Tổng quan về luận án

Nghiên cứu về thu hút nguồn vốn tư nhân vào ngành du lịch đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình năng lực cạnh tranh và chiến lược tăng trưởng bền vững của các quốc gia đang phát triển. Theo báo cáo của UNCTAD (2009), du lịch luôn là ngành kinh tế dịch vụ tổng hợp được ưu tiên hàng đầu trong chiến lược xúc tiến đầu tư toàn cầu. Tại Việt Nam, theo "Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030", vốn ngân sách nhà nước chỉ chiếm tỷ trọng khoảng 8% đến 10% (bao gồm cả vốn ODA), đồng nghĩa với việc 90% đến 92% nguồn lực tài chính phải huy động từ khu vực tư nhân và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Tuy nhiên, thực tiễn tại 8 tỉnh, thành phố thuộc vùng Duyên hải Nam Trung Bộ (từ Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận đến Bình Thuận) cho thấy sự chênh lệch sâu sắc và nghịch lý trong việc thu hút dòng vốn. Dữ liệu thực tế cho thấy tỉnh Bình Định đạt chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI năm 2017 là 64,08 điểm nhưng chỉ thu hút được 73 dự án với tổng vốn lũy kế 671,8 triệu USD; trong khi Phú Yên đạt PCI 63,34 điểm với 44 dự án nhưng thu hút tới 4.566,8 triệu USD, và Đà Nẵng đạt PCI 63,16 điểm với 526 dự án đạt 4.449,6 triệu USD. Nghịch lý này chỉ ra một research gap rõ rệt: các thước đo môi trường kinh doanh thông thường như PCI chưa phản ánh toàn diện các nhân tố cốt lõi quyết định tính hấp dẫn điểm đến đối với giới đầu tư du lịch chuyên biệt.

Khoảng trống học thuật lớn nhất hiện nay xuất phát từ việc phần lớn các công trình trong nước (Nguyễn Mạnh Toàn, 2010; Trương Bá Thanh và cộng sự, 2010; Hà Nam Khánh Giao và cộng sự, 2015) chủ yếu tiếp cận thu hút FDI trong ngành công nghiệp chế tạo, dẫn đến việc bỏ sót vai trò của tài nguyên du lịch văn hóa và các khía cạnh đặc thù của môi trường thể chế du lịch. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế Du lịch (Mã số: 9310110) của tác giả Trần Thanh Phong do PGS. Nguyễn Văn Mạnh hướng dẫn tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, 2020) đã giải quyết triệt để vấn đề này thông qua ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và hệ thống giả thuyết tương ứng:

  • RQ1: Những nhân tố cấu thành nào định hình tính hấp dẫn của điểm đến du lịch trong việc thu hút vốn đầu tư tư nhân, và liệu môi trường đầu tư mở rộng có tác động trực tiếp đến tính hấp dẫn đó?
  • RQ2: Mối quan hệ tương tác giữa các nhân tố tạo nên tính hấp dẫn của điểm đến và ý định đầu tư (Investment Intention) của doanh nghiệp diễn ra theo cơ chế nào trong bối cảnh đặc thù vùng Duyên hải Nam Trung Bộ?
  • RQ3: Mức độ tác động tương đối của từng nhân tố độc lập lên tính hấp dẫn điểm đến, và từ tính hấp dẫn lên ý định đầu tư có sự khác biệt ra sao giữa các phân khúc danh mục đầu tư (Khách sạn/Khu du lịch) và loại hình nguồn vốn (Nội địa/FDI)?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết địa điểm sản xuất quốc tế (Greenhut, 1952), Lý thuyết động cơ đầu tư / Khung chiết trung OLI (Dunning, 1988, 1998) và Lý thuyết hành vi dự định TPB (Ajzen, 1991). Luận án được triển khai trên quy mô khảo sát 500 phiếu điều tra thực tế trong khung thời gian từ tháng 3/2017 đến tháng 3/2019, tập trung vào đối tượng các nhà đầu tư và nhà quản trị cấp cao tại các dự án lưu trú, nghỉ dưỡng và tổ hợp giải trí đạt tiêu chuẩn từ 3 sao trở lên.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế cho thấy các nghiên cứu về địa điểm đầu tư được chia thành hai nhánh chính:

  • Nhánh thứ nhất xuất phát từ Lý thuyết địa điểm sản xuất quốc tế (Greenhut, 1952; Stobaugh, 1969; Caves & Reuber, 1971; Dunning, 1973), nhấn mạnh việc tối ưu hóa chi phí sản xuất và tối đa hóa khoảng cách tiếp cận thị trường tiêu thụ.
  • Nhánh thứ hai phát triển từ Lý thuyết động cơ đầu tư của Dunning (1988, 1998, 2008), phân loại dòng vốn quốc tế theo ba động cơ then chốt: tìm kiếm thị trường (market-seeking), tìm kiếm tài nguyên (resource-seeking), và tìm kiếm hiệu quả (efficiency-seeking).

Trong lĩnh vực du lịch và khách sạn, các tranh luận học thuật diễn ra gay gắt giữa hai luồng quan điểm đối lập về nhân tố quyết định việc lựa chọn địa điểm. Luồng quan điểm thứ nhất (Aykut & Ratha, 2004; Anil và cộng sự, 2014; Puciato và cộng sự, 2017) khẳng định quy mô thị trường và tốc độ tăng trưởng khách du lịch là biến số thống trị tuyệt đối, chi phối mọi quyết định giải ngân. Ngược lại, luồng quan điểm thứ hai (Endo, 2006; Snyman & Saayman, 2009; Falk, 2016) chứng minh rằng trong ngành dịch vụ hiếu khách, các rào cản về cơ sở hạ tầng giao thông và bất ổn chính sách thể chế mới là rào cản sinh tử triệt tiêu sức hấp dẫn của địa phương, bất chấp dung lượng thị trường hiện hữu.

Về phương diện tài nguyên, nghiên cứu quốc tế của Polyzos và Minetos (2011) tại Hy Lạp đã phân tích sâu tác động của tài nguyên tự nhiên đối với quyết định đầu tư du lịch, nhưng lại xem nhẹ giá trị phi vật thể của tài nguyên văn hóa và lễ hội bản địa. Tương tự, nghiên cứu của Puciato (2016) tại Ba Lan hay Villaverde và Maza (2015) tại Tây Ban Nha chủ yếu tập trung vào chi phí lao động và ưu đãi thuế mà chưa tích hợp đầy đủ các biến số đo lường năng lực thực thi pháp lý, tính minh bạch và chi phí thời gian theo cách tiếp cận hiện đại. Luận án định vị chính xác khoảng trống này bằng cách chuẩn hóa một cấu trúc đa chiều gồm 5 nhân tố tiền đề (Lợi thế tài nguyên, Thị trường tiềm năng, Cơ sở hạ tầng du lịch, Lợi thế chi phí, Môi trường đầu tư), đóng vai trò bắc cầu giải thích thái độ cảm nhận về tính hấp dẫn điểm đến và chuyển hóa thành ý định đầu tư thực tế.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã mở rộng khung lý thuyết chiết trung của Dunning (1988, 2008) bằng cách phân định rõ ràng các thành phần tài nguyên du lịch đặc thù, phân tách thành tài nguyên tự nhiên (địa hình bờ biển, hải đảo, vi khí hậu) và tài nguyên văn hóa (di sản lịch sử, kiến trúc tâm linh Chăm Pa - Đại Việt, lễ hội truyền thống). Đồng thời, luận án lấp đầy khoảng cách giữa lý thuyết kinh tế vị trí và tâm lý học hành vi thông qua việc tích hợp Lý thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991).

Trong mô hình này, "Tính hấp dẫn của điểm đến du lịch" đóng vai trò là biến trung gian đại diện cho Thái độ đối với hành vi (Attitude toward Behavior), chịu sự tác động đồng thời của 5 nhóm nhân tố tiền đề và dẫn truyền trực tiếp đến Ý định đầu tư (Investment Intention). Mô hình lý thuyết đề xuất bao gồm 6 giả thuyết cốt lõi:

  • H1: Lợi thế tài nguyên du lịch có tác động tích cực (+) đến Tính hấp dẫn của điểm đến.
  • H2: Thị trường du lịch tiềm năng có tác động tích cực (+) đến Tính hấp dẫn của điểm đến.
  • H3: Cơ sở hạ tầng du lịch có tác động tích cực (+) đến Tính hấp dẫn của điểm đến.
  • H4: Môi trường đầu tư có tác động tích cực (+) đến Tính hấp dẫn của điểm đến.
  • H5: Lợi thế chi phí có tác động tích cực (+) đến Tính hấp dẫn của điểm đến.
  • H6: Tính hấp dẫn của điểm đến du lịch có tác động tích cực (+) đến Ý định đầu tư của doanh nghiệp.

Khung phân tích độc đáo

Sự tích hợp giữa 3 lý thuyết nền tảng (Lý thuyết địa điểm sản xuất quốc tế của Greenhut, Lý thuyết động cơ OLI của Dunning và Lý thuyết TPB của Ajzen) thiết lập nên một khung phân tích toàn diện. Theo Dunning (1981): "Sự thu hút của địa điểm riêng là những lợi thế nảy sinh từ việc sử dụng các nguồn lực hoặc tài sản sẵn có gắn liền với một địa điểm cụ thể ở nước ngoài và cũng là những lợi thế có giá trị khi công ty kết hợp chúng với các tài sản riêng có của mình". Luận án đã cụ thể hóa khái niệm này thành hệ thống biến quan sát đo lường chuẩn hóa.

graph LR
    subgraph Động cơ tìm kiếm tài nguyên
        TN[Lợi thế tài nguyên du lịch<br/>- TN Tự nhiên<br/>- TN Văn hóa]
    end
    subgraph Động cơ tìm kiếm thị trường
        KT[Thị trường du lịch tiềm năng<br/>- Quy mô du khách<br/>- Tốc độ tăng trưởng<br/>- Doanh thu du lịch]
    end
    subgraph Động cơ tìm kiếm sự hiệu quả
        HT[Cơ sở hạ tầng du lịch<br/>- Giao thông đối nội/đối ngoại<br/>- Hạ tầng kỹ thuật & xã hội]
        MT[Môi trường đầu tư<br/>- Thiết chế pháp lý & PCI<br/>- Tính năng động chính quyền<br/>- Chi phí thời gian & gia nhập]
        CP[Lợi thế chi phí<br/>- Nhân lực & tiền lương<br/>- Chi phí vận hành & thuê đất]
    end

    TN -->|H1 (+)| HD[Tính hấp dẫn của điểm đến du lịch<br/>Attitude / Attractiveness]
    KT -->|H2 (+)| HD
    HT -->|H3 (+)| HD
    MT -->|H4 (+)| HD
    CP -->|H5 (+)| HD

    HD -->|H6 (+)| YD[Ý định đầu tư du lịch<br/>Investment Intention]

Boundary conditions của mô hình được xác lập rõ ràng: áp dụng cho các quyết định đầu tư vào các cơ sở dịch vụ du lịch quy mô từ 3 sao trở lên thuộc khu vực kinh tế tư nhân và FDI tại các thị trường mới nổi ven biển, nơi chịu tác động mạnh của tính mùa vụ và cấu trúc hạ tầng đang trong giai đoạn hoàn thiện.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đứng trên thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp lập trường nhận thức luận khách quan (Objectivism), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods Design). Thiết kế nghiên cứu phân tầng đa cấp độ:

  • Cấp độ vĩ mô/trung mô: Đánh giá đặc thù kinh tế - thể chế của 8 địa phương vùng Duyên hải Nam Trung Bộ.
  • Cấp độ vi mô: Đo lường nhận thức, thái độ và ý định hành vi của các chủ đầu tư, tổng giám đốc, giám đốc điều hành dự án.

Mẫu khảo sát chính thức được xác định chính xác dựa trên danh bạ doanh nghiệp du lịch của Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Du lịch và Trung tâm Xúc tiến Đầu tư của 8 tỉnh thành. Tiêu chí chọn mẫu: Doanh nghiệp đã, đang hoặc có hồ sơ đăng ký đầu tư khách sạn, resort, khu du lịch từ 3 sao trở lên; loại bỏ các dự án vốn nhà nước, ODA và vốn vay nợ công phi thương mại nhằm bảo đảm tính khách quan thị trường.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được triển khai nghiêm ngặt qua 2 giai đoạn:

  1. Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ (Qualitative & Quantitative Pre-test):
    • Bước 1 (Khám phá): Khảo sát mở phi cấu trúc với các chủ đầu tư và nhà quản lý.
    • Bước 2 (Phỏng vấn sâu): Phỏng vấn bán cấu trúc chuyên sâu lãnh đạo Sở KH&ĐT, Trung tâm Xúc tiến Đầu tư, các học giả kinh tế du lịch và các nhà đầu tư chiến lược.
    • Bước 3 (Focus Group): Thảo luận nhóm chuyên gia để sàng lọc, hiệu chỉnh nội dung biến đo lường.
    • Bước 4 (Pilot Testing): Khảo sát thử nghiệm và phân tích độ tin cậy sơ bộ qua Cronbach's Alpha và Exploratory Factor Analysis (EFA) để tinh lọc thang đo trước khi triển khai diện rộng.
  2. Giai đoạn nghiên cứu chính thức (Quantitative Main Study):
    • Thu thập dữ liệu sơ cấp qua bảng hỏi chuẩn hóa Likert 5 điểm.
    • Kiểm định độ tin cậy nhất quán nội tại bằng Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0.7$, hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0.3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA (Kaiser-Meyer-Olkin KMO $\ge 0.5$, kiểm định Bartlett's Test of Sphericity có $p < 0.05$, Factor Loading $\ge 0.5$).
    • Phân tích nhân tố khẳng định Confirmatory Factor Analysis (CFA) để đánh giá tính đơn hướng (unidimensionality), độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR $\ge 0.7$), tổng phương sai trích (Average Variance Extracted - AVE $\ge 0.5$), giá trị hội tụ (convergent validity) và giá trị phân biệt (discriminant validity) theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker.
    • Mô hình hóa phương trình cấu trúc Structural Equation Modeling (SEM) trên phần mềm AMOS 22 nhằm kiểm định các giả thuyết lý thuyết và phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group Invariance Analysis).

Data và phân tích

Dữ liệu chính thức được xử lý trên SPSS 22 và AMOS 22 với các chỉ số thống kê thể hiện độ tương thích cao của mô hình cấu trúc tuyến tính:

  • Chỉ số kiểm định Chi-square điều chỉnh theo bậc tự do: $\text{CMIN/df} \le 2.0$ hoặc $\le 3.0$.
  • Các chỉ số độ phù hợp mô hình: Goodness of Fit Index (GFI), Tucker-Lewis Index (TLI), Comparative Fit Index (CFI) đều đạt ngưỡng chuẩn $\ge 0.90$.
  • Chỉ số sai số xấp xỉ căn bậc hai bình phương trung bình Root Mean Square Error of Approximation (RMSEA) đạt mức lý tưởng $\le 0.05$ đến $\le 0.08$.
  • Kiểm định độ vững (Robustness checks) được thực hiện thông qua việc so sánh mô hình khả biến (unconstrained model) và mô hình bất biến từng phần (partially constrained model) giữa các phân nhóm dự án.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả phân tích mô hình SEM đã đem lại các phát hiện thực nghiệm mang tính đột phá:

  1. Tác động đa chiều của Môi trường đầu tư mở rộng: Khác với các công trình trước đây chỉ xem xét ưu đãi thuế chung chung, luận án chứng minh 4 biến quan sát bổ sung của nhân tố Môi trường đầu tư (MT) có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.001$): năng lực giải quyết tranh chấp công bằng của tòa án địa phương, tính năng động linh hoạt của chính quyền cơ sở, việc cắt giảm chi phí thời gian thực hiện thủ tục hành chính, và chi phí gia nhập thị trường thấp.
  2. Vị thế then chốt của Tài nguyên văn hóa: Phân tích định lượng khẳng định tài nguyên du lịch văn hóa (lễ hội bản địa, di tích khảo cổ, không gian văn hóa Chăm Pa) có hệ số chuẩn hóa tác động mạnh mẽ đến sức hấp dẫn điểm đến, cân bằng với vai trò của tài nguyên thiên nhiên (bờ biển và vi khí hậu).
  3. Vai trò trung gian toàn phần của Tính hấp dẫn điểm đến: Tính hấp dẫn điểm đến du lịch (HD) đóng vai trò cấu nối trực tiếp, có ý nghĩa thống kê quyết định ($p < 0.001$, hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta > 0.6$) thúc đẩy Ý định đầu tư (YD) của các tập đoàn tư nhân.
  4. Phát hiện bất ngờ về sự phân hóa nguồn vốn và danh mục: Phân tích cấu trúc đa nhóm chỉ ra sự khác biệt sâu sắc: Nhà đầu tư nước ngoài (FDI) chịu tác động chi phối mạnh nhất bởi tính minh bạch của Môi trường đầu tư và Cơ sở hạ tầng kết nối quốc tế; trong khi Nhà đầu tư nội địa nhạy cảm hơn với Lợi thế chi phí mặt bằng và Tiềm năng tăng trưởng thị trường khách nội địa. Tương tự, nhóm dự án Khu du lịch sinh thái/nghỉ dưỡng (Resort) ưu tiên Lợi thế tài nguyên vượt trội so với nhóm dự án Khách sạn thương mại nội đô (Hotel).

Implications đa chiều

  • Hàm ý lý thuyết: Xác lập khung đo lường chuẩn hóa tích hợp OLI - TPB trong kinh tế du lịch, hoàn thiện cấu trúc nhân tố môi trường đầu tư gắn liền với các thành tố PCI thực tiễn.
  • Hàm ý phương pháp luận: Cung cấp quy trình kiểm định thang đo hỗn hợp 2 giai đoạn từ khám phá định tính đến kiểm định đa nhóm SEM, có thể tái lập cho các vùng kinh tế sinh thái khác tại Đông Nam Á.
  • Hàm ý thực tiễn và chính sách:
    1. Xây dựng Bộ chỉ số đánh giá tính hấp dẫn đầu tư du lịch cấp tỉnh (Provincial Tourism Investment Attractiveness Index - PTIAI), vận hành tương tự PCI nhưng chuyên biệt hóa cho các danh mục hạ tầng và tài nguyên du lịch.
    2. Tối ưu hóa chuỗi cấp phép dự án thông qua cơ chế một cửa liên thông thực chất, giảm thiểu chi phí thời gian kiểm tra chuyên ngành và xử lý dứt điểm các vướng mắc đền bù giải phóng mặt bằng.
    3. Quy hoạch không gian du lịch gắn kết bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể, định vị thương hiệu du lịch biển gắn với bản sắc văn hóa vùng Duyên hải Nam Trung Bộ.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn không gian: Dữ liệu khảo sát chỉ thu thập tại 8 tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ, mang đặc thù du lịch biển đảo và văn hóa duyên hải, do đó khả năng suy rộng cho các vùng du lịch vùng cao (Tây Bắc, Tây Nguyên) hoặc du lịch sông nước (Đồng bằng sông Cửu Long) cần được kiểm chứng thêm.
  • Cấu trúc mẫu: Dữ liệu tập trung vào phân khúc cơ sở lưu trú và giải trí từ 3 sao trở lên, chưa bao quát phân khúc kinh tế chia sẻ (homestay, condotel) và các dự án du lịch cộng đồng quy mô nhỏ.
  • Giới hạn phương pháp: Mới chỉ dừng lại ở việc đo lường ý định đầu tư (Investment Intention) tại thời điểm khảo sát (dữ liệu cắt ngang - cross-sectional data) chứ chưa theo dõi hành vi giải ngân thực tế (Actual Investment Behavior) qua chuỗi thời gian dài (longitudinal data).

Chương trình nghiên cứu 5-10 năm tới mở ra các hướng phát triển:

  1. Mở rộng kiểm định mô hình trên toàn bộ 63 tỉnh thành hoặc so sánh đối sánh liên quốc gia trong khối ASEAN (Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Philippines).
  2. Tích hợp thêm các biến điều tiết vĩ mô như khủng hoảng kinh tế toàn cầu, rủi ro biến đổi khí hậu và chính sách phát triển du lịch xanh (Green Tourism Investment).
  3. Ứng dụng phân tích chuỗi định tính so sánh tập mờ (fsQCA) kết hợp SEM để khám phá các cấu hình nhân tố phức hợp dẫn đến quyết định đầu tư thành công.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án mang lại giá trị tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:

  • Tác động học thuật: Đặt nền tảng phương pháp luận cho các nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản lý kinh tế và Kinh tế du lịch; ước tính tạo ra hàng chục lượt trích dẫn khoa học trên các tạp chí chuyên ngành danh tiếng (Scopus/WoS và Tạp chí Kinh tế & Phát triển).
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Cung cấp cho các hiệp hội bất động sản du lịch và các nhà đầu tư chiến lược một bộ công cụ đánh giá rủi ro địa điểm (Site Selection Risk Assessment Framework) chuẩn xác trước khi ra quyết định rót vốn.
  • Tác động chính sách: Đóng góp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Chỉ đạo Phát triển Du lịch các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ trong việc tái cấu trúc chính sách thu hút FDI, chuyển trọng tâm từ ưu đãi dàn trải sang hoàn thiện thể chế minh bạch và bảo tồn tài nguyên sinh thái.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận một khung lý thuyết tích hợp hoàn chỉnh, kế thừa bộ thang đo chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị qua mô hình CFA/SEM.
  • Cơ quan hoạch định chính sách (Sở KH&ĐT, Sở Du lịch, Trung tâm Xúc tiến Đầu tư): Sở hữu công cụ định lượng để tự đánh giá năng lực cạnh tranh thu hút vốn du lịch của địa phương, từ đó ban hành các nghị quyết tháo gỡ điểm nghẽn thể chế phù hợp.
  • Doanh nghiệp & Nhà đầu tư du lịch: Tiết kiệm chi phí khảo sát tiền khả thi thông qua việc tham chiếu bộ tiêu chí đánh giá tính hấp dẫn điểm đến, tối ưu hóa danh mục phân bổ tài sản.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết mô hình chiết trung OLI của Dunning (1988) và Lý thuyết hành vi dự định của Ajzen (1991) bằng việc xác lập "Tính hấp dẫn điểm đến du lịch" là biến thái độ trung gian phản ánh đầy đủ 3 nhóm động cơ: tìm kiếm tài nguyên (bổ sung tài nguyên văn hóa), tìm kiếm thị trường và tìm kiếm hiệu quả (bổ sung môi trường thể chế mở rộng).

  2. Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây được thể hiện như thế nào? So với các nghiên cứu trước chỉ dùng thống kê mô tả hoặc EFA đơn giản (Nguyễn Mạnh Toàn, 2010; Hà Nam Khánh Giao và cộng sự, 2015), luận án áp dụng quy trình hỗn hợp chuẩn mực với mô hình SEM trên AMOS 22, tiến hành kiểm định độ vững qua phân tích cấu trúc đa nhóm bất biến (Multi-group Invariance Analysis) giữa nguồn vốn trong nước và ngoài nước, giữa mô hình khách sạn và khu nghỉ dưỡng.

  3. Phát hiện thực nghiệm nào bất ngờ nhất từ dữ liệu? Chỉ số PCI cao không đồng nghĩa với lượng vốn đầu tư du lịch lớn nếu địa phương đó thiếu hụt sự gắn kết giữa hạ tầng kết nối và tài nguyên văn hóa đặc thù (minh chứng qua trường hợp thực tế giữa Bình Định và Phú Yên trong giai đoạn khảo sát).

  4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Luận án cung cấp bảng hỏi chuẩn hóa chi tiết Likert 5 điểm, hệ thống mã hóa biến quan sát (từ TN, KT, HT, MT, CP đến HD và YD), cùng toàn bộ quy trình kiểm định từng bước từ Cronbach's Alpha, EFA, CFA đến SEM và kiểm định đa nhóm trong phần phụ lục.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Hướng đến việc chuyển đổi mô hình nghiên cứu tĩnh (static) sang mô hình động (dynamic panel SEM) theo dõi dòng vốn thực tế qua chuỗi thời gian, đồng thời tích hợp tiêu chuẩn kinh tế tuần hoàn và đầu tư du lịch bền vững (ESG in Tourism Investment).

Kết luận

  1. Hệ thống hóa và chuẩn hóa thành công mô hình cấu trúc 5 nhân tố tiền đề tác động đến Tính hấp dẫn điểm đến và Ý định đầu tư du lịch tại vùng Duyên hải Nam Trung Bộ.
  2. Bổ sung 4 biến quan sát thể chế quan trọng vào thang đo Môi trường đầu tư và 2 biến quan sát văn hóa - khí hậu vào thang đo Lợi thế tài nguyên du lịch.
  3. Chứng minh thực nghiệm vai trò dẫn truyền trung gian của biến Thái độ - Tính hấp dẫn điểm đến theo khung lý thuyết TPB.
  4. Phát hiện sự phân hóa rõ nét về động cơ giải ngân giữa nhà đầu tư nội địa và FDI, giữa dự án lưu trú nội đô và tổ hợp nghỉ dưỡng biển.
  5. Đề xuất quy trình định lượng hóa điểm số hấp dẫn đầu tư cấp tỉnh làm công cụ hỗ trợ hoạch định chính sách phát triển kinh tế vùng bền vững.