Luận án tiến sĩ thúc đẩy tăng trưởng bền vững kinh tế vùng Đông Nam Bộ đến năm 2030 - Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh

Luận án đề xuất giải pháp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững Đông Nam Bộ đến năm 2030, tập trung vào đổi mới mô hình phát triển và quản trị tài nguyên.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Tình trạng khủng hoảng nguồn tài nguyên và ô nhiễm ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng ở phạm vi toàn cầu1 đặt ra yêu cầu cấp bách đối với nền kinh tế thế giới là phải thực hiện tái cấu trúc và tìm kiếm chiến lược phát triển và tăng trưởng mới. Phát triển bền vững (PTBV) và tăng trưởng bền vững (TTBV) dựa trên sự kết hợp hài hòa của cả ba trụ cột kinh tế, xã hội, môi trường và đáp ứng nhu cầu thế hệ mai sau từ đó nổi lên là chiến lược hiệu quả nhất để hướng đến quá trình phát triển và tăng trưởng kinh tế trong dài hạn sau khi nhận được sự ủng hộ của các thành viên tham gia Hội nghị UNCED tổ chức tại Rio de Janeiro năm 1992 và Hội nghị WSSD tổ chức ở Johannesburg năm 2002. Tại Việt Nam, các Văn kiện từ Đại hội VII đến Đại hội XII của Đảng luôn khẳng định phải thực hiện phương hướng PTBV là cơ sở để đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa nhằm sớm đưa nước ta cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại. Trong đó, thực hiện phát triển và tăng trưởng bền vững về kinh tế ở phạm vi vùng, đặc biệt là các vùng kinh tế quan trọng như vùng Đông Nam Bộ (ĐNB), cũng được đề ra như là một nhiệm vụ quan trọng để thực hiện phương hướng PTBV cả nước. Vùng ĐNB là vùng có nhiều lợi thế so sánh về mặt địa lý, khí hậu thuận lợi, tài nguyên khoáng sản, nguồn nhân lực dồi dào. Bên cạnh các thành tựu đạt được như Tốc độ tăng trưởng GDP của

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Bối cảnh Tăng trưởng bền vững kinh tế Đông Nam Bộ
Số trang:
183 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Bối cảnh Tăng trưởng bền vững kinh tế Đông Nam Bộ

Tình trạng khủng hoảng tài nguyên, ô nhiễm môi trường toàn cầu ngày càng nghiêm trọng. Nền kinh tế thế giới đối mặt yêu cầu tái cấu trúc cấp bách. Tìm kiếm chiến lược tăng trưởng mới là cần thiết. Phát triển bền vững (PTBV) trở thành định hướng hiệu quả. PTBV kết hợp hài hòa ba trụ cột: kinh tế, xã hội, môi trường. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại thế hệ tương lai. Điều này được cộng đồng quốc tế ủng hộ rộng rãi từ các hội nghị lớn. Tại Việt Nam, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn nhấn mạnh PTBV. Đây là nền tảng đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Thực hiện phát triển bền vững Đông Nam Bộ là nhiệm vụ then chốt. Luận án tập trung vào việc thúc đẩy tăng trưởng bền vững kinh tế Đông Nam Bộ đến năm 2030. Điều này đóng góp vào mục tiêu PTBV chung của cả nước. Khu vực Đông Nam Bộ có vai trò chiến lược đặc biệt.

1.1. Yêu cầu toàn cầu về tái cấu trúc kinh tế

Thế giới đang đối mặt khủng hoảng tài nguyên và môi trường. Ô nhiễm môi trường ngày càng trầm trọng, đe dọa sự phát triển. Nhu cầu tái cấu trúc kinh tế trở nên cấp bách. Các quốc gia tìm kiếm chiến lược tăng trưởng mới. Mục tiêu là đảm bảo sự thịnh vượng lâu dài. Tăng trưởng bền vững là con đường tất yếu. Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực lên hệ sinh thái. Các nỗ lực quốc tế đã và đang thúc đẩy định hướng này. Nhiều hội nghị toàn cầu khẳng định tầm quan trọng của PTBV. Điều này đặt ra nền tảng chung cho mọi khu vực kinh tế, bao gồm cả vùng Đông Nam Bộ.

1.2. Chiến lược quốc gia về phát triển bền vững

Việt Nam cam kết mạnh mẽ với PTBV. Các văn kiện của Đảng từ Đại hội VII đến Đại hội XII đều khẳng định PTBV. Đây là phương hướng cơ bản để đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Mục tiêu là sớm đưa Việt Nam thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại. Chính sách phát triển vùng kinh tế trọng điểm phía Nam cũng dựa trên nguyên tắc này. Chính phủ ưu tiên các dự án phát triển có yếu tố bền vững. Các bộ, ngành xây dựng lộ trình cụ thể. Đảm bảo tăng trưởng kinh tế song hành với bảo vệ môi trường, an sinh xã hội. Vùng Đông Nam Bộ là một trọng điểm trong chiến lược này.

1.3. Tầm quan trọng của tăng trưởng bền vững Đông Nam Bộ

Vùng Đông Nam Bộ giữ vai trò đầu tàu kinh tế. Vùng có nhiều lợi thế so sánh về địa lý, khí hậu, tài nguyên. Nguồn nhân lực dồi dào là một điểm mạnh. Tuy nhiên, tăng trưởng bền vững Đông Nam Bộ đối mặt nhiều thách thức. Việc thực hiện PTBV tại đây có ý nghĩa quyết định. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu PTBV của cả nước. Luận án này góp phần cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn. Mục tiêu là giúp vùng Đông Nam Bộ đưa ra giải pháp phù hợp. Điều này nhằm thúc đẩy TTBV về kinh tế một cách hiệu quả nhất.

II.Tiềm năng Phát triển bền vững Đông Nam Bộ đến 2030

Vùng Đông Nam Bộ sở hữu nhiều lợi thế phát triển. Vị trí địa lý thuận lợi tạo điều kiện giao thương. Khí hậu ổn định hỗ trợ nông nghiệp và công nghiệp. Tài nguyên khoáng sản là nguồn lực quan trọng. Đặc biệt, nguồn nhân lực dồi dào cung cấp lao động cho các ngành. Vùng đã đạt nhiều thành tựu nổi bật. Tốc độ tăng trưởng GDP của vùng cao hơn mức trung bình cả nước. Các tỉnh như TPHCM (9,6%), Bình Dương (11,3%), Đồng Nai (12%) là điển hình. Vùng Đông Nam Bộ là điểm đến hấp dẫn cho Đầu tư FDI Đông Nam Bộ. Lượng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đổ vào đây lớn nhất cả nước. Tỷ lệ đô thị hóa đạt mức cao nhất (64,15%). Sự phát triển nhanh chóng này tạo nền tảng vững chắc. Đây là cơ sở cho các chiến lược phát triển bền vững Đông Nam Bộ. Tiềm năng kinh tế xanh khu vực Đông Nam Bộ cũng rất lớn.

2.1. Lợi thế địa lý và tài nguyên dồi dào

Đông Nam Bộ có vị trí chiến lược quan trọng. Vùng nằm gần các tuyến hàng hải quốc tế. Điều này thúc đẩy thương mại, logistics. Khí hậu nhiệt đới gió mùa tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất. Tài nguyên khoáng sản đa dạng hỗ trợ công nghiệp. Đất đai màu mỡ cho phép phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế vùng. Việc khai thác hợp lý các nguồn tài nguyên là chìa khóa. Điều này giúp đảm bảo sự phát triển bền vững cho khu vực.

2.2. Thu hút đầu tư FDI Đông Nam Bộ

Vùng Đông Nam Bộ là nam châm thu hút vốn FDI. Môi trường kinh doanh Đông Nam Bộ hấp dẫn các nhà đầu tư nước ngoài. Các khu công nghiệp, khu chế xuất phát triển mạnh. Chính sách ưu đãi đầu tư tạo động lực. Nguồn nhân lực trẻ, năng động cũng là yếu tố thu hút. Dòng vốn FDI giúp chuyển giao công nghệ. Nó thúc đẩy phát triển sản xuất, tạo việc làm. Điều này đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế vùng. Việc quản lý hiệu quả FDI là cần thiết. Mục tiêu là hướng tới Phát triển bền vững Đông Nam Bộ.

2.3. Tốc độ tăng trưởng kinh tế ấn tượng

GDP của Đông Nam Bộ luôn đạt mức cao. Các trung tâm kinh tế như TPHCM, Bình Dương, Đồng Nai dẫn đầu. Tốc độ tăng trưởng vượt trội so với mức chung cả nước. Thành quả này là nhờ sự năng động của vùng. Vùng đã phát huy tối đa các lợi thế. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng cần đi đôi với chất lượng. Đảm bảo tăng trưởng không gây áp lực lên môi trường. Hướng tới một Cơ cấu kinh tế vùng Đông Nam Bộ bền vững hơn. Điều này là mục tiêu chính trong dài hạn đến năm 2030.

III.Thách thức tăng trưởng bền vững kinh tế Đông Nam Bộ

Bên cạnh thành tựu, vùng Đông Nam Bộ đối mặt nhiều thách thức. Tăng trưởng kinh tế chưa đồng đều giữa các địa phương. TPHCM, Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa-Vũng Tàu phát triển nhanh. Trong khi đó, Bình Phước và Tây Ninh còn chậm hơn kỳ vọng. Mô hình tăng trưởng chủ yếu dựa vào yếu tố chiều rộng. Việc này bao gồm tăng cường khai thác tài nguyên. Nó cũng phụ thuộc vào nguồn lao động chưa qua đào tạo. Tăng đầu tư vốn là một yếu tố chính. Dân cư tập trung quá mức tại các đô thị lớn. Bình Dương và TPHCM chịu áp lực lớn về hạ tầng, xã hội. Môi trường sinh thái bị xuống cấp nghiêm trọng. Ô nhiễm môi trường khu vực Đông Nam Bộ diễn ra tại các khu công nghiệp. Chất lượng nước các sông lớn như Sài Gòn, Thị Vải, Đồng Nai suy thoái. Đây là những rào cản lớn cho tăng trưởng bền vững Đông Nam Bộ.

3.1. Phát triển không đồng đều giữa các tỉnh

Khoảng cách phát triển giữa các tỉnh trong vùng còn lớn. TPHCM và các tỉnh trọng điểm có tốc độ tăng trưởng cao. Tuy nhiên, Bình Phước và Tây Ninh chưa phát huy hết tiềm năng. Sự mất cân bằng này tạo ra khoảng cách kinh tế - xã hội. Nó gây khó khăn trong việc điều phối phát triển chung. Chính sách phát triển vùng kinh tế trọng điểm phía Nam cần linh hoạt. Mục tiêu là thu hẹp khoảng cách này. Đảm bảo sự phát triển đồng đều, toàn diện cho mọi địa phương. Tăng cường liên kết vùng là giải pháp quan trọng.

3.2. Phụ thuộc vào yếu tố tăng trưởng chiều rộng

Mô hình tăng trưởng hiện tại còn dựa vào khai thác tài nguyên. Nguồn lao động phổ thông chưa qua đào tạo chiếm tỷ lệ lớn. Tăng trưởng dựa nhiều vào vốn đầu tư. Điều này gây áp lực lên tài nguyên thiên nhiên. Hiệu quả sử dụng tài nguyên còn thấp. Vùng cần chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng chiều sâu. Ưu tiên Đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số Đông Nam Bộ. Đầu tư vào khoa học công nghệ, nâng cao năng suất. Phát triển Nguồn nhân lực chất lượng cao Đông Nam Bộ là yếu tố then chốt. Điều này giúp đạt được tăng trưởng bền vững hơn.

3.3. Ô nhiễm môi trường khu vực Đông Nam Bộ

Hệ quả của tăng trưởng nóng là môi trường xuống cấp. Ô nhiễm trầm trọng xảy ra tại nhiều khu công nghiệp. Hệ thống xử lý chất thải chưa được đảm bảo. Lượng nước thải công nghiệp, sinh hoạt chưa qua xử lý lớn. Chất lượng nước sông Sài Gòn, Đồng Nai, Thị Vải suy thoái nghiêm trọng. Điều này ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Nó cũng tác động tiêu cực đến Môi trường kinh doanh Đông Nam Bộ. Nguy cơ thiếu nước sạch cho sinh hoạt và sản xuất tăng cao. Việc giải quyết ô nhiễm là nhiệm vụ cấp bách. Hướng tới Kinh tế xanh khu vực Đông Nam Bộ là cần thiết.

IV.Giải pháp thúc đẩy tăng trưởng bền vững Đông Nam Bộ

Để đạt tăng trưởng bền vững Đông Nam Bộ, cần có nhiều giải pháp. Điều chỉnh Cơ cấu kinh tế vùng Đông Nam Bộ là ưu tiên hàng đầu. Chuyển dịch từ các ngành thâm dụng tài nguyên sang ngành công nghệ cao. Phát triển Kinh tế xanh khu vực Đông Nam Bộ là hướng đi chiến lược. Khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo, sản xuất sạch. Áp dụng Kinh tế tuần hoàn Đông Nam Bộ giúp tối ưu hóa tài nguyên. Giảm thiểu rác thải, tái sử dụng và tái chế. Nâng cao chất lượng Nguồn nhân lực chất lượng cao Đông Nam Bộ là thiết yếu. Đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề. Thúc đẩy Đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số Đông Nam Bộ trong mọi lĩnh vực. Ứng dụng công nghệ 4.0 vào sản xuất và quản lý. Hoàn thiện Hạ tầng giao thông Đông Nam Bộ kết nối liên vùng. Điều này tạo thuận lợi cho lưu thông hàng hóa và dịch vụ. Cải thiện Môi trường kinh doanh Đông Nam Bộ để thu hút FDI chất lượng cao. Phát triển bền vững Đông Nam Bộ đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ.

4.1. Chuyển đổi Cơ cấu kinh tế vùng Đông Nam Bộ

Cơ cấu kinh tế vùng Đông Nam Bộ cần dịch chuyển mạnh mẽ. Ưu tiên các ngành dịch vụ chất lượng cao, công nghiệp chế biến sâu. Phát triển công nghệ thông tin, logistics và du lịch. Giảm dần phụ thuộc vào các ngành công nghiệp thâm dụng tài nguyên. Tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất. Điều này nâng cao giá trị gia tăng, giảm phát thải. Chuyển đổi giúp tạo ra một nền kinh tế xanh hơn. Nó đảm bảo tính cạnh tranh và bền vững trong dài hạn. Việc quy hoạch lại các khu công nghiệp cũng cần được xem xét.

4.2. Đầu tư vào Kinh tế xanh khu vực Đông Nam Bộ

Kinh tế xanh khu vực Đông Nam Bộ là trọng tâm phát triển. Khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng công nghệ sạch. Đầu tư vào năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió. Phát triển các mô hình sản xuất ít carbon. Thúc đẩy Kinh tế tuần hoàn Đông Nam Bộ trong các ngành. Tái sử dụng, tái chế vật liệu, giảm thiểu chất thải. Chính sách hỗ trợ các dự án xanh cần được triển khai. Điều này không chỉ bảo vệ môi trường. Nó còn tạo ra cơ hội kinh doanh mới, thu hút đầu tư bền vững. Giúp cải thiện chất lượng môi trường sống cho người dân.

4.3. Phát triển Nguồn nhân lực chất lượng cao Đông Nam Bộ

Chất lượng Nguồn nhân lực chất lượng cao Đông Nam Bộ là yếu tố quyết định. Cần đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục, đào tạo nghề. Đào tạo lại kỹ năng cho người lao động hiện có. Tập trung vào các ngành công nghiệp công nghệ cao. Khuyến khích nghiên cứu và phát triển. Thúc đẩy Đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số Đông Nam Bộ. Điều này giúp nâng cao năng suất lao động. Nó cũng đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số. Chính sách thu hút nhân tài cần được đẩy mạnh. Đảm bảo nguồn cung lao động chất lượng cho các ngành chủ lực.

V.Luận án Định hướng tăng trưởng bền vững Đông Nam Bộ

Luận án này ra đời nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu. Nhiều công trình hiện có chỉ dừng lại ở quy hoạch. Chúng tập trung xác định nguồn lực và hướng phát triển ngành. Các nghiên cứu chuyên sâu về đánh giá thực trạng tăng trưởng bền vững còn hạn chế. Luận án đặt mục tiêu làm rõ lý luận cơ bản về tăng trưởng kinh tế vùng. Nó định hướng tăng trưởng theo hướng bền vững. Nghiên cứu sinh sẽ phân tích, đánh giá thực trạng TTBV kinh tế ĐNB. Đồng thời chỉ ra những thành tựu và hạn chế trong quá trình này. Luận án tìm kiếm các giải pháp, hướng đi mới. Mục tiêu là thúc đẩy tăng trưởng bền vững Đông Nam Bộ hiệu quả hơn. Điều này giúp ứng phó với bất ổn và thách thức tương lai. Luận án đóng góp vào cơ sở lý luận và thực tiễn. Nó hỗ trợ vùng Đông Nam Bộ đưa ra các chính sách phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững đến năm 2030.

5.1. Khắc phục khoảng trống nghiên cứu hiện tại

Nhiều nghiên cứu hiện tại chủ yếu là bản quy hoạch. Các công trình này đưa ra hướng phát triển ngành. Chúng cũng tính toán nguồn lực phát triển vùng. Tuy nhiên, ít nghiên cứu phân tích sâu về thực trạng TTBV kinh tế. Các công trình ít chỉ ra thành tựu và hạn chế cụ thể. Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp phân tích chuyên sâu, đánh giá toàn diện. Mục tiêu là xây dựng cơ sở dữ liệu vững chắc. Điều này giúp hoạch định chính sách hiệu quả hơn. Luận án đóng góp vào tri thức về Phát triển bền vững Đông Nam Bộ.

5.2. Đóng góp lý luận về tăng trưởng bền vững vùng

Luận án sẽ làm rõ hơn những vấn đề lý luận cơ bản. Nó tập trung vào tăng trưởng kinh tế vùng. Đặc biệt là định hướng tăng trưởng theo hướng bền vững. Nghiên cứu phát triển các khung lý thuyết phù hợp với bối cảnh ĐNB. Xây dựng các chỉ số đánh giá TTBV kinh tế vùng cụ thể. Điều này cung cấp công cụ phân tích mới cho các nhà nghiên cứu. Nó cũng hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách. Đóng góp này giúp nâng cao hiểu biết về TTBV cấp vùng. Phát triển bền vững Đông Nam Bộ có cơ sở lý luận vững chắc hơn.

5.3. Đề xuất giải pháp tăng trưởng bền vững thực tiễn

Dựa trên phân tích thực trạng và lý luận, luận án sẽ đề xuất. Các giải pháp và hướng đi mới được đưa ra. Mục tiêu là thúc đẩy TTBV kinh tế vùng Đông Nam Bộ. Các giải pháp này mang tính khả thi, hiệu quả. Chúng giúp ứng phó với bất ổn và thách thức trong tương lai. Luận án cung cấp kiến nghị chính sách cụ thể. Điều này hỗ trợ các địa phương trong vùng. Giúp họ triển khai hiệu quả các chiến lược PTBV. Đảm bảo sự phối hợp giữa Chính sách phát triển vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Mục tiêu là đạt được tăng trưởng bền vững Đông Nam Bộ đến năm 2030.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN TĂNG TRƯỞNG BỀN VỮNG KINH TẾ VÙNG
1.1. Công trình nghiên cứu quốc tế
1.1.1. Công trình nghiên cứu về mô hình tăng trưởng kinh tế
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ TĂNG TRƯỞNG BỀN VỮNG KINH TẾ VÙNG
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG TĂNG TRƯỞNG BỀN VỮNG VỀ KINH TẾ TẠI VÙNG ĐÔNG NAM BỘ GIAI ĐOẠN 2008 - 2017
4. CHƯƠNG 4: BỐI CẢNH MỚI VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY TĂNG TRƯỞNG BỀN VỮNG VỀ KINH TẾ VÙNG ĐÔNG NAM BỘ ĐẾN NĂM 2030
KẾT LUẬN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án thúc đẩy tăng trưởng bền vững về kinh tế tại vùng đông nam bộ đến năm 2030

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Tình trạng khủng hoảng nguồn tài nguyên và ô nhiễm ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng ở phạm vi toàn cầu1 đặt ra yêu cầu cấp bách đối với nền kinh tế thế giới là phải thực hiện tái cấu trúc và tìm kiếm chiến lược phát triển và tăng trưởng mới. Phát triển bền vững (PTBV) và tăng trưởng bền vững (TTBV) dựa trên sự kết hợp hài hòa của cả ba trụ cột kinh tế, xã hội, môi trường và đáp ứng nhu cầu thế hệ mai sau từ đó nổi lên là chiến lược hiệu quả nhất để hướng đến quá trình phát triển và tăng trưởng kinh tế trong dài hạn sau khi nhận được sự ủng hộ của các thành viên tham gia Hội nghị UNCED tổ chức tại Rio de Janeiro năm 1992 và Hội nghị WSSD tổ chức ở Johannesburg năm 2002. Tại Việt Nam, các Văn kiện từ Đại hội VII đến Đại hội XII của Đảng luôn khẳng định phải thực hiện phương hướng PTBV là cơ sở để đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa nhằm sớm đưa nước ta cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại. Trong đó, thực hiện phát triển và tăng trưởng bền vững về kinh tế ở phạm vi vùng, đặc biệt là các vùng kinh tế quan trọng như vùng Đông Nam Bộ (ĐNB), cũng được đề ra như là một nhiệm vụ quan trọng để thực hiện phương hướng PTBV cả nước.

Vùng ĐNB là vùng có nhiều lợi thế so sánh về mặt địa lý, khí hậu thuận lợi, tài nguyên khoáng sản, nguồn nhân lực dồi dào. Bên cạnh các thành tựu đạt được như Tốc độ tăng trưởng GDP của vùng, đặc biệt là những tỉnh thành như TPHCM (9,6%), Bình Dương (11,3%) hay Đồng Nai (12%), cao hơn so với mức tăng trưởng chung của cả nước (5,6%/năm)2, là vùng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài nhiều nhất cả nước, tỉ lệ đô thị hóa cao nhất cả nước (đạt mức 64,15%) …, nhưng vùng ĐNB vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình PTBV và TTBV về kinh tế: trong khi TPHCM, các tỉnh Đồng Nai, Bình Dương và Bà Rịa-Vũng Tàu cho thấy sự phát triển mọi mặt một cách nhanh chóng thì tốc độ tăng trưởng của Bình Phước và Tây 1 Nguyên nhân chủ yếu là do xu hướng tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá trong thập niên 60 để hướng đến sự phát triển và tiến bộ trong xã hội loài người diễn ra ở nhiều quốc , đặc biệt tại các quốc gia vừa thoát khỏi ách bóc lột của chế độ thực dân cũ và mới. 2 Tổng cục Thống kê (2014). “Niên giám thống kê cả nước năm 2014”.

Tổng cục Thống kê. 1 Ninh rõ ràng vẫn chưa đáp ứng được kỳ vọng và tiềm năng thực sự của 2 tỉnh này trong suốt thời gian qua; tăng trưởng kinh tế ở vùng chủ yếu dựa vào các yếu tố tăng trưởng chiều rộng như các nguồn lao động chưa qua đào tạo, tăng đầu tư vốn, tăng cường khai thác nguồn tài nguyên; dân cư tập trung chủ yếu ở Bình Dương và TPHCM; môi trường sinh thái tại các địa phương bị xuống cấp, ô nhiễm trầm trọng3. Cho đến nay, không thể phủ nhận rằng có không ít các công trình nghiên cứu vùng của các tỉnh, các nghiên cứu phát triển vùng kinh tế, vùng kinh tế trọng điểm của Bộ, Nhà nước và các quy hoạch cấp tỉnh, địa phương. Mặc dù có giá tị tham khảo và xây dựng kế hoạch phát triển địa phương, các kết quả công trình này chủ yếu vẫn ở dưới dạng các bản quy hoạch, trong đó đưa ra hướng phát triển các ngành và tính toán xác định nguồn lực phát triển vùng [34, tr.

Nói cách khác, các công trình tập trung phân tích, đánh giá thực trạng TTBV về kinh tế ở vùng như vùng ĐNB, chỉ ra những thành tựu và hạn chế trong quá trình tăng trưởng kinh tế của vùng, và tìm kiếm các giải pháp và hướng đi mới cho chiến lược thúc đẩy TTBV về kinh tế tại vùng nhằm ứng phó hiệu quả với những bất ổn và thử thách trong tương lai vẫn còn chưa có nhiều. Nhằm đáp ứng yêu cầu trên, nghiên cứu sinh đã lựa chọn đề tài “Thúc đẩy tăng trưởng bền vững về kinh tế ở vùng Đông Nam Bộ đến năm 2030” làm luận án tiến sỹ nhằm đóng góp vào cơ sở lý luận và thực tiễn về đánh giá TTBV về kinh tế vùng, từ đó giúp cho vùng ĐNB có thể đưa ra những giải pháp phù hợp để thúc đẩy TTBV về kinh tế. 3 Thực tế, sự xuất hiện ngày càng nhiều của các KCN, KCX mới trong khi hệ thống xử lý chất thải tại đây chưa được đảm bảo đã dẫn đến tình trạng khối lượng chất thải công nghiệp mà vùng phải nhận ngày càng tăng. Chất lượng nước ở các con sông lớn trong vùng như sông Sài Gòn, sông Thị Vải và đặc biệt là sông Đồng Nai theo đó cũng bị suy thoái nghiêm trọng.

Chỉ riêng ở sông Đồng Nai, mỗi ngày phải đón nhận đến 62,2% lượng nước thải sinh hoạt, hơn 100 ngàn m3 nước thải công nghiệp và 10.142 m3 nước thải y tế không qua xử lý hoặc xử lý không triệt để từ các tỉnh mà con sông chảy qua. Mặc dù TPHCM và Đồng Nai đã cùng nhau triển khai thực hiện một số giải pháp cải thiện chất lượng nguồn nước nhưng tình trạng ô nhiễm môi trường ở khu vực này vẫn chưa được khắc phục một cách đáng kể. Điều này không chỉ làm ô nhiễm nguồn nước sinh hoạt cấp cho hàng triệu người dân sống trong lưu vực sông Đồng Nai mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng phát triển công nghiệp và đô thị tại các tỉnh thành trong vùng. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu 2.

Mục tiêu nghiên cứu Luận án nhằm làm rõ hơn nữa những vấn đề lý luận cơ bản về tăng trưởng kinh tế và định hướng tăng trưởng kinh tế vùng theo hướng bền vững. Trên cơ sở đó đánh giá thực trạng và đề xuất một số giải pháp thúc đẩy tăng trưởng bền vững về kinh tế tại vùng ĐNB trong tầm nhìn đến năm 2030. Nhiệm vụ nghiên cứu Làm rõ cơ sở lý thuyết về tăng trưởng bền vững kinh tế vùng và xây dựng các tiêu chí, chỉ số phản ánh, chỉ tiêu đo lường và đánh giá sự tăng trưởng bền vững kinh tế vùng; Đánh giá thực trạng mô hình tăng trưởng kinh tế vùng ĐNB theo các tiêu chí và chỉ số tăng trưởng kinh tế bền vững để xác định những hạn chế, yếu kém, và nguyên nhân; Đề xuất các chỉ tiêu tăng trưởng bền vững kinh tế vùng ĐNB đến năm 2030 và các giải pháp thực hiện, thúc đẩy nhằm đạt được các chỉ tiêu đã đề xuất. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.

Đối tượng nghiên cứu Là tăng trưởng bền vững về kinh tế của một vùng, ở đây là vùng ĐNB. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi về không gian: Vùng nghiên cứu của luận án là vùng lãnh thổ ĐNB, trên địa bàn của 6 tỉnh, thành phố gồm Thành phố Hồ Chí Minh, Bà Rịa-Vũng Tàu, Bình Dương, Đồng Nai, Bình Phước và Tây Ninh. Phạm vi về thời gian: Luận án nghiên cứu thực trạng tăng trưởng kinh tế bền vững về kinh tế vùng ĐNB, trong đó tập trung từ năm 2008 đến năm 2017. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu 4.

Phương pháp luận Nghiên cứu được thực hiện dựa trên những quan điểm chung về phát triển kinh tế và định hướng PTBV về kinh tế trong mối tương quan với những trụ cột khác của 3 PTBV là xã hội và môi trường. Việc tổ chức và phân tích dữ liệu dựa trên những cơ sở lý luận chủ yếu sau: Các lý thuyết về PTBV, TTBV và tăng trưởng kinh tế theo hướng bền vững. Kế thừa thành tựu và kết quả nghiên cứu từ các công trình nghiên cứu có liên quan đến nội dung của luận án. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp phân tích thống kê: được sử dụng để lượng hóa và phân tích số liệu thu thập được có liên quan đến thực trạng kinh tế - xã hội – môi trường, từ đó làm rõ thực trạng TTBV về kinh tế của vùng ĐNB.

Phương pháp đánh giá logic: được sử dụng trong việc nghiên cứu vấn đề thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong mối quan hệ với PTBV, đánh giá thực trạng quá trình PTBV về kinh tế tại vùng ĐNB trong suốt thời gian qua thông qua các phân tích lợi thế đặc thù của toàn vùng ĐNB và đưa ra những nhận định và đánh giá phù hợp. Phương pháp so sánh: được sử dụng để so sánh số liệu liên quan của vùng ĐNB ở từng thời điểm khác nhau, của vùng ĐNB với cả nước ở cùng một thời điểm. Ngoài ra một số phương pháp khác cũng được sử dụng trong quá trình nghiên cứu như phương pháp diễn giải, quy nạp… 5. Những đóng góp của luận án Đúc kết bài học kinh nghiệm trong việc thực hiện thúc đẩy tăng trưởng bền vững về kinh tế vùng tại một số nước trên thế giới có thể áp dụng cho vùng ĐNB.

Hệ thống hóa và bổ sung lý luận về TTBV về kinh tế vùng. Xây dựng hệ tiêu chí để đánh giá tăng trưởng bền vững về kinh tế vùng nói chung và vùng ĐNB nói riêng. Hệ thống hóa các số liệu phản ánh thực trạng TTBV về kinh tế vùng ĐNB giai đoạn 2008-2017. Trình bày và áp dụng phương pháp đánh giá toàn diện để xác định mức độ bền vững trong TTKT vùng ĐNB giai đoạn 2008-2017.

Đề xuất các quan điểm và giải pháp chủ yếu để thúc đẩy TTBV về kinh tế vùng ĐNB giai đoạn đến năm 2030. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án 6.1 Ý nghĩa lý luận Luận án thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo để định hướng cho các công trình nghiên cứu mới đối với những vùng khác hoặc có quy mô trải rộng hơn.2 Ý nghĩa thực tiễn Luận án đề xuất một hệ tiêu chí để đánh giá TTBV về kinh tế cho các vùng. Luận án có thể được dùng để thiết kế chính sách tăng trưởng kinh tế vùng cho vùng ĐNB sao cho phù hợp với bối cảnh mới của quốc tế và cả nước hiện nay. Kết cấu của luận án Ngoài phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục, luận án gồm các chương như sau: Chương 1: Tập trung tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến nội dung của luận án.

Chương 2: Trình bày một số vấn đề cơ sở lý luận liên quan đến TTBV về kinh tế vùng bao gồm các khái niệm, cơ sở lý thuyết, mô thức, và yếu tố ảnh hưởng; đánh giá các kinh nghiệm quốc tế và những bài học có thể rút ra cho quá trình TTBV về kinh tế vùng ở Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án thúc đẩy tăng trưởng bền vững kinh tế Đông Nam Bộ đến 2030 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-thuc-day-tang-truong-ben-vung-kinh-te-dong-nam-bo-den-2030

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án thúc đẩy tăng trưởng bền vững kinh tế Đông Nam Bộ đến 2030" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đề xuất giải pháp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững Đông Nam Bộ đến năm 2030, tập trung vào đổi mới mô hình phát triển và quản trị tài nguyên.

Luận án "Luận án thúc đẩy tăng trưởng bền vững kinh tế Đông Nam Bộ đến 2030" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án thúc đẩy tăng trưởng bền vững kinh tế Đông Nam Bộ đến 2030" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án thúc đẩy tăng trưởng bền vững kinh tế Đông Nam Bộ đến 2030" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter