Luận án phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Kon Tum - Lê Đức Tín

Luận án TS: Phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Kon Tum. Phân tích sâu sắc tiềm năng, thách thức, đề xuất giải pháp đột phá.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nền tảng phát triển nông nghiệp công nghệ cao Kon Tum
Số trang:
209 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Kinh tế phát triển
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nền tảng phát triển nông nghiệp công nghệ cao Kon Tum

Phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Kon Tum là hướng đi chiến lược. Mô hình này tích hợp khoa học kỹ thuật tiên tiến. Mục tiêu là tối ưu hóa sản xuất, nâng cao chất lượng nông sản. Nông nghiệp công nghệ cao bao gồm tự động hóa, công nghệ sinh học nông nghiệp, công nghệ thông tin. Nó tạo ra năng suất vượt trội, tiết kiệm tài nguyên. Mô hình này hướng tới phát triển bền vững. Giảm thiểu tác động môi trường là ưu tiên hàng đầu. Đầu tư ban đầu vào công nghệ cao thường lớn. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế dài hạn rất cao. Công nghệ này giúp sản xuất nông sản hữu cơ Kon Tum. Điều này đáp ứng nhu cầu thị trường khó tính. Phát triển nông nghiệp thông minh Kon Tum là xu thế không thể đảo ngược. Nó tăng cường khả năng cạnh tranh cho nông sản địa phương. Các chính sách hỗ trợ và nghiên cứu là nền tảng vững chắc. Nâng cao năng lực cho nông dân và doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Nông nghiệp công nghệ cao mở ra kỷ nguyên mới cho kinh tế nông nghiệp Kon Tum. Nó tạo ra giá trị gia tăng cao cho các cây trồng chủ lực Kon Tum. Nâng tầm vị thế của tỉnh trên bản đồ nông nghiệp quốc gia và quốc tế.

1.1. Khái niệm và đặc điểm nông nghiệp công nghệ cao

Nông nghiệp công nghệ cao là phương thức sản xuất tiên tiến. Nó ứng dụng các thành tựu khoa học kỹ thuật hiện đại. Công nghệ sinh học, công nghệ thông tin, công nghệ vật liệu mới được tích hợp. Mục tiêu chính là tăng năng suất, chất lượng sản phẩm. Đồng thời, tối ưu hóa nguồn lực và bảo vệ môi trường. Các đặc điểm nổi bật bao gồm tự động hóa quy trình. Kiểm soát chặt chẽ môi trường sản xuất (nhà kính, nhà lưới). Sử dụng hệ thống tưới tiêu thông minh, cảm biến IoT. Công nghệ giúp tạo ra nông sản có giá trị cao. Nông sản hữu cơ Kon Tum là một ví dụ điển hình. Phát triển nông nghiệp thông minh Kon Tum dựa trên các nguyên tắc này. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất. Nâng cao hiệu quả kinh tế cho các chủ thể tham gia. Công nghệ cao còn cho phép truy xuất nguồn gốc sản phẩm dễ dàng. Điều này tăng cường niềm tin cho người tiêu dùng. Đó là yếu tố cốt lõi để nâng cao giá trị nông sản Kon Tum.

1.2. Các nhân tố ảnh hưởng phát triển nông nghiệp Kon Tum

Phát triển nông nghiệp Kon Tum chịu tác động của nhiều yếu tố. Điều kiện tự nhiên thuận lợi là lợi thế lớn. Đất đai bazan màu mỡ, khí hậu đặc trưng vùng cao nguyên. Điều này phù hợp với cây trồng chủ lực Kon Tum như cà phê, sâm Ngọc Linh. Chính sách hỗ trợ từ chính quyền đóng vai trò quan trọng. Các ưu đãi về đất đai, tín dụng khuyến khích đầu tư nông nghiệp Kon Tum. Hạ tầng kỹ thuật, xã hội cần được nâng cấp. Giao thông, thủy lợi, điện, internet phải đáp ứng nhu cầu sản xuất. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn hạn chế. Đào tạo, chuyển giao công nghệ là rất cần thiết. Thị trường tiêu thụ cũng là yếu tố quyết định sự thành công. Nhu cầu về nông sản hữu cơ Kon Tum đang gia tăng mạnh mẽ. Liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp công nghệ cao giúp ổn định đầu ra. Ứng dụng công nghệ sinh học nông nghiệp nâng cao chất lượng. Điều này gia tăng giá trị nông sản Kon Tum. Tất cả các yếu tố này phải được cân nhắc kỹ lưỡng.

1.3. Kinh nghiệm quốc tế về nông nghiệp thông minh

Nhiều quốc gia đã thành công trong phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Israel nổi bật với nông nghiệp thông minh trong điều kiện sa mạc khắc nghiệt. Họ dẫn đầu về công nghệ tưới nhỏ giọt, nhà kính. Hà Lan là cường quốc xuất khẩu nông sản. Nước này phát triển mạnh nông nghiệp nhà kính, công nghệ sinh học nông nghiệp. Các quốc gia này chú trọng nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ. Chính phủ có chính sách hỗ trợ mạnh mẽ. Khuyến khích doanh nghiệp, nông dân tích cực ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là trọng tâm. Các mô hình hợp tác xã, chuỗi giá trị nông nghiệp công nghệ cao được phát triển. Bài học từ các nước là vô giá. Kon Tum có thể học hỏi những phương pháp này. Ứng dụng cho cây trồng chủ lực Kon Tum. Nâng cao giá trị nông sản Kon Tum trên thị trường quốc tế. Chuyển đổi số nông nghiệp Kon Tum là hướng đi tất yếu để hội nhập.

II. Đánh giá thực trạng nông nghiệp thông minh Kon Tum

Thực trạng phát triển nông nghiệp thông minh Kon Tum hiện có nhiều tiềm năng. Tỉnh đã có những bước đi ban đầu trong ứng dụng công nghệ cao. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế và thách thức cần giải quyết. Điều kiện tự nhiên ưu đãi là nền tảng quan trọng. Kon Tum sở hữu đất đai màu mỡ, khí hậu phù hợp. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều loại cây trồng chủ lực Kon Tum. Nông nghiệp đã đóng góp đáng kể vào kinh tế nông nghiệp Kon Tum. Nhưng năng suất và giá trị nông sản Kon Tum chưa tương xứng. Ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp Kon Tum còn ở quy mô nhỏ lẻ. Việc chuyển giao khoa học công nghệ chưa thực sự rộng khắp. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu. Đây là rào cản lớn cho sự phát triển bền vững. Chính quyền tỉnh đang nỗ lực cải thiện tình hình. Các chính sách khuyến khích đầu tư nông nghiệp Kon Tum đang được triển khai. Tuy nhiên, cần có chiến lược đồng bộ hơn. Phối hợp giữa nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và nông dân là cần thiết. Điều này giúp đẩy mạnh chuyển đổi số nông nghiệp Kon Tum. Tạo ra những chuỗi giá trị nông nghiệp công nghệ cao hiệu quả.

2.1. Điều kiện tự nhiên xã hội tỉnh Kon Tum

Kon Tum có điều kiện tự nhiên đa dạng, phong phú. Địa hình đồi núi, cao nguyên xen kẽ sông suối. Khí hậu nhiệt đới gió mùa có độ cao đặc trưng. Điều này tạo ra tiểu vùng khí hậu riêng biệt. Rất thích hợp cho phát triển cây trồng chủ lực Kon Tum. Cà phê, hồ tiêu, sâm Ngọc Linh là những sản phẩm nổi bật. Đất đỏ bazan màu mỡ là tài nguyên quý giá. Nguồn nước dồi dào từ các hệ thống sông, hồ. Về yếu tố xã hội, dân số trẻ, nguồn lao động dồi dào. Tuy nhiên, trình độ chuyên môn của lao động còn hạn chế. Hạ tầng kỹ thuật đang được cải thiện. Mạng lưới giao thông, điện, nước dần đáp ứng nhu cầu sản xuất. Điều này tạo nền tảng cho đầu tư nông nghiệp Kon Tum. Tiềm năng phát triển nông sản hữu cơ Kon Tum rất lớn. Điều kiện tự nhiên và xã hội là lợi thế cạnh tranh của tỉnh.

2.2. Hiện trạng ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp

Kon Tum đã bắt đầu ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp. Một số mô hình trồng rau thủy canh, nhà lưới hiện đại xuất hiện. Hệ thống tưới nhỏ giọt tiết kiệm nước được áp dụng rộng rãi. Công nghệ sinh học nông nghiệp được sử dụng trong nhân giống cây trồng quý. Đặc biệt là sâm Ngọc Linh, cây dược liệu có giá trị cao. Tuy nhiên, quy mô ứng dụng còn nhỏ lẻ, chưa đồng bộ. Công nghệ còn chủ yếu dừng ở giai đoạn thử nghiệm. Đầu tư nông nghiệp Kon Tum vào công nghệ cao còn hạn chế. Nông dân thiếu thông tin, kiến thức về công nghệ mới. Doanh nghiệp còn ngần ngại đầu tư lớn do rủi ro. Ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp Kon Tum cần được đẩy mạnh hơn nữa. Các chính sách khuyến khích rõ ràng là cần thiết. Chuyển đổi số nông nghiệp Kon Tum là xu hướng cần nắm bắt. Điều này giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

2.3. Hạn chế và thách thức phát triển nông nghiệp Kon Tum

Phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Kon Tum đối mặt nhiều thách thức. Vốn đầu tư ban đầu lớn là trở ngại chính. Khả năng tiếp cận vốn của nông dân, doanh nghiệp nhỏ còn hạn chế. Trình độ khoa học kỹ thuật của nguồn lao động chưa đáp ứng yêu cầu. Thiếu chuyên gia trong lĩnh vực nông nghiệp thông minh Kon Tum. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật chưa đồng bộ. Mạng lưới điện, internet ở vùng sâu, vùng xa còn yếu kém. Rủi ro thị trường nông sản biến động khó lường. Giá trị nông sản Kon Tum chưa ổn định. Vấn đề biến đổi khí hậu tác động tiêu cực đến sản xuất. Hạn hán, lũ lụt ảnh hưởng nghiêm trọng. Liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp công nghệ cao còn yếu. Khó khăn trong xây dựng thương hiệu, tiếp cận thị trường lớn. Cần có giải pháp đồng bộ, chiến lược dài hạn để vượt qua những thách thức này.

III. Ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp Kon Tum

Ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp Kon Tum là yếu tố then chốt. Công nghệ giúp tối ưu hóa mọi công đoạn sản xuất. Từ khâu chọn giống, canh tác đến thu hoạch và chế biến. Công nghệ sinh học nông nghiệp mang lại nhiều đột phá. Đặc biệt trong việc nhân giống cây trồng chủ lực Kon Tum. Chuyển đổi số nông nghiệp Kon Tum đang thay đổi cách thức quản lý. Nông nghiệp thông minh Kon Tum dựa trên dữ liệu và tự động hóa. Cơ giới hóa giúp giảm sức lao động, tăng năng suất. Các mô hình sản xuất hiện đại đang dần được hình thành. Việc này giúp nâng cao giá trị nông sản Kon Tum. Đồng thời, tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Công nghệ cao cũng góp phần bảo vệ môi trường. Giảm thiểu sử dụng hóa chất độc hại. Hướng tới sản xuất nông sản hữu cơ Kon Tum bền vững. Đây là nền tảng để phát triển một nền kinh tế nông nghiệp Kon Tum hiện đại.

