Luận án phát triển các khu công nghiệp theo hướng bền vững ở thành phố Đà Nẵng - Đại học

Phân tích tiềm năng phát triển bền vững các khu công nghiệp tại Đà Nẵng. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế-xã hội-môi trường

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nghiên cứu KCN bền vững, xu hướng mới
Số trang:
193 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nghiên cứu KCN bền vững xu hướng mới

Luận án tập trung tổng quan các nghiên cứu liên quan phát triển khu công nghiệp bền vững. Công trình đánh giá toàn diện các mô hình phát triển bền vững đã áp dụng trong nhiều ngành, lĩnh vực khác nhau. Nghiên cứu cũng khảo sát thực tiễn về phát triển bền vững các khu công nghiệp (KCN) cả ở cấp độ quốc tế và tại Việt Nam. Phân tích này giúp làm rõ những thành công, thách thức và hạn chế của các phương pháp hiện hành. Từ đó, luận án xác định các vấn đề còn bỏ ngỏ, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu là xây dựng khuôn khổ lý thuyết vững chắc, cung cấp cái nhìn tổng thể về cách thức các KCN có thể chuyển đổi. Đặc biệt, nghiên cứu hướng tới việc áp dụng các nguyên tắc này vào bối cảnh cụ thể của Đà Nẵng. Các khái niệm như khu công nghiệp sinh thái, kinh tế tuần hoàn trong khu công nghiệp, và cộng sinh công nghiệp được xem xét kỹ lưỡng. Đây là nền tảng quan trọng cho việc định hình chiến lược phát triển bền vững tại địa phương, giảm thiểu tác động môi trường và tối ưu hóa sử dụng tài nguyên.

1.1. Các mô hình phát triển bền vững ngành lĩnh vực

Phần này đi sâu vào các mô hình phát triển bền vững đã được nghiên cứu và áp dụng. Nhiều ngành kinh tế, lĩnh vực sản xuất đã triển khai các chiến lược xanh. Các mô hình này thường tập trung vào giảm thiểu chất thải, tái sử dụng tài nguyên, và sử dụng năng lượng hiệu quả. Việc phân tích bao gồm các khung lý thuyết, chỉ số đánh giá, và kết quả thực tiễn. Nghiên cứu xác định các yếu tố thành công, thách thức khi áp dụng mô hình bền vững. Mục tiêu là rút ra bài học kinh nghiệm, áp dụng vào khu công nghiệp. Đặc biệt, các mô hình liên quan đến sản xuất sạch hơn và sử dụng hiệu quả tài nguyên được ưu tiên xem xét. Luận án nhấn mạnh vai trò của đổi mới công nghệ, chính sách hỗ trợ trong quá trình chuyển đổi. Các tiêu chuẩn quốc tế về phát triển bền vững cũng được đối chiếu. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc để phát triển các tiêu chí đánh giá khu công nghiệp bền vững riêng cho Đà Nẵng.

1.2. Thực tiễn KCN bền vững quốc tế và Việt Nam

Nghiên cứu khảo sát các trường hợp điển hình về KCN bền vững trên thế giới và tại Việt Nam. Các KCN sinh thái ở châu Âu, châu Á cung cấp những bài học giá trị. Các sáng kiến về kinh tế tuần hoàn trong khu công nghiệp được phân tích. Mô hình cộng sinh công nghiệp, nơi chất thải của ngành này là đầu vào của ngành khác, được mổ xẻ. Tại Việt Nam, các nỗ lực chuyển đổi xanh tại một số KCN cũng được đánh giá. Ví dụ về KCN sinh thái, khu công nghệ cao Đà Nẵng, hoặc KCN Hòa Khánh được xem xét tiềm năng chuyển đổi xanh. Phân tích này nêu bật những điểm tương đồng, khác biệt. Nó cũng chỉ ra các rào cản pháp lý, tài chính, công nghệ. Luận án đúc kết những kinh nghiệm thực tiễn quan trọng. Các kinh nghiệm này là cơ sở để đề xuất giải pháp phù hợp với điều kiện Đà Nẵng. Việc học hỏi từ các mô hình thành công giúp đẩy nhanh quá trình phát triển bền vững.

II. Cơ sở lý luận phát triển KCN bền vững tại Đà Nẵng

Chương này xây dựng cơ sở lý luận vững chắc cho việc phát triển khu công nghiệp theo hướng bền vững. Luận án làm rõ các khái niệm, nguyên tắc, và mục tiêu của phát triển bền vững trong bối cảnh KCN. Đồng thời, nghiên cứu xem xét kinh nghiệm quốc tế và trong nước. Các bài học này được chắt lọc để áp dụng vào Đà Nẵng. Cơ sở lý luận bao gồm các yếu tố kinh tế, xã hội, môi trường. KCN bền vững không chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế. Nó còn chú trọng bảo vệ môi trường, nâng cao chất lượng sống cộng đồng. Việc xác định các tiêu chí đánh giá khu công nghiệp bền vững là trọng tâm. Các tiêu chí này sẽ phục vụ cho việc đo lường, giám sát hiệu quả phát triển. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một lộ trình rõ ràng, khả thi. Lộ trình này giúp Đà Nẵng đạt được mục tiêu phát triển công nghiệp xanh, bền vững. Các yếu tố như quản lý môi trường khu công nghiệp, giảm phát thải carbon trong sản xuất công nghiệp là những trụ cột chính.

2.1. Các vấn đề lý luận chung về khu công nghiệp

Phần này trình bày tổng quan về khu công nghiệp. Các khái niệm cơ bản, chức năng, vai trò của KCN trong phát triển kinh tế được làm rõ. Nghiên cứu cũng phân loại KCN theo các tiêu chí khác nhau. Các mô hình quản lý, vận hành KCN hiện tại được phân tích. Những ưu điểm, hạn chế của các mô hình này được chỉ ra. Luận án đặt nền tảng cho việc hiểu sâu sắc về cấu trúc, hoạt động của KCN. Đây là cơ sở để tích hợp các nguyên tắc bền vững vào quy hoạch. Việc hiểu rõ bản chất KCN giúp nhận diện các thách thức môi trường. Ví dụ, vấn đề xử lý chất thải, sử dụng năng lượng lãng phí. Từ đó, các giải pháp sản xuất sạch hơn và sử dụng hiệu quả tài nguyên sẽ được đề xuất. Phần này cũng phân tích vai trò của khu công nghệ cao Đà Nẵng trong bức tranh phát triển chung. Việc hiểu KCN là bước đầu tiên để chuyển đổi chúng thành khu công nghiệp sinh thái.

2.2. Kinh nghiệm quốc tế và trong nước về KCN bền vững

Luận án tổng hợp kinh nghiệm phát triển KCN bền vững từ các quốc gia tiên tiến. Các mô hình khu công nghiệp sinh thái ở Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu được nghiên cứu. Các chính sách khuyến khích kinh tế tuần hoàn trong khu công nghiệp cũng được phân tích. Bài học từ việc xây dựng cộng sinh công nghiệp, giảm phát thải carbon trong sản xuất công nghiệp được rút ra. Tại Việt Nam, các chính sách, dự án thí điểm KCN bền vững cũng được xem xét. Nghiên cứu phân tích thành công, thất bại của các dự án này. Các rào cản về pháp lý, kỹ thuật, tài chính được chỉ ra. Từ những kinh nghiệm này, luận án đưa ra các bài học đắt giá. Những bài học này cung cấp định hướng cho Đà Nẵng. Chúng giúp thành phố xây dựng lộ trình phát triển KCN bền vững hiệu quả hơn. Đặc biệt, việc học hỏi cách thu hút dòng vốn FDI xanh là một ưu tiên.

2.3. Tiêu chí đánh giá khu công nghiệp bền vững

Việc xác định các tiêu chí đánh giá khu công nghiệp bền vững là rất quan trọng. Phần này xây dựng một bộ tiêu chí toàn diện, khoa học. Các tiêu chí bao gồm khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, xem xét hiệu quả đầu tư, đóng góp GDP, khả năng thu hút dòng vốn FDI xanh. Về môi trường, đánh giá mức độ giảm phát thải carbon trong sản xuất công nghiệp, quản lý môi trường khu công nghiệp, sử dụng năng lượng tái tạo, xử lý chất thải. Khía cạnh xã hội bao gồm việc làm, phúc lợi người lao động, đóng góp cộng đồng. Bộ tiêu chí này dựa trên các chuẩn mực quốc tế và thực tiễn Việt Nam. Nó là công cụ để đo lường, so sánh, và cải thiện hiệu quả bền vững. Việc áp dụng các tiêu chí này giúp KCN Đà Nẵng có lộ trình rõ ràng để trở thành khu công nghiệp sinh thái. Đây cũng là cơ sở để đánh giá tiềm năng chuyển đổi xanh KCN Hòa Khánh và khu công nghệ cao Đà Nẵng.

III. Thực trạng phát triển KCN bền vững tại Đà Nẵng

Chương này đi sâu vào phân tích thực trạng phát triển các khu công nghiệp tại Đà Nẵng. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quát về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của thành phố. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến tiềm năng phát triển KCN bền vững. Luận án đánh giá chi tiết quá trình phát triển KCN từ năm 2001 đến 2014. Các chỉ số về đầu tư, công suất lấp đầy, đóng góp kinh tế được phân tích. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ phát triển bền vững của các KCN theo các tiêu chí đã đề xuất. Thực trạng quản lý môi trường khu công nghiệp, việc sử dụng tài nguyên được làm rõ. Các thách thức hiện tại, như ô nhiễm môi trường, phát thải carbon trong sản xuất công nghiệp, được nhận diện. Đây là bước quan trọng để xác định điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, luận án đưa ra các đề xuất giải pháp phù hợp với bối cảnh địa phương. Ví dụ điển hình là KCN Hòa Khánh, khu công nghệ cao Đà Nẵng.

3.1. Tổng quan KCN và điều kiện tự nhiên Đà Nẵng

Phần này trình bày tổng quát về các khu công nghiệp hiện có tại Đà Nẵng. Các KCN như KCN Hòa Khánh, KCN Liên Chiểu, Khu Công nghệ cao Đà Nẵng được mô tả. Thông tin bao gồm diện tích, ngành nghề chủ đạo, số lượng doanh nghiệp. Nghiên cứu cũng phân tích các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của Đà Nẵng. Vị trí địa lý, tài nguyên thiên nhiên, cơ sở hạ tầng được xem xét. Dân số, nguồn nhân lực, chính sách đầu tư cũng được đánh giá. Các yếu tố này tạo ra cơ hội và thách thức cho phát triển KCN bền vững. Ví dụ, lợi thế về cảng biển, sân bay là động lực thu hút dòng vốn FDI xanh. Tuy nhiên, áp lực đô thị hóa, biến đổi khí hậu cũng đòi hỏi quản lý môi trường khu công nghiệp chặt chẽ hơn. Phân tích này giúp hiểu rõ bối cảnh hoạt động của các KCN. Đây là nền tảng để đề xuất các giải pháp mang tính khả thi, phù hợp thực tế.

3.2. Đánh giá thực trạng KCN Đà Nẵng giai đoạn 2001 2014

Luận án đánh giá chi tiết tình hình phát triển KCN Đà Nẵng trong giai đoạn 2001-2014. Các chỉ số kinh tế như vốn đầu tư (DDI, FDI), doanh thu, năng suất lao động được phân tích. Nghiên cứu cũng xem xét tình hình lấp đầy, đa dạng ngành nghề trong các KCN. Dòng vốn FDI xanh được phân tích mức độ thu hút. Về mặt xã hội, các vấn đề việc làm, thu nhập người lao động được đề cập. Về môi trường, luận án đánh giá thực trạng quản lý chất thải, xử lý nước thải. Các vấn đề ô nhiễm phát sinh, phát thải carbon trong sản xuất công nghiệp được ghi nhận. Tổng quan này cung cấp cái nhìn đa chiều về hiệu quả hoạt động của các KCN. Nó cũng chỉ ra những hạn chế trong việc áp dụng mô hình bền vững. Ví dụ, thiếu các dự án khu công nghiệp sinh thái, hợp tác cộng sinh công nghiệp còn yếu. Đánh giá này là cơ sở để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

3.3. Tác động và vấn đề môi trường KCN Đà Nẵng

Phần này tập trung phân tích các tác động môi trường của hoạt động KCN tại Đà Nẵng. Các vấn đề như ô nhiễm không khí, nước, đất do chất thải công nghiệp được đánh giá. Mức độ phát thải carbon trong sản xuất công nghiệp là một trọng tâm. Luận án cũng xem xét hiệu quả của các biện pháp quản lý môi trường khu công nghiệp hiện hành. Các thách thức trong việc thực thi quy định bảo vệ môi trường được chỉ ra. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ sử dụng hiệu quả tài nguyên. Tình trạng lãng phí năng lượng, nước, vật liệu được ghi nhận. Sự thiếu hụt các mô hình kinh tế tuần hoàn trong khu công nghiệp cũng là một vấn đề. Các KCN hiện tại chưa thực sự phát triển theo hướng khu công nghiệp sinh thái. Phân tích này giúp định hình các ưu tiên trong việc đề xuất giải pháp. Mục tiêu là giảm thiểu tác động tiêu cực, hướng tới sản xuất sạch hơn và sử dụng hiệu quả tài nguyên.

IV. Giải pháp phát triển khu công nghiệp bền vững Đà Nẵng

Chương này đề xuất các phương hướng, giải pháp chiến lược cho phát triển khu công nghiệp bền vững tại Đà Nẵng. Luận án trình bày quan điểm, định hướng và mục tiêu dài hạn của thành phố. Các giải pháp tập trung vào ba trụ cột: kinh tế, xã hội, môi trường. Đề xuất bao gồm việc hoàn thiện chính sách, cải thiện hạ tầng, ứng dụng công nghệ. Đặc biệt, các giải pháp nhằm thúc đẩy chuyển đổi xanh KCN Hòa Khánh, phát triển khu công nghiệp sinh thái. Việc nâng cao hiệu quả quản lý môi trường khu công nghiệp, giảm phát thải carbon trong sản xuất công nghiệp là trọng tâm. Luận án cũng nhấn mạnh vai trò của việc thu hút dòng vốn FDI xanh. Các kiến nghị chính sách được đưa ra nhằm tạo môi trường thuận lợi. Mục tiêu là biến Đà Nẵng thành hình mẫu về phát triển KCN bền vững trong khu vực. Việc áp dụng các nguyên tắc kinh tế tuần hoàn trong khu công nghiệp, cộng sinh công nghiệp sẽ được ưu tiên.

4.1. Quan điểm và mục tiêu phát triển bền vững KCN

Phần này trình bày các quan điểm chủ đạo cho việc phát triển KCN bền vững tại Đà Nẵng. Quan điểm này dựa trên sự hài hòa giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội. Các mục tiêu cụ thể được đặt ra cho giai đoạn tương lai. Mục tiêu bao gồm tăng trưởng xanh, nâng cao năng lực cạnh tranh, giảm thiểu ô nhiễm. Việc chuyển đổi các KCN hiện hữu thành khu công nghiệp sinh thái là một mục tiêu chính. Mục tiêu cũng hướng đến việc tăng cường sản xuất sạch hơn và sử dụng hiệu quả tài nguyên. Định hướng phát triển khu công nghệ cao Đà Nẵng cũng được nêu rõ. Mục tiêu dài hạn là xây dựng một hệ thống KCN kiểu mẫu. Hệ thống này thu hút dòng vốn FDI xanh, tạo ra giá trị bền vững. Nó cũng đảm bảo lợi ích cho cộng đồng, tăng cường cộng sinh công nghiệp. Các tiêu chí đánh giá khu công nghiệp bền vững sẽ là thước đo cho các mục tiêu này.

4.2. Giải pháp chính cho phát triển KCN bền vững Đà Nẵng

Luận án đề xuất nhiều giải pháp quan trọng. Các giải pháp tập trung vào cải thiện hạ tầng xanh, đầu tư công nghệ tiên tiến. Việc thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong khu công nghiệp được ưu tiên. Các doanh nghiệp được khuyến khích áp dụng sản xuất sạch hơn và sử dụng hiệu quả tài nguyên. Giải pháp bao gồm xây dựng các khu công nghiệp sinh thái thí điểm. Ví dụ, tập trung chuyển đổi xanh KCN Hòa Khánh. Chính sách ưu đãi thu hút dòng vốn FDI xanh cũng được đề xuất. Các biện pháp tăng cường quản lý môi trường khu công nghiệp được chi tiết hóa. Việc giám sát, kiểm soát phát thải carbon trong sản xuất công nghiệp được nâng cao. Luận án cũng đề xuất tăng cường liên kết, cộng sinh công nghiệp giữa các doanh nghiệp. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có ý thức bền vững cũng là yếu tố then chốt. Những giải pháp này nhằm tạo ra một môi trường KCN xanh, hiệu quả.

4.3. Kiến nghị chính sách thúc đẩy KCN xanh tại Đà Nẵng

Phần này đưa ra các kiến nghị chính sách cụ thể cho chính quyền Đà Nẵng. Các kiến nghị bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý, quy hoạch KCN theo hướng bền vững. Cần có chính sách rõ ràng để khuyến khích chuyển đổi xanh KCN Hòa Khánh và các KCN khác. Đề xuất chính sách ưu đãi đầu tư cho các dự án khu công nghiệp sinh thái. Cần có cơ chế hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn và sử dụng hiệu quả tài nguyên. Kiến nghị về việc tăng cường vai trò của các tổ chức quản lý môi trường khu công nghiệp. Chính sách thu hút dòng vốn FDI xanh cần được đẩy mạnh, đi kèm với các tiêu chí bền vững. Cần thiết lập quỹ hỗ trợ nghiên cứu và phát triển công nghệ xanh. Việc xây dựng cơ chế giám sát, đánh giá dựa trên tiêu chí đánh giá khu công nghiệp bền vững là cấp thiết. Các chính sách này sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho KCN Đà Nẵng phát triển bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ PHÁT TRIỂN KHU CÔNG NGHIỆP THEO HƯỚNG BỀN VỮNG
1.1. Các nghiên cứu về mô hình phát triển bền vững các ngành, lĩnh vực
1.2. Các nghiên cứu thực tiễn về phát triển bền vững các khu công nghiệp ở các nước và Việt Nam
1.3. Tổng hợp những vấn đề đã nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo của luận án
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN CÁC KHU CÔNG NGHIỆP THEO HƯỚNG BỀN VỮNG
2.1. Một số vấn đề lý luận chung về khu công nghiệp
2.2. Cơ sở lý luận nghiên cứu phát triển các khu công nghiệp theo hướng bền vững
2.3. Kinh nghiệm quốc tế và trong nước về phát triển khu công nghiệp theo hướng bền vững và bài học kinh nghiệm cho thành phố Đà Nẵng
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CÁC KHU CÔNG NGHIỆP THEO HƯỚNG BỀN VỮNG Ở THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG
3.1. Khái quát về các khu công nghiệp và điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của thành phố Đà Nẵng có ảnh hưởng đến phát triển các khu công nghiệp theo hướng bền vững
3.2. Thực trạng phát triển các khu công nghiệp theo hướng bền vững ở thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2001 – 2014
3.3. Đánh giá phát triển khu công nghiệp theo hướng bền vững ở thành phố Đà Nẵng theo các tiêu chí
3.4. Đánh giá chung về phát triển các khu công nghiệp ở thành phố Đà Nẵng theo hướng bền vững
4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU PHÁT TRIỂN CÁC KHU CÔNG NGHIỆP THEO HƯỚNG BỀN VỮNG Ở THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG
4.1. Quan điểm, định hướng và mục tiêu phát triển các khu công nghiệp ở thành phố Đà Nẵng theo hướng bền vững
4.2. Giải pháp chủ yếu để phát triển các khu công nghiệp theo hướng bền vững ở thành phố Đà Nẵng
4.3. Một số kiến nghị
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án phát triển các khu công nghiệp theo hướng bền vững ở thành phố đà nẵng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, bản luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, tài liệu tham khảo và trính dẫn được sử dụng trong luận án đều nêu rõ nguồn gốc và được ghi trong danh mục tài liệu tham khảo. Tác giả Nguyễn Cao Luận MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ PHÁT TRIỂN KHU CÔNG NGHIỆP THEO HƢỚNG BỀN VỮNG.

Các nghiên cứu về mô hình phát triển bền vững các ngành, lĩnh vực. Các nghiên cứu thực tiễn về phát triển bền vững các khu công nghiệp ở các nước và Việt Nam. Tổng hợp những vấn đề đã nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo của luận án. 18 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN CÁC KHU CÔNG NGHIỆP THEO HƢỚNG BỀN VỮNG.

Một số vấn đề lý luận chung về khu công nghiệp. Cơ sở lý luận nghiên cứu phát triển các khu công nghiệp theo hướng bền vững. Kinh nghiệm quốc tế và trong nước về phát triển khu công nghiệp theo hướng bền vững và bài học kinh nghiệm cho thành phố Đà Nẵng. 52 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CÁC KHU CÔNG NGHIỆP THEO HƢỚNG BỀN VỮNG Ở THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG.

Khái quát về các khu công nghiệp và điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của thành phố Đà Nẵng có ảnh hưởng đến phát triển các khu công nghiệp theo hướng bền vững. Thực trạng phát triển các khu công nghiệp theo hướng bền vững ở thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2001 – 2014. Đánh giá phát triển khu công nghiệp theo hướng bền vững ở thành phố Đà Nẵng theo các tiêu chí. Đánh giá chung về phát triển các khu công nghiệp ở thành phố Đà Nẵng theo hướng bền vững.

113 Chƣơng 4: PHƢƠNG HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU PHÁT TRIỂN CÁC KHU CÔNG NGHIỆP THEO HƢỚNG BỀN VỮNG Ở THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG. Quan điểm, định hướng và mục tiêu phát triển các khu công nghiệp ở thành phố Đà Nẵng theo hướng bền vững. Giải pháp chủ yếu để phát triển các khu công nghiệp theo hướng bền vững ở thành phố Đà Nẵng. Một số kiến nghị.

160 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 162 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 171 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN BVMT : Bảo vệ môi trường CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa DDI : Đầu tư trong nước DN : Doanh nghiệp DVTS : Dịch vụ thủy sản FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP : Tổng sản phẩm quốc nội GRDP : Tổng sản phẩm xã hội trên địa bàn KCHT : Kết cấu hạ tầng KCN : Khu công nghiệp KCNC : Khu công nghệ cao KCX : Khu chế xuất KKT : Khu kinh tế MR : Mở rộng NSLĐ : Năng suất lao động NSNN : Ngân sách nhà nước ODA : Hỗ trợ phát triển chính thức PTBV : Phát triển bền vững QCVN : Quy chuẩn Việt Nam SXKD : Sản xuất kinh doanh UBND : Ủy ban nhân dân DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1: Khung đánh giá phát triển các KCN theo hướng bền vững .1: Một số chỉ tiêu về tình hình phát triển kinh tế - xã hội .2: Mức độ tham gia bảo hiểm của công nhân tại các .3: Vốn đầu tư trong nước vào các khu công nghiệp ở Đà Nẵng tính theo năm trong giai đoạn 2003-2014.4: Thực trạng nguồn vốn đầu tư nước ngoài vào các khu công nghiệp tại Đà Nẵng (2006-2014) .5: Quy mô lao động đã qua đào tạo phân theo trình độ chuyên môn kỹ thuật giai đoạn 2007 – 2014 .6: Quy mô diện tích các khu công nghiệp ở thành phố Đà Nẵng.7: Số lượng các khu công nghiệp ở các địa phương thuộc Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung phân chia theo diện tích .8: Tình hình cho thuê đất tại các khu công nghiệp ở Đà Nẵng đến tháng 12/2014 .9: Quy mô và tình hình cho thuê đất tại các địa phương có khu công nghiệp ở Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung (Tính đến tháng 12/2014) .10: Doanh thu, lao động và năng suất lao động các khu công nghiệp ở Đà Nẵng .11: Tổng doanh thu và năng suất lao động chung các khu công nghiệp ở Đà Nẵng qua các năm .12: Đóng góp của các khu công nghiệp vào tổng sản phẩm xã hội trên địa bàn (GRDP) theo giá so sánh năm 2010 của Đà Nẵng từ 2000-2014 .13: Giá trị nộp ngân sách nhà nước của các doanh nghiệp trong khu công nghiệp so với giá trị thu ngân sách toàn thành phố Đà Nẵng .14: Tình hình xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp trong khu công nghiệp giai đoạn 2009 - 2014 .15: Thu nhập bình quân của người lao động tại các khu công nghiệp qua các năm .16: Mức độ đáp ứng của các dịch vụ xã hội đối với người lao động tại các khu công nghiệp ở thành phố Đà Nẵng .17: Thực trạng thay đổi về việc làm trước và sau khi bị thu hồi đất ở thành phố Đà Nẵng .18: Quy mô bình quân một dự án đăng ký đầu tư trong khu công nghiệp ở các địa phương thuộc vùng kinh tế trọng điểm miền Trung (Tính đến tháng 12/2014) .1: Ma trận SWOT về phát triển bền vững các khu công nghiệp ở thành phố Đà Nẵng. 127 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Tỷ lệ khu công nghiệp các địa phương trong vùng kinh tế trọng điểm miền Trung phân chia theo quy mô diện tích .2: Diện tích lấp đầy các khu công nghiệp ở Đà Nẵng năm 2006 và năm 2014 .3: Quy mô đất có thể cho thuê, đã cho thuê và tỷ lệ lấp đầy các địa phương trong vùng kinh tế trọng điểm miền Trung .4: Doanh thu và năng suất lao động qua các năm tại các khu công nghiệp ở Đà Nẵng .5: Mức độ tham gia liên kết sản xuất kinh doanh với doanh nghiệp khác ở các khu công nghiệp .6: Chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở Đà Nẵng giai đoạn 2000 – 2014.7: Tỷ lệ các doanh nghiệp trong khu công nghiệp có hệ thống xử lý nước thải tập trung được đấu nối với hệ thống xử lý nước thải của khu công nghiệp .8: Tỷ lệ % doanh nghiệp thay thế nguyên vật liệu đầu vào tạo ra chất thải tái chế được .9: Tỷ lệ doanh nghiệp phát sinh khí thải, tiếng ồn được xử lý đạt Quy chuẩn Việt Nam .10: Tỷ lệ % doanh nghiệp trong các khu công nghiệp có diện tích đất trồng cây xanh đạt mức tối thiểu 15% trở lên.

Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu: Khu công nghiệp (KCN), khu chế xuất (KCX) hình thành và phát triển gắn liền với công cuộc đổi mới, mở cửa nền kinh tế, được khởi xướng tại Đại hội đại biểu toàn quốc Đảng cộng sản Việt Nam lần thứ VI (năm 1986). Tiếp nối chủ trương phát triển, đến đại hội VII, Đảng ta đã tiếp tục đổi mới mạnh mẽ và toàn diện nền kinh tế, CNH, HĐH đất nước và được cụ thể hoá bằng chiến lược ổn định và phát triển kinh tế - xã hội 1991-2000. Nhiều chương trình phát triển kinh tế - xã hội đã được ra đời trong đó có chính sách phát triển các KCN, KCX. Đi tiên phong là KCX Tân Thuận tại thành phố Hồ Chí Minh được thành lập năm 1991.

Định hướng chiến lược, quy hoạch phát triển và phân bố KCN, KCX được xác định cụ thể tại Nghị quyết Đại hội VIII (năm 1996). "hình thành các KCN tập trung (bao gồm cả KCX và khu công nghệ cao (KCNC)), tạo địa bàn thuận lợi cho việc xây dựng các cơ sở công nghiệp mới. Phát triển mạnh công nghiệp nông thôn và ven đô thị. Ở các thành phố, thị xã nâng cấp, cải tạo các cơ sở công nghiệp hiện có, đưa các cơ sở không có khả năng xử lý ô nhiễm ra ngoài thành phố, hạn chế việc xây dựng các KCN mới xen lẫn với khu dân cư" [53].

Tại báo cáo chính trị Đại hội X năm 2006 một lần nữa khẳng định chủ trương tiếp tục phát triển một số khu kinh tế mở và đặc khu kinh tế, nâng cao hiệu quả các KCN, KCX, đồng thời nhấn mạnh chủ trương tăng trưởng kinh tế đi đôi với phát triển bền vững, trong đó có phát triển bền vững các KCN, KCX. Trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2011-2020 đã định hướng phát triển KCN, KCX bền vững và theo chiều sâu và đặt ra mục tiêu đến năm 2020 ".tất cả các cụm, KCN, KCX có hệ thống xử lý nước thải tập trung" [54]. Trải qua hơn 20 năm xây dựng và phát triển (1991-2014), các KCN và KCX ở nước ta đã trở thành nhân tố động lực thúc đẩy nền kinh tế phát triển theo hướng CNH, HĐH. Tính đến tháng 12/2014 cả nước đã có 295 KCN được thành lập.

Có 212 KCN đã đi vào hoạt động và 83 KCN đang xây dựng cơ bản với tổng diện tích đất tự nhiên đạt 83.873 ha, trong đó diện tích đất công nghiệp có thể cho thuê đạt 2 gần 55.549 ha, chiếm khoảng 66% tổng diện tích đất tự nhiên [85]. Các KCN được thành lập trên 59 tỉnh, thành phố của cả nước, được phân bổ trên cơ sở phát huy lợi thế kinh tế, tiềm năng của các vùng kinh tế trọng điểm, của các địa phương. Thành phố Đà Nẵng nằm ở trung điểm của cả nước, có dân số tính đến tháng 12/2014 là 1,05 triệu người [42]. Tính đến hết năm 2014, thành phố Đà Nẵng đã có 6 KCN với tổng diện tích sử dụng là 1.

Các KCN đã thu hút được 88 dự án có vốn đầu tư nước ngoài còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký đạt 933,533 triệu USD. Trong khi đó, có 293 dự án đầu tư trong nước còn hiệu lực với tổng vốn đầu tư đăng ký đạt 13. Các KCN ở thành phố Đà Nẵng đã góp phần vào phát triển kinh tế - xã hội cho thành phố, vùng và của cả nước. Tuy nhiên, trước sức ép phát triển ngày càng tăng, các KCN ở thành phố Đà Nẵng cũng đang trong giai đoạn tự hoàn thiện mình cho phù hợp với tình hình thực tế, các KCN vẫn còn bộc lộ một số hạn chế cần phải được tiếp tục nghiên cứu, khắc phục trong thời gian tới, thể hiện ở những yếu tố thiếu tính bền vững như sau: - Chất lượng công tác quy hoạch KCN và triển khai thực hiện quy hoạch đã được phê duyệt chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Cao Luận (n.d.). Phát triển khu công nghiệp bền vững tại Đà Nẵng: Luận án nghiên cứu [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-phat-trien-khu-cong-nghiep-ben-vung-da-nang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển khu công nghiệp bền vững tại Đà Nẵng: Luận án nghiên cứu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích tiềm năng phát triển bền vững các khu công nghiệp tại Đà Nẵng. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế-xã hội-môi trường

Luận án "Phát triển khu công nghiệp bền vững tại Đà Nẵng: Luận án nghiên cứu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển khu công nghiệp bền vững tại Đà Nẵng: Luận án nghiên cứu" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển khu công nghiệp bền vững tại Đà Nẵng: Luận án nghiên cứu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter