Luận án Hợp tác công tư trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam - Nguyễn Đức Cảnh
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hợp tác công tư trong lĩnh vực cấp nước sạch tại Việt Nam, đề xuất mô hình quản lý hiệu quả và bền vững hệ thống cấp nước sạch.
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lý luận, kinh nghiệm đối tác công tư cấp nước sạch toàn cầu
- Số trang:
- 204 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Nguyễn Đức Cảnh
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lý luận kinh nghiệm đối tác công tư cấp nước sạch toàn cầu
Hợp tác công tư (PPP) đang trở thành mô hình thiết yếu trong phát triển hạ tầng, đặc biệt là cấp nước sạch đô thị. PPP tận dụng nguồn lực, kinh nghiệm, và công nghệ từ khu vực tư nhân. Điều này giúp bổ sung nguồn vốn nhà nước còn hạn chế, nâng cao hiệu quả hoạt động và chất lượng dịch vụ. Các dự án PPP trong ngành nước thường có đặc thù riêng, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên. Nghiên cứu lý luận nền tảng cùng kinh nghiệm quốc tế cung cấp cái nhìn sâu sắc cho việc áp dụng PPP tại Việt Nam. Nó giúp xây dựng khuôn khổ phù hợp, hạn chế rủi ro, tối đa hóa lợi ích cho xã hội. Việc hiểu rõ các mô hình đối tác công tư ngành nước là tiền đề quan trọng cho sự thành công của các dự án đầu tư PPP cấp nước đô thị.
1.1. Khái niệm vai trò hợp tác công tư ngành nước
Hợp tác công tư (PPP) là hình thức đầu tư được thực hiện trên cơ sở hợp đồng giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền và nhà đầu tư tư nhân. Mục tiêu là thu hút đối tác tư nhân tham gia thực hiện dự án hạ tầng hoặc cung cấp dịch vụ công. Trong ngành nước, PPP giải quyết nhu cầu vốn lớn, cải thiện công nghệ, và nâng cao năng lực quản lý. Vai trò của PPP rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo an ninh nguồn nước, tăng cường khả năng tiếp cận nước sạch cho người dân đô thị. Mô hình này phân chia rủi ro, trách nhiệm giữa công và tư. Nó khuyến khích sự đổi mới, tối ưu hóa chi phí vận hành, cải thiện chất lượng dịch vụ cấp nước.
1.2. Đặc điểm yếu tố ảnh hưởng PPP cấp nước
Các dự án PPP cấp nước sạch có đặc điểm riêng. Chúng thường là các dự án dài hạn, đòi hỏi vốn đầu tư khổng lồ. Nước sạch là dịch vụ thiết yếu, mang tính xã hội cao, nhạy cảm về giá cả. Điều này tạo áp lực lên nhà đầu tư tư nhân. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thành công của PPP cấp nước. Yếu tố pháp lý là quan trọng nhất, bao gồm luật PPP Việt Nam, các quy định về hợp đồng, giá nước. Môi trường kinh tế ổn định, năng lực tài chính của đối tác, và khả năng quản lý rủi ro cũng là các yếu tố then chốt. Sự minh bạch, công bằng trong đấu thầu và thực hiện dự án cũng góp phần quyết định thành công của hạ tầng cấp nước sạch đô thị.
1.3. Bài học quốc tế về đầu tư PPP cấp nước đô thị
Kinh nghiệm quốc tế cung cấp nhiều bài học quý giá. Nhiều quốc gia như Pháp, Anh, Philippines, Chile đã áp dụng PPP thành công trong ngành nước. Họ có khung pháp lý rõ ràng, cơ chế chia sẻ rủi ro hiệu quả. Chính phủ thường cung cấp các đảm bảo nhất định để thu hút nhà đầu tư. Việc chuẩn bị dự án kỹ lưỡng, đánh giá toàn diện các rủi ro trong dự án PPP cấp nước, và lựa chọn đối tác phù hợp là rất cần thiết. Đồng thời, xây dựng năng lực cho cơ quan nhà nước quản lý dự án PPP cấp nước cũng là yếu tố sống còn. Bài học về sự tham gia của cộng đồng và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng cũng cần được xem xét.
II.Thực trạng hợp tác công tư cấp nước đô thị Việt Nam
Việt Nam đang đối mặt với nhu cầu cấp nước sạch ngày càng tăng do đô thị hóa nhanh chóng. Tuy nhiên, nguồn vốn đầu tư từ ngân sách nhà nước còn hạn chế. Hợp tác công tư (PPP) được kỳ vọng là giải pháp hiệu quả. Thực trạng triển khai PPP trong lĩnh vực cấp nước đô thị tại Việt Nam đã đạt được một số kết quả ban đầu. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết. Việc phân tích kỹ lưỡng thực trạng này là cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả đầu tư và cải thiện chất lượng dịch vụ nước sạch cho người dân. Hiểu rõ thực trạng là nền tảng xây dựng chính sách PPP ngành nước Việt Nam phù hợp.
2.1. Phát triển nhu cầu hạ tầng cấp nước sạch đô thị
Hạ tầng cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam đã có nhiều cải thiện. Tỷ lệ người dân đô thị được tiếp cận nước sạch tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ cấp nước vẫn chưa đồng đều. Hệ thống đường ống cũ kỹ, tỷ lệ thất thoát nước cao là vấn đề tồn tại. Nhu cầu đầu tư PPP cấp nước đô thị là rất lớn. Các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM cần hàng nghìn tỷ đồng để nâng cấp, mở rộng mạng lưới. Dự báo nhu cầu nước sinh hoạt đô thị sẽ tiếp tục tăng mạnh trong những năm tới. Điều này đòi hỏi các nguồn lực lớn, không thể chỉ trông cậy vào ngân sách nhà nước.
2.2. Hệ thống pháp lý chính sách PPP ngành nước Việt Nam
Việt Nam đã ban hành Luật PPP Việt Nam và nhiều nghị định, thông tư hướng dẫn. Đây là nỗ lực lớn để tạo hành lang pháp lý cho đối tác công tư. Tuy nhiên, hệ thống này vẫn còn một số điểm chưa hoàn thiện. Các quy định về phân chia rủi ro trong dự án PPP cấp nước còn chưa rõ ràng. Cơ chế bảo lãnh, ưu đãi cho nhà đầu tư tư nhân chưa đủ hấp dẫn. Quy trình thẩm định, phê duyệt dự án còn phức tạp, kéo dài. Điều này làm giảm sự hứng thú của các nhà đầu tư. Chính sách giá nước chưa linh hoạt cũng là một rào cản cho mô hình tài chính PPP cấp nước.
2.3. Năng lực mức độ tham gia của tư nhân trong PPP
Khu vực tư nhân tại Việt Nam đã thể hiện sự quan tâm đến lĩnh vực cấp nước. Nhiều doanh nghiệp đã tham gia vào các dự án dưới các hình thức như BOO, BTO. Tuy nhiên, mức độ sẵn sàng tham gia và năng lực của tư nhân còn hạn chế. Các nhà đầu tư lớn, có kinh nghiệm quốc tế vẫn còn dè dặt. Một phần do thiếu kinh nghiệm về quản lý dự án PPP cấp nước phức tạp. Khả năng huy động vốn dài hạn cũng là thách thức. Các doanh nghiệp trong nước cần được hỗ trợ để nâng cao năng lực. Cần có cơ chế minh bạch hơn để thu hút các nhà đầu tư uy tín vào đầu tư PPP cấp nước đô thị.
III.Đánh giá hiệu quả PPP hạ tầng cấp nước đô thị
Việc đánh giá khách quan hiệu quả của các dự án PPP trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị là rất quan trọng. Nó giúp nhận diện những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục. Các dự án PPP đã mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề tồn tại, cần được phân tích kỹ lưỡng. Đánh giá này cung cấp cơ sở cho việc điều chỉnh chính sách và phương pháp triển khai trong tương lai. Nó góp phần xây dựng một mô hình đối tác công tư (PPP) bền vững, hiệu quả hơn cho ngành nước Việt Nam. Việc này cũng ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ cấp nước và sự hài lòng của người dân.
3.1. Kết quả tích cực của dự án PPP cấp nước
Các dự án PPP đã góp phần tăng cường đáng kể năng lực cấp nước. Nhiều nhà máy nước mới được xây dựng, mạng lưới đường ống được mở rộng. Điều này giúp nâng cao tỷ lệ tiếp cận nước sạch cho người dân đô thị. Chất lượng dịch vụ cấp nước cũng được cải thiện ở nhiều nơi. Khu vực tư nhân mang đến công nghệ mới, kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Việc huy động vốn từ tư nhân đã giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước. Các dự án này cũng tạo ra việc làm và góp phần vào phát triển kinh tế địa phương, nâng cao hạ tầng cấp nước sạch đô thị.
3.2. Hạn chế rào cản đối với đối tác công tư ngành nước
Mặc dù có những kết quả tích cực, các dự án PPP cấp nước vẫn đối mặt nhiều hạn chế. Việc chia sẻ rủi ro giữa nhà nước và tư nhân chưa thực sự cân bằng. Nhà đầu tư thường phải gánh chịu nhiều rủi ro hơn. Thiếu sự minh bạch trong quy trình đấu thầu, lựa chọn nhà đầu tư. Việc chậm trễ trong giải phóng mặt bằng, thay đổi chính sách gây khó khăn. Khả năng tiếp cận các nguồn tài chính dài hạn với lãi suất ưu đãi còn hạn chế. Năng lực của cơ quan nhà nước trong quản lý dự án PPP cấp nước cũng cần được nâng cao để tối ưu hóa mô hình tài chính PPP cấp nước.
3.3. Nguyên nhân tồn tại trong triển khai PPP cấp nước
Nhiều nguyên nhân dẫn đến các hạn chế trong PPP cấp nước. Đầu tiên, khung pháp lý chưa đồng bộ, thiếu các quy định chi tiết, hướng dẫn cụ thể cho chính sách PPP ngành nước Việt Nam. Thứ hai, năng lực chuẩn bị dự án của phía công còn yếu. Nhiều dự án thiếu khả thi, chưa được nghiên cứu kỹ. Thứ ba, sự thiếu kinh nghiệm của cả công và tư trong thực hiện các hợp đồng phức tạp. Thứ tư, cơ chế giá nước chưa linh hoạt, chưa phản ánh đầy đủ chi phí. Điều này ảnh hưởng đến khả năng hoàn vốn và lợi nhuận của nhà đầu tư. Sự phối hợp giữa các cơ quan liên quan cũng chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến rủi ro trong dự án PPP cấp nước.
IV.Định hướng phát triển PPP cấp nước sạch đô thị
Định hướng phát triển PPP trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị là chiến lược quan trọng. Nó nhằm đảm bảo an ninh nguồn nước, nâng cao chất lượng cuộc sống. Việt Nam cần có một tầm nhìn rõ ràng và các mục tiêu cụ thể. Việc này sẽ tạo động lực thu hút đầu tư tư nhân, đồng thời quản lý hiệu quả nguồn lực. Các định hướng này cần được xây dựng dựa trên thực trạng và dự báo nhu cầu tương lai. Chúng phải phù hợp với các cam kết quốc tế và mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia. Đây là nền tảng cho việc thúc đẩy đối tác công tư (PPP) ngành nước và đảm bảo nước sinh hoạt đô thị cho mọi người dân.
4.1. Mục tiêu dự báo nhu cầu nước sinh hoạt đô thị
Việt Nam đặt mục tiêu cao về tỷ lệ người dân đô thị được tiếp cận nước sạch. Đến năm 2025, hầu hết các đô thị sẽ được cung cấp nước sạch đạt chuẩn. Chất lượng dịch vụ cấp nước sẽ được cải thiện đáng kể. Dự báo nhu cầu nước sinh hoạt đô thị sẽ tăng mạnh do tăng trưởng dân số và đô thị hóa. Điều này đòi hỏi hàng tỷ đô la đầu tư vào hạ tầng cấp nước sạch đô thị. Nhu cầu này không chỉ dừng lại ở mở rộng mạng lưới. Nó còn bao gồm nâng cấp công nghệ xử lý, giảm thất thoát nước, và đảm bảo nguồn nước bền vững.
4.2. Quan điểm tầm nhìn PPP trong cấp nước sạch
Quan điểm của Việt Nam là coi PPP là kênh huy động vốn chủ lực. PPP sẽ bổ sung cho đầu tư công trong ngành nước. Chính phủ cam kết tạo môi trường đầu tư thuận lợi, minh bạch, và công bằng. Tầm nhìn đến năm 2030 là xây dựng một hệ thống cấp nước đô thị hiện đại, bền vững. Hệ thống này có khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng dịch vụ cấp nước ổn định cho tất cả người dân đô thị. PPP sẽ đóng vai trò trung tâm trong việc đạt được các mục tiêu này. Nó giúp phân bổ rủi ro hợp lý, thúc đẩy đổi mới, và tăng cường trách nhiệm giải trình.
V.Giải pháp thúc đẩy đối tác công tư ngành nước Việt Nam
Để hiện thực hóa các định hướng và mục tiêu đã đặt ra, Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực. Đồng thời, cần tăng cường sự hấp dẫn của các dự án đối với nhà đầu tư tư nhân. Việc thúc đẩy đối tác công tư (PPP) trong ngành nước đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ Chính phủ. Nó cũng yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Các giải pháp phải được cụ thể hóa, có lộ trình rõ ràng để đạt hiệu quả tối đa. Việc này sẽ cải thiện đáng kể hạ tầng cấp nước sạch đô thị.
5.1. Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý chính sách PPP
Việc đầu tiên là rà soát, sửa đổi Luật PPP Việt Nam và các văn bản hướng dẫn. Cần làm rõ các quy định về hợp đồng PPP, cơ chế chia sẻ rủi ro trong dự án PPP cấp nước. Ban hành các quy định cụ thể về bảo lãnh của chính phủ cho nhà đầu tư. Đơn giản hóa quy trình cấp phép, phê duyệt dự án. Áp dụng chính sách giá nước linh hoạt, theo hướng thị trường. Tuy nhiên, cần có sự kiểm soát để đảm bảo khả năng chi trả của người dân. Cần có các ưu đãi về thuế, đất đai để thu hút đối tác công tư ngành nước hiệu quả hơn.
5.2. Nâng cao năng lực thu hút đầu tư PPP cấp nước
Nâng cao năng lực cho cán bộ nhà nước trong quản lý dự án PPP cấp nước là rất quan trọng. Cần đào tạo chuyên sâu về tài chính, pháp lý, kỹ thuật, và đàm phán hợp đồng. Xây dựng một danh mục dự án PPP cấp nước khả thi, được chuẩn bị kỹ lưỡng. Tăng cường công tác xúc tiến đầu tư, quảng bá các dự án tiềm năng. Tạo cơ chế minh bạch, công bằng trong lựa chọn nhà đầu tư. Cung cấp các công cụ hỗ trợ tài chính như quỹ phát triển dự án, tín dụng ưu đãi. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư tư nhân, thúc đẩy đầu tư PPP cấp nước đô thị.
5.3. Xây dựng chiến lược quản lý rủi ro dự án PPP cấp nước
Quản lý rủi ro hiệu quả là chìa khóa thành công cho mọi dự án PPP cấp nước. Cần xây dựng một chiến lược quản lý rủi ro toàn diện. Nó bao gồm việc xác định, đánh giá, phân bổ rủi ro một cách hợp lý giữa các bên. Các rủi ro về chính sách, thị trường, kỹ thuật, tài chính cần được phân tích kỹ. Thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả, công bằng. Nhà nước có thể cân nhắc chia sẻ một số rủi ro chính sách hoặc rủi ro về thanh toán. Điều này sẽ tăng cường sự tin tưởng của nhà đầu tư vào đầu tư PPP cấp nước đô thị.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ------ ------ NGUYỄN ĐỨC CẢNH HỢP TÁC CÔNG TƯ TRONG LĨNH VỰC CẤP NƯỚC SẠCH ĐÔ THỊ TẠI VIỆT NAM HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ------ ------ NGUYỄN ĐỨC CẢNH HỢP TÁC CÔNG TƯ TRONG LĨNH VỰC CẤP NƯỚC SẠCH ĐÔ THỊ TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành : KINH TẾ QUỐC TẾ Mã số : 62310106 Người hướng dẫn khoa học: GS. HOÀNG ĐỨC THÂN Hµ néi - 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. NGƯỜI HƯỚNG DẪN TÁC GIẢ LUẬN ÁN GS.
Hoàng Đức Thân NCS. Nguyễn Đức Cảnh ii LỜI CÁM ƠN Trong quá trình thực hiện Luận án, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của tập thể lãnh đạo, các nhà khoa học, cán bộ, chuyên viên Bộ Xây dựng; tập thể Ban Lãnh đạo Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế; tập thể Ban Giám hiệu, Khoa Sau Đại học, Bộ môn Kinh tế Quốc tế, giảng viên, cán bộ các phòng, ban chức năng Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.
Hoàng Đức Thân đã trực tiếp hướng dẫn và chỉ bảo cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp của tôi đang công tác tại Bộ Xây dựng và gia đình đã động viên, khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. TÁC GIẢ LUẬN ÁN iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH. ix DANH MỤC PHỤ LỤC.
1 CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ HỢP TÁC CÔNG TƯ TRONG LĨNH VỰC CẤP NƯỚC SẠCH.1 Những vấn đề chung về hợp tác công tư .1 Khái niệm và các hình thức hợp tác công tư.2 Đặc điểm hợp tác công tư .3 Vai trò của hợp tác công tư .4 Đặc điểm của lĩnh vực cấp nước sạch có liên quan đến hợp tác công tư. Yếu tố ảnh hưởng và điều kiện bảo đảm hợp tác công tư. Yếu tố ảnh hưởng đến hợp tác công tư. Điều kiện đảm bảo hợp tác công tư .3 Kinh nghiệm quốc tế về hợp tác công tư trong cấp nước sạch đô thị .1 Kinh nghiệm thực tế hợp tác công tư trong lĩnh vực nước sạch của một số nước.
Bài học rút ra cho Việt Nam. 67 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HỢP TÁC CÔNG TƯ TRONG LĨNH VỰC CẤP NƯỚC SẠCH ĐÔ THỊ TẠI VIỆT NAM .1 Thực trạng và định hướng phát triển cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam .1 Thực trạng phát triển cấp nước sạch tại các đô thị của Việt Nam .2 Định hướng phát triển và nhu cầu đầu tư cấp nước đô thị tại Việt Nam .2 Phân tích thực trạng một số yếu tố và điều kiện đảm bảo hợp tác công tư trong cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam.1 Thực trạng hệ thống luật pháp và cơ chế chính sách của nhà nước .2 Năng lực và mức độ sẵn sàng tham gia của tư nhân trong hợp tác công tư tại Việt Nam.3 Kết quả hợp tác công tư trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam .4 Phân tích điều kiện bảo đảm hợp tác công tư ở một số dự án cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam .3 Đánh giá thực trạng hợp tác công tư trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị .1 Những kết quả tích cực về hợp tác công tư trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam.2 Những hạn chế về hợp tác công tư trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam.3 Nguyên nhân của những vấn đề tồn tại. 117 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY HỢP TÁC CÔNG TƯ TRONG LĨNH VỰC CẤP NƯỚC SẠCH ĐÔ THỊ Ở VIỆT NAM.1 Phương hướng phát triển cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam đến năm 2025 .1 Dự báo nhu cầu nước sạch đô thị tại Việt Nam đến 2025 .2 Mục tiêu phát triển cấp nước sạch đô thị đến năm 2025 .2 Quan điểm và định hướng về hợp tác công tư trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị đến 2025 và tầm nhìn đến năm 2030.1 Quan điểm về hợp tác công tư trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam .2 Định hướng về hợp tác công tư trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam .3 Giải pháp thúc đẩy hợp tác công tư trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam .1 Nâng cao nhận thức về hợp tác công tư trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị. Bổ sung, hoàn thiện cơ sở pháp lý cho hợp tác công tư .3 Bảo đảm các điều kiện thuận lợi để triển khai các dự án hợp tác công tư trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị .4 Đẩy mạnh thu hút tư nhân tham gia lĩnh vực cấp nước sạch đô thị .5 Xây dựng và thực thi chiến lược thu hút tư nhân trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị .6 Nâng cao năng lực của cơ quan nhà nước trong hợp tác công tư .7 Nâng cao năng lực và mức độ sẵn sàng của khu vực tư nhân tham gia các dự án cấp nước sạch đô thị.
154 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ KẾT QUẢ KIỂM TRA TỪ PHẦN MỀM TURNITIN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 1. Tiếng Việt Chữ viết tắt Nghĩa đầy đủ CQNN Cơ quan nhà nước CQQL Cơ quan quản lý CSRR Chia sẻ rủi ro ĐMKTKT Định mức kinh tế kỹ thuật ĐTTN Đầu tư tư nhân DVC Dịch vụ công GPMB Giải phóng mặt bằng KVTN Khu vực tư nhân MTKT Môi trường kinh tế MTQG Mục tiêu Quốc gia NĐT Nhà đầu tư NĐTTN Nhà đầu tư tư nhân NQĐT Nhượng quyền đầu tư NQVH Nhượng quyền vận hành NSNN Ngân sách nhà nước VHBT Vận hành và bảo trì 2. Tiếng Anh TT Chữ viết tắt Đầy đủ tiếng Anh Nghĩa đầy đủ 1. ADB Asia Development Bank Ngân hàng Phát triển châu Á Xây dựng- Sở hữu-Kinh 2.
BOO Build – Own – Operation doanh Xây dựng-Hoạt động-Chuyển 3. BOT Build – Own – Tranfer giao Xây dựng-Chuyển giao-Cho 4. BTL Build – Transfer - Lease thuê Build – Transfer – Xây dựng-Chuyển giao-Hoạt 5. BTO Operation động 6.
IRR Internal Rate of Return Tỉ suất hoàn vốn nội bộ vii 7. NPV Net Present Value Giá trị hiện tại ròng Operation and 8. O&M Kinh doanh-Quản lý Management Official Development 9. ODA Hỗ trợ Phát triển Chính thức Assistance Organization for Tổ chức Hợp tác Phát triển 10.
OECD Economic Co-operation Kinh tế and Development Public Private 11. PPP Hợp tác công tư Partnership 12. RR Rate of Return Tỉ suất hoàn vốn kế toán 13. SPV Special Purpose Vehicle Doanh nghiệp dự án United Kingdom Trade Cơ quan Thương mại và Đầu 14.
UKTI and Investment tư Vương quốc Anh 15. WB World Bank Ngân hàng Thế giới viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Mô tả đối tượng tham gia trả lời câu hỏi khảo sát.1: Nguyên tắc chia sẻ rủi ro trong các dự án hợp tác công tư.2: Chia sẻ trong dự án hợp tác công tư nước sạch của Xu và cộng sự (2011) .3: Chia sẻ rủi ro tài trợ và rủi ro chính trị giữa các dạng hợp đồng PPP. 49 trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị .4: Thông tin chung về một số dự án cấp nước sạch đô thị PPP lựa chọn tại Trung Quốc .5: Cơ cấu bảo đảm rủi ro trong dự án nước PPP ở Trung Quốc .1: Công suất cấp nước theo khu vực năm 2015 .2: Công suất và tỷ lệ dân đô thị sử dụng nước sạch tập trung theo miền năm 2015 .3: Chính sách ưu đãi, hỗ trợ trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị sinh hoạt đô thị .4: Hỗ trợ của nhà nước cho các doanh nghiệp nước ở các tỉnh khảo sát .5: Vai trò của các doanh nghiệp cấp nước .6: Cơ cấu vốn PPP của các nhà đầu tư PPP chính ở Việt Nam từ 2004 đến 2015 .7: Tỷ trọng vốn PPP (%) trong các lĩnh vực ở một số nước Châu Á từ 1990-2015.8: Sự tham gia của khu vực tư nhân trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị ở một số đô thị Việt Nam .9: Tiêu chí đánh giá sự phù hợp của hợp tác công tư đối với một dự án cấp nước sạch đô thị sử dụng ma trận sàng lọc.10: Kết quả kiểm định tính phù hợp của dự án hợp tác công tư cấp nước sạch đô thị ở Việt Nam .11: Kết quả kiểm định dựa trên ma trận sàng lọc tính phù hợp của hợp tác công tư trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị ở Việt Nam .12: Rủi ro có thể xảy ra và chia sẻ rủi ro trong dự án hợp tác công tư nước sạch ở Việt Nam .1: Dự báo nhu cầu vốn đầu tư cấp nước sạch đô thị .128 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Mức độ sở hữu và tham gia của nhà nước, tư nhân và PPP .2: Chia sẻ rủi ro tài chính trong dự án hợp tác công tư cấp nước sạch đô thị .1: Các yếu tố chính tác động tới sự tham gia của khu vực tư nhân trong dự án hợp tác công tư trong lĩnh vực nước sạch ở Việt Nam.2: Phân tích các yếu tố cấu thành tác động tới sự tham gia của khu vực tư nhân vào dự án hợp tác công tư nước sạch ở Việt Nam .3: Quy mô vốn trong các dự án hợp tác công tư ở Việt Nam, 1994-2014.4: Số dự án đầu tư theo PPP trong lĩnh vực hạ tầng kỹ thuật và xã hội Việt Nam, 1994- 2014 .5: Cơ cấu vốn dự án hợp tác công tư trong lĩnh vực hạ tầng kỹ thuật và xã hội Việt Nam, 1994- 2014 .6: Tầm quan trọng của một số yếu tố quyết định tới sự thành công.
103 của dự án hợp tác công tư trong lĩnh vực nước ở Việt Nam .7: Tỷ lệ cho rằng các yếu tố chính dẫn tới sự thất bại của dự án hợp tác công tư trong lĩnh vực nước ở Việt Nam .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đức Cảnh (2017). Hợp tác công tư cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, trường đại học kinh tế quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/hop-tac-cong-tu-cap-nuoc-sach-do-thi-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hợp tác công tư cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hợp tác công tư trong lĩnh vực cấp nước sạch tại Việt Nam, đề xuất mô hình quản lý hiệu quả và bền vững hệ thống cấp nước sạch.
Luận án "Hợp tác công tư cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Hợp tác công tư cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hợp tác công tư cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Hợp tác công tư cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hợp tác công tư cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hợp tác công tư cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.