Luận án phát triển bền vững các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên - Nghiên cứu tại Đại học

Luận án nghiên cứu giải pháp phát triển bền vững các khu công nghiệp tại Thái Nguyên, đề xuất mô hình quản lý hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Quá trình hình thành, xây dựng các Khu công nghiệp, Khu kinh tế, Khu chế xuất (KCN, KKT, KCX) là động lực quan trọng đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá (CNH, HĐH), thu hút đầu tư nói chung và đầu tư nước ngoài nói riêng. Nhiều quốc gia, vùng lãnh thổ trên thế giới đã gặt hái được những thành công trong phát triển kinh tế nhờ phát triển các KCN. Ở Việt Nam, Đảng và Nhà nước ta đã có chủ trương phát triển ngành công nghiệp khá sớm. Trước khi thực hiện công cuộc đổi mới nước ta đã có một số điểm công nghiệp (CN) tập trung như khu Gang - thép Thái Nguyên, Điểm công nghiệp tập trung ở Biên Hòa. Tuy nhiên, chỉ từ thập niên 90 trở lại đây, cùng với quá trình đẩy mạnh CNH, HĐH, ở nước ta mới thực sự xuất hiện các KCN. Ngay trong Nghị quyết Hội nghị giữa nhiệm kỳ khoá VII (năm 1994) Đảng ta đã nhấn mạnh: cần quy hoạch các vùng, trước hết là các địa bàn trọng điểm, các khu chế xuất (KCX), khu kinh tế (KKT) đặc biệt, KCN tập trung [1]. Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2001-2005 do Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ IX thông qua, đã tiếp tục khẳng định: cần quy hoạch phân bổ hợp lý CN trên cả nước. Phát triển có hiệu quả các KCN, KCX, xây dựng một số khu công nghệ cao (KCNC), hình thành các cụm công nghiệp lớn (CCN) và khu kinh tế mở (KKTM). Thực hiện đường lối của Đảng, Nhà nước đã ban hành nhiều cơ chế chính sách liên quan đến phát triển các KCN. Đầu tiên là Nghị định

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận phát triển bền vững khu công nghiệp
Số trang:
184 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận phát triển bền vững khu công nghiệp

Phát triển bền vững là xu thế tất yếu của nền kinh tế hiện đại. Quá trình công nghiệp hóa đòi hỏi sự cân bằng giữa tăng trưởng và sinh thái. Việc áp dụng mô hình phát triển bền vững khu công nghiệp giúp tối ưu hóa nguồn lực sản xuất. Mô hình này kết hợp hài hòa ba trụ cột chính: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, khu công nghiệp cần duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định. Doanh nghiệp tạo ra giá trị gia tăng cao và sử dụng công nghệ tiên tiến. Về xã hội, khu công nghiệp đảm bảo việc làm, thu nhập và an sinh cho người lao động. Đời sống cộng đồng xung quanh khu vực dự án được cải thiện rõ rệt. Về môi trường, các cơ sở sản xuất phải giảm thiểu tối đa phát thải độc hại. Tài nguyên thiên nhiên được sử dụng tiết kiệm và tái tạo hiệu quả. Tiêu chí đánh giá tính bền vững bao gồm hiệu quả sử dụng đất, năng suất lao động và mức độ xử lý chất thải. Đây là nền tảng quan trọng để các địa phương định hình chiến lược công nghiệp lâu dài.

1.1. Khái niệm và tiêu chí mô hình phát triển bền vững khu công nghiệp

Mô hình phát triển bền vững khu công nghiệp là hệ thống sản xuất tập trung hiện đại. Hệ thống này hướng tới mục tiêu gia tăng giá trị kinh tế mà không làm suy thoái môi trường. Tiêu chuẩn đánh giá khu công nghiệp bền vững gồm nhiều nhóm chỉ số định lượng cụ thể. Nhóm chỉ số kinh tế đo lường tỷ lệ lấp đầy, doanh thu trên một hecta đất và mức đóng góp ngân sách. Nhóm chỉ số xã hội tập trung vào thu nhập bình quân, điều kiện an toàn lao động và chế độ bảo hiểm. Nhóm chỉ số sinh thái xem xét tỷ lệ nước thải được xử lý đạt chuẩn và mức độ che phủ cây xanh. Quản lý tài nguyên môi trường KCN Thái Nguyên đòi hỏi việc áp dụng nghiêm ngặt các bộ tiêu chí này. Việc lượng hóa các chỉ số giúp cơ quan quản lý nhận diện điểm nghẽn trong vận hành. Doanh nghiệp thứ cấp cũng có định hướng rõ ràng để cải tiến công nghệ và nâng cao trách nhiệm xã hội.

1.2. Kinh nghiệm quốc tế về chuyển đổi xanh khu công nghiệp hiệu quả

Nhiều quốc gia phát triển đã thực hiện thành công quá trình chuyển đổi xanh khu công nghiệp. Điển hình là mô hình khu công nghiệp cộng sinh tại Kalundborg, Đan Mạch. Tại đây, chất thải của nhà máy này trở thành nguyên liệu đầu vào cho nhà máy khác. Năng lượng thừa và nước thải được tuần hoàn khép kín trong toàn khu vực. Tại châu Á, Singapore và Hàn Quốc cũng áp dụng các chính sách khuyến khích công nghiệp sạch rất sớm. Các nước này xây dựng hệ thống giám sát phát thải tự động theo thời gian thực. Chính sách ưu đãi thuế được áp dụng cho doanh nghiệp đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng. Bài học rút ra cho Việt Nam là phải hoàn thiện khung pháp lý về sinh thái công nghiệp ngay từ khâu quy hoạch ban đầu. Quy hoạch hạ tầng kỹ thuật đồng bộ tạo điều kiện thuận lợi cho việc chia sẻ tài nguyên. Đồng thời, liên kết chuỗi giá trị giữa các doanh nghiệp cần được khuyến khích mạnh mẽ.

II. Thực trạng phát triển bền vững KCN tỉnh Thái Nguyên

Tỉnh Thái Nguyên sở hữu vị trí địa lý thuận lợi tại vùng trung du và miền núi phía Bắc. Địa phương có hệ thống giao thông kết nối thông suốt với thủ đô Hà Nội và các cảng biển lớn. Những năm qua, tỉnh đã tập trung đẩy mạnh phát triển hệ thống hạ tầng công nghiệp tập trung. Mối quan hệ giữa thu hút FDI và phát triển bền vững Thái Nguyên ngày càng gắn kết chặt chẽ. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đóng vai trò đòn bẩy thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương. Tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ trong GDP của tỉnh tăng trưởng liên tục qua từng năm. Các khu công nghiệp tạo ra hàng chục nghìn việc làm mới cho lực lượng lao động địa phương. Tuy nhiên, tốc độ mở rộng công nghiệp nhanh cũng tạo áp lực lớn lên hệ thống hạ tầng kỹ thuật và xã hội. Việc đảm bảo nhà ở cho công nhân và các dịch vụ an sinh đi kèm vẫn còn nhiều bất cập.

2.1. Tình hình phát triển tại khu công nghiệp Yên Bình và Sông Công

Khu công nghiệp Yên Bình là điểm sáng nổi bật trong bức tranh công nghiệp của tỉnh. Dự án thu hút tổ hợp công nghệ cao Samsung cùng chuỗi nhà cung ứng toàn cầu. Giá trị sản xuất công nghiệp và kim ngạch xuất khẩu tại đây chiếm tỷ trọng áp đảo toàn tỉnh. Tỷ lệ lấp đầy diện tích đất công nghiệp tại Yên Bình đạt mức rất cao trong thời gian ngắn. Bên cạnh đó, khu công nghiệp Sông Công tiếp tục khẳng định vai trò là trung tâm cơ khí luyện kim truyền thống. Khu vực này quy tụ nhiều doanh nghiệp sản xuất chế tạo phụ tùng và vật liệu xây dựng. Cả hai khu công nghiệp đều đóng góp ngân sách lớn và tạo nguồn thu ngoại tệ dồi dào. Mặc dù vậy, sự chênh lệch về công nghệ giữa hai khu vực đặt ra yêu cầu nâng cấp chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp trong nước cần tăng cường năng lực liên kết để tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất toàn cầu.

2.2. Hiệu quả kinh tế xã hội tại khu công nghiệp Điềm Thụy hiện nay

Khu công nghiệp Điềm Thụy đóng vai trò vệ tinh quan trọng hỗ trợ cho các ngành công nghiệp chủ lực. Địa bàn này thu hút đa dạng các dự án công nghiệp phụ trợ, linh kiện điện tử và logistics. Tốc độ giải phóng mặt bằng và đầu tư hạ tầng tại Điềm Thụy diễn ra nhanh chóng và đồng bộ. Doanh nghiệp hoạt động tại đây tạo ra việc làm ổn định cho hàng vạn lao động với mức thu nhập khá. Đời sống vật chất của người dân trong vùng dự án có nhiều chuyển biến tích cực. Cơ sở thương mại, dịch vụ ăn uống và nhà trọ xung quanh khu công nghiệp phát triển sôi động. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nhân lực tại địa phương vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật cao. Tình trạng thiếu hụt lao động tay nghề giỏi diễn ra cục bộ tại một số thời điểm. Công tác đào tạo nghề cần được đổi mới để nâng cao năng suất lao động bền vững.

III. Quản lý tài nguyên môi trường KCN Thái Nguyên hiện nay

Quản lý tài nguyên môi trường KCN Thái Nguyên là yếu tố then chốt bảo đảm mục tiêu phát triển dài hạn. Quá trình công nghiệp hóa nhanh làm gia tăng đáng kể nhu cầu tiêu thụ nước sạch, điện năng và quỹ đất. Lượng chất thải rắn công nghiệp và nước thải phát sinh hàng ngày đòi hỏi năng lực kiểm soát chặt chẽ. Công tác thanh tra, kiểm tra việc tuân thủ pháp luật môi trường được các cơ quan chức năng tiến hành thường xuyên. Đa số doanh nghiệp lớn có ý thức chấp hành tốt quy định về bảo vệ môi trường. Các nhà máy đều xây dựng công trình thu gom và phân loại rác thải tại nguồn theo quy chuẩn. Dù vậy, một số cơ sở vừa và nhỏ vẫn chưa đầu tư đúng mức cho công nghệ xử lý chất thải. Nguy cơ ô nhiễm không khí cục bộ và ô nhiễm nguồn nước mặt tại các lưu vực sông vẫn còn tiềm ẩn.

3.1. Hiện trạng bảo vệ môi trường khu công nghiệp Thái Nguyên

Công tác bảo vệ môi trường khu công nghiệp Thái Nguyên đã đạt nhiều kết quả quan trọng trong giai đoạn gần đây. Các khu công nghiệp tập trung đều đầu tư xây dựng nhà máy xử lý nước thải tập trung. Hệ thống quan trắc nước thải tự động được lắp đặt để truyền dữ liệu trực tiếp về cơ quan quản lý. Việc kiểm soát nồng độ các chất ô nhiễm trước khi xả ra môi trường tự nhiên được thực hiện nghiêm ngặt. Rác thải nguy hại được ký hợp đồng thu gom và xử lý bởi các đơn vị chuyên nghiệp có giấy phép. Tỷ lệ cây xanh cảnh quan và vùng đệm cách ly trong các khu công nghiệp từng bước được mở rộng. Không gian sản xuất trở nên xanh sạch và an toàn hơn cho người lao động. Tuy nhiên, việc duy trì vận hành ổn định hệ thống xử lý tập trung đòi hỏi nguồn kinh phí bảo dưỡng lớn. Doanh nghiệp cần chủ động hơn trong việc kiểm toán chất thải nội bộ định kỳ.

3.2. Những thách thức trong quản lý tài nguyên và xử lý chất thải

Quá trình khai thác và sử dụng tài nguyên đất đai tại một số địa điểm vẫn còn lãng phí. Tiến độ giải phóng mặt bằng kéo dài làm chậm tiến độ triển khai các công trình hạ tầng kỹ thuật. Nhu cầu sử dụng nước ngầm lớn tại một số nhà máy gây suy giảm trữ lượng nước trong khu vực. Bên cạnh đó, việc tái chế và tái sử dụng chất thải rắn công nghiệp vẫn ở mức độ sơ khai. Phần lớn phế phẩm sản xuất được đem đi chôn lấp hoặc thiêu đốt theo phương pháp truyền thống. Chi phí xử lý chất thải tăng cao tạo gánh nặng tài chính cho các cơ sở sản xuất. Năng lực quan trắc và cảnh báo sớm sự cố môi trường của các đơn vị chức năng còn hạn chế về thiết bị. Sự phối hợp giữa chính quyền địa phương và ban quản lý khu công nghiệp đôi lúc chưa thực sự đồng bộ. Những tồn tại này đòi hỏi giải pháp công nghệ và cơ chế quản lý mới.

IV. Giải pháp xây dựng khu công nghiệp sinh thái Thái Nguyên

Mô hình khu công nghiệp sinh thái Thái Nguyên là giải pháp then chốt để hướng tới tương lai bền vững. Mô hình này khắc phục hoàn toàn những nhược điểm của khu công nghiệp truyền thống. Mục tiêu cốt lõi là tối ưu hóa hiệu quả sử dụng năng lượng, nước và nguyên vật liệu sản xuất. Tỉnh cần ưu tiên cấp phép cho các dự án công nghệ cao có cam kết giảm phát thải ròng. Việc tích hợp các tiêu chuẩn xanh vào quy hoạch phát triển công nghiệp là yêu cầu cấp thiết. Chính quyền cần ban hành khung tiêu chí khuyến khích doanh nghiệp thực hiện cộng sinh công nghiệp. Các nguồn lực tài chính xanh cần được huy động để hỗ trợ chuyển đổi hạ tầng kỹ thuật. Đồng thời, liên kết giữa trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp sẽ thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Quá trình chuyển đổi này sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh thu hút đầu tư quốc tế của tỉnh.

4.1. Ứng dụng mô hình kinh tế tuần hoàn trong khu công nghiệp

Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong khu công nghiệp giúp biến chất thải thành tài nguyên giá trị. Doanh nghiệp cần thiết lập mạng lưới trao đổi phụ phẩm và năng lượng dư thừa trong nội bộ khu vực. Nước thải sau xử lý đạt chuẩn có thể tái sử dụng cho mục đích tưới cây và làm mát máy móc. Các loại bao bì, phế liệu kim loại và nhựa được thu gom để tái chế thành nguyên liệu mới. Doanh nghiệp cần đầu tư hệ thống điện mặt trời mái nhà để bổ sung nguồn năng lượng sạch tại chỗ. Việc số hóa quy trình quản lý năng lượng giúp theo dõi và cắt giảm lãng phí tiêu thụ điện. Chuỗi cung ứng tuần hoàn giúp giảm chi phí sản xuất và giảm áp lực lên các bãi chôn lấp chất thải. Cơ quan chức năng cần có cơ chế ưu đãi thuế cho các sáng kiến tuần hoàn tài nguyên. Sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà máy là chìa khóa tạo nên hệ sinh thái tuần hoàn bền vững.

4.2. Chính sách chuyển đổi xanh khu công nghiệp đến năm 2030

Thực hiện chuyển đổi xanh khu công nghiệp đòi hỏi hệ thống chính sách đồng bộ và nhất quán. Tỉnh Thái Nguyên cần rà soát và điều chỉnh quy hoạch tổng thể các khu công nghiệp theo hướng sinh thái. Ban quản lý cần nâng cao tiêu chuẩn môi trường trong khâu thẩm định và cấp phép đầu tư mới. Các cơ chế khuyến khích chuyển giao công nghệ sạch và tiết kiệm tài nguyên phải được thực thi hiệu quả. Tỉnh cần phân bổ nguồn ngân sách thỏa đáng để nâng cấp hạ tầng xử lý nước thải và rác thải. Các chương trình tín dụng ưu đãi lãi suất thấp cần được thiết lập cho dự án xanh. Ngoài ra, việc đào tạo nâng cao nhận thức về kinh tế xanh cho cán bộ quản lý là rất cần thiết. Doanh nghiệp cũng cần chủ động công bố báo cáo phát triển bền vững theo tiêu chuẩn quốc tế. Đây là bước đi chiến lược để địa phương duy trì tăng trưởng công nghiệp gắn với bảo vệ môi trường.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÁC KHU CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI NGUYÊN
1.1. Những nghiên cứu lý thuyết về quá trình hình thành và phát triển các khu công nghiệp
1.2. Những nghiên cứu về phát triển bền vững các khu công nghiệp ở các nước và Việt Nam
1.3. Định hướng nghiên cứu trong luận án
2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÁC KHU CÔNG NGHIỆP
2.1. Khái niệm phát triển bền vững khu công nghiệp và các tiêu chí đánh giá
2.2. Nội dung, các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển bền vững các khu công nghiệp
2.3. Kinh nghiệm phát triển bền vững các khu công nghiệp của một số quốc gia và địa phương
3. Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÁC KHU CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI NGUYÊN
3.1. Thuận lợi và khó khăn về môi trường đầu tư kinh doanh tỉnh Thái Nguyên
3.2. Thực trạng phát triển bền vững khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên
3.3. Thực trạng tổ chức bộ máy của ban quản lý các khu công nghiệp Thái Nguyên
3.4. Đánh giá mức độ phát triển bền vững các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên
4. Chương 4: QUAN ĐIỂM, MỤC TIÊU, PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP TIẾP TỤC PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÁC KHU CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI NGUYÊN
4.1. Dự báo những thuận lợi, khó khăn để phát triển bền vững các khu công nghiệp giai đoạn 2015-2020
4.2. Quan điểm, mục tiêu, phương hướng phát triển bền vững các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên thời gian tới
4.3. Giải pháp tiếp tục phát triển bền vững các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên đến năm 2020
4.4. Kiến nghị đề xuất với Quốc hội, Chính phủ, Thủ tướng chính phủ, các Bộ, ngành Trung ương, Tỉnh ủy, Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân tỉnh
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án phát triển bền vững các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh thái nguyên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÁC KHU CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI NGUYÊN 9 1. Những nghiên cứu lý thuyết về quá trình hình thành và phát triển các khu công nghiệp 9 1. Những nghiên cứu về phát triển bền vững các khu công nghiệp ở các nước và Việt Nam 18 1. Định hướng nghiên cứu trong luận án 22 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÁC KHU CÔNG NGHIỆP 24 2.

Khái niệm phát triển bền vững khu công nghiệp và các tiêu chí đánh giá 24 2. Nội dung, các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển bền vững các khu công nghiệp 43 2. Kinh nghiệm phát triển bền vững các khu công nghiệp của một số quốc gia và địa phương 56 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÁC KHU CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI NGUYÊN 71 3. Thuận lợi và khó khăn về môi trường đầu tư kinh doanh tỉnh Thái Nguyên 71 3.

Thực trạng phát triển bền vững khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 74 3. Thực trạng tổ chức bộ máy của ban quản lý các khu công nghiệp Thái Nguyên 93 3. Đánh giá mức độ phát triển bền vững các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 96 Chương 4: QUAN ĐIỂM, MỤC TIÊU, PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP TIẾP TỤC PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÁC KHU CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI NGUYÊN 119 4. Dự báo những thuận lợi, khó khăn để phát triển bền vững các khu công nghiệp giai đoạn 2015-2020 119 4.

Quan điểm, mục tiêu, phương hướng phát triển bền vững các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên thời gian tới 120 4. Giải pháp tiếp tục phát triển bền vững các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên đến năm 2020 124 4. Kiến nghị đề xuất với Quốc hội, Chính phủ, Thủ tướng chính phủ, các Bộ, ngành Trung ương, Tỉnh ủy, Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân tỉnh 139 KẾT LUẬN 144 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 146 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 147 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN BQL các KCN : Ban quản lý các Khu công nghiệp BVMT : Bảo vệ môi trường CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CN : Công nghiệp ĐTNN : Đầu tư nước ngoài GTSX : Giá trị sản xuất HĐND : Hội đồng nhân dân KCN : Khu công nghiệp KCX : Khu chế xuất KKT : Khu kinh tế KTXH : Kinh tế - xã hội NSLĐ : Năng suất lao động Nxb : Nhà xuất bản PTBV : Phát triển bền vững UBND : Ủy ban nhân dân XHCN : Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ, HÌNH TRONG LUẬN ÁN Trang Bảng 3.1: Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân năm của Thái Nguyên 72 Bảng 3.2: Chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở Thái Nguyên 73 Bảng 3.3: Vị trí của các KCN trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 97 Bảng 3.4: Tình hình GPMB của KCN trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 98 Bảng 3.5: Tỷ lệ lấp đầy các KCN Thái Nguyên 99 Bảng 3.6: Đánh giá kết quả thu hút vốn đầu tư và sản xuất kinh doanh của các DN trong các KCN trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 100 Bảng 3.7: Giá thuê đất có cơ sở hạ tầng/m2/50 năm tại một vài KCN trên địa bàn tỉnh năm 2013 103 Bảng 3.8: Thu nhập và việc làm trong các KCN trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 107 Biểu đồ 3.1: GDP trên đầu người của tỉnh Thái Nguyên năm 2010-2013 73 Biểu đồ 3.2: Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các khu công nghiệp tỉnh Thái Nguyên 78 Biểu đồ 3.3: Đánh giá doanh thu xuất khẩu trên một ha đất công nghiệp trong giai đoạn 2011-2014 101 Biểu đồ 3.4: Tổng giá trị sản xuất công nghiệp tính theo giá hiện hành tại các KCN tỉnh Thái Nguyên từ năm 2011-2014 104 Biểu đồ 3.5: Mức đóng nộp ngân sách từ các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh trong các năm 2011-2014 105 Hình 3.1: Các khu công nghiệp tỉnh Thái Nguyên 75 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Quá trình hình thành, xây dựng các Khu công nghiệp, Khu kinh tế, Khu chế xuất (KCN, KKT, KCX) là động lực quan trọng đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá (CNH, HĐH), thu hút đầu tư nói chung và đầu tư nước ngoài nói riêng.

Nhiều quốc gia, vùng lãnh thổ trên thế giới đã gặt hái được những thành công trong phát triển kinh tế nhờ phát triển các KCN. Ở Việt Nam, Đảng và Nhà nước ta đã có chủ trương phát triển ngành công nghiệp khá sớm. Trước khi thực hiện công cuộc đổi mới nước ta đã có một số điểm công nghiệp (CN) tập trung như khu Gang - thép Thái Nguyên, Điểm công nghiệp tập trung ở Biên Hòa. Tuy nhiên, chỉ từ thập niên 90 trở lại đây, cùng với quá trình đẩy mạnh CNH, HĐH, ở nước ta mới thực sự xuất hiện các KCN.

Ngay trong Nghị quyết Hội nghị giữa nhiệm kỳ khoá VII (năm 1994) Đảng ta đã nhấn mạnh: cần quy hoạch các vùng, trước hết là các địa bàn trọng điểm, các khu chế xuất (KCX), khu kinh tế (KKT) đặc biệt, KCN tập trung [1]. Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2001-2005 do Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ IX thông qua, đã tiếp tục khẳng định: cần quy hoạch phân bổ hợp lý CN trên cả nước. Phát triển có hiệu quả các KCN, KCX, xây dựng một số khu công nghệ cao (KCNC), hình thành các cụm công nghiệp lớn (CCN) và khu kinh tế mở (KKTM). Thực hiện đường lối của Đảng, Nhà nước đã ban hành nhiều cơ chế chính sách liên quan đến phát triển các KCN.

Đầu tiên là Nghị định số 36/1997/NĐ-CP, sau đó là Luật đầu tư năm 2005, Luật doanh nghiệp năm 2005, Nghị định số 108/2006/NĐ-CP, Nghị định số 29/2008/NĐ-CP của Chính phủ quy định về KCN, KCX và KKT, Nghị định số 164/2013/NĐ-CP ngày 12/11/2013 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 29/2008/NĐ- 2 CP của Chính phủ. Cơ chế quản lý theo tinh thần Nghị định 29/2008/NĐ-CP đã phân cấp và ủy quyền nhiều chức năng quản lý nhà nước cho BQL các KCN(BQL KCN) để tăng cường hiệu lực, hiệu quả hoạt động của các DN trong KCN, tích cực cải cách hành chính theo cơ chế "một cửa, một dấu, tại chỗ" [23; 24]. Nhờ các chính sách đổi mới thích hợp, các KCN ở Việt Nam đã phát triển nhanh chóng và từng bước khẳng định vị trí, vai trò của chúng trong sự nghiệp phát triển kinh tế quốc dân nói chung, phát triển kinh tế - xã hội tại các địa phương nói riêng. Tính đến 2014, cả nước đã có 289 KCN, KCX và KKT được thành lập tại 63 tỉnh, thành phố trên cả nước với tổng diện tích đất tự nhiên 81.000ha (diện tích đất công nghiệp 52.838ha, chiếm 65,17%/tổng diện tích đất tự nhiên), trong đó có 191 KCN (đạt 66,09%) đã đi vào hoạt động với diện tích đất đã cho thuê 23.770ha, tỷ lệ lấp đầy đất công nghiệp đạt 45% và 98 KCN đang trong giai đoạn bồi thường giải phóng mặt bằng và xây dựng hạ tầng; tổng số dự án đã thu hút, bao gồm: 5.463 dự án đầu tư trong nước với tổng số vốn đăng ký 524.213 tỷ đồng và 5.075 dự án có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài với vốn đăng ký 75,87 tỷ USD.

Tổng doanh thu xuất khẩu và doanh thu tiêu thụ nội địa quy đổi 90,76 tỷ USD, giá trị nhập khẩu 44,89 tỷ USD, giá trị xuất khẩu 50,32 tỷ USD, giải quyết việc làm cho trên 2 triệu người, nộp ngân sách 35. Trong xu thế chung đó, là một tỉnh trung du, miền núi giáp với Thủ đô Hà Nội, Thái Nguyên có nhiều điều kiện thuận lợi cho phát triển các KCN. Nhằm phát huy thế mạnh này, tỉnh Thái Nguyên đã thành lập một số KCN để thu hút đầu tư nói chung, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nói riêng, coi đó là nguồn lực tốt để thực hiện thắng lợi mục tiêu đưa Thái Nguyên trở thành tỉnh công nghiệp theo hướng hiện đại trước năm 2020 như Nghị quyết Đại hội Đảng bộ tỉnh lần thứ XVIII đã đề ra. Nhằm tạo điều kiện cho Thái Nguyên 3 phát huy các thế mạnh của mình, Nghị quyết số 37/NQ-TW ngày 01/7/2004 của Bộ Chính trị đã xác định: "Phát triển Thái Nguyên thành một trong những trung tâm kinh tế của vùng Trung du miền núi Bắc Bộ".

Trong những năm qua, được sự quan tâm đầu tư của Chính phủ, kinh tế Thái Nguyên có mức tăng trưởng khá cao, tốc độ tăng giá trị sản xuất trên địa bàn tỉnh tăng liên tục ở mức 12-13%/năm, cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tích cực: tăng tỷ trọng các ngành CN, xây dựng, dịch vụ và giảm tỷ trọng ngành nông nghiệp. Trong thành quả chung đó có sự đóng góp tích cực của các KCN. Tính đến năm 2014, trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên đã có 06 KCN được quy hoạch chi tiết với quy mô diện tích đất tự nhiên 1.420ha, bao gồm: KCN Sông Công 1: 195ha, KCN Sông Công 2: 250ha, KCN Điềm Thụy: 350ha, KCN Nam Phổ Yên: 120ha, KCN Yên Bình: 400ha và KCN Quyết Thắng: 105ha. Các KCN của tỉnh đã thu hút được 118 dự án đầu tư, trong đó: 47 dự án FDI với vốn đầu tư đăng ký 7 tỷ USD, 72 dự án đầu tư trong nước với vốn đăng ký 8.700 tỷ đồng; đến nay đã có 60 dự án đi vào hoạt động với một số chỉ tiêu chính: vốn đầu tư đã giải ngân 3.6 tỷ USD và trên 4.000 tỷ đồng; doanh thu xuất khẩu năm 2014 đạt 10 tỷ USD và doanh thu tiêu thụ nội địa đạt trên 6.000 tỷ đồng, giải quyết việc làm cho 30.000 lao động và đóng nộp ngân sách trên 300 tỷ đồng; năm 2018 khi các dự án đi vào hoạt động ổn định và giải ngân 100% vốn đầu tư đăng ký, sẽ giải quyết việc làm cho 150.000 lao động, kim ngạch xuất khẩu đạt 45 tỷ USD, doanh thu tiêu thụ nội địa ước đạt trên 10.000 tỷ đồng, nộp ngân sách trên 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án phát triển bền vững các khu công nghiệp tỉnh Thái Nguyên (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-phat-trien-ben-vung-cac-khu-cong-nghiep-tinh-thai-nguyen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án phát triển bền vững các khu công nghiệp tỉnh Thái Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu giải pháp phát triển bền vững các khu công nghiệp tại Thái Nguyên, đề xuất mô hình quản lý hiệu quả.

Luận án "Luận án phát triển bền vững các khu công nghiệp tỉnh Thái Nguyên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án phát triển bền vững các khu công nghiệp tỉnh Thái Nguyên" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án phát triển bền vững các khu công nghiệp tỉnh Thái Nguyên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter