Cấu trúc tài chính và tác động đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp xây dựng Việt Nam
Luận án phân tích ảnh hưởng cấu trúc tài chính đến hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp xây dựng Việt Nam.
Tài chính - Ngân hàng / Quản trị kinh doanh
Luan An
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cấu trúc tài chính và hiệu quả doanh nghiệp xây dựng
- Số trang:
- 173 trang
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng / Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cấu trúc tài chính và hiệu quả doanh nghiệp xây dựng
Ngành xây dựng Việt Nam giữ vai trò then chốt trong phát triển hạ tầng quốc gia. Tốc độ tăng trưởng toàn ngành dự báo đạt mức bình quân 6,9% mỗi năm. Đây là lĩnh vực kinh doanh có mức độ thâm dụng vốn rất lớn. Doanh nghiệp xây lắp cần nguồn vốn dồi dào để đầu tư trang thiết bị, máy móc và vật liệu thi công. Hiệu quả kinh doanh phản ánh năng lực cạnh tranh và sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Việc thiết lập cấu trúc vốn doanh nghiệp xây dựng hợp lý là bài toán sống còn. Mô hình tài chính tối ưu giúp giảm thiểu chi phí sử dụng vốn bình quân WACC. Đồng thời, cấu trúc này giúp tối đa hóa giá trị doanh nghiệp trên thị trường. Quyết định nguồn vốn tác động trực tiếp đến khả năng ứng phó với biến động kinh tế vĩ mô. Doanh nghiệp cần chủ động kiểm soát tài sản và nguồn lực nội bộ để bảo đảm tăng trưởng bền vững.
1.1. Đặc thù thâm dụng vốn của các doanh nghiệp xây dựng
Hoạt động thi công xây dựng có chu kỳ sản xuất kéo dài và phụ thuộc lớn vào tiến độ công trình. Doanh nghiệp thường xuyên phải ứng trước nguồn vốn lớn để giải phóng mặt bằng và mua sắm vật tư. Thời gian nghiệm thu và thanh toán từ chủ đầu tư thường bị trì hoãn do thủ tục pháp lý. Yếu tố thời tiết và biến động giá nguyên vật liệu cũng làm tăng chi phí phát sinh. Tình trạng này gây áp lực nặng nề lên công tác quản trị dòng tiền ngành xây dựng. Doanh nghiệp buộc phải tăng cường huy động các nguồn tài trợ bổ sung từ bên ngoài. Nếu không cân đối tốt nguồn tiền, doanh nghiệp sẽ đối mặt với rủi ro thiếu hụt thanh khoản nghiêm trọng. Việc duy trì khả năng thanh toán ngắn hạn ổn định là yêu cầu cấp thiết để duy trì hoạt động thi công liên tục và bảo đảm uy tín với nhà thầu phụ.
1.2. Mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và giá trị doanh nghiệp
Lý thuyết tài chính hiện đại chỉ ra mối quan hệ mật thiết giữa nguồn vốn và giá trị tổ chức. Cấu trúc tài chính cân bằng giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vốn. Khi chi phí sử dụng vốn bình quân WACC đạt mức thấp nhất, giá trị doanh nghiệp sẽ đạt đỉnh. Quyết định tài trợ tác động trực tiếp đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp xây lắp trong dài hạn. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới cho thấy việc sử dụng nợ hợp lý mang lại lợi ích lá chắn thuế. Tuy nhiên, mức độ sử dụng nợ quá cao sẽ làm gia tăng nguy cơ phá sản và kiệt quệ tài chính. Doanh nghiệp xây lắp cần phân tích kỹ lưỡng cơ cấu tài sản để lựa chọn tỷ lệ tài trợ an toàn. Sự phù hợp giữa nguồn vốn và chu kỳ kinh doanh quyết định vị thế cạnh tranh trên thị trường xây dựng.
II. Thực trạng cấu trúc vốn doanh nghiệp xây dựng hiện nay
Các doanh nghiệp xây lắp tại Việt Nam đang vận hành trong môi trường kinh tế nhiều biến động. Lãi suất, lạm phát và chính sách quản lý bất động sản tác động mạnh đến nguồn vốn doanh nghiệp. Thực tế cho thấy đa số nhà thầu xây dựng phụ thuộc lớn vào vốn tín dụng ngân hàng. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu D/E tại nhiều đơn vị duy trì ở mức rất cao. Đòn bẩy tài chính ngành xây dựng gia tăng nhanh chóng nhằm bù đắp sự chậm trễ trong thu hồi công nợ. Khi thị trường bất động sản trầm lắng, gánh nặng nợ vay tạo ra rủi ro tài chính khổng lồ. Doanh thu suy giảm kết hợp với chi phí lãi vay lớn làm xói mòn lợi nhuận ròng. Việc tái cấu trúc các khoản nợ và lành mạnh hóa bảng cân đối kế toán đang trở thành nhiệm vụ cấp bách của toàn ngành xây dựng.
2.1. Phụ thuộc nguồn vốn vay và rủi ro thanh khoản thực tế
Phần lớn vốn lưu động của nhà thầu xây dựng đến từ các khoản vay ngắn hạn tại ngân hàng thương mại. Doanh nghiệp sử dụng nợ ngắn hạn để tài trợ cho các công trình có thời gian hoàn vốn dài. Sự lệch pha kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn tạo ra áp lực trả nợ liên tục. Khả năng thanh toán ngắn hạn của nhiều doanh nghiệp giảm sút rõ rệt khi chủ đầu tư chậm giải ngân. Việc quản trị dòng tiền ngành xây dựng gặp nhiều trở ngại do tình trạng nợ đọng xây dựng cơ bản kéo dài. Khi các khoản nợ đến hạn mà dòng tiền thu hồi chưa về, doanh nghiệp phải đối mặt với nguy cơ nhảy nhóm nợ xấu. Chi phí tài chính tăng cao làm suy giảm nghiêm trọng biên lợi nhuận hoạt động. Doanh nghiệp cần xây dựng quỹ dự phòng thanh khoản để ứng phó với các tình huống đóng băng dòng tiền bất ngờ.
2.2. Biến động lãi suất và tác động đến chi phí sử dụng vốn
Lãi suất vay biến động thất thường gây ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh của các nhà thầu. Trong giai đoạn lãi suất tăng cao, chi phí lãi vay bào mòn toàn bộ lợi nhuận gộp từ các gói thầu. Chi phí sử dụng vốn bình quân WACC tăng vọt khiến hiệu quả của các dự án đầu tư bị suy giảm. Ngay cả khi lãi suất hạ nhiệt, các doanh nghiệp có tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu D/E cao vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận hạn mức tín dụng mới. Các tổ chức tín dụng siết chặt điều kiện giải ngân và yêu cầu tài sản bảo đảm khắt khe hơn. Gánh nặng chi phí vốn đòi hỏi doanh nghiệp phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định nhận thầu các công trình lớn. Tối ưu hóa cấu trúc nợ là giải pháp then chốt để hạ thấp áp lực tài chính trong điều kiện thị trường bất định.
2.3. Tình trạng nợ đọng công nợ và áp lực đòn bẩy tài chính
Khoản phải thu chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng tài sản của các công ty xây dựng Việt Nam. Thời gian thu hồi công nợ kéo dài nhiều tháng, thậm chí nhiều năm sau khi bàn giao công trình. Để duy trì thi công các dự án tiếp theo, doanh nghiệp buộc phải tăng cường sử dụng đòn bẩy tài chính ngành xây dựng. Nợ vay chồng chất làm tăng chi phí quản lý và chi phí trích lập dự phòng nợ khó đòi. Hiệu quả tài chính doanh nghiệp xây lắp bị tổn hại nặng nề do dòng tiền kinh doanh liên tục âm. Nhiều nhà thầu rơi vào vòng xoáy vay nợ mới để trả nợ cũ nhằm duy trì tư cách pháp nhân đấu thầu. Việc nâng cao năng lực thẩm định uy tín chủ đầu tư và đàm phán hợp đồng chặt chẽ là biện pháp bắt buộc để bảo vệ dòng tiền doanh nghiệp.
III. Tác động của đòn bẩy tài chính ngành xây dựng Việt Nam
Mức độ tác động của cấu trúc tài chính đến kết quả kinh doanh là chủ đề thu hút nhiều nghiên cứu chuyên sâu. Đòn bẩy tài chính ngành xây dựng đóng vai trò như một con dao hai lưỡi trong quản trị doanh nghiệp. Khi nền kinh tế tăng trưởng thuận lợi, việc sử dụng nợ vay giúp khuếch đại tỷ suất sinh lời cho cổ đông. Ngược lại, khi thị trường đình trệ, chi phí tài chính cố định trở thành gánh nặng đe dọa sự tồn vong của doanh nghiệp. Hiệu quả tài chính doanh nghiệp xây lắp chịu sự chi phối mạnh mẽ từ các chỉ tiêu sinh lời cốt lõi. Việc đánh giá chính xác tác động của nợ vay giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định phân bổ nguồn lực đúng đắn. Doanh nghiệp cần xác định ngưỡng an toàn của nợ vay để vừa thúc đẩy tăng trưởng, vừa kiểm soát rủi ro phá sản hiệu quả.
3.1. Đòn bẩy nợ và tỷ suất sinh lời trên tài sản cùng vốn
Các chỉ số tài chính cung cấp bức tranh toàn diện về hiệu quả sử dụng nguồn lực của doanh nghiệp xây dựng. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA phản ánh khả năng chuyển đổi tài sản thành lợi nhuận thuần. Việc lạm dụng nợ vay thường khiến ROA suy giảm do tổng tài sản phình to nhưng lợi nhuận không tăng tương ứng. Trong khi đó, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE chịu ảnh hưởng kép từ hiệu quả vận hành và hệ số đòn bẩy nợ. Nếu lợi nhuận trước thuế và lãi vay không đủ bù đắp chi phí lãi vay, chỉ số ROE sẽ lao dốc nhanh chóng. Bên cạnh đó, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ROS của ngành xây dựng vốn rất mỏng do cạnh tranh gay gắt về giá thầu. Việc duy trì sự cân bằng giữa ROA, ROE và ROS là mục tiêu trọng tâm trong quản trị tài chính hiện đại.
3.2. Mối quan hệ giữa cấu trúc nợ và rủi ro kiệt quệ tài chính
Sự gia tăng mất kiểm soát của các khoản nợ làm suy yếu nền tảng tài chính của doanh nghiệp xây dựng. Khi tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu D/E vượt qua ngưỡng an toàn, nguy cơ kiệt quệ tài chính xuất hiện rõ nét. Chi phí phá sản dự tính tăng lên làm giảm sút mức độ tín nhiệm của doanh nghiệp đối với đối tác và ngân hàng. Các nhà cung cấp vật liệu sẽ siết chặt thời hạn thanh toán và yêu cầu trả tiền mặt ngay khi giao hàng. Điều này làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt vốn lưu động tại công trường. Một cấu trúc vốn doanh nghiệp xây dựng thiếu an toàn sẽ tước đi cơ hội tiếp cận các gói thầu quy mô lớn. Doanh nghiệp cần chủ động kiểm soát tỷ lệ nợ để bảo toàn khả năng thanh toán và giữ vững năng lực cạnh tranh dài hạn.
IV. Tối ưu cấu trúc tài chính cho các doanh nghiệp xây dựng
Tối ưu hóa cấu trúc tài chính là giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho các nhà thầu. Doanh nghiệp xây lắp cần chuyển đổi mô hình từ tăng trưởng dựa trên nợ vay sang tăng trưởng dựa trên hiệu quả. Việc tái cơ cấu danh mục tài sản và nguồn vốn giúp giảm thiểu chi phí và tăng tính chủ động. Một cấu trúc vốn doanh nghiệp xây dựng tối ưu phải đảm bảo tính linh hoạt trước các cú sốc thị trường. Doanh nghiệp cần phối hợp đồng bộ các giải pháp huy động vốn, kiểm soát chi phí và quản trị dòng tiền ngành xây dựng. Chiến lược tài chính phải gắn liền với kế hoạch sản xuất kinh doanh và năng lực thi công thực tế. Xây dựng nền tảng tài chính lành mạnh là điều kiện tiên quyết để nắm bắt cơ hội từ các dự án đầu tư công quy mô lớn.
4.1. Hoàn thiện công tác quản trị dòng tiền và công nợ dự án
Dòng tiền được ví như mạch máu quyết định sự sống còn của doanh nghiệp xây lắp. Doanh nghiệp cần thiết lập quy trình kiểm soát thanh toán nghiêm ngặt ngay từ khâu ký kết hợp đồng thi công. Việc phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro tín dụng giúp đưa ra chính sách thu hồi nợ phù hợp. Quản trị dòng tiền ngành xây dựng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ban chỉ huy công trường và phòng tài chính. Doanh nghiệp phải lập kế hoạch thu chi chi tiết theo từng tuần và từng giai đoạn nghiệm thu. Tăng cường thu hồi công nợ tồn đọng giúp cải thiện trực tiếp khả năng thanh toán ngắn hạn của doanh nghiệp. Nguồn tiền thu hồi kịp thời giúp giảm bớt nhu cầu vay vốn ngân hàng và tiết kiệm chi phí lãi vay đáng kể cho doanh nghiệp xây dựng.
4.2. Đa dạng hóa nguồn tài trợ và giảm thiểu chi phí vốn WACC
Doanh nghiệp xây dựng không nên phụ thuộc hoàn toàn vào tín dụng ngân hàng truyền thống. Việc mở rộng các kênh huy động vốn mới như phát hành cổ phiếu, trái phiếu công trình hoặc hợp tác liên danh là hướng đi cần thiết. Đa dạng hóa các nguồn tài trợ giúp hạ thấp chi phí sử dụng vốn bình quân WACC cho toàn bộ doanh nghiệp. Bên cạnh đó, việc thu hút các nhà đầu tư chiến lược giúp bổ sung nguồn vốn chủ sở hữu dài hạn vững chắc. Tăng cường vốn chủ sở hữu giúp kéo giảm tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu D/E về mức an toàn theo thông lệ ngành. Cơ cấu vốn đa dạng tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp đàm phán các điều khoản tín dụng ưu đãi. Nhờ đó, doanh nghiệp xây dựng nâng cao được vị thế và khả năng thương lượng trong các thương vụ lớn.
4.3. Ứng dụng mô hình định lượng trong quản trị tài chính
Việc ra quyết định tài chính trong doanh nghiệp xây dựng cần dựa trên các phân tích định lượng chuẩn xác. Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng giúp đo lường chính xác tác động của cấu trúc vốn đến kết quả kinh doanh. Các công cụ hiện đại hỗ trợ kiểm soát hiện tượng biến nội sinh và phương sai sai số thay đổi trong phân tích dữ liệu. Từ đó, doanh nghiệp có thể mô phỏng các kịch bản lãi suất và lạm phát khác nhau để lập kế hoạch vốn tối ưu. Quyết định phân bổ nguồn lực dựa trên cơ sở khoa học giúp nâng cao hiệu quả tài chính doanh nghiệp xây lắp. Doanh nghiệp có thể chủ động điều chỉnh cơ cấu tài sản để tối đa hóa tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE. Việc chuẩn hóa hệ thống dữ liệu tài chính là bước đi quan trọng trong quá trình chuyển đổi số của ngành xây dựng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong nền kinh tế thị trường cạnh tranh và hội nhập, doanh nghiệp (DN) muốn tồn tại và phát triển thì trước hết, hoạt động kinh doanh phải mang lại hiệu quả. Hiệu quả kinh doanh (HQKD) càng cao, DN càng có điều kiện mở rộng và phát triển sản xuất, tạo việc làm, nâng cao đời sống người lao động, thực hiện tốt nghĩa vụ với ngân sách nhà nước. Vì vậy, HQKD của DN phải được xem xét một cách toàn diện và phải đặt trong mối quan hệ với hiệu quả chung của toàn bộ nền kinh tế.
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và vận hành theo cơ chế thị trường, các ngành kinh tế, nhất là những ngành có thâm dụng vốn như ngành xây dựng (XD), được tiếp cận với nhiều nguồn vốn hơn để mở rộng quy mô hoạt động. Theo BMI ngành XD Việt Nam được dự đoán có tốc độ tăng trưởng trung bình 6,9%/năm tron vòng 10 năm tới, tuy giảm nhẹ so với trung bình 10 năm trước (7,1%/năm) nhưng vân ở mức cao so với trung bình thế giới. Đây sẽ là thị trường tiềm năng vô cùng to lớn cho ngành xây dựng để phát triển trong tương lai. Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội phát triển, các doanh nghiệp xây dựng (DNXD) tại Việt Nam còn phải đối mặt với nhiều khó khăn.
Những ảnh hưởng xấu của các cuộc khủng hoảng kinh tế, những biến động liên tục của lãi suất và lạm phát cũng như các chính sách quản lý của Nhà nước đã ảnh hưởng trực tiếp đến các DNXD. Với đặc thù riêng của ngành XD là sử dụng vốn nhiều, thời gian thanh toán lâu do ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như kế hoạch vốn của chủ đầu tư, hồ sơ thanh toán, tiến độ thi công, thiên tai thời tiết dẫn đến các DNXD phải huy động vốn thêm từ bên ngoài. Hơn nữa, các DNXD là những DN tạo ra cơ sở vật chất hạ tầng cho xã hội vì thế lượng tài sản trong các DNXD cũng rất lớn cần phải được kiểm soát chặt chẽ. Những vấn đề này khiến các DNXD tại Việt Nam ngày càng quan tâm đến bài toán quản trị DN mà trọng tâm là thiết lập cấu trúc tài chính (CTTC) phù hợp cho DN mình.
Một CTTC phù hợp là quyết định quan trọng với mọi DN không chỉ bởi nhu cầu tối đa lợi ích thu được từ các cá nhân và tổ chức liên quan tới DN và hoạt động của DN mà còn bởi tác động của quyết định này tới năng lực kinh doanh của DN trong môi trường cạnh tranh. Một CTTC được coi là tối ưu khi chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) thấp nhất, đồng thời khi đó giá trị DN đạt được là lớn nhất. Dưới góc độ quản trị tài chính, một CTTC được lựa chọn phù hợp không chỉ giúp cho DNXD có thể tăng HQKD của DN lên mức tối đa, hạn chế rủi ro tài chính mà còn là nền tảng vững chắc giúp DN đương đầu với nhưng biến động từ bên ngoài. 2 Trong thời điểm lạm phát cao nếu DN vay nhiều tiền, liệu HQKD có tăng không? Ngược lại trong giai đoạn hiện nay lạm phát thấp, lãi suất tiền vay ngân hàng giảm mạnh, DN dễ tiếp cận với nguồn vốn vay nhưng vẫn thua lỗ.
Nguyên nhân chính dẫn đến HQKD giảm là do những yếu tố nào? Liệu CTTC có mối quan hệ với HQKD của DN hay không? Vậy việc nghiên cứu về CTTC đặc biệt là tác động của CTTC đến hiệu quả kinh doanh của các DNXD là rất cần thiết và có tính ứng dụng cao trong thực tế. CTTC đã thu hút sự quan tâm nghiên cứu của các nhà tài chính và các nhà quản lý DN trên thế giới khi hai nhà kinh tế học người Mỹ là Modigliani và Miller cho công bố công trình của họ vào năm 1958. Kể từ sau khi nghiên cứu của Modigliani và Miller (1958), có rất nhiều các tác giả đã thực hiện các nghiên cứu về CTTC ở các quốc gia phát triển như: Rajan và Zingales (1995) (các nước G7); Bevan và Danbolt (2002) (Anh); Akhtar và Oliver (2009) (Nhật)… và các quốc gia đang phát triển như: Pandey (2001) (Malaysia); Buferna và cộng sự (2005). Ngoài ra, theo tìm hiểu của tác giả về sự tác động của CTTC tới HQKD của DN trong những năm gần đây cho các kết quả nghiên cứu tương đối khác nhau với sự không giống nhau về thời gian và không gian như Kiprop (2014); Farooq và Masood (2016); họ cho rằng: Các DN nên dùng CTTC thiên về nợ sẽ làm tăng giá trị DN.
Tuy nhiên, Le (2015) lại cho rằng: Nếu DN dùng CTTC thiên về nợ thì sẽ làm giảm giá trị của DN. Nhưng với Karaca và Savsar (2012); Rajhans (2013) lại cho rằng: Chưa có bằng chứng khoa học cho thấy có mối quan hệ giữa CTTC và giá trị DN. Tại Việt Nam, đã có nhiều nghiên cứu về CTTC của DN trong nhiều ngành nghề cụ thể như thủy sản (Lê Phương Dung và Đặng Thị Hồng Giang, 2013), ngành xây dựng (Phan Hồng Mai, 2011), (Lê Thị Nhu, 2017); ngành thực phẩm (Phan và Nguyen, 2014). Đồng thời cũng có nhiều tác giả xem xét tác động của CTTC đến giá trị của DN như: Trần Hùng Sơn (2008); Đoàn Vinh Thăng (2016); Võ Minh Long (2017).
Với các kết quả nghiên cứu như trên, theo tác giả cần phải có nghiên cứu khoa học: Có hay không sự tác động của CTTC đến HQKD của DN, với mẫu là toàn bộ các DNXD tại Việt Nam để giúp các nhà quản trị DN hoạch định CTTC phù hợp với mục tiêu nâng cao HQKD của DNXD. Hơn nữa, một vấn đề thường gặp trong nghiên cứu thực nghiệm là hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng biến nội sinh trong mô hình. Để giải quyết hiện tượng này cần sử dụng biến công cụ có mối tương quan với biến độc lập bị nội sinh và không tương quan với phần dư của mô hình ban đầu thông qua phương pháp moment tổng quát GMM. Việc sử dụng 3 phương pháp này ngoài việc giải quyết được các khuyết tật của mô hình còn có thể giúp nghiên cứu đưa ra các kiến nghị phù hợp hơn nhằm tối đa hóa HQKD của DN thông qua chính sách hoạch định CTTC và các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách nay.
Bên cạnh đó, không nhiều nghiên cứu sử dụng phương pháp hồi quy phân vị nhằm xem xét sự khác biệt trong chiều hướng tác động của CTTC lên từng phân vị của HQKD đối với DN nói chung và DNXD nói riêng. Do đó, đây cũng là một hạn chế khi nghiên cứu mối quan hệ giữa CTTC và HQKD. Từ những vấn đề nêu trên, đề tài “Phân tích ảnh hưởng của cấu trúc tài chính đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp xây dựng tại Việt Nam” đã được lựa chọn để thực hiện cho nghiên cứu này. Mặc dù, cho đến nay có tương đối nhiều các nghiên cứu về tác động của CTTC tới HQKD của DN nhưng đề tài này vẫn đảm bảo không hoặc ít có sự trùng lặp khi đặt ra mục tiêu, phạm vi và phương pháp nghiên cứu so với các đề tài đã công bố trước đây.
Trong nghiên cứu này, ngoài phương pháp hồi quy trung bình tác giả sẽ sử dụng thêm phương pháp hồi quy phân vị để phân tích sự tác động của CTTC đến HQKD của các DNXD trên các phân vị khác nhau. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu này cũng thật sự cần thiết đối với các nhà quản trị tài chính trong việc hoạch định CTTC hợp lý, đảm bảo việc huy động và sử dụng nguồn vốn có hiệu quả cao hơn, góp phần nâng cao HQKD của DNXD. Vì vậy, theo tác giả đề tài này vẫn mang tính thời sự cũng như tính độc lập cao. Mục tiêu và câu hỏi\nghiên cứu của luận án 2.
Mục tiêu của luận án Mục tiêu cơ bản của luận án là hoàn thiện CTTC phù hợp góp phần nâng cao HQKD của các DNXD. Từ mục tiêu cơ bản của luận án, các mục tiêu nghiên cứu cụ thể về mặt lý thuyết và thực nghiệm bao gồm: (1) Hệ thống hóa về mặt lý luận CTTC và HQKD của các DN. (2) Phân tích thực trạng và xu hướng biến động CTTC của các DNXD tại Việt Nam (3) Phân tích thực trạng và xu hướng biến động HQKD của các DNXD tại Việt Nam (4) Xây dựng mô hình tác động CTTC đến HQKD của DNXD tại Việt Nam. (5) Đo lường mức độ tác động của CTTC đến HQKD của DNXD tại Việt Nam.
(6) Đề xuất một số giải pháp để nâng cao HQKD của DNXD tại Việt Nam. Câu hỏi nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu sẽ đạt được thông qua việc tìm kiếm câu trả lời cho các câu hỏi nghiên cứu cụ thể dưới đây: Câu hỏi nghiên cứu 1: Đặc điểm CTTC của các DNXD tại Việt Nam giai đoạn 2012- 2017 như thế nào? Câu hỏi nghiên cứu 2: Đặc điểm hiệu quả kinh doanh của DNXD tại Việt Nam giai đoạn 2012-2017 như thế nào? Câu hỏi nghiên cứu 3: CTTC có tác động như thế nào đến HQKD của DNXD tại Việt Nam giai đoạn 2012-2017? Câu hỏi nghiên cứu 4: Mức độ tác động của CTTC đến HQKD có khác nhau theo các phân vị của hiệu quả kinh doanh không? Câu hỏi nghiên cứu 5: Những hàm ý chính sách nào để nâng cao HQKD của DNXD tại Việt Nam? 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu chính của luận án là tác động của CTTC đến HQKD của DNXD.
Ngoài ra, còn có các biến phụ thuộc là các biến kiểm soát trong mô hình như: Quy mô, tuổi, tăng trưởng,. Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi nội dung: Tập trung chính vào cấu trúc tài chính và hiệu quả kinh doanh của DNXD tại Việt Nam. - Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2012-2017. - Phạm vi không gian: Toàn bộ các DNXD tại Việt Nam 4.
Đóng góp mới của luận án So sánh với những nghiên cứu trước, luận án đã có những đóng góp nhất định về mặt lý luận và thực tiễn, đó là: 4. Về mặt lý luận Thứ nhất, nghiên cứu là một sự tổng kết, phân tích và đánh giá các lý thuyết, các kết quả nghiên cứu về CTTC của doanh nghiệp và vai trò của CTTC đối với HQKD của DNXD. Vì vậy, kết quả của nghiên cứu sẽ có những đóng góp nhất định vào việc 5 hệ thống hóa và phát triển các lý thuyết về CTTC. Góp phần làm rõ hơn khái niệm về cấu trúc tài chính và hiệu quả kinh doanh nhằm thống nhất về mặt lý luận, nhận thức đối với một phạm trù quen thuộc trong khoa học quản lý đối với các nhà quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam.
Thứ hai, nghiên cứu góp phần phát triển phương pháp đo lường CTTC của các doanh nghiệp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cấu trúc tài chính và hiệu quả kinh doanh DN xây dựng Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-phan-tich-anh-huong-cua-cau-truc-tai-chinh-den-hieu-qua-kinh-doanh-cua-cac-doanh-nghiep-xay-dung-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cấu trúc tài chính và hiệu quả kinh doanh DN xây dựng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích ảnh hưởng cấu trúc tài chính đến hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp xây dựng Việt Nam.
Luận án "Cấu trúc tài chính và hiệu quả kinh doanh DN xây dựng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cấu trúc tài chính và hiệu quả kinh doanh DN xây dựng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng / Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Cấu trúc tài chính và hiệu quả kinh doanh DN xây dựng Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cấu trúc tài chính và hiệu quả kinh doanh DN xây dựng Việt Nam" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cấu trúc tài chính và hiệu quả kinh doanh DN xây dựng Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.