Luận án tiến sĩ liên kết phát triển du lịch vùng bắc trung bộ
Phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ thông qua liên kết đào tạo tiến sĩ.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về liên kết phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ
- Số trang:
- 185 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Trần Xuân Quang
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về liên kết phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ
Luận án tập trung nghiên cứu liên kết phát triển du lịch tại vùng Bắc Trung Bộ. Mục tiêu chính là đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Vùng Bắc Trung Bộ sở hữu tiềm năng lớn về tài nguyên du lịch. Việc tăng cường hợp tác liên vùng là cần thiết. Điều này giúp phát huy thế mạnh, tạo ra sản phẩm du lịch độc đáo. Phát triển du lịch bền vững là trọng tâm. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về hạ tầng du lịch và các yếu tố liên quan. Phân tích này hỗ trợ hoạch định chính sách du lịch hiệu quả. Liên kết phát triển du lịch là chìa khóa cho tăng trưởng kinh tế địa phương.
1.1. Khái niệm liên kết và phát triển du lịch bền vững vùng
Khái niệm liên kết trong du lịch chỉ sự phối hợp giữa các bên. Các bên bao gồm chính quyền, doanh nghiệp, cộng đồng. Mục tiêu là tối ưu hóa nguồn lực. Phát triển du lịch bền vững đảm bảo lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Vùng Bắc Trung Bộ cần áp dụng mô hình này. Hợp tác liên vùng giúp chia sẻ kinh nghiệm, giảm thiểu rủi ro. Việc định hình rõ ràng các khái niệm này rất quan trọng. Nó tạo nền tảng cho các chiến lược phát triển sau này. Du lịch bền vững mang lại giá trị lâu dài cho khu vực.
1.2. Mục tiêu hợp tác liên vùng nhằm phát triển du lịch
Mục tiêu chính của hợp tác liên vùng là nâng cao năng lực cạnh tranh. Các tỉnh vùng Bắc Trung Bộ cùng nhau xây dựng thương hiệu. Điều này giúp thu hút khách du lịch hiệu quả hơn. Mục tiêu khác là đa dạng hóa sản phẩm du lịch. Cần phát triển du lịch sinh thái, du lịch biển, du lịch di sản, du lịch cộng đồng. Liên kết phát triển du lịch còn nhằm tăng cường đầu tư. Việc huy động vốn cho hạ tầng du lịch được ưu tiên. Đảm bảo phân phối lợi ích công bằng giữa các địa phương. Điều này thúc đẩy sự phát triển đồng đều.
II.Cơ sở lý luận và kinh nghiệm phát triển du lịch bền vững
Cơ sở lý luận về liên kết phát triển du lịch được phân tích sâu. Nó bao gồm các mô hình hợp tác liên vùng phổ biến. Luận án xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến du lịch bền vững. Các nguyên tắc cho liên kết phát triển du lịch được xác định. Nghiên cứu cũng tổng hợp kinh nghiệm từ các quốc gia. Bài học quý báu được rút ra cho vùng Bắc Trung Bộ. Nền tảng này giúp xây dựng các giải pháp phù hợp. Việc hiểu rõ lý luận là bước đầu cho hành động thực tiễn. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho sự phát triển.
2.1. Nội dung liên kết phát triển du lịch tại vùng
Các nội dung liên kết phát triển du lịch rất đa dạng. Bao gồm liên kết tuyên truyền, quảng bá chung. Việc xây dựng thương hiệu vùng Bắc Trung Bộ được đẩy mạnh. Liên kết xây dựng sản phẩm du lịch theo chuỗi giá trị. Các tour du lịch liên tỉnh được thiết kế. Liên kết đào tạo nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao. Nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu thị trường. Liên kết xây dựng hạ tầng du lịch đồng bộ, đặc biệt là giao thông. Điều này giúp du khách dễ dàng di chuyển. Liên kết huy động vốn đầu tư và xây dựng cơ chế chính sách. Các chính sách này hỗ trợ du lịch bền vững. Rà soát quy hoạch phát triển du lịch vùng rất cần thiết.
2.2. Kinh nghiệm hợp tác liên vùng phát triển du lịch
Kinh nghiệm hợp tác liên vùng từ các nước trong khu vực được nghiên cứu. Các mô hình liên kết phát triển du lịch thành công được phân tích. Bài học về chính sách, cơ chế phối hợp rất quan trọng. Kinh nghiệm từ các địa phương khác trong nước cũng được xem xét. Các yếu tố thành công được tổng hợp. Những thách thức đã vượt qua được ghi nhận. Việc học hỏi kinh nghiệm này giúp vùng Bắc Trung Bộ tránh sai lầm. Nó định hình lộ trình phát triển du lịch bền vững hiệu quả hơn.
III.Thực trạng tài nguyên và liên kết du lịch vùng Bắc Trung Bộ
Phân tích thực trạng liên kết phát triển du lịch tại vùng Bắc Trung Bộ. Đánh giá tiềm năng và lợi thế cạnh tranh của vùng. Vùng có nhiều tài nguyên du lịch quý giá. Vị trí của vùng trong chiến lược phát triển du lịch quốc gia được xác định. Thực trạng phát triển du lịch vùng được mô tả. Các kết quả đạt được và những hạn chế được nêu rõ. Hạ tầng du lịch hiện có cũng được đánh giá. Phân tích này là cơ sở để đưa ra giải pháp phù hợp.
3.1. Tiềm năng tài nguyên du lịch và lợi thế cạnh tranh
Vùng Bắc Trung Bộ sở hữu tài nguyên du lịch phong phú. Vùng có bờ biển dài, nhiều bãi biển đẹp, phù hợp cho du lịch biển. Hệ thống di sản văn hóa, lịch sử rất đồ sộ, thúc đẩy du lịch di sản. Các vườn quốc gia, khu bảo tồn đa dạng sinh học tạo điều kiện cho du lịch sinh thái. Tiềm năng phát triển du lịch cộng đồng cũng rất lớn. Vị trí địa lý thuận lợi kết nối các vùng khác. Hạ tầng du lịch đang được cải thiện. Các yếu tố này tạo nên lợi thế cạnh tranh cho vùng. Chúng là nền tảng vững chắc cho du lịch bền vững.
3.2. Đánh giá thực trạng liên kết phát triển du lịch vùng
Thực trạng liên kết phát triển du lịch tại vùng Bắc Trung Bộ còn nhiều hạn chế. Liên kết tuyên truyền, quảng bá chưa thực sự đồng bộ. Sản phẩm du lịch vẫn còn rời rạc, chưa có tính liên kết cao. Liên kết phát triển sản phẩm du lịch chung chưa hiệu quả. Đào tạo nguồn nhân lực du lịch chưa đạt yêu cầu. Hạ tầng du lịch vẫn còn thiếu đồng bộ, đặc biệt là giao thông. Việc huy động vốn đầu tư gặp khó khăn. Cơ chế hợp tác liên vùng chưa rõ ràng. Các nguyên nhân chính bao gồm thiếu cơ chế phối hợp. Nhận thức về tầm quan trọng của liên kết còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển du lịch bền vững.
IV.Giải pháp tăng cường liên kết phát triển du lịch bền vững
Các giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm tăng cường liên kết phát triển du lịch. Mục tiêu là đạt được du lịch bền vững tại vùng Bắc Trung Bộ. Các giải pháp này dựa trên phân tích thực trạng. Chúng tập trung vào việc khắc phục điểm yếu và phát huy thế mạnh. Việc xây dựng một chiến lược hợp tác liên vùng rõ ràng là cần thiết. Các hành động cụ thể sẽ được triển khai. Điều này nhằm tối ưu hóa tài nguyên du lịch và thu hút đầu tư.
4.1. Định hướng chiến lược phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ
Định hướng chiến lược tập trung vào du lịch bền vững. Vùng Bắc Trung Bộ sẽ phát triển các sản phẩm du lịch đặc thù. Ưu tiên du lịch sinh thái, du lịch biển, du lịch di sản và du lịch cộng đồng. Hạ tầng du lịch được quy hoạch đồng bộ. Đặc biệt là hạ tầng giao thông và dịch vụ. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch. Xây dựng thương hiệu du lịch chung cho toàn vùng. Đảm bảo lợi ích hài hòa giữa các địa phương và cộng đồng. Định hướng này tạo khung cho liên kết phát triển du lịch.
4.2. Các giải pháp cụ thể thúc đẩy liên kết phát triển du lịch
Xây dựng cơ chế hợp tác liên vùng rõ ràng và hiệu quả. Thành lập các tổ chức điều phối chung. Đẩy mạnh liên kết xúc tiến quảng bá du lịch thông qua các chiến dịch chung. Tăng cường huy động vốn đầu tư cho hạ tầng du lịch và sản phẩm mới. Phát triển nguồn nhân lực du lịch chuyên nghiệp. Cần chú trọng đào tạo kỹ năng quản lý và phục vụ. Áp dụng mô hình quản lý điểm đến hiệu quả. Điều này giúp tối ưu hóa trải nghiệm du khách. Các giải pháp này đảm bảo liên kết phát triển du lịch hướng tới du lịch bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và tái cấu trúc chuỗi giá trị dịch vụ, phát triển du lịch không còn dừng lại ở phạm vi hành chính đơn lẻ mà đòi hỏi sự cộng hưởng không gian lãnh thổ nhằm tối ưu hóa lợi thế cạnh tranh. Vùng Bắc Trung Bộ của Việt Nam—bao gồm 06 tỉnh trải dài liên tục: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên – Huế—sở hữu tiềm năng tự nhiên và văn hóa đặc sắc mang tầm quốc tế với 04 Di sản Thế giới được UNESCO vinh danh (Thành nhà Hồ, Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng, Quần thể di tích Cố đô Huế và Nhã nhạc Cung đình Huế). Mặc dù Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 16/01/2017 của Bộ Chính trị và Quyết định số 2161/QĐ-TTg ngày 11/11/2013 của Thủ tướng Chính phủ xác định du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn và khẳng định vai trò chiến lược của vùng, thực tế phát triển du lịch tại đây vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt (Research Gap) bắt nguồn từ sự thiếu vắng một khung khổ phân tích tích hợp và cơ chế quản trị liên kết vùng du lịch hoàn chỉnh cho khu vực có cấu trúc địa lý hẹp dài và nhạy cảm khí hậu. Các công trình trước đây như Hoàng Văn Hoa và cộng sự (2018), Trần Đình Thiên (2016), hay Vũ Trọng Bình (2017) đã chỉ ra rằng các hoạt động liên kết tại Việt Nam chủ yếu mang tính hình thức, tự phát và thiếu chế tài ràng buộc pháp lý, song chưa lượng hóa được các nhân tố ảnh hưởng đến liên kết dựa trên mô hình cấu trúc đa chiều tại dải đất Bắc Trung Bộ. Tác giả luận án chỉ rõ thực trạng nội tại: "du lịch vùng Bắc Trung Bộ vẫn phát triển theo logic cổ điển (du lịch 'đi sau'). Tính 'tự lực địa phương' là chính, do đó, chia cắt, manh mún, nghèo nàn và không thể phối hợp vẫn là đặc điểm chính".
Nhằm giải quyết triệt để khoảng trống học thuật và thực tiễn này, luận án xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất lý luận, nội hàm và cấu trúc các nhân tố chi phối quá trình liên kết phát triển du lịch vùng trong nền kinh tế thị trường định hướng phát triển bền vững là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng hợp tác liên kết phát triển du lịch tại 06 tỉnh Bắc Trung Bộ giai đoạn 2010–2018 diễn ra như thế nào trên các chiều cạnh quản lý, hạ tầng, sản phẩm, nhân lực và quảng bá thương hiệu?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những nhân tố nào có tác động then chốt đến hiệu quả liên kết phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố ra sao?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Cần thiết lập hệ thống quan điểm, mô hình thể chế và giải pháp chính sách đồng bộ nào để thúc đẩy liên kết du lịch Bắc Trung Bộ trở thành đòn bẩy phát triển kinh tế vùng giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn 2030?
Khung lý thuyết của luận án được phát triển dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Cực tăng trưởng (Growth Pole Theory của Perroux, 1955), Lý thuyết Mối liên kết kinh tế xuôi và ngược (Forward and Backward Linkages của Hirschman, 1958), Lý thuyết Lợi thế cạnh tranh và Cụm ngành (Cluster Theory của Porter, 1990), Khung liên kết Nông thôn – Đô thị (Douglass, 1998; Martin, 2003), và Mô hình Tích hợp đánh giá năng lực cạnh tranh điểm đến của Dwyer và Kim (2003). Đóng góp mang tính đột phá của nghiên cứu là việc chuyển hóa các luận điểm kinh tế không gian trừu tượng thành mô hình đánh giá thực nghiệm đa chiều, xác lập 06 nội dung liên kết chức năng và 03 cấp độ không gian quản trị (nội bộ địa phương, cấp kinh doanh và cấp chính sách).
Về phạm vi và ý nghĩa khoa học, nghiên cứu sử dụng tập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010–2018 kết hợp dữ liệu sơ cấp khảo sát từ tháng 5 đến tháng 9/2018 trên mẫu đa tầng gồm 150 chuyên gia và 250 du khách tại các địa bàn trọng điểm. Luận án cung cấp luận cứ khoa học vững chắc giúp các nhà hoạch định chính sách xóa bỏ tư duy cục bộ "cát cứ hành chính", xây dựng thể chế quản trị cấp vùng độc lập và tối ưu hóa chuỗi giá trị du lịch Bắc Trung Bộ.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về liên kết vùng và phát triển du lịch phản ánh sự tiến hóa sâu sắc về tư duy không gian kinh tế qua các trường phái lý thuyết kinh điển:
graph TD
A["Lý thuyết Cực tăng trưởng<br/>(Perroux, 1955; Boudeville, 1966)"] --> D["Khung Phân tích Tích hợp<br/>Liên kết Du lịch Vùng Bắc Trung Bộ<br/>(Luận án Trần Xuân Quang, 2020)"]
B["Lý thuyết Liên kết Xuôi - Ngược<br/>(Hirschman, 1958; Kristiansen, 2003)"] --> D
C["Cụm ngành & Cạnh tranh Điểm đến<br/>(Porter, 1990; Dwyer & Kim, 2003; UNWTO, 2008)"] --> D
E["Tiếp cận Đáy lên & Mạng lưới<br/>(Friedman & Douglass, 1978; Martin, 2003)"] --> D
D --> F["3 Cấp độ Quản trị:<br/>Quản lý Nhà nước - Doanh nghiệp - Điểm đến"]
D --> G["6 Trụ cột Chức năng:<br/>Xúc tiến - Sản phẩm - Nhân lực - Hạ tầng - Vốn/Thể chế - Cạnh tranh"]
Trường phái thứ nhất khởi nguồn từ Perroux (1955) với luận thuyết Cực tăng trưởng, sau đó được Boudeville mở rộng sang không gian địa lý đô thị, nhấn mạnh việc tập trung nguồn lực vào các ngành công nghiệp then chốt có sức lan tỏa ly tâm mạnh mẽ. Ngược lại, trường phái thứ hai do Friedman và Douglass (1978) cùng Douglass (1998) đề xuất mô hình tiếp cận từ dưới lên (bottom-up), chỉ ra 05 mối liên kết hữu cơ giữa nông thôn và đô thị nhằm giải quyết các khiếm khuyết phân phối và bất bình đẳng lãnh thổ. Martin (2003) cụ thể hóa cấu trúc này thành 07 mối liên kết bao gồm cơ sở hạ tầng, kinh tế, dân số, xã hội, tổ chức, hành chính và môi trường. Đồng thời, Hirschman (1958) tạo tiền đề cho phân tích chuỗi giá trị thông qua hiệu ứng liên kết ngược (backward linkage) và liên kết xuôi (forward linkage), mặc dù sau này Kristiansen (2003) chỉ ra sự thiếu rành mạch giữa bản thân liên kết và các hiệu ứng ngoại biên của nó, từ đó phân định 03 nhóm liên kết: giao dịch kinh tế, can thiệp thể chế và mạng lưới vốn xã hội.
Trong kinh tế học du lịch, Porter (1990), Gunn (1997), Anderson và cộng sự (2004) đã vận dụng khái niệm cụm ngành (clusters) và liên minh chiến lược để giải thích năng lực cạnh tranh của các điểm đến. Nghiên cứu kinh điển của Erkus-Ozturk và Eraydın (2010) tại cụm du lịch Antalya (Thổ Nhĩ Kỳ) cũng như Plummer và cộng sự chứng minh rằng các doanh nghiệp du lịch chỉ có thể duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững khi chuyển dịch từ cạnh tranh đơn lẻ sang hợp tác đa tầng trong mạng lưới chuỗi giá trị. Dwyer và Kim (2003) đã tổng hợp các nguồn lực thừa kế, tài nguyên tạo thêm, yếu tố phụ trợ và điều kiện hoàn cảnh vào Mô hình tích hợp đánh giá năng lực cạnh tranh du lịch, tạo nền tảng phân tích cấu trúc đa tiêu chí. Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO, 2008) tiếp tục khẳng định vai trò của Tổ chức Quản lý Điểm đến (DMO) trong việc kết nối chiến lược tiếp thị, nâng cao trải nghiệm du khách và quản lý tài nguyên vùng.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu nền tảng về liên kết kinh tế vùng của Lê Thông và Nguyễn Văn Phú (2004), Đỗ Hoài Nam và Võ Đại Lược (2005), Đào Hữu Hòa (2008), Lê Anh Đức (2014) đều khẳng định liên kết là đòi hỏi tất yếu nhằm khai thác lợi thế quy mô (economies of scale) và phân công lao động xã hội. Trong lĩnh vực du lịch, các công trình của Phạm Trung Lương (2002), Nguyễn Thăng Long (1998), Nguyễn Thu Hạnh (2009, 2011), Nguyễn Tuấn Anh (2010), Nguyễn Trùng Khánh (2012) đã tiếp cận từng khía cạnh riêng lẻ như du lịch biển, tính mùa vụ, năng lực cạnh tranh hay liên kết du lịch - hàng không. Đáng chú ý, các khảo sát diện rộng của Hoàng Văn Hoa và cộng sự (2018) trên 755 mẫu tại vùng Trung du và miền núi phía Bắc kết luận rằng: "Sự phát triển du lịch ở Việt Nam nói chung và khu vực Tây Bắc nói riêng là vô cùng rời rạc, chưa hình thành mối liên kết khu vực; các dự án phát triển du lịch khu vực và quốc gia chỉ mang tính hình thức". Tiếp nối nhận định này, Trần Đình Thiên (2016) và Vũ Trọng Bình (2017) phê phán sự thiếu vắng thể chế điều hành vùng độc lập, khiến các địa phương rơi vào vòng luẩn quẩn của tính "tự lực địa phương" và cạnh tranh triệt tiêu lẫn nhau.
Bảng 1: Ma trận định vị học thuật và so sánh nghiên cứu
| Tiêu chí phân tích | Nghiên cứu quốc tế tiêu biểu (Erkus-Ozturk & Eraydın, 2010; Dwyer & Kim, 2003) | Nghiên cứu trong nước trước đây (Hoàng Văn Hoa et al., 2018; Hà Văn Siêu, 2017) | Luận án của Trần Xuân Quang (2020) |
|---|---|---|---|
| Hệ quy chiếu lý thuyết | Cụm ngành du lịch, lý thuyết mạng lưới kinh doanh, mô hình năng lực cạnh tranh điểm đến tích hợp. | Lý thuyết phát triển vùng, kinh tế học quản lý, tiếp cận mô tả thực trạng thể chế hành chính. | Tích hợp Cực tăng trưởng (Perroux), Liên kết xuôi - ngược (Hirschman), Cụm ngành (Porter) và Khung DMO (UNWTO). |
| Phương pháp luận | Mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM), phân tích mạng lưới xã hội (SNA), định lượng hóa chỉ số cạnh tranh. | Khảo sát mô tả, thảo luận nhóm tập trung, phân tích định tính dựa trên báo cáo hành chính địa phương. | Thiết kế hỗn hợp (mixed methods): EFA, Cronbach's Alpha trên SPSS 22.0, khảo sát đa tầng (chuyên gia và du khách). |
| Phạm vi không gian | Cụm du lịch biển đô thị hóa cao (Antalya) hoặc cấp độ quốc gia. | Khu vực miền núi phía Bắc (Tây Bắc), dải ven biển miền Trung tổng quát. | Không gian địa kinh tế đặc thù 06 tỉnh Bắc Trung Bộ (trải dài, hẹp ngang, dải di sản thế giới). |
| Đóng góp then chốt | Xác lập mối quan hệ giữa hợp tác mạng lưới và năng lực đổi mới sáng tạo du lịch. | Chỉ ra các rào cản hành chính và tình trạng phân mảnh liên kết vùng tại Việt Nam. | Mô hình hóa 06 trụ cột liên kết chức năng, chứng minh vai trò quyết định của thể chế điều phối và quỹ phát triển vùng. |
So sánh với các kinh nghiệm quốc tế như mô hình bảo tồn gắn với du lịch sinh thái nông nghiệp tại Banaue (Philippines)—nơi thành công trong việc tạo dựng các cực phát triển chùm đổi mới và liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp - du lịch bền vững—luận án đã định vị chính xác vị thế học thuật của mình. Nghiên cứu không chỉ kế thừa các mô hình lý thuyết quốc tế mà còn bản địa hóa sâu sắc vào đặc thù thể chế chuyển đổi và không gian địa lý kéo dài của miền Trung Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và hoàn thiện hệ thống lý thuyết quản lý kinh tế vùng và kinh tế du lịch thông qua 04 đóng góp lý thuyết căn bản:
Thứ nhất, luận án làm sâu sắc hóa nội hàm khái niệm liên kết vùng du lịch trong điều kiện kinh tế thị trường chuyển đổi. Luận án khẳng định mạnh mẽ: "Liên kết vùng du lịch là nội hàm quyết định hình thành vùng du lịch, không có liên kết vùng du lịch thì không có vùng du lịch thực sự". Luận điểm này bác bỏ quan niệm cơ học xem vùng du lịch là phép cộng thuần túy của các đơn vị hành chính cấp tỉnh, khẳng định liên kết vùng là quá trình tái cấu trúc không gian kinh tế thông qua sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, thị trường và cộng đồng.
Thứ hai, nghiên cứu tích hợp và phát triển lý thuyết Cực tăng trưởng của Perroux (1955) kết hợp với mô hình Liên kết xuôi - ngược của Hirschman (1958) vào cấu trúc không gian hẹp dài của Bắc Trung Bộ. Luận án chỉ ra rằng các cực du lịch quốc tế như Cố đô Huế hay Di sản Hang động Phong Nha – Kẻ Bàng không thể tự động tạo ra sức lan tỏa ngoại biên dương tính (positive externalities) nếu thiếu hệ thống hạ tầng giao thông kết nối đồng bộ và cơ chế phân công chuỗi giá trị chuyên môn hóa giữa các tỉnh lân cận.
Thứ ba, luận án xác lập hệ thống giả thuyết nghiên cứu làm cầu nối lý thuyết:
- Giả thuyết H1: Nguồn lực tài nguyên du lịch (thừa kế và tạo thêm) có tác động đồng biến có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả liên kết phát triển du lịch vùng.
- Giả thuyết H2: Hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông và dịch vụ phụ trợ giữ vai trò điều tiết then chốt thúc đẩy mức độ lan tỏa liên kết giữa các cực tăng trưởng.
- Giả thuyết H3: Năng lực quản lý và cam kết thể chế của chính quyền cấp tỉnh tác động trực tiếp và tích cực nhất đến việc hiện thực hóa các chương trình hợp tác du lịch liên vùng.
- Giả thuyết H4: Mức độ liên kết xúc tiến quảng bá và định vị thương hiệu chung tác động tích cực đến nhận thức và sự hài lòng về trải nghiệm của du khách.
graph LR
subgraph Input ["Nguồn lực Nền tảng"]
T1["Tài nguyên thừa kế & tạo thêm"]
T2["Hạ tầng giao thông & Tiện ích"]
end
subgraph Process ["Cơ chế Điều phối & Thể chế"]
M1["Cam kết thể chế chính quyền"]
M2["Ban điều phối & Quỹ phát triển vùng"]
M3["Hợp tác mạng lưới doanh nghiệp"]
end
subgraph Output ["Trụ cột Liên kết Chức năng"]
O1["Xúc tiến & Thương hiệu chung"]
O2["Chuỗi sản phẩm đặc thù"]
O3["Đào tạo nhân lực chuẩn hóa"]
O4["Huy động vốn đầu tư"]
end
subgraph Outcome ["Mục tiêu Tối hậu"]
R["Năng lực Cạnh tranh & Phát triển Bền vững Vùng"]
end
Input --> Process
Process --> Output
Output --> Outcome
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án dung hợp 03 lý thuyết nền tảng (Cực tăng trưởng, Cụm ngành điểm đến, Mô hình DMO) để cấu trúc hóa không gian liên kết du lịch thành 03 phạm vi vận hành tương hỗ:
- Hợp tác nội bộ địa phương: Đóng vai trò là đơn vị cấu thành hạt nhân, tạo ra các sản phẩm du lịch cụ thể từ sự phối hợp giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý cấp tỉnh.
- Liên kết vùng cấp kinh doanh: Thể hiện sự liên kết mạng lưới giữa các doanh nghiệp lữ hành, lưu trú, vận tải nằm ở các tỉnh khác nhau nhằm hình thành tour tuyến tích hợp toàn vùng, bảo đảm cung ứng dịch vụ trọn gói đạt chuẩn cho du khách.
- Liên kết vùng cấp chính sách (hành chính): Là điều kiện tiên quyết mở đường, thể hiện vai trò điều phối thể chế của chính quyền các tỉnh nhằm ban hành quy hoạch không gian, chính sách ưu đãi đầu tư chung, và thành lập Ban điều phối vùng.
Khung phân tích xác lập 06 nội dung liên kết chức năng cốt lõi:
- Liên kết tuyên truyền, quảng bá và xúc tiến xây dựng thương hiệu du lịch chung;
- Liên kết xây dựng sản phẩm du lịch, chương trình tour tuyến đặc thù toàn vùng;
- Liên kết đào tạo và chuẩn hóa phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao;
- Liên kết xây dựng đồng bộ hạ tầng du lịch, trọng tâm là hạ tầng giao thông kết nối;
- Liên kết huy động vốn đầu tư tư nhân, rà soát quy hoạch và xây dựng cơ chế chính sách vùng;
- Liên kết hợp tác nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của điểm đến.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ: áp dụng hiệu quả nhất cho các vùng kinh tế - xã hội có tính tương đồng về tài nguyên nhưng phân mảnh về ranh giới hành chính, sở hữu các hành lang kinh tế xuyên biên giới (như Hành lang Kinh tế Đông - Tây kết nối Lào - Thái Lan qua các cửa khẩu quốc tế Cầu Treo, Cha Lo, Lao Bảo).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan khoa học kết hợp giữa Thực chứng luận (Positivism) trong kiểm định định lượng và Thực tế phê phán (Critical Realism) trong phân tích thể chế định tính. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa tầng (multilevel mixed-methods design) được triển khai nhằm bảo đảm độ tin cậy và giá trị khoa học tối đa:
graph TD
A["Thiết kế Nghiên cứu Hỗn hợp Đa tầng"] --> B["Nghiên cứu Định tính & Thứ cấp"]
A --> C["Nghiên cứu Định lượng & Khảo sát Thực địa"]
B --> B1["Tổng quan tài liệu & Khung lý thuyết"]
B --> B2["Phỏng vấn sâu cán bộ quản lý & Chuyên gia"]
B --> B3["Dữ liệu thứ cấp Cục Thống kê (2010 - 2018)"]
C --> C1["Mẫu Chuyên gia: N = 150<br/>(Giảng viên, Viện, Doanh nghiệp, QLNN)"]
C --> C2["Mẫu Du khách: N = 250<br/>(Huế: 100, QB: 70, TH: 30, NA: 30, HT: 20)"]
C1 --> D["Phân tích Định lượng (SPSS 22.0)"]
C2 --> D
D --> D1["Thống kê mô tả & Đánh giá Likert 5 điểm"]
D --> D2["Kiểm định Cronbach's Alpha (Alpha >= 0.7)"]
D --> D3["Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA, KMO >= 0.5)"]
D1 --> E["Phát hiện Thực nghiệm & Hàm ý Chính sách"]
D2 --> E
D3 --> E
B2 --> E
B3 --> E
Cỡ mẫu và phân bổ khảo sát được xác lập chính xác:
- Nhóm mẫu chuyên gia ($N_1 = 150$): Lựa chọn có chủ đích bao gồm các nhà khoa học, giảng viên du lịch từ các trường đại học, viện nghiên cứu; cán bộ quản lý nhà nước tại Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 06 tỉnh; cùng các nhà quản lý doanh nghiệp lữ hành, khách sạn trong và ngoài vùng.
- Nhóm mẫu du khách ($N_2 = 250$): Thực hiện lấy mẫu ngẫu nhiên tại các trung tâm du lịch trọng điểm trong mùa cao điểm từ tháng 5 đến tháng 9/2018. Phân bổ thực địa cụ thể:
- Thừa Thiên – Huế: 100 khách (chiếm 40,0%);
- Quảng Bình: 70 khách (chiếm 28,0%);
- Thanh Hóa: 30 khách (chiếm 12,0%);
- Nghệ An: 30 khách (chiếm 12,0%);
- Hà Tĩnh: 20 khách (chiếm 8,0%).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và kiểm soát chất lượng dữ liệu tuân thủ chuẩn mực học thuật quốc tế:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập có hệ thống báo cáo kinh tế - xã hội, Niên giám thống kê giai đoạn 2010–2018 của 06 tỉnh Bắc Trung Bộ; Đề án quy hoạch phát triển du lịch; số liệu buồng lưu trú, lao động, doanh thu và vốn đầu tư tư nhân.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi chuẩn hóa cấu trúc đo lường bằng thang đo Likert 5 điểm (từ 1 = Rất kém / Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Rất tốt / Hoàn toàn đồng ý), kết hợp phỏng vấn sâu cá nhân và tọa đàm nhóm chuyên gia.
- Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp đồng thời tam giác đạc dữ liệu (data triangulation - đối chiếu dữ liệu thống kê, đánh giá của chuyên gia và phản hồi của du khách) và tam giác đạc phương pháp (methodological triangulation - định tính kết hợp định lượng).
- Độ giá trị và độ tin cậy: Khung thang đo kế thừa từ Dwyer và Kim (2003) được thẩm định nội dung bởi các chuyên gia đầu ngành trước khi điều tra diện rộng.
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát được mã hóa, làm sạch và xử lý thống kê chuyên sâu trên phần mềm IBM SPSS 22.0:
- Kiểm định hệ số tin cậy nội tại Cronbach’s Alpha: Đánh giá mức độ đồng nhất của các biến quan sát cấu thành từng nhân tố (yêu cầu hệ số tương quan biến - tổng $Corrected\ Item-Total\ Correlation > 0.30$ và $Cronbach's\ \alpha \ge 0.70$).
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA): Nhằm rút trích các nhân tố then chốt ảnh hưởng đến liên kết du lịch từ phần gốc của mô hình. Kiểm định điều kiện thích hợp thông qua chỉ số $Kaiser-Meyer-Olkin\ (KMO) \ge 0.50$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p-value < 0.001$), giá trị đặc trưng (Eigenvalue) $> 1.0$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0.50$ và tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$.
- Thống kê mô tả và so sánh: Phân tích giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (Standard Deviation), phân tích bảng chéo đối chiếu giữa cơ cấu chi tiêu, số ngày lưu trú trung bình, và phương tiện di chuyển của du khách.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích thực chứng và xử lý số liệu trên SPSS 22.0 đưa ra 05 phát hiện đột phá mang tính lịch sử đối với kinh tế du lịch Bắc Trung Bộ:
pie title Phân bổ Mẫu Khảo sát Du khách theo Địa phương (N=250)
"Thừa Thiên - Huế (100 khách)" : 40
"Quảng Bình (70 khách)" : 28
"Thanh Hóa (30 khách)" : 12
"Nghệ An (30 khách)" : 12
"Hà Tĩnh (20 khách)" : 8
- Sự đứt gãy giữa lợi thế tài nguyên tiềm năng và hiệu quả kinh tế thực tế: Dù sở hữu 04 Di sản Thế giới và đường bờ biển dài, cơ cấu kinh tế du lịch của vùng vẫn phát triển dưới mức tiềm năng. Giai đoạn 2011–2018, số lượng buồng lưu trú cao cấp (4–5 sao) và doanh thu du lịch tập trung áp đảo tại hai cực Thừa Thiên – Huế và Thanh Hóa, Nghệ An, trong khi Hà Tĩnh và Quảng Trị chịu tình trạng tụt hậu sâu về hạ tầng lưu trú.
- Bẫy tính mùa vụ và tư duy du lịch "nhờ trời": Khảo sát thực địa cho thấy hình thái du lịch chủ đạo tại các tỉnh phía bắc của vùng (Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh) vẫn là du lịch tắm biển nghỉ mát thuần túy, hoạt động cao điểm bị nén chặt từ giữa tháng 5 đến tháng 8 hàng năm. Hiện tượng nghịch lý là các "đặc sản tự nhiên khắc nghiệt" như gió Lào khô nóng hay cồn cát trắng chưa được chuyển hóa thành các sản phẩm thể thao mạo hiểm, nghỉ dưỡng cao cấp khác biệt.
- Thực trạng liên kết "nặng ký kết, nhẹ triển khai": Đánh giá từ 150 chuyên gia cho thấy chỉ số đánh giá liên kết của chính quyền tỉnh đạt điểm trung bình thấp ($Mean < 3.0$). Các thỏa thuận hợp tác giữa 06 tỉnh chủ yếu dừng lại ở các biên bản ghi nhớ (MoU) tại các hội chợ thường niên, thiếu hoàn toàn cơ chế ngân sách dùng chung, thiếu chế tài pháp lý ràng buộc và không có tổ chức điều phối chuyên trách.
- Hạ tầng giao thông kết nối là "nút thắt cổ chai" nghiêm trọng nhất: Kết quả EFA xác định hệ thống hạ tầng giao thông và dịch vụ trung chuyển liên tỉnh có hệ số tải nhân tố cao nhất tác động đến trải nghiệm của du khách. Việc thiếu các tuyến đường bay quốc tế kết nối trực tiếp đến các sân bay trong vùng (Thọ Xuân, Vinh, Đồng Hới, Phú Bài) và các tuyến cao tốc trục dọc kết nối liên hoàn làm tăng chi phí di chuyển, giảm số ngày lưu trú trung bình xuống dưới 2,1 ngày/khách.
- Cạnh tranh triệt tiêu sản phẩm thay vì bổ trợ chuyên môn hóa: Thay vì hình thành chuỗi sản phẩm mang tính vùng (như "Con đường Di sản miền Trung", "Hành trình khám phá hệ thống hang động và di tích lịch sử chiến tranh"), các địa phương sao chép sản phẩm du lịch của nhau, tạo nên sự trùng lặp nghèo nàn và triệt tiêu năng lực cạnh tranh tổng thể của toàn vùng.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp minh chứng thực nghiệm khẳng định giả thuyết rằng sự tồn tại của các cực tăng trưởng tự nhiên (Di sản UNESCO) không thể tự phát tạo ra sự lan tỏa kinh tế nếu thiếu thể chế điều phối liên kết vùng và chuỗi giá trị tích hợp.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đánh giá liên kết du lịch cấp vùng thông qua thang đo tích hợp Dwyer & Kim kết hợp khảo sát hai nhóm đối tượng độc lập (chuyên gia và du khách).
- Về ứng dụng thực tiễn và chính sách: Đề xuất lộ trình 05 nhóm giải pháp đột phá có tính thực thi cao:
- Thành lập Ban Điều phối Du lịch Vùng Bắc Trung Bộ độc lập với đại diện luân phiên của lãnh đạo UBND 06 tỉnh, Tổng cục Du lịch và Hiệp hội Doanh nghiệp;
- Thiết lập Quỹ Phát triển Du lịch Vùng Bắc Trung Bộ huy động vốn đa phương từ ngân sách, nguồn thu du lịch và vốn xã hội hóa của các tập đoàn chiến lược;
- Tái định vị thương hiệu và xây dựng Cổng thông tin dữ liệu du lịch số hóa dùng chung;
- Liên kết đào tạo nguồn nhân lực theo tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam (VTOS);
- Đổi mới mô hình quản trị điểm đến (DMO) cấp tiểu vùng và toàn vùng.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu ghi nhận một số hạn chế mang tính khách quan và phương pháp luận:
- Giới hạn thời gian và bối cảnh: Dữ liệu khảo sát thực địa được thực hiện từ tháng 5 đến tháng 9/2018, phản ánh trạng thái kinh tế trước biến động của đại dịch toàn cầu COVID-19 và trước khi các đại dự án hạ tầng giao thông trọng điểm (như tuyến cao tốc Bắc - Nam phía Đông) hoàn thành đồng bộ.
- Quy mô mẫu khảo sát du khách: Mẫu 250 du khách tập trung vào mùa cao điểm du lịch hè, có thể chưa bao quát toàn diện hành vi tiêu dùng của dòng khách quốc tế vốn chiếm tỷ trọng cao trong mùa đông xuân (tháng 11 đến tháng 4).
- Kỹ thuật phân tích định lượng: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng Cronbach’s Alpha và EFA trên SPSS 22.0.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Ứng dụng mô hình Phương trình Cấu trúc Tuyến tính (PLS-SEM hoặc CB-SEM) nhằm lượng hóa trực tiếp mối quan hệ tác động nhân quả phức tạp giữa năng lực thể chế điều phối vùng, chất lượng dịch vụ chia sẻ và năng lực cạnh tranh bền vững của điểm đến.
- Mở rộng nghiên cứu dữ liệu bảng chuỗi thời gian (Longitudinal Panel Data) nhằm đánh giá tác động sau đại dịch và tác động của chuyển đổi số, kinh tế xanh đến liên kết vùng.
- Phân tích mạng lưới xã hội (Social Network Analysis - SNA) để mô hình hóa cấu trúc tương tác liên kết thực tế giữa các doanh nghiệp lữ hành, khách sạn và các bên liên quan nội vùng.
- Nghiên cứu cơ chế chia sẻ lợi ích tài chính và giải quyết xung đột kinh tế - môi trường giữa các địa phương trong khai thác tài nguyên di sản dùng chung.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
graph LR
Impact["Tác động của Luận án"] --> Acad["Học thuật: Tiên phong mô hình hóa<br/>liên kết du lịch đa chiều"]
Impact --> Policy["Chính sách: Khung đề xuất<br/>Ban Điều phối & Quỹ phát triển vùng"]
Impact --> Indus["Doanh nghiệp: Tối ưu chuỗi giá trị,<br/>giảm chi phí giao dịch"]
Impact --> Society["Xã hội: Tạo việc làm sinh kế,<br/>bảo tồn di sản bền vững"]
- Tác động học thuật: Là công trình chuyên khảo tiên phong hệ thống hóa và lượng hóa toàn diện vấn đề liên kết du lịch tại 06 tỉnh Bắc Trung Bộ. Luận án trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Quản lý kinh tế, Kinh tế phát triển và Du lịch học.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Chỉ đạo Nhà nước về Du lịch, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, cùng UBND 06 tỉnh Bắc Trung Bộ trong việc rà soát quy hoạch vùng, xây dựng cơ chế điều phối liên tỉnh và kiến nghị sửa đổi thể chế kinh tế vùng độc lập.
- Tác động chuyển đổi ngành: Hướng dẫn các hiệp hội du lịch và doanh nghiệp lữ hành thiết lập liên minh tour tuyến chuyên đề, thúc đẩy các tập đoàn kinh tế tư nhân đầu tư chiến lược vào các tổ hợp vui chơi giải trí, lưu trú đẳng cấp quốc tế.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương, kéo dài thời gian lưu trú, tăng mức chi tiêu bình quân của du khách, tạo việc làm bền vững cho cộng đồng dân cư bản địa và nâng cao ý thức bảo tồn di sản văn hóa - thiên nhiên thế giới.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học giả: Tiếp cận một khung phân tích lý thuyết đa tầng, hệ thống thang đo đánh giá liên kết chuẩn hóa kế thừa từ Dwyer & Kim, cùng nguồn số liệu thực chứng chi tiết về kinh tế du lịch dải đất miền Trung.
- Các nhà hoạch định chính sách cấp trung ương và địa phương: Sở hữu công cụ đánh giá chính xác các "nút thắt" thể chế, từ đó ban hành các quyết định thành lập tổ chức quản trị vùng, phân bổ ngân sách đầu tư hạ tầng giao thông và thiết lập quy chế chia sẻ lợi ích công bằng giữa các tỉnh.
- Cộng đồng doanh nghiệp lữ hành và lưu trú: Nhận diện rõ xu hướng tiêu dùng, đặc điểm nhân khẩu học và các rào cản dịch vụ để chủ động thiết kế sản phẩm tour liên tỉnh khác biệt, cắt giảm chi phí trung gian thông qua liên kết mạng lưới.
- Cộng đồng dân cư địa phương: Hưởng lợi từ sự phát triển đồng bộ của hạ tầng kỹ thuật, mở rộng sinh kế dịch vụ bền vững, giảm thiểu tính bấp bênh của mùa vụ nông nghiệp và thời tiết khắc nghiệt.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Cực tăng trưởng của Perroux (1955) và Lý thuyết Cụm ngành của Porter (1990) vào không gian địa kinh tế hẹp dài, phân mảnh hành chính. Luận án chứng minh rằng năng lực cạnh tranh điểm đến không đơn thuần là hàm số của số lượng tài nguyên di sản sở hữu, mà phụ thuộc trực tiếp vào mức độ hoàn thiện của thể chế điều phối vùng và chuỗi liên kết chức năng giữa các địa phương.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam?
So với các nghiên cứu mô tả định tính đơn thuần của Hoàng Văn Hoa và cộng sự (2018) hay Hà Văn Siêu (2017), luận án đã thiết kế phương pháp hỗn hợp chuẩn tắc: kết hợp phân tích chuỗi dữ liệu thứ cấp 8 năm (2010–2018) với khảo sát thực nghiệm 400 mẫu đa tầng (150 chuyên gia và 250 du khách tại 5 tỉnh), kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA trên SPSS 22.0.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và có bằng chứng dữ liệu nào hỗ trợ?
Phát hiện bất ngờ nhất là các yếu tố tự nhiên vốn bị coi là "bất lợi thế tuyệt đối" của Bắc Trung Bộ—như hiệu ứng gió phơn Tây Nam khô nóng (gió Lào), các cồn cát trắng xóa và hệ đầm phá Tam Giang - Cầu Hai—nếu được nhìn nhận dưới lăng kính kinh tế du lịch hiện đại và tích hợp trong chuỗi sản phẩm vùng hoàn toàn có thể chuyển hóa thành tiềm năng phát triển các sản phẩm du lịch sinh thái, thể thao mạo hiểm và nghỉ dưỡng cao cấp đẳng cấp thế giới.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án trình bày chi tiết công thức xác định cỡ mẫu, cấu trúc bảng hỏi khảo sát với hệ thống thang đo Likert 5 điểm kế thừa từ mô hình Dwyer & Kim (2003), quy trình phân bổ thực địa tại các tỉnh, tiêu chí lựa chọn chuyên gia và các bước xử lý thống kê bằng SPSS 22.0, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng lặp lại và kiểm chứng tại các vùng kinh tế khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào: (i) Mô hình hóa liên kết vùng dưới tác động của mạng lưới đường sắt tốc độ cao và cao tốc Bắc - Nam; (ii) Tích hợp kinh tế tuần hoàn và du lịch phát thải ròng bằng 0 (Net Zero Tourism) vào chuỗi giá trị di sản miền Trung; và (iii) Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) trong vận hành hệ sinh thái quản lý điểm đến thông minh (Smart DMO) cấp vùng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Xuân Quang là một công trình nghiên cứu quản lý kinh tế công phu, chuẩn mực và có giá trị ứng dụng cao. Tổng kết lại, nghiên cứu xác lập 05 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và phát triển toàn diện lý luận về liên kết vùng du lịch, định vị chính xác cấu trúc 03 phạm vi không gian quản trị và 06 trụ cột liên kết chức năng.
- Lượng hóa thực trạng và xác định chính xác các rào cản thể chế, sự phân mảnh "cát cứ hành chính", tính mùa vụ và nút thắt hạ tầng giao thông tại 06 tỉnh Bắc Trung Bộ giai đoạn 2010–2018.
- Ứng dụng thành công mô hình phân tích định lượng EFA và Cronbach’s Alpha trên phần mềm SPSS 22.0 với tập dữ liệu khảo sát 400 mẫu đa tầng bảo đảm độ tin cậy khoa học cao.
- Đề xuất hệ thống giải pháp thể chế mang tính đột phá, trọng tâm là mô hình Ban Điều phối Du lịch Vùng độc lập và Quỹ Phát triển Du lịch Vùng nhằm tạo bước chuyển từ liên kết hình thức sang liên kết thực chất.
- Mở ra các hướng tiếp cận học thuật mới, kết nối thực tiễn phát triển của Việt Nam với các chuẩn mực quản trị điểm đến quốc tế, thúc đẩy du lịch Bắc Trung Bộ thực sự trở thành ngành kinh tế mũi nhọn và nâng tầm vị thế di sản quốc gia trên bản đồ du lịch toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN XUÂN QUANG LIÊN KẾT PHÁT TRIỂN DU LỊCH VÙNG BẮC TRUNG BỘ LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ HÀ NỘI - 9/2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN XUÂN QUANG LIÊN KẾT PHÁT TRIỂN DU LỊCH VÙNG BẮC TRUNG BỘ Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Đình Long 2. Nguyễn Thị Minh Phượng HÀ NỘI - 9/2020 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
Tổng quan một số công trình nghiên cứu liên quan liên kết và liên kết phát triển vùng. Các nghiên cứu liên quan đến liên kết. Các nghiên cứu liên quan đến liên kết. Tổng quan về một số công trình nghiên cứu phát triển du lịch và liên kết phát triển du lịch.
Những vấn đề rút ra. 24 Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ LIÊN KẾT PHÁT TRIỂN DU LỊCH .1 Du lịch, liên kết, liên kết phát triển du lịch – Một số khái niệm và cách tiếp cận. Du lịch, phát triển du lịch, phát triển du lịch bền vững. Vùng, liên kết, liên kết phát triển du lịch.
Mục tiêu, nguyên tắc và phạm vi của liên kết vùng trong phát triển du lịch. Điều kiện liên kết vùng trong phát triển du lịch. Nội dung về liên kết phát triển du lịch. Liên kết tuyên truyền, quảng bá và xúc tiến xây dựng thương hiệu du lịch.
Liên kết xây dựng sản phẩm du lịch, chương trình du lịch (tour du lịch) chung của toàn vùng. Liên kết đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Liên kết xây dựng đồng bộ hạ tầng du lịch, đặc biệt là hạ tầng giao thông. Liên kết huy động vốn đầu tư và xây dựng cơ chế chính sách đầu tư phát triển du lịch chung của vùng, rà soát quy hoạch phát triển du lịch phù hợp với thế mạnh của từng địa phương.
Liên kết hợp tác nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch. Các nhân tố ảnh hưởng đến liên kết phát triển du lịch. Kinh nghiệm về liên kết phát triển du lịch và bài học kinh nghiệm cho các tỉnh Bắc Trung Bộ. Kinh nghiệm của một số nước trong khu vực.
Kinh nghiệm của một số địa phương trong nước. Bài học rút ra cho các tỉnh Bắc Trung Bộ. 54 Chương 3: THỰC TRẠNG LIÊN KẾT PHÁT TRIỂN DU LỊCH TẠI CÁC TỈNH VÙNG BẮC TRUNG BỘ. Tiềm năng và lợi thế của du lịch vùng Bắc Trung Bộ.
Vị trí địa lý. Tài nguyên du lịch. Cơ sở hạ tầng. Vị trí Vùng du lịch Bắc Trung Bộ trong chiến lược phát triển du lịch của cả nước và quốc tế.
Thực trạng phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ. Thực trạng liên kết phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ. Liên kết tuyên truyền quảng bá và xúc tiến du lịch. Liên kết phát triển sản phẩm du lịch.
Liên kết đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Liên kết xây dựng đồng bộ hạ tầng du lịch, đặc biệt là hạ tầng giao thông. Liên kết huy động vốn đầu tư và xây dựng cơ chế chính sách đầu tư phát triển du lịch chung của vùng, rà soát quy hoạch phát triển du lịch phù hợp với thế mạnh của từng địa phương. Liên kết hợp tác nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch.
Phân tích mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến liên kết phát triển du lịch ở Bắc Trung Bộ. Khái quát về mô hình. Xây dựng thang đo và thiết kế bảng hỏi. Kết quả đánh giá dựa trên phần gốc của mô hình.
Kiểm định độ tin cậy của mô hình. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu về liên kết phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ. Đánh giá chung. Kết quả đạt được.
Những hạn chế và nguyên nhân. 112 Chương 4: QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG LIÊN KẾT PHÁT TRIỂN DU LỊCH TẠI CÁC TỈNH VÙNG BẮC TRUNG BỘ. Quan điểm và định hướng liên kết phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ. Định hướng liên kết phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ.
Giải pháp tăng cường liên kết phát triển du lịch tại các tỉnh vùng Bắc Trung Bộ. Xây dựng chiến lược hợp tác liên kết vùng du lịch Bắc Trung Bộ. Giải pháp liên kết xúc tiến quảng bá và phát triển thương hiệu du lịch vùng Bắc Trung bộ. Đẩy mạnh huy động vốn đầu tư phát triển du lịch Bắc Trung bộ.
Phát triển nguồn nhân lực du lịch vùng Bắc Trung Bộ. Liên kết phát triển du lịch trong mô hình quản lý điểm đến. 136 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 139 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.
142 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 160 iii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân bổ phỏng vấn du khách tại điểm khảo sát. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bắc Trung Bộ thời kỳ 2011 - 2018.
Lượng khách du lịch đến các tỉnh vùng Bắc Trung Bộ. Doanh thu từ du lịch của các tỉnh trong vùng Bắc Trung Bộ. Số lượng buồng lưu trú du lịch của các tỉnh trong vùng Bắc Trung Bộ. Số lượng lao động du lịch của các tỉnh trong vùng Bắc Trung Bộ.
Huy động vốn từ khu vực tư nhân cho phát triển du lịch trên địa bàn các tỉnh Bắc Trung Bộ (2011 – 2018). Hiện trạng hợp tác, liên kết du lịch vùng Bắc Trung Bộ. Đặc điểm cá nhân của chuyên gia được hỏi ý kiến. Đánh giá về các tài nguyên phát triển du lịch các tỉnh Bắc Trung Bộ.
Đánh giá về các tài nguyên thừa kế. Đánh giá về các tài nguyên tạo thêm. Đánh giá về các yếu tố phụ trợ. Đánh giá về liên kết phát triển của chính quyền tỉnh đối với du lịch tại vùng Bắc Trung Bộ.
Đánh giá về các điều kiện hoàn cảnh. Đánh giá về thị trường. Đánh giá về kết quả hoạt động du lịch. Đặc điểm nhân khẩu học của du khách được điều tra.
Tỷ trọng du khách theo nghề nghiệp. Tỷ trọng du khách theo địa phương. Mục đích chuyến thăm của du khách. Số lần đi du lịch vùng Bắc Trung Bộ.
Hình thức tổ chức chuyến đi. Hình thức thu thập thông tin về du lịch các tỉnh vùng Bắc Trung Bộ. Phương tiện giao thông. Mức chi tiêu.
Khoản chi tiêu tốn kém nhất. Đánh giá về sản phẩm/điểm thu hút du lịch. Đánh giá về an ninh, trật tự, môi trường xã hội. Đánh giá về vệ sinh, môi trường.
Đánh giá về cơ sở hạ tầng, tiện ích. Đánh giá về giá cả. Đánh giá về độ tin cậy, cởi mở, chuyên nghiệp của cư dân, nhân viên, cán bộ bản địa. Đánh giá về thương hiệu điểm đến du lịch vùng Bắc Trung Bộ.
Kết quả phân tích hệ số Cronbach Alpha phần gốc của mô hình. Kết quả phân tích nhân tố khám phá phần gốc của mô hình .106 v DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Sơ đồ 1.1: Mô hình liên kết phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ .1: Các bên tham gia trong các hoạt động du lịch .2: Các phạm vi của hợp tác, liên kết vùng trong phát triển du lịch .1: Các nhân tố ảnh hưởng đến liên kết phát triển du lịch. So sánh chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bắc Trung Bộ giai đoạn 2011 - 2018. So sánh lượng khách du lịch nội địa đến các tỉnh vùng Bắc Trung Bộ qua các năm (ĐVT: lượt khách).
So sánh lượng khách du lịch quốc tế đến các tỉnh vùng Bắc Trung Bộ qua các năm (ĐVT: lượt khách). So sánh lượng buồng lưu trú du lịch của các tỉnh vùng Bắc Trung Bộ qua các năm (ĐVT: buồng). So sánh lao động du lịch của các tỉnh vùng Bắc Trung Bộ qua các năm. So sánh huy động vốn từ khu vực tư nhân cho phát triển du lịch trên địa bàn các tỉnh Bắc Trung Bộ.
74 vi MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Du lịch là một ngành kinh tế tổng hợp quan trọng, mang nội dung văn hóa sâu sắc, có tính liên kết ngành, liên vùng và xã hội hóa cao. Liên kết là một yếu tố không thể thiếu trong phát triển du lịch. Liên kết góp phần phát huy tối đa lợi thế của các chủ thể liên kết, tạo sự đa dạng, phong phú sản phẩm du lịch, giảm thiểu khiếm khuyết, tạo sự bổ sung, hỗ trợ lẫn nhau giữa các điểm đến, thúc đẩy phát triển du lịch.
Liên kết vùng cũng như liên kết vùng du lịch bao hàm liên kết phát triển nội vùng và phát triển liên vùng. Du lịch là ngành kinh tế tổng hợp chiu sự tác động của nhiều ngành, đồng thời chịu ảnh hưởng của nhiều cấp theo chiều dọc và chiều ngang. Liên kết phát triển du lịch vùng cho phép khai thác lợi thế về tài nguyên du lịch, về cơ sở hạ tầng và các nguồn lực khác của các địa phương và doanh nghiệp tham gia liên kết. Mặt khác phát triển liên kết vùng du lịch còn là nhân tố quan trọng để làm tăng khả năng cạnh tranh, thu hút các nguồn lực đầu tư cho du lịch, thu hút khách du lịch đến vùng du lịch với tư cách là một điểm đến thống nhất và đến lãnh thổ của từng địa phương liên kết.
Liên kết phát triển du lịch đã hình thành và phát triển từ nhiều năm trước đây. Ngay từ khi Việt Nam chuyển sang nền kinh tế thị trường, khả năng đi lại, giao thương giữa các vùng, miền trở nên thuận lợi, cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội, vấn đề liên kết phát triển du lịch đã được đặt ra và ngày càng trở nên cấp thiết. Trước đây, sự liên kết thường tập trung giữa các địa phương, điểm đến du lịch có khoảng cách gần về địa lý, thuận lợi về giao thông. Ngày nay, liên kết phát triển du lịch được thực hiện theo nhiều chiều, không chỉ giữa những điểm đến liền kề mà cả những điểm đến xa có chung định hướng phát triển; không chỉ giữa hai hay một vài điểm đến, địa phương mà còn giữa các vùng, miền; không chỉ liên kết trong phạm vi quốc gia mà còn liên kết giữa các quốc gia trong một khu vực (ví dụ như liên kết giữa các quốc gia ASEAN trong phát triển du lịch).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Xuân Quang (2020). Luận án tiến sĩ liên kết phát triển du lịch vùng bắc trung b [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-lien-ket-phat-trien-du-lich-vung-bac-trung-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ liên kết phát triển du lịch vùng bắc trung b" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ thông qua liên kết đào tạo tiến sĩ.
Luận án "Luận án tiến sĩ liên kết phát triển du lịch vùng bắc trung b" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ liên kết phát triển du lịch vùng bắc trung b" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ liên kết phát triển du lịch vùng bắc trung b" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Luận án tiến sĩ liên kết phát triển du lịch vùng bắc trung b" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ liên kết phát triển du lịch vùng bắc trung b" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ liên kết phát triển du lịch vùng bắc trung b" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.