Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của công ty niêm yết tại Việt Nam - Trần Thị Phương Mai (ĐH Kinh tế Quốc dân, 2020)

Luận án tiến sĩ phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin báo cáo tài chính công ty niêm yết Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

207

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan chất lượng thông tin báo cáo tài chính công ty
Số trang:
207 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kế toán, Kiểm toán và Phân tích
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan chất lượng thông tin báo cáo tài chính công ty

Báo cáo tài chính phản ánh toàn diện sức khỏe tài chính và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Thị trường chứng khoán Việt Nam luôn đòi hỏi dữ liệu kế toán phải đạt độ chuẩn xác cao. Thông tin tài chính tin cậy giúp các nhà đầu tư định giá đúng rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng. Doanh nghiệp niêm yết có nghĩa vụ pháp lý trong việc công bố số liệu kịp thời, đầy đủ và trung thực. Chất lượng dữ liệu kế toán tác động trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp và tính thanh khoản của cổ phiếu. Sự sai lệch số liệu gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho sự phát triển của thị trường vốn. Nghiên cứu các nhân tố chi phối chất lượng thông tin kế toán là yêu cầu cấp thiết. Đề tài cung cấp cơ sở khoa học để hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và hệ thống báo cáo kế toán. Mục tiêu cốt lõi là bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cổ đông và duy trì ổn định thị trường tài chính.

1.1. Khái niệm và vai trò của chất lượng báo cáo tài chính

Chất lượng báo cáo tài chính thể hiện qua mức độ trung thực, khách quan và tính thích hợp của thông tin kế toán. Số liệu kế toán chuẩn xác hỗ trợ phân bổ nguồn lực vốn hiệu quả trên thị trường chứng khoán. Báo cáo tài chính chất lượng cao giúp giảm thiểu chi phí sử dụng vốn và gia tăng uy tín doanh nghiệp. Ban điều hành sử dụng dữ liệu tin cậy để hoạch định chiến lược kinh doanh và kiểm soát rủi ro vận hành. Các tổ chức tín dụng đánh giá khả năng thanh toán nợ vay dựa trên các báo cáo tài chính minh bạch. Trái lại, báo cáo tài chính kém chất lượng làm gia tăng rủi ro thông tin và nguy cơ phá sản. Báo cáo tài chính phản ánh trung thực kết quả hoạt động kinh doanh, tài sản và dòng tiền. Chuẩn hóa chất lượng báo cáo tài chính là yếu tố sống còn đối với mọi doanh nghiệp niêm yết.

1.2. Tính minh bạch thông tin tài chính trên thị trường chứng khoán

Tính minh bạch thông tin tài chính là nền tảng cốt lõi của một thị trường chứng khoán phát triển bền vững. Doanh nghiệp niêm yết phải thực hiện công bố thông tin rõ ràng, nhất quán và không gây hiểu lầm. Sự minh bạch giúp thu hút mạnh mẽ dòng vốn đầu tư dài hạn từ các định chế tài chính trong và ngoài nước. Nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận dữ liệu để đưa ra các quyết định mua bán hợp lý. Mức độ minh bạch cao giúp triệt tiêu các tin đồn thất thiệt và giảm biến động giá cổ phiếu bất thường. Việc công khai kịp thời các giao dịch lớn và biến động tài sản ngăn ngừa hiệu quả các hành vi gian lận. Cơ quan quản lý dựa vào tính minh bạch thông tin tài chính để giám sát và duy trì trật tự thị trường. Nâng cao tính minh bạch tạo dựng niềm tin vững chắc cho toàn bộ cộng đồng đầu tư.

II. Khung lý thuyết về chất lượng thông tin báo cáo tài chính

Nghiên cứu chất lượng dữ liệu tài chính được xây dựng trên các nền tảng lý thuyết kinh tế và quản trị kinh điển. Các lý thuyết giải thích sâu sắc hành vi ứng xử của ban điều hành trong quá trình lập và công bố báo cáo. Mối quan hệ đa chiều giữa cổ đông, ban giám đốc và các chủ nợ định hình chất lượng thông tin kế toán. Nhà quản lý thường xuyên đối mặt với các xung đột lợi ích kinh tế trong doanh nghiệp. Việc thấu hiểu các cơ sở lý thuyết giúp xác định chính xác nguyên nhân dẫn đến bóp méo số liệu. Nghiên cứu tổng hợp các mô hình lý thuyết để xây dựng hệ thống giả thuyết thực nghiệm chặt chẽ. Khung lý thuyết vững chắc là kim chỉ nam để kiểm định tác động của từng nhân tố quản trị đến thông tin tài chính.

2.1. Lý thuyết đại diện và vấn đề bất đối xứng thông tin

Lý thuyết đại diện giải thích sự xung đột lợi ích cố hữu giữa các cổ đông sở hữu và ban quản lý điều hành. Ban điều hành nắm giữ lợi thế thông tin nội bộ vượt trội so với các nhà đầu tư bên ngoài. Tình trạng bất đối xứng thông tin tạo ra mảnh đất màu mỡ cho các hành vi cơ hội của nhà quản lý. Người điều hành có xu hướng điều chỉnh số liệu kế toán nhằm gia tăng thù lao và che giấu yếu kém quản lý. Hành vi này làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng báo cáo tài chính và gây tổn hại tài sản cổ đông. Cơ chế giám sát nội bộ hữu hiệu giúp thu hẹp đáng kể khoảng cách thông tin giữa các bên liên quan. Thiết lập hệ thống kiểm soát độc lập là giải pháp căn bản để giảm thiểu chi phí đại diện trong công ty cổ phần.

2.2. Lý thuyết các bên liên quan và lý thuyết dự phòng

Lý thuyết các bên liên quan khẳng định doanh nghiệp không chỉ phục vụ lợi ích của riêng nhóm cổ đông. Doanh nghiệp có nghĩa vụ giải trình với ngân hàng, người lao động, khách hàng, nhà cung cấp và cơ quan nhà nước. Báo cáo tài chính minh bạch đáp ứng quyền tiếp cận thông tin công bằng của tất cả các chủ thể xã hội. Cùng với đó, lý thuyết dự phòng chỉ ra rằng không có một mô hình kế toán duy nhất phù hợp cho mọi bối cảnh. Cấu trúc tổ chức, quy mô tài sản, mức độ cạnh tranh và đặc thù ngành quyết định hiệu quả kiểm soát. Doanh nghiệp cần linh hoạt điều chỉnh quy trình kế toán phù hợp với điều kiện vận hành thực tế. Vận dụng kết hợp hai lý thuyết giúp hoàn thiện cơ chế công bố thông tin đáng tin cậy.

III. Nhân tố tác động chất lượng thông tin báo cáo tài chính

Chất lượng thông tin kế toán chịu tác động đồng thời từ nhiều nhân tố quản trị nội bộ và môi trường bên ngoài. Cơ chế giám sát nội bộ giữ vai trò then chốt trong việc ngăn chặn các sai sót nghiệp vụ. Cơ cấu tổ chức của ban lãnh đạo ảnh hưởng trực tiếp đến tính trung thực của quy trình lập báo cáo. Sự tham gia của các tổ chức kiểm toán độc lập uy tín mang lại sự bảo đảm khách quan cho người đọc báo cáo. Việc nhận diện đầy đủ các nhân tố chi phối giúp doanh nghiệp thiết lập rào chắn rủi ro hữu hiệu. Phân tích định lượng cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về mức độ ảnh hưởng của từng biến số. Đây là căn cứ thực tiễn để đề xuất các giải pháp nâng cao tính minh bạch tài chính.

3.1. Quản trị công ty và quy mô hội đồng quản trị

Quản trị công ty hiệu quả là nền tảng cốt lõi bảo đảm chất lượng thông tin trên báo cáo kế toán. Quy mô hội đồng quản trị tác động trực tiếp đến năng lực định hướng và giám sát ban điều hành. Hội đồng quản trị có quy mô hợp lý sẽ tập hợp được nhiều chuyên gia có nền tảng chuyên môn sâu rộng. Các thành viên có năng lực tài chính cao dễ dàng phát hiện sớm những rủi ro kế toán trọng yếu. Tuy nhiên, quy mô hội đồng quản trị quá cồng kềnh có thể gây ra bất đồng và làm chậm trễ các quyết định. Doanh nghiệp cần tối ưu hóa số lượng thành viên hội đồng để nâng cao chất lượng báo cáo tài chính. Phân định rõ trách nhiệm của từng thành viên giúp ngăn ngừa sự can thiệp tiêu cực vào bộ phận kế toán.

3.2. Tính độc lập của hội đồng quản trị và ban kiểm soát

Tính độc lập của hội đồng quản trị bảo đảm tính khách quan tuyệt đối khi thẩm định các báo cáo kế toán. Thành viên độc lập không chịu áp lực từ ban giám đốc nên luôn duy trì lập trường đánh giá trung thực. Họ chủ động giám sát các giao dịch với bên liên quan nhằm ngăn chặn việc chuyển giá hoặc thất thoát vốn. Bên cạnh đó, ban kiểm soát và ủy ban kiểm toán giữ vai trò hạt nhân trong việc rà soát quy trình kế toán. Ủy ban kiểm toán có chuyên môn sâu sẽ nâng cao hiệu quả phối hợp với kiểm toán độc lập. Sự kết hợp giữa tính độc lập của hội đồng quản trị và ban kiểm soát tạo nên hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc.

3.3. Chất lượng kiểm toán độc lập và cơ cấu sở hữu

Chất lượng kiểm toán độc lập là bảo chứng quan trọng nhất cho mức độ tin cậy của thông tin tài chính công bố. Các công ty kiểm toán Big 4 sở hữu quy trình kiểm toán nghiêm ngặt cùng chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp cao. Báo cáo tài chính được kiểm toán bởi Big 4 giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ điều chỉnh số liệu sau kiểm toán. Đồng thời, cơ cấu sở hữu cũng chi phối mạnh mẽ đến chính sách công bố thông tin kế toán. Sự tham gia của cổ đông tổ chức và khối ngoại thúc đẩy doanh nghiệp thực thi tính minh bạch thông tin tài chính. Ngược lại, cơ cấu sở hữu quá tập trung vào cổ đông lớn dễ làm nảy sinh hành vi chi phối báo cáo tài chính phục vụ lợi ích riêng.

IV. Đánh giá chất lượng thông tin báo cáo tài chính niêm yết

Thực trạng công bố thông tin tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam ghi nhận nhiều chuyển biến. Khuôn khổ pháp lý về chứng khoán và kế toán liên tục được cập nhật nhằm tiệm cận với thông lệ quốc tế. Tuy nhiên, mức độ minh bạch và chất lượng thông tin vẫn có sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm cổ phiếu. Doanh nghiệp vốn hóa lớn thường tuân thủ quy chuẩn kế toán tốt hơn so với nhóm doanh nghiệp quy mô nhỏ. Tình trạng chậm nộp báo cáo và chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toán vẫn tiếp tục diễn ra. Việc đánh giá khách quan thực trạng giúp xác định đúng các điểm nghẽn cần tháo gỡ trong công tác kế toán.

4.1. Thực trạng công bố báo cáo tài chính của doanh nghiệp niêm yết

Nhiều doanh nghiệp niêm yết đã chủ động nâng cấp hệ thống kế toán nhằm cải thiện chất lượng báo cáo tài chính. Việc áp dụng các chuẩn mực kế toán mới giúp số liệu phản ánh trung thực hơn tình hình hoạt động kinh doanh. Mặc dù vậy, hiện tượng hồi tố số liệu và giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán vẫn còn khá phổ biến. Sự sai lệch lợi nhuận sau kiểm toán làm suy giảm nghiêm trọng niềm tin của các nhà đầu tư. Bên cạnh đó, cơ cấu sở hữu đan xen khiến nhiều giao dịch với các bên liên quan chưa được thuyết minh thấu đáo. Các hạn chế này đòi hỏi doanh nghiệp phải nỗ lực hơn nữa để tăng cường tính minh bạch thông tin tài chính trên thị trường.

4.2. Vai trò giám sát của ủy ban kiểm toán và công ty kiểm toán Big 4

Ủy ban kiểm toán đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc sàng lọc và rà soát báo cáo kế toán trước khi công khai. Doanh nghiệp lựa chọn dịch vụ từ các công ty kiểm toán Big 4 luôn thể hiện cam kết minh bạch cao nhất. Đội ngũ kiểm toán viên chuyên nghiệp phát hiện kịp thời các sai sót trọng yếu và rủi ro gian lận tiềm ẩn. Báo cáo tài chính được chứng thực bởi đơn vị uy tín giúp doanh nghiệp dễ dàng huy động vốn vay với chi phí thấp. Việc kết hợp hiệu quả giữa ủy ban kiểm toán nội bộ và chất lượng kiểm toán độc lập tạo ra lá chắn bảo vệ an toàn tài chính. Đây là chìa khóa then chốt để củng cố uy tín của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán.

V. Giải pháp nâng cao chất lượng thông tin báo cáo tài chính

Nâng cao chất lượng thông tin kế toán đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa doanh nghiệp, cơ quan quản lý và các tổ chức kiểm toán. Doanh nghiệp cần chủ động hoàn thiện cơ chế quản trị công ty và đào tạo đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp. Cơ quan quản lý nhà nước cần tăng cường công tác thanh tra, giám sát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Thị trường kiểm toán cần không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ và siết chặt kỷ luật đạo đức nghề nghiệp. Sự đồng hành của tất cả các chủ thể sẽ tạo nên môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng. Các giải pháp toàn diện sẽ bảo đảm tính trung thực của thông tin tài chính và thúc đẩy thị trường vốn phát triển ổn định.

5.1. Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ và chuẩn mực kế toán

Doanh nghiệp niêm yết cần kiện toàn hệ thống kiểm soát nội bộ để phát hiện và ngăn ngừa sai sót kịp thời. Đội ngũ kế toán viên phải thường xuyên được bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp. Áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS là bước đi chiến lược nhằm nâng cao chất lượng báo cáo tài chính. Doanh nghiệp cần tăng cường đầu tư chuyển đổi số và ứng dụng phần mềm kế toán quản trị hiện đại. Cải thiện quy trình quản trị công ty giúp phân định rõ ràng trách nhiệm giữa khâu lập, kiểm soát và phê duyệt dữ liệu. Đồng thời, nâng cao chất lượng kiểm toán độc lập sẽ bảo đảm mọi số liệu công bố đều đạt độ chuẩn xác tối đa.

5.2. Nâng cao vai trò điều tiết của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước giữ vai trò trung tâm trong việc xây dựng và duy trì trật tự kỷ cương thị trường vốn. Cơ quan quản lý cần ứng dụng công nghệ thông tin hiện đại để tự động hóa việc giám sát công bố thông tin. Các hành vi công bố chậm trễ, cố tình che giấu thông tin hoặc làm sai lệch số liệu phải bị xử phạt nghiêm khắc. Việc công khai rộng rãi các đơn vị vi phạm trên các phương tiện truyền thông giúp gia tăng tính răn đe. Cơ quan quản lý cần phối hợp với các hiệp hội nghề nghiệp để đào tạo cập nhật chuẩn mực cho kế toán trưởng. Nâng cao năng lực điều tiết nhà nước là giải pháp then chốt để củng cố tính minh bạch thông tin tài chính.

5.3. Hạn chế hành vi quản trị lợi nhuận tiêu cực trong doanh nghiệp

Hành vi quản trị lợi nhuận tiêu cực làm biến dạng bức tranh tài chính thực tế và đánh lừa người sử dụng thông tin. Ban điều hành thường lạm dụng các ước tính kế toán để dịch chuyển doanh thu hoặc chi phí giữa các kỳ. Doanh nghiệp cần xây dựng quy chế kế toán rõ ràng đối với các khoản ghi nhận doanh thu và trích lập dự phòng. Ban kiểm soát và ủy ban kiểm toán cần tập trung rà soát các bút toán điều chỉnh lớn vào dịp cuối năm. Doanh nghiệp phải công khai minh bạch mọi phương pháp ước tính kế toán trong bản thuyết minh báo cáo tài chính. Kiểm soát chặt chẽ quản trị lợi nhuận là yếu tố quyết định để bảo vệ chất lượng báo cáo tài chính trung thực và khách quan.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ BIỂU ĐỒ
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
1.1. Tính cấp thiết của đề tài
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.3. Câu hỏi nghiên cứu
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.5. Giới thiệu phương pháp nghiên cứu
1.6. Đóng góp của đề tài
1.7. Kết cấu của đề tài
2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH
2.1. Tổng quan nghiên cứu
2.1.1. Các nghiên cứu về đo lường chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính
2.1.2. Các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính
2.1.3. Khoảng trống nghiên cứu
2.2. Báo cáo tài chính và chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính
2.2.1. Báo cáo tài chính
2.2.2. Chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính
2.3. Các lý thuyết liên quan
2.3.1. Lý thuyết dự phòng (Contingency theory)
2.3.2. Lý thuyết đại diện (Agency Theory)
2.3.3. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory)
2.4. Mô hình nghiên cứu dự kiến từ cơ sở lý thuyết
2.5. 2. Mô hình nghiên cứu dự kiến từ cơ sở lý thuyết
2.6. Giả thuyết nghiên cứu từ cơ sở lý thuyết
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Quy trình nghiên cứu
3.2. Quy trình nghiên cứu của luận án đươc khái quát theo sơ đồ sau
3.3. Phương pháp nghiên cứu định tính
3.4. Phương pháp nghiên cứu định lượng
3.5. Xây dựng thang đo các biến
3.6. Thiết kế bảng hỏi và khảo sát thử
3.7. Khảo sát chính thức
4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Tổng quan về công ty niêm yết trên Thị trường Chứng khoán Việt Nam
4.2. Sự hình thành và phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam
4.3. Thực trạng chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
4.4. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến chất lượng thông tin trên Báo cáo tài chính của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
4.5. Kết quả nghiên cứu định tính
4.6. Kết quả nghiên cứu định lượng
4.6.1. Đánh giá độ tin cậy của thang đo
4.6.2. Kiểm tra sự hội tụ của biến phục thuộc chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính
4.6.3. Kiểm tra sự hội tụ của các biến quan sát của biến độc lập bằng phân tích nhân tố khám phá EFA
4.6.4. Kiểm định hệ số tương quan
4.6.5. Phân tích mô hình hồi quy tuyến tính. Đánh giá chất lượng báo cáo tài chính và các nhân tố ảnh hưởng của nhóm lập báo cáo và nhóm sử dụng báo cáo
5. CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ
5.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu
5.2. Thảo luận thực trạng chất lượng thông tin Báo cáo tài chính của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
5.3. Thảo luận thực trạng nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên Báo cáo tài chính công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
5.4. Các khuyến nghị đề xuất nhằm nâng cao chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính
5.4.1. Nâng cao năng lực và đạo đức nghề nghiệp nhân viên kế toán
5.4.2. Nâng cao tính hữu hiệu kiểm soát nội bộ
5.4.3. Tăng cường vận dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế
5.4.4. Nâng cao chất lượng kiểm toán độc lập
5.4.5. Tăng cường vai trò điều tiết của Ủy ban chứng khoán Nhà nước
5.4.6. Hạn chế tác động tiêu cực của Hành vi quản trị lợi nhuận
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (207 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- TRẦN THỊ PHƯƠNG MAI NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN HÀ NỘI - NĂM 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- TRẦN THỊ PHƯƠNG MAI NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: KẾ TOÁN, KIỂM TOÁN VÀ PHÂN TÍCH Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN NGỌC QUANG HÀ NỘI - NĂM 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Trần Thị Phương Mai luan an ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .v DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ BIỂU ĐỒ .ix CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Giới thiệu phương pháp nghiên cứu.

Đóng góp của đề tài. Kết cấu của đề tài. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH. Tổng quan nghiên cứu.

Các nghiên cứu về đo lường chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính. Các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính. Khoảng trống nghiên cứu. Báo cáo tài chính và chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính.

Báo cáo tài chính. Chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính. Các lý thuyết liên quan. Lý thuyết dự phòng (Contingency theory).

Lý thuyết đại diện (Agency Theory). Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory). Mô hình nghiên cứu dự kiến từ cơ sở lý thuyết .43 luan an iii 2. Mô hình nghiên cứu dự kiến từ cơ sở lý thuyết.

Giả thuyết nghiên cứu từ cơ sở lý thuyết .44 TÓM TẮT CHƯƠNG 2 .46 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu .47 Quy trình nghiên cứu của luận án đươc khái quát theo sơ đồ sau:. Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng.

Xây dựng thang đo các biến. Thiết kế bảng hỏi và khảo sát thử. Khảo sát chính thức .68 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Tổng quan về công ty niêm yết trên Thị trường Chứng khoán Việt Nam. Sự hình thành và phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam. Thực trạng chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến chất lượng thông tin trên Báo cáo tài chính của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu định tính. Kết quả nghiên cứu định lượng. Đánh giá độ tin cậy của thang đo. Kiểm tra sự hội tụ của biến phục thuộc chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính.

Kiểm tra sự hội tụ của các biến quan sát của biến độc lập bằng phân tích nhân tố khám phá EFA. Kiểm định hệ số tương quan. Phân tích mô hình hồi quy tuyến tính. Đánh giá chất lượng báo cáo tài chính và các nhân tố ảnh hưởng của nhóm lập báo cáo và nhóm sử dụng báo cáo .108 TÓM TẮT CHƯƠNG 4 .111 luan an iv CHƯƠNG 5.

THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Thảo luận thực trạng chất lượng thông tin Báo cáo tài chính của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Thảo luận thực trạng nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên Báo cáo tài chính công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Các khuyến nghị đề xuất nhằm nâng cao chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính. Nâng cao năng lực và đạo đức nghề nghiệp nhân viên kế toán. Nâng cao tính hữu hiệu kiểm soát nội bộ. Tăng cường vận dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế.

Nâng cao chất lượng kiểm toán độc lập. Tăng cường vai trò điều tiết của Ủy ban chứng khoán Nhà nước. Hạn chế tác động tiêu cực của Hành vi quản trị lợi nhuận.134 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 136 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .148 luan an v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh 1 AAA Hiệp hội kế toán Hoa kỳ American Association of Accountants 2 AIA Viện kế toán Hoa Kỳ American Institute of Accountants 3 AICPA Viện kế toán công chứng Hoa Kỳ American Institute of Certified Public Accountants 4 ANOVA Phân tích phương sai Analysis of Var 5 BCTC Báo cáo tài chính 6 CL Chất lượng 7 CLTT Chất lượng thông tin 8 CTCP Công ty cổ phần 9 CTNY Công ty niêm yết 10 FASB Hội đồng chuẩn mực kế toán tài The Financial Accounting chính Hoa Kỳ Standards Board 11 IASB Hội đồng chuẩn mực kế toán The International quốc tế Accounting Standard Board 12 IASC Ủy ban chuẩn mực kế toán quốc tế The International Accounting Standards Committee 13 IFAC Liên đoàn kế toán quốc tế International Federation of Accountants 14 IFRS Chuẩn mực báo cáo tài chính International Financial quốc tế Reporting Standards 15 HĐQT Hội đồng quản trị 16 HOSE Sở giao dịch chứng khoán Thành Phố Hồ Chí Minh luan an vi STT Chữ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh 17 HNX Sở giao dịch chứng khoán Thành Phố Hà Nội 18 KSNB Kiểm soát nội bộ 19 KT Kế toán 20 KTNB Kiểm toán nội bộ 21 KTV Kiểm toán viên 22 MLR Hồi quy tuyến tính nhiều biến Multiple linear regression 23 NY Niêm yết 24 SĐ Sơ đồ 25 TTCKVN Thị trường chứng khoán Việt Nam 26 QTLN Quản trị lợi nhuận 27 QTCT Quản trị công ty 28 VAS Chuẩn mực kế toán Việt Nam 29 UBCKNN Ủy ban chứng khoán Nhà Nước luan an vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Tổng quan về phương pháp đo lường CLTT trên BCTC.

Thời hạn công bố thông tin BCTC. Các giả thuyết nghiên cứu từ cơ sở lý thuyết. Thành phần tham gia thảo luận nhóm. Các biến quan sát của nhân tố năng lực nhân viên kế toán.

Các biến quan sát nhân tố đạo đức nhân viên kế toán .4: Biến quan sát nhân tố Tính hữu hiệu kiểm soát nội bộ. Biến quan sát nhân tố Vận dụng chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế. Biến quan sát nhân tố Hành vi quản trị lợi nhuận. Biến quan sát nhân tố Chất lượng kiểm toán độc lập.

Biến quan sát nhân tố Vai trò điều tiết của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Số lượng doanh nghiệp niêm yết, đăng ký giao dịch (Tính đến tháng 10/2018). Vốn hóa thị trường chứng khoán (Tính đến tháng 10/2018). Phân loại sàn chứng khoán, điều kiện và trạng thái.

Top 20 CTNY giảm lãi sau kiểm toán năm 2018. Tỷ lệ tán thành các nhân tố ảnh hưởng đến CLTT trên BCTC. Mẫu nghiên cứu. Mục đích sử dụng BCTC.

Mô tả giá trị các biến quan sát của biến phụ thuộc .84 Kết quả mô tả giá trị các biến quan sát của các biến độc lập được trình bày trong Bảng 4. Mô tả giá trị các biến quan sát của các biến độc lập. Kết quả phân tích Cronbach’s alpha đo lường khái niệm CLTT trên BCTC các CTNY trên TTCKVN. Kết quả phân tích Cronbach’s alpha đo lường .90 khái niệm các biến độc lập.

Hệ số KMO and Bartlett's Test. Tổng phương sai trích (Total Variance Explained). Ma trận các thành phần (Component Matrixa). Hệ số KMO và Bartlett .94 luan an viii Bảng 4.

Tổng phương sai trích của thang đo các nhân tố. Ma trận nhân tố. Hệ số KMO and Bartlett's Test. Tổng phương sai trích các biến quan sát cua biến độc.

Phân tích nhân tố sau khi loại bỏ KS4, KS5. Sơ đồ hệ số tương quan của các nhân tố. Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến. Bảng tóm tắt mô hình Model Summary.

Trọng số hồi quy (Coefficientsa). Sắp xếp mức độ tác động các nhân tố đến CLTT trên BCTC. Kết quả phân tích ANOVA Independent Samples Test .109 luan an ix DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ BIỂU ĐỒ Sơ đồ 2. Mô hình nghiên cứu của Afiah và Rahmatuka (2014).

Mô hình nghiên cứu của Rapina (2014). Mô hình nghiên cứu dự kiến từ cơ sở lý thuyết. Quy trình nghiên cứu của luận án. Mô hình nghiên cứu từ kết quả nghiên cứu định tính.

Các bước nghiên cứu định lượng. Các thành phần đo lường CLTT trên BCTC của CTNY trên TTCKVN. Quy mô vốn hóa trên thị trường cổ phiếu. Số lượng tài khoản đầu tư đến tháng 5/2018.

Mô hình nghiên cứu chính thức. Kết quả đo lường CLTT trên BCTC của các CTNY trên TTCKVN. Kết quả đo lường thành phần Thích hợp. Kết quả đo lường thành phần Trình bày trung thực.

Kết quả đo lường thành phần Dễ hiểu. Kết quả đo lường thành phần Khả năng so sánh. Kết quả đo lường thành phần Kiểm chứng. Kết quả đo lường thành phần Kịp thời.

Kết quả đo lường nhân tố Nhân viên kế toán. Kết quả đo lường của nhân tố Tính hữu hiệu kiểm soát nội bộ. Kết quả thống kê nhân tố Chất lượng kiểm toán độc lập. Tần số phần dư chuẩn hóa Histogram.103 luan an 1 CHƯƠNG 1.

GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hiện nay, Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào thị trường thế giới với sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam đã đóng góp một vai trò không nhỏ đối với sự phát triển của nền kinh tế nói chung và tạo ra dòng chảy vốn không biên giới. Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam là một trong những TTCK non trẻ, chính thức đi vào hoạt động ngày 20/7/2000 cho đến nay với hoạt động của Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Phương Mai (2020). Nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin báo cáo tài chính công ty niêm yết [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-nghien-cuu-cac-nhan-to-anh-huong-den-chat-luong-thong-tin-tren-bao-cao-tai-chinh-cua-cac-cong-ty-niem-yet-tren-thi-truong-chung-khoan-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin báo cáo tài chính công ty niêm yết" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin báo cáo tài chính công ty niêm yết Việt Nam.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin báo cáo tài chính công ty niêm yết" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin báo cáo tài chính công ty niêm yết" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin báo cáo tài chính công ty niêm yết" thuộc chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Phân tích. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin báo cáo tài chính công ty niêm yết" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin báo cáo tài chính công ty niêm yết" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin báo cáo tài chính công ty niêm yết" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter