Tổng quan về luận án

Chính sách phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu (Export-Led Growth Policy) giữ vị trí then chốt trong việc xác lập mô hình tăng trưởng bền vững cho các nền kinh tế đang phát triển. Tại Việt Nam, tinh thần Nghị quyết Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng và Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 10 năm 2021–2030 đã khẳng định nhất quán quan điểm đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Tỉnh Cao Bằng – một địa bàn chiến lược thuộc vùng Đông Bắc với 332 km đường biên giới tiếp giáp Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây (Trung Quốc), sở hữu 02 cửa khẩu chính (Tà Lùng, Trà Lĩnh) và 04 cửa khẩu phụ (Sóc Giang, Pò Peo, Lý Vạn, Bí Hà) – giữ vai trò là cửa ngõ trung chuyển hàng hóa trọng yếu kết nối thị trường ASEAN với vùng Tây Nam Trung Quốc. Nghị quyết Đại hội Đảng bộ tỉnh Cao Bằng lần thứ XIX nhiệm kỳ 2020–2025 xác định mục tiêu tăng trưởng kim ngạch xuất nhập khẩu bình quân 10%/năm, đưa nguồn thu từ kinh tế cửa khẩu chiếm trên 30% tổng thu ngân sách địa phương.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) xuất phát từ thực tế: các công trình học thuật về mô hình kinh tế hướng về xuất khẩu tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận ở cấp độ vĩ mô quốc gia hoặc tập trung vào các trung tâm kinh tế biển, vùng kinh tế trọng điểm (Nguyễn Văn Nam và Ngô Thắng Lợi, 2010; Mai Văn Tân, 2014). Nền tảng lý luận và thực nghiệm về việc hoạch định và thực thi chính sách xuất khẩu tại các tỉnh miền núi, biên giới – nơi chịu sự chi phối nặng nề bởi địa hình chia cắt, hạ tầng giao thông kết nối yếu kém và cơ cấu dân số phần lớn là đồng bào dân tộc thiểu số – còn phân tán, thiếu đồng bộ và chủ yếu dựa trên các nghiên cứu định tính thuần túy.

Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) cốt lõi:

  1. RQ1: Khung lý thuyết và mô hình đo lường chuẩn mực nào phản ánh toàn diện các chính sách bộ phận cấu thành chính sách phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu của một tỉnh miền núi?
  2. RQ2: Mức độ tác động thực nghiệm của các chính sách bộ phận lên hiệu quả phát triển kinh tế định hướng xuất khẩu của tỉnh Cao Bằng diễn ra như thế nào?
  3. RQ3: Những giải pháp đột phá và kiến nghị thể chế nào mang tính khả thi nhằm hoàn thiện chính sách phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu của tỉnh Cao Bằng giai đoạn 2021–2025, tầm nhìn 2030?

Hệ thống sáu giả thuyết nghiên cứu được xác lập tương ứng:

  • H1: Chính sách phát triển hạ tầng kinh tế và nguồn nhân lực có tác động cùng chiều (+) đến hiệu quả phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu.
  • H2: Chính sách phát triển dịch vụ và nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ xuất khẩu có tác động cùng chiều (+) đến hiệu quả phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu.
  • H3: Chính sách xúc tiến đầu tư và xúc tiến xuất khẩu có tác động cùng chiều (+) đến hiệu quả phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu.
  • H4: Chính sách phát triển sản phẩm và thị trường xuất khẩu có tác động cùng chiều (+) đến hiệu quả phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu.
  • H5: Chính sách quản lý thuế và các rào cản kỹ thuật xuất khẩu có tác động cùng chiều (+) đến hiệu quả phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu.
  • H6: Chính sách phát triển văn hóa và bản sắc tạo dựng hình ảnh thương hiệu có tác động cùng chiều (+) đến hiệu quả phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu.

Khung lý thuyết của đề tài tích hợp Khung năng lực cạnh tranh xuất khẩu của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC, 2011), Lý thuyết Lợi thế so sánh tân cổ điển, và Lý thuyết Địa lý kinh tế thể chế. Phạm vi nghiên cứu bao hàm chuỗi dữ liệu thực chứng giai đoạn 2015–2020 với tổng kim ngạch xuất khẩu qua địa bàn đạt 10,2 tỷ USD (tăng 175% so với giai đoạn 2011–2015), thu hút 74 dự án đầu tư vào khu kinh tế cửa khẩu (gồm 65 dự án trong nước trị giá trên 14 nghìn tỷ đồng và 9 dự án FDI trị giá 36,8 triệu USD), cùng cuộc khảo sát định lượng trên mẫu N = 318 đối tượng hợp lệ và N = 17 chuyên gia phỏng vấn chuyên sâu.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu chỉ ra ba dòng học thuyết chính chi phối lĩnh vực chính sách kinh tế đối ngoại:

  1. Dòng lý thuyết chính sách kinh tế công và tăng trưởng định hướng xuất khẩu: Yew-Kwang Ng (2018) xác lập mười nguyên tắc nền tảng của chính sách kinh tế công, nhấn mạnh việc tối ưu hóa thương mại tự do và cung cấp hàng hóa công thiết yếu. Reinert (2012) và ITC (2011) luận giải cơ chế qua đó chính sách thương mại cấp địa phương thúc đẩy tính cạnh tranh bằng cách giảm thiểu chi phí giao dịch tại biên giới và sau biên giới.
  2. Dòng lý thuyết quản trị kinh tế vùng và kinh tế biên mậu: Marjorie Jouen và cộng sự (2010) phân tích chính sách gắn kết phát triển địa phương của EU; Nguyễn Danh Sơn (2018) và Đặng Xuân Phong (2012) phân tích không gian kinh tế cửa khẩu và cơ chế đặc thù cho các tỉnh biên giới phía Bắc Việt Nam.
  3. Dòng nghiên cứu về rào cản thương mại và năng lực cung ứng: Shepherd (2016), Freixanet (2010), Broocks và Johannes (2017) tập trung vào năng lực tổ chức chuỗi giá trị nông sản và tác động của rào cản kỹ thuật (TBT/SPS) đối với năng lực xuất khẩu của doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Tranh luận học thuật quốc tế đang tồn tại hai quan điểm đối lập: một trường phái nhấn mạnh vai trò can thiệp của Nhà nước thông qua hỗ trợ vốn, xây dựng hạ tầng vật chất và trợ cấp xuất khẩu để bù đắp bất lợi địa lý; trong khi trường phái thể chế thị trường cho rằng việc dỡ bỏ rào cản hành chính, cải cách thủ tục hải quan và xây dựng văn hóa kinh doanh mới là động lực quyết định năng lực cạnh tranh.

Luận án định vị khoảng trống nghiên cứu bằng việc chuyển trọng tâm từ các mô hình vĩ mô quốc gia sang cấu trúc chính sách cấp tỉnh thuộc vùng địa hình phức tạp. Khác biệt với nghiên cứu của Teerapong Teangsompong và Somboon Sirisunhirun (2018) về khu kinh tế biên giới Thái Lan vốn chỉ tập trung vào sự ủng hộ cộng đồng qua mô hình SEM đa cấp, luận án tích hợp toàn diện 6 chính sách bộ phận gắn với kiểm định định lượng hồi quy đa biến và đối chiếu thực nghiệm quốc tế từ Khu tự trị Nội Mông Cổ (Trung Quốc), Bang Uttarakhand (Ấn Độ) và Bang Coahuila (Mexico).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết Tăng trưởng hướng về xuất khẩu (Export-Led Growth Hypothesis) và Khung giao diện chính sách thương mại của ITC (2011) bằng việc bổ sung yếu tố đặc thù vùng miền: "Văn hóa và bản sắc bản địa tạo dựng hình ảnh thương hiệu xuất khẩu" và "Hạ tầng kinh tế vùng núi kết hợp nguồn nhân lực dân tộc thiểu số". Công trình kiểm chứng và điều chỉnh mô hình Kim cương của Michael Porter trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi cấp địa phương, chỉ ra rằng các yếu tố nguồn lực tại chỗ (Factor Endowments) ở vùng núi chỉ có thể kích hoạt xuất khẩu khi được kết nối đồng bộ với chính sách quản trị công và mạng lưới logistics hiện đại.

Mô hình chuyển dịch nhận thức luận (Paradigm Shift): Bác bỏ quan điểm truyền thống xem tỉnh miền núi biên giới là "vùng trũng thụ động" nhận hỗ trợ ngân sách, luận án chứng minh thông qua dữ liệu định lượng rằng chính sách địa phương có thể chủ động kiến tạo Cao Bằng trở thành một "đầu mối trung chuyển và hội nhập kinh tế" thông qua tối ưu hóa 6 trụ cột chính sách bộ phận.

       [CHÍNH SÁCH BỘ PHẬN]                           [KẾT QUẢ ĐẦU RA]
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ X1: Hạ tầng kinh tế & Nguồn nhân lực         │
│ X2: Phát triển dịch vụ & Cung ứng logistics  │
│ X3: Xúc tiến đầu tư & Xúc tiến xuất khẩu     │ ───► [HIỆU QUẢ PHÁT TRIỂN KINH TẾ]
│ X4: Phát triển sản phẩm & Thị trường         │      [HƯỚNG VỀ XUẤT KHẨU (Y)      ]
│ X5: Quản lý thuế & Rào cản kỹ thuật          │
│ X6: Văn hóa bản sắc & Thương hiệu địa phương │
└──────────────────────────────────────────────┘

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích được xây dựng trên sự dung hợp ba lý thuyết nền tảng:

  1. Lý thuyết Lợi thế so sánh động: Khai thác các mặt hàng nông - lâm sản đặc sản và khoáng sản chế biến sâu gắn với chỉ dẫn địa lý.
  2. Lý thuyết Thuận lợi hóa thương mại (Trade Facilitation Theory): Tối ưu hóa các điểm nghẽn tại cửa khẩu, thủ tục hải quan điện tử và chuyển dịch sang dịch vụ logistics tích hợp.
  3. Lý thuyết Kinh tế học thể chế công (Public Institutional Economics): Đổi mới năng lực quản lý nhà nước của chính quyền địa phương, minh bạch hóa chính sách thuế và rào cản kỹ thuật.

Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung lý thuyết này áp dụng đặc thù cho các tỉnh miền núi có đường biên giới trên đất liền, quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm đa số, và có mức độ bất đối xứng thương mại cao với thị trường quốc gia láng giềng.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng thế giới quan Thực chứng luận (Positivism) kết hợp Hiện thực phê phán (Critical Realism) thông qua thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods):

[Nghiên cứu Định tính: Phỏng vấn sâu N=17] 
                   │
                   ▼
[Xây dựng Thang đo & Bảng hỏi Khảo sát] 
                   │
                   ▼
[Nghiên cứu Định lượng: Khảo sát N=318] 
                   │
                   ▼
[Phân tích Thống kê: EFA, CFA, Hồi quy Bội]

Quy trình nghiên cứu rigorous

  1. Thu thập dữ liệu định tính: Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc với N = 17 chuyên gia giàu kinh nghiệm (14 cán bộ lãnh đạo quản lý nhà nước thuộc UBND tỉnh, Sở Công Thương, Hải quan, Ban Quản lý Khu kinh tế cửa khẩu tỉnh Cao Bằng và 03 nhà khoa học đầu ngành tại các trường đại học lớn ở Hà Nội).
  2. Khảo sát định lượng: Phát ra 384 phiếu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên đến cán bộ quản lý nhà nước, chuyên gia kinh tế và lãnh đạo các doanh nghiệp xuất nhập khẩu trên địa bàn tỉnh; thu về 329 phiếu, sàng lọc loại bỏ 11 phiếu không hợp lệ do thiếu dữ liệu then chốt, đạt quy mô mẫu chính thức N = 318 phiếu hợp lệ.
  3. Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Hệ số tin cậy Cronbach's Alpha đạt chuẩn ($\alpha > 0,70$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$) và hệ số KMO thỏa mãn điều kiện phân tích nhân tố khám phá (EFA) và khẳng định (CFA).

Data và phân tích

Dữ liệu sơ cấp được xử lý chuyên sâu trên phần mềm SPSS:

  • Phân tích EFA và CFA: Đánh giá giá trị hội tụ (Convergent Validity) và giá trị phân biệt (Discriminant Validity) của 6 thang đo biến độc lập và 1 thang đo biến phụ thuộc.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression): Phương trình hồi quy tiêu chuẩn xác lập mối quan hệ hàm số:

$$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + \beta_6 X_6 + \epsilon$$

  • Kiểm định tính vững (Robustness Checks): Đã thực hiện kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF < 2,0), kiểm định phân phối chuẩn phần dư và kiểm định phương sai sai số thay đổi.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Xác định các trọng số tác động chính sách: Kết quả phân tích hồi quy cho thấy cả 6 chính sách bộ phận đều có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) đến hiệu quả phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu. Trong đó, chính sách phát triển hạ tầng kinh tế - nguồn nhân lực ($X_1$) và chính sách phát triển dịch vụ logistics ($X_2$) sở hữu hệ số tác động $\beta$ cao nhất.
  2. Nghịch lý giá trị gia tăng thấp trong tăng trưởng kim ngạch: Mặc dù giai đoạn 2016–2020 đạt tổng kim ngạch xuất nhập khẩu 10,2 tỷ USD, mức thu ngân sách từ thuế và phí sử dụng hạ tầng cửa khẩu đạt trên 2,4 nghìn tỷ đồng, song cấu trúc xuất khẩu chủ yếu là hàng tạm nhập tái xuất và nông sản thô của các địa phương khác quá cảnh qua Cao Bằng.
  3. Sự suy giảm nghiêm trọng trước cú sốc chuỗi cung ứng: Minh chứng thực nghiệm trong 6 tháng đầu năm 2020 khi đại dịch COVID-19 bùng phát: tỉnh không thu hút được dự án FDI mới nào (duy trì 12 dự án cũ với tổng vốn 21,6 triệu USD), doanh thu FDI chỉ đạt 2,1 triệu USD (tương đương 1% so với cùng kỳ năm trước), và tỷ lệ giải ngân vốn ODA đạt mức rất thấp là 5,5%.
  4. Thực trạng đứt gãy năng lực logistics cơ sở: Dịch vụ logistics tại chỗ chủ yếu dừng lại ở mô hình Logistics 1.0 (giao nhận, kho bãi truyền thống giản đơn), các doanh nghiệp xuất khẩu có quy mô nhỏ lẻ, công nghệ lạc hậu, thiếu khả năng truy xuất nguồn gốc xuất xứ hàng hóa.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Khẳng định tính tất yếu của việc tích hợp lý thuyết thể chế địa phương vào mô hình tăng trưởng ngoại thương vùng biên giới.
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường gồm 6 thang đo thành phần có thể tái lập nghiên cứu cho các địa phương có điều kiện tương đồng như Lạng Sơn, Lào Cai, Hà Giang.
  • Về mặt thực tiễn quản trị: Tỉnh Cao Bằng cần đẩy nhanh tiến độ triển khai 02 trung tâm Logistics tại Cửa khẩu Trà Lĩnh với quy mô vốn trên 6 nghìn tỷ đồng nhằm nâng cấp mô hình cung ứng dịch vụ logistics lên cấp độ 3.0 và 4.0.
  • Về mặt chính sách: Hoàn thiện thể chế hợp tác công - tư (PPP), hình thành chuỗi liên kết giá trị nông nghiệp công nghệ cao gắn với chế biến sâu, và số hóa toàn diện quy trình kiểm soát hải quan tại cửa khẩu.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn ghi nhận ba giới hạn nghiên cứu:

  1. Giới hạn thời gian và bối cảnh dữ liệu: Khảo sát thực hiện chủ yếu trong giai đoạn 2015–2020, chịu ảnh hưởng bất thường của dịch bệnh COVID-19 đối với các luồng thương mại xuyên biên giới.
  2. Giới hạn địa bàn nghiên cứu: Mẫu khảo sát tập trung tại tỉnh Cao Bằng, do đó việc ngoại suy kết quả sang các địa bàn biên giới có địa hình đồng bằng hoặc ven biển cần có sự điều chỉnh tham số.
  3. Giới hạn phương pháp: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phân tích hồi quy tuyến tính tĩnh, chưa áp dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) hoặc chuỗi thời gian bảng (Panel Data) theo thời gian thực.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Thực hiện nghiên cứu so sánh liên tỉnh dọc toàn bộ tuyến hành lang kinh tế biên giới Việt - Trung.
  • Đánh giá định lượng tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP) đối với thương mại hàng hóa biên mậu.
  • Phân tích ứng dụng công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và dữ liệu lớn (Big Data) trong việc quản lý truy xuất nguồn gốc hàng hóa xuất khẩu vùng cao.

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực, có tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu về kinh tế phát triển, kinh tế quốc tế và quản trị công tại Việt Nam.
  • Chuyển dịch ngành công nghiệp: Thúc đẩy ngành logistics, kinh doanh thương mại cửa khẩu và công nghiệp chế biến nông - lâm sản địa phương tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng chính ngạch và bền vững.
  • Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Chỉ đạo đổi mới và phát triển kinh tế cửa khẩu tỉnh Cao Bằng trong việc rà soát Quy hoạch phát triển ngành thương mại tầm nhìn đến năm 2030 theo Quyết định số 1531/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
  • Lợi ích xã hội: Góp phần tạo việc làm bền vững, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và mức sống cho cộng đồng dân tộc thiểu số tại khu vực biên giới, củng cố an ninh quốc phòng gắn liền với phát triển kinh tế.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận mô hình nghiên cứu đã được kiểm định độ tin cậy, phương pháp xây dựng thang đo và khoảng trống nghiên cứu rõ ràng.
  • Giảng viên, nhà khoa học kinh tế: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy và mở rộng các phân tích thực nghiệm về kinh tế địa phương miền núi.
  • Cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Nắm bắt định hướng chính sách, nhận diện các rào cản kỹ thuật và tận dụng cơ hội từ hạ tầng logistics cửa khẩu mới.
  • Cơ quan hoạch định chính sách (UBND tỉnh, Sở Công Thương, Tổng cục Hải quan): Vận dụng trực tiếp các nhóm giải pháp đề xuất để ban hành các quyết định điều hành kinh tế bám sát thực tiễn.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc thiết lập và kiểm định thành công khung lý thuyết 6 chính sách bộ phận phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu đặc thù cho tỉnh miền núi biên giới, làm giàu thêm lý thuyết của ITC (2011) và lý thuyết lợi thế so sánh động ở cấp độ tiểu vùng.

  2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Khắc phục phương pháp định tính thuần túy trong các nghiên cứu địa phương trước đây (như Dương Mạc Thăng, 2004), luận án đã kết hợp phỏng vấn sâu N = 17 chuyên gia với điều tra chọn mẫu N = 318, thực hiện trọn vẹn quy trình kiểm định thang đo EFA, CFA và phân tích hồi quy đa biến trên phần mềm SPSS.

  3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Nghịch lý "tăng trưởng kim ngạch nhưng chậm tích lũy nội tại": Tổng giá trị xuất nhập khẩu qua địa bàn đạt con số ấn tượng 10,2 tỷ USD nhưng giá trị gia tăng giữ lại địa phương rất thấp do sự phụ thuộc vào logistics thô sơ cấp độ 1.0 và cơ chế tạm nhập tái xuất trung chuyển hàng hóa.

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ bảng hỏi khảo sát chuẩn hóa (Phụ lục 4), danh mục thang đo (Bảng 1 đến Bảng 6), ma trận tương quan và bảng kết quả phân tích EFA, CFA, Hồi quy được trình bày chi tiết trong hệ thống phụ lục.

  5. Chương trình hành động chính sách 10 năm được phác thảo như thế nào? Xác lập lộ trình 2 giai đoạn (2021–2025 và 2026–2030): Giai đoạn 1 tập trung hoàn thiện hạ tầng 2 trung tâm logistics Trà Lĩnh (trị giá hơn 6.000 tỷ đồng) và chuẩn hóa nguồn nhân lực; Giai đoạn 2 chuyển đổi toàn diện sang xuất khẩu chính ngạch, chuỗi cung ứng thông minh và xây dựng thương hiệu nông sản đặc hữu Cao Bằng.

Kết luận

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chính sách phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu của một tỉnh miền núi biên giới trong bối cảnh toàn cầu hóa.
  2. Xây dựng và kiểm định thành công mô hình định lượng 6 chính sách bộ phận tác động đến hiệu quả xuất khẩu cấp tỉnh với độ tin cậy thống kê cao.
  3. Cung cấp bức tranh thực chứng sâu sắc về thực trạng kinh tế cửa khẩu tỉnh Cao Bằng giai đoạn 2015–2020 với các số liệu thực tế về kim ngạch, thu hút dự án FDI/ODA và các điểm nghẽn chuỗi cung ứng.
  4. Nhận diện rõ hạn chế về hạ tầng logistics 1.0 và tính dễ bị tổn thương trước biến động quốc tế, từ đó mở ra hướng nghiên cứu mới về an ninh chuỗi cung ứng biên mậu.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và kiến nghị thể chế có giá trị thực tiễn cao cho giai đoạn 2021–2025, tầm nhìn 2030, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu đưa Cao Bằng trở thành trung tâm trung chuyển hàng hóa quốc tế của khu vực.