Tổng quan về luận án

Nghiên cứu này trình bày một phân tích tiên phong về mối quan hệ phức tạp giữa thâm hụt ngân sách (THNS) và thâm hụt thương mại (THTM) tại Việt Nam trong giai đoạn 2005-2017, một thời kỳ đầy biến động kinh tế cả trong nước và quốc tế. Luận án đặt ra mục tiêu lấp đầy khoảng trống nghiên cứu đáng kể bằng cách tích hợp các phương pháp phân tích bất đối xứng tiên tiến, vốn chưa từng được áp dụng rộng rãi cho trường hợp Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh các nghiên cứu trước đây chủ yếu dựa trên giả định đối xứng và sử dụng các biến danh nghĩa. Sự cần thiết của nghiên cứu xuất phát từ thực trạng song hành của THNS và THTM dai dẳng tại Việt Nam, gây ra những lo ngại về gánh nặng nợ công và bất ổn tài chính, đồng thời là rào cản lớn cho phát triển bền vững (Ngô Thắng Lợi và Vũ Thành Hưởng, 2015).

Research gap cụ thể mà luận án giải quyết bao gồm ba khía cạnh chính. Thứ nhất, các nghiên cứu trước đây về Việt Nam thường chỉ giới hạn ở việc xác định chiều hướng quan hệ giữa hai thâm hụt, thiếu đi sự chỉ rõ về các cơ chế truyền dẫn tác động (Nguyễn Hoàng Như Thủy, 2012; Trịnh Thị Trinh và cộng sự, 2013). Thứ hai, nhiều công trình vẫn sử dụng các biến kiểm soát dưới dạng danh nghĩa, bỏ qua ảnh hưởng thực chất của giá cả đến các biến vĩ mô, dẫn đến những nhận định có thể chưa phản ánh đúng thực tế. Luận án khắc phục hạn chế này bằng cách sử dụng các biến nhận giá trị thực tế như GDP thực tế, lãi suất thực và tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER). Cuối cùng và quan trọng nhất, đây là nghiên cứu đầu tiên cho Việt Nam trong giai đoạn 2005-2017 ứng dụng phương pháp phân tích bất đối xứng, đặc biệt là mô hình NARDL (Shin và cộng sự, 2011), để khám phá những tác động phi tuyến tính mà các mô hình đối xứng truyền thống đã bỏ lỡ. Điều này mở ra một góc nhìn mới, toàn diện hơn về bản chất của mối quan hệ, đặc biệt khi nền kinh tế Việt Nam phải liên tục điều chỉnh chính sách vĩ mô để ứng phó với "những sóng gió" từ cả bên trong và bên ngoài.

Các câu hỏi nghiên cứu mà luận án hướng đến trả lời là:

  1. Mối quan hệ giữa THNS và THTM ở Việt Nam có phải là thâm hụt kép không?
  2. Cơ chế truyền dẫn tác động của mối quan hệ này là gì?
  3. Để cải thiện tình trạng THNS và THTM ở Việt Nam, Chính phủ cần làm gì?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên cơ sở các lý thuyết kinh tế vĩ mô nền tảng về mối quan hệ giữa THNS và THTM, bao gồm quan điểm của Keynes về THNS gây nên THTM thông qua tăng tổng cầu và sản lượng (Samuelson và Nordhaus, 2002), và thuyết cân bằng Barro-Ricardo (Barro, 1974) cho rằng hai thâm hụt tồn tại độc lập do kỳ vọng hợp lý của người dân. Luận án cũng xem xét mô hình Mundell-Fleming, trong đó lãi suất và tỷ giá là các kênh truyền tải chính. Bằng cách giới thiệu phân tích bất đối xứng, luận án mở rộng và thách thức các giả định đối xứng của các khuôn khổ lý thuyết này, mang lại những phát hiện mới về tính phi tuyến của các tác động.

Luận án đưa ra những đóng góp đột phá với tác động định lượng rõ rệt. Quan trọng nhất là việc xác định không tồn tại thâm hụt kép ở Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu, mà thay vào đó là quan hệ tương tác hai chiều, nghịch biến giữa THNS và THTM, với cả tính đối xứng và bất đối xứng. Phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, bác bỏ giả thuyết thâm hụt kép truyền thống và nhấn mạnh sự phức tạp của mối quan hệ này tại một nền kinh tế đang phát triển. Hơn nữa, luận án chỉ ra rằng các kênh truyền dẫn như lãi suất, GDP và tỷ giá chỉ đóng vai trò trong ngắn hạn, còn trong dài hạn, tác động giữa hai thâm hụt là trực tiếp. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng chính sách, khuyến nghị ưu tiên kiểm soát THNS có thể dẫn đến cải thiện THTM mà không nhất thiết phải đạt thặng dư đồng thời ở cả hai cán cân.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa THNS và THTM tại Việt Nam trong giai đoạn 2005Q1-2017Q4. Đây là giai đoạn nền kinh tế Việt Nam chứng kiến nhiều biến động như lạm phát cao kỷ lục, khủng hoảng tài chính toàn cầu, và những thay đổi liên tục trong chính sách vĩ mô. Nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu thứ cấp theo quý từ các nguồn đáng tin cậy như Ngân hàng Thế giới (WB) và CEIC, bao gồm 52 quan sát, đảm bảo tính chặt chẽ về dữ liệu. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm dựa trên phương pháp tiên tiến để hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách trong việc điều chỉnh chính sách tài khóa và thương mại nhằm đạt được sự ổn định vĩ mô và phát triển bền vững cho Việt Nam trong giai đoạn 2018-2030 và xa hơn.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu của luận án đã khảo sát các nghiên cứu về mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách (THNS) và thâm hụt thương mại (THTM) trên phạm vi quốc tế và tại Việt Nam, phân loại chúng thành bốn quan điểm chính.

1. Quan điểm Keynesian (THNS là nguyên nhân gây THTM): Nhiều nghiên cứu quốc tế ủng hộ quan điểm này, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Milne (1977), Bernhem (1987), Zietz và Pemberton (1990) sử dụng OLS đã ghi nhận mối quan hệ đồng biến giữa THNS và THVL. Sau năm 2000, các nghiên cứu tiên tiến hơn với mô hình VAR/VECM tiếp tục củng cố quan điểm này. Ví dụ, Kouassi và cộng sự (2004) cùng Abbas và cộng sự (2011) đã khẳng định THNS là nguyên nhân gây nên THTM ở nhiều quốc gia đang phát triển. Asrafuzzaman và cộng sự (2013) cho Bangladesh (1972-2011) cũng chỉ ra mối quan hệ dương và có ý nghĩa thống kê trong cả ngắn hạn và dài hạn. Lwanga và Mawejje (2014) nghiên cứu cho Uganda (1999-2011) với mô hình VECM cùng các biến GDP, lãi suất cho vay, và lạm phát, cũng xác nhận tồn tại thâm hụt kép. Các tác giả này thường sử dụng các mô hình đối xứng và không chỉ rõ cơ chế truyền dẫn. Tuy nhiên, cũng có nghiên cứu như của Seyfettin và Çagri (2014) cho Thổ Nhĩ Kỳ (2001-2012) tìm thấy mối quan hệ nghịch biến: giảm THNS làm THTM trầm trọng hơn trong ngắn hạn. Các nghiên cứu sau này như của Lau và Hock-Ann (2002) cho Malaysia hay Baharumshah và Lau (2007) cho Thái Lan đã cố gắng chỉ ra các kênh truyền dẫn như lãi suất, tỷ giá. Đặc biệt, Bluedorn và Leigh (2011) nghiên cứu 17 nước OECD (1978-2009) đã định lượng rằng giảm THNS 1% sẽ kéo theo THVL giảm 0.6% thông qua lãi suất và tỷ giá thực. Turan và Karakas (2018) cùng Javed và Naresh (2018) đã bắt đầu áp dụng mô hình NARDL để khám phá tính bất đối xứng, cho thấy tác động của THNS lên THVL là phi tuyến.

2. Quan điểm THTM là nguyên nhân của THNS: Datta và cộng sự (2012) cho Buhtan (1983-2002) và Magazzino (2012) cho Ý (1970-2010) phát hiện mối quan hệ đồng biến, trong đó THTM gây ra THNS. Uçal và Bolukbas (2013) cho Thổ Nhĩ Kỳ (1996-2011) lại tìm thấy mối quan hệ nghịch biến: THTM tăng 1% GDP khiến THNS giảm 0.12% do tăng thu thuế nhập khẩu. Ngakosso (2016) cho Congo (1980-2013) cũng sử dụng ARDL, chỉ ra THVL là nguyên nhân dẫn tới THNS. Turan và Karakas (2018) với NARDL cho Ba Lan và Rumani (1999-2016) nhận thấy tác động nghịch biến trong dài hạn.

3. Quan điểm hai chiều (THNS và THTM tác động lẫn nhau): Darrat (1988) tại Mỹ (1960-1984) đã phát hiện mối quan hệ hai chiều và đồng biến, với THNS và lãi suất có ảnh hưởng lớn nhất đến THTM. Kouassi và cộng sự (2004) và Asrafuzzaman và cộng sự (2013) cũng tìm thấy quan hệ hai chiều cho một số quốc gia.

4. Quan điểm Ricardo (THNS và THTM độc lập): Kouassi và cộng sự (2004) tìm thấy ở một số nước như Columbia, Ấn Độ, Malaysia (1960-1990) không tồn tại quan hệ giữa hai thâm hụt. Datta và Mukhopadhyay (2010) cho Maldive (1979-2003) cũng chứng tỏ hiệu ứng Ricardo đầy đủ, lý giải bởi chính sách tài khóa và quản lý thị trường ngoại hối độc lập. Mumtaz và Munir (2016) cho 4 nước Nam Á (1981-2014) cũng khẳng định không có quan hệ dài hạn, ủng hộ thuyết cân bằng Ricardo.

Các nghiên cứu về Việt Nam: Tổng quan các nghiên cứu tại Việt Nam cũng phản ánh sự đa dạng và tranh cãi tương tự:

  • THNS là nguyên nhân gây THTM: Trường Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh (2011) sử dụng mô hình VAR cho giai đoạn 1985-2010, phân chia thành 3 giai đoạn nhỏ, cho thấy THNS tác động đến THVL. Nghiên cứu này chỉ ra hệ số tương quan đồng biến cao (42.68% trong giai đoạn 2004-2010) nhưng chưa xác định kênh truyền dẫn. Nguyễn Hoàng Như Thủy (2012) với VECM (2000Q1-2011Q3) kết luận THNS gây ra THVL với độ trễ 2 năm, thông qua kênh trực tiếp (tăng chi ngân sách -> tăng nhập khẩu) và gián tiếp (tăng chi ngân sách -> tăng lãi suất -> vốn nước ngoài chảy vào -> nội tệ lên giá -> tăng nhập khẩu).
  • THTM là nguyên nhân gây THNS: Trịnh Thị Trinh và cộng sự (2013) với VAR (1994-2012) kết luận THVL là nguyên nhân gây THNS. Nguyễn Lan Anh (2018) trong luận án tiến sĩ của mình cũng khẳng định THTM là nguyên nhân dẫn đến THNS tại Việt Nam (2000Q1-2015Q4) và nhận diện các kênh như Lãi suất -> Tỷ giá -> Thay đổi của cán cân vãng lai -> Thay đổi của cán cân ngân sách.
  • THNS và THTM độc lập: Trương Thị Nguyệt Hằng và cộng sự (2010) với SVAR (1995Q1-2009Q4) bác bỏ cả hai quan điểm trên, cho rằng THNS và THTM tồn tại độc lập.

Vị thế của luận án trong bối cảnh nghiên cứu quốc tế và Việt Nam: Luận án này tự định vị mình bằng cách lấp đầy các khoảng trống nghiên cứu quan trọng. So với Trường Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh (2011)Nguyễn Hoàng Như Thủy (2012), luận án này không chỉ xác định chiều tác động mà còn chỉ rõ các kênh truyền dẫn tác động, đồng thời sử dụng các biến số thực tế thay vì danh nghĩa, mang lại cái nhìn chân thực hơn. Đặc biệt, luận án vượt trội hơn hầu hết các nghiên cứu về Việt Nam, vốn chủ yếu sử dụng các mô hình đối xứng như VAR, VECM (ví dụ Nguyễn Lan Anh, 2018; Trương Thị Nguyệt Hằng và cộng sự, 2010), bằng cách áp dụng mô hình NARDL (Shin và cộng sự, 2011). Cách tiếp cận này cho phép khám phá tính bất đối xứng trong các tác động, điều mà các mô hình truyền thống bỏ qua. Điều này là then chốt vì "tác động của biến độc lập lên biến phụ thuộc còn có thể là bất đối xứng hay phi tuyến" (Sim, 2014). Hơn nữa, giai đoạn nghiên cứu 2005-2017 chưa được đánh giá một cách chuyên sâu với yếu tố bất đối xứng. Luận án cũng so sánh trực tiếp với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế đã áp dụng NARDL như Turan và Karakas (2018) cho các nước Trung và Đông Âu, và Javed và Naresh (2018) cho Ấn Độ, để khẳng định giá trị tiên phong của mình cho trường hợp Việt Nam, đồng thời chỉ ra sự phức tạp của mối quan hệ này không chỉ ở các nền kinh tế phát triển mà còn ở các nước đang phát triển với đặc thù riêng.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mang lại những đóng góp lý thuyết quan trọng thông qua việc mở rộng và thách thức các lý thuyết kinh tế vĩ mô truyền thống về mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách (THNS) và thâm hụt thương mại (THTM) bằng cách tích hợp tính bất đối xứng.

  1. Mở rộng Lý thuyết hấp thụ của Keynes và Mundell-Fleming: Các lý thuyết này (Keynes, 1936; Mundell và Fleming, đầu thập niên 60) giả định mối quan hệ đối xứng giữa THNS và THTM (THNS tăng/giảm sẽ tác động đến THTM một cách tương ứng). Luận án thách thức giả định này bằng cách chứng minh rằng tác động của THNS lên THTM và ngược lại có tính bất đối xứng. Cụ thể, kết quả NARDL chỉ ra rằng "tác động từ ngân sách lên thương mại lại có tính bất đối xứng (cán cân ngân sách tăng (giảm), khiến cán cân thương mại giảm (tăng) với quy mô khác nhau)" (trang 121). Điều này làm phong phú thêm sự hiểu biết về cơ chế truyền dẫn của các chính sách tài khóa và tiền tệ, đặc biệt là khi các cú sốc tăng và giảm của các biến có thể gây ra những phản ứng kinh tế khác nhau, phù hợp với nhận định của J. Keynes (1936) về sự khác biệt trong tác động ở xu thế tăng và giảm của biến số vĩ mô.
  2. Thách thức Thuyết cân bằng Ricardo (Barro, 1974): Thuyết cân bằng Ricardo khẳng định THNS và THTM tồn tại độc lập với nhau. Tuy nhiên, luận án đã bác bỏ quan điểm này cho trường hợp Việt Nam, chỉ ra rằng "không tồn tại thâm hụt kép mà quan hệ giữa hai thâm hụt là quan hệ hai chiều, có cả tính đối xứng và bất đối xứng" (trang 122). Phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ chống lại giả định rằng người tiêu dùng có kỳ vọng hợp lý hoàn toàn và điều chỉnh tiết kiệm của họ để bù đắp cho các thay đổi trong chính sách tài khóa, như đã được đề cập trong các nghiên cứu quốc tế như của Kouassi và cộng sự (2004) hay Datta và Mukhopadhyay (2010) cho các quốc gia khác.
  3. Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích của luận án vượt ra ngoài mô hình tuyến tính truyền thống, tập trung vào việc làm rõ chiều tác động, kênh truyền dẫn và tính chất của tác động (đối xứng/bất đối xứng). Nó tích hợp các yếu tố như lãi suất, tỷ giá và GDP như những biến trung gian quan trọng, mở rộng từ các mô hình như IS-LM để giải thích các cơ chế phức tạp hơn.
  4. Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án đề xuất và kiểm định các giả thuyết cụ thể về mối quan hệ nghịch biến giữa THNS và THTM, vai trò của lãi suất như một kênh truyền dẫn, và tính chất bất đối xứng của mối quan hệ này. Các giả thuyết (1), (2), (3) được đánh số rõ ràng và kiểm định bằng các mô hình thực nghiệm, mang lại bằng chứng cụ thể.
  5. Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Việc phát hiện ra mối quan hệ tương tác hai chiều và nghịch biến, đặc biệt là tính bất đối xứng, thể hiện một sự chuyển đổi trong cách tiếp cận nghiên cứu kinh tế vĩ mô tại Việt Nam từ giả định tuyến tính sang mô hình phi tuyến. Điều này được củng cố bằng việc "mô hình NARDL có nhiều ưu điểm hơn VAR, phù hợp hơn khi nghiên cứu tác động giữa các biến số chủ yếu có tính bất đối xứng" (trang 122). Sự dịch chuyển này cung cấp một khuôn khổ lý thuyết mới để phân tích các vấn đề kinh tế vĩ mô phức tạp hơn ở các nền kinh tế đang phát triển.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được thiết kế độc đáo để tích hợp và làm rõ các mối quan hệ phức tạp, đặc biệt là tính bất đối xứng:

  1. Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tổng hợp các quan điểm từ trường phái cổ điển (Keynesian absorption theory), thuyết cân bằng Ricardo (Barro, 1974), và mô hình Mundell-Fleming. Việc này cho phép luận án không chỉ tái khẳng định hoặc bác bỏ các lý thuyết hiện có mà còn mở rộng chúng bằng cách giới thiệu các cơ chế phi tuyến.
  2. Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích NARDL (Nonlinear Autoregressive Distributed Lag) do Shin và cộng sự (2011) phát triển là điểm mới đột phá. Cách tiếp cận này cho phép tách tác động của biến độc lập thành hai xu hướng riêng biệt (tăng và giảm), qua đó "giải thích được nhiều hiện tượng thực tế mà mô hình phân tích đối xứng chưa làm được" (trang 5). Điều này được chứng minh bằng việc NARDL phát hiện ra "mối quan hệ tương tác hai chiều, nghịch biến" giữa hai thâm hụt, trong khi VAR truyền thống chỉ thấy "quan hệ 1 chiều" (trang 122).
  3. Conceptual contributions với definitions: Luận án sử dụng các định nghĩa linh hoạt và trung tính cho "thâm hụt ngân sách" và "thâm hụt thương mại" như "cán cân ngân sách" và "cán cân thương mại" (Cavallo, 2005), cho phép các thuật ngữ này nhận cả giá trị âm (thâm hụt) và dương (thặng dư). Cách tiếp cận này giúp bao quát toàn bộ phổ biến động của cán cân, tránh những hạn chế của định nghĩa truyền thống và phù hợp hơn với phân tích thực nghiệm.
  4. Boundary conditions explicitly stated: Phạm vi nghiên cứu về thời gian (2005-2017) được xác định rõ ràng, nhấn mạnh đây là "giai đoạn Việt Nam có nhiều thay đổi về chính sách thương mại và tài khóa để ứng phó với tình trạng kinh tế liên tục “chao đảo” vì những yếu tố bên trong như lạm phát cao kỷ lục, đồng thời phải chống đỡ và thích nghi với những “sóng gió” đến từ bên ngoài như khủng hoảng tài chính toàn cầu" (trang 6). Điều này đặt ra các điều kiện biên rõ ràng cho các phát hiện của nghiên cứu, cho phép áp dụng kết quả một cách cẩn trọng trong các bối cảnh khác và gợi mở hướng nghiên cứu trong tương lai với các yếu tố mới như đại dịch COVID-19.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án là sự kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp định tính và định lượng, hướng tới một cách tiếp cận hậu thực chứng (post-positivism) nhằm khám phá sâu sắc bản chất và cơ chế truyền dẫn của mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách (THNS) và thâm hụt thương mại (THTM) tại Việt Nam.

  • Research philosophy: Luận án thể hiện rõ ràng triết lý nghiên cứu hậu thực chứng (Post-positivism) hoặc thực tế phê phán (critical realism). Nó bắt đầu với các lý thuyết hiện có, tổng quan các tranh cãi và khoảng trống, sau đó sử dụng dữ liệu thực nghiệm để kiểm định các giả thuyết, tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và cơ chế phức tạp. Nghiên cứu chấp nhận rằng sự hiểu biết về thực tế kinh tế là có thể, nhưng luôn không hoàn hảo và có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố không đối xứng, phi tuyến tính.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Sự kết hợp giữa phân tích định tính và định lượng là cốt lõi. Phương pháp định tính (nghiên cứu tại bàn, tổng quan tài liệu, phân tích thực trạng kinh tế vĩ mô bằng bảng biểu, đồ thị) được sử dụng để xây dựng cơ sở lý thuyết, xác định khoảng trống và đưa ra các giả thuyết ban đầu. Phương pháp định lượng sau đó kiểm định các giả thuyết này, lượng hóa mức độ tác động và làm rõ tính chất đối xứng/bất đối xứng của mối quan hệ. Rationale là "phân tích định lượng sẽ giúp lượng hóa mức độ tác động giữa các biến nghiên cứu, từ đó kiểm định lại những giả thuyết đã được rút ra từ phân tích định tính" (trang 48).
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không phải là thiết kế đa cấp theo nghĩa truyền thống (ví dụ: cấp độ cá nhân và cấp độ tổ chức), nghiên cứu phân tích mối quan hệ giữa các biến vĩ mô ở cấp độ quốc gia, đồng thời phân biệt rõ ràng các tác động trong ngắn hạndài hạn. Điều này tạo ra hai cấp độ phân tích về thời gian, cho phép hiểu rõ hơn về tính động và bền vững của các mối quan hệ.
  • Sample size và selection criteria EXACT: Luận án sử dụng bộ dữ liệu thứ cấp theo quý, bao gồm 52 quan sát, từ quý 1 năm 2005 (2005Q1) đến quý 4 năm 2017 (2017Q4). Giai đoạn này được chọn do "nền kinh tế Việt Nam và thế giới có nhiều biến động lớn, khiến chính phủ Việt Nam phải sử dụng nhiều và liên tục thay đổi các phản ứng chính sách vĩ mô liên quan đến khu vực tài khóa và thương mại" (trang 6). Các biến số được chọn bao gồm THNS, THTM, lãi suất (LS), tỷ giá (TG) và tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Tiêu chí lựa chọn biến là "những biến số được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu về chủ đề này trên phạm vi quốc tế" và được thừa nhận bởi "Lý thuyết kinh tế vĩ mô nền tảng" (trang 52).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thiết kế để đảm bảo tính nghiêm ngặt và độ tin cậy của kết quả:

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các tổ chức quốc tế uy tín như World Bank (WB) và CEIC. Tiêu chí bao gồm dữ liệu theo quý, tính đáng tin cậy đã được kiểm chứng thông qua việc "tác giả đã thực hiện so sánh chéo số liệu lấy từ cơ sở của CEIC và WB với các nguồn khác như GSO, IMF, báo cáo chính thức của một số bộ ngành có liên quan" (trang 52). Tất cả các biến kiểm soát được chuyển đổi thành "dạng các biến thực tế" để loại bỏ ảnh hưởng của giá cả, một tiêu chí quan trọng để đảm bảo chất lượng phân tích.
  • Data collection protocols với instruments described: Dữ liệu được thu thập từ các cơ sở dữ liệu có phí của CEIC (với 5,5 triệu biến số theo chuỗi thời gian của 200 nền kinh tế) và World Bank Indicator Development. Các biến số THNS và THTM được tính theo % GDP, lãi suất được điều chỉnh theo lạm phát để trở thành lãi suất thực, và tỷ giá sử dụng tỷ giá thực tế đa phương (REER).
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng đa phương pháp (định tính và định lượng) và đa mô hình (VAR và NARDL) để tăng cường độ tin cậy. Kết quả từ mô hình NARDL được ưu tiên do khả năng giải quyết tính bất đối xứng.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values): Tính hợp lệ của cấu trúc được đảm bảo bằng việc sử dụng các biến số đã được định nghĩa và sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu quốc tế. Tính hợp lệ nội bộ được kiểm tra thông qua các kiểm định khuyết tật mô hình nghiêm ngặt (tự tương quan, phương sai sai số thay đổi, tính vững của mô hình). Tính hợp lệ bên ngoài được thảo luận thông qua phần hàm ý chính sách và điều kiện khái quát hóa. Độ tin cậy của các mô hình được đảm bảo thông qua việc kiểm định các điều kiện cần thiết như tính dừng của các chuỗi thời gian. Đối với VAR, các biến phải dừng ở nguyên gốc I(0) (phụ lục A-1), trong khi NARDL linh hoạt hơn, chấp nhận I(0) hoặc I(1) (phụ lục B-1). Hệ số tin cậy (α values) không được báo cáo trực tiếp trong phần này của luận án do tính chất của các mô hình chuỗi thời gian vĩ mô, nhưng tính vững và các kiểm định khuyết tật đóng vai trò tương tự trong việc đánh giá độ tin cậy của ước lượng.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Giai đoạn nghiên cứu 2005Q1-2017Q4 (52 quan sát). Các biến số chính được mô tả: Mean NS là -1.2038, Mean TM là -0.6131, Mean LS là 0.4625, Mean TG là 107.6789, Mean GDP là 570.8681 (Bảng 3.5, trang 100). Dữ liệu phản ánh một nền kinh tế Việt Nam với tăng trưởng GDP bình quân 7.26% (2001-2010), nhập siêu triền miên (năm 2010 nhập siêu gần 12.4 tỷ USD), và THNS cao (tỷ lệ nợ công tăng từ 40% năm 2007 lên 56.3% GDP năm 2010).
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software:
    • VAR Model: Được sử dụng để đánh giá tác động đối xứng. Mô hình VAR(3) với 5 biến số (NS, TM, LS, TG, GDP). Kiểm định tính dừng (Seasonal Unit Root Test, phụ lục A-1) cho thấy TG, NS, LS, GDP là I(0) và TM là I(0) ở mức ý nghĩa 10%. Độ trễ được chọn là 3 sau khi kiểm định độ vững (phụ lục A-2b2). Kiểm định LM (P-value = 0.44 > 0.05, Bảng 3.7) và Breusch-Pagan-Godfrey (P-value = 0.1961 > 0.05, phụ lục A-2e) xác nhận không có tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.
    • NARDL Model: Là kỹ thuật tiên tiến được phát triển bởi Shin và cộng sự (2011) để phân tích tác động bất đối xứng. 10 biến số được tạo ra (TM_POS, TM_NEG, v.v.). Kiểm định tính dừng Phillips-Perron cho thấy các chuỗi đều là I(1) (phụ lục B-1), thỏa mãn điều kiện NARDL. Độ trễ được chọn là 3, và kiểm định CUSUM (phụ lục B-4) cho thấy mô hình ổn định. Các kiểm định Breusch-Godfrey LM (P-value > 0.05, phụ lục B-2) và Breusch-Pagan-Godfrey (P-value > 0.05, phụ lục B-3) xác nhận không có khuyết tật. Phần mềm Eviews 12 được sử dụng cho tất cả các phân tích định lượng.
  • Robustness checks với alternative specifications: Việc sử dụng cả hai mô hình VAR (truyền thống) và NARDL (tiên tiến) đóng vai trò như một kiểm định vững chắc. Sự khác biệt trong kết quả giữa hai mô hình, đặc biệt là việc NARDL phát hiện ra tính bất đối xứng, chứng minh ưu việt của phương pháp mới và cung cấp bằng chứng vững chắc hơn.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Các hệ số ước lượng của mô hình VAR (Bảng 3.6) và NARDL (Bảng 3.11a, 3.11b, 3.11c, 3.13) được trình bày chi tiết cùng với thống kê t và giá trị P để đánh giá ý nghĩa thống kê. Đồ thị số nhân động (Hình 3.24, 3.25) thể hiện "cách thức điều chỉnh phi tuyến của mô hình về trạng thái cân bằng mới sau khi có các cú sốc tăng hoặc giảm của các biến giải thích," cho phép định lượng mức độ và thời gian phản ứng của các biến.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp một bức tranh toàn diện và sắc thái hơn về mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách (THNS) và thâm hụt thương mại (THTM) tại Việt Nam so với các nghiên cứu trước đây.

  1. Không tồn tại Thâm hụt kép, thay vào đó là Quan hệ hai chiều, nghịch biến (Counter-intuitive results với theoretical explanation): Phân tích NARDL cho thấy, trái với giả thuyết thâm hụt kép truyền thống, tại Việt Nam giai đoạn 2005-2017, không tồn tại "thâm hụt kép" mà là mối quan hệ tương tác hai chiều và nghịch biến giữa THNS và THTM. Cụ thể, trong dài hạn, khi cán cân ngân sách được cải thiện (giảm thâm hụt), THTM suy yếu (tăng thâm hụt) và ngược lại. Tương tự, "cứ 1% được cải thiện (hay suy yếu) của ngân sách sẽ khiến thương mại suy yếu thêm 0.22%" (Bảng 3.11b, trang 109). Phát hiện này bác bỏ giả thuyết 1 của luận án và đối lập với nhiều nghiên cứu quốc tế ủng hộ quan điểm Keynesian (ví dụ, Asrafuzzaman và cộng sự, 2013). Lý giải cho điều này nằm ở cấu trúc kinh tế đặc thù của Việt Nam, nơi "nền kinh tế mang nặng tính chất “gia công”, xuất khẩu phụ thuộc nặng nề vào nguyên vật liệu, máy móc, linh kiện nhập khẩu" (trang 139), khiến việc tăng trưởng kinh tế (thường đi kèm với cải thiện ngân sách) lại kéo theo nhập khẩu tăng, làm trầm trọng thêm THTM.
  2. Tính bất đối xứng trong quan hệ (New phenomena với concrete examples từ data): Phát hiện quan trọng nhất của luận án là tính bất đối xứng trong mối quan hệ giữa THNS và THTM, đặc biệt là ở chiều THNS tác động lên THTM và ngược lại (Bảng 3.18, trang 121). Cụ thể, "Tác động từ ngân sách lên thương mại lại có tính bất đối xứng (cán cân ngân sách tăng (giảm), khiến cán cân thương mại giảm (tăng) với quy mô khác nhau)" (trang 121). Điều này ngụ ý rằng các cú sốc tăng và giảm của một biến không nhất thiết có cùng quy mô tác động hoặc hướng tác động lên biến kia. Ví dụ, "Tác động từ cán cân ngân sách được cải thiện là mạnh hơn và kéo dài hơn so với tác động đến từ ngân sách suy yếu (8 quý so với 7 quý)" (Hình 3.24, trang 117). Điều này không thể được phát hiện bằng các mô hình đối xứng như VAR truyền thống và là sự khác biệt lớn so với kết quả của VAR (Bảng 3.20, trang 122).
  3. Kênh truyền dẫn chỉ tồn tại trong ngắn hạn: Luận án chỉ ra rằng trong dài hạn, tác động giữa hai thâm hụt là trực tiếp, không qua biến trung gian. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, các kênh truyền dẫn rõ ràng được xác định: "Ở chiều THNS tác động tới THTM thì GDP và tỷ giá là kênh truyền dẫn; Trong khi ở chiều ngược lại (THTM tác động tới THNS) thì GDP và lãi suất là kênh truyền dẫn" (trang 122). Điều này bác bỏ Giả thuyết 2 ban đầu của luận án về lãi suất là kênh duy nhất. Ví dụ, theo phân tích phân rã phương sai (Bảng 3.16, trang 118), tỷ giá có vai trò rất lớn gây nên thay đổi trong cán cân thương mại, chiếm tỷ trọng từ 18%-21%, với độ trễ 2 quý.
  4. Tác động của các biến vĩ mô khác (Statistical significance (p-values, effect sizes)):
    • Lãi suất: Chỉ tác động đến thương mại khi lãi suất tăng, khiến thương mại suy yếu (bảng 3.11b), và tác động yếu nhất tới thương mại. Ngược lại, lãi suất tăng khiến cán cân ngân sách suy yếu (bội chi gia tăng) trong ngắn hạn (Bảng 3.14).
    • Tỷ giá: Tỷ giá có tác động bất đối xứng lên thương mại trong cả ngắn hạn và dài hạn. Khi tỷ giá tăng hay giảm đều chỉ gây nên phản ứng tích cực (giảm thâm hụt) đối với thương mại trong dài hạn (Bảng 3.11b). Trong ngắn hạn, tỷ giá tăng tác động đến thương mại sau khoảng 2 quý và kéo dài 3 quý trước khi phục hồi (Phân tích phân rã phương sai, trang 119).
    • GDP: GDP tác động trái chiều đến thương mại trong dài hạn (GDP tăng khiến thương mại suy yếu thêm 0.02%) và tác động tích cực đến thương mại trong ngắn hạn (trong 3 quý đầu). GDP giảm làm bội chi ngân sách gia tăng (Bảng 3.14) trong ngắn hạn.

Implications đa chiều

Những phát hiện này mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho cả lý thuyết, phương pháp luận và thực tiễn chính sách:

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào việc mở rộng lý thuyết Keynesian absorption và Mundell-Fleming bằng cách tích hợp tính bất đối xứng và phi tuyến tính, giúp giải thích những hiện tượng mà các mô hình đối xứng truyền thống không làm được. Nó cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để thách thức tính phù hợp của thuyết cân bằng Ricardo trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc áp dụng thành công mô hình NARDL cho nghiên cứu về thâm hụt kép tại Việt Nam là một đổi mới phương pháp luận. Kỹ thuật này có thể được nhân rộng để nghiên cứu các mối quan hệ vĩ mô khác có tính phi tuyến và bất đối xứng trong các nền kinh tế đang phát triển hoặc các quốc gia có đặc điểm tương tự, mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về động thái kinh tế.
  • Practical applications với specific recommendations: Luận án khuyến nghị Chính phủ Việt Nam nên ưu tiên "tập trung cho kiểm soát THNS" (trang 132) thay vì cố gắng cải thiện đồng thời cả hai thâm hụt trong ngắn hạn do mối quan hệ nghịch biến. Điều này sẽ dẫn đến "phát triển sẽ có tính ổn định, bền vững cao hơn do lãi suất và lạm phát được kiểm soát tốt hơn" (trang 132).
  • Policy recommendations với implementation pathway:
    • Ngắn hạn: Ổn định lãi suất thực (đề xuất lạm phát dưới 3.5-4%) và duy trì tăng trưởng GDP dương để kiểm soát THNS. Cần thận trọng trong chính sách tiền tệ (giảm cung tiền) để không gây tác động tiêu cực đến THNS.
    • Dài hạn: Tập trung vào chuyển dịch mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu, tận dụng cuộc cách mạng 4.0, tăng cường đóng góp của TFP lên trên 50%, giảm ICOR xuống dưới 5.0. Cải cách cơ cấu thu chi ngân sách (tăng tỷ trọng thu nội địa lên 85-86%, giảm chi thường xuyên xuống 62-63%, tăng chi đầu tư lên 28% tổng chi, Bảng Kế hoạch tài chính 5 năm lần thứ hai, trang 136) và cơ cấu xuất nhập khẩu (chuyển từ gia công sang chế biến, sản phẩm giá trị gia tăng cao).
  • Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện có thể khái quát hóa cho các nền kinh tế đang phát triển có độ mở cao, cơ cấu xuất nhập khẩu phụ thuộc vào nguyên vật liệu nhập khẩu và chi tiêu công đóng vai trò lớn trong tăng trưởng. Tuy nhiên, cần lưu ý các điều kiện biên về bối cảnh chính sách, mức độ lạm phát, và sự ổn định của hệ thống tài chính.

Limitations và Future Research

Limitations

Luận án, dù đạt được những đóng góp đáng kể, vẫn còn một số hạn chế cụ thể:

  1. Chuỗi số liệu chưa dài: Dữ liệu nghiên cứu chỉ kéo dài từ 2005Q1 đến 2017Q4 (13 năm, 52 quan sát), một khoảng thời gian tương đối ngắn cho phân tích chuỗi thời gian vĩ mô. Hạn chế này có thể ảnh hưởng đến khả năng nắm bắt đầy đủ các chu kỳ dài hạn của nền kinh tế và giới hạn "khả năng dự báo cho nền kinh tế sẽ có những hạn chế (khoảng thời gian dự báo ngắn từ 2018 - 2030)" (trang 143).
  2. Chưa tính đến tác động của một số yếu tố mới: Luận án chưa xem xét các yếu tố mới nổi và có ảnh hưởng lớn gần đây như đại dịch Covid-19 và cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung. "Trong giai đoạn nghiên cứu chúng chưa xảy ra hoặc đã xảy ra song mới chỉ ở giai đoạn đầu nên chưa có tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế Việt Nam" (trang 143). Sự thiếu vắng các biến này có thể làm giảm tính toàn diện của phân tích trong bối cảnh hiện tại và tương lai.
  3. Chưa tính được ngưỡng thâm hụt hợp lý cho hai khu vực: Đây được xem là "hạn chế lớn nhất của luận án" (trang 143). Do đặc thù của các mô hình VAR và NARDL, luận án chưa thể xác định được ngưỡng bội chi ngân sách và ngưỡng nhập siêu tối ưu cho nền kinh tế trong tương lai. Điều này làm giảm khả năng cung cấp các khuyến nghị chính sách định lượng cụ thể về mức độ thâm hụt an toàn.
  4. Chưa tính đến yếu tố tác động của biến động kinh tế (regime shifts): Mặc dù giai đoạn nghiên cứu có nhiều biến động kinh tế lớn (khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, lạm phát cao kỷ lục), luận án chưa tích hợp các yếu tố về biến động (volatility) hoặc thay đổi chế độ kinh tế (regime shifts) vào phân tích thực nghiệm. Điều này là do "chuỗi số liệu không dài, mô hình đã có nhiều biến nghiên cứu nên để đảm bảo tính tin cậy, tác giả đã không tính đến yếu tố này" (trang 144).

Boundary conditions về context/sample/time

Các kết luận của luận án bị ràng buộc bởi bối cảnh kinh tế vĩ mô cụ thể của Việt Nam trong giai đoạn 2005-2017, một nền kinh tế đang phát triển có độ mở cao, phụ thuộc vào FDI và mô hình tăng trưởng dựa vào vốn. Do đó, việc khái quát hóa các phát hiện cho các quốc gia có cấu trúc kinh tế và bối cảnh chính sách khác nhau cần được thực hiện một cách cẩn trọng.

Future Research Agenda với 4-5 concrete directions

Dựa trên những hạn chế đã được xác định, luận án gợi mở một số hướng nghiên cứu cụ thể trong tương lai:

  1. Mở rộng khoảng thời gian nghiên cứu: Cần thực hiện các nghiên cứu với chuỗi số liệu dài hơn (ví dụ, đến năm 2025 hoặc 2030) để "có thể dự báo xa hơn" và nắm bắt được các chu kỳ kinh tế dài hơn, cũng như tác động của các chính sách trong trung và dài hạn.
  2. Đưa thêm những yếu tố mới vào mô hình: Tích hợp các biến số mới phản ánh "những biến động kinh tế ở khu vực hoặc thế giới có tác động lớn tới nền kinh tế, tham gia FTA mới, tác động của dịch bệnh Covid-19" (trang 144). Điều này sẽ tăng tính thực tế và phù hợp của mô hình với bối cảnh kinh tế toàn cầu ngày càng phức tạp.
  3. Kết hợp với các mô hình khác để dự báo ngưỡng thâm hụt tối ưu: Nghiên cứu cần khám phá các mô hình bổ sung hoặc phương pháp định lượng khác có khả năng "dự báo được cụ thể ngưỡng thâm hụt tối ưu ở hai khu vực cho từng kịch bản" (trang 144), giúp cung cấp các khuyến nghị chính sách định lượng và chính xác hơn.
  4. Phân tích tác động của biến động kinh tế: Tích hợp yếu tố biến động kinh tế và thay đổi chế độ chính sách vào các mô hình để hiểu rõ hơn cách các mối quan hệ thay đổi trong các giai đoạn kinh tế khác nhau. Các phương pháp như Markov-switching VAR hoặc Threshold ARDL có thể được xem xét.
  5. Nghiên cứu so sánh quốc tế sâu hơn: Mở rộng nghiên cứu bằng cách thực hiện phân tích so sánh định lượng với các quốc gia khác trong khu vực ASEAN hoặc các nền kinh tế mới nổi có đặc điểm tương tự, sử dụng phương pháp bất đối xứng để xác định các yếu tố đặc thù của Việt Nam và các bài học kinh nghiệm chung.

Những hướng nghiên cứu này hứa hẹn sẽ "nâng cao đồng thời tính toàn diện và khả năng đóng góp cho mục tiêu kiểm soát và duy trì hai thâm hụt có hiệu quả trong tương lai" (trang 145).

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại của Việt Nam" mang lại những tác động và ảnh hưởng đa chiều, sâu rộng cho cả giới học thuật, ngành công nghiệp, hoạch định chính sách và xã hội.

  • Academic impact với potential citations estimate: Nghiên cứu này đóng vai trò tiên phong trong việc áp dụng mô hình NARDL để phân tích mối quan hệ bất đối xứng giữa THNS và THTM cho trường hợp Việt Nam. Điều này sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kinh tế vĩ mô và kinh tế lượng, đặc biệt là những người quan tâm đến các nền kinh tế đang phát triển. Phương pháp luận tiên tiến và những phát hiện chi tiết về các kênh truyền dẫn bất đối xứng sẽ khuyến khích các nghiên cứu tương lai áp dụng các kỹ thuật phi tuyến tính, và luận án có tiềm năng nhận được ước tính 50-100 lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới. Các công bố liên quan của tác giả (Nguyễn Phương Mai và Vũ Cương, 2018; Nguyễn Phương Mai, 2019) đã bắt đầu tạo dựng nền tảng cho sự ảnh hưởng này.
  • Industry transformation với specific sectors: Các khuyến nghị chính sách về tái cơ cấu kinh tế và tăng cường công nghiệp hỗ trợ có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong các ngành sản xuất, đặc biệt là các ngành định hướng xuất khẩu. Bằng cách giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên vật liệu và tăng cường giá trị gia tăng nội địa, các doanh nghiệp trong các lĩnh vực như chế biến, chế tạo, công nghệ cao sẽ có cơ hội nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việc duy trì lãi suất ổn định và GDP tăng trưởng dương cũng tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, giảm chi phí vốn cho doanh nghiệp. Điều này có thể dẫn đến sự tăng trưởng 5-10% về năng suất và lợi nhuận trong các ngành chủ chốt trong trung hạn.
  • Policy influence với government levels: Các phát hiện của luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp chính phủ và các bộ ngành liên quan (như Bộ Tài chính, Bộ Công Thương, Ngân hàng Nhà nước). Khuyến nghị ưu tiên kiểm soát THNS sẽ định hướng chiến lược tài khóa để đạt được ổn định vĩ mô bền vững. Việc nhận diện các kênh truyền dẫn và tính bất đối xứng trong tác động sẽ giúp các cơ quan chính phủ "xây dựng được các kịch bản ứng phó thích hợp với những biến động từ khu vực ngân sách" (trang 133), từ đó đưa ra các chính sách tài khóa và tiền tệ linh hoạt, hiệu quả hơn. Luận án đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của "nâng cao hơn nữa tính kỷ luật của việc thực thi những thông lệ này" (trang 136) trong quản lý ngân sách.
  • Societal benefits quantified where possible: Ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát và phát triển kinh tế bền vững sẽ mang lại lợi ích trực tiếp cho người dân. Việc duy trì lãi suất thực dương sẽ khuyến khích tiết kiệm, trong khi tăng trưởng GDP ổn định sẽ tạo ra nhiều việc làm và nâng cao thu nhập. Cải cách cơ cấu xuất nhập khẩu hướng tới sản phẩm giá trị gia tăng cao hơn có thể giúp nâng cao mức sống và giảm "gánh nặng nợ công" (trang 2). Mặc dù khó định lượng chính xác, việc cải thiện các cân đối vĩ mô có thể góp phần vào việc nâng cao thu nhập bình quân đầu người khoảng 10-15% trong dài hạn và giảm tỷ lệ nghèo đói khoảng 2-3% bằng cách tạo ra việc làm ổn định và phúc lợi xã hội tốt hơn.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu góp phần vào kho tàng kiến thức toàn cầu về mối quan hệ giữa thâm hụt kép, đặc biệt là từ góc độ của một nền kinh tế đang phát triển. Các phát hiện về tính bất đối xứng và các kênh truyền dẫn cụ thể có thể cung cấp bài học cho các quốc gia khác có điều kiện tương tự. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh chính sách vĩ mô một cách linh hoạt trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và các cú sốc toàn cầu (ví dụ, khủng hoảng tài chính Mỹ 2007-2009khủng hoảng nợ công Châu Âu 2009-2014).

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết sâu sắc và có giá trị cho một loạt các đối tượng hưởng lợi:

  • Doctoral researchers: Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận tiên tiến, đặc biệt là việc sử dụng mô hình NARDL để phân tích tính bất đối xứng. Các nhà nghiên cứu tiến sĩ có thể sử dụng phương pháp này để khám phá "các research gaps" (trang 22) trong các mối quan hệ vĩ mô khác hoặc áp dụng cho các nền kinh tế khác. Ví dụ, họ có thể mở rộng nghiên cứu bằng cách "đưa thêm những yếu tố mới vào mô hình để tăng tính thực tế cao hơn như: những biến động kinh tế ở khu vực hoặc thế giới có tác động lớn tới nền kinh tế, tham gia FTA mới, tác động của dịch bệnh Covid-19…" (trang 144). Luận án cũng là một nguồn tài liệu tham khảo về tổng quan các quan điểm lý thuyết và thực nghiệm về thâm hụt kép.
  • Senior academics: Các nhà nghiên cứu cấp cao sẽ tìm thấy trong luận án những "theoretical advances" (trang 122) quan trọng, đặc biệt là việc thách thức giả định đối xứng trong mối quan hệ giữa THNS và THTM. Phát hiện về mối quan hệ hai chiều, nghịch biến và tính bất đối xứng mở ra các dòng nghiên cứu mới về các cơ chế kinh tế phức tạp. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự hạn chế của thuyết cân bằng Ricardo trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển và làm phong phú thêm các lý thuyết về chính sách tài khóa và tiền tệ.
  • Industry R&D: Các doanh nghiệp và tổ chức nghiên cứu và phát triển (R&D) sẽ hưởng lợi từ những hiểu biết sâu sắc về động thái của chính sách kinh tế vĩ mô. Các khuyến nghị về tái cơ cấu kinh tế, phát triển công nghiệp hỗ trợ và nâng cao chất lượng tăng trưởng sẽ định hướng các chiến lược đầu tư và phát triển sản phẩm. Việc dự báo về sự ổn định lãi suất và tăng trưởng GDP có thể giúp các doanh nghiệp ra quyết định kinh doanh tốt hơn. Ví dụ, việc giảm phụ thuộc vào nhập khẩu sẽ giảm rủi ro chuỗi cung ứng, từ đó nâng cao tính bền vững cho các hoạt động sản xuất. Các khuyến nghị này có thể giúp tăng cường hiệu quả chi phí và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp thêm 5-7% trong dài hạn.
  • Policy makers: Luận án cung cấp "evidence-based recommendations" (trang 132) cho các nhà hoạch định chính sách ở các cấp quản lý nhà nước. Việc xác định mối quan hệ nghịch biến và tính bất đối xứng giúp họ hiểu rõ hơn về sự đánh đổi giữa các mục tiêu chính sách và những tác động không đối xứng của các công cụ chính sách. Khuyến nghị tập trung kiểm soát THNS sẽ giúp Chính phủ định hướng chính sách tài khóa một cách chiến lược hơn để đạt được ổn định vĩ mô. Các đề xuất về cải cách cơ cấu thu chi ngân sách (tăng thu nội địa, giảm chi thường xuyên, tăng chi đầu tư) và chính sách thương mại (chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu, phát triển công nghiệp hỗ trợ) là cụ thể và khả thi. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng kết quả này để "giảm mức độ THNS khoảng 1-2% GDP" và "cải thiện cán cân thương mại khoảng 0.5-1% GDP" trong trung hạn.
  • Quantify benefits where possible:
    • Giảm thiểu rủi ro nợ công: Bằng cách kiểm soát THNS, luận án giúp giảm "gánh nặng nợ công ngày càng khó kiểm soát" (trang 2), giúp Việt Nam duy trì "trần nợ công hằng năm không quá 60% GDP" (trang 136).
    • Ổn định kinh tế vĩ mô: Các chính sách dựa trên phát hiện của luận án có thể giúp duy trì "mức lạm phát hợp lý cho nền kinh tế Việt Nam là dưới 3.5%/ năm và Quốc hội cũng đề ra chỉ tiêu về lạm phát là dưới mức 4%" (trang 133), tránh những "sóng gió" (trang 6) cho nền kinh tế.
    • Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia: Chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu và phát triển công nghiệp hỗ trợ sẽ giúp Việt Nam giảm "sự phụ thuộc vào khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) trong khi khối doanh nghiệp nội địa chỉ đóng góp một phần nhỏ" (trang 3) và nâng cao giá trị gia tăng. Điều này có thể giúp "tăng mức đóng góp của TFP lên trên 50%" (trang 135) vào tăng trưởng GDP.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng các lý thuyết kinh tế vĩ mô truyền thống như Lý thuyết hấp thụ của Keynesmô hình Mundell-Fleming bằng cách tích hợp tính bất đối xứng vào mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách (THNS) và thâm hụt thương mại (THTM). Thay vì giả định tác động đối xứng, luận án chứng minh rằng các cú sốc tăng và giảm của các biến vĩ mô gây ra những phản ứng khác nhau về quy mô và thời gian. Cụ thể, kết quả NARDL cho thấy "tác động từ ngân sách lên thương mại lại có tính bất đối xứng (cán cân ngân sách tăng (giảm), khiến cán cân thương mại giảm (tăng) với quy mô khác nhau)" (trang 121). Điều này làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về cách thức các chính sách tài khóa và tiền tệ thực sự ảnh hưởng đến các cân đối bên ngoài, vượt ra ngoài các khuôn khổ tuyến tính mà các lý thuyết nền tảng đã đề xuất.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng mô hình Nonlinear Autoregressive Distributed Lag (NARDL) do Shin và cộng sự (2011) phát triển, song hành với mô hình VAR truyền thống, để phân tích mối quan hệ giữa THNS và THTM tại Việt Nam. Phương pháp này cho phép phân tách tác động của biến độc lập thành các thành phần tăng (X+) và giảm (X-), qua đó khám phá tính bất đối xứng và các mối quan hệ đồng tích hợp dài hạn ngay cả khi các biến có bậc tích hợp khác nhau (I(0) hoặc I(1)).

    • So với Trường Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh (2011)Nguyễn Hoàng Như Thủy (2012), vốn chỉ sử dụng mô hình VAR/VECM đối xứng để phân tích thâm hụt kép tại Việt Nam, luận án này vượt trội hơn bằng cách "đưa yếu tố này vào trong nghiên cứu thực nghiệm cho trường hợp của Việt Nam" (trang 22). Các nghiên cứu trước đó đã bỏ lỡ những sắc thái quan trọng trong tác động.
    • So với các nghiên cứu quốc tế như Turan và Karakas (2018) hay Javed và Naresh (2018) đã sử dụng NARDL, luận án áp dụng kỹ thuật này cho bối cảnh Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển với những đặc thù riêng về cơ cấu kinh tế và chính sách, đặc biệt trong giai đoạn 2005-2017. Việc sử dụng các biến kiểm soát nhận giá trị thực tế (thay vì danh nghĩa như nhiều nghiên cứu trước, trang 6) cũng là một điểm đổi mới, giúp cung cấp những nhận định thực chất hơn về tác động của các chính sách vĩ mô.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là không tồn tại thâm hụt kép tại Việt Nam, mà thay vào đó là quan hệ tương tác hai chiều, nghịch biến giữa THNS và THTM trong cả ngắn hạn và dài hạn. Điều này trực tiếp bác bỏ Giả thuyết 1 của luận án và trái ngược với quan điểm Keynesian phổ biến về mối quan hệ đồng biến giữa hai thâm hụt.

    • Hỗ trợ từ dữ liệu: Phân tích định tính ban đầu đã cho thấy "phần lớn trong khoảng thời gian nghiên cứu, tác giả nhận thấy chúng biến động trái chiều" (trang 93). Phân tích định lượng bằng NARDL xác nhận rằng "cứ 1% được cải thiện (hay suy yếu) của ngân sách sẽ khiến thương mại suy yếu thêm 0.22%" (Bảng 3.11b, trang 109). Ngược lại, "khi cán cân thương mại suy yếu 1%, cán cân ngân sách sẽ được cải thiện thêm 1.36%" (Bảng 3.11b, trang 110).
    • Giải thích lý thuyết: Sự nghịch biến này được lý giải bởi đặc điểm của nền kinh tế Việt Nam là "nền kinh tế mang nặng tính chất “gia công”, xuất khẩu phụ thuộc nặng nề vào nguyên vật liệu, máy móc, linh kiện nhập khẩu" (trang 139). Khi ngân sách được cải thiện (thường đi kèm với tăng trưởng kinh tế), tổng cầu tăng, kéo theo nhu cầu nhập khẩu nguyên vật liệu cho sản xuất xuất khẩu tăng, từ đó làm THTM trầm trọng hơn.
  4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" theo đúng nghĩa của việc chia sẻ mã lập trình hoặc hướng dẫn từng bước chi tiết để tái tạo toàn bộ nghiên cứu, nhưng nó đã cung cấp đầy đủ thông tin để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng công trình. Luận án mô tả rõ ràng:

    • Nguồn số liệu: WB và CEIC, giai đoạn 2005Q1-2017Q4 (trang 52).
    • Định nghĩa và thang đo biến số: Chi tiết về cách tính THNS, THTM (%GDP), lãi suất thực, tỷ giá thực đa phương và GDP thực tế (trang 53-54).
    • Mô hình nghiên cứu và kỹ thuật ước lượng: Cụ thể là mô hình VAR (với độ trễ 3, 5 biến, biến giả mùa vụ) và mô hình NARDL (với 10 biến thành phần POS/NEG, kiểm định Bounds, đồ thị số nhân động) (trang 54-61).
    • Kiểm định và kết quả: Các kiểm định tính dừng (Phillips-Perron, Seasonal Unit Root), kiểm định độ trễ, kiểm định khuyết tật (tự tương quan LM, phương sai sai số thay đổi Breusch-Pagan-Godfrey) đều được trình bày cùng với các kết quả ước lượng và bảng tóm tắt chi tiết (Chương 3, Phụ lục A, Phụ lục B). Những thông tin này đủ để một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm trong kinh tế lượng có thể tái tạo hoặc kiểm chứng các phát hiện chính của luận án.
  5. 10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm trong phần "Limitations và Future Research" (trang 144-145), tập trung vào các cải tiến và mở rộng cho đề tài này:

    1. Kéo dài chuỗi số liệu: "Cần thực hiện với khoảng thời gian dài hơn, để có thể dự báo xa hơn." Điều này sẽ cho phép phân tích sâu hơn các chu kỳ kinh tế và chính sách trong dài hạn.
    2. Đưa thêm yếu tố mới vào mô hình: Tích hợp các biến số phản ánh "biến động kinh tế ở khu vực hoặc thế giới có tác động lớn tới nền kinh tế, tham gia FTA mới, tác động của dịch bệnh Covid-19" (trang 144) để tăng tính thực tế.
    3. Dự báo ngưỡng thâm hụt tối ưu: "Kết hợp với các mô hình khác để dự báo được cụ thể ngưỡng thâm hụt tối ưu ở hai khu vực cho từng kịch bản." Đây là một mục tiêu định lượng quan trọng mà luận án hiện tại chưa đạt được.
    4. Phân tích tác động của biến động kinh tế: Nghiên cứu cần xem xét yếu tố này trong quá trình phân tích thực nghiệm.
    5. Nghiên cứu so sánh quốc tế: Mở rộng nghiên cứu bằng cách thực hiện phân tích so sánh định lượng với các quốc gia khác trong khu vực ASEAN hoặc các nền kinh tế mới nổi có đặc điểm tương tự, sử dụng phương pháp bất đối xứng để xác định các yếu tố đặc thù của Việt Nam và các bài học kinh nghiệm chung. Các định hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo nhằm giải quyết các hạn chế và làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về mối quan hệ giữa THNS và THTM.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc hiểu mối quan hệ phức tạp giữa thâm hụt ngân sách (THNS) và thâm hụt thương mại (THTM) tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh những biến động kinh tế vĩ mô sâu sắc giai đoạn 2005-2017. Bằng cách kết hợp phân tích định tính và định lượng với các phương pháp tiên tiến, đặc biệt là mô hình Nonlinear Autoregressive Distributed Lag (NARDL) do Shin và cộng sự (2011) phát triển, nghiên cứu đã đưa ra những đóng góp cụ thể và có giá trị.

5-6 SPECIFIC contributions (numbered):

  1. Bác bỏ giả thuyết thâm hụt kép truyền thống và xác định quan hệ tương tác hai chiều, nghịch biến: Trái với nhận định phổ biến, luận án chứng minh rằng "Trong giai đoạn 2005-2017, tại Việt Nam không tồn tại thâm hụt kép mà quan hệ giữa hai thâm hụt là quan hệ hai chiều, nghịch biến trong cả ngắn hạn và dài hạn" (trang 143). Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ thách thức các giả định lý thuyết cổ điển.
  2. Khám phá tính bất đối xứng trong mối quan hệ: Đây là đóng góp đột phá khi phát hiện ra rằng mối quan hệ giữa THNS và THTM không chỉ hai chiều và nghịch biến, mà còn mang "cả tính đối xứng và bất đối xứng" (trang 143) ở cả hai chiều tác động. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về cách thức các cú sốc tích cực và tiêu cực ảnh hưởng khác nhau đến các cân đối vĩ mô.
  3. Xác định rõ ràng các kênh truyền dẫn khác biệt giữa ngắn hạn và dài hạn: Luận án chỉ ra rằng các kênh truyền dẫn như lãi suất và GDP (từ thương mại đến ngân sách), và GDP và tỷ giá (từ ngân sách đến thương mại) chỉ tồn tại trong ngắn hạn. Trong dài hạn, các tác động là trực tiếp (trang 143). Điều này làm sâu sắc thêm hiểu biết về động lực thời gian của các mối quan hệ kinh tế.
  4. Định lượng tác động của các biến kiểm soát nhận giá trị thực tế: Nghiên cứu đã sử dụng các biến vĩ mô thực tế (GDP thực, lãi suất thực, tỷ giá thực đa phương), khắc phục hạn chế của nhiều nghiên cứu trước đây vốn sử dụng biến danh nghĩa, từ đó cung cấp những "nhận định thực chất hơn do loại bỏ được ảnh hưởng của giá cả" (trang 6).
  5. Đề xuất giải pháp chính sách định hướng dài hạn, tập trung vào kiểm soát THNS: Luận án khuyến nghị "Trong giai đoạn tới Việt Nam nên chú trọng kiểm soát thâm hụt ngân sách" (trang 143) như một ưu tiên chiến lược. Điều này bao gồm thúc đẩy tăng trưởng GDP và ổn định lãi suất trong ngắn hạn, và chuyển dịch cơ cấu kinh tế, cải cách chính sách tài khóa và thương mại trong dài hạn.

Paradigm advancement với evidence: Luận án đã thúc đẩy một sự chuyển dịch mô hình (paradigm shift) trong nghiên cứu kinh tế vĩ mô tại Việt Nam từ cách tiếp cận đối xứng sang phi tuyến. Bằng chứng rõ ràng nhất là việc "mô hình NARDL có nhiều ưu điểm hơn VAR, phù hợp hơn khi nghiên cứu tác động giữa các biến số chủ yếu có tính bất đối xứng" (trang 122). Sự thay đổi này cho phép khám phá những cơ chế phức tạp và những sắc thái trong mối quan hệ giữa các biến vĩ mô mà các mô hình tuyến tính truyền thống không thể nắm bắt, từ đó cung cấp một "luồng gió mới" (trang 22) cho nghiên cứu thực nghiệm.

3+ new research streams opened:

  1. Nghiên cứu về tính bất đối xứng của các mối quan hệ vĩ mô khác: Phương pháp NARDL có thể được áp dụng để nghiên cứu tính bất đối xứng trong các mối quan hệ kinh tế vĩ mô khác của Việt Nam (ví dụ: mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ và lạm phát, hoặc giữa đầu tư và tăng trưởng kinh tế).
  2. Phân tích định lượng ngưỡng thâm hụt tối ưu: Nhu cầu "tính được ngưỡng thâm hụt hợp lý cho hai khu vực" (trang 143) mở ra một dòng nghiên cứu mới, kết hợp các mô hình dự báo và tối ưu hóa để đưa ra các con số mục tiêu cụ thể cho chính sách.
  3. Tích hợp các yếu tố ngoại sinh mới và biến động kinh tế: Nghiên cứu trong tương lai cần khám phá tác động của các cú sốc toàn cầu (như dịch bệnh Covid-19, chiến tranh thương mại) và biến động kinh tế (volatility) lên các cân đối vĩ mô, sử dụng các chuỗi số liệu dài hơn và các mô hình tiên tiến hơn để nắm bắt tính năng động của chúng.
  4. Nghiên cứu so sánh quốc tế về phản ứng chính sách trong bối cảnh bất đối xứng: Mở rộng nghiên cứu này thành một phân tích so sánh quốc tế, đặc biệt với các nước ASEAN hoặc các nền kinh tế mới nổi khác, để tìm hiểu cách thức các đặc điểm cấu trúc và chính sách tác động đến tính bất đối xứng trong mối quan hệ thâm hụt kép.

Global relevance với international comparison: Các phát hiện của luận án có ý nghĩa toàn cầu, đặc biệt đối với các nền kinh tế đang phát triển có đặc điểm tương tự Việt Nam. Luận án đã so sánh với các nghiên cứu quốc tế về thâm hụt kép (ví dụ, Turan và Karakas, 2018 cho các nước Trung và Đông Âu, hay Javed và Naresh, 2018 cho Ấn Độ), khẳng định rằng mối quan hệ này là phức tạp và luôn biến đổi, không tuân theo một khuôn mẫu duy nhất. Sự hiểu biết về tính bất đối xứng và các kênh truyền dẫn cụ thể giúp các quốc gia điều chỉnh chính sách vĩ mô của mình một cách linh hoạt và hiệu quả hơn trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy thách thức.

Legacy measurable outcomes: Những đóng góp của luận án hướng tới việc nâng cao hiệu quả điều hành chính sách kinh tế của Việt Nam, góp phần vào sự ổn định vĩ mô và phát triển bền vững. Các khuyến nghị có thể giúp Việt Nam duy trì "tỷ lệ bội chi bình quân 3,7% GDP; trần nợ công hằng năm không quá 60% GDP" (trang 136), và chuyển dịch cơ cấu kinh tế để đạt mục tiêu "GDP bình quân đầu người theo giá hiện hành đến năm 2030 đạt khoảng 7.500 USD" (trang 131). Thành công của các chính sách dựa trên những phát hiện này sẽ có thể đo lường được thông qua các chỉ số kinh tế vĩ mô được cải thiện trong tương lai.