3.1. Công nghệ sinh học trong sản xuất cây trồng chủ lực Kon Tum

Công nghệ sinh học nông nghiệp đóng vai trò quan trọng. Đặc biệt trong sản xuất các cây trồng chủ lực Kon Tum. Nuôi cấy mô, kỹ thuật lai tạo giúp tạo ra giống cây mới. Giống cây có khả năng kháng bệnh tốt, chịu hạn hiệu quả. Ứng dụng công nghệ này trong nhân giống sâm Ngọc Linh. Điều này bảo tồn nguồn gen quý hiếm, nâng cao chất lượng sản phẩm. Các loại cây ăn quả, dược liệu khác cũng hưởng lợi. Công nghệ sinh học giúp sản xuất nông sản hữu cơ Kon Tum chất lượng cao. Giảm thiểu việc sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật là ưu tiên. Điều này đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp Kon Tum là xu hướng tất yếu. Nó góp phần nâng cao giá trị nông sản Kon Tum trên thị trường nội địa và quốc tế. Công nghệ giúp tối ưu hóa hiệu quả sản xuất.

3.2. Chuyển đổi số và nông nghiệp thông minh Kon Tum

Chuyển đổi số nông nghiệp Kon Tum là động lực phát triển. Ứng dụng Internet of Things (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý nông trại. Cảm biến thu thập dữ liệu về độ ẩm, nhiệt độ, dinh dưỡng đất. Hệ thống phân tích dữ liệu đưa ra khuyến nghị tưới tiêu, bón phân chính xác. Máy bay không người lái (Drone) giám sát cây trồng. Phát hiện sớm sâu bệnh, giúp phòng trừ kịp thời. Điều này tối ưu hóa quy trình sản xuất. Giảm chi phí, tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên. Nông nghiệp thông minh Kon Tum mang lại nhiều lợi ích. Nông dân có thể quản lý sản xuất từ xa qua thiết bị di động. Truy xuất nguồn gốc sản phẩm minh bạch. Góp phần xây dựng nền kinh tế nông nghiệp Kon Tum vững mạnh, hiện đại. Chuyển đổi số tạo ra lợi thế cạnh tranh mới.

3.3. Cơ giới hóa và tự động hóa trong sản xuất nông sản

Cơ giới hóa giúp giảm đáng kể sức lao động thủ công. Nó tăng năng suất lao động trong nông nghiệp. Máy móc hiện đại thay thế các công đoạn nặng nhọc. Từ khâu làm đất, gieo hạt, chăm sóc đến thu hoạch, chế biến. Tự động hóa các hệ thống tưới tiêu. Điều khiển khí hậu trong nhà kính, nhà lưới. Điều này nâng cao độ chính xác và đồng đều của sản phẩm. Giảm tổn thất sau thu hoạch một cách đáng kể. Ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp Kon Tum là cần thiết. Đặc biệt là trong các vùng sản xuất quy mô lớn. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất. Nâng cao khả năng cạnh tranh của nông sản Kon Tum trên thị trường. Tự động hóa tạo ra sự nhất quán về chất lượng. Nâng cao hiệu quả tổng thể của chuỗi sản xuất.

IV. Định hướng và giải pháp phát triển nông nghiệp Kon Tum

Kon Tum đặt ra định hướng rõ ràng cho phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Mục tiêu là trở thành trung tâm nông nghiệp thông minh của khu vực. Để đạt được điều này, cần có các giải pháp đồng bộ. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ đầu tư là ưu tiên hàng đầu. Thu hút nguồn vốn từ nhiều thành phần kinh tế. Nâng cao năng lực nguồn nhân lực là trọng tâm. Đào tạo chuyên sâu về ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp Kon Tum. Các giải pháp này cần được triển khai mạnh mẽ. Nhằm thúc đẩy chuyển đổi số nông nghiệp Kon Tum toàn diện. Xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, bền vững. Nâng cao giá trị nông sản Kon Tum và đời sống người dân. Chính sách cần tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư nông nghiệp Kon Tum. Đồng thời, khuyến khích phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp công nghệ cao. Hướng tới sản xuất nông sản hữu cơ Kon Tum chất lượng cao.

4.1. Mục tiêu phát triển nông nghiệp công nghệ cao đến 2030

Kon Tum đặt mục tiêu trở thành một trong những trung tâm nông nghiệp công nghệ cao hàng đầu. Đến năm 2030, tỷ trọng nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao tăng mạnh. Đặc biệt trong các lĩnh vực trọng điểm. Nâng cao năng suất và chất lượng cho cây trồng chủ lực Kon Tum. Giá trị nông sản Kon Tum phải tăng trưởng bền vững. Đảm bảo an ninh lương thực, an toàn vệ sinh thực phẩm. Phát triển nông nghiệp thông minh Kon Tum là trọng tâm chiến lược. Chú trọng xây dựng chuỗi giá trị nông nghiệp công nghệ cao. Khuyến khích đầu tư nông nghiệp Kon Tum vào các dự án công nghệ cao. Phát triển mạnh mẽ nông sản hữu cơ Kon Tum. Điều này tạo ra sản phẩm có thương hiệu mạnh, khả năng cạnh tranh cao. Mục tiêu này đòi hỏi sự đồng thuận và nỗ lực lớn. Nó định hình tương lai của kinh tế nông nghiệp Kon Tum.

4.2. Giải pháp hoàn thiện chính sách hỗ trợ đầu tư

Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách ưu đãi đầu tư. Hỗ trợ về vốn, đất đai, thuế cho các doanh nghiệp, nông dân. Điều này khuyến khích liên kết giữa nhà khoa học, nhà nước, doanh nghiệp và nông dân. Tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Thúc đẩy ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp Kon Tum. Đơn giản hóa các thủ tục hành chính. Cải cách chính sách tín dụng, bảo hiểm nông nghiệp. Điều này giúp giảm rủi ro cho người sản xuất. Thu hút đầu tư nông nghiệp Kon Tum từ các nguồn lực bên ngoài. Tạo điều kiện cho chuyển giao công nghệ từ nước ngoài. Các chính sách này phải minh bạch, nhất quán. Nó là động lực quan trọng cho sự phát triển của nông nghiệp thông minh Kon Tum. Đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững.

4.3. Nâng cao năng lực nguồn nhân lực nông nghiệp Kon Tum

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là ưu tiên hàng đầu. Kon Tum cần đào tạo chuyên sâu về nông nghiệp công nghệ cao. Tổ chức các khóa tập huấn kỹ thuật cho nông dân. Hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu. Điều này giúp chuyển giao kiến thức, công nghệ mới nhất. Khuyến khích lao động trẻ gắn bó với nông nghiệp thông minh Kon Tum. Phát triển các chương trình đào tạo nghề chất lượng cao. Tạo cơ hội học tập, nâng cao trình độ chuyên môn. Điều này đảm bảo có đủ nhân lực vận hành hệ thống công nghệ. Hỗ trợ quá trình chuyển đổi số nông nghiệp Kon Tum. Nguồn nhân lực có năng lực sẽ là động lực chính. Họ sẽ biến các ý tưởng thành hiện thực. Góp phần vào sự phát triển bền vững của kinh tế nông nghiệp Kon Tum.

V. Phát triển chuỗi giá trị nông sản công nghệ cao Kon Tum

Phát triển chuỗi giá trị nông sản công nghệ cao là chiến lược trọng tâm. Mục tiêu là nâng cao giá trị nông sản Kon Tum. Liên kết chặt chẽ từ khâu sản xuất đến tiêu thụ. Nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp cùng hợp tác sản xuất. Điều này đảm bảo nguồn cung ổn định, chất lượng cao. Tập trung vào nông sản hữu cơ Kon Tum, đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh. Xây dựng các vùng sản xuất chuyên canh ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp Kon Tum. Kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất, đảm bảo truy xuất nguồn gốc. Chế biến sâu là giải pháp nâng cao giá trị gia tăng. Đầu tư vào nhà máy, công nghệ bảo quản, đóng gói hiện đại. Điều này giúp đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng thị trường. Xây dựng thương hiệu mạnh là yếu tố cốt lõi. Quảng bá sản phẩm, tham gia hội chợ quốc tế. Nông nghiệp thông minh Kon Tum hỗ trợ toàn diện chuỗi giá trị. Góp phần vào sự phát triển bền vững của kinh tế nông nghiệp Kon Tum.

5.1. Liên kết sản xuất và tiêu thụ nông sản hữu cơ Kon Tum

Phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp công nghệ cao là chiến lược. Liên kết chặt chẽ từ sản xuất đến tiêu thụ. Nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp cùng hợp tác. Điều này đảm bảo nguồn cung ổn định, chất lượng cao. Tập trung vào nông sản hữu cơ Kon Tum, đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh. Xây dựng các vùng sản xuất chuyên canh ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp Kon Tum. Kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất. Điều này đảm bảo truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Tăng cường kết nối với các kênh phân phối lớn. Nông nghiệp thông minh Kon Tum hỗ trợ minh bạch hóa thông tin. Góp phần tăng cường niềm tin cho người tiêu dùng. Đồng thời, nâng cao uy tín và giá trị nông sản Kon Tum trên thị trường. Liên kết là chìa khóa để đạt được hiệu quả kinh tế cao.

5.2. Nâng cao giá trị nông sản Kon Tum thông qua chế biến sâu

Chế biến sâu là giải pháp hiệu quả để nâng cao giá trị nông sản Kon Tum. Đầu tư vào các nhà máy chế biến hiện đại. Áp dụng công nghệ tiên tiến trong bảo quản, đóng gói sản phẩm. Điều này giúp đa dạng hóa sản phẩm, có giá trị gia tăng cao. Ví dụ như cà phê đặc sản, các sản phẩm từ sâm Ngọc Linh. Chế biến sâu mở rộng thị trường tiêu thụ. Giảm sự phụ thuộc vào việc xuất khẩu nguyên liệu thô. Tăng cường khả năng cạnh tranh của kinh tế nông nghiệp Kon Tum. Công nghệ cao trong chế biến giúp kéo dài thời gian bảo quản. Đảm bảo chất lượng sản phẩm. Từ đó, nâng cao lợi nhuận cho người sản xuất. Nó cũng tạo ra nhiều việc làm mới trong lĩnh vực chế biến. Góp phần vào sự phát triển kinh tế của tỉnh.

5.3. Xây dựng thương hiệu và thị trường cho nông sản Kon Tum

Xây dựng thương hiệu mạnh là yếu tố quan trọng. Nâng cao nhận diện thương hiệu cho nông sản Kon Tum. Quảng bá sản phẩm thông qua các kênh truyền thông hiện đại. Tham gia các hội chợ, triển lãm quốc tế để giới thiệu sản phẩm. Đạt được các chứng nhận chất lượng, tiêu chuẩn quốc tế. Điều này tạo niềm tin vững chắc cho người tiêu dùng. Mở rộng thị trường xuất khẩu là mục tiêu chiến lược. Chuyển đổi số nông nghiệp Kon Tum hỗ trợ mạnh mẽ việc quảng bá. Nâng cao uy tín, vị thế của nông sản Kon Tum trên bản đồ thế giới. Thị trường ổn định là điều kiện tiên quyết. Xây dựng câu chuyện thương hiệu riêng biệt. Điều này tạo sự khác biệt và thu hút khách hàng. Góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp.

VI. Đầu tư và chuyển đổi số nông nghiệp Kon Tum hiệu quả

Đầu tư và chuyển đổi số là động lực chính cho nông nghiệp Kon Tum. Thu hút đầu tư nông nghiệp Kon Tum vào công nghệ cao là ưu tiên. Tạo môi trường đầu tư hấp dẫn, minh bạch. Khuyến khích các doanh nghiệp lớn, FDI đầu tư vào lĩnh vực này. Triển khai chuyển đổi số nông nghiệp Kon Tum toàn diện. Xây dựng nền tảng dữ liệu nông nghiệp dùng chung. Ứng dụng AI, Big Data trong dự báo thị trường. Điều này giúp nông dân, doanh nghiệp đưa ra quyết định chính xác. Phát triển hạ tầng số là nền tảng vững chắc. Nâng cấp mạng internet, 5G ở khu vực nông thôn. Cung cấp thiết bị công nghệ hiện đại cho nông dân. Hỗ trợ chi phí ban đầu để khuyến khích ứng dụng. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển nông nghiệp thông minh Kon Tum. Góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất. Tăng trưởng kinh tế nông nghiệp Kon Tum một cách bền vững. Tạo ra các chuỗi giá trị nông nghiệp công nghệ cao hiện đại.

6.1. Thu hút đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao Kon Tum

Thu hút đầu tư nông nghiệp Kon Tum là mục tiêu ưu tiên. Tạo môi trường đầu tư hấp dẫn và minh bạch. Chính quyền cần đơn giản hóa thủ tục cấp phép. Có các chính sách hỗ trợ vốn, đất đai rõ ràng. Khuyến khích các doanh nghiệp lớn, các nhà đầu tư nước ngoài (FDI) tham gia. Đặc biệt vào các dự án ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp Kon Tum. Mô hình hợp tác công tư (PPP) là giải pháp hiệu quả. Điều này giúp huy động nguồn lực từ nhiều phía. Phát triển các khu nông nghiệp công nghệ cao chuyên biệt. Điều này tạo cơ hội cho đổi mới và sáng tạo. Đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật cũng là yếu tố quan trọng. Hỗ trợ các dự án phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp công nghệ cao. Góp phần vào sự phát triển kinh tế nông nghiệp Kon Tum.

6.2. Triển khai chuyển đổi số nông nghiệp Kon Tum toàn diện

Chuyển đổi số nông nghiệp Kon Tum cần triển khai toàn diện. Xây dựng nền tảng dữ liệu nông nghiệp dùng chung. Kết nối các hệ thống thông tin từ sản xuất đến tiêu thụ. Ứng dụng AI (trí tuệ nhân tạo), Big Data (dữ liệu lớn) trong dự báo thị trường. Điều này giúp nông dân, doanh nghiệp đưa ra quyết định chính xác. Phát triển các ứng dụng di động hỗ trợ sản xuất. Cung cấp thông tin thị trường, kỹ thuật canh tác cho nông dân. Đảm bảo minh bạch và hiệu quả trong quản lý. Nâng cao năng lực cạnh tranh của kinh tế nông nghiệp Kon Tum. Chuyển đổi số là chìa khóa để phát triển nông nghiệp thông minh Kon Tum. Nó tạo ra lợi thế cạnh tranh mới. Đồng thời, giúp quản lý rủi ro tốt hơn.

6.3. Phát triển hạ tầng số cho nông nghiệp thông minh Kon Tum

Hạ tầng số là nền tảng cốt lõi của nông nghiệp thông minh Kon Tum. Đầu tư nâng cấp mạng internet, phủ sóng 5G ở khu vực nông thôn. Xây dựng hệ thống trung tâm dữ liệu an toàn, bảo mật. Cung cấp thiết bị công nghệ hiện đại cho nông dân. Có chính sách hỗ trợ chi phí ban đầu. Điều này khuyến khích ứng dụng IoT, AI trong sản xuất. Hạ tầng số tốt giúp thu thập và phân tích dữ liệu hiệu quả. Giúp quản lý trang trại từ xa. Phát triển nông nghiệp công nghệ cao Kon Tum bền vững. Nâng cao hiệu quả sản xuất. Tăng trưởng kinh tế. Hạ tầng số vững chắc sẽ là yếu tố quan trọng. Nó tạo ra môi trường thuận lợi cho đổi mới. Đồng thời, nâng cao khả năng tiếp cận thông tin cho nông dân.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
PHẦN MỞ ĐẦU
prefix.1. Tính cấp thiết của đề tài
prefix.2. Mục tiêu nghiên cứu
prefix.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
prefix.4. Phương pháp nghiên cứu
prefix.5. Câu hỏi nghiên cứu
prefix.6. Đóng góp mới của luận án
prefix.7. Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN VỀ NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO
1.1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài
1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước
1.2.1. Nhóm các công trình nghiên cứu phát triển nông nghiệp công nghệ cao liên quan đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp
1.2.2. Các công trình nghiên cứu liên quan đến phát triển nông nghiệp công nghệ cao theo nhu cầu thị trường
1.2.3. Các công trình nghiên cứu liên quan đến phát triển nông nghiệp công nghệ cao gắn với phát triển bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu
1.2.4. Các công trình nghiên cứu liên quan đến phát triển nông nghiệp ứng dụng nghệ cao
1.2.5. Các công trình nghiên cứu liên quan đến phát triển nông nghiệp công nghệ cao theo chuỗi giá trị nông sản
1.2.6. Các công trình nghiên cứu liên quan đến phát triển nông nghiệp công nghệ cao gắn với liên kết ngành, liên kết vùng
1.3. Đánh giá chung về những nghiên cứu liên quan đến phát triển NNCNC và những vấn đề tiếp tục nghiên cứu của luận án
1.3.1. Đánh giá chung về những nghiên cứu liên quan đến luận án
1.3.2. Những khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO
2.1. Các khái niệm và lý thuyết về phát triển nông nghiệp công nghệ cao
2.1.1. Khái niệm về phát triển nông nghiệp công nghệ cao (CNC, NN hiện đại, NNCNC, phát triển NNCNC)
2.1.2. Lý thuyết liên quan đến phát triển NNCNC
2.2. Đặc điểm và sự cần thiết phát triển nông nghiệp công nghệ cao
2.2.1. Những đặc trưng chủ yếu của nông nghiệp công nghệ cao
2.3. Nội dung, hình thức và tiêu chí đánh giá phát triển NNCNC
2.3.1. Nội dung phát triển NNCNC
2.3.2. Hình thức phát triển NNCNC
2.3.3. Tiêu chí đánh giá phát triển NNCNC
2.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển NNCNC
2.4.1. Nhân tố nội lực của các chủ thể ứng dụng NNCNC
2.4.2. Các nhân tố vĩ mô ảnh hưởng đến phát triển NNCNC
2.5. Kinh nghiệm phát triển NNCNC và rút ra bài học kinh nghiệm
2.5.1. Phát triển NNCNC ở một số nước
2.5.2. Phát triển NNCNC ở một số tỉnh thành trong nước
2.5.3. Những bài học rút ra cho Việt Nam nói chung và Kon Tum nói riêng
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO TẠI KON TUM
3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội tác động đến phát triển NNCNC
3.1.1. Các yếu tố điều kiện tự nhiên tác động đến phát triển NNCNC
3.1.2. Các yếu tố về hạ tầng kỹ thuật, xã hội tác động đến phát triển NNCNC
3.2. Cơ cấu kinh tế và thực trạng phát triển nông nghiệp tại Kon Tum
3.2.1. Cơ cấu kinh tế, tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp
3.2.2. Thực trạng tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu cây trồng, vật nuôi tại tỉnh Kon Tum
3.3. Thực trạng phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Kon Tum
3.3.1. Khai thác các yếu tố tự nhiên, xã hội phát triển nông nghiệp công nghệ cao
3.3.2. Thực trạng nghiên cứu chuyển giao, ứng dụng khoa học công nghệ phát triển nông nghiệp công nghệ cao
3.3.3. Thực trạng nguồn nhân lực phát triển nông nghiệp công nghệ cao
3.3.4. Thực trạng hình thức tổ chức sản xuất nông nghiệp và nông nghiệp công nghệ cao
3.3.5. Thực trạng liên kết chuỗi trong phát triển nông nghiệp công nghệ cao
3.3.6. Thị trường tiêu thụ nông sản của Kon Tum
3.3.7. Tác động của các chính sách và nguồn vốn đầu tư phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Kon Tum
3.4. Đánh giá chung về những thành quả, những khó khăn và hạn chế về phát triển NNCNC tại Kon Tum
3.4.1. Những kết quả đạt được
3.4.2. Những mặt chưa được, hạn chế phát triển NNCNC ở Kon Tum
3.4.3. Những khó khăn, thách thức đối với phát triển NNCNC ở Kon Tum
3.4.4. Nguyên nhân của những hạn chế, yếu kém và những vấn đề đặt ra về phát triển NNCNC tại Kon Tum
3.4.5. Những vấn đề đặt ra đối với phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Kon Tum
4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO Ở KON TUM
4.1. Bối cảnh quốc tế, trong nước và dự báo các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển NNCNC tại Kon Tum
4.1.1. Bối cảnh quốc tế, trong nước tác động đến phát triển NNCNC tại Kon Tum
4.1.2. Hội nhập kinh tế quốc tế mở ra thị trường tiêu thụ nông sản cho Việt Nam và Kon Tum
4.1.3. Chủ trương phát triển nông nghiệp công nghệ cao ở Việt Nam mang lại cơ hội cho phát triển NNCNC của Kon Tum
4.2. Đánh giá các điểm mạnh, điểm yếu tác động đến phát triển NNCNC (Phân tích SWOT)
4.3. Quan điểm và định hướng phát triển NNCNC ở Kon Tum
4.3.1. Quan điểm về phát triển NNCNC ở Kon Tum
4.3.2. Mục tiêu và định hướng phát triển NNCNC cho tỉnh Kon Tum
4.4. Giải pháp chủ yếu phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Kon Tum
4.4.1. Nâng cao chất lượng các quy hoạch phát triển SXNN nói chung và quy hoạch phát triển NNCNC nói riêng và đầu tư cơ sở hạ tầng thiết yếu
4.4.2. Đẩy mạnh hợp tác nghiên cứu, chuyển giao, tăng cường ứng dụng công nghệ cao và quy trình sản xuất tiên tiến để phát triển NNCNC
4.4.3. Đẩy nhanh việc thực hiện tích tụ, tập trung ruộng đất đáp ứng yêu cầu phát triển NNCNC
4.4.4. Phát triển thị trường cả trong và ngoài nước gắn với việc xây dựng thương hiệu nông sản của Kon Tum
4.4.5. Đổi mới và phát triển các hình thức tổ chức sản xuất, quản lý sản xuất theo chuỗi sản phẩm và chuỗi giá trị nông nghiệp để phát triển NNCNC
4.4.6. Giải pháp về huy động và sử dụng hiệu quả nguồn vốn cho phát triển NNCNC
4.4.7. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu phát triển NNCNC
4.4.8. Giải pháp phát triển NNCNC đảm bảo yếu tố xã hội và bảo vệ môi trường thích ứng với biến đổi khí hậu
4.4.9. Về cơ chế chính sách
CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển full phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại kon tum

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ----------------------------------- LÊ ĐỨC TÍN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO TẠI KON TUM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, năm 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ----------------------------------- LÊ ĐỨC TÍN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO TẠI KON TUM Ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 9.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Đặng Thị Thu Hoài Hà Nội, năm 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả luận án Lê Đức Tín i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Học viện Khoa học xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội (KHXH) Việt Nam.

Tôi luôn được sự giúp đỡ của cơ quan và các đồng nghiệp trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Học viện KHXH và Khoa Kinh tế học, đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng tri ơn sâu sắc đến giáo viên hướng dẫn TS. Nguyễn Bá Ân và TS.

Đặng Thị Thu Hoài đã tận tình chỉ dẫn và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn các chuyên gia trong lĩnh vực nôngnghiệp, các cơ quan quản lý nhà nước nông nghiệp ở địa phương và các Viện nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn các doanh nghiệp và hộ nông dân đã giúp tôi trong quá trình thu thập số liệu và thông tin phục vụ cho luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các đồng nghiệp, bè bạn và gia đình đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ, động viên khích lệ tôi, đồng thời có những ý kiến đóng góp trong quá trình tôi thực hiện và hoàn thành luận án.

Kon Tum, ngày tháng 12 năm 2020 Tác giả luận văn Lê Đức Tín ii MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án.9 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN VỀ NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO.

Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài:.2 Tình hình nghiên cứu trong nước.1 Nhóm các công trình nghiên cứu phát triển nông nghiệp công nghệ cao liên quan đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp. Các công trình nghiên cứu liên quan đến phát triển nông nghiệp công nghệ cao theo nhu cầu thị trường. Các công trình nghiên cứu liên quan đến phát triển nông nghiệp công nghệ cao gắn với phát triển bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu. Các công trình nghiên cứu liên quan đến phát triển nông nghiệp ứng dụng nghệ cao:.

Các công trình nghiên cứu liên quan đến phát triển nông nghiệp công nghệ cao theo chuỗi giá trị nông sản.6 Các công trình nghiên cứu liên quan đến phát triển nông nghiệp công nghệ cao gắn với liên kết ngành, liên kết vùng. Đánh giá chung về những nghiên cứu liên quan đến phát triển NNCNC và những vấn đề tiếp tục nghiên cứu của luận án. Đánh giá chung về những nghiên cứu liên quan đến luận án. Những khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu.22 3 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO.

Các khái niệm và lý thuyết về phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Khái niệm về phát triển nông nghiệp công nghệ cao (CNC, NN hiện đại, NNCNC, phát triển NNCNC).2 Lý thuyết liên quan đến phát triển NNCNC. Đặc điểm và sự cần thiết phát triển nông nghiệp công nghệ cao.3 Những đặc trưng chủ yếu của nông nghiệp công nghệ cao. Nội dung, hình thức và tiêu chí đánh giá phát triển NNCNC.

Nội dung phát triển NNCNC.2 Hình thức phát triển NNCNC.Error! Bookmark not defined. Tiêu chí đánh giá phát triển NNCNC. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển NNCNC.1 Nhân tố nội lực của các chủ thể ứng dụng NNCNC.2 Các nhân tố vĩ mô ảnh hưởng đến phát triển NNCNC. Kinh nghiệm phát triển NNCNC và rút ra bài học kinh nghiệm.

Phát triển NNCNC ở một số nước. Phát triển NNCNC ở một số tỉnh thành trong nước. Những bài học rút ra cho Việt Nam nói chung và Kon Tum nói riêng.63 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO TẠI KON TUM. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội tác động đến phát triển NNCNC.

Các yếu tố điều kiện tự nhiên tác động đến phát triển NNCNCError! Bookmark no 3. Các yếu tố về hạ tầng kỹ thuật, xã hội tác động đến phát triển NNCNCError! Book 3. Cơ cấu kinh tế và thực trạng phát triển nông nghiệp tại Kon TumError! Bookmark n 3. Cơ cấu kinh tế, tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp.

Thực trạng tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu cây trồng, vật nuôi tại tỉnh Kon Tum. Thực trạng phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Kon Tum. Khai thác các yếu tố tự nhiên, xã hội phát triển nông nghiệp công nghệ caoError! Book 4 3. Thực trạng nghiên cứu chuyển giao, ứng dụng khoa học công nghệ phát triển nông nghiệp công nghệ cao.

Thực trạng nguồn nhân lực phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Thực trạng hình thức tổ chức sản xuất nông nghiệp và nông nghiệp công nghệ cao. Thực trạng liên kết chuỗi trong phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Thị trường tiêu thụ nông sản của Kon Tum.

Tác động của các chính sách và nguồn vốn đầu tư phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Kon Tum .Error! Bookmark not defined. Đánh giá chung về những thành quả, những khó khăn và hạn chế về phát triển NNCNC tại Kon Tum.1 Những kết quả đạt được.2 Những mặt chưa được, hạn chế phát triển NNCNC ở Kon Tum. Những khó khăn, thách thức đối với phát triển NNCNC ở Kon TumError! Bookma 3. Nguyên nhân của những hạn chế, yếu kém và những vấn đề đặt ra về phát triển NNCNC tại Kon Tum .Error! Bookmark not defined.

Những vấn đề đặt ra đối với phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Kon Tum:.109 Chương 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO Ở KON TUM. Bối cảnh quốc tế, trong nước và dự báo các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển NNCNC tại Kon Tum.1 Bối cảnh quốc tế, trong nước tác động đến phát triển NNCNC tại Kon Tum 114 4.2 Hội nhập kinh tế quốc tế mở ra thị trường tiêu thụ nông sản cho Việt Nam và Kon Tum.3 Chủ trương phát triển nông nghiệp công nghệ cao ở Việt Nam mang lại cơ hội cho phát triển NNCNC của Kon Tum. Đánh giá các điểm mạnh, điểm yếu tác động đến phát triển NNCNC (Phân tích SWOT). Quan điểm và định hướng phát triển NNCNC ở Kon Tum.

Quan điểm về phát triển NNCNC ở Kon Tum. Mục tiêu và định hướng phát triển NNCNC cho tỉnh Kon Tum. Giải pháp chủ yếu phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Kon Tum. Nâng cao chất lượng các quy hoạch phát triển SXNN nói chung và quy hoạch phát triển NNCNC nói riêng và đầu tư cơ sở hạ tầng thiết yếu.

Đẩy mạnh hợp tác nghiên cứu, chuyển giao, tăng cường ứng dụng công nghệ cao và quy trình sản xuất tiên tiến để phát triển NNCNC. Đẩy nhanh việc thực hiện tích tụ, tập trung ruộng đất đáp ứng yêu cầu phát triển NNCNC. Phát triển thị trường cả trong và ngoài nước gắn với việc xây dựng thương hiệu nông sản của Kon Tum. Đổi mới và phát triển các hình thức tổ chức sản xuất, quản lý sản xuất theo chuỗi sản phẩm và chuỗi giá trị nông nghiệp để phát triển NNCNC.

Giải pháp về huy động và sử dụng hiệu quả nguồn vốn cho phát triển NNCNC. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu phát triển NNCNC. Giải pháp phát triển NNCNC đảm bảo yếu tố xã hội và bảo vệ môi trường thích ứng với biến đổi khí hậu.9 Về cơ chế chính sách:. 152 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.154 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.163 6 BẢNG CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa của chữ viết tắt CNC Công nghệ cao CNH-HĐH Công nghiệp hóa – Hiện đại hóa DN Doanh nghiệp DNNNCNC Doanh nghiệp nông nghiệp công nghệ cao ND Nông dân NNCNC Nông nghiệp công nghệ cao NNƯDCNC Nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao KTQT Kinh tế quốc tế KHCN Khoa học công nghệ KHKT Khoa học kỹ thuật HTX Hợp tác xã THT Tổ hợp tác BĐKH Biến đổi khí hậu UBND Ủy ban Nhân dân WTO Tổ chức thương mại quốc tế TƯ Trung ương vii DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1 Kết quả chăn nuôi giai đoạn 2010-2018 (Giá hiện hành).2: Hiệu quả ứng dụng KHCN trong sản xuất lúa.3: Hiệu quả ứng dụng KHCN trong sản xuất rau.4: Hiệu quả ứng dụng KHCN trong sản xuất cà phê niên vụ 2018-2019.: Hiệu quả ứng dụng KHCN trong chăn nuôi heo.6: Ứng dụng KHCN và CNC trên 1 số cây trồng vật nuôi (2018).

Trình độ người ND. Trình độ quản lý của DN.9: Lao động thường xuyên của 1 DNNN.10: Lao động mùa vụ của 1 DNNN.11: Hiệu quả ứng dụng KHCN trong sản xuất mía.12: Ứng dụng KHCN và CNC của các hộ ND trong SXNN Kon Tum (Năm 2018).13: Tỷ lệ ứng dụng KHCN và CNC của DN.14: Tỷ lệ ứng dụng KHCN và CNC của hộ ND. ND đánh giá về những chính sách thúc đẩy phát triển NNCNC. DN đánh giá về những chính sách thúc đẩy phát triển NNCNC.

Nguồn vốn và vốn đầu tư cho nông nghiệp. Thực trạng liên kết DN và ND theo chuỗi phát triển NNCNC.103 viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Tổng sản phẩm phân theo khu vực kinh tế (giá hiện hành). Giá trị sản xuất và Cơ cấu nông lâm thủy sản 2010-2018 (Giá hiện hành). GTSX và Cơ cấu ngành nông nghiệp (Giá hiện hành).4 Giá trị sản xuất và Cơ cấu cây hàng năm (Giá hiện hành).

Kết quả của chăn nuôi giai đoạn 2010 -2018. Nguồn: Niên giám thống kê tỉnh Kon Tum 2018.70 ix PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Qua 35 năm đổi mới, nền nông nghiệp hàng hóa Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, giá trị sản phẩm nông nghiệp hàng hóa gia tăng nhiều lần và ngày càng đa dạng. Nông nghiệp luôn đóng vai trò quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, là cơ sở để phát triển kinh tế-xã hội, giữ vững ổn định chính trị, đảm bảo Quốc phòng, An ninh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Đức Tín (2020). Phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại tỉnh Kon Tum [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-kinh-te-phat-trien-full-phat-trien-nong-nghiep-cong-nghe-cao-tai-kon-tum

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại tỉnh Kon Tum" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Kon Tum. Phân tích sâu sắc tiềm năng, thách thức, đề xuất giải pháp đột phá.

Luận án "Phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại tỉnh Kon Tum" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại tỉnh Kon Tum" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại tỉnh Kon Tum" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại tỉnh Kon Tum" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại tỉnh Kon Tum" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại tỉnh Kon Tum" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter