Luận án tiến sĩ: Phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ giai đoạn 2000-2030

Luận án nghiên cứu phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế-xã hội.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở khoa học phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ
Số trang:
169 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở khoa học phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ

Nghiên cứu đặt nền móng cho phát triển du lịch Bắc Trung Bộ. Văn bản tổng quan các lý thuyết du lịch. Phân tích các yếu tố tác động. Đánh giá hiệu quả phát triển. Xác định mục tiêu và phương pháp nghiên cứu. Vận dụng quan điểm khoa học. Tập trung vào tính cấp thiết của đề tài. Đảm bảo ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Đề tài giới hạn phạm vi nghiên cứu cụ thể. Quan điểm phát triển du lịch bền vững được đề cao. Tài liệu tham khảo nhiều nghiên cứu trước. Tình hình du lịch thế giới và Việt Nam được xem xét. Các bài học từ Duyên hải Nam Trung Bộ và Đồng bằng sông Hồng áp dụng. Nhận diện các khái niệm cốt lõi. Hiểu rõ các chỉ tiêu đánh giá. Xác định hình thức tổ chức lãnh thổ du lịch phù hợp. Đây là kim chỉ nam cho các giải pháp sau này. Luận án trình bày rõ ràng cấu trúc. Đảm bảo tính logic xuyên suốt.

1.1. Tổng quan nghiên cứu khái niệm du lịch

Tài liệu điểm lại các công trình nghiên cứu về du lịch. Bao gồm các nghiên cứu quốc tế và trong nước. Đặc biệt là những nghiên cứu về phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ. Khái niệm du lịch được định nghĩa rõ ràng. Phát triển du lịch bền vững là trọng tâm. Các thuật ngữ liên quan cũng được làm sáng tỏ. Ví dụ: tài nguyên du lịch, sản phẩm du lịch, cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch. Sự khác biệt giữa các khái niệm được phân biệt. Điều này giúp thống nhất cách tiếp cận. Tạo nền tảng vững chắc cho phân tích. Mục đích là xây dựng một cái nhìn toàn diện. Từ đó đề xuất các giải pháp khả thi.

1.2. Yếu tố tác động và tiêu chí đánh giá phát triển

Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch. Bao gồm tài nguyên thiên nhiên và văn hóa. Cùng với yếu tố kinh tế - xã hội. Cơ sở hạ tầng du lịch đóng vai trò quan trọng. Chính sách và thể chế cũng tác động mạnh mẽ. Các yếu tố này được xem xét toàn diện. Chỉ tiêu đánh giá phát triển du lịch được xác định. Gồm lượng khách, doanh thu, cơ sở vật chất. Tiêu chí về chất lượng dịch vụ cũng được tính đến. Sự hài lòng của du khách là thước đo. Tác động môi trường cũng là tiêu chí quan trọng. Đảm bảo du lịch bền vững được duy trì.

1.3. Bài học kinh nghiệm cho du lịch Bắc Trung Bộ

Kinh nghiệm từ các vùng khác được đúc kết. Nghiên cứu xem xét Duyên hải Nam Trung Bộ. Cũng như Đồng bằng sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc. Những thành công và hạn chế được phân tích. Mô hình phát triển du lịch vùng được rút ra. Các giải pháp hiệu quả được học hỏi. Ví dụ: phát triển sản phẩm du lịch đặc thù. Xây dựng cơ sở hạ tầng du lịch đồng bộ. Tăng cường xúc tiến du lịch. Phát triển nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao. Các bài học này là nền tảng. Giúp định hình chiến lược phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ. Hướng tới mục tiêu bền vững.

II. Nhân tố ảnh hưởng đến du lịch Bắc Trung Bộ

Vùng Bắc Trung Bộ sở hữu nhiều tiềm năng du lịch miền Trung. Các yếu tố tự nhiên và văn hóa phong phú. Điều kiện địa lý thuận lợi cho kết nối du lịch vùng. Tuy nhiên, cũng tồn tại nhiều thách thức. Việc đánh giá các nhân tố này là cần thiết. Nó giúp định hình chiến lược phát triển du lịch. Tài liệu phân tích sâu các tài nguyên. Đồng thời xem xét các yếu tố kinh tế - xã hội. Cơ sở hạ tầng du lịch hiện có được đánh giá. Chính sách phát triển du lịch cũng là trọng tâm. Nguồn nhân lực du lịch cần được cải thiện. Sự liên kết giữa các tỉnh còn hạn chế. Đô thị hóa tạo ra cả cơ hội và áp lực. Công nghệ cũng góp phần thay đổi diện mạo du lịch. Nhận diện rõ điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó đề xuất các giải pháp cụ thể. Tối ưu hóa tiềm năng du lịch của vùng.

2.1. Tiềm năng tài nguyên tự nhiên và văn hóa

Bắc Trung Bộ có tài nguyên du lịch đa dạng. Gồm bờ biển dài, nhiều bãi biển đẹp. Ví dụ: Sầm Sơn, Cửa Lò, Nhật Lệ, Lăng Cô. Các vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên. Phong Nha – Kẻ Bàng là Di sản Thế giới. Nhiều hang động kỳ vĩ. Ngoài ra, vùng có tài nguyên du lịch văn hóa đặc sắc. Các di tích lịch sử như Cố đô Huế, Thành cổ Quảng Trị. Các lễ hội truyền thống phong phú. Ẩm thực địa phương độc đáo. Đây là lợi thế lớn để phát triển sản phẩm du lịch đặc thù. Góp phần thu hút du khách.

2.2. Nhân tố kinh tế xã hội và hạ tầng du lịch

Các yếu tố kinh tế - xã hội tác động mạnh. Dân số và nguồn lao động dồi dào. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nhân lực du lịch còn hạn chế. Sự phát triển kinh tế chung của vùng. Đô thị hóa tăng nhanh, tạo động lực mới. Hệ thống đô thị phát triển, cung cấp dịch vụ. Cơ sở hạ tầng du lịch đang được cải thiện. Gồm hệ thống giao thông, sân bay, cảng biển. Cơ sở lưu trú và dịch vụ du lịch đa dạng hơn. Tuy nhiên, vẫn cần đầu tư nâng cấp. Đặc biệt là các điểm đến xa trung tâm. Khả năng liên kết giữa các địa phương còn yếu. Cần chính sách phát triển du lịch đồng bộ. Thu hút đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch.

2.3. Đánh giá tổng thể tiềm năng và thách thức

Vùng Bắc Trung Bộ có tiềm năng lớn. Từ tài nguyên thiên nhiên đến văn hóa. Vị trí địa lý chiến lược. Hành lang kinh tế Đông Tây (EWEC) mở ra cơ hội. Tuy nhiên, vùng cũng đối mặt nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu ảnh hưởng tài nguyên biển. Nguồn nhân lực du lịch chưa đáp ứng yêu cầu. Sự cạnh tranh từ các vùng du lịch khác. Công tác quy hoạch du lịch Bắc Trung Bộ. Thực thi chính sách còn nhiều bất cập. Các sản phẩm du lịch đặc thù chưa được khai thác triệt để. Cần có cái nhìn tổng thể. Từ đó đưa ra giải pháp phù hợp. Phát huy tối đa tiềm năng du lịch miền Trung.

III. Thực trạng phát triển du lịch Bắc Trung Bộ 2000 2015

Giai đoạn 2000-2015, du lịch Bắc Trung Bộ có nhiều thay đổi. Luận án phân tích chi tiết tình hình này. Đánh giá tốc độ tăng trưởng khách du lịch. Khách quốc tế và nội địa đều tăng. Tuy nhiên, mức độ tăng trưởng chưa đồng đều. Doanh thu du lịch cũng ghi nhận sự tăng trưởng. Cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch được đầu tư. Mặc dù vẫn còn nhiều hạn chế. Nguồn nhân lực du lịch chưa đáp ứng đủ. Công tác xúc tiến du lịch còn chưa hiệu quả. Quy hoạch du lịch Bắc Trung Bộ chưa thực sự khoa học. Các sản phẩm du lịch đặc thù chưa được định hình rõ nét. Hoạt động quản lý du lịch còn yếu. Liên kết vùng chưa phát huy tối đa. Điều này tạo ra nhiều thách thức cho phát triển bền vững.

3.1. Tổng quan tình hình tăng trưởng khách và doanh thu

Lượng khách du lịch đến Bắc Trung Bộ tăng đều. Cả khách quốc tế và nội địa đều có sự tăng trưởng. Tuy nhiên, tốc độ tăng còn chậm so với tiềm năng. Doanh thu du lịch cũng tăng lên. Góp phần vào GRDP của vùng. Tuy nhiên, chi tiêu trung bình của du khách còn thấp. Thời gian lưu trú chưa dài. Cơ cấu thị trường khách du lịch chưa đa dạng. Chủ yếu tập trung vào một số quốc gia. Điều này cho thấy cần chiến lược mới. Thu hút khách chất lượng cao. Tăng cường khả năng chi tiêu của du khách.

3.2. Cơ sở vật chất lao động và sản phẩm du lịch

Cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch được đầu tư. Hệ thống khách sạn, nhà hàng phát triển. Tuy nhiên, phân bố chưa đều. Chất lượng dịch vụ còn hạn chế ở một số nơi. Nguồn lao động du lịch dồi dào về số lượng. Nhưng chất lượng, kỹ năng còn thiếu. Đặc biệt là ngoại ngữ và nghiệp vụ chuyên sâu. Các sản phẩm du lịch đặc thù chưa được xây dựng. Sản phẩm còn trùng lặp, chưa tạo dấu ấn riêng. Ít sản phẩm du lịch cao cấp. Chưa khai thác hết tiềm năng du lịch miền Trung. Cần đầu tư phát triển sản phẩm mới, độc đáo. Phát triển du lịch bền vững đòi hỏi nâng cao chất lượng toàn diện.

3.3. Hạn chế thách thức và quy hoạch du lịch

Thực trạng cho thấy nhiều hạn chế. Công tác xúc tiến du lịch còn yếu. Chưa có thương hiệu mạnh cho du lịch Bắc Trung Bộ. Việc tổ chức quản lý và quy hoạch du lịch chưa đồng bộ. Thiếu một tầm nhìn chiến lược dài hạn. Các điểm du lịch, tuyến du lịch chưa được kết nối hiệu quả. Trung tâm du lịch chưa định hình rõ ràng. Việc triển khai các dự án còn chậm. Thiếu sự phối hợp giữa các địa phương. Những thách thức này đòi hỏi sự thay đổi. Cần các giải pháp mạnh mẽ. Hướng tới phát triển du lịch bền vững. Nâng cao năng lực cạnh tranh của vùng.

IV. Giải pháp phát triển du lịch bền vững Bắc Trung Bộ

Tài liệu đề xuất các giải pháp chiến lược. Nhằm phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ đến năm 2030. Định hướng rõ ràng mục tiêu và quan điểm. Phát triển du lịch bền vững là ưu tiên hàng đầu. Các nhóm giải pháp được phân loại cụ thể. Bao gồm phát triển sản phẩm du lịch đặc thù. Nâng cấp cơ sở hạ tầng du lịch. Phát triển nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao. Cải thiện chính sách và thu hút đầu tư. Tăng cường tổ chức quản lý và liên kết du lịch vùng. Đồng thời chú trọng bảo vệ môi trường. Các giải pháp này nhằm tối ưu hóa tiềm năng du lịch miền Trung. Khắc phục những hạn chế đã được chỉ ra. Đảm bảo sự tăng trưởng ổn định và lâu dài.

4.1. Định hướng chiến lược phát triển đến 2030

Định hướng phát triển du lịch Bắc Trung Bộ đến năm 2030. Dựa trên các cơ sở khoa học và thực tiễn. Quan điểm phát triển du lịch bền vững được nhấn mạnh. Mục tiêu là trở thành trung tâm du lịch lớn của cả nước. Tạo ra các sản phẩm du lịch đặc thù mang tầm quốc tế. Nâng cao năng lực cạnh tranh của vùng. Phát triển du lịch xanh, có trách nhiệm. Bảo tồn giá trị văn hóa, tự nhiên. Đồng thời nâng cao đời sống cộng đồng. Các định hướng này là kim chỉ nam. Chỉ đạo mọi hoạt động phát triển du lịch vùng.

4.2. Nhóm giải pháp trọng tâm sản phẩm hạ tầng nhân lực

Tập trung phát triển sản phẩm du lịch đa dạng. Tạo ra các sản phẩm du lịch đặc thù của vùng. Kết hợp du lịch biển, văn hóa, sinh thái. Nâng cấp và hoàn thiện cơ sở hạ tầng du lịch. Xây dựng hệ thống giao thông đồng bộ. Phát triển cơ sở lưu trú đạt chuẩn quốc tế. Cải thiện chất lượng dịch vụ. Đầu tư vào nguồn nhân lực du lịch. Đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ. Nâng cao kỹ năng ngoại ngữ. Đảm bảo nhân lực đủ về số lượng và chất lượng. Đây là các giải pháp cốt lõi. Quyết định sự thành công của chiến lược phát triển du lịch vùng.

4.3. Chính sách quản lý và liên kết du lịch vùng

Đề xuất các giải pháp về đầu tư và chính sách. Thu hút vốn trong và ngoài nước vào du lịch. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Cải cách công tác tổ chức quản lý du lịch. Tăng cường hiệu lực, hiệu quả của bộ máy. Thúc đẩy liên kết du lịch vùng mạnh mẽ. Giữa các địa phương trong vùng. Với các vùng khác trong nước và quốc tế. Hợp tác phát triển du lịch là yếu tố then chốt. Đảm bảo du lịch bền vững. Đồng thời, các giải pháp về môi trường được chú trọng. Bảo vệ tài nguyên du lịch, giảm thiểu tác động tiêu cực. Nâng cao hình ảnh du lịch xanh của Bắc Trung Bộ.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Mục tiêu và nhiệm vụ của đề tài
Giới hạn đề tài
Quan điểm và phương pháp nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH
1.1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
1.1.1. Trên thế giới
1.1.2. Ở vùng Bắc Trung Bộ
1.2. Một số khái niệm
1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch
1.4. Hình thức tổ chức lãnh thổ du lịch vận dụng cho đề tài
1.5. Chỉ tiêu đánh giá phát triển du lịch
1.6. Cơ sở thực tiễn
1.6.1. Khái quát tình hình phát triển du lịch ở Việt Nam
1.6.2. Phát triển du lịch ở vùng Duyên hải Nam Trung Bộ
1.6.3. Phát triển du lịch ở vùng Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc
1.6.4. Bài học kinh nghiệm cho phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ
1.7. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN DU LỊCH VÙNG BẮC TRUNG BỘ
2.1. Vị trí địa lý, phạm vi lãnh thổ
2.2. Tài nguyên du lịch
2.2.1. Tài nguyên du lịch tự nhiên
2.2.2. Tài nguyên du lịch văn hóa
2.3. Các nhân tố kinh tế - xã hội
2.3.1. Cơ sở hạ tầng
2.3.2. Chính sách phát triển du lịch
2.3.3. Dân cư và nguồn lao động
2.3.4. Sự phát triển kinh tế
2.3.5. Đô thị hóa và hệ thống đô thị
2.3.6. Khoa học công nghệ
2.3.7. Khả năng liên kết
2.4. Đánh giá chung
2.4.1. Khó khăn và thách thức
2.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH VÙNG BẮC TRUNG BỘ GIAI ĐOẠN 2000 – 2015
3.1. Khái quát chung
3.2. Thực trạng phát triển du lịch theo ngành
3.2.1. Khách du lịch
3.2.2. Cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch
3.2.3. Lao động du lịch
3.2.4. Tổng thu du lịch
3.2.5. Hoạt động xúc tiến quảng bá
3.2.6. Tổ chức quản lý và quy hoạch du lịch
3.2.7. Phát triển sản phẩm du lịch
3.3. Thực trạng phát triển du lịch theo lãnh thổ
3.3.1. Điểm du lịch
3.3.2. Tuyến du lịch
3.3.3. Trung tâm du lịch
3.4. Đánh giá chung
3.4.1. Hạn chế và thách thức
3.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DU LỊCH VÙNG BẮC TRUNG BỘ ĐẾN NĂM 2030
4.1. Định hướng phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ
4.1.1. Cơ sở xây dựng định hướng
4.1.2. Quan điểm và mục tiêu phát triển du lịch
4.1.3. Các định hướng phát triển
4.2. Giải pháp chủ yếu để phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ
4.2.1. Nhóm giải pháp phát triển sản phẩm du lịch
4.2.2. Nhóm giải pháp phát triển cơ sở hạ tầng, cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ DL
4.2.3. Nhóm giải pháp phát triển nhân lực ngành du lịch
4.2.4. Nhóm giải pháp về đầu tư và chính sách phát triển
4.2.5. Nhóm giải pháp về tổ chức quản lý, liên kết và hợp tác phát triển du lịch
4.2.6. Nhóm giải pháp về môi trường
4.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 4
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu phát triển du lịch vùng bắc trung bộ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ của đề tài. Giới hạn đề tài.

Quan điểm và phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Cấu trúc của luận án. 9 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH.

Tổng quan về vấn đề nghiên cứu. Trên thế giới. Ở vùng Bắc Trung Bộ.Một số khái niệm. Các nh n tố nh h ởng đến phát triển du lịch.

Hình thức tổ chức lãnh thổ du lịch vận dụng cho đề tài. Chỉ tiêu đánh giá phát triển du lịch. Cơ sở thực tiễn. Khát quát tình hình phát triển du lịch ở Việt Nam.

Phát triển du lịch ở vùng Duyên h i Nam Trung Bộ. Phát triển du lịch ở vùng Đồng bằng sông Hồng và duyên h i Đông Bắc. Bài học kinh nghiệm cho phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ. 41 TIỂU KẾT CHƢƠNG 1.

43 CHƢƠNG 2: CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢƠNG ĐẾN PHÁT TRIỂN. 44 DU LỊCH VÙNG BẮC TRUNG BỘ. Vị trí địa lý, phạm vi lãnh thổ. Tài nguyên du lịch.

Tài nguyên du lịch tự nhiên. Tài nguyên du lịch văn hóa. Các nhân tố kinh tế - xã hội. Cơ sở hạ tầng.

Chính sách phát triển du lịch. D n c và nguồn lao động. Sự phát triển kinh tế. Đô thị hóa và hệ thống đô thị.

Khoa học công nghệ. Kh năng liên kết. Đánh giá chung. Khó khăn và thách thức.

70 TIỂU KẾT CHƢƠNG 2. 70 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH. 71 VÙNG BẮC TRUNG BỘ GIAI ĐOẠN 2000 – 2015. Khái quát chung.

Thực trạng phát triển du lịch theo ngành. Khách du lịch. Cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch. Lao động du lịch.

Tổng thu du lịch. Hoạt động xúc tiến qu ng bá. Tổ chức qu n lý và quy hoạch du lịch. Phát triển s n phẩm du lịch.

Thực trạng phát triển du lịch theo lãnh thổ. Điểm du lịch. Tuyến du lịch. Trung t m du lịch.

Đánh giá chung. Hạn chế và thách thức. 119 TIỂU KẾT CHƢƠNG 3. 121 CHƢƠNG 4: ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN.

122 DU LỊCH VÙNG BẮC TRUNG BỘ ĐẾN NĂM 2030. Định hƣớng phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ. Cơ sở x y dựng định h ớng. Quan điểm và mục tiêu phát triển du lịch.

Các định h ớng phát triển. Giải pháp chủ yếu để phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ. Nhóm gi i pháp phát triển s n phẩm du lịch. Nhóm gi i pháp phát triển cơ sở hạ tầng, cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ DL.

Nhóm gi i pháp phát triển nh n lực ngành du lịch. Nhóm gi i pháp về đầu t và chính sách phát triển. Nhóm gi i pháp về tổ chức qu n lý, liên kết và hợp tác phát triển du lịch. Nhóm gi i pháp về môi tr ờng.

145 TIỂU KẾT CHƢƠNG 4. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1. ASEAN Association of South East Asian Nations – Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á 2.

BTB Bắc Trung Bộ 3. CSHT Cơ sở hạ tầng 4. CSLT Cơ sở lƣu trú 5. CSVCKT Cơ sở vật chất kỹ thuật 6.

CSVCKT & DV Cơ sở vật chất kỹ thuật và dịch vụ 7. ĐBSH & DHĐB Đồng bằng sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc 8. DHNTB Duyên hải Nam Trung Bộ 9. ĐHSP Đại học sƣ phạm 10.

DL Du lịch 11. DMZ Demilitarized Zone - Khu vực phi quân sự 12. DSVHTG Di sản văn hóa thế giới 13. DTLS Di tích lịch sử 14.

EWEC East-West Economic Corridor – Hành lang kinh tế Đông Tây 15. GDP Gross Domestic Product - Tổng sản phẩm quốc nội 16. GMS Greater Mekong Subregion – Tiểu vùng sông Mê Kông mở rộng 17. GRDP Gross Regional Domestic Product – Tổng sản phẩm trên địa bàn 18.

HD Hấp dẫn 19. KT-XH Kinh tế - xã hội 20. LATS Luận án tiến sĩ 21. NCS Nghiên cứu sinh 22.

NXB Nhà xuất bản 23. PTDL Phát triển du lịch 24. TCLT Tổ chức lãnh thổ 25. TNDL Tài nguyên du lịch 26.

UNWTO World Tourism Organization - Tổ chức du lịch thế giới 27. USD Đô la Mỹ 28. VHTTDL Văn hóa – Thể Thao và Du lịch 29. VQG Vƣờn Quốc gia 30.

QG Quốc gia 31. ĐP Địa phƣơng 32. TP Thành phố DANH MỤC BẢNG B ng 1.1: Thang bậc và hệ số đánh giá các điểm DL văn hóa .2: Thang bậc và hệ số đánh giá các điểm DL khám phá hang động .3: Thang bậc và hệ số đánh giá các điểm DL nghỉ d ỡng biển .4: Thang bậc và hệ số đánh giá các điểm DL sinh thái .5: Tổng hợp ý nghĩa và xếp hạng điểm DL .6: Một số chỉ tiêu hoạt động DL Việt Nam giai đoạn 2000 – 2015 .1: Nhiệt độ, l ợng m a và độ ẩm không khí trung bình các tháng của BTB. Error! Bookmark not defined.

Các VQG, khu dự trữ sinh quyển của vùng BTB. 50 Kết qu đánh giá chất l ợng một số tuyến quốc lộ của vùng BTB .3: Một số chỉ tiêu về dân số, lao động của vùng BTB giai đoạn 2000 - 2015.4: GDP (GRDP), GRDP/ng ời, cơ cấu GRDP theo nhóm ngành của vùng BTB giai đoạn 2000 – 2015 .5: Tỉ lệ d n thành thị vùng BTB giai đoạn 2000 – 2015 .6: Hệ thống đô thị vùng BTB đến năm 2015 .7: Vốn đầu t ph n theo ngành kinh tế và các tỉnh của vùng BTB giai đoạn 2010 – 2015 .1: Một số chỉ tiêu dự báo và thực trạng PTDL vùng BTB năm 2015 71 B ng 3.2: L ợng khách và tốc độ tăng tr ởng khách DL quốc tế đi lại trong vùng BTB giai đoạn 2000 - 2015 .3: So sánh lượng khách quốc tế đi lại trong các vùng trong cả nước.4: L ợng khách quốc tế đến các địa ph ơng trong vùng BTB giai đoạn 2000 – 2015 .5: Cơ cấu thị trường khách DL quốc tế đến BTB theo quốc tịch năm 2015 .6: Tốc độ tăng tr ởng khách DL nội địa đến vùng BTB giai đoạn 2000 – 2015.7: So sánh l ợng khách nội địa đến các vùng trong c n ớc giai đoạn 2000 – 2015.8: Khách DL nội địa đi lại các địa ph ơng trong vùng BTB giai đoạn 2000 – 2015 .9: Thống kê CSLT khu vực BTB giai đoạn đến năm 2015 .10: Ph n loại CSLT DL đ ợc xếp hạng giai đoạn 2007 – 2015 .11: Số l ợng và tỉ lệ CSLT xếp sao ph n theo địa ph ơng của vùng BTB giai đoạn 2007 - 2015 .12: Quy mô trung bình một CSLT ph n theo các địa ph ơngvùng BTB giai đoạn 2000 - 2015 .13: Lao động trực tiếp ngành DL vùng BTB giai đoạn 2010 – 2015 90 B ng 3.14: Cơ cấu nguồn nh n lực DL ph n theo trình độ, giai đoạn 2005 – 2015.15: Số l ợng h ớng dẫn viên DL vùng BTB năm 2015 .16: Tổng thu DL vùng BTB giai đoạn 2000 – 2010 .17: Tổng thu DL vùng BTB giai đoạn 2011 – 2015 .18: Cơ cấu tổng thu DL vùng BTB và c n ớc năm 2015 .19: Kết qu đánh giá điểm du lịch tham quan di tích lịch sử cách mạng.20: Kết qu đánh giá điểm du lịch khám phá hang động.21: Kết qu đánh giá điểm DL nghỉ d ỡng biển vùng BTB .22: Kết qu đánh giá các điểm du lịch sinh thái vùng BTB .24: Thu nhập trung bình trên 1 l ợt khách DL do CSLT phục vụ ở các tỉnh BTB giai đoạn 2010 – 2015. 117 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Hình 3.1: Cơ cấu thị tr ờng khách quốc tế đến BTB giai đoạn 2005 – 2015 .2: Cơ cấu chi tiêu của khách DL nội địa vùng BTB và cả nước năm 2015.3: Năng suất lao động bình quân ngành DL một số vùng và c n ớc.4: Mức độ hài lòng của khách DL nội địa về chất l ợng phục vụ của đội ngũ lao động DL vùng BTB.5: Mức độ hài lòng của khách DL đối với công tác tổ chức, qu n lýtại các điểm DL vùng BTB .: Kết qu đánh giá điểm du lịch thuộc loại hình tham quam di s n văn hóa .7: Kết qu tổng hợp đánh giá các điểm du lịch chia theo các loại hình .8: Cơ cấu GDP phân theo ngành kinh tế của vùng BTB giai đoạn 2000 – 2015 .9: Mức độ hài lòng của khách đối với công tác b o vệ môi tr ờng tại các điểm DL vùng BTB.120 DANH MỤC BẢN ĐỒ 2. Bản đồ hành chính vùng du lịch Bắc Trung Bộ 2.

Bản đồ tài nguyên du lịch tự nhiên vùng du lịch Bắc Trung Bộ 2. Bản đồ tài nguyên du lịch văn hóa vùng du lịch Bắc Trung Bộ 2. Bản đồ nhân tố kinh tế - xã hội ảnh hƣởng tới phát triển du lịch vùng du lịch Bắc Trung Bộ 3. Bản đồ hiện trạng phát triển du lịch vùng du lịch Bắc Trung Bộ 4.

Bản đồ định hƣớng phát triển du lịch vùng du lịch Bắc Trung Bộ DANH MỤC CÁC Ô Ô 2.2: Kết qu đánh giá chất l ợng một số tuyến quốc lộ vùng BTB của doanh nghiệp lữ hành. Kết qu điều tra chi tiêu của khách DL nội địa chia theo nghề nghiệp và nhóm tuổi.2: Mức độ hài lòng của khách, doanh nghiệp lữ hành về chất l ợng CSVCKT vùng BTB .3: Kết qu điều tra mức độ hài lòng của khách đối với đội ngũ lao động DL vùng BTB .4: Mức độ hài lòng của khách DL về công tác tổ chức qu n lý tại các điểm DL. Tính cấp thiết của đề tài Du lịch (DL) là một ngành kinh tế quan trọng, có tốc độ tăng trƣởng mạnh mẽ và liên tục. Theo số liệu của Tổ chức DL Thế giới, năm 2015 với chủ đề “Một tỷ du khách, một tỷ cơ hội” lƣợng khách DL quốc tế đạt 1.186 tỷ lƣợt, tổng thu từ khách DL quốc tế đạt 1.260 tỷ USD, đóng góp 10% (cả trực tiếp lẫn gián tiếp) vào GDP và tạo ra 1/11 việc làm trong nền kinh tế toàn cầu [166].

Phát triển du lịch (PTDL) đã đóng góp tích cực vào phát triển kinh tế, góp phần tăng thu ngoại tệ, thúc đẩy sản xuất, tạo việc làm…Vì những lý do đó, nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ đã coi DL nhƣ một phƣơng tiện để phát triển nền kinh tế - xã hội (KT-XH), đặc biệt là các quốc gia đang phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ: Nghiên cứu và giải pháp (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-phat-trien-du-lich-vung-bac-trung-bo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ: Nghiên cứu và giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế-xã hội.

Luận án "Phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ: Nghiên cứu và giải pháp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ: Nghiên cứu và giải pháp" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ: Nghiên cứu và giải pháp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter