Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển full thúc đẩy tăng trưởng bền vững về kinh tế
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển full thúc đẩy tăng trưởng bền vững về kinh tế ở vùng đông nam bộ đến năm 2030. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
229
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu phát triển kinh tế vùng Việt Nam
- Số trang:
- 229 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Đỗ Lý Hoài Tân
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu phát triển kinh tế vùng Việt Nam
Luận án tiến sĩ này tổng hợp các công trình nghiên cứu về tăng trưởng bền vững kinh tế vùng. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về lý thuyết và thực tiễn. Nghiên cứu này xem xét cả các công trình quốc tế và trong nước. Mục tiêu là xác định khoảng trống kiến thức. Khoảng trống này sẽ được lấp đầy thông qua phân tích sâu. Luận án này đóng góp vào lĩnh vực phát triển kinh tế. Nó hướng tới việc xây dựng chính sách hiệu quả cho tăng trưởng. Các nghiên cứu trước đây là nền tảng quan trọng. Phân tích cẩn trọng giúp định hình hướng đi mới. Nó thúc đẩy phát triển bền vững cho vùng Đông Nam Bộ.
1.1. Nghiên cứu quốc tế về tăng trưởng bền vững
Luận án tiến sĩ này tổng hợp nhiều công trình nghiên cứu quốc tế. Các nghiên cứu này tập trung vào tăng trưởng bền vững. Đề cập đến mô hình tăng trưởng kinh tế và phát triển vùng. Đánh giá các lý thuyết kinh tế phát triển cốt lõi. Phân tích sâu các phương pháp đo lường tăng trưởng. Những phát hiện chính từ các nghiên cứu trước được trình bày. Chúng cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu. Luận án tiến sĩ này kế thừa các thành tựu khoa học toàn cầu. Mục tiêu là áp dụng vào bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Nghiên cứu này góp phần vào lĩnh vực tiến sĩ kinh tế. Nó giúp định hình chiến lược dài hạn.
1.2. Các công trình nghiên cứu trong nước
Tổng hợp kỹ lưỡng các nghiên cứu trong nước. Các công trình này liên quan đến phát triển kinh tế vùng. Trọng tâm là tăng trưởng bền vững ở các vùng kinh tế trọng điểm. Đánh giá những đóng góp quan trọng của chúng. Chỉ ra những hạn chế còn tồn tại. Luận án tiến sĩ này kế thừa và phát triển thêm. Nó tìm cách giải quyết các vấn đề chưa được nghiên cứu sâu. Nghiên cứu này làm giàu thêm kho tàng kiến thức về phát triển kinh tế Việt Nam. Nó cũng chỉ ra hướng đi mới. Các chính sách kinh tế cần được điều chỉnh dựa trên những phân tích này.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu của luận án tiến sĩ
Luận án xác định rõ khoảng trống nghiên cứu. Sau khi tổng quan các tài liệu, một lĩnh vực cụ thể được chọn. Luận án tiến sĩ này tập trung vào vùng Đông Nam Bộ. Mục tiêu là phân tích sâu về tăng trưởng bền vững khu vực này. Đề xuất các giải pháp chính sách kinh tế cụ thể và khả thi. Nghiên cứu này không chỉ lấp đầy khoảng trống. Nó còn mang lại giá trị thực tiễn cao. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách. Phát triển kinh tế vùng cần những hướng dẫn chi tiết. Nó tập trung vào việc thúc đẩy tăng trưởng GDP bền vững.
II.Lý luận phát triển kinh tế bền vững vùng Đông Nam Bộ
Phần này thiết lập nền tảng lý luận cho tăng trưởng bền vững. Nó định nghĩa các khái niệm cốt lõi. Mô thức tăng trưởng bền vững được trình bày chi tiết. Các yếu tố ảnh hưởng cũng được phân tích sâu. Luận án tiến sĩ này cung cấp một khung lý thuyết vững chắc. Khung này giúp đánh giá và định hướng phát triển. Nó là cơ sở cho việc xây dựng chính sách kinh tế. Việc hiểu rõ lý luận là bước đầu tiên để đạt được mục tiêu tăng trưởng GDP cao và bền vững. Nó cũng đảm bảo phát triển con người toàn diện.
2.1. Khái niệm tăng trưởng kinh tế bền vững vùng
Định nghĩa rõ ràng về vùng và kinh tế vùng. Phân biệt cẩn thận giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển kinh tế. Giải thích chi tiết khái niệm phát triển bền vững. Luận án xác định tăng trưởng bền vững về kinh tế. Đó là sự kết hợp hài hòa giữa tốc độ, hiệu quả và cân bằng. Nó bao gồm các khía cạnh môi trường và xã hội. Đây là nền tảng cốt lõi cho mọi chính sách kinh tế. Sự rõ ràng trong khái niệm giúp định hướng mục tiêu. Nó hướng tới phát triển con người, nâng cao năng suất lao động.
2.2. Mô thức tăng trưởng bền vững kinh tế vùng
Trình bày các mô thức tăng trưởng bền vững phù hợp. Đề xuất một hệ thống tiêu chí đánh giá cụ thể. Hệ thống tiêu chí này bao gồm nhiều chỉ số quan trọng. Đánh giá tăng trưởng bền vững kinh tế vùng đòi hỏi cách tiếp cận đa chiều. Ví dụ: các chỉ số về tăng trưởng GDP, năng suất lao động. Nó bao gồm cả phát triển con người và bảo vệ môi trường. Các tiêu chí này giúp lượng hóa mức độ bền vững. Chúng hỗ trợ cho việc phân tích và hoạch định chính sách kinh tế.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển bền vững
Phân tích các yếu tố nội tại và ngoại cảnh ảnh hưởng. Yếu tố tự nhiên và kinh tế-xã hội trong vùng tác động trực tiếp. Các yếu tố thể chế trong nước cũng đóng vai trò quan trọng. Điều kiện quốc tế tạo ra cả cơ hội và thách thức lớn. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chính sách kinh tế hiệu quả. Nó đảm bảo tính khả thi và bền vững. Việc kiểm soát các yếu tố này là chìa khóa. Nó giúp đạt được tăng trưởng bền vững và phát triển kinh tế.
III.Kinh nghiệm quốc tế về phát triển bền vững khu vực
Phần này khảo sát kinh nghiệm từ các quốc gia. Các mô hình tăng trưởng bền vững trên thế giới được phân tích. Mục tiêu là rút ra bài học cho Việt Nam. Đặc biệt là cho vùng Đông Nam Bộ. Các bài học này tập trung vào chính sách kinh tế và quản lý. Chúng giúp định hình chiến lược phát triển. Việc áp dụng linh hoạt kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Nó giúp nâng cao tăng trưởng GDP và phát triển con người. Luận án tiến sĩ này nhấn mạnh tính thực tiễn.
3.1. Các mô hình phát triển bền vững trên thế giới
Giới thiệu kinh nghiệm từ các quốc gia thành công. Các mô hình tăng trưởng bền vững được phân tích kỹ lưỡng. Ví dụ: Singapore, Hàn Quốc và một số vùng kinh tế đặc biệt. Các nước này có chính sách kinh tế phát triển rõ ràng. Tăng trưởng GDP cao thường đi đôi với phát triển con người. Việc học hỏi cách thức họ đạt được điều này là quan trọng. Nó cung cấp những khuôn mẫu hiệu quả. Phân tích sâu giúp hiểu rõ cơ chế thành công.
3.2. Bài học cho vùng Đông Nam Bộ
Rút ra các bài học quý báu từ kinh nghiệm quốc tế. Vận dụng linh hoạt vào bối cảnh vùng Đông Nam Bộ. Học hỏi cách thức xây dựng thể chế mạnh mẽ. Nâng cao năng suất lao động là ưu tiên hàng đầu. Chú trọng phát triển bền vững môi trường. Điều này giúp định hình chiến lược phát triển kinh tế địa phương. Các chính sách kinh tế cần thích ứng với đặc thù vùng. Nó hỗ trợ tăng trưởng bền vững và toàn diện. Luận án tiến sĩ này tập trung vào ứng dụng thực tiễn.
3.3. Áp dụng chính sách phát triển kinh tế hiệu quả
Phân tích khả năng áp dụng các chính sách học được. Các chính sách này cần phù hợp với đặc thù vùng. Tập trung vào đầu tư hạ tầng hiện đại. Phát triển công nghệ cao là động lực chính. Phát triển con người là trọng tâm của mọi chiến lược. Mục tiêu là đạt tăng trưởng GDP cao và bền vững. Luận án đề xuất các biện pháp cụ thể. Nó nhằm tối ưu hóa hiệu quả chính sách. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Chính sách phát triển kinh tế cần đồng bộ.
IV.Phân tích thực trạng tăng trưởng kinh tế ĐNB
Phần này tập trung vào thực trạng tăng trưởng kinh tế vùng Đông Nam Bộ. Nó đánh giá các yếu tố ảnh hưởng và mức độ bền vững. Phân tích chi tiết các thành công và hạn chế. Nguyên nhân của những hạn chế cũng được làm rõ. Nghiên cứu cung cấp bức tranh chân thực về khu vực. Nó là cơ sở để đề xuất giải pháp chính sách kinh tế. Việc hiểu rõ thực trạng là bước quan trọng. Nó giúp hoạch định các chiến lược tăng trưởng GDP hiệu quả. Luận án tiến sĩ này mang tính thời sự cao.
4.1. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng
Khái quát thực trạng các yếu tố ảnh hưởng. Phân tích tác động của các yếu tố kinh tế nội tại. Ảnh hưởng từ điều kiện quốc tế cũng được xem xét. Đánh giá chi tiết các nguồn lực sẵn có. Đánh giá chất lượng năng suất lao động của vùng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về sự tương tác giữa các yếu tố. Điều này giúp hiểu rõ hơn về động lực tăng trưởng. Các chính sách kinh tế cần dựa trên những phân tích này.
4.2. Mức độ tăng trưởng bền vững GDP khu vực
Phân tích thực trạng tăng trưởng bền vững về kinh tế. Đánh giá mức độ tăng trưởng qua các giai đoạn cụ thể. Xem xét nhóm tăng trưởng nhanh gắn với chuyển dịch cơ cấu. Phân tích nhóm hiệu quả trong tăng trưởng kinh tế vùng. Đánh giá bền vững môi trường và nhóm sáng tạo. Xem xét cân bằng và an toàn. Các chỉ số về tăng trưởng GDP được sử dụng. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng định lượng. Nó về hiệu quả của các chính sách kinh tế hiện hành.
4.3. Thành công và hạn chế trong phát triển kinh tế
Đánh giá chung thực trạng phát triển kinh tế vùng. Nêu bật những thành công nổi bật đạt được. Vùng Đông Nam Bộ đã có đóng góp lớn vào phát triển kinh tế quốc gia. Chỉ ra những hạn chế còn tồn tại. Phân tích nguyên nhân sâu xa của các hạn chế này. Cần có chính sách kinh tế phù hợp để khắc phục. Luận án tiến sĩ này không chỉ chỉ ra vấn đề. Nó còn đề xuất hướng giải quyết. Điều này nhằm thúc đẩy phát triển con người và tăng trưởng GDP.
V.Giải pháp chính sách thúc đẩy tăng trưởng GDP bền vững
Phần này đề xuất các giải pháp chính sách cụ thể. Mục tiêu là thúc đẩy tăng trưởng bền vững về kinh tế. Giải pháp tập trung vào tái cấu trúc kinh tế vùng. Chuyển đổi sang mô hình kinh tế xanh. Nó đòi hỏi sự đổi mới và sáng tạo. Các nhóm giải pháp được phân loại rõ ràng. Chúng hướng đến cả cấp Trung ương và địa phương. Luận án tiến sĩ này cung cấp lộ trình chi tiết. Nó giúp đạt được mục tiêu tăng trưởng GDP cao. Nó cũng đảm bảo phát triển con người toàn diện và bền vững. Năng suất lao động sẽ được cải thiện.
5.1. Định hướng tái cấu trúc kinh tế vùng
Đề xuất chiến lược tái cấu trúc kinh tế vùng. Hướng phát huy tối đa lợi thế cạnh tranh. Tăng cường liên kết chặt chẽ giữa các địa phương trong vùng. Phát triển có trọng điểm nhưng đảm bảo cân bằng. Mục tiêu là tăng trưởng GDP đồng đều và chất lượng. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của hợp tác. Nó giúp tối ưu hóa nguồn lực. Chính sách kinh tế cần khuyến khích sự đổi mới. Nó cần tạo điều kiện cho các ngành kinh tế mới.
5.2. Chuyển đổi sang kinh tế xanh và đổi mới
Chuyển đổi dần sang nền kinh tế xanh là ưu tiên. Dựa trên nền tảng khoa học công nghệ cao. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Áp dụng quản trị hiện đại trong mọi lĩnh vực. Tăng cường năng suất lao động là chìa khóa. Nông nghiệp cần gắn bó chặt chẽ với công nghiệp và dịch vụ. Các chính sách kinh tế phải hỗ trợ quá trình này. Nó giúp vùng Đông Nam Bộ đạt được mục tiêu tăng trưởng bền vững. Luận án tiến sĩ này đưa ra lộ trình rõ ràng.
5.3. Các nhóm giải pháp chính sách kinh tế trọng tâm
Đề xuất các nhóm giải pháp cụ thể và khả thi. Giải pháp dành cho cấp Trung ương. Giải pháp cho cấp chính quyền địa phương vùng Đông Nam Bộ. Đảm bảo tăng trưởng kinh tế hài hòa. Thúc đẩy xã hội và môi trường bền vững. Nâng cao chất lượng phát triển con người. Các chính sách này nhằm tối đa hóa hiệu quả. Luận án tiến sĩ này cung cấp những hướng dẫn chi tiết. Nó giúp thực hiện các mục tiêu tăng trưởng GDP và phát triển bền vững.
VI.Định hướng phát triển kinh tế vùng bền vững đến 2030
Phần cuối cùng trình bày định hướng phát triển. Nó dựa trên bối cảnh mới và các dự báo. Các quan điểm và mục tiêu chiến lược được xác định. Tăng cường năng suất lao động và liên kết vùng là trọng tâm. Luận án tiến sĩ này cung cấp tầm nhìn dài hạn. Nó hướng đến tăng trưởng bền vững về kinh tế. Các chính sách kinh tế được đề xuất mang tính chiến lược. Nó giúp vùng Đông Nam Bộ đạt được mục tiêu phát triển con người. Đồng thời, nó duy trì tăng trưởng GDP ổn định đến năm 2030.
6.1. Bối cảnh phát triển mới và dự báo tăng trưởng
Phân tích kỹ lưỡng bối cảnh phát triển mới. Bối cảnh toàn cầu, khu vực và trong nước. Dự báo các trường hợp tăng trưởng của vùng Đông Nam Bộ đến năm 2030. Nhận định các khả năng tăng trưởng giai đoạn 2020-2030. Đây là cơ sở xây dựng chính sách kinh tế dài hạn. Luận án tiến sĩ này xem xét các kịch bản khác nhau. Nó giúp chuẩn bị cho những thay đổi. Dự báo chính xác là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo tính hiệu quả của các giải pháp.
6.2. Quan điểm và mục tiêu phát triển kinh tế
Trình bày các quan điểm và mục tiêu chiến lược. Đảm bảo tăng trưởng bền vững về kinh tế vùng. Tăng trưởng GDP cao phải đi kèm với chất lượng. Mục tiêu là phát triển con người toàn diện. Đồng thời, bảo vệ môi trường tự nhiên. Các quan điểm này định hướng cho mọi chính sách kinh tế. Luận án nhấn mạnh sự cân bằng. Nó giữa các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Đây là tầm nhìn cốt lõi của nghiên cứu.
6.3. Tăng cường năng suất lao động và liên kết vùng
Nhấn mạnh tầm quan trọng của năng suất lao động. Đây là yếu tố quyết định cho tăng trưởng bền vững. Liên kết vùng giúp tối ưu hóa nguồn lực. Phát triển nông nghiệp gắn với công nghiệp và dịch vụ. Đảm bảo sự ổn định cho tăng trưởng. Thúc đẩy phát triển bền vững cho toàn vùng. Luận án tiến sĩ này đề xuất các cơ chế liên kết. Nó nhằm khai thác hiệu quả tiềm năng. Các chính sách kinh tế cần khuyến khích sự hợp tác.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (229 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐỖ LÝ HOÀI TÂN Tên đề tài: THÚC ĐẨY TĂNG TRƯỞNG BỀN VỮNG VỀ KINH TẾ Ở VÙNG ĐÔNG NAM BỘ ĐẾN NĂM 2030 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, năm 2019 i VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐỖ LÝ HOÀI TÂN THÚC ĐẨY TĂNG TRƯỞNG BỀN VỮNG VỀ KINH TẾ Ở VÙNG ĐÔNG NAM BỘ ĐẾN NĂM 2030 Chuyên ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 9.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Lê Thanh Sang 2.TS Nguyễn Trọng Hoài Năm 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Đỗ Lý Hoài Tân 4 MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC CÁC BẢNG.viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.ix MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN TĂNG TRƯỞNG BỀN VỮNG KINH TẾ VÙNG. Công trình nghiên cứu quốc tế.
Công trình nghiên cứu về mô hình tăng trưởng kinh tế. Công trình nghiên cứu về tăng trưởng vùng. Công trình nghiên cứu tăng trưởng bền vững về kinh tế. Công trình nghiên cứu trong nước.25 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1.
30 CHƯƠNG 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ TĂNG TRƯỞNG BỀN VỮNG KINH TẾ VÙNG. Một số khái niệm về tăng trưởng bền vững kinh tế vùng. Vùng và kinh tế vùng. Tăng trưởng kinh tế và phát triển kinh tế.
Phát triển bền vững. Tăng trưởng bền vững về kinh tế. Mô thức tăng trưởng bền vững kinh tế vùng và tiêu chí đánh giá. Mô thức tăng trưởng bền vững kinh tế.
Hệ thống tiêu chí đánh giá và phương pháp đánh giá tăng trưởng bền vững kinh tế vùng. Các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng bền vững kinh tế vùng. Các yếu tố tự nhiên và kinh tế - xã hội trong vùng. Các yếu tố thể chế trong nước.
Các yếu tố và điều kiện quốc tế. Kinh nghiệm về tăng trưởng bền vững kinh tế vùng của một số nước và bài học cho Việt Nam trong tăng trưởng bền vững kinh tế vùng Đông Nam Bộ. Kinh nghiệm về tăng trưởng bền vững kinh tế vùng của một số nước trên thế giới 55 2. Một số bài học từ kinh nghiệm nước ngoài rút ra cho tăng trưởng bền vững kinh tế vùng Đông Nam Bộ.
61 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. 64 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG TĂNG TRƯỞNG BỀN VỮNG VỀ KINH TẾ VÙNG ĐÔNG NAM BỘ. Khái quát thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng bền vững kinh tế vùng Đông Nam Bộ. Các yếu tố kinh tế trong vùng.
Tác động từ điều kiện quốc tế. Phân tích thực trạng tăng trưởng bền vững về kinh tế vùng Đông Nam Bộ. Nhóm tăng trưởng nhanh gắn với chuyển dịch cơ cấu kinh tế vùng. Nhóm hiệu quả trong tăng trưởng kinh tế vùng.
Nhóm bền vững môi trường. Nhóm sáng tạo. Nhóm cân bằng. Nhóm an toàn.
Mức độ tăng trưởng bền vững về kinh tế ở vùng Đông Nam Bộ trong giai đoạn 2008-2017. Đánh giá chung thực trạng tăng trưởng bền vững về kinh tế ở vùng Đông Nam Bộ. Những thành công. Những hạn chế.
Nguyên nhân của những hạn chế.107 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. 111 CHƯƠNG 4: MỘT SỐ QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY TĂNG TRƯỞNG BỀN VỮNG VỀ KINH TẾ VÙNG ĐẾN NĂM 2030. Bối cảnh phát triển mới. Bối cảnh mới của toàn cầu và khu vực.
Bối cảnh mới của đất nước. Bối cảnh phát triển mới của vùng Đông Nam Bộ. Dự báo và nhận định các trường hợp tăng trưởng của vùng Đông Nam Bộ đến năm 2030. Các trường hợp tăng trưởng của vùng ĐNB đến năm 2030.
Nhận định các khả năng tăng trưởng của vùng ĐNB giai đoạn 2020-2030. an điểm và mục tiêu để tăng trưởng bền vững về kinh tế vùng. Tái cấu trúc kinh tế vùng theo hướng phát huy lợi thế và liên kết chặt chẽ giữa các địa phương trong vùng. Phát triển có trọng điểm nhưng luôn chú ý đến sự phát triển của tất cả địa phương trong vùng để đảm bảo sự ổn định cho tăng trưởng.
Từng bước chuyển đổi sang nền kinh tế xanh dựa trên nền tảng KHCN cao, nguồn nhân lực chất lượng cao và quản trị hiện đại. Phát triển nông nghiệp trên cơ sở gắn bó với công nghiệp và dịch vụ trên địa bàn vùng. Tăng trưởng kinh tế vùng phải hài hòa và thúc đẩy xã hội và môi trường vùng bền vững. Một số giải pháp chủ yếu thúc đẩy tăng trưởng bền vững về kinh tế vùng Đông Nam Bộ.
Nhóm các giải pháp đối với cấp Trung ương. Nhóm các giải pháp đối với cấp chính quyền địa phương vùng ĐNB.134 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4. 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.147 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 148 5 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASEAN : Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (Association of Southeast Asian Nations) BD Bình Dương BP Bình Phước BR-VT Bà Rịa – Vũng Tàu CN Công nghiệp ĐN Đồng Nai ĐNB : Đông Nam Bộ EKC : Vòng cầu môi trường Kuznets (Environmental Kuznets Curve) FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment) GEI: Green Economy Initiative (Sáng kiến kinh tế xanh) GDP : Tổng sản phẩm nội địa (Gross Domestic Product) GDP Tổng sản phẩm bình quân đầu người (Gross Domestic Product per per capita) capita IUCN : Liên minh Quốc tế Bảo tồn Thiên nhiên và Tài nguyên Thiên nhiên (International Union for Conservation of Nature and Natural Resources) KCN : Khu công nghiệp KCX : Khu chế xuất MAFF : Bộ Nông nghiệp Ngư nghiệp Lâm nghiệp Nhật Bản (Ministry of Agriculture, Forestry and Fisheries) NAFTA : Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ (The North American Free Trade Agreement) NN Nông nghiệp PTBV : Phát triển bền vững SCOLI : Chỉ số sinh hoạt theo không gian ((Spatial Cost Of Living Index) TB Trung bình TFP Năng suất các nhân tố tổng hợp (Total Factor Productivity) 6 TN Tây Ninh 7 TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh TTBV Tăng trưởng bền vững UN : Liên Hợp Quốc (United Nations) UNDP : Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (United Nations Development Programme) UNCED: United Nations Conference on Environment and Development UNEF : Lực lượng Khẩn cấp Liên Hợp Quốc (United Nations Emergency Force) USD: Đô la Mỹ WCED : Hiệp hội Bảo tồn Thiên nhiên (World Commission on Environment and Development) WSSD World Summit on Sustainable Development WWF : Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (World Wide Fund For Nature) 7 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Hệ tiêu chí đánh giá sự bền vững trong tăng trưởng kinh tế của vùng……………………………………………………………………………….2: Hệ tiêu chí xác định mức độ bền vững trong tăng trưởng kinh tế của vùng ĐNB trong giai đoạn 2008-2017………………………………………………….1: Đơn vị hành chính các tỉnh vùng ĐNB giai đoạn 2005-2014.2: Nguồn vốn đầu tư phát triển của các địa phương (theo giá hiện hành) trong vùng Đông Nam Bộ giai đoạn từ 2011 đến 2015.3: Cơ cấu vốn đầu tư tại các địa phương tại vùng Đông Nam Bộ (theo giá hiện hành) phân theo một số ngành kinh tế trong giai đoạn từ 2011 đến 2015.4: Dân số theo khu vực ở vùng Đông Nam Bộ giai đoạn từ 2000 đến 201773 Bảng 3.5: Mật độ lao động trong nhóm ngành nông nghiệp của vùng ĐNB trong giai đoạn 2005-2015.6: Cơ cấu xã hội dựa trên 10 nghề chính ở vùng ĐNB trong giai đoạn 1999- 2009.7: Tốc độ tăng trưởng GRDP của vùng ĐNB giai đoạn 2008-2017.3: GRDP bình quân đầu người của vùng ĐNB trong giai đoạn 2008-2017 82 Bảng 3.9: Cơ cấu ngành kinh tế của vùng ĐNB giai đoạn 2005-2017.10: Quy mô vốn đầu tư của vùng ĐNB và cả nước giai đoạn 2008-2017.11: Tổng số lao động của vùng ĐNB và cả nước giai đoạn 2008-2017 85 Bảng 3.12: Năng suất lao động xã hội bình quân của vùng ĐNB và cả nước giai đoạn 2008-2017.13: Tỷ lệ che phủ rừng và chỉ số biến động diện tích rừng so với năm trước của vùng ĐNB và cả nước trong giai đoạn 2008-2017.14: Tỷ lệ khu công nghiệp xử lý chất thải đạt tiêu chuẩn toàn vùng ĐNB và cả nước trong giai đoạn 2015-2017.15: Tốc độ tăng trưởng TFP của các tỉnh thành vùng ĐNB giai đoạn 2008- 2014.16: Tỷ trọng đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) vào tốc độ tăng trưởng GRDP vùng ĐNB và cả nước giai đoạn 2008-2017.17: Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo và có trình độ đại học trở lên trong nền kinh tế ở vùng ĐNB và cả nước giai đoạn 2018-2017.18: Tỷ lệ lao động trên 15 tuổi đã qua đào tạo các tỉnh thành trong vùng Đông Nam Bộ trong giai đoạn 2008-2017.19: Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và cán cân thương mại toàn của vùng ĐNB và cả nước trong giai đoạn 2008-2017.20: Hệ số Engel toàn vùng ĐNB và cả nước giai đoạn 2008-2017.21: Tỷ lệ hộ nghèo toàn vùng ĐNB và cả nước giai đoạn 2008-2017 93 Bảng 3.22: Thu – chi ngân sách nhà nước của vùng ĐNB và cả nước giai đoạn 2008- 2017.23: Tỷ lệ thất nghiệp của vùng ĐNB và cả nước giai đoạn 2008-2017 95 Bảng 3.24: Số người chết do tai nạn giao thông, số bác sĩ trên 1 vạn dân và tỷ lệ trẻ em dưới 5 tuổi bị suy dinh dưỡng vùng ĐNB và cả nước giai đoạn 2008-2017 96 Bảng 3.25: Tỷ lệ hộ có nguồn nước hợp vệ sinh và tỷ lệ hộ dùng nhà vệ sinh hợp vệ sinh vùng ĐNB và cả nước giai đoạn 2008-2017.26: Tỷ lệ dân đô thị được cung cấp nước sạch qua hệ thống cấp nước và tỷ lệ chất thải rắn được xử lý đạt tiêu chuẩn môi trường một ngày vùng ĐNB và cả nước .27: Tỷ trọng đóng góp của vùng ĐNB so với cả nước.1: Chỉ số tốc độ tăng trưởng kinh tế thế giới 2014-2017………….116 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Tỷ lệ vốn đầu tư trên GRDP của vùng ĐNB so với cả nước trong giai đoạn 2008-2017…………………………………………………………………….2: Tốc độ tăng trưởng TFP của Việt Nam trong giai đoạn 2008- 2014……………………………………………………………………………….
Tính cấp thiết của đề tài Tình trạng khủng hoảng nguồn tài nguyên và ô nhiễm ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng ở phạm vi toàn cầu1 đặt ra yêu cầu cấp bách đối với nền kinh tế thế giới là phải thực hiện tái cấu trúc và tìm kiếm chiến lược phát triển và tăng trưởng mới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Lý Hoài Tân (2019). Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển full thúc đẩy tăng trưởng [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-kinh-te-phat-trien-full-thuc-day-tang-truong-ben-vung-ve-kinh-te-o-vung-dong-nam-bo-den-nam-2030
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển full thúc đẩy tăng trưởng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển full thúc đẩy tăng trưởng bền vững về kinh tế ở vùng đông nam bộ đến năm 2030. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển full thúc đẩy tăng trưởng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển full thúc đẩy tăng trưởng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển full thúc đẩy tăng trưởng" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển full thúc đẩy tăng trưởng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển full thúc đẩy tăng trưởng" có 229 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển full thúc đẩy tăng trưởng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.