Luận án: Giải pháp giảm nghèo bền vững cho đô thị Hà Nội trong bối cảnh mới

Giải pháp giảm nghèo bền vững tại Hà Nội: nghiên cứu thực trạng, đề xuất chính sách hiệu quả, mô hình hỗ trợ sinh kế cho hộ nghèo.

Tác giả

Luan An

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Nghèo đói từ trước tới nay luôn được coi là một vấn đề lớn mang tính xã hội và giảm nghèo (GN) luôn là một trong những nhiệm vụ trọng tâm, được tích hợp chặt chẽ trong nhiều chiến lược tăng trưởng và phát triển kinh tế - xã hội. Trong 17 mục tiêu Phát triển bền vững (SDGs) áp dụng cho toàn cầu đến năm 2030, nhiều mục tiêu cũng đã thể hiện rõ nét mối liên quan mật thiết với các mục tiêu GN. Đối với Việt Nam trong giai đoạn hiện nay và đến năm 2020, chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững (GNBV) là một chương trình trọng điểm cho công tác GN trên cả nước, với nhiều mục tiêu cấp thiết được xây dựng nhằm thực hiện GN nhanh và bền vững [17; 19]. Và để khẳng định rõ hơn tầm quan trọng của công tác GN trong bối cảnh mới, trong Bộ chỉ tiêu Thống kê Phát triển bền vững (PTBV) của Việt Nam, ngay ở mục tiêu số 1 đã ghi rõ “Chấm dứt mọi hình thức nghèo ở mọi nơi” [6]. Trong đó, các khu vực nông thôn, miền núi, vùng đặc biệt khó khăn vẫn luôn được tập trung nhiều mục tiêu ưu tiên trong công tác GNBV, tuy nhiên trong thực tế, ngoài các khu vực này công tác GN ở khu vực đô thị nhiều năm qua cũng đang rất được chú ý, do nghèo ở đây tập hợp nhiều đối tượng nghèo với nhiều hình thái nghèo khá phức tạp theo góc nhìn đa chiều. Theo Luật quy hoạch đô thị [39; 40], địa phương Hà Nội là một đô thị lớn/đô thị đặc biệt và mang những đặc thù riêng

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Giảm nghèo bền vững tại Hà Nội: Tầm quan trọng
Số trang:
185 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Giảm nghèo bền vững tại Hà Nội Tầm quan trọng

Nghèo đói là vấn đề xã hội trọng tâm. Các chiến lược tăng trưởng kinh tế - xã hội luôn tích hợp nhiệm vụ giảm nghèo. Mục tiêu Phát triển bền vững (SDGs) toàn cầu đến năm 2030 thể hiện rõ mối liên quan mật thiết với giảm nghèo. Tại Việt Nam, Chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững là trọng điểm. Chương trình đặt ra nhiều mục tiêu cấp thiết, nhằm giảm nghèo nhanh và bền vững. Mục tiêu số 1 trong Bộ chỉ tiêu Thống kê Phát triển bền vững của Việt Nam là “Chấm dứt mọi hình thức nghèo ở mọi nơi”. Hà Nội, một đô thị đặc biệt, cũng phải đối mặt với thách thức giảm nghèo. Tình trạng nghèo tại Hà Nội có những đặc thù riêng, cần các giải pháp hiệu quả. Nghiên cứu sâu về nghèo đô thị và đưa ra giải pháp giảm nghèo bền vững tại Hà Nội là rất cần thiết. Điều này góp phần thực hiện thành công các mục tiêu giảm nghèo bền vững của Việt Nam. Hà Nội là trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa, đóng vai trò quan trọng. Các hình thái nghèo hiện nay đòi hỏi sự tiếp cận phù hợp, mang tính chiến lược.

1.1. Nghèo đói Vấn đề xã hội cấp bách và mục tiêu SDG 2030

Nghèo đói là một trong những thách thức lớn nhất của nhân loại. Công tác giảm nghèo luôn được ưu tiên hàng đầu. Các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc đã đặt ra mục tiêu xóa bỏ nghèo đói dưới mọi hình thức vào năm 2030. Việt Nam cam kết mạnh mẽ thực hiện các mục tiêu này. Chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững là minh chứng. Nỗ lực này nhằm đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau.

1.2. Hà Nội Đô thị đặc biệt với thách thức giảm nghèo riêng

Hà Nội là Thủ đô, trung tâm kinh tế, văn hóa của cả nước. Đây là một đô thị lớn với mật độ dân số cao. Các hoạt động kinh tế phi nông nghiệp chiếm ưu thế. Tuy nhiên, Hà Nội cũng đối mặt với các hình thái nghèo phức tạp. Di cư lớn, lao động phi chính thức đông đúc. Nhiều hộ nghèo Hà Nội sống trong điều kiện khó khăn. Chính sách an sinh xã hội cần được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh đô thị đặc thù này.

II.Thực trạng nghèo đô thị Hà Nội và thách thức hiện tại

Quá trình giảm nghèo của Việt Nam đạt thành tựu ấn tượng. Tỷ lệ nghèo về thu nhập giảm nhanh chóng. Tỷ lệ hộ nghèo đa chiều cũng giảm đáng kể. Tuy nhiên, tốc độ giảm đói nghèo không đồng đều giữa các khu vực. Nguy cơ tái nghèo còn cao. Nhiều vùng đặc biệt khó khăn, tỷ lệ nghèo vẫn ở mức cao. Điều này cho thấy tính bền vững của công tác giảm nghèo còn hạn chế. Đặc biệt, nghèo ở khu vực đô thị như Hà Nội có nhiều dạng thức phức tạp hơn. Các chính sách thường tập trung vào nông thôn. Do đó, Hà Nội cần một cách tiếp cận khác. Vấn đề nghèo đô thị đòi hỏi sự chú ý đặc biệt. Nhiều công trình nghiên cứu đã chỉ ra những bất ổn tại Hà Nội. Đây là những thách thức đòi hỏi giải pháp phù hợp.

2.1. Tốc độ giảm nghèo chưa đồng đều nguy cơ tái nghèo cao

Tỷ lệ nghèo thu nhập của quốc gia đã giảm xuống 7,2%. Tỷ lệ hộ nghèo đa chiều cũng giảm nhanh. Năm 2018, tỷ lệ hộ nghèo đa chiều chỉ còn 5,23%. Tỷ lệ hộ cận nghèo là 4,59%. Tuy nhiên, ở các vùng dân tộc thiểu số, tỷ lệ nghèo vẫn cao, thậm chí trên 40-50%. Điều này thể hiện sự thiếu bền vững và không đồng đều. Nguy cơ tái nghèo luôn hiện hữu, đặc biệt khi gặp biến cố kinh tế hay dịch bệnh.

2.2. Đặc thù nghèo đô thị Di cư việc làm bấp bênh và môi trường sống

Hà Nội thu hút lượng lớn người di cư. Nhiều lao động tự do hoạt động trong khu vực tư nhân. Công nhân lao động, người bán hàng rong, xe ôm, trẻ em lang thang là các ví dụ. Người nghèo khó tìm được việc làm ổn định. Thu nhập không chắc chắn nhưng chi tiêu sinh hoạt lớn. Nhiều khu nhà ở kém chất lượng, thiếu an toàn. Môi trường sống bị ô nhiễm. Điều kiện sống khó khăn gây trở ngại cho việc hỗ trợ sinh kế bền vững.

2.3. Khó khăn tiếp cận dịch vụ công cho người nghèo

Người nghèo ít có khả năng đầu tư cho giáo dục, y tế. Tiếp cận bảo hiểm y tế còn hạn chế. Tiếng nói của người nghèo trong các quá trình tham gia thấp. Khả năng tiếp cận các dịch vụ công cơ bản còn yếu. Điều này làm gia tăng gánh nặng bệnh tật. Trẻ em nghèo đô thị bị ảnh hưởng nghiêm trọng đến cơ hội học tập. Việc này làm suy yếu triển vọng thoát nghèo lâu dài của họ.

III.Đánh giá đa chiều nghèo Hướng tiếp cận bền vững

Chính sách giảm nghèo của Việt Nam cần được hoàn thiện. Tiêu chí thu nhập không thể phản ánh đầy đủ thực trạng nghèo. Cách tiếp cận đa chiều là cần thiết. Điều này bao gồm các khía cạnh về nhà ở, nhà tiêu hợp vệ sinh, nước sạch, bảo hiểm y tế. Nó cũng tính đến các yếu tố về giáo dục, y tế và sự tham gia của người nghèo. Đánh giá đa chiều giúp xác định đúng đối tượng. Từ đó, các giải pháp hỗ trợ trở nên hiệu quả hơn. Người nghèo cần được đảm bảo bình đẳng về quyền con người. Họ phải có tiếng nói trong quá trình phát triển. Tiếp cận các dịch vụ công phải được cải thiện. Đây là nền tảng cho giảm nghèo bền vững. Một hệ thống đo lường toàn diện sẽ giúp theo dõi và điều chỉnh chính sách.

3.1. Vượt ra ngoài tiêu chí thu nhập Tiếp cận đa chiều

Giảm nghèo không chỉ là tăng thu nhập. Nó còn là cải thiện chất lượng cuộc sống toàn diện. Các tiêu chí về nhà ở an toàn, nhà tiêu hợp vệ sinh là quan trọng. Nước sạch và bảo hiểm y tế đầy đủ cũng vậy. Tiếp cận giáo dục cho trẻ em nghèo phải được ưu tiên. Y tế cho người nghèo cần được đảm bảo. Phương pháp tiếp cận đa chiều giúp giải quyết các thiếu hụt này. Điều này tạo ra sự phát triển đồng đều và bền vững hơn.

3.2. Đảm bảo quyền tiếp cận cơ bản Y tế giáo dục nhà ở

Người nghèo cần có quyền bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ cơ bản. Giáo dục cho trẻ em nghèo là chìa khóa phá vỡ vòng luẩn quẩn nghèo đói. Y tế cho người nghèo đảm bảo sức khỏe, khả năng lao động. Quyền có nhà ở an toàn và môi trường sống lành mạnh là thiết yếu. Chính sách an sinh xã hội phải bao phủ các quyền này. Điều này giúp nâng cao chất lượng sống. Hộ nghèo và hộ cận nghèo cần được hỗ trợ để cải thiện các chỉ số này.

IV.Phát triển sinh kế bền vững và an sinh xã hội toàn diện

Để đạt được mục tiêu giảm nghèo bền vững, cần tập trung vào sinh kế. Các chương trình hỗ trợ sinh kế phải thiết thực. Đào tạo nghề cho người nghèo là giải pháp trọng yếu. Nó giúp tăng cường kỹ năng, khả năng tìm kiếm việc làm. Vay vốn ưu đãi tạo cơ hội khởi nghiệp. Khuyến khích sản xuất kinh doanh tại địa phương. Chính sách an sinh xã hội phải được củng cố. Điều này tạo lưới an toàn cho những người dễ bị tổn thương. Đặc biệt, cần chú trọng đến các hộ nghèo và hộ cận nghèo. Phát triển kinh tế địa phương tạo ra việc làm. Nó cũng cải thiện thu nhập cho cộng đồng. Các giải pháp phải được phối hợp chặt chẽ. Mục tiêu là giúp người dân tự lực vươn lên. Đồng thời giảm thiểu rủi ro tái nghèo.

4.1. Hỗ trợ sinh kế cho người nghèo Đào tạo nghề việc làm

Các chương trình đào tạo nghề cho người nghèo cần được mở rộng. Các khóa học phải phù hợp với nhu cầu thị trường lao động. Nâng cao kỹ năng làm việc giúp người nghèo tự tin hơn. Hỗ trợ tìm kiếm việc làm ổn định là cần thiết. Các chính sách khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng người nghèo cũng quan trọng. Điều này giúp họ có thu nhập ổn định hơn. Từ đó, cuộc sống được cải thiện đáng kể.

4.2. Vay vốn ưu đãi và khuyến khích sản xuất kinh doanh

Cung cấp nguồn vốn vay ưu đãi là một giải pháp thiết thực. Các hộ nghèo và cận nghèo có thể dùng vốn để khởi sự kinh doanh nhỏ. Họ có thể phát triển các mô hình sản xuất, dịch vụ. Việc này tạo ra thu nhập bền vững. Các chương trình hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn cũng cần đi kèm. Điều này giúp các mô hình kinh doanh hoạt động hiệu quả. Phát triển kinh tế địa phương được thúc đẩy từ những hoạt động này.

4.3. An sinh xã hội Bảo vệ nhóm yếu thế phòng ngừa tái nghèo

Chính sách an sinh xã hội đóng vai trò quan trọng. Bảo hiểm y tế, trợ cấp xã hội cần được đảm bảo. Các chương trình hỗ trợ nhà ở cho người nghèo cần được triển khai. Nó bảo vệ các nhóm yếu thế khỏi các cú sốc kinh tế, y tế. Phòng ngừa tái nghèo thông qua việc xây dựng mạng lưới an toàn vững chắc. Sự ổn định này giúp người nghèo tập trung vào phát triển bản thân. Nó cũng tạo ra sự bền vững trong cộng đồng.

V.Nâng cao năng lực cộng đồng và phòng chống tái nghèo

Giảm nghèo bền vững đòi hỏi sự tham gia tích cực của cộng đồng. Nâng cao năng lực cộng đồng là yếu tố then chốt. Người dân cần được trao quyền và trang bị kiến thức. Họ có khả năng tự giải quyết các vấn đề. Các chương trình tập huấn kỹ năng sống, quản lý tài chính cần được triển khai. Điều này giúp các hộ nghèo và hộ cận nghèo chủ động hơn. Họ có thể tự bảo vệ mình trước các rủi ro. Đồng thời, xây dựng một cộng đồng đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau. Phát triển kinh tế địa phương cần sự đóng góp của mọi thành viên. Các giải pháp phòng chống tái nghèo cần được ưu tiên. Điều này đảm bảo những thành quả giảm nghèo không bị đảo ngược. Sự bền vững phải đến từ nội lực của cộng đồng.

5.1. Tăng cường tham gia cộng đồng trong công tác giảm nghèo

Cộng đồng cần được khuyến khích tham gia vào quy trình hoạch định chính sách. Họ cần được tham gia vào triển khai và giám sát các chương trình giảm nghèo. Điều này đảm bảo các giải pháp phù hợp với thực tế địa phương. Nâng cao năng lực cộng đồng thông qua các buổi họp, hội thảo. Phát huy vai trò của các tổ chức xã hội, đoàn thể. Sự đồng thuận và hỗ trợ từ cộng đồng là yếu tố quyết định thành công.

5.2. Các chương trình nâng cao nhận thức kỹ năng sống

Tổ chức các lớp tập huấn về kỹ năng quản lý tài chính cá nhân. Các buổi chia sẻ về kiến thức chăm sóc sức khỏe, vệ sinh môi trường. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của giáo dục cho trẻ em nghèo. Điều này trang bị cho người nghèo những công cụ thiết yếu. Họ có thể cải thiện chất lượng cuộc sống. Những kỹ năng này là nền tảng cho sự phát triển bền vững của mỗi gia đình.

5.3. Chiến lược phòng ngừa và ứng phó rủi ro tái nghèo

Xây dựng các quỹ dự phòng cộng đồng. Thiết lập hệ thống cảnh báo sớm rủi ro. Hỗ trợ người nghèo tham gia bảo hiểm vi mô. Các chính sách hỗ trợ kịp thời khi xảy ra thiên tai, dịch bệnh. Điều này giúp các hộ nghèo và cận nghèo không bị rơi vào cảnh tái nghèo. Một chiến lược phòng ngừa hiệu quả giúp bảo vệ thành quả giảm nghèo. Nó cũng tạo sự ổn định cho toàn xã hội.

Mục lục chi tiết luận án

Tính cấp thiết của đề tài
2. Mục tiêu nghiên cứu
2.1. Mục tiêu chung
2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
3.1. Đối tượng nghiên cứu
3.2. Phạm vi nghiên cứu
3.2.1. Phạm vi nội dung
3.2.2. Phạm vi về không gian
3.2.2.1. Lý do chọn 4 phường làm mẫu điều tra
3.2.3. Phạm vi về thời gian
4. Cơ sở lý thuyết tiếp cận
4.1. Lý thuyết công bằng của Rawls, J. (1971)
4.2. Tiếp cận dựa trên năng lực của Amartya Sen (1996)
4.3. Cách tiếp cận lợi ích (vị lợi)
4.4. Lý thuyết của trường phái phúc lợi
5. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu
5.1. Cách tiếp cận
5.2. Phương pháp nghiên cứu
5.2.1. Phương pháp luận
5.2.2. Phương pháp thu thập tài liệu
5.2.3. Phương pháp phân tích
5.2.3.1. Nguồn cơ sở dữ liệu sử dụng phân tích
5.2.3.1.1. Nguồn tài liệu thứ cấp
5.2.3.1.2. Nguồn số liệu điều tra sơ cấp về NĐC (điều tra xã hội học)
5.2.3.1.3. Nguồn lấy ý kiến chuyên gia
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án giải pháp giảm nghèo bền vững tại hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Nghèo đói từ trước tới nay luôn được coi là một vấn đề lớn mang tính xã hội và giảm nghèo (GN) luôn là một trong những nhiệm vụ trọng tâm, được tích hợp chặt chẽ trong nhiều chiến lược tăng trưởng và phát triển kinh tế - xã hội. Trong 17 mục tiêu Phát triển bền vững (SDGs) áp dụng cho toàn cầu đến năm 2030, nhiều mục tiêu cũng đã thể hiện rõ nét mối liên quan mật thiết với các mục tiêu GN. Đối với Việt Nam trong giai đoạn hiện nay và đến năm 2020, chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững (GNBV) là một chương trình trọng điểm cho công tác GN trên cả nước, với nhiều mục tiêu cấp thiết được xây dựng nhằm thực hiện GN nhanh và bền vững [17; 19]. Và để khẳng định rõ hơn tầm quan trọng của công tác GN trong bối cảnh mới, trong Bộ chỉ tiêu Thống kê Phát triển bền vững (PTBV) của Việt Nam, ngay ở mục tiêu số 1 đã ghi rõ “Chấm dứt mọi hình thức nghèo ở mọi nơi” [6].

Trong đó, các khu vực nông thôn, miền núi, vùng đặc biệt khó khăn vẫn luôn được tập trung nhiều mục tiêu ưu tiên trong công tác GNBV, tuy nhiên trong thực tế, ngoài các khu vực này công tác GN ở khu vực đô thị nhiều năm qua cũng đang rất được chú ý, do nghèo ở đây tập hợp nhiều đối tượng nghèo với nhiều hình thái nghèo khá phức tạp theo góc nhìn đa chiều. Theo Luật quy hoạch đô thị [39; 40], địa phương Hà Nội là một đô thị lớn/đô thị đặc biệt và mang những đặc thù riêng vừa là Thủ đô, là trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa của cả nước và cũng đã định nghĩa rõ: “Đô thị là khu vực tập trung dân cư sinh sống có mật độ cao và chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực kinh tế phi nông nghiệp, là trung tâm chính trị, hành chính, kinh tế, văn hóa hoặc chuyên ngành, có vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia hoặc một vùng lãnh thổ, một địa phương, bao gồm nội thành, ngoại thành của thành phố; nội thị, ngoại thị của thị xã; thị trấn”. Theo định nghĩa này, Hà Nội vừa là một đô thị, vừa là thủ đô của cả nước với nhiều điểm khác biệt về cấu trúc dân số, mật độ dân số, các hoạt động về kinh tế, xã hội, văn hóa, môi trường, quy hoạch và phát triển đô thị, chính sách phát triển,… và có vai trò đặc biệt quan trọng hơn so với những đô thị khác. Riêng với tình trạng nghèo và chính sách GN ở đô thị Hà Nội còn nhiều điểm cần chú ý đã được chỉ ra qua nhiều công trình nghiên cứu khoa học và một số dự án theo dõi nghèo của các tổ chức nước ngoài thời gian qua.

Vì vậy, GN ở đô thị Hà Nội rất cần tiếp tục đưa ra các giải pháp GN hữu hiệu hơn. Với vai trò, những đóng góp quan trọng của đô thị Hà Nội và với các hình thái nghèo hiện nay quá trình tiếp tục nghiên cứu, làm rõ nét các vấn đề của nghèo, đưa ra các giải pháp GNBV, phù hợp ở đô thị Hà Nội nhằm thực hiện thành công các mục tiêu GNBV của Việt Nam trong giai đoạn tới là rất cần thiết, bởi một số lý do sau: 1 Thứ nhất, Quá trình GN của Việt Nam nói chung thời gian qua căn cứ trên tiêu chí thu nhập/chi tiêu đã đạt được thành tựu rất ấn tượng (so với mặt bằng chung của thế giới). Tuy nhiên, bên cạnh vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và khiếm khuyết, chẳng hạn, tốc độ giảm đói nghèo không đồng đều giữa các khu vực và chưa bền vững (nguy cơ tái nghèo cao), ví dụ, tỷ lệ nghèo về thu nhập của quốc gia đã giảm nhanh xuống chỉ còn 7,2 % [47], tỷ lệ NĐC cũng giảm nhanh trong mấy năm qua. Năm 2017 tỷ lệ hộ NĐC cả nước là 6,70%, tỷ lệ hộ cận nghèo là 5,32%; Năm 2018 tỷ lệ hộ NĐC cả nước chỉ còn 5,23%, tỷ lệ hộ cận nghèo năm 2018 còn 4,59% [46], nhưng ở nhiều vùng đặc biệt khó khăn, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, tỷ lệ nghèo vẫn cao trên 40% - trên 50%, cá biệt có nơi còn trên 60%; GN chưa đảm bảo về các khía cạnh về nhà ở, nhà tiêu hợp vệ sinh, nước sạch, tiếp cận BHYT, tỷ lệ nghèo giảm nhiều qua các giai đoạn nhưng người nghèo chưa đảm bảo bình đẳng về quyền con người, ví dụ, tiếng nói thấp trong quá trình tham gia, tiếp cận các dịch vụ công thấp, … Thứ hai, Chính sách GN của Việt Nam vẫn thường tập trung ưu tiên giải quyết nghèo ở các khu vực nông thôn, vùng sâu; vùng xa,.

Trong khi đó, ở nhiều khu vực đô thị, nghèo đang thể hiện ở nhiều dạng thức phức tạp, điển hình ở các đô thị lớn như Hà Nội, Hồ Chí Minh,… Cụ thể trường hợp đô thị Hà Nội, qua nhiều công trình nghiên cứu, theo dõi và đánh giá nghèo đô thị cho thấy nghèo ở Hà Nội phát sinh nhiều vấn đề bất ổn do: thu hút nhiều dòng di cư, nhiều lao động tự do ở khu vực tư nhân (công nhân lao động, người bán hàng rong, làm thuê, xe ôm, trẻ em lang thang…), nhiều khu nhà ở kém chất lượng, thiếu an toàn, môi trường ô nhiễm,. Người nghèo khó tìm kiếm được việc làm, thu nhập không ổn định nhưng chi tiêu cho sinh hoạt lớn, ít quan tâm hoặc không có khả năng để quan tâm đến đầu tư cho giáo dục, y tế, dễ bị tổn thương và khó khắc phục bởi các vấn đề xảy ra từ lạm phát, khủng hoảng kinh tế, dịch bệnh, tệ nạn,… Thứ ba, Tỷ lệ hộ nghèo của Hà Nội được đánh giá giảm rất nhanh trong thời gian qua, đặc biệt giai đoạn giảm nghèo tuyệt đối (thu nhập). Tuy nhiên, trong giai đoạn đánh giá thành quả giảm nghèo của Hà Nội bằng tiêu chuẩn đa chiều, cho thấy còn những bộc lộ nhất định trong công tác GNBV của Hà Nội. Cụ thể như, chất lượng sống của người nghèo còn bị thiếu hụt trên nhiều chiều cạnh như chất lượng nhà ở, nguồn nước sinh hoạt, tiếp cận y tế,.; chính sách hỗ trợ GN của Hà Nội chưa bao quát được hết các đối tượng nghèo, ví dụ như nhóm nghèo nhập cư; chưa đảm bảo được nguồn lực để giải quyết được hết các tình trạng nghèo, đối tượng nghèo đặc thù do mắc bệnh nan y, tai nạn mất đi khả năng lao động, mắc vào tệ nạn, phụ nữ đơn thân đông con,…; nhiều hộ nghèo đã thoát nghèo nhưng còn nằm sát với các chuẩn nghèo hoặc còn thiếu các nguồn lực phát triển kinh tế và ổn định sinh kế và đặc biệt nhiều hộ rơi vào tình trạng nghèo hoặc tái nghèo do gia đình có thành viên bị rơi vào các tình trạng đặc thù trên….

2 Thứ tư, dưới góc độ nghiên cứu, trước đây các công trình chủ yếu phân định và đánh giá về nghèo đói chỉ dựa trên yếu tố giá trị (tiền tệ). Thực tế hiện nay, đánh giá tình trạng nghèo ở đô thị, trường hợp cụ thể như đô thị Hà Nội không chỉ còn là vấn đề của thu nhập. Nhóm người nghèo ở Hà Nội bị thiếu hụt trên nhiều chiều về kinh tế và xã hội, sinh kế không ổn định cũng đã được chỉ ra trong nhiều công trình nghiên cứu [39; 34; 53]. Với thực trạng này, việc đưa ra những giải pháp GN đặc thù, phù hợp với diễn biến nghèo hiện nay nhằm thực hiện GNBV ở các đô thị nói chung và cụ thể đối với đô thị Hà Nội nói riêng là rất cần thiết.

Với các vấn đề nêu trên, nghiên cứu về GNBV đối với khu vực đô thị vẫn còn nhiều cơ sở để các nghiên cứu tiếp tục đi sâu khai thác và phân tích, cần được phản ánh rõ nét về bản chất và nguyên nhân của các tình trạng nghèo ở đô thị hiện nay. Cụ thể đối với Hà Nội, là Thủ đô của cả nước với nhiều vai trò quan trọng để hoàn thiện một hệ thống chính sách GN riêng bao phủ, ưu tiên tính đặc thù nhằm thực hiện thành công chiến lược GN mới toàn diện và bền vững, nâng cao chất lượng sống về mọi mặt cho toàn bộ dân cư đô thị Hà Nội trong bối cảnh phát triển mới là rất cần thiết. Bởi vậy, trên nền tảng những kết quả đã điều tra, đánh giá nghiên cứu này sẽ tiếp tục đi sâu nghiên cứu làm sáng tỏ thêm các vấn đề nghèo của Hà Nội vẫn dưới góc độ là một đô thị. Mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu của đề tài 2.

Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá tình trạng nghèo đa chiều, GNBV và các giải pháp GNBV ở đô thị Hà Nội thời gian qua. Đưa ra những khuyến nghị giải pháp nhằm GNBV ở đô thị Hà Nội trong thời gian tới. Nhiệm vụ nghiên cứu: 1. Hệ thống và làm rõ những vấn đề lý luận chung về nghèo, nghèo đô thị, giải pháp GNBV đô thị.

Tìm hiểu kinh nghiệm thực tiễn về giải pháp GNBV ở đô thị và rút ra bài học. Phân tích, đánh giá tình trạng nghèo đa chiều, nguồn lực sinh kế để GNBV, các yếu tố tác động tới GNBV và giải pháp GNBV ở đô thị Hà Nội; 4. Đề xuất những quan điểm và khuyến nghị giải pháp nhằm thúc đẩy GNBV ở đô thị Hà Nội đến năm 2025. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu  Đối tượng nghiên cứu: Giải pháp GNBV ở đô thị Hà Nội  Phạm vi nghiên cứu: Đề tài thu hẹp phạm vi nghiên cứu đối với phần “Không gian nghiên cứu”, cụ thể như sau:  Phạm vi nội dung: Đề tài tập trung nghiên cứu, phân tích: - Các vấn đề lý luận căn bản và thực tiễn về nghèo nói chung, về nghèo đô thị và giải pháp GNBV đô thị, được đi từ khía cạnh nghèo đơn chiều chuyển biến sang NĐC và GNBV.

3 - Đánh giá chung các vấn đề của nghèo toàn đô thị Hà Nội và tập trung nghiên cứu sâu hơn ở khu vực thành thị Hà Nội thông qua việc đánh giá tiếp cận các nguồn lực về kinh tế và xã hội bằng các chỉ báo cụ thể. - Đánh giá các chính sách GNBVcủa Nhà nước, của Hà Nội và các giải pháp thực hiện GNBV của đô thị Hà Nội.  Phạm vi về không gian: Nghiên cứu ở đô thị Hà Nội, tuy nhiên đề tài giới hạn phạm vi chỉ tập trung đi sâu nghiên cứu đối với khu vực thành thị và được thực hiện điều tra trên 4 địa bàn điển hình. Việc giới hạn này bởi các lí do dưới đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Giải pháp giảm nghèo bền vững tại Hà Nội (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/giai-phap-giam-ngheo-ben-vung-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải pháp giảm nghèo bền vững tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Giải pháp giảm nghèo bền vững tại Hà Nội: nghiên cứu thực trạng, đề xuất chính sách hiệu quả, mô hình hỗ trợ sinh kế cho hộ nghèo.

Luận án "Giải pháp giảm nghèo bền vững tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải pháp giảm nghèo bền vững tại Hà Nội" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải pháp giảm nghèo bền vững tại Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter