Luận án thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các tỉnh miền núi phía bắc Lào - Nghiên cứu và giải pháp
Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các tỉnh miền núi phía Bắc Lào thông qua nghiên cứu luận án chiến lược toàn diện.
Luan An
Luận án
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về thu hút vốn FDI miền Bắc Lào hiệu quả
- Số trang:
- 151 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về thu hút vốn FDI miền Bắc Lào hiệu quả
Thu hút vốn đầu tư nước ngoài là động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Hoạt động này giúp bổ sung nguồn vốn thiếu hụt trong nước. Quá trình tiếp nhận vốn còn hỗ trợ chuyển giao công nghệ hiện đại và kinh nghiệm quản trị. Đối với các quốc gia đang phát triển, dòng vốn ngoại tạo ra việc làm và tăng thu ngân sách nhà nước. Tại khu vực miền núi, nguồn vốn này khai thác tối đa tiềm năng tài nguyên thiên nhiên. Dòng vốn FDI miền Bắc Lào đóng vai trò quan trọng trong tiến trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương. Việc nghiên cứu cơ sở lý luận giúp địa phương xây dựng chiến lược thu hút vốn bài bản. Cơ quan quản lý cần nắm vững các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư quốc tế. Những điều kiện về cơ sở hạ tầng, tài nguyên và thể chế luôn mang tính quyết định. Quản lý vốn hiệu quả sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững lâu dài.
1.1. Khái niệm và vai trò của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài
Đầu tư trực tiếp nước ngoài là hình thức đầu tư dài hạn của tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài. Nhà đầu tư trực tiếp thành lập cơ sở sản xuất kinh doanh tại nước sở tại. Họ nắm quyền quản lý và chịu trách nhiệm trực tiếp về hiệu quả tài chính. Hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Lào mang lại nhiều lợi ích kinh tế thiết thực. Dòng vốn này thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa và mở rộng thị trường tiêu thụ quốc tế. Doanh nghiệp trong nước có cơ hội học hỏi kỹ năng vận hành và công nghệ tiên tiến. Năng suất lao động xã hội được nâng cao đáng kể qua từng giai đoạn hợp tác. Khu vực miền núi phía Bắc tiếp nhận dòng vốn ngoại để phát triển nông nghiệp, khai khoáng và thủy điện. Các dự án FDI tạo sinh kế ổn định cho cộng đồng dân tộc thiểu số tại vùng sâu vùng xa.
1.2. Tiêu chí đánh giá mức độ hấp dẫn dòng vốn ngoại vùng cao
Hiệu quả thu hút vốn ngoại được đo lường qua số lượng dự án và quy mô vốn đăng ký. Tỷ lệ giải ngân thực tế phản ánh chính xác chất lượng thực hiện dự án đầu tư. Mức độ chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa là tiêu chí quan trọng. Số lượng việc làm mới và mức thu nhập của lao động địa phương cũng phản ánh rõ nét thành công của dự án. Mức độ đóng góp vào ngân sách qua thuế thể hiện lợi ích tài chính công. Ngoài ra, việc bảo vệ môi trường sinh thái là tiêu chí kiểm định bắt buộc. Một chính sách thu hút FDI Lào toàn diện luôn chú trọng đến tính bền vững của tự nhiên. Các tỉnh miền núi cần cân bằng giữa lợi ích kinh tế ngắn hạn và bảo tồn rừng đầu nguồn. Tiêu chí lựa chọn dự án phải đặt chất lượng công nghệ lên hàng đầu.
II. Thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Lào vùng núi
Giai đoạn từ năm 2005 đến năm 2013 ghi nhận bước chuyển biến lớn trong thu hút vốn ngoại. Khu vực miền núi phía Bắc Lào từng bước mở cửa đón nhận các dự án quốc tế. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực từ tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa. Nguồn vốn FDI miền Bắc Lào tập trung chủ yếu vào khai khoáng, thủy điện và nông nghiệp thương mại. Các tỉnh như Luang Prabang, Oudomxay hay Luang Namtha ghi nhận sự gia tăng dự án mới. Tuy vậy, quy mô vốn trung bình của các dự án còn khiêm tốn. Sự phân bổ vốn giữa các địa phương vẫn chưa đồng đều. Nhiều huyện vùng sâu gặp trở ngại lớn về kết nối giao thông. Nhìn chung, kết quả thu hút vốn phản ánh đúng thực trạng khó khăn ban đầu của địa hình đồi núi.
2.1. Quy mô và cơ cấu dự án phân bổ theo ngành kinh tế
Các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Lào ở phía Bắc tập trung nhiều vào ngành năng lượng. Thủy điện chiếm tỷ trọng vốn đầu tư đăng ký lớn nhất toàn vùng. Ngành khai thác khoáng sản giữ vị trí thứ hai với nhiều mỏ đồng, bô-xít và vàng. Lĩnh vực nông nghiệp trồng cây cao su, chuối và sắn phát triển mạnh theo hình thức tô nhượng đất. Ngành dịch vụ và du lịch sinh thái bước đầu hình thành tại các đô thị du lịch trọng điểm. Cơ cấu ngành phản ánh rõ lợi thế tài nguyên đất đai và nguồn nước dồi dào của khu vực. Tuy nhiên, ngành công nghiệp chế biến chế tạo có giá trị gia tăng cao vẫn chiếm tỷ trọng rất thấp. Điều này làm giảm hiệu ứng lan tỏa kinh tế sâu rộng đến cộng đồng doanh nghiệp bản địa.
2.2. Phân bố nguồn vốn theo địa bàn các tỉnh miền núi phía Bắc
Sự phân bổ dự án đầu tư có sự chênh lệch rõ nét giữa các tỉnh trong vùng. Các tỉnh có cửa khẩu biên giới quốc tế thu hút số lượng dự án vượt trội. Tỉnh Luang Namtha và Bokeo tận dụng tốt vị trí tiếp giáp với Trung Quốc và Thái Lan. Ngược lại, các tỉnh nội địa vùng cao như Phongsaly hay Houaphanh thu hút lượng vốn hạn chế hơn. Địa hình hiểm trở và hệ thống đường sá chia cắt gây cản trở chuỗi vận tải. Chi phí logistics cao làm giảm đáng kể sức cạnh tranh của địa phương với các vùng đồng bằng. Công tác xúc tiến đầu tư tại từng tỉnh còn mang tính cục bộ và thiếu liên kết vùng. Việc quy hoạch phân vùng kinh tế cần được điều chỉnh đồng bộ để tạo sự phát triển hài hòa.
2.3. Chất lượng nguồn nhân lực và hiệu quả giải ngân vốn
Lực lượng lao động tại các tỉnh miền núi phía Bắc đa số là lao động phổ thông. Tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên môn kỹ thuật chiếm tỷ lệ rất khiêm tốn. Rào cản ngôn ngữ và kỹ năng tay nghề hạn chế gây khó khăn cho việc tiếp nhận công nghệ mới. Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thường phải đưa chuyên gia và lao động kỹ thuật ngoại quốc sang vận hành. Tốc độ giải ngân vốn của một số dự án lớn còn chậm do vướng mắc thủ tục giải phóng mặt bằng. Mức tiền lương trung bình của người lao động địa phương có cải thiện nhưng chưa cao. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là bài toán then chốt để giữ chân các nhà đầu tư chiến lược dài hạn.
III. Vai trò của dòng vốn FDI Trung Quốc tại Lào vùng Tây Bắc
Dòng vốn từ các quốc gia láng giềng đóng vai trò chủ đạo tại miền Bắc Lào. Doanh nghiệp Trung Quốc, Việt Nam và Thái Lan chiếm phần lớn tổng vốn đầu tư. Vị trí địa lý liền kề tạo thuận lợi cho việc trao đổi thương mại qua biên giới. Trong đó, nguồn vốn FDI Trung Quốc tại Lào tăng trưởng nhanh và chiếm tỷ trọng áp đảo ở nhiều lĩnh vực cốt lõi. Các khoản đầu tư tập trung vào phát triển cơ sở hạ tầng, năng lượng và bất động sản. Dòng vốn này thúc đẩy tốc độ đô thị hóa nhanh chóng tại các trung tâm kinh tế vùng biên. Mối liên kết kinh tế chặt chẽ giữa hai nước mở ra nhiều cơ hội hội nhập mới. Việc quản lý và định hướng dòng vốn đúng đắn sẽ mang lại lợi ích kinh tế hài hòa lâu dài.
3.1. Tỷ trọng và lĩnh vực đầu tư trọng điểm của doanh nghiệp ngoại
Thống kê các dự án FDI cho thấy Trung Quốc luôn nằm trong nhóm quốc gia đầu tư lớn nhất tại Lào. Doanh nghiệp Trung Quốc đặc biệt quan tâm đến các dự án phát triển cơ sở hạ tầng giao thông quy mô lớn. Họ cũng đầu tư mạnh mẽ vào các nhà máy thủy điện trên các phụ lưu sông Mekong. Nhiều dự án khai thác mỏ quy mô công nghiệp được triển khai với trang thiết bị hiện đại. Các dự án nông nghiệp công nghệ cao và trang trại trồng cây công nghiệp mở rộng diện tích nhanh chóng. Hoạt động thương mại biên mậu phát triển nhộn nhịp nhờ sự hiện diện của các tập đoàn ngoại quốc. Dự án đầu tư đa dạng hóa ngành nghề giúp tạo việc làm mới cho hàng chục nghìn lao động bản xứ.
3.2. Động lực liên kết từ tuyến đường sắt Lào Trung hiện đại
Dự án đường sắt Lào - Trung là bước đột phá chiến lược làm thay đổi hoàn toàn diện mạo hạ tầng. Tuyến đường sắt này kết nối trực tiếp các tỉnh miền Bắc Lào với mạng lưới giao thông khu vực. Tuyến đường nằm trên hành lang kinh tế Côn Minh Vientiane, rút ngắn đáng kể thời gian vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu. Chi phí vận tải giảm mạnh mở ra cơ hội vàng cho các ngành sản xuất và chế biến địa phương. Các dự án logistics, kho bãi và trung tâm phân phối mọc lên nhanh chóng dọc theo tuyến đường sắt. Luồng du khách quốc tế di chuyển thuận tiện góp phần bùng nổ dịch vụ nghỉ dưỡng và thương mại. Đây là động lực then chốt biến miền Bắc Lào thành trung tâm kết nối liên vận quốc tế.
IV. Tác động từ hạ tầng đặc khu kinh tế Bắc Lào tới vốn FDI
Việc thành lập các khu kinh tế mở ra không gian thu hút đầu tư mới đầy tiềm năng. Mô hình này tập trung các nguồn lực ưu đãi về đất đai, thuế và thủ tục hành chính. Đặc khu kinh tế Bắc Lào đóng vai trò là đầu tàu kéo dòng vốn quốc tế đổ về vùng cao. Các dự án trong khu kinh tế đa dạng từ thương mại, tài chính đến dịch vụ giải trí và công nghiệp nhẹ. Hoạt động này tạo nguồn thu ngân sách đáng kể và thay đổi diện mạo hạ tầng đô thị. Môi trường đầu tư kinh doanh Lào tại các khu chức năng được thiết kế thông thoáng hơn so với khu vực bên ngoài. Việc mở rộng mô hình đòi hỏi công tác quy hoạch đồng bộ và kiểm soát môi trường nghiêm ngặt.
4.1. Vai trò hạt nhân của các mô hình SEZ miền núi Lào
Mô hình SEZ miền núi Lào mang lại làn sóng chuyển dịch đầu tư mạnh mẽ cho vùng biên giới. Điển hình như Đặc khu kinh tế Tam giác Vàng tại Bokeo hay Khu kinh tế Boten tại Luang Namtha. Những trung tâm này thu hút hàng trăm doanh nghiệp quốc tế đến đăng ký kinh doanh và xây dựng cơ sở hạ tầng. Hệ thống khách sạn, trung tâm thương mại và dịch vụ hậu cần phát triển sầm uất. Khu kinh tế tạo việc làm ổn định cho lao động địa phương và công nhân các vùng lân cận. Hoạt động xuất nhập khẩu qua các cửa khẩu quốc tế gắn liền với SEZ tăng trưởng vượt bậc. Các mô hình này là minh chứng rõ nét cho chiến lược biến đất nước không giáp biển thành quốc gia kết nối đất liền.
4.2. Cơ chế ưu đãi theo luật khuyến khích đầu tư Lào mới
Chính phủ Lào đã ban hành và liên tục hoàn thiện khung khổ pháp lý về đầu tư. Nội dung luật khuyến khích đầu tư Lào quy định cụ thể các mức miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp. Các dự án đầu tư vào vùng sâu vùng xa được hưởng thời gian thuê đất ưu đãi dài hạn. Thuế nhập khẩu nguyên vật liệu phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu được miễn giảm tối đa. Thủ tục cấp phép đầu tư một cửa giúp cắt giảm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp ngoại. Cơ chế minh bạch giúp nâng cao niềm tin cho các tổ chức tài chính quốc tế khi rót vốn. Việc thực thi nghiêm túc các quy định pháp luật bảo đảm quyền sở hữu tài sản hợp pháp của nhà đầu tư.
V. Giải pháp cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh Lào Bắc
Để nâng cao năng lực cạnh tranh, miền Bắc Lào cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp. Cải cách thể chế và đơn giản hóa thủ tục hành chính là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu. Nâng cao tính minh bạch và đẩy mạnh ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý đầu tư công. Việc nâng cấp môi trường đầu tư kinh doanh Lào sẽ tạo lực hút lớn đối với các dòng vốn chất lượng cao. Các tỉnh cần chủ động xây dựng danh mục dự án kêu gọi đầu tư phù hợp với lợi thế sinh thái. Tăng cường liên kết vùng giữa các địa phương giúp hình thành chuỗi giá trị sản xuất hoàn chỉnh. Chú trọng bảo tồn tài nguyên thiên nhiên gắn liền với phát triển kinh tế bền vững.
5.1. Hoàn thiện chính sách thu hút FDI Lào mang tính đột phá
Địa phương cần rà soát và điều chỉnh chính sách thu hút FDI Lào cho phù hợp với bối cảnh mới. Cần ưu tiên thu hút các dự án ứng dụng công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ và chế biến nông lâm sản. Chính sách ưu đãi thuế cần gắn liền với cam kết chuyển giao công nghệ và tỷ lệ nội địa hóa. Đơn giản hóa quy trình cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến. Tăng cường cơ chế đối thoại định kỳ giữa chính quyền địa phương và cộng đồng doanh nghiệp nước ngoài. Kịp thời tháo gỡ các vướng mắc phát sinh trong quá trình đền bù giải phóng mặt bằng. Chính sách nhất quán và ổn định là yếu tố then chốt tạo dựng niềm tin cho nhà đầu tư.
5.2. Phát triển hạ tầng logistics và đào tạo lao động kỹ thuật
Hệ thống hạ tầng giao thông kết nối các huyện vùng cao với các trục quốc lộ cần được nâng cấp toàn diện. Cần xây dựng các trung tâm logistics hiện đại tại các nút giao thông và ga đường sắt trọng điểm. Đẩy mạnh đầu tư hệ thống điện lưới quốc gia, cấp nước sạch và hạ tầng viễn thông phục vụ khu công nghiệp. Song song với đó, địa phương cần nâng cấp các trường dạy nghề và trung tâm đào tạo kỹ thuật. Hợp tác đào tạo theo đơn đặt hàng của các doanh nghiệp nước ngoài nhằm đáp ứng chuẩn kỹ năng lao động. Khuyến khích doanh nghiệp FDI mở các lớp đào tạo tay nghề tại chỗ cho công nhân địa phương. Sự chuẩn bị chu đáo về hạ tầng và nhân lực sẽ nâng tầm vị thế cho vùng núi phía Bắc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN 4 ĐẾN VẤN ĐỀ THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO CÁC TỈNH MIỀN NÚI PHÍA BẮC Ở CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến luận án 4 1. Yêu cầu mới và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu 17 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC 20 TIẾP NƯỚC NGOÀI 2. Khái quát chung về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài 20 2.
Nội dung và tiêu chí đánh giá thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài 37 2. Kinh nghiệm thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài 55 Chương 3: THỰC TRẠNG THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC 70 NGOÀI VÀO CÁC TỈNH MIỀN NÚI PHÍA BẮC Ở CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO 3. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội có ảnh hưởng đến thu hút FDI vào 70 các tỉnh miền núi phía Bắc ở Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào 3.2 Thực trạng thu hút FDI ở các tỉnh miền núi phía Bắc Lào 75 3. Thực trạng thu hút FDI vào các tỉnh miền núi phía Bắc Lào từ năm 2005 83 đến năm 2013 3.
Đánh giá chung 99 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC 109 TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO CÁC TỈNH MIỀN NÚI PHÍA BẮC Ở CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO 4. Phương hướng thu hút FDI vào các tỉnh miền núi phía Bắc ở Cộng hòa 109 dân chủ nhân dân Lào đến năm 2020 4. Những giải pháp chủ yếu nhằm thu hút FDI vào các tỉnh miền núi phía 112 Bắc ở Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào đến năm 2020 4. Kiến nghị 134 KẾT LUẬN 136 CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ 138 TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 139 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN BOT : Xây dựng - kinh doanh - chuyển giao BT : Xây dựng - chuyển giao BTO : Xây dựng - chuyển giao - kinh doanh CHDCND : Cộng hoà Dân chủ Nhân dân CHXHCN VN : Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP : Tổng sản phẩm quốc nội IMF : Quỹ tiền tệ quốc tế ODA : Viện trợ phát triển chính thức UNCTAD : Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và phát triển WTO : Tổ chức Thương mại thế giới DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ Trang Bảng 2.1: Đầu tư FDI tại Việt Nam giai đoạn 2006-2013 58 Bảng 3.1: Số lượng dự án FDI đầu tư vào Lào qua các năm từ 2005-2012 76 Bảng 3.2: Cơ cấu vốn FDI phân theo lĩnh vực trên địa bàn các tỉnh miền núi 78 phía Bắc Lào giai đoạn năm 2006-2012 Bảng 3.3: Đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các tỉnh miền núi phía Bắc Lào phân 80 chia theo quốc gia trong giai đoạn từ năm 2006 đến năm 2013 Bảng 3.4: Cơ cấu các dự án FDI theo hình thức đầu tư ở các tỉnh miền núi 81 phía Bắc giai đoạn từ năm 2006 - 2012 Bảng 3.5: Cơ cấu dự án FDI theo địa bàn các tỉnh miền núi phía Bắc Lào 82 trong giai đoạn 2006 - 2012 Bảng 3.6: Trình độ học vấn của người lao động các tỉnh miền núi phía Bắc Lào 90 Bảng 3.7: Cơ cấu lao động các tỉnh miền núi phía Bắc Lào phân theo trình 91 độ chuyên môn kỹ thuật Bảng 3.8: Tiền lương trung bình của người lao động phân theo ngành nghề 93 Bảng 3.9: Số dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài của các tỉnh miền núi phía 97 Bắc Lào được cấp giấy phép qua các năm Bảng 3.10: Các quốc gia đầu tư vốn FDI vào Lào giai đoạn 2007 - 2012 98 Bảng 3.11: Tốc độ tăng trưởng GDP của các tỉnh miền núi phía Bắc Lào 101 trong từng giai đoạn Biểu đồ 3.1: GDP trung bình đầu người giai đoạn 2004 - 2012 75 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Trong quá trình phát triển kinh tế ở bất cứ một quốc gia nào, dù là nước phát triển hay đang phát triển, việc huy động và sử dụng vốn có hiệu quả là một trong những vấn đề quan trọng nhất, nguồn vốn cho phát triển kinh tế có thể huy động được ở trong nước hay nước ngoài. Tuy nhiên, nguồn vốn trong nước có hạn, nhất là đối với quốc gia kém phát triển như Lào, do đó cần phải thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp từ nước ngoài (tiếng Anh: Foreign Direct Investment, viết tắt là FDI). Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là hình thức đầu tư dài hạn của cá nhân hay công ty nước này vào nước khác bằng cách thiết lập cơ sở sản xuất, kinh doanh. Cá nhân hay công ty nước ngoài đó sẽ nắm quyền quản lý cơ sở sản xuất kinh doanh này.
Trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội của nước Cộng hoà dân chủ nhân dân Lào (CHDCND), đến nay đã đạt được những thành tựu nhất định trên tất cả các lĩnh vực, tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh và tương đối ổn định, đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân Lào đã từng bước được cải thiện, trong đó đặc biệt là chính sách mở rộng quan hệ hợp tác kinh tế, số lượng các doanh nghiệp nước ngoài và vốn FDI đầu tư vào Lào nói chung và các tỉnh miền núi phía Bắc nói riêng ngày càng tăng. Vốn FDI đã trở thành nguồn vốn quan trọng cho đầu tư phát triển, góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, chuyển giao khoa học - công nghệ, năng suất lao động tăng, mở ra nhiều ngành nghề với nhiều sản phẩm mới, trình độ người lao động được nâng cao, tạo công ăn việc làm cho người lao động. Tuy nhiên, việc thu hút và sử dụng nguồn vốn FDI của các tỉnh miền núi phía Bắc Lào còn nhiều hạn chế, bất cập, chưa tương xứng với tiềm năng và thế mạnh của khu vực phía Bắc. Số lượng các dự án đầu tư nước ngoài còn ít so với các vùng lân cận, quy mô các dự án còn nhỏ lẻ, mức thu cho ngân sách từ khu vực có vốn đầu tư nước ngoài còn thấp, chỉ tập trung vào một số ngành, lĩnh vực nhất định, hệ thống cơ chế chính sách, môi trường pháp lý để thu hút vốn FDI chưa hấp dẫn, thuận lợi, kết cấu hạ tầng còn thấp kém, chưa có quy hoạch chiến lược tổng thể khu công nghiệp gắn với nguồn nguyên liệu để phục vụ sản xuất, chế biến, số lượng và 2 chất lượng nguồn lao động thấp, chưa đưa ra được dự báo về hội nhập kinh tế quốc tế,.
Xuất phát từ thực trạng này, tác giả lựa chọn đề tài: "Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các tỉnh miền núi phía Bắc ở Cộng hoà dân chủ nhân dân Lào" làm luận án tiến sĩ kinh tế, chuyên ngành quản lý kinh tế là cần thiết, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích Trên cơ sở hệ thống hoá một số vấn đề lý luận và thực tiễn về thu hút FDI; qua phân tích, đánh giá thực trạng thu hút FDI tại các tỉnh miền núi phía Bắc ở CHDCND Lào, luận án đề xuất phương hướng và hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện thu hút FDI tại các tỉnh miền núi phía Bắc ở CHDCND Lào trong thời gian tới, dưới góc độ các cơ quan quản lý nhà nước. Nhiệm vụ nghiên cứu - Nghiên cứu một số vấn đề lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
- Phân tích, đánh giá một cách toàn diện thực trạng thu hút FDI tại các tỉnh miền núi phía Bắc ở CHDCND Lào trong thời gian qua. - Đề xuất một số giải pháp có tính khả thi để nâng cao khả năng thu hút FDI vào các tỉnh miền núi phía Bắc ở CHDCND Lào trong thời gian tới. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: Luận án tập trung nghiên cứu các nội dung thu hút FDI vào các tỉnh miền núi phía Bắc ở CHDCND Lào. - Phạm vi nghiên cứu: + Về không gian: Nghiên cứu thu hút FDI vào các tỉnh miền núi phía Bắc ở CHDCND Lào, bao gồm 07 tỉnh: Oudom xay; Xayabury; Xieng Khoang; Bokeo; Phong Saly; Luang namtha; Luang prabang.
+ Về thời gian: Luận án nghiên cứu thu hút đầu tư nước ngoài trên địa bàn các tỉnh miền núi phía Bắc ở CHDCND Lào giai đoạn từ năm 2005 đến năm 2013 và đề xuất giải pháp đến năm 2020. Phương pháp nghiên cứu Luận án sử dụng các phương pháp cơ bản của khoa học nói chung và các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành Quản lý kinh tế. - Về phương pháp luận: Sử dụng phương pháp luận nghiên cứu của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, phương pháp trừu tượng hoá khoa học để phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài, từ đó đề xuất phương hướng và giải pháp thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các tỉnh miền núi phía Bắc ở CHDCND Lào. - Về phương pháp nghiên cứu cụ thể: Sử dụng phương pháp logic kết hợp với phương pháp lịch sử, phương pháp thống kê, phương pháp phân tích và tổng hợp.
Bên cạnh đó, tác giả còn kế thừa có chọn lọc kết quả của một số công trình nghiên cứu trước đây có liên quan đến đề tài. Đồng thời sẽ cập nhật, bổ sung những nội dung, thông tin mới về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các tỉnh miền núi phía Bắc ở CHDCND Lào. Đóng góp mới của luận án - Khái quát hoá cơ sở khoa học về thu hút FDI, đi sâu vào phân tích hình thức, đặc điểm, tác động của FDI, phân tích những nhân tố ảnh hưởng đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) - Phân tích toàn diện thực trạng thu hút FDI tại các tỉnh miền núi phía Bắc ở CHDCND Lào trong giai đoạn hiện nay, rút ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân. - Đề xuất phương hướng và những giải pháp chủ yếu nhằm tăng cường thu hút FDI vào các tỉnh miền núi phía Bắc ở CHDCND Lào đến đến năm 2020.
Kết cấu của luận án Ngoài phần mở đầu và kết luận, nội dung của luận án được kết cấu gồm 4 chương, 12 tiết. 4 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN VẤN ĐỀ THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO CÁC TỈNH MIỀN NÚI PHÍA BẮC Ở CỘNG HOÀ DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thu hút FDI vào các tỉnh miền núi phía bắc Lào - Nghiên cứu thực trạng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-thu-hut-dau-tu-truc-tiep-nuoc-ngoai-vao-cac-tinh-mien-nui-phia-bac-lao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thu hút FDI vào các tỉnh miền núi phía bắc Lào - Nghiên cứu thực trạng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các tỉnh miền núi phía Bắc Lào thông qua nghiên cứu luận án chiến lược toàn diện.
Luận án "Thu hút FDI vào các tỉnh miền núi phía bắc Lào - Nghiên cứu thực trạng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thu hút FDI vào các tỉnh miền núi phía bắc Lào - Nghiên cứu thực trạng" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thu hút FDI vào các tỉnh miền núi phía bắc Lào - Nghiên cứu thực trạng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.