Luận án thủ tục giải quyết vụ việc hạn chế cạnh tranh - Nghiên cứu thực trạng và giải pháp hoàn thiện tại Việt Nam
Luận án nghiên cứu thủ tục giải quyết vụ việc hạn chế cạnh tranh tại Việt Nam hiện nay, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thủ tục xử lý hành vi hạn chế cạnh tranh
- Số trang:
- 171 trang
- Chuyên ngành:
- Luật
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thủ tục xử lý hành vi hạn chế cạnh tranh
Thị trường tự do luôn cần môi trường cạnh tranh công bằng. Cạnh tranh thúc đẩy đổi mới, nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa giá thành. Mọi hành vi làm suy giảm cạnh tranh đều tác động xấu đến nền kinh tế. Pháp luật cạnh tranh đóng vai trò như bản Hiến pháp của nền kinh tế thị trường. Cơ chế pháp lý giúp phát hiện, ngăn ngừa và triệt tiêu các rủi ro độc quyền. Thủ tục giải quyết vụ việc cạnh tranh đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và doanh nghiệp. Quy trình này thiết lập các chuẩn mực pháp lý rõ ràng. Cơ quan quản lý nhà nước dựa vào đó để điều tra và xử lý vi phạm. Một quy trình minh bạch, chặt chẽ giúp bảo đảm công lý kinh tế. Sự thiếu hoàn thiện trong thủ tục giải quyết vụ việc cạnh tranh sẽ làm giảm hiệu lực thực thi pháp luật. Do đó, việc nghiên cứu lý luận và thực tiễn thủ tục giải quyết các hành vi hạn chế cạnh tranh là yêu cầu bức thiết.
1.1. Khái niệm và bản chất của hành vi hạn chế cạnh tranh
Hành vi hạn chế cạnh tranh là hành vi của doanh nghiệp gây tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh trên thị trường. Các hành vi này làm giảm, sai lệch hoặc cản trở sự cạnh tranh tự do. Bản chất của hành vi phản ánh ý đồ loại bỏ đối thủ hoặc chiếm lĩnh vị thế độc tôn. Pháp luật chia nhóm hành vi này thành ba loại chính: thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường hoặc lạm dụng vị trí độc quyền, và tập trung kinh tế gây cản trở cạnh tranh. Các hành vi này làm mất đi tính lành mạnh của thương trường. Chúng tạo ra rào cản gia nhập ngành đối với các doanh nghiệp mới. Hậu quả trực tiếp là giá cả tăng cao và chất lượng dịch vụ suy giảm. Việc nhận diện chính xác bản chất hành vi là bước đầu tiên để tiến hành tố tụng cạnh tranh.
1.2. Vai trò của pháp luật cạnh tranh đối với nền kinh tế
Pháp luật cạnh tranh bảo vệ cấu trúc thị trường và trật tự kinh tế công cộng. Đạo luật này duy trì động lực phát triển cho mọi chủ thể kinh doanh. Doanh nghiệp nhỏ và vừa có cơ hội bình đẳng để tham gia thị trường. Người tiêu dùng được tiếp cận hàng hóa phong phú với mức giá hợp lý. Nếu không có sự can thiệp của pháp luật, các tập đoàn lớn dễ liên kết để thao túng thị trường. Pháp luật cạnh tranh thiết lập ranh giới pháp lý cho hành vi thương mại. Cơ chế này kiểm soát sức mạnh thị trường của các doanh nghiệp lớn. Từ đó, dòng vốn đầu tư được phân bổ hiệu quả và khuyến khích sáng tạo công nghệ. Việc thực thi pháp luật nghiêm minh góp phần xây dựng môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch.
1.3. Sự cần thiết đổi mới quy trình giải quyết vụ việc
Thực tiễn áp dụng Luật Cạnh tranh 2004 bộc lộ nhiều bất cập lớn. Số lượng vụ việc được phát hiện và xử lý trong hơn một thập kỷ rất khiêm tốn. Mô hình cơ quan quản lý phân tán làm giảm hiệu quả tố tụng. Thời hạn điều tra kéo dài và thiếu tính linh hoạt. Sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế số tạo ra nhiều hành vi phản cạnh tranh tinh vi. Các mô hình kinh doanh nền tảng đặt ra thách thức mới cho công tác quản lý. Quy trình tố tụng cũ không còn đủ sức răn đe và thích ứng. Nhu cầu hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực thực thi trở nên cấp bách. Việc cải cách thủ tục giải quyết vụ việc cạnh tranh đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.
II. Khung pháp lý tố tụng cạnh tranh Luật Cạnh tranh 2018
Luật Cạnh tranh 2018 ra đời đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường tại Việt Nam. Đạo luật này thay đổi căn bản mô hình cơ quan cạnh tranh và trình tự tố tụng cạnh tranh. Trọng tâm của luật chuyển từ kiểm soát hình thức sang đánh giá tác động hạn chế cạnh tranh thực tế. Khung pháp lý mới mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với cả hành vi diễn ra ngoài lãnh thổ Việt Nam nếu có tác động tiêu cực đến thị trường trong nước. Các quy định về tố tụng cạnh tranh được thiết kế minh bạch, chuẩn hóa và tiệm cận với thông lệ quốc tế. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng được quy định rõ ràng nhằm xử lý kịp thời mọi vi phạm.
2.1. Thẩm quyền của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia hiện nay
Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia được thành lập với tư cách là cơ quan duy nhất chịu trách nhiệm quản lý nhà nước về cạnh tranh. Cơ quan này hợp nhất chức năng của Cục Quản lý cạnh tranh và Hội đồng Cạnh tranh trước đây. Mô hình tập trung này khắc phục triệt để sự phân tán quyền lực. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia có thẩm quyền thụ lý, điều tra, xử lý và ra phán quyết đối với các vụ việc cạnh tranh. Cơ quan này còn có quyền giải quyết khiếu nại quyết định xử lý vụ việc theo trình tự luật định. Sự độc lập tương đối trong hoạt động chuyên môn bảo đảm tính khách quan cho các phán quyết. Đây là thiết chế trung tâm bảo đảm sự tôn nghiêm của pháp luật cạnh tranh.
2.2. Vị trí pháp lý của Cơ quan điều tra vụ việc cạnh tranh
Cơ quan điều tra vụ việc cạnh tranh là đơn vị chuyên trách trực thuộc Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia. Cơ quan này thực hiện chức năng điều tra sơ bộ và điều tra chính thức các hành vi có dấu hiệu vi phạm pháp luật cạnh tranh. Đội ngũ điều tra viên cạnh tranh được trang bị các quyền hạn pháp lý đặc thù. Cơ quan điều tra có quyền yêu cầu các bên liên quan cung cấp thông tin, tài liệu và giải trình các vấn đề liên quan. Trong trường hợp cần thiết, cơ quan có thể áp dụng các biện pháp ngăn chặn hành chính. Kết quả điều tra thể hiện qua Báo cáo điều tra là cơ sở nền tảng để Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia xem xét và đưa ra phán quyết.
2.3. Các nguyên tắc cơ bản trong tố tụng cạnh tranh
Tố tụng cạnh tranh tuân thủ các nguyên tắc pháp lý nghiêm ngặt nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Nguyên tắc độc lập và chỉ tuân theo pháp luật bảo đảm tính vô tư của người tiến hành tố tụng. Mọi tổ chức, cá nhân đều bình đẳng trước pháp luật cạnh tranh. Nguyên tắc bảo mật thông tin kinh doanh và bí mật thương mại được thực hiện xuyên suốt quá trình giải quyết vụ việc. Quyền tranh tụng dân chủ tại các phiên điều trần được bảo đảm tối đa. Cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm chứng minh hành vi vi phạm dựa trên chứng cứ khách quan, toàn diện và đầy đủ.
III. Quy trình điều tra vụ việc hạn chế cạnh tranh thực tế
Quy trình điều tra vụ việc hạn chế cạnh tranh là chuỗi hoạt động tố tụng có tính kỹ thuật và chuyên môn cao. Quá trình này bắt đầu từ việc tiếp nhận thông tin, phát hiện dấu hiệu vi phạm cho đến khi hoàn thành kết luận điều tra. Cơ quan quản lý cạnh tranh phải kết hợp nhuần nhuyễn giữa phân tích kinh tế học và đánh giá pháp lý. Điều tra vụ việc hạn chế cạnh tranh đòi hỏi việc xác định chính xác thị trường liên quan và thị phần của các doanh nghiệp. Các bằng chứng về thỏa thuận ngầm hoặc hành vi lạm dụng sức mạnh thị trường thường được che giấu tinh vi. Do đó, việc tuân thủ chặt chẽ trình tự luật định bảo đảm tính pháp lý và độ chính xác của kết quả xử lý.
3.1. Giai đoạn điều tra sơ bộ vụ việc cạnh tranh chi tiết
Giai đoạn điều tra sơ bộ vụ việc cạnh tranh được tiến hành căn cứ vào hồ sơ khiếu nại hoặc khi cơ quan quản lý tự phát hiện dấu hiệu vi phạm. Mục tiêu chính là xác minh ban đầu xem có hành vi hạn chế cạnh tranh hay không. Thời hạn điều tra sơ bộ vụ việc cạnh tranh được quy định cụ thể nhằm bảo đảm tính khẩn trương. Trong giai đoạn này, điều tra viên thu thập tài liệu sơ bộ và lắng nghe giải trình ban đầu. Kết thúc quá trình, Thủ trưởng Cơ quan điều tra vụ việc cạnh tranh ra quyết định đình chỉ điều tra hoặc quyết định điều tra chính thức vụ việc cạnh tranh.
3.2. Thủ tục điều tra chính thức và thu thập chứng cứ
Quyết định điều tra chính thức mở ra giai đoạn điều tra toàn diện và chuyên sâu. Cơ quan điều tra vụ việc cạnh tranh sử dụng các biện pháp nghiệp vụ để thu thập, xác minh và đánh giá chứng cứ. Điều tra viên có quyền làm việc với các bên liên quan, cơ quan chuyên môn và người làm chứng. Nội dung điều tra tập trung vào việc xác định ranh giới thị trường liên quan, sức mạnh thị trường và tác động hạn chế cạnh tranh. Kết thúc điều tra, điều tra viên lập Báo cáo điều tra vụ việc hạn chế cạnh tranh và chuyển toàn bộ hồ sơ cho Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia để chuẩn bị xử lý.
3.3. Tổ chức phiên điều trần và ra quyết định xử lý
Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia thành lập Hội đồng xử lý vụ việc hạn chế cạnh tranh gồm các thành viên độc lập. Hội đồng nghiên cứu hồ sơ và tiến hành mở phiên điều trần công khai hoặc kín theo quy định. Phiên điều trần là diễn đàn để bên bị điều tra, bên khiếu nại và điều tra viên tranh luận, đối chất trực tiếp. Hội đồng lắng nghe quan điểm và đánh giá chứng cứ một cách khách quan. Căn cứ vào kết quả phiên điều trần, Hội đồng biểu quyết theo đa số để ban hành Quyết định xử lý vụ việc hạn chế cạnh tranh.
IV. Thỏa thuận và lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường
Hành vi hạn chế cạnh tranh biểu hiện chủ yếu qua hai dạng thức nguy hiểm: thỏa thuận hạn chế cạnh tranh và hành vi lạm dụng sức mạnh thị trường. Các hành vi này triệt tiêu động lực cạnh tranh lành mạnh, phân chia thị trường và gây thiệt hại nặng nề cho người tiêu dùng. Luật Cạnh tranh 2018 phân định ranh giới rõ ràng giữa hành vi vi phạm mặc nhiên và hành vi vi phạm dựa trên nguyên tắc đánh giá tác động. Việc xác định hành vi vi phạm đòi hỏi các công cụ kinh tế lượng phức tạp để đo lường sức mạnh thị trường và tổn thất phúc lợi xã hội. Công tác xử lý nghiêm minh các vi phạm này giúp duy trì cấu trúc thị trường công bằng.
4.1. Nhận diện và kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh
Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh là sự thống nhất hành động giữa các doanh nghiệp nhằm giảm bớt hoặc loại bỏ sự cạnh tranh lẫn nhau. Các dạng thỏa thuận phổ biến gồm: ấn định giá hàng hóa, phân chia thị trường tiêu thụ, kiểm soát số lượng sản xuất hoặc thông đồng đấu thầu. Một số thỏa thuận bị cấm mặc nhiên do tính chất nguy hại nghiêm trọng đối với nền kinh tế. Các thỏa thuận khác được đánh giá dựa trên mức độ tác động hạn chế cạnh tranh đáng kể. Luật Cạnh tranh 2018 bổ sung chính sách khoan hồng nhằm khuyến khích doanh nghiệp tự nguyện khai báo và cung cấp chứng cứ về các thỏa thuận ngầm bất hợp pháp.
4.2. Xử lý hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường
Doanh nghiệp được coi là có vị trí thống lĩnh thị trường nếu có thị phần từ 30% trở lên hoặc có sức mạnh thị trường đáng kể. Pháp luật không cấm doanh nghiệp đạt vị trí thống lĩnh, nhưng nghiêm cấm việc lạm dụng vị trí này để chèn ép đối thủ. Hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường bao gồm: bán hàng dưới giá thành nhằm loại bỏ đối thủ, áp đặt giá mua hoặc giá bán bất hợp lý, và áp đặt điều kiện thương mại bất lợi cho khách hàng. Xử lý nghiêm hành vi này giúp bảo vệ doanh nghiệp nhỏ và vừa khỏi sự thâu tóm hoặc triệt hạ bất công từ các tập đoàn lớn.
4.3. Biện pháp ngăn chặn lạm dụng vị trí độc quyền
Doanh nghiệp độc quyền là doanh nghiệp không có đối thủ cạnh tranh trên thị trường liên quan. Vị thế này mang lại quyền lực kinh tế tuyệt đối, do đó tiềm ẩn rủi ro lạm dụng rất lớn. Hành vi lạm dụng vị trí độc quyền bao gồm việc áp đặt điều kiện bất lợi cho khách hàng, từ chối giao dịch không có lý do chính đáng hoặc đơn phương thay đổi hợp đồng. Cơ quan quản lý cạnh tranh giám sát chặt chẽ các doanh nghiệp này. Các biện pháp ngăn chặn kịp thời giúp bảo vệ lợi ích công cộng và duy trì sự ổn định của nền kinh tế.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả tố tụng cạnh tranh hiện nay
Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật cạnh tranh là nhiệm vụ chiến lược trong tiến trình hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng đòi hỏi hệ thống tố tụng cạnh tranh tại Việt Nam phải vận hành đồng bộ, chuyên nghiệp và hiệu quả. Các giải pháp cần tập trung vào việc hoàn thiện khung khổ pháp lý, củng cố tổ chức bộ máy và nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế kết hợp linh hoạt với thực tiễn thị trường trong nước sẽ tạo ra bước đột phá mạnh mẽ cho công tác bảo vệ cạnh tranh.
5.1. Hoàn thiện quy định pháp luật về tố tụng cạnh tranh
Hệ thống văn bản dưới luật cần tiếp tục được rà soát và bổ sung chi tiết. Cần ban hành các thông tư và hướng dẫn cụ thể về phương pháp xác định thị trường liên quan và đánh giá sức mạnh thị trường trong nền kinh tế số. Quy định về thu thập chứng cứ điện tử và dữ liệu số cần được chuẩn hóa. Cơ chế phối hợp liên ngành giữa cơ quan cạnh tranh với công an, hải quan và cơ quan thuế cần được pháp điển hóa rõ ràng. Điều này giúp nâng cao tính khả thi và hiệu quả của các hoạt động tố tụng cạnh tranh trong thực tế.
5.2. Nâng cao năng lực cho Cơ quan điều tra vụ việc cạnh tranh
Cơ quan điều tra vụ việc cạnh tranh cần được trang bị nguồn lực tài chính và phương tiện kỹ thuật hiện đại. Công tác đào tạo chuyên sâu về kinh tế học cạnh tranh và kỹ năng điều tra tài chính cho điều tra viên cần được đẩy mạnh thường xuyên. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo trong việc sàng lọc dữ liệu thị trường và phát hiện sớm các dấu hiệu vi phạm. Mở rộng hợp tác quốc tế với các cơ quan cạnh tranh nước ngoài giúp chia sẻ kinh nghiệm xử lý các vụ việc xuyên biên giới phức tạp.
5.3. Tăng cường cơ chế giải quyết khiếu nại và khởi kiện
Quy trình giải quyết khiếu nại đối với các quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh cần được thực hiện minh bạch, đúng thời hạn. Quyền khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án nhân dân đối với quyết định của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia cần được bảo đảm thông suốt. Tòa án cần đào tạo đội ngũ thẩm phán có chuyên môn sâu về kinh tế và cạnh tranh thương mại. Cơ chế giải quyết tranh chấp tư pháp độc lập là chốt chặn cuối cùng bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp và người dân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục từ viết tắt Danh mục phụ lục MỞ ĐẦU .1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu .19 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1 .21 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ THỦ TỤC GIẢI QUYẾT VỤ VIỆC HẠN CHẾ CẠNH TRANH. Những vấn đề lý luận về thủ tục giải quyết vụ việc hạn chế cạnh tranh.
Nội dung cơ bản của pháp luật về thủ tục giải quyết vụ việc hạn chế cạnh tranh .49 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2 .65 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ THỦ TỤC GIẢI QUYẾT VỤ VIỆC HẠN CHẾ CẠNH TRANH VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Thực trạng các quy định pháp luật về chủ thể tiến hành và tham gia thủ tục giải quyết vụ việc hạn chế cạnh tranh và thực tiễn áp dụng. Thực trạng các quy định pháp luật trong giai đoạn tiếp nhận, đánh giá các thông tin, khiếu nại làm cơ sở pháp lý cho việc điều tra vụ việc hạn chế cạnh tranh và thực tiễn áp dụng. Thực trạng các quy định pháp luật trong giai đoạn điều tra vụ việc hạn chế cạnh tranh và thực tiễn áp dụng.
Thực trạng các quy định pháp luật trong giai đoạn xử lý vụ việc hạn chế cạnh tranh và thực tiễn áp dụng. Thực trạng các quy định pháp luật trong giai đoạn giải quyết khiếu nại quyết định xử lý vụ việc hạn chế cạnh tranh, giải quyết vụ án hành chính về quyết định giải quyết khiếu nại và thực tiễn áp dụng. 121 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. 126 Chƣơng 4: CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VỀ THỦ TỤC GIẢI QUYẾT VỤ VIỆC HẠN CHẾ CẠNH TRANH Ở VIỆT NAM HIỆN NAY.
Định hƣớng hoàn thiện pháp luật về thủ tục giải quyết vụ việc hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay. Các giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về thủ tục giải quyết vụ việc hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay. 132 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4. 147 KẾT LUẬN CHUNG.
149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1PL DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT CHXHCN Việt Nam Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam CP TPP Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dƣơng Cục QLCT Cục Cạnh tranh và Bảo vệ ngƣời tiêu dùng FTA Hiệp định tự do thƣơng mại HCCT Hạn chế cạnh tranh HĐCT Hội đồng cạnh tranh PĐT Phiên điều trần QLCT Quản lý cạnh tranh TPP Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dƣơng TTCT Tố tụng cạnh tranh UBCTQG Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia UNCTAD Ủy ban Thƣơng mại và Phát triển Liên hợp quốc VVCT Vụ việc cạnh tranh DANH MỤC PHỤ LỤC Số hiệu Tên phụ lục Trang Phụ lục 1 Các cơ quan cạnh tranh trực thuộc Bộ/ Ngành trên thế giới 1PL Phụ lục 2 Các cơ quan cạnh tranh trực thuộc Chính phủ hoặc Nghị viện trên thế giới 3PL Phụ lục 3 Quy trình giải quyết vụ việc HCCT theo Luật Cạnh tranh (2004) 5PL Phụ lục 4 Quy trình giải quyết vụ việc HCCT theo Luật Cạnh tranh (2018) 6PL Phụ lục 5 Số vụ việc HCCT đƣợc điều tra, xử lý tính đến năm 2016 7PL MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Cạnh tranh là món quà quý giá mà Thƣợng đế ban cho con ngƣời để loài ngƣời có đƣợc buổi văn minh nhƣ ngày nay [49, tr. 15-19], chính vì vậy, bất kỳ quốc gia nào nếu đã yêu mến kinh tế thị trƣờng thì đều phải yêu mến và hết sức bảo vệ cạnh tranh.
Để hoạt động cạnh tranh diễn ra có trật tự, đúng chuẩn mực và phù hợp với đạo đức của ngƣời kinh doanh, ngƣời ta ban hành các quy định pháp luật chống cạnh tranh không lành mạnh. Để bảo vệ và duy trì hoạt động cạnh tranh trong trạng thái có lợi nhất cho nền kinh tế, doanh nghiệp và ngƣời tiêu dùng, kiểm soát và kiềm tỏa các hành vi có mục đích phá hủy, ngăn cản cạnh tranh, các quốc gia chú trọng tới việc xây dựng chính sách và pháp luật chống HCCT. Chính vì vai trò quan trọng trong điều hành kinh tế, pháp luật chống HCCT đƣợc coi là “Hiến pháp” của nền kinh tế [46, tr. Đồng thời, để pháp luật cạnh tranh đƣợc thực thi một cách có hiệu quả trên thực tế, kinh nghiệm thế giới cũng đã chỉ ra rằng mỗi quốc gia cần xây dựng cho mình một hệ thống cơ quan QLCT đủ mạnh và một quy trình tố tụng hợp lý để điều tra, xử lý các hành vi phản cạnh tranh.
Nhận thức đƣợc tầm quan trọng của công cụ luật cạnh tranh trong việc tạo lập môi trƣờng cạnh tranh lành mạnh, loại bỏ các hành vi phản cạnh tranh, bảo vệ thị trƣờng, ngày 03.2004, Quốc hội nƣớc CHXHCN Việt Nam đã chính thức thông qua Luật Cạnh tranh (2004) và Đạo luật này (Đạo luật đầu tiên về cạnh tranh ở Việt Nam) bắt đầu có hiệu lực từ ngày 01. Tuy nhiên, với những hạn chế về kinh nghiệm và thực tiễn xây dựng pháp luật cạnh tranh, các nhà làm luật tại Việt Nam đã không thể tạo ra một đạo luật hoàn hảo nhƣ ý muốn. Tính đến năm 2017, sau 12 năm thực thi Luật Cạnh tranh (2004), cơ quan QLCT chỉ điều tra đƣợc 08 vụ việc HCCT và HĐCT ra phán quyết đƣợc 06 vụ việc trong tổng số 08 vụ việc đó [2, tr. Những số liệu thống kê của Bộ Công Thƣơng đã phản ánh rõ về sự kém hiệu quả của Luật Cạnh tranh (2004), đặc biệt là trong việc điều tra, xử lý các vụ việc HCCT.
Có thể nói, nguyên nhân chủ yếu dẫn đến sự kém hiệu quả của thủ tục giải quyết vụ việc HCCT chính là sự thiếu hợp lý của quy trình tố tụng và vai trò mờ nhạt của hệ thống cơ quan cạnh tranh - những thiết chế đóng vai trò chủ yếu trong việc giải quyết vụ việc HCCT.2018, tại kỳ họp thứ 5 Quốc Hội khóa XIV, Luật Cạnh tranh (2018) đã đƣợc chính thức thông qua để thay thế cho Luật Cạnh tranh (2004) kể từ ngày 01. Luật Cạnh tranh (2018) ra đời mặc dù đã có nhiều điểm mới, thay 1 đổi tích cực, nhằm khắc phục những hạn chế đã gặp phải trong quá trình thực thi Luật Cạnh tranh (2004) liên quan tới thủ tục giải quyết vụ việc HCCT, tuy nhiên, vẫn còn khá nhiều những nội dung, vì những lý do khác nhau, nhà làm luật chƣa đề cập tới hoặc chƣa thể có những giải pháp mang tính toàn diện và đồng bộ, chẳng hạn nhƣ: Việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn hành chính; việc giải quyết yêu cầu khiếu nại, khởi kiện của doanh nghiệp, ngƣời tiêu dùng; việc giải quyết yêu cầu bồi thƣờng thiệt hại do hành vi HCCT trái luật gây ra… Mặc dù tới thời điểm hiện nay, Luật Cạnh tranh (2018) vẫn chƣa chính thức có hiệu lực song với những hạn chế kể trên, vẫn có nhiều nghi ngại về khả năng cải thiện tính hiệu hiệu quả trong thực thi của Đạo luật này so với Luật Cạnh tranh (2004). Ở phƣơng diện nghiên cứu, tại Việt Nam, từ trƣớc và sau khi Luật Cạnh tranh (2004) ra đời đã có rất nhiều những thảo luận khoa học, các công trình nghiên cứu, các đề tài, luận án lựa chọn các vấn đề pháp lý có liên quan đến việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật cạnh tranh làm đối tƣợng nghiên cứu. Tuy nhiên, đa phần những nghiên cứu này chỉ tập trung vào những chế định “luật nội dung”, có ít các công trình nghiên cứu về TTCT nói chung và thủ tục giải quyết các vụ việc HCCT nói riêng.
Năm 2017, Bộ Công Thƣơng sau khi đƣợc giao là đơn vị chủ trì việc xây dựng Dự thảo Luật Cạnh tranh sửa đổi đã có một số công trình nghiên cứu, báo cáo tổng kết nhƣ: Báo cáo tổng kết 12 năm thi hành Luật Cạnh tranh; Báo cáo kinh nghiệm quốc tế: so sánh pháp luật cạnh tranh một số nƣớc trên thế giới - bài học kinh nghiệm và đề xuất một số nội dung cơ bản quy định trong Dự thảo Luật Cạnh tranh (sửa đổi) của Việt Nam; Báo cáo mô hình cơ quan QLCT - Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam… Các công trình này có đề cập tới thủ tục giải quyết vụ việc HCCT nhƣng còn mang tính khái quát và chủ yếu là mô tả kinh nghiệm nƣớc ngoài chứ chƣa đi vào đánh giá chi tiết về từng bƣớc, từng giai đoạn của thủ tục tố tụng cũng nhƣ sự tham gia của các chủ thể có liên quan vào việc giải quyết vụ việc HCCT để từ đó có những định hƣớng và giải pháp hợp lý cho việc hoàn thiện. Xuất phát từ những phân tích kể trên, có thể thấy, trong bối cảnh ở Việt Nam hiện nay, để hoàn thiện các quy định pháp luật về thủ tục giải quyết vụ việc HCCT, nhất thiết phải có những nghiên cứu chuyên sâu về các vấn đề có tính chất lý luận của loại thủ tục này, đánh giá lại một cách khách quan những ƣu và nhƣợc điểm của quy trình TTCT hiện có, đồng thời tiếp thu, học hỏi kinh nghiệm của các nƣớc có lịch sử lâu đời về xây dựng và thực thi chính sách, pháp luật cạnh tranh trên thế giới, trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp khả thi, tối ƣu và triệt để cho việc hoàn thiện các quy định pháp luật có liên quan đến việc giải quyết vụ việc HCCT theo lộ 2 trình lâu dài và kiến nghị những giải pháp trƣớc mắt cho việc xây dựng các văn bản hƣớng dẫn thi hành Luật Cạnh tranh (2018), đảm bảo nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật cạnh tranh. Những nhiệm vụ đó của khoa học pháp lý Việt Nam hiện nay cũng chính là động lực và tâm huyết để tôi lựa chọn đề tài “Thủ tục giải quyết vụ việc HCCT ở Việt Nam hiện nay” làm hƣớng nghiên cứu cho Luận án tiến sĩ của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của đề tài là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn của pháp luật về thủ tục giải quyết vụ việc HCCT; phân tích, đánh giá thực trạng và thực tiễn thi hành pháp luật về thủ tục giải quyết vụ việc HCCT ở Việt Nam, để từ đó đƣa ra phƣơng hƣớng và các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về tục giải quyết vụ việc HCCT ở Việt Nam hiện nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án thủ tục giải quyết vụ việc hạn chế cạnh tranh tại Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-thu-tuc-giai-quyet-vu-viec-han-che-canh-tranh-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án thủ tục giải quyết vụ việc hạn chế cạnh tranh tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu thủ tục giải quyết vụ việc hạn chế cạnh tranh tại Việt Nam hiện nay, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Luận án "Luận án thủ tục giải quyết vụ việc hạn chế cạnh tranh tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án thủ tục giải quyết vụ việc hạn chế cạnh tranh tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Luận án thủ tục giải quyết vụ việc hạn chế cạnh tranh tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án thủ tục giải quyết vụ việc hạn chế cạnh tranh tại Việt Nam" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án thủ tục giải quyết vụ việc hạn chế cạnh tranh tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.