Luận án TS Trần Thanh Phong: Hấp dẫn điểm đến du lịch thu hút đầu tư tại Duyên hải NTB
Nhân tố ảnh hưởng hấp dẫn điểm đến thu hút vốn đầu tư du lịch: cảnh quan, hạ tầng, chính sách ưu đãi, an ninh an toàn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Các yếu tố hấp dẫn điểm đến, thu hút đầu tư du lịch
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Du lịch
- Tác giả:
- Trần Thanh Phong
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Các yếu tố hấp dẫn điểm đến thu hút đầu tư du lịch
Nghiên cứu xác định các nhân tố chính ảnh hưởng đến khả năng thu hút vốn đầu tư du lịch của một điểm đến. Các yếu tố này bao gồm lợi thế tài nguyên, thị trường du lịch tiềm năng, cơ sở hạ tầng hiện có, môi trường đầu tư và lợi thế chi phí. Mỗi nhân tố đóng vai trò riêng biệt trong việc định hình quyết định đầu tư. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp các nhà quản lý và nhà đầu tư đưa ra chiến lược phù hợp. Điểm đến du lịch hấp dẫn cần có sự kết hợp hài hòa của nhiều yếu tố. Điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Nguồn vốn đầu tư du lịch là động lực quan trọng cho sự phát triển. Các chính sách và hành động cần tập trung tối ưu hóa những yếu tố này. Mục tiêu là tạo ra môi trường đầu tư thuận lợi, kích thích dòng vốn vào.
1.1. Lợi thế tài nguyên và tiềm năng du lịch
Tài nguyên thiên nhiên phong phú tạo nền tảng vững chắc cho tiềm năng du lịch. Cảnh quan đẹp, bãi biển, núi rừng, hang động thu hút du khách. Di sản văn hóa độc đáo, các lễ hội truyền thống cũng là điểm nhấn. Đây là yếu tố thu hút đầu tư du lịch vào các loại hình như du lịch sinh thái, du lịch nghỉ dưỡng. Các điểm đến có tài nguyên đặc trưng sở hữu lợi thế cạnh tranh điểm đến rõ rệt. Khai thác hiệu quả các tài nguyên này thúc đẩy phát triển du lịch bền vững. Nó cũng gia tăng sức hấp dẫn của điểm đến. Nhu cầu khám phá thiên nhiên, văn hóa ngày càng cao. Điều này tạo cơ hội lớn cho các dự án đầu tư.
1.2. Thị trường du lịch tiềm năng và nhu cầu
Thị trường du lịch tiềm năng thể hiện qua số lượng khách du lịch và mức chi tiêu. Sự tăng trưởng ổn định của lượng khách nội địa và quốc tế là chỉ báo quan trọng. Nhu cầu về các sản phẩm du lịch đa dạng cũng cần được xem xét. Khách du lịch tìm kiếm trải nghiệm mới, độc đáo. Sự phát triển kinh tế làm tăng thu nhập, thúc đẩy nhu cầu du lịch. Phân tích thị trường giúp xác định loại hình du lịch phù hợp để đầu tư. Nó bao gồm du lịch nghỉ dưỡng, du lịch mạo hiểm, du lịch MICE. Thị trường tiềm năng mang lại kỳ vọng về doanh thu và lợi nhuận cao. Điều này hấp dẫn các nhà đầu tư tìm kiếm cơ hội. Việc nắm bắt xu hướng thị trường là yếu tố then chốt.
1.3. Cơ sở hạ tầng du lịch hiện hữu và quy hoạch
Hạ tầng du lịch chất lượng là yếu tố không thể thiếu. Nó bao gồm hệ thống giao thông (đường bộ, hàng không, cảng biển). Điện, nước, viễn thông cũng rất quan trọng. Các cơ sở lưu trú (khách sạn, resort), khu vui chơi giải trí cần được phát triển. Quy hoạch tổng thể du lịch rõ ràng, đồng bộ mang lại niềm tin cho nhà đầu tư. Cơ sở hạ tầng tốt giảm thiểu rủi ro, tăng khả năng tiếp cận điểm đến. Đây là yếu tố thu hút đầu tư du lịch lớn. Việc đầu tư vào hạ tầng góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho du khách và hoạt động kinh doanh. Phát triển hạ tầng số cũng đang trở thành xu hướng.
II. Phát triển hạ tầng du lịch để thu hút vốn đầu tư
Phát triển hạ tầng du lịch là nền tảng cốt lõi để nâng cao sức cạnh tranh của điểm đến. Đầu tư vào hạ tầng giúp cải thiện trải nghiệm của du khách. Nó cũng tạo ra môi trường thuận lợi cho hoạt động kinh doanh du lịch. Hạ tầng tốt giảm chi phí vận hành, tăng hiệu quả khai thác. Các dự án hạ tầng lớn thường đòi hỏi nguồn vốn đáng kể. Thu hút đầu tư vào lĩnh vực này là ưu tiên hàng đầu. Một hệ thống hạ tầng đồng bộ, hiện đại sẽ là yếu tố thu hút đầu tư du lịch mạnh mẽ. Nó đặc biệt quan trọng cho các điểm đến đang phát triển. Việc nâng cấp và xây dựng mới cần được thực hiện theo quy hoạch bền vững. Điều này đảm bảo hiệu quả dài hạn. Phát triển hạ tầng cần đi đôi với bảo vệ môi trường.
2.1. Nâng cấp hệ thống giao thông và kết nối
Hệ thống giao thông thuận tiện là chìa khóa. Các tuyến đường bộ, đường sắt, sân bay, cảng biển cần được đầu tư nâng cấp. Mạng lưới giao thông tốt giúp du khách dễ dàng tiếp cận điểm đến. Nó cũng giảm thời gian và chi phí đi lại. Việc kết nối giữa các trung tâm du lịch, khu vực lân cận rất quan trọng. Phát triển các tuyến bay thẳng, đường cao tốc làm tăng tính hấp dẫn. Đây là yếu tố thu hút đầu tư du lịch vào các dự án vận tải, logistics. Hệ thống giao thông hiện đại còn hỗ trợ vận chuyển hàng hóa, dịch vụ. Nó tạo điều kiện cho các doanh nghiệp du lịch phát triển mạnh mẽ.
2.2. Đầu tư cơ sở lưu trú dịch vụ chất lượng cao
Cơ sở lưu trú đa dạng, chất lượng cao đáp ứng mọi phân khúc khách hàng. Các khách sạn, resort cao cấp thu hút du khách chi tiêu lớn. Nhà nghỉ, homestay phục vụ phân khúc bình dân hơn. Đầu tư vào các khu vui chơi giải trí, trung tâm thương mại là cần thiết. Dịch vụ ăn uống, spa, thể thao cũng cần được chú trọng. Đây là yếu tố thu hút đầu tư du lịch trực tiếp. Các dự án này tạo ra nhiều việc làm, đóng góp vào ngân sách địa phương. Chất lượng dịch vụ là yếu tố giữ chân và thu hút khách quay trở lại. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ tạo lợi thế cạnh tranh điểm đến rõ rệt.
2.3. Phát triển hạ tầng số công nghệ hỗ trợ du lịch
Hạ tầng số ngày càng đóng vai trò quan trọng. Mạng internet tốc độ cao, phủ sóng rộng là yêu cầu cơ bản. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý du lịch, marketing rất cần thiết. Phát triển các nền tảng đặt phòng, hướng dẫn du lịch thông minh. Sử dụng dữ liệu lớn để phân tích hành vi du khách. Đây là yếu tố thu hút đầu tư du lịch vào công nghệ. Hạ tầng số giúp nâng cao trải nghiệm du khách. Nó cũng tối ưu hóa hoạt động của doanh nghiệp. Phát triển du lịch thông minh là xu hướng tất yếu. Nó góp phần xây dựng điểm đến du lịch hấp dẫn, hiện đại.
III. Chính sách ưu đãi đầu tư cải thiện môi trường du lịch
Chính sách ưu đãi đầu tư đóng vai trò then chốt trong việc thu hút vốn. Các chính sách rõ ràng, minh bạch tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Nó giúp giảm bớt rủi ro và tăng lợi nhuận kỳ vọng. Một môi trường đầu tư du lịch thuận lợi là yếu tố quyết định. Điều này bao gồm sự ổn định về chính trị, kinh tế. Sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương cũng rất quan trọng. Cải cách hành chính, đơn giản hóa thủ tục là cần thiết. Việc xây dựng một khuôn khổ pháp lý vững chắc bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư. Các chính sách này cần được truyền thông rộng rãi, hiệu quả. Mục tiêu là thu hút cả nhà đầu tư trong nước và quốc tế. Điều này góp phần vào phát triển du lịch bền vững.
3.1. Các chính sách ưu đãi đầu tư cụ thể
Chính sách ưu đãi đầu tư du lịch cần bao gồm nhiều khía cạnh. Miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế đất trong thời gian đầu. Hỗ trợ về giá thuê đất, tiếp cận nguồn vốn ưu đãi. Đơn giản hóa thủ tục cấp phép đầu tư, xây dựng. Cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ xúc tiến đầu tư. Các ưu đãi này giúp giảm gánh nặng tài chính ban đầu cho dự án. Nó khuyến khích các nhà đầu tư mạo hiểm hơn. Chính sách cần rõ ràng, nhất quán, không thay đổi đột ngột. Điều này tăng tính minh bạch, dự đoán được cho nhà đầu tư.
3.2. Cải thiện thủ tục hành chính minh bạch đầu tư
Thủ tục hành chính rườm rà là rào cản lớn. Việc đơn giản hóa quy trình, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ cần được ưu tiên. Xây dựng cơ chế một cửa, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý. Thông tin về quy hoạch, dự án cần được công khai, minh bạch. Chống tham nhũng, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Một môi trường đầu tư du lịch công bằng, hiệu quả thu hút nhiều vốn hơn. Nó giảm thiểu chi phí không chính thức. Điều này đặc biệt quan trọng đối với nhà đầu tư nước ngoài. Sự minh bạch tạo dựng lòng tin, củng cố hình ảnh điểm đến.
3.3. Xây dựng khuôn khổ pháp lý vững chắc cho đầu tư
Hệ thống pháp luật rõ ràng, ổn định là nền tảng. Các quy định về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường cần được ban hành. Luật pháp cần bảo vệ quyền sở hữu, tài sản của nhà đầu tư. Cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả, công bằng. Điều này tạo sự an tâm cho các dự án lớn, dài hạn. Khuôn khổ pháp lý vững chắc giảm rủi ro pháp lý. Nó là yếu tố thu hút đầu tư du lịch bền vững. Sự nhất quán trong thực thi pháp luật là rất quan trọng. Điều này góp phần vào phát triển du lịch bền vững, ổn định.
IV. Tiềm năng du lịch lợi thế cạnh tranh điểm đến
Tiềm năng du lịch là tổng hòa các yếu tố tự nhiên, văn hóa, xã hội. Nó tạo nên sức hút của một điểm đến. Việc khai thác tối đa tiềm năng này giúp xây dựng lợi thế cạnh tranh điểm đến. Một điểm đến có lợi thế độc đáo sẽ thu hút được nhiều nhà đầu tư hơn. Sự khác biệt hóa sản phẩm du lịch là chìa khóa. Phát triển các sản phẩm đặc trưng, phù hợp với từng phân khúc thị trường. Điều này giúp điểm đến nổi bật giữa các đối thủ. Nắm bắt xu hướng mới như du lịch sinh thái, du lịch trải nghiệm. Đầu tư vào các dự án mang tính bền vững, bảo tồn giá trị bản địa. Tiềm năng chưa được khai thác là cơ hội lớn cho các nhà đầu tư. Nó cần được biến thành những sản phẩm du lịch hấp dẫn.
4.1. Khai thác điểm mạnh về du lịch tự nhiên
Các bãi biển đẹp, rạn san hô, hệ sinh thái rừng ngập mặn là tài sản quý giá. Vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên thu hút du khách yêu khám phá. Phát triển các tour du lịch sinh thái, lặn biển, trekking. Xây dựng các khu nghỉ dưỡng gần gũi với thiên nhiên. Điều này tạo ra trải nghiệm độc đáo, khác biệt. Nó là yếu tố thu hút đầu tư du lịch vào các dự án xanh. Bảo tồn cảnh quan tự nhiên là điều kiện tiên quyết. Khai thác có trách nhiệm giúp duy trì sức hấp dẫn lâu dài. Đây là lợi thế cạnh tranh điểm đến khó thay thế.
4.2. Định vị thương hiệu tạo lợi thế cạnh tranh riêng
Một thương hiệu du lịch mạnh tạo ấn tượng sâu sắc. Định vị điểm đến với một hình ảnh đặc trưng, dễ nhớ. Ví dụ: 'Điểm đến của di sản văn hóa' hoặc 'Thiên đường nghỉ dưỡng biển'. Xây dựng câu chuyện riêng cho điểm đến, quảng bá giá trị cốt lõi. Điều này tạo lợi thế cạnh tranh điểm đến rõ ràng. Nó giúp thu hút đúng đối tượng khách hàng và nhà đầu tư. Chiến lược marketing hiệu quả là cần thiết. Nỗ lực này làm cho điểm đến du lịch hấp dẫn hơn. Nó cũng tăng cường khả năng thu hút vốn đầu tư du lịch.
4.3. Đa dạng hóa sản phẩm du lịch dịch vụ hấp dẫn
Đa dạng hóa sản phẩm đáp ứng nhu cầu thị trường. Ngoài du lịch biển, nghỉ dưỡng, cần phát triển du lịch văn hóa, lịch sử. Du lịch ẩm thực, du lịch cộng đồng, du lịch MICE cũng là tiềm năng. Tạo ra các gói sản phẩm kết hợp nhiều trải nghiệm. Điều này kéo dài thời gian lưu trú, tăng chi tiêu của du khách. Nó là yếu tố thu hút đầu tư du lịch vào các dự án mới, sáng tạo. Sản phẩm độc đáo, chất lượng cao tăng sức hấp dẫn điểm đến. Việc đổi mới liên tục giúp duy trì sự quan tâm của du khách và nhà đầu tư.
V. Phát triển du lịch bền vững nâng cao sức hấp dẫn
Phát triển du lịch bền vững là chiến lược dài hạn. Nó đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường. Du lịch bền vững giúp duy trì và nâng cao sức hấp dẫn của điểm đến. Nó cũng tạo ra giá trị lâu dài cho cộng đồng địa phương. Các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến yếu tố bền vững. Các dự án thân thiện môi trường, có trách nhiệm xã hội được ưu tiên. Điều này không chỉ thu hút vốn đầu tư du lịch mà còn xây dựng hình ảnh đẹp cho điểm đến. Việc áp dụng các nguyên tắc bền vững giúp giảm thiểu tác động tiêu cực. Đồng thời nó tối đa hóa lợi ích từ hoạt động du lịch. Phát triển du lịch bền vững là yếu tố then chốt cho tương lai.
5.1. Bảo tồn tài nguyên bảo vệ môi trường du lịch
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và văn hóa là ưu tiên hàng đầu. Hạn chế ô nhiễm, quản lý rác thải hiệu quả. Bảo vệ đa dạng sinh học, cảnh quan tự nhiên. Các dự án đầu tư cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về môi trường. Phát triển các mô hình du lịch sinh thái có trách nhiệm. Điều này đảm bảo nguồn tài nguyên du lịch không bị suy thoái. Nó giữ cho điểm đến du lịch hấp dẫn qua nhiều thế hệ. Việc này cũng tăng cường lòng tin của du khách và nhà đầu tư vào cam kết phát triển bền vững.
5.2. Phát triển cộng đồng nâng cao chất lượng sống
Du lịch cần mang lại lợi ích trực tiếp cho cộng đồng địa phương. Tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào hoạt động du lịch. Bảo tồn văn hóa bản địa, truyền thống địa phương. Đầu tư vào giáo dục, y tế cho cộng đồng. Điều này giúp nâng cao chất lượng sống của người dân. Nó tạo ra một môi trường xã hội ổn định, thân thiện. Cộng đồng địa phương là một phần không thể thiếu của trải nghiệm du lịch. Việc này góp phần vào phát triển du lịch bền vững.
5.3. Quản lý du lịch hiệu quả thích ứng biến đổi
Quản lý du lịch cần có tầm nhìn chiến lược. Điều này bao gồm lập kế hoạch, giám sát và đánh giá hoạt động du lịch. Xây dựng hệ thống quản lý khủng hoảng, ứng phó thiên tai. Thích ứng với biến đổi khí hậu, các xu hướng thị trường mới. Nâng cao năng lực quản lý của cán bộ du lịch. Việc này giúp duy trì sự ổn định và phát triển bền vững của ngành. Quản lý hiệu quả tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Nó đảm bảo các khoản đầu tư mang lại hiệu quả cao. Đồng thời, nó giữ cho điểm đến du lịch hấp dẫn trong dài hạn.
VI. Tóm tắt kết quả hàm ý chính sách thu hút đầu tư
Nghiên cứu đã chỉ ra nhiều nhân tố ảnh hưởng quan trọng đến khả năng thu hút vốn đầu tư du lịch. Các yếu tố này bao gồm tài nguyên du lịch, tiềm năng thị trường, cơ sở hạ tầng, môi trường và chính sách đầu tư. Mỗi yếu tố đều có mức độ tác động khác nhau. Việc xác định rõ các yếu tố này cung cấp cơ sở khoa học. Nó giúp đề xuất các giải pháp, hàm ý chính sách phù hợp. Để tăng cường thu hút đầu tư, cần có sự phối hợp đồng bộ. Chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng cần hợp tác chặt chẽ. Kết quả nghiên cứu là nền tảng cho việc hoạch định chiến lược. Điều này nhằm phát triển du lịch bền vững và cạnh tranh.
6.1. Kết luận về các nhân tố ảnh hưởng chính
Nghiên cứu khẳng định các yếu tố như lợi thế tài nguyên tự nhiên, văn hóa rất quan trọng. Tiềm năng thị trường với lượng khách tăng trưởng ổn định cũng là yếu tố then chốt. Cơ sở hạ tầng du lịch hiện đại, đồng bộ thúc đẩy đầu tư. Môi trường đầu tư du lịch minh bạch, thuận lợi được đánh giá cao. Lợi thế chi phí cạnh tranh cũng góp phần vào quyết định của nhà đầu tư. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau. Chúng cùng định hình mức độ hấp dẫn của điểm đến. Việc nhận diện rõ ràng các yếu tố này là bước đầu tiên để thu hút vốn.
6.2. Hàm ý chính sách cụ thể cho nhà quản lý
Chính quyền cần ban hành các chính sách ưu đãi đầu tư du lịch rõ ràng. Cải thiện môi trường đầu tư thông qua cải cách hành chính. Đảm bảo sự minh bạch, ổn định của pháp luật. Ưu tiên đầu tư vào hạ tầng du lịch trọng điểm. Có chính sách đào tạo, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Phát triển các sản phẩm du lịch độc đáo, khai thác tiềm năng địa phương. Xúc tiến đầu tư, quảng bá hình ảnh điểm đến hiệu quả. Các chính sách này cần được giám sát, đánh giá định kỳ để điều chỉnh kịp thời.
6.3. Định hướng phát triển du lịch trong tương lai
Điểm đến cần hướng tới phát triển du lịch bền vững. Điều này bao gồm bảo tồn tài nguyên, bảo vệ môi trường. Nâng cao vai trò của cộng đồng địa phương trong chuỗi giá trị du lịch. Xây dựng thương hiệu mạnh, tạo lợi thế cạnh tranh điểm đến riêng biệt. Đa dạng hóa sản phẩm du lịch, chú trọng du lịch trải nghiệm, du lịch sinh thái. Ứng dụng công nghệ vào quản lý và marketing du lịch. Hợp tác liên kết vùng để tạo sức mạnh tổng thể. Định hướng này giúp thu hút vốn đầu tư du lịch, đảm bảo tăng trưởng bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về thu hút nguồn vốn tư nhân vào ngành du lịch đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình năng lực cạnh tranh và chiến lược tăng trưởng bền vững của các quốc gia đang phát triển. Theo báo cáo của UNCTAD (2009), du lịch luôn là ngành kinh tế dịch vụ tổng hợp được ưu tiên hàng đầu trong chiến lược xúc tiến đầu tư toàn cầu. Tại Việt Nam, theo "Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030", vốn ngân sách nhà nước chỉ chiếm tỷ trọng khoảng 8% đến 10% (bao gồm cả vốn ODA), đồng nghĩa với việc 90% đến 92% nguồn lực tài chính phải huy động từ khu vực tư nhân và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Tuy nhiên, thực tiễn tại 8 tỉnh, thành phố thuộc vùng Duyên hải Nam Trung Bộ (từ Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận đến Bình Thuận) cho thấy sự chênh lệch sâu sắc và nghịch lý trong việc thu hút dòng vốn. Dữ liệu thực tế cho thấy tỉnh Bình Định đạt chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI năm 2017 là 64,08 điểm nhưng chỉ thu hút được 73 dự án với tổng vốn lũy kế 671,8 triệu USD; trong khi Phú Yên đạt PCI 63,34 điểm với 44 dự án nhưng thu hút tới 4.566,8 triệu USD, và Đà Nẵng đạt PCI 63,16 điểm với 526 dự án đạt 4.449,6 triệu USD. Nghịch lý này chỉ ra một research gap rõ rệt: các thước đo môi trường kinh doanh thông thường như PCI chưa phản ánh toàn diện các nhân tố cốt lõi quyết định tính hấp dẫn điểm đến đối với giới đầu tư du lịch chuyên biệt.
Khoảng trống học thuật lớn nhất hiện nay xuất phát từ việc phần lớn các công trình trong nước (Nguyễn Mạnh Toàn, 2010; Trương Bá Thanh và cộng sự, 2010; Hà Nam Khánh Giao và cộng sự, 2015) chủ yếu tiếp cận thu hút FDI trong ngành công nghiệp chế tạo, dẫn đến việc bỏ sót vai trò của tài nguyên du lịch văn hóa và các khía cạnh đặc thù của môi trường thể chế du lịch. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế Du lịch (Mã số: 9310110) của tác giả Trần Thanh Phong do PGS. Nguyễn Văn Mạnh hướng dẫn tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, 2020) đã giải quyết triệt để vấn đề này thông qua ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và hệ thống giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Những nhân tố cấu thành nào định hình tính hấp dẫn của điểm đến du lịch trong việc thu hút vốn đầu tư tư nhân, và liệu môi trường đầu tư mở rộng có tác động trực tiếp đến tính hấp dẫn đó?
- RQ2: Mối quan hệ tương tác giữa các nhân tố tạo nên tính hấp dẫn của điểm đến và ý định đầu tư (Investment Intention) của doanh nghiệp diễn ra theo cơ chế nào trong bối cảnh đặc thù vùng Duyên hải Nam Trung Bộ?
- RQ3: Mức độ tác động tương đối của từng nhân tố độc lập lên tính hấp dẫn điểm đến, và từ tính hấp dẫn lên ý định đầu tư có sự khác biệt ra sao giữa các phân khúc danh mục đầu tư (Khách sạn/Khu du lịch) và loại hình nguồn vốn (Nội địa/FDI)?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết địa điểm sản xuất quốc tế (Greenhut, 1952), Lý thuyết động cơ đầu tư / Khung chiết trung OLI (Dunning, 1988, 1998) và Lý thuyết hành vi dự định TPB (Ajzen, 1991). Luận án được triển khai trên quy mô khảo sát 500 phiếu điều tra thực tế trong khung thời gian từ tháng 3/2017 đến tháng 3/2019, tập trung vào đối tượng các nhà đầu tư và nhà quản trị cấp cao tại các dự án lưu trú, nghỉ dưỡng và tổ hợp giải trí đạt tiêu chuẩn từ 3 sao trở lên.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy các nghiên cứu về địa điểm đầu tư được chia thành hai nhánh chính:
- Nhánh thứ nhất xuất phát từ Lý thuyết địa điểm sản xuất quốc tế (Greenhut, 1952; Stobaugh, 1969; Caves & Reuber, 1971; Dunning, 1973), nhấn mạnh việc tối ưu hóa chi phí sản xuất và tối đa hóa khoảng cách tiếp cận thị trường tiêu thụ.
- Nhánh thứ hai phát triển từ Lý thuyết động cơ đầu tư của Dunning (1988, 1998, 2008), phân loại dòng vốn quốc tế theo ba động cơ then chốt: tìm kiếm thị trường (market-seeking), tìm kiếm tài nguyên (resource-seeking), và tìm kiếm hiệu quả (efficiency-seeking).
Trong lĩnh vực du lịch và khách sạn, các tranh luận học thuật diễn ra gay gắt giữa hai luồng quan điểm đối lập về nhân tố quyết định việc lựa chọn địa điểm. Luồng quan điểm thứ nhất (Aykut & Ratha, 2004; Anil và cộng sự, 2014; Puciato và cộng sự, 2017) khẳng định quy mô thị trường và tốc độ tăng trưởng khách du lịch là biến số thống trị tuyệt đối, chi phối mọi quyết định giải ngân. Ngược lại, luồng quan điểm thứ hai (Endo, 2006; Snyman & Saayman, 2009; Falk, 2016) chứng minh rằng trong ngành dịch vụ hiếu khách, các rào cản về cơ sở hạ tầng giao thông và bất ổn chính sách thể chế mới là rào cản sinh tử triệt tiêu sức hấp dẫn của địa phương, bất chấp dung lượng thị trường hiện hữu.
Về phương diện tài nguyên, nghiên cứu quốc tế của Polyzos và Minetos (2011) tại Hy Lạp đã phân tích sâu tác động của tài nguyên tự nhiên đối với quyết định đầu tư du lịch, nhưng lại xem nhẹ giá trị phi vật thể của tài nguyên văn hóa và lễ hội bản địa. Tương tự, nghiên cứu của Puciato (2016) tại Ba Lan hay Villaverde và Maza (2015) tại Tây Ban Nha chủ yếu tập trung vào chi phí lao động và ưu đãi thuế mà chưa tích hợp đầy đủ các biến số đo lường năng lực thực thi pháp lý, tính minh bạch và chi phí thời gian theo cách tiếp cận hiện đại. Luận án định vị chính xác khoảng trống này bằng cách chuẩn hóa một cấu trúc đa chiều gồm 5 nhân tố tiền đề (Lợi thế tài nguyên, Thị trường tiềm năng, Cơ sở hạ tầng du lịch, Lợi thế chi phí, Môi trường đầu tư), đóng vai trò bắc cầu giải thích thái độ cảm nhận về tính hấp dẫn điểm đến và chuyển hóa thành ý định đầu tư thực tế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng khung lý thuyết chiết trung của Dunning (1988, 2008) bằng cách phân định rõ ràng các thành phần tài nguyên du lịch đặc thù, phân tách thành tài nguyên tự nhiên (địa hình bờ biển, hải đảo, vi khí hậu) và tài nguyên văn hóa (di sản lịch sử, kiến trúc tâm linh Chăm Pa - Đại Việt, lễ hội truyền thống). Đồng thời, luận án lấp đầy khoảng cách giữa lý thuyết kinh tế vị trí và tâm lý học hành vi thông qua việc tích hợp Lý thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991).
Trong mô hình này, "Tính hấp dẫn của điểm đến du lịch" đóng vai trò là biến trung gian đại diện cho Thái độ đối với hành vi (Attitude toward Behavior), chịu sự tác động đồng thời của 5 nhóm nhân tố tiền đề và dẫn truyền trực tiếp đến Ý định đầu tư (Investment Intention). Mô hình lý thuyết đề xuất bao gồm 6 giả thuyết cốt lõi:
- H1: Lợi thế tài nguyên du lịch có tác động tích cực (+) đến Tính hấp dẫn của điểm đến.
- H2: Thị trường du lịch tiềm năng có tác động tích cực (+) đến Tính hấp dẫn của điểm đến.
- H3: Cơ sở hạ tầng du lịch có tác động tích cực (+) đến Tính hấp dẫn của điểm đến.
- H4: Môi trường đầu tư có tác động tích cực (+) đến Tính hấp dẫn của điểm đến.
- H5: Lợi thế chi phí có tác động tích cực (+) đến Tính hấp dẫn của điểm đến.
- H6: Tính hấp dẫn của điểm đến du lịch có tác động tích cực (+) đến Ý định đầu tư của doanh nghiệp.
Khung phân tích độc đáo
Sự tích hợp giữa 3 lý thuyết nền tảng (Lý thuyết địa điểm sản xuất quốc tế của Greenhut, Lý thuyết động cơ OLI của Dunning và Lý thuyết TPB của Ajzen) thiết lập nên một khung phân tích toàn diện. Theo Dunning (1981): "Sự thu hút của địa điểm riêng là những lợi thế nảy sinh từ việc sử dụng các nguồn lực hoặc tài sản sẵn có gắn liền với một địa điểm cụ thể ở nước ngoài và cũng là những lợi thế có giá trị khi công ty kết hợp chúng với các tài sản riêng có của mình". Luận án đã cụ thể hóa khái niệm này thành hệ thống biến quan sát đo lường chuẩn hóa.
graph LR
subgraph Động cơ tìm kiếm tài nguyên
TN[Lợi thế tài nguyên du lịch<br/>- TN Tự nhiên<br/>- TN Văn hóa]
end
subgraph Động cơ tìm kiếm thị trường
KT[Thị trường du lịch tiềm năng<br/>- Quy mô du khách<br/>- Tốc độ tăng trưởng<br/>- Doanh thu du lịch]
end
subgraph Động cơ tìm kiếm sự hiệu quả
HT[Cơ sở hạ tầng du lịch<br/>- Giao thông đối nội/đối ngoại<br/>- Hạ tầng kỹ thuật & xã hội]
MT[Môi trường đầu tư<br/>- Thiết chế pháp lý & PCI<br/>- Tính năng động chính quyền<br/>- Chi phí thời gian & gia nhập]
CP[Lợi thế chi phí<br/>- Nhân lực & tiền lương<br/>- Chi phí vận hành & thuê đất]
end
TN -->|H1 (+)| HD[Tính hấp dẫn của điểm đến du lịch<br/>Attitude / Attractiveness]
KT -->|H2 (+)| HD
HT -->|H3 (+)| HD
MT -->|H4 (+)| HD
CP -->|H5 (+)| HD
HD -->|H6 (+)| YD[Ý định đầu tư du lịch<br/>Investment Intention]
Boundary conditions của mô hình được xác lập rõ ràng: áp dụng cho các quyết định đầu tư vào các cơ sở dịch vụ du lịch quy mô từ 3 sao trở lên thuộc khu vực kinh tế tư nhân và FDI tại các thị trường mới nổi ven biển, nơi chịu tác động mạnh của tính mùa vụ và cấu trúc hạ tầng đang trong giai đoạn hoàn thiện.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp lập trường nhận thức luận khách quan (Objectivism), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods Design). Thiết kế nghiên cứu phân tầng đa cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô/trung mô: Đánh giá đặc thù kinh tế - thể chế của 8 địa phương vùng Duyên hải Nam Trung Bộ.
- Cấp độ vi mô: Đo lường nhận thức, thái độ và ý định hành vi của các chủ đầu tư, tổng giám đốc, giám đốc điều hành dự án.
Mẫu khảo sát chính thức được xác định chính xác dựa trên danh bạ doanh nghiệp du lịch của Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Du lịch và Trung tâm Xúc tiến Đầu tư của 8 tỉnh thành. Tiêu chí chọn mẫu: Doanh nghiệp đã, đang hoặc có hồ sơ đăng ký đầu tư khách sạn, resort, khu du lịch từ 3 sao trở lên; loại bỏ các dự án vốn nhà nước, ODA và vốn vay nợ công phi thương mại nhằm bảo đảm tính khách quan thị trường.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được triển khai nghiêm ngặt qua 2 giai đoạn:
- Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ (Qualitative & Quantitative Pre-test):
- Bước 1 (Khám phá): Khảo sát mở phi cấu trúc với các chủ đầu tư và nhà quản lý.
- Bước 2 (Phỏng vấn sâu): Phỏng vấn bán cấu trúc chuyên sâu lãnh đạo Sở KH&ĐT, Trung tâm Xúc tiến Đầu tư, các học giả kinh tế du lịch và các nhà đầu tư chiến lược.
- Bước 3 (Focus Group): Thảo luận nhóm chuyên gia để sàng lọc, hiệu chỉnh nội dung biến đo lường.
- Bước 4 (Pilot Testing): Khảo sát thử nghiệm và phân tích độ tin cậy sơ bộ qua Cronbach's Alpha và Exploratory Factor Analysis (EFA) để tinh lọc thang đo trước khi triển khai diện rộng.
- Giai đoạn nghiên cứu chính thức (Quantitative Main Study):
- Thu thập dữ liệu sơ cấp qua bảng hỏi chuẩn hóa Likert 5 điểm.
- Kiểm định độ tin cậy nhất quán nội tại bằng Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0.7$, hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0.3$).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (Kaiser-Meyer-Olkin KMO $\ge 0.5$, kiểm định Bartlett's Test of Sphericity có $p < 0.05$, Factor Loading $\ge 0.5$).
- Phân tích nhân tố khẳng định Confirmatory Factor Analysis (CFA) để đánh giá tính đơn hướng (unidimensionality), độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR $\ge 0.7$), tổng phương sai trích (Average Variance Extracted - AVE $\ge 0.5$), giá trị hội tụ (convergent validity) và giá trị phân biệt (discriminant validity) theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker.
- Mô hình hóa phương trình cấu trúc Structural Equation Modeling (SEM) trên phần mềm AMOS 22 nhằm kiểm định các giả thuyết lý thuyết và phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group Invariance Analysis).
Data và phân tích
Dữ liệu chính thức được xử lý trên SPSS 22 và AMOS 22 với các chỉ số thống kê thể hiện độ tương thích cao của mô hình cấu trúc tuyến tính:
- Chỉ số kiểm định Chi-square điều chỉnh theo bậc tự do: $\text{CMIN/df} \le 2.0$ hoặc $\le 3.0$.
- Các chỉ số độ phù hợp mô hình: Goodness of Fit Index (GFI), Tucker-Lewis Index (TLI), Comparative Fit Index (CFI) đều đạt ngưỡng chuẩn $\ge 0.90$.
- Chỉ số sai số xấp xỉ căn bậc hai bình phương trung bình Root Mean Square Error of Approximation (RMSEA) đạt mức lý tưởng $\le 0.05$ đến $\le 0.08$.
- Kiểm định độ vững (Robustness checks) được thực hiện thông qua việc so sánh mô hình khả biến (unconstrained model) và mô hình bất biến từng phần (partially constrained model) giữa các phân nhóm dự án.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích mô hình SEM đã đem lại các phát hiện thực nghiệm mang tính đột phá:
- Tác động đa chiều của Môi trường đầu tư mở rộng: Khác với các công trình trước đây chỉ xem xét ưu đãi thuế chung chung, luận án chứng minh 4 biến quan sát bổ sung của nhân tố Môi trường đầu tư (MT) có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.001$): năng lực giải quyết tranh chấp công bằng của tòa án địa phương, tính năng động linh hoạt của chính quyền cơ sở, việc cắt giảm chi phí thời gian thực hiện thủ tục hành chính, và chi phí gia nhập thị trường thấp.
- Vị thế then chốt của Tài nguyên văn hóa: Phân tích định lượng khẳng định tài nguyên du lịch văn hóa (lễ hội bản địa, di tích khảo cổ, không gian văn hóa Chăm Pa) có hệ số chuẩn hóa tác động mạnh mẽ đến sức hấp dẫn điểm đến, cân bằng với vai trò của tài nguyên thiên nhiên (bờ biển và vi khí hậu).
- Vai trò trung gian toàn phần của Tính hấp dẫn điểm đến: Tính hấp dẫn điểm đến du lịch (HD) đóng vai trò cấu nối trực tiếp, có ý nghĩa thống kê quyết định ($p < 0.001$, hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta > 0.6$) thúc đẩy Ý định đầu tư (YD) của các tập đoàn tư nhân.
- Phát hiện bất ngờ về sự phân hóa nguồn vốn và danh mục: Phân tích cấu trúc đa nhóm chỉ ra sự khác biệt sâu sắc: Nhà đầu tư nước ngoài (FDI) chịu tác động chi phối mạnh nhất bởi tính minh bạch của Môi trường đầu tư và Cơ sở hạ tầng kết nối quốc tế; trong khi Nhà đầu tư nội địa nhạy cảm hơn với Lợi thế chi phí mặt bằng và Tiềm năng tăng trưởng thị trường khách nội địa. Tương tự, nhóm dự án Khu du lịch sinh thái/nghỉ dưỡng (Resort) ưu tiên Lợi thế tài nguyên vượt trội so với nhóm dự án Khách sạn thương mại nội đô (Hotel).
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Xác lập khung đo lường chuẩn hóa tích hợp OLI - TPB trong kinh tế du lịch, hoàn thiện cấu trúc nhân tố môi trường đầu tư gắn liền với các thành tố PCI thực tiễn.
- Hàm ý phương pháp luận: Cung cấp quy trình kiểm định thang đo hỗn hợp 2 giai đoạn từ khám phá định tính đến kiểm định đa nhóm SEM, có thể tái lập cho các vùng kinh tế sinh thái khác tại Đông Nam Á.
- Hàm ý thực tiễn và chính sách:
- Xây dựng Bộ chỉ số đánh giá tính hấp dẫn đầu tư du lịch cấp tỉnh (Provincial Tourism Investment Attractiveness Index - PTIAI), vận hành tương tự PCI nhưng chuyên biệt hóa cho các danh mục hạ tầng và tài nguyên du lịch.
- Tối ưu hóa chuỗi cấp phép dự án thông qua cơ chế một cửa liên thông thực chất, giảm thiểu chi phí thời gian kiểm tra chuyên ngành và xử lý dứt điểm các vướng mắc đền bù giải phóng mặt bằng.
- Quy hoạch không gian du lịch gắn kết bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể, định vị thương hiệu du lịch biển gắn với bản sắc văn hóa vùng Duyên hải Nam Trung Bộ.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian: Dữ liệu khảo sát chỉ thu thập tại 8 tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ, mang đặc thù du lịch biển đảo và văn hóa duyên hải, do đó khả năng suy rộng cho các vùng du lịch vùng cao (Tây Bắc, Tây Nguyên) hoặc du lịch sông nước (Đồng bằng sông Cửu Long) cần được kiểm chứng thêm.
- Cấu trúc mẫu: Dữ liệu tập trung vào phân khúc cơ sở lưu trú và giải trí từ 3 sao trở lên, chưa bao quát phân khúc kinh tế chia sẻ (homestay, condotel) và các dự án du lịch cộng đồng quy mô nhỏ.
- Giới hạn phương pháp: Mới chỉ dừng lại ở việc đo lường ý định đầu tư (Investment Intention) tại thời điểm khảo sát (dữ liệu cắt ngang - cross-sectional data) chứ chưa theo dõi hành vi giải ngân thực tế (Actual Investment Behavior) qua chuỗi thời gian dài (longitudinal data).
Chương trình nghiên cứu 5-10 năm tới mở ra các hướng phát triển:
- Mở rộng kiểm định mô hình trên toàn bộ 63 tỉnh thành hoặc so sánh đối sánh liên quốc gia trong khối ASEAN (Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Philippines).
- Tích hợp thêm các biến điều tiết vĩ mô như khủng hoảng kinh tế toàn cầu, rủi ro biến đổi khí hậu và chính sách phát triển du lịch xanh (Green Tourism Investment).
- Ứng dụng phân tích chuỗi định tính so sánh tập mờ (fsQCA) kết hợp SEM để khám phá các cấu hình nhân tố phức hợp dẫn đến quyết định đầu tư thành công.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án mang lại giá trị tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Đặt nền tảng phương pháp luận cho các nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản lý kinh tế và Kinh tế du lịch; ước tính tạo ra hàng chục lượt trích dẫn khoa học trên các tạp chí chuyên ngành danh tiếng (Scopus/WoS và Tạp chí Kinh tế & Phát triển).
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Cung cấp cho các hiệp hội bất động sản du lịch và các nhà đầu tư chiến lược một bộ công cụ đánh giá rủi ro địa điểm (Site Selection Risk Assessment Framework) chuẩn xác trước khi ra quyết định rót vốn.
- Tác động chính sách: Đóng góp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Chỉ đạo Phát triển Du lịch các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ trong việc tái cấu trúc chính sách thu hút FDI, chuyển trọng tâm từ ưu đãi dàn trải sang hoàn thiện thể chế minh bạch và bảo tồn tài nguyên sinh thái.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận một khung lý thuyết tích hợp hoàn chỉnh, kế thừa bộ thang đo chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị qua mô hình CFA/SEM.
- Cơ quan hoạch định chính sách (Sở KH&ĐT, Sở Du lịch, Trung tâm Xúc tiến Đầu tư): Sở hữu công cụ định lượng để tự đánh giá năng lực cạnh tranh thu hút vốn du lịch của địa phương, từ đó ban hành các nghị quyết tháo gỡ điểm nghẽn thể chế phù hợp.
- Doanh nghiệp & Nhà đầu tư du lịch: Tiết kiệm chi phí khảo sát tiền khả thi thông qua việc tham chiếu bộ tiêu chí đánh giá tính hấp dẫn điểm đến, tối ưu hóa danh mục phân bổ tài sản.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết mô hình chiết trung OLI của Dunning (1988) và Lý thuyết hành vi dự định của Ajzen (1991) bằng việc xác lập "Tính hấp dẫn điểm đến du lịch" là biến thái độ trung gian phản ánh đầy đủ 3 nhóm động cơ: tìm kiếm tài nguyên (bổ sung tài nguyên văn hóa), tìm kiếm thị trường và tìm kiếm hiệu quả (bổ sung môi trường thể chế mở rộng).
-
Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây được thể hiện như thế nào? So với các nghiên cứu trước chỉ dùng thống kê mô tả hoặc EFA đơn giản (Nguyễn Mạnh Toàn, 2010; Hà Nam Khánh Giao và cộng sự, 2015), luận án áp dụng quy trình hỗn hợp chuẩn mực với mô hình SEM trên AMOS 22, tiến hành kiểm định độ vững qua phân tích cấu trúc đa nhóm bất biến (Multi-group Invariance Analysis) giữa nguồn vốn trong nước và ngoài nước, giữa mô hình khách sạn và khu nghỉ dưỡng.
-
Phát hiện thực nghiệm nào bất ngờ nhất từ dữ liệu? Chỉ số PCI cao không đồng nghĩa với lượng vốn đầu tư du lịch lớn nếu địa phương đó thiếu hụt sự gắn kết giữa hạ tầng kết nối và tài nguyên văn hóa đặc thù (minh chứng qua trường hợp thực tế giữa Bình Định và Phú Yên trong giai đoạn khảo sát).
-
Luận án có cung cấp giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Luận án cung cấp bảng hỏi chuẩn hóa chi tiết Likert 5 điểm, hệ thống mã hóa biến quan sát (từ TN, KT, HT, MT, CP đến HD và YD), cùng toàn bộ quy trình kiểm định từng bước từ Cronbach's Alpha, EFA, CFA đến SEM và kiểm định đa nhóm trong phần phụ lục.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Hướng đến việc chuyển đổi mô hình nghiên cứu tĩnh (static) sang mô hình động (dynamic panel SEM) theo dõi dòng vốn thực tế qua chuỗi thời gian, đồng thời tích hợp tiêu chuẩn kinh tế tuần hoàn và đầu tư du lịch bền vững (ESG in Tourism Investment).
Kết luận
- Hệ thống hóa và chuẩn hóa thành công mô hình cấu trúc 5 nhân tố tiền đề tác động đến Tính hấp dẫn điểm đến và Ý định đầu tư du lịch tại vùng Duyên hải Nam Trung Bộ.
- Bổ sung 4 biến quan sát thể chế quan trọng vào thang đo Môi trường đầu tư và 2 biến quan sát văn hóa - khí hậu vào thang đo Lợi thế tài nguyên du lịch.
- Chứng minh thực nghiệm vai trò dẫn truyền trung gian của biến Thái độ - Tính hấp dẫn điểm đến theo khung lý thuyết TPB.
- Phát hiện sự phân hóa rõ nét về động cơ giải ngân giữa nhà đầu tư nội địa và FDI, giữa dự án lưu trú nội đô và tổ hợp nghỉ dưỡng biển.
- Đề xuất quy trình định lượng hóa điểm số hấp dẫn đầu tư cấp tỉnh làm công cụ hỗ trợ hoạch định chính sách phát triển kinh tế vùng bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN TRẦN THANH PHONG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH HẤP DẪN CỦA ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH TRONG VIỆC THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ DU LỊCH TẠI VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN TRẦN THANH PHONG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH HẤP DẪN CỦA ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH TRONG VIỆC THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ DU LỊCH TẠI VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ DU LỊCH MÃ SỐ: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN VĂN MẠNH HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM KẾT “Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.” Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Trần Thanh Phong ii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.
vii DANH MỤC HÌNH VẼ.xi Chương 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU .2 Tính cấp thiết của nghiên cứu .1 Tính cấp thiết về mặt lý luận .2 Về mặt thực tiễn .3 Mục tiêu nghiên cứu .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .3 Đối tượng khảo sát. Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu .1 Nghiên cứu sơ bộ .2 Nghiên cứu định lượng chính thức .7 Những đóng góp mới của luận án .1 Những đóng góp về mặt lý luận và phương pháp nghiên cứu .2 Những đóng góp về mặt thực tiễn .8 Kết cấu của luận án .13 Tiểu kết chương 1 .14 Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Một số khái niệm cơ bản về tính hấp dẫn của điểm đến trong việc thu hút vốn đầu tư trong du lịch .1 Khái niệm du lịch .2 Điểm đến du lịch .3 Tính hấp dẫn điểm đến du lịch .4 Tính hấp dẫn điểm đến trong việc thu hút đầu tư .1 Khái niệm về đầu tư. Khái niệm về tính hấp dẫn điểm đến thu hút đầu tư .2 Một số lý thuyết về tính hấp dẫn của điểm đến trong việc thu hút vốn đầu tư .1 Lý thuyết địa điểm sản xuất quốc tế .2 Lý thuyết về động cơ đầu tư .1 Động cơ tìm kiếm tài nguyên.2 Động cơ tìm kiếm thị trường .3 Động cơ tìm kiếm sự hiệu quả .3 Mối quan hệ giữa tính hấp dẫn điểm đến đầu tư và ý định đầu tư .4 Một số nghiên cứu thực nghiệm về tính hấp dẫn điểm đến trong việc thu hút vốn đầu tư vào lĩnh vực du lịch – khách sạn.1 Một số nghiên cứu thực nghiệm về tính hấp dẫn của điểm đến trong việc thu hút vốn đầu tư dựa trên lý thuyết địa điểm sản xuất quốc tế .2 Một số nghiên cứu thực nghiệm về tính hấp dẫn điểm đến trong việc thu hút nhà đầu tư du lịch theo lý thuyết động cơ đầu tư .5 Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu .1 Mô hình nghiên cứu.2 Giả thuyết nghiên cứu .40 Tiểu kết chương 2 .42 Chương 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU .1 Khái quát chung .2 Quy trình nghiên cứu tính hấp dẫn của điểm đến trong việc thu hút vốn đầu tư du lịch .1 Nghiên cứu sơ bộ .1 Nghiên cứu định tính .2 Nghiên cứu định lượng sơ bộ.2 Nghiên cứu chính thức .1 Thu thập dữ liệu nghiên cứu .2 Đánh giá độ tin cậy thang đo và phân tích EFA .3 Phân tích nhân tố khẳng định CFA để kiểm định thang đo .4 Kiểm định mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu bằng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) .3 Kết quả phát triển thang đo nghiên cứu .1 Kết quả phát triển thang đo bằng nghiên cứu định tính .2 Kết quả phát triển thang đo bằng nghiên cứu định lượng sơ bộ .1 Kiểm định thang đo bằng phân tích Cronbach’s Alpha .2 Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá EFA .3 Kiểm định lại thang đo mới bằng phân tích Cronbach’s Alpha .4 Phân tích EFA cho biến phụ thuộc .78 Tiểu kết chương 3 .80 Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG .1 Tổng hợp kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ .2 Kiểm định thang đo chính thức bằng phân tích Cronbach’s Alpha.
Kiểm định độ tin cậy thang đo “Lợi thế tài nguyên”. Kiểm định độ tin cậy thang đo “Thị trường du lịch tiềm năng”. Kiểm định độ tin cậy thang đo “Cơ sở hạ tầng du lịch”. Kiểm định độ tin cậy thang đo “Môi trường đầu tư” .5 Kiểm định độ tin cậy thang đo “Lợi thế chi phí” .6 Kiểm định độ tin cậy thang đo “Tính hấp dẫn của điểm đến đối với nhà đầu tư” .7 Kiểm định độ tin cậy thang đo “Ý định đầu tư du lịch”.3 Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá EFA.
Kết quả kiểm định KMO và Bartlett .2 Phân tích nhân tố khám phá với dữ liệu chính thức .1 Phân tích nhân tố khám phá với các biến độc lập .2 Phân tích nhân tố khám phá với biến phụ thuộc .4 Phân tích nhân tố khẳng định CFA .1 Kiểm định tính đơn hướng .2 Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo trong phân tích CFA .3 Kiểm định giá trị hội tụ và phân biệt trong phân tích CFA .5 Kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu bằng mô hình SEM .1 Kiểm định mô hình nghiên cứu .2 Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu .6 Phân tích cấu trúc đa nhóm bằng mô hình SEM .1 Kiểm định sự khác biệt theo danh mục đầu tư .2 Kiểm định sự khác biệt giữa nhà đầu tư trong nước và ngoài nước .108 Tiểu kết chương 4 .111 Chương 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH .1 Kết luận chung về kết quả nghiên cứu .2 Hàm ý chính sách.1 Hàm ý 1: Xây dựng chỉ số đo lường tính hấp dẫn đầu tư du lịch của từng địa phương.2 Hàm ý 2: Tạo ra thị trường du lịch tiềm năng .3 Hàm ý 3: Tạo ra lợi thế chi phí. Hàm ý 4: Hoàn thiện môi trường đầu tư. Về phía chính phủ .2 Về phía chính quyền địa phương .3 Hạn chế của nghiên cứu và định hướng nghiên cứu tiếp theo .4 Tóm tắt kết quả nghiên cứu .122 Tiểu kết chương 5 .125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .126 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .127 PHỤ LỤC 1: BẢNG TỔNG HỢP CÁC NHÂN TỐ THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ VÀO LĨNH VỰC DU LỊCH .141 PHỤ LỤC 2: TỔNG HỢP CÁC NGHIÊN CỨU VỀ THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ VÀO KHÁCH SẠN .144 PHỤ LỤC 3A: BẢNG CÂU HỎI ĐIỀU TRA ĐỊNH TÍNH NHÀ ĐẦU TƯ DU LỊCH 152- PHIẾU KHẢO SÁT .152 PHỤ LỤC 3B: BẢNG CÂU HỎI ĐIỀU TRA ĐỊNH TÍNH NHÀ ĐẦU TƯ DU LỊCH - SURVEY QUESTIONNAIRE .153 PHỤ LỤC 4: PHIẾU KHẢO SÁT DOANH NGHIỆP .154 PHỤ LỤC 5: SURVEY OF PRIVATE ENTERPRISES .158 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Nghĩa của từ Ký hiệu tiếng Việt 1 CP Lợi thế chi phí 2 CSHT Cơ sở hạ tầng 3 ĐTC Độ tin cậy 4 HD Tính hấp dẫn điểm đến đầu tư 5 HT Cơ sở hạ tầng du lịch 6 KDL Khu du lịch 7 KS Khách sạn 8 KT Thị trường du lịch tiềm năng 9 LTCP Lợi thế chi phí 10 MT Môi trường đầu tư 11 NĐT Nhà đầu tư 12 THDCĐĐ Tính hấp dẫn của điểm đến 13 TN Lợi thế tài nguyên du lịch 14 TNTN Tài nguyên tự nhiên 15 TNVH Tài nguyên văn hóa 16 TQBT Tương quan biến tổng 17 TTDLTN Thị trường du lịch tiềm năng 18 VĐT Vốn đầu tư Ký hiệu tiếng Anh 19 AMOS Analysis of Moment Structure 20 C. Critical Ratios 21 CFA Confirmatory Factor Analysis 22 CFI Comparative Fit Index 23 CMIN Chi-square 24 CMIN/df Chi-square điều chỉnh theo bậc tự do 25 CR Composite Reliability 26 EFA Exploratory Factor Analysis 27 GFI Good of Fitness Index 28 RMSEA Root Mean Square Error Approximation 29 S.
Standard Error 30 TLI Tucker and Lewis Index vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Thống kê lượng vốn đầu tư lũy kế đến năm 2017 .1: Các nhân tố thuộc lợi thế địa điểm thu hút đầu tư .2: Động cơ đầu tư của của các tập đoàn đa quốc gia .3: Tổng hợp động cơ tìm kiếm tài nguyên du lịch của nhà đầu tư .4: Tổng hợp động cơ tìm kiếm thị trường của nhà đầu tư .5: Tổng hợp động cơ tìm kiếm sự hiệu quả - Lợi thế chi phí .6: Tổng hợp động cơ tìm kiếm sự hiệu quả - Cơ sở hạ tầng .7: Tổng hợp động cơ tìm kiếm sự hiệu quả - Môi trương đầu tư .8: Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm – địa điểm sản xuất quốc tế .9: Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm – động cơ đầu tư .1 Nghiên cứu định tính dựa vào phương pháp thu thập dữ liệu .2 Nghiên cứu định tính dựa vào cách tiếp cận .3 Hệ số KMO theo Kaiser .4: Quy mô mẫu và hệ số Factor Loadings .5: Tổng hợp chỉ số đo lường tính đơn hướng .6 Kết quả khảo sát và phỏng vấn sâu nhân tố “Lợi thế tài nguyên” .7 Kết quả phát triển thang đo định tính về “Lợi thế tài nguyên” .8 Kết quả khảo sát và phỏng vấn sâu nhân tố “Cơ sở hạ tầng du lịch” .9 Kết quả phát triển thang đo định tính về “Cơ sở hạ tầng” .10: Kết quả khảo sát và phỏng vấn sâu nhân tố “Thị trường tiềm năng” .11 Kết quả phát triển thang đo định tính về “Lợi thế kinh tế”.12 Kết quả khảo sát và phỏng vấn sâu nhân tố “Môi trường đầu tư” .13 Kết quả phát triển thang đo định tính về “Môi trương đầu tư” .14 Kết quả khảo sát và phỏng vấn sâu nhân tố “Lợi thế chi phí” .15 Kết quả phát triển thang đo định tính về “Lợi thế chi phí”.16 Kết quả khảo sát và phỏng vấn sâu nhân tố “Tính hấp dẫn điểm đến đầu tư du lịch” .17 Kết quả phát triển thang đo định tính về “Tính hấp dẫn điểm đến” .18 Kết quả khảo sát và phỏng vấn sâu nhân tố “Ý định đầu tư du lịch” .19 Kết quả phát triển thang đo định tính về “Ý định đầu tư” .20: Lợi thế tài nguyên - Reliability Statistics .21: Lợi thế tài nguyên - Item-Total Statistics .22: Thị trường du lịch tiềm năng - Reliability Statistics.23: Thị trường du lịch tiềm năng - Item-Total Statistics .24: Cơ sở hạ tầng du lịch - Reliability Statistics .25: Cơ sở hạ tầng du lịch - Item-Total Statistics .26: Môi trường đầu tư - Reliability Statistics .27: Môi trường đầu tư - Item-Total Statistics .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thanh Phong (2020). Nhân tố ảnh hưởng hấp dẫn điểm đến thu hút vốn đầu tư du lịch [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/hap-dan-diem-den-du-lich-thu-hut-dau-tu-duyen-hai-nam-trung-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng hấp dẫn điểm đến thu hút vốn đầu tư du lịch" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nhân tố ảnh hưởng hấp dẫn điểm đến thu hút vốn đầu tư du lịch: cảnh quan, hạ tầng, chính sách ưu đãi, an ninh an toàn.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng hấp dẫn điểm đến thu hút vốn đầu tư du lịch" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng hấp dẫn điểm đến thu hút vốn đầu tư du lịch" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng hấp dẫn điểm đến thu hút vốn đầu tư du lịch" thuộc chuyên ngành Kinh tế Du lịch. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng hấp dẫn điểm đến thu hút vốn đầu tư du lịch" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng hấp dẫn điểm đến thu hút vốn đầu tư du lịch" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng hấp dẫn điểm đến thu hút vốn đầu tư du lịch" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.