Luận án sự phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nền kinh tế Đức - Kinh nghiệm cho Việt Nam
Phân tích sự phát triển của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Đức những năm gần đây, đề xuất giải pháp thúc đẩy tăng trưởng và vai trò trong nền kinh tế.
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam
- Số trang:
- 196 trang
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam
Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) giữ vị trí then chốt trong nền kinh tế Việt Nam. Khối doanh nghiệp này chiếm hơn 98% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động trên cả nước. Lực lượng này tạo việc làm cho khoảng 44,5% lao động xã hội. Đóng góp GDP của khu vực này đạt khoảng 40% mỗi năm. Đây là động lực chính để xóa đói giảm nghèo và phát triển kinh tế vùng. Chính phủ luôn coi trọng và ưu tiên phát triển khối kinh tế tư nhân. Dù vậy, tiềm năng thực sự của các doanh nghiệp vẫn chưa được khai thác trọn vẹn. Khối kinh tế này cần những định hướng chiến lược rõ ràng hơn. Sự phát triển bền vững đòi hỏi các chính sách hỗ trợ kịp thời và bình đẳng.
1.1. Thực trạng phát triển của các doanh nghiệp nhỏ Việt Nam
Số lượng Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tại Việt Nam tăng trưởng nhanh qua từng năm. Tuy nhiên, quy mô hoạt động nhìn chung vẫn còn manh mún và tự phát. Phần lớn các cơ sở kinh doanh sử dụng công nghệ lạc hậu. Năng suất lao động chưa cao so với mức trung bình của khu vực. Trình độ quản trị và tính minh bạch tài chính còn nhiều hạn chế. Doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc mở rộng thị trường ra quốc tế. Mối liên kết giữa các đơn vị trong cùng chuỗi giá trị còn lỏng lẻo. Tình trạng này khiến doanh nghiệp dễ tổn thương trước biến động thị trường. Việc củng cố nội lực là yêu cầu cấp thiết hàng đầu hiện nay.
1.2. Thách thức lớn trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh
Doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với nhiều rào cản nội tại và môi trường kinh doanh. Khó khăn lớn nhất nằm ở vấn đề hỗ trợ tín dụng và tiếp cận vốn từ các ngân hàng thương mại. Thủ tục hành chính phức tạp làm gia tăng chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp nhỏ. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn khan hiếm và thiếu kỹ năng thực tế. Hoạt động đổi mới sáng tạo và R&D chưa được đầu tư đúng mức. Tâm lý ngại rủi ro cản trở quá trình ứng dụng công nghệ mới. Để vượt qua thách thức, việc học hỏi các mô hình quốc tế thành công là rất cần thiết. Nền kinh tế cần những giải pháp đột phá để nâng cao vị thế doanh nghiệp.
II. Mô hình Mittelstand Đức và trụ cột kinh tế quốc gia
Mittelstand Đức là biểu tượng cho sức mạnh công nghiệp của Cộng hòa Liên bang Đức. Khối doanh nghiệp này chiếm hơn 99% tổng số cơ sở sản xuất kinh doanh tại Đức. Khu vực Mittelstand tạo việc làm cho hơn 60% tổng lực lượng lao động toàn quốc. Hơn 52% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Đức đến từ các đơn vị này. Mô hình mang lại sự ổn định xã hội và giảm thiểu nguy cơ thất nghiệp. Các doanh nghiệp duy trì triết lý kinh doanh dài hạn và bền vững. Môi trường làm việc đề cao tính gắn kết, tin cậy và trách nhiệm cao. Sự thành công của Mittelstand mang lại nhiều bài học quý báu cho các nền kinh tế đang phát triển.
2.1. Bản chất văn hóa doanh nghiệp gia đình kiểu Mittelstand
Hơn một nửa các công ty thuộc khối Mittelstand Đức thuộc sở hữu của các gia đình. Ban lãnh đạo ưu tiên tính kế thừa và sự phát triển qua nhiều thế hệ. Doanh nghiệp ít chịu áp lực từ các báo cáo lợi nhuận ngắn hạn của thị trường chứng khoán. Mối quan hệ giữa chủ doanh nghiệp và người lao động rất khăng khít. Lòng trung thành của nhân viên giúp doanh nghiệp duy trì bí quyết công nghệ độc quyền. Văn hóa kinh doanh này chú trọng vào chất lượng sản phẩm và sự hài lòng của khách hàng. Đây là nền tảng vững chắc giúp doanh nghiệp vượt qua các cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu.
2.2. Chiến lược thống trị thị trường ngách của Hidden Champions
Nhiều doanh nghiệp Đức phát triển theo mô hình Hidden Champions (Doanh nghiệp vô địch ẩn danh). Đây là những công ty nhỏ nhưng dẫn đầu thị trường toàn cầu trong các phân khúc hẹp. Chiến lược cốt lõi là tập trung chuyên sâu vào một dòng sản phẩm độc đáo. Doanh nghiệp không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ và rào cản kỹ thuật. Thay vì cạnh tranh về giá, Hidden Champions tập trung vào giá trị gia tăng vượt trội. Thị trường mục tiêu được mở rộng ra phạm vi quốc tế ngay từ giai đoạn đầu. Sự thấu hiểu khách hàng sâu sắc giúp họ duy trì vị thế dẫn đầu trong nhiều thập kỷ.
III. Bài học về hỗ trợ tín dụng và tiếp cận vốn cho SMEs
Hệ thống tài chính Đức đóng vai trò bệ đỡ cho các Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Chính phủ Đức xây dựng cơ chế phân bổ vốn an toàn, minh bạch và hiệu quả. Các chính sách tài chính tập trung giảm bớt gánh nặng chi phí lãi vay cho doanh nghiệp. Hệ thống ngân hàng địa phương và ngân hàng chính sách phối hợp rất chặt chẽ. Doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn trung và dài hạn để đầu tư thiết bị. Việc thẩm định tín dụng dựa trên năng lực sản xuất thực tế thay vì chỉ nhìn vào tài sản thế chấp. Đây là kinh nghiệm quý báu để Việt Nam cải thiện chính sách tài chính doanh nghiệp.
3.1. Cơ chế tài chính từ Ngân hàng Tái thiết Đức KfW
Ngân hàng Tái thiết Đức (KfW) là công cụ đắc lực hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững. Tổ chức này cung cấp các khoản vay ưu đãi dài hạn thông qua mạng lưới ngân hàng thương mại. KfW chịu một phần rủi ro tín dụng để khuyến khích các ngân hàng giải ngân cho DNVVN. Lãi suất vay vốn luôn duy trì ở mức ổn định và cạnh tranh. Nguồn vốn này ưu tiên cho các dự án xanh, đổi mới công nghệ và mở rộng sản xuất. Doanh nghiệp được tạo điều kiện tối đa để tái đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh. Mô hình hoạt động của KfW mang tính định hướng chiến lược rất cao cho nền kinh tế.
3.2. Kinh nghiệm mở rộng các kênh hỗ trợ tín dụng cho DNVVN
Việt Nam cần đa dạng hóa các nguồn hỗ trợ tín dụng và tiếp cận vốn cho doanh nghiệp. Việc thành lập các quỹ bảo lãnh tín dụng độc lập sẽ giúp tháo gỡ rào cản tài sản thế chấp. Hệ thống ngân hàng cần phát triển các gói vay theo dòng tiền và hợp đồng kinh tế. Sự minh bạch báo cáo tài chính là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp hạ thấp chi phí vốn. Các thủ tục giải ngân cần được chuẩn hóa và số hóa toàn diện. Nâng cao năng lực thẩm định dự án của các tổ chức tín dụng là giải pháp cốt lõi. Sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước và hệ thống ngân hàng sẽ mở rộng cánh cửa tiếp cận vốn.
IV. Đổi mới sáng tạo và cụm liên kết ngành tại nước Đức
Sức mạnh của công nghiệp Đức bắt nguồn từ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và R&D. Nước Đức liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học. Các Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) không đơn độc trong quá trình nghiên cứu sản phẩm mới. Môi trường pháp lý bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ nghiêm ngặt tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Các trung tâm nghiên cứu ứng dụng hỗ trợ thử nghiệm công nghệ với chi phí hợp lý. Nhờ vậy, tốc độ thương mại hóa các phát minh khoa học diễn ra rất nhanh chóng. Đây là yếu tố then chốt giúp duy trì lợi thế cạnh tranh quốc gia.
4.1. Vai trò hạt nhân của mô hình đào tạo nghề kép
Mô hình đào tạo nghề kép (Duale Ausbildung) là trụ cột cung cấp nhân lực kỹ thuật chất lượng cao. Học viên được học lý thuyết tại trường và thực hành trực tiếp tại các nhà xưởng doanh nghiệp. Doanh nghiệp chi trả phụ cấp và trực tiếp tham gia xây dựng giáo trình đào tạo. Nhờ đó, kỹ năng của người lao động đáp ứng chính xác nhu cầu sản xuất thực tế. Tỷ lệ thất nghiệp ở giới trẻ Đức luôn ở mức thấp nhất châu Âu. Sau khi tốt nghiệp, lao động có thể làm việc ngay mà không cần đào tạo lại. Mô hình này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí tuyển dụng và nâng cao năng suất lao động.
4.2. Phát triển hệ sinh thái từ các cụm liên kết ngành
Cụm liên kết ngành (Cluster) tại Đức tạo ra mạng lưới hợp tác sâu rộng giữa các doanh nghiệp. Các đơn vị trong cùng một khu vực địa lý chia sẻ nguồn lực và hạ tầng kỹ thuật. Chuỗi cung ứng nội địa được tối ưu hóa giúp giảm thiểu chi phí vận chuyển và vận hành. Sự cạnh tranh lành mạnh thúc đẩy các bên cùng nâng cao chất lượng sản phẩm. Doanh nghiệp vừa và nhỏ dễ dàng tham gia vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn. Cụm ngành cũng tạo điều kiện thuận lợi để thu hút đầu tư và nguồn nhân lực tài năng. Đây là động lực thúc đẩy kinh tế vùng phát triển đồng đều.
V. Giải pháp chuyển đổi số cho DNVVN và Công nghiệp 4
Cuộc cách mạng Công nghiệp 4.0 (Industrie 4.0) đang tái định hình phương thức sản xuất toàn cầu. Nước Đức tiên phong trong việc tích hợp trí tuệ nhân tạo và internet vạn vật vào nhà máy. Các Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) được hỗ trợ toàn diện để thích ứng với làn sóng này. Chính phủ tài trợ các trung tâm chuyên trách nhằm hướng dẫn kỹ thuật số cho doanh nghiệp. Quá trình tự động hóa giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng và giảm thiểu sai sót kỹ thuật. Doanh nghiệp duy trì được chất lượng sản phẩm vượt trội với chi phí sản xuất tối ưu. Nền tảng số hóa mở ra không gian tăng trưởng mới cho các ngành công nghiệp.
5.1. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và R D theo hướng hiện đại
Đổi mới sáng tạo và R&D là chìa khóa vàng giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị khác biệt. Doanh nghiệp cần chủ động trích lập quỹ phát triển khoa học công nghệ hàng năm. Việc hợp tác với các trường đại học giúp giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp. Áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế giúp sản phẩm dễ dàng vươn ra toàn cầu. Nhà nước cần có chính sách miễn giảm thuế cho các khoản đầu tư nghiên cứu phát triển. Doanh nghiệp nhỏ nên tập trung cải tiến quy trình để nâng cao hiệu suất vận hành. Tinh thần đổi mới liên tục tạo ra sức đề kháng mạnh mẽ trước các biến động kinh tế.
5.2. Lộ trình ứng dụng Công nghiệp 4.0 cho doanh nghiệp Việt
Chuyển đổi số cho DNVVN tại Việt Nam cần một lộ trình cụ thể, thực tế và vừa sức. Doanh nghiệp nên bắt đầu số hóa từ khâu quản trị nội bộ, kế toán và bán hàng đa kênh. Việc đầu tư vào hạ tầng đám mây giúp tiết kiệm chi phí phần cứng ban đầu. Sau khi chuẩn hóa dữ liệu, doanh nghiệp từng bước ứng dụng tự động hóa vào dây chuyền sản xuất. Doanh nghiệp cần đào tạo nâng cao nhận thức số cho toàn bộ đội ngũ nhân sự. Học hỏi kinh nghiệm triển khai Công nghiệp 4.0 (Industrie 4.0) từ Đức sẽ giúp tránh lãng phí nguồn lực. Đây là con đường tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) từ lâu đã được xem là có vị trí rất quan trọng trong nền kinh tế của mỗi quốc gia, dù là quốc gia phát triển hay đang phát triển. Tại Việt Nam, phát triển DNVVN đã trở thành một trong những ưu tiên hàng đầu của Chính phủ trong những năm gần đây. Theo kết quả “Tổng điều tra kinh tế năm 2017” của Tổng cục Thống kê, cả nước có 507,86 nghìn DVVVN đang hoạt động, tăng 52,1% so với thời điểm 01/01/2012, chiếm khoảng 98,1% tổng số doanh nghiệp cả nước, sử dụng tới khoảng 44,5% lao động xã hội [34]. Bên cạnh đó, DNVVN ở Việt Nam cũng đã đóng góp khoảng 40% GDP cho nền kinh tế [15].
Có thể thấy rằng, sự đóng góp của khối DNVVN Việt Nam trong nền kinh tế là đáng kể. Tuy nhiên, so với tiềm năng thực sự, khối doanh nghiệp này vẫn chưa nhận được sự quan tâm tương xứng và vẫn còn rất nhiều dư địa cho sự phát triển. Xét một cách tổng thế, DNVVN ở Việt Nam được nhìn nhận là “tuy đông nhưng không mạnh”. Nhìn chung, khối doanh nghiệp này năng lực cạnh tranh còn yếu kém, trình độ công nghệ lạc hậu, nguồn nhân lực ít được đào tạo nâng cao, nguồn vốn nhỏ, tỷ lệ tiếp cận vốn ngân hàng của các DNVVN cũng thấp hơn đáng kể so với doanh nghiệp lớn.
Bên cạnh đó, những khó khăn đến từ chính việc nhận thức về vai trò và vị thế của khối doanh nghiệp này trong nước (sự đối xử bất bình đẳng, ít chính sách ưu đãi), tình trạng thiếu minh bạch và cơ chế quan liêu đang cản trở sự phát triển của các DNVVN. Như vậy, việc xác định đúng vai trò và hiểu đúng về tầm quan trọng của DNVVN trong nền kinh tế là vô cùng quan trọng để có những chính sách hỗ trợ đúng và kịp thời, giúp Việt Nam có thể khai thác được tối đa nguồn nội lực 1 từ trong nước, giúp tạo ra nhiều công ăn việc làm, thúc đẩy kinh tế - xã hội và đóng góp vào tăng trưởng GDP một cách bền vững hơn. Vì thế, câu hỏi được đặt ra là làm thế nào để có thể nâng cao được năng lực cạnh tranh và phát huy được tối đa tiềm năng phát triển của các DNVVN trong nền kinh tế Việt Nam trong thời gian tới? Để trả lời câu hỏi này, cần phải tổng kết được kinh nghiệm thực tiễn phát triển của chính các DNVVN trong nước trong thời gian qua, đồng thời phải nghiên cứu về sự phát triển của các DNVVN từ bài học của những quốc gia thành công trên Thế giới, từ đó mới có thể đúc kết được các kinh nghiệm thiết thực vào thực tiễn Việt Nam. Trong quá trình nghiên cứu về sự phát triển của DNVVN ở các quốc gia có kinh nghiệm thành công trên Thế giới, tác giả luận án đánh giá Cộng Hòa Liên Bang Đức là một trong những nước có khối DNVVN phát triển, được xem là có vai trò quan trọng trong việc duy trì sự phát triển ổn định của nền kinh tế - xã hội mà Việt Nam hoàn toàn có thể học tập.
Thứ nhất, các DNVVN ở Đức (hay còn được biết đến với tên gọi chung là Mittelstand) chiếm vị trí lớn trong nền kinh tế với hơn 99% số doanh nghiệp, sử dụng khoảng 60% lực lượng lao động. Đây chủ yếu là các công ty gia đình, hoặc sở hữu gia đình trên 50%, thường chuyên sâu vào một loại sản phẩm. Thứ hai, các DNVVN được xem là xương sống, đóng góp lớn cho sự phát triển ổn định của nền kinh tế Đức, chiếm khoảng 52% tổng GDP, tạo việc làm và giải quyết thất nghiệp, giúp tăng cường tính cạnh tranh, năng động của nền kinh tế. Bên cạnh đó, môi trường làm việc tại các DNVVN ở Đức cũng được đánh giá cao với sự thoải mái cho nhân viên cùng văn hóa tin tưởng, có tính cam kết cao [100].
Thứ ba, Chính phủ Đức cam kết rất lớn với khối DNVVN thông qua rất nhiều công cụ hữu hiệu nhằm đảm bảo quyền lợi của khối doanh nghiệp này, từ các chính sách hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực, tăng khả năng tiếp cận tín dụng, đến các trợ giúp trong vấn đề trao đổi thương mại, quảng bá sản phẩm tại nước ngoài từ Bộ Kinh tế nói chung. 2 Cùng với sự phát triển chung của Liên minh châu Âu, sự lớn mạnh của DNVVN ở Đức luôn phải điều chỉnh sao cho phù hợp với chính sách chung của khối và làm sao có thể tận dụng được tối đa mọi nguồn lực mà Liên minh mang lại, đặc biệt, trước bối cảnh Thế giới đang đứng trước ngưỡng cửa của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, khối DNVVN ở Đức được dự báo là sẽ chứng kiến một sự thay đổi lớn cả về lượng lẫn về chất, tạo ra nhiều cơ hội cũng như thách thức trong việc duy trì sự ổn định và phát triển trong nền kinh tế những năm tới[158]. Như vậy, việc nghiên cứu về sự phát triển của các DNVVN ở Đức là cần thiết và được xem là cơ hội để mỗi quốc gia, trong đó có Việt Nam có thể đúc rút được những bài học kinh nghiệm cả lý luận lẫn thực tiễn; đặc biệt là việc xác định đúng vị trí, đánh giá đúng vai trò cũng như nhìn nhận đúng tiềm năng của DNVVN trong nền kinh tế Việt Nam để từ đó đề xuất được những giải pháp thiết thực trong quá trình triển khai các chương trình, chính sách hỗ trợ phát triển DNVVN trong nền kinh tế. Từ tất cả những lý do nêu trên, tác giả luận án đã lựa chọn đề tài nghiên cứu: “Sự phát triển của doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nền kinh tế Đức những năm gần đây” để bảo vệ luận án tiến sĩ Kinh tế quốc tế của mình.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án Mục đích nghiên cứu: hệ thống hóa các vấn đề lý luận về sự phát triển của DNVVN, phân tích và đánh giá sự phát triển của DNVVN trong nền kinh tế Đức từ đầu những năm 2000 trở lại đây (trong bối cảnh mà nền kinh tế - xã hội Đức có nhiều biến động) để từ đó chỉ ra những ưu điểm và những vấn đề còn tồn tại trong quá trình phát triển của khối DNVVN ở Đức cũng như rút ra những bài học quan trọng để từ đó có những khuyến nghị chính sách hữu ích cho Việt Nam thời gian tới. 3 Nhiệm vụ nghiên cứu: luận án tập trung thực hiện các nhiệm vụ sau: Thứ nhất, làm rõ cơ sở lý luận về sự phát triển của DNVVN nói chung; Thứ hai, phân tích thực trạng sự phát triển của DNVVN trong nền kinh tế Đức (thông qua phân tích bối cảnh của nền kinh tế trong từng mốc giai đoạn cụ thể, các nhân tố tác động đến sự phát triển và vai trò của DNVVN trong việc ổn định và phát triển nền kinh tế Đức); đánh giá ưu điểm và những mặt còn tổn tại, cũng như chỉ ra những bài học kinh nghiệm từ thực tế phát triển các DNVVN trong nền kinh tế Đức; Thứ ba, so sánh sự phát triển của DNVVN trong nền kinh tế giữa Đức và Việt Nam, qua đó rút ra những khuyến nghị chính sách hữu ích cho Việt Nam trong thời gian tới. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án Đối tượng nghiên cứu: luận án tập trung nghiên cứu về sự phát triển của DNVVN trong nền kinh tế Đức và sự phát triển của DNVVN ở Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu: Phạm vi về không gian: luận án tập trung sâu vào phân tích sự phát triển của các DNVVN trong nền kinh tế của Cộng hòa Liên bang Đức.
Phạm vi về thời gian: luận án tập trung phân tích sâu sự phát triển của DNVVN trong nền kinh tế Đức từ đầu những năm 2000 trở lại đây. Cụ thể, luận án phân chia phạm vi về thời gian thành ba mốc quan trọng là (1) giai đoạn đầu những năm 2000 đến trước cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới, khi mà nền kinh tế Đức phải đối mặt với cuộc khủng hoảng lao động dưới thời cựu Thủ tướng Gerhard Schröder, tình trạng thất nghiệp tăng cao; (2) giai đoạn diễn ra cuộc khủng hoảng kinh tế Thế giới, khi mà Đức là một trong những quốc gia 4 phải chịu ảnh hưởng nặng nề đến mọi mặt kinh tế - xã hội; và (3) giai đoạn những năm gần đây khi mà nền kinh tế Đức quay trở lại quỹ đạo phát triển. Song song với đó là sự ảnh hưởng ngày càng sâu rộng của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ, và Đức là một trong những nước tiên phong trong quá trình đổi mới. Bên cạnh đó, luận án cũng sẽ khái quát bối cảnh sự phát triển của DNVVN trước năm 2000 ở Đức để tạo thành một chỉnh thể xuyên suốt, nhằm nhấn mạnh sự nhất quán về vai trò và tầm quan trọng của khối doanh nghiệp này trong nền kinh tế.
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án Cách tiếp cận: Tiếp cận hệ thống: việc phân tích và đánh giá các vấn đề ở đây được đặt trong một chỉnh thể thống nhất, nghiên cứu đi từ lý luận đến thực tiễn. Cụ thể, phân tích hệ thống về các DNVVN xuất phát từ bối cảnh chung đến tình hình vận động và phát triển của các doanh nghiệp đó trong nền kinh tế. Các tác động của DNVVN đối với nền kinh tế cũng được xem xét và đánh giá một cách toàn diện, nhiều chiều, cả mặt tích cực và tiêu cực. Tiếp cận liên ngành: sự phát triển của DNVVN được xem xét và phân tích theo cách tiếp cận liên ngành bao gồm: kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội.
Phương pháp nghiên cứu: Luận án sử dụng đồng bộ các phương pháp nghiên cứu khoa học như phương pháp logic-lịch sử, phân tích-tổng hợp trong quá trình phân tích và đánh giá sự phát triển của DNVVN trong nền kinh tế Đức qua từng mốc giai đoạn kể trên, cũng như phân tích tốc độ phát triển, tỷ lệ đóng góp của DNVVN trong 5 nền kinh tế quốc dân (về tỷ lệ sử dụng lao động, đóng góp trong GDP, trong giá trị xuất nhập khẩu v. Bên cạnh đó, phương pháp so sánh, thống kê, phương pháp phân tích mô tả cũng được luận án áp dụng hiệu quả trong việc so sánh sự phát triển của DNVVN trong nền kinh tế giữa Việt Nam và Đức và làm nổi bật các vấn đề cần nghiên cứu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Đức: Bài học cho Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-phat-trien-doanh-nghiep-vua-va-nho-kinh-te-duc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Đức: Bài học cho Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích sự phát triển của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Đức những năm gần đây, đề xuất giải pháp thúc đẩy tăng trưởng và vai trò trong nền kinh tế.
Luận án "Phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Đức: Bài học cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Đức: Bài học cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Đức: Bài học cho Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Đức: Bài học cho Việt Nam" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Đức: Bài học cho Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.