Luận án TS Trần Thanh Phong: Hấp dẫn điểm đến du lịch thu hút đầu tư tại Duyên hải NTB

Nhân tố ảnh hưởng hấp dẫn điểm đến thu hút vốn đầu tư du lịch: cảnh quan, hạ tầng, chính sách ưu đãi, an ninh an toàn.

Chuyên ngành

Kinh tế Du lịch

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Các yếu tố hấp dẫn điểm đến thu hút đầu tư du lịch

Nghiên cứu xác định các nhân tố chính ảnh hưởng đến khả năng thu hút vốn đầu tư du lịch của một điểm đến. Các yếu tố này bao gồm lợi thế tài nguyên, thị trường du lịch tiềm năng, cơ sở hạ tầng hiện có, môi trường đầu tư và lợi thế chi phí. Mỗi nhân tố đóng vai trò riêng biệt trong việc định hình quyết định đầu tư. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp các nhà quản lý và nhà đầu tư đưa ra chiến lược phù hợp. Điểm đến du lịch hấp dẫn cần có sự kết hợp hài hòa của nhiều yếu tố. Điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Nguồn vốn đầu tư du lịch là động lực quan trọng cho sự phát triển. Các chính sách và hành động cần tập trung tối ưu hóa những yếu tố này. Mục tiêu là tạo ra môi trường đầu tư thuận lợi, kích thích dòng vốn vào.

1.1. Lợi thế tài nguyên và tiềm năng du lịch

Tài nguyên thiên nhiên phong phú tạo nền tảng vững chắc cho tiềm năng du lịch. Cảnh quan đẹp, bãi biển, núi rừng, hang động thu hút du khách. Di sản văn hóa độc đáo, các lễ hội truyền thống cũng là điểm nhấn. Đây là yếu tố thu hút đầu tư du lịch vào các loại hình như du lịch sinh thái, du lịch nghỉ dưỡng. Các điểm đến có tài nguyên đặc trưng sở hữu lợi thế cạnh tranh điểm đến rõ rệt. Khai thác hiệu quả các tài nguyên này thúc đẩy phát triển du lịch bền vững. Nó cũng gia tăng sức hấp dẫn của điểm đến. Nhu cầu khám phá thiên nhiên, văn hóa ngày càng cao. Điều này tạo cơ hội lớn cho các dự án đầu tư.

1.2. Thị trường du lịch tiềm năng và nhu cầu

Thị trường du lịch tiềm năng thể hiện qua số lượng khách du lịch và mức chi tiêu. Sự tăng trưởng ổn định của lượng khách nội địa và quốc tế là chỉ báo quan trọng. Nhu cầu về các sản phẩm du lịch đa dạng cũng cần được xem xét. Khách du lịch tìm kiếm trải nghiệm mới, độc đáo. Sự phát triển kinh tế làm tăng thu nhập, thúc đẩy nhu cầu du lịch. Phân tích thị trường giúp xác định loại hình du lịch phù hợp để đầu tư. Nó bao gồm du lịch nghỉ dưỡng, du lịch mạo hiểm, du lịch MICE. Thị trường tiềm năng mang lại kỳ vọng về doanh thu và lợi nhuận cao. Điều này hấp dẫn các nhà đầu tư tìm kiếm cơ hội. Việc nắm bắt xu hướng thị trường là yếu tố then chốt.

1.3. Cơ sở hạ tầng du lịch hiện hữu và quy hoạch

Hạ tầng du lịch chất lượng là yếu tố không thể thiếu. Nó bao gồm hệ thống giao thông (đường bộ, hàng không, cảng biển). Điện, nước, viễn thông cũng rất quan trọng. Các cơ sở lưu trú (khách sạn, resort), khu vui chơi giải trí cần được phát triển. Quy hoạch tổng thể du lịch rõ ràng, đồng bộ mang lại niềm tin cho nhà đầu tư. Cơ sở hạ tầng tốt giảm thiểu rủi ro, tăng khả năng tiếp cận điểm đến. Đây là yếu tố thu hút đầu tư du lịch lớn. Việc đầu tư vào hạ tầng góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho du khách và hoạt động kinh doanh. Phát triển hạ tầng số cũng đang trở thành xu hướng.

II. Phát triển hạ tầng du lịch để thu hút vốn đầu tư

Phát triển hạ tầng du lịch là nền tảng cốt lõi để nâng cao sức cạnh tranh của điểm đến. Đầu tư vào hạ tầng giúp cải thiện trải nghiệm của du khách. Nó cũng tạo ra môi trường thuận lợi cho hoạt động kinh doanh du lịch. Hạ tầng tốt giảm chi phí vận hành, tăng hiệu quả khai thác. Các dự án hạ tầng lớn thường đòi hỏi nguồn vốn đáng kể. Thu hút đầu tư vào lĩnh vực này là ưu tiên hàng đầu. Một hệ thống hạ tầng đồng bộ, hiện đại sẽ là yếu tố thu hút đầu tư du lịch mạnh mẽ. Nó đặc biệt quan trọng cho các điểm đến đang phát triển. Việc nâng cấp và xây dựng mới cần được thực hiện theo quy hoạch bền vững. Điều này đảm bảo hiệu quả dài hạn. Phát triển hạ tầng cần đi đôi với bảo vệ môi trường.

2.1. Nâng cấp hệ thống giao thông và kết nối

Hệ thống giao thông thuận tiện là chìa khóa. Các tuyến đường bộ, đường sắt, sân bay, cảng biển cần được đầu tư nâng cấp. Mạng lưới giao thông tốt giúp du khách dễ dàng tiếp cận điểm đến. Nó cũng giảm thời gian và chi phí đi lại. Việc kết nối giữa các trung tâm du lịch, khu vực lân cận rất quan trọng. Phát triển các tuyến bay thẳng, đường cao tốc làm tăng tính hấp dẫn. Đây là yếu tố thu hút đầu tư du lịch vào các dự án vận tải, logistics. Hệ thống giao thông hiện đại còn hỗ trợ vận chuyển hàng hóa, dịch vụ. Nó tạo điều kiện cho các doanh nghiệp du lịch phát triển mạnh mẽ.

2.2. Đầu tư cơ sở lưu trú dịch vụ chất lượng cao

Cơ sở lưu trú đa dạng, chất lượng cao đáp ứng mọi phân khúc khách hàng. Các khách sạn, resort cao cấp thu hút du khách chi tiêu lớn. Nhà nghỉ, homestay phục vụ phân khúc bình dân hơn. Đầu tư vào các khu vui chơi giải trí, trung tâm thương mại là cần thiết. Dịch vụ ăn uống, spa, thể thao cũng cần được chú trọng. Đây là yếu tố thu hút đầu tư du lịch trực tiếp. Các dự án này tạo ra nhiều việc làm, đóng góp vào ngân sách địa phương. Chất lượng dịch vụ là yếu tố giữ chân và thu hút khách quay trở lại. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ tạo lợi thế cạnh tranh điểm đến rõ rệt.

2.3. Phát triển hạ tầng số công nghệ hỗ trợ du lịch

Hạ tầng số ngày càng đóng vai trò quan trọng. Mạng internet tốc độ cao, phủ sóng rộng là yêu cầu cơ bản. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý du lịch, marketing rất cần thiết. Phát triển các nền tảng đặt phòng, hướng dẫn du lịch thông minh. Sử dụng dữ liệu lớn để phân tích hành vi du khách. Đây là yếu tố thu hút đầu tư du lịch vào công nghệ. Hạ tầng số giúp nâng cao trải nghiệm du khách. Nó cũng tối ưu hóa hoạt động của doanh nghiệp. Phát triển du lịch thông minh là xu hướng tất yếu. Nó góp phần xây dựng điểm đến du lịch hấp dẫn, hiện đại.

III. Chính sách ưu đãi đầu tư cải thiện môi trường du lịch

Chính sách ưu đãi đầu tư đóng vai trò then chốt trong việc thu hút vốn. Các chính sách rõ ràng, minh bạch tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Nó giúp giảm bớt rủi ro và tăng lợi nhuận kỳ vọng. Một môi trường đầu tư du lịch thuận lợi là yếu tố quyết định. Điều này bao gồm sự ổn định về chính trị, kinh tế. Sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương cũng rất quan trọng. Cải cách hành chính, đơn giản hóa thủ tục là cần thiết. Việc xây dựng một khuôn khổ pháp lý vững chắc bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư. Các chính sách này cần được truyền thông rộng rãi, hiệu quả. Mục tiêu là thu hút cả nhà đầu tư trong nước và quốc tế. Điều này góp phần vào phát triển du lịch bền vững.

3.1. Các chính sách ưu đãi đầu tư cụ thể

Chính sách ưu đãi đầu tư du lịch cần bao gồm nhiều khía cạnh. Miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế đất trong thời gian đầu. Hỗ trợ về giá thuê đất, tiếp cận nguồn vốn ưu đãi. Đơn giản hóa thủ tục cấp phép đầu tư, xây dựng. Cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ xúc tiến đầu tư. Các ưu đãi này giúp giảm gánh nặng tài chính ban đầu cho dự án. Nó khuyến khích các nhà đầu tư mạo hiểm hơn. Chính sách cần rõ ràng, nhất quán, không thay đổi đột ngột. Điều này tăng tính minh bạch, dự đoán được cho nhà đầu tư.

3.2. Cải thiện thủ tục hành chính minh bạch đầu tư

Thủ tục hành chính rườm rà là rào cản lớn. Việc đơn giản hóa quy trình, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ cần được ưu tiên. Xây dựng cơ chế một cửa, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý. Thông tin về quy hoạch, dự án cần được công khai, minh bạch. Chống tham nhũng, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Một môi trường đầu tư du lịch công bằng, hiệu quả thu hút nhiều vốn hơn. Nó giảm thiểu chi phí không chính thức. Điều này đặc biệt quan trọng đối với nhà đầu tư nước ngoài. Sự minh bạch tạo dựng lòng tin, củng cố hình ảnh điểm đến.

3.3. Xây dựng khuôn khổ pháp lý vững chắc cho đầu tư

Hệ thống pháp luật rõ ràng, ổn định là nền tảng. Các quy định về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường cần được ban hành. Luật pháp cần bảo vệ quyền sở hữu, tài sản của nhà đầu tư. Cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả, công bằng. Điều này tạo sự an tâm cho các dự án lớn, dài hạn. Khuôn khổ pháp lý vững chắc giảm rủi ro pháp lý. Nó là yếu tố thu hút đầu tư du lịch bền vững. Sự nhất quán trong thực thi pháp luật là rất quan trọng. Điều này góp phần vào phát triển du lịch bền vững, ổn định.

IV. Tiềm năng du lịch lợi thế cạnh tranh điểm đến

Tiềm năng du lịch là tổng hòa các yếu tố tự nhiên, văn hóa, xã hội. Nó tạo nên sức hút của một điểm đến. Việc khai thác tối đa tiềm năng này giúp xây dựng lợi thế cạnh tranh điểm đến. Một điểm đến có lợi thế độc đáo sẽ thu hút được nhiều nhà đầu tư hơn. Sự khác biệt hóa sản phẩm du lịch là chìa khóa. Phát triển các sản phẩm đặc trưng, phù hợp với từng phân khúc thị trường. Điều này giúp điểm đến nổi bật giữa các đối thủ. Nắm bắt xu hướng mới như du lịch sinh thái, du lịch trải nghiệm. Đầu tư vào các dự án mang tính bền vững, bảo tồn giá trị bản địa. Tiềm năng chưa được khai thác là cơ hội lớn cho các nhà đầu tư. Nó cần được biến thành những sản phẩm du lịch hấp dẫn.

4.1. Khai thác điểm mạnh về du lịch tự nhiên

Các bãi biển đẹp, rạn san hô, hệ sinh thái rừng ngập mặn là tài sản quý giá. Vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên thu hút du khách yêu khám phá. Phát triển các tour du lịch sinh thái, lặn biển, trekking. Xây dựng các khu nghỉ dưỡng gần gũi với thiên nhiên. Điều này tạo ra trải nghiệm độc đáo, khác biệt. Nó là yếu tố thu hút đầu tư du lịch vào các dự án xanh. Bảo tồn cảnh quan tự nhiên là điều kiện tiên quyết. Khai thác có trách nhiệm giúp duy trì sức hấp dẫn lâu dài. Đây là lợi thế cạnh tranh điểm đến khó thay thế.

4.2. Định vị thương hiệu tạo lợi thế cạnh tranh riêng

Một thương hiệu du lịch mạnh tạo ấn tượng sâu sắc. Định vị điểm đến với một hình ảnh đặc trưng, dễ nhớ. Ví dụ: 'Điểm đến của di sản văn hóa' hoặc 'Thiên đường nghỉ dưỡng biển'. Xây dựng câu chuyện riêng cho điểm đến, quảng bá giá trị cốt lõi. Điều này tạo lợi thế cạnh tranh điểm đến rõ ràng. Nó giúp thu hút đúng đối tượng khách hàng và nhà đầu tư. Chiến lược marketing hiệu quả là cần thiết. Nỗ lực này làm cho điểm đến du lịch hấp dẫn hơn. Nó cũng tăng cường khả năng thu hút vốn đầu tư du lịch.

4.3. Đa dạng hóa sản phẩm du lịch dịch vụ hấp dẫn

Đa dạng hóa sản phẩm đáp ứng nhu cầu thị trường. Ngoài du lịch biển, nghỉ dưỡng, cần phát triển du lịch văn hóa, lịch sử. Du lịch ẩm thực, du lịch cộng đồng, du lịch MICE cũng là tiềm năng. Tạo ra các gói sản phẩm kết hợp nhiều trải nghiệm. Điều này kéo dài thời gian lưu trú, tăng chi tiêu của du khách. Nó là yếu tố thu hút đầu tư du lịch vào các dự án mới, sáng tạo. Sản phẩm độc đáo, chất lượng cao tăng sức hấp dẫn điểm đến. Việc đổi mới liên tục giúp duy trì sự quan tâm của du khách và nhà đầu tư.

V. Phát triển du lịch bền vững nâng cao sức hấp dẫn

Phát triển du lịch bền vững là chiến lược dài hạn. Nó đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường. Du lịch bền vững giúp duy trì và nâng cao sức hấp dẫn của điểm đến. Nó cũng tạo ra giá trị lâu dài cho cộng đồng địa phương. Các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến yếu tố bền vững. Các dự án thân thiện môi trường, có trách nhiệm xã hội được ưu tiên. Điều này không chỉ thu hút vốn đầu tư du lịch mà còn xây dựng hình ảnh đẹp cho điểm đến. Việc áp dụng các nguyên tắc bền vững giúp giảm thiểu tác động tiêu cực. Đồng thời nó tối đa hóa lợi ích từ hoạt động du lịch. Phát triển du lịch bền vững là yếu tố then chốt cho tương lai.

5.1. Bảo tồn tài nguyên bảo vệ môi trường du lịch

Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và văn hóa là ưu tiên hàng đầu. Hạn chế ô nhiễm, quản lý rác thải hiệu quả. Bảo vệ đa dạng sinh học, cảnh quan tự nhiên. Các dự án đầu tư cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về môi trường. Phát triển các mô hình du lịch sinh thái có trách nhiệm. Điều này đảm bảo nguồn tài nguyên du lịch không bị suy thoái. Nó giữ cho điểm đến du lịch hấp dẫn qua nhiều thế hệ. Việc này cũng tăng cường lòng tin của du khách và nhà đầu tư vào cam kết phát triển bền vững.

5.2. Phát triển cộng đồng nâng cao chất lượng sống

Du lịch cần mang lại lợi ích trực tiếp cho cộng đồng địa phương. Tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào hoạt động du lịch. Bảo tồn văn hóa bản địa, truyền thống địa phương. Đầu tư vào giáo dục, y tế cho cộng đồng. Điều này giúp nâng cao chất lượng sống của người dân. Nó tạo ra một môi trường xã hội ổn định, thân thiện. Cộng đồng địa phương là một phần không thể thiếu của trải nghiệm du lịch. Việc này góp phần vào phát triển du lịch bền vững.

5.3. Quản lý du lịch hiệu quả thích ứng biến đổi

Quản lý du lịch cần có tầm nhìn chiến lược. Điều này bao gồm lập kế hoạch, giám sát và đánh giá hoạt động du lịch. Xây dựng hệ thống quản lý khủng hoảng, ứng phó thiên tai. Thích ứng với biến đổi khí hậu, các xu hướng thị trường mới. Nâng cao năng lực quản lý của cán bộ du lịch. Việc này giúp duy trì sự ổn định và phát triển bền vững của ngành. Quản lý hiệu quả tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Nó đảm bảo các khoản đầu tư mang lại hiệu quả cao. Đồng thời, nó giữ cho điểm đến du lịch hấp dẫn trong dài hạn.

VI. Tóm tắt kết quả hàm ý chính sách thu hút đầu tư

Nghiên cứu đã chỉ ra nhiều nhân tố ảnh hưởng quan trọng đến khả năng thu hút vốn đầu tư du lịch. Các yếu tố này bao gồm tài nguyên du lịch, tiềm năng thị trường, cơ sở hạ tầng, môi trường và chính sách đầu tư. Mỗi yếu tố đều có mức độ tác động khác nhau. Việc xác định rõ các yếu tố này cung cấp cơ sở khoa học. Nó giúp đề xuất các giải pháp, hàm ý chính sách phù hợp. Để tăng cường thu hút đầu tư, cần có sự phối hợp đồng bộ. Chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng cần hợp tác chặt chẽ. Kết quả nghiên cứu là nền tảng cho việc hoạch định chiến lược. Điều này nhằm phát triển du lịch bền vững và cạnh tranh.

6.1. Kết luận về các nhân tố ảnh hưởng chính

Nghiên cứu khẳng định các yếu tố như lợi thế tài nguyên tự nhiên, văn hóa rất quan trọng. Tiềm năng thị trường với lượng khách tăng trưởng ổn định cũng là yếu tố then chốt. Cơ sở hạ tầng du lịch hiện đại, đồng bộ thúc đẩy đầu tư. Môi trường đầu tư du lịch minh bạch, thuận lợi được đánh giá cao. Lợi thế chi phí cạnh tranh cũng góp phần vào quyết định của nhà đầu tư. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau. Chúng cùng định hình mức độ hấp dẫn của điểm đến. Việc nhận diện rõ ràng các yếu tố này là bước đầu tiên để thu hút vốn.

6.2. Hàm ý chính sách cụ thể cho nhà quản lý

Chính quyền cần ban hành các chính sách ưu đãi đầu tư du lịch rõ ràng. Cải thiện môi trường đầu tư thông qua cải cách hành chính. Đảm bảo sự minh bạch, ổn định của pháp luật. Ưu tiên đầu tư vào hạ tầng du lịch trọng điểm. Có chính sách đào tạo, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Phát triển các sản phẩm du lịch độc đáo, khai thác tiềm năng địa phương. Xúc tiến đầu tư, quảng bá hình ảnh điểm đến hiệu quả. Các chính sách này cần được giám sát, đánh giá định kỳ để điều chỉnh kịp thời.

6.3. Định hướng phát triển du lịch trong tương lai

Điểm đến cần hướng tới phát triển du lịch bền vững. Điều này bao gồm bảo tồn tài nguyên, bảo vệ môi trường. Nâng cao vai trò của cộng đồng địa phương trong chuỗi giá trị du lịch. Xây dựng thương hiệu mạnh, tạo lợi thế cạnh tranh điểm đến riêng biệt. Đa dạng hóa sản phẩm du lịch, chú trọng du lịch trải nghiệm, du lịch sinh thái. Ứng dụng công nghệ vào quản lý và marketing du lịch. Hợp tác liên kết vùng để tạo sức mạnh tổng thể. Định hướng này giúp thu hút vốn đầu tư du lịch, đảm bảo tăng trưởng bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến tính hấp dẫn của điểm đến du lịch trong việc thu hút vốn đầu tư du lịch

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN TRẦN THANH PHONG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH HẤP DẪN CỦA ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH TRONG VIỆC THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ DU LỊCH TẠI VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN TRẦN THANH PHONG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH HẤP DẪN CỦA ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH TRONG VIỆC THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ DU LỊCH TẠI VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ DU LỊCH MÃ SỐ: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN VĂN MẠNH HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM KẾT “Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.” Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Trần Thanh Phong ii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.

vii DANH MỤC HÌNH VẼ.xi Chương 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU .2 Tính cấp thiết của nghiên cứu .1 Tính cấp thiết về mặt lý luận .2 Về mặt thực tiễn .3 Mục tiêu nghiên cứu .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .3 Đối tượng khảo sát. Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu .1 Nghiên cứu sơ bộ .2 Nghiên cứu định lượng chính thức .7 Những đóng góp mới của luận án .1 Những đóng góp về mặt lý luận và phương pháp nghiên cứu .2 Những đóng góp về mặt thực tiễn .8 Kết cấu của luận án .13 Tiểu kết chương 1 .14 Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Một số khái niệm cơ bản về tính hấp dẫn của điểm đến trong việc thu hút vốn đầu tư trong du lịch .1 Khái niệm du lịch .2 Điểm đến du lịch .3 Tính hấp dẫn điểm đến du lịch .4 Tính hấp dẫn điểm đến trong việc thu hút đầu tư .1 Khái niệm về đầu tư. Khái niệm về tính hấp dẫn điểm đến thu hút đầu tư .2 Một số lý thuyết về tính hấp dẫn của điểm đến trong việc thu hút vốn đầu tư .1 Lý thuyết địa điểm sản xuất quốc tế .2 Lý thuyết về động cơ đầu tư .1 Động cơ tìm kiếm tài nguyên.2 Động cơ tìm kiếm thị trường .3 Động cơ tìm kiếm sự hiệu quả .3 Mối quan hệ giữa tính hấp dẫn điểm đến đầu tư và ý định đầu tư .4 Một số nghiên cứu thực nghiệm về tính hấp dẫn điểm đến trong việc thu hút vốn đầu tư vào lĩnh vực du lịch – khách sạn.1 Một số nghiên cứu thực nghiệm về tính hấp dẫn của điểm đến trong việc thu hút vốn đầu tư dựa trên lý thuyết địa điểm sản xuất quốc tế .2 Một số nghiên cứu thực nghiệm về tính hấp dẫn điểm đến trong việc thu hút nhà đầu tư du lịch theo lý thuyết động cơ đầu tư .5 Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu .1 Mô hình nghiên cứu.2 Giả thuyết nghiên cứu .40 Tiểu kết chương 2 .42 Chương 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU .1 Khái quát chung .2 Quy trình nghiên cứu tính hấp dẫn của điểm đến trong việc thu hút vốn đầu tư du lịch .1 Nghiên cứu sơ bộ .1 Nghiên cứu định tính .2 Nghiên cứu định lượng sơ bộ.2 Nghiên cứu chính thức .1 Thu thập dữ liệu nghiên cứu .2 Đánh giá độ tin cậy thang đo và phân tích EFA .3 Phân tích nhân tố khẳng định CFA để kiểm định thang đo .4 Kiểm định mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu bằng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) .3 Kết quả phát triển thang đo nghiên cứu .1 Kết quả phát triển thang đo bằng nghiên cứu định tính .2 Kết quả phát triển thang đo bằng nghiên cứu định lượng sơ bộ .1 Kiểm định thang đo bằng phân tích Cronbach’s Alpha .2 Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá EFA .3 Kiểm định lại thang đo mới bằng phân tích Cronbach’s Alpha .4 Phân tích EFA cho biến phụ thuộc .78 Tiểu kết chương 3 .80 Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG .1 Tổng hợp kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ .2 Kiểm định thang đo chính thức bằng phân tích Cronbach’s Alpha.

Kiểm định độ tin cậy thang đo “Lợi thế tài nguyên”. Kiểm định độ tin cậy thang đo “Thị trường du lịch tiềm năng”. Kiểm định độ tin cậy thang đo “Cơ sở hạ tầng du lịch”. Kiểm định độ tin cậy thang đo “Môi trường đầu tư” .5 Kiểm định độ tin cậy thang đo “Lợi thế chi phí” .6 Kiểm định độ tin cậy thang đo “Tính hấp dẫn của điểm đến đối với nhà đầu tư” .7 Kiểm định độ tin cậy thang đo “Ý định đầu tư du lịch”.3 Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá EFA.

Kết quả kiểm định KMO và Bartlett .2 Phân tích nhân tố khám phá với dữ liệu chính thức .1 Phân tích nhân tố khám phá với các biến độc lập .2 Phân tích nhân tố khám phá với biến phụ thuộc .4 Phân tích nhân tố khẳng định CFA .1 Kiểm định tính đơn hướng .2 Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo trong phân tích CFA .3 Kiểm định giá trị hội tụ và phân biệt trong phân tích CFA .5 Kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu bằng mô hình SEM .1 Kiểm định mô hình nghiên cứu .2 Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu .6 Phân tích cấu trúc đa nhóm bằng mô hình SEM .1 Kiểm định sự khác biệt theo danh mục đầu tư .2 Kiểm định sự khác biệt giữa nhà đầu tư trong nước và ngoài nước .108 Tiểu kết chương 4 .111 Chương 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH .1 Kết luận chung về kết quả nghiên cứu .2 Hàm ý chính sách.1 Hàm ý 1: Xây dựng chỉ số đo lường tính hấp dẫn đầu tư du lịch của từng địa phương.2 Hàm ý 2: Tạo ra thị trường du lịch tiềm năng .3 Hàm ý 3: Tạo ra lợi thế chi phí. Hàm ý 4: Hoàn thiện môi trường đầu tư. Về phía chính phủ .2 Về phía chính quyền địa phương .3 Hạn chế của nghiên cứu và định hướng nghiên cứu tiếp theo .4 Tóm tắt kết quả nghiên cứu .122 Tiểu kết chương 5 .125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .126 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .127 PHỤ LỤC 1: BẢNG TỔNG HỢP CÁC NHÂN TỐ THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ VÀO LĨNH VỰC DU LỊCH .141 PHỤ LỤC 2: TỔNG HỢP CÁC NGHIÊN CỨU VỀ THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ VÀO KHÁCH SẠN .144 PHỤ LỤC 3A: BẢNG CÂU HỎI ĐIỀU TRA ĐỊNH TÍNH NHÀ ĐẦU TƯ DU LỊCH 152- PHIẾU KHẢO SÁT .152 PHỤ LỤC 3B: BẢNG CÂU HỎI ĐIỀU TRA ĐỊNH TÍNH NHÀ ĐẦU TƯ DU LỊCH - SURVEY QUESTIONNAIRE .153 PHỤ LỤC 4: PHIẾU KHẢO SÁT DOANH NGHIỆP .154 PHỤ LỤC 5: SURVEY OF PRIVATE ENTERPRISES .158 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Nghĩa của từ Ký hiệu tiếng Việt 1 CP Lợi thế chi phí 2 CSHT Cơ sở hạ tầng 3 ĐTC Độ tin cậy 4 HD Tính hấp dẫn điểm đến đầu tư 5 HT Cơ sở hạ tầng du lịch 6 KDL Khu du lịch 7 KS Khách sạn 8 KT Thị trường du lịch tiềm năng 9 LTCP Lợi thế chi phí 10 MT Môi trường đầu tư 11 NĐT Nhà đầu tư 12 THDCĐĐ Tính hấp dẫn của điểm đến 13 TN Lợi thế tài nguyên du lịch 14 TNTN Tài nguyên tự nhiên 15 TNVH Tài nguyên văn hóa 16 TQBT Tương quan biến tổng 17 TTDLTN Thị trường du lịch tiềm năng 18 VĐT Vốn đầu tư Ký hiệu tiếng Anh 19 AMOS Analysis of Moment Structure 20 C. Critical Ratios 21 CFA Confirmatory Factor Analysis 22 CFI Comparative Fit Index 23 CMIN Chi-square 24 CMIN/df Chi-square điều chỉnh theo bậc tự do 25 CR Composite Reliability 26 EFA Exploratory Factor Analysis 27 GFI Good of Fitness Index 28 RMSEA Root Mean Square Error Approximation 29 S.

Standard Error 30 TLI Tucker and Lewis Index vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Thống kê lượng vốn đầu tư lũy kế đến năm 2017 .1: Các nhân tố thuộc lợi thế địa điểm thu hút đầu tư .2: Động cơ đầu tư của của các tập đoàn đa quốc gia .3: Tổng hợp động cơ tìm kiếm tài nguyên du lịch của nhà đầu tư .4: Tổng hợp động cơ tìm kiếm thị trường của nhà đầu tư .5: Tổng hợp động cơ tìm kiếm sự hiệu quả - Lợi thế chi phí .6: Tổng hợp động cơ tìm kiếm sự hiệu quả - Cơ sở hạ tầng .7: Tổng hợp động cơ tìm kiếm sự hiệu quả - Môi trương đầu tư .8: Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm – địa điểm sản xuất quốc tế .9: Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm – động cơ đầu tư .1 Nghiên cứu định tính dựa vào phương pháp thu thập dữ liệu .2 Nghiên cứu định tính dựa vào cách tiếp cận .3 Hệ số KMO theo Kaiser .4: Quy mô mẫu và hệ số Factor Loadings .5: Tổng hợp chỉ số đo lường tính đơn hướng .6 Kết quả khảo sát và phỏng vấn sâu nhân tố “Lợi thế tài nguyên” .7 Kết quả phát triển thang đo định tính về “Lợi thế tài nguyên” .8 Kết quả khảo sát và phỏng vấn sâu nhân tố “Cơ sở hạ tầng du lịch” .9 Kết quả phát triển thang đo định tính về “Cơ sở hạ tầng” .10: Kết quả khảo sát và phỏng vấn sâu nhân tố “Thị trường tiềm năng” .11 Kết quả phát triển thang đo định tính về “Lợi thế kinh tế”.12 Kết quả khảo sát và phỏng vấn sâu nhân tố “Môi trường đầu tư” .13 Kết quả phát triển thang đo định tính về “Môi trương đầu tư” .14 Kết quả khảo sát và phỏng vấn sâu nhân tố “Lợi thế chi phí” .15 Kết quả phát triển thang đo định tính về “Lợi thế chi phí”.16 Kết quả khảo sát và phỏng vấn sâu nhân tố “Tính hấp dẫn điểm đến đầu tư du lịch” .17 Kết quả phát triển thang đo định tính về “Tính hấp dẫn điểm đến” .18 Kết quả khảo sát và phỏng vấn sâu nhân tố “Ý định đầu tư du lịch” .19 Kết quả phát triển thang đo định tính về “Ý định đầu tư” .20: Lợi thế tài nguyên - Reliability Statistics .21: Lợi thế tài nguyên - Item-Total Statistics .22: Thị trường du lịch tiềm năng - Reliability Statistics.23: Thị trường du lịch tiềm năng - Item-Total Statistics .24: Cơ sở hạ tầng du lịch - Reliability Statistics .25: Cơ sở hạ tầng du lịch - Item-Total Statistics .26: Môi trường đầu tư - Reliability Statistics .27: Môi trường đầu tư - Item-Total Statistics .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng hấp dẫn điểm đến thu hút vốn đầu tư du lịch" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nhân tố ảnh hưởng hấp dẫn điểm đến thu hút vốn đầu tư du lịch: cảnh quan, hạ tầng, chính sách ưu đãi, an ninh an toàn.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng hấp dẫn điểm đến thu hút vốn đầu tư du lịch" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng hấp dẫn điểm đến thu hút vốn đầu tư du lịch" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng hấp dẫn điểm đến thu hút vốn đầu tư du lịch" thuộc chuyên ngành Kinh tế Du lịch. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng hấp dẫn điểm đến thu hút vốn đầu tư du lịch" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng hấp dẫn điểm đến thu hút vốn đầu tư du lịch" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng hấp dẫn điểm đến thu hút vốn đầu tư du lịch" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter