Luận án TS Luật: Hợp đồng tặng cho tài sản theo PL Việt Nam của Lê Thị Giang
Hợp đồng tặng cho tài sản: Pháp luật & Thực tiễn tại Việt Nam. Phân tích quy định, thủ tục và rủi ro pháp lý khi giao dịch tặng cho tài sản.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
343
Thời gian đọc
52 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tìm hiểu về Hợp đồng tặng cho tài sản: Khái niệm & Đặc điểm
- Số trang:
- 343 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật dân sự và tố tụng dân sự
- Tác giả:
- Lê Thị Giang
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tìm hiểu về Hợp đồng tặng cho tài sản Khái niệm Đặc điểm
Hợp đồng tặng cho tài sản đóng vai trò quan trọng trong giao dịch dân sự Việt Nam. Chế định này được quy định chi tiết trong Bộ luật Dân sự 2015. Sự phát triển pháp luật thể hiện qua các Bộ luật Dân sự năm 1995, 2005, và 2015. Hợp đồng tặng cho phát sinh nhiều tranh chấp trên thực tế. Việc nghiên cứu sâu giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Nó cũng góp phần ổn định, phát triển các giao dịch dân sự.
1.1. Khái niệm Hợp đồng tặng cho tài sản và điều kiện
Hợp đồng tặng cho tài sản là sự thỏa thuận giữa bên tặng cho và bên được tặng cho. Bên tặng cho chuyển giao quyền sở hữu tài sản mà không yêu cầu đền bù. Bên được tặng cho đồng ý nhận tài sản đó. Giao dịch này thể hiện ý chí tự nguyện của cả hai bên. Có hai loại chính: tặng cho thông thường và tặng cho có điều kiện. Hợp đồng tặng cho tài sản có điều kiện kèm theo yêu cầu bên được tặng cho thực hiện nghĩa vụ nhất định. Việc thực hiện điều kiện là căn cứ để giao dịch phát sinh hiệu lực đầy đủ. Điều này tạo nên sự phức tạp và cần quy định rõ ràng trong pháp luật.
1.2. Đặc điểm pháp lý cơ bản của giao dịch tặng cho
Hợp đồng tặng cho tài sản mang nhiều đặc điểm pháp lý nổi bật. Thứ nhất, giao dịch này thường có tính đơn vụ. Bên tặng cho có nghĩa vụ chuyển giao tài sản, bên được tặng cho chỉ có quyền. Tuy nhiên, nếu là tặng cho có điều kiện, hợp đồng có thể mang tính song vụ. Thứ hai, hợp đồng tặng cho có tính thực tế. Giao dịch chỉ hoàn thành khi tài sản được chuyển giao. Thứ ba, hợp đồng mang tính không có đền bù. Đây là đặc trưng cốt lõi của hợp đồng tặng cho tài sản. Bên tặng cho không nhận lại bất kỳ lợi ích vật chất nào từ bên được tặng cho. Điều này phân biệt rõ ràng với các hợp đồng mua bán hoặc trao đổi tài sản khác.
1.3. Phân loại hợp đồng tặng cho theo đối tượng
Hợp đồng tặng cho tài sản được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Một trong những tiêu chí quan trọng là đối tượng của hợp đồng. Tài sản tặng cho có thể là động sản hoặc bất động sản. Đối với động sản, thủ tục tặng cho thường đơn giản hơn. Ví dụ: tặng cho tiền, xe máy, đồ dùng cá nhân. Đối với bất động sản, quy định pháp luật chặt chẽ hơn. Ví dụ: tặng cho nhà ở, đất đai, quyền sử dụng đất. Việc phân loại giúp áp dụng đúng quy định về hình thức và thủ tục pháp lý. Các yêu cầu về công chứng, chứng thực và đăng ký quyền sở hữu cũng khác nhau tùy thuộc vào loại tài sản.
II.Pháp luật Việt Nam về Hợp đồng tặng cho tài sản 2015
Bộ luật Dân sự 2015 là nền tảng pháp lý chính cho hợp đồng tặng cho tài sản. Các quy định được kế thừa và hoàn thiện từ các bộ luật trước. Điều này nhằm điều chỉnh hiệu quả các giao dịch dân sự. Pháp luật quy định rõ ràng về quyền, nghĩa vụ, hình thức và hiệu lực của hợp đồng. Sự minh bạch trong quy định giúp giảm thiểu tranh chấp. Điều này cũng bảo vệ quyền lợi của cả bên tặng cho và bên được tặng cho.
2.1. Quy định chung về đối tượng và chủ thể hợp đồng
Đối tượng của hợp đồng tặng cho tài sản phải là tài sản hợp pháp. Tài sản này có thể là động sản hoặc bất động sản. Tài sản phải thuộc quyền sở hữu hợp pháp của bên tặng cho. Chủ thể tham gia hợp đồng phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ. Cá nhân từ đủ 18 tuổi trở lên, có khả năng nhận thức và làm chủ hành vi. Đối với người chưa thành niên hoặc người mất năng lực hành vi, giao dịch phải thông qua người đại diện hợp pháp. Điều này đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực của hợp đồng.
2.2. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong tặng cho
Bên tặng cho có quyền yêu cầu bên được tặng cho thực hiện nghĩa vụ nếu là hợp đồng có điều kiện. Bên tặng cho có nghĩa vụ chuyển giao tài sản cho bên được tặng cho đúng thời hạn. Tài sản chuyển giao phải đúng chất lượng, tình trạng như đã cam kết. Bên tặng cho cũng phải thông báo cho bên được tặng cho về các khuyết tật của tài sản, nếu có. Bên được tặng cho có quyền nhận tài sản. Bên được tặng cho có nghĩa vụ thực hiện điều kiện nếu có. Bên được tặng cho phải chịu chi phí liên quan đến việc đăng ký quyền sở hữu, trừ khi có thỏa thuận khác.
2.3. Thời điểm phát sinh hiệu lực hủy bỏ hợp đồng
Hợp đồng tặng cho tài sản có hiệu lực từ thời điểm bên được tặng cho nhận tài sản. Đối với bất động sản, hiệu lực phát sinh từ thời điểm đăng ký quyền sở hữu. Pháp luật cũng quy định các trường hợp có thể hủy bỏ hợp đồng tặng cho. Ví dụ: bên được tặng cho cố ý gây thương tích hoặc xúc phạm nghiêm trọng bên tặng cho. Hợp đồng có thể bị hủy bỏ nếu bên được tặng cho không thực hiện điều kiện đã cam kết. Việc hủy bỏ phải tuân thủ quy định pháp luật. Khi hủy bỏ, các bên hoàn trả cho nhau những gì đã nhận.
III.Thủ tục Hình thức Hợp đồng tặng cho Yêu cầu pháp lý
Thủ tục và hình thức của hợp đồng tặng cho tài sản là yếu tố cốt yếu để hợp đồng có giá trị pháp lý. Quy định pháp luật phân biệt rõ ràng giữa động sản và bất động sản. Việc tuân thủ các quy định về công chứng, chứng thực và đăng ký quyền sở hữu là bắt buộc. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của các bên, ngăn ngừa tranh chấp. Đồng thời, nó cũng đảm bảo tính công khai, minh bạch của giao dịch.
3.1. Yêu cầu về hình thức đối với tặng cho tài sản
Hợp đồng tặng cho động sản có thể lập thành văn bản hoặc bằng lời nói. Trừ trường hợp pháp luật quy định phải lập thành văn bản có công chứng, chứng thực hoặc phải đăng ký. Ví dụ, tặng cho xe máy cần đăng ký sang tên chủ sở hữu mới. Đối với bất động sản, hợp đồng tặng cho bắt buộc phải lập thành văn bản. Văn bản phải được công chứng hoặc chứng thực theo quy định của pháp luật. Điều này nhằm đảm bảo tính hợp pháp và có giá trị chứng cứ cao. Việc không tuân thủ hình thức có thể khiến hợp đồng vô hiệu.
3.2. Quy trình công chứng hợp đồng tặng cho tài sản
Quy trình công chứng hợp đồng tặng cho tài sản bao gồm nhiều bước. Các bên liên quan phải nộp hồ sơ tại tổ chức công chứng. Hồ sơ gồm: giấy tờ tùy thân, giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản. Công chứng viên sẽ kiểm tra tính hợp pháp của tài liệu. Sau đó, công chứng viên giải thích quyền và nghĩa vụ cho các bên. Các bên ký kết hợp đồng dưới sự chứng kiến của công chứng viên. Hợp đồng tặng cho tài sản được công chứng là cơ sở để thực hiện các thủ tục tiếp theo.
3.3. Đăng ký quyền sở hữu chuyển giao tài sản
Sau khi hợp đồng tặng cho tài sản được công chứng hoặc chứng thực, các bên cần thực hiện thủ tục đăng ký quyền sở hữu. Đối với bất động sản, việc đăng ký quyền sở hữu là bắt buộc. Hồ sơ đăng ký nộp tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Ví dụ: Văn phòng đăng ký đất đai. Việc đăng ký giúp công khai thông tin về chủ sở hữu mới. Nó cũng là căn cứ pháp lý để bên được tặng cho thực hiện quyền của mình. Quá trình này hoàn tất việc chuyển giao quyền sở hữu tài sản một cách hợp pháp.
IV.Quy định riêng về Tặng cho tài sản có điều kiện
Hợp đồng tặng cho tài sản có điều kiện là một dạng giao dịch phức tạp. Pháp luật Việt Nam có những quy định riêng để điều chỉnh loại hợp đồng này. Điều kiện đặt ra phải hợp pháp và khả thi. Việc tuân thủ các điều kiện là yếu tố quyết định hiệu lực của hợp đồng. Điều này đòi hỏi sự rõ ràng trong thỏa thuận giữa các bên. Các quy định này nhằm bảo vệ lợi ích của bên tặng cho. Đồng thời, nó cũng đảm bảo tính công bằng cho bên được tặng cho.
4.1. Điều kiện hợp lệ của hợp đồng tặng cho có điều kiện
Điều kiện trong hợp đồng tặng cho tài sản phải được quy định rõ ràng. Điều kiện phải là những yêu cầu không trái pháp luật, đạo đức xã hội. Ví dụ: điều kiện nuôi dưỡng bên tặng cho đến hết đời. Điều kiện không được nhằm mục đích bất hợp pháp. Điều kiện có thể được ghi trực tiếp trong hợp đồng. Nó cũng có thể được ngầm hiểu dựa trên hoàn cảnh giao dịch. Tính hợp lệ của điều kiện là căn cứ để xác định hiệu lực của hợp đồng. Pháp luật cần hướng dẫn cụ thể hơn về các loại điều kiện hợp pháp.
4.2. Trách nhiệm pháp lý của các bên liên quan
Khi điều kiện trong hợp đồng tặng cho tài sản không được thực hiện, các bên phát sinh trách nhiệm pháp lý. Nếu bên được tặng cho không thực hiện điều kiện, bên tặng cho có quyền yêu cầu hủy bỏ hợp đồng. Việc hủy bỏ phải tuân thủ trình tự, thủ tục luật định. Bên tặng cho có thể yêu cầu hoàn trả tài sản đã tặng. Bên được tặng cho phải bồi thường thiệt hại nếu có lỗi. Trách nhiệm pháp lý này khuyến khích các bên thực hiện đúng cam kết. Nó cũng đảm bảo sự công bằng trong giao dịch.
4.3. Phân biệt với các giao dịch dân sự khác
Hợp đồng tặng cho tài sản có điều kiện cần được phân biệt với các giao dịch dân sự tương tự. Ví dụ, di tặng là sự chuyển giao tài sản sau khi chết, không phải là hợp đồng. Hứa thưởng là lời hứa công khai về việc thưởng cho người thực hiện công việc cụ thể. Hợp đồng dịch vụ có trả công bằng vật là giao dịch có tính đền bù. Việc phân biệt chính xác giúp áp dụng đúng quy định pháp luật. Điều này tránh nhầm lẫn, phát sinh tranh chấp. Nó cũng đảm bảo tính chính xác trong giải quyết vụ việc.
V.Áp dụng Hợp đồng tặng cho tài sản Thực tiễn Tranh chấp
Thực tiễn áp dụng pháp luật về hợp đồng tặng cho tài sản còn nhiều thách thức. Các tranh chấp phát sinh ngày càng phức tạp. Nguyên nhân đến từ sự thiếu rõ ràng trong các quy định. Nó cũng đến từ sự thiếu hiểu biết pháp luật của các bên. Việc giải quyết tranh chấp hiệu quả góp phần ổn định đời sống xã hội. Nó còn bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Các kiến nghị hoàn thiện pháp luật rất cần thiết để nâng cao hiệu quả áp dụng.
5.1. Thực trạng áp dụng pháp luật trong tặng cho
Thực trạng áp dụng pháp luật về hợp đồng tặng cho tài sản cho thấy cả điểm tích cực và hạn chế. Nhiều giao dịch được thực hiện thuận lợi, đúng quy định. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vướng mắc trong việc xác định hiệu lực hợp đồng. Đặc biệt, các hợp đồng liên quan đến quyền sử dụng đất, bất động sản thường phức tạp. Sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật cũng gây khó khăn. Cần có sự phối hợp tốt hơn giữa các cơ quan chức năng. Điều này giúp áp dụng pháp luật thống nhất, hiệu quả.
5.2. Các tranh chấp phổ biến và cách giải quyết
Các tranh chấp liên quan đến hợp đồng tặng cho tài sản rất đa dạng. Tranh chấp thường xoay quanh điều kiện tặng cho, đặc biệt khi điều kiện không được ghi rõ ràng. Tranh chấp về thời điểm phát sinh hiệu lực cũng phổ biến. Một số trường hợp bên tặng cho yêu cầu hủy bỏ hợp đồng vì lý do khách quan hoặc chủ quan. Việc giải quyết tranh chấp chủ yếu thông qua thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện tại Tòa án. Án lệ số 14/2017/AL về công nhận điều kiện ngầm định là một ví dụ điển hình. Các phán quyết của Tòa án giúp tạo tiền lệ cho việc giải quyết các vụ việc tương tự.
5.3. Hoàn thiện pháp luật về tặng cho tài sản
Để nâng cao hiệu quả pháp luật về hợp đồng tặng cho tài sản, cần có những kiến nghị hoàn thiện. Các quy định trong Bộ luật Dân sự 2015 cần được hướng dẫn chi tiết hơn. Đặc biệt là các vấn đề liên quan đến tặng cho có điều kiện và hủy bỏ hợp đồng. Cần có sự thống nhất trong cách hiểu và áp dụng pháp luật giữa các cơ quan. Việc tăng cường tuyên truyền pháp luật giúp người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Điều này giúp giảm thiểu tranh chấp. Nó còn tạo môi trường pháp lý minh bạch cho các giao dịch chuyển giao quyền sở hữu tài sản.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (343 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về hợp đồng tặng cho tài sản (HĐTCTS) giữ vị trí trung tâm trong hệ thống khoa học luật dân sự, đóng vai trò là một trong những phương thức chuyển quyền sở hữu mang tính đặc thù cao nhất. Luận án tiến sĩ luật học "Hợp đồng tặng cho tài sản theo pháp luật Việt Nam – Một số vấn đề lý luận và thực tiễn" của tác giả Lê Thị Giang (Trường Đại học Luật Hà Nội, 2019, chuyên ngành Luật dân sự và tố tụng dân sự, Mã số: 9.03; người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Trần Thị Huệ và TS. Vương Thanh Thúy) là công trình nghiên cứu toàn diện, độc lập và chuyên sâu đầu tiên ở cấp độ tiến sĩ tiếp cận toàn diện chế định HĐTCTS kể từ khi Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 được thông qua.
Khoảng trống học thuật (Research Gap) được xác định rõ ràng: Các công trình trước đây như luận án của Nguyễn Hải An (2011), luận văn của Nguyễn Văn Hiến (2006), Trần Thị Minh (2012) hầu như chỉ tập trung khu biệt vào hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất (HĐTCQSDĐ). Những khía cạnh lý luận cốt lõi như bản chất pháp lý của tặng cho tài sản có điều kiện (HĐTCTSCĐK), thời điểm phát sinh hiệu lực đối với tài sản vô hình, cơ chế hủy bỏ hợp đồng mang tính đặc thù (người được tặng cho vô ơn, người tặng cho sinh con) và sự phân hóa giữa hệ thống Civil Law và Common Law hoàn toàn bị bỏ ngỏ.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được thiết lập theo ba nhóm cụ thể:
- Về phương diện lý luận: Tặng cho tài sản có luôn được xem là hợp đồng trong mọi hệ thống pháp luật? Bản chất pháp lý của HĐTCTS là đơn vụ hay song vụ, ưng thuận hay thực tế, không có đền bù tuyệt đối hay tương đối? (Giả thuyết: Bản chất đơn/song vụ phụ thuộc vào yếu tố điều kiện; HĐTCTS mang bản chất là hợp đồng thực tế và không có đền bù dựa trên tương quan giá trị).
- Về thực trạng pháp luật thực định: Những tài sản nào (bao gồm tài sản vô hình và tài sản hình thành trong tương lai) là đối tượng của HĐTCTS? Sự xung đột giữa Điều 458, 459, 462 BLDS 2015 với Luật Nhà ở 2014 và Luật Công chứng 2014 diễn ra như thế nào? (Giả thuyết: Quy định hiện hành bộc lộ nhiều điểm không khả thi và thiếu đồng bộ).
- Về hoàn thiện pháp luật: Có cần luật hóa quyền lợi của thai nhi, thân nhân người tặng cho, và bổ sung các căn cứ hủy bỏ hợp đồng đặc thù? (Giả thuyết: Cần thiết lập hành lang pháp lý tương thích với di tặng và thừa kế nhằm bảo đảm tính nhân văn và công bằng).
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên ba trụ cột lý luận kinh điển: Lý thuyết về hợp đồng và tự do ý chí (Will Theory); Lý thuyết về tính chất không có đền bù của giao dịch dân sự (Gratuitous Contract Theory); và Lý thuyết phân loại tặng cho trong luật La Mã thành Donatio inter vivos (tặng cho sinh thời) và Donatio mortis causa (tặng cho khi chết). Phạm vi nghiên cứu bao quát tiến trình lập pháp Việt Nam từ thời kỳ phong kiến, Pháp thuộc (Dân luật Bắc kỳ 1931, Dân luật Trung kỳ 1936, Bộ Dân luật 1972), các BLDS 1995, 2005, 2015, kết hợp so sánh với pháp luật của Pháp, Đức, Nhật Bản, Scotland, Anh, Mỹ, Ấn Độ, Nga, cùng hàng loạt bản án, án lệ thực tiễn (tiêu biểu là Án lệ số 14/2017/AL) trên phạm vi toàn quốc.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu ghi nhận nhiều dòng học thuật trong và ngoài nước nhưng bộc lộ sự phân mảnh rõ rệt:
- Dòng nghiên cứu trong nước về tặng cho bất động sản: Các công trình của Nguyễn Hải An (2011, 2012), Nguyễn Văn Hiến (2006), Trần Thị Minh (2012), Nguyễn Văn Cường (2008), Đỗ Văn Chỉnh (2008), Lê Thị Hoài Ân (2011), Lê Hồng Liên (2012) chủ yếu khai thác HĐTCQSDĐ và nhà ở. Các công trình này nặng về phân tích thực trạng giao dịch đất đai theo Luật Đất đai mà chưa nâng tầm thành lý thuyết tổng quát về chuyển giao quyền sở hữu không đền bù.
- Dòng nghiên cứu về bản chất và hiệu lực hợp đồng: Vũ Văn Mẫu (1963) trong “Việt Nam Dân luật lược khảo” đã đặt nền móng phân loại khế ước hiệp ý (hợp đồng ưng thuận) và khế ước giao vật (hợp đồng thực tế); Dương Anh Sơn (2008) tranh biện về bản chất pháp lý của HĐTCTS; Đỗ Văn Đại (2009) và Vũ Thị Hồng Yến (2010) mổ xẻ thời điểm phát sinh hiệu lực của hợp đồng; Lương Thị Hợp (2012), Tuấn Đạo Thanh và Phạm Thu Hằng (2014) khảo sát điều kiện trong HĐTCTS. Tuy nhiên, các tác giả chưa đưa ra giải pháp toàn diện cho xung đột giữa tính ưng thuận và tính thực tế trong BLDS 2015.
- Dòng nghiên cứu quốc tế: Các công trình kinh điển của William Blackstone & William Draper Lewis (1898) về Laws of England, William Burge trong Commentaries on Colonial and Foreign Laws, các nghiên cứu về BLDS Nga (Soviet Stat.), và học thuyết của Melvyn Aron Eisenberg (Gift promises and the edge of contract law) chỉ ra sự khác biệt sâu sắc giữa các truyền thống pháp lý.
Luận án làm nổi bật hai cuộc tranh luận học thuật cốt lõi:
- Tranh luận 1: Tặng cho là hợp đồng hay hành vi pháp lý đơn phương? Hệ thống Civil Law (Pháp, Đức, Nhật Bản, Việt Nam) khẳng định tặng cho là hợp đồng vì đòi hỏi sự ưng thuận (animus donandi và sự chấp nhận của bên nhận). Ngược lại, hệ thống Common Law (Anh, Mỹ, Ấn Độ) và đặc biệt là Scotland xem tặng cho là “deed of gift” – một hành vi đơn phương hoặc lời hứa đơn phương không cần sự phản hồi tức thì để xác lập ràng buộc.
- Tranh luận 2: Tính đơn vụ hay song vụ của HĐTCTSCĐK. Quan điểm truyền thống (như Nguyễn Hải An, 2011) cho rằng HĐTCTSCĐK luôn là hợp đồng đơn vụ vì điều kiện không tạo ra nghĩa vụ đối kháng tương đương. Luận án phản biện trực diện quan điểm này, chứng minh rằng trong HĐTCTSCĐK, bên nhận phải thực hiện nghĩa vụ ràng buộc pháp lý theo khoản 1 Điều 462 BLDS 2015, do đó xác lập tính chất song vụ đặc thù.
So sánh quốc tế:
- Bộ luật Dân sự Pháp: Điều 894 định nghĩa: "Chứng thư tặng cho là văn bản theo đó bên tặng cho từ bỏ ngay lập tức và vĩnh viễn tài sản tặng cho cho bên được tặng và bên được tặng cho đồng ý nhận". Pháp luật Pháp coi đây là khế ước trọng thức (Điều 931) và quy định cơ chế bãi bỏ nghiêm ngặt tại Điều 953 (không thực hiện điều kiện, người nhận bội bạc, người tặng sinh con).
- Bộ luật Dân sự Đức (BGB): Khoản 1 Điều 516 quy định tặng cho có hiệu lực khi hai bên thống nhất việc định đoạt là cho không, thừa nhận tính chất ưng thuận mà không bắt buộc phải chuyển giao vật chất ngay tại thời điểm giao kết.
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BẢN CHẤT CỦA GIAO DỊCH TẶNG CHO │
└─────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┴──────────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG CIVIL LAW │ │ HỆ THỐNG COMMON LAW │
│ (Pháp, Đức, Nhật, Việt Nam) │ │ (Anh, Mỹ, Scotland, Ấn Độ)│
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘
│ │
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ HỢP ĐỒNG (Bilateral) │ │ HÀNH VI ĐƠN PHƯƠNG / DEED │
│ Sự ưng thuận 2 phía: Cho & Nhận│ │ Tuyên bố ý chí một phía ràng buộc│
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────────────────────┘
│
┌────────┴────────┐
▼ ▼
┌─────────────┐ ┌─────────────┐
│ ĐƠN VỤ │ │ SONG VỤ │
│(Tặng cho TT)│ │ (Có ĐK) │
└─────────────┘ └─────────────┘
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tái định nghĩa và mở rộng các học thuyết pháp lý nền tảng:
- Mở rộng lý thuyết hợp đồng không có đền bù: Luận án khẳng định tính không đền bù không đồng nghĩa với việc bên tặng cho hoàn toàn không nhận lại bất kỳ quyền lợi nào. Tác giả chỉ ra rằng khi xem xét tính đền bù, cần đánh giá “tính tương xứng về mặt giá trị vật chất”. Các điều kiện mang tính đạo đức, phụng dưỡng, hương hỏa (như trường hợp tặng 2000m² đất kèm điều kiện lo giỗ tết) dù phát sinh chi phí cho bên nhận nhưng giá trị lợi ích nhận lại là không tương xứng so với khối tài sản tặng cho, do đó bản chất “không có đền bù” của HĐTCTS vẫn được bảo toàn trọn vẹn.
- Chuyển dịch nhận thức về tính chất song vụ của HĐTCTSCĐK: Luận án thiết lập luận cứ khoa học bác bỏ nhận định xem HĐTCTSCĐK là hợp đồng đơn vụ. Việc không thực hiện điều kiện làm phát sinh chế tài đòi lại tài sản và bồi thường thiệt hại chứng minh tồn tại quan hệ quyền và nghĩa vụ đối ứng mang tính bắt buộc.
- Định danh bản chất hợp đồng thực tế: Khẳng định HĐTCTS theo luật Việt Nam phải là hợp đồng thực tế (gắn liền với hành vi giao - nhận tài sản), phản bác sự can thiệp thiếu cơ sở của Điều 458 BLDS 2015 khi cho phép thỏa thuận hiệu lực đối với động sản không đăng ký sở hữu trước khi chuyển giao tài sản.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của công trình tích hợp ba nhánh lý thuyết:
- Thuyết Tự do ý chí và Khế ước luận: Nhận diện sự thỏa thuận khởi nguồn từ bên tặng cho, bên nhận thực hiện hành vi "đồng ý nhận".
- Thuyết Phân loại Khế ước Cổ điển của Vũ Văn Mẫu: Tách bạch “khế ước hiệp ý” (ưng thuận), “khế ước giao vật” (thực tế) và “khế ước trọng thể” (trọng hình thức).
- Lý thuyết Donatio inter vivos: Phân định ranh giới tuyệt đối giữa tặng cho tài sản khi còn sống với di tặng (legatum) và thừa kế theo di chúc (testamentum).
Ma trận phân tích đối tượng và điều kiện hợp đồng:
- Theo đối tượng: Động sản không đăng ký; Động sản phải đăng ký quyền sở hữu; Bất động sản (QSDĐ, nhà ở); Quyền tài sản (quyền đòi nợ, quyền sở hữu trí tuệ, phần vốn góp).
- Theo điều kiện: Tặng cho thuần túy vô điều kiện; Tặng cho có điều kiện tiền định (thực hiện trước); Tặng cho có điều kiện hậu định (thực hiện sau).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết học và lập trường nhận thức luận: Luận án vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin. Lập trường nhận thức luận kết hợp giữa Thực chứng pháp lý (Legal Positivism - phân tích cấu trúc quy phạm) và Xã hội học pháp luật (Sociological Jurisprudence - khảo cứu hiệu quả thực thi trong đời sống xét xử).
- Thiết kế đa tầng (Multi-level Design):
- Tầng 1: Lịch sử lập pháp (từ cổ luật Hồng Đức, Dân luật Bắc kỳ 1931 đến BLDS 2015).
- Tầng 2: Cấu trúc quy phạm luật thực định Việt Nam so sánh với chuẩn mực quốc tế.
- Tầng 3: Thực tiễn tư pháp thông qua hệ thống bản án tòa án các cấp.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Phương pháp phân tích quy phạm và bình luận án: Mổ xẻ câu chữ của Điều 457 đến Điều 462 BLDS 2015, đối chiếu với các luật chuyên ngành (Luật Đất đai 2013, Luật Nhà ở 2014, Luật Công chứng 2014).
- Phương pháp luật học so sánh (Comparative Law): So sánh đối chiếu hệ thống Civil Law (Pháp, Đức, Nhật Bản) và Common Law (Anh, Scotland, Ấn Độ) nhằm rút ra bài học lập pháp.
- Phương pháp thống kê và khảo cứu thực chứng: Khảo sát, phân loại các tranh chấp phổ biến từ cơ sở dữ liệu bản án của Tòa án nhân dân tối cao và tòa án địa phương (tranh chấp HĐTC bất động sản, tranh chấp do trốn tránh nghĩa vụ trả nợ, tranh chấp vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng).
- Quy trình Tam giác giác hóa (Triangulation): Kết hợp đa nguồn dữ liệu giữa văn bản quy phạm pháp luật, học thuyết pháp lý kinh điển và thực tiễn xét xử của thẩm phán.
Data và phân tích
Dữ liệu nghiên cứu bao gồm:
- Toàn bộ 06 điều luật trực tiếp quy định về HĐTCTS trong BLDS 2015 và các văn bản liên quan.
- Án lệ số 14/2017/AL của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao về công nhận điều kiện của HĐTCQSDĐ không ghi trong văn bản hợp đồng.
- Hồ sơ thực tiễn các vụ án tranh chấp HĐTCTS tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh thành giai đoạn 2005 - 2018.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự phi lý và bất khả thi của Điều 458 BLDS 2015: Khoản 1 Điều 458 quy định HĐTC động sản không đăng ký có hiệu lực khi bên được tặng cho nhận tài sản, trừ trường hợp “có thỏa thuận khác”. Luận án chứng minh quy định này phá vỡ bản chất hợp đồng thực tế: Nếu cho phép thỏa thuận hợp đồng có hiệu lực trước khi giao tài sản nhưng sau đó bên tặng cho đổi ý không giao, pháp luật không thể cưỡng chế một người phải cho không tài sản của mình khi họ đã mất đi animus donandi (ý chí tặng cho).
- Lỗ hổng cấu trúc trong Điều 462 BLDS 2015 về HĐTCTSCĐK: Khoản 2 Điều 462 quy định nếu nghĩa vụ phải thực hiện trước khi tặng cho mà bên nhận đã hoàn thành nhưng bên tặng không giao tài sản thì “bên tặng cho phải thanh toán nghĩa vụ mà bên được tặng cho đã thực hiện”. Luận án chỉ ra việc dùng thuật ngữ “thanh toán nghĩa vụ” là sai lệch bản chất pháp lý, biến HĐTCTS thành hợp đồng dịch vụ trả công bằng vật.
- Xung đột lập pháp về thời điểm hiệu lực đối với nhà ở: Sự bất tương thích gay gắt giữa BLDS 2015 (hiệu lực khi đăng ký sở hữu - Điều 459) và Luật Nhà ở 2014 (hiệu lực tại thời điểm công chứng, chứng thực hợp đồng - khoản 1 Điều 122).
- Sự phân hóa tư pháp trong giải quyết giao dịch giả tạo trốn nợ: Thực tiễn xét xử cho thấy các tòa án xử lý mâu thuẫn: Cùng hành vi người nợ tiền chuyển tặng toàn bộ nhà đất cho con, một số tòa tuyên hợp đồng vô hiệu do giả tạo nhằm trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba (Điều 124 BLDS 2015), trong khi nhiều tòa khác lại công nhận hiệu lực vì hợp đồng đã công chứng và sang tên hợp pháp.
- Phân tích chuyên sâu Án lệ 14/2017/AL: Chứng minh giá trị của việc công nhận điều kiện tặng cho dựa trên lời khai, chứng cứ gián tiếp và phong tục tập quán gia đình Việt Nam ngay cả khi văn bản công chứng không ghi nhận điều kiện.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BẤT CẬP LẬP PHÁP VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────┐ ┌───────────────────┐ ┌───────────────────┐
│ ĐIỀU 458 │ │ ĐIỀU 459 │ │ ĐIỀU 462 │
│(Động sản không ĐK)│ │ (Bất động sản) │ │ (Tặng cho CĐK) │
└─────────┬─────────┘ └─────────┬─────────┘ └─────────┬─────────┘
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌───────────────────┐ ┌───────────────────┐ ┌───────────────────┐
│ BẤT CẬP: │ │ BẤT CẬP: │ │ BẤT CẬP: │
│Cho phép thỏa thuận│ │Xung đột Luật Nhà ở│ │"Thanh toán NV" sai│
│hiệu lực trước giao│ │về thời điểm công │ │bản chất; thiếu cơ │
│vật (sai tính TT) │ │chứng vs đăng ký │ │chế đòi bên thứ ba │
└─────────┬─────────┘ └─────────┬─────────┘ └─────────┬─────────┘
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌───────────────────┐ ┌───────────────────┐ ┌───────────────────┐
│ KIẾN NGHỊ: │ │ KIẾN NGHỊ: │ │ KIẾN NGHỊ: │
│Bãi bỏ "thỏa thuận │ │Thống nhất hiệu lực│ │Sửa thành "Bồi │
│khác", giữ nguyên │ │từ thời điểm hoàn │ │thường thiệt hại"; │
│tính chất thực tế │ │thành đăng ký │ │bổ sung bảo vệ 3rd │
└───────────────────┘ └───────────────────┘ └───────────────────┘
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Định vị chính xác vị trí của HĐTCTS trong nhánh hợp đồng chuyển giao quyền sở hữu vô thường, hoàn thiện lý thuyết về tính có điều kiện trong luật tư.
- Về thực tiễn xét xử: Định hướng cho Thẩm phán các cấp áp dụng thống nhất các căn cứ tuyên vô hiệu hợp đồng do tẩu tán tài sản, xử lý tài sản tặng cho đã chuyển dịch cho người thứ ba ngay tình.
- Về lập pháp: Đề xuất sửa đổi toàn diện Chương XVI, Mục 2 BLDS 2015:
- Bãi bỏ quy định “trừ trường hợp có thỏa thuận khác” tại khoản 1 Điều 458.
- Bổ sung quy định tặng cho đối với tài sản vô hình (quyền sở hữu trí tuệ, quyền đòi nợ) có hiệu lực khi hoàn tất chuyển giao quyền theo luật chuyên ngành.
- Bổ sung 02 căn cứ hủy bỏ HĐTCTS đặc thù: (i) Người được tặng cho có hành vi xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm, tính mạng người tặng cho (người thụ tặng bội bạc); (ii) Người tặng cho sinh con sau khi tặng cho toàn bộ tài sản.
- Quy định tư cách nhận tài sản tặng cho của thai nhi tương thích với quy định về thừa kế (Điều 613 BLDS 2015).
Limitations và Future Research
- Giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi dữ liệu bản án thực tiễn tập trung chủ yếu vào giai đoạn trước và ngay sau khi BLDS 2015 có hiệu lực (đến năm 2019), chưa phản ánh hết các biến thể tranh chấp phát sinh trong nền kinh tế số giai đoạn sau 2020.
- Đối tượng nghiên cứu tập trung vào tài sản truyền thống (động sản, bất động sản); các dạng tài sản số mới (digital assets, crypto assets, virtual assets) chưa được đi sâu phân tích.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Hướng 1: Pháp luật về hợp đồng tặng cho tài sản số, tài sản mã hóa và tài khoản dữ liệu cá nhân.
- Hướng 2: Cơ chế kiểm soát giao dịch tặng cho tài sản nhằm mục đích trốn thuế và rửa tiền trong quan hệ xuyên biên giới.
- Hướng 3: Pháp luật về quỹ từ thiện, ủy thác tặng cho (charitable trusts) và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
- Hướng 4: Tương quan giữa HĐTCTS và chế độ tài sản vợ chồng trong Luật Hôn nhân và Gia đình khi xử lý tài sản chung/riêng.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo chuẩn mực hàng đầu tại các cơ sở đào tạo luật lớn (Đại học Luật Hà Nội, Đại học Luật TP.HCM, Khoa Luật ĐHQGHN, Học viện Tư pháp), đóng góp nguồn trích dẫn chuyên sâu cho các giáo trình Luật Nghĩa vụ và Hợp đồng.
- Tác động lập pháp: Luận chứng khoa học của luận án cung cấp căn cứ trực tiếp cho Ban soạn thảo sửa đổi, bổ sung BLDS trong các chu kỳ lập pháp tương lai của Quốc hội, giúp khắc phục tình trạng phân mảnh giữa BLDS và các luật chuyên ngành.
- Tác động tư pháp và xã hội: Hỗ trợ Tòa án nhân dân tối cao phát triển thêm các án lệ mới về giao dịch tặng cho tài sản có điều kiện; bảo vệ quyền lợi chính đáng của người cao tuổi, cha mẹ khi tặng cho tài sản cho con cái gắn với nghĩa vụ chăm sóc, gìn giữ nền tảng đạo đức gia đình truyền thống.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận hệ thống phương pháp luận luật học so sánh mẫu mực, kho dữ liệu phong phú về hợp đồng vô thường và lịch sử dân luật Việt Nam.
- Thẩm phán và Kiểm sát viên: Nắm vững bản chất pháp lý của HĐTCTSCĐK và quy tắc nhận diện hợp đồng tẩu tán tài sản trốn nợ để giải quyết thấu tình đạt lý các vụ án phức tạp.
- Luật sư và Công chứng viên: Vận dụng để soạn thảo, thẩm định các điều khoản điều kiện trong hợp đồng tặng cho nhà đất, kiểm soát rủi ro pháp lý cho khách hàng, phòng tránh việc bị tuyên vô hiệu.
- Nhà lập pháp: Có sẵn các kiến nghị sửa đổi quy phạm từng điều khoản cụ thể với luận cứ kinh nghiệm quốc tế vững chắc.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng và tái cấu trúc Lý thuyết về hợp đồng không có đền bù trong điều kiện kinh tế thị trường chuyển đổi. Bằng việc phân tích sâu mối quan hệ giữa nghĩa vụ của bên nhận và lợi ích của bên tặng, tác giả chứng minh rằng tính chất không đền bù không bị triệt tiêu bởi các điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng hay hương hỏa do sự không tương xứng về giá trị vật chất. Đồng thời, luận án khẳng định dứt khoát HĐTCTSCĐK là hợp đồng song vụ, giải quyết dứt điểm mâu thuẫn lý luận kéo dài nhiều thập kỷ tại Việt Nam.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình trước?
So với luận án của Nguyễn Hải An (2011) vốn chỉ dùng phương pháp phân tích luật thực định về QSDĐ, luận án này sử dụng phương pháp luận phức hợp: Kết hợp lịch sử lập pháp 4 thời kỳ (phong kiến, Pháp thuộc, BLDS cũ và BLDS 2015), phân tích vi mô so sánh (micro-comparison) với 7 hệ thống pháp luật trên thế giới (Pháp, Đức, Nhật, Scotland, Anh, Mỹ, Ấn Độ) và giải mã thực tiễn xét xử thông qua phân tích án lệ (Án lệ 14/2017/AL).
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất từ dữ liệu thực chứng?
Quy định mới tại Điều 458 BLDS 2015 (cho phép thỏa thuận thời điểm hiệu lực của tặng cho động sản không đăng ký) tưởng chừng là bước tiến tôn trọng tự do ý chí nhưng thực chất lại là một sai lầm lập pháp, tạo ra xung đột không thể giải quyết với bản chất hợp đồng thực tế và bất khả thi trong thực tiễn cưỡng chế thi hành án.
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol)?
Có. Luận án xây dựng quy trình nghiên cứu chuẩn tắc gồm 5 bước: (i) Tra cứu văn bản lập pháp đa thời kỳ; (ii) Định vị học thuyết theo trường phái Civil Law/Common Law; (iii) Đối chiếu quy phạm thực định; (iv) Khảo sát án văn thực tế; (v) Đề xuất điều khoản lập pháp thay thế. Quy trình này có thể áp dụng nguyên vẹn cho các đề tài nghiên cứu về hợp đồng thông dụng khác (mua bán, vay, thuê tài sản).
5. Kế hoạch nghiên cứu 10 năm được phác thảo thế nào?
Chiến lược học thuật 10 năm hướng tới việc xây dựng bộ chuyên khảo toàn diện về Chế định chuyển giao tài sản vô thường trong luật tư hiện đại, mở rộng sang các lĩnh vực tài sản số, công nghệ chuỗi khối (blockchain smart contracts trong tặng cho) và hoàn thiện lý thuyết bảo vệ bên yếu thế trong giao dịch gia đình.
Kết luận
Công trình nghiên cứu của NCS. Lê Thị Giang mang lại 5 đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính bước ngoặt:
- Xác lập hệ thống khái niệm chuẩn xác, phân định ranh giới pháp lý giữa HĐTCTS với di tặng, hứa thưởng và hợp đồng dịch vụ trả công bằng vật.
- Chứng minh toàn diện HĐTCTS mang bản chất là hợp đồng thực tế, không có đền bù và xác lập tính chất song vụ của HĐTCTSCĐK.
- Chỉ rõ các sai lệch, xung đột lập pháp nghiêm trọng tại Điều 458, 459, 462 BLDS 2015 với Luật Nhà ở 2014 và Luật Công chứng 2014.
- Tổng kết thực tiễn xét xử toàn quốc, đưa ra tiêu chí thống nhất cho ngành Tòa án trong việc xử lý HĐTCTS trốn tránh nghĩa vụ tài sản và công nhận điều kiện ngoài hợp đồng theo Án lệ 14/2017/AL.
- Soạn thảo đề xuất sửa đổi hoàn thiện cụ thể từng điều luật trong BLDS, bổ sung chế định bảo vệ thai nhi và căn cứ hủy bỏ hợp đồng do người nhận bội bạc.
Luận án khẳng định bước tiến nhận thức luận quan trọng trong khoa học luật dân sự Việt Nam, mở ra các dòng nghiên cứu chuyên sâu về tài sản phi vật chất và đặt nền tảng học thuật vững chắc cho công cuộc cải cách tư pháp và hoàn thiện pháp luật dân sự nước nhà.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LÊ THỊ GIANG HỢP ĐỒNG TẶNG CHO TÀI SẢN THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM – MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LÊ THỊ GIANG HỢP ĐỒNG TẶNG CHO TÀI SẢN THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM – MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN Chuyên ngành : Luật dân sự vàtố tụng dân sự Mãsố : 9.03 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Thị Huệ 2. Vương Thanh Thúy HÀ NỘI – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.
Những phân tích, kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Thị Giang LỜI CẢM ƠN NCS xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với PGS.TS Trần Thị Huệ và TS. Vương Thanh Thúy - hai cô giáo hướng dẫn đã tận tình chỉ bảo trong quá trình NCS thực hiện luận án. NCS cũng xin cảm ơn các thầy, cô giáo, anh, chị, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã động viên, khuyến khích, giúp đỡ, đóng góp ý kiến quý báu để NCS hoàn thành bản Luận án này.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Thị Giang DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT 1. BLDS : Bộ luật Dân sự 2. HĐTC : Hợp đồng tặng cho 3. HĐTCTS : Hợp đồng tặng cho tài sản 4.
HĐTCTSCĐK : Hợp đồng tặng cho tài sản có điều kiện 5. QSDĐ : Quyền sử dụng đất 6. NCS : Nghiên cứu sinh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI.
LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG TẶNG CHO TÀI SẢN 1. Nhận diện hợp đồng tặng cho tài sản. Các quan niệm về tặng cho. Khái niệm hợp đồng tặng cho tài sản vàhợp đồng tặng cho tài sản có điều kiện.
Đặc điểm pháp lýcủa hợp đồng tặng cho tài sản. Tính đơn vụ vàsong vụ. Tí nh thực tế. Tính không có đền bù.
Phân loại hợp đồng tặng cho tài sản. Căn cứ vào điều kiện tặng cho tài sản. Căn cứ vào đối tượng của hợp đồng tặng cho tài sản. Căn cứ vào hình thức của hợp đồng tặng cho tài sản.
Phân biệt hợp đồng tặng cho tài sản với một số giao dịch dân sự khác. Phân biệt hợp đồng tặng cho tài sản vàdi tặng. Tặng cho tài sản có điều kiện vàhứa thưởng. Tặng cho tài sản có điều kiện thực hiện công việc vàhợp đồng dịch vụ trả công bằng vật.
Các lý thuyết ảnh hưởng đến việc xây dựng pháp luật về hợp đồng tặng cho tài sản. Lýthuyết về hợp đồng. Lýthuyết về sự không có đền bùcủa giao dịch tặng cho tài sản. Lý thuyết phân chia tặng cho thành “Donatio inter vivos” và “Donatio mortis causa” .57 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG TẶNG CHO TÀI SẢN 2. Thực trạng các quy định chung về hợp đồng tặng cho tài sản. Đối tượng của hợp đồng tặng cho tài sản. Chủ thể, quyền và nghĩa vụ của chủ thể trong hợp đồng tặng cho tài sản.
Hình thức của hợp đồng tặng cho tài sản. Thời điểm phát sinh hiệu lực của hợp đồng tặng cho tài sản. Hủy bỏ hợp đồng tặng cho tài sản. Thực trạng pháp luật về hợp đồng tặng cho tài sản có điều kiện.
Các yêu cầu pháp lý đối với điều kiện tặng cho. Chủ thể thực hiện điều kiện tặng cho. Trách nhiệm pháp lýcủa các chủ thể trong tặng cho tài sản có điều kiện .105 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .THỰC TIỄN ÁP DỤNG VÀ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG TẶNG CHO TÀI SẢN 3. Thực tiễn áp dụng pháp luật về hợp đồng tặng cho tài sản.
Thực tiễn áp dụng các quy định chung về hợp đồng tặng cho tài sản. Thực tiễn áp dụng pháp luật về hợp đồng tặng cho tài sản có điều kiện. Hoàn thiện pháp luật về hợp đồng tặng cho tài sản. Kiến nghị hoàn thiện các quy định chung về hợp đồng tặng cho tài sản.
Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về tặng cho tài sản có điều kiện .154 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .158 KẾT LUẬN CHUNG .159 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .162 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. KHÁI QUÁT PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ HỢP ĐỒNG TẶNG CHO TÀI SẢN QUA CÁC THỜI KỲ. ÁN LỆ SỐ 14/2017/ AL VỀ CÔNG NHẬN ĐIỀU KIỆN CỦA HỢP ĐỒNG TẶNG CHO QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT MÀ ĐIỀU KIỆN ĐÓ KHÔNG ĐƯỢC GHI TRONG HỢP ĐỒNG.
CÁC BẢN ÁN VỀ TRANH CHẤP HỢP ĐỒNG TẶNG CHO TÀI SẢN .232 1 MỞ ĐẦU nh cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài 1. Tí Hợp đồng làmột chế định quan trọng, được ghi nhận từ rất sớm trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Bên cạnh các quy định chung về hợp đồng, tại các BLDS năm 1995, BLDS năm 2005 và BLDS năm 2015 đều có mục riêng quy định về hợp đồng thông dụng, trong đó bao gồm HĐTCTS. Ngược dòng lịch sử, ngay từ thời kỳ phong kiến, mặc dù vấn đề tặng cho chưa được quy định trực tiếp nhưng đã manh nha xuất hiện trong các quy định pháp luật.
Cùng với sự phát triển của kinh tế, xãhội, các HĐTCTS đang có xu hướng gia tăng cả về số lượng và chất lượng. Kéo theo đó, các tranh chấp liên quan đến HĐTCTS trên thực tế phát sinh ngày càng nhiều vàphức tạp. Việc giải quyết tốt các tranh chấp về HĐTCTS sẽ góp phần bảo đảm quyền vàlợi í ch hợp pháp cho bên tặng cho, bên được tặng cho, qua đó ổn định vàgóp phần thúc đẩy sự phát triển của các giao dịch trong đời sống, xãhội. Hiện nay, cơ sở pháp lýquan trọng nhất điều chỉnh HĐTCTS là BLDS năm 2015.
Về cơ bản, các quy định trong BLDS năm 2015 kế thừa nguyên các quy định trong BLDS năm 2005 về HĐTCTS. Các quy định này đã tạo ra hành lang pháp lý khá đầy đủ vàphùhợp để các chủ thể xác lập, thực hiện HĐTCTS với nhau. Tuy nhiên, pháp luật về HĐTCTS trong BLDS năm 2005 còn nhiều bất cập, hạn chế vàvẫn tiếp tục tồn tại trong BLDS năm 2015: Một là, các quy định về HĐTCTS còn sơ sài, nhiều vấn đề chưa được quy định như: (i) Thời điểm phát sinh hiệu lực của HĐTC đối với các tài sản vô hình; (ii) Các căn cứ hủy bỏ hợp đồng đặc thù được áp dụng riêng HĐTCTS; (iii) Các yếu tố pháp lý mà điều kiện tặng cho cần đáp ứng; (iv) Bảo vệ quyền lợi cho con vàcho những người thân thí ch khác của người tặng cho; (v) Tặng cho tài sản đối với cá nhân chưa được sinh ra; (vi) Chưa ghi nhận phương thức giải quyết đối với HĐTCTSCĐK khi bên được tặng cho chỉ thực hiện một phần điều kiện.; Hai là, một số quy định hiện hành về HĐTCTS còn chưa phù hợp như: (i) Thời điểm phát sinh hiệu lực của HĐTCTS chưa thống nhất giữa động sản và bất động sản không phải đăng ký sở hữu. Đối với động sản không phải đăng ký sở hữu thì HĐTC có hiệu lực khi bên được tặng cho nhận tài sản.
Trong khi đó, HĐTC bất động sản không phải đăng ký có hiệu lực kể từ khi bên tặng cho chuyển giao tài sản; (ii) So với BLDS năm 2005, Điều 458 BLDS năm 2015 quy định bên tặng cho và bên được tặng cho được phép thỏa thuận về thời điểm phát sinh hiệu lực của HĐTC động sản không phải đăng kýsở hữu. Đây là sự thay đổi căn bản nhất giữa BLDS năm 2005 và BLDS năm 2015 về HĐTCTS. Tuy nhiên, sự bổ sung này được đánh giá không phù hợp vàkhông mang tính khả thi; (iii) Khoản 2, khoản 3 Điều 462 BLDS năm 2015 ghi nhận chưa phù hợp về cách thức giải quyết khi bên tặng cho hoặc bên được tặng cho không thực hiện nghĩa vụ trong HĐTCTSCĐK; (iv) Khoản 2 Điều 462 BLDS năm 2015 chưa phù hợp 2 khi ghi nhận bên tặng cho phải thanh toán nghĩa vụ màbên được tặng cho đã thực hiện nếu bên được tặng cho đã hoàn thành nghĩa vụ màbên tặng cho không giao tài sản.; Ba là, một số quy định về HĐTCTS còn chưa thống nhất, mâu thuẫn với một số luật chuyên ngành như: Quy định về thời điểm phát sinh hiệu lực của HĐTCTS trong BLDS năm 2015 chưa thống nhất với quy định của Luật Công chứng năm 2014; sự không tương thích giữa BLDS năm 2015 và Luật Nhàở năm 2014 về thời điểm phát sinh hiệu lực đối với trường hợp tặng cho nhàở. Những hạn chế, bất cập tồn tại trong pháp luật về HĐTCTS là nguyên nhân cơ bản dẫn đến hệ quả thiếu cơ sở cho việc thực hiện, áp dụng pháp luật của các chủ thể trong xãhội vàcủa các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền.
Điều này chứng minh bởi thực tiễn giải quyết tranh chấp về HĐTCTS còn gặp nhiều vướng mắc, khó khăn như: một số tòa án còn xác định chưa chính xác và có sự nhầm lẫn giữa HĐTCTS với hợp đồng mượn tài sản và“di chúc sống”; đối với trường hợp người đang vi phạm nghĩa vụ trả nợ (thường vi phạm nghĩa vụ trả nợ trong hợp đồng vay tiền) mà xác lập HĐTCTS thì các tòa đang giải quyết chưa thống nhất. Một số tòa tuyên bố HĐTCTS vô hiệu do giả tạo nhằm trốn tránh việc thực hiện nghĩa vụ với người thứ ba nhưng cũng có một số tòa công nhận hiệu lực của HĐTCTS; cùng một vụ việc hoặc những vụ việc tương tự nhau nhưng còn mâu thuẫn giữa các cấp xét xử hoặc các Hội đồng xét xử trong cùng một cấp tòa trong việc xác định các vấn đề có liên quan như thời điểm phát sinh hiệu lực của HĐTCTS, chủ thể thực hiện điều kiện tặng cho, hì nh thức ghi nhận điều kiện tặng cho, liên quan đến điều kiện không được chuyển nhượng đối với tài sản tặng cho.Ngoài ra, một nguyên nhân quan trọng khác dẫn đến thực trạng này bắt nguồn từ năng lực, trình độ chuyên môn của thẩm phán giải quyết vụ việc. Các tòa án còn chưa đánh giá chính xác nội dung, bản chất vụ việc hoặc áp dụng pháp luật còn chưa chính xác. Trong bối cảnh khung pháp lývề HĐTCTS còn sơ sài, nhiều quy định chưa phù hợp cùng với thực trạng giải quyết tranh chấp về HĐTCTS vẫn bộc lộ nhiều bất cập, hạn chế nên việc tìm hiểu, nghiên cứu về loại hợp đồng này làcần thiết.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Giang (2019). Hợp đồng tặng cho tài sản: Pháp luật & Thực tiễn tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/hop-dong-tang-cho-tai-san-phap-luat-viet-nam-le-thi-giang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hợp đồng tặng cho tài sản: Pháp luật & Thực tiễn tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hợp đồng tặng cho tài sản: Pháp luật & Thực tiễn tại Việt Nam. Phân tích quy định, thủ tục và rủi ro pháp lý khi giao dịch tặng cho tài sản.
Luận án "Hợp đồng tặng cho tài sản: Pháp luật & Thực tiễn tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Hợp đồng tặng cho tài sản: Pháp luật & Thực tiễn tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hợp đồng tặng cho tài sản: Pháp luật & Thực tiễn tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật dân sự và tố tụng dân sự. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Hợp đồng tặng cho tài sản: Pháp luật & Thực tiễn tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hợp đồng tặng cho tài sản: Pháp luật & Thực tiễn tại Việt Nam" có 343 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hợp đồng tặng cho tài sản: Pháp luật & Thực tiễn tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.