Luận án tiến sĩ Nông Minh Trang: Nâng cao năng lực cạnh tranh tỉnh Hà Tĩnh

Luận án phân tích các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh tỉnh Hà Tĩnh. Đề xuất chiến lược phát triển kinh tế bền vững, hiệu quả.

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nâng cao năng lực cạnh tranh Hà Tĩnh: Khái niệm & yếu tố
Số trang:
188 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nâng cao năng lực cạnh tranh Hà Tĩnh Khái niệm yếu tố

Luận án tập trung nghiên cứu các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của tỉnh Hà Tĩnh. Mục tiêu chính là đưa ra những định hướng chiến lược nhằm cải thiện vị thế cạnh tranh của tỉnh trong bối cảnh hội nhập kinh tế. Nghiên cứu này làm rõ khái niệm năng lực cạnh tranh cấp tỉnh, phân tích các yếu tố cấu thành và các nhân tố tác động đến khả năng cạnh tranh của một địa phương. Tỉnh Hà Tĩnh đối mặt nhiều thách thức, cần có lộ trình rõ ràng để phát huy tiềm năng. Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh không chỉ là chỉ số PCI Hà Tĩnh mà còn bao gồm khả năng khai thác nguồn lực, năng lực quản lý điều hành của chính quyền. Hiểu rõ các thành tố này giúp xây dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của tỉnh. Luận án tổng hợp các lý thuyết về cạnh tranh, từ lợi thế so sánh đến mô hình kim cương của Porter, áp dụng vào bối cảnh cụ thể của Hà Tĩnh. Một khung phân tích toàn diện được đề xuất để đánh giá và định vị năng lực cạnh tranh của tỉnh. Các yếu tố như chất lượng nguồn nhân lực, hạ tầng, môi trường pháp lý đều đóng vai trò quan trọng. Nâng cao năng lực cạnh tranh Hà Tĩnh đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng.

1.1. Khái niệm và các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh cấp tỉnh

Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh được định nghĩa là khả năng của một tỉnh trong việc tạo ra và duy trì một môi trường thuận lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh, từ đó thu hút đầu tư, phát triển kinh tế bền vững. Luận án đề xuất một khái niệm năng lực cạnh tranh cấp tỉnh toàn diện. Khái niệm này bao gồm nhiều khía cạnh, không chỉ là kết quả mà còn là quá trình. Các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh cấp tỉnh bao gồm sáu trụ cột chính. Đó là năng lực khai thác, thu hút, sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao. Khả năng thu hút, sử dụng nguồn lực đầu tư tài chính và công nghệ hiện đại cũng rất quan trọng. Năng lực liên kết và hợp tác giữa các địa phương, doanh nghiệp là cần thiết. Khả năng thích ứng trước các sự cố, biến cố thể hiện sự linh hoạt. Năng lực đổi mới và sáng tạo giúp địa phương bứt phá. Cuối cùng, năng lực quản lý và điều hành hiệu quả của chính quyền tỉnh đóng vai trò quyết định. Những yếu tố này tương tác lẫn nhau, tạo nên bức tranh tổng thể về năng lực cạnh tranh của một địa phương. Việc cải thiện từng yếu tố này là nền tảng để nâng cao vị thế cạnh tranh cho Hà Tĩnh.

1.2. Các nhân tố ảnh hưởng và mô hình đo lường năng lực cạnh tranh

Nhiều nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Các nhân tố này bao gồm môi trường pháp lý, chất lượng cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực, chi phí sản xuất, mức độ đổi mới sáng tạo. Đặc biệt, môi trường đầu tư kinh doanh Hà Tĩnh là một yếu tố then chốt. Luận án đề xuất mô hình lý thuyết để đo lường các nhân tố này. Mô hình này tích hợp các khung phân tích phổ biến như mô hình Kim Cương của Porter. Các chỉ số như chỉ số PCI Hà Tĩnh được sử dụng để đánh giá hiệu quả. Mô hình đo lường giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu của tỉnh. Từ đó, chính quyền tỉnh có thể tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực cần cải thiện. Kinh nghiệm từ các tỉnh khác tại Việt Nam cũng được phân tích. Các bài học kinh nghiệm này cung cấp cái nhìn thực tiễn. Việc áp dụng linh hoạt các mô hình và bài học giúp Hà Tĩnh xây dựng chiến lược phù hợp. Điều này quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh một cách khoa học, có căn cứ.

II.Thực trạng năng lực cạnh tranh Hà Tĩnh và chỉ số PCI

Tỉnh Hà Tĩnh có nhiều tiềm năng phát triển nhưng cũng đối mặt không ít thách thức. Luận án đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 2012-2017. Giai đoạn này chứng kiến sự phát triển đáng kể về kinh tế. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của Hà Tĩnh vẫn còn nhiều hạn chế. Việc phân tích thực trạng giúp nhận diện rõ ràng các vấn đề. Các chỉ số về môi trường đầu tư kinh doanh Hà Tĩnh được xem xét kỹ lưỡng. Đặc biệt, chỉ số PCI Hà Tĩnh đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh thực trạng. Các chỉ số thành phần của PCI cho thấy những điểm chưa đạt yêu cầu. Tình hình thu hút vốn đầu tư FDI cũng được đánh giá. Khu kinh tế Vũng Áng được kỳ vọng là động lực, nhưng hiệu quả chưa tương xứng tiềm năng. Năng lực quản lý và điều hành của chính quyền cũng được phân tích. Những phân tích này là cơ sở để đề xuất các giải pháp khả thi.

2.1. Đánh giá tổng quan năng lực cạnh tranh Hà Tĩnh giai đoạn 2012 2017

Trong giai đoạn 2012-2017, Hà Tĩnh đã đạt được một số thành tựu kinh tế. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh cấp tỉnh vẫn chưa thực sự bứt phá. Các chỉ số kinh tế vĩ mô có cải thiện. Song, chất lượng môi trường đầu tư kinh doanh Hà Tĩnh chưa thực sự hấp dẫn. Năng lực khai thác, thu hút và sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao còn hạn chế. Khả năng thu hút nguồn lực tài chính và công nghệ hiện đại chưa mạnh mẽ. Năng lực liên kết và hợp tác với các tỉnh thành khác chưa được phát huy tối đa. Tỉnh cũng đối mặt với khó khăn trong việc thích ứng trước các biến cố, sự cố. Năng lực đổi mới và sáng tạo của chính quyền chưa thực sự nổi bật. Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp mạnh mẽ. Các đánh giá chi tiết cho thấy cần tập trung vào các lĩnh vực cụ thể. Điều này để Hà Tĩnh có thể cạnh tranh hiệu quả hơn trong tương lai.

2.2. Hạn chế và nguyên nhân chỉ số PCI Hà Tĩnh chưa cao

Chỉ số PCI Hà Tĩnh thường nằm ở mức trung bình hoặc thấp hơn so với nhiều tỉnh thành khác. Điều này phản ánh những hạn chế nội tại của tỉnh. Nguyên nhân chính bao gồm chất lượng cải cách thủ tục hành chính còn chưa đồng bộ. Chi phí không chính thức vẫn là gánh nặng cho doanh nghiệp. Tính minh bạch và tiếp cận thông tin chưa thực sự được đảm bảo. Điều này làm giảm niềm tin của nhà đầu tư. Hạn chế trong năng lực khai thác, thu hút, sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là một vấn đề. Năng lực quản lý và điều hành của một số cấp chính quyền còn yếu. Môi trường đầu tư kinh doanh Hà Tĩnh chịu ảnh hưởng tiêu cực từ các yếu tố này. Ngoài ra, việc thiếu chiến lược dài hạn cho phát triển kinh tế tư nhân và hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng là một nguyên nhân. Những hạn chế này cần được giải quyết triệt để để nâng cao năng lực cạnh tranh của tỉnh.

III.Giải pháp cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh Hà Tĩnh

Cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh Hà Tĩnh là ưu tiên hàng đầu. Luận án đề xuất nhiều giải pháp cụ thể, tập trung vào việc tạo thuận lợi tối đa cho doanh nghiệp. Mục tiêu là biến Hà Tĩnh thành điểm đến hấp dẫn hơn cho các nhà đầu tư. Các giải pháp bao gồm cải cách thủ tục hành chính một cách toàn diện. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng hành chính, tiết kiệm thời gian, chi phí cho doanh nghiệp. Nâng cao tính minh bạch và tăng cường khả năng tiếp cận thông tin là yếu tố then chốt. Điều này xây dựng niềm tin, giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư. Việc giải quyết tình trạng chi phí không chính thức cũng được nhấn mạnh. Môi trường đầu tư cần công bằng, cạnh tranh lành mạnh. Các chính sách khuyến khích, hỗ trợ doanh nghiệp cũng cần được xem xét. Mục tiêu là tạo ra sân chơi bình đẳng, khuyến khích sự phát triển của kinh tế tư nhân và thu hút vốn đầu tư FDI.

3.1. Cải cách thủ tục hành chính Giảm chi phí không chính thức

Cải cách thủ tục hành chính là một giải pháp cấp bách. Việc đơn giản hóa quy trình, rút ngắn thời gian giải quyết hồ sơ là cần thiết. Chính quyền cần rà soát, cắt giảm các thủ tục không cần thiết. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý hành chính giúp tăng hiệu quả. Mục tiêu là xây dựng một nền hành chính phục vụ, thân thiện với doanh nghiệp. Đặc biệt, cần kiên quyết loại bỏ chi phí không chính thức. Tình trạng này gây ra méo mó thị trường, làm suy yếu môi trường đầu tư kinh doanh Hà Tĩnh. Các biện pháp giám sát chặt chẽ, xử lý nghiêm các vi phạm là cần thiết. Khuyến khích phản hồi từ doanh nghiệp để liên tục cải thiện chất lượng dịch vụ công. Điều này tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng, thu hút được nhiều nhà đầu tư chân chính.

3.2. Nâng cao tính minh bạch và tiếp cận thông tin cho doanh nghiệp

Tính minh bạch và tiếp cận thông tin là yếu tố quan trọng để nâng cao chỉ số PCI Hà Tĩnh. Chính quyền cần công khai hóa mọi quy hoạch, chính sách, thủ tục hành chính liên quan đến đầu tư. Các thông tin này phải dễ dàng tiếp cận, rõ ràng, đầy đủ. Việc xây dựng các cổng thông tin điện tử hiệu quả là cần thiết. Cung cấp thông tin kịp thời, chính xác giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn. Giảm thiểu sự thiếu rõ ràng, mơ hồ trong các quy định. Điều này ngăn chặn tình trạng "mập mờ đánh lận con đen", giảm chi phí không chính thức. Một môi trường thông tin minh bạch khuyến khích sự cạnh tranh lành mạnh. Nó cũng tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào chính quyền. Đây là một giải pháp thiết yếu để cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh Hà Tĩnh.

IV.Phát triển kinh tế tư nhân và thu hút vốn đầu tư FDI

Phát triển kinh tế tư nhân và thu hút vốn đầu tư FDI là hai động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế Hà Tĩnh. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc tạo ra môi trường thuận lợi cho hai khu vực này. Kinh tế tư nhân đóng góp lớn vào GDP, tạo việc làm và thúc đẩy đổi mới. Việc hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa là chìa khóa để phát huy tiềm năng này. Đối với FDI, Hà Tĩnh cần có chiến lược thu hút chọn lọc. Tập trung vào các ngành công nghiệp công nghệ cao, ít gây ô nhiễm. Khai thác hiệu quả lợi thế của khu kinh tế Vũng Áng. Các giải pháp phải đồng bộ, từ chính sách đến hạ tầng. Mục tiêu là đa dạng hóa nguồn vốn, nâng cao năng lực sản xuất, và tạo ra giá trị gia tăng cao. Điều này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh một cách bền vững.

4.1. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa phát triển kinh tế tư nhân

Để phát triển kinh tế tư nhân, cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) hiệu quả. Chính quyền Hà Tĩnh cần đơn giản hóa các điều kiện kinh doanh. Tạo điều kiện tiếp cận vốn, công nghệ và thông tin thị trường cho SMEs. Các chương trình đào tạo, tư vấn chuyên sâu giúp nâng cao năng lực quản trị. Hỗ trợ về mặt bằng sản xuất, xúc tiến thương mại là cần thiết. Việc giảm gánh nặng thuế, phí cũng giúp doanh nghiệp tồn tại và phát triển. Phát triển kinh tế tư nhân không chỉ tăng cường nội lực. Nó còn tạo ra nhiều việc làm, tăng thu nhập cho người dân. Một khu vực kinh tế tư nhân vững mạnh sẽ là nền tảng cho sự phát triển của chỉ số PCI Hà Tĩnh. Điều này củng cố môi trường đầu tư kinh doanh Hà Tĩnh.

4.2. Khai thác khu kinh tế Vũng Áng thu hút vốn đầu tư FDI

Khu kinh tế Vũng Áng là một lợi thế chiến lược của Hà Tĩnh. Việc khai thác hiệu quả khu vực này là chìa khóa để thu hút vốn đầu tư FDI. Chính quyền cần hoàn thiện cơ sở hạ tầng tại Vũng Áng. Cần có chính sách ưu đãi cạnh tranh, minh bạch để hấp dẫn các nhà đầu tư quốc tế. Tập trung thu hút các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường, có giá trị gia tăng lớn. Tránh các dự án gây ô nhiễm hoặc phụ thuộc vào tài nguyên. Cần xây dựng đội ngũ cán bộ chuyên trách có năng lực. Họ sẽ làm cầu nối giữa nhà đầu tư và chính quyền. Việc đảm bảo an ninh trật tự, ổn định xã hội tại Vũng Áng cũng rất quan trọng. Điều này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh và vị thế của Hà Tĩnh trên bản đồ đầu tư.

V.Xây dựng năng lực quản lý nhà nước hiệu quả tại Hà Tĩnh

Nâng cao năng lực quản lý nhà nước là yếu tố cốt lõi để cải thiện năng lực cạnh tranh Hà Tĩnh. Một chính quyền hiệu quả, năng động sẽ tạo ra môi trường thuận lợi cho mọi hoạt động kinh tế. Luận án đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường năng lực của đội ngũ cán bộ. Đồng thời, nâng cao khả năng thích ứng của chính quyền trước các thách thức mới. Các giải pháp tập trung vào đào tạo, bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng quản lý. Khuyến khích tư duy đổi mới và sáng tạo trong công tác điều hành. Đẩy mạnh liên kết vùng là cần thiết để tận dụng các lợi thế chung. Điều này giúp Hà Tĩnh học hỏi kinh nghiệm, chia sẻ nguồn lực. Một chính quyền vững mạnh, minh bạch sẽ là điểm tựa cho phát triển bền vững. Các giải pháp này hướng tới việc nâng cao toàn diện chỉ số PCI Hà Tĩnh.

5.1. Nâng cao năng lực cán bộ năng lực thích ứng của chính quyền

Năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức là yếu tố quyết định hiệu quả quản lý. Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu. Tập trung vào kiến thức kinh tế, quản lý, ngoại ngữ và kỹ năng mềm. Khuyến khích cán bộ chủ động học hỏi, nâng cao trình độ. Xây dựng cơ chế đánh giá, khen thưởng, kỷ luật rõ ràng, minh bạch. Điều này tạo động lực cho sự cống hiến. Năng lực thích ứng của chính quyền trước các sự cố, biến cố cũng rất quan trọng. Hà Tĩnh thường xuyên chịu ảnh hưởng của thiên tai. Cần có kế hoạch ứng phó linh hoạt, hiệu quả. Chủ động nắm bắt xu thế phát triển, thay đổi chính sách phù hợp. Điều này giúp chính quyền duy trì sự ổn định, tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Đó là cơ sở vững chắc cho năng lực cạnh tranh cấp tỉnh.

5.2. Đẩy mạnh liên kết vùng và đổi mới sáng tạo trong quản lý

Liên kết vùng là một giải pháp chiến lược để Hà Tĩnh phát huy lợi thế. Tăng cường hợp tác với các tỉnh lân cận và các địa phương trọng điểm. Các hoạt động hợp tác bao gồm phát triển hạ tầng, xúc tiến thương mại, du lịch. Chia sẻ kinh nghiệm, nguồn lực giúp tối ưu hóa hiệu quả đầu tư. Điều này tạo ra một mạng lưới kinh tế mạnh mẽ hơn. Đồng thời, chính quyền cần đẩy mạnh đổi mới sáng tạo trong quản lý. Áp dụng các mô hình quản trị tiên tiến, công nghệ mới vào điều hành. Khuyến khích sáng kiến từ cán bộ, doanh nghiệp và người dân. Tạo môi trường thử nghiệm các ý tưởng mới. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí không chính thức. Đổi mới sáng tạo là chìa khóa để Hà Tĩnh bứt phá, nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh một cách bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Các nghiên cứu về lợi thế so sánh và cạnh tranh, về năng lực cạnh tranh quốc gia và năng lực cạnh tranh địa phương
1.1.1. Các nghiên cứu về lợi thế so sánh và cạnh tranh
1.1.2. Các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh quốc gia và năng lực cạnh tranh địa phương
1.2. Cơ sở lý luận của khái niệm năng lực cạnh tranh cấp tỉnh
1.2.1. Lý luận về sự chuyển hóa lợi thế so sánh thành nguồn lực cạnh tranh
1.2.2. Lý luận về sự chuyển hóa nguồn lực và năng lực thành lợi thế cạnh tranh
1.2.3. Lý luận về sự chuyển hóa lợi thế cạnh tranh thành năng lực cạnh tranh
1.3. Cơ sở lý luận của mô hình lý thuyết đo lường các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh cấp tỉnh
1.3.1. Khung phân tích năng lực cạnh tranh địa phương của Vũ Thành Tự Anh
1.3.2. Mô hình Kim Cương của Michael Porter
1.3.3. Mô hình Tam giác Năng lực cạnh tranh của Lall, Abramovitz và các cộng sự
1.4. Các kết luận được rút ra từ tổng quan các công trình nghiên cứu và xác định khoảng trống trong nghiên cứu liên quan đến đề tài
1.4.1. Các kết luận rút ra từ tổng quan các công trình nghiên cứu
1.4.2. Khoảng trống trong nghiên cứu về năng lực cạnh tranh cấp tỉnh
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH
2.1. Khái niệm năng lực cạnh tranh cấp tỉnh
2.1.1. Cơ sở lý luận của khái niệm năng lực cạnh tranh cấp tỉnh
2.1.2. Đề xuất khái niệm năng lực cạnh tranh cấp tỉnh trong luận án
2.2. Các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh cấp tỉnh
2.2.1. Năng lực khai thác, thu hút, sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao của chính quyền tỉnh
2.2.2. Năng lực khai thác, thu hút, sử dụng nguồn lực đầu tư tài chính và công nghệ hiện đại của chính quyền tỉnh
2.2.3. Năng lực liên kết và hợp tác của chính quyền tỉnh
2.2.4. Năng lực thích ứng trước các sự cố, biến cố của chính quyền tỉnh
2.2.5. Năng lực đổi mới và sáng tạo của chính quyền tỉnh
2.2.6. Năng lực quản lý và điều hành của chính quyền tỉnh
2.3. Các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh cấp tỉnh
2.3.1. Khả năng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao
2.3.2. Khả năng huy động nguồn lực tài chính và công nghệ hiện đại
2.3.3. Khả năng liên kết và hợp tác
2.3.4. Khả năng dự báo và xử lý tình huống, sự cố, biến cố, thảm họa
2.3.5. Khả năng đổi mới và sáng tạo
2.3.6. Khả năng duy trì, nâng cao hiệu quả quản lý và điều hành
2.4. Các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh cấp tỉnh và đề xuất mô hình lý thuyết đo lường các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh cấp tỉnh
2.4.1. Các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh cấp tỉnh
2.4.2. Mô hình lý thuyết đo lường các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh cấp tỉnh
2.5. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh của một số tỉnh ở Việt Nam và bài học kinh nghiệm đối với tỉnh Hà Tĩnh
2.5.1. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh của một số tỉnh ở Việt Nam
2.5.2. Bài học kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh đối với Hà Tĩnh
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TỈNH HÀ TĨNH
3.1. Vài nét giới thiệu tổng quát về Hà Tĩnh
3.1.1. Đặc điểm tự nhiên
3.1.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội
3.2. Thực trạng năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của Hà Tĩnh
3.2.1. Thực trạng năng lực khai thác, thu hút, sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh
3.2.2. Thực trạng năng lực khai thác, thu hút, sử dụng nguồn lực đầu tư tài chính và công nghệ hiện đại của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh
3.2.3. Thực trạng năng lực liên kết và hợp tác của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh
3.2.4. Thực trạng năng lực thích ứng trước các biến cố, sự cố của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh
3.2.5. Thực trạng năng lực đổi mới và sáng tạo của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh
3.2.6. Thực trạng năng lực quản lý và điều hành của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh
3.3. Một số hạn chế và nguyên nhân của hạn chế về năng lực cạnh tranh của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh trong giai đoạn 2012 – 2017
3.3.1. Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế về năng lực khai thác, thu hút, sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh
3.3.2. Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế về năng lực khai thác, thu hút, sử dụng nguồn đầu tư tài chính và công nghệ hiện đại của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh
3.3.3. Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế về năng lực liên kết và hợp tác của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh
3.3.4. Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế về năng lực thích ứng trước các sự cố, biến cố của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh
3.3.5. Hạn chế, nguyên nhân của hạn chế về năng lực đổi mới và sáng tạo của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh
3.3.6. Hạn chế, nguyên nhân của hạn chế về năng lực quản lý và điều hành của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh
4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TỈNH HÀ TĨNH GIAI ĐOẠN 2019-2030
4.1. Bối cảnh trong nước và quốc tế ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 2019 - 2030
4.1.1. Bối cảnh trong nước ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của tỉnh Hà Tĩnh
4.1.2. Bối cảnh quốc tế ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của tỉnh Hà Tĩnh
4.2. Quan điểm và định hướng về nâng cao năng lực cạnh tranh của tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 2019 - 2030
4.2.1. Quan điểm nâng cao năng lực cạnh tranh của tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 2012-2030
4.2.2. Định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 2019 -2030
4.3. Một số mục tiêu cần thực hiện nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Hà Tĩnh
4.3.1. Mục tiêu kinh tế
4.3.2. Mục tiêu xã hội
4.3.3. Mục tiêu môi trường
4.3.4. Mục tiêu tái cơ cấu kinh tế
4.4. Một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của tỉnh Hà Tĩnh trong giai đoạn 2019 - 2030
4.4.1. Thu hút nhân tài và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao
4.4.2. Chú trọng phát triển nông nghiệp công nghệ cao theo hướng xanh
4.4.3. Đẩy mạnh hợp tác công tư và liên kết, hợp tác kinh tế đa phương để nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế Hà Tĩnh
4.4.4. Hoàn thiện công tác dự báo và xây dựng tình huống, sự cố giả định
4.4.5. Tạo dựng môi trường sinh thái để phát triển khả năng đổi mới và sáng tạo
4.4.6. Nâng cao năng lực kiến tạo và phục vụ của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của tỉnh hà tĩnh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NÔNG MINH TRANG GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TỈNH HÀ TĨNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2019 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NÔNG MINH TRANG GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TỈNH HÀ TĨNH Ngành : Quản lý Kinh tế Mã số : 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Đình Thọ 2. Lương Minh Huân HÀ NỘI - 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Nông Minh Trang i luan an MỤC LỤC Trang bìa Lời cam đoan. ii Danh mục các từ viết tắt. viii Danh mục các bảng. ix Danh mục các hình .1 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

Các nghiên cứu về lợi thế so sánh và cạnh tranh, về năng lực cạnh tranh quốc gia và năng lực cạnh tranh địa phương. Các nghiên cứu về lợi thế so sánh và cạnh tranh .2 Các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh quốc gia và năng lực cạnh tranh địa phương. Cơ sở lý luận của khái niệm năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Lý luận về sự chuyển hóa lợi thế so sánh thành nguồn lực cạnh tranh.

Lý luận về sự chuyển hóa nguồn lực và năng lực thành lợi thế cạnh tranh. Lý luận về sự chuyển hóa lợi thế cạnh tranh thành năng lực cạnh tranh. Cơ sở lý luận của mô hình lý thuyết đo lường các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Khung phân tích năng lực cạnh tranh địa phương của Vũ Thành Tự Anh.

Mô hình Kim Cương của Michael Porter. Mô hình Tam giác Năng lực cạnh tranh của Lall, Abramovitz và các cộng sự. Các kết luận được rút ra từ tổng quan các công trình nghiên cứu và xác định khoảng trống trong nghiên cứu liên quan đến đề tài. Các kết luận rút ra từ tổng quan các công trình nghiên cứu.

Khoảng trống trong nghiên cứu về năng lực cạnh tranh cấp tỉnh .37 ii luan an Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH. Khái niệm năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Cơ sở lý luận của khái niệm năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Đề xuất khái niệm năng lực cạnh tranh cấp tỉnh trong luận án.

Các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Năng lực khai thác, thu hút, sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao của chính quyền tỉnh. Năng lực khai thác, thu hút, sử dụng nguồn lực đầu tư tài chính và công nghệ hiện đại của chính quyền tỉnh. Năng lực liên kết và hợp tác của chính quyền tỉnh.

Năng lực thích ứng trước các sự cố, biến cố của chính quyền tỉnh. Năng lực đổi mới và sáng tạo của chính quyền tỉnh. Năng lực quản lý và điều hành của chính quyền tỉnh. Các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh cấp tỉnh.

Khả năng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Khả năng huy động nguồn lực tài chính và công nghệ hiện đại. Khả năng liên kết và hợp tác. Khả năng dự báo và xử lý tình huống, sự cố, biến cố, thảm họa.

Khả năng đổi mới và sáng tạo. Khả năng duy trì, nâng cao hiệu quả quản lý và điều hành. Các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh cấp tỉnh và đề xuất mô hình lý thuyết đo lường các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh cấp tỉnh.

Mô hình lý thuyết đo lường các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh của một số tỉnh ở Việt Nam và bài học kinh nghiệm đối với tỉnh Hà Tĩnh. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh của một số tỉnh ở Việt Nam. Bài học kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh đối với Hà Tĩnh .68 iii luan an Chương 3: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TỈNH HÀ TĨNH.

Vài nét giới thiệu tổng quát về Hà Tĩnh. Đặc điểm tự nhiên. Đặc điểm kinh tế - xã hội. Thực trạng năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của Hà Tĩnh.

Thực trạng năng lực khai thác, thu hút, sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh. Thực trạng năng lực khai thác, thu hút, sử dụng nguồn lực đầu tư tài chính và công nghệ hiện đại của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh. Thực trạng năng lực liên kết và hợp tác của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh. Thực trạng năng lực thích ứng trước các biến cố, sự cố của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh.

Thực trạng năng lực đổi mới và sáng tạo của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh. Thực trạng năng lực quản lý và điều hành của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh. Một số hạn chế và nguyên nhân của hạn chế về năng lực cạnh tranh của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh trong giai đoạn 2012 – 2017. Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế về năng lực khai thác, thu hút, sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh.

Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế về năng lực khai thác, thu hút, sử dụng nguồn đầu tư tài chính và công nghệ hiện đại của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh. Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế về năng lực liên kết và hợp tác của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh. Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế về năng lực thích ứng trước các sự cố, biến cố của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh. Hạn chế, nguyên nhân của hạn chế về năng lực đổi mới và sáng tạo của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh.

Hạn chế, nguyên nhân của hạn chế về năng lực quản lý và điều hành của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh .112 iv luan an Chương 4: QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TỈNH HÀ TĨNH GIAI ĐOẠN 2019-2030. Bối cảnh trong nước và quốc tế ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 2019 - 2030. Bối cảnh trong nước ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của tỉnh Hà Tĩnh. Bối cảnh quốc tế ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của tỉnh Hà Tĩnh.

Quan điểm và định hướng về nâng cao năng lực cạnh tranh của tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 2019 - 2030. Quan điểm nâng cao năng lực cạnh tranh của tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 2012-2030. Định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 2019 -2030. Một số mục tiêu cần thực hiện nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Hà Tĩnh.

Mục tiêu kinh tế. Mục tiêu xã hội. Mục tiêu môi trường. Mục tiêu tái cơ cấu kinh tế.

Một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của tỉnh Hà Tĩnh trong giai đoạn 2019 - 2030. Thu hút nhân tài và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Chú trọng phát triển nông nghiệp công nghệ cao theo hướng xanh. Đẩy mạnh hợp tác công tư và liên kết, hợp tác kinh tế đa phương để nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế Hà Tĩnh.

Hoàn thiện công tác dự báo và xây dựng tình huống, sự cố giả định. Tạo dựng môi trường sinh thái để phát triển khả năng đổi mới và sáng tạo. Nâng cao năng lực kiến tạo và phục vụ của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh .147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 PHỤ LỤC v luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CN Công nghiệp CNTT Công nghệ thông tin DN Doanh nghiệp FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài GTSX Giá trị sản xuất GTVT Giao thông vận tải HTX Hợp tác xã ICT Chỉ số sẵn sàng cho phát triển và ứng dụng công nghệ thông tin QLKT Quản lý kinh tế KH&CN Khoa học & Công nghệ KT Kinh tế KKT Khu kinh tế KT-XH Kinh tế - xã hội LTCT Lợi thế cạnh tranh LTSS Lợi thế so sánh MTKD Môi trường kinh doanh NLCT Năng lực cạnh tranh NSLĐ Năng suất lao động PAPI Chỉ số Quản trị và Hành chính công cấp tỉnh Par Index Chỉ số cải cách hành chính của các Bộ, cơ quan ngang Bộ, Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương PCI Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh SIPAS Chỉ số hài lòng của người dân, tổ chức đối với sự phục vụ của cơ quan hành chính Nhà nước SX-KD Sản xuất - kinh doanh TTHC Thủ tục hành chính TW Trung Ương UBND Ủy ban Nhân dân vi luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: Lực lượng lao động và % lao động qua đào tạo .2: Vốn đầu tư thực hiện trên địa bàn theo giá hiện hành của Hà Tĩnh giai đoạn 2012, 2015, 2107 .3: GTSX nông, lâm, thủy sản của Hà Tĩnh giai đoạn 2012-2017 .4: Xếp hạng và chỉ số ICT các tỉnh Bắc Trung Bộ giai đoạn 2016-2018.5: Vốn đầu tư từ khu vực tư nhân phát triển du lịch Bắc Trung Bộ .6: Vốn đầu tư FDI của một số tỉnh Bắc Trung Bộ giai đoạn 2016 - 2017 .7: Chỉ số phát triển số lượng DN thành lập mới của Bắc Trung Bộ và duyên hải miền Trung so với cả nước giai đoạn 2016-2017. 87 vii luan an DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Khung phân tích NLCT địa phương của Vũ Thành Tự Anh .2: Mô hình kim cương của Michael Porter .3: Tam giác năng lực cạnh tranh.

Cơ chế chuyển hóa LTSS thành nguồn lực cạnh tranh, từ nguồn lực cạnh tranh thành LTCT và từ LTCT thành NLCT cấp tỉnh .2: Mô hình các giả thiết nhân tố tác động đến NLCT cấp tỉnh .1: Chỉ tiêu “Tính năng động và tiên phong của lãnh đạo tỉnh” các tỉnh duyên hải miền Trung 2012, 2015, 2018 .2: Chỉ số SIPAS các tỉnh duyên hải miền Trung giai đoạn 2017 - 2018 .3: Chỉ tiêu “Gia nhập thị trường” và “Chi phí thời gian” các tỉnh Bắc Trung bộ 2012, 2015, 2018 .4: Chỉ tiêu “Trách nhiệm giải trình với người dân” và “Thủ tục hành chính công” của Hà Tĩnh giai đoạn 2016 - 2017 .5: Xếp hạng chỉ số “Xây dựng và tổ chức thực hiện văn bản quy phạm pháp luật” vùng Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung 2018 .105 x luan an MỞ ĐẦU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nông Minh Trang (2019). Luận án: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh Hà Tĩnh [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/giai-phap-nang-cao-nang-luc-canh-tranh-ha-tinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh Hà Tĩnh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh tỉnh Hà Tĩnh. Đề xuất chiến lược phát triển kinh tế bền vững, hiệu quả.

Luận án "Luận án: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh Hà Tĩnh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh Hà Tĩnh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh Hà Tĩnh" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Luận án: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh Hà Tĩnh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh Hà Tĩnh" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh Hà Tĩnh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter