Luận án tiến sĩ hoàn thiện cơ chế điều hòa vốn trong thị trường liên ngân hàng ở
Luận án: Luận án tiến sĩ hoàn thiện cơ chế điều hòa vốn trong thị trường liên ngân hàng ở nước ta hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng thị trường liên ngân hàng & điều tiết vốn
- Số trang:
- 190 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng thị trường liên ngân hàng điều tiết vốn
Thị trường liên ngân hàng giữ vai trò thiết yếu trong nền kinh tế thị trường. Đây là nơi phát sinh quan hệ tín dụng giữa các ngân hàng. Sự phát triển của thị trường liên ngân hàng tác động trực tiếp đến thị trường tiền tệ. Đồng thời, thị trường ảnh hưởng đến hiệu quả của chính sách tiền tệ. Cơ chế điều hòa vốn hiệu quả giúp khai thác và sử dụng vốn giữa các ngân hàng một cách tối ưu. Thị trường liên ngân hàng ở Việt Nam thành lập từ năm 1993. Giai đoạn đầu, thị trường còn sơ khai, hoạt động chưa đúng nghĩa. Cơ chế điều hòa vốn còn đơn điệu, áp đặt và một chiều. Điều này làm hạn chế vai trò của thị trường đối với các tổ chức tín dụng và nền kinh tế. Phát triển thị trường liên ngân hàng giúp trao đổi vốn từ ngân hàng thừa sang ngân hàng thiếu. Nó góp phần ổn định nguồn vốn, sử dụng vốn an toàn, hiệu quả. Thị trường có ý nghĩa quan trọng không chỉ với Ngân hàng Thương mại (NHTM). Nó còn quan trọng với Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và Chính phủ trong điều hành chính sách kinh tế. Thông qua thị trường, NHNN có thể sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ để điều tiết nền kinh tế. Vì vậy, việc đưa ra giải pháp xây dựng, phát triển thị trường liên ngân hàng là cấp thiết. Hoàn thiện cơ chế điều hòa vốn trong thị trường liên ngân hàng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Luận án đặt ra mục tiêu phân tích rõ vai trò này. Việc hoàn thiện cơ chế điều tiết vốn góp phần tạo sự ổn định tài chính cho hệ thống ngân hàng.
1.1. Vai trò thiết yếu trong nền kinh tế
Thị trường liên ngân hàng là bộ phận không thể thiếu của thị trường tiền tệ. Đây là nơi các ngân hàng thực hiện các giao dịch tín dụng. Sự phát triển của thị trường phản ánh sự trưởng thành của hệ thống ngân hàng. Thị trường liên ngân hàng tạo điều kiện cho việc điều chuyển vốn giữa các tổ chức tín dụng. Điều này giúp tối ưu hóa việc phân bổ vốn trong toàn hệ thống. Việc này đảm bảo tính thanh khoản cho các ngân hàng. Đồng thời, nó góp phần duy trì sự ổn định tài chính của đất nước. Một thị trường liên ngân hàng phát triển mạnh mẽ củng cố lòng tin của nhà đầu tư. Nó thu hút nguồn huy động vốn, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
1.2. Hỗ trợ chính sách tiền tệ quốc gia
Ngân hàng Nhà nước sử dụng thị trường liên ngân hàng làm công cụ điều hành chính sách tiền tệ. Thông qua thị trường này, NHNN thực hiện các nghiệp vụ thị trường mở. Các nghiệp vụ này tác động đến lãi suất và thanh khoản của hệ thống. Từ đó, NHNN kiểm soát lạm phát và ổn định giá trị đồng tiền. Một cơ chế điều hòa vốn hiệu quả giúp các chính sách tiền tệ được truyền tải nhanh chóng. Nó đảm bảo tác động sâu rộng đến toàn bộ thị trường tài chính. Việc này giúp NHNN duy trì một môi trường kinh tế vĩ mô ổn định.
1.3. Nâng cao hiệu quả quản lý vốn
Thị trường liên ngân hàng cho phép các ngân hàng quản lý vốn hiệu quả hơn. Các ngân hàng có thể bổ sung vốn khi thiếu hụt hoặc gửi vốn khi dư thừa. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng vốn nhàn rỗi. Nó giảm thiểu chi phí huy động vốn không cần thiết. Một cơ chế điều hòa vốn linh hoạt và minh bạch là yếu tố then chốt. Cơ chế này hỗ trợ ngân hàng duy trì đủ vốn dự trữ. Nó đảm bảo an toàn hoạt động và nâng cao lợi nhuận. Việc này cũng giảm thiểu rủi ro hệ thống cho toàn bộ thị trường.
II.Lý luận và kinh nghiệm cơ chế điều hòa vốn hiệu quả
Luận án tập trung làm sáng tỏ lý luận về thị trường liên ngân hàng. Luận án nghiên cứu cả thị trường ngoại tệ và nội tệ. Thị trường có vai trò quan trọng trong phân phối và điều chuyển vốn giữa các ngân hàng. Luận án giải thích tại sao điều hòa vốn trong thị trường liên ngân hàng áp dụng hai cơ chế. Đó là cơ chế điều hòa vốn thị trường và cơ chế điều hòa vốn có sự điều tiết của Ngân hàng Trung ương. Việc học tập kinh nghiệm tổ chức, vận hành và điều hòa vốn của các nước trên thế giới là cần thiết. Việt Nam cần có bước đi thận trọng trong việc hoàn thiện và phát triển thị trường. Luận án đã khái quát có hệ thống về lý luận toàn cảnh thị trường liên ngân hàng. Luận án cũng phân tích những đặc điểm cơ bản về cơ chế hoạt động. Luận án chỉ ra cơ chế điều hòa vốn trong thị trường nội tệ và ngoại tệ liên ngân hàng. Các kinh nghiệm quốc tế cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp xây dựng khung pháp lý phù hợp. Điều này đảm bảo hiệu quả của chính sách tiền tệ và sự ổn định của thị trường tài chính.
2.1. Khái quát lý thuyết thị trường liên ngân hàng
Thị trường liên ngân hàng là nơi các tổ chức tín dụng giao dịch vốn với nhau. Nó giúp giải quyết nhu cầu thanh khoản ngắn hạn. Các giao dịch bao gồm cho vay, đi vay, mua bán ngoại tệ. Lý thuyết thị trường liên ngân hàng làm rõ cấu trúc. Nó mô tả các chủ thể tham gia, nguyên tắc hoạt động. Luận án phân tích vai trò của thị trường này trong việc phân bổ vốn. Luận án cũng xem xét tác động của nó đến ổn định tài chính. Khái niệm về thị trường vốn và các công cụ điều tiết vốn được làm rõ.
2.2. Các cơ chế điều hòa vốn thị trường
Có hai cơ chế chính để điều hòa vốn trong thị trường liên ngân hàng. Cơ chế thứ nhất là điều hòa vốn theo thị trường. Các giao dịch diễn ra dựa trên cung cầu và lãi suất thị trường. Ngân hàng Trung ương ít can thiệp trực tiếp. Cơ chế thứ hai là điều hòa vốn có sự điều tiết của Ngân hàng Trung ương. Ngân hàng Trung ương sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ. Các công cụ này bao gồm lãi suất tái cấp vốn, nghiệp vụ thị trường mở. Mục tiêu là kiểm soát thanh khoản và ổn định thị trường. Luận án phân tích ưu nhược điểm của từng cơ chế. Từ đó, đưa ra khuyến nghị phù hợp cho Việt Nam.
2.3. Bài học từ thị trường vốn quốc tế
Luận án đã tập hợp và phân tích hoạt động thị trường liên ngân hàng của một số nước. Các nước này có thị trường vốn phát triển. Kinh nghiệm quốc tế cung cấp thông tin quý giá về tổ chức vận hành. Nó cho thấy cách điều hòa vốn hiệu quả. Các bài học bao gồm xây dựng khung pháp lý vững chắc. Nó nhấn mạnh việc phát triển công cụ thị trường đa dạng. Đồng thời, nâng cao năng lực giám sát của Ngân hàng Trung ương. Những kinh nghiệm này là cơ sở để Việt Nam học hỏi. Nó giúp hoàn thiện cơ chế điều tiết vốn và phát triển thị trường tài chính.
III.Phân tích thực trạng thách thức điều hòa vốn Việt Nam
Thị trường liên ngân hàng Việt Nam đã có những bước phát triển. Tuy nhiên, thị trường vẫn còn nhiều hạn chế. Hoạt động thị trường còn sơ khai và chưa phát huy hết tiềm năng. Cơ chế điều hòa vốn từ ngân hàng thừa sang ngân hàng thiếu còn đơn điệu, áp đặt. Nó thiếu tính linh hoạt và hiệu quả. Luận án đã phân tích thực trạng thị trường liên ngân hàng ở Việt Nam trong thời gian qua. Luận án đánh giá cơ chế điều hòa vốn trong thị trường nội tệ và ngoại tệ liên ngân hàng Việt Nam. Các tồn tại và nguyên nhân ảnh hưởng được chỉ rõ. Thiếu cơ chế điều tiết vốn linh hoạt có thể dẫn đến rủi ro hệ thống. Nó ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính. Sự phát triển chưa đồng bộ của khung pháp lý cũng là một thách thức. Chính sách tiền tệ gặp khó khăn khi thị trường chưa đủ sâu và rộng. Việc phân bổ vốn chưa hiệu quả làm giảm khả năng huy động vốn của nền kinh tế. Cần có những thay đổi đáng kể để thị trường hoạt động hiệu quả hơn.
3.1. Thực trạng phát triển thị trường sơ khai
Thị trường liên ngân hàng Việt Nam được thành lập từ năm 1993. Giai đoạn ban đầu, thị trường hoạt động với quy mô nhỏ. Các giao dịch còn đơn giản, thiếu công cụ hiện đại. Sự tham gia của các tổ chức tín dụng còn hạn chế. Mức độ cạnh tranh chưa cao. Việc thiếu các sản phẩm phái sinh và công cụ phòng ngừa rủi ro làm thị trường kém hấp dẫn. Điều này ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn và phân bổ vốn hiệu quả. Thị trường chưa đủ sâu để Ngân hàng Nhà nước thực hiện chính sách tiền tệ một cách tối ưu.
3.2. Hạn chế cơ chế điều hòa vốn hiện hành
Cơ chế điều hòa vốn ở Việt Nam vẫn còn những hạn chế. Cơ chế này thường mang tính chất áp đặt, một chiều. Nó thiếu tính chủ động từ phía các ngân hàng. Các quy định chưa đủ linh hoạt để đáp ứng biến động thị trường. Việc điều tiết vốn chưa thực sự dựa trên nguyên tắc thị trường. Điều này gây khó khăn cho việc quản lý vốn của các tổ chức tín dụng. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng phản ứng của thị trường trước các cú sốc tài chính. Việc hoàn thiện cơ chế điều tiết vốn là cần thiết để nâng cao hiệu quả.
3.3. Tác động đến ổn định tài chính
Một cơ chế điều hòa vốn yếu kém có thể gây ra nhiều rủi ro. Các ngân hàng có thể gặp khó khăn trong việc quản lý thanh khoản. Điều này dẫn đến nguy cơ mất khả năng chi trả. Rủi ro này có thể lan truyền ra toàn bộ hệ thống. Nó tạo ra rủi ro hệ thống cho thị trường tài chính. Việc phân bổ vốn không hiệu quả làm suy yếu khả năng tăng trưởng kinh tế. Nó cũng làm giảm niềm tin của nhà đầu tư. Cần có các giải pháp đồng bộ để củng cố ổn định tài chính. Việc này giúp giảm thiểu các mối đe dọa tiềm tàng.
IV.Giải pháp hoàn thiện cơ chế điều hòa vốn trong thị trường
Luận án đề xuất các giải pháp nhằm phát triển thị trường liên ngân hàng Việt Nam. Mục tiêu là hoàn thiện cơ chế điều hòa vốn. Cần xây dựng một khung pháp lý vững chắc và minh bạch. Các chính sách tiền tệ cần được điều chỉnh linh hoạt hơn. Việc này để phù hợp với sự phát triển của thị trường. Cần khuyến khích sự tham gia của nhiều chủ thể hơn. Các công cụ giao dịch trên thị trường cần được đa dạng hóa. Nâng cao năng lực quản lý vốn cho các tổ chức tín dụng là cần thiết. Ngân hàng Nhà nước cần tăng cường vai trò điều tiết và giám sát. Việc học tập kinh nghiệm quốc tế là một yếu tố quan trọng. Các giải pháp phải đảm bảo tính khả thi và phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Luận án hy vọng sẽ là tài liệu tham khảo cho NHNN. Từ đó, NHNN ban hành các quy chế, văn bản củng cố và phát triển thị trường. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một thị trường vốn hiệu quả và ổn định tài chính.
4.1. Đề xuất chính sách phát triển thị trường
Các chính sách cần tập trung vào việc tạo điều kiện cho thị trường liên ngân hàng phát triển. Cần khuyến khích các ngân hàng chủ động tham gia giao dịch. Các sản phẩm và dịch vụ trên thị trường cần được đa dạng hóa. Bao gồm các công cụ phái sinh và giao dịch kỳ hạn. Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước cần linh hoạt. Nó cần thích ứng với biến động của thị trường. Mục tiêu là tạo ra một thị trường sâu rộng và thanh khoản cao. Điều này giúp tăng cường khả năng huy động vốn của nền kinh tế.
4.2. Hoàn thiện khung pháp lý và quy định
Một khung pháp lý rõ ràng và đồng bộ là nền tảng. Khung pháp lý giúp thị trường hoạt động minh bạch, hiệu quả. Cần rà soát và sửa đổi các quy định hiện hành. Việc này giúp loại bỏ những hạn chế và bất cập. Các quy định cần tạo điều kiện cho việc phát triển các công cụ mới. Nó cũng cần tăng cường bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia. Việc hoàn thiện khung pháp lý sẽ giảm thiểu rủi ro hệ thống. Nó cũng giúp nâng cao niềm tin vào thị trường tài chính.
4.3. Nâng cao năng lực quản lý vốn
Các ngân hàng cần nâng cao năng lực quản lý vốn và thanh khoản. Điều này bao gồm việc ứng dụng công nghệ hiện đại. Việc này giúp phân tích dữ liệu, dự báo nhu cầu vốn. Đào tạo nhân lực chất lượng cao là cần thiết. Nhân lực cần hiểu sâu về thị trường và các công cụ giao dịch. Ngân hàng Nhà nước cần tăng cường vai trò giám sát. Nó cần đảm bảo các ngân hàng tuân thủ quy định. Việc này giúp duy trì sự ổn định tài chính và hiệu quả của việc điều tiết vốn.
V.Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án điều vốn
Luận án mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Về lý luận, luận án đã khái quát một cách hệ thống. Nó làm rõ lý thuyết toàn cảnh về thị trường liên ngân hàng. Luận án phân tích những đặc điểm cơ bản. Nó chỉ ra cơ chế hoạt động, cơ chế điều hòa vốn trong thị trường nội tệ và ngoại tệ liên ngân hàng. Việc này bổ sung vào kho tàng kiến thức về thị trường tài chính Việt Nam. Về thực tiễn, luận án đã đánh giá thực trạng thị trường liên ngân hàng. Nó đánh giá cơ chế điều hòa vốn ở Việt Nam trong thời gian qua. Luận án đã tập hợp và phân tích hoạt động thị trường liên ngân hàng của một số nước. Từ đó, luận án đề xuất những giải pháp cụ thể. Các giải pháp nhằm hoàn thiện cơ chế điều hòa vốn trong thị trường liên ngân hàng Việt Nam. Luận án hy vọng sẽ là tài liệu tham khảo có giá trị. Nó hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Việc này giúp ban hành các quy chế, văn bản củng cố và phát triển thị trường. Mục tiêu là hướng tới một thị trường vốn vững mạnh và ổn định tài chính.
5.1. Giá trị lý luận và hệ thống hóa kiến thức
Luận án đóng góp vào việc hệ thống hóa kiến thức. Nó làm rõ các khái niệm, lý thuyết về thị trường liên ngân hàng. Luận án phân tích sâu sắc các cơ chế điều hòa vốn. Nó bao gồm cả cơ chế thị trường và cơ chế có sự điều tiết của Ngân hàng Trung ương. Việc này cung cấp một cái nhìn toàn diện về chủ đề. Luận án cũng làm rõ các yếu tố tác động. Nó giúp định hình sự phát triển của thị trường vốn. Đây là nền tảng quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo.
5.2. Đóng góp thực tiễn cho ngành ngân hàng
Luận án cung cấp phân tích thực trạng chi tiết về thị trường liên ngân hàng Việt Nam. Nó chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu của cơ chế điều hòa vốn hiện tại. Các giải pháp đề xuất mang tính khả thi cao. Nó có thể được áp dụng trực tiếp vào thực tiễn. Luận án là cẩm nang hữu ích cho các ngân hàng. Nó giúp họ nâng cao hiệu quả quản lý vốn và thanh khoản. Đồng thời, nó giúp Ngân hàng Nhà nước trong việc điều tiết vốn. Mục tiêu là duy trì ổn định tài chính và thúc đẩy sự phát triển của thị trường tài chính.
5.3. Tài liệu tham khảo quan trọng về thị trường
Với những phân tích sâu sắc và giải pháp cụ thể, luận án có giá trị tham khảo cao. Luận án phục vụ cho các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước. Nó cũng hữu ích cho các nhà nghiên cứu, giảng viên, sinh viên ngành tài chính – ngân hàng. Luận án góp phần nâng cao hiểu biết về thị trường vốn Việt Nam. Nó là nguồn tư liệu quý giá để phát triển khung pháp lý. Luận án giúp cải thiện chính sách tiền tệ. Mục tiêu là xây dựng một thị trường liên ngân hàng vững mạnh, góp phần vào sự ổn định tài chính chung.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Thị trường liên ngân hàng là một bộ phận của thị trường tiền tệ và là bộ phận không thể thiếu trong nền kinh tế thị trường. Thị trường liên ngân hàng là thị trường mà ở đó phát sinh quan hệ tín dụng giữa các ngân hàng. Sự phát triển của thị trường liên ngân hàng phụ thuộc vào sự phát triển của nền kinh tế và sự phát triển của hệ thống ngân hàng. Thị trường liên ngân hàng phát triển tác động đến sự phát triển của thị trường tiền tệ và ảnh hưởng đến hiệu quả của chính sách tiền tệ, đồng thời tác động đến việc khai thác và sử dụng vốn giữa các ngân hàng một cách có hiệu quả.
Thị trường liên ngân hàng bao gồm thị trường ngoại tệ và thị trường nội tệ. Ở Việt Nam, thị trường liên ngân hàng được thành lập từ năm 1993 nhưng rất sơ khai và hoạt động chưa đúng nghĩa của nó. Cơ chế điều hòa vốn từ ngân hàng thừa sang ngân hàng thiếu còn đơn điệu, áp đặt, một chiều. Vì vậy, chưa thể phát huy hết vai trò của thị trường tới các tổ chức tín dụng cũng như nền kinh tế.
Qua quá trình đổi mới và phát triển đến nay các ngân hàng Việt Nam rất cần sự phát triển của thị trường, nhằm trao đổi vốn từ ngân hàng thừa sang ngân hàng thiếu, góp phần ổn định nguồn vốn và sử dụng vốn an toàn hiệu quả mang lại lợi ích cho ngân hàng. Mặt khác, thị trường liên ngân hàng có ý nghĩa quan trọng không chỉ đối với các Ngân hàng thương mại (NHTM), mà còn có ý nghĩa với Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và với Chính phủ trong điều hành chính sách kinh tế. Thông qua thị trường liên ngân hàng, NHNN sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ để điều tiết nền kinh tế. Do vậy, việc đưa ra các giải pháp để xây dựng và phát triển thị trường liên ngân hàng, hoàn thiện cơ chế điều hòa vốn 2 trên thị trường liên ngân hàng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với thị trường tiền tệ ở Việt Nam trong thời gian trước mắt cũng như lâu dài.
Để có được thị trường liên ngân hàng phát triển và cơ chế điều hòa vốn hiệu quả, phù hợp với Việt Nam thì việc học tập kinh nghiệm về tổ chức vận hành và điều hòa vốn trong thị trường liên ngân hàng của các nước trên thế giới cũng là vấn đề cần thiết, để Việt Nam có bước đi thận trọng hơn trong việc hoàn thiện và phát triển thị trường, nên việc chọn và nghiên cứu đề tài: "Hoàn thiện cơ chế điều hòa vốn trong thị trường liên ngân hàng" là hoàn toàn cần thiết. Mục đích nghiên cứu của đề tài Về thực chất, mục tiêu nghiên cứu của đề tài nhằm làm sáng tỏ lý luận về thị trường liên ngân hàng bao gồm thị trường ngoại tệ và nội tệ; phân tích được vai trò quan trọng của thị trường trong việc phân phối và điều chuyển vốn giữa các ngân hàng, đồng thời lý giải được tại sao điều hòa vốn trong thị trường liên ngân hàng lại áp dụng hai cơ chế: cơ chế điều hòa vốn thị trường và cơ chế điều hòa vốn có sự điều tiết của Ngân hàng Trung ương; phân tích thực trạng thị trường liên ngân hàng ở Việt Nam trong thời gian qua; đánh giá các mặt tồn tại và nguyên nhân ảnh hưởng; nêu được kinh nghiệm tổ chức hoạt động của thị trường liên ngân hàng một số quốc gia trên thế giới để có thể học tập và ứng dụng vào Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm phát triển thị trường và hoàn thiện cơ chế điều hòa vốn trong thị trường liên ngân hàng Việt Nam. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Hoàn thiện cơ chế điều hòa vốn trong thị trường liên ngân hàng đồng thời với việc hoàn thiện cơ chế hoạt động của thị trường liên ngân hàng. Đây là hai bộ phận có quan hệ mật thiết, hỗ trợ nhau mà không thể tách rời, vì vậy, muốn hoàn thiện cơ chế điều hòa vốn trong thị 3 trường liên ngân hàng thì đồng thời phải hoàn thiện cơ chế hoạt động của thị trường liên ngân hàng.
Phạm vi nghiên cứu: Thị trường liên ngân hàng Việt Nam. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu Về lý luận: Luận án đã khái quát có hệ thống về lý luận toàn cảnh thị trường liên ngân hàng. Luận án cũng đã phân tích được những đặc điểm cơ bản về cơ chế hoạt động, cơ chế điều hòa vốn trong thị trường nội tệ và ngoại tệ liên ngân hàng. Về thực tiễn: Luận án đã đánh giá thực trạng thị trường liên ngân hàng ở Việt Nam trong thời gian qua; đánh giá được cơ chế điều hòa vốn trong thị trường nội tệ và ngoại tệ liên ngân hàng Việt Nam; đã tập hợp được một số tài liệu và phân tích hoạt động thị trường liên ngân hàng của một số nước trên thế giới.
Từ đó, đề xuất những giải pháp nhằm hoàn thiện cơ chế điều hòa vốn trong thị trường liên ngân hàng ở Việt Nam. Hy vọng rằng, luận án sẽ là tài liệu tham khảo cho NHNN Việt Nam ban hành các quy chế, văn bản củng cố và phát triển thị trường liên ngân hàng trong thời gian tới. Kết cấu của luận án Ngoài phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, nội dung chính của luận án gồm ba chương: Chương 1: Thị trường liên ngân hàng và cơ chế điều hòa vốn trong thị trường liên ngân hàng. Chương 2: Thực trạng thị trường liên ngân hàng và cơ chế điều hòa vốn trong thị trường liên ngân hàng ở Việt Nam, kinh nghiệm của các nước.
4 Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện cơ chế điều hòa vốn trong thị trường liên ngân hàng ở việt Nam. 5 Chương 1 THỊ TRƯỜNG LIÊN NGÂN HÀNG VÀ CƠ CHẾ ĐIỀU HÒA VỐN TRONG THỊ TRƯỜNG LIÊN NGÂN HÀNG 1. THỊ TRƯỜNG LIÊN NGÂN HÀNG 1. Quá trình ra đời và phát triển thị trường liên Ngân hàng 1.
Khái quát những hoạt động cơ bản của các tổ chức tín dụng Các tổ chức kinh doanh tiền tệ được thành lập dưới nhiều hình thức khác nhau như: - Ngân hàng thương mại: Hoạt động chủ yếu của ngân hàng này là huy động vốn nhàn rỗi trong nền kinh tế và sử dụng vốn đó để đầu tư cho vay và làm dịch vụ ngân hàng. - Ngân hàng đầu tư: Là định chế tài chính cung cấp các dịch vụ đặc biệt như tư vấn tài chính, quản lý các hạng mục đầu tư và làm các dịch vụ khác. - Các ngân hàng và các tổ chức tín dụng (TCTD) đặc biệt như ngân hàng tiết kiệm, địa ốc ngân hàng. - Công ty tài chính (CTTC).
- Ngân hàng và các TCTD mang tính xã hội. - Tổ chức thuê mua tiết kiệm. Mặc dù hình thành bằng nhiều hình thức khác nhau song chúng đều thực hiện kinh doanh tiền tệ với mục đích kiếm lời. Hoạt động chủ yếu là huy động nguồn tiền nhàn rỗi trong xã hội bằng nhiều hình thức khác nhau và sử dụng nguồn tiền đó để thực hiện chức năng kinh doanh của mình như đầu tư cho vay, chi trả bảo hiểm.
Tùy theo loại hình tổ chức mà có cơ cấu nguồn vốn và sử dụng 6 vốn khác nhau, trong đó hoạt động đặc trưng là NHTM. Vì vậy, để hiểu hoạt động cụ thể của một TCTD ta tiến hành nghiên cứu hoạt động của một NHTM. "Ngân hàng thương mại là tổ chức kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng với nội dung thường xuyên là nhận tiền gửi, sử dụng số tiền này để cấp tín dụng và cung ứng các dịch vụ thanh toán" [40, tr. Ngân hàng thương mại có các hoạt động cơ bản sau: - Hoạt động huy động vốn.
- Hoạt động cho vay và đầu tư. - Hoạt động trung gian thanh toán và các loại hình dịch vụ khác. Các hoạt động trên có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, hỗ trợ cho nhau và cùng nhau quyết định đến kết quả kinh doanh của một ngân hàng. Hoạt động huy động vốn Hoạt động huy động vốn là hoạt động nhằm tạo nên nguồn vốn cho ngân hàng, ngân hàng áp dụng các biện pháp nhằm thu hút tối đa các nguồn vốn nhàn rỗi trong nền kinh tế như: Huy động tiền gửi bao gồm các loại tiền gửi như tiền gửi thanh toán; tiền gửi tiết kiệm; bán các kỳ phiếu, trái phiếu; tiền nhận ủy thác đầu tư; tiền góp vốn liên doanh; tiền vay từ NHNN, vay trên thị trường liên ngân hàng, vay trên thị trường quốc tế.
Hoạt động huy động vốn tạo nguồn vốn phục vụ cho các hoạt động khác của ngân hàng. Hoạt động cho vay và đầu tư Đây là hoạt động cấp vốn cho nền kinh tế dưới hình thức cho vay, đầu tư và bằng các hình thức kinh doanh tiền tệ khác. Hoạt động này mang lại thu nhập chủ yếu cho ngân hàng song chứa đựng nhiều rủi ro nên chất lượng của nghiệp vụ này được các ngân hàng rất coi trọng. 7 Hoạt động trung gian thanh toán và các dịch vụ khác Các ngân hàng làm trung gian thực hiện các hoạt động theo yêu cầu của khách hàng như các nghiệp vụ thanh toán: Thu hộ, chi hộ, chuyển tiền, ủy thác.
Ngoài ra, ngân hàng còn cung cấp các dịch vụ cho khách hàng như tư vấn, mua bán hộ, giữ két, bảo lãnh, Hoạt động trung gian thanh toán và các dịch vụ cũng mang lại nguồn thu nhập đáng kể cho ngân hàng đồng thời ít rủi ro và góp phần mở rộng cho hai hoạt động trên, do đó đã được các ngân hàng coi trọng. Sự ra đời và phát triển thị trường liên ngân hàng Một là, nhu cầu vay vốn giữa các ngân hàng. Quá trình hoạt động huy động vốn và cho vay đã phát sinh nhu cầu vay và cho vay giữa các ngân hàng. Trong trường hợp nguồn vốn huy động không đủ để đáp ứng nhu cầu sử dụng vốn thì một trong các cách giải quyết là vay vốn của các ngân hàng khác.
Ngược lại, có ngân hàng nguồn vốn dư thừa chưa sử dụng hết có thể cho vay. Như vậy, chính từ hoạt động kinh doanh tiền tệ đã dẫn đến tất yếu xảy ra quan hệ vay mượn giữa các ngân hàng. Trong nền kinh tế thị trường với môi trường cạnh tranh gay gắt thì việc cân đối thường xuyên giữa nguồn vốn và sử dụng vốn của ngân hàng là một vấn đề vô cùng quan trọng trong kinh doanh, nhằm đáp ứng nhu cầu rút tiền gửi của người gửi tiền và thỏa mãn nhu cầu vay tiền của người vay hoặc cần phải bù đắp số thiếu hụt quỹ dự trữ bắt buộc tại ngân hàng Trung ương (NHTW).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ hoàn thiện cơ chế điều hòa vốn trong thị trư (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-hoan-thien-co-che-dieu-hoa-von-trong-thi-truong-lien-ngan-hang-o-nuoc-ta-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện cơ chế điều hòa vốn trong thị trư" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ hoàn thiện cơ chế điều hòa vốn trong thị trường liên ngân hàng ở nước ta hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện cơ chế điều hòa vốn trong thị trư" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện cơ chế điều hòa vốn trong thị trư" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện cơ chế điều hòa vốn trong thị trư" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.