Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng của giám sát tới tính minh bạch thị trường chứng khoán Việt Nam - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân

Luận án tiến sĩ đánh giá tác động giám sát tới minh bạch thị trường chứng khoán Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành
Quản lý công
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận giám sát và tính minh bạch chứng khoán Việt Nam
Số trang:
187 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Quản lý công
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận giám sát và tính minh bạch chứng khoán Việt Nam

Hoạt động giám sát thị trường chứng khoán giữ vai trò then chốt trong quản lý kinh tế hiện đại. Thị trường tài chính vận hành dựa trên niềm tin và luồng dữ liệu chuẩn xác. Khi thiếu cơ chế kiểm soát chặt chẽ, hiện tượng sai lệch dữ liệu sẽ gia tăng nhanh chóng. Giám sát hiệu quả giúp duy trì trật tự giao dịch ổn định. Hệ thống quản lý công cần thiết lập các nguyên tắc điều tiết thị trường rõ ràng, nhất quán. Mục tiêu cốt lõi là bảo đảm sự công bằng giữa các chủ thể tham gia. Mọi tổ chức, cá nhân khi giao dịch đều phải tuân thủ kỷ cương pháp luật. Nghiên cứu lý luận chỉ ra mối quan hệ mật thiết giữa năng lực giám sát và chất lượng thị trường. Nền tảng pháp lý vững chắc tạo tiền đề cho sự phát triển an toàn, bền vững.

1.1. Khái niệm và nguyên tắc giám sát thị trường chứng khoán

Giám sát thị trường chứng khoán là quá trình theo dõi, kiểm tra và xử lý các hành vi giao dịch. Hoạt động này do cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức vận hành thị trường thực hiện. Mục tiêu hàng đầu là bảo vệ nhà đầu tư trước các gian lận tài chính. Các nguyên tắc giám sát cơ bản bao gồm tính độc lập, minh bạch, công bằng và hiệu quả. Cơ quan chức năng phải chủ động phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Quy trình giám sát cần bao quát toàn bộ các khâu từ phát hành, niêm yết đến giao dịch thứ cấp. Việc phân định rõ trách nhiệm giữa các cấp quản lý giúp bộ máy vận hành trôi chảy. Hoạt động giám sát không làm cản trở lưu thông vốn hợp pháp. Thay vào đó, kỷ cương quản lý thúc đẩy thanh khoản thị trường phát triển lành mạnh.

1.2. Vai trò minh bạch thông tin và giảm bất cân xứng

Tính minh bạch thông tin là tiêu chuẩn đo lường mức độ công khai, trung thực của thị trường. Hiện tượng bất cân xứng thông tin thường tạo lợi thế bất chính cho một nhóm đối tượng. Khi người nắm giữ thông tin mật trục lợi, niềm tin của công chúng sẽ suy giảm nghiêm trọng. Việc bắt buộc công khai dữ liệu giúp xóa bỏ rào cản tiếp cận thông tin của nhà đầu tư nhỏ lẻ. Mọi biến động tài chính của doanh nghiệp cần được phổ biến rộng rãi, kịp thời. Cơ chế giám sát nghiêm ngặt buộc các bên liên quan thực hiện đúng nghĩa vụ giải trình. Thị trường chỉ có thể định giá tài sản chính xác khi dữ liệu đầu vào đầy đủ và tin cậy. Minh bạch hóa thông tin chính là giải pháp hữu hiệu nhất để triệt tiêu các đặc quyền phi thị trường.

II. Thực trạng giám sát thị trường chứng khoán ở Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam đã trải qua hơn hai thập kỷ hình thành và phát triển. Quy mô vốn hóa và thanh khoản thị trường liên tục mở rộng qua từng thời kỳ. Cùng với sự lớn mạnh đó, áp lực giám sát đối với cơ quan quản lý ngày càng gia tăng. Hệ thống giám sát hiện nay được thiết kế theo mô hình hai cấp kết hợp. Cấp quản lý nhà nước giữ vai trò chỉ đạo và xử lý vi phạm pháp luật. Cấp cơ sở trực tiếp giám sát các diễn biến giao dịch theo thời gian thực. Dù đã đạt nhiều bước tiến, khung khổ pháp trị vẫn bộc lộ những khoảng trống cần hoàn thiện. Cơ chế phối hợp liên ngành đôi khi còn thiếu tính đồng bộ và kịp thời. Sự phát triển của các công cụ tài chính mới đòi hỏi phương thức quản lý phải liên tục đổi mới.

2.1. Vai trò của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các Sở

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước đóng vai trò cơ quan quản lý cao nhất của thị trường. Đơn vị này chịu trách nhiệm xây dựng chính sách, cấp phép và thanh tra, xử phạt vi phạm. Trực tiếp dưới quyền quản lý là Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội và Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM. Sở Giao dịch Chứng khoán đảm nhiệm việc giám sát tuyến đầu đối với các phiên giao dịch hàng ngày. Hệ thống của Sở ghi nhận tự động các lệnh đặt bất thường, biến động giá vượt ngưỡng. Khi phát hiện dấu hiệu vi phạm, Sở sẽ chuyển hồ sơ lên cơ quan quản lý cấp trên để thanh tra sâu. Sự phân công phối hợp này giúp phát hiện kịp thời các rủi ro phát sinh. Hiệu quả phối hợp giữa hai cấp quyết định trực tiếp tới kỷ cương của thị trường tài chính.

2.2. Khung khổ pháp lý và đổi mới phương thức giám sát

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật chứng khoán liên tục được sửa đổi, bổ sung. Luật Chứng khoán cùng các nghị định, thông tư hướng dẫn tạo hành lang pháp lý cơ bản. Các quy định hiện hành đã cụ thể hóa nghĩa vụ của công ty đại chúng và công ty chứng khoán. Tuy nhiên, mức độ răn đe của chế tài hành chính trong một số giai đoạn chưa đủ mạnh. Phương thức giám sát truyền thống chủ yếu dựa trên kiểm tra hồ sơ sau giao dịch. Cách tiếp cận này bộc lộ sự chậm trễ trước các thủ đoạn gian lận tinh vi. Việc chuyển đổi sang giám sát dựa trên rủi ro và ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn là yêu cầu cấp thiết. Đổi mới phương thức kiểm tra giúp ngăn chặn vi phạm ngay từ khi mới manh nha.

III. Thực trạng minh bạch thông tin thị trường chứng khoán VN

Mức độ minh bạch thông tin quyết định chất lượng phân bổ nguồn vốn trong nền kinh tế. Trên thị trường Việt Nam, chất lượng công bố dữ liệu đã có nhiều chuyển biến tích cực. Nhiều doanh nghiệp niêm yết chủ động áp dụng các thông lệ quản trị quốc tế tốt nhất. Tuy vậy, sự phân hóa về tính trung thực và kịp thời giữa các nhóm doanh nghiệp vẫn rất lớn. Hiện tượng chậm nộp tài liệu, chỉnh sửa số liệu sau kiểm toán vẫn diễn ra thường xuyên. Một số tổ chức phát hành che giấu tình trạng nợ xấu hoặc các giao dịch với bên liên quan. Hoạt động cung cấp thông tin sai lệch làm méo mó các quyết định đầu tư. Cơ quan quản lý cần có biện pháp siết chặt kỷ luật công bố nhằm bảo đảm quyền lợi chính đáng cho cổ đông.

3.1. Thực trạng công bố thông tin doanh nghiệp niêm yết

Quy định về công bố thông tin doanh nghiệp áp dụng cho tất cả các tổ chức niêm yết. Doanh nghiệp phải công khai báo cáo định kỳ, báo cáo bất thường và thông tin theo yêu cầu. Dù vậy, tỷ lệ đơn vị tuân thủ đúng hạn và đầy đủ vẫn chưa đạt mức tối ưu. Nhiều công ty công bố thông tin mang tính đối phó, thiếu chiều sâu phân tích. Các nội dung quan trọng về thay đổi nhân sự cấp cao, dự án đầu tư lớn thường bị trì hoãn. Tình trạng này tạo kẽ hở cho các luồng tin đồn thất thiệt lan truyền trên thị trường. Nhà đầu tư thiếu dữ liệu chính thống dễ rơi vào bẫy tâm lý đám đông. Việc chuẩn hóa mẫu biểu và kiểm soát chặt quy trình công bố là giải pháp bắt buộc.

3.2. Kiểm soát báo cáo tài chính kiểm toán và chất lượng số liệu

Báo cáo tài chính kiểm toán là cơ sở quan trọng nhất để định giá cổ phiếu. Tuy nhiên, sự chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toán tại nhiều doanh nghiệp vẫn ở mức cao. Một số công ty kiểm toán độc lập chưa thực hiện đầy đủ chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp. Ý kiến ngoại trừ của kiểm toán viên thường xuất hiện nhưng chưa được giải trình thỏa đáng. Hiện tượng chỉnh sửa sổ sách kế toán làm sai lệch bức tranh sức khỏe tài chính thực tế. Điều này gây rủi ro đặc biệt lớn cho dòng vốn của các quỹ và nhà đầu tư cá nhân. Cơ quan giám sát cần nâng cao trách nhiệm của cả ban lãnh đạo doanh nghiệp lẫn đơn vị kiểm toán. Xử lý nghiêm kiểm toán viên tắc trách sẽ củng cố độ tin cậy của báo cáo tài chính.

3.3. Xử lý thao túng giá chứng khoán và giao dịch nội gián

Thao túng giá chứng khoán và giao dịch nội gián là hai hành vi xâm phạm nghiêm trọng trật tự thị trường. Các đối tượng thường sử dụng nhiều tài khoản liên quan để tạo thanh khoản ảo. Hành vi thổi giá nhằm mục đích bán tháo kiếm lời bất chính gây thiệt hại nặng nề cho công chúng. Bên cạnh đó, tình trạng rò rỉ tin mật trước ngày công bố chính thức vẫn âm thầm diễn ra. Những người nội bộ tận dụng ưu thế thông tin để mua bán trước người khác. Các hành vi này làm xói mòn lòng tin và đẩy chi phí vốn của thị trường lên cao. Việc ứng dụng công nghệ giám sát thuật toán giúp nhận diện nhanh các luồng giao dịch bất thường. Cơ quan chức năng cần phối hợp với cơ quan điều tra để xử lý hình sự các sai phạm nghiêm trọng.

IV. Tác động của giám sát tới minh bạch chứng khoán Việt Nam

Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng hiện đại để kiểm định mô hình. Dữ liệu khảo sát từ các chuyên gia, nhà quản lý, môi giới và nhà đầu tư được phân tích chi tiết. Kết quả cho thấy mối quan hệ tác động tích cực, có ý nghĩa thống kê giữa giám sát và tính minh bạch. Hoạt động thanh tra chặt chẽ thúc đẩy doanh nghiệp tuân thủ kỷ luật thị trường tốt hơn. Khi rủi ro bị phát hiện và xử phạt tăng lên, hành vi gian lận tài chính giảm đi rõ rệt. Tuy nhiên, nếu quy trình giám sát quá cứng nhắc, chi phí tuân thủ của doanh nghiệp sẽ bị đội lên. Nghiên cứu khẳng định sự cần thiết phải tối ưu hóa giữa tính nghiêm minh và tính linh hoạt. Cải cách giám sát chính là đòn bẩy nâng tầm vị thế thị trường chứng khoán Việt Nam.

4.1. Kết quả phân tích mô hình định lượng SEM và EFA

Phân tích nhân tố khám phá EFA và khẳng định CFA xác nhận độ tin cậy của thang đo. Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM chỉ ra các yếu tố cấu thành giám sát tác động trực tiếp tới tính minh bạch. Cụ thể, năng lực thực thi pháp luật và phương thức giám sát có hệ số tác động lớn nhất. Phân tích ANOVA cũng cho thấy sự đồng thuận cao giữa các nhóm đối tượng khảo sát. Cả nhà đầu tư tổ chức lẫn cá nhân đều kỳ vọng vào sự giám sát độc lập, khách quan. Mô hình thực nghiệm khẳng định cơ chế giám sát tốt sẽ làm giảm độ trễ công bố thông tin. Đồng thời, độ chuẩn xác của số liệu kế toán tăng lên rõ rệt khi tần suất thanh tra được duy trì đều đặn. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc hoạch định chính sách.

4.2. Đánh giá tác động tích cực và hạn chế trong thực tế

Hoạt động giám sát đã mang lại nhiều chuyển biến tích cực cho toàn bộ thị trường. Tình trạng vi phạm công bố thông tin giảm dần qua các năm. Nhận thức pháp lý của hội đồng quản trị và ban điều hành doanh nghiệp được nâng cao. Quyền lợi hợp pháp của cổ đông thiểu số được ghi nhận và bảo vệ tốt hơn. Mặc dù vậy, công tác giám sát vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định. Nguồn nhân lực thanh tra còn mỏng so với tốc độ bùng nổ của số lượng tài khoản giao dịch. Hệ thống hạ tầng công nghệ thông tin chưa đáp ứng trọn vẹn yêu cầu giám sát tự động hóa. Một số vụ việc thao túng tinh vi chỉ được phát hiện sau khi hậu quả đã lan rộng. Khắc phục những tồn tại này là điều kiện tiên quyết để nâng hạng thị trường chứng khoán.

V. Khuyến nghị giám sát minh bạch thị trường chứng khoán VN

Chiến lược phát triển thị trường chứng khoán đến năm 2025 đặt mục tiêu nâng hạng lên thị trường mới nổi. Để hoàn thành mục tiêu này, đổi mới toàn diện công tác giám sát là nhiệm vụ sống còn. Các khuyến nghị chính sách cần tập trung vào việc hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực thực thi. Cần tạo lập môi trường kinh doanh bình đẳng, công khai cho mọi dòng vốn trong và ngoài nước. Cơ quan quản lý phải chủ động ứng dụng các chuẩn mực quốc tế về giám sát tài chính. Sự minh bạch không chỉ thu hút dòng vốn ngoại mà còn củng cố độ an toàn của hệ thống tài chính quốc gia. Toàn bộ giải pháp phải được triển khai đồng bộ, quyết liệt với lộ trình cụ thể. Đây là chìa khóa then chốt để xây dựng thị trường chứng khoán Việt Nam hiện đại, bền vững.

5.1. Hoàn thiện khung khổ pháp lý và củng cố mô hình

Hoàn thiện khung khổ pháp lý là giải pháp nền tảng hàng đầu. Cần tăng nặng mức xử phạt hành chính đối với các hành vi cố tình bóp méo thông tin. Quy định rõ trách nhiệm cá nhân của người đại diện pháp luật khi để xảy ra sai lệch số liệu nghiêm trọng. Bên cạnh đó, cần củng cố tính độc lập và quyền hạn thực tế của cơ quan thanh tra. Phân định rõ quyền tài phán và cơ chế phối hợp giữa các đơn vị giám sát. Cần bổ sung các quy định cụ thể về quản lý giao dịch ký quỹ và các sản phẩm phái sinh phức tạp. Việc tinh gọn thủ tục hành chính giúp doanh nghiệp dễ dàng thực thi nghĩa vụ báo cáo. Pháp luật đồng bộ sẽ bịt kín các kẽ hở mà kẻ xấu có thể lợi dụng để trục lợi.

5.2. Đổi mới phương thức giám sát và bảo vệ nhà đầu tư

Đổi mới phương thức giám sát cần dựa trên nền tảng chuyển đổi số toàn diện. Cần đầu tư nâng cấp hệ thống cảnh báo sớm bằng trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu lớn. Công nghệ hiện đại giúp phát hiện tức thì các lệnh giao dịch bất thường mang tính thao túng. Song song đó, công tác đào tạo, phổ cập kiến thức tài chính cho nhà đầu tư cần được đẩy mạnh. Nhà đầu tư có hiểu biết tốt sẽ tự tạo lớp màng bảo vệ trước các chiêu trò lừa đảo. Cần thiết lập kênh tiếp nhận tố giác vi phạm an toàn, bảo mật thông tin người cung cấp. Tăng cường hợp tác quốc tế với các tổ chức như IOSCO, WB nhằm chia sẻ dữ liệu xuyên biên giới. Môi trường đầu tư an toàn sẽ giữ chân dòng vốn dài hạn ở lại thị trường.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
PHẦN MỞ ĐẦU
0.1. Tính cấp thiết của đề tài
0.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án
0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
0.4. Phương pháp nghiên cứu
0.5. Kết quả nghiên cứu
0.6. Những đóng góp mới về mặt học thuật, lý luận
0.7. Bố cục luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA GIÁM SÁT ĐẾN TÍNH MINH BẠCH CỦA THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN
1.1. Những nghiên cứu về giám sát của Nhà nước đối với thị trường chứng khoán
1.2. Những nghiên cứu về tính minh bạch của thị trường chứng khoán
1.3. Những nghiên cứu về ảnh hưởng của giám sát tới tính minh bạch của thị trường chứng khoán
1.4. Đánh giá về tổng quan các công trình nghiên cứu
1.5. Các giá trị đã thực hiện có thể kế thừa
1.6. Các khoảng trống trong nghiên cứu
1.7. Hướng nghiên cứu của luận án
1.8. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA GIÁM SÁT TỚI TÍNH MINH BẠCH CỦA THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN
2.1. Giám sát thị trường chứng khoán
2.1.1. Một số khái niệm cơ bản
2.1.2. Sự cần thiết thực hiện giám sát thị trường chứng khoán
2.1.3. Chủ thể và đối tượng giám sát trên thị trường chứng khoán
2.1.4. Các nguyên tắc giám sát thị trường chứng khoán
2.1.5. Yếu tố cấu thành hoạt động giám sát thị trường chứng khoán
2.2. Tính minh bạch của thị trường chứng khoán
2.2.1. Vai trò và yêu cầu minh bạch hoá thị trường chứng khoán
2.2.2. Tiêu chí đánh giá tính minh bạch của TTCK
2.3. Mô hình ảnh hưởng của giám sát tới tính minh bạch của TTCK
2.3.1. Giả thuyết nghiên cứu
2.3.2. Mô hình nghiên cứu
2.4. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ẢNH HƯỞNG CỦA GIÁM SÁT TỚI TÍNH MINH BẠCH CỦA THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
3.1. Khái quát về thị trường chứng khoán Việt Nam
3.1.1. Bối cảnh hình thành và phát triển của TTCK Việt Nam
3.1.2. Đặc điểm thị trường chứng khoán Việt Nam
3.2. Thực trạng giám sát thị trường chứng khoán ở Việt Nam
3.2.1. Mô hình giám sát
3.2.2. Khung khổ pháp lý
3.2.3. Nội dung giám sát
3.2.4. Phương thức giám sát
3.3. Thực trạng tính minh bạch của thị trường chứng khoán Việt Nam
3.3.1. Tính minh bạch trong giao dịch chứng khoán
3.3.2. Tính minh bạch trong công bố thông tin
3.3.3. Tính minh bạch trong hệ thống quản lý điều hành công ty niêm yết
3.3.4. Tính minh bạch trong thanh toán và bù trừ chứng khoán
3.4. Phân tích ảnh hưởng của giám sát tới tính minh bạch của thị trường chứng khoán
3.4.1. Phân tích độ tin cậy thang đo
3.4.2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)
3.4.3. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA)
3.4.4. Kết quả mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM)
3.4.5. Phân tích ANOVA về sự khác biệt của các nhóm đối tượng khảo sát
3.5. Đánh giá chung về giám sát và ảnh hưởng của giám sát tới tính minh bạch của thị trường chứng khoán
3.5.1. Tác động tích cực
3.5.2. Tác động tiêu cực
3.5.3. Nguyên nhân của những tác động tiêu cực
3.6. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH GIÁM SÁT NHẰM NÂNG CAO TÍNH MINH BẠCH CỦA THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
4.1. Bối cảnh và định hướng phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam đến năm 2025
4.1.1. Bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam
4.1.2. Mục tiêu và định hướng phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam đến năm 2025
4.2. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả giám sát nhằm tăng cường tính minh bạch trên thị trường chứng khoán
4.2.1. Hoàn thiện khung khổ pháp lý về giám sát thị trường chứng khoán
4.2.2. Củng cố mô hình giám sát thị trường chứng khoán
4.2.3. Nâng cao hiệu quả nội dung giám sát
4.2.4. Đổi mới phương thức giám sát
4.2.5. Tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế nhằm nâng cao chất lượng hoạt động giám sát trên thị trường
4.3. Tiểu kết chương 4
CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của giám sát tới tính minh bạch của thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA GIÁM SÁT TỚI TÍNH MINH BẠCH CỦA THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI, 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA GIÁM SÁT TỚI TÍNH MINH BẠCH CỦA THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Hồng Chương HÀ NỘI, 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày 27 tháng 11 năm 2020 Tác giả Luận án luan an ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.v DANH MỤC BẢNG BIỂU. ii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. iii PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu.

Những đóng góp mới về mặt học thuật, lý luận. Bố cục luận án .14 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA GIÁM SÁT ĐẾN TÍNH MINH BẠCH CỦA THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN. Những nghiên cứu về giám sát của Nhà nước đối với thị trường chứng khoán. Những nghiên cứu về tính minh bạch của thị trường chứng khoán.

Những nghiên cứu về ảnh hưởng của giám sát tới tính minh bạch của thị trường chứng khoán. Đánh giá về tổng quan các công trình nghiên cứu. Các giá trị đã thực hiện có thể kế thừa. Các khoảng trống trong nghiên cứu.

Hướng nghiên cứu của luận án .29 Tiểu kết chương 1 .30 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA GIÁM SÁT TỚI TÍNH MINH BẠCH CỦA THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN. Giám sát thị trường chứng khoán. Một số khái niệm cơ bản. Sự cần thiết thực hiện giám sát thị trường chứng khoán.

Chủ thể và đối tượng giám sát trên thị trường chứng khoán. Các nguyên tắc giám sát thị trường chứng khoán. Yếu tố cấu thành hoạt động giám sát thị trường chứng khoán. Tính minh bạch của thị trường chứng khoán .46 luan an iii 2.

Vai trò và yêu cầu minh bạch hoá thị trường chứng khoán. Tiêu chí đánh giá tính minh bạch của TTCK. Mô hình ảnh hưởng của giám sát tới tính minh bạch của TTCK. Giả thuyết nghiên cứu.

Mô hình nghiên cứu .57 Tiểu kết chương 2 .61 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG ẢNH HƯỞNG CỦA GIÁM SÁT TỚI TÍNH MINH BẠCH CỦA THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Khái quát về thị trường chứng khoán Việt Nam. Bối cảnh hình thành và phát triển của TTCK Việt Nam. Đặc điểm thị trường chứng khoán Việt Nam.

Thực trạng giám sát thị trường chứng khoán ở Việt Nam. Mô hình giám sát. Khung khổ pháp lý. Nội dung giám sát.

Phương thức giám sát. Thực trạng tính minh bạch của thị trường chứng khoán Việt Nam. Tính minh bạch trong giao dịch chứng khoán. Tính minh bạch trong công bố thông tin.

Tính minh bạch trong hệ thống quản lý điều hành công ty niêm yết. Tính minh bạch trong thanh toán và bù trừ chứng khoán. Phân tích ảnh hưởng của giám sát tới tính minh bạch của thị trường chứng khoán. Phân tích độ tin cậy thang đo.

Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Kết quả mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Phân tích ANOVA về sự khác biệt của các nhóm đối tượng khảo sát.

Đánh giá chung về giám sát và ảnh hưởng của giám sát tới tính minh bạch của thị trường chứng khoán. Tác động tích cực .2 Tác động tiêu cực. Nguyên nhân của những tác động tiêu cực .109 Tiểu kết chương 3 .113 CHƯƠNG 4 KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH GIÁM SÁT NHẰM NÂNG CAO TÍNH MINH BẠCH CỦA THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM .114 luan an iv 4. Bối cảnh và định hướng phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam đến năm 2025.

Bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam. Mục tiêu và định hướng phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam đến năm 2025. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả giám sát nhằm tăng cường tính minh bạch trên thị trường chứng khoán. Hoàn thiện khung khổ pháp lý về giám sát thị trường chứng khoán.

Củng cố mô hình giám sát thị trường chứng khoán. Nâng cao hiệu quả nội dung giám sát. Đổi mới phương thức giám sát. Tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế nhằm nâng cao chất lượng hoạt động giám sát trên thị trường .138 Tiểu kết chương 4 .141 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ .143 TÀI LIỆU THAM KHẢO.156 luan an v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Danh mục chữ viết tắt Tiếng Anh Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc dân ICOR Incremental Capital - Output Ratio Hiệu quả sử dụng vốn đầu tư IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế WB World Bank Ngân hàng thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới Danh mục chữ viết tắt tiếng Việt Chữ viết tắt Giải nghĩa BCTC Báo cáo tài chính CBTT Công bố thông tin CTCK Công ty chứng khoán DNNN Doanh nghiệp nhà nước HĐQT Hội đồng quản trị HHKDCK Hiệp hội kinh doanh chứng khoán HNX SGDCK Hà Nội HOSE SGDCK Thành phố Hồ Chí Minh NXB Nhà xuất bản QTCT Quản trị công ty SGDCK Sở giao dịch chứng khoán TPCP Trái phiếu Chính phủ TTCK Thị trường chứng khoán TTGDCK Trung tâm giao dịch chứng khoán UBCKNN Ủy ban Chứng khoán Nhà nước VASB Hiệp hội Kinh doanh chứng khoán Việt Nam VSD Trung tâm lưu ký chứng khoán Việt Nam luan an ii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1: Thống kê mẫu khảo sát .1: Các biến quan sát của biến độc lập trong mô hình .2: Biến quan sát của biến phụ thuộc trong mô hình .1: Tình hình hoạt động của các công ty niêm yết .2: Giá trị giao dịch bình quân hàng năm trên thị trường chứng khoán giai đoạn 2016 - 2019 .3: Chỉ số minh bạch và CBTT của các công ty niêm yết trên HNX .4: Chỉ số minh bạch và CBTT của các công ty niêm yết trên HOSE .5: Độ tin cậy cho thang đo “Mô hình giám sát” .6: Độ tin cậy cho thang đo “Mô hình giám sát” sau khi loại biến A1_6 .7: Độ tin cậy cho thang đo “Khung khổ pháp lý” .8: Độ tin cậy cho thang đo “Nội dung giám sát” .9: Độ tin cậy cho thang đo “Phương thức giám sát”.10: Độ tin cậy cho thang đo “Tính minh bạch của TTCK” .11: Tổng hợp độ tin cậy của các thang đo .12: Hệ số KMO của biến độc lập trong mô hình .13: Kiểm định giá trị phân biệt của các nhân tố .14: Bảng trọng số hồi quy (chưa chuẩn hoá) trong mô hình SEM .15: Bảng trọng số hồi quy (chuẩn hoá) trong mô hình SEM .16: Bảng bình phương tương quan trong mô hình SEM.17: Bảng kiểm định tính đồng nhất của phương sai theo mẫu khảo sát .18: Bảng kiểm định tính đồng nhất của phương sai theo mẫu khảo sát ANOVA .19: Bảng phân tích ANOVA một chiều.

Thống kê số vụ vi phạm theo các đối tượng tham gia thị trường. Thống kê các lỗi vi phạm của công ty niêm yết tham gia TTCK .22: Thống kê các lỗi vi phạm của cá nhân tham gia TTCK .1: Phương sai trích của các biến trong mô hình .2: Kết quả EFA của các biến độc lập trong mô hình (chạy lần 1) .2: Bảng trọng số hồi quy (chưa chuẩn hoá) .3: Chuẩn hoá trọng số hồi quy .171 luan an iii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Sơ đồ 1: Khung logic nghiên cứu của Luận án .1: Mô hình ảnh hưởng của giám sát tới tính minh bạch của TTCK .1: Tỷ lệ vốn hoá ở các sàn giao dịch trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015 – 2019 .2: Số lượng các chứng khoán niêm yết, đăng ký giao dịch ở TTCK Việt Nam giai đoạn 2015 – 2019. Thống kê số lượng vi phạm trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2013 – 2019 .1: Mô hình phân tích CFA .4: Mô hình SEM .172 luan an 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Từ đầu thập niên 90 của thế kỷ trước, bước vào giai đoạn đổi mới toàn diện và thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội, vốn trở thành một nguồn lực quan trọng nhưng vô cùng thiếu thốn cho sản xuất kinh doanh ở Việt Nam.

Ngoài nguồn thu hút vốn từ kênh truyền thống là ngân hàng, sự phát triển của các doan nghiệp cổ phần đã hình thành một kênh thu hút vốn khác thông qua phát hành cổ phiếu. Việc mua bán cổ phiếu giúp cho thị trường vốn nhanh chóng mở rộng và hấp dẫn các nhà đầu tư bởi các đặc tính riêng có của nó. Nhu cầu hình thành một thị trường chính thức cho cổ phiếu làm nơi gặp gỡ dễ dàng giữa các doanh nghiệp gọi vốn và nhà đầu tư là tất yếu khách quan. Chính vì vậy, năm 1996, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) được thành lập và sau đó 4 năm, Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) chính thức đi vào hoạt động ngày 20/7/2000.

Tới 5 năm sau, Trung tâm Giao dịch Chứng khoán thứ hai ra đời ở Hà Nội (HNX). Trải qua 20 năm, Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam đã phát triển nhanh chóng cả chiều rộng lẫn chiều sâu. Tổng lượng vốn hoá ngày càng tăng thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế và trở thành một trong những kênh quan trọng trong thị trường vốn ở Việt Nam. Từ đó, TTCK hoàn thiện dần từng bước, song hành với sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước, cũng nhanh chóng tham gia vào hội nhập quốc tế để trở thành một kênh thu hút vốn không chỉ giới hạn ở phạm vi trong nước.

Kết quả là hệ thống khuôn khổ pháp lý, cơ chế chính sách được xây dựng và hoàn thiện phù hợp với điều kiện, trình độ phát triển của đất nước, tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế, bảo đảm cho thị trường phát huy được hiệu quả, bảo vệ nhà đầu tư và đặc biệt dần đáp ứng yêu cầu minh bạch hoá thị trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ảnh hưởng của giám sát tới tính minh bạch thị trường chứng khoán Việt Nam (2020) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-nghien-cuu-anh-huong-cua-giam-sat-toi-tinh-minh-bach-cua-thi-truong-chung-khoan-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng của giám sát tới tính minh bạch thị trường chứng khoán Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá tác động giám sát tới minh bạch thị trường chứng khoán Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Luận án "Ảnh hưởng của giám sát tới tính minh bạch thị trường chứng khoán Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Ảnh hưởng của giám sát tới tính minh bạch thị trường chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng của giám sát tới tính minh bạch thị trường chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Ảnh hưởng của giám sát tới tính minh bạch thị trường chứng khoán Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng của giám sát tới tính minh bạch thị trường chứng khoán Việt Nam" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng của giám sát tới tính minh bạch thị trường chứng khoán Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter