Luận án Tiến sĩ: Tác động tương tác Giáo dục, Y tế đến Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam

Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của kinh tế học giáo dục y tế đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam, phân tích các yếu tố tương tác quan trọng.

Chuyên ngành

Kinh tế học (Toán kinh tế)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

201

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Giáo dục Y tế và Vốn Con Người Nền Tảng Tăng Trưởng Kinh tế

Nghiên cứu này khám phá mối liên hệ sâu sắc giữa giáo dục, y tế và tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Vốn con người được xác định là động lực chính cho sự phát triển. Giáo dục và y tế không chỉ là chi phí xã hội. Chúng là đầu tư chiến lược. Đầu tư vào con người tạo ra lợi ích kinh tế dài hạn. Nó nâng cao năng suất lao động Việt Nam. Nó thúc đẩy khả năng đổi mới sáng tạo Việt Nam. Sự phát triển toàn diện của cá nhân là nền tảng cho thịnh vượng quốc gia. Chỉ số phát triển con người (HDI) Việt Nam là minh chứng. HDI liên tục cải thiện qua từng năm. Điều này phản ánh sự tiến bộ trong các lĩnh vực này. Việc hiểu rõ cơ chế tác động giúp định hình chính sách hiệu quả.

1.1. Lý thuyết vốn con người Việt Nam và tăng trưởng

Vốn con người là yếu tố then chốt cho tăng trưởng kinh tế. Các mô hình tăng trưởng cổ điển, tân cổ điển nhận định vai trò lao động, vốn vật chất. Lý thuyết tăng trưởng nội sinh mở rộng tầm nhìn. Lý thuyết này khẳng định chất lượng lao động, giáo dục, y tế thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Vốn con người Việt Nam bao gồm kiến thức, kỹ năng, sức khỏe. Đây là động lực mạnh mẽ cho phát triển bền vững. Đầu tư vào con người tạo ra lợi ích dài hạn. Nó nâng cao năng suất lao động Việt Nam. Chỉ số phát triển con người (HDI) Việt Nam phản ánh điều này. Một lực lượng lao động khỏe mạnh, có trình độ cao dễ thích ứng. Lực lượng này thúc đẩy công nghệ, cải thiện năng lực cạnh tranh quốc gia.

1.2. Khái niệm và đo lường giáo dục y tế

Giáo dục được định nghĩa là quá trình đào tạo, tích lũy kiến thức. Giáo dục nâng cao kỹ năng cho cá nhân. Các chỉ số đo lường bao gồm số năm đi học bình quân. Tỷ lệ nhập học các cấp cũng được sử dụng. Chi tiêu cho giáo dục, cả công và tư, phản ánh mức độ đầu tư. Y tế tập trung vào tình trạng sức khỏe của dân số. Y tế đảm bảo thể chất, tinh thần. Các chỉ số chính gồm tuổi thọ bình quân. Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh cũng là một chỉ số quan trọng. Chi tiêu y tế, số lượng bác sĩ trên đầu người cũng được xem xét. Y tế dự phòng đóng vai trò thiết yếu. Sức khỏe cộng đồng được cải thiện. Nó giảm gánh nặng bệnh tật. Các yếu tố này cùng định hình chất lượng nguồn nhân lực.

1.3. Ảnh hưởng tương tác của giáo dục y tế

Giáo dục và y tế không tác động riêng lẻ. Chúng có ảnh hưởng tương hỗ, tạo hiệu ứng cộng hưởng. Một người có trình độ học vấn cao sẽ quan tâm sức khỏe hơn. Người đó áp dụng kiến thức để duy trì sức khỏe tốt. Sức khỏe tốt giúp người lao động học tập hiệu quả hơn. Sức khỏe tốt duy trì năng suất lao động ổn định. Lao động có trình độ, sức khỏe tốt tạo ra nhiều giá trị hơn. Họ đóng góp nhiều vào tăng trưởng kinh tế. Ví dụ, giáo dục y tế cộng đồng nâng cao ý thức phòng bệnh. Điều này giảm chi phí y tế dài hạn. Nó giải phóng nguồn lực cho các lĩnh vực khác. Sự kết hợp này củng cố vốn con người Việt Nam. Nó thúc đẩy phát triển bền vững cho quốc gia.

II.Thực Trạng Giáo dục Y tế Việt Nam 2011 2016 và Tăng Trưởng

Giai đoạn 2011-2016 đánh dấu những nỗ lực đáng kể của Việt Nam trong việc cải thiện giáo dục và y tế. Nhiều chính sách đã được ban hành. Các chính sách này hướng tới nâng cao chất lượng cuộc sống. Đồng thời, chúng thúc đẩy phát triển kinh tế. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những thách thức. Vấn đề về phân bổ nguồn lực và hiệu quả chi tiêu vẫn cần được giải quyết. Việc đánh giá thực trạng giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, đưa ra các giải pháp phù hợp. Sự tăng trưởng kinh tế đã tạo điều kiện. Nó cho phép đầu tư nhiều hơn vào các lĩnh vực xã hội. Tuy nhiên, mối quan hệ tương hỗ cần được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo phát triển bền vững. Nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về tình hình.

2.1. Chính sách và chi tiêu cho giáo dục Việt Nam

Giai đoạn 2011-2016 chứng kiến nhiều chính sách giáo dục Việt Nam. Các chính sách nhằm cải thiện chất lượng đào tạo. Chúng tập trung vào phổ cập giáo dục. Ngân sách nhà nước chi thường xuyên cho giáo dục ổn định. Tuy nhiên, hiệu quả chi tiêu vẫn là vấn đề. Chi tiêu cá nhân cho giáo dục cũng tăng. Điều này cho thấy sự quan tâm của gia đình. Thực trạng giáo dục phổ thông có nhiều tiến bộ. Tỷ lệ học sinh tốt nghiệp tăng. Giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp đối mặt thách thức. Cần liên kết chặt chẽ hơn với thị trường lao động. Đầu tư xã hội vào giáo dục cần được khuyến khích. Điều này nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đào tạo phải gắn với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.

2.2. Chính sách và chi tiêu cho y tế Việt Nam

Chính sách y tế Việt Nam giai đoạn này tập trung vào bảo hiểm y tế. Chính sách này mở rộng độ bao phủ. Các quy định về khám chữa bệnh được ban hành. Mục tiêu là nâng cao chất lượng dịch vụ. Chi tiêu công cho y tế tăng nhẹ. Chi tiêu cá nhân vẫn chiếm tỷ trọng lớn. Điều này gây gánh nặng cho người dân. Y tế dự phòng được chú trọng hơn. Các chương trình sức khỏe cộng đồng được triển khai. Tiêm chủng mở rộng là một ví dụ. Mặc dù có cải thiện, hệ thống y tế vẫn còn hạn chế. Tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao chưa đồng đều. Đặc biệt là ở vùng nông thôn, miền núi. Cần đầu tư hiệu quả hơn vào cơ sở vật chất, đội ngũ cán bộ.

2.3. Tăng trưởng kinh tế và chỉ số phát triển con người Việt Nam

Tăng trưởng kinh tế Việt Nam đạt mức ổn định trong giai đoạn 2011-2016. GDP tăng trưởng liên tục. Điều này tạo điều kiện nâng cao đời sống. Chỉ số phát triển con người (HDI) Việt Nam liên tục cải thiện. HDI phản ánh sự tiến bộ về giáo dục, y tế, thu nhập. Tuy nhiên, tốc độ cải thiện còn chậm. Cần đẩy mạnh đầu tư xã hội hơn nữa. Sự phát triển chưa đồng đều giữa các vùng. Khu vực đô thị có lợi thế hơn. Năng suất lao động Việt Nam chưa đạt mức kỳ vọng. Điều này đặt ra yêu cầu cải thiện chất lượng nguồn nhân lực. Mối liên hệ giữa chi tiêu y tế, giáo dục và tăng trưởng kinh tế cần được phân tích sâu.

III.Mô Hình Phân Tích Tác Động Giáo dục Y tế lên Kinh Tế Việt Nam

Nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến. Mục tiêu là định lượng chính xác tác động của giáo dục và y tế. Nó cũng phân tích ảnh hưởng tương tác của chúng lên tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Dữ liệu mảng của các tỉnh/thành phố Việt Nam được sử dụng. Điều này cho phép phân tích sâu rộng và đáng tin cậy. Các phương pháp hồi quy hiện đại giúp kiểm soát các yếu tố ngoại sinh. Chúng xử lý vấn đề nội sinh. Từ đó, đưa ra kết quả ước lượng khách quan. Việc xây dựng mô hình phù hợp là bước quan trọng. Nó đảm bảo độ chính xác của các phát hiện. Kết quả sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho hoạch định chính sách.

3.1. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu mảng. Dữ liệu này bao gồm các tỉnh, thành phố của Việt Nam. Giai đoạn nghiên cứu từ năm 2011 đến 2016. Dữ liệu được thu thập từ Tổng cục Thống kê và các báo cáo ngành. Phương pháp hồi quy số liệu mảng được áp dụng. Cụ thể là mô hình hiệu ứng cố định (FE) và hiệu ứng ngẫu nhiên (RE). Phương pháp mô men tổng quát (GMM) cũng được sử dụng. GMM giúp xử lý vấn đề nội sinh. Phương pháp này đảm bảo kết quả ước lượng đáng tin cậy. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là quan trọng. Nó giúp hiểu rõ tác động phức tạp của các biến số.

3.2. Biến số sử dụng trong mô hình định lượng

Các biến số chính được đưa vào mô hình. Biến phụ thuộc là tăng trưởng kinh tế. Tăng trưởng kinh tế được đo bằng tốc độ tăng GDP bình quân đầu người. Biến độc lập chính bao gồm giáo dục và y tế. Giáo dục được đại diện bởi chi tiêu cho giáo dục. Các chỉ số khác như số năm đi học cũng được xem xét. Y tế được đo bằng chi tiêu cho y tế. Tuổi thọ bình quân và số lượng bác sĩ trên đầu người cũng là biến quan trọng. Mô hình cũng tính đến biến tương tác giữa giáo dục và y tế. Các biến kiểm soát khác như vốn vật chất, lao động, thể chế cũng được đưa vào.

3.3. Quy trình và cách thức ước lượng tác động

Quy trình ước lượng được thực hiện qua nhiều bước. Đầu tiên, kiểm tra đặc tính dữ liệu mảng. Sau đó, tiến hành ước lượng bằng FE và RE. Kiểm định Hausman giúp lựa chọn mô hình phù hợp. Tiếp theo, áp dụng phương pháp GMM để khắc phục vấn đề nội sinh. GMM cho phép ước lượng tác động động. Kết quả từ các mô hình được so sánh. Điều này tăng cường độ tin cậy của phát hiện. Mô hình đánh giá ảnh hưởng trực tiếp của từng yếu tố. Mô hình cũng xác định ảnh hưởng tương tác. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về tác động lên tăng trưởng kinh tế Việt Nam.

IV.Kết Quả Nghiên Cứu và Phát Hiện về Tăng Trưởng Kinh Tế Việt Nam

Các kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng. Giáo dục và y tế đều có vai trò quan trọng. Chúng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Đặc biệt, sự tương tác giữa hai yếu tố này tạo ra hiệu ứng cộng hưởng. Nó tối ưu hóa quá trình phát triển. Điều này khẳng định tầm quan trọng của đầu tư đồng bộ. Chất lượng nguồn nhân lực được cải thiện đáng kể. Năng suất lao động Việt Nam tăng lên. Khả năng đổi mới sáng tạo Việt Nam được củng cố. Các phát hiện này là cơ sở quan trọng. Chúng giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định sáng suốt. Mục tiêu là phát triển bền vững và toàn diện.

4.1. Ảnh hưởng trực tiếp của giáo dục lên năng suất lao động

Kết quả nghiên cứu khẳng định giáo dục có ảnh hưởng tích cực. Giáo dục tác động trực tiếp lên tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Chi tiêu cho giáo dục tăng lên sẽ thúc đẩy GDP. Điều này được chứng minh qua các mô hình. Giáo dục tạo ra chất lượng nguồn nhân lực cao. Nguồn nhân lực này có khả năng đổi mới sáng tạo Việt Nam. Lao động được đào tạo tốt hơn làm việc hiệu quả hơn. Họ nâng cao năng suất lao động Việt Nam. Đây là một yếu tố quan trọng để duy trì tốc độ phát triển. Đầu tư vào giáo dục cần được ưu tiên. Nó mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt.

4.2. Ảnh hưởng trực tiếp của y tế lên sức khỏe cộng đồng và kinh tế

Y tế cũng có tác động tích cực và đáng kể. Chi tiêu cho y tế cải thiện sức khỏe cộng đồng. Điều này giúp giảm tỷ lệ bệnh tật. Tuổi thọ bình quân tăng lên. Người lao động có sức khỏe tốt có thể làm việc lâu hơn. Họ duy trì năng suất cao hơn. Y tế dự phòng đóng vai trò quan trọng. Nó ngăn ngừa dịch bệnh, giảm gánh nặng cho hệ thống. Một xã hội khỏe mạnh giảm chi phí y tế. Nó cũng tăng cường vốn con người Việt Nam. Sức khỏe là điều kiện tiên quyết. Nó đảm bảo lao động có thể tận dụng kiến thức đã học.

4.3. Tác động tương tác của giáo dục và y tế đến vốn con người Việt Nam

Nghiên cứu phát hiện tác động tương tác mạnh mẽ. Giáo dục và y tế hỗ trợ lẫn nhau. Khi cả hai yếu tố đều cải thiện, hiệu quả tăng trưởng lớn hơn. Một người được học hành đầy đủ sẽ biết cách chăm sóc sức khỏe. Một người khỏe mạnh sẽ học tập và làm việc tốt hơn. Sự kết hợp này tối ưu hóa vốn con người Việt Nam. Nó tạo ra hiệu ứng cấp số nhân. Tăng trưởng kinh tế được thúc đẩy mạnh mẽ hơn. Đầu tư đồng bộ vào cả giáo dục và y tế là chiến lược hiệu quả. Nó giúp phát triển chất lượng nguồn nhân lực. Đồng thời, nó tăng cường khả năng đổi mới sáng tạo Việt Nam.

V.Chính Sách Giáo Dục Y Tế Thúc Đẩy Phát Triển Bền Vững Việt Nam

Từ kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị chính sách được đưa ra. Các khuyến nghị này nhằm tối ưu hóa đầu tư vào giáo dục và y tế. Chúng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Chính sách cần có tầm nhìn tổng thể. Chúng cần tích hợp các giải pháp. Điều này đảm bảo phát triển đồng bộ. Đầu tư xã hội phải được ưu tiên. Nó hướng đến nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Chính sách giáo dục Việt Nam và chính sách y tế Việt Nam cần linh hoạt. Chúng cần thích ứng với bối cảnh kinh tế - xã hội. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một Việt Nam phát triển thịnh vượng. Nền tảng là vốn con người chất lượng cao và năng lực đổi mới sáng tạo mạnh mẽ.

5.1. Tăng cường đầu tư công và tư nhân vào giáo dục

Chính sách giáo dục Việt Nam cần ưu tiên đầu tư. Cả đầu tư công và tư nhân cần được tăng cường. Ngân sách nhà nước nên phân bổ hiệu quả hơn. Khuyến khích đầu tư xã hội từ doanh nghiệp, cộng đồng. Điều này nhằm nâng cao chất lượng giáo dục. Chú trọng đào tạo nghề, giáo dục đại học. Chương trình đào tạo cần cập nhật. Phải phù hợp với yêu cầu thị trường lao động. Đầu tư vào cơ sở vật chất, đội ngũ giáo viên. Đảm bảo công bằng trong tiếp cận giáo dục chất lượng. Mục tiêu là phát triển chất lượng nguồn nhân lực.

5.2. Nâng cao hiệu quả chi tiêu y tế và y tế dự phòng

Chính sách y tế Việt Nam cần tập trung hiệu quả. Chi tiêu y tế cần được giám sát chặt chẽ. Ưu tiên y tế dự phòng và sức khỏe cộng đồng. Đầu tư vào các chương trình phòng chống dịch bệnh. Nâng cao ý thức người dân về chăm sóc sức khỏe. Mở rộng độ bao phủ bảo hiểm y tế. Đảm bảo người dân tiếp cận dịch vụ y tế cơ bản. Giảm chi tiêu cá nhân trực tiếp. Cải thiện chất lượng dịch vụ ở tất cả các cấp. Đặc biệt là tuyến cơ sở. Điều này giúp giảm gánh nặng bệnh tật. Nó tăng cường vốn con người Việt Nam.

5.3. Chính sách tổng thể cho vốn con người và đổi mới sáng tạo Việt Nam

Cần có chính sách tổng thể. Chính sách này tích hợp giáo dục, y tế và lao động. Tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo Việt Nam. Khuyến khích nghiên cứu và phát triển. Đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng cao. Khuyến khích hợp tác giữa trường học, bệnh viện, doanh nghiệp. Phát triển các kỹ năng mới. Thích ứng với cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Chính sách cần hướng tới nâng cao chỉ số phát triển con người (HDI) Việt Nam. Điều này sẽ củng cố nền tảng phát triển bền vững. Nâng cao năng suất lao động Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế học giáo dục y tế và ảnh hưởng tương tác của chúng lên tăng trưởng kinh tế việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (201 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------- -------- NGUYỄN MẠNH CƯỜNG GIÁO DỤC, Y TẾ VÀ ẢNH HƯỞNG TƯƠNG TÁC CỦA CHÚNG LÊN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------- -------- NGUYỄN MẠNH CƯỜNG GIÁO DỤC, Y TẾ VÀ ẢNH HƯỞNG TƯƠNG TÁC CỦA CHÚNG LÊN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VIỆT NAM Chuyên ngành: KINH TẾ HỌC (TOÁN KINH TẾ) Mã số: 9310101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN MẠNH THẾ 2. VŨ THANH SƠN HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.

Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Mạnh Cường ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới giáo viên hướng dẫn khoa học, đã tận tình hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Xin bày tỏ lòng biết ơn và sự kính trọng đến quý thầy cô trong Khoa Toán Kinh tế - Đại học Kinh tế Quốc dân, đã giúp đỡ và đóng góp nhiều ý kiến quý báu để luận án hoàn thiện tốt hơn. Xin gửi lời cảm ơn tới các cán bộ thuộc Viện Đào tạo Sau Đại học đã tạo điều kiện giúp đỡ về các thủ tục hành chính trong suốt toàn bộ quá trình học tập. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ sự biết ơn tới những người thân trong gia đình, bạn bè của mình đã động viên, khích lệ tác giả trong suốt quá trình học tập nghiên cứu, hoàn thành luận án.

Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Mạnh Cường iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG.

viii LỜI MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn .4 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Cơ sở lý thuyết về vai trò của vốn nhân lực đối với tăng trưởng kinh tế .1 Mô hình tăng trưởng cổ điển .2 Mô hình tăng trưởng tân cổ điển. Lý thuyết tăng trưởng nội sinh .2 Các khái niệm và đo lường về giáo dục, y tế, tăng trưởng kinh tế .1 Khái niệm và đo lường về Giáo dục .2 Khái niệm và đo lường về Y tế.

Khái niệm và đo lường tăng trưởng kinh tế. Một số yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế. Ảnh hưởng của giáo dục lên tăng trưởng kinh tế. Ảnh hưởng của y tế lên tăng trưởng kinh tế.

Ảnh hưởng tương tác của giáo dục, y tế lên tăng trưởng kinh tế. Một số yếu tố khác ảnh hưởng lên tăng trưởng kinh tế. Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của giáo dục, y tế và tương tác của chúng đến tăng trưởng kinh tế. Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của giáo dục đến tăng trưởng kinh tế 30 1.

Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của y tế lên tăng trưởng kinh tế. Tổng quan nghiên cứu ảnh hưởng tương tác của giáo dục, y tế lên tăng trưởng kinh tế. Khung phân tích của luận án .53 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 56 CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG VỀ GIÁO DỤC, Y TẾ VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2011-2016.

Một số chính sách về Giáo dục và Y tế .1 Một số chính sách giáo dục và đào tạo ở Việt Nam có hiệu lực trong giai đoạn 2011 - 2016. Một số chính sách liên quan đến khám chữa bệnh ở Việt Nam có hiệu lực trong giai đoạn 2011 - 2016. Chính sách phân bổ nguồn ngân sách nhà nước chi thường xuyên cho Giáo dục và Y tế. Thực trạng về giáo dục giai đoạn 2011-2016.

Thực trạng về giáo dục phổ thông. Thực trạng về giáo dục đại học. Thực trạng về giáo dục nghề nghiệp. Thực trạng chi tiêu cho giáo dục.

Thực trạng chi tiêu công cho giáo dục .Thực trạng chi tiêu cá nhân cho giáo dục. Thực trạng về y tế giai đoạn 2011-2016. Thực trạng chi tiêu cho y tế. Thực trạng chi tiêu công cho y tế.

Thực trạng chi tiêu cá nhân cho y tế. Thực trạng tăng trưởng kinh tế .7 Thực trạng tăng trưởng kinh tế chi tiêu cho y tế và giáo dục .98 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 103 CHƯƠNG 3 MÔ HÌNH PHÂN TÍCH ẢNH HƯỞNG CỦA GIÁO DỤC, Y TẾ VÀ TƯƠNG TÁC CỦA CHÚNG LÊN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VIỆT NAM 104 3. Dữ liệu, biến số sử dụng trong mô hình .1 Dữ liệu sử dụng.

Phương pháp ước lượng .1 Phương pháp hồi quy số liệu mảng (FE, RE) .2 Phương pháp mô men tổng quát (GMM). Quy trình ước lượng. Kết quả nghiên cứu .1 Kết quả ước lượng số liệu chéo của chi tiêu cho giáo dục, y tế và ảnh hưởng tưởng tác của chúng lên tăng trưởng kinh tế .2 Kết quả ước lượng số liệu mảng của chi tiêu cho giáo dục , y tế và ảnh hưởng tưởng tác của chúng lên tăng trưởng kinh tế .2 Mô hình hồi quy số liệu mảng phân tích ảnh hưởng của Y tế lên tăng trưởng kinh tế .126 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.

Kết luận chung.2 Các kết quả chính .3 Điểm mới của luận án. Chính sách của chính phủ về chi tiêu công cho Giáo dục và Y tế. Chính sách của chính phủ về chi tiêu tư nhân cho Giáo dục và Y tế .3 Chính sách liên quan đến tuổi thọ bình quân .4 Chính sách liên quan đến bác sỹ của các địa phương .5 Chính sách về lao động, việc làm. Chính sách về môi trường thể chế .147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ NỘI DUNG LIÊN QUAN TRỰC TIẾP ĐẾN LUẬN ÁN.

149 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 Phụ lục 1: TỔNG HỢP KẾT QUẢ ƯỚC LƯỢNG. 168 Phụ lục 2: CÁC KIỂM ĐỊNH KHUYẾT TẬT TRONG MÔ HÌNH. 174 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Giải thích tiếng Việt ADB Ngân hoàng phát triển châu Á ASEAN Hiệp hội các nước Đông nam Á BHYT Bảo hiểm y tế CĐ Cao đẳng CĐN Cao đẳng nghề CN&XD Công nghiệp và xây dựng CNXD Công nghiệp xây dựng CSSK Chăm sóc sức khỏe DN Dạy nghề ENR Tỷ lệ nhập học EU Khu vực châu âu FE Phương pháp ước lượng các mô hình tác động cố định GDNN Giáo dục nghề nghiệp GDP Tổng sản phẩm quốc nội GFCF Tổng vốn cố định GLM Phương pháp ước lượng tuyến tính tổng quát GLS Phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát GMM Phương pháp điều kiện moment tổng quát GNP Tổng sản phẩm quốc dân GRDP Thu nhập bình quân đầu người của một tỉnh KCB Khám chữa bệnh KTCN Kỹ thuật công nghiệp LĐTBXH Lao động thương binh xã hội LM Phương pháp nhân tử Lagrange LSDV Ước lượng hồi quy biến giả tối thiểu vii Chữ viết tắt Giải thích tiếng Việt NNL Nguồn nhân lực NSLĐ Năng suất lao động NSNN Ngân sách nhà nước ODA Vốn vay ưu đãi nước ngoài OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế OLS Phương pháp bình phương nhỏ nhất PAPI Chỉ số hiệu quả Quản trị và hành chính công cấp tỉnh PCI Số liệu điều tra năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PISA Chương trình đánh giá học sinh quốc tế SCN Sơ cấp nghề TFP Năng suất nhân tố tổng hợp VA Giá trị tăng của doanh nghiệp VCCI Phòng thương mại và công thương Việt Nam VHLSS Số liệu điều tra mức sống dân cư WB Ngân hàng thế giới WDI Chỉ số phát triển thế giới WHO Tổ chức y tế thế giới viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Số trường học phổ thông. Số giáo viên và học sinh phổ thông. Bình quân số học sinh trên một lớp học. Số lượng trường, giáo viên, sinh viên thuộc hệ thống giáo dục đại học và cao đẳng.

Số giáo viên các trường đại học và cao đẳng phân theo trình độ chuyên môn. Cơ cấu chi ngân sách nhà nước cho giáo dục đào tạo, 2005-2016 (%). Cơ cấu chi ngân sách nhà nước theo các cấp học, 2006-2015 (%). Chi tiêu hộ bình quân cho giáo dục theo nhóm thu nhập.

Chi tiêu hộ bình quân cho giáo dục theo khu vực, giới tính. Số lượng nhân lực ngành y tế. Tuổi thọ trung bình tính từ lúc sinh phân theo vùng. So sánh quốc tế tổng chi cho y tế và Chi tiêu công cho y tế 2000-2015.

Chi tiêu bình quân cho y tế theo nhóm thu nhập. Chi tiêu bình quân cho y tế theo nhóm tuổi. Chi tiêu hộ bình quân cho y tế theo khu vực, giới tính .1: Tổng hợp cơ sở chọn biến trong mô hình .2: Kết quả thống kê mô tả cho một số biến chính trong mô hình .3: tương quan giữa các biến .4: Kiểm định biến nội sinh .5: Ảnh hưởng của chi tiêu trung bình cho giáo dục, y tế và tương tác của chúng lên tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn 2011 - 2016 .6: Ảnh hưởng của chi tiêu công và chi tiêu tư nhân cho giáo dục lên tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn 2011 - 2016 .7: Ảnh hưởng của chi tiêu công và chi tiêu tư nhân cho y tế lên tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn 2011 - 2016 .8: Ảnh hưởng biên của chi tiêu công cho giáo dục và y tế lên tăng trưởng kinh tế 129 Bảng 3.9: Ảnh hưởng biên của chi tiêu tư nhân cho giáo dục và y tế lên tăng trưởng kinh tế .132 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Mô hình nghiên cứu chính thức. Số lượng cơ sở giáo dục nghề nghiệp theo loại hình.

Số lượng cơ sở giáo dục nghề nghiệp theo khu vực kinh tế-xã hội. Số lượng cơ sở giáo dục nghề nghiệp theo hình thức sở hữu.So sánh số lượng cơ sở giáo dục nghề nghiệp thuộc doanh nghiệp. Số lượng cơ sở giáo dục nghề nghiệp thuộc doanh nghiệp phân theo khu vực kinh tế-xã hội. Kết quả tuyển sinh năm 2016.

Tuyển sinh theo trình độ CĐN, TCN, DCN và Dạy nghề dưới 3 tháng. Tuyển sinh trình độ CĐN, TCN, SCN theo vùng kinh tế - xã hội. Số lượng tuyển sinh theo trình độ đào tạo năm 2016. Kết quả tốt nghiệp theo trình độ CĐN, TCN, SCNvà Dạy nghề dưới 3 tháng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng của Giáo dục, Y tế lên Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của kinh tế học giáo dục y tế đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam, phân tích các yếu tố tương tác quan trọng.

Luận án "Ảnh hưởng của Giáo dục, Y tế lên Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Ảnh hưởng của Giáo dục, Y tế lên Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng của Giáo dục, Y tế lên Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế học (Toán kinh tế). Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Ảnh hưởng của Giáo dục, Y tế lên Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng của Giáo dục, Y tế lên Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng của Giáo dục, Y tế lên Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter