Luận án TS Luật: Hợp đồng tặng cho tài sản theo PL Việt Nam của Lê Thị Giang

Hợp đồng tặng cho tài sản: Pháp luật & Thực tiễn tại Việt Nam. Phân tích quy định, thủ tục và rủi ro pháp lý khi giao dịch tặng cho tài sản.

Chuyên ngành

Luật dân sự và tố tụng dân sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

343

Thời gian đọc

52 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tìm hiểu về Hợp đồng tặng cho tài sản Khái niệm Đặc điểm

Hợp đồng tặng cho tài sản đóng vai trò quan trọng trong giao dịch dân sự Việt Nam. Chế định này được quy định chi tiết trong Bộ luật Dân sự 2015. Sự phát triển pháp luật thể hiện qua các Bộ luật Dân sự năm 1995, 2005, và 2015. Hợp đồng tặng cho phát sinh nhiều tranh chấp trên thực tế. Việc nghiên cứu sâu giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Nó cũng góp phần ổn định, phát triển các giao dịch dân sự.

1.1. Khái niệm Hợp đồng tặng cho tài sản và điều kiện

Hợp đồng tặng cho tài sản là sự thỏa thuận giữa bên tặng cho và bên được tặng cho. Bên tặng cho chuyển giao quyền sở hữu tài sản mà không yêu cầu đền bù. Bên được tặng cho đồng ý nhận tài sản đó. Giao dịch này thể hiện ý chí tự nguyện của cả hai bên. Có hai loại chính: tặng cho thông thường và tặng cho có điều kiện. Hợp đồng tặng cho tài sản có điều kiện kèm theo yêu cầu bên được tặng cho thực hiện nghĩa vụ nhất định. Việc thực hiện điều kiện là căn cứ để giao dịch phát sinh hiệu lực đầy đủ. Điều này tạo nên sự phức tạp và cần quy định rõ ràng trong pháp luật.

1.2. Đặc điểm pháp lý cơ bản của giao dịch tặng cho

Hợp đồng tặng cho tài sản mang nhiều đặc điểm pháp lý nổi bật. Thứ nhất, giao dịch này thường có tính đơn vụ. Bên tặng cho có nghĩa vụ chuyển giao tài sản, bên được tặng cho chỉ có quyền. Tuy nhiên, nếu là tặng cho có điều kiện, hợp đồng có thể mang tính song vụ. Thứ hai, hợp đồng tặng cho có tính thực tế. Giao dịch chỉ hoàn thành khi tài sản được chuyển giao. Thứ ba, hợp đồng mang tính không có đền bù. Đây là đặc trưng cốt lõi của hợp đồng tặng cho tài sản. Bên tặng cho không nhận lại bất kỳ lợi ích vật chất nào từ bên được tặng cho. Điều này phân biệt rõ ràng với các hợp đồng mua bán hoặc trao đổi tài sản khác.

1.3. Phân loại hợp đồng tặng cho theo đối tượng

Hợp đồng tặng cho tài sản được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Một trong những tiêu chí quan trọng là đối tượng của hợp đồng. Tài sản tặng cho có thể là động sản hoặc bất động sản. Đối với động sản, thủ tục tặng cho thường đơn giản hơn. Ví dụ: tặng cho tiền, xe máy, đồ dùng cá nhân. Đối với bất động sản, quy định pháp luật chặt chẽ hơn. Ví dụ: tặng cho nhà ở, đất đai, quyền sử dụng đất. Việc phân loại giúp áp dụng đúng quy định về hình thức và thủ tục pháp lý. Các yêu cầu về công chứng, chứng thực và đăng ký quyền sở hữu cũng khác nhau tùy thuộc vào loại tài sản.

II.Pháp luật Việt Nam về Hợp đồng tặng cho tài sản 2015

Bộ luật Dân sự 2015 là nền tảng pháp lý chính cho hợp đồng tặng cho tài sản. Các quy định được kế thừa và hoàn thiện từ các bộ luật trước. Điều này nhằm điều chỉnh hiệu quả các giao dịch dân sự. Pháp luật quy định rõ ràng về quyền, nghĩa vụ, hình thức và hiệu lực của hợp đồng. Sự minh bạch trong quy định giúp giảm thiểu tranh chấp. Điều này cũng bảo vệ quyền lợi của cả bên tặng cho và bên được tặng cho.

2.1. Quy định chung về đối tượng và chủ thể hợp đồng

Đối tượng của hợp đồng tặng cho tài sản phải là tài sản hợp pháp. Tài sản này có thể là động sản hoặc bất động sản. Tài sản phải thuộc quyền sở hữu hợp pháp của bên tặng cho. Chủ thể tham gia hợp đồng phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ. Cá nhân từ đủ 18 tuổi trở lên, có khả năng nhận thức và làm chủ hành vi. Đối với người chưa thành niên hoặc người mất năng lực hành vi, giao dịch phải thông qua người đại diện hợp pháp. Điều này đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực của hợp đồng.

2.2. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong tặng cho

Bên tặng cho có quyền yêu cầu bên được tặng cho thực hiện nghĩa vụ nếu là hợp đồng có điều kiện. Bên tặng cho có nghĩa vụ chuyển giao tài sản cho bên được tặng cho đúng thời hạn. Tài sản chuyển giao phải đúng chất lượng, tình trạng như đã cam kết. Bên tặng cho cũng phải thông báo cho bên được tặng cho về các khuyết tật của tài sản, nếu có. Bên được tặng cho có quyền nhận tài sản. Bên được tặng cho có nghĩa vụ thực hiện điều kiện nếu có. Bên được tặng cho phải chịu chi phí liên quan đến việc đăng ký quyền sở hữu, trừ khi có thỏa thuận khác.

2.3. Thời điểm phát sinh hiệu lực hủy bỏ hợp đồng

Hợp đồng tặng cho tài sản có hiệu lực từ thời điểm bên được tặng cho nhận tài sản. Đối với bất động sản, hiệu lực phát sinh từ thời điểm đăng ký quyền sở hữu. Pháp luật cũng quy định các trường hợp có thể hủy bỏ hợp đồng tặng cho. Ví dụ: bên được tặng cho cố ý gây thương tích hoặc xúc phạm nghiêm trọng bên tặng cho. Hợp đồng có thể bị hủy bỏ nếu bên được tặng cho không thực hiện điều kiện đã cam kết. Việc hủy bỏ phải tuân thủ quy định pháp luật. Khi hủy bỏ, các bên hoàn trả cho nhau những gì đã nhận.

III.Thủ tục Hình thức Hợp đồng tặng cho Yêu cầu pháp lý

Thủ tục và hình thức của hợp đồng tặng cho tài sản là yếu tố cốt yếu để hợp đồng có giá trị pháp lý. Quy định pháp luật phân biệt rõ ràng giữa động sản và bất động sản. Việc tuân thủ các quy định về công chứng, chứng thực và đăng ký quyền sở hữu là bắt buộc. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của các bên, ngăn ngừa tranh chấp. Đồng thời, nó cũng đảm bảo tính công khai, minh bạch của giao dịch.

3.1. Yêu cầu về hình thức đối với tặng cho tài sản

Hợp đồng tặng cho động sản có thể lập thành văn bản hoặc bằng lời nói. Trừ trường hợp pháp luật quy định phải lập thành văn bản có công chứng, chứng thực hoặc phải đăng ký. Ví dụ, tặng cho xe máy cần đăng ký sang tên chủ sở hữu mới. Đối với bất động sản, hợp đồng tặng cho bắt buộc phải lập thành văn bản. Văn bản phải được công chứng hoặc chứng thực theo quy định của pháp luật. Điều này nhằm đảm bảo tính hợp pháp và có giá trị chứng cứ cao. Việc không tuân thủ hình thức có thể khiến hợp đồng vô hiệu.

3.2. Quy trình công chứng hợp đồng tặng cho tài sản

Quy trình công chứng hợp đồng tặng cho tài sản bao gồm nhiều bước. Các bên liên quan phải nộp hồ sơ tại tổ chức công chứng. Hồ sơ gồm: giấy tờ tùy thân, giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản. Công chứng viên sẽ kiểm tra tính hợp pháp của tài liệu. Sau đó, công chứng viên giải thích quyền và nghĩa vụ cho các bên. Các bên ký kết hợp đồng dưới sự chứng kiến của công chứng viên. Hợp đồng tặng cho tài sản được công chứng là cơ sở để thực hiện các thủ tục tiếp theo.

3.3. Đăng ký quyền sở hữu chuyển giao tài sản

Sau khi hợp đồng tặng cho tài sản được công chứng hoặc chứng thực, các bên cần thực hiện thủ tục đăng ký quyền sở hữu. Đối với bất động sản, việc đăng ký quyền sở hữu là bắt buộc. Hồ sơ đăng ký nộp tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Ví dụ: Văn phòng đăng ký đất đai. Việc đăng ký giúp công khai thông tin về chủ sở hữu mới. Nó cũng là căn cứ pháp lý để bên được tặng cho thực hiện quyền của mình. Quá trình này hoàn tất việc chuyển giao quyền sở hữu tài sản một cách hợp pháp.

IV.Quy định riêng về Tặng cho tài sản có điều kiện

Hợp đồng tặng cho tài sản có điều kiện là một dạng giao dịch phức tạp. Pháp luật Việt Nam có những quy định riêng để điều chỉnh loại hợp đồng này. Điều kiện đặt ra phải hợp pháp và khả thi. Việc tuân thủ các điều kiện là yếu tố quyết định hiệu lực của hợp đồng. Điều này đòi hỏi sự rõ ràng trong thỏa thuận giữa các bên. Các quy định này nhằm bảo vệ lợi ích của bên tặng cho. Đồng thời, nó cũng đảm bảo tính công bằng cho bên được tặng cho.

4.1. Điều kiện hợp lệ của hợp đồng tặng cho có điều kiện

Điều kiện trong hợp đồng tặng cho tài sản phải được quy định rõ ràng. Điều kiện phải là những yêu cầu không trái pháp luật, đạo đức xã hội. Ví dụ: điều kiện nuôi dưỡng bên tặng cho đến hết đời. Điều kiện không được nhằm mục đích bất hợp pháp. Điều kiện có thể được ghi trực tiếp trong hợp đồng. Nó cũng có thể được ngầm hiểu dựa trên hoàn cảnh giao dịch. Tính hợp lệ của điều kiện là căn cứ để xác định hiệu lực của hợp đồng. Pháp luật cần hướng dẫn cụ thể hơn về các loại điều kiện hợp pháp.

4.2. Trách nhiệm pháp lý của các bên liên quan

Khi điều kiện trong hợp đồng tặng cho tài sản không được thực hiện, các bên phát sinh trách nhiệm pháp lý. Nếu bên được tặng cho không thực hiện điều kiện, bên tặng cho có quyền yêu cầu hủy bỏ hợp đồng. Việc hủy bỏ phải tuân thủ trình tự, thủ tục luật định. Bên tặng cho có thể yêu cầu hoàn trả tài sản đã tặng. Bên được tặng cho phải bồi thường thiệt hại nếu có lỗi. Trách nhiệm pháp lý này khuyến khích các bên thực hiện đúng cam kết. Nó cũng đảm bảo sự công bằng trong giao dịch.

4.3. Phân biệt với các giao dịch dân sự khác

Hợp đồng tặng cho tài sản có điều kiện cần được phân biệt với các giao dịch dân sự tương tự. Ví dụ, di tặng là sự chuyển giao tài sản sau khi chết, không phải là hợp đồng. Hứa thưởng là lời hứa công khai về việc thưởng cho người thực hiện công việc cụ thể. Hợp đồng dịch vụ có trả công bằng vật là giao dịch có tính đền bù. Việc phân biệt chính xác giúp áp dụng đúng quy định pháp luật. Điều này tránh nhầm lẫn, phát sinh tranh chấp. Nó cũng đảm bảo tính chính xác trong giải quyết vụ việc.

V.Áp dụng Hợp đồng tặng cho tài sản Thực tiễn Tranh chấp

Thực tiễn áp dụng pháp luật về hợp đồng tặng cho tài sản còn nhiều thách thức. Các tranh chấp phát sinh ngày càng phức tạp. Nguyên nhân đến từ sự thiếu rõ ràng trong các quy định. Nó cũng đến từ sự thiếu hiểu biết pháp luật của các bên. Việc giải quyết tranh chấp hiệu quả góp phần ổn định đời sống xã hội. Nó còn bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Các kiến nghị hoàn thiện pháp luật rất cần thiết để nâng cao hiệu quả áp dụng.

5.1. Thực trạng áp dụng pháp luật trong tặng cho

Thực trạng áp dụng pháp luật về hợp đồng tặng cho tài sản cho thấy cả điểm tích cực và hạn chế. Nhiều giao dịch được thực hiện thuận lợi, đúng quy định. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vướng mắc trong việc xác định hiệu lực hợp đồng. Đặc biệt, các hợp đồng liên quan đến quyền sử dụng đất, bất động sản thường phức tạp. Sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật cũng gây khó khăn. Cần có sự phối hợp tốt hơn giữa các cơ quan chức năng. Điều này giúp áp dụng pháp luật thống nhất, hiệu quả.

5.2. Các tranh chấp phổ biến và cách giải quyết

Các tranh chấp liên quan đến hợp đồng tặng cho tài sản rất đa dạng. Tranh chấp thường xoay quanh điều kiện tặng cho, đặc biệt khi điều kiện không được ghi rõ ràng. Tranh chấp về thời điểm phát sinh hiệu lực cũng phổ biến. Một số trường hợp bên tặng cho yêu cầu hủy bỏ hợp đồng vì lý do khách quan hoặc chủ quan. Việc giải quyết tranh chấp chủ yếu thông qua thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện tại Tòa án. Án lệ số 14/2017/AL về công nhận điều kiện ngầm định là một ví dụ điển hình. Các phán quyết của Tòa án giúp tạo tiền lệ cho việc giải quyết các vụ việc tương tự.

5.3. Hoàn thiện pháp luật về tặng cho tài sản

Để nâng cao hiệu quả pháp luật về hợp đồng tặng cho tài sản, cần có những kiến nghị hoàn thiện. Các quy định trong Bộ luật Dân sự 2015 cần được hướng dẫn chi tiết hơn. Đặc biệt là các vấn đề liên quan đến tặng cho có điều kiện và hủy bỏ hợp đồng. Cần có sự thống nhất trong cách hiểu và áp dụng pháp luật giữa các cơ quan. Việc tăng cường tuyên truyền pháp luật giúp người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Điều này giúp giảm thiểu tranh chấp. Nó còn tạo môi trường pháp lý minh bạch cho các giao dịch chuyển giao quyền sở hữu tài sản.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hop dong tang cho tai san theo phap luat viet nam luan an ncs le thi giang

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (343 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LÊ THỊ GIANG HỢP ĐỒNG TẶNG CHO TÀI SẢN THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM – MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LÊ THỊ GIANG HỢP ĐỒNG TẶNG CHO TÀI SẢN THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM – MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN Chuyên ngành : Luật dân sự vàtố tụng dân sự Mãsố : 9.03 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Thị Huệ 2. Vương Thanh Thúy HÀ NỘI – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.

Những phân tích, kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Thị Giang LỜI CẢM ƠN NCS xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với PGS.TS Trần Thị Huệ và TS. Vương Thanh Thúy - hai cô giáo hướng dẫn đã tận tình chỉ bảo trong quá trình NCS thực hiện luận án. NCS cũng xin cảm ơn các thầy, cô giáo, anh, chị, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã động viên, khuyến khích, giúp đỡ, đóng góp ý kiến quý báu để NCS hoàn thành bản Luận án này.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Thị Giang DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT 1. BLDS : Bộ luật Dân sự 2. HĐTC : Hợp đồng tặng cho 3. HĐTCTS : Hợp đồng tặng cho tài sản 4.

HĐTCTSCĐK : Hợp đồng tặng cho tài sản có điều kiện 5. QSDĐ : Quyền sử dụng đất 6. NCS : Nghiên cứu sinh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI.

LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG TẶNG CHO TÀI SẢN 1. Nhận diện hợp đồng tặng cho tài sản. Các quan niệm về tặng cho. Khái niệm hợp đồng tặng cho tài sản vàhợp đồng tặng cho tài sản có điều kiện.

Đặc điểm pháp lýcủa hợp đồng tặng cho tài sản. Tính đơn vụ vàsong vụ. Tí nh thực tế. Tính không có đền bù.

Phân loại hợp đồng tặng cho tài sản. Căn cứ vào điều kiện tặng cho tài sản. Căn cứ vào đối tượng của hợp đồng tặng cho tài sản. Căn cứ vào hình thức của hợp đồng tặng cho tài sản.

Phân biệt hợp đồng tặng cho tài sản với một số giao dịch dân sự khác. Phân biệt hợp đồng tặng cho tài sản vàdi tặng. Tặng cho tài sản có điều kiện vàhứa thưởng. Tặng cho tài sản có điều kiện thực hiện công việc vàhợp đồng dịch vụ trả công bằng vật.

Các lý thuyết ảnh hưởng đến việc xây dựng pháp luật về hợp đồng tặng cho tài sản. Lýthuyết về hợp đồng. Lýthuyết về sự không có đền bùcủa giao dịch tặng cho tài sản. Lý thuyết phân chia tặng cho thành “Donatio inter vivos” và “Donatio mortis causa” .57 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG TẶNG CHO TÀI SẢN 2. Thực trạng các quy định chung về hợp đồng tặng cho tài sản. Đối tượng của hợp đồng tặng cho tài sản. Chủ thể, quyền và nghĩa vụ của chủ thể trong hợp đồng tặng cho tài sản.

Hình thức của hợp đồng tặng cho tài sản. Thời điểm phát sinh hiệu lực của hợp đồng tặng cho tài sản. Hủy bỏ hợp đồng tặng cho tài sản. Thực trạng pháp luật về hợp đồng tặng cho tài sản có điều kiện.

Các yêu cầu pháp lý đối với điều kiện tặng cho. Chủ thể thực hiện điều kiện tặng cho. Trách nhiệm pháp lýcủa các chủ thể trong tặng cho tài sản có điều kiện .105 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .THỰC TIỄN ÁP DỤNG VÀ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG TẶNG CHO TÀI SẢN 3. Thực tiễn áp dụng pháp luật về hợp đồng tặng cho tài sản.

Thực tiễn áp dụng các quy định chung về hợp đồng tặng cho tài sản. Thực tiễn áp dụng pháp luật về hợp đồng tặng cho tài sản có điều kiện. Hoàn thiện pháp luật về hợp đồng tặng cho tài sản. Kiến nghị hoàn thiện các quy định chung về hợp đồng tặng cho tài sản.

Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về tặng cho tài sản có điều kiện .154 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .158 KẾT LUẬN CHUNG .159 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .162 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. KHÁI QUÁT PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ HỢP ĐỒNG TẶNG CHO TÀI SẢN QUA CÁC THỜI KỲ. ÁN LỆ SỐ 14/2017/ AL VỀ CÔNG NHẬN ĐIỀU KIỆN CỦA HỢP ĐỒNG TẶNG CHO QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT MÀ ĐIỀU KIỆN ĐÓ KHÔNG ĐƯỢC GHI TRONG HỢP ĐỒNG.

CÁC BẢN ÁN VỀ TRANH CHẤP HỢP ĐỒNG TẶNG CHO TÀI SẢN .232 1 MỞ ĐẦU nh cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài 1. Tí Hợp đồng làmột chế định quan trọng, được ghi nhận từ rất sớm trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Bên cạnh các quy định chung về hợp đồng, tại các BLDS năm 1995, BLDS năm 2005 và BLDS năm 2015 đều có mục riêng quy định về hợp đồng thông dụng, trong đó bao gồm HĐTCTS. Ngược dòng lịch sử, ngay từ thời kỳ phong kiến, mặc dù vấn đề tặng cho chưa được quy định trực tiếp nhưng đã manh nha xuất hiện trong các quy định pháp luật.

Cùng với sự phát triển của kinh tế, xãhội, các HĐTCTS đang có xu hướng gia tăng cả về số lượng và chất lượng. Kéo theo đó, các tranh chấp liên quan đến HĐTCTS trên thực tế phát sinh ngày càng nhiều vàphức tạp. Việc giải quyết tốt các tranh chấp về HĐTCTS sẽ góp phần bảo đảm quyền vàlợi í ch hợp pháp cho bên tặng cho, bên được tặng cho, qua đó ổn định vàgóp phần thúc đẩy sự phát triển của các giao dịch trong đời sống, xãhội. Hiện nay, cơ sở pháp lýquan trọng nhất điều chỉnh HĐTCTS là BLDS năm 2015.

Về cơ bản, các quy định trong BLDS năm 2015 kế thừa nguyên các quy định trong BLDS năm 2005 về HĐTCTS. Các quy định này đã tạo ra hành lang pháp lý khá đầy đủ vàphùhợp để các chủ thể xác lập, thực hiện HĐTCTS với nhau. Tuy nhiên, pháp luật về HĐTCTS trong BLDS năm 2005 còn nhiều bất cập, hạn chế vàvẫn tiếp tục tồn tại trong BLDS năm 2015: Một là, các quy định về HĐTCTS còn sơ sài, nhiều vấn đề chưa được quy định như: (i) Thời điểm phát sinh hiệu lực của HĐTC đối với các tài sản vô hình; (ii) Các căn cứ hủy bỏ hợp đồng đặc thù được áp dụng riêng HĐTCTS; (iii) Các yếu tố pháp lý mà điều kiện tặng cho cần đáp ứng; (iv) Bảo vệ quyền lợi cho con vàcho những người thân thí ch khác của người tặng cho; (v) Tặng cho tài sản đối với cá nhân chưa được sinh ra; (vi) Chưa ghi nhận phương thức giải quyết đối với HĐTCTSCĐK khi bên được tặng cho chỉ thực hiện một phần điều kiện.; Hai là, một số quy định hiện hành về HĐTCTS còn chưa phù hợp như: (i) Thời điểm phát sinh hiệu lực của HĐTCTS chưa thống nhất giữa động sản và bất động sản không phải đăng ký sở hữu. Đối với động sản không phải đăng ký sở hữu thì HĐTC có hiệu lực khi bên được tặng cho nhận tài sản.

Trong khi đó, HĐTC bất động sản không phải đăng ký có hiệu lực kể từ khi bên tặng cho chuyển giao tài sản; (ii) So với BLDS năm 2005, Điều 458 BLDS năm 2015 quy định bên tặng cho và bên được tặng cho được phép thỏa thuận về thời điểm phát sinh hiệu lực của HĐTC động sản không phải đăng kýsở hữu. Đây là sự thay đổi căn bản nhất giữa BLDS năm 2005 và BLDS năm 2015 về HĐTCTS. Tuy nhiên, sự bổ sung này được đánh giá không phù hợp vàkhông mang tính khả thi; (iii) Khoản 2, khoản 3 Điều 462 BLDS năm 2015 ghi nhận chưa phù hợp về cách thức giải quyết khi bên tặng cho hoặc bên được tặng cho không thực hiện nghĩa vụ trong HĐTCTSCĐK; (iv) Khoản 2 Điều 462 BLDS năm 2015 chưa phù hợp 2 khi ghi nhận bên tặng cho phải thanh toán nghĩa vụ màbên được tặng cho đã thực hiện nếu bên được tặng cho đã hoàn thành nghĩa vụ màbên tặng cho không giao tài sản.; Ba là, một số quy định về HĐTCTS còn chưa thống nhất, mâu thuẫn với một số luật chuyên ngành như: Quy định về thời điểm phát sinh hiệu lực của HĐTCTS trong BLDS năm 2015 chưa thống nhất với quy định của Luật Công chứng năm 2014; sự không tương thích giữa BLDS năm 2015 và Luật Nhàở năm 2014 về thời điểm phát sinh hiệu lực đối với trường hợp tặng cho nhàở. Những hạn chế, bất cập tồn tại trong pháp luật về HĐTCTS là nguyên nhân cơ bản dẫn đến hệ quả thiếu cơ sở cho việc thực hiện, áp dụng pháp luật của các chủ thể trong xãhội vàcủa các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền.

Điều này chứng minh bởi thực tiễn giải quyết tranh chấp về HĐTCTS còn gặp nhiều vướng mắc, khó khăn như: một số tòa án còn xác định chưa chính xác và có sự nhầm lẫn giữa HĐTCTS với hợp đồng mượn tài sản và“di chúc sống”; đối với trường hợp người đang vi phạm nghĩa vụ trả nợ (thường vi phạm nghĩa vụ trả nợ trong hợp đồng vay tiền) mà xác lập HĐTCTS thì các tòa đang giải quyết chưa thống nhất. Một số tòa tuyên bố HĐTCTS vô hiệu do giả tạo nhằm trốn tránh việc thực hiện nghĩa vụ với người thứ ba nhưng cũng có một số tòa công nhận hiệu lực của HĐTCTS; cùng một vụ việc hoặc những vụ việc tương tự nhau nhưng còn mâu thuẫn giữa các cấp xét xử hoặc các Hội đồng xét xử trong cùng một cấp tòa trong việc xác định các vấn đề có liên quan như thời điểm phát sinh hiệu lực của HĐTCTS, chủ thể thực hiện điều kiện tặng cho, hì nh thức ghi nhận điều kiện tặng cho, liên quan đến điều kiện không được chuyển nhượng đối với tài sản tặng cho.Ngoài ra, một nguyên nhân quan trọng khác dẫn đến thực trạng này bắt nguồn từ năng lực, trình độ chuyên môn của thẩm phán giải quyết vụ việc. Các tòa án còn chưa đánh giá chính xác nội dung, bản chất vụ việc hoặc áp dụng pháp luật còn chưa chính xác. Trong bối cảnh khung pháp lývề HĐTCTS còn sơ sài, nhiều quy định chưa phù hợp cùng với thực trạng giải quyết tranh chấp về HĐTCTS vẫn bộc lộ nhiều bất cập, hạn chế nên việc tìm hiểu, nghiên cứu về loại hợp đồng này làcần thiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hợp đồng tặng cho tài sản: Pháp luật & Thực tiễn tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Hợp đồng tặng cho tài sản: Pháp luật & Thực tiễn tại Việt Nam. Phân tích quy định, thủ tục và rủi ro pháp lý khi giao dịch tặng cho tài sản.

Luận án "Hợp đồng tặng cho tài sản: Pháp luật & Thực tiễn tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Hợp đồng tặng cho tài sản: Pháp luật & Thực tiễn tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hợp đồng tặng cho tài sản: Pháp luật & Thực tiễn tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật dân sự và tố tụng dân sự. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Hợp đồng tặng cho tài sản: Pháp luật & Thực tiễn tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hợp đồng tặng cho tài sản: Pháp luật & Thực tiễn tại Việt Nam" có 343 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hợp đồng tặng cho tài sản: Pháp luật & Thực tiễn tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter