Luận án Cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp vốn nhà nước tại Việt Nam

"Nghiên cứu cấu trúc sở hữu tác động hiệu quả hoạt động doanh nghiệp có vốn nhà nước tại Việt Nam, đề xuất giải pháp cải thiện hiệu suất."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

150

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý thuyết cấu trúc sở hữu doanh nghiệp nhà nước
Số trang:
150 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý thuyết cấu trúc sở hữu doanh nghiệp nhà nước

Cấu trúc sở hữu đóng vai trò quyết định đối với hệ thống quản trị công ty. Yếu tố này phân định quyền lực, trách nhiệm và lợi ích kinh tế giữa các nhóm cổ đông. Tại các doanh nghiệp nhà nước (DNNN), cấu trúc sở hữu phản ánh mức độ can thiệp của Nhà nước vào hoạt động sản xuất kinh doanh. Sự phân bổ cổ phần giữa các bên liên quan tạo ra các động lực quản trị khác biệt. Mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động là trọng tâm của nhiều lý thuyết tài chính hiện đại. Các nghiên cứu kinh điển xem xét sự tương tác giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát. Hiệu quả kinh doanh phụ thuộc lớn vào việc giải quyết xung đột lợi ích nội bộ. Việc nhận diện đúng bản chất cấu trúc sở hữu giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn.

1.1. Khái niệm và phân loại cấu trúc sở hữu doanh nghiệp

Cấu trúc sở hữu được phân loại theo hai góc độ chính gồm mức độ tập trung và đặc tính cổ đông. Về mức độ tập trung, thị trường phân chia thành sở hữu tập trung và sở hữu phân tán. Sở hữu tập trung thể hiện quyền kiểm soát nằm trong tay một số ít cổ đông lớn. Ngược lại, sở hữu phân tán dàn trải cổ phần cho nhiều nhà đầu tư nhỏ lẻ. Về đặc tính cổ đông, các thành phần bao gồm tỷ lệ sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài, sở hữu tổ chức và sở hữu nhà quản trị. Mỗi nhóm chủ thể mang đến nguồn lực và mục tiêu quản trị riêng biệt. Sự đan xen giữa các nhóm này định hình chiến lược phát triển dài hạn của tổ chức. Doanh nghiệp cần xác định rõ thành phần cổ đông chi phối để thiết lập cơ chế kiểm soát phù hợp.

1.2. Mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và hiệu quả kinh doanh

Mối quan hệ giữa cơ cấu cổ đông và hiệu quả tài chính diễn ra rất phức tạp. Các chỉ tiêu đo lường hiệu quả gồm khả năng sinh lời (ROA, ROE) và giá trị thị trường (Tobin's Q). Cấu trúc sở hữu tác động trực tiếp đến chi phí đại diện và năng lực ra quyết định. Khi tỷ lệ sở hữu nhà nước quá cao, mục tiêu chính trị xã hội có thể làm giảm hiệu quả sinh lời. Ngược lại, sự tham gia của sở hữu tổ chức và sở hữu nước ngoài thường mang lại kỷ luật thị trường nghiêm ngặt. Doanh nghiệp sau cổ phần hóa có xu hướng cải thiện hiệu quả vận hành nhờ đa dạng hóa sở hữu. Sự cạnh tranh trên thị trường buộc các doanh nghiệp phải tối ưu hóa bộ máy quản trị.

1.3. Lý thuyết đại diện và cấu trúc sở hữu nội sinh

Lý thuyết đại diện giải thích xung đột lợi ích giữa người quản lý và cổ đông. Chi phí đại diện xuất hiện khi nhà quản trị không hành động vì mục tiêu tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Sở hữu nhà quản trị có thể gắn kết lợi ích cá nhân với sự thịnh vượng của công ty. Tuy nhiên, tỷ lệ sở hữu quá lớn dễ dẫn đến nguy cơ cố thủ vị trí. Đồng thời, lý thuyết cấu trúc sở hữu nội sinh khẳng định cơ cấu cổ đông không phải là biến số cố định. Hiệu quả kinh doanh quá khứ có thể tác động ngược trở lại quyết định nắm giữ cổ phần của nhà đầu tư. Việc xem xét mối quan hệ hai chiều giúp đánh giá bản chất vấn đề một cách khách quan.

II. Thực trạng cấu trúc sở hữu doanh nghiệp sau cổ phần hóa

Quá trình chuyển đổi kinh tế tại Việt Nam gắn liền với công cuộc cải cách khu vực công. Cổ phần hóa là giải pháp then chốt nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp nhà nước (DNNN). Sau nhiều thập kỷ triển khai, bức tranh sở hữu đã có những bước chuyển biến sâu sắc. Hàng nghìn doanh nghiệp đã hoàn tất chuyển đổi mô hình hoạt động. Tuy nhiên, mức độ phân bổ cổ phần vẫn còn nhiều điểm bất cập. Tỷ lệ sở hữu nhà nước tại nhiều đơn vị sau cổ phần hóa vẫn giữ mức chi phối áp đảo. Điều này làm chậm quá trình đổi mới phương thức quản trị hiện đại. Thực trạng trên đòi hỏi những đánh giá thực chứng toàn diện về hiệu quả sau chuyển đổi.

2.1. Quá trình cổ phần hóa và sắp xếp lại doanh nghiệp nhà nước

Tiến trình cổ phần hóa tại Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn với các mục tiêu cụ thể. Giai đoạn đầu tập trung sắp xếp, tinh gọn các doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa. Giai đoạn tiếp theo mở rộng sang các tổng công ty và tập đoàn kinh tế lớn. Mục tiêu cốt lõi là thu hút nguồn vốn xã hội và công nghệ tiên tiến. Tuy nhiên, tốc độ thoái vốn và bán cổ phần ra công chúng tại nhiều đơn vị còn chậm. Nhiều doanh nghiệp sau cổ phần hóa vẫn duy trì mô hình quản lý hành chính cũ. Sự thay đổi về hình thức pháp lý chưa đi kèm sự thay đổi thực chất về cơ chế vận hành. Nền kinh tế cần những giải pháp đột phá để thúc đẩy tiến trình này.

2.2. Tỷ lệ sở hữu nhà nước và áp lực cải cách quản trị

Thực tế cho thấy tỷ lệ sở hữu nhà nước vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong nhiều doanh nghiệp niêm yết. Việc Nhà nước giữ cổ phần chi phối hạn chế quyền tự chủ của ban điều hành. Cơ chế kiểm soát vốn nhà nước thường kéo dài quy trình ra quyết định đầu tư. Điều này làm giảm tính linh hoạt trước các biến động của thị trường. Doanh nghiệp đối mặt với áp lực lớn trong việc công khai, minh bạch thông tin tài chính. Sự thiếu vắng các cổ đông chiến lược tư nhân làm giảm động lực đổi mới sáng tạo. Nâng cao hiệu quả quản trị đòi hỏi phải giảm dần sự can thiệp hành chính trực tiếp vào hoạt động kinh doanh.

2.3. Thách thức trong quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp

Quản lý vốn nhà nước tại các doanh nghiệp đối mặt với nhiều rào cản phức tạp. Vấn đề phân định trách nhiệm của người đại diện phần vốn nhà nước chưa thực sự rõ ràng. Động lực thúc đẩy hiệu quả kinh tế thường bị xung đột với các quy định hành chính cứng nhắc. Việc định giá tài sản, đặc biệt là quyền sử dụng đất khi cổ phần hóa, gặp nhiều vướng mắc pháp lý. Tình trạng sở hữu tập trung vào tay Nhà nước làm suy giảm tính thanh khoản của cổ phiếu. Ngoài ra, cơ chế giám sát kiểm toán nội bộ tại một số đơn vị còn lỏng lẻo. Để khắc phục, cần tách bạch rõ ràng chức năng quản lý nhà nước và chức năng chủ sở hữu vốn.

III. Tác động của tỷ lệ sở hữu nhà nước đến hiệu quả công ty

Kết quả kiểm định thực nghiệm cung cấp cái nhìn chi tiết về ảnh hưởng của thành phần vốn nhà nước. Tỷ lệ sở hữu nhà nước tác động đa chiều đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Mối quan hệ này không đơn thuần là tuyến tính mà có tính chất phi tuyến phức tạp. Mức độ can thiệp của Nhà nước quyết định sự cân bằng giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm công ích. Doanh nghiệp có vốn nhà nước đầu tư vừa có lợi thế tiếp cận nguồn lực, vừa chịu gánh nặng thủ tục. Nghiên cứu thực chứng giúp xác định ngưỡng sở hữu hợp lý để tối ưu hóa giá trị công ty. Phân tích này là cơ sở quan trọng cho lộ trình thoái vốn.

3.1. Mối quan hệ phi tuyến giữa sở hữu nhà nước và hiệu quả

Nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ phi tuyến hình chữ U ngược giữa tỷ lệ sở hữu nhà nước và hiệu quả hoạt động. Ở mức sở hữu nhà nước vừa phải, doanh nghiệp tận dụng tốt sự hỗ trợ về chính sách và tín dụng. Vị thế này giúp công ty giảm thiểu rủi ro kinh doanh và nâng cao doanh thu. Tuy nhiên, khi tỷ lệ sở hữu vượt qua một ngưỡng nhất định, hiệu quả hoạt động có xu hướng giảm sút. Nguyên nhân chính là do sự xuất hiện của tình trạng quan liêu và trì trệ trong quản lý. Quyền kiểm soát tuyệt đối của Nhà nước làm triệt tiêu động lực cạnh tranh trên thị trường. Doanh nghiệp cần duy trì cơ cấu vốn hợp lý để tránh bẫy kém hiệu quả.

3.2. Ngưỡng sở hữu tối ưu trong doanh nghiệp sau cổ phần hóa

Xác định ngưỡng sở hữu tối ưu là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sau cổ phần hóa. Khi tỷ lệ sở hữu nhà nước giảm xuống dưới mức chi phối, tính chủ động của ban điều hành tăng lên rõ rệt. Công ty dễ dàng thu hút vốn đầu tư và chuyển giao công nghệ mới. Các quyết định kinh doanh được đưa ra nhanh chóng dựa trên tín hiệu thị trường. Sự giảm sút quyền can thiệp hành chính tạo điều kiện cho các sáng kiến kinh doanh phát triển. Việc duy trì tỷ lệ vốn nhà nước ở mức thiểu số hoặc thoái vốn hoàn toàn tại các ngành không thiết yếu mang lại hiệu quả vượt trội.

3.3. So sánh hiệu quả giữa sở hữu tập trung và sở hữu phân tán

Hiệu quả hoạt động có sự phân hóa rõ rệt giữa mô hình sở hữu tập trung và sở hữu phân tán. Sở hữu tập trung giúp cổ đông lớn giám sát chặt chẽ ban giám đốc, giảm thiểu chi phí đại diện ban đầu. Tuy nhiên, cổ đông kiểm soát có thể lấn át quyền lợi của các cổ đông thiểu số. Ngược lại, sở hữu phân tán thúc đẩy tính đại chúng và thanh khoản của cổ phiếu. Nhược điểm của sở hữu phân tán là tình trạng thờ ơ của cổ đông nhỏ trong việc giám sát quản trị. Tại các doanh nghiệp nhà nước (DNNN), việc chuyển đổi từ sở hữu tập trung nhà nước sang sở hữu đa dạng mang lại cải thiện rõ rệt về năng suất lao động.

IV. Vai trò của sở hữu nước ngoài và sở hữu tổ chức đầu tư

Bên cạnh yếu tố vốn nhà nước, các thành phần cổ đông khác đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình quản trị. Sở hữu nước ngoài và sở hữu tổ chức mang lại nguồn lực tài chính và chuẩn mực quản lý tiên tiến. Sự xuất hiện của các nhà đầu tư chuyên nghiệp giúp cải thiện tính minh bạch thông tin. Đồng thời, sở hữu nhà quản trị tạo ra sự gắn kết lợi ích trực tiếp giữa điều hành và kết quả kinh doanh. Việc đa dạng hóa cấu trúc sở hữu là động lực quan trọng để thúc đẩy doanh nghiệp phát triển bền vững. Tận dụng tối đa vai trò của các khối sở hữu này giúp doanh nghiệp hội nhập quốc tế thành công.

4.1. Tác động tích cực từ sở hữu nước ngoài đến năng lực cạnh tranh

Sở hữu nước ngoài mang lại tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đối với hiệu quả hoạt động. Các nhà đầu tư nước ngoài cung cấp nguồn vốn trung và dài hạn dồi dào. Quan trọng hơn, khối ngoại chuyển giao kinh nghiệm quản trị doanh nghiệp chuẩn quốc tế và mạng lưới phân phối toàn cầu. Sự tham gia của cổ đông nước ngoài trong hội đồng quản trị nâng cao tính độc lập trong kiểm tra, giám sát. Doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu nước ngoài cao thường đạt các chỉ số ROA, ROE và Tobin's Q vượt trội. Đây là minh chứng rõ nét cho thấy sự cần thiết của chính sách mở rộng hạn mức sở hữu nước ngoài.

4.2. Vai trò giám sát của sở hữu tổ chức và sở hữu nhà quản trị

Sở hữu tổ chức thể hiện vai trò là những nhà giám sát tinh vi trên thị trường chứng khoán. Các quỹ đầu tư và định chế tài chính sở hữu nguồn lực chuyên môn cao để phân tích rủi ro. Sự hiện diện của sở hữu tổ chức kiềm chế các hành vi trục lợi của ban giám đốc. Bên cạnh đó, sở hữu nhà quản trị ở mức hợp lý tạo động lực gia tăng giá trị công ty. Khi nhà quản trị nắm giữ cổ phần, họ có xu hướng bảo vệ tài sản doanh nghiệp như tài sản cá nhân. Tuy nhiên, cần tránh để sở hữu nhà quản trị tập trung quá mức gây ra sự lũng đoạn quyền lực nội bộ.

4.3. Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động qua hội nhập quốc tế

Hội nhập kinh tế thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đặt ra yêu cầu tái cấu trúc cấp bách. Môi trường cạnh tranh bình đẳng buộc doanh nghiệp nhà nước (DNNN) phải xóa bỏ bao cấp. Đa dạng hóa cấu trúc sở hữu giúp các đơn vị thích ứng với tiêu chuẩn quản trị OECD. Sự tham gia của các đối tác chiến lược quốc tế nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Doanh nghiệp sau cổ phần hóa tận dụng tốt các liên minh chiến lược để mở rộng thị trường xuất khẩu. Cải cách sở hữu là con đường tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

V. Khuyến nghị chính sách tái cơ cấu cấu trúc sở hữu DNNN

Các phát hiện từ luận án cung cấp căn cứ thực tiễn vững chắc cho việc hoạch định chính sách kinh tế. Tái cơ cấu doanh nghiệp có vốn nhà nước đầu tư đòi hỏi một chiến lược tổng thể và nhất quán. Mục tiêu kinh tế và hiệu quả sử dụng vốn phải được đặt lên hàng đầu. Cần xác định rõ ranh giới ngành nghề mà Nhà nước bắt buộc phải nắm giữ cổ phần chi phối. Các lĩnh vực còn lại cần đẩy mạnh thoái vốn và đa dạng hóa thành phần sở hữu. Việc tháo gỡ các nút thắt về cơ chế và đất đai sẽ giải phóng nguồn lực tiềm năng. Những cải cách này tạo nền tảng cho sự phát triển lành mạnh của nền kinh tế.

5.1. Chiến lược thoái vốn nhà nước gắn với hiệu quả hoạt động

Chính sách thoái vốn nhà nước tại các doanh nghiệp sau cổ phần hóa cần dựa trên tiêu chí hiệu quả hoạt động. Nhà nước nên rút vốn dứt điểm tại các ngành có mức độ cạnh tranh cao trên thị trường. Tiến trình thoái vốn phải diễn ra công khai, minh bạch thông qua đấu giá trên sàn giao dịch. Việc bán vốn theo lô lớn giúp thu hút các nhà đầu tư chiến lược có năng lực tài chính mạnh. Tránh tình trạng thoái vốn hình thức, nhỏ giọt khiến cơ cấu sở hữu bị phân mảnh không hiệu quả. Nguồn thu từ thoái vốn cần được tái đầu tư vào các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia.

5.2. Hoàn thiện cơ chế thu hút vốn đầu tư nước ngoài chiến lược

Chính sách cần tạo điều kiện thuận lợi để thu hút sở hữu nước ngoài vào các tập đoàn, tổng công ty. Cần xem xét nới lỏng tỷ lệ sở hữu tối đa của nhà đầu tư ngoại trong các ngành sản xuất kinh doanh thông thường. Đơn giản hóa thủ tục hành chính và nâng cao tính minh bạch của thị trường vốn. Khuyến khích các nhà đầu tư nước ngoài tham gia sâu vào công tác tái cấu trúc quản trị. Tạo cơ chế bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cổ đông thiểu số theo thông lệ quốc tế. Sự hiện diện của khối ngoại sẽ thúc đẩy nhanh quá trình chuẩn hóa báo cáo tài chính theo chuẩn IFRS.

5.3. Tháo gỡ các điểm nghẽn về đất đai và người đại diện vốn

Tháo gỡ điểm nghẽn pháp lý về định giá đất đai là điều kiện tiên quyết để đẩy nhanh cổ phần hóa. Cần có quy định minh bạch, rõ ràng về phương án sử dụng đất sau khi chuyển đổi sở hữu. Đồng thời, đổi mới căn bản cơ chế cử và đánh giá người đại diện vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Người đại diện cần được trao quyền tự chủ đi kèm trách nhiệm giải trình cụ thể về kết quả kinh doanh. Áp dụng cơ chế tiền lương, thưởng gắn liền với hiệu quả sử dụng vốn và giá trị cổ phiếu. Xây dựng môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa doanh nghiệp nhà nước (DNNN) và khu vực kinh tế tư nhân.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
LỜI MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CẤU TRÚC SỞ HỮU VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP
1.1. Cấu trúc sở hữu
1.1.1. Cấu trúc sở hữu theo mức độ tập trung
1.1.2. Cấu trúc sở hữu theo đặc tính cổ đông
1.2. Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
1.2.1. Quan điểm về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
1.2.2. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
1.3. Lý thuyết về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
1.3.1. Giả thiết tín hiệu
1.3.2. Lý thuyết cạnh tranh
1.3.3. Lý thuyết cấu trúc sở hữu nội sinh
1.4. Kết luận Chương 1
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
2.1. Tác động của cấu trúc sở hữu tới hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
2.1.1. Nghiên cứu theo mức độ tập trung
2.1.2. Nghiên cứu theo đặc tính cổ đông
2.2. Tác động qua lại giữa cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
2.3. Khoảng trống nghiên cứu
2.4. Kết luận Chương 2
3. CHƯƠNG 3: CẤU TRÚC SỞ HỮU VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN NHÀ NƯỚC ĐẦU TƯ TẠI VIỆT NAM
3.1. Doanh nghiệp có vốn nhà nước đầu tư tại Việt Nam
3.1.1. Phân loại doanh nghiệp theo tiêu chí sở hữu
3.1.2. Doanh nghiệp có vốn nhà nước đầu tư
3.1.3. Vai trò của doanh nghiệp có vốn nhà nước đầu tư
3.1.4. Các biện pháp, hình thức sắp xếp, đổi mới doanh nghiệp có vốn nhà nước đầu tư
3.2. Cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp có vốn nhà nước đầu tư tại Việt Nam
3.2.1. Cấu trúc sở hữu doanh nghiệp có vốn nhà nước đầu tư tại Việt Nam qua quá trình cải cách, đổi mới
3.2.2. Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp có vốn nhà nước đầu tư
3.2.3. Yêu cầu đối với quá trình tái cơ cấu, nâng cao hiệu quả hoạt động DNNN khi Việt Nam tham gia hiệp định thương mại tự do thế hệ mới
3.3. Kết luận Chương 3
4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
4.1. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu
4.1.1. Các giả thuyết nghiên cứu
4.1.2. Mô hình nghiên cứu
4.2. Phương pháp phân tích dữ liệu
4.2.1. Dữ liệu nghiên cứu
4.2.2. Thống kê mô tả mẫu
4.2.3. Mối quan hệ tương quan giữa các biến
5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
5.1. Tác động của cấu trúc sở hữu tới hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
5.1.1. Kiểm định mối quan hệ tuyến tính của các thành phần sở hữu tới hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
5.1.2. Kiểm định tác động phi tuyến tính của cấu trúc sở hữu tới hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
5.2. Tác động của hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp tới cấu trúc sở hữu
5.3. Một số nghiên cứu mở rộng
5.3.1. Mở rộng nghiên cứu với mô hình hồi quy động thông qua phương pháp ước lượng GMM
5.3.2. Mở rộng nghiên cứu tác động của sở hữu nhà nước tới hiệu quả hoạt động trong một số ngành nghề, lĩnh vực
5.4. Kết luận Chương 5
6. CHƯƠNG 6: KHUYẾN NGHỊ VỀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
6.1. Một số khuyến nghị về hàm ý chính sách tái cơ cấu, nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp có vốn nhà nước đầu tư
6.1.1. Chính sách thoái vốn nhà nước tại các doanh nghiệp sau CPH cần tính tới yếu tố hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
6.1.2. Chính sách cổ phần sở hữu thu hút các nhà đầu tư nước ngoài, tận dụng và phát huy vai trò tích cực của thành phần sở hữu nước ngoài
6.1.3. Việc đầu tư vốn nhà nước tại các doanh nghiệp cần xuất phát từ hiệu quả kinh tế là chủ đạo; xác định cạnh tranh là động lực chính để nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
6.1.4. Xác định chính xác những điểm nghẽn trong tái cơ cấu doanh nghiệp có vốn nhà nước đầu tư; tập trung về vấn đề người đại diện, tài sản đất đai, mức độ CPH
6.2. Kiến nghị thực thi các hàm ý chính sách
6.2.1. Kiến nghị với Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ
6.2.2. Kiến nghị với Bộ Tài chính, Ủy ban quản lý vốn Nhà nước đầu tư tại doanh nghiệp, các đơn vị được giao quản lý vốn Nhà nước đầu tư tại doanh nghiệp
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp có vốn nhà nước đầu tư tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (150 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN - VŨ NGỌC TUẤN CẤU TRÚC SỞ HỮU VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN NHÀ NƯỚC ĐẦU TƯ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN - VŨ NGỌC TUẤN CẤU TRÚC SỞ HỮU VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN NHÀ NƯỚC ĐẦU TƯ TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG Mã số: 9340201_TC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. ĐÀM VĂN HUỆ HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Vũ Ngọc Tuấn ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH.vii LỜI MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CẤU TRÚC SỞ HỮU VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP.

Cấu trúc sở hữu. Cấu trúc sở hữu theo mức độ tập trung. Cấu trúc sở hữu theo đặc tính cổ đông. Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Quan điểm về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Lý thuyết về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Giả thiết tín hiệu.

Lý thuyết cạnh tranh. Lý thuyết cấu trúc sở hữu nội sinh.20 Kết luận Chương 1. 20 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tác động của cấu trúc sở hữu tới hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Nghiên cứu theo mức độ tập trung. Nghiên cứu theo đặc tính cổ đông. Tác động qua lại giữa cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp 36 2. Khoảng trống nghiên cứu.37 Kết luận Chương 2.

39 CHƯƠNG 3 CẤU TRÚC SỞ HỮU VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN NHÀ NƯỚC ĐẦU TƯ TẠI VIỆT NAM. Doanh nghiệp có vốn nhà nước đầu tư tại Việt Nam. Phân loại doanh nghiệp theo tiêu chí sở hữu. Doanh nghiệp có vốn nhà nước đầu tư.

Vai trò của doanh nghiệp có vốn nhà nước đầu tư. Các biện pháp, hình thức sắp xếp, đổi mới doanh nghiệp có vốn nhà nước đầu tư51 3. Cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp có vốn nhà nước đầu tư tại Việt Nam. Cấu trúc sở hữu doanh nghiệp có vốn nhà nước đầu tư tại Việt Nam qua quá trình cải cách, đổi mới.

Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp có vốn nhà nước đầu tư. Yêu cầu đối với quá trình tái cơ cấu, nâng cao hiệu quả hoạt động DNNN khi Việt Nam tham gia hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.66 Kết luận Chương 3. 67 CHƯƠNG 4 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu.

Các giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Phương pháp phân tích dữ liệu. Dữ liệu nghiên cứu.

Thống kê mô tả mẫu. Mối quan hệ tương quan giữa các biến.86 CHƯƠNG 5 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Tác động của cấu trúc sở hữu tới hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Kiểm định mối quan hệ tuyến tính của các thành phần sở hữu tới hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Kiểm định tác động phi tuyến tính của cấu trúc sở hữu tới hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Tác động của hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp tới cấu trúc sở hữu. Một số nghiên cứu mở rộng. Mở rộng nghiên cứu với mô hình hồi quy động thông qua phương pháp ước lượng GMM.

Mở rộng nghiên cứu tác động của sở hữu nhà nước tới hiệu quả hoạt động trong một số ngành nghề, lĩnh vực.105 Kết luận Chương 5. 109 CHƯƠNG 6 KHUYẾN NGHỊ VỀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Một số khuyến nghị về hàm ý chính sách tái cơ cấu, nâng cao hiệu quả hoạt động i của doanh nghiệp có vốn nhà nước đầu tư. Chính sách thoái vốn nhà nước tại các doanh nghiệp sau CPH cần tính tới yếu tố hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Chính sách cổ phần sở hữu thu hút các nhà đầu tư nước ngoài, tận dụng và phát huy vai trò tích cực của thành phần sở hữu nước ngoài. Việc đầu tư vốn nhà nước tại các doanh nghiệp cần xuất phát từ hiệu quả kinh tế là chủ đạo; xác định cạnh tranh là động lực chính để nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Xác định chính xác những điểm nghẽn trong tái cơ cấu doanh nghiệp có vốn nhà nước đầu tư; tập trung về vấn đề người đại diện, tài sản đất đai, mức độ CPH. Kiến nghị thực thi các hàm ý chính sách.

Kiến nghị với Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ. Kiến nghị với Bộ Tài chính, Ủy ban quản lý vốn Nhà nước đầu tư tại doanh nghiệp, các đơn vị được giao quản lý vốn Nhà nước đầu tư tại doanh nghiệp.130 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.132 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.133 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT CPH Cổ phần hóa DNNN Doanh nghiệp nhà nước FTA Hiệp định thương mại tự do HQHĐ Hiệu quả hoạt động KTNB Kiểm toán nội bộ NCS Nghiên cứu sinh OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế TTCK Thị trường chứng khoán v DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Tổng hợp một số kết quả nghiên cứu về trường hợp Trung Quốc.1 Một số chỉ tiêu kinh tế cơ bản của doanh nghiệp giai đoạn 2011-2015 và giai đoạn 2016-2018.2 Một số chỉ tiêu kinh tế cơ bản bình quân một doanh nghiệp giai đoạn 2011- 2015 và giai đoạn 2016-2018.3 Tình hình CPH DNNN giai đoạn 2011-2015.4 Hiệu quả hoạt động khu vực doanh nghiệp nhà nước giai đoạn 2011-2018.1 Phân loại doanh nghiệp theo ngành.2 Thống kê mô tả mẫu.2a Thống kê mô tả giá trị trung bình các biến theo từng năm.2b Thống kê mô tả giá trị trung bình các biến theo ngành.3 Kết quả kiểm định hệ số tương quan Pearson.4 Kết quả kiểm định đa cộng tuyến.1 Kết quả mô hình hồi quy Pool-OLS.2 Tổng hợp kết quả ước lượng mô hình FEM và mô hình FEM-robust.3 Tổng hợp kết quả kiểm định quan hệ phi tuyến của hình thức sở hữu tới hiệu quả hoạt động.4 Tổng hợp kết quả kiểm định tác động của hiệu quả hoạt động tới sự thay đổi cấu trúc sở hữu nhà nước.5 Tổng hợp kết quả ước lượng mô hình tĩnh và mô hình động D-GMM.6 So sánh kết quả kiểm định tác động tuyến tính của sở hữu nhà nước tới hiệu quả hoạt động trong một số lĩnh vực.7 So sánh kết quả kiểm định tác động phi tuyến tính của sở hữu nhà nước tới hiệu quả hoạt động trong một số lĩnh vực.8 Tác động của cấu trúc sở hữu tới hiệu quả hoạt động.9 Tác động của hiệu quả hoạt động tới cấu trúc sở hữu nhà nước.111 v DANH MỤC HÌNH Hình 3.1 Đầu tư xã hội và đóng góp GDP của khu vực doanh nghiệp nhà nước.2 Tiêu chí phân loại DNNN theo ngành, lĩnh vực hoạt động.3 Tỷ trọng một số chỉ tiêu kinh tế của các khu vực doanh nghiệp giai đoạn 2016-2018.4 Tiến độ CPH giai đoạn 2011-2015.5 Cấu trúc vốn điều lệ doanh nghiệp CPH giai đoạn 2011-2015.6 Tỷ lệ doanh nghiệp CPH theo tiêu chí mức vốn điều lệ Nhà nước nắm giữ giai đoạn 2011-2015.60 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Nghiên cứu về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp mặc dù không còn là một chủ đề mới, song vẫn luôn là chủ đề khoa học hấp dẫn bởi sự đa dạng về cách tiếp cận nghiên cứu, kết quả nghiên cứu được luận giải bởi hệ cơ sở lý thuyết, phương pháp nghiên cứu, điều kiện nghiên cứu khác nhau. Đặc biệt, nghiên cứu cấu trúc sở hữu liên quan đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp có vốn nhà nước đầu tư, theo OECD (2019) là một bộ phận doanh nghiệp không thể thiếu của nền kinh tế hầu hết các quốc gia trên thế giới, lại càng thu hút nhiều sự quan tâm không chỉ của các nhà khoa học, các nhà quản trị doanh nghiệp mà cả các cơ quan Chính phủ.

Các nghiên cứu trên thế giới về tác động của cấu trúc sở hữu (với nhiều hình thức sở hữu: sở hữu nhà nước, sở hữu tư nhân, sở hữu trong nước, sở hữu nước ngoài.) đã cho thấy nhiều kết quả khác nhau về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp; với kết quả phổ biến về ảnh hưởng tiêu cực của hình thức sở hữu nhà nước như: việc tư nhân hóa doanh nghiệp nhà nước có tác động tích cực tới hiệu quả hoạt động (Megginson và cộng sự, 1994; Boubakri và Cosset, 1998; Megginson và Netter, 2001); doanh nghiệp thuộc sở hữu tư nhân hoạt động hiệu quả hơn so với doanh nghiệp thuộc sở hữu nhà nước (Ehrlich và cộng sự, 1994; Majumdar, 1998; Tian và Lihui, 2000; Boardman và cộng sự, 2002); hay sở hữu nhà nước có tác động tiêu cực (Xu và Wang, 1999; Qi và cộng sự, 2000; Sun và Tong, 2003; Wei và Varela, 2003; Wei và cộng sự, 2005; Lin và cộng sự, 2009), tác động hình chữ U ngược tới hiệu quả hoạt động doanh nghiệp (Sun và cộng sự, 2002; Wei và cộng sự, 2003). Trong khi đó không phải nhà nghiên cứu nào cũng đồng tình với các kết quả nghiên cứu trên, với kết quả nghiên cứu tư nhân hóa không có tác động tích cực tới hiệu quả hoạt động doanh nghiệp (Aussenegg và Jelic, 2002; Harper, 2002; Alipour, 2013); sở hữu nhà nước có tác động tích cực (Jiang và cộng sự, 2008; Ng và cộng sự, 2009), quan hệ hình chữ U tới hiệu quả hoạt động doanh nghiệp (Wei và cộng sự, 2005; Gunasekarage và cộng sự, 2007; Tian và Estrin, 2008; Lin và cộng sự, 2009; Hess và cộng sự, 2010; Yu, 2013),. Nghiên cứu về tác động của sở hữu nước ngoài tới hiệu quả hoạt động doanh nghiệp cũng cho thấy kết quả đa chiều (Claessens và Djankov, 1999; Wei và cộng sự, 2005; Gurbuz và Aybars, 2010; Greenaway và cộng sự, 2014). Các kết quả nghiên cứu trên chủ yếu được lập luận, giải thích trên cơ sở các lý thuyết truyền thống về cấu trúc vốn như lý thuyết đánh đổi, lý thuyết trật tự phân 2 hạng, lý thuyết chi phí đại diện, lý thuyết thông tin bất cân xứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Ngọc Tuấn (2021). Luận án: Cấu trúc sở hữu ảnh hưởng hiệu quả doanh nghiệp vốn nhà nước [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-cau-truc-so-huu-hieu-qua-hoat-dong-doanh-nghiep-von-nha-nuoc-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Cấu trúc sở hữu ảnh hưởng hiệu quả doanh nghiệp vốn nhà nước" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu cấu trúc sở hữu tác động hiệu quả hoạt động doanh nghiệp có vốn nhà nước tại Việt Nam, đề xuất giải pháp cải thiện hiệu suất."

Luận án "Luận án: Cấu trúc sở hữu ảnh hưởng hiệu quả doanh nghiệp vốn nhà nước" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án: Cấu trúc sở hữu ảnh hưởng hiệu quả doanh nghiệp vốn nhà nước" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Cấu trúc sở hữu ảnh hưởng hiệu quả doanh nghiệp vốn nhà nước" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Luận án: Cấu trúc sở hữu ảnh hưởng hiệu quả doanh nghiệp vốn nhà nước" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Cấu trúc sở hữu ảnh hưởng hiệu quả doanh nghiệp vốn nhà nước" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Cấu trúc sở hữu ảnh hưởng hiệu quả doanh nghiệp vốn nhà nước" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter