Luận án phát triển tín dụng cho hộ nghèo tại tỉnh Thái Nguyên - Giải pháp và khuyến nghị
Nghiên cứu về tín dụng hộ nghèo tại Thái Nguyên: xu hướng phát triển, khó khăn và giải pháp nâng cao hiệu quả hỗ trợ tài chính cho người dân.
Luan An
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tín dụng cho hộ nghèo: Động lực giảm nghèo bền vững
- Số trang:
- 188 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tín dụng cho hộ nghèo Động lực giảm nghèo bền vững
Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu lớn trong công tác giảm nghèo sau hơn 30 năm đổi mới. Đến cuối năm 2018, tỷ lệ hộ nghèo trên cả nước giảm xuống còn 5,23%. Thành công này có được nhờ áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp. Trong đó, tín dụng cho hộ nghèo được đánh giá là giải pháp sáng tạo, mang tính nhân văn sâu sắc. Giải pháp này phù hợp với thực tiễn xã hội Việt Nam. Tín dụng đóng góp quan trọng vào việc thực hiện hiệu quả các chủ trương, chính sách giảm nghèo. Mục tiêu phát triển bền vững của đất nước bao gồm duy trì tăng trưởng kinh tế, đẩy mạnh giảm nghèo bền vững và bảo vệ môi trường. Tín dụng trở thành công cụ thiết yếu. Công cụ này tăng cường hỗ trợ tài chính cho hộ nghèo phát triển kinh tế. Hơn 64,9% dân số và 90% người nghèo sống ở nông thôn. Nông nghiệp là ngành kinh tế chủ chốt, thu hút 40,3% lực lượng lao động. Chương trình tín dụng là phương tiện hữu hiệu để tạo thu nhập, cải thiện cuộc sống cho các hộ nghèo. Mở rộng tín dụng giúp hộ nghèo đối phó với những cú sốc, giảm khó khăn về thanh khoản. Điều này hỗ trợ họ đưa ra quyết định sản xuất và tiêu dùng tối ưu. Qua đó, tín dụng góp phần giảm nghèo bền vững. Nó thúc đẩy sản xuất nông nghiệp, chuyển đổi cơ cấu kinh tế. Tín dụng là yếu tố thiết yếu của mọi chiến lược giảm nghèo trong tương lai.
1.1. Thành tựu giảm nghèo và vai trò tín dụng ưu đãi
Việt Nam ghi nhận những thành tựu ấn tượng trong giảm nghèo. Đến cuối năm 2018, tỷ lệ hộ nghèo giảm đáng kể. Tín dụng ưu đãi đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Chương trình tín dụng được coi là giải pháp sáng tạo, nhân văn. Chính sách này phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam. Tín dụng hỗ trợ các hộ gia đình phát triển sản xuất. Nó cải thiện sinh kế, tăng thu nhập. Đây là yếu tố then chốt để đạt mục tiêu giảm nghèo bền vững. Tín dụng giúp ổn định cuộc sống cho hàng triệu người. Nó tạo cơ hội thoát nghèo cho các cộng đồng dễ tổn thương. Các khoản vay ưu đãi hỗ trợ phát triển kinh tế hộ gia đình, đặc biệt ở vùng nông thôn.
1.2. Tín dụng Công cụ hỗ trợ tài chính và sinh kế hộ nghèo
Tín dụng cung cấp nguồn vốn quan trọng cho hộ nghèo. Nguồn vốn này giúp họ đầu tư vào sản xuất, kinh doanh nhỏ lẻ. Tín dụng cải thiện sinh kế hộ nghèo. Nó hỗ trợ các hoạt động nông nghiệp, chăn nuôi. Khoản vay giúp hộ gia đình đối phó với rủi ro. Các cú sốc kinh tế, thiên tai ảnh hưởng nặng nề đến người nghèo. Tiếp cận vốn vay giúp họ vượt qua khó khăn về thanh khoản. Hộ nghèo có thể đưa ra các quyết định sản xuất và tiêu dùng hiệu quả hơn. Điều này dẫn đến sự phát triển kinh tế bền vững hơn. Mở rộng tín dụng thúc đẩy sản xuất nông nghiệp. Nó tạo ra cơ hội chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi. Tín dụng là một công cụ hữu hiệu để tăng cường khả năng tự chủ tài chính cho các gia đình.
II. Thách thức tiếp cận vốn tín dụng cho hộ nghèo
Dù tín dụng được coi là giải pháp quan trọng, nhiều trở ngại vẫn tồn tại. Việc thiếu các dịch vụ tài chính phù hợp là một thách thức lớn. Các dịch vụ này cần đáp ứng nhu cầu đặc thù của hộ nghèo. Nguồn thu nhập của hộ nghèo thường phụ thuộc vào nông nghiệp. Do đó, các hộ dễ bị tổn thương bởi thiên tai, dịch bệnh. Biến động giá cả cũng tác động đáng kể. Những cú sốc này khiến người nghèo dễ gặp rủi ro hơn. Mặc dù đã có những thành công nhất định, tín dụng cho lĩnh vực nông nghiệp – nông thôn vẫn còn thấp. Đặc biệt, mức tín dụng cho hộ nghèo chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Người nghèo, những thành phần yếu thế nhất, vẫn gặp nhiều khó khăn. Họ gặp khó khăn trong việc tiếp cận với tín dụng chính thức. Báo cáo năm 2016 chỉ ra rằng hơn 71% hộ gia đình nông thôn không có khoản vay. Chỉ khoảng 28% hộ nghèo nhất và dễ bị tổn thương nhất tiếp cận được tín dụng chính thức. Sự chênh lệch này tồn tại giữa các vùng. Một nghiên cứu năm 2002 cũng khẳng định. Hơn 30% hộ nông dân không thể vay từ nguồn tín dụng chính thức. Điều này cho thấy rào cản lớn về tiếp cận vốn vay còn hiện hữu.
2.1. Hạn chế dịch vụ tài chính phù hợp cho sinh kế
Hộ nghèo đối mặt với sự thiếu hụt dịch vụ tài chính phù hợp. Các dịch vụ hiện có chưa đáp ứng được nhu cầu đặc thù của họ. Nhiều chương trình tín dụng chưa thực sự linh hoạt. Chúng không phù hợp với chu kỳ sản xuất nông nghiệp. Hộ nghèo cần các khoản vay nhỏ, thủ tục đơn giản. Họ cũng cần thời gian trả nợ linh hoạt. Việc thiếu dịch vụ tài chính vi mô hiệu quả là một vấn đề. Các sản phẩm bảo hiểm vi mô cũng chưa phổ biến. Điều này làm tăng rủi ro cho sinh kế hộ nghèo. Nó hạn chế khả năng quản lý rủi ro tín dụng của họ. Các ngân hàng thương mại truyền thống thường yêu cầu tài sản thế chấp. Yêu cầu này khó đáp ứng đối với hộ nghèo. Việc tiếp cận vốn vay trở nên khó khăn hơn.
2.2. Tính dễ tổn thương và quản lý rủi ro tín dụng
Hộ nghèo có tính dễ tổn thương cao. Thu nhập của họ phụ thuộc lớn vào nông nghiệp. Đây là lĩnh vực chịu ảnh hưởng trực tiếp từ thiên tai, dịch bệnh. Biến động giá nông sản cũng gây ra những cú sốc lớn. Những cú sốc này tác động tiêu cực đến khả năng trả nợ. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả tín dụng. Các tổ chức tín dụng gặp khó khăn trong quản lý rủi ro tín dụng. Họ lo ngại về khả năng thu hồi vốn. Điều này dẫn đến chính sách cho vay thận trọng hơn. Chính sách này càng làm hạn chế tiếp cận vốn vay của hộ nghèo. Nguồn thu nhập không ổn định khiến họ dễ rơi vào vòng luẩn quẩn. Khả năng tích lũy vốn thấp. Cần có các giải pháp tín dụng đặc thù. Giải pháp này phải tính đến tính dễ tổn thương của đối tượng.
III. Hệ thống cung cấp tín dụng chính thức tại Việt Nam
Nguồn cung tín dụng cho hộ nghèo tại Việt Nam đa dạng. Các nguồn bao gồm kênh chính thức, bán chính thức và phi chính thức. Tín dụng chính thức chịu sự chi phối của Luật các tổ chức tín dụng. Lĩnh vực này ngày càng phát triển. Nó thể hiện qua tính đa dạng về thành phần sở hữu. Quy mô cũng liên tục mở rộng. Mạng lưới tín dụng chính thức cho vay đến hộ nghèo bao gồm Ngân hàng Chính sách Xã hội (NHCSXH). Các Quỹ tín dụng Nhân dân (QTDND) cũng tham gia. Ngoài ra, các tổ chức tài chính vi mô như TYM, CEP, M7, Thanh Hóa cũng hoạt động. Nguồn vốn, doanh số cho vay và dư nợ tín dụng tăng đều trong những năm gần đây. Đối tượng tiếp cận với nguồn vốn tín dụng ngày càng được mở rộng. Đây là dấu hiệu tích cực cho thấy nỗ lực của chính phủ. Tuy nhiên, so với mức tín dụng chung của nền kinh tế, tín dụng cho nông nghiệp – nông thôn còn thấp. Mức này chưa đáp ứng đủ nhu cầu và mục tiêu phát triển. Người nghèo vẫn đối mặt với rào cản đáng kể. Họ gặp khó khăn trong việc tiếp cận tín dụng chính thức.
3.1. Các nguồn cung tín dụng ưu đãi chính thức hiện nay
Hệ thống tín dụng chính thức ở Việt Nam bao gồm nhiều thành phần. Ngân hàng Chính sách Xã hội (NHCSXH) đóng vai trò chủ chốt. NHCSXH cung cấp tín dụng ưu đãi cho hộ nghèo. Các Quỹ tín dụng Nhân dân (QTDND) cũng là kênh quan trọng. QTDND hoạt động tại cộng đồng, gần gũi với người dân. Ngoài ra, các tổ chức tài chính vi mô (TCTCVM) phát triển mạnh. Các TCTCVM như TYM, CEP, M7, Thanh Hóa cung cấp tài chính vi mô. Họ tập trung vào các khoản vay nhỏ. Thủ tục đơn giản hơn. Các tổ chức này đa dạng hóa nguồn vốn. Doanh số cho vay và dư nợ tín dụng liên tục tăng. Điều này mở rộng đối tượng tiếp cận vốn vay cho hộ nghèo. Chính sách cho vay của NHCSXH đặc biệt hướng tới đối tượng này.
3.2. Mức độ đáp ứng nhu cầu tiếp cận vốn vay còn thấp
Mặc dù có sự mở rộng, mức tín dụng cho nông nghiệp và nông thôn vẫn chưa cao. Đặc biệt, tín dụng cho hộ nghèo vẫn còn hạn chế. Nhu cầu về vốn của khu vực này rất lớn. Nhưng nguồn cung chính thức chưa thể đáp ứng đầy đủ. Nhiều hộ nghèo vẫn không tiếp cận được vốn vay. Tỷ lệ hộ gia đình có khoản vay chính thức còn thấp. Điều này được thể hiện qua các báo cáo nghiên cứu. Sự chênh lệch trong tiếp cận tín dụng tồn tại giữa các vùng. Các tổ chức tín dụng cần cải thiện hiệu quả tín dụng. Cần có chính sách cho vay linh hoạt hơn. Điều này giúp giảm bớt rào cản. Nó hỗ trợ hộ nghèo tiếp cận được nguồn vốn cần thiết. Mức độ bao phủ và sâu rộng của dịch vụ vẫn cần được nâng cao.
IV. Thực trạng tín dụng hộ nghèo tại Thái Nguyên hiện nay
Thái Nguyên là một tỉnh thuộc khu vực miền núi phía Bắc Việt Nam. Đặc điểm địa lý này ảnh hưởng lớn đến kinh tế. Khoảng 64,9% dân số sinh sống ở nông thôn, miền núi. 69,7% lực lượng lao động cũng tập trung tại đây. Tỷ lệ hộ nghèo ở nông thôn, miền núi, vùng đồng bào dân tộc thiểu số chiếm tới 93,37%. Thu nhập chính của các hộ dân chủ yếu từ hoạt động trồng trọt, chăn nuôi nhỏ lẻ. Phương thức sản xuất còn lạc hậu. Trong những năm qua, mạng lưới tín dụng chính thức tại Thái Nguyên đã phát triển. Các tổ chức tham gia cung cấp tín dụng cho hộ nghèo bao gồm Ngân hàng Chính sách Xã hội (NHCSXH) Thái Nguyên. Các Quỹ tín dụng Nhân dân (QTDND) cũng hoạt động tích cực. Tổ chức tài chính vi mô Tình Thương (TYM) cũng góp phần. Hoạt động của các mạng lưới này phát triển cả về chiều rộng lẫn chiều sâu. Tuy nhiên, hoạt động tín dụng chưa đáp ứng đầy đủ và kịp thời nhu cầu vốn. Đặc biệt, từ QTDND và TYM, nhiều hộ nghèo vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận.
4.1. Đặc điểm kinh tế xã hội vùng nông thôn Thái Nguyên
Thái Nguyên là tỉnh miền núi phía Bắc. Dân số nông thôn, miền núi chiếm tỷ lệ cao. Nông nghiệp là nguồn thu nhập chính. Các hoạt động trồng trọt, chăn nuôi nhỏ lẻ phổ biến. Tuy nhiên, phương thức canh tác còn lạc hậu. Điều này hạn chế năng suất và thu nhập. Tỷ lệ hộ nghèo tập trung chủ yếu ở khu vực này. Đặc biệt là các vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Phát triển nông thôn Thái Nguyên đối mặt nhiều thách thức. Điều kiện tự nhiên khó khăn. Cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ. Nhu cầu về vốn đầu tư sản xuất, cải thiện sinh kế rất lớn. Việc cung cấp tín dụng ưu đãi là vô cùng cần thiết. Nó giúp cải thiện đời sống cho người dân.
4.2. Mạng lưới Ngân hàng Chính sách Xã hội Thái Nguyên và các tổ chức khác
Ngân hàng Chính sách Xã hội Thái Nguyên (NHCSXH Thái Nguyên) là trụ cột. NHCSXH cung cấp tín dụng ưu đãi cho hộ nghèo. Mạng lưới QTDND cũng phát triển. Các quỹ này cung cấp vốn cho thành viên tại địa phương. Tổ chức tài chính vi mô Tình Thương (TYM) mở rộng hoạt động. Các tổ chức này nỗ lực mở rộng phạm vi hoạt động. Họ tăng cường tiếp cận vốn vay cho người nghèo. Dù có sự phát triển về chiều rộng và chiều sâu, hoạt động của các mạng lưới này còn hạn chế. Nhu cầu về vốn tín dụng của hộ nghèo tại Thái Nguyên vẫn chưa được đáp ứng đầy đủ. Đặc biệt, các QTDND và TYM cần cải thiện hiệu quả. Chính sách cho vay cần linh hoạt hơn.
V. Rào cản tiếp cận vốn cho hộ nghèo tại Thái Nguyên
Hộ nghèo tại Thái Nguyên đối mặt với nhiều rào cản trong việc tiếp cận tín dụng chính thức. Mặc dù các tổ chức như Ngân hàng Chính sách Xã hội Thái Nguyên, Quỹ tín dụng Nhân dân, và TYM đã hoạt động, nhu cầu vốn vẫn chưa được đáp ứng đầy đủ. Nhiều hộ nghèo gặp khó khăn trong thủ tục vay vốn. Họ thiếu thông tin về các chương trình tín dụng ưu đãi. Khả năng hiểu và tuân thủ các quy định vay vốn còn hạn chế. Tài sản thế chấp là một rào cản lớn đối với hầu hết hộ nghèo. Nguồn thu nhập không ổn định cũng là yếu tố cản trở. Điều này làm tăng rủi ro cho các tổ chức cho vay. Từ đó, họ thắt chặt chính sách cho vay. Mức tín dụng cho hộ nghèo ở Thái Nguyên còn thấp so với tiềm năng. Nghiên cứu cho thấy có sự chênh lệch lớn. Hộ nghèo nhất thường khó tiếp cận được nguồn vốn chính thức. Cần có các giải pháp cụ thể để tháo gỡ những rào cản này. Giải pháp này cần tăng cường tiếp cận vốn vay. Nó góp phần thúc đẩy giảm nghèo bền vững ở địa phương.
5.1. Khó khăn chung khi tiếp cận tín dụng chính thức
Hộ nghèo thường gặp trở ngại về thủ tục hành chính. Yêu cầu về hồ sơ, giấy tờ phức tạp. Việc thiếu hiểu biết về quy trình vay vốn phổ biến. Năng lực tài chính hạn chế. Hộ nghèo không có tài sản thế chấp. Điều này là rào cản lớn đối với tín dụng chính thức. Nguồn thu nhập không ổn định. Điều này làm giảm khả năng trả nợ. Nó khiến các ngân hàng ngần ngại khi cho vay. Chính sách cho vay của nhiều tổ chức chưa thực sự linh hoạt. Chúng không phù hợp với đặc thù sản xuất và sinh kế của hộ nghèo. Việc tiếp cận thông tin về tín dụng ưu đãi cũng còn hạn chế. Khoảng cách địa lý đến các điểm giao dịch cũng là vấn đề. Tất cả góp phần làm giảm hiệu quả tín dụng.
5.2. Hạn chế của mạng lưới tín dụng tại Thái Nguyên
Mặc dù NHCSXH Thái Nguyên và các QTDND, TYM đã nỗ lực. Tuy nhiên, mạng lưới này vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu vốn. Đặc biệt, các QTDND và TYM vẫn còn hạn chế về quy mô. Họ gặp khó khăn trong việc mở rộng dịch vụ. Việc bao phủ đến các vùng sâu, vùng xa còn chưa hiệu quả. Chất lượng dịch vụ có thể chưa đồng đều. Khả năng quản lý rủi ro tín dụng đối với các khoản vay nhỏ còn thách thức. Các tổ chức cần có chính sách cho vay linh hoạt hơn. Họ cần điều chỉnh để phù hợp với điều kiện kinh tế của hộ nghèo Thái Nguyên. Cần tăng cường đào tạo cán bộ tín dụng. Cần cải thiện quy trình để dễ tiếp cận hơn. Việc này sẽ nâng cao hiệu quả tín dụng. Nó thúc đẩy phát triển nông thôn Thái Nguyên một cách bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Sau hơn 30 năm đổi mới, thành tựu giảm nghèo của nước ta đã được cộng đồng quốc tế ghi nhận và đánh giá cao. Đến cuối năm 2018, cả nước còn 1.001 hộ nghèo trên tổng số 24.432 hộ dân, chiếm tỷ lệ 5,23%, giảm so với năm 2017 là 1,47%. Trong đó, số hộ nghèo về thu nhập là 1.439 hộ, số hộ nghèo thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản là 136. Để đạt được thành tựu trên Việt Nam đã thực hiện đồng bộ rất nhiều các giải pháp, trong đó giải pháp tín dụng cho hộ nghèo được đánh giá là một giải pháp sáng tạo, mang đậm tính nhân văn sâu sắc và phù hợp với thực tiễn xã hội Việt Nam, đồng thời góp phần quan trọng thực hiện có hiệu quả các chủ trương, chính sách, mục tiêu, nhiệm vụ giảm nghèo đã đề ra.
Việt Nam đã xác định ba vấn đề cốt lõi để đảm bảo con đường phát triển bền vững của đất nước đó là: Duy trì tăng trưởng kinh tế bền vững, tập trung đẩy mạnh công tác giảm nghèo theo hướng bền vững và Bảo vệ môi trường [67]. Với mục tiêu giảm nghèo bền vững, tín dụng được xem như là một công cụ quan trọng trong việc tăng cường hỗ trợ tài chính để hộ nghèo phát triển kinh tế. Ở một nền kinh tế với 64,9% dân số và trên 90% người nghèo sinh sống ở vùng nông thôn và nông nghiệp là ngành kinh tế chủ chốt với sự tham gia của 40,3% lực lượng lao động của cả nước [73] thì chương trình tín dụng là công cụ hữu hiệu để tạo thu nhập và cải thiện cuộc sống cho hộ nghèo. Tuy nhiên, có một trở ngại lớn trong việc thực hiện chiến lược này đó là thiếu các dịch vụ tài chính phù hợp và đáp ứng được nhu cầu của hộ nghèo.
Nguồn thu nhập của hộ nghèo phụ thuộc chủ yếu vào nông nghiệp, do đó, bị ảnh hưởng đáng kể bởi thiên tai, dịch bệnh và giá cả. Điều này chứng tỏ, người nghèo dễ bị tổn thương khi có những cú sốc xảy ra. Để đối phó với những rủi ro cho các hộ nghèo thì việc mở rộng và tiếp cận tín dụng được xem như giải pháp hữu hiệu [93]. Cung cấp tín dụng một cách có hiệu quả cho hộ nghèo sẽ giúp họ đối phó với tính dễ tổn thương, xóa bỏ và làm giảm nhẹ tình trạng hộ gặp khó khăn trong thanh khoản (cả cho sản xuất và cho tiêu dùng) để họ có thể đưa ra những quyết định sản xuất và tiêu dùng tối ưu và do đó có thể giảm nghèo [94][95].
Mở rộng tín dụng cho các hộ 2 là một yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy sản xuất nông nghiệp và chuyển đổi, nó tạo thành một yếu tố thiết yếu của bất kỳ chiến lược giảm nghèo nào cho sự phát triển trong tương lai [87]. Nguồn cung tín dụng cho hộ nghèo ở Việt Nam hiện nay được cung cấp từ các nguồn chính thức, bán chính thức và phi chính thức, trong đó tín dụng chính thức chịu sự chi phối bởi Luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12, ngày càng phát triển, thể hiện ở tính đa dạng, nhiều thành phần sở hữu, và mở rộng về quy mô. Mạng lưới tín dụng chính thức cho vay đến hộ nghèo không chỉ ở Ngân hàng Chính sách Xã hội (NHCSXH), Quỹ tín dụng Nhân dân (QTDND), mà còn cả các tổ chức tài chính vi mô như TYM, CEP, M7, Thanh Hóa. Nguồn vốn, doanh số cho vay và dư nợ tín dụng trong những năm gần đây ngày càng tăng, đối tượng tiếp cận với nguồn vốn tín dụng cũng ngày càng được mở rộng [2].
Mặc dù đã có những thành công nhất định, song so với mức tín dụng chung của cả nền kinh tế, mức tín dụng cho lĩnh vực nông nghiệp - nông thôn nhất là cho hộ nghèo còn thấp, chưa đáp ứng được nhu cầu và mục tiêu phát triển của khu vực này. Người nghèo - những người yếu thế nhất trong xã hội vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận với tín dụng chính thức [19]. Theo Báo cáo “Đặc điểm kinh tế nông thôn Việt Nam: B ng chứng từ điều tra hộ gia đình nông thôn tại 12 tỉnh của Việt Nam” được thực hiện năm 2016, các hộ nghèo nhất và dễ bị tổn thương nhất thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận với tín dụng từ khu vực chính thức, chỉ có khoảng trên 28% hộ gia đình có ít nhất một khoản vay, trong khi có tới hơn 71% hộ không có khoản vay nào, ngoài ra cũng theo báo cáo vẫn có sự chênh lệch giữa các vùng trong việc tiếp cận tín dụng [83]. Trước đó, trong một nghiên cứu của Phạm Bảo Dương và Izumida năm 2002, nghiên cứu khả năng tiếp cận vốn tín dụng của hộ nông dân tại 3 tỉnh đại diện cho 3 vùng của Việt Nam là Ninh Bình, Quảng Ngãi, An Giang cũng chỉ ra r ng hơn 30% hộ nông dân không thể vay từ nguồn tín dụng chính thức [95].
Thái Nguyên là một tỉnh thuộc khu vực miền núi phía Bắc Việt Nam với 64,9% dân số, 69,7% lực lượng lao động và 93,37% số hộ nghèo tập trung ở khu vực nông thôn, miền núi, vùng đồng bào dân tộc thiểu số [17], thu nhập chính của 3 các hộ chủ yếu là từ các hoạt động trồng trọt, chăn nuôi nhỏ l với phương thức sản xuất đặc biệt là phương thức canh tác còn lạc hậu. Trong những năm qua hoạt động của mạng lưới tín dụng chính thức ở tỉnh Thái Nguyên tham gia vào việc cung cấp tín dụng cho hộ nghèo bao gồm NHCSXH, QTDND, Tổ chức tài chính vi mô Tình Thương (TYM) đã và đang phát triển cả về chiều rộng lẫn chiều sâu. Tuy nhiên, hoạt động của những mạng lưới này vẫn chưa đáp ứng được đầy đủ và kịp thời nhu cầu về vốn tín dụng cho hộ nghèo, đặc biệt từ QTDND và TYM. Nhiều hộ nghèo vẫn còn gặp nhiều khó khăn trong tiếp cận với các nguồn vốn tín dụng để phục vụ quá trình sản xuất, tạo thu nhập.
Số liệu tính toán được từ QTDND năm 2018 cho thấy mới chỉ có 265 hộ/tổng số 20.705 hộ nghèo (chiếm tỷ lệ 1,23%) tiếp cận được vốn vay của TCTD này [48][49][53], trong khi đó số hộ nghèo được tiếp cận được với nguồn vốn tín dụng của TYM là 2. Việc thực hiện các chương trình tín dụng đối với hộ nghèo trên địa bàn tỉnh đã đạt được nhiều kết quả, góp phần giảm tỉ lệ hộ nghèo qua các năm (tỉ lệ hộ nghèo năm 2010 là 20,57%, đến cuối năm 2018 giảm còn 6,39%), đời sống kinh tế ngày càng được cải thiện và nâng cao, an sinh xã hội ngày càng đảm bảo tốt hơn. Tuy nhiên, tỉ lệ hộ cận nghèo còn cao (7,66%) [13][17], nguy cơ tái nghèo luôn tồn tại, tính bền vững của các chương trình giảm nghèo chưa được khẳng định. Trong khi đó nhu cầu về vốn tín dụng của hộ nghèo là rất lớn, bởi vốn tín dụng không chỉ là một yếu tố đầu vào thông thường như hạt giống hay phân bón.
Vốn tín dụng giúp người nghèo nắm quyền kiểm soát các tài sản khác, giúp cho tiếng nói của họ có trọng lượng hơn trong các giao dịch kinh tế cũng như quan hệ xã hội. Nói cách khác, trong những thảo luận về phát triển kinh tế, tín dụng được xem như là một công cụ quan trọng để “tăng thế lực” cho người nghèo [21]. Câu hỏi đặt ra là thực trạng nhu cầu vay vốn tín dụng của hộ nghèo ở tỉnh Thái Nguyên như thế nào? Thực trạng phát triển tín dụng cho hộ nghèo trên địa bàn ra sao? Tại sao tỷ lệ hộ nghèo được tiếp cận vốn tín dụng còn thấp? Đâu là nguyên nhân? Giải pháp nào cần để phát triển tín dụng cho hộ nghèo nh m góp phần thực hiện thành công công cuộc giảm nghèo nhanh và bền vững trên địa bàn tỉnh đang là những câu hỏi đặt ra cần giải quyết. Vì vậy, việc nghiên cứu luận án: “Phát triển tín dụng cho hộ nghèo ở tỉnh Thái Nguyên” là rất cần thiết, có ý nghĩa cả về khoa học và thực tiễn hiện nay.
Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu chung Đánh giá đúng thực trạng tín dụng cho hộ nghèo ở tỉnh Thái Nguyên, làm cơ sở đề xuất các giải pháp phát triển tín dụng cho hộ nghèo, tiến tới góp phần thực hiện thành công mục tiêu giảm nghèo đa chiều, giảm nghèo bền vững trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên trong giai đoạn tới. Mục tiêu cụ thể - Hệ thống hóa, làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển tín dụng cho hộ nghèo. - Phân tích thực trạng phát triển tín dụng cho hộ nghèo; Phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới phát triển tín dụng cho hộ nghèo; Đánh giá tác động của tín dụng lên mức sống của hộ nghèo trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
- Đề xuất các giải pháp nh m phát triển tín dụng cho hộ nghèo trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên trong giai đoạn tới. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là phát triển tín dụng của các TCTD chính thức tham gia vào việc cung cấp tín dụng cho hộ nghèo trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên. Phạm vi nghiên cứu 3.
Phạm vi về không gian Luận án nghiên cứu trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên, trong đó tập trung vào ba TCTD chính thức cung cấp tín dụng cho hộ nghèo là NHCSXH, TYM, QTDND và chọn mẫu điều tra hộ nghèo tại 3 huyện: Võ Nhai, Phú Lương, Phú Bình. Phạm vi về thời gian Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2010 - 2018. Số liệu sơ cấp được thực hiện điều tra năm 2017. Giải pháp, kiến nghị của luận án được đề xuất đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.
Phạm vi về nội dung 5 - Luận án tập trung phân tích các nội dung tăng trưởng tín dụng, chất lượng tín dụng, các loại hình tín dụng, tổ chức thể chế vận hành tín dụng, tiếp cận vốn tín dụng của hộ nghèo ở tỉnh Thái Nguyên. - Luận án phân tích, đánh giá tác động của tín dụng lên mức sống của hộ nghèo. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển tín dụng cho hộ nghèo ở tỉnh Thái Nguyên. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài - Hệ thống hóa những vấn đề lý luận về nghèo, hộ nghèo trong mối quan hệ với tín dụng, qua đó cung cấp một số cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển tín dụng cho hộ nghèo, đồng thời hoàn thiện thêm về phương pháp cần thiết cho những nghiên cứu tiếp theo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tín dụng cho hộ nghèo tại Thái Nguyên: Phát triển và thách thức (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-phat-trien-tin-dung-cho-ho-ngheo-tai-thai-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tín dụng cho hộ nghèo tại Thái Nguyên: Phát triển và thách thức" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu về tín dụng hộ nghèo tại Thái Nguyên: xu hướng phát triển, khó khăn và giải pháp nâng cao hiệu quả hỗ trợ tài chính cho người dân.
Luận án "Tín dụng cho hộ nghèo tại Thái Nguyên: Phát triển và thách thức" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tín dụng cho hộ nghèo tại Thái Nguyên: Phát triển và thách thức" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tín dụng cho hộ nghèo tại Thái Nguyên: Phát triển và thách thức" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.