Luận án tác động của thể chế đến nghèo đa chiều ở Việt Nam - Nghiên cứu tại Việt Nam

Nghiên cứu ảnh hưởng của thể chế đến nghèo đa chiều tại Việt Nam, phân tích nguyên nhân và giải pháp cải thiện.

Tác giả

Luan An

Số trang

220

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Ngân hàng thế giới (2000) đã tiến hành một nghiên cứu để khảo sát cách hiểu về nghèo khổ từ chính bản thân người nghèo trên toàn thế giới. Kết quả nghiên cứu được tập hợp lại trong báo cáo Tiếng nói của người nghèo đã khẳng định: Không có một quan điểm duy nhất về nghèo khổ, nhưng nhìn chung người nghèo trên thế giới đã thống nhất những biểu hiện chính của nghèo khổ là: (i) sự khốn cùng về vật chất; (ii) không có khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản như y tế, giáo dục; (iii) nguy cơ bị tổn thương cao; và (iv) không có tiếng nói, không có quyền lực. Về bản chất, đói nghèo đồng nghĩa với việc bị khước từ các quyền cơ bản của con người, bị đẩy sang lề xã hội chứ không chỉ là thu nhập thấp. Có nhiều nhu cầu tối thiểu không thể đáp ứng bằng tiền. Nhiều trường hợp không nghèo về thu nhập nhưng lại khó tiếp cận được các dịch vụ cơ bản về y tế, giáo dục, thông tin. Như vậy, có thể thấy chính bản thân người nghèo cũng đã cảm nhận được tính chất đa chiều của nghèo khổ. Giảm nghèo và tiến tới xoá bỏ tình trạng nghèo là một trong những mục tiêu cuối cùng trong sự phát triển và thịnh vượng của các quốc gia. Nhưng kết quả giảm nghèo đa chiều là khác nhau ở các nước khác nhau, điển hình kể đến 4 quốc gia giảm được một nửa chỉ số nghèo khổ đa chiều MPI trong khoảng thời gian từ 5,5 đến 10,5 năm, gồm có Ấn Độ, Nicaragua (hai quốc gia thuộc nhóm thu nhập trung bình thấp) và Armenia; Bắc Macedonia

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiểu rõ nghèo đa chiều: Thể chế định hình tiếp cận
Số trang:
220 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiểu rõ nghèo đa chiều Thể chế định hình tiếp cận

Nghèo khổ có nhiều biểu hiện phức tạp. Người nghèo đối mặt với sự khốn cùng vật chất. Họ thiếu khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản. Nguy cơ bị tổn thương cao. Người nghèo thường không có tiếng nói, không có quyền lực. Nghèo đói không chỉ là thu nhập thấp. Nó đồng nghĩa với việc bị khước từ các quyền cơ bản. Nhiều nhu cầu tối thiểu không thể đáp ứng bằng tiền. Nhiều người không nghèo thu nhập nhưng khó tiếp cận y tế, giáo dục. Bản thân người nghèo cảm nhận rõ tính đa chiều của nghèo khổ. Giảm nghèo là mục tiêu phát triển hàng đầu của các quốc gia. Tuy nhiên, kết quả giảm nghèo đa chiều khác nhau giữa các nước. Một số quốc gia giảm nhanh chỉ số nghèo đa chiều (MPI). Các quốc gia khác có tốc độ chậm hơn. Sự khác biệt này do nhiều nhân tố ảnh hưởng. Thể chế chính là yếu tố định hình các khuyến khích. Chất lượng thể chế trực tiếp tác động đến kinh tế và xã hội.

1.1. Khái niệm nghèo đa chiều và tác động xã hội

Nghèo đa chiều bao gồm khốn cùng vật chất, thiếu dịch vụ cơ bản. Y tế, giáo dục là những ví dụ điển hình. Người nghèo dễ bị tổn thương, thiếu quyền lực. Đây là sự khước từ các quyền con người. Nghèo đói không đơn thuần là thu nhập thấp. Nó đẩy người dân ra lề xã hội. Chỉ số nghèo đa chiều (MPI) phản ánh thực tế này. Chỉ số này đo lường các thiếu hụt đồng thời. Các quốc gia phát triển cần ưu tiên giải quyết vấn đề này. Tiếp cận dịch vụ cơ bản là yếu tố then chốt. Chính sách giảm nghèo phải bao quát nhiều khía cạnh.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng kết quả giảm nghèo

Nhiều yếu tố tác động đến tình trạng nghèo đa chiều. Yếu tố cá nhân như tín dụng, giáo dục, y tế đều quan trọng. Thông tin và cải tiến công nghệ cũng hỗ trợ. Tình trạng việc làm, khoảng cách địa lý ảnh hưởng. Tăng trưởng kinh tế tạo ra nguồn lực giảm nghèo. Tuy nhiên, thể chế và chính sách là yếu tố nền tảng. Chúng thường bị bỏ quên trong phân tích. Thể chế định hình hành vi của các tác nhân kinh tế. Các tác nhân hành động hiệu quả nhờ khuyến khích đúng đắn. Chất lượng thể chế quyết định sự phát triển. Các nghiên cứu gần đây khẳng định điều này. Một nền kinh tế phát triển cần thể chế vững mạnh.

II. Tác động thể chế chính thức Giải pháp giảm nghèo

Thể chế chính thức đóng vai trò then chốt trong giảm nghèo. Chúng bao gồm các quy định, luật pháp, cơ quan nhà nước. Các yếu tố này tạo ra khuôn khổ cho hoạt động kinh tế, xã hội. Cải cách ruộng đất giúp phân phối lại tài sản. Khả năng quản lý của chính phủ ảnh hưởng đến hiệu quả. Nối kết thị trường tạo cơ hội cho người nghèo. Quyền sở hữu tài sản bảo vệ quyền lợi người dân. Kiểm soát tham nhũng đảm bảo công bằng. Tham nhũng làm suy yếu nỗ lực giảm nghèo đa chiều. Sự tham gia của người nghèo vào chính sách rất quan trọng. Khi người dân có tiếng nói, chính sách hiệu quả hơn. Tiếng nói và trách nhiệm giải trình củng cố dân chủ. Pháp quyền đảm bảo sự công bằng cho mọi người. Chất lượng lập pháp là nền tảng cho sự phát triển. Các nghiên cứu đã chứng minh mối quan hệ này. Thể chế chính thức tốt tạo môi trường thuận lợi. Nó giúp giảm bất bình đẳng xã hội, thúc đẩy tăng trưởng.

2.1. Nâng cao quản lý nhà nước giảm tham nhũng

Quản lý nhà nước hiệu quả là điều kiện tiên quyết. Khả năng quản lý của chính phủ cần được cải thiện. Điều này bao gồm lập kế hoạch, thực thi, giám sát. Kiểm soát tham nhũng là ưu tiên hàng đầu. Tham nhũng làm chệch hướng nguồn lực giảm nghèo. Nó tạo ra bất bình đẳng xã hội. Pháp quyền và chất lượng lập pháp cần được tăng cường. Chúng tạo ra môi trường minh bạch, công bằng. Giảm tham nhũng giúp tăng cường niềm tin. Nguồn lực sẽ đến đúng đối tượng hơn. Các chính sách giảm nghèo sẽ hiệu quả hơn.

2.2. Đảm bảo quyền sở hữu và sự tham gia cộng đồng

Quyền sở hữu tài sản là nền tảng phát triển. Người nghèo cần được bảo vệ quyền sở hữu của mình. Điều này khuyến khích đầu tư, sản xuất. Nối kết thị trường giúp người dân tiếp cận cơ hội. Sự tham gia của người nghèo vào quá trình chính sách rất quan trọng. Sự hợp tác chính trị đầy đủ giảm nghèo đa chiều. Tiếng nói của người dân cần được lắng nghe. Trách nhiệm giải trình của chính phủ cần được đề cao. Những yếu tố này thúc đẩy sự bền vững. Chúng giúp xây dựng các chính sách giảm nghèo phù hợp.

III. Vai trò thể chế phi chính thức Chống nghèo đói bền vững

Bên cạnh thể chế chính thức, thể chế phi chính thức cũng ảnh hưởng lớn. Chúng bao gồm các chuẩn mực xã hội, văn hóa, tín ngưỡng. Các yếu tố này hình thành hành vi cộng đồng. Vai trò của tổ chức cộng đồng là rất quan trọng. Chúng cung cấp hỗ trợ trực tiếp cho người nghèo. Vốn xã hội là một nguồn lực quý giá. Nó bao gồm sự tin cậy, mạng lưới quan hệ. Vốn xã hội giúp tăng cường khả năng chống chịu. Người dân có thể dựa vào nhau trong khó khăn. Các tổ chức cộng đồng thường thực hiện chính sách giảm nghèo ở cấp cơ sở. Chúng giúp đảm bảo an sinh xã hội cho người dễ bị tổn thương. Thể chế phi chính thức bổ sung cho thể chế chính thức. Chúng tạo ra sự gắn kết, đoàn kết trong xã hội. Điều này giúp giảm bất bình đẳng xã hội. Việc hiểu rõ và phát huy thể chế phi chính thức là cần thiết. Nó giúp xây dựng các chính sách phù hợp với văn hóa địa phương. Từ đó, hiệu quả giảm nghèo được nâng cao.

3.1. Vốn xã hội và sự gắn kết cộng đồng

Vốn xã hội bao gồm các mối quan hệ, mạng lưới. Sự tin cậy, chuẩn mực, giá trị chia sẻ là cốt lõi. Vốn xã hội hỗ trợ người nghèo khi gặp rủi ro. Nó tăng cường khả năng chống chịu của cộng đồng. Người dân dựa vào nhau để vượt qua khó khăn. Sự gắn kết cộng đồng tạo ra sự đoàn kết. Điều này thúc đẩy các hoạt động hợp tác. Nó là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng an sinh xã hội bền vững. Thể chế phi chính thức này ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống.

3.2. Tổ chức cộng đồng hỗ trợ an sinh xã hội

Các tổ chức cộng đồng có vai trò thiết yếu. Chúng là cầu nối giữa chính sách và người dân. Các tổ chức này cung cấp dịch vụ hỗ trợ. Chúng thúc đẩy sự tham gia của người nghèo. Từ đó, chính sách giảm nghèo được triển khai hiệu quả. An sinh xã hội được củng cố thông qua các hoạt động. Ví dụ như các quỹ tương trợ, nhóm tự giúp. Chúng giúp người dân tiếp cận dịch vụ cơ bản tốt hơn. Đây là một phần quan trọng của thể chế phi chính thức. Chúng góp phần giảm bất bình đẳng xã hội.

IV. Quản trị nhà nước và cải cách hành chính giảm nghèo

Chất lượng quản trị nhà nước ảnh hưởng trực tiếp đến giảm nghèo. Quản trị tốt tạo môi trường thuận lợi cho phát triển. Cải cách hành chính là một phần quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa quy trình, giảm thủ tục. Giảm gánh nặng cho người dân và doanh nghiệp. Nâng cao hiệu quả cung cấp dịch vụ công. Điều này bao gồm y tế, giáo dục, thông tin. Minh bạch hóa hoạt động của nhà nước là cần thiết. Tăng cường trách nhiệm giải trình của các cơ quan. Chống tham nhũng và lãng phí nguồn lực. Đảm bảo nguồn lực giảm nghèo đến đúng đối tượng. Những biện pháp này giúp giảm bất bình đẳng xã hội. Chúng củng cố niềm tin của người dân vào chính quyền. Một hệ thống hành chính hiệu quả hỗ trợ thể chế kinh tế phát triển. Đồng thời, nó tăng cường thể chế chính trị ổn định. Mục tiêu cuối cùng là giảm nghèo đa chiều một cách bền vững. Cải cách này phải được thực hiện đồng bộ.

4.1. Nâng cao năng lực quản lý tăng hiệu quả

Năng lực quản lý nhà nước cần được cải thiện. Các cơ quan cần hoạt động hiệu quả hơn. Điều này bao gồm lập kế hoạch chiến lược. Thực thi chính sách công minh bạch. Giám sát và đánh giá chặt chẽ. Cải cách hành chính góp phần vào mục tiêu này. Nó giảm bớt thủ tục rườm rà. Tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ cơ bản. Giúp người dân tiết kiệm thời gian, chi phí. Từ đó, tăng cơ hội thoát nghèo.

4.2. Minh bạch trách nhiệm giải trình chống tham nhũng

Minh bạch hóa hoạt động của chính phủ là thiết yếu. Thông tin cần được công khai, dễ tiếp cận. Trách nhiệm giải trình cần được đề cao. Các cơ quan phải chịu trách nhiệm về hành động của mình. Điều này giúp phòng ngừa tham nhũng và lãng phí. Tham nhũng làm suy yếu mọi nỗ lực giảm nghèo. Nó tạo ra sự bất bình đẳng xã hội nghiêm trọng. Việc chống tham nhũng là một phần của thể chế chính trị. Nó đảm bảo nguồn lực được sử dụng hiệu quả. Mang lại lợi ích thực sự cho người dân.

V. Thể chế chính sách Định hướng giảm nghèo đa chiều Việt Nam

Việt Nam đang nỗ lực giảm nghèo đa chiều. Các thể chế đóng vai trò quyết định. Thể chế kinh tế cần tạo sân chơi công bằng. Nó thúc đẩy tăng trưởng bao trùm. Thể chế chính trị cần ổn định, minh bạch. Điều này củng cố niềm tin và sự tham gia. Các chính sách giảm nghèo cần được thiết kế khoa học. Chúng phải phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Cần ưu tiên cải thiện tiếp cận dịch vụ cơ bản. Giáo dục, y tế, nước sạch, vệ sinh môi trường. An sinh xã hội cần được tăng cường. Đặc biệt cho các nhóm dễ bị tổn thương. Đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau. Chống bất bình đẳng xã hội là trọng tâm. Các biện pháp cần đồng bộ, phối hợp. Từ trung ương đến địa phương. Nâng cao năng lực quản trị nhà nước là ưu tiên. Cải cách hành chính cần tiếp tục đẩy mạnh. Cuộc chiến chống tham nhũng cần kiên trì. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Từ các quốc gia đã thành công trong giảm nghèo MPI. Sự kết hợp hài hòa giữa thể chế và chính sách. Đây là chìa khóa cho thành công bền vững.

5.1. Vai trò của thể chế kinh tế chính trị quốc gia

Việt Nam cần xây dựng thể chế mạnh mẽ. Thể chế kinh tế tạo khuôn khổ cạnh tranh lành mạnh. Nó khuyến khích đầu tư, đổi mới sáng tạo. Thể chế chính trị đảm bảo ổn định. Nó thúc đẩy sự tham gia của người dân. Cả hai thể chế này cần được đồng bộ. Chúng là nền tảng cho mọi chính sách giảm nghèo. Một thể chế tốt sẽ phân bổ nguồn lực hiệu quả. Giảm thiểu rủi ro, tạo cơ hội cho mọi người. Đặc biệt là các nhóm yếu thế trong xã hội.

5.2. Giải pháp tổng thể cho nghèo đa chiều Việt Nam

Giải pháp giảm nghèo đa chiều cần toàn diện. Việt Nam cần cải thiện tiếp cận dịch vụ cơ bản. Nâng cao chất lượng giáo dục, y tế. Tăng cường an sinh xã hội cho người nghèo. Chống bất bình đẳng xã hội là ưu tiên. Thể chế chính sách cần được điều chỉnh linh hoạt. Quản trị nhà nước cần được củng cố. Cải cách hành chính phải thực chất. Cuộc chiến chống tham nhũng cần hiệu quả. Sự phối hợp giữa các bên là chìa khóa. Cộng đồng, doanh nghiệp và nhà nước cùng hành động.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Các nghiên cứu về nghèo đa chiều
1.1.1. Nghiên cứu ngoài nước
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA THỂ CHẾ ĐẾN NGHÈO ĐA CHIỀU
3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA THỂ CHẾ ĐẾN NGHÈO ĐA CHIỀU Ở VIỆT NAM
5. CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG TÁC ĐỘNG CỦA THỂ CHẾ ĐẾN NGHÈO ĐA CHIỀU Ở VIỆT NAM
KẾT LUẬN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tác động của thể chế đến nghèo đa chiều ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (220 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Ngân hàng thế giới (2000) đã tiến hành một nghiên cứu để khảo sát cách hiểu về nghèo khổ từ chính bản thân người nghèo trên toàn thế giới. Kết quả nghiên cứu được tập hợp lại trong báo cáo Tiếng nói của người nghèo đã khẳng định: Không có một quan điểm duy nhất về nghèo khổ, nhưng nhìn chung người nghèo trên thế giới đã thống nhất những biểu hiện chính của nghèo khổ là: (i) sự khốn cùng về vật chất; (ii) không có khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản như y tế, giáo dục; (iii) nguy cơ bị tổn thương cao; và (iv) không có tiếng nói, không có quyền lực. Về bản chất, đói nghèo đồng nghĩa với việc bị khước từ các quyền cơ bản của con người, bị đẩy sang lề xã hội chứ không chỉ là thu nhập thấp.

Có nhiều nhu cầu tối thiểu không thể đáp ứng bằng tiền. Nhiều trường hợp không nghèo về thu nhập nhưng lại khó tiếp cận được các dịch vụ cơ bản về y tế, giáo dục, thông tin. Như vậy, có thể thấy chính bản thân người nghèo cũng đã cảm nhận được tính chất đa chiều của nghèo khổ. Giảm nghèo và tiến tới xoá bỏ tình trạng nghèo là một trong những mục tiêu cuối cùng trong sự phát triển và thịnh vượng của các quốc gia.

Nhưng kết quả giảm nghèo đa chiều là khác nhau ở các nước khác nhau, điển hình kể đến 4 quốc gia giảm được một nửa chỉ số nghèo khổ đa chiều MPI trong khoảng thời gian từ 5,5 đến 10,5 năm, gồm có Ấn Độ, Nicaragua (hai quốc gia thuộc nhóm thu nhập trung bình thấp) và Armenia; Bắc Macedonia (hai quốc gia có mức thu nhập trung bình cao, WB, 2020). Mười quốc gia khác – gồm cả Trung Quốc và Indonesia – có tốc độ giảm của chỉ số MPI thấp hơn. Đặc biệt, trong cùng nhóm các quốc gia có mức thu nhập thấp theo xếp loại của WB (2020) nhưng lại có một số quốc gia có tốc độ giảm nghèo đa chiều tốt hơn các quốc gia khác, cụ thể như các quốc gia giảm nghèo đa chiều nhanh nhất đó là Sierra Leone và Liberia, theo sau đó là Guinea và Rwanda (UNDP, 2020). Các kết quả giảm nghèo đa chiều khác nhau ở các quốc gia khác nhau là do có nhiều nhân tố ảnh hưởng đến tình trạng nghèo đa chiều và kết quả giảm nghèo đa chiều.

Có thể tổng hợp lại thành các nhóm nhân tố như sau: (i) nhóm nhân tố thuộc về phía bản thân người nghèo đó là khi người nghèo được hỗ trợ nhiều hơn ở các chiều của nghèo đa chiều thì tình trạng nghèo đa chiều giảm đi, nhóm nhân tố này được đề cập đến cụ thể bao gồm: tín dụng và bảo hiểm (Jalan và Ravallion, 1999); hiệu quả giáo dục (Dreze và Sen, 1995); hệ thống y tế (Strauss và Thomas, 1998); thông tin (Rodrik, 2002); cải tiến công nghệ (Conway, 1997; Schumacher, 1973); tình trạng việc làm, cũng như khoảng cách của nơi sinh sống của hộ nghèo với vùng trung tâm (Shrabanti Maity và Jeroen 2 Buysse, 2017); (ii) nhóm nhân tố từ tăng trưởng kinh tế (Dollar và Kraay, 2002) lý thuyết này cho rằng tăng trưởng kinh tế tạo ra nguồn lực hướng đến giảm nghèo. Tuy nhiên Maddison (1995) cho rằng các yếu tố đứng đằng sau tăng trưởng là thể chế và chính sách đã bị bỏ quên, hay Solow (2001) đã thừa nhận có nhiều yếu tố phi kỹ thuật không đo lường được trong hàm sản xuất, trong đó có thể chế. Lập luận được đưa ra đó là: một quốc gia giàu có khi mà phần lớn các chủ thể tham gia vào các hoạt động kinh tế, tạo ra nhiều của cải một cách hiệu quả. Điều khiến các tác nhân kinh tế hành động có hiệu quả hơn là sự khuyến khích, và sau cùng, thể chế là yếu tố định hình các khuyến khích đó.

Nhiều nghiên cứu gần đây cũng tập trung vào nhóm nhân tố thứ ba này, nghiên cứu của ADB (2010) đã đưa ra bằng chứng thuyết phục để chứng minh rằng một nền kinh tế phát triển, tạo công bằng và nghèo khổ thấp là do tác động trực tiếp của chất lượng thể chế. Nghiên cứu của Acemoglu và Robinson (2013) đã đưa ra kết luận rằng chính thể chế là yếu tố quyết định dẫn đến một số quốc gia thịnh vượng (cho dù không giàu có về tài nguyên), bên cạnh đó, nhiều quốc gia lại thất bại, không cải thiện được tình trạng nghèo nàn. Các khía cạnh cụ thể của thể chế gồm thể chế chính thức và thể chế phi chính thức (North, 1990) cũng được các nghiên cứu chỉ ra là có tác động đến nghèo khổ. Các yếu tố thuộc thể chế phi chính thức được nhắc đến gồm: vai trò của tổ chức cộng đồng (Esman và Uphoff, 1984; Grindle, 2004); vốn xã hội (Hirschmann, 1984; Krishna, 2001); Các yếu tố thuộc về thể chế chính thức được kể đến gồm có: cải cách ruộng đất (Herring, 2002); khả năng quản lý của chính phủ (Heckman, 2000); nối kết thị trường (Bauer, 1984); quyền sở hữu tài sản (de Soto, 2000); Kiểm soát tham nhũng (Oguzhan và Burak (2008), Grindle (2004)); sự tham gia của người nghèo (Shrabanti Maity và Jeroen Buysse, 2017), cho rằng sự tham gia của người nghèo vào các chính sách của nhà nước (được gọi là sự hợp tác chính trị đầy đủ - full political cooperation) sẽ giúp làm giảm nghèo đa chiều ở các hộ nghèo; Tiếng nói và trách nhiệm giải trình, pháp quyền, chất lượng lập pháp (Tebadi và Mohan (2010), Perere và Lee (2013), Cuestas và Intartaglia (2016)…).

Như vậy, nhiều nghiên cứu đã khẳng định có một mối quan hệ cụ thể về tác động thể chế cũng như từng khía cạnh của thể chế đến nghèo khổ. Sự quan tâm đến cả hai lĩnh vực, thể chế và nghèo khổ, được Việt Nam thể hiện bằng quyết định đánh giá nghèo theo chuẩn nghèo đa chiều, đồng thời khẳng định khâu đột phá trong sự phát triển nằm ở cải cách thể chế. Ngay từ “Chiến lược Phát triển kinh tế xã hội giai đoạn 2011-2020”, Việt Nam đã xác định “cải cách và đổi mới 3 thể chế là một trong ba mũi đột phá chiến lược nhằm xoá bỏ đói nghèo và hướng đến tạo dựng một xã hội thịnh vượng”. Hoàn thiện thể chế cũng chính là một định hướng dài hạn trong quá trình phát triển của Việt Nam đến năm 2035: “Hướng tới năm 2035, một Việt Nam thịnh vượng sẽ dựa trên ba trụ cột cơ bản là: một nhà nước pháp quyền hiện đại được đổi mới cả chất và lượng; một nền kinh tế thị trường phát triển đầy đủ và một xã hội dân chủ phát triển ở trình độ cao, trong đó thượng tôn pháp luật là nguyên tắc chủ đạo chi phối các tương tác trong xã hội.

Mặc dù thể chế được khẳng định là một yếu tố quan trọng trong sự phát triển kinh tế, thể chế còn được coi là bệ đỡ của phát triển bền vững của một quốc gia, trong đó bao hàm cả mục tiêu giảm nghèo đa chiều (Ngô Thắng Lợi, 2015), nhưng những nghiên cứu về nghèo khổ ở Việt Nam phần lớn kết luận các nhân tố về kinh tế như tăng trưởng kinh tế hay nhân tố về phân phối thu nhập. là những nhân tố ảnh hưởng chính, mà ít xét đến vai trò và tác động của thể chế hoặc nếu có thì mới chỉ nhìn nhận dưới góc độ chính sách của Chính phủ về giảm nghèo. Từ những trình bày trên, nghiên cứu tác động của thể chế đến nghèo đa chiều ở Việt Nam trở nên thực sự cần thiết trên cả góc độ nghiên cứu lý luận và thực tiễn chính sách. Những vấn đề được đặt ra khi nghiên cứu tác động này hiện nay đang khá nhiều, cụ thể: (i) Thể chế liệu rằng có tạo ra những tác động tích cực đến quá trình giảm nghèo đa chiều ở Việt Nam khi nội hàm của nghèo đa chiều cũng như các tiêu chí đánh giá là không cố định? (ii) Tác động của thể chế đến nghèo đa chiều liệu rằng có đồng nhất ở các địa phương và các vùng khác nhau trên cả nước và (iii) Một điều ý nghĩa lớn hơn rất nhiều là xây dựng hệ thống chính sách như thế nào để đáp ứng bản chất đa chiều của nghèo.

Trong khung cảnh nghiên cứu ở Việt Nam, đây là những nghiên cứu thực sự mới mẻ bởi 2 lý do: (i) với những chiều nhìn còn tương đối hạn chế, tác giả nhận thấy có rất ít các nghiên cứu về tác động của thể chế đến giảm nghèo (như sẽ đề cập cụ thể trong phần tổng quan); (ii) hầu hết các nghiên cứu về mối quan hệ này ở Việt Nam mới chỉ dừng ở việc đo lường nghèo tiếp cận theo góc độ đơn chiều (chủ yếu là thu nhập). Từ những lý do trên, hướng nghiên cứu của luận án “Tác động của thể chế đến nghèo đa chiều ở Việt Nam” là thực sự cần thiết. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu của luận án 2. Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu tổng quát: luận án nhằm góp phần hoàn thiện cơ sở khoa học (lý luận và thực tiễn) về tác động của thể chế đến nghèo đa chiều ở Việt Nam, tìm ra những bất cập và nguyên nhân của những bất cập về tác động của thể chế đến nghèo đa chiều, từ 4 đó đề xuất những giải pháp giảm nghèo đa chiều từ góc nhìn của thể chế.

Từ mục tiêu tổng quát trên, các mục tiêu cụ thể của luận án như sau: - Về mặt lý luận: Thứ nhất, luận án hệ thống hoá lý luận về tác động của thể chế đến nghèo đa chiều, trên cơ sở đó hoàn thiện thêm lý luận nghiên cứu về đánh giá tác động của thể chế đến nghèo đa chiều. Thứ hai, luận án hoàn thiện được cách tiếp cận và phương pháp đánh giá tác động của thể chế đến nghèo đa chiều. Thứ ba, hệ thống các nhân tố ảnh hưởng đến tác động của thể chế đến nghèo đa chiều. - Về mặt thực tiễn: Thứ nhất, đánh giá thực trạng thể chế và nghèo đa chiều, bên cạnh đó, đánh giá thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến tác động của thể chế đến nghèo đa chiều ở Việt Nam.

Thứ hai, đánh giá tác động của thể chế đến nghèo đa chiều ở Việt Nam, từ đó phát hiện các nguyên nhân trực tiếp gây ra những vấn đề trong tác động của thể chế đến nghèo đa chiều ở Việt Nam trong thời gian qua. Thứ ba, đề xuất các quan điểm, định hướng tác động của thể chế đến nghèo đa chiều ở Việt Nam trên cơ sở giải quyết những vấn đề tồn tại về tác động của thể chế đến nghèo đa chiều trong thời gian qua.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tác động của thể chế đến nghèo đa chiều ở Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tac-dong-cua-the-che-den-ngheo-da-chieu-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động của thể chế đến nghèo đa chiều ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ảnh hưởng của thể chế đến nghèo đa chiều tại Việt Nam, phân tích nguyên nhân và giải pháp cải thiện.

Luận án "Tác động của thể chế đến nghèo đa chiều ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động của thể chế đến nghèo đa chiều ở Việt Nam" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động của thể chế đến nghèo đa chiều ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter