Tổng quan về luận án

Luận án "Hoàn thiện pháp luật đầu tư công ở Việt Nam" của Nguyễn Hương Ly (2022) đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Luật kinh tế tại Việt Nam, đặc biệt tập trung vào hoạt động Đầu tư công (ĐTC). Bối cảnh khoa học của nghiên cứu đặt trong giai đoạn Việt Nam đang nỗ lực tái cơ cấu nền kinh tế và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công, đòi hỏi một khung pháp lý vững chắc và hiệu quả cho ĐTC. Tính tiên phong của luận án thể hiện ở cách tiếp cận đa chiều, tích hợp các nguyên lý kinh tế học công cộng, tài chính công và lý thuyết nhà nước pháp quyền vào phân tích pháp luật, vượt ra ngoài khuôn khổ pháp lý hành chính truyền thống.

Research gap cụ thể mà luận án hướng tới giải quyết là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu toàn diện và sâu sắc về hoàn thiện pháp luật ĐTC ở Việt Nam, đặc biệt là việc luận giải các quy định của Luật ĐTC năm 2019 và những sửa đổi, bổ sung năm 2022. Theo tác giả, các nghiên cứu trước đây "còn thiếu tính sâu sắc và toàn diện" khi đánh giá Luật ĐTC, và "chưa có công trình nào chỉ rõ các tiêu chí để hoàn thiện pháp luật ĐTC cũng như các điều kiện hoàn thiện pháp luật ĐTC" (tr. 13). Luận án cũng chỉ ra sự thiếu thống nhất trong nhận thức về khái niệm ĐTC, dẫn đến việc xác định nội dung điều chỉnh của pháp luật ĐTC không đồng bộ, gây ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động ĐTC (tr. 1).

Các câu hỏi nghiên cứu chính của luận án là:

  1. Những vấn đề lý luận nào là cơ sở để hoàn thiện pháp luật ĐTC?
  2. Thực trạng pháp luật ĐTC ở Việt Nam hiện nay như thế nào?
  3. Có những định hướng và giải pháp nào để hoàn thiện pháp luật ĐTC ở Việt Nam?

Các giả thuyết nghiên cứu bao gồm:

  1. Hoàn thiện pháp luật ĐTC phải xuất phát từ nền tảng lý luận vững chắc, bao gồm khái niệm ĐTC, khung lý thuyết về nội dung điều chỉnh, tính khách quan, tiêu chí và điều kiện hoàn thiện pháp luật.
  2. Thực tiễn pháp luật ĐTC ở Việt Nam đã đạt được thành tựu nhưng vẫn tồn tại nhiều hạn chế, bất cập ở cả quy định pháp luật và thực trạng triển khai.
  3. Cần có các định hướng và giải pháp cụ thể, hợp lý, có căn cứ khoa học và tính khả thi cao để giải quyết các bất cập của pháp luật ĐTC và cơ chế đảm bảo thực hiện.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên các lý thuyết điển hình như lý thuyết về mối quan hệ của ĐTC đối với sự tăng trưởng kinh tế và phúc lợi xã hội (ví dụ, các công trình của Barth và Bradley (1987), Easterly & Rebelo (1993), Aschauer (1997), Christophe Kamps (2005)); lý thuyết về vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường; lý thuyết về cân bằng ngân sách (cổ điển và hiện đại); lý thuyết về hiệu quả đầu tư và các tiêu chí đánh giá hiệu quả đầu tư; và lý thuyết về nhà nước pháp quyền. Những lý thuyết này cung cấp nền tảng để luận án không chỉ phân tích khía cạnh pháp lý mà còn đánh giá bản chất kinh tế-tài chính của ĐTC.

Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc xây dựng một khung lý thuyết mới về hoàn thiện pháp luật ĐTC, dựa trên việc xác định lại nội hàm khái niệm ĐTC toàn diện hơn (bao gồm chủ thể, nguồn vốn và mục đích), vượt qua cách tiếp cận chỉ tập trung vào thủ tục hành chính như Luật ĐTC 2014 và 2019. Luận án cũng đề xuất một hệ thống giải pháp cụ thể và có tính khả thi cao, được lượng hóa qua các tiêu chí và định hướng, nhằm thúc đẩy hiệu quả hoạt động ĐTC và giảm thất thoát ngân sách. Scope của nghiên cứu tập trung vào quy định về đối tượng ĐTC, nguồn vốn ĐTC và trình tự, thủ tục ĐTC tại Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2022. Phạm vi thời gian này bao phủ sự ra đời và sửa đổi của Luật ĐTC, cho phép đánh giá toàn diện quá trình phát triển pháp lý và thực tiễn áp dụng, từ đó nâng cao ý nghĩa học thuật và thực tiễn của luận án.

Literature Review và Positioning

Luận án đã thực hiện tổng quan tình hình nghiên cứu một cách có hệ thống, phân loại các công trình liên quan thành ba nhóm chính: nghiên cứu lý luận về pháp luật ĐTC và hoàn thiện pháp luật ĐTC; nghiên cứu về thực trạng pháp luật ĐTC ở Việt Nam; và nghiên cứu về định hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật ĐTC.

Trong nhóm nghiên cứu lý luận, luận án tổng hợp các luồng tư tưởng chính về vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường (Blancas, John Isbell, Monica Isbell, Hua Joo Tan, Wendy Tao; Mishra, Deepak.: World Bank – "Vietnam Development Report 2012"; Nguyễn Đình Cung, Nguyễn Thị Luyện và Đinh Trọng Thắng, 2015-2016). Các công trình này đặt nền tảng cho việc xác định mối quan hệ giữa Nhà nước và ĐTC, nhấn mạnh sự cần thiết phải thay đổi cơ chế phân bổ nguồn lực công kém hiệu quả tại Việt Nam. Về khái niệm ĐTC, luận án tổng hợp nhiều quan điểm khác nhau từ các tác giả trong nước như Vũ Xuân Tiền, Đinh Dũng Sỹ, Phạm Thuý Hạnh (2014), Đỗ Thiên Anh Tuấn (2015-2016), Phạm Văn Hùng (2019), và đặc biệt là Vũ Tuấn Anh và Nguyễn Quang Thái (2011) với 3 quan điểm chính về ĐTC (chủ thể, nguồn vốn, mục đích). Điều này cho thấy sự tồn tại của các tranh luận và cách tiếp cận đa dạng về ĐTC, thể hiện một contradiction rõ rệt trong lý luận.

Luận án định vị nghiên cứu của mình trong bối cảnh các công trình trước đó đã "xây dựng, hình thành một số nội dung lý luận về hoàn thiện pháp luật ĐTC" nhưng vẫn còn "thiếu vắng các công trình nghiên cứu toàn diện về hoàn thiện pháp luật ĐTC ở Việt Nam, đặc biệt là những công trình luận giải về quy định ĐTC tại Luật ĐTC 2019" (tr. 31). Cụ thể, gap được xác định là việc thiếu một "nội hàm khái niệm ĐTC hoàn chỉnh nhất, thể hiện chính xác và rõ nét nhất bản chất, đặc điểm ĐTC" và việc thiếu "khung lý thuyết về nội dung điều chỉnh chủ yếu của pháp luật ĐTC làm căn cứ, nền tảng đánh giá hệ thống pháp luật ĐTC ở Việt Nam" (tr. 25).

Nghiên cứu này advances the field bằng cách cung cấp một cách tiếp cận đa ngành, liên ngành để làm rõ tính kinh tế-tài chính của ĐTC, điều mà các nghiên cứu luật học thuần túy chưa làm được. Nó không chỉ kế thừa các phân tích về hạn chế của pháp luật ĐTC 2014 mà còn mở rộng đánh giá đến Luật ĐTC 2019 và các sửa đổi năm 2022, tập trung vào những "quy định mang tính then chốt" như đối tượng, nguồn vốn và trình tự, thủ tục ĐTC (tr. 25).

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án đã tổng hợp kinh nghiệm pháp luật ĐTC từ nhiều quốc gia có hoạt động ĐTC hiệu quả như Anh, Pháp, Trung Quốc, Chile, Hàn Quốc, Úc, Canada, Bỉ, Ireland và Nhật Bản (tr. 6, 19). Chẳng hạn, luận án phân tích chi tiết "khung hệ thống quản lý đầu tư công theo khuyến nghị 53 của Ngân hàng thế giới" (tr. 146) và các nghiên cứu của OECD (2013, 2016) về quản lý ĐTC hiệu quả ở các nước OECD, hoặc "A Diagnostic Framework for Assessing Public Investment Management" của Anand Rajaram et al. (World Bank, 2010), phác thảo 8 bước trong quản lý ĐTC. Điều này trái ngược với thực trạng pháp luật Việt Nam, nơi các quy định còn "rườm rà, phức tạp, tính khả thi không cao, đặc biệt là các quy định cơ chế về thẩm định độc lập dự án, quyết định chủ trương đầu tư và quyết định đầu tư còn trùng lặp" (tr. 6). Luận án của Nguyễn Hương Ly từ đó không chỉ chỉ ra sự khác biệt mà còn rút ra các bài học kinh nghiệm cụ thể cho Việt Nam về tính công khai, minh bạch, trách nhiệm giải trình và tiêu chí đánh giá hiệu quả đầu tư công theo chuẩn mực quốc tế.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp đáng kể vào lý thuyết bằng cách không chỉ mở rộng mà còn thách thức các quan điểm truyền thống về Đầu tư công (ĐTC), đặc biệt là trong bối cảnh pháp luật Việt Nam. Nghiên cứu này mở rộng lý thuyết về vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường bằng cách đề xuất một định nghĩa ĐTC không chỉ bao gồm chủ thể và nguồn vốn mà còn cả mục đích của hoạt động đầu tư công, như đã được đề cập bởi Vũ Tuấn Anh và Nguyễn Quang Thái (2011). Điều này thách thức quan điểm hiện hành trong Luật ĐTC 2019, vốn "chỉ xác định hoạt động và chủ thể ĐTC mà chưa xác định mục đích của hoạt động đó; hay chưa có mục đích rõ ràng" (tr. 36). Bằng cách luận giải ĐTC là hoạt động "vì mục đích công", luận án đưa ra một góc nhìn mới, nhằm thu hẹp phạm vi ĐTC vào các lĩnh vực mà khu vực tư nhân không làm hoặc không muốn làm, phù hợp với xu hướng "xã hội hóa ĐTC" và giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước, như các khuyến nghị của World Bank (2016) trong "Vai trò của nhà nước trong phát triển kinh tế Việt Nam".

Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp từ nhiều lý thuyết. Nó tích hợp lý thuyết về mối quan hệ của ĐTC đối với tăng trưởng kinh tế và phúc lợi xã hội (ví dụ, các công trình của Barth và Bradley (1987), Easterly & Rebelo (1993)) để khẳng định vai trò tối quan trọng của ĐTC. Đồng thời, nó sử dụng lý thuyết cân bằng ngân sách và lý thuyết hiệu quả đầu tư để nhấn mạnh sự cần thiết của kỷ luật tài khóa và các tiêu chí đánh giá định lượng trong ĐTC. Luận án đề xuất một quan điểm thống nhất về ĐTC, bao gồm các yếu tố: (1) Chủ thể đầu tư (Nhà nước chủ trì hoặc ủy quyền); (2) Nguồn vốn (của Nhà nước hoặc huy động theo quy định pháp luật); và (3) Mục đích (phục vụ phát triển kinh tế xã hội, cung cấp hàng hóa/dịch vụ công, vì mục đích công) (tr. 38).

Mô hình lý thuyết của luận án đưa ra các mệnh đề rõ ràng, được đánh số, liên quan đến các nguyên tắc cơ bản của ĐTC. Chẳng hạn, nó khẳng định các quy định pháp luật ĐTC phải thể hiện và tuân thủ nguyên tắc cơ chế thị trường, nguyên tắc công khai, minh bạch gắn với trách nhiệm giải trình, nguyên tắc ổn định, bền vững gắn với kỷ luật tài khóa, và nguyên tắc phân bổ và sử dụng hiệu quả các nguồn lực (tr. 39-42). Các nguyên tắc này được luận án chứng minh là kim chỉ nam cho quá trình xây dựng và hoàn thiện pháp luật ĐTC.

Luận án gợi ý một sự thay đổi trong tư duy lập pháp, hướng tới một paradigm shift từ "tư duy quản lý nhà nước" nặng về thủ tục hành chính sang một cách tiếp cận đề cao "bản chất kinh tế - tài chính của ĐTC" và "hiệu quả hoạt động ĐTC" (tr. 2, 36). Evidence cho sự thay đổi này nằm ở việc luận án liên tục phê phán các quy định pháp luật ĐTC hiện hành còn "rườm rà, phức tạp, khó khả thi", "không dựa trên nguyên tắc của hoạt động chi tiêu công" (tr. 2), đồng thời đề xuất các giải pháp tập trung vào chuẩn hóa đối tượng, nguồn vốn, và quy trình dựa trên các tiêu chí kinh tế, tài chính rõ ràng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ba nhóm lý thuyết chính: kinh tế học công cộng (về vai trò của nhà nước, phúc lợi xã hội), tài chính công (về cân bằng ngân sách, hiệu quả đầu tư) và nhà nước pháp quyền (về tính toàn diện, thống nhất, minh bạch của pháp luật). Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu vượt qua những hạn chế của các nghiên cứu thuần túy luật học bằng cách đánh giá pháp luật ĐTC không chỉ về mặt hình thức mà còn về hiệu quả kinh tế và khả năng đáp ứng các mục tiêu phát triển xã hội.

Phương pháp phân tích mới lạ của luận án là áp dụng "phương pháp nghiên cứu đa ngành liên ngành" để "làm rõ tính kinh tế - tài chính của ĐTC" (tr. 4). Điều này biện minh cho việc không chỉ phân tích các văn bản luật mà còn xem xét tác động kinh tế của chúng, chẳng hạn như phân tích mối quan hệ "lấn át hay dẫn dắt" giữa ĐTC và đầu tư tư nhân, như các công trình của Nguyễn Thị Cành (2018) hay Đỗ Thị Thanh Huyền, Lương Nguyệt Ánh (2021) đã nêu (tr. 16). Việc sử dụng "phương pháp mô hình hoá" cũng giúp làm rõ khái niệm ĐTC và nội dung điều chỉnh pháp luật một cách trực quan, hình thành cơ sở khoa học cho các giải pháp.

Đóng góp về mặt khái niệm bao gồm việc xây dựng một định nghĩa ĐTC thống nhất, toàn diện, dựa trên ba đặc trưng cốt lõi (chủ thể, nguồn vốn, mục đích), phân biệt rõ ràng ĐTC với đầu tư tư nhân (tr. 36-38). Ngoài ra, luận án đã làm rõ các tiêu chí đánh giá hoàn thiện pháp luật ĐTC như tính thống nhất, đồng bộ, ổn định, khả thi và minh bạch, gắn liền với trách nhiệm giải trình, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực sự làm được (tr. 13, 25).

Các điều kiện giới hạn (boundary conditions) được luận án nêu rõ bao gồm: phạm vi nội dung nghiên cứu giới hạn ở quy định về đối tượng ĐTC, nguồn vốn ĐTC, và trình tự, thủ tục ĐTC; phạm vi không gian là pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về ĐTC ở Việt Nam; và phạm vi thời gian là từ năm 2014 đến 2022 (tr. 3-4). Những giới hạn này giúp tập trung phân tích sâu vào các vấn đề trọng tâm và đảm bảo tính khả thi của nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án theo đuổi một triết lý nghiên cứu thực dụng, kết hợp các yếu tố của legal positivismcritical realism. Mặc dù nền tảng phương pháp luận được đề cập là chủ nghĩa Mác-Lênin về duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, luận án thực chất vận dụng một cách tiếp cận pháp lý thực định để phân tích các văn bản luật hiện hành và một cách tiếp cận phê phán để chỉ ra những hạn chế, bất cập của chúng. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp cải thiện, thể hiện một tư duy thực tiễn.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng mixed methods một cách ẩn dụ, không phải theo nghĩa thống kê nhưng là sự kết hợp của phân tích định tính chuyên sâu về pháp luật và các nguyên tắc kinh tế, cùng với việc đối chiếu dữ liệu thực tiễn (mặc dù không cung cấp dữ liệu định lượng mới từ khảo sát, nhưng tổng hợp và phân tích dữ liệu từ các báo cáo và nghiên cứu thực nghiệm khác). Lý do cho sự kết hợp này là để "làm rõ tính kinh tế - tài chính của ĐTC" (tr. 4), điều mà một mình phương pháp luật học truyền thống không thể đạt được.

Thiết kế nghiên cứu có yếu tố multi-level design trong phân tích. Cụ thể, nó xem xét các quy định pháp luật ở cấp độ quốc gia (Luật ĐTC 2019, 2022), sau đó đánh giá thực tiễn áp dụng ở các cấp độ khác nhau thông qua các báo cáo và nghiên cứu (ví dụ, "Quản lý ĐTC tại Việt Nam: Đánh giá và các ưu tiên cải cách để tháo gỡ các nút thắt" của World Bank, 2018 - tr. 15, 17). Điều này cho phép nhìn nhận ĐTC từ góc độ chính sách vĩ mô đến tác động thực tiễn ở các địa phương và dự án.

Phạm vi mẫu (sample size) ở đây là các văn bản pháp luật về ĐTC (Luật ĐTC 2014, Luật ĐTC 2019 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật ĐTC... năm 2022 - tr. 2). Các tiêu chí lựa chọn là những văn bản pháp luật điều chỉnh trực tiếp quan hệ xã hội phát sinh trong lĩnh vực ĐTC. Phạm vi thời gian nghiên cứu cụ thể là từ năm 2014 đến năm 2022, đảm bảo bao quát toàn bộ quá trình hình thành và phát triển của Luật ĐTC đầu tiên tại Việt Nam cho đến thời điểm sửa đổi gần nhất.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu của luận án là nghiên cứu toàn bộ các văn bản pháp luật có liên quan đến ĐTC trong phạm vi thời gian và nội dung đã xác định, đồng thời tổng hợp các công trình nghiên cứu khoa học trong nước và quốc tế để xây dựng cơ sở lý luận và so sánh thực tiễn. Tiêu chí đưa vào (inclusion criteria) bao gồm các văn bản pháp luật có giá trị pháp lý cao (Luật, Nghị định), các báo cáo chính sách từ các tổ chức quốc tế uy tín (WB, OECD, JICA), và các công trình nghiên cứu học thuật đã được công bố. Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria) không được nêu rõ nhưng có thể hiểu là các văn bản hết hiệu lực hoặc không trực tiếp điều chỉnh ĐTC.

Quy trình thu thập dữ liệu bao gồm việc hệ thống hóa, phân tích và tổng hợp các tài liệu pháp lý, các công trình khoa học và báo cáo thực tiễn. Các công cụ thu thập dữ liệu là văn bản luật, sách chuyên khảo, bài báo khoa học, báo cáo của chính phủ và các tổ chức quốc tế. Luận án không đề cập đến việc tự thu thập dữ liệu định lượng thông qua khảo sát hay phỏng vấn.

Mặc dù không áp dụng các phương pháp định lượng truyền thống, luận án vẫn sử dụng phương pháp triangulation ở cấp độ lý thuyết và dữ liệu.

  • Triangulation dữ liệu: Tổng hợp và đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn khác nhau (văn bản luật, nghiên cứu học thuật trong nước, nghiên cứu quốc tế, báo cáo của WB/OECD).
  • Triangulation lý thuyết: Vận dụng đồng thời nhiều lý thuyết khác nhau (kinh tế học công cộng, tài chính công, nhà nước pháp quyền) để phân tích cùng một vấn đề, đảm bảo tính khách quan và đa chiều của kết quả.
  • Triangulation phương pháp: Kết hợp phương pháp phân tích luật, so sánh luật, hệ thống hóa và mô hình hóa.

Về validity và reliability, luận án đảm bảo tính hợp lệ (validity) bằng cách xây dựng cơ sở lý luận vững chắc, xác định rõ research gap và các câu hỏi nghiên cứu. Tính hợp lệ cấu trúc (construct validity) được củng cố thông qua việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm then chốt như ĐTC và tiêu chí hoàn thiện pháp luật. Tính hợp lệ nội bộ (internal validity) được duy trì bằng cách kết nối chặt chẽ các phân tích lý luận, thực trạng và đề xuất giải pháp. Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) hay khả năng khái quát hóa được khẳng định thông qua việc so sánh kinh nghiệm quốc tế và đề xuất các giải pháp có thể áp dụng rộng rãi hơn trong bối cảnh Việt Nam. Tính tin cậy (reliability) của nghiên cứu dựa trên quy trình hệ thống hóa và phân tích tài liệu minh bạch, có thể kiểm chứng được. Mặc dù không có giá trị α (alpha values) cụ thể cho các công cụ đo lường định lượng, nhưng sự kiểm tra chéo thông tin từ nhiều nguồn giúp tăng cường độ tin cậy của các phát hiện.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu của luận án là toàn bộ hệ thống pháp luật ĐTC tại Việt Nam trong giai đoạn 2014-2022, đặc biệt tập trung vào các quy định về đối tượng ĐTC, nguồn vốn ĐTC và trình tự, thủ tục ĐTC. Ngoài ra, "mẫu" còn bao gồm các công trình nghiên cứu, báo cáo từ các tổ chức quốc tế (WB, OECD) và học giả (như Blancas et al., Anand Rajaram et al., Murray Petrie) về kinh nghiệm ĐTC của các quốc gia như Anh, Pháp, Trung Quốc, Chile, Hàn Quốc, Úc, Canada, Bỉ, Ireland, Nhật Bản.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng là phân tích đa ngành liên ngành, giúp làm rõ "tính kinh tế - tài chính của ĐTC" (tr. 4) thông qua lăng kính của luật học, kinh tế học và tài chính. Phương pháp so sánh luật được áp dụng để đối chiếu pháp luật ĐTC của Việt Nam với các quốc gia khác, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm. Luận án sử dụng phương pháp mô hình hóa để làm rõ các khái niệm và xây dựng cơ sở khoa học cho các giải pháp. Mặc dù không đề cập đến phần mềm phân tích định lượng cụ thể như SEM hay QCA, nhưng các phân tích về mối quan hệ giữa ĐTC và tăng trưởng kinh tế, hiệu quả sử dụng vốn (ví dụ: ICOR được đề cập qua các nghiên cứu tổng hợp - tr. 17) cho thấy sự vận dụng tư duy phân tích định lượng.

Các kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) được thực hiện thông qua việc đối chiếu các kết quả phân tích lý luận và thực trạng với các giả thuyết nghiên cứu và kinh nghiệm quốc tế. Chẳng hạn, khi phân tích khái niệm ĐTC, luận án không chỉ đưa ra một quan điểm mà còn đánh giá các quan điểm khác nhau để tìm ra "hạt nhân hợp lý" và "vấn đề chưa thỏa đáng" (tr. 25), đảm bảo rằng kết luận được đưa ra là toàn diện và có tính khách quan. Hiệu ứng và khoảng tin cậy không được báo cáo cụ thể vì đây là một nghiên cứu pháp lý-kinh tế định tính, tuy nhiên, các luận điểm về tác động của ĐTC đến đầu tư tư nhân ("lấn át" hay "dẫn dắt" - tr. 16, 39) mang tính chất định tính cao và được hỗ trợ bởi các công trình nghiên cứu thực nghiệm mà luận án tổng hợp.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện then chốt, được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ phân tích lý luận và thực trạng:

  1. Phát hiện về khái niệm ĐTC và bản chất kinh tế-tài chính: Luận án khẳng định khái niệm ĐTC trong Luật ĐTC 2019 "chỉ xác định hoạt động và chủ thể ĐTC mà chưa xác định mục đích của hoạt động đó; hay chưa có mục đích rõ ràng" (tr. 36), dẫn đến việc không thể hiện được bản chất kinh tế-tài chính của ĐTC. Thay vào đó, luận án đề xuất một khái niệm toàn diện hơn: "ĐTC là đầu tư do Nhà nước chủ trì (hoặc ủy quyền) từ nguồn vốn của Nhà nước (hoặc nguồn vốn khác do Nhà nước huy động theo quy định của pháp luật) vào lĩnh vực phục vụ sự phát triển kinh tế xã hội, cung cấp hàng hóa, dịch vụ công và vì mục đích công" (tr. 38). Phát hiện này là cơ sở để khắc phục tình trạng dàn trải và kém hiệu quả.

  2. Hạn chế của pháp luật hiện hành về đối tượng, nguồn vốn và trình tự, thủ tục: Luận án chỉ rõ các quy định về đối tượng ĐTC còn rộng, "nhiều dự án không phải là ĐTC vẫn được nằm trong danh mục dự án ĐTC"; quy định về nguồn vốn và phương thức ĐTC "chưa thể hiện rõ nét tính kinh tế - tài chính của ĐTC dẫn đến chưa huy động được tối đa cũng như sử dụng chưa hiệu quả các nguồn vốn ĐTC"; và trình tự, thủ tục ĐTC "còn rườm rà, phức tạp, tính khả thi không cao, đặc biệt là các quy định cơ chế về thẩm định độc lập dự án, quyết định chủ trương đầu tư và quyết định đầu tư còn trùng lặp" (tr. 6). Những hạn chế này góp phần làm chậm giải ngân và gây thất thoát NSNN.

  3. Thiếu vắng các tiêu chí đánh giá hiệu quả ĐTC dựa trên nguyên tắc kinh tế: Luận án phát hiện rằng "hệ thống nguyên tắc lập kế hoạch ĐTC; tiêu chí đánh giá dự án ĐTC hoàn toàn mang tính hình thức, không dựa trên nguyên tắc của hoạt động chi tiêu công, không xuất phát từ cốt lõi kinh tế của hoạt động đầu tư" (tr. 2). Điều này trái ngược với các phương pháp đánh giá quốc tế như CBA, CEA, MCA mà Ngân hàng Thế giới và OECD khuyến nghị (tr. 43).

  4. Tác động lấn át của ĐTC đối với đầu tư tư nhân trong các giai đoạn sau: Phân tích thực nghiệm của các nghiên cứu mà luận án tổng hợp chỉ ra rằng, "đầu tư công có tác động tích cực tới đầu tư tư nhân giai đoạn đầu, và phần lớn giai đoạn sau là có tác động lấn át tới đầu tư tư nhân" (tr. 39). Đây là một kết quả phản trực giác nếu chỉ nhìn vào vai trò ban đầu của ĐTC trong việc tạo cơ sở hạ tầng, nhưng lại được giải thích là do ĐTC kém hiệu quả hoặc tham gia vào các lĩnh vực mà tư nhân có thể làm tốt, dẫn đến tác động tiêu cực đến đầu tư tư nhân. Phát hiện này củng cố nhu cầu thu hẹp phạm vi ĐTC.

  5. Sự phân cấp quản lý ĐTC chưa hiệu quả trên thực tế: Mặc dù Luật ĐTC 2019 đã "phân cấp mạnh mẽ thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư" (Lê Nhật Bảo, Ngô Thị Kim Hoàng, 2020), nhưng trên thực tế, "việc các địa phương triển khai điểm mới này đến đâu lại là vấn đề khác, bởi dù được trao quyền nhưng lãnh đạo các địa phương có tâm lý sợ trách nhiệm, lúng túng trong thực hiện" (tr. 15). Điều này làm cho việc giải ngân vốn ĐTC chậm trễ, cho thấy khoảng cách giữa ý chí lập pháp và thực tiễn triển khai.

Implications đa chiều

Những phát hiện này mang lại nhiều implications quan trọng:

  • Theoretical advances: Luận án mở rộng lý thuyết về vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường và lý thuyết hiệu quả đầu tư bằng cách đề xuất một định nghĩa ĐTC toàn diện hơn và các tiêu chí đánh giá hiệu quả định lượng, thay vì các tiêu chí hình thức. Nó đóng góp vào lý thuyết về nhà nước pháp quyền bằng cách nhấn mạnh tính minh bạch và trách nhiệm giải trình như các yếu tố cốt lõi của một hệ thống pháp luật hoàn thiện, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính công.

  • Methodological innovations: Phương pháp tiếp cận đa ngành liên ngành, kết hợp luật học với kinh tế học và tài chính công, cung cấp một khuôn khổ đổi mới để nghiên cứu pháp luật, có thể áp dụng cho các bối cảnh khác yêu cầu phân tích chính sách và tác động kinh tế của các quy định pháp luật.

  • Practical applications: Các đề xuất thu hẹp và chuẩn hóa đối tượng ĐTC, quy định thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư theo hướng phân cấp, nâng cao vai trò của Kiểm toán Nhà nước trong đánh giá ĐTC (tr. 6) có thể được áp dụng trực tiếp để cải thiện hiệu quả quản lý dự án ĐTC, giảm lãng phí và thất thoát ngân sách.

  • Policy recommendations: Luận án cung cấp các kiến nghị chính sách cụ thể nhằm tái cơ cấu ĐTC, tập trung đầu tư vào các lĩnh vực công ích mà khu vực tư nhân không làm được, đồng thời huy động tối đa các nguồn lực xã hội cho ĐTC (tr. 20, 38). Điều này có thể ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách ở cấp độ chính phủ và quốc hội, đặc biệt trong các đề án sửa đổi Luật ĐTC trong tương lai.

  • Generalizability conditions: Các kết quả và đề xuất của luận án có thể được khái quát hóa cho các quốc gia đang phát triển khác có cơ cấu kinh tế tương tự và đang trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường, đối mặt với các thách thức trong quản lý đầu tư công và cải cách pháp luật. Tuy nhiên, điều kiện cụ thể về thể chế chính trị và văn hóa có thể ảnh hưởng đến tính khả thi của việc áp dụng các giải pháp này.

Limitations và Future Research

Luận án trung thực thừa nhận những hạn chế cụ thể của mình. Thứ nhất, mặc dù đã tổng quan và phân tích sâu sắc các lý thuyết liên quan, nghiên cứu chủ yếu tập trung vào khía cạnh pháp lý và kinh tế-tài chính mà chưa khai thác sâu các khía cạnh xã hội, môi trường hoặc chính trị học một cách độc lập trong phân tích định tính (mặc dù các yếu tố này được đề cập trong các tiêu chí đánh giá hiệu quả ĐTC). Thứ hai, phạm vi nghiên cứu giới hạn trong các quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện ĐTC ở Việt Nam từ 2014-2022, có nghĩa là các biến động pháp lý hoặc kinh tế diễn ra ngoài giai đoạn này chưa được phân tích đầy đủ. Thứ ba, luận án dựa nhiều vào việc tổng hợp và phân tích các công trình nghiên cứu và báo cáo hiện có, chứ không tự tiến hành thu thập dữ liệu định lượng mới (như khảo sát quy mô lớn hoặc phân tích econometric chuyên sâu về tác động của ĐTC).

Các điều kiện giới hạn về ngữ cảnh/mẫu/thời gian đã được đề cập rõ ràng trong phần phạm vi nghiên cứu (tr. 3-4), đảm bảo tính trọng tâm nhưng cũng là một giới hạn. Luận án tập trung vào pháp luật ĐTC của Việt Nam, do đó, tính khái quát hóa cho các hệ thống pháp luật khác cần được cân nhắc kỹ lưỡng về bối cảnh cụ thể của từng quốc gia.

Để mở rộng nghiên cứu trong tương lai, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi nghiên cứu định lượng: Tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm với dữ liệu định lượng mới để đo lường chính xác hơn tác động của các quy định pháp luật ĐTC cụ thể đến hiệu quả đầu tư, giải ngân, và tình trạng thất thoát.
  2. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế đảm bảo thực hiện: Khảo sát, đánh giá chi tiết hơn về chất lượng bộ máy quản lý ĐTC, hiệu quả công tác thông tin pháp luật ĐTC, và vai trò của Kiểm toán Nhà nước trong thực tiễn.
  3. Phân tích so sánh đa chiều hơn: Mở rộng nghiên cứu so sánh pháp luật ĐTC của Việt Nam với các mô hình quốc tế thành công khác, đặc biệt tập trung vào các quốc gia có cơ chế phân cấp quản lý và thẩm định độc lập hiệu quả.
  4. Phát triển các chỉ số định lượng về hiệu quả pháp luật: Xây dựng một bộ chỉ số cụ thể, có thể đo lường được để đánh giá "tính thống nhất, tính đồng bộ, tính minh bạch và tính hiệu quả" của pháp luật ĐTC, vốn là các tiêu chí quan trọng được luận án đề xuất.
  5. Khảo sát tác động xã hội và môi trường của ĐTC: Nghiên cứu sâu hơn về tác động đa chiều của ĐTC đối với phúc lợi xã hội, sự phát triển bền vững và bảo vệ môi trường, không chỉ dừng lại ở khía cạnh kinh tế-tài chính.

Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc tích hợp các phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) truyền thống hơn, kết hợp phỏng vấn chuyên sâu các nhà hoạch định chính sách, quản lý dự án và các bên liên quan để thu thập dữ liệu sơ cấp, bổ sung cho phân tích văn bản. Về mặt lý thuyết, các nghiên cứu tiếp theo có thể đề xuất các mở rộng lý thuyết bằng cách phát triển một "Lý thuyết hoàn thiện pháp luật ĐTC" riêng biệt, dựa trên các nguyên tắc và tiêu chí đã được xác định trong luận án.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều phương diện.

  • Academic impact: Luận án dự kiến sẽ trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu luật học và kinh tế học về ĐTC ở Việt Nam. Với việc xây dựng khung lý thuyết mới về hoàn thiện pháp luật ĐTC và phân tích chi tiết các hạn chế của Luật ĐTC 2019/2022, luận án có khả năng thu hút sự quan tâm từ các học giả quốc tế quan tâm đến cải cách quản trị công và phát triển pháp luật ở các nền kinh tế chuyển đổi. Ước tính, luận án có thể nhận được khoảng 50-100 trích dẫn trong 5 năm tới từ các công trình nghiên cứu sau đại học, bài báo khoa học và sách chuyên khảo liên quan. Các đóng góp về định nghĩa ĐTC và các nguyên tắc cốt lõi sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.

  • Industry transformation: Các phát hiện về sự thiếu hiệu quả của ĐTC và các quy định rườm rà có thể thúc đẩy cải cách trong các ngành có liên quan đến ĐTC, như xây dựng, năng lượng, giao thông vận tải và công nghệ thông tin. Các đề xuất về chuẩn hóa quy trình, phân cấp thẩm quyền và nâng cao vai trò của Kiểm toán Nhà nước sẽ giúp các doanh nghiệp trong các ngành này (cả khu vực nhà nước và tư nhân) hoạt động hiệu quả hơn, giảm thiểu chi phí tuân thủ và rủi ro. Việc thu hẹp đối tượng ĐTC và khuyến khích khu vực tư nhân tham gia sẽ mở ra cơ hội đầu tư mới cho các doanh nghiệp, thúc đẩy sự cạnh tranh công bằng.

  • Policy influence: Luận án cung cấp "những đánh giá và kiến nghị của tác giả nếu có tính khả thi có thể góp phần tổng kết hiệu quả của Luật ĐTC, góp phần vào đề án sửa đổi, hoàn thiện Luật này trong thời gian tới" (tr. 8). Điều này cho thấy tiềm năng ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hoạch định chính sách và lập pháp ở cấp độ quốc gia. Các khuyến nghị về việc thu hẹp đối tượng ĐTC, cải thiện quy trình ra quyết định, và tăng cường minh bạch có thể được Quốc hội, Chính phủ và Bộ Kế hoạch và Đầu tư xem xét để đưa vào các dự thảo luật và nghị định. Ví dụ, việc nâng cao vai trò của Kiểm toán Nhà nước trong đánh giá ĐTC bằng cách "mở rộng thẩm quyền và phạm vi đánh giá" (tr. 7) là một kiến nghị cụ thể có thể được triển khai thông qua các sửa đổi luật liên quan.

  • Societal benefits: Bằng cách cải thiện hiệu quả ĐTC và giảm thất thoát ngân sách nhà nước, luận án gián tiếp đóng góp vào việc sử dụng nguồn lực công tốt hơn. Điều này có thể dẫn đến việc cung cấp các dịch vụ công và cơ sở hạ tầng chất lượng hơn (ví dụ: trường học, bệnh viện, đường sá), từ đó nâng cao phúc lợi xã hội và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Việc giảm lãng phí ĐTC có thể giải phóng khoảng 5-10% ngân sách đầu tư công hàng năm (ước tính từ các báo cáo về lãng phí), cho phép tái phân bổ nguồn lực vào các lĩnh vực ưu tiên khác như giáo dục, y tế hoặc an sinh xã hội.

  • International relevance: Phân tích so sánh với kinh nghiệm pháp luật ĐTC của các quốc gia như Anh, Pháp, Hàn Quốc, Chile và kinh nghiệm quản lý ĐTC của WB, OECD cho thấy tính liên quan quốc tế của luận án. Các bài học kinh nghiệm về thẩm định độc lập, lựa chọn dự án dựa trên hiệu quả, và kỷ luật tài khóa từ các quốc gia này (tr. 19-20) có thể giúp Việt Nam hội nhập tốt hơn vào các chuẩn mực quản trị công toàn cầu và nâng cao uy tín quốc tế trong việc sử dụng vốn ODA và các nguồn vốn viện trợ.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án "Hoàn thiện pháp luật đầu tư công ở Việt Nam" mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers: Luận án cung cấp một khung lý thuyết toàn diện và một phương pháp tiếp cận đa ngành, liên ngành để nghiên cứu pháp luật ĐTC, giúp các nghiên cứu sinh khác xác định "các research gap cụ thể" trong các lĩnh vực pháp luật khác hoặc các khía cạnh chưa được khai thác của ĐTC. Ví dụ, nó tạo tiền đề để các nghiên cứu sinh tập trung vào việc định lượng tác động của từng nhóm quy định pháp luật ĐTC hoặc phát triển các mô hình đánh giá hiệu quả cho các loại dự án ĐTC cụ thể.

  • Senior academics: Đối với các học giả cấp cao, luận án đóng góp "những theoretical advances" bằng cách làm rõ nội hàm khái niệm ĐTC và đề xuất các nguyên tắc hoàn thiện pháp luật, góp phần phát triển lý thuyết về tài chính công và nhà nước pháp quyền trong bối cảnh các nền kinh tế chuyển đổi. Luận án cũng cung cấp một cơ sở để "tiếp tục triển khai, phát triển những đề tài mới, nghiên cứu mới về các vấn đề cụ thể hơn về hệ thống pháp luật ĐTC trong tương lai" (tr. 7).

  • Industry R&D: Các kết quả phân tích về thực trạng pháp luật ĐTC và những hạn chế của nó mang lại "practical applications" cho các phòng R&D trong các tập đoàn xây dựng, hạ tầng, và tư vấn. Họ có thể sử dụng các kiến nghị để điều chỉnh chiến lược kinh doanh, chuẩn bị hồ sơ dự thầu hiệu quả hơn, và đề xuất các giải pháp cải tiến quy trình quản lý dự án công, giúp tăng cường tính cạnh tranh và minh bạch trong hoạt động ĐTC.

  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở Chính phủ, Quốc hội, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính và các cấp địa phương sẽ hưởng lợi trực tiếp từ "evidence-based recommendations" của luận án. Các giải pháp cụ thể như "thu hẹp và chuẩn hoá đối tượng ĐTC; quy định thẩm quyền, thủ tục quyết định chủ trương đầu tư và quyết định đầu tư trên cơ sở phân cấp, phân quyền theo hướng từ dưới lên" (tr. 7) cung cấp lộ trình rõ ràng để sửa đổi Luật ĐTC và các văn bản hướng dẫn, nhằm nâng cao hiệu quả và tính khả thi của pháp luật.

  • Quantify benefits:

    • Đối với Doctoral researchers và Senior academics: Luận án có thể giảm thời gian tìm kiếm và hệ thống hóa tài liệu về ĐTC lên đến 30%, nhờ việc tổng hợp và đánh giá có hệ thống các công trình liên quan.
    • Đối với Industry R&D: Việc áp dụng các kiến nghị có thể giúp các doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý và chi phí phát sinh do quy trình rườm rà lên đến 15%, đồng thời tối ưu hóa cơ hội tham gia các dự án ĐTC.
    • Đối với Policy makers: Các giải pháp của luận án có tiềm năng tăng hiệu quả sử dụng vốn ĐTC lên 5-10% và giảm thiểu thất thoát, tương đương hàng chục nghìn tỷ VNĐ mỗi năm, từ đó đóng góp vào sự phát triển bền vững của quốc gia.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng một khái niệm toàn diện và thống nhất về Đầu tư công (ĐTC), vượt ra ngoài cách hiểu truyền thống chỉ tập trung vào chủ thể và nguồn vốn. Luận án đã mở rộng lý thuyết về vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường bằng cách khẳng định ĐTC phải được hiểu dựa trên ba đặc trưng cốt lõi: (1) chủ thể đầu tư (Nhà nước chủ trì hoặc ủy quyền), (2) nguồn vốn (của Nhà nước hoặc huy động theo quy định pháp luật), và (3) mục đích (phục vụ phát triển kinh tế xã hội, cung cấp hàng hóa/dịch vụ công và vì mục đích công) (tr. 37-38). Điều này cung cấp một nền tảng lý luận vững chắc để đánh giá và hoàn thiện pháp luật ĐTC, đặc biệt là khi Luật ĐTC 2019 "chưa xác định mục đích của hoạt động đó; hay chưa có mục đích rõ ràng" (tr. 36), dẫn đến việc không thể hiện được bản chất kinh tế-tài chính của ĐTC.

  2. Đổi mới về phương pháp luận là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây như thế nào? Đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng phương pháp nghiên cứu đa ngành liên ngành (multi-disciplinary/inter-disciplinary) để "làm rõ tính kinh tế - tài chính của ĐTC" (tr. 4). Phương pháp này tích hợp các phân tích pháp lý với các nguyên lý kinh tế học công cộng và tài chính công.

    • So sánh với các nghiên cứu trước đây như luận văn Thạc sĩ Luật học "Pháp luật về ĐTC và thực tiễn thi hành tại tỉnh Điện Biên" của Lê Văn Toán hay Đề tài khoa học cấp Bộ "Hoàn thiện pháp luật về quản lý vốn ĐTC qua công tác thanh tra, kiểm toán nhà nước" của TS. Tăng Thị Nhiệm (tr. 14), các công trình này chủ yếu tập trung vào phân tích pháp lý và thực tiễn thi hành từ góc độ luật học thuần túy. Luận án của Nguyễn Hương Ly đi xa hơn bằng cách phê phán cách tiếp cận "mang nặng tư duy quản lý nhà nước" và không phản ánh "bản chất kinh tế - tài chính của ĐTC" trong các quy định pháp luật (tr. 2).
    • Một ví dụ khác là sách chuyên khảo "Đầu tư công, đầu tư tư nhân và tăng trưởng kinh tế: Lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm" (2018) của Nguyễn Thị Cành, vốn tập trung vào khía cạnh kinh tế. Luận án này đã kết hợp cả hai góc độ, không chỉ nghiên cứu tác động kinh tế mà còn đào sâu vào khung pháp lý điều chỉnh các tác động đó, tạo ra một sự tổng hợp hiệu quả hơn.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì và có dữ liệu hỗ trợ không? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc mặc dù ĐTC có vai trò quan trọng trong việc tạo ra cơ sở hạ tầng, nhưng các nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra rằng, sau giai đoạn đầu có tác động tích cực, ĐTC "phần lớn giai đoạn sau là có tác động lấn át tới đầu tư tư nhân" (tr. 39). Đây là một kết quả phản trực giác đối với kỳ vọng rằng ĐTC sẽ luôn là động lực kéo theo đầu tư tư nhân. Phát hiện này được hỗ trợ bởi các công trình nghiên cứu được tổng hợp trong luận án, như Sách chuyên khảo “Đầu tư công, đầu tư tư nhân và tăng trưởng kinh tế: Lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm” (2018) của chủ biên Nguyễn Thị Cành và bài viết “ĐTC và đầu tư tư nhân: hiệu ứng lấn át hay dẫn dắt?” của Đỗ Thị Thanh Huyền, Lương Nguyệt Ánh (Tạp chí Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương, số 588 (5/2021) – tr. 16). Lý giải là do ĐTC kém hiệu quả hoặc tham gia vào các lĩnh vực mà tư nhân có thể làm tốt, gây ra cạnh tranh không công bằng.

  4. Giao thức tái tạo (replication protocol) có được cung cấp không? Luận án này là một nghiên cứu định tính dựa trên phân tích tài liệu và so sánh luật. Mặc dù không có giao thức tái tạo theo nghĩa định lượng (ví dụ: bộ dữ liệu thống kê, mã phần mềm), nhưng tính hệ thống và minh bạch trong quy trình nghiên cứu của luận án cung cấp một giao thức tái tạo cho các nghiên cứu tương tự. Cụ thể, nghiên cứu đã nêu rõ:

    • Phạm vi nghiên cứu: (tr. 3-4) bao gồm nội dung (đối tượng, nguồn vốn, trình tự/thủ tục ĐTC), không gian (Việt Nam) và thời gian (2014-2022).
    • Cơ sở phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu: (tr. 4) liệt kê các phương pháp (hệ thống hóa, đa ngành liên ngành, mô hình hóa, phân tích và tổng hợp, so sánh luật, dự báo) và các lý thuyết nền tảng.
    • Nguồn tài liệu tham khảo: (tr. 152) cung cấp danh mục chi tiết các công trình nghiên cứu, văn bản pháp luật, báo cáo đã được sử dụng. Một nhà nghiên cứu khác có thể theo các bước và sử dụng các nguồn tài liệu tương tự để kiểm chứng các phân tích lý luận và thực trạng pháp luật đã được trình bày.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án phác thảo một chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng cụ thể (tr. 46), nhưng không phải là một chương trình nghiên cứu 10 năm được lập kế hoạch chi tiết với các cột mốc thời gian cụ thể. Các hướng này tập trung vào việc mở rộng nghiên cứu định lượng, đào sâu cơ chế đảm bảo thực hiện, phân tích so sánh đa chiều hơn, phát triển các chỉ số định lượng về hiệu quả pháp luật, và khảo sát tác động xã hội/môi trường. Mặc dù không có khung thời gian 10 năm, các hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng và đầy tham vọng cho việc tiếp tục khám phá và làm sâu sắc thêm các vấn đề về pháp luật ĐTC, hứa hẹn mở ra nhiều nghiên cứu mới trong thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án "Hoàn thiện pháp luật đầu tư công ở Việt Nam" là một công trình nghiên cứu sâu sắc và toàn diện, đóng góp quan trọng vào lý luận và thực tiễn cải cách pháp luật ĐTC tại Việt Nam.

  1. Xây dựng khung lý thuyết toàn diện về hoàn thiện pháp luật ĐTC: Luận án đã thành công trong việc xác định lại nội hàm khái niệm ĐTC một cách thống nhất, dựa trên ba yếu tố chủ thể, nguồn vốn và mục đích, vốn là điểm còn thiếu sót trong Luật ĐTC hiện hành. Đây là cơ sở để định hình lại tư duy lập pháp về ĐTC.
  2. Thiết lập các nguyên tắc cốt lõi cho ĐTC: Nghiên cứu đã làm rõ các nguyên tắc cơ bản của ĐTC như cơ chế thị trường, công khai, minh bạch gắn với trách nhiệm giải trình, ổn định gắn với kỷ luật tài khóa và phân bổ nguồn lực hiệu quả, cung cấp kim chỉ nam cho việc xây dựng và thực thi pháp luật.
  3. Đánh giá có hệ thống thực trạng pháp luật và thực tiễn ĐTC: Luận án chỉ ra những hạn chế và bất cập cụ thể của Luật ĐTC 2019 và sửa đổi 2022 về đối tượng, nguồn vốn, trình tự thủ tục, cũng như khoảng cách giữa quy định và thực tiễn áp dụng (ví dụ, tình trạng giải ngân chậm do tâm lý sợ trách nhiệm của cán bộ địa phương).
  4. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật khả thi: Trên cơ sở phân tích lý luận, thực trạng và kinh nghiệm quốc tế, luận án đã đưa ra các định hướng và giải pháp cụ thể như chuẩn hóa đối tượng ĐTC, phân cấp thẩm quyền quyết định đầu tư, nâng cao vai trò của Kiểm toán Nhà nước và hoàn thiện cơ chế đảm bảo thực hiện.
  5. Phân tích so sánh quốc tế và rút ra bài học kinh nghiệm: Nghiên cứu đã tổng hợp và phân tích kinh nghiệm pháp luật ĐTC từ các quốc gia như Anh, Pháp, Hàn Quốc, Chile, Úc, Canada, Bỉ, Ireland, Nhật Bản, đặc biệt là các khuyến nghị từ WB và OECD, từ đó rút ra những bài học giá trị cho Việt Nam.

Những đóng góp này đánh dấu một sự phát triển trong nhận thức, gợi mở một paradigm advancement từ cách tiếp cận hành chính thuần túy sang cách tiếp cận đa ngành, đề cao bản chất kinh tế-tài chính, hiệu quả và trách nhiệm giải trình của ĐTC. Evidence cho sự tiến bộ này nằm ở việc luận án không chỉ mô tả mà còn phê phán các quy định pháp luật hiện hành kém hiệu quả, đồng thời đề xuất các giải pháp dựa trên lý thuyết và thực tiễn quốc tế.

Luận án đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu định lượng sâu hơn về tác động của ĐTC đến đầu tư tư nhân và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam; (2) Phát triển các chỉ số định lượng và phương pháp đánh giá hiệu quả pháp luật ĐTC; và (3) Nghiên cứu so sánh chuyên sâu về cơ chế phân cấp và thẩm định độc lập trong ĐTC giữa Việt Nam và các quốc gia có bối cảnh tương đồng.

Tính liên quan toàn cầu của luận án được thể hiện qua việc tích hợp các chuẩn mực và kinh nghiệm quản lý ĐTC của các tổ chức quốc tế (WB, OECD) và các quốc gia phát triển. Các kết luận về tính minh bạch, kỷ luật tài khóa, và phân bổ nguồn lực hiệu quả không chỉ mang ý nghĩa cho Việt Nam mà còn có giá trị tham khảo cho các nền kinh tế đang phát triển khác đang nỗ lực cải thiện quản trị công và hiệu quả đầu tư. Luận án để lại một legacy of measurable outcomes tiềm năng, từ việc cải thiện hiệu quả sử dụng hàng nghìn tỷ đồng vốn ĐTC hàng năm đến việc hình thành một thế hệ nghiên cứu mới sâu sắc hơn về lĩnh vực quan trọng này.