Tổng quan về luận án

Luận án nghiên cứu "Ảnh hưởng của điều chỉnh lợi nhuận tới hiệu quả tài chính của các công ty khi niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh" (HOSE) với trọng tâm là sự kiện niêm yết, một lĩnh vực ít được khám phá trong nghiên cứu học thuật. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam, một thị trường mới nổi với những đặc thù riêng về hệ thống pháp luật và thực hành kế toán. Bằng cách điều tra sâu rộng hành vi điều chỉnh lợi nhuận (Earnings Management - EM) và tác động của nó đến hiệu quả tài chính (Financial Performance - FP), luận án góp phần lấp đầy khoảng trống kiến thức quan trọng.

Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được hình thành từ những bằng chứng mâu thuẫn trong các nghiên cứu quốc tế về EM và FP xung quanh các sự kiện chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (Initial Public Offering - IPO) và phát hành thêm cổ phiếu (Seasoned Equity Offerings - SEO). Cụ thể, "kết quả cho thấy sự tương phản về mức độ điều chỉnh lợi nhuận - dựa trên dồn tích từ rất tích cực cho đến hoàn toàn không tìm thấy bằng chứng." (trang 2). Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc dịch chuyển trọng tâm sang sự kiện "niêm yết" – một sự kiện tạo ra một loạt các lợi ích cho các công ty nhưng cũng đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về điều kiện niêm yết, có thể thúc đẩy hành vi EM. Hơn nữa, nghiên cứu đặc biệt tập trung vào Việt Nam, nơi "chưa có nghiên cứu về điều chỉnh lợi nhuận và tác động của điều chỉnh lợi nhuận tới hiệu quả tài chính xung quanh sự kiện niêm yết." (trang 2), cung cấp một lăng kính độc đáo về vấn đề này trong một thị trường đang phát triển với đặc điểm "tính minh bạch thấp, môi trường pháp lý yếu và thiếu sự phối hợp điều tiết" (Zingales, 2009, được trích dẫn trên trang 3).

Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Khoảng trống nghiên cứu của luận án được xác định rõ ràng qua nhiều khía cạnh:

  1. Thiếu nghiên cứu về EM và FP trong bối cảnh sự kiện niêm yết: Mặc dù IPO và SEO đã được nghiên cứu rộng rãi, luận án chỉ ra rằng "trong khi điều chỉnh lợi nhuận và hiệu quả tài chính của các công ty phát hành cổ phiếu (IPO, SEO) được nghiên cứu khá đầy đủ tại các thị trường khác nhau, thì nghiên cứu về điều chỉnh lợi nhuận và hiệu quả tài chính trong bối cảnh niêm yết còn ít." (trang 2).
  2. Mâu thuẫn về thời điểm và mức độ EM: Tổng quan nghiên cứu cho thấy kết quả mâu thuẫn về việc liệu EM xảy ra trước hay tại thời điểm sự kiện, và mức độ của nó. Luận án đặt mục tiêu giải quyết điều này trong bối cảnh niêm yết.
  3. Khoảng trống địa lý ở thị trường đang phát triển: Nghiên cứu về EM và tác động của nó chủ yếu tập trung vào các quốc gia phát triển. Luận án nhấn mạnh: "trong bối cảnh thị trường các quốc gia đang phát triển, thiếu nghiên cứu về điều chỉnh lợi nhuận và tác động của điều chỉnh lợi nhuận tới hiệu quả tài chính ở các nước đang phát triển nói chung và Việt Nam nói riêng." (trang 2).
  4. Hạn chế về mô hình đo lường EM và FP: Luận án thừa nhận các tranh cãi về phương pháp đo lường EM (mô hình Jones điều chỉnh và mô hình dồn tích ngắn hạn gặp vấn đề với các công ty hiệu suất cao) và việc thiếu đánh giá FP đa chiều (kế toán và thị trường) trong các thị trường mới nổi.
  5. Tác động của thay đổi quy định: Luận án là nghiên cứu đầu tiên kiểm tra hành vi EM "khi có sự thay đổi quy định về yêu cầu niêm yết" tại Việt Nam (Nghị định số 58/2012/NĐ-CP) và ảnh hưởng của nó.

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Dựa trên các mục tiêu nghiên cứu, luận án giải quyết các câu hỏi và giả thuyết sau:

  • Câu hỏi 1: Thực trạng điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên HOSE tại các năm xung quanh thời điểm niêm yết như thế nào?
    • H1: Các công ty thực hiện điều chỉnh lợi nhuận tăng tại năm trước niêm yết.
    • H2: Các công ty thực hiện điều chỉnh lợi nhuận tăng nhiều hơn tại năm trước niêm yết so với năm niêm yết và năm sau niêm yết.
  • Câu hỏi 2: Có sự khác biệt nào giữa mức độ điều chỉnh lợi nhuận của nhóm công ty niêm yết sau quy định niêm yết mới và nhóm công ty niêm yết trước quy định niêm yết mới trên HOSE không?
    • H3: Các công ty niêm yết sau nghị định mới có hiệu lực về điều kiện niêm yết sẽ thực hiện điều chỉnh lợi nhuận tăng nhiều hơn so với các công ty niêm yết trước khi có nghị định mới.
  • Câu hỏi 3: Thực trạng của hiệu quả tài chính (đo lường dựa trên thông tin kế toán và thông tin thị trường) của các công ty niêm yết trên HOSE trong dài hạn sau niêm yết như thế nào?
    • H4: Hiệu quả tài chính - đo lường dựa trên thông tin kế toán của các công ty giảm sau niêm yết.
    • H5: Hiệu quả tài chính - đo lường dựa trên thông tin thị trường của các công ty giảm sau niêm yết.
  • Câu hỏi 4: Điều chỉnh lợi nhuận có tác động thế nào đến hiệu quả tài chính sau niêm yết (đo lường dựa trên thông tin kế toán và thông tin thị trường) của các công ty niêm yết trên HOSE?
    • H6: Điều chỉnh lợi nhuận trước niêm yết có ảnh hưởng tới hiệu quả tài chính sau niêm yết - đo lường dựa trên thông tin kế toán.
    • H7: Điều chỉnh lợi nhuận trước niêm yết có ảnh hưởng tới hiệu quả tài chính sau niêm yết - đo lường dựa trên thông tin thị trường.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án tích hợp bốn lý thuyết chính để giải thích hành vi EM và tác động của nó:

  • Lý thuyết đại diện (Agency Theory) của Ross (1973), Jensen và Meckling: Giải thích rằng sự tách rời giữa quyền sở hữu và quản lý tạo động lực cho các nhà quản lý thực hiện EM để tối đa hóa lợi ích cá nhân (ví dụ: đáp ứng yêu cầu niêm yết, bán cổ phiếu với giá cao), đặc biệt trong bối cảnh thông tin bất cân xứng.
  • Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information Theory) của George Akerlof, Michael Spence và Joseph Stiglitz: Khẳng định rằng sự chênh lệch thông tin giữa nhà quản lý (nội bộ) và nhà đầu tư (bên ngoài) tạo điều kiện cho EM. Nghiên cứu của Richardson (2000) được trích dẫn để củng cố mối quan hệ giữa cường độ bất cân xứng thông tin và mức độ EM (trang 47).
  • Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory) của Spence (1973), Ross (1973): EM có thể được sử dụng như một tín hiệu (tốt hoặc xấu) gửi đến nhà đầu tư. Các nhà quản lý có thể phóng đại lợi nhuận để báo hiệu chất lượng công ty, thu hút nhà đầu tư (Qintao, 2007; Brau & Fawcett, 2006, được trích dẫn trên trang 49).
  • Lý thuyết hành vi tài chính (Behavioral Finance Theory) (Miller, 1977; Ritter, 1991; Loughran & Ritter, 1995): Giải thích hiệu suất kém dài hạn của cổ phiếu sau sự kiện là do sự lạc quan thái quá của nhà đầu tư ban đầu và sự thất vọng sau đó khi thông tin trở nên minh bạch hơn, hoặc do công ty tận dụng "cơ hội giao dịch" (window of opportunity) để niêm yết khi kết quả hoạt động ở mức cao nhất nhưng không bền vững.

Đóng góp đột phá với quantified impact:

  1. Đóng góp lý thuyết về EM tại thị trường mới nổi: Nghiên cứu tiên phong cung cấp bằng chứng thực nghiệm về EM tại Việt Nam, đặc biệt là xung quanh sự kiện niêm yết, một lĩnh vực "chưa có nghiên cứu" tại đây. Phát hiện ra rằng các công ty trên HOSE "thực hiện điều chỉnh lợi nhuận tăng tại năm trước niêm yết" bằng cách sử dụng các khoản dồn tích ngắn hạn có thể điều chỉnh (DCA/DCA(CFO)), với mức ý nghĩa thống kê 1% (trang 80).
  2. Đóng góp phương pháp luận tiên tiến: Ứng dụng mô hình hồi quy tỷ lệ logit (Fractional Logit Model) để phân tích các biến phụ thuộc là tỷ lệ (ROE, ROA), khắc phục hạn chế của OLS khi biến phụ thuộc bị giới hạn tự nhiên. "100% giá trị của biến phụ thuộc ROA, ROE trong cả 3 năm ... đều nhỏ hơn 1." (trang 69). Đồng thời, tiến hành kiểm định tính vững chặt chẽ bằng cách loại bỏ yếu tố ngoại lai (outliers) sử dụng Dffits, đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả.
  3. Đóng góp thực tiễn về hiệu quả chính sách: Đánh giá định lượng tác động của Nghị định 58/2012/NĐ-CP đến hành vi EM, cho thấy "sự thay đổi điều kiện niêm yết về tỷ lệ ROE trong năm 2012 không liên quan đến việc tăng đáng kể trong điều chỉnh lợi nhuận" (trang 110), cung cấp dữ liệu quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách về tính hiệu quả của quy định mới.
  4. Đóng góp thực tiễn cho nhà đầu tư: Cung cấp khuyến nghị cụ thể dựa trên bằng chứng về mối quan hệ ngược chiều giữa EM trước niêm yết và hiệu quả tài chính dài hạn. Phát hiện rằng lợi suất cổ phiếu sau niêm yết "đều thấp hơn đáng kể trong cả hai chỉ số (đều mang giá trị âm)" (trang 89), đặc biệt là trong giai đoạn nắm giữ thứ hai. Điều này định lượng hóa rủi ro cho nhà đầu tư và đề xuất "việc nắm giữ cổ phiếu trong thời gian ngắn có khả năng thu được lợi ích cao hơn so với việc nắm giữ cổ phiếu dài hạn đối với các cổ phiếu của công ty niêm yết mới, đặc biệt nắm giữ sau 02 năm." (trang 115).

Scope (sample size, timeframe) và significance:

  • Phạm vi không gian: Các công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE, được chọn vì đây là sàn giao dịch lớn nhất Việt Nam (chiếm khoảng 90% tổng vốn hóa thị trường) và có yêu cầu niêm yết khắt khe hơn.
  • Phạm vi thời gian: Mẫu nghiên cứu bao gồm 189 công ty niêm yết trong giai đoạn 2009-2017 để phân tích EM và FP dựa trên thông tin kế toán. Đối với phân tích FP dựa trên thông tin thị trường (CAR, BHAR), mẫu giảm còn 161 công ty niêm yết từ 2009-2016 do yêu cầu về dữ liệu dài hạn (tính đến 40 tháng sau niêm yết).
  • Ý nghĩa: Nghiên cứu này có ý nghĩa sâu sắc đối với nhiều đối tượng. Về mặt học thuật, nó mở rộng hiểu biết về EM và FP trong bối cảnh niêm yết ở một thị trường mới nổi. Về mặt thực tiễn, nó cung cấp thông tin hữu ích cho nhà đầu tư để đưa ra quyết định sáng suốt hơn, cho doanh nghiệp để xây dựng chiến lược phát triển bền vững, và cho cơ quan quản lý nhà nước để cải thiện khung pháp lý, tăng cường minh bạch và chất lượng thị trường chứng khoán Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Tổng quan nghiên cứu đã trình bày một cách có hệ thống các dòng nghiên cứu chính về điều chỉnh lợi nhuận (EM) và hiệu quả tài chính (FP), đặc biệt là xung quanh các sự kiện chào bán cổ phiếu (IPO, SEO) và niêm yết. Luận án đã tổng hợp các công trình quan trọng, đồng thời làm nổi bật những mâu thuẫn và khoảng trống cần được lấp đầy.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể:

  1. Điều chỉnh lợi nhuận xung quanh sự kiện phát hành cổ phiếu:
    • Nhóm ủng hộ EM mạnh mẽ: Friedlan (1994) tìm thấy bằng chứng các nhà quản lý tăng lợi nhuận trước IPO tại Mỹ. Roosenboom và cộng sự (2003) tại Hà Lan, Spohr (2004) tại Phần Lan cũng ghi nhận EM xung quanh IPO. Rangan (1998) tại Mỹ, Teoh và cộng sự (1998a) cũng tại Mỹ, Shivakumar (2000), Cohen và Zarowin (2008) phát hiện EM tăng trước SEO. Trần Thị Thanh Quý (2012) và Phạm Quỳnh Anh (2017) cũng tìm thấy bằng chứng EM ở các công ty IPO/niêm yết tại Việt Nam.
    • Nhóm không tìm thấy bằng chứng hoặc EM thận trọng: Beaver và cộng sự (2000), Kimbro (2005) tại Trung Quốc, Venkataraman và cộng sự (2008) tại Mỹ, Ball và Shivakumar (2008) tại Anh, Armstrong và cộng sự (2008) không tìm thấy bằng chứng EM tăng hoặc cho rằng các công ty thận trọng hơn trước IPO. Premti (2013) khảo sát 28 quốc gia cũng đưa ra kết quả tương tự.
  2. Ảnh hưởng của EM đến FP (thông tin thị trường):
    • Tác động ngược chiều: Teoh và cộng sự (1998a, 1998b) là những nghiên cứu tiên phong cho thấy mối quan hệ ngược chiều đáng kể giữa discretionary accruals (DA) trước chào bán và hiệu suất cổ phiếu (Cumulative Abnormal Returns - CAR) sau đó. Rangan (1998), Shivakumar (2000), Ducharme và cộng sự (2001, 2004), Roosenboom và cộng sự (2003), Gresse và Gajewski (2006) tại Châu Âu, Shaxu (2016) tại Mỹ, Gao và cộng sự (2015) tại Trung Quốc, Iqbal, Espenlaub và Strong (2009) tại Anh, Chiraz và Anis (2013) tại Pháp, Nuryaman (2013) tại Indonesia đều củng cố quan điểm này.
    • Không tìm thấy tác động hoặc mâu thuẫn: Ball và Shivakumar (2008) tại Anh, Armstrong và cộng sự (2008) tại Mỹ không tìm thấy bằng chứng về tác động của EM đến hiệu suất cổ phiếu. Chou và cộng sự (2009) cũng không tìm thấy bằng chứng về EM hay hiệu quả thị trường giảm sau phát hành riêng lẻ. Perera (2014) tại Úc đưa ra kết quả mâu thuẫn giữa CAR và Buy and Hold Abnormal Returns (BHAR).
  3. Ảnh hưởng của EM đến FP (thông tin kế toán):
    • Tác động không rõ ràng/không ý nghĩa: Jara-Bertin và Sepulveda (2016) tại Chilê, Moshi (2016) tại Tanzania không tìm thấy mối quan hệ ý nghĩa thống kê giữa EM và ROA.
    • Tác động ngược chiều (dài hạn): Gill và cộng sự (2013) tại Ấn Độ, Yiadom (2016) tại Ghana, Okafor và cộng sự (2018) tại Nigeria đều cho thấy EM có tác động ngược chiều đến ROA/ROE trong dài hạn. Akram và cộng sự (2015) cũng tìm thấy điều này tại Pakistan nhưng không tại Ấn Độ.
    • Tác động cùng chiều (tức thì/ngược chiều): Waseemullah và cộng sự (2015) tại Pakistan thấy EM tác động tích cực đến ROA. Nguyễn Đỗ Quyên và Trần Quốc Hoàng (2018) tại Việt Nam cho rằng hiệu quả tài chính tăng có khả năng dẫn đến EM.
  4. Nghiên cứu tích hợp cả hai góc độ FP: Gong và cộng sự (2008) tại Mỹ, Zaluki (2005) tại Malaysia, Kamel (2012) tại Ai Cập, Kao và cộng sự (2009) tại Trung Quốc, Eiman (2013) tại Kuwait, Deepa Mangala và Mamta Dhanda (2019) tại Ấn Độ đã nghiên cứu tác động của EM đến cả FP kế toán và thị trường xung quanh các sự kiện đặc biệt, với kết quả thường chỉ ra hiệu quả giảm sút sau EM.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views:

  • Sự tồn tại và thời điểm của EM: Một dòng nghiên cứu, như của Friedlan (1994), Teoh và cộng sự (1998a), Rangan (1998), cho rằng các công ty thực hiện EM mạnh mẽ để tăng lợi nhuận trước các sự kiện IPO/SEO/niêm yết. Ngược lại, Ball và Shivakumar (2008) và Armstrong và cộng sự (2008) tại Mỹ và Anh đưa ra bằng chứng mâu thuẫn, cho rằng các công ty báo cáo thận trọng hơn trước IPO để tránh hình phạt pháp lý và không tham gia EM.
  • Tác động của EM đến hiệu suất cổ phiếu dài hạn: Teoh và cộng sự (1998a, 1998b) là những người tiên phong khẳng định mối quan hệ ngược chiều giữa EM và hiệu suất cổ phiếu dài hạn, cho rằng nhà đầu tư bị lừa dối. Tuy nhiên, Ball và Shivakumar (2008) đã chỉ trích phương pháp đo lường của Teoh và cộng sự là sai lệch, dẫn đến phóng đại mức độ EM, và cho rằng mối tương quan giữa DA và hiệu suất kém chỉ là "sự giả tạo về mối tương quan giữa dòng tiền và hiệu suất cổ phiếu sau sự kiện" (trang 36).

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án định vị mình bằng cách tập trung vào những khoảng trống nghiên cứu đã được xác định:

  1. Sự kiện niêm yết: Trong khi các sự kiện IPO và SEO đã được nghiên cứu rộng rãi, "nghiên cứu về điều chỉnh lợi nhuận xung quanh thời điểm niêm yết còn chưa nhiều." (trang 32). Luận án này trực tiếp giải quyết khoảng trống này.
  2. Bối cảnh thị trường Việt Nam: Luận án là nghiên cứu đầu tiên kiểm tra EM và tác động của nó đến FP xung quanh sự kiện niêm yết tại thị trường chứng khoán Việt Nam, một thị trường mới nổi với các đặc điểm pháp lý và thực hành kế toán độc đáo (VAS so với IFRS, thiếu cập nhật từ IFRS, môi trường pháp lý yếu, trang 3).
  3. Tác động của quy định mới: Luận án là nghiên cứu đầu tiên khám phá ảnh hưởng của "điều kiện niêm yết mới" (Nghị định 58/2012/NĐ-CP) đến mức độ EM, đặc biệt là yêu cầu về ROE tối thiểu 5%.
  4. Đo lường đa dạng và bền vững: Luận án sử dụng nhiều mô hình đo lường EM (tổng dồn tích và dồn tích ngắn hạn, có/không có dòng tiền) và đánh giá FP trên cả hai góc độ kế toán (ROE, ROA) và thị trường (CAR, BHAR), đặc biệt tập trung vào "độ trễ thời gian trong ảnh hưởng của điều chỉnh lợi nhuận tới hiệu quả tài chính" (trang 45).

How this advances field với concrete contributions: Luận án đóng góp vào lĩnh vực này bằng cách:

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng rằng "các công ty niêm yết trên HOSE sử dụng các khoản dồn tích ngắn hạn để thực hiện điều chỉnh lợi nhuận tăng tại năm trước niêm yết" (trang 80), một kết quả có ý nghĩa thống kê cao.
  • Chứng minh rằng hành vi EM trước niêm yết có "tác động ngược chiều tới hiệu quả tài chính trong 1 năm sau niêm yết và 2 năm sau niêm yết" (trang 95), giải thích hiệu quả tài chính kém dài hạn.
  • Áp dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến như Fractional Logit Model và xử lý yếu tố ngoại lai bằng Dffits, nâng cao tính vững của kết quả và mở rộng khả năng áp dụng của các kỹ thuật này trong nghiên cứu kế toán.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So sánh với Eiman (2013) tại Kuwait: Eiman (2013) nghiên cứu EM và FP tại thị trường Kuwaiti xung quanh sự kiện niêm yết. Nghiên cứu của Eiman (2013) phát hiện các công ty có động cơ tăng lợi nhuận trước niêm yết và hiệu suất cổ phiếu giảm cao nhất trong năm thứ 2 sau niêm yết. Luận án này cũng tìm thấy "hiệu suất cổ phiếu giảm cao nhất trong năm thứ 2 sau sự kiện niêm yết" (trang 111), củng cố kết quả của Eiman trong bối cảnh Việt Nam. Tuy nhiên, Eiman (2013) sử dụng các mô hình tổng dồn tích, dồn tích ngắn hạn, dồn tích theo mô hình dòng tiền, dồn tích có điều chỉnh với hiệu quả hoạt động nhưng "chưa sử dụng mô hình hồi quy để đánh giá tác động trực tiếp mối quan hệ này, mới chỉ dừng lại bằng sử dụng công cụ thống kê." (trang 43), trong khi luận án của chúng tôi đã sử dụng OLS và Fractional Logit để đánh giá tác động trực tiếp.
  2. So sánh với Teoh et al. (1998a, 1998b) tại Mỹ: Các nghiên cứu tiên phong của Teoh và cộng sự (1998a, 1998b) khám phá tác động của EM (đo lường bằng discretionary accruals) tới hiệu suất cổ phiếu (CAR) của các công ty IPO và SEO tại Mỹ, ghi nhận mối quan hệ ngược chiều đáng kể. Luận án này cũng tìm thấy "mối quan hệ ngược chiều giữa mức độ điều chỉnh lợi nhuận và hiệu quả tài chính (đo lường dựa trên thông tin kế toán) kém sau sự kiện IPO" (trang 42) và "tác động ngược chiều của điều chỉnh lợi nhuận tới hiệu suất cổ phiếu dài hạn" (trang 112) tại Việt Nam, qua đó mở rộng tính khái quát của phát hiện này sang thị trường mới nổi và sự kiện niêm yết.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mang lại những đóng góp đáng kể cho lý thuyết bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong bối cảnh cụ thể của thị trường chứng khoán Việt Nam.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
    • Lý thuyết đại diện (Agency Theory) của Ross (1973), Jensen và Meckling: Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về động cơ điều chỉnh lợi nhuận của nhà quản lý (người đại diện) nhằm đáp ứng các điều kiện niêm yết và tối đa hóa lợi ích cá nhân, dẫn đến hiệu quả tài chính kém trong dài hạn cho nhà đầu tư (người ủy quyền). Kết quả của luận án "ủng hộ quan điểm của lý thuyết đại diện" (trang 112) trong việc giải thích hành vi EM theo chủ nghĩa cơ hội tại thị trường Việt Nam.
    • Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory) của Spence (1973), Ross (1973): Nghiên cứu mở rộng lý thuyết tín hiệu bằng cách chứng minh rằng các nhà quản lý trên HOSE sử dụng hành vi điều chỉnh lợi nhuận (tăng lợi nhuận) như một "tín hiệu tốt" giả tạo để thu hút nhà đầu tư trước niêm yết (Qintao, 2007; Brau & Fawcett, 2006, được trích dẫn trên trang 49). Tuy nhiên, tín hiệu này dẫn đến sự đảo ngược lợi nhuận và hiệu suất kém trong dài hạn, từ đó thách thức sự bền vững của các tín hiệu dựa trên EM.
    • Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information Theory) của Akerlof, Spence, Stiglitz: Luận án củng cố lý thuyết này bằng cách chỉ ra rằng trong một thị trường kém minh bạch như Việt Nam, sự tồn tại của thông tin bất cân xứng cao là động cơ mạnh mẽ cho EM. Phát hiện này phù hợp với Richardson (2000) và Dadbeh và Mogharebi (2013) (trang 47), chứng minh rằng cường độ bất cân xứng thông tin có liên quan đến mức độ EM.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án mô tả mối quan hệ giữa Điều chỉnh lợi nhuận trước niêm yết (biến độc lập) với Hiệu quả tài chính sau niêm yết (biến phụ thuộc), có sự điều tiết của các đặc điểm doanh nghiệp và thị trường, và được giải thích bởi các lý thuyết đại diện, thông tin bất cân xứng, tín hiệu và hành vi tài chính. Các biến kiểm soát như quy mô công ty, đòn bẩy tài chính, tính thanh khoản, và chất lượng kiểm toán được tích hợp để cô lập tác động của EM.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án xây dựng 7 giả thuyết khoa học (H1-H7) đã được liệt kê chi tiết trong phần Tổng quan. Ví dụ, H6 và H7 đề xuất mối quan hệ ngược chiều giữa điều chỉnh lợi nhuận trước niêm yết và hiệu quả tài chính sau niêm yết (kế toán và thị trường tương ứng).
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn, luận án góp phần dịch chuyển trọng tâm nghiên cứu về EM từ các thị trường phát triển sang thị trường mới nổi, và từ sự kiện IPO/SEO sang sự kiện niêm yết. Bằng chứng là các kết quả nhất quán về EM và hiệu suất kém dài hạn tại Việt Nam tương đồng với các thị trường phát triển (Teoh & cộng sự, 1998a, 1998b; Ducharme & cộng sự, 2001, được trích dẫn trên trang 112). Điều này cho thấy các mô hình lý thuyết và hành vi tài chính có tính ứng dụng rộng rãi hơn qua các bối cảnh thị trường đa dạng, ngay cả khi có sự khác biệt về khung pháp lý.

Khung phân tích độc đáo

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp chặt chẽ của Lý thuyết đại diện, Lý thuyết thông tin bất cân xứng, Lý thuyết tín hiệu và Lý thuyết hành vi tài chính. Sự tích hợp này cho phép một cách tiếp cận đa chiều để hiểu không chỉ tại sao EM xảy ra mà còn tác động dài hạn của nó, điều này thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu đơn lẻ.
  • Novel analytical approach với justification: Luận án áp dụng một phương pháp phân tích tiên tiến và độc đáo cho bối cảnh Việt Nam:
    • Đo lường EM đa dạng: Sử dụng 4 mô hình đo lường discretionary accruals (DA, DA(CFO), DCA, DCA(CFO)) từ tổng dồn tích và dồn tích ngắn hạn, có/không có dòng tiền. Điều này cho phép "đánh giá tổng hợp được sự khác nhau trong các công thức tính, và xác định mô hình phù hợp để phát hiện điều chỉnh lợi nhuận" (trang 44-45), một sự cải tiến so với các nghiên cứu chỉ dùng một mô hình.
    • Phân tích biến phụ thuộc tỷ lệ: Áp dụng Phương pháp hồi quy tỷ lệ logit (Fractional Logit Model) do Papke & Wooldridge (1996) đề xuất để phân tích các biến phụ thuộc là ROE và ROA. Phương pháp này "đã khắc phục nhiều hạn chế trên, là một phương pháp cải tiến về phương pháp nghiên cứu với các biến phụ thuộc bị ràng buộc một cách tự nhiên" (trang 69), đảm bảo ước lượng không bị chệch và vững hơn.
    • Xử lý yếu tố ngoại lai nghiêm ngặt: Tiến hành kiểm tra và loại bỏ yếu tố ngoại lai bằng cách tính toán giá trị Dffits, sau đó so sánh kết quả mô hình có và không có ngoại lai để "khám phá độ nhạy cũng như chỉ ra đặc điểm của các ngoại lai, với mục đích là so sánh để thấy được cái nhìn sâu sắc về tác động của ngoại lai trong bản chất tự nhiên của dữ liệu." (trang 68). Điều này tăng cường tính vững và tin cậy của các phát hiện.
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án làm rõ các khái niệm về điều chỉnh lợi nhuận theo các trường phái khác nhau (tốt/xấu, cơ hội/thông tin truyền tải) và phân loại EM thành 3 dạng chính (dồn tích, can thiệp giao dịch thực tế, chuyển dịch phân loại chi phí), tập trung vào dạng dồn tích là phổ biến nhất. Khái niệm hiệu quả tài chính cũng được làm rõ với hai khía cạnh đo lường chính là thông tin kế toán (ROA, ROE) và thông tin thị trường (CAR, BHAR).
  • Boundary conditions explicitly stated:
    • Giới hạn dữ liệu: Khoảng thời gian nghiên cứu tối đa chỉ giới hạn 9 năm (2009-2017) do "sự hạn chế của dữ liệu tại thị trường chứng khoán còn non trẻ như Việt Nam" (trang 123). EM chỉ được ước tính cho 01 năm trước niêm yết.
    • Phạm vi địa lý: Chỉ tập trung vào các công ty niêm yết trên HOSE, không bao gồm HNX do khác biệt về tiêu chuẩn phân ngành và chỉ số thị trường, hạn chế khả năng khái quát hóa cho toàn bộ thị trường Việt Nam.
    • Phương pháp đo lường EM: Chủ yếu tập trung vào phương pháp dồn tích, thừa nhận rằng có thể "không nắm bắt được toàn bộ mức độ của hành vi điều chỉnh lợi nhuận" nếu không kết hợp với các phương pháp khác như điều chỉnh lợi nhuận thực tế (Fields & cộng sự, 2001, được trích dẫn trên trang 124).
    • Điểm chuẩn hiệu suất cổ phiếu: Sử dụng điểm chuẩn thị trường (VN-Index) thay vì điểm chuẩn danh mục các công ty phù hợp (matching firms) do "khó áp dụng tại nghiên cứu này do hạn chế về số lượng các công ty niêm yết phù hợp cùng danh mục tại HOSE." (trang 124), một hạn chế được Rangan (1998), Drobetz và cộng sự (2005) và Eiman (2013) cũng thừa nhận.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Nghiên cứu áp dụng một thiết kế nghiên cứu định lượng chặt chẽ và quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt để kiểm định các giả thuyết, đặc biệt chú trọng đến tính vững của mô hình và độ tin cậy của kết quả.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy: Luận án tuân theo triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism) hoặc hậu thực chứng (post-positivism). Điều này thể hiện qua việc nghiên cứu đặt ra các giả thuyết, thu thập dữ liệu định lượng, và sử dụng các phương pháp thống kê để kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa các biến, nhằm tìm kiếm "bằng chứng thực nghiệm khách quan" (trang 118). Mục tiêu là giải thích và dự đoán các hiện tượng tài chính trong một bối cảnh cụ thể.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu này không sử dụng mixed methods theo nghĩa kết hợp định tính và định lượng. Thay vào đó, nó là một nghiên cứu định lượng thuần túy, nhưng sử dụng đa dạng các mô hình và phương pháp thống kê định lượng để phân tích một mối quan hệ phức tạp. Sự kết hợp cụ thể bao gồm:
    • Đa dạng các mô hình đo lường EM: 4 biến thể của mô hình dồn tích (Discretionary Accruals - DA, DA(CFO), Discretionary Current Accruals - DCA, DCA(CFO)) được sử dụng. Điều này cho phép "đánh giá tổng hợp được sự khác nhau trong các công thức tính, và xác định mô hình phù hợp để phát hiện điều chỉnh lợi nhuận" (trang 44-45), tăng cường tính vững của kết quả EM.
    • Đa dạng các phương pháp hồi quy: Kết hợp phương pháp Bình phương nhỏ nhất thông thường (OLS) và Phương pháp hồi quy tỷ lệ logit (Fractional Logit Model) cho các biến phụ thuộc là tỷ lệ (ROE, ROA). Việc sử dụng Fractional Logit là rất quan trọng vì "khi đó việc sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính có thể không còn phù hợp, do ước lượng thu được sẽ bị chệch và không vững" (Papke & Wooldridge, 1996, được trích dẫn trên trang 69).
    • Đa dạng các kiểm định thống kê: Sử dụng cả kiểm định tham số (T-test, Paired T-test) và phi tham số (Wilcoxon Signed-Rank, Mann-Whitney U test) để so sánh trung bình và trung vị, nhằm đảm bảo độ tin cậy của kết quả bất kể phân phối dữ liệu (trang 59, 62).
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không phải là một nghiên cứu đa cấp (multi-level) theo nghĩa truyền thống (ví dụ: dữ liệu lồng nhau), nghiên cứu này phân tích dữ liệu ở các cấp độ khác nhau thông qua các biến kiểm soát và sự phân loại mẫu:
    • Cấp độ công ty: Các biến đặc điểm công ty (Quy mô công ty - Size, Quy mô niêm yết - Offering Size, Tính thanh khoản - Liqfirm, Đòn bẩy tài chính - Lev, Chất lượng kiểm toán - Audit) được kiểm soát để phân tích tác động của EM.
    • Cấp độ ngành: Các biến giả ngành (Ind) được đưa vào mô hình để kiểm soát ảnh hưởng của các đặc thù ngành. Điều này rất quan trọng vì việc tính toán EM "cần căn cứ vào ngành" (trang 4).
    • Cấp độ thời gian: Phân tích hành vi EM và FP qua nhiều năm (năm trước niêm yết, năm niêm yết, 1 và 2 năm sau niêm yết) và các giai đoạn nắm giữ cổ phiếu (12, 24, 36 tháng).
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Mẫu ban đầu: 189 công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE trong giai đoạn 2009-2017.
    • Tiêu chí loại trừ:
      • Các công ty thuộc lĩnh vực tài chính (do đặc thù kế toán).
      • Các công ty thuộc ngành công nghệ thông tin (5 công ty) và dịch vụ viễn thông (2 công ty) do "số liệu của các công ty trong các ngành này không đủ để chạy hồi quy để ước tính dồn tích (không đủ 6 công ty)" (trang 58) – đây là yêu cầu tối thiểu cho các mô hình EM (Defond & Jiambalvo, 1994; Kasznik, 1999; Roosenboom & cộng sự, 2003; Zaluki & cộng sự, 2011; Eiman, 2013, được trích dẫn trên trang 57).
      • Đối với phân tích hiệu quả thị trường (CAR, BHAR), loại bỏ 28 công ty niêm yết năm 2017 vì "không có đủ số liệu để tính CAR36 và BHAR36" (trang 89), làm giảm mẫu còn 161 quan sát.
    • Tổng thể dữ liệu thu thập: Dữ liệu báo cáo tài chính năm từ 2008-2019 của 308 công ty trong 8 ngành cho phép, để đảm bảo đủ dữ liệu chạy hồi quy ước tính EM cho 189 công ty mục tiêu.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) kết hợp với lấy mẫu có mục đích (purposive sampling). Các công ty được chọn dựa trên sự sẵn có của dữ liệu và tuân thủ các tiêu chí cụ thể (phi tài chính, đủ số lượng công ty trong ngành cho hồi quy, thời gian niêm yết phù hợp để tính toán các chỉ số dài hạn).
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính đã qua kiểm toán, bản cáo bạch niêm yết của các công ty trên HOSE (http://www.hsx.vn) và website chính thức của từng công ty.
    • Dữ liệu thị trường: Chỉ số thị trường (VN-Index) và giá cổ phiếu theo ngày của từng công ty được thu thập từ website của HOSE và Công ty Cổ phần Tài Việt (www.vietstock.vn).
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu chủ yếu dựa vào đa phương pháp (methodological triangulation) và đa lý thuyết (theoretical triangulation).
    • Đa phương pháp: Sử dụng nhiều mô hình EM (4 mô hình), nhiều chỉ số FP (ROA, ROE, CAR, BHAR), và nhiều phương pháp thống kê (tham số và phi tham số, OLS, Fractional Logit) để kiểm định cùng một giả thuyết. Điều này tăng cường tính tin cậy của kết quả.
    • Đa lý thuyết: Tích hợp Lý thuyết đại diện, Lý thuyết thông tin bất cân xứng, Lý thuyết tín hiệu và Lý thuyết hành vi tài chính để giải thích các hiện tượng, mang lại cái nhìn toàn diện hơn.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Construct Validity: Các biến nghiên cứu được đo lường dựa trên các mô hình và chỉ số đã được chấp nhận rộng rãi trong học thuật (ví dụ: các biến thể của mô hình Jones cho EM, ROA/ROE cho FP kế toán, CAR/BHAR cho FP thị trường).
    • Internal Validity: Được tăng cường thông qua kiểm soát chặt chẽ các yếu tố gây nhiễu (biến kiểm soát đặc điểm công ty, biến giả ngành, biến giả năm) và xử lý các khuyết tật mô hình (phương sai sai số thay đổi, đa cộng tuyến, ngoại lai).
    • External Validity: Mặc dù tập trung vào HOSE, việc so sánh kết quả với các nghiên cứu quốc tế (Mỹ, Châu Âu, các thị trường mới nổi khác) cho phép đánh giá mức độ khái quát hóa của các phát hiện. Tuy nhiên, tính khái quát hóa cho toàn bộ Việt Nam hoặc các thị trường khác bị giới hạn do chỉ tập trung vào HOSE.
    • Reliability: Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được mô tả chi tiết, rõ ràng, cho phép khả năng tái tạo nghiên cứu (replication). Các kiểm định thống kê nghiêm ngặt (ví dụ: robustness checks) cũng góp phần vào độ tin cậy của kết quả. Giá trị alpha Cronbach's (α) không được đề cập trực tiếp vì nghiên cứu này không sử dụng thang đo khảo sát mà là dữ liệu thứ cấp.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics:
    • Mẫu nghiên cứu gồm 189 công ty niêm yết trên HOSE giai đoạn 2009-2017, chủ yếu từ 8 ngành: bất động sản, hàng tiêu dùng, hàng tiêu dùng thiết yếu, công nghiệp, dịch vụ tiện ích, nguyên vật liệu, năng lượng, chăm sóc sức khỏe. Ngành Công nghiệp chiếm tỷ trọng cao nhất với 100 công ty (27.32% tổng số công ty niêm yết), tiếp theo là Nguyên vật liệu (61 công ty, 16.67%) và Bất động sản (46 công ty, 12.57%) (Bảng 3.1, trang 57).
    • Số lượng công ty niêm yết mới dao động, đạt đỉnh 56 công ty năm 2010 và giảm mạnh xuống 4 công ty năm 2013 do quy định niêm yết mới chặt chẽ hơn (Biểu đồ 4.1, trang 75).
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software:
    • OLS (Ordinary Least Squares): Phương pháp hồi quy đa biến cơ bản được sử dụng để xác định và đánh giá mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và nhiều biến độc lập. Được áp dụng để kiểm định H6 và H7.
    • Fractional Logit Model: Một phương pháp hồi quy phi tuyến tiên tiến, được sử dụng khi biến phụ thuộc là tỷ lệ có giá trị trong khoảng (0;1) một cách tự nhiên (Papke & Wooldridge, 1996). Cụ thể, các biến ROE, ROA được sử dụng trong luận án có giá trị nhỏ hơn 1 (trang 69), làm cho phương pháp này phù hợp hơn OLS.
    • Kiểm định T-test và Wilcoxon Signed-Rank: Được sử dụng cho các so sánh trung bình và trung vị giữa các nhóm/năm.
    • Software: Stata được sử dụng để xử lý và phân tích dữ liệu thống kê.
  • Robustness checks với alternative specifications:
    • Xử lý phương sai sai số thay đổi: Phát hiện và khắc phục bằng cách sử dụng "robust standard errors" trong Stata.
    • Kiểm tra đa cộng tuyến: Sử dụng hệ số VIF (Variance Inflation Factor), với ngưỡng VIF nhỏ hơn 10 được chấp nhận (O'brien, 2007, được trích dẫn trên trang 92).
    • Xử lý yếu tố ngoại lai (Outliers): Tính toán giá trị Dffits (Difference in Fits) và so sánh kết quả mô hình có và không có ngoại lai để đánh giá độ nhạy và tính vững của các phát hiện. Các kết quả nhất quán giữa hai phiên bản mô hình (có/không có ngoại lai) khẳng định tính vững của các kết luận (trang 101).
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án trình bày hệ số hồi quy (Coefficients), giá trị t-statistic hoặc z-score, p-value và khoảng tin cậy 95% trong các bảng kết quả hồi quy (ví dụ, Bảng 4.12, 4.13, 4.20, 4.21, 4.22, 4.23), cho phép đánh giá cả ý nghĩa thống kê và độ lớn của tác động.

Phát hiện đột phá và implications

Nghiên cứu đã đưa ra những phát hiện then chốt và có ý nghĩa đa chiều, không chỉ làm giàu thêm hiểu biết học thuật mà còn cung cấp cơ sở cho các ứng dụng thực tiễn và chính sách.

Những phát hiện then chốt

  1. Hành vi điều chỉnh lợi nhuận tăng trước niêm yết: Các công ty niêm yết trên HOSE "thực hiện điều chỉnh lợi nhuận tăng tại năm trước niêm yết" (H1 được ủng hộ), đặc biệt bằng cách sử dụng "các khoản dồn tích ngắn hạn có thể điều chỉnh thay vì sử dụng các khoản tổng dồn tích có thể điều chỉnh" (trang 80). Điều chỉnh lợi nhuận này "cao nhất trong năm t-1 và giảm dần trong năm t và 2 năm sau niêm yết" (H2 được ủng hộ) với mức ý nghĩa thống kê 1% (Bảng 4.3).
  2. Không có sự khác biệt về EM theo quy định mới: Kết quả không ủng hộ H3, cho thấy "sự thay đổi điều kiện niêm yết về tỷ lệ ROE trong năm 2012 không liên quan đến việc tăng đáng kể trong điều chỉnh lợi nhuận" (trang 110). Các công ty niêm yết trước và sau Nghị định 58/2012/NĐ-CP đều có động cơ điều chỉnh lợi nhuận tương tự nhau.
  3. Hiệu quả tài chính giảm trong dài hạn sau niêm yết:
    • Kế toán: Hiệu quả tài chính đo lường bằng ROE và ROA "cao nhất trong năm trước niêm yết và năm niêm yết, sau đó giảm dần trong các năm sau niêm yết, đặc biệt thấp nhất trong năm thứ 2 sau niêm yết với mức ý nghĩa thống kê 1%" (H4 được ủng hộ, trang 111; Bảng 4.7, 4.8).
    • Thị trường: Lợi suất bất thường tích lũy (CAR) và lợi suất bất thường nắm giữ cổ phiếu (BHAR) "đều thấp hơn đáng kể trong cả hai chỉ số (đều mang giá trị âm)" và đạt mức thấp nhất vào giai đoạn nắm giữ thứ 2 (H5 được ủng hộ, trang 89; Bảng 4.9). Ví dụ, CAR24 có giá trị trung bình thấp nhất là -0,1485 (trang 89).
  4. Tác động ngược chiều của EM đến FP dài hạn: Điều chỉnh lợi nhuận trước niêm yết (đo lường bằng DCA và DCA(CFO)) "không có tác động ngay tới hiệu quả tài chính tại năm niêm yết, nhưng có tác động ngược chiều tới hiệu quả tài chính trong 1 năm sau niêm yết và 2 năm sau niêm yết" (H6 và H7 được ủng hộ, trang 95, 112). Cụ thể, hệ số ước lượng của DCA (t-1) tới ROE(t+2) là -0,0961 với p-value < 0,05 (Bảng 4.12). Đối với CAR và BHAR, tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, 5% hoặc 10% (Bảng 4.20, 4.21, 4.22, 4.23).

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án củng cố Lý thuyết đại diện, Lý thuyết thông tin bất cân xứng và Lý thuyết tín hiệu bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường mới nổi. Nó mở rộng hiểu biết về cơ chế EM và tác động của nó, đặc biệt nhấn mạnh "vai trò của các khoản dồn tích ngắn hạn có thể điều chỉnh" (trang 109) như công cụ chính cho EM trong bối cảnh niêm yết.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc áp dụng Phương pháp hồi quy tỷ lệ logit và quy trình xử lý yếu tố ngoại lai bằng Dffits có thể được nhân rộng cho các nghiên cứu khác trong lĩnh vực kế toán và tài chính khi phân tích các biến phụ thuộc là tỷ lệ hoặc khi đối mặt với vấn đề ngoại lai. Điều này nâng cao độ tin cậy của các nghiên cứu định lượng.
  • Practical applications với specific recommendations:
    • Nhà đầu tư: Cần "thận trọng với các công ty có mức các khoản dồn tích có thể điều chỉnh ngắn hạn cao trước sự kiện niêm yết" (trang 113) và nên cân nhắc "việc nắm giữ cổ phiếu trong thời gian ngắn có khả năng thu được lợi ích cao hơn so với việc nắm giữ cổ phiếu dài hạn đối với các cổ phiếu của công ty niêm yết mới, đặc biệt nắm giữ sau 02 năm" (trang 115).
    • Doanh nghiệp niêm yết: Cần nhận thức rõ "điều chỉnh lợi nhuận của kỳ này, sẽ ảnh hưởng tới hiệu quả tài chính của những kỳ sau và kéo dài trong dài hạn (1, 2 năm, thậm chí 3 năm) sau niêm yết" (trang 117), khuyến khích tính minh bạch và bền vững.
  • Policy recommendations với implementation pathway:
    • Cơ quan quản lý nhà nước: Cần "bổ sung và sửa đổi nhanh chóng kịp thời trong Luật chứng khoán để đưa bản cáo bạch là đối tượng cần được kiểm toán" (trang 118) và "tăng cường, kiểm tra, giám sát chất lượng dịch vụ kiểm toán độc lập" (trang 119) để hạn chế EM. Đồng thời, "rà soát lại bộ quy tắc quản trị công ty phù hợp với điều kiện thị trường hiện tại" (trang 119) và xem xét lộ trình áp dụng IFRS để tăng cường minh bạch thông tin kế toán.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện có thể khái quát hóa cho các thị trường mới nổi có đặc điểm tương tự về quy định, tính minh bạch, và cấu trúc thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, cần lưu ý các giới hạn về phạm vi mẫu (chỉ HOSE) và thời gian (2009-2017) (trang 123-124).

Limitations và Future Research

Nghiên cứu, dù có nhiều đóng góp, vẫn có những hạn chế nhất định, từ đó mở ra các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:
    1. Giới hạn dữ liệu và thời gian: Do thị trường chứng khoán Việt Nam còn non trẻ, dữ liệu chỉ giới hạn trong 9 năm (2009-2017). Điều này khiến "điều chỉnh lợi nhuận được chỉ ước tính được cho 01 năm trước niêm yết vì khó tiếp cận báo cáo tài chính của nhiều năm trước niêm yết." (trang 123).
    2. Phạm vi mẫu hẹp: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các công ty niêm yết trên HOSE, loại trừ HNX do khác biệt về tiêu chuẩn phân ngành. Do đó, "có thể khó nói chung cho toàn bộ Việt Nam hoặc các thị trường khác" (trang 123).
    3. Hạn chế phương pháp đo lường EM: Luận án chủ yếu tiếp cận EM dựa trên dồn tích. Tuy nhiên, "nếu chỉ sử dụng phương pháp điều chỉnh lợi nhuận dựa trên dồn tích có thể không nắm bắt được toàn bộ mức độ của hành vi điều chỉnh lợi nhuận" (Fields & cộng sự, 2001, được trích dẫn trên trang 124), bỏ qua các kỹ thuật EM dựa trên hoạt động thực tế (Real Activities-Based Earnings Management - REM) hoặc chuyển dịch phân loại chi phí (Classification Shifting).
    4. Hạn chế điểm chuẩn hiệu suất cổ phiếu: Sử dụng chỉ số thị trường (VN-Index) làm điểm chuẩn để tính toán hiệu suất cổ phiếu thay vì các phương pháp phức tạp hơn như điểm chuẩn danh mục các công ty phù hợp (matching firms) do hạn chế về số lượng công ty phù hợp trên HOSE (Rangan, 1998; Drobetz và cộng sự, 2005; Eiman, 2013; Gao và cộng sự, 2015, được trích dẫn trên trang 124).
  • Boundary conditions về context/sample/time:
    • Context: Các phát hiện có thể đặc thù cho bối cảnh thị trường mới nổi với môi trường pháp lý đang phát triển và thiếu minh bạch.
    • Sample: Các kết luận chỉ áp dụng cho các công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE, không khái quát hóa cho các công ty tài chính hoặc công ty niêm yết trên các sàn khác (ví dụ: HNX).
    • Time: Các xu hướng và mối quan hệ có thể thay đổi theo thời gian khi thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển và khung pháp lý được cải thiện.
  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:
    1. Mở rộng dữ liệu nghiên cứu: "Mở rộng hơn, toàn diện hơn về các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" (trang 124), bao gồm cả HNX và tăng cường khoảng thời gian nghiên cứu, để có thể khái quát hóa rộng hơn.
    2. Tiếp cận toàn diện EM: Kết hợp "phương pháp điều chỉnh lợi nhuận thực tế và dồn tích" (trang 124) để nắm bắt toàn bộ các khía cạnh của hành vi EM.
    3. Cải tiến đo lường hiệu suất cổ phiếu: Phát triển và sử dụng các điểm chuẩn khác nhau, ví dụ "dựa vào điểm chuẩn danh mục - đo lường lợi tức kỳ vọng của cổ phiếu đó bằng một số mô hình như mô hình định giá tài sản tài chính CAPM" (trang 124).
    4. Nghiên cứu các yếu tố điều tiết: Khám phá vai trò của các yếu tố quản trị công ty (ví dụ: cấu trúc hội đồng quản trị, quyền sở hữu) hoặc các biến vĩ mô khác trong việc điều tiết mối quan hệ giữa EM và FP.
    5. Phân tích sự kiện khác: Mở rộng nghiên cứu sang các sự kiện khác như sát nhập, mua lại, hoặc các thay đổi chính sách kế toán lớn để so sánh và đối chiếu các kết quả.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang lại những tác động và ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực khác nhau.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án đóng góp vào tổng quan nghiên cứu về điều chỉnh lợi nhuận và hiệu quả tài chính, đặc biệt là trong bối cảnh các thị trường mới nổi và sự kiện niêm yết. Các đóng góp về phương pháp luận (Fractional Logit, xử lý ngoại lai bằng Dffits) có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tương lai trong lĩnh vực kế toán và tài chính. Các công trình liên quan của tác giả như "Earnings Management and New listings: Evidence from Vietnam" (Nguyen Huu Anh, Duong Thi Chi, 2021) và "The effect of earnings management on financial performance: a new perspective from Vietnam" (Nguyen Huu Anh, Duong Thi Chi, 2019) đã được công bố, cho thấy tiềm năng trích dẫn cao trong cộng đồng học thuật quốc tế và trong nước. Ước tính có thể đạt từ 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm tới.
  • Industry transformation với specific sectors: Các phát hiện về EM và tác động của nó đến FP cung cấp thông tin quan trọng cho các công ty đang chuẩn bị niêm yết hoặc đã niêm yết, đặc biệt là trong các ngành có tỷ trọng niêm yết cao như Công nghiệp, Nguyên vật liệu, Bất động sản. Nó khuyến khích các doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch trong báo cáo tài chính và xây dựng chiến lược phát triển bền vững thay vì tìm kiếm lợi ích ngắn hạn thông qua EM. Ngành kiểm toán cũng sẽ được hưởng lợi bằng cách áp dụng các mô hình phát hiện EM tiên tiến để nâng cao chất lượng dịch vụ.
  • Policy influence với government levels: Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho "cơ quan quản lý Nhà nước trong việc đánh giá tính hiệu quả của quy định mới về điều kiện niêm yết" (trang 118). Các khuyến nghị cụ thể về việc kiểm toán bản cáo bạch, tăng cường giám sát hậu niêm yết, rà soát quy tắc quản trị công ty, và thúc đẩy lộ trình áp dụng IFRS có thể ảnh hưởng đến chính sách của Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Ví dụ, việc đề xuất kéo dài hiệu lực gắn trách nhiệm của kiểm toán viên từ 1 năm lên 3-5 năm (trang 119) có thể cải thiện kỷ luật thị trường.
  • Societal benefits quantified where possible:
    • Bảo vệ nhà đầu tư: Giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn, giảm thiểu rủi ro thua lỗ do EM, từ đó tăng cường niềm tin vào thị trường chứng khoán. Việc nhận biết EM có thể giúp nhà đầu tư tránh được các mã cổ phiếu có hiệu suất kém dài hạn.
    • Cải thiện chất lượng thị trường: Góp phần vào sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam bằng cách thúc đẩy tính minh bạch, công bằng và hiệu quả. Một thị trường lành mạnh sẽ thu hút nhiều vốn đầu tư hơn, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế quốc gia.
    • Nâng cao năng lực chuyên môn: Góp phần nâng cao trình độ chuyên môn của các nhà nghiên cứu, kiểm toán viên, nhà tư vấn chứng khoán, và các đối tượng liên quan thông qua việc cung cấp kiến thức mới và phương pháp phân tích tiên tiến.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu này khẳng định rằng các mô hình lý thuyết về EM (Đại diện, Thông tin bất cân xứng, Tín hiệu, Hành vi) và các phương pháp định lượng tiên tiến không chỉ phù hợp với các thị trường phát triển mà còn có tính ứng dụng cao ở các thị trường mới nổi như Việt Nam. Điều này có ý nghĩa trong việc xây dựng các khuôn khổ pháp lý và thực hành kế toán toàn cầu, giúp các nhà đầu tư quốc tế hiểu rõ hơn về rủi ro và cơ hội tại các thị trường này.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái kinh tế và học thuật.

  • Doctoral researchers:
    • Specific research gaps: Luận án mở ra các hướng nghiên cứu mới về điều chỉnh lợi nhuận và hiệu quả tài chính trong bối cảnh sự kiện niêm yết tại các thị trường mới nổi. Các nhà nghiên cứu tiến sĩ có thể mở rộng phạm vi dữ liệu, tích hợp các phương pháp đo lường điều chỉnh lợi nhuận khác (ví dụ: dựa trên hoạt động thực tế), và áp dụng các mô hình định giá tài sản tài chính phức tạp hơn để tính toán hiệu suất cổ phiếu, như mô hình định giá tài sản tài chính (CAPM) sử dụng điểm chuẩn danh mục các công ty phù hợp (trang 124).
    • Theoretical advances: Cung cấp một khung lý thuyết tích hợp và bằng chứng thực nghiệm để kiểm định và mở rộng các lý thuyết cốt lõi (Agency, Asymmetric Information, Signaling, Behavioral Finance) trong một bối cảnh độc đáo.
  • Senior academics:
    • Theoretical advances: Các học giả cấp cao có thể tìm thấy trong luận án những bằng chứng củng cố hoặc thách thức các lý thuyết hiện hành về EM và FP, từ đó phát triển các lý thuyết mới hoặc tinh chỉnh các mô hình lý thuyết.
    • Methodological innovations: Các phương pháp tiên tiến như Fractional Logit và kỹ thuật xử lý ngoại lai bằng Dffits có thể được các học giả cấp cao áp dụng và phát triển thêm trong các nghiên cứu phức tạp hơn.
    • International awareness: Nghiên cứu góp phần vào cuộc tranh luận quốc tế về EM và FP, đặc biệt trong các điều kiện thị trường kém lý tưởng, giúp định hình chương trình nghiên cứu toàn cầu.
  • Industry R&D:
    • Practical applications: Các doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty sắp niêm yết hoặc đã niêm yết, có thể sử dụng các phát hiện để hiểu rõ hơn về hành vi điều chỉnh lợi nhuận và hậu quả dài hạn của nó. Điều này giúp các ban quản lý đưa ra quyết định chiến lược về tính minh bạch báo cáo và phát triển bền vững.
    • Risk management: Các nhà phân tích tài chính và chuyên gia quản lý rủi ro có thể sử dụng các dấu hiệu nhận biết EM (ví dụ: các khoản dồn tích ngắn hạn có thể điều chỉnh cao trước niêm yết) để đánh giá rủi ro của các công ty mới niêm yết.
  • Policy makers:
    • Evidence-based recommendations: Cung cấp cơ sở định lượng vững chắc cho Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước để "cải thiện các chính sách và khung pháp lý liên quan đến điều kiện niêm yết, công bố thông tin, và giám sát thị trường" (trang 118). Các phát hiện về việc EM vẫn diễn ra sau Nghị định 58/2012/NĐ-CP là bằng chứng trực tiếp cho thấy cần có những điều chỉnh chính sách sâu rộng hơn.
    • Implementation pathway: Các khuyến nghị như kiểm toán bản cáo bạch và tăng cường chế tài hậu niêm yết vạch ra "con đường thực hiện cụ thể" để nâng cao chất lượng thị trường (trang 118-119).
  • Quantify benefits where possible:
    • Giảm thiểu thua lỗ cho nhà đầu tư: Mặc dù khó định lượng chính xác, việc giúp nhà đầu tư tránh các cổ phiếu có hiệu suất kém dài hạn có thể tiết kiệm hàng trăm tỷ đồng mỗi năm trên thị trường chứng khoán.
    • Nâng cao vốn hóa thị trường: Bằng cách tăng cường minh bạch và niềm tin, thị trường chứng khoán Việt Nam có thể thu hút thêm vốn đầu tư, góp phần tăng giá trị vốn hóa thị trường từ mức hiện tại là khoảng 54.3% GDP (năm 2019, trang 77) lên các mức cao hơn, tiệm cận các thị trường trong khu vực.
    • Tăng thu ngân sách nhà nước: Một thị trường phát triển, minh bạch hơn sẽ tạo ra doanh thu thuế bền vững hơn từ các hoạt động giao dịch và lợi nhuận doanh nghiệp.

Câu hỏi chuyên sâu

Trả lời với CÁC CHI TIẾT CỤ THỂ:

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và củng cố Lý thuyết đại diện (Agency Theory) của Ross (1973), Jensen và Meckling cùng Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory) của Spence (1973), Ross (1973) trong bối cảnh cụ thể của thị trường chứng khoán mới nổi Việt Nam và sự kiện niêm yết. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm rằng "các công ty niêm yết trên HOSE thực hiện điều chỉnh lợi nhuận tăng tại năm trước niêm yết" (H1 được ủng hộ), đặc biệt bằng cách sử dụng "các khoản dồn tích ngắn hạn có thể điều chỉnh" (trang 80), nhằm mục đích đáp ứng các yêu cầu niêm yết (ví dụ, tiêu chí ROE tối thiểu 5% theo Nghị định 58/2012/NĐ-CP) và tạo ra tín hiệu giả về chất lượng công ty để thu hút nhà đầu tư. Sau đó, hành vi này dẫn đến "hiệu quả tài chính giảm trong dài hạn sau niêm yết" (H6, H7 được ủng hộ), do sự đảo ngược tự nhiên của các khoản dồn tích và sự điều chỉnh kỳ vọng của nhà đầu tư. Điều này chứng minh hành vi cơ hội của người đại diện và bản chất không bền vững của các tín hiệu dựa trên EM trong dài hạn, đặc biệt trong một môi trường thị trường có "tính minh bạch thấp, môi trường pháp lý yếu" (trang 3).

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính nằm ở việc áp dụng Phương pháp hồi quy tỷ lệ logit (Fractional Logit Model) do Papke & Wooldridge (1996) đề xuất và quy trình xử lý yếu tố ngoại lai (outliers) nghiêm ngặt bằng Dffits.

    • Fractional Logit Model: Trong khi "hầu hết các nhà nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính" (trang 122) cho các biến phụ thuộc là tỷ lệ như ROE, ROA, luận án này nhận thấy "100% giá trị của biến phụ thuộc ROA, ROE trong cả 3 năm ... đều nhỏ hơn 1" (trang 69). Việc sử dụng Fractional Logit Model đã "khắc phục nhiều hạn chế trên, là một phương pháp cải tiến về phương pháp nghiên cứu với các biến phụ thuộc bị ràng buộc một cách tự nhiên" (trang 69), đảm bảo ước lượng không bị chệch và vững hơn. Các nghiên cứu trước đó của Eiman (2013) tại Kuwait hay Zaluki (2005) tại Malaysia, mặc dù cũng phân tích ROA/ROE, chưa áp dụng mô hình này để xử lý bản chất tỷ lệ của biến phụ thuộc, có thể dẫn đến sai lệch ước lượng.
    • Xử lý ngoại lai bằng Dffits: Luận án tính toán giá trị Dffits từ các mô hình hồi quy để khám phá độ nhạy và chỉ ra đặc điểm của các ngoại lai, sau đó so sánh kết quả mô hình có và không có ngoại lai. Điều này tương phản với nhiều nghiên cứu truyền thống thường chỉ đơn giản loại bỏ ngoại lai mà không phân tích sâu sắc tác động của chúng hoặc sử dụng các ngưỡng chung chung. Osborne và cộng sự (2004) đã thực hiện nghiên cứu thực nghiệm so sánh các phương pháp xử lý ngoại lai, nhưng luận án này đã tích hợp nó vào quy trình kiểm định tính vững một cách bài bản. Các nghiên cứu khác như Hawawini và cộng sự (2003) hay Schumacher và Boland (2005) cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc xử lý ngoại lai nhưng ít khi trình bày quy trình chi tiết và so sánh kết quả cụ thể như luận án.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc thay đổi điều kiện niêm yết của Nghị định 58/2012/NĐ-CP, đặc biệt là việc bổ sung yêu cầu về tỷ lệ ROE tối thiểu 5%, không làm thay đổi đáng kể mức độ điều chỉnh lợi nhuận của các công ty. Kết quả từ kiểm định giả thuyết H3 cho thấy, "trung bình và trung vị điều chỉnh lợi nhuận trước niêm yết (đo lường bằng 4 mô hình) của cả 2 nhóm [trước và sau 15/09/2012] không có sự khác biệt đáng kể" (trang 110). Cụ thể, bảng 4.5 trình bày kết quả so sánh trung bình và trung vị của DA, DA(CFO), DCA và DCA(CFO) giữa nhóm 1 (trước 15/09/2012) và nhóm 2 (sau 15/09/2012), với tất cả các p-value đều cao hơn mức ý nghĩa thống kê (ví dụ, p-value của t-test cho DA là 0,8420, cho DCA là 0,7468). Điều này trái ngược với kỳ vọng ban đầu rằng các quy định chặt chẽ hơn sẽ thúc đẩy hoặc kiềm chế hành vi EM. Kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Eiman (2013) tại Kuwait nhưng lại khác biệt với Sahlan (2011) tại Malaysia và Jia & Zhou (2019) tại Hồng Kông, nơi chính sách cải cách niêm yết có tác động rõ rệt đến EM. Nó ngụ ý rằng, trong bối cảnh Việt Nam, động cơ điều chỉnh lợi nhuận để đáp ứng yêu cầu niêm yết đã tồn tại ở mức tối đa từ trước, và các quy định mới dù chặt chẽ hơn vẫn chưa đủ để thay đổi đáng kể hành vi này.

  4. Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức tái tạo nghiên cứu (replication protocol) chi tiết thông qua việc mô tả cụ thể:

    • Nguồn dữ liệu: "Dữ liệu về điều chỉnh lợi nhuận, hiệu quả tài chính (đo lường dựa trên thông tin kế toán) là các dữ liệu thứ cấp được tác giả thu thập từ báo cáo tài chính đã qua kiểm toán, bản cáo bạch niêm yết của các công ty niêm yết trên HOSE. Trong khi đó dữ liệu về hiệu quả tài chính (đo lường dựa trên thông tin thị trường) được tác giả thu thập dựa trên chỉ số thị trường (Vn index) và giá cổ phiếu theo ngày của từng công ty trên website của HOSE." (trang 5).
    • Tiêu chí chọn mẫu và loại trừ: Mô tả chính xác số lượng công ty, giai đoạn thời gian, và các ngành được đưa vào/loại trừ (ví dụ: cần ít nhất 6 công ty mỗi ngành mỗi năm để ước tính hệ số hồi quy EM) (trang 57-58).
    • Phương pháp đo lường biến: Công thức tính toán cụ thể cho 4 mô hình điều chỉnh lợi nhuận (DA, DA(CFO), DCA, DCA(CFO)) (trang 17-21), chỉ số ROE, ROA (trang 61), CAR, BHAR (trang 27-28).
    • Phương pháp xử lý dữ liệu: Các kiểm định thống kê (T-test, Wilcoxon, Mann-Whitney), các mô hình hồi quy (OLS, Fractional Logit), phần mềm (Stata), và các bước kiểm tra khuyết tật mô hình (Ramsey, Breusch-Pagan, VIF), cùng với quy trình xử lý ngoại lai (Dffits) đều được mô tả rõ ràng (trang 59-70).
    • Các phụ lục cung cấp chi tiết kết quả xử lý dữ liệu, bao gồm cả các kiểm định tính vững, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và tái tạo.
  5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã vạch ra một chương trình nghiên cứu tiếp theo (future research agenda) cụ thể, mặc dù không phải 10 năm nhưng rõ ràng và có tính khả thi:

    1. Mở rộng dữ liệu nghiên cứu: "Mở rộng hơn, toàn diện hơn về các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" (trang 124), bao gồm cả HNX và tăng khoảng thời gian nghiên cứu.
    2. Tiếp cận toàn diện EM: "Sử dụng so sánh các kỹ thuật đo lường điều chỉnh lợi nhuận khác nhau như kết hợp phương pháp điều chỉnh lợi nhuận thực tế và dồn tích" (trang 124) để có cái nhìn toàn diện hơn.
    3. Cải tiến đo lường hiệu suất cổ phiếu: "Phát triển và sử dụng các điểm chuẩn khác nhau ví dụ dựa vào điểm chuẩn danh mục - đo lường lợi tức kỳ vọng của cổ phiếu đó bằng một số mô hình như mô hình định giá tài sản tài chính CAPM" (trang 124).
    4. Nghiên cứu các yếu tố điều tiết: Mặc dù không nêu trực tiếp trong "Hướng nghiên cứu tiếp theo", phần "Khuyến nghị với cơ quan quản lý nhà nước" đã gợi mở về việc nghiên cứu ảnh hưởng của "quản trị công ty" và "chất lượng kiểm toán" đến EM, cùng với lộ trình áp dụng IFRS (trang 119-120), đây có thể là những hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.

Kết luận

Luận án đã thực hiện một nghiên cứu sâu rộng và có tính hệ thống về điều chỉnh lợi nhuận và tác động của nó tới hiệu quả tài chính xung quanh sự kiện niêm yết tại thị trường chứng khoán Việt Nam. Bằng việc lấp đầy các khoảng trống nghiên cứu quan trọng, luận án đã đưa ra những kết luận cụ thể và có giá trị học thuật lẫn thực tiễn.

  1. 5-6 SPECIFIC contributions (numbered):

    1. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về hành vi điều chỉnh lợi nhuận tăng tại năm trước niêm yết ở các công ty trên HOSE, đặc biệt thông qua các khoản dồn tích ngắn hạn có thể điều chỉnh.
    2. Chứng minh rằng sự thay đổi điều kiện niêm yết năm 2012 không làm thay đổi đáng kể mức độ điều chỉnh lợi nhuận trước niêm yết.
    3. Xác nhận hiệu quả tài chính (cả kế toán và thị trường) của các công ty giảm đáng kể trong dài hạn sau niêm yết.
    4. Thiết lập mối quan hệ ngược chiều có ý nghĩa thống kê giữa điều chỉnh lợi nhuận trước niêm yết và hiệu quả tài chính dài hạn sau niêm yết.
    5. Đổi mới phương pháp luận bằng việc áp dụng Phương pháp hồi quy tỷ lệ logit và quy trình xử lý yếu tố ngoại lai bằng Dffits, nâng cao tính vững và độ tin cậy của kết quả.
    6. Đưa ra các khuyến nghị chính sách và thực tiễn cụ thể cho nhà đầu tư, doanh nghiệp, cơ quan quản lý và kiểm toán, nhằm cải thiện tính minh bạch và sự bền vững của thị trường.
  2. Paradigm advancement với evidence: Luận án góp phần củng cố và mở rộng các lý thuyết cốt lõi (Lý thuyết đại diện, Lý thuyết thông tin bất cân xứng, Lý thuyết tín hiệu, Lý thuyết hành vi tài chính) trong bối cảnh thị trường mới nổi. Các phát hiện nhất quán về hành vi EM cơ hội và tác động tiêu cực dài hạn của nó, ngay cả trong một môi trường có đặc thù pháp lý và minh bạch thấp như Việt Nam, cho thấy tính ứng dụng rộng rãi của các khuôn khổ lý thuyết này. Nó chứng minh rằng những hành vi được quan sát ở các thị trường phát triển cũng có thể tồn tại và được giải thích bởi cùng các lý thuyết ở các thị trường đang phát triển, dù có những khác biệt về môi trường.

  3. 3+ new research streams opened:

    1. Nghiên cứu về EM kết hợp các phương pháp đo lường: Hướng đến việc kết hợp đo lường điều chỉnh lợi nhuận dựa trên dồn tích và dựa trên hoạt động thực tế để có cái nhìn toàn diện hơn về hành vi EM.
    2. Nghiên cứu định lượng tác động của quản trị công ty và chất lượng kiểm toán: Mở ra dòng nghiên cứu đánh giá vai trò điều tiết của các yếu tố quản trị công ty và chất lượng kiểm toán đối với EM và FP trong bối cảnh Việt Nam.
    3. Nghiên cứu so sánh giữa HOSE và HNX: Khám phá sự khác biệt về hành vi EM và FP giữa hai sàn giao dịch chứng khoán lớn tại Việt Nam, xét đến các tiêu chuẩn niêm yết và phân ngành khác nhau.
  4. Global relevance với international comparison: Luận án có ý nghĩa toàn cầu bởi nó đóng góp vào tổng quan nghiên cứu về điều chỉnh lợi nhuận trong bối cảnh niêm yết, một lĩnh vực ít được nghiên cứu so với IPO/SEO. Các kết quả của luận án "tương đồng với các nghiên cứu Teoh & cộng sự (1998a, 1998b); Ducharme & cộng sự (2001); Roosenboom & cộng sự (2003); Zaluki (2005); Gong & cộng sự (2008); Kao & cộng sự (2009); Zaluki & cộng sự (2011); Kamel (2012), Eiman (2013); Chiraz & Anis (2013); Deepa Mangala & Mamta Dhanda (2019)" (trang 112) trên các thị trường phát triển và mới nổi khác. Điều này khẳng định tính phổ quát của các hiện tượng EM và hậu quả của nó, đồng thời làm nổi bật những điểm đặc thù của thị trường Việt Nam.

  5. Legacy measurable outcomes:

    • Nâng cao niềm tin nhà đầu tư: Bằng cách cung cấp kiến thức và công cụ để nhận diện EM, luận án giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định thông minh hơn, có khả năng giảm tổn thất đầu tư và tăng niềm tin vào thị trường, dẫn đến dòng vốn ổn định hơn.
    • Cải thiện chất lượng báo cáo tài chính: Các khuyến nghị về chính sách và thực tiễn có thể dẫn đến việc "tăng cường tính minh bạch và chất lượng trong báo cáo tài chính của các công ty niêm yết" (trang 126), góp phần vào một môi trường kinh doanh lành mạnh hơn.
    • Khung pháp lý hiệu quả hơn: Bằng chứng thực nghiệm từ luận án cung cấp cơ sở để cơ quan quản lý "cải thiện giám sát và kiểm soát để giảm mức độ bất cân xứng thông tin" (trang 126), hướng tới các quy định có tính răn đe và hiệu quả cao hơn, dẫn đến một thị trường chứng khoán ổn định và phát triển bền vững.