Luận án nghiên cứu các nhân tố tác động đến đầu tư tài sản của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tiểu vùng Tây Bắc
Nghiên cứu các nhân tố tác động đến đầu tư tài sản của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tiểu vùng Tây Bắc, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư.
Luan An
Số trang
144
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm quan trọng đầu tư tài sản doanh nghiệp nhỏ vừa
- Số trang:
- 144 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm quan trọng đầu tư tài sản doanh nghiệp nhỏ vừa
Nghiên cứu khám phá vai trò thiết yếu của đầu tư tài sản đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME). Đầu tư tài sản hợp lý là nền tảng cho sự phát triển. Nó giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô, nâng cao năng lực sản xuất. Đồng thời, đầu tư đúng đắn cải thiện vị thế cạnh tranh trên thị trường. Các yếu tố tác động đầu tư SME được phân tích kỹ lưỡng. Hiệu quả đầu tư tài sản quyết định khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Quản lý tài sản doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực hiện có. Nguồn vốn đầu tư SME cần được huy động hiệu quả. Nhận diện nhân tố ảnh hưởng đầu tư là bước đầu tiên. Nó định hình chiến lược đầu tư tài sản phù hợp. Chính sách hỗ trợ SME cũng đóng vai trò quan trọng. Môi trường kinh doanh SME thuận lợi thúc đẩy đầu tư. Phân tích tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa là công cụ không thể thiếu. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng và rủi ro đầu tư tài sản. Mục tiêu cuối cùng là tăng trưởng bền vững.
1.1. Vai trò chiến lược đầu tư tài sản SME
Đầu tư tài sản mang ý nghĩa chiến lược đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nó không chỉ đơn thuần là mua sắm thiết bị. Đây là việc đặt nền móng cho khả năng cạnh tranh lâu dài. Chiến lược đầu tư tài sản đúng đắn giúp SME thích ứng với biến động thị trường. Nó cũng cho phép doanh nghiệp khai thác cơ hội mới. Đầu tư vào công nghệ hiện đại, cơ sở hạ tầng nâng cao năng suất. Các yếu tố tác động đầu tư SME luôn được xem xét. Nguồn vốn đầu tư SME cần được phân bổ hợp lý. Việc này đảm bảo các dự án đầu tư mang lại giá trị tối đa. Quản lý tài sản doanh nghiệp hiệu quả hỗ trợ thực thi chiến lược. Nó giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu tăng trưởng.
1.2. Nâng cao hiệu quả đầu tư tài sản doanh nghiệp
Nâng cao hiệu quả đầu tư tài sản là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu tập trung vào các phương pháp tối ưu hóa hiệu quả. Điều này bao gồm việc lựa chọn dự án đầu tư. Nó cũng đòi hỏi theo dõi và đánh giá sau đầu tư. Hiệu quả đầu tư tài sản được đo lường qua nhiều chỉ số. Tỷ suất sinh lời, thời gian hoàn vốn là các chỉ số chính. Các nhân tố ảnh hưởng đầu tư cần được kiểm soát. Chúng có thể là nội bộ hoặc bên ngoài. Phân tích tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa cung cấp dữ liệu. Nó giúp đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Mục tiêu là đảm bảo mỗi đồng vốn đầu tư đều mang lại giá trị cao nhất. Việc này đóng góp vào sự phát triển chung của doanh nghiệp.
1.3. Thúc đẩy tăng trưởng bền vững SME
Đầu tư tài sản có khả năng thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho SME. Tài sản mới giúp mở rộng năng lực sản xuất. Nó cũng cải thiện chất lượng sản phẩm dịch vụ. Điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh lâu dài. Yếu tố tác động đầu tư SME phải được quản lý chặt chẽ. Nguồn vốn đầu tư SME bền vững là yếu tố then chốt. Việc sử dụng vốn hiệu quả đảm bảo tăng trưởng không gây áp lực tài chính. Quản lý tài sản doanh nghiệp tốt giúp tối đa hóa vòng đời tài sản. Nó giảm thiểu chi phí bảo trì. Chính sách hỗ trợ SME có thể tạo động lực. Môi trường kinh doanh SME thuận lợi giúp doanh nghiệp an tâm đầu tư. Tăng trưởng bền vững là mục tiêu cốt lõi của mọi hoạt động đầu tư.
II. Nhân tố tài chính tác động đầu tư tài sản SME
Nhân tố tài chính là yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa thường đối mặt với hạn chế về nguồn lực. Khả năng tiếp cận vốn, cấu trúc vốn hiện tại rất quan trọng. Nghiên cứu đi sâu phân tích ảnh hưởng của từng nhân tố. Nguồn vốn đầu tư SME đa dạng, bao gồm vốn tự có, vay ngân hàng, gọi vốn. Mức độ đòn bẩy tài chính cũng tác động đáng kể. Phân tích tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa giúp đánh giá sức khỏe tài chính. Nó xác định khả năng chịu đựng rủi ro. Hiệu quả đầu tư tài sản phụ thuộc vào việc quản lý tài chính. Các quyết định về đầu tư cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Điều này bao gồm lợi nhuận dự kiến và chi phí cơ hội. Môi trường kinh doanh SME thay đổi liên tục. Do đó, cần có chiến lược tài chính linh hoạt. Quản lý tài sản doanh nghiệp hiệu quả là chìa khóa. Nó giúp tối ưu hóa sử dụng vốn. Chính sách hỗ trợ SME cũng tác động đến khả năng tài chính của doanh nghiệp.
2.1. Nguồn vốn đầu tư tài sản doanh nghiệp
Nguồn vốn là yếu tố quyết định sự khả thi của các dự án đầu tư. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa thường có nguồn vốn hạn chế. Việc huy động vốn từ các kênh khác nhau là cần thiết. Nguồn vốn nội bộ từ lợi nhuận giữ lại là một lựa chọn. Vốn vay ngân hàng, phát hành trái phiếu là các nguồn bên ngoài. Nghiên cứu xem xét mức độ dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn này. Chính sách hỗ trợ SME có thể cung cấp ưu đãi. Nó giúp doanh nghiệp giảm gánh nặng tài chính. Sự đa dạng của nguồn vốn đầu tư SME ảnh hưởng đến rủi ro. Nó cũng tác động đến chi phí sử dụng vốn. Phân tích tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa giúp đánh giá. Nó xác định cấu trúc vốn tối ưu cho mỗi khoản đầu tư tài sản.
2.2. Phân tích tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa
Phân tích tài chính là công cụ không thể thiếu trong đầu tư. Nó giúp đánh giá tình hình tài chính hiện tại của doanh nghiệp. Các chỉ số như thanh khoản, khả năng sinh lời, hiệu quả hoạt động được xem xét. Phân tích tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa cung cấp thông tin quan trọng. Nó hỗ trợ quyết định về chiến lược đầu tư tài sản. Doanh nghiệp cần xác định điểm mạnh và điểm yếu tài chính. Điều này giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực. Hiệu quả đầu tư tài sản phụ thuộc vào việc hiểu rõ tài chính. Nó cũng đòi hỏi dự báo các biến động trong tương lai. Nắm bắt các nhân tố ảnh hưởng đầu tư từ góc độ tài chính. Nó giúp giảm thiểu rủi ro đầu tư tài sản. Môi trường kinh doanh SME cũng được tính đến trong phân tích.
2.3. Dòng tiền và khả năng sinh lời đầu tư
Dòng tiền và khả năng sinh lời là hai chỉ số quan trọng. Chúng trực tiếp ảnh hưởng đến quyết định đầu tư tài sản. Dòng tiền dương đảm bảo khả năng thanh toán. Nó giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động và tái đầu tư. Khả năng sinh lời đo lường hiệu quả của khoản đầu tư. Nó cho thấy mức độ lợi nhuận thu được. Các nhân tố ảnh hưởng đầu tư đều tác động đến dòng tiền. Chúng cũng ảnh hưởng đến khả năng sinh lời. Chiến lược đầu tư tài sản cần ưu tiên các dự án có dòng tiền mạnh. Nó cũng cần có tiềm năng sinh lời cao. Phân tích tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa giúp dự báo. Nó đánh giá tác động của đầu tư lên dòng tiền và lợi nhuận. Rủi ro đầu tư tài sản cũng được cân nhắc.
III. Nhân tố phi tài chính ảnh hưởng đầu tư tài sản
Ngoài các yếu tố tài chính, nhiều nhân tố phi tài chính cũng ảnh hưởng đến đầu tư. Các yếu tố này bao gồm năng lực quản lý của doanh nghiệp. Nó cũng bao gồm môi trường kinh doanh tổng thể. Trình độ công nghệ, xu hướng thị trường là các yếu tố quan trọng khác. Nghiên cứu này phân tích sâu các nhân tố ảnh hưởng đầu tư phi tài chính. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng đối với SME. Quản lý tài sản doanh nghiệp hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp hài hòa. Đó là giữa năng lực nội tại và điều kiện bên ngoài. Môi trường kinh doanh SME thuận lợi khuyến khích đầu tư. Ngược lại, những bất ổn có thể kìm hãm. Chính sách hỗ trợ SME có thể tạo điều kiện tốt hơn. Điều này giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn phi tài chính. Chiến lược đầu tư tài sản cần tích hợp toàn diện. Nó không chỉ nhìn vào con số tài chính. Nó còn đánh giá các khía cạnh phi vật chất.
3.1. Quản lý tài sản doanh nghiệp và năng lực
Năng lực quản lý tài sản doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Nó quyết định hiệu quả của các khoản đầu tư. Điều này bao gồm khả năng lập kế hoạch, thực hiện, giám sát. Nó cũng đòi hỏi đánh giá các dự án đầu tư. Một đội ngũ quản lý có kinh nghiệm, kiến thức chuyên môn là lợi thế. Họ giúp đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt. Yếu tố tác động đầu tư SME còn nằm ở trình độ nhân sự. Khả năng vận hành và bảo trì tài sản mới cũng rất quan trọng. Quản lý tài sản doanh nghiệp không chỉ là mua sắm. Đó là việc tối ưu hóa vòng đời và giá trị sử dụng. Các nhân tố ảnh hưởng đầu tư từ góc độ quản lý cần được cải thiện liên tục. Nó đảm bảo tính hiệu quả và bền vững của SME.
3.2. Môi trường kinh doanh SME và thị trường
Môi trường kinh doanh SME có tác động lớn đến đầu tư. Các yếu tố vĩ mô như chính sách kinh tế, lạm phát, tỷ giá đều ảnh hưởng. Sự ổn định chính trị, pháp luật rõ ràng tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Thị trường cũng đóng vai trò quan trọng. Xu hướng tiêu dùng, mức độ cạnh tranh quyết định tiềm năng sinh lời. Nghiên cứu phân tích cách môi trường kinh doanh SME định hình quyết định đầu tư. Nó xem xét các nhân tố ảnh hưởng đầu tư từ bên ngoài. Chính sách hỗ trợ SME có thể giảm bớt rủi ro. Nó tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp. Việc nắm bắt biến động thị trường giúp SME điều chỉnh chiến lược. Nó giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu quả đầu tư tài sản. Điều này đảm bảo tính khả thi của dự án.
3.3. Yếu tố công nghệ và đổi mới sáng tạo
Công nghệ và đổi mới sáng tạo là nhân tố ngày càng quan trọng. Chúng tác động đến chiến lược đầu tư tài sản của SME. Việc đầu tư vào công nghệ mới giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất. Nó cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Công nghệ cũng giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất. Điều này giảm chi phí, tăng tính cạnh tranh. Các nhân tố ảnh hưởng đầu tư công nghệ bao gồm khả năng tiếp cận. Nó cũng bao gồm chi phí đầu tư ban đầu, tốc độ thay đổi công nghệ. Chính sách hỗ trợ SME khuyến khích đổi mới. Nó giúp doanh nghiệp tiếp cận công nghệ mới dễ dàng hơn. Quản lý tài sản doanh nghiệp hiện đại hóa liên tục. Nó đảm bảo sự phù hợp với xu hướng công nghệ. Việc này là chìa khóa để duy trì sự phát triển bền vững.
IV. Rủi ro và quản lý đầu tư tài sản doanh nghiệp
Bất kỳ hoạt động đầu tư nào cũng tiềm ẩn rủi ro. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, rủi ro đầu tư tài sản cần được nhận diện kỹ lưỡng. Nó cần được quản lý hiệu quả. Các loại rủi ro có thể bao gồm rủi ro thị trường, rủi ro công nghệ. Nó cũng bao gồm rủi ro tài chính, rủi ro vận hành. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích các yếu tố tác động đầu tư SME. Nó đề xuất các chiến lược giảm thiểu rủi ro phù hợp. Quản lý tài sản doanh nghiệp không chỉ là tối đa hóa lợi nhuận. Nó còn là bảo vệ tài sản và giảm thiểu tổn thất. Nguồn vốn đầu tư SME cần được bảo vệ cẩn thận. Chính sách hỗ trợ SME có thể cung cấp lưới an toàn. Môi trường kinh doanh SME luôn biến động. Doanh nghiệp cần có kế hoạch dự phòng. Phân tích tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa là công cụ đánh giá rủi ro. Nó giúp đưa ra quyết định đầu tư an toàn hơn.
4.1. Nhận diện rủi ro đầu tư tài sản SME
Bước đầu tiên trong quản lý rủi ro là nhận diện chính xác. Rủi ro đầu tư tài sản có thể xuất phát từ nhiều nguồn. Rủi ro thị trường bao gồm thay đổi nhu cầu, biến động giá. Rủi ro công nghệ liên quan đến sự lỗi thời của thiết bị. Rủi ro tài chính phát sinh từ biến động lãi suất, tỷ giá. Rủi ro vận hành liên quan đến quản lý và sử dụng tài sản. Các yếu tố tác động đầu tư SME có thể làm tăng rủi ro. Nghiên cứu giúp doanh nghiệp nhận diện các mối đe dọa tiềm tàng. Nó cũng xác định mức độ nghiêm trọng của chúng. Việc này là cơ sở để phát triển các biện pháp phòng ngừa. Quản lý tài sản doanh nghiệp hiệu quả cần có hệ thống cảnh báo sớm. Nó giúp xử lý các vấn đề kịp thời.
4.2. Chiến lược giảm thiểu rủi ro đầu tư tài sản
Sau khi nhận diện, việc xây dựng chiến lược giảm thiểu rủi ro là cần thiết. Các chiến lược này có thể bao gồm đa dạng hóa đầu tư. Nó cũng bao gồm bảo hiểm tài sản, thiết lập quỹ dự phòng. Phân tích tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa giúp định lượng rủi ro. Nó hỗ trợ lựa chọn chiến lược phù hợp. Nghiên cứu đề xuất các phương pháp quản lý rủi ro thực tế. Chúng phù hợp với đặc thù của SME. Quản lý tài sản doanh nghiệp thông qua việc duy trì bảo dưỡng định kỳ. Nó cũng giúp nâng cao năng lực nhân sự. Các nhân tố ảnh hưởng đầu tư cần được theo dõi liên tục. Điều này để điều chỉnh chiến lược kịp thời. Chính sách hỗ trợ SME có thể cung cấp các chương trình bảo lãnh. Nó giúp giảm thiểu rủi ro tài chính cho doanh nghiệp.
4.3. Quản lý tài sản doanh nghiệp hiệu quả
Quản lý tài sản doanh nghiệp hiệu quả là chìa khóa thành công. Nó bao gồm từ việc lập kế hoạch mua sắm đến thanh lý tài sản. Mục tiêu là tối đa hóa giá trị sử dụng. Nó cũng là tối thiểu hóa chi phí liên quan. Việc này cần áp dụng các công cụ và quy trình quản lý hiện đại. Sử dụng phần mềm quản lý tài sản giúp theo dõi chi tiết. Nó giúp kiểm soát vòng đời của từng tài sản. Các nhân tố ảnh hưởng đầu tư không chỉ dừng ở quyết định ban đầu. Nó còn kéo dài suốt quá trình vận hành tài sản. Quản lý tốt giúp nâng cao hiệu quả đầu tư tài sản. Nó giảm thiểu rủi ro hư hỏng, mất mát. Doanh nghiệp cần liên tục đánh giá và cải thiện hệ thống quản lý của mình.
V. Chính sách hỗ trợ môi trường kinh doanh SME
Vai trò của chính phủ và các tổ chức là rất lớn. Họ tạo ra chính sách hỗ trợ SME và cải thiện môi trường kinh doanh. Điều này có tác động trực tiếp đến các quyết định đầu tư. Chính sách hỗ trợ SME có thể bao gồm ưu đãi thuế, tiếp cận vốn dễ dàng hơn. Nó cũng có thể là các chương trình đào tạo, xúc tiến thương mại. Môi trường kinh doanh SME thuận lợi giảm gánh nặng cho doanh nghiệp. Nó khuyến khích họ mạnh dạn đầu tư tài sản. Nghiên cứu phân tích ảnh hưởng của các chính sách hiện hành. Nó đề xuất những cải thiện để tối ưu hóa hiệu quả. Các nhân tố ảnh hưởng đầu tư được hỗ trợ bởi khung pháp lý rõ ràng. Việc này giúp giảm rủi ro và tăng cường niềm tin. Chiến lược đầu tư tài sản của SME sẽ khả thi hơn. Điều này khi có sự đồng hành từ chính sách.
5.1. Chính sách hỗ trợ SME về vốn
Tiếp cận nguồn vốn là thách thức lớn đối với SME. Chính sách hỗ trợ SME về vốn có vai trò cực kỳ quan trọng. Các chương trình cho vay ưu đãi, bảo lãnh tín dụng là ví dụ. Nó giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa vượt qua khó khăn tài chính. Nguồn vốn đầu tư SME dồi dào hơn nhờ các chính sách này. Điều này giúp doanh nghiệp có khả năng thực hiện các dự án. Phân tích tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể chứng minh. Nó cho thấy tác động tích cực của việc tiếp cận vốn. Việc này giảm thiểu rủi ro đầu tư tài sản. Nó khuyến khích đầu tư vào tài sản cố định. Chính phủ cần tiếp tục cải thiện các chính sách này. Nó giúp tạo điều kiện công bằng cho SME.
5.2. Chính sách ưu đãi đầu tư tài sản
Chính sách ưu đãi đầu tư tài sản là động lực quan trọng. Nó khuyến khích doanh nghiệp thực hiện các dự án mở rộng. Các ưu đãi có thể bao gồm miễn giảm thuế, hỗ trợ lãi suất. Nó cũng có thể là các khoản trợ cấp cho đầu tư công nghệ cao. Các nhân tố ảnh hưởng đầu tư được tác động tích cực. Điều này làm tăng tính hấp dẫn của việc đầu tư. Hiệu quả đầu tư tài sản có thể được nâng cao nhờ các ưu đãi. Nó giúp giảm chi phí ban đầu, tăng lợi nhuận. Chính sách hỗ trợ SME cần được thiết kế rõ ràng. Nó cần minh bạch, dễ tiếp cận. Điều này đảm bảo mọi doanh nghiệp đều có cơ hội. Nó giúp thúc đẩy tổng thể môi trường kinh doanh SME.
5.3. Cải thiện môi trường kinh doanh SME
Môi trường kinh doanh SME thuận lợi là yếu tố nền tảng. Nó thu hút và duy trì đầu tư. Việc cải thiện thủ tục hành chính, giảm gánh nặng pháp lý là cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí. Xây dựng cơ sở hạ tầng tốt, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cũng quan trọng. Đây là các nhân tố ảnh hưởng đầu tư gián tiếp. Nó tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp. Chính sách hỗ trợ SME cần toàn diện. Nó không chỉ tập trung vào tài chính. Nó còn cải thiện các điều kiện hoạt động chung. Một môi trường kinh doanh SME lành mạnh giúp giảm rủi ro đầu tư tài sản. Nó tăng cường niềm tin cho các nhà đầu tư. Điều này thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (144 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộSự cần thiết của nghiên cứu Nghiên cứu này được thực hiện nhằm đáp ứng những yêu cầu lý luận và thực tiễn như sau: Thứ nhất, đầu tư tài sản (ĐTTS) có ý nghĩa rất quan trong doi voi quá trình phát triển liên tục và bền vững của DN nên cần được nghiên cứu kĩ lưỡng, ra quyết định thận trọng. Trong mỗi DN, TS vừa giữ vai trò là tư liệu lao động, vừa là đối tượng lao động chủ yếu của quá trình SXKD. TSDH còn được coi là cơ sở vật chất kỹ thuật có vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, là điều kiện để DN tăng năng suất lao động và phát triển nền kinh tế quốc dân. Trên giác độ vi mô, máy móc thiết bị, quy trình công nghệ sản xuất,.
chính là yếu tố xác định quy mô và năng lực SXKD của DN. Trên giác độ vĩ mô, cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật sẽ góp phần đánh giá thực lực vững mạnh của toàn bộ một nền kinh tế quốc dân. Bên cạnh đó, TS ngắn hạn mặc dù chỉ được sử dụng trong thời gian ngắn và chỉ tham gia một lần vào quy trình SXKD nhưng lại có ý nghĩa quyết định tới sự liên tục và ỗn định trong quá trình SXKD của DN. Với ý nghĩa đó, việc cải tiến, đổi mới và hoàn thiện các loại TS là một trong những nhân tố quyết định tới sự tồn tại và phát triển của các DN nói riêng và nền kinh tế nói chung.
ĐTTS của DN thường là những quyết định có tính chất chiến lược và ảnh hưởng đến sự thành bại trong kinh doanh của DN trên thị trường. Quá trình ĐTTS sẽ đòi hỏi số vốn lớn với mức độ rủi ro cao nên rõ ràng không thể xem nhẹ. ĐTTS một cách manh mún, với công nghệ lạc hậu vận hành và quản trị theo cách thủ công. chắc chắn sẽ hạn chế khả năng nâng cấp chất lượng sản phẩm, dịch vụ, đồng thời gây hao tổn chỉ phí, thời gian, từ đó ảnh hưởng tiêu cực tới kết quả kinh doanh và khả năng cạnh tranh trong dài hạn.
Tuy vậy, để hình thành khối TS một cách đồng bộ, nhanh chóng, hiện đại và vận hành tự động, DN không chỉ cần nguồn vốn lớn, ổn định mà có thể phụ thuộc vào tầm nhìn của ban lãnh đạo, năng lực quản trị nội bộ, mức độ rủi ro hoạt động, khả năng sinh lời của TS, mức độ phát triển của thị trường máy móc, công nghệ, chính sách ưu đãi đầu tư, nhập khâu của quốc gia và địa phương. Với tam quan trong và tính phức tạp như đã nêu, vấn đề ĐTTS tại DN cần được xem xét kĩ lưỡng và cân nhắc thận trọng. Thứ hai, trong những năm gan đây, các DNNVV tại tiễu vùng Tây Bắc liên tục đầu tu, tăng quy mô TS nhưng đáng ngạc nhiên là hiệu quá SXKD bình quân lại ngày càng giám sút, đặt ra những lo ngại về tính hợp lý cúa hoạt động đầu tr. Quy mô TTS bình quân của các DN tăng từ 12,774 tỷ đồng năm 2014 lên 16,98 tỷ đồng năm 2017.
Nhưng khả năng sinh lời của TS (ROA) bình quân giảm từ 1,72% năm 2014 xuống 0,96% năm 2017 và khả năng sinh lời của vốn chủ sở hữu (ROE) bình quân giảm từ 4,32% năm 2014 xuống 2,4% năm 2017. Đặc biệt, hiệu suất sử dụng TS nói chung và các loại TS nói riêng hàng năm đều giảm dẫn. Thực trạng đó dẫn đến lo ngại về tính hợp lý cũng như hiệu quả đầu tư TS của DN. Vì vậy, việc làm rõ những nhân tổ tác động đến đầu tư TS của DN là cần thiết trong điều kiện hiện tại, điều đó sẽ thực sự giúp ích cho nhà quản lý nói chung và các DNNVV thuộc tiểu vùng Tây Bắc nói riêng thực hiện đúng đắn nhiệm vụ quản trị tài chính DN.
Đồng thời, là cơ sở để nhà nước ban hành các chính sách phù hợp, hỗ trợ DN đầu tư TS theo đúng mong muốn, đạt mục tiêu đề ra. Thú ba, dù các nghiên cứu về chú đề nhân tổ tác động đến đầu tư của DN da được đề cập bởi nhiều tác giá trong và ngoài nưóc nhưng vẫn còn những “khoáng trắng” cần tiếp tục bồ sung, làm rõ. Những công trình trước đây đã chỉ ra được một số nhân tố có ảnh hưởng đến đầu tư nói chung của DN, tuy nhiên kết quả kiểm chứng về ảnh hưởng của một số nhân tố chưa đồng nhất như nhân tố doanh thu, vốn chủ sở hữu, vốn vay. Riêng các nghiên cứu chuyên biệt về nhân tố ảnh hưởng đến ĐTTS của DN còn rất hạn chế.
Trong những nghiên cứu ít ởi hiện tại, các tác giả chủ yếu đề cập tới ảnh hưởng của các nhân tố định lượng, tất ít nghiên cứu xem xét đến sự tác động của các nhân tố định tính điển hình như vị trí địa lý (Dunning, 1997; Đinh Phi Hồ, 2012), cơ sở hạ tầng và công nghệ (Lê Thị Lan, 2017), chính sách ưu đãi địa phương (Đinh Phi hỗ, 2012). Đặc biệt, chưa có nghiên cứu nào xem xét đến sự tác động của nhân tố sự phát triển văn hóa - xã hội của địa phương, khả năng tiếp cận vốn vay và kiểm soát nội bộ trong DN. Hơn nữa, các nhà nghiên cứu trước đây cũng chỉ tập trung vào đối tượng DN quốc doanh/ngoài quốc doanh (John và Lu, 1996; Lê Khương Ninh và cộng sự, 2008), DN đã niêm yết/chưa niêm yết (Erkaningrum, 2013; Wei và NyoNyo, 2018; Liu và cộng sự, 2018) hoặc nhóm DN theo từng ngành nghề cụ thể (Fama, 1974; Alam và Stafford, 1985; Enoma và Mustapha, 2010), chưa có nghiên cứu chuyên sâu về ĐTTS của DNNVV. Đồng thời, các nghiên cứu thường chỉ áp dụng riêng lẻ kỹ thuật hồi quy tuyến tính các biến số được tính toán từ bộ dữ liệu thứ cấp sẵn có (Eisner, 1960; Chen và cộng sự, 2011; Erkaningrum, 2013) hoặc từ bộ dữ liệu sơ cấp (Gill va cộng su, 2012; Pliotr và Dorota, 2014) nên thường làm hạn chế giá trị của nghiên cứu.
Thứ tu, các kết quả nghiên cứu về nhóm DNNVV tại tiểu vùng Tây Bắc sẽ làm phong phú thêm các phát hiện về nhóm DNNVV tại Việt Nam nói chung và tại các vùng có điều kiện khó khăn tương tự như Tây Bắc nói riêng, góp phâần phát triển nhóm DÁN này. Theo công bỗ của tổng cục Thống kê, tổng số doanh nghiệp Việt Nam tính đến thời điểm 31/12/2016 là 477.808 doanh nghiệp, trong đó có đến trên 97% là doanh nghiệp nhỏ và vừa (VietQ, 2017). Đa phần các DN này có năng lực cạnh tranh thấp do nguồn lực tài chính hạn chế; trình độ quản trị DN bắt cập, thiếu phương án kinh doanh khả thi; quản trị nội bộ không khoa học và minh bạch. Vì vậy, các nghiên cứu thực tiễn và học thuật nhằm tháo gỡ khó khăn cho nhóm doanh nghiệp này vẫn được thực hiện tại Việt Nam trong nhiều năm qua, tập trung vào các vấn đề hiệu quả hoạt động (Nguyễn Quốc Nghi và Mai Văn Nam, 2011), cấu trúc vốn (Phan Hồng Mai và Nguyễn Thanh Lan, 2016), năng lực cạnh tranh (Phạm Thu Hương, 2017) và phát triển bền vững (Nguyễn Trung Thành, 2017).
Một nghiên cứu mới về khía cạnh ĐTTS của DNNVV sẽ làm phong phú thêm kết quả nghiên cứu đã có về nhóm DN này, tạo cơ sở khoa học tin cậy cho các quyết định quản lý trên thực tiễn. Đặc biệt, với vị trí địa lý đặc thù và điều kiện kinh tế - xã hội thuộc nhóm thấp nhất cả nước, các kết quả nghiên cứu tại tiểu vùng Tây Bắc sẽ có tính lan tỏa, có giá trị tham khảo và ứng dụng cho cả vùng miền núi phía Bắc, cũng như một số tỉnh/vùng khó khăn tương tự như Thanh Hóa, Nghệ An, Tây Nguyên. Từ những lý do nêu trên, có thé khang định một nghiên cứu chuyên sâu về các nhân tố ảnh hưởng đến ĐTTS là thực sự cần thiết, cả thực tiễn và lý luận. Kết quả thu được từ nghiên cứu sẽ tạo cơ sở khoa học tin cậy giúp các nhà quản lý chủ động ra quyết định ĐTTS một cách đúng đắn, hữu ích và góp phần đảm bảo sự phát triển lâu dài, bền vững của DN.
Kết quả đó cũng có tác dụng gợi mở một số hướng nghiên cứu tiếp theo trong tương lai về chủ đề đầu tư TS của DN. Với ý nghĩa như vậy, đề tài: “Nghiên cứu các nhân tô tác động đến đầu tư tài sản của doanh nghiệp nhó và vừa tại tiểu vùng Tây Bắc” được NCS lựa chọn dé nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là xác định các nhân tố tác động đến ĐTTS của DNNVV tại tiểu vùng Tây Bắc. Trên cơ sở đó, NCS xác định mục tiêu cụ thể theo từng phần nội dung nghiên cứu của luận án như sau: Thứ nhất, tìm hiểu cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu về ĐTTS, nhân tố ảnh hưởng đến ĐTTS đề nhận biết khoảng trống nghiên cứu.
Thứ hai, tìm hiểu thực trạng TS, ĐTTS của các DNNVV tại tiểu vùng Tây Bắc, xác định các vấn đề bất cập tiêu biểu gắn liền với đặc thù của DN tại khu vực này. Thứ ba, xác định các nhân tố ảnh hưởng tới ĐTTS của các DNNVV tai tiểu vùng Tây Bắc thông qua kiểm định các mô hình kinh tế lượng. Thứ tự, đề xuất các khuyến nghị phù hợp dựa trên kết quả nghiên cứu các nhân tố tác động đến ĐTTS của DNNVV tai tiểu vùng Tây Bắc. Câu hỏi nghiên cứu Để đạt được các mục tiêu nghiên cứu trên, tác giả cần tìm lời giải cho các câu hỏi nghiên cứu sau: * Trong bối cảnh nền kinh tế của Việt Nam và đặc thù của tiểu vùng Tây Bắc, có các giả thuyết và mô hình nghiên cứu nào để nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng tới DTTS cia DNNVV? * Trong bối cảnh nền kinh tế của Việt Nam và đặc thù của tiểu vùng Tây Bắc, nhân tố nào tác động (có ý nghĩa thống kê) tới ĐTTS của DNNVV, chiều và mức độ tác động của các nhân tố tới ĐTTS của DNNVV? * Kết quả nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng tới ĐTTS của DNNVV tại tiểu vùng Tây Bắc giúp đưa ra những khuyến nghị nào? 4.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các nhân tố ảnh hưởng tới ĐTTS của DNNVV, trong đó ĐTTS được tiếp cận theo 2 khía cạnh là quy mô đầu tư và lựa chọn có/không đầu tư TS. Các nhân tố được kiểm định bao gồm cả nhân tố định lượng và nhân tố định tính. - Phạm vi nghiên cứu: Thời gian nghiên cứu: Số liệu thứ cấp phục vụ cho nghiên cứu được thu thập từ năm 2014 đến năm 2017. Số liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 4 đến tháng 7 năm 2018.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu nhân tố tác động đầu tư tài sản doanh nghiệp nhỏ vừa (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-nghien-cuu-cac-nhan-to-tac-dong-den-dau-tu-tai-san-cua-doanh-nghiep-nho
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nhân tố tác động đầu tư tài sản doanh nghiệp nhỏ vừa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu các nhân tố tác động đến đầu tư tài sản của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tiểu vùng Tây Bắc, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư.
Luận án "Nghiên cứu nhân tố tác động đầu tư tài sản doanh nghiệp nhỏ vừa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nhân tố tác động đầu tư tài sản doanh nghiệp nhỏ vừa" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nhân tố tác động đầu tư tài sản doanh nghiệp nhỏ vừa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.