Xây dựng Chiến lược Phát triển Thương hiệu cho Công ty TNHH Sao Việt Tuyên Quang
"Nghiên cứu đề xuất 12 phương án phát triển du lịch đường bộ trên tuyến hành lang kinh tế đông tây, nhằm tăng hiệu quả kinh tế và phát triển bền vững."
Số trang
75
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tiềm năng phát triển du lịch đường bộ trên EWEC
- Số trang:
- 75 trang
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tiềm năng phát triển du lịch đường bộ trên EWEC
Hành lang kinh tế Đông Tây (EWEC) sở hữu tiềm năng lớn cho du lịch đường bộ. Tuyến đường này kết nối các quốc gia Việt Nam, Lào, Thái Lan, Myanmar. Khu vực này đa dạng về cảnh quan, văn hóa, lịch sử. Du lịch xuyên biên giới EWEC đang trở thành xu hướng. Phát triển du lịch bền vững trên hành lang kinh tế Đông Tây EWEC là mục tiêu quan trọng. Đây là cơ hội lớn để khai thác lợi thế tự nhiên. Khám phá văn hóa bản địa độc đáo. Thu hút du khách quốc tế và nội địa. Tạo động lực phát triển kinh tế vùng.
1.1. Tiềm năng du lịch hành lang kinh tế đông tây EWEC
Hành lang kinh tế Đông Tây EWEC mang đến nhiều lợi thế phát triển du lịch. Tuyến đường này nối liền các nền văn hóa khác nhau. Các điểm đến dọc EWEC phong phú về di sản và ẩm thực. Du lịch đường bộ giúp du khách dễ dàng khám phá. Tiềm năng khai thác du lịch xuyên biên giới EWEC còn rất lớn. Nó chưa được khai thác triệt để. Cần có chiến lược tổng thể. Tối ưu hóa giá trị của khu vực.
1.2. Lợi thế địa lý và văn hóa du lịch xuyên biên giới
Vị trí địa lý của EWEC rất thuận lợi cho du lịch. Nó tạo điều kiện di chuyển dễ dàng giữa các nước. Nền văn hóa đa dạng là điểm nhấn độc đáo. Từ miền núi phía Bắc Việt Nam đến cao nguyên Lào. Từ đồng bằng Thái Lan đến vùng biên giới Myanmar. Mỗi nơi mang một bản sắc riêng. Du lịch tự lái GMS có thể khai thác lợi thế này. Du khách trải nghiệm sâu sắc văn hóa địa phương. Thúc đẩy giao lưu văn hóa, tăng cường tình hữu nghị.
II. Thực trạng và thách thức du lịch EWEC hiện nay
Mặc dù có nhiều tiềm năng, du lịch đường bộ trên EWEC vẫn đối mặt không ít thách thức. Hạ tầng du lịch đường bộ còn hạn chế. Sản phẩm du lịch EWEC chưa đa dạng. Rào cản về chính sách, thủ tục còn tồn tại. Điều này ảnh hưởng đến trải nghiệm của du khách. Hạn chế khả năng cạnh tranh của khu vực. Cần phân tích rõ những thách thức. Đưa ra giải pháp phù hợp. Đảm bảo sự phát triển bền vững và hiệu quả. Nâng cao vị thế du lịch xuyên biên giới EWEC.
2.1. Hạn chế về hạ tầng du lịch đường bộ khu vực
Hạ tầng du lịch đường bộ trên EWEC chưa đồng bộ. Một số đoạn đường chất lượng thấp, khó khăn di chuyển. Thiếu các trạm dừng nghỉ đạt chuẩn, dịch vụ kém. Hệ thống biển báo, thông tin du lịch chưa đầy đủ. Điều này cản trở du lịch tự lái GMS. Gây bất tiện cho du khách quốc tế. Việc nâng cấp hạ tầng du lịch đường bộ là cấp bách. Nó sẽ cải thiện đáng kể trải nghiệm du lịch.
2.2. Thách thức trong phát triển sản phẩm du lịch EWEC
Sản phẩm du lịch EWEC còn đơn điệu, ít có sự khác biệt. Thiếu các sản phẩm độc đáo, mang tính biểu tượng. Chưa có sự liên kết chặt chẽ giữa các điểm đến. Hoạt động quảng bá còn rời rạc, chưa chuyên nghiệp. Điều này làm giảm sức hấp dẫn của du lịch xuyên biên giới EWEC. Cần phát triển sản phẩm du lịch EWEC đa dạng hơn. Nâng cao tính cạnh tranh. Tạo ra giá trị bền vững cho cộng đồng.
2.3. Rào cản chính sách visa du lịch xuyên quốc gia
Chính sách visa du lịch xuyên quốc gia vẫn là trở ngại lớn. Quy trình xin visa phức tạp, tốn thời gian. Sự thiếu đồng bộ giữa các quốc gia thành viên. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến du khách. Cản trở du lịch tự lái GMS. Hạn chế tiềm năng của hành lang kinh tế đông tây EWEC. Cần đơn giản hóa thủ tục. Hướng tới chính sách visa linh hoạt hơn. Tạo điều kiện thuận lợi cho du khách khám phá tiểu vùng sông Mekong mở rộng.
III. Chiến lược phát triển du lịch đường bộ EWEC bền vững
Để khai thác hiệu quả tiềm năng EWEC, cần có chiến lược phát triển bền vững. Quy hoạch du lịch đường bộ toàn diện là yếu tố cốt lõi. Tập trung vào du lịch tự lái GMS. Đa dạng hóa các tuyến du lịch EWEC. Nâng cao chất lượng dịch vụ. Đảm bảo hài hòa lợi ích kinh tế, xã hội, môi trường. Chiến lược này giúp định hình tương lai du lịch khu vực. Mang lại lợi ích lâu dài cho các quốc gia thành viên. Tăng cường khả năng cạnh tranh của du lịch xuyên biên giới EWEC.
3.1. Quy hoạch tổng thể cho du lịch đường bộ EWEC
Quy hoạch du lịch đường bộ cần được xây dựng tổng thể. Quy hoạch xác định rõ tầm nhìn, mục tiêu và lộ trình. Phân vùng các điểm đến, sản phẩm du lịch phù hợp. Đảm bảo tính liên kết giữa các quốc gia. Tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Hướng đến phát triển bền vững. Quy hoạch này sẽ là kim chỉ nam. Nó giúp định hướng cho mọi hoạt động phát triển du lịch trên hành lang kinh tế đông tây EWEC.
3.2. Tập trung phát triển du lịch tự lái GMS
Du lịch tự lái GMS đang ngày càng phổ biến. EWEC có điều kiện lý tưởng cho loại hình này. Cần đầu tư vào hạ tầng du lịch đường bộ cho xe tự lái. Xây dựng các trạm dừng, dịch vụ sửa chữa. Phát triển các gói tour tự lái hấp dẫn. Đào tạo hướng dẫn viên có kinh nghiệm. Loại hình này thu hút du khách năng động. Du khách muốn trải nghiệm tự do khám phá. Thúc đẩy du lịch xuyên biên giới EWEC mạnh mẽ.
3.3. Đa dạng hóa các tuyến du lịch EWEC mới
Mở rộng và đa dạng hóa các tuyến du lịch EWEC là cần thiết. Khám phá các điểm đến mới chưa được biết đến. Xây dựng các hành trình theo chủ đề độc đáo. Kết hợp du lịch văn hóa, sinh thái, mạo hiểm. Tạo ra sự khác biệt, tránh trùng lặp. Điều này nâng cao sức hấp dẫn của tiểu vùng sông Mekong mở rộng. Thu hút nhiều phân khúc du khách khác nhau. Đảm bảo sự tăng trưởng bền vững cho du lịch đường bộ.
IV. Nâng cấp hạ tầng và sản phẩm du lịch tuyến EWEC
Phát triển du lịch đường bộ trên hành lang kinh tế đông tây EWEC đòi hỏi đầu tư mạnh mẽ. Nâng cấp hạ tầng du lịch đường bộ là ưu tiên hàng đầu. Song song với đó là phát triển sản phẩm du lịch EWEC chất lượng cao. Sự kết hợp này tạo ra trải nghiệm tốt nhất cho du khách. Thúc đẩy tăng trưởng du lịch bền vững. Nó cũng tăng cường khả năng cạnh tranh của khu vực. Đảm bảo lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương.
4.1. Cải thiện hạ tầng du lịch đường bộ trọng yếu
Đầu tư cải tạo, nâng cấp các tuyến đường chính trên EWEC. Xây dựng thêm các trạm dừng nghỉ hiện đại. Đảm bảo đủ các dịch vụ thiết yếu như xăng dầu, ăn uống, vệ sinh. Cung cấp thông tin du lịch đa ngôn ngữ. Phát triển hạ tầng du lịch đường bộ đạt chuẩn quốc tế. Điều này sẽ hỗ trợ mạnh mẽ cho du lịch tự lái GMS. Nâng cao sự hài lòng của du khách. Thúc đẩy du lịch xuyên biên giới EWEC phát triển.
4.2. Xây dựng sản phẩm du lịch EWEC độc đáo hấp dẫn
Tập trung phát triển sản phẩm du lịch EWEC có giá trị cao. Khai thác sâu sắc văn hóa, lịch sử và thiên nhiên đặc trưng. Tạo ra các tour du lịch xuyên biên giới EWEC liên tuyến. Phát triển du lịch cộng đồng, trải nghiệm văn hóa. Đẩy mạnh quảng bá hình ảnh sản phẩm ra thị trường quốc tế. Các sản phẩm này phải độc đáo. Nó tạo ấn tượng mạnh mẽ cho du khách. Góp phần xây dựng thương hiệu du lịch tiểu vùng.
V. Đẩy mạnh hợp tác chính sách du lịch xuyên biên giới
Hợp tác khu vực là chìa khóa cho sự phát triển du lịch EWEC. Tăng cường hợp tác du lịch tiểu vùng sông Mekong mở rộng. Hài hòa chính sách visa du lịch xuyên quốc gia. Những yếu tố này tạo môi trường thuận lợi. Khuyến khích du khách khám phá toàn bộ hành lang kinh tế đông tây EWEC. Sự phối hợp chặt chẽ giúp giải quyết các thách thức. Tối ưu hóa nguồn lực. Đảm bảo sự tăng trưởng bền vững cho ngành du lịch. Nâng cao uy tín và sức hút của điểm đến.
5.1. Tăng cường hợp tác du lịch tiểu vùng sông Mekong
Các quốc gia trên EWEC cần tăng cường hợp tác du lịch tiểu vùng. Phối hợp trong công tác quy hoạch du lịch đường bộ. Chia sẻ kinh nghiệm quản lý, phát triển du lịch. Cùng nhau quảng bá du lịch EWEC ra thế giới. Tổ chức các sự kiện, hội chợ du lịch chung. Hợp tác chặt chẽ giúp tạo ra các sản phẩm liên tuyến hấp dẫn. Nó cũng nâng cao chất lượng dịch vụ. Thúc đẩy du lịch xuyên biên giới EWEC phát triển đồng bộ.
5.2. Hài hòa chính sách visa du lịch xuyên quốc gia
Hài hòa chính sách visa du lịch xuyên quốc gia là cần thiết. Đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian xét duyệt. Xem xét chính sách miễn thị thực cho các đối tượng phù hợp. Hướng tới visa chung cho toàn bộ hành lang kinh tế đông tây EWEC. Điều này khuyến khích du khách quốc tế đến thăm. Tạo điều kiện thuận lợi cho du lịch tự lái GMS. Gỡ bỏ rào cản quan trọng. Thúc đẩy du lịch tiểu vùng sông Mekong mở rộng tăng trưởng.
VI. Tầm nhìn du lịch đường bộ EWEC Cơ hội và lợi ích
Tầm nhìn phát triển du lịch đường bộ trên EWEC là rất khả quan. Nó mang lại cơ hội kinh tế to lớn cho khu vực. Đồng thời, góp phần bảo tồn văn hóa và tài nguyên thiên nhiên. Du lịch có trách nhiệm là mục tiêu quan trọng. EWEC sẽ trở thành điểm đến hàng đầu. Nơi du khách có thể trải nghiệm sự đa dạng. Thúc đẩy phát triển bền vững. Nâng cao đời sống cho cộng đồng địa phương. Tôn vinh giá trị văn hóa của tiểu vùng sông Mekong mở rộng.
6.1. Cơ hội kinh tế từ du lịch EWEC phát triển
Phát triển du lịch EWEC mở ra nhiều cơ hội kinh tế. Tăng nguồn thu ngoại tệ, tạo việc làm mới. Thúc đẩy các ngành dịch vụ, thương mại phát triển. Nâng cao thu nhập và đời sống cho người dân. Du lịch đường bộ EWEC là động lực tăng trưởng kinh tế. Nó thu hút đầu tư vào hạ tầng du lịch đường bộ. Tạo ra một hệ sinh thái du lịch sôi động. Đóng góp vào sự thịnh vượng của toàn khu vực.
6.2. Lợi ích cho cộng đồng và bảo tồn văn hóa khu vực
Du lịch có trách nhiệm góp phần bảo tồn văn hóa địa phương. Nó nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị di sản. Tạo nguồn kinh phí cho công tác trùng tu, bảo vệ. Phát triển du lịch bền vững đảm bảo lợi ích lâu dài. Hành lang kinh tế đông tây EWEC trở thành cầu nối văn hóa. Du lịch giúp tôn vinh bản sắc. Nó gìn giữ truyền thống cho các thế hệ tương lai. Phát huy giá trị của tiểu vùng sông Mekong mở rộng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (75 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài. Công ty định giá thương hiệu Brand Finance (Anh) cũng đã công bố Top 50 thương hiệu giá trị nhất Việt Nam năm 2019 với tổng giá trị thương hiệu đạt 18,9 tỷ USD, tăng 19% so với năm 2018. Trong Top 50 có sự góp mặt của những tên tuổi hàng đầu Việt Nam đến từ nhiều lĩnh vực như: Viettel, VNPT, MobiFone, FLC, PetroVietnam, Vietjet Air, VietinBank, VPBank, SHB, Techcombank, Vinhomes.
Trong danh sách này, Viettel là thương hiệu có giá trị nhất Việt Nam với hơn 4,3 tỷ USD, tăng 20%, tức hơn 1,5 tỷ USD so với năm 2018, có giá trị gấp gần 3 lần thương hiệu đứng thứ 2 và bằng tổng giá trị của 3 thương hiệu ở vị trí liền sau trong danh sách. Đây là năm thứ 2 liên tiếp Viettel giữ vững ngôi đầu, thuộc Top 10 thương hiệu giá trị nhất Việt Nam. Với giá trị hiện tại, Viettel tiếp tục là thương hiệu duy nhất của Việt Nam và là một trong 8 thương hiệu của Đông Nam Á lọt Top 500 thương hiệu giá trị nhất thế giới do Brand Finance công bố. Theo đánh giá của đại diện Brand Finance, các thương hiệu Việt Nam đang đi đúng định hướng theo chuẩn mực quốc tế, thể hiện năng lực cạnh tranh với các đối thủ ở môi trường toàn cầu trong không gian công nghệ.
Trên đây là các số liệu thể hiện giá trị thương hiệu của các công ty lớn tại Việt Nam. Khi nhắc tới các công ty trên hầu như người Việt Nam nào cũng biết tới, thậm trí là trên thế giới cũng biết tới. Chính thương hiệu của các công ty sẽ giúp doanh nghiệp khẳng định vị trí của mình trên thị trường cũng như tăng sức cạnh tranh trong và ngoài nước. Xây dựng hình ảnh thương hiệu đã khó nhưng việc duy trì và phát triển thương hiệu để nó đi vào lòng người tiêu dùng lại là một vấn đề khó khăn hơn đòi hỏi từng doanh nghiệp cần có chiến lược phát triển thương hiệu riêng.
Một chiến lược phát triển thương hiệu đúng đắn và kịp thời là nhân tố quan trọng trong việc khẳng định giá trị của thương hiệu trên thị trường. Một thương hiệu được coi là mạnh cần phải có thời gian để người tiêu dùng hiểu rõ về doanh nghiệp. Công ty TNHH Sao Việt Tuyên Quang được hình thành năm 2005 với các ngành nghề kinh doanh chính là các ngành nông, lâm sản. Đã có thời gian hoạt động trên 15 năm, thương hiệu Công ty TNHH Sao Việt Tuyên Quang đã đi vào trong tâm trí của 2 khách tỉnh Tuyên Quang và nhiều tỉnh trong cả nước, từ năm 2010 Công ty TNHH Sao Việt Tuyên Quang đã tiến ra thị trường quốc tế khi tiến hành xuất khẩu chính ngạch sang thị trường Trung Quốc, Lào, Champuchia, thời gian tiếp theo là các thị trường khó tính hơn như Nhật Bản, Hàn Quốc.
Tuy đã có một thương hiệu khá có tên tuổi trên thị trường nhưng phát triển thương hiệu tại công ty hiện nay vẫn chưa có bộ phận chuyên trách, chưa có kế hoạch một cách chuyên nghiệp, có định hướng theo một chiến lược nhất quán. Xuất phát từ thực tế, là một sinh viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh và cũng là một nhân viên của công ty TNHH Sao Việt Tuyên Quang, với mong muốn đóng góp vào sự phát triển chung của công ty nên tôi chọn đề tài “Xây dựng chiến lược phát triển thương hiệu cho công ty TNHH Sao Việt Tuyên Quang” nhằm giúp cho công ty có cái nhìn đúng đắn về tầm quan trọng của thương hiệu và công tác thực thi chiến lược phát triển thương hiệu trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh, để từ đó công ty có những định hướng mang tính tích cực cho những bước đi vững chắc, những hoạt động hiệu quả trong tương lai. Tình hình nghiên cứu về đề tài. Để có thể xây dựng các nội dung nghiên cứu một cách phù hợp nhất, nhằm kế thừa những kết quả nghiên cứu đi trước và tránh được sự trùng lắp, tập trung vào đúng những khoảng trống nghiên cứu khoa học và thực tiễn, tác giả đã tiến hành tìm kiếm sách tham khảo, sách chuyên khảo, sách giáo khoa về chiến lược thương hiệu; các bài báo khoa học trong và ngoài nước; các công trình nghiên cứu khoa học, đề tài nghiên cứu khoa học các cấp; các đề tài luận án tiến sỹ,.
về chiến lược thương hiệu nói chung và chiến lược thương hiệu doanh nghiệp nói riêng. Có thể tổng quan tình hình nghiên cứu như sau: 2.1 Nghiên cứu ở nước ngoài: Trong cuốn sách Cuốn sách “Buiding Strong Brand" (tạm dịch là Xây dựng thương hiệu mạnh) - David. Aaker - NXB Free Pres 1995, với 11 chương cung cấp cho người đọc những kiến thức vô cùng sâu sắc về thương hiệu từ cái nhìn tổng quát thế nào là một thương hiệu, tại sao lại phải xây dựng một thương hiệu mạnh, hệ thống nhận diện thương hiệu tới lợi ích cảm tính và tính cách riêng biệt của thuương hiệu. 3 David Aaker xem thương hiệu không chỉ như một sản phẩm mà còn là một con người, một tổ chức, một biểu tượng.
Và rất nhiều bài viết quan điểm của các tập đoàn lớn cũng như các tác giả khác trên thế giới.Một số nghiên cứu điển hình như: Eric Laws (1995), Tourist destination management, Routledge; Michael D. Beyard (2001), Developing retail entertainment destinations, Urban Land Institute; Walter Jamieson (2006), Community Destination Management inDeveloping Economies, Routledge; Nigel Morgan, Annette Pritchard, Roger Pride (2011), Destination Brands, published by Elsevie; Metin Kozak, Seyhmus Baloglu (2010), Managing and Marketing Tourist Destinations: Strategies to Gain acompetitive Edge, Madison Avenue, New York. Nói chung tài liệu về thương hiệu đã rất phong phú. Tuy nhiên, đó là những nền tảng rất chung chung về thương hiệu và chủ yếu lấy từ kinh nghiệm của các thương hiệu nổi tiếng trên thế giới.
Đổi với mỗi quốc gia, mỗi trường hợp thì cần phải có nghiên cứu sâu và cụ thể hơn.2 Nghiên cứu ở Việt Nam: Ở Việt Nam hiện nay, thương hiệu không còn là khái niệm quá mới mẻ mà đã trờ thành vấn đề được rất nhiều nhà nghiên cứu kinh tế quan tâm và đã có khá nhiều công trình nghiên cứu tiêu biểu như: Cuốn sách “Thương hiệu với nhà quản lý" - PGS.TS Nguyễn Quốc Thịnh và Nguyễn Thành Trung - NXB Lao động xã hội năm 2009, đã cung cấp những nên tảng về xây dựng và quản trị thương hiệu. Với 13 chương sách cung cấp một loạt thông tin theo cách tiếp cận đa chiều, có thể nói đây là một trong những nghiên cứu về Thương hiệu một cách tổng quát nhất trong bối cảnh thị trường Việt Nam thời gian gần đây. Cuốn sách “Xây dựng và phát triển Thương hiệu" - Vũ Chí Lộc và Lê Thị Hà, cung cấp cở sở lý luận về xây dựng và phát triển thương hiệu đồng thời đặt ra vấn đề làm thế nào để các thương hiệu Việt Nam có chỗ đứng trên thị trường quốc tế để tìm kiểm giải pháp tốt cho doanh nghiệp và cho kinh tế Việt Nam. Ngoài ra còn có các luận án thạc sỹ, tiến sỹ như: Luận án “Ảnh hưởng của giá trị thương hiệu tới mục đích của M&A” của Ngô Văn Thắng – năm 2013.
Luận án 4 “Bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp Việt nam từ các tranh chấp thương hiệu trên thị trường nước ngoài” của Đỗ Quang Anh – năm 2011. Luận án “Bài học xây dựng thương hiệu cho các doanh nghiệp Việt Nam từ trường hợp của cà phê G7”của Nguyễn Thị Thu Trang – năm 2008. Luận văn thạc sỹ “Xây dựng và phát triển thương hiệu của trường Đại học Thăng Long”của Nguyễn Thị Thùy Trang (Bảo vệ năm 2014, tại Đại học Kinh tế quốc dân). Trên đây là một số công trình nghiên cứu có liên quan trực tiếp mà tác giả tìm hiểu được.
Ngoài ra, còn rất nhiều công trình có những sự liên quan đến vấn đề nghiên cứu ở các mức độ không được trình bày tại đây.3 Khoảng trống nghiên cứu. Từ tổng quan nghiên cứu có liên qua cho thấy, đã có rất nhiều những công trình nghiên cứu, sách, bài viết và nghiên cứu khoa học về vấn đề thương hiệu, các góc độ tiếp cận đối với thương hiệu và chiến lược thương hiệu dưới góc độ lý thuyết và trong một số loại hình doanh nghiệp. Các công trình nghiên cứu thương hiệu, chiến lược thương hiệu đa dạng, ở các lĩnh vực kinh doanh, các loại hình doanh nghiệp và quan điểm tiếp cận khác nhau. Tuy nhiên, những nghiên cứu sâu và có hệ thống về phát triển chiến lược thương hiệu của công ty TNHH Sao Việt Tuyên Quang thì chưa có công trình nào.
Từ kết quả nghiên cứu đó, tác giá nhận thấy, việc nghiên cứu luận án là không trùng lắp. Luận án này tập trung nghiên cứu về một số vấn đề bao gồm: - Về mặt lý luận: Mô hình xây dựng chiến lược phát triển thương hiệu của DN là gì? Cách xây dựng chiến lược phát triển thương hiệu của một DN như thế nào? Cũng như tầm quan trọng của chiến lược thương hiệu? - Về mặt thực tiễn: Vận dụng mô hình nghiên cứu với công ty TNHH Sao Việt Tuyên Quang? Thực trạng xây dựng chiến lược phát triển thương hiệu của công ty TNHH Sao Việt Tuyên Quang. Đề xuất cách thức xây dựng chiến lược phát triển thương hiệu cho công ty TNHH Sao Việt Tuyên Quang trong giai đoạn tới. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu đề tài.1 Mục đích nghiên cứu.
Vận dụng lý thuyết về thương hiệu, thương hiệu của công ty, các lý thuyết liên quan tới xây dựng thương hiệu và trong đó chú trọng vào xây dựng chiến lược phát triển thương hiệu để phân tích thực trạng, từ đó đề xuất chiến lược phát triển thương hiệu cũng như một số giải pháp nhằm thực hiện chiến lược phát triển thương hiệu của Công ty TNHH Sao Việt Tuyên Quang 3.2 Nhiệm vụ nghiên cứu. Phân tích cơ sở lý thuyết, hệ thống hóa các vấn đề lý luận về xây dựng chiến lược phát triển thương hiệu cho doanh nghiệp. Phân tích thực trạng chiến lược phát triển thương hiệu của công ty TNHH Sao Việt Tuyên Quang. Đề xuất chiến lược phát triển thương hiệu cho công ty TNHH Sao Việt Tuyên Quang.
Đề xuất giải pháp thực hiện chiến lược phát triển thương hiệu cho công ty TNHH Sao Việt Tuyên Quang. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đề tài tập trung nghiên cứu chiến lược phát triển thương hiệu cho công ty TNHH Sao Việt Tuyên Quang.2 Phạm vi nghiên cứu. - Về không gian: Tại công ty TNHH Sao Việt Tuyên Quang.
- Về thời gian: Từ năm 2015 đến hết 5/2020. Phương pháp nghiên cứu. - Phương pháp nghiên cứu lý luận, gồm 3 nhóm phương pháp chính: Phươngpháp phân tích, so sánh, tổng hợp lý thuyết; Phương pháp phân loại và hệ thống hóa lý thuyết; Phương pháp khái quát hóa lý thuyết.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chiến lược Phát triển Thương hiệu Công ty Sao Việt Tuyên Quang (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-phat-trien-du-lich-duong-bo-hanh-lang-kinh-te-dong-tay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chiến lược Phát triển Thương hiệu Công ty Sao Việt Tuyên Quang" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu đề xuất 12 phương án phát triển du lịch đường bộ trên tuyến hành lang kinh tế đông tây, nhằm tăng hiệu quả kinh tế và phát triển bền vững."
Luận án "Chiến lược Phát triển Thương hiệu Công ty Sao Việt Tuyên Quang" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chiến lược Phát triển Thương hiệu Công ty Sao Việt Tuyên Quang" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Chiến lược Phát triển Thương hiệu Công ty Sao Việt Tuyên Quang" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chiến lược Phát triển Thương hiệu Công ty Sao Việt Tuyên Quang" có 75 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chiến lược Phát triển Thương hiệu Công ty Sao Việt Tuyên Quang" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.