Luận án: Liên kết Doanh nghiệp và Nông dân trong Sản xuất và Tiêu thụ Mía đường tại Việt Nam

Phân tích mô hình liên kết doanh nghiệp – nông dân sản xuất mía đường Việt Nam, giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất và tiêu thụ.

Chuyên ngành
Quản lý kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng chuỗi giá trị mía đường tại Việt Nam
Số trang:
165 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Quản lý kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng chuỗi giá trị mía đường tại Việt Nam

Ngành mía đường Việt Nam đóng vai trò thiết yếu trong nền nông nghiệp quốc gia. Ngành tạo sinh kế cho hàng vạn lao động nông thôn. Tuy nhiên, chuỗi giá trị mía đường đang đứng trước nhiều thách thức lớn từ hội nhập kinh tế quốc tế và biến đổi khí hậu. Sự cạnh tranh khốc liệt từ đường nhập khẩu giá rẻ gây áp lực nặng nề lên toàn bộ hệ thống sản xuất. Khâu sản xuất nông nghiệp mang tính chất sinh học cao. Người nông dân kiểm soát tốt việc canh tác trên đồng ruộng nhưng thiếu năng lực chế biến và tiêu thụ. Ngược lại, các doanh nghiệp chế biến có thị trường nhưng lại thiếu nguồn cung nguyên liệu ổn định. Sự đứt gãy giữa hai khâu dẫn đến hiệu quả kinh tế chưa cao. Mối quan hệ liên kết lỏng lẻo khiến ngành đường dễ bị tổn thương. Việc tái cấu trúc toàn diện chuỗi giá trị là yêu cầu cấp thiết hiện nay. Doanh nghiệp và nông dân cần xây dựng mối quan hệ cộng sinh bền chặt.

1.1. Thách thức hội nhập và cạnh tranh thị trường đường

Hội nhập kinh tế khu vực thông qua hiệp định ATIGA mở cửa thị trường đường trong nước. Thuế suất nhập khẩu giảm về mức 0% tạo làn sóng đường ngoại tràn vào ồ ạt. Chi phí sản xuất đường nội địa vẫn còn cao so với các quốc gia trong khu vực. Năng suất mía bình quân và tỷ lệ thu hồi đường chưa đạt mức tối ưu. Nhiều nhà máy chế biến đường phải hoạt động cầm chừng do thiếu mía nguyên liệu. Tình trạng gian lận thương mại và đường nhập lậu qua biên giới diễn biến phức tạp. Diễn biến này làm suy giảm nghiêm trọng thị phần của các doanh nghiệp nội địa. Nông dân chịu thiệt hại nặng nề khi diện tích trồng mía bị thu hẹp liên tục. Khủng hoảng thị trường đòi hỏi sự can thiệp đồng bộ từ chính sách nhà nước và nỗ lực tự thân của toàn ngành.

1.2. Mối liên kết sản xuất và tiêu thụ nông sản

Chuỗi giá trị mía đường vận hành dựa trên hai mắt xích cốt lõi: nông dân và nhà máy. Hộ nông dân trồng mía sở hữu đất đai và kinh nghiệm canh tác. Nhà máy chế biến đường nắm giữ công nghệ, vốn và kênh phân phối thương mại. Nếu không có sự liên kết chặt chẽ, cả hai bên đều chịu rủi ro rất lớn. Khi được mùa, giá mía giảm sâu khiến người trồng thua lỗ. Khi mất mùa, nhà máy thiếu hụt nguyên liệu để duy trì công suất dây chuyền. Sự phối hợp đồng bộ giúp ổn định sản lượng và chất lượng mía cây. Doanh nghiệp cung ứng hỗ trợ kỹ thuật và định hướng kế hoạch sản xuất. Nông dân cam kết bán sản phẩm đúng tiêu chuẩn cho nhà máy. Liên kết sản xuất gắn với tiêu thụ là chìa khóa duy nhất để nâng cao sức cạnh tranh toàn ngành.

II. Hợp đồng bao tiêu mía giữa doanh nghiệp và nông dân

Hợp đồng bao tiêu mía là công cụ pháp lý quan trọng nhất để duy trì liên kết sản xuất. Hợp đồng xác định rõ quyền lợi và nghĩa vụ của doanh nghiệp cùng người trồng mía. Khung khổ pháp lý đã từng bước hoàn thiện thông qua Quyết định 80, Quyết định 62 và Nghị định 98 của Chính phủ. Những chính sách này khuyến khích phát triển liên kết chuỗi bền vững. Tuy vậy, thực tế triển khai hợp đồng vẫn tồn tại nhiều vướng mắc khó giải quyết triệt để. Tỷ lệ tuân thủ hợp đồng tại nhiều địa phương chưa cao. Tình trạng phá vỡ cam kết xuất hiện mỗi khi thị trường có biến động giá. Việc hoàn thiện cơ chế thực thi hợp đồng là giải pháp cấp bách nhằm bảo vệ lợi ích công bằng cho cả hai bên.

2.1. Cơ sở pháp lý và chính sách hỗ trợ liên kết hợp đồng

Chính phủ đã ban hành hàng loạt chính sách khuyến khích phát triển hợp tác và liên kết kinh tế. Nghị định 98/2018/NĐ-CP đặt nền tảng hỗ trợ mạnh mẽ cho các bên tham gia chuỗi sản xuất. Nhà nước hỗ trợ kinh phí tư vấn xây dựng dự án liên kết và chi phí hạ tầng vùng nguyên liệu. Nông dân được hỗ trợ giống mới, tập huấn kỹ thuật và chuyển giao quy trình tiên tiến. Doanh nghiệp được ưu đãi vay vốn đầu tư máy móc và mở rộng quy mô bao tiêu. Dù chính sách ưu đãi phong phú, việc tiếp cận nguồn vốn ngân sách vẫn còn rào cản thủ tục. Các quy định pháp lý về xử lý vi phạm hợp đồng kinh tế nông nghiệp chưa đủ tính răn đe. Hợp đồng nông sản vẫn dễ bị phá vỡ khi giá thị trường tự do tăng cao.

2.2. Hiện tượng phá vỡ cam kết và giải pháp thực thi

Hiện tượng phá vỡ hợp đồng bao tiêu mía diễn ra phổ biến ở nhiều vùng nguyên liệu. Khi giá đường tăng, thương lái bên ngoài tranh mua mía với giá cao hơn. Một số hộ nông dân trồng mía sẵn sàng bán mía ra ngoài để thu lợi trước mắt. Ngược lại, khi giá đường lao dốc, nhà máy chế biến đường có xu hướng chậm thu mua hoặc ép giá. Tình trạng thiếu lòng tin lẫn nhau làm xói mòn mối quan hệ hợp tác lâu năm. Để khắc phục, hợp đồng cần có điều khoản chia sẻ rủi ro rõ ràng. Cần thành lập quỹ bình ổn giá mía đường địa phương để bảo hiểm thu nhập cho nông dân. Chính quyền địa phương phải đóng vai trò giám sát và làm trọng tài xử lý vi phạm hợp đồng minh bạch.

III. Phát triển vùng nguyên liệu mía tập trung bền vững

Quy hoạch vùng nguyên liệu mía tập trung là điều kiện tiên quyết cho sản xuất quy mô lớn. Diện tích manh mún, phân tán gây khó khăn lớn cho quản lý và vận chuyển. Doanh nghiệp cần chủ động phối hợp với chính quyền để tổ chức lại không gian sản xuất mía. Việc dồn điền đổi thửa tạo thuận lợi cho việc áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật đồng bộ. Vùng nguyên liệu tập trung giúp giảm đáng kể chi phí logistics từ ruộng về nhà máy. Đồng thời, công tác kiểm soát dịch bệnh và độ chín của mía trở nên chuẩn xác hơn. Xây dựng cánh đồng mía mẫu lớn đem lại năng suất vượt trội và tối ưu hóa lợi nhuận. Sự ổn định của vùng nguyên liệu quyết định sự sống còn của nhà máy chế biến đường.

3.1. Tích tụ ruộng đất và xây dựng cánh đồng mía mẫu lớn

Tích tụ ruộng đất là bước đột phá giúp chuyển đổi phương thức canh tác truyền thống. Mô hình cánh đồng mía lớn cho phép quy hoạch hệ thống giao thông và thủy lợi nội đồng hoàn chỉnh. Hộ nông dân trồng mía có thể góp đất thành lập tổ hợp tác hoặc hợp tác xã chuyên canh. Doanh nghiệp dễ dàng triển khai quy trình kỹ thuật chuẩn hóa trên quy mô hàng trăm hecta. Năng suất mía cây trên các cánh đồng lớn thường cao hơn 20% đến 30% so với canh tác phân tán. Chi phí sản xuất trên mỗi tấn mía giảm rõ rệt nhờ kinh tế quy mô. Đất đai tập trung cũng tạo tiền đề thuận lợi để áp dụng máy móc công suất lớn vào các khâu làm đất và chăm sóc.

3.2. Chuyển giao giống mới và kỹ thuật thâm canh mía

Giống mía chất lượng cao là yếu tố then chốt quyết định năng suất và hàm lượng đường. Doanh nghiệp hợp tác với các viện nghiên cứu để khảo nghiệm và nhân giống mía kháng sâu bệnh. Các bộ giống mới có khả năng thích ứng cao với điều kiện hạn hán và biến đổi khí hậu. Nông dân được hướng dẫn quy trình bón phân cân đối và tưới tiêu tiết kiệm nước. Quy trình canh tác theo tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt (GAP) được nhân rộng nhanh chóng. Kỹ thuật thâm canh đúng cách giúp nâng cao độ tơi xốp của đất và kéo dài chu kỳ mía gốc. Sự hỗ trợ kỹ thuật liên tục từ cán bộ nông vụ giúp người trồng mía nâng cao trình độ thâm canh bền vững.

IV. Cơ chế giá thu mua mía nguyên liệu theo độ đường CCS

Giá thu mua mía nguyên liệu là yếu tố nhạy cảm nhất trong mối quan hệ giữa nhà máy và nông dân. Phương thức thu mua truyền thống dựa trên trọng lượng cây mía bộc lộ nhiều bất cập. Cách tính này không khuyến khích người trồng nâng cao chất lượng và độ ngọt của mía. Việc chuyển đổi sang phương thức thanh toán theo độ đường CCS tạo động lực cải tiến chất lượng. Cơ chế giá minh bạch giúp bảo đảm quyền lợi thỏa đáng cho cả bên mua và bên bán. Nông dân được hưởng thành quả xứng đáng từ việc chăm sóc mía đạt độ chín tối ưu. Doanh nghiệp nâng cao hiệu suất thu hồi đường và tiết giảm chi phí chế biến trên mỗi mẻ đường.

4.1. Cách tính giá mía dựa trên chỉ số chữ đường CCS

Độ đường CCS (Commercial Cane Sugar) phản ánh tỷ lệ đường có thể thu hồi từ mía cây. Mức độ đường chuẩn làm căn cứ thanh toán thường được xác định ở mức 10 CCS. Khi độ đường thực tế vượt mốc chuẩn, hộ nông dân trồng mía được thưởng giá tăng thêm tương ứng. Ngược lại, nếu mía có độ đường thấp dưới chuẩn, mức giá thu mua sẽ bị giảm trừ. Phương thức tính giá này thúc đẩy nông dân thu hoạch đúng thời điểm mía tích lũy lượng đường cao nhất. Nhà máy phải trang bị thiết bị phân tích hiện đại tại trạm cân để kiểm tra độ đường. Kết quả đo độ đường cần được công khai minh bạch ngay khi tiếp nhận nguyên liệu để tạo dựng niềm tin.

4.2. Minh bạch hóa quy trình kiểm định và phân chia lợi ích

Quy trình kiểm định chữ đường tại nhà máy chế biến đường cần có sự giám sát chặt chẽ của đại diện nông dân. Sự thiếu minh bạch trong khâu lấy mẫu và phân tích CCS thường là nguồn cơn gây tranh chấp. Các nhà máy hiện đại đang lắp đặt hệ thống lấy mẫu tự động và camera giám sát trực tiếp. Bảng điện tử hiển thị kết quả kiểm định ngay lập tức giúp nông dân dễ dàng theo dõi. Bên cạnh đó, việc xây dựng công thức chia sẻ lợi nhuận theo giá đường bán ra trên thị trường là xu thế tất yếu. Khi giá đường thương phẩm tăng, nhà máy trích thêm tiền thưởng cho người cung cấp nguyên liệu. Cơ chế phân chia hài hòa tạo dựng sự gắn kết bền vững giữa công nghiệp và nông nghiệp.

V. Thúc đẩy cơ giới hóa thu hoạch mía và hỗ trợ vốn vay

Thiếu hụt lao động nông thôn lúc thu hoạch là bài toán nan giải của ngành mía đường. Chi phí nhân công đốn mía thủ công liên tục tăng cao làm xói mòn lợi nhuận của người trồng. Đẩy mạnh cơ giới hóa thu hoạch mía là con đường duy nhất để giải phóng sức lao động. Song song đó, việc ứng trước vốn và phân bón từ phía doanh nghiệp giữ vai trò sống còn. Nông dân không phải chịu gánh nặng lãi suất tín dụng đen trong suốt mùa vụ. Gói hỗ trợ toàn diện giúp người trồng an tâm đầu tư vào cây mía và gắn bó lâu dài với nhà máy. Cơ giới hóa và hỗ trợ tài chính tạo bước chuyển mình căn bản cho ngành sản xuất mía đường.

5.1. Ứng trước vật tư nông nghiệp và tài chính đầu vụ

Chính sách ứng trước vốn và phân bón của doanh nghiệp là giải pháp trợ lực tài chính vô cùng hiệu quả. Ngay từ đầu vụ canh tác, nhà máy cung ứng đầy đủ phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hom giống chất lượng. Toàn bộ chi phí vật tư được khấu trừ không tính lãi vào cuối vụ khi thanh toán tiền mía. Hộ nông dân trồng mía giảm bớt áp lực tài chính và tránh được nạn phân bón giả trên thị trường. Doanh nghiệp cũng dễ dàng kiểm soát việc bón phân đúng liều lượng và chủng loại quy định. Sự đồng hành tài chính này thiết lập sợi dây ràng buộc kinh tế tự nhiên giữa hai chủ thể. Nông dân yên tâm canh tác và có trách nhiệm hoàn trả sản phẩm cho nhà máy.

5.2. Đưa máy móc vào khâu làm đất chăm sóc và thu hoạch

Cơ giới hóa thu hoạch mía và các khâu canh tác giúp giảm mạnh tổn thất sau thu hoạch. Sử dụng máy thu hoạch liên hợp giúp giải phóng hàng chục công lao động thủ công trên mỗi hecta. Thời gian đưa mía từ đồng ruộng vào ép tại nhà máy chế biến đường được rút ngắn đáng kể. Nhờ đó, lượng đường trong mía không bị suy giảm do ôi chua hay bay hơi sau khi đốn. Doanh nghiệp đầu tư đội máy cơ giới chuyên trách để phục vụ các hộ nông dân trồng mía theo lịch trình đăng ký. Chi phí thu hoạch bằng máy thấp hơn 30% đến 40% so với thuê nhân công đốn tay. Năng suất lao động tăng cao giúp nâng cao sức cạnh tranh của toàn chuỗi giá trị.

VI. Vai trò của Hiệp hội Mía đường Việt Nam trong chuỗi

Hiệp hội Mía đường Việt Nam (VSSA) giữ vị trí trung tâm trong việc điều phối các mối quan hệ ngành. Hiệp hội là cầu nối tin cậy giữa các doanh nghiệp chế biến, người nông dân và cơ quan quản lý nhà nước. VSSA đại diện bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho toàn bộ cộng đồng ngành mía đường. Hiệp hội tích cực tham mưu chính sách thương mại và các biện pháp phòng vệ thương mại hợp pháp. Ngoài ra, VSSA thúc đẩy xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng và quy chuẩn hợp đồng mẫu. Sự đồng hành của Hiệp hội giúp liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân ngày càng đi vào thực chất. Chuỗi giá trị mía đường nhờ đó nâng cao năng lực chống chịu trước các cú sốc thị trường toàn cầu.

6.1. Tham mưu chính sách phòng vệ thương mại và thị trường

Hiệp hội Mía đường Việt Nam đóng vai trò then chốt trong việc đề xuất áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại. Trước làn sóng đường nhập khẩu lẩn tránh thuế, Hiệp hội đã thu thập chứng cứ và bảo vệ quyền lợi ngành đường. Bộ Công Thương đã ban hành các quyết định áp thuế chống bán phá giá và chống trợ cấp đối với một số sản phẩm đường. Quyết định này giúp khôi phục mặt bằng giá thu mua mía nguyên liệu hợp lý cho nông dân. Các nhà máy chế biến đường có điều kiện phục hồi sản xuất và thanh toán nợ cho người trồng. Hiệp hội cũng thường xuyên cung cấp thông tin dự báo cung cầu thị trường đường quốc tế. Dữ liệu thị trường chuẩn xác giúp các bên chủ động lập kế hoạch sản xuất hiệu quả.

6.2. Kết nối chuỗi giá trị và thúc đẩy liên kết bền vững

Hiệp hội chủ trì xây dựng khung hợp đồng bao tiêu mía mẫu áp dụng thống nhất trên toàn quốc. Khung hợp đồng chuẩn hóa các điều khoản bảo vệ người sản xuất yếu thế và quy định trách nhiệm rõ ràng. VSSA thúc đẩy các doanh nghiệp hội viên cam kết thực hiện đúng giá sàn thu mua bảo hiểm cho người trồng. Hiệp hội cũng phối hợp với các tổ chức khoa học để chuyển giao công nghệ canh tác mía hiện đại. Các diễn đàn đối thoại định kỳ giữa doanh nghiệp và đại diện nông dân được duy trì thường xuyên. Qua đó, những bất đồng về xác định độ đường CCS và tiến độ thu hoạch được giải quyết kịp thời. Sự gắn kết chặt chẽ đưa chuỗi giá trị mía đường phát triển theo hướng bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài luận án
2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài luận án
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài luận án
4. Cách tiếp cận, phương pháp nghiên cứu và khung phân tích của đề tài luận án
4.1. Cách tiếp cận
4.1.1. Tiếp cận thể chế và quản lý kinh tế
4.1.2. Tiếp cận chuỗi giá trị
4.1.3. Tiếp cận năng suất, hiệu quả
4.1.4. Tiếp cận kinh tế vi mô
4.2. Phương pháp nghiên cứu
4.2.1. Phương pháp nghiên cứu tại bàn (desk reseach)
4.2.2. Phương pháp phân tích chính sách
4.2.3. Các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trong kinh tế học và xã hội học
4.2.3.1. Phương pháp nghiên cứu định tính
4.2.3.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng qua điều tra bằng bảng hỏi để thu thập dữ liệu sơ cấp
4.2.4. Phương pháp nghiên cứu trường hợp
4.3. Cơ sở dữ liệu, nguồn tài liệu
4.3.1. Luận án sử dụng các tài liệu thứ cấp
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân trong sản xuất và tiêu thụ mía đường ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI -------------------------- MA NGỌC NGÀ LIÊN KẾT GIỮA DOANH NGHIỆP VÀ NÔNG DÂN TRONG SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ MÍA ĐƯỜNG Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, năm 2022 1 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI -------------------------- Ma Ngọc Ngà LIÊN KẾT GIỮA DOANH NGHIỆP VÀ NÔNG DÂN TRONG SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ MÍA ĐƯỜNG Ở VIỆT NAM Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. ĐÀO THỊ HOÀNG MAI 2. VŨ TUẤN ANH Hà Nội, năm 2022 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Ma Ngọc Ngà 3 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT AFTA Hiệp định thương mại tự do khu vực Đông Nam Á ASEAN Khu vực Đông Nam Á ATIGA Hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN Commercial Cane Sugar - Chữ đường (tỷ lệ đường trong cây CCS mía) DN Doanh nghiệp HTX Hợp tác xã NN Nông nghiệp ND Nông dân PTNT Phát triển nông thôn WTO Tổ chức Thương mại thế giới NMĐ Nhà máy đường TMN Tấn mía/ngày FAO Tổ chức Nông lương Liên hợp quốc OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế EU Liên minh châu Âu FTA Hiệp định thương mại tự do 4 USDA Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ SRI Viện nghiên cứu mía đường VSSA Hiệp hội mía đường Việt Nam QĐ Quyết định TTg Thủ tướng Chính phủ THT Tổ hợp tác MARD Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn USD Đô la Mỹ VND Việt Nam đồng SWOT Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức GAP Thực hành nông nghiệp tốt 5 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Sau hơn 30 năm tiến hành công cuộc Đổi mới, nông nghiệp nông thôn Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Tuy nhiên ngành nông nghiệp Việt Nam hiện đang đối mặt với các thách thức mới về chất lượng nông sản và phát triển bền vững trong điều kiện hội nhập kinh tế thế giới và tác động của biến đổi khí hậu. Nông sản chất lượng thấp, nuôi trồng xong không có đầu ra dẫn đến sự bế tắc trong sản xuất, tiêu thụ.

Trong một chuỗi giá trị nông sản, khâu sản xuất là một quá trình hoàn toàn mang tính sinh học. Để có được sản phẩm đạt năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế cao, con người phải kiểm soát chặt chẽ toàn bộ quá trình sản xuất trên đồng ruộng, chăm sóc từng cá thể cây/con một cách đúng lúc và đúng kỹ thuật. Nông dân là chủ thể đảm đương tốt nhất các yêu cầu này. Tuy nhiên, các khâu còn lại của chuỗi giá trị, như chế biến, bảo quản, tiêu thụ nông sản đều vượt quá tầm kiểm soát của nhà nông.

Nhà nông không thể một mình giải quyết các vấn đề mà kinh tế thị trường đặt ra như việc tiêu thụ, thương hiệu sản phẩm, công nghệ mới và vốn đầu tư. Chỉ doanh nghiệp mới có thể giải quyết tốt những vấn đề đó, vì lợi ích của cả nhà nông và doanh nghiệp. Thực tế này đòi hỏi phải có sự liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp và nông dân trong sản xuất nông nghiệp, từ đầu vào tới đầu ra, từ cây/con giống tới nuôi trồng và tiêu thụ. Đây không phải là vấn đề mới đối với nông nghiệp thế giới nói chung và Việt nam nói riêng.

Có nhiều hình thức liên kết giữa khâu sản xuất nông nghiệp với khâu chế biến, tiêu thụ sản phẩm, từ đơn giản như việc “bắt tay” hay “hứa bằng lời nói” dựa trên sự tin cậy và uy tín giữa các ông chủ xưa kia, tới việc ký kết hợp đồng được đảm bảo bằng pháp luật, hay phức tạp hơn là hình thành tập đoàn, công ty cổ phần nông – công – thương nghiệp mà trong đó nông dân là một cổ đông. Ở nền nông nghiệp Việt Nam, khi 6 hộ gia đình nông dân vẫn còn là chủ thể kinh doanh chủ yếu, thì liên kết với doanh nghiệp chế biến và tiêu thụ nông sản thông qua hợp đồng là hình thức thích hợp. Chủ trương khuyến khích liên kết sản xuất nông nghiệp với chế biến và tiêu thụ nông sản theo hợp đồng được Chính phủ đề ra từ cách đây 20 năm tại Quyết định số 80/2002/QĐ-TTg ngày 24/6/2002 của Thủ tướng Chính phủ và được chỉ đạo tăng cường tại Chỉ thị số 25/2008/CT-TTg ngày 25/6/2008. Mười năm sau, chủ trương này tiếp tục được thúc đẩy với Quyết định số 62/2013/QĐ-TTg về khuyến khích phát triển hợp tác, liên kết sản xuất gắn với tiêu thụ nông sản, xây dựng cánh đồng lớn.

Năm 2018, Chính phủ ban hành Nghị định số 98/2018/NĐ- CP về chính sách khuyến khích phát triển hợp tác, liên kết gắn sản xuất với tiêu thụ sản phẩm, trong đó nêu rõ các chính sách ưu đãi, hỗ trợ như hỗ trợ 100% chi phí tư vấn xây dựng liên kết, hỗ trợ 30% vốn đầu tư máy móc trang thiết bị; xây dựng các công trình hạ tầng phục vụ liên kết; hỗ trợ khuyến nông, đào tạo, tập huấn và giống, vật tư, bao bì, nhãn mác sản phẩm. Tuy nhiên, cho đến nay cả cơ sở chế biến lẫn người nông dân sản xuất ra nông sản nguyên liệu đều không mấy mặn mà. Nguyên nhân chính là do quá trình thực hiện chưa có những cơ chế chia sẻ khó khăn và lợi ích một cách hợp lý, cũng như chưa có thể chế pháp lý và hành chính đảm bảo cho việc thực thi hợp đồng, cho nên khi có lợi, bên này có thể bỏ rơi bên kia. Phá vỡ hợp đồng, chạy theo thị trường là một trong những vấn đề tồn tại lớn nhất đối với liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân trong hầu như mọi chuỗi nông sản ở Việt Nam hiện nay.

Theo đánh giá của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, hiện nay việc liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân trong hầu hết các ngành hàng nông sản còn mờ nhạt và thiếu tính bền vững. Tỷ lệ nông sản sản xuất và tiêu thụ thông qua cơ chế liên kết nông dân và doanh nghiệp còn quá thấp. Phần lớn các doanh nghiệp chế biến chưa thiết lập được nguồn nguyên liệu ổn định, thường sản xuất đến đâu thu 7 mua đến đó. Vì vậy, khi khan hiếm nguyên liệu thường khó sản xuất đủ theo nhu cầu đặt hàng của đối tác, thậm chí dẫn đến phá sản.

Ngược lại, thực tế cho thấy không ít doanh nghiệp chế biến nông sản cứng nhắc trong quá trình vận hành cơ chế thu mua sản phẩm của nông dân nên khó có điểm chung trong phân chia lợi ích. Chẳng hạn có những hợp đồng đã ký với nông dân với giá từ niên vụ trước nhưng thực tế thị trường giá đã tăng lên nhiều lần nhưng doanh nghiệp vẫn không chịu thỏa hiệp, kiên quyết áp giá cũ, khiến nông dân bức xúc, phá hợp đồng, bán cho thương lái theo giá thị trường. Người nông dân thường có lợi trước mắt thì tập trung đầu tư, khi hiệu quả thấp là sẵn sàng chuyển đổi sang cây trồng, vật nuôi khác hiệu quả cao hơn. Thực trạng này diễn ra khá phổ biến nhiều năm qua, đẩy một số nhà máy vào cảnh sản xuất đình đốn, thậm chí còn bị đóng cửa, phá sản.

Mía là cây nông sản đặc biệt, hàm lượng đường trong mía phụ thuộc rất nhiều vào thời điểm thu hoạch và thời điểm nhà máy thu gom. Chất lượng mía nguyên liệu được đảm bảo tốt nhất nếu được vận chuyển ngay sau khi thu hoạch (tối đa là 16 giờ sau khi cây mía được chặt). So với nhiều loại nông sản khác, mía đường có sự liên kết tương đối rõ ràng giữa sản xuất và tiêu thụ. Các nhà máy đường và nông dân có mối quan hệ hữu cơ đôi bên cùng có lợi.

Vì vậy, việc liên kết hài hòa giữa nhà máy và nông dân đối với loại cây nguyên liệu này là vô cùng cần thiết. Song nhiều năm qua mía đường cũng chính là một trong những ngành hàng nông sản xảy ra tình trạng liên kết yếu kém giữa nông dân trồng mía và doanh nghiệp chế biến, tiêu thụ. Mặc dù một số doanh nghiệp đã thúc đẩy việc liên kết với nông dân, mở rộng vùng nguyên liệu nhưng nhìn chung liên kết trong chuỗi sản xuất mía đường (nhà máy - nông dân) còn rất lỏng lẻo, thiếu tính bền vững, có thể bị phá vỡ bất cứ lúc nào. Đặc biệt, chia sẻ lợi ích giữa các khâu trong chuỗi sản 8 xuất mía - đường đang mất cân đối nghiêm trọng, thiệt thòi luôn thuộc về phía nông dân.

Trong khi người trồng mía cung ứng khoảng 80% mía để sản xuất ra đường, thì lợi ích được hưởng lại thấp nhất, chưa đến 11% lợi nhuận trung bình từ mía và đường1. Do vấn đề phân chia lợi ích không công bằng, giá bán mía nguyên liệu thấp, hợp đồng liên kết giữa các nhà máy và nông dân không được đảm bảo hiệu lực dẫn đến việc nông dân trồng mía ở nhiều địa phương, đặc biệt là vùng ĐBSCL đã bỏ cây trồng này chuyển sang cây trồng khác. Đối với nhiều địa phương, mía được coi là nguồn sinh kế chính, là cây “xóa đói giảm nghèo” cho nông dân. Chính vì vậy, khi xảy ra tình trạng này sẽ dấn đến nhiều hệ lụy không chỉ đối với các nhà máy đường mà còn đối với cả các ngành chức năng và chính quyền địa phương.

Trong nhiều thập kỷ qua, ngành mía đường Việt Nam đã được bảo hộ mạnh với việc duy trì hạn ngạch nhập khẩu và áp dụng thuế nhập khẩu ở mức cao. Mặc dù được bảo hộ, nhưng mía đường vẫn liên tục là ngành có năng lực cạnh tranh thấp, vẫn gặp khó khăn cả về phía doanh nghiệp, nông dân trong khi người tiêu dùng trong nước vẫn phải sử dụng đường giá cao. Theo Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA), đầu năm 2020, thuế suất cho mặt hàng đường nhập khẩu từ các nước ASEAN giảm về 0%. Với thực trạng Việt Nam hiện nay thì sau khi tham gia ATIGA, dự kiến sẽ có khoảng một nửa số nhà máy đường đóng cửa, số còn lại nhờ đầu tư mạnh về nguồn lực sẽ vẫn có cơ hội phát triển.

Lợi thế thị trường mở rộng hơn, nhưng áp lực cạnh tranh về giá thành với các nước sản xuất đường trong khu vực càng căng thẳng. Việc thực thi cam kết này sẽ khiến ngành mía đường Việt Nam vốn dĩ đang gặp nhiều khó khăn sẽ chịu áp lực cạnh tranh lớn hơn do sức ép từ đường nhập khẩu từ các 1 https://congthuong.vn/lien-ket-chuoi-san-xuat-mia-duong-long-leo-bat-binh-dang-171113.html 9 nước ASEAN, đặc biệt là Thái Lan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ma Ngọc Ngà (2022). Liên kết DN-ND mía đường Việt Nam: Sản xuất & Tiêu thụ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/lien-ket-doanh-nghiep-nong-dan-mia-duong-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Liên kết DN-ND mía đường Việt Nam: Sản xuất & Tiêu thụ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích mô hình liên kết doanh nghiệp – nông dân sản xuất mía đường Việt Nam, giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất và tiêu thụ.

Luận án "Liên kết DN-ND mía đường Việt Nam: Sản xuất & Tiêu thụ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Liên kết DN-ND mía đường Việt Nam: Sản xuất & Tiêu thụ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Liên kết DN-ND mía đường Việt Nam: Sản xuất & Tiêu thụ" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Liên kết DN-ND mía đường Việt Nam: Sản xuất & Tiêu thụ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Liên kết DN-ND mía đường Việt Nam: Sản xuất & Tiêu thụ" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Liên kết DN-ND mía đường Việt Nam: Sản xuất & Tiêu thụ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter