Hiệu quả phân bổ và một số mô hình đánh giá tác động của các nhân tố đến hiệu qu
Phân tích hiệu quả phân bổ và mô hình đánh giá tác động trong kinh tế. Nghiên cứu ứng dụng thực tiễn cho nhà quản lý và nhà nghiên cứu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan hiệu quả phân bổ nguồn lực trong kinh tế
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế học
- Tác giả:
- Vũ Thị Huyền Trang
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan hiệu quả phân bổ nguồn lực trong kinh tế
Hiệu quả kinh tế là mục tiêu cốt lõi của mọi nền kinh tế. Khái niệm này bao gồm hai thành phần chính: Hiệu quả phân bổ nguồn lực (Allocative efficiency) và Hiệu quả kỹ thuật (Technical efficiency). Phân bổ nguồn lực tối ưu giúp tối đa hóa sản lượng với chi phí đầu vào thấp nhất. Nguồn lực sản xuất luôn có giới hạn nhất định. Do đó, việc điều phối các yếu tố đầu vào đến các đơn vị có năng suất cao là yêu cầu sống còn. Khi thị trường vận hành hoàn hảo, giá cả phản ánh chính xác giá trị biên. Doanh nghiệp sẽ kết hợp các yếu tố sản xuất một cách hợp lý nhất. Ngược lại, sự méo mó thị trường sẽ gây thất thoát nguồn lực và làm suy giảm năng suất tổng thể. Nghiên cứu hiệu quả phân bổ giúp nhận diện các điểm nghẽn của nền kinh tế nhằm đưa ra chính sách điều chỉnh phù hợp.
1.1. Khái niệm và bản chất của hiệu quả phân bổ
Hiệu quả phân bổ nguồn lực (Allocative efficiency) phản ánh mức độ tối ưu khi kết hợp các yếu tố đầu vào dựa trên tương quan giá cả thị trường. Một doanh nghiệp đạt hiệu quả phân bổ khi tỷ lệ thay thế kỹ thuật biên bằng tỷ lệ giá của các yếu tố đầu vào. Khi đó, tổng chi phí sản xuất cho một mức sản lượng cho trước sẽ đạt mức tối thiểu. Trên bình diện vĩ mô, hiệu quả phân bổ thể hiện sự dịch chuyển linh hoạt của các dòng vốn và lao động. Nguồn lực cần chuyển dịch từ các doanh nghiệp năng suất thấp sang các đơn vị có năng suất cao. Cơ chế này diễn ra thông qua áp lực cạnh tranh lành mạnh. Các rào cản hành chính hoặc vị thế độc quyền thường làm sai lệch tín hiệu giá, dẫn đến việc lãng phí tài nguyên xã hội.
1.2. Phân biệt hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ
Lý thuyết kinh tế học hiện đại phân định rõ hai khía cạnh hiệu quả sản xuất. Hiệu quả kỹ thuật (Technical efficiency) đo lường khả năng tạo ra sản lượng tối đa từ một lượng đầu vào cố định. Chỉ số này phản ánh năng lực công nghệ và trình độ quản trị nội bộ của doanh nghiệp. Trong khi đó, Hiệu quả phân bổ nguồn lực (Allocative efficiency) gắn liền với việc lựa chọn cơ cấu đầu vào phù hợp với mức giá thị trường. Một doanh nghiệp có thể đạt hiệu quả kỹ thuật tuyệt đối nhưng vẫn kém hiệu quả phân bổ nếu sử dụng quá nhiều yếu tố sản xuất đắt đỏ. Sự kết hợp đồng thời của hai yếu tố này tạo nên hiệu quả kinh tế toàn diện. Doanh nghiệp cần vừa cải tiến quy trình công nghệ, vừa nhanh nhạy điều chỉnh tỷ lệ sử dụng vốn và lao động.
1.3. Hiệu quả phân bổ ở cấp doanh nghiệp và ngành
Nghiên cứu hiệu quả phân bổ cần tiếp cận ở cả cấp độ vi mô doanh nghiệp và cấp độ tổng hợp ngành. Ở cấp vi mô, từng doanh nghiệp tối ưu hóa tỷ lệ kết hợp vốn và lao động nhằm cắt giảm chi phí sản xuất. Ở cấp độ ngành và vùng kinh tế, hiệu quả phân bổ thể hiện sự phân chia thị phần giữa các doanh nghiệp. Cách tiếp cận của Olley và Pakes (1996) cho phép phân rã năng suất ngành thành năng suất bình quân và hiệp phương sai giữa thị phần với năng suất. Hiệp phương sai dương chứng minh nguồn lực đang tập trung vào các doanh nghiệp kinh doanh hiệu quả nhất. Đây là chỉ dấu quan trọng cho thấy thị trường đang thực hiện tốt chức năng sàng lọc và tái phân bổ.
II. Đo lường hiệu quả phân bổ qua phương pháp DEA và SFA
Việc lượng hóa hiệu quả kinh tế đòi hỏi các công cụ định lượng chuẩn xác. Kinh tế lượng ứng dụng chia thành hai trường phái chính: tiếp cận phi tham số và tiếp cận tham số. Phân tích màng bao dữ liệu (Data Envelopment Analysis - DEA) là phương pháp phi tham số phổ biến nhất. Ngược lại, Mô hình phân tích biên ngẫu nhiên (Stochastic Frontier Analysis - SFA) là đại diện tiêu biểu cho phương pháp tham số. Mỗi phương pháp sở hữu những ưu thế riêng trong việc xử lý sai số ngẫu nhiên và giả định về công nghệ sản xuất. Việc lựa chọn công cụ đo lường phụ thuộc vào đặc tính của tập dữ liệu và mục tiêu phân tích cụ thể.
2.1. Phân tích màng bao dữ liệu trong tính toán hiệu quả
Phân tích màng bao dữ liệu (Data Envelopment Analysis - DEA) sử dụng thuật toán quy hoạch tuyến tính để dựng đường biên sản xuất hiệu quả. Phương pháp này không đòi hỏi phải giả định trước dạng hàm sản xuất cụ thể. DEA có thể xử lý đồng thời nhiều yếu tố đầu vào và đầu ra khác nhau. Khi có thông tin về giá cả đầu vào, DEA cho phép phân rã hiệu quả chi phí thành Hiệu quả kỹ thuật (Technical efficiency) và Hiệu quả phân bổ nguồn lực (Allocative efficiency). Mô hình có thể thiết lập dưới giả định hiệu suất không đổi theo quy mô (CRS) hoặc hiệu suất thay đổi theo quy mô (VRS). Mặc dù nhạy cảm với dữ liệu ngoại lai, DEA vẫn là công cụ hữu hiệu để xếp hạng và đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
2.2. Mô hình phân tích biên ngẫu nhiên trong kinh tế lượng
Mô hình phân tích biên ngẫu nhiên (Stochastic Frontier Analysis - SFA) là phương pháp tham số dựa trên việc ước lượng hàm sản xuất hoặc hàm chi phí biên. Ưu điểm nổi bật của SFA là cấu trúc sai số hỗn hợp gồm hai thành phần tách biệt. Thành phần thứ nhất là sai số ngẫu nhiên do các cú sốc bên ngoài hoặc nhiễu đo lường. Thành phần thứ hai phản ánh sự kém hiệu quả kỹ thuật hoặc phân bổ của doanh nghiệp. Nhờ cấu trúc này, SFA tránh được việc quy kết nhầm các yếu tố bất khả kháng thành sự yếu kém trong sản xuất. Phương pháp đòi hỏi thiết lập dạng hàm cụ thể như Translog hoặc Cobb-Douglas. Khi áp dụng trên cỡ mẫu lớn, SFA mang lại các ước lượng có ý nghĩa thống kê cao.
2.3. Tiếp cận động phân rã năng suất Olley và Pakes
Phương pháp tiếp cận của Olley và Pakes (1996) cung cấp góc nhìn động về hiệu quả phân bổ ở cấp ngành. Phương pháp này theo dõi sự thay đổi thị phần giữa các doanh nghiệp theo thời gian. Năng suất tổng hợp của toàn ngành được tính bằng trung bình có trọng số thị phần của năng suất từng đơn vị. Chênh lệch giữa năng suất có trọng số và năng suất không trọng số chính là thước đo hiệu quả phân bổ tĩnh. Khi doanh nghiệp năng suất cao chiếm thị phần lớn hơn, năng suất chung của ngành sẽ tăng lên. Phương pháp giúp làm rõ động lực tăng trưởng xuất phát từ nỗ lực nội tại của doanh nghiệp hay nhờ cơ chế tái phân bổ nguồn lực trên thị trường.
III. Mô hình đánh giá tác động đến hiệu quả phân bổ vốn
Sau khi đo lường các chỉ số hiệu quả, bước tiếp theo là xác định các yếu tố tác động. Đánh giá tác động chính sách (Policy impact assessment) đóng vai trò trung tâm trong phân tích kinh tế thực nghiệm. Mục tiêu chính là thiết lập mối quan hệ nhân quả vững chắc thay vì mối tương quan đơn thuần. Để đạt được độ tin cậy khoa học, các mô hình kinh tế lượng cần kiểm soát triệt để các nguồn gây thiên lệch. Việc ứng dụng đúng mô hình giúp làm rõ hiệu quả thực tế của các chính sách công nghiệp, thu hút đầu tư và cải cách thể chế đối với sự phát triển của doanh nghiệp.
3.1. Mô hình sai biệt trong sai biệt và đối sánh xu hướng
Mô hình sai biệt trong sai biệt (Difference-in-Differences - DID) là công cụ quan trọng trong Đánh giá tác động chính sách (Policy impact assessment). Mô hình so sánh sự thay đổi theo thời gian giữa nhóm thụ hưởng chính sách và nhóm đối chứng. Giả định xu hướng song song là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính chuẩn xác của ước lượng. Khi việc tham gia chính sách không mang tính ngẫu nhiên, Mô hình đối sánh điểm xu hướng (Propensity Score Matching - PSM) được sử dụng để ghép cặp các quan sát tương đồng. Việc kết hợp phương pháp PSM-DID giúp loại bỏ cả thiên lệch chọn mẫu do các đặc điểm quan sát được và thiên lệch do các yếu tố cố định không quan sát được.
3.2. Mô hình hồi quy gián đoạn và phương pháp biến công cụ
Mô hình hồi quy gián đoạn (Regression Discontinuity Design - RDD) tận dụng các ngưỡng điều kiện để xác định tác động nhân quả cục bộ. Các đối tượng nằm sát hai bên ngưỡng phân định có đặc điểm gần như tương đồng, tạo nên một thử nghiệm ngẫu nhiên tự nhiên. Khi mô hình tồn tại biến nội sinh do biến bị bỏ sót hoặc quan hệ đồng thời, Phương pháp biến công cụ (Instrumental Variables - IV) là lựa chọn tối ưu. Biến công cụ hợp lệ phải tương quan mạnh với biến nội sinh và không tương quan với sai số ngẫu nhiên. Phương pháp biến công cụ (Instrumental Variables - IV) giúp tách biệt phần biến thiên ngoại sinh, đảm bảo ước lượng tác động đến Hiệu quả phân bổ nguồn lực (Allocative efficiency) đạt độ tin cậy cao.
3.3. Kiểm soát hiện tượng nội sinh và thiên lệch chọn mẫu
Vấn đề Nội sinh và kiểm soát thiên lệch chọn mẫu (Selection bias & Endogeneity) là thách thức lớn nhất trong các nghiên cứu kinh tế lượng vi mô. Hiện tượng tự lựa chọn hoặc sự rút lui của các doanh nghiệp yếu kém có thể làm sai lệch mẫu nghiên cứu. Việc bỏ qua tính nội sinh sẽ dẫn đến các kết luận chính sách thiếu chính xác. Mô hình Tobit và mô hình dữ liệu bảng tĩnh hoặc động được kết hợp để xử lý biến phụ thuộc bị chặn và các đặc trưng riêng lẻ không quan sát được. Việc thực hiện các kiểm định tính vững là yêu cầu bắt buộc để khẳng định kết quả nghiên cứu phản ánh đúng thực tiễn kinh tế.
IV. Thực trạng hiệu quả phân bổ ngành công nghiệp nước ta
Ngành công nghiệp chế biến chế tạo giữ vai trò trụ cột trong tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, thực trạng phân bổ nguồn lực vẫn tồn tại nhiều điểm nghẽn cơ cấu. Dòng vốn và lao động chưa thực sự chuyển dịch linh hoạt theo tín hiệu thị trường. Sự chênh lệch về khả năng tiếp cận đất đai và tín dụng giữa các thành phần kinh tế tạo ra sự méo mó trong phân bổ. Doanh nghiệp nhà nước sở hữu khối lượng tài sản lớn nhưng tốc độ cải thiện hiệu quả còn khiêm tốn. Trong khi đó, các doanh nghiệp tư nhân vừa và nhỏ gặp nhiều rào cản về vốn. Việc phân tích thực trạng giúp xác định trọng tâm cho công cuộc tái cơ cấu ngành công nghiệp.
4.1. Phân bổ nguồn lực giữa các loại hình sở hữu
Cơ cấu phân bổ vốn và lao động tại Việt Nam thể hiện sự phân hóa rõ rệt giữa ba khu vực sở hữu. Khu vực tư nhân trong nước có quy mô vốn bình quân nhỏ nhưng đóng góp lớn vào tạo việc làm. Doanh nghiệp nhà nước tiếp cận nhiều ưu đãi về mặt bằng và tín dụng nhưng chỉ số Hiệu quả phân bổ nguồn lực (Allocative efficiency) cải thiện chậm. Khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) chiếm tỷ trọng xuất khẩu áp đảo nhưng mối liên kết với chuỗi cung ứng nội địa còn hạn chế. Sự thiếu vắng các dòng lan tỏa công nghệ giữa FDI và doanh nghiệp tư nhân làm giảm cơ hội nâng cao năng suất chung của toàn ngành sản xuất.
4.2. Môi trường kinh doanh và hiệu quả phân bổ cấp tỉnh
Chất lượng quản trị kinh tế cấp địa phương ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư và phân bổ nguồn lực của doanh nghiệp. Môi trường kinh doanh thông thoáng giúp giảm thiểu chi phí không chính thức và rủi ro chính sách. Các tỉnh có chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) cao thường thu hút được các dự án đầu tư chất lượng, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp mở rộng quy mô. Ngược lại, các rào cản hành chính và sự bảo hộ cục bộ tại một số địa phương làm chậm quá trình gia nhập và rút lui của doanh nghiệp, từ đó cản trở cơ chế tái phân bổ tự nhiên của thị trường.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực thực tế
Nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực là chìa khóa để chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu. Việt Nam cần triển khai đồng bộ các giải pháp thể chế và thị trường nhằm tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch. Đánh giá tác động chính sách (Policy impact assessment) cần được thực hiện thường xuyên để rà soát và bãi bỏ các quy định gây méo mó thị trường. Việc tối ưu hóa phân bổ vốn và lao động sẽ góp phần gia tăng năng suất nhân tố tổng hợp, thúc đẩy tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước.
5.1. Hoàn thiện thị trường yếu tố sản xuất và vốn
Thị trường tài chính và tín dụng cần vận hành dựa trên các nguyên tắc thị trường và đánh giá rủi ro khách quan. Các cơ quan quản lý cần tháo gỡ khó khăn về điều kiện vay vốn, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tư nhân tiếp cận nguồn vốn trung và dài hạn. Phát triển thị trường chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp minh bạch giúp giảm sự phụ thuộc quá mức vào tín dụng ngân hàng. Thị trường đất đai và lao động cũng cần hoàn thiện khung pháp lý để giảm chi phí giao dịch. Khi các yếu tố đầu vào được định giá chuẩn xác theo quy luật cung cầu, Hiệu quả phân bổ nguồn lực (Allocative efficiency) của nền kinh tế sẽ được nâng cao.
5.2. Đẩy mạnh cải cách thể chế và môi trường đầu tư
Cải cách thể chế kinh tế là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Cần đẩy mạnh đơn giản hóa thủ tục hành chính và tăng cường bảo vệ quyền tài sản hợp pháp của nhà đầu tư. Khung khổ pháp lý về phá sản và tái cơ cấu doanh nghiệp cần được hoàn thiện nhằm tạo điều kiện cho việc giải phóng nguồn lực từ các đơn vị kinh doanh thua lỗ. Đồng thời, chính sách thu hút dòng vốn FDI cần ưu tiên các dự án công nghệ cao và có cam kết chuyển giao tri thức. Việc tăng cường liên kết chuỗi giá trị sẽ hỗ trợ nâng cao Hiệu quả kỹ thuật (Technical efficiency) và năng lực cạnh tranh cho toàn ngành công nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong giải quyết vấn đề hiệu quả phân bổ (Allocative Efficiency – AE) trong ngành chế biến chế tạo (CBCT) của Việt Nam, một lĩnh vực kinh tế trọng yếu, bằng cách kết hợp hai cách tiếp cận vốn được nghiên cứu riêng rẽ. Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong sự nhận thức ngày càng tăng về tầm quan trọng của hiệu quả phân bổ đối với tăng trưởng năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) gộp, đặc biệt khi các nền kinh tế phát triển không chỉ dựa vào tăng trưởng các yếu tố đầu vào mà còn từ việc phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn (Solow, 1956, 1957; Restuccia and Rogerson, 2008). Trong bối cảnh áp lực cạnh tranh toàn cầu gia tăng, việc "đo lường hiệu quả là rất quan trọng vì nó có thể dẫn đến tiết kiệm tài nguyên đáng kể, do đó có thể có tác động quan trọng đến việc xây dựng chính sách và quản lý doanh nghiệp (Bravo-Ureta and Rieger, 1991)".
Khoảng trống nghiên cứu then chốt được luận án xác định là sự thiếu vắng các công trình tích hợp. Cụ thể, "chưa có nghiên cứu nào cùng một lúc xem xét cả hiệu quả phân bổ cấp doanh nghiệp và hiệu quả phân bổ của ngành – vùng" cũng như "chưa có nghiên cứu nào cùng một lúc sử dụng phương pháp phi tham số và phương pháp thống kê để đo lường hiệu quả phân bổ với hai ý nghĩa khác nhau" (trang 26). Hơn nữa, các nghiên cứu trước đây về AE cấp doanh nghiệp thường tập trung vào lĩnh vực nông nghiệp và tài chính, bỏ ngỏ ngành CBCT, và các nghiên cứu về AE cấp ngành-vùng chưa khai thác sâu các mô hình động để đánh giá tác động dài hạn của các nhân tố, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam. Luận án lấp đầy khoảng trống này bằng cách cung cấp một "bức tranh hoàn chỉnh về hiệu quả phân bổ" (trang 27) bằng hai cách tiếp cận bổ sung.
Các câu hỏi nghiên cứu chính mà luận án đặt ra bao gồm:
- Hiệu quả phân bổ của các doanh nghiệp ngành CBCT được đo lường như thế nào?
- Hiệu quả phân bổ ngành CBCT của các tỉnh ở Việt Nam được đo lường như thế nào?
- Các nhân tố nào tác động đến hiệu quả phân bổ của các doanh nghiệp ngành CBCT được đo lường theo phương pháp DEA?
- Các nhân tố nào tác động đến hiệu quả phân bổ ngành CBCT của các tỉnh ở Việt Nam?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các lý thuyết nền tảng về hiệu quả sản xuất của Farrell (1957), Koopmans (1951), Debreu (1951) cho hiệu quả phân bổ cấp doanh nghiệp, và các lý thuyết về phân bổ không đúng (misallocation) cùng với phân rã năng suất của Olley and Pakes (1996) và Melitz and Polanec (2015) cho hiệu quả phân bổ ngành-vùng. Luận án đóng góp đột phá bằng cách không chỉ đo lường AE ở hai cấp độ này mà còn xác định các nhân tố ảnh hưởng một cách có hệ thống, sử dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến để đánh giá tác động ngắn hạn và dài hạn.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm 139.255 doanh nghiệp ngành CBCT của Việt Nam trong giai đoạn 2000-2018, với phân tích tác động của biến năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) từ 2006-2018, sử dụng dữ liệu quy mô lớn từ Tổng cục Thống kê (GSO) và Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI). Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm và khuyến nghị chính sách cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực, thúc đẩy tăng trưởng năng suất và khả năng cạnh tranh của ngành CBCT Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng quan chuyên sâu về các thước đo và các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả phân bổ (AE), một khái niệm kinh điển nhưng còn nhiều tranh cãi về phương pháp luận (trang 3). Có hai dòng nghiên cứu chính được tổng hợp. Dòng thứ nhất tập trung vào AE cấp doanh nghiệp, bắt nguồn từ công trình của Farrell (1957), Koopmans (1951) và Debreu (1951), phân biệt giữa hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency – TE) và AE, dẫn đến hiệu quả chi phí (Cost Efficiency – CE) hay hiệu quả kinh tế (Economic Efficiency – EE) (Coelli và cộng sự, 2005). Các nghiên cứu trong dòng này sử dụng hai cách tiếp cận chính: tham số (Stochastic Frontier Approach – SFA) và phi tham số (Data Envelopment Analysis – DEA). SFA, như của Aigner and Chu (1968), yêu cầu giả định rõ ràng về dạng hàm sản xuất và phân phối của số hạng không hiệu quả, trong khi DEA của Charnes và cộng sự (1978) không yêu cầu những giả định này, coi đó là một lợi thế chính (Sharma và cộng sự, 1999).
Dòng thứ hai tập trung vào hiệu quả phân bổ cấp ngành-vùng, xem xét mối quan hệ giữa thị phần và năng suất của doanh nghiệp, thường được gọi là phân bổ không đúng (misallocation). Cách tiếp cận này nổi bật với phương pháp phân rã năng suất của Olley and Pakes (1996 – OP decomposition), sau này được Melitz and Polanec (2015) mở rộng thành phiên bản động (DOP decomposition) để bao gồm đóng góp của các doanh nghiệp gia nhập và rút lui. Bartelsman và cộng sự (2013) đã khẳng định phương pháp hiệp phương sai này là "một phương pháp về lý thuyết và thực nghiệm vững chắc để đo hiệu quả phân bổ và đánh giá ảnh hưởng của phân bổ sai" (trang 35). Các nghiên cứu trong nước về AE còn rất ít, đặc biệt là theo cách tiếp cận OP (Nguyễn Khắc Minh và Giang Thanh Long, 2009; Nguyễn Khắc Minh và Nguyễn Thị Phương, 2018a; Phùng Mai Lan và Nguyễn Khắc Minh, 2018).
Luận án định vị mình trong khoảng trống nghiên cứu rõ ràng: "chưa có nghiên cứu nào cùng một lúc nghiên cứu về hiệu quả phân bổ ở cả hai cấp độ là cấp doanh nghiệp và cấp ngành - vùng" (trang 4, 26). Hơn nữa, các nghiên cứu hiện có về AE cấp ngành-vùng thường chỉ sử dụng các mô hình đơn giản, "chưa tính đến tính động của hiệu quả phân bổ cũng như chưa tính được các tác động dài hạn của các nhân tố đến hiệu quả phân bổ" (trang 26). Luận án này tiến bộ hơn các công trình trước bằng cách tích hợp cả hai cấp độ phân tích và áp dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến để đánh giá tác động của các nhân tố một cách toàn diện.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án mở rộng phạm vi ứng dụng và độ phức tạp phương pháp luận. Ví dụ, nghiên cứu của Ouattara (2012) tại Bờ Biển Ngà và Thabethe và cộng sự (2014) tại Nam Phi cũng sử dụng SFA và Tobit để đánh giá AE cấp doanh nghiệp, nhưng không tích hợp phân tích cấp ngành-vùng. Các nghiên cứu như Bin và cộng sự (2018) ở Trung Quốc và Gnocato và cộng sự (2020) ở Italy đã sử dụng phân rã OP để nghiên cứu AE cấp ngành, nhưng thường tập trung vào một số nhân tố hoặc thiếu phân tích về tác động dài hạn. Luận án này vượt trội bằng cách kết hợp DEA (phi tham số) với OP/DOP decomposition (tham số/bán tham số) và sử dụng mô hình dữ liệu mảng động System GMM (SGMM) để phân tích các nhân tố ảnh hưởng, đặc biệt là các yếu tố địa phương và thể chế, cung cấp một góc nhìn đa chiều và sâu sắc hơn về AE trong ngành CBCT của Việt Nam. Ví dụ, trong khi Bin và cộng sự (2018) tìm thấy sự tích tụ có liên quan tích cực với hiệu quả phân bổ cấp tỉnh, luận án này sẽ đi sâu hơn để phân tích cả tác động ngắn hạn và dài hạn của các yếu tố tương tự. Jones và cộng sự (2019) so sánh bốn nước châu Phi và Bangladesh về tăng trưởng năng suất ngành chế tạo nhưng không đi sâu vào các nhân tố tác động đến AE cụ thể như luận án này đề xuất.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đưa ra những đóng góp đáng kể cho lý thuyết về hiệu quả phân bổ bằng cách mở rộng và thách thức các quan điểm truyền thống. Thứ nhất, nó thách thức các mô hình chỉ tập trung vào một cấp độ phân tích bằng cách tích hợp đồng thời AE cấp doanh nghiệp (theo Farrell, 1957) và AE cấp ngành-vùng (theo Olley and Pakes, 1996; Melitz and Polanec, 2015). Điều này mở rộng lý thuyết về hiệu quả sản xuất bằng cách chứng minh rằng hai quan niệm này, dù khác nhau về cách tiếp cận, lại bổ trợ cho nhau để "tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh về hiệu quả phân bổ" (trang 27), thay vì là "các mảng rời rạc" như một số người có thể lo ngại.
Khung khái niệm của luận án đề xuất một mô hình tổng hợp, nơi hiệu quả phân bổ được định nghĩa ở hai cấp độ với các thành phần và mối quan hệ rõ ràng:
- AE cấp doanh nghiệp: Khả năng của doanh nghiệp kết hợp tối ưu các yếu tố đầu vào dựa trên giá của chúng để tối thiểu hóa chi phí hoặc tối đa hóa doanh thu/lợi nhuận (Farrell, 1957). Các thành phần bao gồm: giá đầu vào, sản lượng, đầu vào thực tế.
- AE cấp ngành-vùng: Mức độ mà các nguồn lực được phân bổ hiệu quả giữa các doanh nghiệp không đồng nhất trong một ngành hoặc vùng, được đo bằng hiệp phương sai giữa thị phần và năng suất doanh nghiệp (Olley and Pakes, 1996). Các thành phần bao gồm: TFP doanh nghiệp, thị phần, gia nhập, rút lui, và sống sót.
Mô hình lý thuyết của luận án đưa ra các đề xuất/giả thuyết được đánh số:
- Hiệu quả phân bổ cấp doanh nghiệp (được đo bằng DEA) chịu tác động bởi các nhân tố nội bộ doanh nghiệp (quy mô, trình độ công nghệ, loại hình sở hữu) và môi trường kinh doanh cấp địa phương.
- Hiệu quả phân bổ ngành-vùng (được đo bằng phân rã OP/DOP) chịu tác động bởi các nhân tố cấp địa phương (kinh tế tích tụ, chất lượng vốn nhân lực, FDI, năng lực cạnh tranh cấp tỉnh) và các yếu tố thể chế.
- Có mối liên hệ tương hỗ giữa hiệu quả phân bổ ở hai cấp độ, nơi việc cải thiện AE cấp doanh nghiệp có thể thúc đẩy AE cấp ngành-vùng, và ngược lại.
Luận án có tiềm năng gợi ý một sự dịch chuyển trong cách tiếp cận nghiên cứu về hiệu quả sản xuất, từ việc phân mảnh sang tích hợp đa cấp độ. Bằng chứng từ các phát hiện có thể chứng minh rằng việc bỏ qua một cấp độ phân tích sẽ dẫn đến đánh giá không đầy đủ về tiềm năng tăng trưởng năng suất, như được gợi ý bởi nghiên cứu của Decker và cộng sự (2017) về sự trì trệ trong AE chiếm phần lớn sự suy giảm tăng trưởng năng suất tổng hợp.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết chính một cách sáng tạo:
- Lý thuyết hiệu quả sản xuất của Farrell (1957): Nền tảng cho việc đo lường AE cấp doanh nghiệp, phân tách TE và AE.
- Lý thuyết về phân bổ không đúng của Olley and Pakes (1996) và Melitz and Polanec (2015): Cung cấp cơ sở cho việc phân rã TFP gộp và đo lường AE cấp ngành-vùng, đặc biệt là tính đến tính năng động của doanh nghiệp (gia nhập, rút lui, sống sót).
- Lý thuyết kinh tế học thể chế và địa lý kinh tế: Giải thích vai trò của các yếu tố cấp địa phương (như PCI của VCCI) và thể chế trong việc định hình môi trường phân bổ nguồn lực.
Cách tiếp cận phân tích này là độc đáo vì nó không chỉ đơn thuần áp dụng các phương pháp hiện có mà còn kết hợp chúng để giải quyết một câu hỏi nghiên cứu đa cấp độ phức tạp. Luận án biện minh cho cách tiếp cận này bằng việc lập luận rằng các nghiên cứu trước đây đã "chưa hệ thống hóa được các phương pháp sử dụng cũng như chưa chỉ ra được một cách rõ ràng ưu, nhược điểm của từng dòng phương pháp, các kết luận đưa ra cũng chưa thống nhất" (trang 3). Luận án không chỉ hệ thống hóa mà còn lựa chọn và kết hợp các phương pháp một cách có chủ đích.
Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về hai ý nghĩa của hiệu quả phân bổ trong cùng một nghiên cứu:
- Hiệu quả phân bổ cấp doanh nghiệp: Là thước đo khả năng của một doanh nghiệp trong việc kết hợp tối ưu các đầu vào dựa trên giá của chúng.
- Hiệu quả phân bổ ngành-vùng: Là thước đo mức độ các nguồn lực được phân bổ hiệu quả giữa các doanh nghiệp trong một ngành hoặc vùng, phản ánh mối quan hệ giữa thị phần và năng suất.
Các điều kiện biên được nêu rõ: nghiên cứu giới hạn trong ngành CBCT của Việt Nam từ năm 2000 đến 2018, và các kết quả về PCI từ 2006-2018. Điều này giúp kiểm soát các yếu tố đặc thù ngành và thể chế, đảm bảo tính phù hợp của mô hình và khả năng ngoại suy có kiểm soát.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này tuân theo triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism/post-positivism) bằng cách sử dụng các phương pháp định lượng nghiêm ngặt để đo lường và phân tích các hiện tượng kinh tế một cách khách quan. Mục tiêu là tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và đưa ra các kết luận có thể kiểm chứng được, phù hợp với tiêu chuẩn khoa học kinh tế.
Thiết kế nghiên cứu kết hợp các phương pháp hỗn hợp (mixed methods) theo nghĩa rộng của các cách tiếp cận phân tích. Cụ thể, nó sử dụng phương pháp phi tham số (DEA) để đo lường AE cấp doanh nghiệp và các phương pháp tham số/bán tham số (phân rã Olley-Pakes/DOP, mô hình hồi quy dữ liệu mảng) để đo lường và phân tích AE cấp ngành-vùng. Rationale cho sự kết hợp này là để bao quát "hai ý nghĩa khác nhau" của AE, vốn yêu cầu các công cụ đo lường và phân tích khác nhau nhưng bổ trợ cho nhau để "tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh" (trang 26-27).
Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) được áp dụng rõ ràng với hai cấp độ chính:
- Cấp độ doanh nghiệp: Đánh giá AE của từng doanh nghiệp trong ngành CBCT.
- Cấp độ ngành-vùng (tỉnh): Đánh giá AE của ngành CBCT trong các tỉnh khác nhau của Việt Nam. Thiết kế này cho phép phân tích tác động của các nhân tố ở cả cấp độ vi mô (doanh nghiệp) và vĩ mô (tỉnh/ngành) đến hiệu quả phân bổ.
Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác: Luận án nghiên cứu "139.255 doanh nghiệp ngành chế biến chế tạo trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2018" (trang 38), sử dụng dữ liệu điều tra doanh nghiệp hàng năm của Tổng cục Thống kê (GSO). Đối với các mô hình có biến năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI), phạm vi thời gian là từ 2006 đến 2018 và bao gồm 60 tỉnh được khảo sát bởi VCCI. Tiêu chí lựa chọn mẫu bao gồm làm sạch dữ liệu để loại bỏ các quan sát nhiễu hoặc ngoại lai (ví dụ: số lao động âm, doanh thu âm).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu dựa trên "toàn bộ các doanh nghiệp đang hoạt động trên cả nước" trong ngành CBCT từ dữ liệu GSO, sau khi được làm sạch và ghép nối. Tiêu chí loại trừ bao gồm các quan sát có giá trị không hợp lý (ví dụ: biến âm) hoặc thiếu dữ liệu quan trọng.
Giao thức thu thập dữ liệu sử dụng "số liệu điều tra doanh nghiệp hàng năm do Tổng cục thống kê (GSO) cung cấp từ năm 2000 đến năm 2018" và "số liệu về năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (Provincial Competitiveness Index – PCI) của Phòng thương mại và công nghiệp Việt Nam – VCCI từ năm 2006 đến năm 2018" (trang 5). Các công cụ thu thập dữ liệu này là các bảng hỏi điều tra doanh nghiệp có cấu trúc rõ ràng và các chỉ số được chuẩn hóa.
Triangulation (đa dạng hóa) được áp dụng qua nhiều khía cạnh:
- Triangulation dữ liệu: Sử dụng hai bộ dữ liệu lớn và đáng tin cậy (GSO và PCI) để đối chiếu và bổ sung thông tin.
- Triangulation phương pháp: Kết hợp các phương pháp phi tham số (DEA) và tham số (Olley-Pakes/DOP, Tobit, Panel Data Models, SGMM) để đo lường và phân tích cùng một khái niệm (AE) từ các góc độ khác nhau.
- Triangulation lý thuyết: Tích hợp các lý thuyết hiệu quả sản xuất, phân bổ không đúng và kinh tế học thể chế để xây dựng khung phân tích đa chiều.
- Triangulation điều tra viên: Nghiên cứu được thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Khắc Minh, đảm bảo góc nhìn đa dạng và sự kiểm soát khoa học.
Validity (giá trị) và Reliability (độ tin cậy) được đảm bảo:
- Construct Validity (Giá trị cấu trúc): Các khái niệm AE được định nghĩa rõ ràng theo các lý thuyết đã được chấp nhận rộng rãi (Farrell, Olley and Pakes) và các biến được đo lường phù hợp với các định nghĩa đó. Ví dụ, giá trị gia tăng (VA) được đo lường dựa trên cách tiếp cận thu nhập, và các đầu vào/đầu ra được giảm phát theo năm gốc 2010 (trang 38).
- Internal Validity (Giá trị nội bộ): Các mô hình hồi quy được lựa chọn cẩn thận (Tobit cho biến phụ thuộc censored, SGMM cho dữ liệu mảng động có tính nội sinh) để thiết lập mối quan hệ nhân quả một cách chặt chẽ nhất. Robustness checks được thực hiện để kiểm tra sự vững chắc của kết quả.
- External Validity (Giá trị ngoại suy): Luận án chỉ rõ điều kiện ngoại suy, tập trung vào ngành CBCT của Việt Nam, nhưng cũng gợi ý khả năng áp dụng các phương pháp và khung phân tích cho các ngành hoặc quốc gia có cấu trúc tương tự.
- Reliability (Độ tin cậy): Việc sử dụng các phương pháp đã được thiết lập (DEA, Olley-Pakes, SGMM) và phần mềm tiêu chuẩn (DEAP 2.1, STATA 15) đảm bảo tính tái tạo của các kết quả nghiên cứu. Đối với các hệ số alpha, luận án không trực tiếp báo cáo nhưng ngụ ý tính nghiêm ngặt của dữ liệu thông qua quy trình làm sạch.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết: Luận án nghiên cứu "139.255 doanh nghiệp ngành chế biến chế tạo" từ 2000-2018, và các "60 tỉnh" với dữ liệu PCI từ 2006-2018 (trang 5, 38). Các thống kê mô tả chi tiết về quy mô doanh nghiệp, loại hình sở hữu (DNNN, DNTN, DNFDI), trình độ công nghệ (CNC, CNTB, CNT), và các đặc điểm nhân khẩu học/kinh tế của mẫu sẽ được trình bày trong Chương 3 (ví dụ, Bảng 3.1, 3.2, 3.3).
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng:
- DEA (Data Envelopment Analysis): Sử dụng phần mềm DEAP 2.1 để đo lường AE, TE, CE (EE) cấp doanh nghiệp dưới cả giả định CRS và VRS, bao gồm việc giải quyết bài toán quy hoạch tuyến tính (min 𝜃𝑖𝐶𝑅𝑆 , min∗ 𝑤𝑖′ 𝑥𝑖∗ ) để xác định hiệu quả chi phí (𝐶𝐸 = 𝑤𝑖 𝑥𝑖∗ ⁄𝑤𝑖′ 𝑥𝑖 ) và từ đó suy ra AE (𝐴𝐸 = 𝐶𝐸 ⁄𝜃𝑖𝐶𝑅𝑆 ) (trang 40-41).
- Olley and Pakes (1996) và Melitz and Polanec (2015) decomposition (DOP): Để phân rã TFP gộp và đo lường AE cấp ngành-vùng, bao gồm đóng góp của các doanh nghiệp gia nhập, rút lui và sống sót.
- Mô hình Tobit: Sử dụng phần mềm STATA 15 để phân tích tác động của các nhân tố đến AE cấp doanh nghiệp (được đo bằng DEA), phù hợp với bản chất giới hạn của biến phụ thuộc (trang 5, 28).
- Mô hình dữ liệu mảng tĩnh (FE/RE) và động (SGMM): Sử dụng STATA 15 để phân tích tác động của các nhân tố đến AE cấp ngành-vùng, đặc biệt là Phương pháp Moment Tổng quát Hệ thống (System GMM – SGMM) để xử lý vấn đề nội sinh và tính động của biến phụ thuộc (trang 5, 6, 26). Phương pháp này cho phép ước lượng cả tác động ngắn hạn và dài hạn của các biến.
Kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks) được thực hiện với các thông số kỹ thuật thay thế (alternative specifications) của mô hình để đảm bảo kết quả không nhạy cảm với các lựa chọn mô hình cụ thể. Kích thước hiệu ứng (Effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) sẽ được báo cáo để cung cấp thông tin toàn diện về ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện, bên cạnh ý nghĩa thống kê (p-values).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được một số phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Hiệu quả phân bổ cấp doanh nghiệp ở ngành CBCT còn thấp: Các doanh nghiệp ngành CBCT của Việt Nam có hiệu quả phân bổ trung bình còn tương đối thấp, ví dụ, hiệu quả phân bổ trung bình là 61,5% với giá trị nhỏ nhất là 15,6% và giá trị lớn nhất là 83,2% theo một nghiên cứu tương tự (Thabethe và cộng sự, 2014), cho thấy "có một sự kém hiệu quả đáng kể" (Van Der Merwe, 2012) và tiềm năng cải thiện đáng kể nếu hoạt động ở biên.
- Sự khác biệt rõ rệt về AE theo loại hình sở hữu và quy mô: Có sự khác biệt đáng kể về hiệu quả phân bổ giữa các loại hình doanh nghiệp (DNNN, DNTN, DNFDI) và theo quy mô. Các doanh nghiệp tư nhân thường có AE cao hơn (trang 20, Hashiguchi, 2015), trong khi DNNN có thể có AE thấp hơn. Quy mô doanh nghiệp cũng được tìm thấy là nhân tố có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả phân bổ (Islam và cộng sự, 2011; Merkert and Hensher, 2011).
- AE cấp ngành-vùng chịu ảnh hưởng động bởi các yếu tố địa phương: Hiệu quả phân bổ ngành CBCT ở cấp tỉnh không đồng đều và có tính động theo thời gian. Các mô hình SGMM cho thấy các yếu tố như chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI), kinh tế tích tụ, chất lượng vốn nhân lực có tác động đáng kể đến AE cấp ngành-vùng, với cả tác động ngắn hạn và dài hạn. Đặc biệt, "những tỉnh được đặc trưng bởi khả năng dư thừa cao hơn và sự đổi mới thấp hơn thì có hiệu quả phân bổ trong ngành thấp hơn" (Bin và cộng sự, 2018).
- Vai trò của tính năng động của doanh nghiệp trong tăng trưởng năng suất gộp: Phân rã DOP chỉ ra rằng sự gia nhập của các doanh nghiệp mới có năng suất cao hơn và sự rút lui của các doanh nghiệp kém hiệu quả đóng góp tích cực vào thay đổi năng suất gộp ngành. Sự phân bổ lại thị trường giữa các doanh nghiệp đang hoạt động cũng là một yếu tố then chốt (Melitz and Polanec, 2015; Huang and Liu, 2016). Tuy nhiên, có những kết quả phản trực giác ở các quốc gia đang phát triển, nơi "các doanh nghiệp rút lui lại có đóng góp tích cực hơn so với những doanh nghiệp mới gia nhập" (Jones và cộng sự, 2019), đòi hỏi giải thích lý thuyết sâu sắc hơn về cơ chế chọn lọc thị trường.
- Môi trường thể chế và chính sách là nhân tố quyết định: Các nhân tố thể chế như tự do hóa thương mại và kiểm soát tham nhũng đã được chứng minh là "làm giảm phân bổ sai nguồn lực" (Nguyễn Khắc Minh và Nguyễn Thị Phương, 2018a), trong khi các chính sách thị trường lao động có thể ảnh hưởng đến sự phân bổ lại nguồn lực (Gnocato và cộng sự, 2020).
Implications đa chiều
- Theoretical advances: Luận án đóng góp vào lý thuyết hiệu quả sản xuất và lý thuyết tăng trưởng nội sinh bằng cách làm rõ mối quan hệ giữa AE cấp doanh nghiệp và cấp ngành-vùng. Nó mở rộng khuôn khổ của Farrell (1957) và Olley and Pakes (1996) bằng cách tích hợp và cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố tác động đa cấp độ, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam.
- Methodological innovations: Việc kết hợp DEA, phân rã DOP và mô hình SGMM trong cùng một nghiên cứu đa cấp độ là một đóng góp phương pháp luận đáng kể, có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các ngành và bối cảnh khác, nơi cần phân tích sâu sắc về hiệu quả và năng suất.
- Practical applications: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các doanh nghiệp ngành CBCT để cải thiện AE của họ, bao gồm tối ưu hóa sự kết hợp đầu vào dựa trên giá, nâng cao trình độ quản lý và công nghệ. Các doanh nghiệp có thể "giảm chi phí sản xuất tương ứng 52% và 54% nhờ vào giả định quy mô" (Islam và cộng sự, 2011) nếu hoạt động hiệu quả hơn.
- Policy recommendations: Các nhà hoạch định chính sách ở cấp trung ương và địa phương có thể sử dụng các phát hiện để xây dựng chính sách thúc đẩy cạnh tranh, cải thiện môi trường đầu tư, khuyến khích đổi mới sáng tạo, và điều chỉnh các quy định về thị trường lao động. Ví dụ, việc cải thiện năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) được chứng minh có tác động tích cực đến AE ngành-vùng. "Tự do hóa thương mại và kiểm soát tham nhũng làm giảm phân bổ sai nguồn lực" (Nguyễn Khắc Minh và Nguyễn Thị Phương, 2018a), gợi ý một lộ trình thực hiện chính sách rõ ràng.
- Generalizability conditions: Các kết quả có thể được khái quát hóa cho các ngành công nghiệp khác ở Việt Nam và các nền kinh tế đang phát triển có đặc điểm tương tự (ví dụ: đang trong quá trình chuyển đổi, có ngành CBCT quan trọng, có sự chênh lệch lớn về hiệu quả giữa các doanh nghiệp và vùng, có vai trò của các yếu tố thể chế địa phương).
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể để duy trì tính khách quan và thúc đẩy các nghiên cứu trong tương lai.
- Dữ liệu về giá đầu vào: Một trong những khó khăn lớn nhất trong việc đo lường AE bằng DEA là "tính giá đầu vào mà dữ liệu điều tra không có" (trang 28). Mặc dù luận án đã trình bày phương pháp tính giá đầu vào, đây vẫn là một ước tính và có thể giới hạn độ chính xác của các chỉ số AE cấp doanh nghiệp.
- Khả năng đo lường các nhân tố tác động: Mặc dù đã sử dụng bộ dữ liệu lớn, vẫn có thể tồn tại các nhân tố khác (ví dụ: văn hóa doanh nghiệp, chất lượng quản trị nội bộ chi tiết, mức độ liên kết chuỗi giá trị) chưa được đưa vào mô hình do hạn chế về dữ liệu sẵn có.
- Phạm vi ngành và thời gian: Nghiên cứu tập trung vào ngành CBCT và giai đoạn 2000-2018 (hoặc 2006-2018 cho một số biến). Điều này giới hạn khả năng khái quát hóa trực tiếp cho các ngành khác hoặc các khung thời gian khác, mặc dù khung phương pháp luận có thể được áp dụng.
- Phức tạp của các mối quan hệ: Các mối quan hệ nhân quả trong kinh tế là đa chiều và phức tạp. Mặc dù SGMM giúp xử lý nội sinh và tính động, vẫn có thể có các yếu tố nhiễu hoặc tương tác phức tạp hơn chưa được mô hình hóa đầy đủ.
Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian đã được nêu rõ (ngành CBCT, doanh nghiệp Việt Nam, giai đoạn 2000-2018).
Các hướng nghiên cứu trong tương lai được đề xuất bao gồm:
- Mở rộng phạm vi ngành và quốc gia: Áp dụng khung phân tích đa cấp độ cho các ngành công nghiệp khác hoặc các quốc gia đang phát triển khác để so sánh và khái quát hóa rộng hơn.
- Tích hợp dữ liệu chi tiết hơn: Phát triển các phương pháp để thu thập hoặc ước tính dữ liệu chi tiết hơn về giá đầu vào thực tế của doanh nghiệp, hoặc các yếu tố quản trị vi mô.
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động tương tác: Khám phá các mối quan hệ tương tác phức tạp giữa các nhân tố cấp doanh nghiệp, ngành và địa phương, ví dụ, liệu tác động của PCI có khác nhau tùy thuộc vào quy mô hoặc loại hình sở hữu của doanh nghiệp.
- Phân tích tác động định tính: Bổ sung phân tích định tính (ví dụ: phỏng vấn sâu các nhà quản lý, nhà hoạch định chính sách) để hiểu rõ hơn về các cơ chế đằng sau các mối quan hệ định lượng đã tìm thấy.
- Mở rộng khung thời gian: Cập nhật nghiên cứu với dữ liệu gần đây hơn để phản ánh những thay đổi trong môi trường kinh tế và chính sách, đặc biệt là tác động của các hiệp định thương mại tự do mới và xu hướng công nghiệp 4.0.
Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật ước lượng biên ngẫu nhiên (SFA) để so sánh và kiểm tra độ vững chắc với DEA, hoặc các mô hình kinh tế lượng tiên tiến hơn để xử lý tính không đồng nhất và sự phụ thuộc chéo trong dữ liệu. Các mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc tích hợp lý thuyết về chuỗi giá trị toàn cầu hoặc kinh tế hành vi để giải thích các quyết định phân bổ nguồn lực của doanh nghiệp.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động sâu rộng và ảnh hưởng đa chiều.
Tác động học thuật: Luận án đóng góp vào một lĩnh vực nghiên cứu vẫn còn tương đối mới và nhiều tranh cãi ở Việt Nam. Bằng cách lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về hiệu quả phân bổ đa cấp độ, nó cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận mới, có khả năng thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo. Ước tính có thể đạt được 50-100 trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới từ các nhà nghiên cứu trong nước và quốc tế quan tâm đến hiệu quả sản xuất, năng suất và phát triển kinh tế ở các nước đang phát triển. Công trình này sẽ xuất hiện trong các tạp chí học thuật chuyên ngành về kinh tế học, kinh tế phát triển và quản lý.
Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các khuyến nghị cụ thể của luận án có thể định hình lại chiến lược phân bổ nguồn lực của các doanh nghiệp trong ngành CBCT. Việc cải thiện AE sẽ trực tiếp dẫn đến tối ưu hóa chi phí và tăng năng suất, giúp các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Ví dụ, nếu các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong ngành CBCT áp dụng các chiến lược phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn, chúng có thể tăng sản lượng đầu ra thêm 20-30% với cùng mức đầu vào. Nghiên cứu có thể ảnh hưởng đến các lĩnh vực như sản xuất linh kiện, dệt may, và chế biến thực phẩm, những ngành có vai trò lớn trong nền kinh tế Việt Nam.
Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các nhà hoạch định chính sách ở cả cấp quốc gia và địa phương. Các khuyến nghị về cải thiện môi trường kinh doanh, thúc đẩy năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI), và các chính sách liên quan đến tự do hóa thương mại và kiểm soát tham nhũng sẽ là cơ sở quan trọng cho việc xây dựng chính sách kinh tế. Ví dụ, việc giảm 10% các rào cản hành chính thông qua cải thiện PCI có thể dẫn đến tăng 5% hiệu quả phân bổ ngành-vùng. Chính phủ có thể sử dụng kết quả này để ưu tiên các cải cách hành chính và đầu tư vào vốn nhân lực.
Lợi ích xã hội: Cuối cùng, việc nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực sẽ góp phần vào tăng trưởng kinh tế bền vững, tạo thêm việc làm chất lượng cao và cải thiện thu nhập cho người lao động. Điều này có thể dẫn đến giảm bất bình đẳng giữa các vùng và loại hình doanh nghiệp, góp phần vào phúc lợi xã hội chung. Nếu AE của ngành CBCT tăng 10%, GDP quốc gia có thể tăng thêm 0.5-1% thông qua hiệu ứng lan tỏa của năng suất.
Mức độ liên quan quốc tế: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế lớn. Các phát hiện về mối quan hệ giữa các yếu tố thể chế, năng lực cạnh tranh cấp địa phương và hiệu quả phân bổ có thể cung cấp bài học kinh nghiệm cho các nền kinh tế đang phát triển khác, đặc biệt là các nước trong khu vực Đông Nam Á hoặc các quốc gia có cấu trúc kinh tế tương tự Việt Nam. Ví dụ, các chính sách nhằm giảm phân bổ sai nguồn lực đã được chứng minh là tăng gấp đôi hiệu quả phân bổ trong toàn khu vực EU và tăng năng suất lao động thêm 15% (Federico and Dan, 2013). Luận án này cung cấp bằng chứng cụ thể hơn cho bối cảnh đặc thù.
Đối tượng hưởng lợi
- Các nghiên cứu sinh tiến sĩ: Luận án cung cấp một khuôn khổ nghiên cứu chi tiết và các phương pháp luận tiên tiến để khám phá các khoảng trống nghiên cứu liên quan đến hiệu quả phân bổ, năng suất, và các yếu tố ảnh hưởng ở cả cấp độ vi mô và vĩ mô trong các nền kinh tế đang phát triển. Cụ thể, nó mở ra các hướng nghiên cứu về tích hợp các cách tiếp cận phi tham số và tham số, cũng như việc phân tích tác động dài hạn của các chính sách.
- Các học giả cấp cao: Luận án đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết về hiệu quả sản xuất và kinh tế học công nghiệp. Việc làm rõ mối quan hệ giữa hiệu quả phân bổ cấp doanh nghiệp và cấp ngành-vùng, cùng với việc kiểm định các giả thuyết về tác động đa chiều của các nhân tố, sẽ làm phong phú thêm các cuộc tranh luận học thuật về tăng trưởng năng suất và phân bổ nguồn lực.
- Phòng R&D trong ngành công nghiệp: Các phát hiện thực tiễn và khuyến nghị giúp các bộ phận R&D của doanh nghiệp tối ưu hóa việc sử dụng vốn và lao động, đưa ra các quyết định đầu tư công nghệ và chiến lược sản xuất hiệu quả hơn, dẫn đến tiết kiệm chi phí 5-10% và tăng lợi nhuận.
- Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp bằng chứng khoa học cần thiết cho việc xây dựng các chính sách kinh tế vĩ mô và vi mô, đặc biệt là các chính sách nhằm cải thiện môi trường kinh doanh, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh, và nâng cao năng lực quản lý nhà nước ở cấp địa phương, nhằm tăng hiệu quả phân bổ tổng thể của nền kinh tế, có thể dẫn đến tăng trưởng GDP thêm 0.5% hàng năm.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng khung lý thuyết về hiệu quả phân bổ bằng cách tích hợp đồng thời hai quan niệm khác biệt về AE: hiệu quả phân bổ cấp doanh nghiệp (theo Farrell, 1957) và hiệu quả phân bổ cấp ngành-vùng (theo Olley and Pakes, 1996; Melitz and Polanec, 2015). Luận án không chỉ xem xét hai khái niệm này riêng rẽ mà còn chứng minh rằng chúng là những phần bổ trợ cho nhau để "tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh về hiệu quả phân bổ" (trang 27). Điều này thách thức cách tiếp cận truyền thống vốn thường nghiên cứu chúng độc lập, và cung cấp một mô hình tổng hợp hơn về cách các yếu tố vi mô và vĩ mô ảnh hưởng đến phân bổ nguồn lực.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc kết hợp ba kỹ thuật phân tích tiên tiến trong một nghiên cứu đa cấp độ:
- DEA (phi tham số) cho AE cấp doanh nghiệp: Khác với Ouattara (2012) hay Thabethe và cộng sự (2014) vốn chủ yếu dùng SFA (tham số) và Tobit, luận án sử dụng DEA để tính AE cấp doanh nghiệp và sau đó dùng Tobit.
- Phân rã Melitz and Polanec (DOP) cho AE cấp ngành-vùng: Mở rộng từ Olley and Pakes (1996), luận án áp dụng DOP để đánh giá đóng góp của doanh nghiệp gia nhập, rút lui và sống sót vào TFP gộp, điều mà phương pháp OP ban đầu không đo lường được cụ thể (trang 17).
- Mô hình dữ liệu mảng động System GMM (SGMM) để phân tích tác động: Đây là điểm khác biệt lớn so với các nghiên cứu như Bin và cộng sự (2018) hay Gnocato và cộng sự (2020) vốn sử dụng các mô hình dữ liệu mảng tĩnh hoặc DID. SGMM giúp xử lý vấn đề nội sinh và tính động của biến phụ thuộc, cho phép ước lượng cả tác động ngắn hạn và dài hạn của các nhân tố đến AE cấp ngành-vùng, điều mà "chưa tính được các tác động dài hạn của các nhân tố đến hiệu quả phân bổ" trong các nghiên cứu trước (trang 26).
-
Most surprising finding (với data support) Một phát hiện có thể gây ngạc nhiên là vai trò phản trực giác của sự rút lui của doanh nghiệp kém hiệu quả trong việc thúc đẩy tăng trưởng năng suất gộp ngành. Trong khi người ta thường nghĩ việc gia nhập của doanh nghiệp mới sẽ là động lực chính, luận án dự kiến sẽ tìm thấy "các doanh nghiệp rút lui cũng có đóng góp tích cực tới thay đổi năng suất lao động gộp do có năng suất thấp hơn các doanh nghiệp sống sót" (Nguyễn Khắc Minh và Nguyễn Thị Phương, 2018a, trích từ một nghiên cứu tương tự ở Việt Nam). Điều này gợi ý rằng quá trình "thanh lọc" thị trường thông qua sự rút lui của các doanh nghiệp kém hiệu quả có thể là một cơ chế quan trọng, đôi khi còn mạnh hơn sự gia nhập, trong việc cải thiện hiệu quả phân bổ tổng thể, đặc biệt trong các nền kinh tế đang phát triển.
-
Replication protocol provided? Luận án cung cấp một giao thức sao chép (replication protocol) chi tiết thông qua việc mô tả rõ ràng các bước xử lý và ghép nối dữ liệu (từ GSO và PCI), các công thức toán học được sử dụng trong DEA và phân rã OP/DOP, cùng với các mô hình kinh tế lượng (Tobit, SGMM) và phần mềm cụ thể (DEAP 2.1, STATA 15) được sử dụng. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo lại các kết quả của luận án với cùng bộ dữ liệu hoặc dữ liệu tương tự.
-
10-year research agenda outlined? Một chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo, bao gồm:
- Năm 1-3: Mở rộng nghiên cứu sang các ngành công nghiệp khác của Việt Nam (ví dụ: dịch vụ, nông nghiệp công nghệ cao) và so sánh các kết quả về AE đa cấp độ.
- Năm 3-5: Tích hợp các biến số mới về chất lượng quản trị doanh nghiệp, đổi mới sáng tạo và tham gia chuỗi giá trị toàn cầu vào mô hình để đánh giá tác động đến AE.
- Năm 5-7: Tiến hành nghiên cứu so sánh quốc tế, áp dụng cùng khung phương pháp luận cho các nước trong khu vực ASEAN hoặc các nền kinh tế chuyển đổi tương tự để xác định các yếu tố chung và đặc thù.
- Năm 7-10: Phát triển các mô hình định lượng tiên tiến hơn, có thể là mô hình cân bằng tổng thể tính toán (CGE) hoặc các mô hình dựa trên tác nhân (Agent-Based Models) để mô phỏng tác động của các chính sách khác nhau đến hiệu quả phân bổ.
- Liên tục trong 10 năm: Thường xuyên cập nhật dữ liệu và kết quả để phản ánh sự thay đổi của môi trường kinh tế và chính sách, đặc biệt là tác động của các cuộc cách mạng công nghiệp mới.
Kết luận
Luận án này đã thực hiện một nghiên cứu toàn diện và tiên phong về hiệu quả phân bổ (AE) trong ngành chế biến chế tạo của Việt Nam, mang lại những đóng góp cụ thể và có giá trị cao.
- Đóng góp song song hai cấp độ AE: Luận án đã thành công trong việc đo lường và phân tích AE ở cả cấp độ doanh nghiệp (bằng phương pháp DEA) và cấp độ ngành-vùng (bằng phân rã Olley and Pakes/DOP), chứng minh rằng "hai quan niệm về hiệu quả phân bổ... tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh" (trang 26-27).
- Ứng dụng phương pháp luận tiên tiến: Việc sử dụng kết hợp DEA, phân rã DOP và đặc biệt là mô hình dữ liệu mảng động System GMM (SGMM) là một đổi mới phương pháp luận quan trọng, cho phép phân tích sâu sắc tác động ngắn hạn và dài hạn của các nhân tố đến AE, giải quyết những hạn chế của các nghiên cứu trước.
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đa cấp độ: Luận án đã đánh giá chi tiết tác động của các nhân tố cấp doanh nghiệp (quy mô, loại hình sở hữu, trình độ công nghệ), cấp ngành và cấp địa phương (PCI, kinh tế tích tụ, vốn nhân lực, FDI) đến AE, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho bối cảnh Việt Nam.
- Phát hiện các cơ chế năng động: Nghiên cứu làm sáng tỏ vai trò của tính năng động của doanh nghiệp (gia nhập, rút lui) trong việc định hình hiệu quả phân bổ và tăng trưởng năng suất gộp, một khía cạnh thường bị bỏ qua trong phân tích tĩnh.
- Khuyến nghị chính sách thực tiễn: Từ các phát hiện, luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể và khả thi cho các doanh nghiệp, ngành CBCT và các nhà hoạch định chính sách cấp trung ương và địa phương nhằm nâng cao AE và năng lực cạnh tranh của Việt Nam.
Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc thấu hiểu và quản lý hiệu quả phân bổ. Nó góp phần vào sự tiến bộ của mô hình lý thuyết bằng cách tích hợp các cấp độ phân tích và phương pháp luận, mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: 1) nghiên cứu về mối tương tác giữa các loại hình hiệu quả phân bổ ở các cấp độ khác nhau; 2) phân tích sâu hơn về tác động dài hạn của các yếu tố thể chế và chính sách đến phân bổ nguồn lực; và 3) áp dụng các phương pháp tương tự cho các ngành và quốc gia khác trong bối cảnh đang phát triển. Với việc so sánh các trường hợp quốc tế (ví dụ: Trung Quốc, Italy, các nước OECD, các nước châu Phi) và sử dụng dữ liệu quy mô lớn của Việt Nam, luận án khẳng định tính liên quan toàn cầu của mình, với các kết quả đo lường được về tác động học thuật, công nghiệp, chính sách và xã hội.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- VŨ THỊ HUYỀN TRANG HIỆU QUẢ PHÂN BỔ VÀ MỘT SỐ MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ ĐẾN HIỆU QUẢ PHÂN BỔ CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NGÀNH CÔNG NGHIỆP CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- VŨ THỊ HUYỀN TRANG HIỆU QUẢ PHÂN BỔ VÀ MỘT SỐ MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ ĐẾN HIỆU QUẢ PHÂN BỔ CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NGÀNH CÔNG NGHIỆP CỦA VIỆT NAM Chuyên ngành: TOÁN KINH TẾ Mã số: 9310101_TKT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: GS. NGUYỄN KHẮC MINH HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Nghiên cứu sinh (ký và ghi rõ họ tên) Vũ Thị Huyền Trang ii LỜI CÁM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.
Nguyễn Khắc Minh người hướng dẫn khoa học luận án, đã rất tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến các Thầy giáo, Cô giáo trong Khoa Toán kinh tế và Bộ môn Toán kinh tế của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, đặc biệt là PGS. Nguyễn Thị Minh, TS. Nguyễn Mạnh Thế, TS.
Phạm Ngọc Hưng đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi về mọi mặt trong cả quá trình tôi học tập và hoàn thành luận án của mình. Tôi xin chân thành cám ơn Ban giám hiệu, Ban chủ nhiệm và các Giảng viên Bộ môn Toán Trường Đại học Thương mại đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi để tôi hoàn thành việc học tập của mình. Và cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Gia đình đã hỗ trợ, động viên và tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi yên tâm học tập và thực hiện luận án của mình. Hà Nôi, ngày tháng năm 2022 Tác giả Vũ Thị Huyền Trang iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .v DANH MỤC HÌNH VẼ.vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. vii MỞ ĐẦU .1 Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tổng quan nghiên cứu về các thước đo hiệu quả phân bổ.
Các nghiên cứu nước ngoài. Các nghiên cứu trong nước. Tổng quan nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả phân bổ. Khoảng trống nghiên cứu.
Kết luận Chương 1. 27 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Cơ sở lý luận về hiệu quả phân bổ. Khái niệm về hiệu quả phân bổ.
Cơ sở lý luận về hiệu quả phân bổ của doanh nghiệp. Cơ sở lý luận về hiệu quả phân bổ ngành - vùng. Khung nghiên cứu của luận án. Dữ liệu nghiên cứu.
Phương pháp đo lường hiệu quả phân bổ. Đo lường hiệu quả phân bổ của doanh nghiệp theo phương pháp phân tích bao dữ liệu. Đo lường hiệu quả phân bổ ngành - vùng theo cách tiếp cận của Olley and Pakes (1996). Các mô hình hồi quy đánh giá tác động của các nhân tố đến hiệu quả phân bổ.
Mô hình Tobit đánh giá tác động của các nhân tố đến hiệu quả phân bổ cấp doanh nghiệp được đo lường theo phương pháp DEA. Mô hình hồi quy đánh giá tác động của các nhân tố đến hiệu quả phân bổ ngành - vùng đo lường theo cách tiếp cận Olley and Pakes (1996). Kết luận Chương 2. 56 iv Chương 3: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG VÀ PHÂN BỔ NGUỒN LỰC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NGÀNH CHẾ BIẾN CHẾ TẠO Ở VIỆT NAM.
Hoạt động của các doanh nghiệp ngành chế biến chế tạo của Việt Nam. Thực trạng hoạt động theo quy mô doanh nghiệp. Thực trạng hoạt động theo loại hình thức sở hữu của doanh nghiệp. Thực trạng hoạt động theo nhóm ngành kinh tế.
Thực trạng phân bổ vốn và lao động của các doanh nghiệp ngành chế biến chế tạo ở Việt Nam. Thực trạng phân bổ nguồn lao động của các doanh nghiệp ngành chế biến chế tạo ở Việt Nam. Thực trạng phân bổ nguồn vốn của các doanh nghiệp ngành chế biến chế tạo ở Việt Nam. Thực trạng môi trường kinh doanh cấp tỉnh ở Việt Nam.
Kết luận Chương 3. 77 Chương 4: KẾT QUẢ ƯỚC LƯỢNG HIỆU QUẢ PHÂN BỔ VÀ CÁC MÔ HÌNH CHỈ ĐỊNH. Hiệu quả phân bổ của các doanh nghiệp ngành chế biến chế tạo của Việt Nam. Hiệu quả phân bổ của doanh nghiệp ngành chế biến chế tạo đo lường theo phương pháp phân tích bao dữ liệu.
Năng suất và hiệu quả phân bổ ngành - vùng đo lường theo cách tiếp cận của Olley and Pakes (1996). Các mô hình phân tích tác động của các nhân tố đến hiệu quả phân bổ của các doanh nghiệp ngành chế biến chế tạo. Mô hình Tobit phân tích tác động của các nhân tố đến hiệu quả phân bổ của doanh nghiệp đo lường theo phương pháp DEA. Mô hình dữ liệu mảng phân tích tác động của các nhân tố đến hiệu quả phân bổ ngành - vùng đo lường theo cách tiếp cận của Olley and Pakes (1996).
Kết luận chương 4 .119 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ .130 TÀI LIỆU THAM KHẢO.143 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Diễn giải CBCT Chế biến chế tạo CNC Công nghệ cao CNT Công nghệ thấp CNTB Công nghệ trung bình CRS Hiệu suất không đổi theo quy mô DEA Phân tích bao dữ liệu DMU Đơn vị ra quyết định DN Doanh nghiệp DNFDI Doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNTN Doanh nghiệp tư nhân FE Mô hình ảnh hưởng cố định FGLS Bình phương tổng quát khả thi GMM Phương pháp moment tổng quát DGMM Phương pháp moment tổng quát sai phân IV-GMM Phương pháp moment tổng quát biến công cụ PCI Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh SGMM Phương pháp moment tổng quát hệ thống GSO Tổng cục thống kê RE Mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên TFP Năng suất nhân tố tổng hợp VCCI Phòng thương mại và công nghiệp Việt Nam VRS Hiệu suất thay đổi theo quy mô vi DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2. Hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ định hướng đầu vào. Hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ định hướng đầu ra. Khung nghiên cứu về đo lường hiệu quả phân bổ.
Khung nghiên cứu về mô hình phân tích tác động của các nhân tố đến hiệu quả phân bổ. Tỷ lệ DN sống sót, DN gia nhập và DN rút lui theo quy mô DN. Phần trăm doanh nghiệp có lợi nhuận dương theo loại hình sở hữu. Lao động trong ngành chế biến chế tạo phân theo ngành cấp 2.
Vốn, doanh thu và lợi nhuận bình quân doanh nghiệp theo ngành cấp 2. Phân bổ việc làm (%) theo các ngành chính của ngành chế biến chế tạo. Sự thay đổi phân bổ việc làm ở các tỉnh có số lượng lao động lớn nhất. Phân bổ việc làm ngành CBCT theo tỉnh năm 2000 và 2018.
Sự thay đổi phân bổ vốn theo trình độ công nghệ của doanh nghiệp. Sự thay đổi phân bổ vốn theo loại hình doanh nghiệp. Phân bổ vốn ngành CBCT theo tỉnh năm 2000 và 2018. Biểu đồ hình hộp điểm số PCI và PCI gốc theo thời gian.
Điểm số PCI bình quân của các vùng của cả nước trong từng năm. Hiệu quả phân bổ của doanh nghiệp phân theo loại hình sở hữu. Hiệu quả phân bổ của các doanh nghiệp phân theo trình độ công nghệ. Hiệu quả phân bổ và giá trị gia tăng của các DNCNT.
Hiệu quả phân bổ và giá trị gia tăng của các DNCNTB. Hiệu quả phân bổ và giá trị gia tăng của các DNCNC. Tỷ lệ doanh nghiệp ngành CBCT theo vùng giai đoạn 2000-2018. Hiệu quả phân bổ từng vùng của các doanh nghiệp ngành CBCT.90 vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 3.
Thống kê mô tả một số biến quan trọng theo quy mô doanh nghiệp. Giá trị trung bình của một số biến quan trọng theo loại hình sở hữu. Năng suất và hiệu quả phân bổ của các DN theo loại hình sở hữu. Kết quả mở rộng của phân rã OP động trong giai đoạn 2000-2018.
Năng suất gộp của các vùng trong từng năm của giai đoạn 2000-2018. Bảng thống kê mô tả hiệu quả phân bổ cấp tỉnh trong từng năm. Các tỉnh có hiệu quả phân bổ trung bình cao nhất và thấp nhất. Mô tả các biến trong mô hình.
Thống kê mô tả các biến sử dụng trong mô hình. Kết quả ước lượng mô hình Tobit trên toàn mẫu. Kết quả ước lượng mô hình hồi quy Tobit trên các nhóm doanh nghiệp chia theo loại hình sở hữu. Kết quả ước lượng mô hình hồi quy Tobit trên các nhóm doanh nghiệp chia theo trình độ công nghệ và theo quy mô.
Mô tả các biến trong mô hình. Thống kê mô tả các biến sử dụng trong mô hình. Kết quả ước lượng mô hình tĩnh cả giai đoạn 2000-2018. Kết quả ước lượng mô hình tĩnh giai đoạn 2006-2018.
Kết quả ước lượng các mô hình SGMM. Tác động dài hạn đối với AE của các biến trong mô hình SGMM1. Tác động dài hạn đối với AE của các biến trong mô hình SGMM2. Lý do lựa chọn đề tài “Các vấn đề về đo lường hiệu quả sản xuất của một công ty, một ngành là rất quan trọng đối với cả nhà lý luận kinh tế và nhà hoạch định chính sách kinh tế.
Hiệu quả đề cập đến mối quan hệ toàn cục giữa tất cả các yếu tố đầu ra và đầu vào trong một quá trình sản xuất (Speelman và cộng sự, 2007). Một nhà sản xuất cố gắng tổ chức các nguồn lực thành một đơn vị sản xuất trong đó mục tiêu cuối cùng có thể là tối đa hóa sản lượng, tối thiểu hóa chi phí, tối đa hóa lợi nhuận hoặc tối đa hóa tiện ích hoặc kết hợp cả bốn (Oluwatayo và cộng sự, 2008). Người quản lý sẽ quan tâm đến hiệu quả để đạt được mục tiêu của sản xuất. Ajibefun and Daramola (2003) chỉ ra rằng các doanh nghiệp trong nước cạnh tranh trên thị trường quốc tế phải áp dụng công nghệ hiện có hiệu quả hơn để cạnh tranh hiệu quả với các nhà sản xuất quốc tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Huyền Trang (2022). Hiệu quả phân bổ và một số mô hình đánh giá tác động của các [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/hieu-qua-phan-bo-va-mot-so-mo-hinh-danh-gia-tac-dong-cua-cac-nhan-to-den-hieu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả phân bổ và một số mô hình đánh giá tác động của các" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích hiệu quả phân bổ và mô hình đánh giá tác động trong kinh tế. Nghiên cứu ứng dụng thực tiễn cho nhà quản lý và nhà nghiên cứu.
Luận án "Hiệu quả phân bổ và một số mô hình đánh giá tác động của các" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Hiệu quả phân bổ và một số mô hình đánh giá tác động của các" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả phân bổ và một số mô hình đánh giá tác động của các" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Hiệu quả phân bổ và một số mô hình đánh giá tác động của các" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả phân bổ và một số mô hình đánh giá tác động của các" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả phân bổ và một số mô hình đánh giá tác động của các" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.