Luận án Tiến sĩ: Nhân tố ảnh hưởng đến tính hấp dẫn điểm đến thu hút vốn đầu tư du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ - Trường Đại học X

Phân tích các yếu tố tác động đến sức hấp dẫn điểm đến du lịch thu hút vốn đầu tư tại Duyên hải Nam Trung Bộ.

Chuyên ngành
Du lịch
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của nghiên cứu 1.1 Tính cấp thiết về mặt lý luận Qua nghiên cứu tổng quan tài liệu về thu hút đầu tư trong lĩnh vực du lịch cho thấy sự cần thiết nghiên cứu “Các nhân tố ảnh hưởng đến tính hấp dẫn của điểm đến trong việc thu hút vốn đầu tư du lịch tại vùng Duyên hải Nam Trung Bộ” cần được bổ sung về mặt lý luận như sau: Một là, về vai trò của nguồn vốn tư nhân từ bên ngoài đã được nhiều nhà khoa học khẳng định là góp phần xây dựng và phát triển địa phương, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo ra nhiều việc làm, tạo ra hiệu ứng lan tỏa về công nghệ, tạo ra môi trường kinh doanh cạnh tranh, thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp (Grossman và Helpman, 1991; Hermes và Lensink, 2003; Oecd, 2008). Nguồn vốn tư nhân là yếu tố 2 thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn cho nên các địa phương cần phải xem là nguồn vốn quan trọng cần phải tập trung thu hút. Hai là, để thu hút được nguồn vốn tư nhân từ bên ngoài này thì mỗi địa phương phải hiểu được nhà đầu tư họ mong muốn điều gì và động cơ của họ là gì? Nhiều nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng mục tiêu của các nhà đầu tư là tìm kiếm lợi nhuận trên thị trường (Agarwal, 1980; Moosa, 2002); hoặc để đa dạng hóa (Markowitz, 1991; Moosa, 2002; Rose-Ackerman và Tobin, 2005); hoặc bị ảnh hưởng bởi tiềm năng thị trường của các nước sở tại (Moore, 1993; Kreinin và cộng sự, 1999). Điều này khẳng định các yếu tố ảnh hưởng, tầm quan trọng của các yếu tố ở mỗi

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tối ưu hóa thu hút vốn đầu tư du lịch chiến lược
Số trang:
161 trang
Chuyên ngành:
Du lịch
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tối ưu hóa thu hút vốn đầu tư du lịch chiến lược

Du lịch là ngành kinh tế tổng hợp. Phát triển du lịch thúc đẩy nhiều lĩnh vực khác. Ngành này là ưu tiên hàng đầu cho xúc tiến đầu tư toàn cầu. Các điểm đến du lịch cạnh tranh gay gắt. Thu hút vốn đầu tư du lịch trở thành vấn đề sống còn. Thiếu vốn là rào cản lớn cho phát triển. Nhiều quốc gia tìm cách thu hút đầu tư trong và ngoài nước. Các tập đoàn xuyên quốc gia (TNCs) mang lại lợi ích. Họ không chỉ cung cấp vốn. TNCs đa dạng hóa sản phẩm du lịch. Họ cải thiện tiêu chuẩn dịch vụ địa phương. Tuy nhiên, thu hút vốn tư nhân gặp nhiều khó khăn. Cạnh tranh giữa các quốc gia, địa phương ngày càng gay gắt. Hiểu nhu cầu và mong muốn nhà đầu tư rất cần thiết. Điều này giúp địa phương xây dựng chính sách thu hút vốn đúng đắn, hiệu quả hơn. Đây là vấn đề thời sự toàn cầu và tại Việt Nam.

1.1. Vai trò then chốt của vốn đầu tư du lịch

Vốn đầu tư là yếu tố quyết định sự tăng trưởng và mở rộng của ngành du lịch. Nó giúp xây dựng cơ sở hạ tầng du lịch mới. Vốn cũng nâng cấp các dịch vụ hiện có. Ngành du lịch cần đầu tư lớn vào khách sạn, khu nghỉ dưỡng. Cần vốn cho các điểm tham quan, dịch vụ vận chuyển. Vốn tư nhân đặc biệt quan trọng. Nó thúc đẩy đổi mới, tạo việc làm. Phát triển du lịch bền vững cần dòng vốn ổn định.

1.2. Thách thức thu hút vốn và cạnh tranh toàn cầu

Việc thu hút vốn đầu tư du lịch gặp nhiều thách thức. Môi trường đầu tư thay đổi liên tục. Sự cạnh tranh giữa các điểm đến gia tăng. Mỗi địa phương phải nỗ lực vượt trội. Họ cần tạo ra lợi thế riêng biệt. Rủi ro thị trường, biến động kinh tế ảnh hưởng quyết định đầu tư. Thiếu thông tin rõ ràng về tiềm năng cũng là một rào cản.

1.3. Lợi ích từ đầu tư quốc tế vào ngành du lịch

Đầu tư từ nước ngoài, đặc biệt từ TNCs, mang lại nhiều lợi ích. Nó cung cấp nguồn vốn lớn. Nó cũng đưa vào công nghệ, kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Đầu tư quốc tế giúp đa dạng hóa sản phẩm. Nó nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch. Điều này tạo ra chuẩn mực quốc tế. Đầu tư quốc tế còn tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực. Nó thúc đẩy các ngành kinh tế liên quan phát triển.

II. Nền tảng lý luận thu hút đầu tư du lịch bền vững

Nghiên cứu về thu hút đầu tư du lịch cần một nền tảng lý luận vững chắc. Vốn tư nhân từ bên ngoài đóng vai trò quan trọng. Nó góp phần xây dựng, phát triển địa phương. Vốn này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nó tạo ra nhiều việc làm mới. Vốn tư nhân tạo hiệu ứng lan tỏa về công nghệ. Nó hình thành môi trường kinh doanh cạnh tranh. Vốn cũng thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp địa phương. Nguồn vốn tư nhân là yếu tố then chốt cho tăng trưởng kinh tế dài hạn. Các địa phương cần xem đây là nguồn vốn quan trọng. Cần tập trung thu hút mạnh mẽ. Để thu hút vốn hiệu quả, cần hiểu rõ mong muốn nhà đầu tư. Cần biết động cơ đầu tư của họ. Nhiều nghiên cứu khoa học chỉ ra mục tiêu chính là tìm kiếm lợi nhuận. Nhà đầu tư cũng tìm cách đa dạng hóa danh mục. Tiềm năng thị trường của các nước sở tại cũng ảnh hưởng. Điều này khẳng định yếu tố ảnh hưởng, tầm quan trọng của các yếu tố khác nhau. Mỗi địa phương có đặc thù riêng. Việc nghiên cứu đặc thù từng địa phương là cần thiết.

2.1. Vốn tư nhân Động lực cho phát triển du lịch

Vốn tư nhân thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nó tạo ra việc làm bền vững. Vốn tư nhân đóng góp vào cơ sở hạ tầng du lịch. Nó cải thiện chất lượng dịch vụ. Vốn cũng kích thích sự đổi mới trong ngành. Phát triển du lịch bền vững dựa vào nguồn vốn này. Nó giúp địa phương khai thác hiệu quả tiềm năng du lịch.

2.2. Động cơ chính của nhà đầu tư du lịch

Nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận tối đa. Họ cũng mong muốn đa dạng hóa danh mục đầu tư. Việc giảm thiểu rủi ro là mục tiêu. Tiềm năng thị trường du lịch lớn hấp dẫn họ. Ổn định chính trị, môi trường pháp lý rõ ràng cũng là động cơ. Hiểu các động cơ này giúp xây dựng chính sách thu hút đầu tư du lịch hiệu quả.

2.3. Sự đa dạng các yếu tố hấp dẫn đầu tư

Các yếu tố ảnh hưởng đầu tư đa dạng. Chúng bao gồm cơ sở hạ tầng du lịch. Nguồn nhân lực du lịch chất lượng. Chính sách thu hút đầu tư du lịch ưu đãi. Môi trường đầu tư du lịch ổn định. Tiềm năng du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ độc đáo là một yếu tố. Các yếu tố này có tầm quan trọng khác nhau tùy vào nhà đầu tư.

III. Khoảng trống nghiên cứu đầu tư du lịch tại Việt Nam

Nghiên cứu về thu hút đầu tư tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Nhiều tác giả đã nghiên cứu thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Nghiên cứu thường tập trung vào ngành công nghiệp-dịch vụ nói chung. Các nghiên cứu này thường chỉ dành cho một tỉnh thành phố cụ thể. Tuy nhiên, ít có nghiên cứu chuyên sâu. Thiếu đo lường về các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút vốn đầu tư riêng cho ngành du lịch. Đặc biệt, ít nghiên cứu cho vùng Duyên hải Nam Trung Bộ. Các nghiên cứu tại Việt Nam chỉ ra các nhân tố chính. Đó là cơ sở hạ tầng, lao động, thị trường, yếu tố tài chính. Ưu đãi chính quyền địa phương, pháp lý, điều kiện tự nhiên cũng được nhắc đến. Chính sách thu hút đầu tư cũng là một nhân tố. Nhìn chung, các nghiên cứu này không đầy đủ. Nhân tố tài nguyên tự nhiên chưa được xem xét toàn diện. Tài nguyên văn hóa thường bị bỏ sót. Môi trường đầu tư được đề cập chưa đủ sâu. Hơn nữa, các nghiên cứu này thường không có sự thống nhất khoa học. Mỗi nghiên cứu đưa ra một nhóm nhân tố khác nhau. Nguyên nhân chính là các tác giả không dựa trên động cơ đầu tư gốc. Dunning (1988) đề xuất động cơ như tìm kiếm tài nguyên, thị trường, hiệu quả, tài sản chiến lược. Khung này giúp khoa học hơn, ít bỏ sót nhân tố. Các nghiên cứu ở Việt Nam thường tập trung cho lĩnh vực công nghiệp. Do đó, yếu tố lợi thế tài nguyên du lịch thường không được đề cập. Yếu tố môi trường đầu tư chỉ tập trung vào ưu đãi, chính sách. Nó chưa bao quát như chỉ số PCI đã chỉ rõ.

3.1. Thiếu nghiên cứu chuyên sâu về đầu tư du lịch

Nghiên cứu về đầu tư du lịch còn hạn chế. Các nghiên cứu hiện tại thường tổng quát. Chúng không đi sâu vào đặc thù ngành du lịch. Thiếu phân tích cụ thể cho từng vùng. Đặc biệt vùng Duyên hải Nam Trung Bộ cần nghiên cứu chi tiết hơn. Điều này gây khó khăn cho việc định hình chính sách hiệu quả.

3.2. Hạn chế trong các nhân tố ảnh hưởng được đề cập

Các nhân tố ảnh hưởng đầu tư thường thiếu toàn diện. Tài nguyên du lịch tự nhiên và văn hóa ít được chú trọng. Môi trường đầu tư du lịch chưa được phân tích đầy đủ. Các nghiên cứu thường bỏ qua các yếu tố quan trọng. Khung lý thuyết chưa đủ vững chắc.

3.3. Cần khung lý thuyết khoa học hơn cho đầu tư

Nghiên cứu cần dựa trên động cơ đầu tư rõ ràng. Khung của Dunning (tìm kiếm tài nguyên, thị trường, hiệu quả) là một gợi ý tốt. Điều này giúp xác định đầy đủ các nhân tố. Nó mang lại sự thống nhất khoa học hơn. Khung này sẽ giúp tránh bỏ sót yếu tố quan trọng. Nó hỗ trợ phát triển chính sách thu hút đầu tư du lịch đúng hướng.

IV. Nhân tố then chốt thu hút đầu tư du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ

Việc xác định các nhân tố then chốt là yếu tố quyết định. Chúng thu hút vốn đầu tư du lịch cho vùng Duyên hải Nam Trung Bộ. Nghiên cứu cần đặc thù cho khu vực này. Cần dựa trên động cơ đầu tư để xác định nhân tố. Động cơ này bao gồm tìm kiếm tài nguyên, tìm kiếm thị trường. Nó cũng bao gồm tìm kiếm sự hiệu quả, tìm kiếm tài sản chiến lược. Khung lý thuyết này giúp phân tích khoa học hơn. Nó cũng giúp ít bỏ sót các yếu tố quan trọng. Lợi thế tài nguyên du lịch là một nhân tố quan trọng. Duyên hải Nam Trung Bộ sở hữu nhiều bãi biển đẹp, di sản văn hóa. Các tài nguyên này tạo nên sức hấp dẫn riêng. Môi trường đầu tư cần được đánh giá toàn diện. Nó không chỉ là các ưu đãi hay chính sách thu hút đầu tư đơn thuần. Môi trường đầu tư bao gồm sự ổn định pháp lý. Nó có sự minh bạch hành chính, chất lượng cơ sở hạ tầng du lịch. Nguồn nhân lực du lịch có kỹ năng cũng rất quan trọng. Các nghiên cứu nước ngoài thường nhấn mạnh tầm quan trọng của thị trường du lịch tiềm năng. Quy mô thị trường và tốc độ tăng trưởng là yếu tố then chốt. Thị trường lớn và tăng trưởng nhanh hấp dẫn nhà đầu tư. Chính sách khuyến khích đầu tư du lịch cần được thiết kế thông minh. Nó phải phù hợp với đặc điểm của vùng. Nó cũng cần đáp ứng mong muốn của nhà đầu tư. Phát triển du lịch bền vững cũng cần được chú trọng. Điều này tạo niềm tin dài hạn cho nhà đầu tư.

4.1. Khung phân tích nhân tố theo động cơ đầu tư

Phân tích nhân tố dựa trên động cơ đầu tư của Dunning. Các động cơ bao gồm tìm kiếm tài nguyên, thị trường, hiệu quả. Nó còn có tìm kiếm tài sản chiến lược. Khung này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp nhận diện các yếu tố tác động. Việc này đảm bảo tính khoa học, đầy đủ của nghiên cứu.

4.2. Tầm quan trọng của tài nguyên du lịch độc đáo

Tài nguyên du lịch độc đáo là lợi thế cạnh tranh. Duyên hải Nam Trung Bộ có bờ biển dài. Vùng này có nhiều danh lam thắng cảnh. Nó còn có di sản văn hóa phong phú. Các yếu tố này hấp dẫn nhà đầu tư. Chúng tạo ra sản phẩm du lịch khác biệt. Khai thác hiệu quả các tài nguyên này rất quan trọng. Nó góp phần vào phát triển du lịch bền vững.

4.3. Môi trường đầu tư và chính sách khuyến khích toàn diện

Môi trường đầu tư du lịch cần minh bạch, ổn định. Chất lượng cơ sở hạ tầng du lịch phải được nâng cao. Cần có nguồn nhân lực du lịch chuyên nghiệp. Chính sách thu hút đầu tư du lịch cần ưu đãi hợp lý. Nó phải đảm bảo sự công bằng. Chính sách cần tạo điều kiện thuận lợi nhất. Điều này giúp khuyến khích đầu tư du lịch lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Dẫn nhập
1.2. Tính cấp thiết của nghiên cứu
1.2.1. Tính cấp thiết về mặt lý luận
1.2.2. Về mặt thực tiễn
1.3. Mục tiêu nghiên cứu
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.4.1. Đối tượng nghiên cứu
1.4.2. Phạm vi nghiên cứu
1.4.2.1. Phạm vi không gian và thời gian
1.4.2.2. Phạm vi nội dung
1.4.3. Đối tượng khảo sát
1.5. Câu hỏi nghiên cứu
1.6. Phương pháp nghiên cứu
1.6.1. Nghiên cứu sơ bộ
1.6.1.1. Nghiên cứu định tính
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án các nhân tố ảnh hưởng đến tính hấp dẫn của điểm đến du lịch trong việc thu hút vốn đầu tư du lịch tại vùng duyên hải nam trung bộ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 Chương 1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Dẫn nhập Du lịch là một ngành tổng hợp phát triển nhanh, bao gồm nhiều lĩnh vực kinh tế và xã hội, làm cho nó trở thành một đòn bẩy thúc đẩy các ngành khác phát triển theo. Không có gì đáng ngạc nhiên, các cuộc khảo sát cũng chỉ ra rằng du lịch là ngành ưu tiên cao cho các cơ quan xúc tiến đầu tư trên toàn thế giới (UNCTAD, 2009). Với sự cạnh tranh quốc tế ngày càng tăng giữa các điểm đến du lịch, và các địa phương làm thế nào để cạnh tranh thu hút các nhà đầu tư vào địa phương mình là một vấn đề sống còn đối với mỗi địa phương. Thiếu vốn là một trở ngại lớn cho phát triển du lịch và nhiều quốc gia - đặc biệt là ở các nước đang phát triển.

Các quốc gia này ngày càng tìm cách thu hút các nhà đầu tư trong nước lẫn nước ngoài để cung cấp vốn giúp phát triển ngành du lịch của họ. Các tập đoàn xuyên quốc gia (TNCs) trong lĩnh vực du lịch thường có tác động tích cực đến các điểm đến đầu tư. Ngoài việc đầu tư vốn, TNCs nước ngoài có thể giúp các nền kinh tế chủ nhà như: đa dạng hóa việc cung cấp các sản phẩm du lịch, cải thiện tiêu chuẩn dịch vụ địa phương. Tuy nhiên, việc thu hút nguồn vốn tư nhân trong lĩnh vực du lịch thường khó khăn và vấp phải sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các quốc gia, giữa các địa phương.

Việc tìm hiểu được nhu cầu và mong muốn của nhà đầu tư sẽ giúp cho các địa phương có được các chính sách thu hút vốn đầu tư đúng đắn và hiệu quả hơn. Đây là một vấn mang tính thời sự hiện nay trên cả thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng.2 Tính cấp thiết của nghiên cứu 1.1 Tính cấp thiết về mặt lý luận Qua nghiên cứu tổng quan tài liệu về thu hút đầu tư trong lĩnh vực du lịch cho thấy sự cần thiết nghiên cứu “Các nhân tố ảnh hưởng đến tính hấp dẫn của điểm đến trong việc thu hút vốn đầu tư du lịch tại vùng Duyên hải Nam Trung Bộ” cần được bổ sung về mặt lý luận như sau: Một là, về vai trò của nguồn vốn tư nhân từ bên ngoài đã được nhiều nhà khoa học khẳng định là góp phần xây dựng và phát triển địa phương, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo ra nhiều việc làm, tạo ra hiệu ứng lan tỏa về công nghệ, tạo ra môi trường kinh doanh cạnh tranh, thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp (Grossman và Helpman, 1991; Hermes và Lensink, 2003; Oecd, 2008). Nguồn vốn tư nhân là yếu tố 2 thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn cho nên các địa phương cần phải xem là nguồn vốn quan trọng cần phải tập trung thu hút. Hai là, để thu hút được nguồn vốn tư nhân từ bên ngoài này thì mỗi địa phương phải hiểu được nhà đầu tư họ mong muốn điều gì và động cơ của họ là gì? Nhiều nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng mục tiêu của các nhà đầu tư là tìm kiếm lợi nhuận trên thị trường (Agarwal, 1980; Moosa, 2002); hoặc để đa dạng hóa (Markowitz, 1991; Moosa, 2002; Rose-Ackerman và Tobin, 2005); hoặc bị ảnh hưởng bởi tiềm năng thị trường của các nước sở tại (Moore, 1993; Kreinin và cộng sự, 1999).

Điều này khẳng định các yếu tố ảnh hưởng, tầm quan trọng của các yếu tố ở mỗi địa phương là khác nhau đối với nhà đầu tư. Bởi vậy, việc nghiên cứu đặc thù của mỗi địa phương là một vấn đề cần thiết hiện nay. Ba là, tại Việt Nam có nhiều tác giả đã nghiên cứu về vấn đề đo lường các nhân tố thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, thu hút vốn đầu tư vào ngành công nghiệp- dịch vụ tại một tỉnh thành phố cụ thể mà ít có nghiên cứu, đo lường về các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút vốn đầu tư cho riêng ngành du lịch nói chung, và cho vùng Duyên hải Nam Trung Bộ nói riêng. Các nghiên cứu ở Việt Nam chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng chính đó là: cơ sở hạ tầng, lao động, thị trường, yếu tố tài chính, ưu đãi của chính quyền địa phương, pháp lý, điều kiện tự nhiên, chính sách thu hút đầu tư (Nguyễn Mạnh Toàn, 2010; Trương Bá Thanh và cộng sự, 2010; Hà Nam Khánh Giao và cộng sự, 2015; Huyen, 2015).

Nhìn chung các nghiên cứu tại Việt Nam, đa phần hướng nghiên cứu của các tác giả đề cập đến một trong các yếu tố vừa được liệt kê ở trên, mang tính không đầy đủ (nhân tố tài nguyên tự nhiên chưa đầy đủ, tài nguyên văn hóa bỏ sót, môi trường đầu tư đề cập chưa đầy đủ). Ngoài ra, các nghiên cứu này nhìn chung không có sự thống nhất khoa học về các nhân tố tác động. Từ đây, dẫn đến việc mỗi nghiên cứu là một nhóm các nhân tố tác động, không thống nhất. Nguyên nhân chính của hiện tượng này là do các tác giả không dựa trên căn nguyên gốc là động cơ đầu tư.

Động cơ đầu tư này bao gồm tìm kiếm tài nguyên, tìm kiếm thị trường, tìm kiếm sự hiệu quả, tìm kiếm tài sản chiến lược (Dunning, 1988) như vậy sẽ khoa học và ít bỏ sót nhân tố hơn. Hơn nữa, các nghiên cứu tại Việt Nam đa phần tập trung cho lĩnh vực công nghiệp nên hầu hết các tác giả không đề cập đến yếu tố lợi thế tài nguyên du lịch; yếu tố môi trường đầu tư đa phần đề cập đến ưu đãi và chính sách thu hút đầu tư là chưa đầy đủ như chỉ số PCI đã chỉ rõ. Bốn là, các nghiên cứu các nghiên cứu ở nước ngoài về thu thút vốn đầu tư vào lĩnh vực khách sạn, khu giải trí hầu hết đều chỉ ra nhân tố thị trường du lịch tiềm năng là yếu tố quan trọng nhất (quy mô, tốc độ tăng trưởng thị trường.), ngoài ra các yếu tố 3 ảnh hưởng khác như: luật pháp và các quy định, các sự kiện lớn thu hút khách, chi phí lao động, vị trí đặt khách sạn, chi phí vận chuyển, văn hóa xã hội địa phương, cơ sở hạ tầng, quy định tỷ lệ sở hữu nước ngoài, tỷ lệ tội phạm, tài nguyên tự nhiên, động thực vật. Các nghiên cứu trên đa phần chỉ ra nhân tố thị trường du lịch tiềm năng là quan trọng, kế đến các nhân tố lợi thế chi phí, cơ sở hạ tầng, chính sách pháp luật, sự bất ổn chính trị, xã hội.

Ngoài ra các nghiên cứu này có đề cập đến nhân tố tìm kiếm tài nguyên du lịch, tuy nhiên đa phần là tài nguyên tự nhiên được thể hiện qua việc tìm kiếm vị trí đặt khách sạn có vị trí đẹp, khí hậu mát mẻ, cảnh quan đẹp thu hút khách. Nhân tố tài nguyên văn hóa gần như các tác giả ít đề cập mà chủ yếu đề cập đến 1 nhân tố trong tài nguyên văn hóa đó là các sự kiện lớn thu hút khách là có ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư. Bên cạnh đó, nhân tố môi trường đầu tư thì mỗi tác giả đề cập một khía cạnh chứ chưa có tác giả nào đề cập đầy đủ hết các khía cạnh đo lường nhân tố môi trường đầu tư như chỉ số PCI. Năm là, hầu hết các nghiên cứu trước đây chỉ nghiên cứu về mối quan hệ giữa tính hấp dẫn của điểm đến trong việc thu hút khách du lịch mà hầu như ít có nghiên cứu nào nghiên cứu về tính hấp dẫn của điểm đến trong việc thu hút nhà đầu tư về lĩnh vực du lịch.

Tựu trung lại, về nghiên cứu cơ sở lý thuyết địa điểm sản xuất quốc tế (Greenhut, 1952) phát hiện ra các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư là lợi thế thị trường, lợi thế chi phí, môi trường đầu tư là những nhân tố ảnh hưởng chính. Lý thuyết động cơ đầu tư (Dunning, 1988) chỉ ra 3 nhóm động cơ đầu tư chính đó là tìm kiếm thị trường, tìm kiếm tài nguyên, tìm kiếm sự hiệu quả. Từ các lý thuyết này đã chỉ ra được các nhân tố tạo nên tính hấp dẫn điểm đến thu hút vốn đầu tư gồm: nhân tố tìm kiếm thị trường, tìm kiếm tài nguyên du lịch, tìm kiếm sự hiệu quả gồm: lợi thế chi phí, lợi thế cơ sở hạ tầng và nhân tố thể chế. Dựa trên nhóm nhân tố do cơ sở lý thuyết chỉ ra thì tác giả thấy rằng các nghiên cứu thực nghiệm hầu hết đều ít đề cập đến nhân tố tài nguyên văn hóa hoặc có đề cập nhưng chưa đầy đủ.

Ngoài ra, nhân tố môi trường đầu tư gần như các nghiên cứu cũng đề cập chưa đầy đủ. Hơn nữa, các nghiên cứu thực nghiệm trước đây không chia các nhân tố ảnh hưởng theo động cơ đầu tư cho nên các nhân tố của mỗi nghiên cứu lại có yếu tố này nhưng nghiên cứu khác lại có nhân tố khác hoặc tên gọi khác nên không thống nhất trong nghiên cứu. 4 Vì các lý do chính ở trên, việc có một nghiên cứu xác định đầy đủ các nhân tố tác động đến tính hấp dẫn của điểm đến trong việc thu hút đầu tư du lịch là một hoạt động hết sức cần thiết và quan trọng. Đây cũng chính là cơ sở để tác giả định hướng lựa chọn đề tài cho nghiên cứu của mình.2 Về mặt thực tiễn Từ góc độ thực tiễn, việc thu hút đầu tư du lịch tại các vùng du lịch ở Việt Nam đang đặt ra những vấn đề cần giải quyết để phát triển du lịch Việt Nam theo định hướng bền vững như sau: Thứ nhất, Thủ tướng Chính phủ phê duyệt “Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030”, trong đó chính phủ xác định nguồn vốn ngân sách đầu tư vào lĩnh vực du lịch chiếm tỷ trọng khoảng 8% đến 10% (bao gồm vốn ODA), còn lại nguồn vốn đóng vai trò chính cho sự phát triển của du lịch địa phương đó là nguồn vốn tư nhân (bao gồm cả vốn FDI).

Điều này góp phần khẳng định Đảng và Nhà nước xác định sự phát triển của một đất nước nói chung, của một địa phương nói riêng dựa vào nguồn vốn đầu tư khu vực tư nhân. Điều này cũng chỉ ra rằng, một địa phương muốn phát triển thì cần phải thu hút được nhiều nguốn vốn đầu tư từ khu vực tư nhân. Chính vì vậy, muốn phát triển du lịch tại ở địa phương thì chính quyền địa phương phải xác định được các nhân tố chính có ảnh hưởng, thu hút các nhà đầu tư thuộc khu vực tư nhân này là gì. Đây là vấn đề thực tiễn đặt ra cho các nhà nghiên cứu cần phải giải quyết trong thời gian tới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án: Các nhân tố thu hút vốn đầu tư du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-cac-nhan-to-anh-huong-den-tinh-hap-dan-cua-diem-den-du-lich-trong-viec

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Các nhân tố thu hút vốn đầu tư du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích các yếu tố tác động đến sức hấp dẫn điểm đến du lịch thu hút vốn đầu tư tại Duyên hải Nam Trung Bộ.

Luận án "Luận án: Các nhân tố thu hút vốn đầu tư du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Các nhân tố thu hút vốn đầu tư du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Luận án: Các nhân tố thu hút vốn đầu tư du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Các nhân tố thu hút vốn đầu tư du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Các nhân tố thu hút vốn đầu tư du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter