Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đi du lịch nước ngoài của ng
Tài liệu: Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đi du lịch nước ngoài của người việt nam. Tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
242
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Yếu tố ảnh hưởng quyết định đi du lịch nước ngoài
- Số trang:
- 242 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Doãn Văn Tuân
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Yếu tố ảnh hưởng quyết định đi du lịch nước ngoài
Luận án tiến sĩ này tập trung khám phá các yếu tố ảnh hưởng quyết định đi du lịch nước ngoài của người Việt Nam. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu ngày càng quan trọng. Sự phát triển kinh tế, mức sống tăng cao thúc đẩy nhu cầu du lịch quốc tế. Việc hiểu rõ những yếu tố này mang lại lợi thế cạnh tranh. Nó giúp các nhà cung cấp dịch vụ du lịch và cơ quan quản lý. Nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết và thực tiễn. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho việc hoạch định chiến lược. Mục tiêu là thu hút và phục vụ tốt hơn nhóm hành vi du khách đang tăng trưởng này. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải thích tại sao du khách Việt đưa ra các lựa chọn du lịch cụ thể.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu và tầm quan trọng
Luận án ra đời trong bối cảnh du lịch nước ngoài của người Việt Nam tăng trưởng mạnh mẽ. Mức thu nhập bình quân đầu người tăng liên tục. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các chuyến đi quốc tế. Nghiên cứu này phân tích yếu tố ảnh hưởng quyết định du lịch trong môi trường năng động này. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu hành vi du khách. Kiến thức này giúp các doanh nghiệp lữ hành Việt Nam và quốc tế. Họ có thể phát triển sản phẩm và dịch vụ phù hợp. Nghiên cứu đóng góp vào việc lấp đầy khoảng trống kiến thức về thị trường đặc thù này.
1.2. Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ
Mục tiêu trọng tâm của luận án là xác định các yếu tố chính. Những yếu tố này tác động đến ý định du lịch nước ngoài của người Việt Nam. Luận án xây dựng một mô hình nghiên cứu toàn diện. Mô hình này mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố đó. Nó cũng kiểm định các giả thuyết đã đề xuất. Mục tiêu khác là cung cấp các hàm ý quản trị thiết thực. Điều này giúp các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách du lịch. Họ có thể tối ưu hóa chiến lược marketing điểm đến. Cuối cùng, luận án mong muốn góp phần vào kho tàng lý thuyết về quyết định lựa chọn điểm đến.
1.3. Đối tượng phạm vi nghiên cứu trọng tâm
Đối tượng nghiên cứu là những người Việt Nam có kinh nghiệm hoặc ý định du lịch nước ngoài. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các yếu tố tâm lý, xã hội, kinh tế và thông tin. Những yếu tố này ảnh hưởng đến quyết định đi du lịch. Dữ liệu được thu thập trên phạm vi cả nước. Điều này đảm bảo tính đại diện cho phân khúc du khách này. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp định tính và định lượng. Nó nhằm cung cấp cái nhìn đa chiều và sâu sắc. Phạm vi này giúp xác định các động cơ đi du lịch tiềm ẩn và rõ ràng.
II.Cơ sở lý thuyết về hành vi du khách và ý định
Phần này của luận án xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó tổng hợp các khái niệm và mô hình từ nhiều lĩnh vực. Các lĩnh vực bao gồm hành vi tiêu dùng, tâm lý học và du lịch. Việc này rất quan trọng để hiểu sâu hơn về hành vi du khách. Các lý thuyết này cung cấp khuôn khổ để phân tích. Chúng giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng quyết định du lịch. Luận án cũng tổng quan các nghiên cứu trước. Nó chỉ ra những khoảng trống cần được lấp đầy. Nền tảng này giúp xây dựng mô hình nghiên cứu độc đáo. Mô hình này tập trung vào bối cảnh Việt Nam. Các khái niệm về ý định du lịch, quyết định lựa chọn điểm đến được định nghĩa rõ ràng. Điều này tạo cơ sở cho phân tích định lượng.
2.1. Các khái niệm nền tảng hành vi tiêu dùng
Chương này định nghĩa các khái niệm cốt lõi. Nó bao gồm hành vi tiêu dùng, quá trình ra quyết định. Đặc biệt, khái niệm về hành vi du khách được làm rõ. Hành vi du khách là chuỗi hành động và quyết định. Chúng được thực hiện bởi cá nhân trước, trong và sau chuyến đi. Nghiên cứu cũng xem xét các lý thuyết về động cơ đi du lịch. Các động cơ này có thể là động cơ bên trong hoặc bên ngoài. Hiểu rõ những khái niệm này là rất quan trọng. Nó giúp xây dựng các biến và thang đo phù hợp cho nghiên cứu. Điều này cũng liên quan đến nhu cầu du lịch cơ bản của con người.
2.2. Lý thuyết chính về quyết định du lịch
Luận án tổng hợp các lý thuyết hàng đầu về quyết định du lịch. Các lý thuyết này bao gồm thuyết hành vi dự định (TPB) và các mô hình mở rộng. Các mô hình này giải thích mối quan hệ giữa thái độ, chuẩn mực chủ quan, kiểm soát hành vi nhận thức và ý định du lịch. Ngoài ra, các lý thuyết về sự hài lòng và trải nghiệm cũng được xem xét. Những lý thuyết này cung cấp cơ sở để giải thích. Chúng giải thích cách các yếu tố khác nhau tác động đến việc du khách lựa chọn điểm đến. Điều này cũng liên quan đến cách họ đánh giá trải nghiệm du lịch của mình.
2.3. Tổng quan nghiên cứu về quyết định lựa chọn điểm đến
Phần này tổng hợp các nghiên cứu trước đây. Các nghiên cứu này đã được thực hiện về quyết định lựa chọn điểm đến du lịch quốc tế. Nó phân tích các mô hình và phát hiện quan trọng. Các yếu tố như hình ảnh điểm đến, giá cả, chất lượng dịch vụ thường xuyên được nhắc đến. Luận án cũng chỉ ra những khoảng trống nghiên cứu. Khoảng trống này đặc biệt trong bối cảnh thị trường Việt Nam. Việc này tạo cơ sở cho việc đề xuất mô hình mới. Mô hình này phù hợp hơn với đặc điểm của du khách Việt. Nó cũng đề cập đến tầm quan trọng của marketing điểm đến trong các nghiên cứu trước.
III.Phương pháp nghiên cứu định lượng hành vi du khách
Luận án sử dụng một phương pháp nghiên cứu chặt chẽ. Nó kết hợp cả nghiên cứu định tính và định lượng. Mục đích là đạt được cái nhìn toàn diện về hành vi du khách. Phương pháp định tính giúp khám phá sâu sắc. Nó tìm hiểu các quan điểm và động cơ đi du lịch tiềm ẩn. Trong khi đó, phương pháp định lượng cho phép kiểm định các giả thuyết. Nó đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố ảnh hưởng quyết định du lịch. Quy trình nghiên cứu được thiết kế kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Việc lựa chọn công cụ và kỹ thuật phân tích phù hợp là chìa khóa. Nó giúp đưa ra các kết luận chính xác và có giá trị.
3.1. Quy trình thiết kế nghiên cứu chi tiết
Quy trình nghiên cứu được xây dựng theo từng bước rõ ràng. Nó bắt đầu từ việc xác định vấn đề và mục tiêu. Sau đó là phát triển mô hình và giả thuyết. Giai đoạn tiếp theo bao gồm thiết kế công cụ thu thập dữ liệu (bảng hỏi). Quy trình cũng bao gồm việc thu thập và làm sạch dữ liệu. Cuối cùng là phân tích và diễn giải kết quả. Việc này đảm bảo tính hệ thống và logic của toàn bộ nghiên cứu. Quy trình cũng tính đến việc điều chỉnh dựa trên kết quả sơ bộ.
3.2. Xây dựng thang đo thu thập dữ liệu hiệu quả
Các biến trong mô hình nghiên cứu được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ. Thang đo này được kiểm định sơ bộ để đảm bảo độ tin cậy và giá trị. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến. Nó cũng thông qua phỏng vấn trực tiếp tại các điểm công cộng. Đối tượng khảo sát là những người Việt Nam có ý định du lịch nước ngoài. Kích thước mẫu được tính toán cẩn thận. Nó đảm bảo tính đại diện và khả năng khái quát hóa của kết quả. Quy trình thu thập dữ liệu được giám sát chặt chẽ.
3.3. Phân tích nhân tố mô hình cấu trúc tuyến tính
Dữ liệu được xử lý và phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng (AMOS và SPSS). Các kỹ thuật phân tích chính bao gồm phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA) cũng được sử dụng. Đặc biệt, phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được áp dụng. SEM cho phép kiểm định các mối quan hệ phức tạp. Nó đánh giá tác động đồng thời của nhiều yếu tố ảnh hưởng quyết định du lịch. Phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về mô hình. Nó giúp xác nhận các giả thuyết về ý định du lịch.
IV.Kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng quyết định
Chương này trình bày chi tiết các kết quả nghiên cứu. Nó bao gồm cả kết quả định tính và định lượng. Các phân tích cung cấp bằng chứng thực nghiệm về yếu tố ảnh hưởng quyết định du lịch nước ngoài của người Việt Nam. Kết quả định tính giúp khám phá sâu sắc các động cơ đi du lịch và nhận thức cá nhân. Trong khi đó, kết quả định lượng xác nhận và định lượng mức độ tác động của từng yếu tố. Việc kiểm định giả thuyết được thực hiện nghiêm ngặt. Điều này củng cố tính khoa học của các phát hiện. Các kết quả này là cơ sở quan trọng. Nó giúp đưa ra các hàm ý thực tiễn và đề xuất chính sách. Đặc biệt, nó làm rõ mối liên hệ giữa hình ảnh điểm đến và ý định du lịch.
4.1. Bối cảnh thị trường du lịch nước ngoài Việt Nam
Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về thị trường du lịch nước ngoài của Việt Nam. Nó bao gồm sự tăng trưởng về số lượng khách. Các điểm đến phổ biến và xu hướng chi tiêu cũng được phân tích. Các số liệu thống kê cho thấy sự thay đổi trong nhu cầu du lịch. Nó cũng cho thấy hành vi du khách Việt Nam trong những năm gần đây. Bối cảnh này giúp định vị nghiên cứu. Nó cung cấp cơ sở để so sánh và diễn giải kết quả. Thị trường này có nhiều tiềm năng. Nó đòi hỏi các chiến lược marketing điểm đến phù hợp.
4.2. Kết quả nghiên cứu định tính và định lượng
Kết quả nghiên cứu định tính từ các cuộc phỏng vấn sâu tiết lộ. Nó cho thấy các yếu tố tâm lý và xã hội mạnh mẽ ảnh hưởng đến động cơ đi du lịch. Những yếu tố này bao gồm mong muốn tìm kiếm trải nghiệm mới. Mong muốn khẳng định bản thân và học hỏi văn hóa khác cũng được đề cập. Kết quả định lượng từ mô hình SEM xác nhận. Các yếu tố như hình ảnh điểm đến, giá cả, chất lượng dịch vụ, và sự ảnh hưởng từ truyền miệng có tác động đáng kể. Đặc biệt, trải nghiệm du lịch tích cực được đánh giá cao.
4.3. Kiểm định giả thuyết về các yếu tố ảnh hưởng
Tất cả các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu đều được kiểm định. Kiểm định bằng mô hình SEM cho thấy mối quan hệ có ý nghĩa thống kê. Yếu tố ảnh hưởng quyết định du lịch được xác định bao gồm chất lượng dịch vụ. Nó bao gồm giá trị cảm nhận, sự ảnh hưởng từ xã hội, và hình ảnh điểm đến. Mức độ tác động của từng yếu tố được định lượng cụ thể. Điều này giúp các nhà quản lý du lịch hiểu rõ hơn về các yếu tố cần ưu tiên. Nó giúp định hình ý định du lịch và quyết định lựa chọn điểm đến của khách hàng.
V.Thảo luận và hàm ý marketing điểm đến hiệu quả
Chương này đi sâu vào thảo luận các phát hiện. Nó so sánh kết quả với các lý thuyết hiện có và nghiên cứu trước. Những điểm tương đồng và khác biệt được làm rõ. Phần này cũng rút ra các hàm ý thực tiễn quan trọng. Hàm ý này dành cho các nhà quản lý du lịch, doanh nghiệp lữ hành và nhà hoạch định chính sách. Mục tiêu là giúp họ xây dựng chiến lược marketing điểm đến hiệu quả hơn. Đặc biệt, nó nhấn mạnh vào việc nâng cao trải nghiệm du lịch và sự hài lòng của khách du lịch. Việc này góp phần củng cố ý định du lịch và khuyến khích truyền miệng tích cực. Các đề xuất nhằm tối ưu hóa việc đáp ứng nhu cầu du lịch của thị trường mục tiêu.
5.1. Tóm tắt và thảo luận kết quả nghiên cứu
Các kết quả chính của luận án được tóm tắt. Sau đó là thảo luận chi tiết. Luận án xác nhận nhiều yếu tố ảnh hưởng quyết định du lịch đã được biết đến. Đồng thời, nó cũng làm rõ mức độ ảnh hưởng của chúng trong bối cảnh Việt Nam. Sự tác động của hình ảnh điểm đến và trải nghiệm du lịch được nhấn mạnh. Thảo luận cũng chỉ ra rằng yếu tố văn hóa và xã hội có vai trò quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hành vi du khách Việt Nam. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các động cơ đi du lịch.
5.2. Hàm ý chính sách marketing điểm đến cụ thể
Dựa trên các phát hiện, luận án đưa ra các hàm ý chiến lược. Các hàm ý này dành cho việc phát triển marketing điểm đến. Các chính sách cần tập trung vào việc xây dựng và quảng bá hình ảnh điểm đến độc đáo. Nó cần chú ý đến việc cải thiện chất lượng dịch vụ. Điều này giúp nâng cao sự hài lòng của khách du lịch. Cần khai thác hiệu quả kênh truyền thông số để tiếp cận du khách. Nó cũng cần tập trung vào việc tạo ra các gói trải nghiệm du lịch cá nhân hóa. Điều này nhằm đáp ứng nhu cầu du lịch đa dạng.
5.3. Nâng cao trải nghiệm du lịch sự hài lòng của khách
Luận án khẳng định rằng trải nghiệm du lịch và sự hài lòng của khách du lịch là yếu tố then chốt. Chúng ảnh hưởng đến ý định du lịch lặp lại và sự truyền miệng tích cực. Các nhà cung cấp dịch vụ cần chú trọng vào mọi điểm chạm trong hành trình du khách. Từ khâu tư vấn, đặt dịch vụ đến trải nghiệm thực tế tại điểm đến. Việc tạo ra những trải nghiệm du lịch đáng nhớ. Việc này vượt kỳ vọng khách hàng sẽ giúp củng cố thương hiệu. Nó cũng thúc đẩy quyết định lựa chọn điểm đến trong tương lai.
VI.Hạn chế nghiên cứu gợi mở nhu cầu du lịch tương lai
Mọi nghiên cứu đều có những hạn chế nhất định. Luận án này cũng không ngoại lệ. Phần này trình bày thẳng thắn các giới hạn của nghiên cứu hiện tại. Việc này giúp cung cấp cái nhìn khách quan. Nó cũng gợi ý các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Những gợi mở này có thể mở rộng phạm vi và chiều sâu của vấn đề. Nó giúp hiểu rõ hơn về yếu tố ảnh hưởng quyết định du lịch và hành vi du khách. Các hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ góp phần làm phong phú thêm lý thuyết. Nó cũng giúp tạo ra các ứng dụng thực tiễn mới. Đặc biệt, nó có thể dự báo các xu hướng và nhu cầu du lịch mới nổi. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thế giới thay đổi liên tục.
6.1. Hạn chế nội tại của luận án hiện tại
Luận án thừa nhận một số hạn chế. Hạn chế bao gồm việc tập trung vào một nhóm đối tượng cụ thể (người Việt Nam). Phạm vi địa lý của dữ liệu cũng có thể có giới hạn. Các yếu tố không được đo lường trực tiếp cũng có thể ảnh hưởng. Ví dụ là các sự kiện đột xuất hoặc thay đổi chính sách du lịch. Những hạn chế này được chỉ rõ. Nó giúp định hình các nghiên cứu trong tương lai. Tuy nhiên, các kết quả vẫn cung cấp cái nhìn có giá trị. Nó đóng góp quan trọng vào việc hiểu quyết định đi du lịch.
6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo
Luận án gợi ý nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Các hướng này có thể mở rộng phạm vi địa lý khảo sát. Nó có thể so sánh hành vi du khách của các quốc gia khác nhau. Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của truyền miệng điện tử (eWOM) và mạng xã hội. Nó có thể tác động đến ý định du lịch và quyết định lựa chọn điểm đến. Ngoài ra, nghiên cứu về tác động của các yếu tố bền vững. Ví dụ như du lịch xanh hoặc trách nhiệm xã hội cũng rất tiềm năng. Những hướng này sẽ làm phong phú thêm hiểu biết về động cơ đi du lịch.
6.3. Dự báo xu hướng nhu cầu du lịch mới
Dựa trên các phát hiện và hạn chế, luận án dự báo các xu hướng du lịch. Nó cũng dự báo nhu cầu du lịch mới nổi trong tương lai. Sự cá nhân hóa trải nghiệm du lịch sẽ tiếp tục gia tăng. Nhu cầu du lịch khám phá văn hóa, du lịch mạo hiểm sẽ phát triển. Du lịch sức khỏe và nghỉ dưỡng cũng sẽ trở thành ưu tiên. Các doanh nghiệp và nhà quản lý cần chuẩn bị. Họ cần thích nghi với những thay đổi này. Điều này nhằm duy trì sự hài lòng của khách du lịch và sự tăng trưởng bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (242 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự bùng nổ của thị trường du lịch nước ngoài (outbound tourism) tại các nền kinh tế mới nổi đang định hình lại cấu trúc ngành dịch vụ toàn cầu. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý kinh tế (mã số: 9310110) của tác giả Doãn Văn Tuân tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Đồng Xuân Đảm và PGS.TS. Nguyễn Văn Lưu, đã tiên phong tiếp cận một chủ đề then chốt: "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đi du lịch nước ngoài của người Việt Nam". Bối cảnh thực tiễn ghi nhận tốc độ tăng trưởng vượt bậc của phân khúc này; theo báo cáo của Choong và Wong (2017) thuộc MasterCard, tổng lượt người Việt Nam đi du lịch nước ngoài năm 2016 đạt 4,8 triệu lượt và được dự báo đạt 7,5 triệu lượt vào năm 2021 với tốc độ tăng trưởng bình quân 9,5%/năm – đứng thứ hai toàn châu Á. Đồng thời, khảo sát của Tổ chức tín dụng quốc tế Visa (2018) chỉ ra mức chi trả bình quân cho mỗi chuyến du lịch nước ngoài của người Việt đạt 880 USD năm 2018 và ước tính tăng lên 1.100 USD vào năm 2021.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu nằm ở chỗ phần lớn các mô hình hành vi du lịch quốc tế trước đây được xây dựng và kiểm định trong bối cảnh các quốc gia phương Tây phát triển (Decrop, 2006b; Woodside và MacDonald, 1994) hoặc các nền kinh tế Đông Bắc Á trưởng thành (Nozawa, 1992; Chang, 2009). Ngược lại, các công trình trong nước chủ yếu tập trung vào thị trường du lịch nội địa (Nguyễn Thị Quỳnh Anh, 2016; Hồ Bạch Nhật và Nguyễn Phương Khanh, 2018), hoàn toàn bỏ ngỏ đặc thù của du lịch outbound – nơi du khách đối mặt với rào cản ngôn ngữ, khoảng cách văn hóa, thủ tục xuất nhập cảnh phức tạp và rủi ro nhận thức cao.
Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Những yếu tố nào thuộc môi trường bên ngoài và tâm lý bên trong tác động đến quyết định lựa chọn điểm đến và quyết định đi du lịch nước ngoài trọn gói của người Việt Nam?
- Cơ chế tác động trực tiếp, gián tiếp và mức độ ảnh hưởng tương đối giữa các biến số trong mô hình cấu trúc diễn ra như thế nào?
- Có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê về quyết định du lịch và động cơ du lịch giữa các phân khúc nhân khẩu học và đặc tính chuyến đi hay không?
Hệ thống giả thuyết bao gồm: H1 (Hình ảnh điểm đến tác động đến Thái độ), H2 (Hoạt động tiếp cận khách hàng tác động đến Thái độ), H3 (Nhóm tham khảo tác động đến Thái độ), H4 (Hình ảnh điểm đến tác động đến Động cơ du lịch), H5 (Hoạt động tiếp cận khách hàng tác động đến Động cơ du lịch), H6 (Nhóm tham khảo tác động đến Động cơ du lịch), H7 (Thái độ tác động đến Quyết định đi du lịch nước ngoài), và H8 (Động cơ du lịch tác động đến Quyết định đi du lịch nước ngoài). Khung lý thuyết tích hợp Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991), mô hình lựa chọn điểm đến (Um và Crompton, 1990) và mô hình kích thích - sinh thể - phản hồi (SOR). Luận án khảo sát khách du lịch thuần túy tham gia tour trọn gói tại 3 sân bay quốc tế lớn nhất Việt Nam (Nội Bài, Đà Nẵng, Tân Sơn Nhất) trong giai đoạn 2010–2019, mang lại giá trị lý luận và thực tiễn vững chắc cho công tác quản trị kinh doanh lữ hành và hoạch định chính sách vĩ mô.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu hành vi ra quyết định của người tiêu dùng là giao điểm phức tạp giữa kinh tế học, tâm lý học và marketing. Isaac (2008) khẳng định: "Nghiên cứu hành vi khách hàng là chìa khóa củng cố cho mọi hoạt động marketing giúp thực hiện phát triển, quảng bá và bán các sản phẩm du lịch". Tổng quan y văn ghi nhận ba dòng lý thuyết chủ đạo:
- Dòng tiếp cận kinh tế vi mô và tối ưu hóa thỏa dụng: Giả định người tiêu dùng hành xử duy lý hoàn hảo, cân đối ngân sách và chi phí biên (Lancaster; Deaton và Muellbauer, 1980). Dòng này bị phê phán vì không nắm bắt được bản chất sản phẩm du lịch vốn là hiện tượng "kinh tế - xã hội" (socio-economic) giàu cảm xúc và trải nghiệm (Decrop, 2006b; Rugg, 1973).
- Dòng tiếp cận nhận thức và xử lý thông tin: Khởi xướng từ nguyên lý duy lý hạn chế (bounded rationality) của Simon (1955), phát triển qua mô hình giải quyết vấn đề của Howard và Sheth (1969), Engel, Kollat và Blackwell (1973), và Bettman, Luce và Payne (1998). Dòng này xem du khách như một bộ vi xử lý thông tin, chịu tác động mạnh mẽ bởi niềm tin, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát (TRA của Fishbein và Ajzen, 1975; TPB của Ajzen, 1985, 1991).
- Dòng mô hình lựa chọn điểm đến chuyên biệt: Các mô hình cấu trúc và quy trình của Mayo và Jarvis (1981), Mathieson và Wall (1982), Woodside và Lysonski (1989), Um và Crompton (1990), Moutinho (1987), và Decrop (2006b) đã phân tách quá trình ra quyết định thành các tập hợp lựa chọn nhận thức (awareness set, evoked set, choice set).
Y văn tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái: Một bên cho rằng các thuộc tính lý tính của điểm đến (giá cả, hạ tầng, cảnh quan) giữ vai trò chi phối quyết định (Papatheodorou, 2001; Andreu và cộng sự, 2014); bên đối lập khẳng định các yếu tố tâm lý xã hội vô hình, đặc biệt là ảnh hưởng xã hội và truyền thông kỹ thuật số, mới là động lực định hình nhận thức tiên quyết (Munar và Jacobsen, 2014; Pietro và cộng sự, 2012).
Về mặt định vị khoa học, luận án của Doãn Văn Tuân đặt nghiên cứu vào khoảng trống giao thoa giữa bối cảnh văn hóa tập thể (collectivist culture) phương Đông và kỷ nguyên số hóa 4.0. So sánh với nghiên cứu quốc tế của Nozawa (1992) tại Nhật Bản và Chang (2009) tại Đài Loan về tour trọn gói, nghiên cứu này làm sáng tỏ sự chuyển dịch từ kênh thông tin truyền thống sang truyền miệng điện tử (eWOM) tại một thị trường đang phát triển nhanh. Đồng thời, đối chiếu với công trình của Guillet và cộng sự (2011) tại Hồng Kông và Lee và cộng sự (2012) trên phạm vi châu Á, luận án chứng minh rằng các yếu tố tâm lý cá nhân như khát khao khẳng định giá trị bản thân và nhu cầu chia sẻ trải nghiệm kỹ thuật số đã tái định hình cơ chế tác động của các nhân tố kéo - đẩy (push-pull factors) trong quyết định du lịch quốc tế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc mở rộng và kiểm định tính tương thích của Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991) và Khung lý thuyết lựa chọn điểm đến của Um và Crompton (1990) trong bối cảnh hành vi tiêu dùng dịch vụ xuyên quốc gia tại các nền kinh tế đang chuyển đổi.
- Mở rộng lý thuyết TPB: Thay vì tiếp cận chuẩn chủ quan theo lối truyền thống đơn chiều, nghiên cứu đã tích hợp khái niệm Nhóm tham khảo hiện đại, bao hàm sự kết hợp hữu cơ giữa truyền miệng trực tiếp (WOM - Arndt, 1967) và truyền miệng điện tử (eWOM - Hennig-Thurau và cộng sự, 2004; Litvin và cộng sự, 2008; Cheung và cộng sự, 2008). Kết quả chứng minh eWOM làm biến đổi cường độ và tốc độ lan truyền thông tin, trở thành tiền tố ngoại sinh có năng lực giải thích mạnh mẽ nhất đối với thái độ và động cơ của du khách.
- Lý giải cấu trúc động cơ du lịch đa tầng: Động cơ du lịch được mô hình hóa và kiểm chứng thành công dưới dạng cấu trúc bậc hai (second-order construct), cấu thành từ 4 nhân tố bậc một: (1) Khám phá tri thức và trải nghiệm mới, (2) Chia sẻ kinh nghiệm cá nhân, (3) Tìm kiếm niềm vui thụ hưởng, và (4) Tìm kiếm và khẳng định giá trị bản thân (self-concept - Grubb và Stern, 1971; Plog, 2001). Điều này thách thức quan điểm cổ điển xem động cơ du lịch chỉ đơn thuần là sự giải tỏa căng thẳng (escape-relaxation).
- Chuyển dịch mô hình nhận thức (Paradigm Shift): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định quyết định mua tour du lịch nước ngoài không phải là một hành vi kinh tế biệt lập, mà là kết quả của cơ chế nhận thức trung gian hai tầng: Kích thích môi trường $\rightarrow$ Biến tâm lý trung gian (Thái độ & Động cơ) $\rightarrow$ Quyết định hành vi.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp toàn diện ba trụ cột lý thuyết: Mô hình Kích thích - Sinh thể - Phản hồi (SOR), Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), và Mô hình ra quyết định lựa chọn điểm đến du lịch trọn gói (Woodside và MacDonald, 1994; Decrop, 2006b).
[KÍCH THÍCH NGOẠI SINH] [BIẾN TRUNG GIAN NHẬN THỨC] [HÀNH VI ĐẦU RA]
+--------------------------+ +-------------------------------+ +-----------------------+
| Hình ảnh điểm đến (DI) |---->| Thái độ với tour nước ngoài |---->| Quyết định đi du lịch |
| Hoạt động tiếp cận (MKT) | | (Attitude) | | nước ngoài trọn gói |
| Nhóm tham khảo (WOM/eWOM)|---->| Động cơ du lịch bậc 2 (MOT) |---->| (Outbound Decision) |
+--------------------------+ +-------------------------------+ +-----------------------+
| |
+----------------------------------+
(Kiểm soát: Tuổi, Thu nhập, Học vấn, Khu vực tour, Độ dài chuyến đi)
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập chặt chẽ:
- Phạm vi khách thể: Du khách quốc tịch Việt Nam tham gia các chương trình du lịch nước ngoài trọn gói (package tours) thuần túy; loại trừ khách đi công vụ, thăm thân (VFR) hoặc du lịch tự túc.
- Không gian khảo sát: Điểm nút xuất cảnh quốc tế đại diện cho ba vùng kinh tế - văn hóa Bắc, Trung, Nam của Việt Nam.
- Cấp độ phân tích: Ra quyết định ở cấp độ cá nhân tiêu dùng trong mối tương quan với các ràng buộc nhóm xã hội.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp thuyết suy diễn logic chặt chẽ. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods) được triển khai bài bản qua hai giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính sơ bộ: Sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu cá nhân (in-depth interview) với 7 chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực quản lý và kinh doanh lữ hành quốc tế, kết hợp phỏng vấn sâu 10 du khách Việt Nam đã từng trải nghiệm tour nước ngoài. Mục tiêu nhằm điều chỉnh các thang đo gốc từ y văn quốc tế, bổ sung các biến quan sát đặc thù văn hóa Việt Nam (như nhu cầu khẳng định vị thế xã hội qua chuyến đi, tác động của mạng xã hội Facebook/Zalo) và hoàn thiện nội dung bảng hỏi.
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Sử dụng bảng câu hỏi cấu trúc đóng trên thang đo Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) để thu thập dữ liệu diện rộng phục vụ kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu phi xác suất thuận tiện có phân tầng theo địa bàn không gian được thực hiện tại các phòng chờ ga đi quốc tế thuộc ba cảng hàng không lớn: Sân bay Quốc tế Nội Bài (Hà Nội), Sân bay Quốc tế Đà Nẵng và Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất (TP. Hồ Chí Minh). Tiêu chí lựa chọn mẫu (inclusion criteria) yêu cầu đối tượng khảo sát là công dân Việt Nam từ 18 tuổi trở lên, chuẩn bị lên máy bay tham gia tour du lịch nước ngoài trọn gói do các công ty lữ hành tổ chức.
Quy trình bảo đảm độ giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) tuân thủ các chuẩn mực học thuật quốc tế:
- Độ tin cậy nhất quán nội tại: Đo lường qua hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0,70$; tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0,30$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phép trích Principal Axis Factoring (PAF) với phép xoay Promax/Varimax, kiểm định KMO $\ge 0,50$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,50$.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Đánh giá độ giá trị hội tụ (Convergent Validity) qua độ tin cậy tổng hợp $CR \ge 0,70$, phương sai trích trung bình $AVE \ge 0,50$; kiểm định độ giá trị phân biệt (Discriminant Validity) khi căn bậc hai của AVE lớn hơn các hệ số tương quan giữa các cặp biến tiềm ẩn.
- Độ phù hợp của mô hình (Model Fit): Đánh giá qua các chỉ số $\chi^2/df \le 3,0$, $GFI \ge 0,90$, $TLI \ge 0,90$, $CFI \ge 0,90$ và $RMSEA \le 0,08$.
Data và phân tích
Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và xử lý trên các phần mềm chuyên dụng SPSS 22.0 và AMOS. Kỹ thuật ước lượng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) được áp dụng để kiểm định đồng thời hệ thống giả thuyết phức hợp. Nhằm khắc phục triệt để hiện tượng dữ liệu có thể không tuân theo phân phối chuẩn hoàn hảo và củng cố tính vững chắc (robustness) của các ước lượng tham số, nghiên cứu đã tiến hành kiểm định lặp lại Bootstrap với số lượng mẫu lặp lại $N = 800$.
Bên cạnh đó, phân tích phương sai đơn biến (ANOVA) và đa biến (MANOVA) kết hợp kiểm định sau quy mô (Post-hoc tests / Levene test) được thực hiện để so sánh giá trị trung bình của biến Động cơ du lịch và Quyết định đi du lịch giữa các phân nhóm: độ tuổi, tình trạng hôn nhân, trình độ học vấn, khu vực việc làm, thu nhập hàng tháng, thị trường tour (Đông Nam Á, Đông Bắc Á, Châu Âu/Mỹ) và độ dài chuyến đi.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích mô hình SEM và kiểm định Bootstrap ($N=800$) cung cấp những bằng chứng thực nghiệm đột phá với độ tin cậy cao ($p < 0,001$):
- Sự thống trị của Nhóm tham khảo và eWOM: Nhóm tham khảo là yếu tố có tác động tích cực mạnh nhất đến cả Thái độ đối với tour du lịch nước ngoài ($\beta = 0,438; p < 0,001$) và Động cơ du lịch ($\beta = 0,382; p < 0,001$). Phát hiện này chỉ ra rằng đối với sản phẩm có mức độ can dự cao và rủi ro lớn như du lịch quốc tế, người Việt Nam dựa chủ yếu vào phản hồi thực tế từ người thân, bạn bè và đặc biệt là đánh giá trên mạng xã hội (eWOM) thay vì tin tưởng thuần túy vào quảng cáo.
- Tác động vượt trội của Động cơ so với Thái độ: Động cơ du lịch giữ vai trò chi phối quyết định hành vi mạnh nhất ($\beta = 0,512; p < 0,001$), trong khi Thái độ đối với tour nước ngoài tác động ở mức độ thứ hai ($\beta = 0,346; p < 0,001$). Tổng phương sai giải thích cho biến Quyết định đi du lịch nước ngoài đạt trên $62%$.
- Bản chất cấu trúc bậc hai của Động cơ du lịch: Trọng số hồi quy chuẩn hóa khẳng định thành phần "Khám phá những điểm mới và thu thập kiến thức" ($\gamma = 0,814$) và "Tìm kiếm và khẳng định giá trị bản thân" ($\gamma = 0,765$) là hai động lực nội tại chiếm ưu thế cao nhất trong cấu trúc động cơ bậc hai của du khách Việt.
- Hiệu ứng khiêm tốn của hoạt động tiếp cận khách hàng: Biến Hoạt động tiếp cận khách hàng của doanh nghiệp có hệ số tác động thấp nhất tới Thái độ ($\beta = 0,185; p < 0,01$) và Động cơ ($\beta = 0,142; p < 0,05$). Điều này phản ánh sự suy giảm hiệu lực của các kênh marketing truyền thống dạng "đẩy" (push marketing) khi khách hàng ngày càng chủ động tìm kiếm thông tin đa chiều.
- Phân hóa hành vi sâu sắc theo nhân khẩu học: Phân tích ANOVA cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$):
- Nhóm tuổi: Nhóm trẻ (dưới 35 tuổi) có động cơ chia sẻ trải nghiệm trên mạng xã hội và khám phá cái mới cao hơn hẳn nhóm trên 50 tuổi; nhóm lớn tuổi ưu tiên tiêu chí an toàn và sự chăm sóc của hướng dẫn viên.
- Thu nhập và Thị trường tour: Du khách có thu nhập trên 20 triệu VNĐ/tháng có xu hướng lựa chọn các tuyến đường dài (Châu Âu, Mỹ, Úc) với độ dài tour trên 7 ngày, trong khi nhóm thu nhập dưới 15 triệu VNĐ tập trung vào các điểm đến Đông Nam Á (Thái Lan, Singapore, Malaysia).
[MÔ HÌNH HỒI QUY SEM CHUẨN HÓA]
+---------------------------+
| Hình ảnh điểm đến (DI) |----\ (0.284***)
+---------------------------+ \
+---------------------------+ +-------------------------------+
| Hoạt động tiếp cận (MKT) |----->| Thái độ với tour nước ngoài |----\ (0.346***)
+---------------------------+ /| (R² = 0.542) | \
+---------------------------+ / +-------------------------------+ \
| Nhóm tham khảo (WOM/eWOM) |---> +-----------------------+
+---------------------------+ \ | Quyết định đi du lịch |
| \ +-------------------------------+ /| nước ngoài trọn gói |
| (0.438***) \->| Động cơ du lịch bậc 2 |----/ | (R² = 0.628) |
| (0.382***) | (R² = 0.587) | (0.512***) |
+------------------->+-------------------------------+ +-----------------------+
/ | | \
(0.814) (0.765) (0.692) (0.648)
/ | | \
[Khám phá] [Khẳng định] [Tìm vui] [Chia sẻ]
Ghi chú: *** p < 0.001; Kiểm định Bootstrap N = 800 khẳng định các ước lượng có tính vững chắc tuyệt đối.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Luận án cung cấp hệ thống thang đo đã được chuẩn hóa và thẩm định nghiêm ngặt cho thị trường du lịch outbound tại một nền kinh tế chuyển đổi Đông Nam Á, tạo tiền đề phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi tiêu dùng dịch vụ cao cấp.
- Về mặt quản trị doanh nghiệp lữ hành:
- Chuyển dịch trọng tâm truyền thông: Chuyển dịch ngân sách từ quảng cáo đại trà một chiều sang chiến lược kích hoạt truyền miệng điện tử (eWOM), quản trị danh tiếng trên các nền tảng mạng xã hội (Facebook, Instagram, TikTok, TripAdvisor), xây dựng cộng đồng du lịch trải nghiệm và hợp tác với các nhà sáng tạo nội dung du lịch uy tín (KOLs/KOCs).
- Cá biệt hóa thiết kế sản phẩm: Thiết kế các gói tour theo phân khúc chuyên biệt; tích hợp các điểm nhấn cho phép du khách "khẳng định bản thân" và "chia sẻ trải nghiệm" (các điểm check-in độc đáo, trải nghiệm văn hóa bản địa sâu sắc) để đáp ứng trúng đích động cơ bậc hai của du khách trẻ.
- Tối ưu hóa hành trình tư vấn: Huấn luyện đội ngũ tư vấn viên theo hướng chuyên gia cung cấp giải pháp trải nghiệm, xóa bỏ rào cản tâm lý về visa và ngôn ngữ thay vì chỉ báo giá đơn thuần.
- Về mặt hoạch định chính sách vĩ mô: Cung cấp cơ sở khoa học để Tổng cục Du lịch và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xây dựng cơ chế quản lý thị trường outbound minh bạch, bảo vệ quyền lợi công dân khi du lịch quốc tế, đồng thời nghiên cứu các thuộc tính hấp dẫn của tour nước ngoài nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và sức lôi cuốn của du lịch nội địa Việt Nam, giữ cân bằng cán cân thanh toán dịch vụ du lịch quốc gia.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn học thuật không thể tránh khỏi:
- Giới hạn về phương pháp chọn mẫu: Mẫu khảo sát được thu thập theo phương pháp thuận tiện tại ba sân bay lớn, mặc dù có tính đại diện vùng miền cao nhưng chưa bao quát được toàn bộ du khách tại các tỉnh thành nhỏ xuất cảnh qua các cửa khẩu đường bộ hoặc sân bay phụ.
- Phạm vi sản phẩm nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào loại hình tour du lịch trọn gói (package tour) và mục đích du lịch thuần túy, chưa khảo sát nhóm khách du lịch tự do (Free Independent Travelers - FIT) hoặc khách du lịch MICE (hội nghị, hội thảo).
- Đặc tính cắt ngang của dữ liệu (Cross-sectional data): Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm trước chuyến bay (phòng chờ sân bay), do đó chưa đo lường được sự biến thiên trong đánh giá sau chuyến đi (post-trip evaluation) và hành vi trung thành/mua lại.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần tập trung vào các hướng mở rộng:
- Mở rộng mô hình nghiên cứu sang phân khúc du khách tự do (FIT) và so sánh cơ chế ra quyết định giữa tour trọn gói và tour tự tổ chức.
- Thực hiện thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) để đánh giá sự thay đổi từ ý định trước chuyến đi đến hành vi trải nghiệm thực tế và sự hài lòng sau chuyến đi.
- Tích hợp thêm các biến điều tiết (moderating variables) như nhận thức rủi ro y tế/địa chính trị, chi phí chuyển đổi, và kiến thức du lịch tích lũy (prior travel experience).
- Ứng dụng các phương pháp phân tích phi tuyến tính và phân tích cấu hình mờ định tính đa biến (fsQCA) để khám phá các tổ hợp điều kiện phức tạp dẫn đến quyết định du lịch.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của Doãn Văn Tuân xác lập một dấu ấn khoa học và thực tiễn đáng kể:
- Giá trị học thuật: Trở thành công trình tham chiếu nền tảng trong lĩnh vực Quản lý kinh tế và Marketing du lịch tại Việt Nam; cung cấp bộ thang đo chuẩn hóa có khả năng tái lập cao, đóng góp tài liệu giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu cho các chương trình đào tạo sau đại học.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp lữ hành: Tạo đòn bẩy tư duy cho hơn 2.000 doanh nghiệp kinh doanh lữ hành quốc tế tại Việt Nam trong việc chuyển đổi số mô hình tiếp thị, lấy eWOM và trải nghiệm khách hàng làm trung tâm chiến lược cạnh tranh.
- Định hình chính sách công: Cung cấp luận cứ thực chứng phục vụ xây dựng Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030, hỗ trợ cơ quan quản lý nhà nước điều tiết thị trường du lịch quốc tế lành mạnh, bảo đảm an ninh và quyền lợi cho công dân Việt Nam ở nước ngoài.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp liên ngành mẫu mực, bộ công cụ phân tích SEM/Bootstrap vững chắc, và hệ thống y văn phong phú về hành vi tiêu dùng dịch vụ.
- Giảng viên đại học: Sử dụng như một tình huống nghiên cứu điển hình (case study) toàn diện trong giảng dạy các môn Quản trị Marketing, Hành vi người tiêu dùng và Phương pháp nghiên cứu kinh tế.
- Giám đốc điều hành và Marketer lữ hành: Vận dụng các hệ số tác động lượng hóa để tối ưu hóa ngân sách tiếp thị, tái cấu trúc sản phẩm tour outbound theo đúng động cơ tiềm ẩn của khách hàng mục tiêu.
- Cơ quan quản lý nhà nước về du lịch: Nắm bắt quy luật dịch chuyển dòng khách và dòng ngoại tệ, từ đó ban hành các thông tư, quy chế quản lý tour lữ hành quốc tế hiệu quả và công bằng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thành công Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991) bằng việc chứng minh bản chất trung gian kép của Thái độ và Động cơ du lịch bậc hai trong việc kết nối Kích thích môi trường (trong đó Nhóm tham khảo chứa đựng eWOM giữ vị trí số 1) với Quyết định hành vi mua tour trọn gói tại một nền kinh tế chuyển đổi châu Á.
2. Phương pháp luận có điểm gì đổi mới so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu của Nguyễn Thị Quỳnh Anh (2016) và Hồ Bạch Nhật và Nguyễn Phương Khanh (2018), luận án đã nâng cấp quy trình nghiên cứu bằng việc kết hợp đồng thời phân tích nhân tố khẳng định CFA, mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và kiểm định lặp lại Bootstrap ($N = 800$) trên mẫu dữ liệu thu thập trực tiếp tại 3 sân bay quốc tế huyết mạch của cả nước, bảo đảm tính giá trị và độ tin cậy vượt trội.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu đi kèm?
Phát hiện bất ngờ nhất là hoạt động tiếp cận khách hàng (quảng cáo, khuyến mãi của doanh nghiệp) có mức tác động thấp nhất ($\beta = 0,185$ lên Thái độ và $\beta = 0,142$ lên Động cơ), hoàn toàn bị lấn át bởi yếu tố Nhóm tham khảo / eWOM ($\beta = 0,438$ và $\beta = 0,382$). Điều này chứng minh sự suy giảm hiệu quả nghiêm trọng của các nỗ lực tiếp thị truyền thống trong kỷ nguyên mạng xã hội.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Có. Luận án công bố chi tiết toàn bộ thang đo các biến quan sát, các bước tinh chỉnh qua phỏng vấn sâu, các tiêu chí đánh giá độ tin cậy/độ hội tụ/độ phân biệt, ma trận xoay EFA, kết quả CFA và phương pháp kiểm định Bootstrap, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng tái lập mô hình trong các bối cảnh thị trường khác.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm được định hình như thế nào?
Khung nghiên cứu 10 năm hướng đến việc mở rộng mô hình ra toàn khu vực Đông Nam Á, tích hợp các công nghệ dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI-driven eWOM) và phân tích tâm lý học thần kinh (neuro-marketing) vào việc theo dõi hành vi du lịch xuyên suốt chu kỳ trước - trong - sau chuyến đi.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Doãn Văn Tuân đã đúc kết 5 đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính then chốt:
- Xác lập thành công mô hình cấu trúc tuyến tính toàn diện giải thích $62,8%$ phương sai của quyết định đi du lịch nước ngoài của người Việt Nam.
- Chứng minh thực nghiệm vai trò áp đảo của Nhóm tham khảo và truyền miệng điện tử (eWOM) so với các kênh tiếp thị truyền thống trong việc định hình nhận thức du khách.
- Chuẩn hóa thang đo Động cơ du lịch nước ngoài dưới dạng cấu trúc bậc hai đa chiều, làm rõ tầm quan trọng của việc khám phá tri thức và khẳng định giá trị bản thân.
- Phát hiện quy luật phân hóa hành vi rõ rệt giữa các thế hệ du khách và các mức thu nhập đối với việc lựa chọn tuyến điểm quốc tế.
- Cung cấp hệ thống giải pháp quản trị marketing dịch vụ lữ hành và kiến nghị chính sách quản lý nhà nước mang tính ứng dụng thực tiễn cao.
Công trình tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của ngành kinh tế du lịch Việt Nam, đóng góp một nghiên cứu điển hình có giá trị vào kho tàng tri thức về hành vi người tiêu dùng tại khu vực châu Á.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN DOÃN VĂN TUÂN CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH ĐI DU LỊCH NƯỚC NGOÀI CỦA NGƯỜI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN DOÃN VĂN TUÂN CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH ĐI DU LỊCH NƯỚC NGOÀI CỦA NGƯỜI VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: QUẢN LÝ KINH TẾ MÃ SỐ: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐỒNG XUÂN ĐẢM 2. NGUYỄN VĂN LƯU HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu sâu sắc các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Doãn Văn Tuân ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH. v CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU .1 Lý do lựa chọn đề tài .2 Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu .3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .4 Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Các khái niệm về hành vi tiêu dùng và ra quyết định đi du lịch .2 Các lý thuyết về hành vi tiêu dùng. Các lý thuyết về hành vi tiêu dùng du lịch .1 Các lý thuyết chính về quyết định du lịch.2 Tổng quan các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định du lịch .3 Tổng quan các nghiên cứu về quyết định đi du lịch nước ngoài. Khoảng trống nghiên cứu.
Mô hình và giả thuyết nghiên cứu .1 Mô hình nghiên cứu .2 Giả thuyết nghiên cứu .47 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. 53 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu chung .1 Quy trình nghiên cứu. Xây dựng và xử lý bảng hỏi.
Phương pháp thu thập dữ liệu. Các biến và thang đo. Phương pháp nghiên cứu định tính.1 Mục tiêu nghiên cứu định tính .2 Thiết kế và thực hiện nghiên cứu định tính .4 Phương pháp nghiên cứu định lượng.1 Thống kê mô tả các biến quan sát .2 Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach’s Alpha .3 Kiểm định thang đo bằng phương pháp phân tích nhân tố khám phá EFA .4 Phân tích nhân tố khẳng định CFA .5 Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM .6 Phân tích phương sai .70 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Bối cảnh thị trường du lịch nước ngoài của người Việt Nam .2 Kết quả nghiên cứu định tính .3 Kết quả nghiên cứu định lượng.
Kết quả thu thập dữ liệu và mẫu khảo sát. Phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha.3 Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA. Kết quả kiểm định sự phù hợp của mô hình nghiên cứu .5 Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM .6 Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu .7 Kết quả phân tích phương sai.110 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Tóm tắt kết quả nghiên cứu .2 Thảo luận kết quả nghiên cứu .3 Hàm ý nghiên cứu .4 Hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai.
Hạn chế của luận án .2 Gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo. 143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 145 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 164 iv DANH MỤC VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Analysis of Moment AMOS Phân tích mô hình cấu trúc Structures ANOVA Analysis of Variance Phân tích phương sai CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích khẳng định nhân tố CFI Comparative Fit Index Chỉ số thích hợp so sánh Chỉ số Ki bình phương điều Chi-square/df Chi-square degree of freedom chỉnh cho bậc tự do CR Composite Reliability Hệ số tin cậy tổng hợp EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá eWOM Electronic Word of Mouth Thông tin truyền miệng điện tử GFI Goodness Of Fix Index Chỉ số đo độ phù hợp GFI KMO Kaiser – Meyer - Olkin Kiểm định KMO Multivariate Analysis Of MANOVA Phân tích phương sai đa biến Variance Chỉ số đo độ phù hợp của mô MI Modification indices hình MI PAF Principal Axis Factoring Phép trích PAF Principal Component PCA Phép trích nhân tố PCA Analysis Root Mean Square Errors of RMSEA Chỉ số thích hợp RMSEA Approximation TLI Tucker Lewis Index Chỉ số thích hợp Tucker Lewis WOM Word of mouth Thông tin truyền miệng v DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH Bảng 3.1 Thang đo các nhân tố trong mô hình nghiên cứu.2 Tiêu chí áp dụng trong kiểm định phân tích nhân tố khám phá – EFA .3 Hệ số tải nhân tố và kích thước mẫu tương ứng .4 Ngưỡng kiểm định sự phù hợp của mô hình .5 Phương áp kiểm định phương sai giữa các nhóm biến kiểm soát .1 Mức tăng của thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam trong giai đoạn 2010 đến 2018 .2 Thống kê lượng khách du lịch Việt Nam đến một số quốc gia .3 Mức tăng trưởng bình quân lượng khách du lịch Việt Nam đi nước ngoài ở một số thị trường chính.4 Sự gia tăng các doanh nghiệp lữ hành quốc tế của Việt Nam trong giai đoạn từ 2008 đến 2018 .5 Các nguồn tìm kiếm thông tin phổ biến của khách du lịch Việt Nam .6 Kết quả nghiên cứu thang đo với biến Hình ảnh điểm đến.7 Kết quả thang đo biến Tìm kiếm và khẳng định giá trị bản thân .8 Điều chỉnh thang biến Chia sẻ kinh nghiệm và trải nghiệm .9 Cơ cấu khách du lịch trong mẫu điều tra .10 Kết quả đánh giá độ tin cậy của biến Hình ảnh điểm đến .11 Kết quả đánh giá độ tin cậy của biến Hoạt động tiếp cận khách hàng sau khi loại biến .12 Kết quả đánh giá độ tin cậy của biến Nhóm tham khảo .13 Kết quả đánh giá độ tin cậy của biến Thái độ với tour du lịch nước ngoài .14 Kết quả đánh giá độ tin cậy của biến Khám phá những điểm mới, thu thập kiến thức, trải nghiệm mới sau khi hiệu chỉnh .15 Kết quả đánh giá độ tin cậy của biến Chia sẻ kinh nghiệm và trải nghiệm của mình với người khác sau khi hiệu chỉnh .16 Kết quả đánh giá độ tin cậy của biến Tìm kiếm niềm vui.17 Kết quả đánh giá độ tin cậy của biến Tìm kiếm và khẳng định giá trị bản thân sau khi hiệu chỉnh .18 Kết quả đánh giá độ tin cậy biến Quyết định đi du lịch sau khi hiệu chỉnh.19 Kiểm định KMO và Bartlett sau hiệu chỉnh .20 Tổng phương sai trích .21 Bảng ma trận xoay nhân tố (Pattern Matrix) sau khi chuẩn hóa.22 Bảng kết quả phân tích nhân tố khám phá CFA .23 Hệ số ước lượng hồi quy của các biến trong mô hình .24 Kết quả ước lượng, kiểm định bằng Bootstrap, n=800 .25 Kết quả ước lượng mô hình cấu trúc tuyến tính .26 Kết quả ước lượng hồi quy nhân tố bậc 2 .27 Kết luận kiểm định các giả thuyết nghiên cứu .28 So sánh trung bình ra Quyết định đi du lịch nước ngoài giữa các nhóm tuổi .29 So sánh trung bình Động cơ du lịch giữa các nhóm tuổi .30 Kết quả so sánh khác biệt trung bình Động cơ du lịch giữa các nhóm hôn nhân .31 Khác biệt trung bình ra Quyết định đi du lịch nước ngoài giữa các nhóm trình độ học vấn .32 Sự khác biệt trung bình Động cơ du lịch giữa các nhóm khu vực việc làm .33 Khác biệt trung bình Quyết định đi du lịch nước ngoài giữa các nhóm thu nhập .34 Khác biệt trung bình ra Quyết định đi du lịch nước ngoài giữa các nhóm theo khu vực tour .35 Khác biệt trung bình ra Quyết định đi du lịch nước ngoài giữa các nhóm theo độ dài chuyến đi .36 Tổng khác biệt trung bình Động cơ du lịch và trung bình Quyết định du lịch nước ngoài giữa các nhóm biến kiểm soát.
Hành vi ra quyết định của người tiêu dùng. Mô hình tổng quát các lý thuyết nhận thức về hành vi tiêu dùng. Mô hình lý thuyết hành động hợp lý .4 Mô hình lý thuyết hành vi có kế hoạch. Mô hình ra quyết định lựa chọn điểm đến du lịch.
Mô hình tổng quát ra quyết định lựa chọn của khách du lịch. Mô hình tổng quát nhân tố ảnh hưởng đến quyết định du lịch.8 Mô hình nghiên cứu đề xuất .1 Quy trình nghiên cứu của luận án.2 Mô hình kiểm định phương sai giữa các nhóm biến kiểm soát.1 Biểu đồ tăng trưởng lượng khách Việt Nam đi nước ngoài ở một số thị trường tiêu biểu .2 Các thành phần cấu thành yếu tố Động cơ đi du lịch .3 Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM .4 Hệ số tương quan biến chính thể hiện trong mô hình nghiên cứu .5 Hệ số tương quan trong thang đo bậc 2 biến Động cơ du lịch. 107 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU 1.1 Lý do lựa chọn đề tài Nghiên cứu hành vi tiêu dùng có vai trò quan trọng và là trọng tâm nghiên cứu của nhiều ngành khoa học như tâm lý học, xã hội học, kinh tế học và đặc biệt là marketing. Các nghiên cứu đều nhằm cố gắng tìm hiểu và giải thích cơ chế của hành vi người tiêu dùng.
Từ những đặc điểm tâm lý cá nhân cho đến những ảnh hưởng của môi trường xã hội bên ngoài đều được sự quan tâm sâu sắc của các nhà nghiên cứu. Nghiên cứu về hành vi của người tiêu dùng liên quan đến tất cả các khía cạnh của hành vi mua hàng - từ các hoạt động trước khi mua cho đến các hoạt động tiêu dùng, đánh giá và cảm nhận sau mua. Trong đó, trọng tâm là của nghiên cứu hành vi là nỗ lực làm sáng tỏ thêm cách thức người tiêu dùng đưa ra quyết định, vốn được coi là rất khó đoán trước. Trong kinh tế học hành vi và marketing, nghiên cứu ra quyết định tiêu dùng từ lâu đã nhận được nhiều sự quan tâm của các tổ chức và nhà nghiên cứu bởi tầm quan trọng của nó trong phát triển kinh tế.
Sự lựa chọn và quyết định tiêu dùng sản phẩm dịch vụ không chỉ có ý nghĩa quan trọng đối với người tiêu dùng mà còn có ý nghĩa lớn đối với những người làm thị trường, những nhà quản lý và làm chính sách. Nghiên cứu sự ra quyết định mua của người tiêu dùng có vị trí quan trọng đối với marketing trong lĩnh vực du lịch. Isaac đã khẳng định rằng “Nghiên cứu hành vi khách hàng là chìa khóa củng cố cho mọi hoạt động marketing giúp thực hiện phát triển, quảng bá và bán các sản phẩm du lịch” (Isaac, 2008, tr.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Doãn Văn Tuân (2020). Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đi du lị [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-cac-yeu-to-anh-huong-den-quyet-dinh-di-du-lich-nuoc-ngoai-cua-nguoi-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đi du lị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đi du lịch nước ngoài của người việt nam. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đi du lị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đi du lị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đi du lị" thuộc chuyên ngành Quản lý Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đi du lị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đi du lị" có 242 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đi du lị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.