Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển kinh tế hộ gia đình miền núi trong quá trình
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển kinh tế hộ gia đình miền núi trong quá trình chuyển sang cơ chế thị trường ở nước ta. Xem tóm tắt và tải về tại Luan
Kinh tế học phát triển
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển kinh tế hộ miền núi: Thực trạng & Giải pháp
- Số trang:
- 169 trang
- Chuyên ngành:
- Kinh tế học phát triển
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát triển kinh tế hộ miền núi Thực trạng Giải pháp
Kinh tế hộ gia đình nông dân đóng vai trò chiến lược trong phát triển kinh tế quốc gia, đặc biệt tại các vùng miền núi. Vùng núi chiếm phần lớn diện tích, là nơi sinh sống của nhiều dân tộc thiểu số. Đây là địa bàn trọng yếu, cần được ưu tiên phát triển. Sản xuất nông nghiệp tại đây có những tiến bộ nhất định, nhưng vẫn đối mặt nhiều thách thức. Kinh tế hộ gia đình nông dân miền núi đóng góp to lớn vào những thành tựu chung. Tuy nhiên, mức độ phát triển còn thấp, sản xuất nhỏ lẻ, tự cung tự cấp. Tình trạng đói nghèo vẫn phổ biến. Những vấn đề này đòi hỏi sự nghiên cứu sâu rộng, khách quan. Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng, bền vững của hình thức kinh tế này. Luận án đặt ra yêu cầu cấp bách đó. Hộ gia đình nông dân miền núi đang đối mặt nhiều khó khăn. Trình độ phát triển kinh tế còn rất thấp. Sản xuất chủ yếu theo hình thức nhỏ, tự nhiên, tự cung tự cấp. Điều này gây cản trở sự tích lũy và mở rộng sản xuất. Tình trạng đói nghèo vẫn còn phổ biến, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Nhiều vấn đề bức thiết chưa được giải quyết thỏa đáng. Năng lực sản xuất hộ còn hạn chế, cần được cải thiện. Thiếu vốn hộ gia đình cũng là một rào cản lớn. Việc phân tích kinh tế lượng sâu sắc giúp xác định rõ các điểm nghẽn. Từ đó, đề xuất các mô hình kinh tế hộ phù hợp. Kinh tế hộ gia đình là hình thức kinh tế cơ bản, nền tảng tại các vùng nông thôn, đặc biệt là miền núi. Trong quá trình chuyển đổi sang cơ chế thị trường, phát triển kinh tế hộ nông dân là chủ trương đúng đắn của Đảng và Nhà nước. Những thành tựu đạt được trong đổi mới đã minh chứng điều này. Sự đóng góp của kinh tế hộ vào tăng trưởng kinh tế nông thôn là không thể phủ nhận. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu có hệ thống. Nó hướng đến việc tìm ra giải pháp tối ưu. Mục tiêu là khai thác hết tiềm năng của kinh tế hộ.
1.1. Bối cảnh cấp bách phát triển kinh tế hộ vùng cao
Kinh tế hộ gia đình nông dân đóng vai trò chiến lược trong phát triển kinh tế quốc gia, đặc biệt tại các vùng miền núi. Vùng núi chiếm phần lớn diện tích, là nơi sinh sống của nhiều dân tộc thiểu số. Đây là địa bàn trọng yếu, cần được ưu tiên phát triển. Sản xuất nông nghiệp tại đây có những tiến bộ nhất định, nhưng vẫn đối mặt nhiều thách thức. Kinh tế hộ gia đình nông dân miền núi đóng góp to lớn vào những thành tựu chung. Tuy nhiên, mức độ phát triển còn thấp, sản xuất nhỏ lẻ, tự cung tự cấp. Tình trạng đói nghèo vẫn phổ biến. Những vấn đề này đòi hỏi sự nghiên cứu sâu rộng, khách quan. Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng, bền vững của hình thức kinh tế này. Luận án đặt ra yêu cầu cấp bách đó.
1.2. Thách thức chính của hộ gia đình nông dân miền núi
Hộ gia đình nông dân miền núi đang đối mặt nhiều khó khăn. Trình độ phát triển kinh tế còn rất thấp. Sản xuất chủ yếu theo hình thức nhỏ, tự nhiên, tự cung tự cấp. Điều này gây cản trở sự tích lũy và mở rộng sản xuất. Tình trạng đói nghèo vẫn còn phổ biến, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Nhiều vấn đề bức thiết chưa được giải quyết thỏa đáng. Năng lực sản xuất hộ còn hạn chế, cần được cải thiện. Thiếu vốn hộ gia đình cũng là một rào cản lớn. Việc phân tích kinh tế lượng sâu sắc giúp xác định rõ các điểm nghẽn. Từ đó, đề xuất các mô hình kinh tế hộ phù hợp.
1.3. Khẳng định vai trò kinh tế hộ trong chuyển đổi
Kinh tế hộ gia đình là hình thức kinh tế cơ bản, nền tảng tại các vùng nông thôn, đặc biệt là miền núi. Trong quá trình chuyển đổi sang cơ chế thị trường, phát triển kinh tế hộ nông dân là chủ trương đúng đắn của Đảng và Nhà nước. Những thành tựu đạt được trong đổi mới đã minh chứng điều này. Sự đóng góp của kinh tế hộ vào tăng trưởng kinh tế nông thôn là không thể phủ nhận. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu có hệ thống. Nó hướng đến việc tìm ra giải pháp tối ưu. Mục tiêu là khai thác hết tiềm năng của kinh tế hộ.
II.Nâng cao sinh kế bền vững cho hộ gia đình vùng cao
Sinh kế của các hộ gia đình dân tộc thiểu số tại miền núi còn nhiều hạn chế. Thu nhập chủ yếu dựa vào nông nghiệp truyền thống, dễ bị tổn thương bởi thiên tai và biến động thị trường. Tình trạng đói nghèo vẫn còn phổ biến. Việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản như y tế, giáo dục còn khó khăn. Năng lực sản xuất hộ thấp, công nghệ lạc hậu. Việc phân tích kinh tế lượng giúp làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sinh kế. Nó chỉ ra những điểm yếu cần được cải thiện. Nghiên cứu thực tế cung cấp cái nhìn khách quan về tình hình này. Để nâng cao sinh kế bền vững, cần tập trung cải thiện năng lực sản xuất hộ. Điều này bao gồm việc ứng dụng khoa học kỹ thuật mới vào sản xuất nông nghiệp. Hỗ trợ đào tạo nghề, nâng cao trình độ quản lý cho nông dân là cần thiết. Khuyến khích chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi phù hợp với điều kiện địa phương. Nâng cao khả năng tiếp cận vốn hộ gia đình thông qua các chính sách tín dụng ưu đãi. Phát triển các mô hình kinh tế hộ đa dạng, hiệu quả. Hướng tới sản xuất hàng hóa, giảm phụ thuộc vào tự cung tự cấp. Giảm nghèo đa chiều là mục tiêu quan trọng trong phát triển kinh tế hộ miền núi. Không chỉ dừng lại ở thu nhập, giảm nghèo còn bao gồm tiếp cận dịch vụ, giáo dục, y tế. Các chính sách hỗ trợ cần đồng bộ, toàn diện. Cần khuyến khích liên kết sản xuất tiêu thụ giữa hộ gia đình và doanh nghiệp. Điều này giúp nâng cao giá trị sản phẩm, ổn định đầu ra. Phát triển kinh tế nông thôn bền vững thông qua các chương trình hỗ trợ sinh kế. Luận án đề xuất những giải pháp cụ thể. Mục tiêu là tạo ra sự thay đổi tích cực, bền vững cho cộng đồng.
2.1. Đánh giá hiện trạng sinh kế hộ dân tộc thiểu số
Sinh kế của các hộ gia đình dân tộc thiểu số tại miền núi còn nhiều hạn chế. Thu nhập chủ yếu dựa vào nông nghiệp truyền thống, dễ bị tổn thương bởi thiên tai và biến động thị trường. Tình trạng đói nghèo vẫn còn phổ biến. Việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản như y tế, giáo dục còn khó khăn. Năng lực sản xuất hộ thấp, công nghệ lạc hậu. Việc phân tích kinh tế lượng giúp làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sinh kế. Nó chỉ ra những điểm yếu cần được cải thiện. Nghiên cứu thực tế cung cấp cái nhìn khách quan về tình hình này.
2.2. Chiến lược cải thiện năng lực sản xuất hộ
Để nâng cao sinh kế bền vững, cần tập trung cải thiện năng lực sản xuất hộ. Điều này bao gồm việc ứng dụng khoa học kỹ thuật mới vào sản xuất nông nghiệp. Hỗ trợ đào tạo nghề, nâng cao trình độ quản lý cho nông dân là cần thiết. Khuyến khích chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi phù hợp với điều kiện địa phương. Nâng cao khả năng tiếp cận vốn hộ gia đình thông qua các chính sách tín dụng ưu đãi. Phát triển các mô hình kinh tế hộ đa dạng, hiệu quả. Hướng tới sản xuất hàng hóa, giảm phụ thuộc vào tự cung tự cấp.
2.3. Hướng tới giảm nghèo đa chiều hiệu quả
Giảm nghèo đa chiều là mục tiêu quan trọng trong phát triển kinh tế hộ miền núi. Không chỉ dừng lại ở thu nhập, giảm nghèo còn bao gồm tiếp cận dịch vụ, giáo dục, y tế. Các chính sách hỗ trợ cần đồng bộ, toàn diện. Cần khuyến khích liên kết sản xuất tiêu thụ giữa hộ gia đình và doanh nghiệp. Điều này giúp nâng cao giá trị sản phẩm, ổn định đầu ra. Phát triển kinh tế nông thôn bền vững thông qua các chương trình hỗ trợ sinh kế. Luận án đề xuất những giải pháp cụ thể. Mục tiêu là tạo ra sự thay đổi tích cực, bền vững cho cộng đồng.
III.Cơ chế thị trường Tác động đến kinh tế hộ miền núi
Quá trình chuyển đổi sang cơ chế thị trường mang lại cả cơ hội và thách thức cho kinh tế hộ miền núi. Thị trường mở ra cơ hội tiếp cận công nghệ, thông tin, và thị trường tiêu thụ mới. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra áp lực cạnh tranh gay gắt. Các hộ gia đình nhỏ lẻ gặp khó khăn trong việc thích nghi. Giá cả nông sản biến động, rủi ro thị trường cao. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và sinh kế. Cần có sự phân tích kinh tế lượng để đánh giá toàn diện các tác động. Từ đó, đưa ra các giải pháp giảm thiểu rủi ro. Cơ chế thị trường khuyến khích phát triển sản xuất hàng hóa. Điều này tạo cơ hội cho các mô hình kinh tế hộ chuyên môn hóa, nâng cao chất lượng. Tuy nhiên, nhiều rào cản vẫn tồn tại. Hộ gia đình miền núi thường thiếu vốn hộ gia đình để đầu tư. Thiếu thông tin thị trường, kỹ năng quản lý kinh doanh. Cơ sở hạ tầng kém phát triển làm tăng chi phí vận chuyển. Việc thiếu liên kết sản xuất tiêu thụ cũng hạn chế khả năng cạnh tranh. Cần xây dựng các chính sách hỗ trợ phù hợp. Mục tiêu là giúp hộ gia đình vượt qua rào cản. Để thích ứng với cơ chế thị trường, tái cơ cấu nông nghiệp vùng miền núi là yêu cầu cấp thiết. Điều này bao gồm chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi có giá trị kinh tế cao. Phát triển các sản phẩm đặc trưng vùng miền. Ứng dụng công nghệ cao, nông nghiệp thông minh. Khuyến khích hình thành các hợp tác xã, tổ hợp tác. Tăng cường liên kết sản xuất tiêu thụ giữa hộ nông dân, doanh nghiệp và thị trường. Phát triển kinh tế nông thôn theo hướng bền vững. Luận án tập trung đề xuất các phương án tái cơ cấu hiệu quả.
3.1. Phân tích ảnh hưởng của kinh tế thị trường
Quá trình chuyển đổi sang cơ chế thị trường mang lại cả cơ hội và thách thức cho kinh tế hộ miền núi. Thị trường mở ra cơ hội tiếp cận công nghệ, thông tin, và thị trường tiêu thụ mới. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra áp lực cạnh tranh gay gắt. Các hộ gia đình nhỏ lẻ gặp khó khăn trong việc thích nghi. Giá cả nông sản biến động, rủi ro thị trường cao. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và sinh kế. Cần có sự phân tích kinh tế lượng để đánh giá toàn diện các tác động. Từ đó, đưa ra các giải pháp giảm thiểu rủi ro.
3.2. Cơ hội và rào cản cho mô hình kinh tế hộ
Cơ chế thị trường khuyến khích phát triển sản xuất hàng hóa. Điều này tạo cơ hội cho các mô hình kinh tế hộ chuyên môn hóa, nâng cao chất lượng. Tuy nhiên, nhiều rào cản vẫn tồn tại. Hộ gia đình miền núi thường thiếu vốn hộ gia đình để đầu tư. Thiếu thông tin thị trường, kỹ năng quản lý kinh doanh. Cơ sở hạ tầng kém phát triển làm tăng chi phí vận chuyển. Việc thiếu liên kết sản xuất tiêu thụ cũng hạn chế khả năng cạnh tranh. Cần xây dựng các chính sách hỗ trợ phù hợp. Mục tiêu là giúp hộ gia đình vượt qua rào cản.
3.3. Yêu cầu tái cơ cấu nông nghiệp vùng miền núi
Để thích ứng với cơ chế thị trường, tái cơ cấu nông nghiệp vùng miền núi là yêu cầu cấp thiết. Điều này bao gồm chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi có giá trị kinh tế cao. Phát triển các sản phẩm đặc trưng vùng miền. Ứng dụng công nghệ cao, nông nghiệp thông minh. Khuyến khích hình thành các hợp tác xã, tổ hợp tác. Tăng cường liên kết sản xuất tiêu thụ giữa hộ nông dân, doanh nghiệp và thị trường. Phát triển kinh tế nông thôn theo hướng bền vững. Luận án tập trung đề xuất các phương án tái cơ cấu hiệu quả.
IV.Định hướng chính sách phát triển kinh tế hộ bền vững
Hỗ trợ vốn là yếu tố then chốt để phát triển kinh tế hộ miền núi. Các chính sách cần tập trung vào việc tạo điều kiện cho hộ gia đình tiếp cận nguồn vốn ưu đãi. Bao gồm các chương trình cho vay lãi suất thấp, quỹ hỗ trợ phát triển. Đơn giản hóa thủ tục vay vốn. Khuyến khích các tổ chức tín dụng tham gia vào khu vực nông thôn. Đồng thời, cần nâng cao năng lực quản lý tài chính cho các hộ. Mục tiêu là giúp hộ gia đình đầu tư vào sản xuất, mở rộng quy mô. Từ đó, nâng cao năng lực sản xuất hộ, cải thiện sinh kế bền vững. Chính sách phát triển vùng cần được xây dựng một cách đồng bộ, toàn diện. Điều này bao gồm đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông, thủy lợi, điện, thông tin liên lạc. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho vùng miền núi. Tăng cường dịch vụ khuyến nông, khuyến lâm. Các chính sách cần có sự phối hợp giữa các cấp, các ngành. Đặc biệt, cần chú trọng đến đặc điểm văn hóa, xã hội của từng dân tộc. Chính sách phải đảm bảo tính bền vững. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho kinh tế nông thôn phát triển. Phát triển liên kết sản xuất tiêu thụ là giải pháp quan trọng để ổn định đầu ra cho sản phẩm. Chính phủ cần có chính sách khuyến khích hình thành chuỗi giá trị. Hỗ trợ hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã trong việc tìm kiếm thị trường. Tạo cầu nối giữa nông dân và doanh nghiệp chế biến, tiêu thụ. Xây dựng thương hiệu sản phẩm đặc trưng vùng miền. Điều này giúp nâng cao giá trị gia tăng, giảm rủi ro thị trường. Góp phần vào giảm nghèo đa chiều, nâng cao đời sống. Từ đó, thúc đẩy kinh tế hộ phát triển bền vững.
4.1. Khung chính sách hỗ trợ vốn hộ gia đình
Hỗ trợ vốn là yếu tố then chốt để phát triển kinh tế hộ miền núi. Các chính sách cần tập trung vào việc tạo điều kiện cho hộ gia đình tiếp cận nguồn vốn ưu đãi. Bao gồm các chương trình cho vay lãi suất thấp, quỹ hỗ trợ phát triển. Đơn giản hóa thủ tục vay vốn. Khuyến khích các tổ chức tín dụng tham gia vào khu vực nông thôn. Đồng thời, cần nâng cao năng lực quản lý tài chính cho các hộ. Mục tiêu là giúp hộ gia đình đầu tư vào sản xuất, mở rộng quy mô. Từ đó, nâng cao năng lực sản xuất hộ, cải thiện sinh kế bền vững.
4.2. Xây dựng chính sách phát triển vùng đồng bộ
Chính sách phát triển vùng cần được xây dựng một cách đồng bộ, toàn diện. Điều này bao gồm đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông, thủy lợi, điện, thông tin liên lạc. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho vùng miền núi. Tăng cường dịch vụ khuyến nông, khuyến lâm. Các chính sách cần có sự phối hợp giữa các cấp, các ngành. Đặc biệt, cần chú trọng đến đặc điểm văn hóa, xã hội của từng dân tộc. Chính sách phải đảm bảo tính bền vững. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho kinh tế nông thôn phát triển.
4.3. Phát triển liên kết sản xuất tiêu thụ hiệu quả
Phát triển liên kết sản xuất tiêu thụ là giải pháp quan trọng để ổn định đầu ra cho sản phẩm. Chính phủ cần có chính sách khuyến khích hình thành chuỗi giá trị. Hỗ trợ hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã trong việc tìm kiếm thị trường. Tạo cầu nối giữa nông dân và doanh nghiệp chế biến, tiêu thụ. Xây dựng thương hiệu sản phẩm đặc trưng vùng miền. Điều này giúp nâng cao giá trị gia tăng, giảm rủi ro thị trường. Góp phần vào giảm nghèo đa chiều, nâng cao đời sống. Từ đó, thúc đẩy kinh tế hộ phát triển bền vững.
V.Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nông thôn qua hộ gia đình
Phân tích kinh tế lượng đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá và đề xuất giải pháp. Nó cung cấp cơ sở khoa học, dữ liệu định lượng chính xác. Giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực sản xuất hộ. Đánh giá hiệu quả của các chính sách hiện hành. Từ đó, dự báo xu hướng phát triển và đưa ra khuyến nghị. Việc áp dụng các mô hình kinh tế lượng giúp hiểu sâu hơn về động lực phát triển kinh tế hộ. Đây là công cụ hữu ích cho việc hoạch định chính sách. Hướng tới tăng trưởng kinh tế nông thôn bền vững. Luận án tập trung đề xuất các mô hình kinh tế hộ phù hợp với điều kiện miền núi. Các mô hình này phải đảm bảo tính khả thi, hiệu quả kinh tế và bền vững môi trường. Bao gồm các mô hình nông lâm kết hợp, chăn nuôi, trồng trọt đặc sản. Khuyến khích đa dạng hóa sinh kế, giảm thiểu rủi ro. Các mô hình cần có khả năng nhân rộng. Đồng thời, phải tính đến yếu tố văn hóa, xã hội của từng địa phương. Mục tiêu là giúp hộ gia đình nâng cao thu nhập. Từ đó, đóng góp vào công cuộc giảm nghèo đa chiều. Nghiên cứu khoa học chuyên sâu là nền tảng cho mọi chính sách phát triển. Luận án này góp phần lấp đầy khoảng trống trong nghiên cứu về kinh tế hộ miền núi. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện, có hệ thống. Từ đó, các nhà hoạch định chính sách có cơ sở vững chắc hơn. Việc tiếp tục nghiên cứu, khảo sát thực tế là cần thiết. Đặc biệt là về tái cơ cấu nông nghiệp và liên kết sản xuất tiêu thụ. Khoa học giúp đưa ra các giải pháp đổi mới, sáng tạo. Đảm bảo sự phát triển kinh tế nông thôn bền vững, lâu dài.
5.1. Tầm quan trọng của phân tích kinh tế lượng
Phân tích kinh tế lượng đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá và đề xuất giải pháp. Nó cung cấp cơ sở khoa học, dữ liệu định lượng chính xác. Giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực sản xuất hộ. Đánh giá hiệu quả của các chính sách hiện hành. Từ đó, dự báo xu hướng phát triển và đưa ra khuyến nghị. Việc áp dụng các mô hình kinh tế lượng giúp hiểu sâu hơn về động lực phát triển kinh tế hộ. Đây là công cụ hữu ích cho việc hoạch định chính sách. Hướng tới tăng trưởng kinh tế nông thôn bền vững.
5.2. Đề xuất mô hình kinh tế hộ phù hợp
Luận án tập trung đề xuất các mô hình kinh tế hộ phù hợp với điều kiện miền núi. Các mô hình này phải đảm bảo tính khả thi, hiệu quả kinh tế và bền vững môi trường. Bao gồm các mô hình nông lâm kết hợp, chăn nuôi, trồng trọt đặc sản. Khuyến khích đa dạng hóa sinh kế, giảm thiểu rủi ro. Các mô hình cần có khả năng nhân rộng. Đồng thời, phải tính đến yếu tố văn hóa, xã hội của từng địa phương. Mục tiêu là giúp hộ gia đình nâng cao thu nhập. Từ đó, đóng góp vào công cuộc giảm nghèo đa chiều.
5.3. Vai trò của nghiên cứu khoa học chuyên sâu
Nghiên cứu khoa học chuyên sâu là nền tảng cho mọi chính sách phát triển. Luận án này góp phần lấp đầy khoảng trống trong nghiên cứu về kinh tế hộ miền núi. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện, có hệ thống. Từ đó, các nhà hoạch định chính sách có cơ sở vững chắc hơn. Việc tiếp tục nghiên cứu, khảo sát thực tế là cần thiết. Đặc biệt là về tái cơ cấu nông nghiệp và liên kết sản xuất tiêu thụ. Khoa học giúp đưa ra các giải pháp đổi mới, sáng tạo. Đảm bảo sự phát triển kinh tế nông thôn bền vững, lâu dài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỞ ĐẦU 1- Tính cấp bách của đề tài Trong quá trình chuyển sang cơ chế thị trường ở nước ta, phát triển kinh tế hộ gia đình nông dân, là một trong những chủ trương và giải pháp phát triển kinh tế quan trọng của Đảng và Nhà nước ta. Những thành tựu nổi bật đạt được trong những năm đổi mới vừa qua đã khẳng định tính đúng đắn và khoa học của chủ trương và giải pháp đó. Hiện nay, "Kinh tế hộ gia đình ở nông thôn. Vùng núi nước ta chiếm 3/4 diện tích cả nước, là vùng có ý nghĩa chiến lược trong các cuộc cách mạng.
Hiện nay, là địa bàn sinh sống của 24 triệu người, với 54 dân tộc anh em. Các hộ gia đình dân tộc và miền núi, trước đây cũng như hiện nay phần lớn là những hộ gia đình nông dân (khoảng 3 triệu hộ), vì vậy mọi sự đổi thay về kinh tế miền núi trước hết được biểu hiện ở sự chuyển biến trong nông nghiệp, nông thôn và hình thức kinh tế hộ gia đình nông dân. Trong những năm đổi mới vừa qua, sản xuất nông nghiệp miền núi đã có nhiều cố gắng và đạt được những tiến bộ khá. Sự đóng góp vào những tiến bộ chung đó của hình thức kinh tế hộ gia đình nông dân miền núi là to lớn và quan trọng.
Tuy nhiên, so với những kết quả và thành tựu đạt được thì những việc chưa làm được, những tồn tại yếu kém của kinh tế hộ gia đình nông dân như trình độ phát triển còn ở mức rất thấp, thực trạng sản xuất nhỏ, tự nhiên, tự cung tự cấp và đói nghèo còn là phổ biến, nhiều vấn đề bức thiết trong quá trình phát triển chưa được quan tâm giải quyết thỏa đáng, còn làm day dứt nhiều cấp, nhiều ngành. 1 Thực tế đó, đã và đang đặt ra những yêu cầu cần thiết phải nghiên cứu, khảo sát đánh giá một cách khách quan thực trạng kinh tế hộ gia đình nông dân vùng dân tộc và miền núi, từ đó xác định một cách có căn cứ khoa học và thực tiễn để thúc đẩy hình thức kinh tế đó phát triển nhanh và bền vững. Là người dân tộc, là cán bộ của tỉnh Sơn La, sau nhiều năm công tác, học tập, nghiên cứu tôi đã lựa chọn đề tài: "Phát triển kinh tế hộ gia đình miền núi trong quá trình chuyển sang cơ chế thị trường ở nước ta", nhằm góp một phần đáp ứng những yêu cầu cấp bách đó. 2- tình hình nghiên cứu của đề tài Qua nghiên cứu cho thấy, phát triển kinh tế hộ gia đình nông dân nói chung trong quá trình chuyển sang cơ chế thị trường ở nước ta, đã được thể hiện trong các nghị quyết của Đảng và chỉ thị của Nhà nước.
Trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học cũng đã có nhiều công trình, bài viết của nhiều nhà nghiên cứu được công bố, chẳng hạn: - Tập thể các tác giả: "Phát triển kinh tế nông hộ theo hướng sản xuất hàng hóa ", Nxb Nông nghiệp, Hà Nội, 1993. Nguyễn Hữu Đạt: "Đầu tư hỗ trợ của nhà nước cho nông dân phát triển kinh tế hộ gia đình", Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội, 1995. Chu Văn Vũ (chủ biên): "Kinh tế hộ trong nông thôn Việt Nam", Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội, 1995. Nguyễn Xuân Nguyên (chủ biên): "Khuynh hướng phân hóa hộ nông dân trong phát triển sản xuất hàng hóa", Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 1995.VS Đào Thế Tuấn: "Kinh tế hộ nông dân", Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 1997.
Vũ Tuấn Anh và PTS. Trần Thị Vân Anh: "Kinh tế hộ - lịch sử và triển vọng phát triển", Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội, 1997. Và các chương trình nghiên cứu cấp nhà nước, các luận án Phó tiến sĩ về đề tài nông hộ, nông nghiệp và nông thôn Việt Nam. Tuy vậy, cho đến nay vẫn chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu về: "Phát triển kinh tế hộ gia đình miền núi trong quá trình chuyển sang có chế thị trường", một cách đầy đủ, có hệ thống của chuyên ngành kinh tế học phát triển.
3- Mục đích và nhiệm vụ của luận án Mục đích của luận án: Làm rõ hơn cơ sở lý luận của việc phát triển kinh tế hộ gia đình nông dân trong cơ chế thị trường và thực tiễn phát triển kinh tế hộ gia đình nông dân miền núi. Từ đó, xác định quan điểm, phương hướng và những giải pháp cơ bản nhằm đẩy mạnh sự phát triển kinh tế hộ gia đình miền núi trong quá trình chuyển sang cơ chế thị trường ở nước ta hiện nay. Để đạt được mục đích đó luận án có nhiệm vụ: - Phân tích và lý giải: 1. Phát triển kinh tế hộ gia đình nông dân trong cơ chế thị trường - một tất yếu khách quan.
Phát triển kinh tế hộ gia đình nông dân ở một số quốc gia trên thế giới. - Đánh giá thực trạng kinh tế hộ gia đình miền núi nói chung và miền núi Tây Bắc nói riêng. Xác định được nguyên nhân của thực trạng và một số vấn đề mới phát sinh. - Trình bày và đề xuất một số quan điểm, phương hướng và những giải pháp cơ bản nhằm đẩy nhanh sự phát triển kinh tế hộ gia đình miền núi trong quá trình chuyển sang cơ chế thị trường ở nước ta hiện nay.
4- Phạm vi nghiên cứu của đề tài 3 Vùng núi nước ta, do sự thấp kém về trình độ phát triển, nên phát triển kinh tế hộ gia đình miền núi trong cơ chế thị trường đang gặp rất nhiều khó khăn, bất cập về nhiều mặt, thực tế đó đặt ra nhiều vấn đề cần nghiên cứu giải quyết. Do nhiều lý do, trong đó có lý do về năng lực bản thân tác giả, vì vậy, phạm vi, giới hạn của đề tài là nghiên cứu: Phát triển của kinh tế hộ gia đình nông dân miền núi, trong quá trình chuyển sang cơ chế thị trường ở nước ta hiện nay (qua kết quả nghiên cứu và khảo sát thực tế ở vùng núi Tây Bắc). 5- Phương pháp nghiên cứu Luận án dựa trên nền tảng phương pháp luận là phép biện chứng của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm cơ bản của Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển kinh tế xã hội ở nước ta, đồng thời có sử dụng một số kiến thức kinh tế học hiện đại. Luận án sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu như so sánh, phân tích thống kê, nghiên cứu điển hình, phương pháp hệ thống.
Để nâng cao tính khả thi của các giải pháp, tác giả đã đi sâu nghiên cứu, phân tích các mô hình, nhân tố mới một số tỉnh miền núi đã đạt được nhiều thành công trong việc phát triển kinh tế hộ gia đình theo hướng sản xuất hàng hóa vận động theo cơ chế thị trường. 6- Đóng góp mới về mặt khoa học của luận án - Phân tích rõ hơn vai trò, tính đặc thù, những đặc điểm riêng của kinh tế hộ gia đình nông dân miền núi. - Luận giải những nhân tố ảnh hưởng, chi phối sự phát triển kinh tế hộ gia đình nông dân miền núi trong cơ chế thị trường. - Đề xuất, kiến nghị những quan điểm, phương hướng, biện pháp cụ thể nhằm phát triển kinh tế hộ gia đình nông dân miền núi ở nước ta hiện nay.
4 7- Kết cấu của luận án Ngoài phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, luận án gồm 3 chương, 7 tiết. Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN KINH TẾ HỘ GIA ĐÌNH NÔNG DÂN TRONG CƠ CHẾ THỊ TRƯỜNG 1. PHÁT TRIỂN KINH TẾ HỘ GIA ĐÌNH NÔNG DÂN TRONG CƠ CHẾ THỊ TRƯỜNG - MỘT TẤT YẾU KHÁCH QUAN Trong lĩnh vực nông nghiệp và nông thôn, thành tựu to lớn mà dân tộc ta đạt được trong hơn mười năm đổi mới vừa qua luôn có sự đóng góp rất quan trọng của kinh tế hộ gia đình nông dân Việt Nam. Qua đó đã hình thành và phát triển một nhóm các hộ giàu và khá, biết làm ăn, vững vàng trong quá trình chuyển sang cơ chế thị trường.
Tuy vậy, vẫn còn một bộ phận không nhỏ hộ gia đình (tập trung chủ yếu ở miền núi) đang lâm vào cảnh khó khăn, túng thiếu, làm ăn kém hiệu quả, "chênh vênh" trước quyền tự chủ của mình. Thực tế đó đã và đang đặt ra yêu cầu: Trong quá trình chuyển sang cơ chế thị trường ở nước ta hiện nay, phát triển kinh tế hộ gia đình miền núi như thế nào để vừa sát với điều kiện cụ thể của miền núi - một vùng lãnh thổ đặc biệt, vừa hợp quy luật và hợp lòng dân. Để có câu trả lời đúng đắn, cần bắt đầu từ việc nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn về thị trường, cơ chế thị trường. Một số vấn đề cơ bản về thị trường và cơ chế thị trường Kinh tế tự nhiên, trong lịch sử phát triển, là hình thức kinh tế đầu tiên của loài người, với những đặc trưng cơ bản, sản xuất những sản phẩm nhằm thỏa mãn nhu cầu trực tiếp của người sản xuất, thường bị khép kín 5 trong phạm vi đơn vị sản xuất nhỏ, tự cấp, tự túc, ít có quan hệ với bên ngoài, mang đậm tính bảo thủ và trì trệ.
Hình thức kinh tế này đã tồn tại trong một thời gian dài từ thời kỳ công xã Nguyên thủy, chiếm hữu Nô lệ đến chế độ Phong kiến. Kinh tế hàng hóa, bước phát triển cao và kế tiếp của kinh tế tự nhiên, là kết quả của việc mở rộng và gia tăng sự phân công lao động của xã hội và sự phát triển của lực lượng sản xuất. Trong kinh tế hàng hóa, người sản xuất tạo ra những sản phẩm không chỉ thỏa mãn nhu cầu trực tiếp của mình mà chủ yếu nhằm để bán trên thị trường. Quá trình phát triển của kinh tế hàng hóa đến nay đã trải qua ba giai đoạn: kinh tế hàng hóa giản đơn, kinh tế thị trường tự do, và kinh tế thị trường hiện đại.
Tuy đã có bước phát triển khá dài và đạt nhiều thành tựu to lớn nhưng hiện nay trong lĩnh vực nghiên cứu khái niệm "thị trường" vẫn còn nhiều ý kiến khác nhau: Theo A.Smuelson: Thị trường là một quá trình trong đó người mua và người bán tác động qua lại nhau để xác định giá cả và số lượng hàng hóa [49, 53]. Theo Davidbegg - fisher: Thị trường (theo nghĩa hẹp) - Là tập hợp các sự thỏa mãn thông qua đó người mua - bán tiếp xúc với nhau để trao đổi hàng hóa và dịch vụ [10, 45].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển kinh tế hộ gia đình miền (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-kinh-te-phat-trien-kinh-te-ho-gia-dinh-mien-nui-trong-qua-trinh-chuyen-sang-co-che-thi-truong-o-nuoc-ta
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển kinh tế hộ gia đình miền" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển kinh tế hộ gia đình miền núi trong quá trình chuyển sang cơ chế thị trường ở nước ta. Xem tóm tắt và tải về tại Luan
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển kinh tế hộ gia đình miền" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển kinh tế hộ gia đình miền" thuộc chuyên ngành Kinh tế học phát triển. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển kinh tế hộ gia đình miền" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển kinh tế hộ gia đình miền" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển kinh tế hộ gia đình miền" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.