Luận án thạc sĩ bước đầu đánh giá hiệu quả kinh tế sinh thái mô hình nông lâm kế

Tài liệu: Luận án thạc sĩ bước đầu đánh giá hiệu quả kinh tế sinh thái mô hình nông lâm kết hợp cà phê coffea canephora pierre quế cinnamomum cassia blume và ke

Chuyên ngành

Khoa học Lâm nghiệp

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

94

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Đánh giá hiệu quả kinh tế sinh thái nông lâm kết hợp

Luận án tập trung đánh giá hiệu quả kinh tế sinh thái của mô hình nông lâm kết hợp. Mô hình cà phê, quế và keo lá tràm được nghiên cứu. Đây là bước đầu đánh giá tiềm năng cho phát triển bền vững tại Đắk Lắk. Nhu cầu cấp thiết đặt ra việc tìm kiếm giải pháp nông nghiệp bền vững. Đất canh tác ít, rừng bị tàn phá gây xói mòn nghiêm trọng. Nông lâm kết hợp nổi lên như một giải pháp tối ưu. Nó giải quyết vấn đề lương thực, đồng thời thiết lập cân bằng sinh thái. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Giúp hoàn thiện và nhân rộng mô hình hiệu quả. Mục tiêu chính là đánh giá toàn diện các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường. Luận án sử dụng phương pháp tổng hợp để phân tích. Tập trung vào lợi ích kinh tế trực tiếp và các giá trị sinh thái. Kết quả hỗ trợ quản lý tài nguyên thiên nhiên bền vững hơn.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của nghiên cứu

Dân số ngày càng tăng gây áp lực lớn lên tài nguyên đất. Nhiều diện tích rừng bị phá để phục vụ nông nghiệp. Tình trạng này dẫn đến xói mòn đất, nghèo dinh dưỡng nhanh chóng. Việt Nam đối mặt với diện tích đất canh tác bình quân đầu người thấp. Nông lâm kết hợp được xác định là phương pháp tối ưu. Nó giúp sử dụng đất rừng nhiệt đới hiệu quả. Mô hình này giải quyết vấn đề lương thực, thực phẩm. Đồng thời thiết lập lại cân bằng sinh thái môi trường. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh tế sinh thái là vô cùng cần thiết. Nó cung cấp dữ liệu quan trọng. Giúp đưa ra quyết định chính sách phù hợp. Hướng tới một nền nông nghiệp bền vững. Góp phần vào kinh tế xanh.

1.2. Mục tiêu luận án và đối tượng nghiên cứu

Mục tiêu chính của luận án là đánh giá hiệu quả. Các khía cạnh bao gồm hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội và hiệu quả sinh thái môi trường. Mục tiêu thứ hai là làm cơ sở hoàn thiện mô hình. Từ đó, nhân rộng mô hình nông lâm kết hợp cà phê – quế – keo lá tràm. Đối tượng nghiên cứu là mô hình nông lâm kết hợp cụ thể này. Phạm vi nghiên cứu tập trung tại tỉnh Đắk Lắk. Đây là vùng có đặc điểm tự nhiên, kinh tế xã hội phù hợp. Lịch sử gây trồng và các biện pháp kỹ thuật được xem xét. Luận án đặt ra các mục tiêu cụ thể. Đánh giá năng suất, hiệu quả tài chính. Phân tích tác động xã hội. Định lượng giá trị sinh thái.

1.3. Phương pháp tiếp cận hiệu quả kinh tế sinh thái

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu tổng hợp. Đánh giá toàn diện các khía cạnh kinh tế, xã hội và sinh thái. Phương pháp định lượng và định tính được sử dụng song song. Hiệu quả kinh tế được đánh giá thông qua phân tích chi phí – lợi ích. Các chỉ số tài chính được tính toán. Hiệu quả xã hội được khảo sát mức độ chấp nhận của nông dân. Đồng thời đánh giá khả năng tạo việc làm, tăng thu nhập. Hiệu quả sinh thái môi trường tập trung vào ảnh hưởng đến đất, nước và tiểu khí hậu. Phương pháp này giúp có cái nhìn đa chiều. Từ đó đưa ra những nhận định chính xác về giá trị sinh thái. Góp phần vào phát triển bền vững. Quản lý tài nguyên thiên nhiên hiệu quả hơn.

II. Phát triển bền vững qua mô hình nông lâm kết hợp

Mô hình nông lâm kết hợp mang lại nhiều lợi ích. Nó đóng góp quan trọng vào sự phát triển bền vững. Đặc biệt tại các vùng có tài nguyên hạn chế. Việc kết hợp cà phê, quế và keo lá tràm tạo ra một hệ sinh thái đa dạng. Hệ sinh thái này cung cấp nhiều dịch vụ. Nó không chỉ tăng thu nhập cho nông dân. Mô hình còn cải thiện môi trường, xã hội. Đây là hướng đi tiềm năng cho kinh tế xanh. Nó thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với phát triển bền vững. Mô hình giúp tối ưu hóa sử dụng đất. Giảm thiểu rủi ro từ độc canh. Đồng thời tăng cường khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu. Các giá trị sinh thái được bảo tồn. Quản lý tài nguyên thiên nhiên trở nên hiệu quả hơn.

2.1. Lợi ích kinh tế từ mô hình tích hợp

Mô hình nông lâm kết hợp mang lại nhiều nguồn thu nhập. Nông dân có thể thu hoạch cà phê, quế và keo lá tràm. Sản phẩm đa dạng giúp giảm thiểu rủi ro thị trường. Khi một loại cây gặp khó khăn, các loại khác vẫn đảm bảo thu nhập. Mô hình này tăng cường hiệu quả sử dụng đất. Các tầng cây trồng khác nhau tận dụng tối đa không gian, ánh sáng. Điều này dẫn đến tăng năng suất tổng thể trên cùng một diện tích. Giúp cải thiện đáng kể đời sống kinh tế hộ gia đình. Góp phần vào phát triển kinh tế tuần hoàn. Nâng cao khả năng cạnh tranh của nông sản. Tạo ra giá trị kinh tế bền vững cho cộng đồng địa phương.

2.2. Đóng góp bảo vệ môi trường và hệ sinh thái

Mô hình nông lâm kết hợp có vai trò quan trọng trong bảo vệ môi trường. Các tầng cây che phủ giúp giảm xói mòn đất hiệu quả. Lá cây rụng xuống tạo thành lớp mùn, cải thiện độ phì nhiêu của đất. Hệ rễ cây giúp giữ đất, tăng cường khả năng giữ nước. Mô hình này góp phần bảo tồn đa dạng sinh học. Tạo môi trường sống cho nhiều loài sinh vật. Cải thiện tiểu khí hậu tại khu vực. Điều hòa nhiệt độ, tăng độ ẩm không khí. Mô hình cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái quan trọng. Ví dụ như điều hòa không khí, cung cấp nước sạch. Góp phần giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Tăng cường giá trị sinh thái cho toàn bộ khu vực.

2.3. Cải thiện đời sống xã hội và việc làm

Mô hình nông lâm kết hợp tạo ra nhiều cơ hội việc làm. Nông dân tham gia vào các hoạt động trồng trọt, chăm sóc, thu hoạch. Điều này góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp ở nông thôn. Tăng thu nhập bình quân đầu người. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ chấp nhận mô hình. Hầu hết người dân đều đánh giá cao lợi ích mà nó mang lại. Sự ổn định kinh tế giúp giảm áp lực di cư lao động. Xây dựng cộng đồng vững mạnh. Góp phần vào việc giải quyết các vấn đề xã hội. Tăng cường khả năng tự chủ của người dân. Hướng tới một xã hội công bằng, phát triển bền vững.

III. Định lượng giá trị sinh thái và kinh tế mô hình nông nghiệp

Việc định lượng giá trị kinh tế và sinh thái là trọng tâm của luận án. Nó giúp đánh giá một cách khoa học hiệu quả của mô hình. Các chỉ số kinh tế trực tiếp được tính toán cẩn thận. Đồng thời, các dịch vụ hệ sinh thái cũng được đo lường. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về lợi ích mà mô hình mang lại. Từ đó, đưa ra bằng chứng thuyết phục. Hỗ trợ việc ra quyết định. Thúc đẩy việc nhân rộng mô hình nông nghiệp bền vững. Kết quả định lượng làm rõ các ưu điểm vượt trội. Mô hình không chỉ tạo ra lợi nhuận. Nó còn bảo vệ môi trường, cải thiện đời sống cộng đồng. Đây là yếu tố then chốt cho kinh tế xanh và phát triển bền vững. Góp phần quản lý tài nguyên thiên nhiên hiệu quả.

3.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế trực tiếp

Hiệu quả kinh tế trực tiếp được phân tích chi tiết. Luận án tính toán năng suất của cà phê, quế và keo. So sánh kết quả với các mô hình độc canh truyền thống. Phân tích chi phí đầu tư và lợi nhuận thu được. Xác định thời gian hoàn vốn. Các chỉ số tài chính như NPV, IRR cũng được tính toán. Mục đích là đánh giá tính khả thi và hấp dẫn về mặt kinh tế. Kết quả cho thấy mô hình nông lâm kết hợp mang lại lợi nhuận cao hơn. Nông dân có thu nhập ổn định hơn. Giảm thiểu rủi ro do biến động giá cả nông sản. Điều này khẳng định tính hiệu quả kinh tế. Thúc đẩy áp dụng rộng rãi mô hình.

3.2. Đo lường giá trị dịch vụ hệ sinh thái

Luận án tập trung đo lường giá trị dịch vụ hệ sinh thái. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của mô hình đến chất lượng đất và nước. Phân tích khả năng giữ ẩm, giảm xói mòn. Tác động đến tiểu khí hậu khu vực cũng được khảo sát. Cây xanh giúp điều hòa nhiệt độ, tăng độ ẩm. Mô hình góp phần bảo tồn đa dạng sinh học. Tạo môi trường sống cho các loài sinh vật. Giá trị hấp thụ carbon được xem xét. Đây là một dịch vụ hệ sinh thái quan trọng. Nó góp phần giảm phát thải khí nhà kính. Việc định lượng này cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó khẳng định đóng góp của mô hình vào kinh tế xanh. Bảo vệ môi trường, phát triển bền vững.

3.3. Phân tích hiệu quả xã hội và tạo việc làm

Hiệu quả xã hội được phân tích thông qua nhiều yếu tố. Luận án khảo sát mức độ chấp nhận mô hình của cộng đồng địa phương. Đánh giá sự hài lòng của nông dân về thu nhập và môi trường sống. Khả năng tạo việc làm được định lượng. So sánh với các phương thức canh tác khác. Mô hình nông lâm kết hợp tạo ra nhiều việc làm hơn. Nó mang lại thu nhập ổn định cho người lao động. Góp phần vào việc giải quyết các vấn đề xã hội như giảm nghèo. Nâng cao năng lực tự chủ của cộng đồng. Luận án cũng phân tích đóng góp của mô hình. Tăng nguồn thu ngân sách địa phương. Thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội toàn diện.

IV. Quản lý tài nguyên bảo tồn đa dạng sinh học bền vững

Quản lý tài nguyên thiên nhiên hiệu quả là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo sự bền vững của mô hình nông lâm kết hợp. Luận án đề xuất các giải pháp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Đồng thời, nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo tồn đa dạng sinh học. Mô hình này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế. Nó còn tạo ra một hệ sinh thái khỏe mạnh. Hệ sinh thái giúp duy trì cân bằng tự nhiên. Các chiến lược quản lý được đề xuất dựa trên dữ liệu nghiên cứu. Mục tiêu là phát triển kinh tế xanh. Đảm bảo các dịch vụ hệ sinh thái được duy trì lâu dài. Điều này góp phần vào chiến lược phát triển bền vững quốc gia. Nâng cao nhận thức cộng đồng. Thực hiện các chính sách hỗ trợ kịp thời.

4.1. Tối ưu hóa quản lý tài nguyên thiên nhiên

Luận án đề xuất các biện pháp tối ưu hóa quản lý tài nguyên. Áp dụng kỹ thuật canh tác bền vững là ưu tiên hàng đầu. Hạn chế sử dụng hóa chất độc hại. Tập trung vào phân bón hữu cơ, thuốc trừ sâu sinh học. Quản lý đất và nước hiệu quả thông qua các phương pháp tưới tiết kiệm. Bảo vệ nguồn nước sạch. Tận dụng tối đa phế phẩm nông nghiệp. Ví dụ như cành, lá cây để làm phân xanh. Mô hình này hướng tới kinh tế tuần hoàn. Giảm thiểu chất thải. Tái sử dụng tài nguyên. Điều này giúp giảm áp lực lên môi trường. Đồng thời tăng cường năng suất canh tác. Đảm bảo an ninh lương thực. Góp phần vào kinh tế xanh.

4.2. Chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học

Mô hình nông lâm kết hợp là một chiến lược hiệu quả. Nó góp phần bảo tồn đa dạng sinh học. Việc đa dạng hóa cây trồng tạo ra môi trường sống phong phú. Hỗ trợ sự phát triển của nhiều loài thực vật, động vật. Luận án khuyến nghị bảo vệ các loài cây bản địa. Giúp duy trì sự cân bằng sinh thái tự nhiên. Hạn chế suy thoái hệ sinh thái do độc canh. Tăng cường khả năng chống chịu của hệ sinh thái. Đây là yếu tố quan trọng trong phát triển bền vững. Bảo tồn đa dạng sinh học không chỉ mang lại giá trị sinh thái. Nó còn tạo ra tiềm năng cho nghiên cứu khoa học. Phát triển du lịch sinh thái. Nâng cao giá trị của hệ sinh thái.

4.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng và chính sách

Nâng cao nhận thức cho cộng đồng là cần thiết. Nông dân cần hiểu rõ lợi ích của mô hình nông lâm kết hợp. Các chương trình tập huấn kỹ thuật được khuyến nghị. Phổ biến kiến thức về canh tác bền vững. Chính sách hỗ trợ từ nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng. Hỗ trợ tài chính, kỹ thuật cho nông dân áp dụng mô hình. Khuyến khích đầu tư vào kinh tế xanh. Luận án đề xuất xây dựng các mô hình thí điểm. Phổ biến rộng rãi những điển hình thành công. Điều này tạo động lực cho sự phát triển. Góp phần vào quản lý tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững. Đảm bảo mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học.

V. Tiềm năng nhân rộng mô hình kinh tế xanh hiệu quả

Mô hình nông lâm kết hợp cà phê – quế – keo lá tràm có tiềm năng lớn. Nó có thể được nhân rộng tại nhiều khu vực. Đặc biệt là những vùng có điều kiện tương tự Đắk Lắk. Hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường đã được chứng minh. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho việc mở rộng quy mô. Mô hình này phù hợp với định hướng phát triển kinh tế xanh của quốc gia. Nó góp phần vào việc đạt được các mục tiêu phát triển bền vững. Luận án đề xuất các giải pháp để tối ưu hóa việc nhân rộng. Từ việc hoàn thiện kỹ thuật đến chính sách hỗ trợ. Mục tiêu là tạo ra một làn sóng mới trong nông nghiệp. Hướng tới sự thịnh vượng bền vững cho cộng đồng. Bảo vệ môi trường sống. Quản lý tài nguyên thiên nhiên hiệu quả.

5.1. Khả năng ứng dụng rộng rãi và nhân bản

Mô hình nông lâm kết hợp đã chứng minh tính hiệu quả. Nó phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu Đắk Lắk. Điều này cho thấy khả năng ứng dụng rộng rãi. Nhiều vùng khác có điều kiện tương tự có thể học hỏi và áp dụng. Hiệu quả kinh tế rõ ràng thu hút sự quan tâm của nông dân. Lợi ích môi trường góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững. Mô hình này là giải pháp khả thi. Nó giúp chuyển đổi nông nghiệp truyền thống sang kinh tế xanh. Tiềm năng nhân bản không chỉ giới hạn ở quy mô địa phương. Nó có thể mở rộng ra cấp độ quốc gia. Góp phần vào an ninh lương thực và bảo vệ môi trường.

5.2. Đề xuất hoàn thiện và phổ biến mô hình

Luận án đề xuất các giải pháp để hoàn thiện mô hình. Tiếp tục nghiên cứu, tối ưu hóa các biện pháp kỹ thuật canh tác. Giải quyết các thách thức còn tồn tại trong quá trình thực hiện. Tăng cường công tác quảng bá, chuyển giao công nghệ. Phổ biến kiến thức và kinh nghiệm cho nông dân. Chính sách hỗ trợ tài chính, kỹ thuật là rất cần thiết. Giúp nông dân dễ dàng tiếp cận và áp dụng mô hình. Xây dựng các chương trình phổ biến quy mô lớn. Tổ chức hội thảo, tập huấn chuyên sâu. Điều này đảm bảo mô hình được áp dụng đúng cách. Mang lại hiệu quả tối đa. Góp phần vào việc quản lý tài nguyên thiên nhiên bền vững.

5.3. Vai trò của mô hình trong chiến lược phát triển bền vững

Mô hình nông lâm kết hợp đóng vai trò nền tảng. Nó là một phần quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững quốc gia. Đây là giải pháp hướng tới nông nghiệp bền vững, kinh tế tuần hoàn. Mô hình giúp thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững. Ví dụ như giảm nghèo, bảo vệ môi trường, thích ứng biến đổi khí hậu. Nó nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam. Tạo ra giá trị sinh thái lâu dài cho các thế hệ tương lai. Đồng thời đảm bảo an ninh môi trường. Góp phần xây dựng một nền kinh tế xanh. Mang lại lợi ích toàn diện cho xã hội và môi trường. Quản lý tài nguyên thiên nhiên hiệu quả, bảo tồn đa dạng sinh học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án thạc sĩ bước đầu đánh giá hiệu quả kinh tế sinh thái mô hình nông lâm kết hợp cà phê coffea canephora pierre quế cinnamomum cassia blume và keo lá tràm làm cơ sở hoàn thiện và nhân rộng tại đăk lăk

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (94 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bộ Giáo dục và Đảo tạo _ Bộ Nông nghiệp và PTNT TRUONG ĐẠI HỌC LAM NGHIỆ) VÕ HÙNG | $285) BƯỚC ĐẦU ĐÁNH GIA HIỆU QUA KINH TẾ - SINH THAI MÔ HÌNH NON KẾT HỢP CÀ PHÊ (Coffea canephora Pierre) - aut (Cinnamomum 4 cassia Blume.) VÀ KEO ĐÁ TRAM (Acacia auriculiformis 4 Cung. ÀM CƠ SỞ HOÀN THIỆN VÀ NHÂN RONG TẠI DAK LAK œ _ oO A Lai SĨ KHOA HỌC LÂM NGHIỆP. >7 Người hướng dẫn khoa học : PGS. NGUYEN HỮU VĨNH Buôn Ma Thuột - 1997 MỤC LUC Chương 1: ĐẶT VẤN ĐỀ 2:TONG QUAN VAN ĐỀ NGHIÊN “Chương 2.

Lịch sử nghiên cửu vấn dé trên thé giới >: ĐẶC ĐIỂM CUA sócman ng 22. Đặc điểm của đối tượng nghiên £ 3. Đặc điểm tự nhiên của kh iên cứu | 3. Đặc điểm kinhtế xã hội N 3213, Lịch sử gây trồng mô hình 3.

Các biện pháp kỹ Abuat gay trồng, TIÊU, NỘIDƯNGV. 4 : MỤCng Chươ trưng gat 4. Di tế của mồ hình í quả kinh 29 nh giá hiệu quả ã hội 30 á hiệu quả sinh thái môi trường, 30 30 30 4 giá quan hệ ảnh hưởng của việc trồng kết hợp lá tram đến năng suất Cả phê Qué, Keo 4 5. Khảo sat sinh trưởng Qué trong mô hình và trồng thun loài — 45 5.

Xác lage tướng quan giữa chiều cao vit ngọn (H„,) | với dusténg kính ngang ngực (D,5) L 5.4, Xây ddng mô hình sinh trưởng đường kính (D, -2À) ~ A) và sinh tưởng chiều cao (H„ / 5.5, Xác lập quan hệ giữa thể tich vỏ (Vv) với đường e ngang nave (Dị;) he hnoIẤNN k= 5. Lập biểu dự đoán tạm thei sin lượng vỏ Quế wy x § ° Ea : §Ea E § a { 5. Đánh giá biệu quả xã hội 5. Mức độ chấp nhận mô hình nông lâm kết hop) Cả phê - Qué - Keo lá trần B | 5.

Hiệu qué về mặt giải quyễtviệc là 4 5223. Khả păng phát triển i và ting thu nhập ngân si kì 5. Đánh giá hiệu quả sinh thái môi trười 16 5. Ảnh hưởng Cả phê - Quế - ola ni db ng sót dc dt n mo đến tiểu khí hậu.

Anh hưởng của mô hình nông lâm kết hop 'GHỊ VÀ TON TẠI. 80 83 % 8s 8s 7 ZtỜI NÓI ĐỀU ‘Tiong ba năm foc tập tại lớp cao ñọc do trường Dai i ‘Mai tổ chute tại cơ sở trường Dei Hoc Ty Nguyen, cương trinh fige đã. giúp cúng tôi ndng cao một Bude tinh df (iện, phương p| căng nt Kien thú tực 18 t các môn Roa đọc ¡cung DE dink gid Kết quá lục tập chúng tôi tực itn đ tài inh, quá Kin tb -sinb tiái nữ fif nông tin Kt ip Cp (Coffea Canephora Bere) - Qué (Cimam cassia omam Blume) tà %gø lá trim (leaciaTMduriculformis A. ex, Benth) (âm cơ sử fin tiện tà tại Da Lak’.

Hoi hh Gb này, cg tôi đực sự gi UD quý eco hit chuyén môn, các ban 6è ding ngfiệp đặc bitt là sitghip đỡ tận tink của thdy giáo PGS. Nguyễn Hit, tự tp ñướng đẫn ching tôi trong quá trì ngfiền cứu Khon hoc tực fin để tài. Nf địp này ching tối by tỏ Bit om cht tiàn tả tde cá các nà cÑuyên men, các dng ngiệp tà đặc bit túi BGS. 9(gijễh Ølùu Vink, PTS, Bio Hay.

Ding tiời cíúng tôi cũng xin cảm ơn Ban Giám dd, cin 66 nbd Điển cổng ty trácñ niệm iu han Doan Kpt, Thanh phổ t, Sb Nong - Lâm, Dia chin tink Dak Lak, độ mn 9ệm big Dai Hoe My Nguyen a to mọi điều Kiện tuận lợi cho tro qu eink tí tập tà lộ ngi cái tù pin th ay ‘Ning (a ih tực Ko he ng đụng tưng đi mói nghién cửu ‘Ree i tiếp cận tà có Kiến thức tong hop nhieu vin fia lọc nên nỗ tục ib ùnÑ rộn đọc lp đẫm i và Kg 8 ăn. Điền ti, nh giá hu quả mở fink nông lr th từ ngoài tực tiến sin ing ngắn niắt nhằm hod tiện tà phổ bién nin rộng, đồ inh l điều tà cít tôi mong mud đề tài của minh gép pin đạt dae, Vi thi gian tà trinh độ có fan, chide ring để tài KÑông thé trán (Hỏi Ching tôi rắt mong niận được sự ding gáp ý Kibn quý Btu lọc, các ban đẳng ngfiệp để bn [uận án được hod tiện fon Vink cima. Thing 07 năm 1997 VO HUNG CHƯƠNG 1 ĐẶT VẤN ĐỀ 'Cuộc hội thảo Quốc tế về nông lâm kết hợp (Agrofore: ìng Châu. Thái Bình Dương được tổ chức tại Bangkok (Thailand) S năm 1990 Í2 nước tham gia, trong đó có Việt Nam.

Hội nghị đã thér mặt Nguyên nhân để ching minh sự cdn thiết phải mé rộng và phát triển WORE ẩn két Bap rong vùng dé là : Ay a + Vang Chiu A - Thái Binh đương có dân số chiém 8920 Ăn số th gii, nhưng chỉ có 28% đất canh tác nông nghiệp so Với đất canh tác toàn thé giới, nên. điện tích đất canh tác bình quân theo đề thấp thí đạt 027ha/nguồi. Do sic ép dân số với đất canh tác nên hàng năm có khoảng 2 uiệu bcta rừng b tn phá và i dụng 75% đện ích 4 dua vp canh ác nông nấÖp.dương âmtrong vùng nhiệt đổi nóng. ẩm, nơi có lượng mưa lớn và mùi nên khi thim thực vật bị tân phá th tổng đất mặt bị xói mòn nha tei, Sân và nghèo dnh dưỡng một cách Chính do vậy mà trong hai kỷ họp của FAO (tổ chức nông nghiệp vi nhanh chóng.

lưỡng thực thé giớ) vil cổế năm 1967 vã 1969 đã đĩ đến một nhất tri đứng din là “Ap dụng các phương. sai Kết hợp là biện pháp tốt nhất để sử dụng đất răng nhiệt đi tất các hợp ý, hợp, nhằm gi quyết vin để lương thực thực phẩm và sử cđứtthỏa, đồng thôi thiết lập lại cân bằng sinh thi mồi Xx de 1b 12,8 iệu ha trong đó khoảng $0% li đất xấu ein được h xen kế độc đáo : Núi + Biển + Đẳng bằng; Núi + Cao :326 hang, Việt Nam chỉ là 0,55 ha/ người, trong đó đất canh tắc 0,1 ha/ngời. Đây là mỘt nguyên nhân cơ bản dẫn dén sự phá nói riêng còn thp, dẫn dn sự phá rừng bữa bãi af sẵn khác. "Đặc biệt ở nhiễu vũng đổi núi và cao nguyên ding bào.

Ăn còn tiến hành lối canh tác du canh, du cứ, đây là phương thúc đẩy nhanh quá trình suy thoái nguồn tài nguyên dit, rừng. Trước đổy Đẳng và Nhà nước luôn nhận thấy tắm quan trọng và quan tam đúng mức tớ sự phát triển của nông lâm nghiệp. Điều này được thể hiện rõ trong lời lên ko nón Hạn Vy tại hội nghị sin xuất nông lâm nghiệp trung du miễn núi nm 1977: “Chúng ta phải hai hoang để rồng cây lượng thự, ông cy o iệp, nhưng không phải bằng, cái giá phải phá rừng, phá dit, phá môi trường.sin No nào biết làm, biết kết hợp. ông làm, bo vệ rồng, trồng cây Vi tạo đất da thêm canh ruộng vi, ii tạo rà một nén sản xuất thịnh Tại nơi nào không trồng cây ma phá rằng lấy đất trồng cây lướng thực, thực phẩm tế bốc lột đất dai th khai hoang rồi lại bổ hoang.

Lei lồng ngày nay lại còn có ý nghĩa hon khi “chúng ta đang phat tiển kinh tế nông lâm nghiệp kết hợp nhằm khai thác, sử dụng eó hiệuq\ ÔNG 86 vã io vs iu cffkinu Bế Hiến nay WBA nước Chủ trương một trong những biện pháp phủ xanh đất i núi trọc 6 i phong thức nông lâm kết hợp. Day là một gidi pháp đúng. " “Tiếp theo là nghị quyết 29 về việc đẩy mạnh giao dit giao. rùng, xây đựng rừng và tổ chức kinh doanh theo phương thức nông lâm kết hợp.

Đại 2 Hội Ding toàn quốc lẫn thử VII đã chỉ ra chiến lược phát triển kính tế nông- lam nghiệp của nước ta trong giai đoạn hiện nay là : với công nghiệp chế biến, phát triển toàn diện kinh tế nôi thôn mới” với lâm nghiệp “phát triển kinh tế rừng, núi rọe, nâng cao hiệu quả khai thác và sử dụng tài và môi trường sinh thi.” và “Thực hiện các biện phấp Bốn lâm lết hợp, nhanh: chống phủ xanh đất trống đổi múi rọc, Tăng độ ch phi của ring lên 40% (hiện nay chỉ côn dudi 20%) (Văn kiện dai hội VII t bitsy thật - 1991 - trang, 63 - 64 và 71). Cụ thể hóa nghị quyết ng, chính phử đã có những chương, trình đúng đắn nhằm phát triển kinh tế iệp cũng như kinh tế vùng miễn núi xa sôi bêo lánh như : chương tình 327/CT, chương trình định canh định cứ phit tiến in sẽ hi củ các ne ida ông xÖ ha in, ce chương oh khuyến nông, khuyến lâm. lính nhở códing cinh sich đúng đắn của Đảng. và nhà nước, kết hợp với sự hỗ trở Oa nhiễu thule quốc tế (SIDA, CIDSE, PAM, rổ ret.

Các vùng nông ( nen tng Bi: phá ign cv đồi sống vật cất và văn hóa, nhiều mô. nghiệp đạt hiệu quả đã và dang được xây dựng, tổng kết và nhân ror inh i; VAC; VACR; vườn ning. với nhiều loài vật nuôi, cây, 06 Cả cây trồng lâm nghiệp, cây công nghiệp, cây da tác dung, a tàn ShỜNG Ree ky đgs trổ ag Và quý riaà Baan cảnh,dềền thái nhất định góp phin đáng kể vào công cuộc phát Ot tinh nằm 6 trung tâm cao nguyên nam trung bộ, rong những, thực hiện chương trình phát triển kinh tế nông - lâm - nghiệp. 3 "Việt Nam và là mặt hàng xuất khẩu chủ yếu, có giá trị kinh tế cao.

Cả phê Dak Lak được trồng bầu hết 6 các huyện trong nh, nhiễu nhất là các Ana; Krông Buk; Krông Pak; Cul M'nga; Thành phố But Thuột. nhiều Ở nông trường đã có các mô hình truyền thống trồng kết ‘ho đậu) phòng hộ cho Ca phê như : Muéng den, So đũa. Trong các vườn Cả phê gia đình, nhân. quả để vila phát huy tinh năng phỏng hộ vừa.

~*~ ‘sin phat hàng hóa nut Chuối, Mit, Bo, Sầu riêng. Trong những năm gần đây, có mội\số đơn vi ign dạn đưa cây Quế (Cinnamomum cassia BL) trồng kết hìnhQỲ phê - Keo lá trim. Qua khảo sắt chúng tôi nhận thấy : Ở tuổi thứ 3 vườn Ca phê và Keo lá trim tạo ra độ che bóng thích hợp cho Qué mũi tring, nho có siah bánh thuận lợi : được chăm se, bón phân, tưới nước nên cây trdởng pit biển nhanh. Mô hình nông làm kết hợp này mổ ra triển voág to lớn ¿ho Dak Lak vì ngoài Cà phê, mô hình còn tạo ra nguồn đặc sin vỏ Qué có gid tj kinh tẾ cao.

Tuy nhiên hiện nay chứa có một công tình nào nghitla chân th, đốt i một cách có có khoa bo chức chấn về hiệu quả kinh tế cd hiệu qu sinh hái môi tưởng của mô hình nông lầm kết hợp này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án thạc sĩ bước đầu đánh giá hiệu quả kinh tế sinh thái" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án thạc sĩ bước đầu đánh giá hiệu quả kinh tế sinh thái mô hình nông lâm kết hợp cà phê coffea canephora pierre quế cinnamomum cassia blume và ke

Luận án "Luận án thạc sĩ bước đầu đánh giá hiệu quả kinh tế sinh thái" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 1997.

Luận án "Luận án thạc sĩ bước đầu đánh giá hiệu quả kinh tế sinh thái" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án thạc sĩ bước đầu đánh giá hiệu quả kinh tế sinh thái" thuộc chuyên ngành Khoa học Lâm nghiệp. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Luận án thạc sĩ bước đầu đánh giá hiệu quả kinh tế sinh thái" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án thạc sĩ bước đầu đánh giá hiệu quả kinh tế sinh thái" có 94 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án thạc sĩ bước đầu đánh giá hiệu quả kinh tế sinh thái" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter