Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng các nhân tố đến sự khác biệt báo cáo tài chính doanh nghiệp FDI giữa VAS và IFRS - Đỗ Đức Tài (NEU)
Luận án tiến sĩ phân tích nhân tố ảnh hưởng sự khác biệt báo cáo tài chính doanh nghiệp FDI theo VAS và IFRS
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
308
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Sự khác biệt báo cáo tài chính FDI theo VAS và IFRS
- Số trang:
- 308 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kế toán (kế toán, kiểm toán và phân tích)
- Tác giả:
- Đỗ Đức Tài
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Sự khác biệt báo cáo tài chính FDI theo VAS và IFRS
Báo cáo tài chính phản ánh trung thực tình hình kinh doanh của doanh nghiệp. Tại Việt Nam, doanh nghiệp FDI chịu sự điều chỉnh từ hai hệ thống quy chuẩn. Đó là chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS và chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS. Sự tồn tại song song này tạo ra độ vênh thông tin lớn. Các giao dịch kinh tế được ghi nhận theo hai cách tiếp cận khác biệt. Doanh nghiệp FDI bắt buộc phải lập báo cáo tài chính theo luật định trong nước. Đồng thời, họ phải đáp ứng yêu cầu hợp nhất số liệu của tập đoàn mẹ ở nước ngoài. Sự phân kỳ giữa hai hệ thống dẫn đến bất đồng về doanh thu, chi phí và lợi nhuận. Điều này làm tăng khối lượng công việc kế toán và rủi ro tuân thủ pháp lý.
1.1. Thực trạng lập báo cáo tài chính kép tại doanh nghiệp FDI
Hiện nay, phần lớn doanh nghiệp FDI tại Việt Nam vận hành hai hệ thống sổ sách kế toán. Sổ sách thứ nhất tuân thủ chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS để nộp cho cơ quan thuế và cơ quan thống kê. Sổ sách thứ hai được lập theo chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS nhằm phục vụ công tác quản trị và hợp nhất tập đoàn. Quy trình này đòi hỏi nhân sự phải thực hiện các bút toán điều chỉnh định kỳ. Khác biệt VAS và IFRS làm cho chỉ tiêu lợi nhuận sau thuế trên hai báo cáo có khoảng cách đáng kể. Tình trạng báo cáo kép làm tiêu tốn thời gian, nhân lực và gia tăng nguy cơ sai sót số liệu kế toán.
1.2. Nhu cầu thông tin tài chính minh bạch của thị trường quốc tế
Các nhà đầu tư nước ngoài và định chế tài chính toàn cầu đòi hỏi mức độ minh bạch rất cao. Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS cung cấp ngôn ngữ kinh doanh chung cho thị trường thế giới. Báo cáo tài chính lập theo IFRS giúp nhà đầu tư so sánh chính xác hiệu quả giữa các chi nhánh đa quốc gia. Ngược lại, chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS hiện hành chưa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu công bố thông tin chi tiết. Sự thiếu hụt này làm giảm tính so sánh của số liệu tài chính trên phạm vi toàn cầu. Việc minh bạch hóa thông tin giúp doanh nghiệp FDI tiếp cận nguồn vốn quốc tế với chi phí thấp hơn.
II. Nguyên tắc hạch toán tạo ra sự khác biệt VAS và IFRS
Bản chất khác biệt VAS và IFRS bắt nguồn từ triết lý xây dựng chuẩn mực. Hệ thống VAS chú trọng tính thận trọng và phục vụ công tác quản lý của cơ quan nhà nước. Ngược lại, IFRS ưu tiên phản ánh bản chất kinh tế hơn hình thức pháp lý. IFRS tập trung cung cấp dữ liệu hữu ích cho nhà đầu tư ra quyết định kịp thời. Sự khác biệt này chi phối toàn bộ quy trình ghi nhận, đo lường và trình bày các khoản mục tài chính. Doanh nghiệp FDI cần hiểu rõ nền tảng lý thuyết này để xử lý chuyển đổi dữ liệu kế toán một cách chuẩn xác.
2.1. Nguyên tắc giá gốc historical cost trong chuẩn mực VAS
Chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS dựa chủ yếu trên nguyên tắc giá gốc historical cost. Giá trị tài sản và nợ phải trả được cố định theo giá giao dịch ban đầu trên chứng từ hợp pháp. Phương pháp này mang lại độ tin cậy cao và dễ dàng kiểm tra đối chiếu. Tuy nhiên, nguyên tắc giá gốc historical cost bộc lộ nhược điểm lớn khi lạm phát hoặc giá thị trường biến động mạnh. Tài sản cố định và các khoản đầu tư không phản ánh đúng giá trị thực tế ở thời điểm lập báo cáo. Điều này làm cho bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp FDI bị lạc hậu so với diễn biến thị trường.
2.2. Nguyên tắc giá trị hợp lý fair value trong hệ thống IFRS
Khác với VAS, chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS áp dụng rộng rãi nguyên tắc giá trị hợp lý fair value. Doanh nghiệp đánh giá lại tài sản tài chính, bất động sản đầu tư và nợ phải trả theo giá thị trường hiện hành. Nguyên tắc giá trị hợp lý fair value giúp báo cáo tài chính phản ánh trung thực giá trị doanh nghiệp tại thời điểm báo cáo. Nhà đầu tư nắm bắt kịp thời các rủi ro biến động giá và cơ hội thị trường. Dù vậy, việc xác định giá trị hợp lý đòi hỏi kỹ thuật thẩm định phức tạp và thị trường giao dịch phải đủ độ mở.
2.3. Khác biệt trong ghi nhận tổn thất tài sản và công cụ tài chính
Hệ thống IFRS quy định kiểm tra suy giảm giá trị tài sản định kỳ thông qua chỉ tiêu giá trị có thể thu hồi. Nếu giá trị ghi sổ cao hơn giá trị thu hồi, doanh nghiệp bắt buộc phải ghi nhận ngay tổn thất vào chi phí. Đồng thời, IFRS áp dụng mô hình tổn thất tín dụng dự kiến đối với công cụ nợ. Trong khi đó, chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS chỉ trích lập dự phòng tổn thất theo các thông tư hướng dẫn cứng nhắc từ Bộ Tài chính. Sự khác biệt này dẫn đến chênh lệch lớn về lợi nhuận và giá trị tài sản thuần của doanh nghiệp FDI.
III. Nhân tố nội tại tác động đến chuyển đổi báo cáo IFRS
Quá trình chuyển đổi báo cáo tài chính sang IFRS phụ thuộc trực tiếp vào các đặc điểm nội tại của doanh nghiệp FDI. Năng lực tài chính, cơ cấu quản trị và trình độ đội ngũ nhân sự tạo nên mức độ sẵn sàng thực tế. Một doanh nghiệp có nền tảng quản trị vững chắc sẽ rút ngắn thời gian thích ứng với các chuẩn mực quốc tế mới. Ngược lại, sự chuẩn bị thiếu đồng bộ sẽ làm gia tăng rủi ro sai sót và gián đoạn vận hành hệ thống thông tin. Doanh nghiệp FDI cần chủ động rà soát nguồn lực nội bộ trước khi triển khai áp dụng IFRS toàn diện.
3.1. Quy mô doanh nghiệp FDI và mức độ sẵn sàng chuyển đổi
Quy mô doanh nghiệp FDI là nhân tố ảnh hưởng trọng yếu đến mức độ khác biệt báo cáo tài chính. Doanh nghiệp có quy mô lớn thường sở hữu hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP) hiện đại. Họ có nguồn tài chính dồi dào để thuê tư vấn kiểm toán quốc tế và tổ chức đào tạo nhân viên. Các công ty này cũng chịu áp lực lớn hơn từ các cổ đông nước ngoài trong việc chuẩn hóa số liệu. Ngược lại, các doanh nghiệp vừa và nhỏ thường gặp khó khăn về ngân sách. Họ có xu hướng duy trì chế độ kế toán VAS truyền thống để tiết kiệm chi phí vận hành.
3.2. Trình độ nhân sự kế toán và năng lực chuyên môn thực tế
Trình độ nhân sự kế toán là yếu tố mang tính quyết định đến chất lượng chuyển đổi báo cáo tài chính. Chuẩn mực IFRS đòi hỏi kế toán viên phải có khả năng xét đoán chuyên môn cao thay vì chỉ ghi chép theo biểu mẫu có sẵn. Nhân sự kế toán cần thành thạo tiếng Anh chuyên ngành, nắm vững mô hình tài chính và phương pháp định giá. Hiện nay, nguồn nhân lực đáp ứng đầy đủ các chứng chỉ quốc tế như ACCA hay CPA còn khá hạn chế. Nâng cao trình độ nhân sự kế toán giúp doanh nghiệp FDI giảm thiểu đáng kể các sai sót trong quá trình chuyển đổi số liệu.
3.3. Chi phí áp dụng IFRS và gánh nặng ngân sách triển khai
Chi phí áp dụng IFRS luôn là bài toán nan giải đối với nhiều doanh nghiệp FDI. Khoản đầu tư này bao gồm chi phí mua bản quyền phần mềm kế toán mới, chi phí tư vấn chuyển đổi và phí kiểm toán định kỳ. Doanh nghiệp còn phải chi trả thù lao cho các chuyên gia thẩm định giá độc lập để xác định giá trị hợp lý. Ngoài ra, chi phí đào tạo lại toàn bộ đội ngũ nhân viên cũng chiếm tỷ trọng ngân sách không nhỏ. Doanh nghiệp FDI cần lập kế hoạch tài chính chi tiết để kiểm soát chi phí áp dụng IFRS hiệu quả, tránh lãng phí nguồn lực.
IV. Tác động từ môi trường bên ngoài tới áp dụng IFRS
Môi trường thể chế và thị trường bên ngoài tác động mạnh mẽ đến quyết định áp dụng chuẩn mực quốc tế của doanh nghiệp FDI. Các quy định pháp lý, mức độ phát triển của thị trường tài chính và áp lực từ công ty mẹ tạo thành khung ràng buộc ngoại cảnh. Doanh nghiệp FDI phải liên tục cân bằng giữa việc tuân thủ pháp luật nước sở tại và thực thi các chỉ đạo từ mạng lưới tập đoàn toàn cầu. Hiểu rõ các yếu tố môi trường giúp doanh nghiệp xây dựng lộ trình hội nhập kế toán phù hợp.
4.1. Khung pháp lý và sự can thiệp của cơ quan quản lý
Hệ thống pháp luật kế toán tại Việt Nam chịu sự quản lý chặt chẽ của Bộ Tài chính và cơ quan thuế. Các quy định về hạch toán mang tính pháp lý bắt buộc cao với hệ thống chứng từ nghiêm ngặt. Sự chậm trễ trong việc ban hành khung chuẩn mực mới tương thích với IFRS tạo ra khoảng trống pháp lý nhất định. Doanh nghiệp FDI thường gặp rủi ro bị phạt thuế nếu có sự sai lệch giữa chuẩn mực kế toán và luật thuế. Cơ quan quản lý cần ban hành các thông tư hướng dẫn chuyển đổi báo cáo tài chính rõ ràng để tháo gỡ vướng mắc cho doanh nghiệp.
4.2. Mức độ phát triển của thị trường tài chính và thẩm định giá
Thị trường tài chính hoàn thiện là điều kiện tiên quyết để thực thi hiệu quả nguyên tắc giá trị hợp lý fair value. Tại Việt Nam, thị trường chứng khoán phái sinh, thị trường mua bán nợ và bất động sản vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện. Tính thanh khoản tại một số phân khúc chưa cao dẫn đến thiếu vắng dữ liệu giá tham chiếu đáng tin cậy. Dịch vụ thẩm định giá độc lập chưa đồng đều về chất lượng chuyên môn. Sự hạn chế này khiến việc định giá tài sản theo IFRS của doanh nghiệp FDI gặp nhiều rào cản kỹ thuật phức tạp.
4.3. Áp lực từ tập đoàn mẹ và thị trường vốn quốc tế
Hầu hết doanh nghiệp FDI đều chịu sự chỉ đạo trực tiếp từ tập đoàn mẹ tại các quốc gia đã áp dụng IFRS toàn diện. Công ty mẹ yêu cầu số liệu tài chính từ các công ty con phải đồng nhất để phục vụ lập báo cáo hợp nhất toàn cầu. Đồng thời, việc tiếp cận các gói tín dụng quốc tế đòi hỏi doanh nghiệp phải minh bạch tình hình tài chính theo chuẩn mực IFRS. Áp lực từ thị trường vốn và tập đoàn thúc đẩy doanh nghiệp FDI chủ động thu hẹp khác biệt VAS và IFRS trong quản trị tài chính.
V. Giải pháp thu hẹp khoảng cách giữa chuẩn VAS và IFRS
Thu hẹp khoảng cách giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS và chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS là yêu cầu cấp thiết trong tiến trình hội nhập kinh tế. Mục tiêu này đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức nghề nghiệp và cộng đồng doanh nghiệp FDI. Việc triển khai các giải pháp toàn diện sẽ nâng cao tính minh bạch của thị trường tài chính, thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao và giảm thiểu chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
5.1. Hoàn thiện khung pháp lý và ban hành chuẩn VFRS mới
Bộ Tài chính cần đẩy nhanh tiến độ ban hành hệ thống Chuẩn mực Báo cáo tài chính Việt Nam (VFRS) trên cơ sở tiếp thu IFRS. Khung pháp lý mới cần phân định rõ ràng giữa mục tiêu báo cáo tài chính và mục tiêu tính thuế thu nhập doanh nghiệp. Cần cho phép các doanh nghiệp FDI có đủ điều kiện được áp dụng trực tiếp chuẩn mực quốc tế IFRS. Việc ban hành các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chi tiết sẽ giúp doanh nghiệp tháo gỡ khó khăn khi chuyển đổi báo cáo tài chính và xử lý các giao dịch phức tạp.
5.2. Nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực kế toán
Cần đổi mới chương trình đào tạo kế toán tại các trường đại học theo hướng tích hợp nội dung chuẩn mực IFRS. Các hiệp hội nghề nghiệp như VACPA cần phối hợp với các tổ chức quốc tế tổ chức các khóa bồi dưỡng chuyên sâu. Doanh nghiệp FDI cần chủ động xây dựng chính sách tài trợ học phí cho nhân viên theo học các chứng chỉ nghề nghiệp uy tín. Việc nâng cao trình độ nhân sự kế toán tạo nền tảng nhân lực vững chắc để triển khai thành công chuẩn mực mới tại Việt Nam.
5.3. Tối ưu hóa chi phí và quy trình chuyển đổi số kế toán
Doanh nghiệp FDI cần ứng dụng công nghệ thông tin và tự động hóa trong quy trình kế toán để tiết kiệm chi phí áp dụng IFRS. Việc tích hợp module chuyển đổi chuẩn mực kế toán trên phần mềm ERP giúp tự động hóa các bút toán điều chỉnh. Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch chuyển đổi từng bước, ưu tiên các khoản mục trọng yếu trước khi áp dụng toàn diện. Quản trị tốt quy trình chuyển đổi số sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí phát sinh và đảm bảo tính chính xác của dữ liệu tài chính.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (308 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- ĐỖ ĐỨC TÀI NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ KHÁC BIỆT VỀ BÁO CÁO TÀI CHÍNH THEO CHUẨN MỰC KẾ TOÁN VIỆT NAM VÀ QUỐC TẾ CỦA CÁC DOANH NGHIỆP FDI Chuyên ngành: Kế toán (Kế toán, kiểm toán và phân tích) Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN MẠNH DŨNG 2. ĐINH THỊ MAI HÀ NỘI - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội, ngày 05 tháng 11 năm 2018 Người hướng dẫn Tác giả luận án PGS. Trần Mạnh Dũng Đỗ Đức Tài ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG .vii DANH MỤC CÁC HÌNH. viii MỞ ĐẦU.
1 Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tổng quan nghiên cứu quốc tế. Sự khác biệt về báo cáo tài chính. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự khác biệt về báo cáo tài chính.
Tổng quan các nghiên cứu trong nước. Sự khác biệt giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam và kế toán quốc tế. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự khác biệt về BCTC theo chuẩn mực KTVN và quốc tế. Khoảng trống nghiên cứu .31 Kết luận Chương 1 .33 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BÁO CÁO TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ KHÁC BIỆT VỀ BÁO CÁO TÀI CHÍNH THEO CHUẨN MỰC KẾ TOÁN VIỆT NAM VÀ QUỐC TẾ.
Giới thiệu về báo cáo tài chính. Báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán Việt Nam. Quá trình phát triển của hệ thống BCTC tại Việt Nam. Mục đích, yêu cầu và nguyên tắc soạn thảo BCTC.
Kết cấu và nội dung hệ thống BCTC. Báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán quốc tế. Chuẩn mực kế toán đối với báo cáo tài chính. BCTC của doanh nghiệp FDI theo chuẩn mực kế toán quốc tế.
Sự khác biệt về báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán Việt Nam và quốc tế. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự khác biệt về báo cáo tài chính giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam và quốc tế. Nhân tố kinh tế. Nhân tố pháp lý.
Nhân tố chính trị. Nhân tố kỹ thuật nghiệp vụ. Nhân tố điều kiện tổ chức thực hiện. Nhân tố giáo dục, tính chuyên nghiệp.
Nhân tố chuẩn mực kế toán quốc tế. Cơ sở lý thuyết liên quan đến chủ đề nghiên cứu. Lý thuyết ngẫu nhiên. Lý thuyết Kế toán và Kiểm soát.
Lý thuyết thông tin hữu ích. Lý thuyết hành vi quản lý.59 Chương 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu và quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu. Thu thập dữ liệu. Thu thập dữ liệu và nội dung khảo sát. Mô tả mẫu.
Phỏng vấn điều tra. Điều tra chọn mẫu. Mô hình nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu.
Đánh giá về sự khác biệt về BCTC theo chuẩn mực KTVN và quốc tế. Giả thuyết về các nhân tố ảnh hưởng đến sự khác biệt về BCTC của DN FDI theo chuẩn mực KTVN và quốc tế .81 Kết luận Chương 3 .87 Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Doanh nghiệp FDI tại Việt Nam. Tình hình thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài.
Vai trò của khu vực FDI. Cơ cấu FDI tại Việt Nam. Khái quát về doanh nghiệp FDI. Những thuận lợi và khó khăn đối với doanh nghiệp FDI tại Việt Nam.
Kết quả nghiên cứu định tính. Kết quả nghiên cứu thực trạng. Kết quả phỏng vấn chuyên gia. Tổng hợp kết quả nghiên cứu định tính.
Đánh giá sự phù hợp kết quả nghiên cứu định tính về các nhân tố ảnh hưởng đến sự khác biệt về BCTC của DN FDI theo chuẩn mực KTVN và quốc tế. Kết quả nghiên cứu định lượng. Thống kê mô tả về kết quả khảo sát bằng bảng câu hỏi. Kết quả đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến sự khác biệt về BCTC của DN FDI theo chuẩn mực KTVN và quốc tế.
Kết quả phân tích các nhân tố khám phá. Sự khác biệt về BCTC của doanh nghiệp FDI theo chuẩn mực kế toán Việt Nam và quốc tế. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Phân tích hồi quy tuyến tính .130 Kết luận Chương 4 .135 Chương 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.
Kết luận về kết quả nghiên cứu. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự khác biệt về BCTC của doanh nghiệp FDI theo chuẩn mực KTVN và quốc tế. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố ảnh hưởng đến sự khác biệt về BCTC của DN FDI theo chuẩn mực KTVN và quốc tế. Kết luận nghiên cứu thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến sự khác biệt về BCTC của DN FDI theo chuẩn mực KTVN và quốc tế.
Các khuyến nghị nhằm tăng cường sự hòa hợp giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam và quốc tế về báo cáo tài chính của các doanh nghiệp FDI. Khuyến nghị theo các nhân tố ảnh hưởng. Các khuyến nghị đối với các đối tượng liên quan đến BCTC. Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo.
Hạn chế của nghiên cứu. Hướng nghiên cứu tiếp theo .150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Đầy đủ tiếng Việt Đầy đủ tiếng Anh/ tiếng Pháp ANC Cơ quan chuẩn mực kế toán Pháp Agence National de la Comptabilité APEC Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á,Thái Asia-Pacific Economic Bình Dương Cooperation ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Association of Southeast Asian Nations BCTC Báo cáo tài chính Financial Statements BKS Ban kiểm soát CĐKT Cân đối kế toán CLTT Chất lượng thông tin CMKT Chuẩn mực kế toán CNC Hội đồng Kế toán quốc gia Pháp Conseil National de la Comptabilité CRC Ủy ban quy định kế toán Pháp Comité de la Réglementation Comptable CSKT Chính sách kế toán CSRC Ủy ban Chứng khoán Trung quốc Chinese Security Regulatory Commission ĐH Đại học DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp Nhà nước ĐTNN Đầu tư nước ngoài EC Ủy ban châu Âu European Commission EPS Lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu Earning Per Share EU Liên minh Châu Âu European Union FASB Hội đồng chuẩn mực kế toán tài chính Financial Accounting Standard Mỹ Board FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài Foreign Direct Investment FED Cục dự trữ liên bang Mỹ Federal Reserve System FV Giá trị hợp lý Fair Value GAAP Các nguyên tắc kế toán được thừa nhận Generally Accepted Accounting Principles GCNĐT Giấy chứng nhận đầu tư vi Từ viết tắt Đầy đủ tiếng Việt Đầy đủ tiếng Anh/ tiếng Pháp GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestic Product HĐQT Hội đồng quản trị IAS Chuẩn mực kế toán quốc tế International Accounting Standard IASB Hội đồng Chuẩn mực kế toán quốc tế International Accounting Standard Board IASC Ủy ban Chuẩn mực kế toán quốc tế International Accounting Standard Committee IFAC Liên đoàn kế toán quốc tế International Federation of Accountants IFRS Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế International Financial Reporting Standard IFRS Khuôn mẫu chung về IFRS The Conceptual Framework for Framework Financial Reporting KSNB Kiểm soát nội bộ KTT Kế toán trưởng KTVN Kế toán Việt Nam NVV Nhỏ và vừa PCG Tổng hoạch đồ kế toán Pháp PMKT Phần mềm kế toán SEC Ủy ban chứng khoán Mỹ Securities and Exchange Commission SFAS Chuẩn mực kế toán tài chính Hoa Kỳ Statements of Financial Accounting Standards SPSS Phần mềm phân tích thống kê Statistical Package for the Social Sciences TNDN Thu nhập doanh nghiệp TSCĐ Tài sản cố định TTCK Thị trường chứng khoán VAA Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam Vietnam Association of Accountants and Auditors VACPA Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Vietnam Association of Nam Certified Public Accountants VAS Chuẩn mực kế toán Việt Nam Vietnamese Accounting Standard WTO Tổ chức Thương mại thế giới World Trade Organization vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: Thống kê mẫu khảo sát định lượng. Phiếu phỏng vấn .3: Tổng hợp các nhân tố từ các nghiên cứu trước .1: Dòng vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam từ 1988 - 2016 (triệu đôla) .2: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự khác biệt về BCTC của DN FDI theo chuẩn mực KTVN và quốc tế .3: Thống kê theo đối tượng khảo sát .4: Thống kê theo lĩnh vực sản xuất kinh doanh các đơn vị được khảo sát .5: Thống kê theo thời gian hoạt động các đơn vị được khảo sát .6: Kết quả kiểm định KMO, Bartlett’s Test KMO and Bartlett's Test .7: Thống kê mô tả theo công ty kiểm toán về trình bày BCTC .8: Thống kê mô tả theo công ty kiểm toán về khoản mục trên BCTC .9: Ma trận tương quan của các nhân tố .10: Kiểm định mức độ giải thích của mô hình Model Summaryb.11: Kiểm định mức độ phù hợp của mô hình (phân tích phương sai - ANOVA).12: Kiểm định tương quan từng phần của hệ số hồi quy Coefficientsa .1: Kết quả kiểm định các giả thuyết về các nhân tố ảnh hưởng đến sự khác biệt về BCTC của DN FDI theo chuẩn mực KTVN và quốc tế .2: Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự khác biệt về BCTC của DN FDI theo chuẩn mực KTVN và quốc tế .137 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3.1: Quy trình nghiên cứu định tính .2: Quy trình nghiên cứu định lượng .3: Mô hình nghiên cứu của luận án .1: FDI theo ngành năm 2016 (tỷ đôla) .2: Nhóm các đối tác có vốn FDI đứng đầu tại Việt Nam (1988-2016) .3: Sơ đồ khảo sát chuyên gia. Lý do lựa chọn đề tài Các vụ bê bối về tài chính và kế toán dẫn đến sự sụp đổ của các tập đoàn kinh tế hàng đầu thế giới trong những năm qua càng khẳng định rõ hơn rằng BCTC trung thực và hợp lý là điều kiện cần thiết cho sự ổn định và tăng trưởng của tài chính toàn cầu.
Do vậy yêu cầu xây dựng thể chế và năng lực kỹ thuật để cải thiện chất lượng BCTC là thực sự cần thiết. Trong những năm gần đây, có rất nhiều thay đổi quan trọng trong công tác kế toán và lập BCTC. Trên phạm vi quốc tế, các tổ chức ban hành CMKT quốc tế đang trong quá trình bổ sung, sửa đổi, xây dựng trên cơ sở nền kinh tế thị trường phát triển cao, theo hướng cố gắng hài hòa GAAP của Mỹ và các chuẩn mực quốc tế về lập và trình bày BCTC.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Đức Tài (2018). Nhân tố ảnh hưởng đến sự khác biệt báo cáo tài chính FDI theo VAS và IFRS [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-nghien-cuu-cac-nhan-to-anh-huong-den-su-khac-biet-ve-bao-cao-tai-chinh-theo-chuan-muc-ke-toan-viet-nam-va-quoc-te-cua-cac-doanh-nghiep-fdi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến sự khác biệt báo cáo tài chính FDI theo VAS và IFRS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích nhân tố ảnh hưởng sự khác biệt báo cáo tài chính doanh nghiệp FDI theo VAS và IFRS
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến sự khác biệt báo cáo tài chính FDI theo VAS và IFRS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến sự khác biệt báo cáo tài chính FDI theo VAS và IFRS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến sự khác biệt báo cáo tài chính FDI theo VAS và IFRS" thuộc chuyên ngành Kế toán (Kế toán, kiểm toán và phân tích). Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến sự khác biệt báo cáo tài chính FDI theo VAS và IFRS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến sự khác biệt báo cáo tài chính FDI theo VAS và IFRS" có 308 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến sự khác biệt báo cáo tài chính FDI theo VAS và IFRS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.