Luận án tiến sĩ: Nhân tố ảnh hưởng phát triển du lịch cộng đồng tiểu vùng Tây Bắc - Đặng Trung Kiên (NEU, 2020)

Luận án tiến sĩ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến du lịch cộng đồng tiểu vùng Tây Bắc, đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

249

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan phát triển du lịch cộng đồng Tây Bắc bền vững
Số trang:
249 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan phát triển du lịch cộng đồng Tây Bắc bền vững

Du lịch cộng đồng Tây Bắc giữ vai trò chiến lược trong cơ cấu kinh tế khu vực miền núi phía Bắc. Hoạt động này tạo sinh kế bền vững cho đồng bào dân tộc thiểu số. Mô hình khai thác tài nguyên cảnh quan thiên nhiên gắn liền nét sinh hoạt truyền thống. Phát triển du lịch bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa lợi ích kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường. Các nghiên cứu hiện đại chỉ ra mối quan hệ mật thiết giữa người dân và điểm đến. Việc phát triển du lịch cộng đồng mở ra cơ hội giảm nghèo hiệu quả. Đồng thời, mô hình này nâng cao vị thế văn hóa của các bản làng vùng cao.

1.1. Khái niệm và giá trị cốt lõi của du lịch cộng đồng

Du lịch cộng đồng là hình thức du lịch do chính người dân bản địa quản lý và làm chủ. Lợi ích từ hoạt động đón khách được chia sẻ công bằng cho toàn thể cộng đồng. Mô hình này tôn vinh các giá trị văn hóa độc bản của từng dân tộc. Khách du lịch được trực tiếp trải nghiệm cuộc sống thường nhật của đồng bào. Hoạt động trải nghiệm bao gồm canh tác nông nghiệp, thưởng thức ẩm thực và lễ hội truyền thống. Giá trị kinh tế từ du lịch giúp giảm áp lực khai thác tài nguyên rừng. Người dân nâng cao ý thức giữ gìn môi trường sống xanh sạch. Đây là hướng đi quan trọng để tạo nguồn thu nhập ổn định cho cư dân nông thôn miền núi.

1.2. Mục tiêu phát triển du lịch bền vững vùng cao

Phát triển du lịch bền vững tại vùng cao hướng đến bảo vệ hệ sinh thái mong manh. Hoạt động khai thác du lịch không được phá vỡ cấu trúc không gian làng bản tự nhiên. Việc phân bổ dòng khách hợp lý ngăn ngừa tình trạng quá tải hạ tầng. Mô hình du lịch bền vững ưu tiên sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường tự nhiên. Năng lượng tái tạo và hệ thống xử lý rác thải sinh hoạt được áp dụng đồng bộ. Doanh thu du lịch tái đầu tư trực tiếp vào các công trình phúc lợi chung của bản. Nhờ đó, đời sống vật chất và tinh thần của người dân vùng sâu vùng xa được cải thiện rõ rệt.

1.3. Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu ứng dụng

Nghiên cứu ứng dụng đồng thời lý thuyết phát triển bền vững, lý thuyết các bên liên quan và lý thuyết kỳ vọng. Lý thuyết các bên liên quan nhấn mạnh vai trò trung tâm của cộng đồng sở tại, chính quyền và doanh nghiệp lữ hành. Lý thuyết kỳ vọng giải thích động lực gắn bó của người dân khi nhận thấy lợi ích kinh tế rõ ràng. Khung phân tích xác định các nhóm nhân tố nội tại và ngoại cảnh tác động trực tiếp đến sự phát triển. Các biến số quan sát được chuẩn hóa qua khảo sát thực địa tại nhiều tỉnh Tây Bắc. Mô hình cung cấp góc nhìn đa chiều về điều kiện phát triển du lịch cộng đồng đặc thù.

II. Các nhân tố ảnh hưởng du lịch cộng đồng vùng núi Tây Bắc

Nhân tố ảnh hưởng du lịch cộng đồng bao gồm các yếu tố nội tại và tác động ngoại vi. Nguồn tài nguyên tự nhiên kết hợp phong tục tập quán tạo nên sức hút riêng biệt. Sự sẵn sàng tham gia của người dân đóng vai trò quyết định tính thành bại của điểm đến. Năng lực quản lý và kỹ năng phục vụ khách du lịch ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ. Mối liên kết giữa các hộ dân trong bản tạo nên sức mạnh tập thể vững chắc. Việc nhận diện chính xác các nhân tố giúp định hình hướng can thiệp phù hợp và nâng cao hiệu quả vận hành.

2.1. Sức hấp dẫn từ văn hóa bản địa Tây Bắc

Văn hóa bản địa Tây Bắc là nguồn tài nguyên vô giá thu hút khách du lịch trong nước và quốc tế. Kiến trúc nhà sàn truyền thống, trang phục thổ cẩm rực rỡ và làn điệu dân ca mang đậm tính nghệ thuật. Các lễ hội dân gian như lễ hội Gầu Tào, lễ mừng cơm mới tạo dấu ấn sâu sắc cho du khách. Ẩm thực Tây Bắc với gia vị mắc khén, hạt dổi và các món ăn dân dã mang phong vị độc đáo. Việc giữ gìn nguyên vẹn phong tục tập quán giúp điểm đến duy trì tính khác biệt. Du khách luôn tìm kiếm những trải nghiệm chân thực và khác biệt tại các bản làng vùng sâu.

2.2. Sự tham gia của cộng đồng địa phương

Sự tham gia của cộng đồng địa phương là điều kiện tiên quyết trong mô hình du lịch cộng đồng. Người dân cần được chủ động bàn bạc và đưa ra quyết định về các hoạt động du lịch tại bản. Sự đồng thuận cao giữa các hộ gia đình giúp hạn chế xung đột lợi ích nội bộ. Người dân trực tiếp cung cấp dịch vụ lưu trú, dẫn đường, biểu diễn văn nghệ và nấu nướng. Mức độ tham gia càng sâu rộng thì lợi ích kinh tế lan tỏa càng lớn. Tinh thần đoàn kết cộng đồng củng cố chất lượng dịch vụ và tạo hình ảnh thân thiện, hiếu khách trong mắt du khách.

2.3. Năng lực và kỹ năng làm du lịch bản địa

Nguồn nhân lực du lịch bản địa thường gặp hạn chế về trình độ ngoại ngữ và kỹ năng nghiệp vụ. Việc thiếu kiến thức an toàn vệ sinh thực phẩm và kỹ năng tiếp thị số làm giảm năng lực cạnh tranh. Kiến thức về bảo vệ môi trường và kỹ năng sơ cấp cứu y tế cần được bổ sung thường xuyên. Tinh thần học hỏi và khả năng thích ứng của người dân quyết định tốc độ chuyên nghiệp hóa dịch vụ. Các khóa đào tạo ngắn hạn giúp người dân tự tin giao tiếp và ứng xử chuẩn mực với du khách quốc tế. Nâng cao tay nghề tạo nền tảng vững chắc cho dịch vụ du lịch vùng cao.

III. Thực trạng hạ tầng và mô hình homestay vùng cao Tây Bắc

Thực trạng phát triển du lịch tại tiểu vùng Tây Bắc phản ánh bức tranh đan xen giữa cơ hội và thách thức. Địa hình chia cắt hiểm trở tạo ra cảnh quan ngoạn mục nhưng gây khó khăn lớn cho việc đi lại. Các bản làng đang dần chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ thuần nông sang dịch vụ du lịch. Mô hình homestay vùng cao xuất hiện ngày càng nhiều tại các huyện vùng cao. Tuy nhiên, tình trạng phát triển tự phát tiềm ẩn nguy cơ phá vỡ cảnh quan thiên nhiên và cấu trúc văn hóa nguyên bản.

3.1. Hiện trạng cơ sở hạ tầng du lịch miền núi

Cơ sở hạ tầng du lịch miền núi còn nhiều điểm nghẽn về giao thông và tiện ích công cộng. Nhiều tuyến đường liên thôn, liên xã thường xuyên sạt lở nghiêm trọng trong mùa mưa bão. Nguồn cung cấp điện, nước sạch sinh hoạt và sóng viễn thông chưa phủ kín toàn bộ các điểm du lịch xa xôi. Hệ thống biển chỉ dẫn du lịch song ngữ còn thiếu thốn và chưa đồng bộ. Cơ sở y tế cơ sở chưa đáp ứng đủ nhu cầu ứng phó sự cố khẩn cấp cho du khách. Đầu tư hoàn thiện mạng lưới giao thông là yêu cầu cấp thiết để mở rộng khả năng tiếp cận điểm đến.

3.2. Sự phát triển của mô hình homestay vùng cao

Mô hình homestay vùng cao đem lại nguồn thu nhập trực tiếp cho hàng ngàn hộ gia đình bản địa. Các hộ dân cải tạo nhà ở truyền thống để đón tiếp khách lưu trú qua đêm. Tiện nghi phòng nghỉ ngày càng được nâng cấp với nhà vệ sinh khép kín và nước nóng lạnh. Chủ nhà phục vụ các bữa ăn truyền thống nấu từ nông sản tự sản tự tiêu của gia đình. Tuy nhiên, sự cạnh tranh không lành mạnh và sao chép thiết kế bê tông hóa làm giảm tính đặc trưng. Cần thiết lập tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng để định hướng các homestay hoạt động bài bản và bền vững.

3.3. Bảo tồn di sản văn hóa dân tộc tại bản làng

Bảo tồn di sản văn hóa dân tộc là linh hồn của sản phẩm du lịch cộng đồng Tây Bắc. Lối sống hiện đại và làn sóng du lịch thương mại hóa dễ làm phai nhạt tiếng nói và trang phục truyền thống. Nhiều bản làng đã chủ động thành lập các đội văn nghệ dân gian để biểu diễn phục vụ khách. Các nghề thủ công truyền thống như dệt thổ cẩm, rèn đúc nông cụ và nấu rượu men lá được phục dựng. Hoạt động du lịch tạo thị trường tiêu thụ tại chỗ cho các sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Việc bảo tồn di sản gắn liền với lợi ích kinh tế giúp người trẻ thêm tự hào về cội nguồn.

IV. Kết quả kiểm định nhân tố ảnh hưởng du lịch cộng đồng

Kết quả phân tích định lượng từ số liệu khảo sát thực tế làm sáng tỏ mức độ tác động của từng yếu tố. Nghiên cứu thực hiện kiểm định độ tin cậy thang đo và phân tích nhân tố khám phá EFA. Mô hình hồi quy tuyến tính bội chỉ ra các nhân tố có ý nghĩa thống kê cao đối với sự phát triển du lịch cộng đồng. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng khoa học chuẩn xác để đánh giá thực trạng. Đây là căn cứ quan trọng để hoạch định các can thiệp chính sách trúng đích và hiệu quả.

4.1. Phân tích nhân tố khám phá EFA và độ tin cậy

Kiểm định Cronbach's Alpha xác nhận các thang đo đạt độ tin cậy nội hàm rất cao với hệ số vượt mức chuẩn. Phân tích nhân tố khám phá EFA trích xuất được các nhóm nhân tố đại diện rõ nét cho bức tranh thực tế. Các biến quan sát hội tụ chuẩn xác vào từng nhóm nhân tố chính yếu. Nhóm nhân tố tài nguyên văn hóa và môi trường tự nhiên thể hiện tỷ trọng phương sai giải thích lớn nhất. Mối quan hệ tương quan giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc đều có ý nghĩa thống kê rõ ràng. Dữ liệu thực nghiệm đảm bảo tính hợp lệ cao để đưa vào các bước phân tích hồi quy chuyên sâu.

4.2. Mức độ tác động của từng nhân tố đến tăng trưởng

Phân tích hồi quy tuyến tính bội xác nhận mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập đến phát triển du lịch cộng đồng. Nhân tố sự tham gia của cộng đồng địa phương và sức hấp dẫn điểm đến có hệ số tác động dương mạnh nhất. Khả năng tiếp cận giao thông và tính tiện nghi dịch vụ đóng vai trò then chốt trong việc giữ chân du khách. Sự hỗ trợ từ chính quyền và doanh nghiệp tạo động lực gia tăng sự hài lòng của du khách. Các giả thuyết nghiên cứu ban đầu được chứng minh hoàn toàn phù hợp với thực tiễn khu vực Tây Bắc. Kết quả khẳng định việc nâng cao năng lực cư dân là chìa khóa then chốt cho phát triển.

V. Giải pháp chính sách phát triển du lịch cộng đồng Tây Bắc

Giải pháp chính sách phát triển du lịch đồng bộ đóng vai trò định hướng sự bứt phá của ngành du lịch Tây Bắc. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, người dân và doanh nghiệp tạo thành thế chân kiềng vững chãi. Cơ quan quản lý cần ban hành các cơ chế tài chính linh hoạt để kích thích đầu tư hạ tầng nông thôn. Người dân bản địa giữ vững vai trò chủ thể bảo vệ môi trường và bản sắc văn hóa. Doanh nghiệp lữ hành làm cầu nối đưa khách du lịch chất lượng cao về với các bản làng xa xôi.

5.1. Hoàn thiện chính sách phát triển du lịch cấp tỉnh

Chính quyền các tỉnh Tây Bắc cần hoàn thiện quy hoạch phân khu du lịch cộng đồng chi tiết và dài hạn. Chính sách phát triển du lịch cần bổ sung các gói hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho hộ nghèo làm homestay. Thủ tục hành chính đăng ký lưu trú và kinh doanh dịch vụ du lịch cần được đơn giản hóa tối đa. Cần thiết lập quỹ hỗ trợ rủi ro thiên tai và bảo hiểm cho các hoạt động du lịch mạo hiểm vùng cao. Ban hành quy chế quản lý xây dựng nghiêm ngặt để bảo vệ cấu trúc kiến trúc nhà ở truyền thống. Sự can thiệp chính sách kịp thời giúp ngăn ngừa nguy cơ thương mại hóa quá mức.

5.2. Đào tạo nguồn nhân lực du lịch bản địa chuyên nghiệp

Công tác đào tạo nguồn nhân lực du lịch bản địa cần được tổ chức thường xuyên ngay tại địa bàn thôn bản. Nội dung đào tạo tập trung vào kỹ năng nấu ăn hợp vệ sinh, lễ tân cơ bản và kỹ năng thuyết minh di sản. Khuyến khích giới trẻ học ngoại ngữ thông dụng như tiếng Anh, tiếng Pháp để phục vụ du khách quốc tế. Hướng dẫn người dân cách ứng dụng điện thoại thông minh để quảng bá hình ảnh điểm đến trên mạng xã hội. Đào tạo nâng cao kiến thức về bảo tồn môi trường và quản lý rác thải nhựa tại chỗ. Xây dựng đội ngũ hướng dẫn viên bản địa am hiểu sâu sắc lịch sử và văn hóa dân tộc.

5.3. Mở rộng liên kết doanh nghiệp lữ hành và quảng bá

Liên kết chặt chẽ với các doanh nghiệp lữ hành lớn giúp duy trì lượng khách ổn định quanh năm cho các bản du lịch. Doanh nghiệp hỗ trợ người dân thiết kế các gói tour trải nghiệm nông nghiệp, dã ngoại và lễ hội sinh động. Đẩy mạnh quảng bá thương hiệu du lịch cộng đồng Tây Bắc qua các hội chợ xúc tiến thương mại quốc tế. Ứng dụng công nghệ số và nền tảng đặt phòng trực tuyến giúp khách du lịch dễ dàng tiếp cận thông tin. Thiết lập cơ chế chia sẻ lợi nhuận minh bạch và công bằng giữa công ty lữ hành và hợp tác xã du lịch bản địa. Liên kết chuỗi giá trị nâng tầm vị thế du lịch vùng cao.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM KẾT
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
LỜI MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Nghiên cứu về du lịch cộng đồng
1.1.1. Du lịch cộng đồng
1.2. Nghiên cứu về phát triển du lịch cộng đồng
1.2.1. Quan điểm về phát triển trong nghiên cứu
1.2.2. Phát triển du lịch cộng đồng
1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch cộng đồng
1.3.1. Sức hấp dẫn của điểm đến du lịch
1.3.2. Khả năng tiếp cận điểm đến du lịch
1.3.3. Tính tiện nghi của điểm đến du lịch
1.3.4. Sự tham gia của người dân địa phương
1.3.5. Kiến thức và kỹ năng về du lịch của người dân địa phương
1.3.6. Lãnh đạo cộng đồng
1.3.7. Sự hỗ trợ của các tổ chức trong cộng đồng
1.3.8. Hợp tác và hỗ trợ từ bên ngoài cộng đồng
1.4. Xác định khoảng trống nghiên cứu và định hướng nghiên cứu
1.5. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. Cơ sở lý thuyết liên quan đến nghiên cứu
2.1.1. Lý thuyết phát triển bền vững
2.1.2. Lý thuyết các bên liên quan
2.1.3. Lý thuyết kỳ vọng
2.2. Đề xuất mô hình và các giả thuyết nghiên cứu
2.2.1. Đề xuất mô hình nghiên cứu của luận án
2.2.2. Phát triển các giả thuyết nghiên cứu
2.3. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm của khu vực nghiên cứu
3.1.1. Đặc điểm kinh tế - xã hội các tỉnh tiểu vùng Tây Bắc
3.1.2. Đặc điểm cơ sở vật chất - kỹ thuật và nguồn nhân lực phát triển du lịch cộng đồng
3.2. Phương pháp nghiên cứu
3.2.1. Thiết kế nghiên cứu
3.2.2. Quy trình nghiên cứu
3.2.3. Nghiên cứu định tính
3.2.4. Nghiên cứu định lượng
3.3. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Kết quả nghiên cứu định tính
4.1.1. Đánh giá phát triển CBT tiểu vùng Tây Bắc
4.1.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển CBT tiểu vùng Tây Bắc
4.1.3. Điều chỉnh mô hình và giả thuyết nghiên cứu
4.2. Kết quả nghiên cứu định lượng
4.2.1. Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu của đối tượng khảo sát
4.2.2. Thống kê mô tả các biến liên quan đến nghiên cứu
4.2.3. Kiểm định độ tin cậy thước đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha
4.2.4. Kiểm định phân tích nhân tố khám phá EFA
4.2.5. Kiểm định sự khác biệt trung bình các biến nhân khẩu với phát triển CBT
4.2.6. Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính bội
4.3. Tiểu kết chương 4
5. CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ
5.1. Thảo luận về kết quả nghiên cứu
5.1.1. Về đánh giá sự phát triển du lịch cộng đồng tiểu vùng Tây Bắc
5.1.2. Những nhân tố ảnh hưởng đáng kể đến phát triển CBT
5.1.3. Đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố được lựa chọn đến phát triển CBT tiểu vùng Tây Bắc
5.2. Một số khuyến nghị
5.2.1. Đối với cơ quan quản lý Nhà nước
5.2.2. Đối với người dân địa phương
5.2.3. Đối với doanh nghiệp kinh doanh du lịch
5.3. Tiểu kết chương 5
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch cộng đồng tiểu vùng tây bắc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (249 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN  ĐẶNG TRUNG KIÊN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN DU LỊCH CỘNG ĐỒNG TIỂU VÙNG TÂY BẮC LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN  ĐẶNG TRUNG KIÊN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN DU LỊCH CỘNG ĐỒNG TIỂU VÙNG TÂY BẮC Chuyên ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH (Khoa QTKD) Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRẦN VIỆT LÂM HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Đặng Trung Kiên ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên tôi chân thành gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu Trường đại học Kinh tế Quốc dân, Trường đại học Tây Bắc đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này.

Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến người hướng dẫn khoa học của luận án đã giúp tôi những quy chuẩn về nội dung, kiến thức và phương pháp nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn đến gia đình, bạn bè, những đồng nghiệp đã tận tình hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu Xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả mọi người! iii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.vii DANH MỤC HÌNH.ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ. x LỜI MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.

Nghiên cứu về du lịch cộng đồng. Du lịch cộng đồng. Nghiên cứu về phát triển du lịch cộng đồng. Quan điểm về phát triển trong nghiên cứu.

Phát triển du lịch cộng đồng. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch cộng đồng. Sức hấp dẫn của điểm đến du lịch. Khả năng tiếp cận điểm đến du lịch.

Tính tiện nghi của điểm đến du lịch. Sự tham gia của người dân địa phương. Kiến thức và kỹ năng về du lịch của người dân địa phương. Lãnh đạo cộng đồng.

Sự hỗ trợ của các tổ chức trong cộng đồng. Hợp tác và hỗ trợ từ bên ngoài cộng đồng. Xác định khoảng trống nghiên cứu và định hướng nghiên cứu.35 Tiểu kết chương 1.38 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Cơ sở lý thuyết liên quan đến nghiên cứu.

Lý thuyết phát triển bền vững. Lý thuyết các bên liên quan. Lý thuyết kỳ vọng. Đề xuất mô hình và các giả thuyết nghiên cứu.

Đề xuất mô hình nghiên cứu của luận án. Phát triển các giả thuyết nghiên cứu.54 Tiểu kết chương 2. 59 CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của khu vực nghiên cứu.

Đặc điểm kinh tế - xã hội các tỉnh tiểu vùng Tây Bắc. Đặc điểm cơ sở vật chất - kỹ thuật và nguồn nhân lực phát triển du lịch cộng đồng 63 3. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng.75 Tiểu kết chương 3. 89 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Kết quả nghiên cứu định tính. Đánh giá phát triển CBT tiểu vùng Tây Bắc. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển CBT tiểu vùng Tây Bắc. Điều chỉnh mô hình và giả thuyết nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu định lượng. Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu của đối tượng khảo sát. Thống kê mô tả các biến liên quan đến nghiên cứu. Kiểm định độ tin cậy thước đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha.

Kiểm định phân tích nhân tố khám phá EFA. Kiểm định sự khác biệt trung bình các biến nhân khẩu với phát triển CBT. Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính bội.124 Tiểu kết chương 4. 130 v CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ.

Thảo luận về kết quả nghiên cứu. Về đánh giá sự phát triển du lịch cộng đồng tiểu vùng Tây Bắc. Những nhân tố ảnh hưởng đáng kể đến phát triển CBT. Đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố được lựa chọn đến phát triển CBT tiểu vùng Tây Bắc.

Một số khuyến nghị. Đối với cơ quan quản lý Nhà nước. Đối với người dân địa phương. Đối với doanh nghiệp kinh doanh du lịch.148 Tiểu kết chương 5.150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.165 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CBT Community-Based Tourism Du lịch cộng đồng NCĐL Nghiên cứu định lượng NCĐT Nghiên cứu định tính NGOs Non-Governmental Organization Tổ chức phi chính phủ SRI Stanford Research Institute Viện nghiên cứu Stanford STI Sustainable Tourism Index Chỉ số du lịch bền vững United Nations Environment Chương trình Môi trường UNEP Programme Liên Hợp Quốc United Nations Development Chương trình Phát triển Liên UNDP Programme Hợp Quốc United Nations World Tourism UNWTO Tổ chức du lịch thế giới Oganisation VH, TT và DL Văn hóa, Thể thao và Du lịch World Commission on Environment Ủy ban Thế giới về môi WCED and Development trường và phát triển WTTC World Travel and Tourism Council Hội đồng Du lịch Thế giới vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.

Lợi ích tiềm năng của du lịch cộng đồng.1: Tổng hợp những nghiên cứu về các bên liên quan trong phát triển CBT tìm thấy trong các nghiên cứu trước đây.2: Kết quả hiệu chỉnh các chỉ tiêu đánh giá phát triển CBT và các nhân tố ảnh hưởng sau tham vấn ý kiến chuyên gia.3: Tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu và dự đoán mối quan hệ kỳ vọng.1: Thống kê một số chỉ tiêu thuộc tiểu vùng Tây Bắc.2: Thống kê lượng khách đến các điểm du lịch cộng đồng giai đoạn 2010 - 2017 .3: Thống kê lượt khách du lịch đến các tỉnh tiểu vùng Tây Bắc giai đoạn 2010 - 2017 .4: Tiến độ thực hiện các nghiên cứu.5: Thống kê đối tượng tham gia nghiên cứu định tính.6: Thông tin đối tượng tham gia phỏng vấn sâu.7: Cấp độ thang đo Likert sử dụng cho nghiên cứu định lượng.8: Tổng hợp thước đo phát triển CBT.9: Tổng hợp thước đo sức hấp dẫn của điểm CBT.10: Tổng hợp thước đo khả năng tiếp cận điểm CBT.11: Tổng hợp thước đo cơ sở hạ tầng và dịch vụ điểm CBT.12: Tổng hợp thước đo kiến thức và kỹ năng về du lịch của người dân.13: Tổng hợp thước đo hợp tác và hỗ trợ từ bên ngoài cộng đồng.1: Thước đo cơ sở hạ tầng và dịch vụ điểm CBT điều chỉnh sau nghiên cứu định tính.2: Tổng hợp các nhân tố và biến số sau nghiên cứu định tính.3: Đặc điểm nhân khẩu của đối tượng khảo sát.4: Thống kê mô tả biến sức hấp dẫn của điểm CBT.5: Thống kê mô tả biến khả năng tiếp cận điểm CBT.6: Thống kê mô tả biến cơ sở hạ tầng và dịch vụ của điểm CBT.7: Thống kê mô tả biến kiến thức và kỹ năng về du lịch của người dân.8: Thống kê mô tả biến hợp tác và hỗ trợ từ bên ngoài cộng đồng.9: Thống kê mô tả biến phát triển CBT.10: Kiểm định độ tin cậy bằng Cronbach’s Alpha cho các nhân tố.11: Kiểm định độ tin cậy bằng Cronbach’s Alpha lần 2 cho biến Cơ sở hạ tầng và dịch vụ bổ sung sau khi lọai thước đo CHB4.12: Kết quả kiểm định KMO và Bartlett's Test.13: Tổng hợp kết quả phân tích nhân tố khám phá cho các biến độc lập.14: Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển CBT sau phân tích nhân tố khám phá EFA.15: Kết quả kiểm định KMO và Bartlett's Test cho biến PTT.16: Tổng hợp kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA cho biến phụ thuộc 121 Bảng 4.17: Kết quả kiểm định T-test cho biến giới tính.18: Kết quả kiểm định T-test cho biến tình trạng hôn nhân.19: Tổng hợp kết quả kiểm định One-Way ANOVA.20: Phân tích tương quan Pearson cặp đôi từng biến độc lập với biến phụ thuộc phát triển CBT.21: Hệ số tổng hợp mô hình hồi quy.22: Hệ số phương sai.23: Kết quả hệ số hồi quy tuyến tính bội.24: Kết luận về các giả thuyết nghiên cứu.1: Thứ tự vai trò các thước đo sử dụng đánh giá sự phát triển CBT.2: Tổng hợp các nhân tố và thước đo ảnh hưởng đến phát triển CBT. Một số chỉ tiêu đánh giá phát triển CBT gắn với tăng trưởng kinh tế cộng đồng được các học giả đề cập trong nghiên cứu. Một số chỉ tiêu đánh giá phát triển CBT gắn với phát triển văn hóa - xã hội được các học giả đề cập trong nghiên cứu. Một số chỉ tiêu đánh giá phát triển CBT gắn với nhận thức về bảo vệ môi trường được các học giả đề cập trong nghiên cứu.

Một số chỉ tiêu đánh giá mức độ thỏa mãn nhu cầu của khách du lịch trong các nghiên cứu trước đây. Một số chỉ tiêu đánh giá sức hấp dẫn của điểm đến du lịch trong các nghiên cứu trước đây. Một số chỉ tiêu đánh giá khả năng tiếp cận điểm đến du lịch trong các nghiên cứu trước đây. Một số chỉ tiêu đánh giá tính tiện nghi của điểm đến du lịch trong các nghiên cứu trước đây.4 Một số chỉ tiêu đánh giá sự tham gia của người dân trong phát triển du lịch trong các nghiên cứu trước đây.

Một số chỉ tiêu đánh giá kiến thức và kỹ năng về du lịch của người dân trong phát triển du lịch trong các nghiên cứu trước đây. Một số chỉ tiêu đánh giá lãnh đạo cộng đồng trong quản lý phát triển du lịch trong các nghiên cứu trước đây.189 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Xây dựng năng lực cộng đồng và sự tham gia của cộng đồng, sự chi phối bên ngoài và phát triển du lịch không bền vững.1: Mô hình đề xuất nghiên cứu một số nhân tố ảnh hưởng đến phát triển CBT tiểu vùng Tây Bắc Việt Nam. Bản đồ hành chính các tỉnh tiểu vùng Tây Bắc. Quy trình nghiên cứu.1: Mô hình nghiên cứu điều chỉnh sau nghiên cứu định tính.2: Biểu đồ Histogram về phân phối chuẩn phần dư.3: Biểu đồ Scatterplot dò tìm giả định liên hệ tuyến tính.1: Mô hình nghiên cứu điều chỉnh sau nghiên cứu định lượng.144 x DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Cơ cấu lao động theo độ tuổi trong kinh doanh CBT.2: Tỷ lệ lượt khách CBT so với tổng lượt khách tiểu vùng Tây Bắc.67 1 LỜI MỞ ĐẦU 1.

Sự cần thiết của nghiên cứu 1. Về mặt thực tiễn Theo Hội đồng Du lịch Thế giới (WTTC, 2011), du lịch được coi là một trong những ngành công nghiệp lớn nhất Thế giới, chiếm khoảng 9% GDP toàn cầu, góp phần tăng trưởng kinh tế, tạo cơ hội việc làm, đặc biệt ở những quốc gia đang phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Trung Kiên (2020). Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng phát triển du lịch cộng đồng Tây Bắc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-nhan-to-anh-huong-phat-trien-du-lich-cong-dong-tay-bac

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng phát triển du lịch cộng đồng Tây Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến du lịch cộng đồng tiểu vùng Tây Bắc, đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng phát triển du lịch cộng đồng Tây Bắc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng phát triển du lịch cộng đồng Tây Bắc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng phát triển du lịch cộng đồng Tây Bắc" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng phát triển du lịch cộng đồng Tây Bắc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng phát triển du lịch cộng đồng Tây Bắc" có 249 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng phát triển du lịch cộng đồng Tây Bắc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter