Luận án liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân vùng Đồng bằng sông Hồng - Đánh giá thực trạng và giải pháp đến 2030
Luận án nghiên cứu liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân tại Đồng bằng sông Hồng, đề xuất mô hình hợp tác hiệu quả.
Luan An
Luận án
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu liên kết kinh tế doanh nghiệp nông dân
- Số trang:
- 202 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu liên kết kinh tế doanh nghiệp nông dân
Phần này đánh giá các công trình nghiên cứu hiện có. Chúng liên quan đến liên kết kinh tế nông nghiệp giữa doanh nghiệp nông nghiệp và hộ nông dân. Nghiên cứu xác định các khoảng trống kiến thức. Nó cũng đặt nền tảng lý luận cho luận án. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tầm quan trọng của hợp tác. Liên kết giúp nâng cao hiệu quả kinh tế nông hộ. Nó góp phần vào phát triển nông thôn bền vững. Tổng quan giúp định vị nghiên cứu. Nó tập trung vào đặc thù của Đồng bằng sông Hồng. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu được nhấn mạnh.
1.1. Các công trình nghiên cứu tiêu biểu về liên kết kinh tế
Nhiều nghiên cứu đã phân tích liên kết kinh tế nông nghiệp. Chúng khám phá các mô hình hợp tác đa dạng. Các tác giả xem xét hợp đồng sản xuất và chuỗi giá trị nông nghiệp. Một số công trình tập trung vào vai trò của doanh nghiệp nông nghiệp. Doanh nghiệp thúc đẩy ứng dụng công nghệ. Doanh nghiệp mở rộng thị trường cho nông sản. Các nghiên cứu khác đánh giá tác động lên hộ nông dân. Nông dân thường đạt được thu nhập ổn định hơn. Các công trình này cung cấp cái nhìn toàn diện. Chúng là nền tảng quan trọng để phát triển luận án.
1.2. Đánh giá kết quả nghiên cứu hướng phát triển tiếp theo
Các công trình trước đã làm rõ lý thuyết. Chúng phân tích thực trạng tại nhiều vùng. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống. Nghiên cứu sâu về chuỗi giá trị nông nghiệp còn hạn chế. Đặc biệt tại Đồng bằng sông Hồng. Tác động của chính sách hỗ trợ nông nghiệp cần phân tích kỹ hơn. Luận án này tiếp tục phát triển nghiên cứu. Nó tập trung vào các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả kinh tế nông hộ. Nghiên cứu định hướng cho phát triển nông thôn bền vững. Nó cũng đề xuất mô hình liên kết sản xuất phù hợp.
II. Lý luận kinh nghiệm về liên kết kinh tế nông nghiệp hiệu quả
Phần này trình bày cơ sở lý luận vững chắc. Nó phân tích các khái niệm cốt lõi. Liên kết kinh tế nông nghiệp được định nghĩa rõ ràng. Đặc điểm và vai trò của liên kết được làm sáng tỏ. Liên kết là xu hướng tất yếu trong phát triển nông nghiệp hiện đại. Các nguyên tắc cơ bản của liên kết được nêu bật. Chúng bao gồm sự tự nguyện, công bằng, cùng có lợi. Liên kết tăng cường năng lực cạnh tranh. Nó giảm rủi ro thị trường cho hộ nông dân. Nó đảm bảo nguồn cung ổn định cho doanh nghiệp nông nghiệp. Kinh nghiệm thực tiễn từ các vùng khác được rút ra. Bài học này quý giá cho Đồng bằng sông Hồng.
2.1. Khái niệm vai trò nguyên tắc liên kết kinh tế nông nghiệp
Liên kết kinh tế nông nghiệp là sự hợp tác. Nó diễn ra giữa các chủ thể sản xuất kinh doanh. Chủ thể chính là doanh nghiệp nông nghiệp và hộ nông dân. Liên kết có vai trò quan trọng. Nó thúc đẩy sản xuất hàng hóa lớn. Nó nâng cao chất lượng, giá trị nông sản. Liên kết giúp giảm chi phí sản xuất. Nó mở rộng thị trường tiêu thụ. Nguyên tắc cơ bản bao gồm tự nguyện, dân chủ. Các bên phải công bằng, minh bạch. Phân chia lợi ích cần hợp lý. Các nguyên tắc này đảm bảo tính bền vững. Chúng là nền tảng cho mô hình liên kết sản xuất thành công.
2.2. Nội dung tiêu chí nhân tố ảnh hưởng liên kết doanh nghiệp
Nội dung liên kết bao gồm nhiều khâu. Chúng là sản xuất, chế biến, tiêu thụ nông sản. Tiêu chí đánh giá liên kết cần rõ ràng. Ví dụ như số lượng đối tác tham gia. Hoặc tỷ lệ sản phẩm được tiêu thụ qua liên kết. Các nhân tố ảnh hưởng rất đa dạng. Chúng có thể là chính sách nhà nước. Hoặc trình độ công nghệ, năng lực tài chính. Niềm tin giữa các bên là yếu tố then chốt. Thị trường tiêu thụ cũng tác động mạnh. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp có vai trò lớn. Nó khuyến khích hợp tác kinh tế nông sản. Nó tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp nông nghiệp và hộ nông dân phát triển.
2.3. Kinh nghiệm thực tiễn bài học cho Đồng bằng sông Hồng
Nhiều vùng lãnh thổ đã có kinh nghiệm. Họ phát triển mô hình liên kết sản xuất thành công. Bài học rút ra rất phong phú. Ví dụ, cần xây dựng lòng tin giữa các bên. Hợp đồng liên kết phải chặt chẽ, minh bạch. Cần có sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp là thiết yếu. Nó giúp giảm rủi ro cho hộ nông dân. Nó khuyến khích đầu tư vào doanh nghiệp nông nghiệp. Các mô hình chuỗi giá trị nông nghiệp hiệu quả cần được nhân rộng. Đồng bằng sông Hồng có thể học hỏi từ kinh nghiệm này. Nó cần áp dụng linh hoạt, phù hợp điều kiện địa phương. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả kinh tế nông hộ.
III. Thực trạng liên kết kinh tế hộ nông dân tại Đồng bằng sông Hồng
Phần này phân tích sâu thực trạng. Nó khảo sát liên kết kinh tế nông nghiệp tại Đồng bằng sông Hồng. Giai đoạn 2015-2019 được tập trung. Khu vực này có nhiều tiềm năng. Vùng có nhiều hộ nông dân và doanh nghiệp nông nghiệp. Tuy nhiên, liên kết còn gặp nhiều thách thức. Các cơ hội và khó khăn được nhận diện rõ. Phân tích thực trạng giúp hiểu rõ hơn. Nó chỉ ra các điểm mạnh, điểm yếu. Tình hình liên kết được mô tả chi tiết. Dữ liệu và biểu đồ minh họa rõ ràng. Điều này là cơ sở để đề xuất giải pháp. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển nông thôn bền vững. Nó cũng nhằm tăng hiệu quả kinh tế nông hộ.
3.1. Cơ hội thách thức khi liên kết kinh tế nông nghiệp vùng
Đồng bằng sông Hồng có nhiều cơ hội. Vùng có nguồn nhân lực dồi dào. Trình độ dân trí tương đối cao. Vị trí địa lý thuận lợi cho thị trường. Nhu cầu hợp tác kinh tế nông sản tăng. Các doanh nghiệp nông nghiệp mong muốn đầu tư. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Quy mô sản xuất của hộ nông dân còn nhỏ lẻ. Hạ tầng nông thôn chưa đồng bộ. Niềm tin giữa các bên còn yếu. Thông tin thị trường chưa đầy đủ. Các rủi ro về giá cả, thời tiết ảnh hưởng. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp cần cụ thể hơn. Điều này giúp vượt qua rào cản. Nó thúc đẩy mô hình liên kết sản xuất.
3.2. Tình hình liên kết doanh nghiệp nông dân 2015 2019
Giai đoạn 2015-2019 chứng kiến nhiều biến động. Số lượng doanh nghiệp nông nghiệp tăng. Các mô hình liên kết sản xuất dần hình thành. Tuy nhiên, tỷ lệ liên kết còn thấp. Hình thức liên kết chủ yếu là hợp đồng tiêu thụ. Liên kết theo chuỗi giá trị nông nghiệp chưa sâu rộng. Chất lượng nông sản được cải thiện. Ứng dụng khoa học công nghệ có bước tiến. Tuy nhiên, sự bền vững của liên kết chưa cao. Xung đột giữa doanh nghiệp nông nghiệp và hộ nông dân vẫn xảy ra. Vấn đề giá cả, thanh toán là nguyên nhân chính. Kết quả này phản ánh thực tế. Nó cho thấy cần có giải pháp đồng bộ.
3.3. Đánh giá chung về hiệu quả liên kết kinh tế nông hộ
Liên kết kinh tế mang lại lợi ích nhất định. Hộ nông dân có đầu ra ổn định hơn. Thu nhập của họ được cải thiện phần nào. Doanh nghiệp nông nghiệp có nguồn nguyên liệu. Chất lượng sản phẩm được kiểm soát tốt hơn. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế nông hộ chưa tối ưu. Nhiều nông dân vẫn gặp khó khăn. Họ thiếu vốn, công nghệ, thông tin. Giá trị gia tăng trong chuỗi giá trị nông nghiệp chưa cao. Vai trò của chính sách hỗ trợ nông nghiệp cần phát huy hơn. Cần khắc phục các điểm yếu. Điều này giúp nâng cao hiệu quả. Nó góp phần vào phát triển nông thôn bền vững.
IV. Giải pháp phát triển liên kết kinh tế chuỗi giá trị nông sản
Phần này đề xuất các giải pháp chiến lược. Mục tiêu là tăng cường liên kết kinh tế nông nghiệp. Đặc biệt tại Đồng bằng sông Hồng đến năm 2030. Các giải pháp dựa trên quan điểm khoa học. Chúng có tính thực tiễn cao. Nó giải quyết những tồn tại hiện nay. Đồng thời, nó tận dụng cơ hội mới. Các giải pháp tập trung vào mô hình liên kết sản xuất bền vững. Nó cũng nhấn mạnh vai trò của chính sách hỗ trợ nông nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả kinh tế nông hộ. Nó hướng tới phát triển nông thôn toàn diện. Sự hợp tác kinh tế nông sản giữa doanh nghiệp nông nghiệp và hộ nông dân sẽ mạnh mẽ hơn.
4.1. Quan điểm phát triển liên kết kinh tế bền vững đến 2030
Phát triển liên kết kinh tế cần toàn diện. Nó phải dựa trên lợi ích các bên. Đặc biệt là giữa doanh nghiệp nông nghiệp và hộ nông dân. Liên kết cần bền vững, dài hạn. Nó phải phù hợp với quy hoạch vùng. Tầm nhìn đến 2030 là xây dựng chuỗi giá trị nông nghiệp hoàn chỉnh. Nông sản đạt tiêu chuẩn quốc tế. Ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp cần đổi mới. Nó khuyến khích đầu tư vào nông nghiệp. Nó bảo vệ quyền lợi hộ nông dân. Mục tiêu là phát triển nông thôn hiện đại.
4.2. Giải pháp tăng cường liên kết kinh tế nông nghiệp khu vực
Nhiều giải pháp cụ thể được đề xuất. Cần hoàn thiện khung pháp lý về hợp đồng. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ nông nghiệp rõ ràng. Nó bao gồm tín dụng, đất đai, khoa học công nghệ. Tăng cường vai trò của hợp tác xã. Hợp tác xã là cầu nối giữa doanh nghiệp nông nghiệp và hộ nông dân. Xây dựng thương hiệu và truy xuất nguồn gốc nông sản. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông thôn. Đào tạo nâng cao năng lực cho hộ nông dân. Khuyến khích mô hình liên kết sản xuất mới. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế nông hộ. Nó thúc đẩy phát triển nông thôn bền vững tại Đồng bằng sông Hồng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN VẤN ĐỀ LIÊN KẾT KINH TẾ GIỮA DOANH NGHIỆP VÀ HỘ NÔNG DÂN TRÊN ĐỊA BÀN VÙNG LÃNH THỔ. Những công trình nghiên cứu tiêu biểu của các tác giả có liên quan đến vấn đề liên kết kinh tế. Khái quát kết quả của các công trình đã công bố liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu phát triển.
28 Chƣơng 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ LIÊN KẾT KINH TẾ GIỮA DOANH NGHIỆP VÀ HỘ NÔNG DÂN. Khái niệm, đặc điểm, các nguyên tắc và vai trò của liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân. Nội dung, tiêu chí đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng đến liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân. Kinh nghiệm của một số vùng lãnh thổ trong nước về liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân và bài học rút ra cho vùng Đồng bằng sông Hồng.
71 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG LIÊN KẾT KINH TẾ GIỮA DOANH NGHIỆP VÀ HỘ NÔNG DÂN Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG GIAI ĐOẠN 2015 - 2019. Cơ hội và thách thức trong liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân ở vùng Đồng bằng sông Hồng. Tình hình liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân ở vùng Đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2015 - 2019. Đánh giá chung về liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân ở vùng Đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2015 - 2019.
110 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG LIÊN KẾT KINH TẾ GIỮA DOANH NGHIỆP VÀ HỘ NÔNG DÂN Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG ĐẾN NĂM 2030. Quan điểm về liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân ở vùng Đồng bằng sông Hồng. Giải pháp tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân ở vùng Đồng bằng sông Hồng. 153 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.
155 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 168 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BOT : Hợp đồng xây dựng - vận hành - chuyển giao BT : Hợp đồng xây dựng - chuyển giao EU : Liên minh Châu Âu FAO : Tổ chức lương thực và nông nghiệp Liên hợp quốc GDP : Tổng sản phẩm quốc nội HTX : Hợp tác xã IFAD : Quỹ Quốc tế về phát triển nông nghiệp KT-XH : Kinh tế - xã hội MTV : Một thành viên PPP : Hợp đồng quan hệ đối tác công - tư TNHH : Trách nhiệm hữu hạn UBND : Ủy ban nhân dân WTO : Tổ chức Thương mại Thế giới DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất ngành nông nghiệp của các tỉnh, thành phố vùng Đồng bằng sông Hồng năm 2015 - 2019 .2: Tỷ trọng ngành nông nghiệp trong cơ cấu kinh tế của các tỉnh, thành phố vùng Đồng bằng sông Hồng năm 2015 - 2019 .3: Số lượng và sản lượng chăn nuôi qua các năm tại các tỉnh, thành phố vùng Đồng bằng sông Hồng .4: Tỷ lệ liên kết trực tiếp giữa doanh nghiệp và hộ nông dân theo chuỗi giá trị và theo từng khâu .5: Tỷ lệ hộ nông dân liên kết gián tiếp giữa doanh nghiệp so với tổng số hộ nông dân ở vùng Đồng bằng sông Hồng.6: Cơ cấu liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân xét theo thời gian. 111 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Sản lượng một số loại nông sản chính ở vùng Đồng bằng sông Hồng năm 2019 .2: Tỷ lệ đầu tư cho liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân .3: Tỷ lệ xung đột và giải quyết xung đột giữa doanh nghiệp và hộ nông dân .4: Tỷ lệ áp dụng trình độ công nghệ trong sản xuất, chế biến và tiêu thụ hàng nông sản .5: Tỷ lệ tiêu chuẩn chất lượng trong quy trình sản xuất của liên kết kinh tế.6: Nhận thức của doanh nghiệp và hộ nông dân về hợp đồng liên kết kinh tế. 128 DANH MỤC HÌNH Hình 3.1: Tỷ lệ tiêu thụ hàng nông sản trong liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân .2: Ý kiến của hộ nông dân về tiêu chuẩn chất lượng doanh nghiệp đề ra .3: Cơ cấu giá mua nông sản giữa doanh nghiệp và hộ nông dân.4: Tỷ lệ phương thức thanh toán giữa doanh nghiệp và hộ nông dân.5: Tỷ lệ phương thức giao nhận nông sản giữa doanh nghiệp và hộ nông dân .6: Tỷ lệ doanh nghiệp hỗ trợ nông dân khi gặp rủi ro.
Tính cấp thiết của đề tài Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa hiện nay, với sự phân công và hợp tác lao động diễn ra mạnh mẽ trên mọi lĩnh vực, liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân ở Việt Nam nói chung và vùng Đồng bằng sông Hồng nói riêng đã trở thành xu hướng tất yếu trong phát triển nông nghiệp, bước đầu đã có hiệu quả hơn so với hình thức sản xuất nhỏ lẻ, phân tán. Những kết quả tích cực của việc liên kết trong sản xuất nông nghiệp có thể kể đến như: góp phần đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất và chế biến; nâng cao năng suất, chất lượng nông sản; mở rộng thị trường tiêu thụ nông sản, đa dạng hóa nông sản xuất khẩu; tạo ra sự chuyên môn hóa mạnh mẽ trong phát triển nông nghiệp. Từ đó, tăng cường hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn vệ sinh thực phẩm, nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản trên thị trường, góp phần thúc đẩy tái cơ cấu ngành hướng đến phát triển sản xuất hàng hóa lớn trên cơ sở tăng cường mối liên kết kinh tế trong sản xuất nông nghiệp ở tất cả các khâu. Vùng Đồng bằng sông Hồng có trình độ dân trí cao so với mặt bằng chung cả nước, sản xuất hàng hóa cũng phát triển hơn các vùng khác.
Do đó, thuận lợi cho doanh nghiệp đầu tư liên kết với các hộ nông dân. Đã có một số doanh nghiệp đầu tư vào các dự án nông nghiệp công nghệ cao của vùng, tạo thành một chuỗi phát triển như: Công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Toản Xuân (Nam Định), công ty TNHH MTV Minh Dương (Nam Định), Công ty Dabaco (Bắc Ninh), Công ty CP đầu tư Organica (Hà Nội), Công ty Marphavet, Công ty cổ phần Thủy sản Trung Sơn, Hòa Phát,… Điều này đã góp phần bù đắp những “khoảng trống” về vốn, kỹ thuật, thị trường trong phát triển nông nghiệp của vùng. Liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân vùng Đồng bằng sông Hồng sẽ cùng lúc giải quyết được hai bài toán của ngành nông nghiệp. Thứ nhất, bài toán các hộ nông dân lo sợ mất đất, cũng như tình trạng lãng phí đất “bờ xôi ruộng mật”.
Thứ hai, bài toán doanh nghiệp thuê 2 đất sản xuất nông nghiệp nhưng thực chất là gom đất giá rẻ rồi chuyển đổi, đầu tư bất động sản, sử dụng đất sai mục đích. Về lâu dài, liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân sẽ góp phần quyết định vào sự phát triển nông nghiệp của vùng Đồng bằng sông Hồng. Đồng thời, đây cũng là yếu tố “đột phá”, là đòn bẩy để đưa một nền sản xuất nông nghiệp truyền thống lên nền sản xuất hàng hóa lớn, hiện đại, chất lượng cao. Tuy nhiên, liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân ở vùng Đồng bằng sông Hồng còn gặp nhiều khó khăn như: hạn chế về số lượng và chất lượng; quy mô liên kết chưa lớn; mô hình liên kết kinh tế theo chuỗi giá trị nông sản và theo hướng trang trại hạt nhân còn ít; ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất và sơ chế, chế biến còn chưa đáp ứng được yêu cầu của thị trường;… Số lượng các doanh nghiệp liên kết với hộ nông dân còn thấp, chỉ chiếm chưa đến 1% tổng số các doanh nghiệp đang hoạt động trong vùng Đồng bằng sông Hồng.
Nguyên nhân chính là do tranh chấp về lợi ích trong liên kết, chính sách khuyến khích liên kết còn nhiều bất cập, tư liệu đất đai không ổn định để đầu tư sản xuất lâu dài, hợp đồng liên kết còn lỏng lẻo, chưa chặt chẽ, công tác xúc tiến thương mại, định vị thương hiệu nông sản còn yếu,… Chính những điều này đã ảnh hưởng lớn đến quá trình phát triển nền sản xuất nông nghiệp tập trung quy mô lớn. Vì vậy, việc nghiên cứu liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân ở vùng Đồng bằng sông Hồng là vấn đề cần thiết, cấp bách, cần được nghiên cứu có hệ thống để làm cơ sở cho chính sách kinh tế của Nhà nước và định hướng hoạt động liên kết của các chủ thể. Xuất phát từ những lý do đó, đề tài “Liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân ở vùng Đồng bằng sông Hồng” được lựa chọn để làm luận án tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế chính trị. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích nghiên cứu Hệ thống hóa và làm rõ một số lý luận cơ bản về liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân; nghiên cứu kinh nghiệm vấn đề này của các 3 vùng kinh tế trong nước. Trên cơ sở đó để phân tích, đánh giá thực trạng và đề xuất quan điểm, giải pháp tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân vùng Đồng bằng sông Hồng trong những năm tới. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích trên, luận án có các nhiệm vụ sau: - Tham khảo, kế thừa các công trình khoa học; thu thập các tài liệu để xây dựng khung lý luận về liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân. - Nghiên cứu kinh nghiệm của một số vùng lãnh thổ về liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân để làm bài học cho vùng Đồng bằng sông Hồng.
- Phân tích thực trạng liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân của vùng Đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2015 - 2019. Đánh giá những thành tựu, hạn chế, nguyên nhân của những hạn chế đối với việc liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân của vùng Đồng bằng sông Hồng. - Đề xuất quan điểm và giải pháp tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân vùng Đồng bằng sông Hồng trong thời gian tới. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3.
Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu của luận án là liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp (có liên quan đến sản xuất kinh doanh nông nghiệp) và hộ nông dân với tư cách là quan hệ kinh tế đặc thù trong sản xuất nông nghiệp hiện đại.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án liên kết kinh tế doanh nghiệp - hộ nông dân Đồng bằng sông Hồng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-lien-ket-kinh-te-giua-doanh-nghiep-va-ho-nong-dan-dong-bang-song-hong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án liên kết kinh tế doanh nghiệp - hộ nông dân Đồng bằng sông Hồng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân tại Đồng bằng sông Hồng, đề xuất mô hình hợp tác hiệu quả.
Luận án "Luận án liên kết kinh tế doanh nghiệp - hộ nông dân Đồng bằng sông Hồng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án liên kết kinh tế doanh nghiệp - hộ nông dân Đồng bằng sông Hồng" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án liên kết kinh tế doanh nghiệp - hộ nông dân Đồng bằng sông Hồng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.