Education and economic growth a causal analysis

Phân tích nhân quả giữa giáo dục và tăng trưởng kinh tế, đánh giá tác động dài hạn.

Trường ĐH

Southern Illinois University at Carbondale

Chuyên ngành
Economics
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

279

Thời gian đọc

42 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phân tích Causal Giáo dục và Tăng trưởng Kinh tế Châu Á

Nghiên cứu này thực hiện một phân tích thực nghiệm trong khuôn khổ chuỗi thời gian. Mục tiêu chính là phân tích mối quan hệ nhân quả giữa các cấp độ giáo dục khác nhau và tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu tập trung vào mười hai quốc gia Châu Á. Các quốc gia này được phân loại theo khu vực địa lý và trạng thái tăng trưởng kinh tế. Tầm quan trọng của vốn con người đối với tăng trưởng đã được công nhận từ lâu. Tuy nhiên, việc chấp nhận tiền đề này không phải là hoàn toàn đồng thuận. Các nghiên cứu hạn chế về vai trò của các cấp độ giáo dục hoặc giới tính còn ít sự đồng tình hơn. Nghiên cứu này kiểm tra sâu sắc các mối tương quan. Đồng thời, nó kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa giáo dục ở các cấp độ khác nhau và tăng trưởng, và ngược lại. Kết quả cho thấy mối quan hệ này thay đổi đáng kể giữa các quốc gia và cấp độ phát triển của họ.

1.1. Mục tiêu và Phương pháp Nghiên cứu Định lượng

Luận án này tiến hành một bài tập thực nghiệm sử dụng khung thời gian. Nó tìm cách làm sáng tỏ mối liên hệ nhân quả phức tạp giữa giáo dục và tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu đi sâu vào dữ liệu lịch sử để xác định các xu hướng. Phương pháp định lượng này cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực tăng trưởng. Nó giúp hiểu cách các yếu tố giáo dục tác động đến quỹ đạo kinh tế. Nghiên cứu tập trung vào tính bền vững của các mối quan hệ này qua thời gian.

1.2. Khảo sát Mười hai Quốc gia Châu Á

Phân tích nhắm mục tiêu mười hai nền kinh tế Châu Á. Các quốc gia được chọn dựa trên vị trí địa lý và giai đoạn tăng trưởng kinh tế của họ. Cách tiếp cận khu vực này cho phép so sánh có ý nghĩa. Nó giúp làm nổi bật sự khác biệt trong tác động của giáo dục. Các quốc gia bao gồm cả những nền kinh tế mới nổi và những nền kinh tế phát triển hơn. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện về khu vực. Dữ liệu từ các quốc gia này làm nền tảng cho việc kiểm tra giả thuyết. Nó hỗ trợ việc rút ra kết luận rộng hơn về tăng trưởng kinh tế Châu Á.

1.3. Nền tảng Lý thuyết Vốn con người và Tăng trưởng

Ảnh hưởng tích cực của vốn con người đối với tăng trưởng đã được thiết lập. Tuy nhiên, sự chấp nhận đối với tiền đề này không phải lúc nào cũng nhất trí. Vốn con người bao gồm kiến thức, kỹ năng và khả năng. Các yếu tố này góp phần vào năng suất kinh tế. Nghiên cứu này tái khẳng định vai trò của vốn con người. Nó xem xét các bằng chứng thực nghiệm từ các nền kinh tế Châu Á. Nền tảng lý thuyết này là cơ sở cho toàn bộ phân tích. Nó cung cấp khuôn khổ để hiểu các phát hiện mới.

II.Vai trò Cấp độ Giáo dục đối với Phát triển Kinh tế

Các cấp độ giáo dục xác định chiều sâu kiến thức. Do đó, chúng là công cụ quan trọng để xác định mức độ hình thành vốn con người. Nghiên cứu này phân tích sâu sắc không chỉ các mối tương quan. Nó còn kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa giáo dục ở các cấp độ khác nhau và tăng trưởng. Khi giáo dục được phân chia theo cấp độ, nghiên cứu tìm thấy các mối tương quan và quan hệ nhân quả thay đổi. Sự thay đổi này xuất hiện giữa các cấp độ giáo dục và các cấp độ tăng trưởng của các quốc gia khác nhau. Điều này ngụ ý rằng, mặc dù giáo dục là một hàng hóa tiêu dùng, các cấp độ khác nhau dường như có sức hấp dẫn khác nhau. Điều này phụ thuộc vào nhu cầu kinh tế của một quốc gia. Do đó, các nhà hoạch định chính sách cần xem xét yếu tố này.

2.1. Phân loại Cấp độ Giáo dục và Ý nghĩa

Các cấp độ giáo dục được phân chia thành tiểu học, trung học và đại học. Mỗi cấp độ đại diện cho một giai đoạn khác nhau của việc hình thành kỹ năng. Giáo dục tiểu học cung cấp các kỹ năng cơ bản. Giáo dục đại học phát triển kiến thức chuyên sâu. Sự phân loại này rất quan trọng. Nó cho phép phân tích chi tiết về tác động. Nó giúp xác định mức độ giáo dục nào mang lại lợi ích kinh tế lớn nhất. Vai trò của từng cấp độ giáo dục đối với quá trình phát triển kinh tế được đánh giá kỹ lưỡng. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đầu tư giáo dục hiệu quả.

2.2. Kiểm định Mối quan hệ Nhân quả Đa chiều

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc xác định các mối liên hệ. Nó kiểm định mối quan hệ nhân quả. Phương pháp này phân biệt giữa tương quan và nguyên nhân. Nó trả lời câu hỏi liệu giáo dục gây ra tăng trưởng hay tăng trưởng gây ra nhu cầu giáo dục. Phân tích này là nền tảng. Nó cung cấp bằng chứng vững chắc cho các đề xuất chính sách. Việc hiểu rõ chiều hướng nhân quả là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa chiến lược phát triển. Mối quan hệ nhân quả được kiểm tra cẩn thận. Các kết quả mang tính ứng dụng cao.

2.3. Sự thay đổi trong Mối quan hệ giữa các Quốc gia

Mối quan hệ giữa giáo dục và tăng trưởng không đồng nhất. Nó thay đổi đáng kể giữa các quốc gia. Điều này phụ thuộc vào giai đoạn phát triển kinh tế. Các quốc gia có nhu cầu khác nhau. Một cấp độ giáo dục có thể hiệu quả ở quốc gia này. Nhưng nó có thể kém hiệu quả ở quốc gia khác. Sự đa dạng này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa chính sách. Nó đòi hỏi một cách tiếp cận linh hoạt. Điều này là cần thiết để tối đa hóa tác động của đầu tư giáo dục. Các kết quả cung cấp bằng chứng cụ thể về sự thay đổi này. Các quốc gia cần điều chỉnh chiến lược của mình phù hợp.

III.Ảnh hưởng Giáo dục Tiểu học Đại học đến Tăng trưởng

Các kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng tăng trưởng kinh tế được thúc đẩy bởi giáo dục tiểu học đối với các quốc gia nghèo hơn ở Nam Á. Ngược lại, các nền kinh tế giàu có hơn ở Đông Nam và Đông Á được thúc đẩy bởi giáo dục đại học. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc điều chỉnh chính sách giáo dục. Chính sách cần phù hợp với các nhu cầu kinh tế cụ thể của một quốc gia. Việc ưu tiên giáo dục tiểu học ở các nước đang phát triển có thể tạo ra tác động lớn hơn. Nó xây dựng nền tảng vững chắc cho lực lượng lao động. Trong khi đó, các quốc gia phát triển cần đầu tư vào giáo dục đại học. Điều này thúc đẩy đổi mới và cạnh tranh. Sự khác biệt này có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách toàn cầu.

3.1. Giáo dục Tiểu học thúc đẩy các Nền kinh tế nghèo hơn

Đối với các quốc gia tương đối nghèo hơn ở Nam Á, giáo dục tiểu học đóng vai trò nhân quả. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Việc cung cấp kiến thức và kỹ năng cơ bản cho lực lượng lao động là rất quan trọng. Nó nâng cao năng suất tổng thể. Đầu tư vào giáo dục tiểu học giúp giảm mù chữ và tăng khả năng tham gia thị trường lao động. Nó tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển xã hội. Chính sách tập trung vào giáo dục tiểu học là cần thiết. Nó giúp các quốc gia này thoát khỏi tình trạng nghèo đói. Lợi ích từ giáo dục tiểu học là rõ ràng.

3.2. Giáo dục Đại học định hình các Quốc gia giàu có

Các nền kinh tế giàu có hơn ở Đông Nam và Đông Á được thúc đẩy bởi giáo dục đại học. Đầu tư vào giáo dục đại học tạo ra lực lượng lao động có trình độ cao. Những người này thúc đẩy đổi mới, nghiên cứu và phát triển. Nó là động lực cho các ngành công nghệ cao và dịch vụ phức tạp. Giáo dục đại học nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Nó thu hút đầu tư nước ngoài. Các quốc gia này cần tiếp tục ưu tiên giáo dục đại học. Điều này duy trì lợi thế kinh tế của họ. Nó giúp thích nghi với những thay đổi kinh tế toàn cầu.

3.3. Tối ưu hóa Đầu tư Giáo dục theo Nhu cầu Quốc gia

Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc tối ưu hóa đầu tư giáo dục. Việc này phải dựa trên nhu cầu và giai đoạn phát triển của từng quốc gia. Không có một giải pháp giáo dục nào phù hợp cho tất cả. Các chính phủ và nhà hoạch định chính sách cần đánh giá bối cảnh kinh tế. Sau đó, họ xây dựng chiến lược giáo dục. Chiến lược phải phù hợp để đạt được tăng trưởng kinh tế tối đa. Cách tiếp cận theo định hướng nhu cầu này đảm bảo rằng các nguồn lực được sử dụng hiệu quả. Nó tạo ra tác động lớn nhất có thể cho vốn con người và phát triển.

IV.Giới tính trong Giáo dục và Tác động Phát triển Kinh tế

Việc đưa giới tính vào mô hình đặc tả mang lại kết quả mạnh mẽ. Các kết quả này cho thấy sự tham gia của giới tính ở các cấp độ giáo dục khác nhau đóng vai trò nhân quả đối với tăng trưởng. Tuy nhiên, hướng tác động khác nhau giữa nam và nữ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét yếu tố giới tính trong chính sách giáo dục. Kết quả cũng chỉ ra rằng vai trò của giới tính ở các cấp độ giáo dục khác nhau liên quan đến cấp độ phát triển của một quốc gia hoặc khu vực. Nó không chỉ đơn thuần là mức độ tham gia của giới tính vào giáo dục. Điều này có ý nghĩa sâu sắc đối với việc thiết kế các chương trình giáo dục công bằng và hiệu quả.

4.1. Vai trò Nhân quả của Sự tham gia Giới tính

Nghiên cứu khẳng định sự tham gia của giới tính trong giáo dục có tác động nhân quả. Điều này có nghĩa là việc phụ nữ hoặc nam giới tham gia vào các cấp độ giáo dục nhất định thực sự ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế. Kết quả này thách thức những quan điểm truyền thống. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thúc đẩy sự bình đẳng giới trong giáo dục. Việc loại trừ một giới tính khỏi các cơ hội giáo dục có thể kìm hãm tiềm năng phát triển. Nó ảnh hưởng đến việc hình thành vốn con người. Sự tham gia tích cực của cả nam và nữ là yếu tố quan trọng.

4.2. Tác động Giới tính Biến đổi theo Cấp độ Phát triển

Tác động của giới tính trong giáo dục không cố định. Nó thay đổi theo cấp độ phát triển của một quốc gia. Ở một số nền kinh tế, giáo dục nữ giới có thể có tác động lớn hơn đến sức khỏe gia đình và cộng đồng. Ở những nền kinh tế khác, giáo dục nam giới có thể thúc đẩy đổi mới công nghệ. Sự khác biệt này yêu cầu một cách tiếp cận tinh tế. Nó cần xem xét bối cảnh xã hội và kinh tế cụ thể. Chính sách cần phản ánh sự đa dạng này. Nó phải nhắm mục tiêu vào những lĩnh vực có tác động lớn nhất.

4.3. Kết quả Vững chắc từ Mô hình Đa dạng

Việc bao gồm biến giới tính vào mô hình đặc tả tạo ra kết quả mạnh mẽ. Điều này cho thấy các phát hiện không phải là ngẫu nhiên. Chúng có tính nhất quán và đáng tin cậy. Mô hình này được xây dựng cẩn thận. Nó kiểm soát các yếu tố khác. Điều này tăng cường niềm tin vào các kết luận. Tính mạnh mẽ của kết quả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét giới tính. Nó là một biến số quan trọng trong phân tích tăng trưởng kinh tế. Các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách có thể tin tưởng vào những phát hiện này.

V.Chính sách Giáo dục Hiệu quả cho Tăng trưởng Bền vững

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các nhà hoạch định chính sách. Nó cho thấy cách tối ưu hóa đầu tư vào giáo dục. Mục tiêu là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Các chính sách giáo dục cần được điều chỉnh. Chúng phải phù hợp với giai đoạn phát triển và nhu cầu kinh tế của từng quốc gia. Các quốc gia nghèo hơn có thể tập trung vào giáo dục tiểu học. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho vốn con người. Các quốc gia giàu có hơn nên ưu tiên giáo dục đại học. Điều này thúc đẩy đổi mới và năng lực cạnh tranh toàn cầu. Việc tích hợp các yếu tố giới tính vào chính sách cũng là rất quan trọng. Điều này đảm bảo hiệu quả tối đa. Nó đảm bảo các chương trình giáo dục có tác động tích cực. Nghiên cứu này cung cấp một lộ trình rõ ràng để phát triển kinh tế thông qua giáo dục.

5.1. Đề xuất Chính sách Dựa trên Nhu cầu Kinh tế

Các chính sách giáo dục cần được xây dựng dựa trên nhu cầu kinh tế cụ thể. Một quốc gia nghèo cần một nền tảng giáo dục cơ bản vững chắc. Một quốc gia phát triển đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao và nghiên cứu đổi mới. Việc phân bổ nguồn lực giáo dục phải phản ánh những ưu tiên này. Điều này đảm bảo rằng các khoản đầu tư mang lại lợi nhuận cao nhất. Nó giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Chính phủ cần thực hiện đánh giá thường xuyên. Đánh giá này giúp xác định những lĩnh vực cần đầu tư. Nó giúp duy trì sự phù hợp của chính sách.

5.2. Tối đa hóa Lợi ích từ Đầu tư vào Vốn Con người

Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ đầu tư vào vốn con người. Điều này có nghĩa là giáo dục không chỉ là một khoản chi. Nó là một khoản đầu tư chiến lược. Nó cần được quản lý hiệu quả. Các chính sách phải tạo điều kiện cho sự phát triển kỹ năng. Nó phải khuyến khích học tập suốt đời. Đầu tư vào giáo dục chất lượng cao có thể nâng cao năng suất của lực lượng lao động. Nó thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới. Điều này là cần thiết cho tăng trưởng kinh tế dài hạn. Việc tối ưu hóa đầu tư mang lại lợi ích bền vững.

5.3. Định hướng cho các Nhà hoạch định Chính sách Châu Á

Nghiên cứu này cung cấp định hướng cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách Châu Á. Nó giúp họ phát triển các chiến lược giáo dục hiệu quả. Những chiến lược này phải thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Bằng cách hiểu rõ mối quan hệ nhân quả, các nhà hoạch định chính sách có thể đưa ra quyết định sáng suốt. Họ có thể ưu tiên đúng cấp độ giáo dục. Họ có thể giải quyết khoảng cách giới tính. Định hướng này giúp xây dựng nền kinh tế mạnh mẽ hơn. Nó tạo ra xã hội thịnh vượng hơn. Việc áp dụng các khuyến nghị này có thể dẫn đến phát triển bền vững trong khu vực Châu Á.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Education and economic growth a causal analysis

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (279 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

INFORMATION TO USERS This manuscript has been reproduced from the microfilm master. UMI films the text directly from the original or copy submitted. Thus, some thesis and dissertation copies are in typeface, writ while er others may be from any type of computer printer. The quality of this reproduction is dependent upon the quality of the copy submitted.

Broken or indistinct print, colored or poor quality illustrations and photographs, print bleedthrough, substandard margins, and improper alignment can adversely affect reproduction. in the unlikely event that the author did not send UMI a complete manuscript and there are missing pages, these will be noted. Also, if unauthorized copyright material had to be removed, a note will indicate the deletion., maps, drawings, charts) are reproduced by sectioning the original, beginning at the upper left-hand comer and continui ng from left to right in equal sections with small overlaps. ProQuest Information and Learning 300 North Zeeb Road, Ann Arbor, MI 48106-1346 USA 800-521-0600 UMI ® EDUCATION AND ECONOMIC GROWTH: A CAUSAL ANALYSIS by Sharmistha Self, B., Jadavpur University, 1986 A Dissertation Submitted in Partial Fulfillment of the Requirements for the Doctorate of Philosophy Degree Department of Economics in the Graduate School Southern [Illinois University at Carbondale April, 2002 ARCHIVES UMI Number: 3065385 Copyright 2002 by Seif, Sharmistha All rights reserved.

UMI ® UMI Microform 3065385 Copyright 2002 by ProQuest information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code. ProQuest Information and Leaming Company 300 North Zeeb Road P.

Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 Copyright by SHARMISTHA SELF, 2002 All Rights reserved Ì Dissertation Approval The Graduate School Southem Mlinois University April 5, 2002 T hereby recommend that the dissertation prepared under my supervision by Sharmistha Self Entitled Education and Economic Growth: A Causal Analysis be accepted in partial fulfillment of the requirements for the DOCTOR OF PHILOSOPHY degree C In X7 ire Head of Depariment Recommendation concurred in 1 AL \ pA > ew crm Final Examination Ce a Xs (14 đ+-s.„— i AN ABSTRACT OF THE DISSERTATION OF SHARMISTHA SELF, for the Doctorate of Philosophy degree in ECONOMICS, presented on 12/07/2001, at Southern Illinois University at Carbondale. TITLE: EDUCATION AND ECONOMIC GROWTH: A CAUSAL ANALYSIS MAJOR PROFESSOR: DR. RICHARD GRABOWSKI This dissertation is an empirical exercise in a time-series framework, which seeks to analyze the causal relation between different levels of education and economic growth. This study targets twelve Asian countries categorized by geographic region and state of economic growth.

The importance and positive influence of human capital on growth has long been established, though, the acceptance of this premise has not been unanimous. There is even less agreement among the limited number of studies which have targeted the different levels of education and/or the role of gender. Levels of education, by definition, determine the depth of knowledge and hence are important tools for determining the extent of human capital formation in a country. This study takes an in-depth look not just at correlations but also tests the causal relationship between education at different levels and growth and vice-versa.

Once education is segregated by levels, this study finds the correlations and causal relations to vary between levels of education and levels of growth of different countries. Thus, in spite of education being a consumer good, different levels appear to have different appeals for a country, depending perhaps upon its economic needs, and, consequently, to the policy maker. The results show that economic growth is caused by primary education of the labor force for the relatively poorer countries of South Asia while the relatively wealthier economies of South East and East Asia are driven by tertiary education. Model specification with the inclusion of gender produces robust results, which show that gender participation at different education levels plays a causal role in growth, though the direction of impact varies between genders.

The results show that the role of gender at different education levels is linked to the level of development of a particular country or region rather than to the degree of gender participation in education. DEDICATION I dedicate this dissertation to my mother and father whose dreams I helped fulfill by embarking on this journey and whose faith in me prevented me from ever giving up. LIST OF TABLES Table 2.1: Per Capita Output (South Asia) Table 2.2: Per Capita Output (South East Asia) ‡ Table 2.3: Per Capita Output (East Asia) Table 2.4: Growth Rates (South Asia) 45 Table 2.5: Growth Rates (South East Asia) 45 Table 2.6: Growth Rates (East Asia) Table 2.7 Correlation with per capita growth (South Asia) 65 Table 2.8 Correlation with per capita growth (South East Asia) 65 Table 2.9 Correlation with per capita growth (East Asia) 66 Table 2.10: Impact of Primary Education on Economic Growth in South Asia 70 Table 2.11: Impact of Primary Education on Economic Growth in South East Asia 70 Table 2.12: Impact of Primary Education on Economic Growth in East Asia Table 2.13: Impact of Secondary Education on Economic Growth in South Asia 3 oa Table 2.14: Impact of Secondary Education on Economic Growth in South East Asia Table 2.15: Impact of Secondary Education on Economic Growth in East Asia ‘3 Table 2.16: Impact of Tertiary Education on Economic Growth in South East Asia 73 Table 2.17: Impact of Tertiary Education on Economic Growth in East Asia Table 2.18: Impact of Economic Growth Ratio on Primary Education in South Asia 74 Table 2.19: Impact of Economic Growth on Primary Education in South East Asia 74 Table 2.20: Impact of Economic Growth on Primary Education in East Asia 75 Table 2.21: Impact of Economic Growth on Secondary Education in South Asia 76 : Impact of Economic Growth on Secondary Education in South East Asia 76 Table 2.23: Impact of Economic Growth on Secondary Education in East Asia 76 IV Table 2.24: Impact of Economic Growth on Tertiary Education in South East Asia 77 Table 2.25: Impact of Economic Growth on Tertiary Education in East Asia 77 Table 2.26: Impact of Different Education Levels on Economic Growth 78 Table 2.27: Impact of Economic Growth on Education Levels 8l Table 2.28: Impact of Primary Education on Growth (Panel method) $4 Table 2.29: Impact of Secondary Education on Growth (Panel method) 86 Table 2.30: Impact of Tertiary Education on Growth (Panel method) 87 Table 2.31: Impact of Economic Growth on Primary Education (Panel method) 88 Table 2.32: Impact of Economic Growth on Secondary Education (Panel method) 89 Table 3.1 Partial Correlations with per capita growth (South Asia) 117 Table 3.2 Partial Correlations with per capita growth (South East Asia) 117 Table 3.3 Partial Correlations with per capita growth (East Asia) 117 Table 3.4: Impact of gender-based primary education on growth (South Asia) 119 Table 3.5: Impact of gender-based primary education on growth (South East Asia) 120 Table 3.6: Impact of gender-based primary education on growth (East Asia) 120 Table 3.7: Impact of gender-based secondary education on growth (South Asia) 124 Table 3.8: Impact of gender-based secondary education on growth (South East Asia) 124 Table 3.9: Impact of gender-based secondary education on growth (East Asia) 124 Table 3.10: Impact of growth on male primary education (South Asia) 128 Table 3.11: Impact of growth on female primary education (South Asia) 128 Table 3.12: Impact of growth male primary education (South East Asia) 129 Table 3.13: Impact of growth on female primary education (South East Asia) 129 Table 3.14: Impact of growth on male primary education (East Asia) 129 Table 3.15: Impact of growth on female primary education (South East Asia) Table 3.16: Impact of growth on male secondary education (South Asia) Table 3.17: Impact of growth on female secondary education (South Asia) Table 3.18: Impact of growth on male secondary education (South East Asia) Table 3.19: Impact of growth on female secondary education (South East Asia) Table 3.20: Impact of growth on male secondary education (East Asia) Table 3.21: Impact of growth on female secondary education (East Asia) 134 Table 3.22: Impact of primary education by gender on growth — Panel Method 138 Table 3.23: Impact of secondary education by gender on growth — Panel method 140 Table 3.24: Impact of growth on male primary education — Panel method 142 Table 3.25: Impact of growth on female primary education ~ Panel method 142 Table 3.26: Impact of growth on male secondary education ~ Panel method 144 Table 3.27: Impact of growth on female secondary education — Pane! method 145 Table 4.1: Gender-gap(%) in enrollment rates at primary level 156 Table 4.2: Gender-gap (%) in enrollment rates at secondary level 157 Table 4.3: Average Participation of Children in the labor force (%) 159 Table 4.4: Average Participation of Females in the labor force (%) 160 Table 4.5: Simple correlations between male and female enrollment rates and log (per capita real gdp) in South Asia 166 Table 4.6: Simple correlations between male and female enrollment rates and log (per capita real gdp) in South East Asia 166 Table 4.7 : Simple correlations between male and female enrollment rates and log (per capita gdp) in East Asia 166 vì Table 4.8: Tests of Unit Roots 168 Table 4.9: Number of Co-integrating equations in models | and model 2 (primary level) 170 Table 4.10: Number of Co-integrating equations in models | and model 2 (secondary level!) I7I Table 4.11: Direction of Long-run Impact on log(per capita output) 172 Table 4.12: Short-run Causal Relations: South Asia (Model 1!) 175 Table 4.13: Short-run Causal Relations: South Asia (Model! 2) 174 Table 4.14: Short-run Causal Relations: South East Asia (Mode! 1) 176 Table 4.15: Short-run Causal Relations: South East Asia (Model 2) 176 Table 4.16: Short-run Causal Relations: East Asia (Model 1) 177 Table 4.17: Short-run Causal Relations: East Asia (Model 2) 178 vil LIST OF FIGURES Figure 2a: Primary Enrollment Rate in South Asia Figure 2b: Primary Enrollment Rate in South East Asia Figure 2c: Primary Enrollment Rate in East Asia Figure 2c: Pupil Teacher Ratio at Primary Level in South Asia Figure 2d: Pupil Teacher Ratio at Primary Level in South East Asia Figure 2e: Pupil Teacher Ratio at Primary Level in East Asia Figure 2f: Expenditure Per Student in South Asia (% of GNP) Figure 2g: Expenditure Per Student in South East Asia (% of GNP) Figure 2h: Expenditure Per Student in East Asia (% of GNP) Figure 2i: Secondary Enrollment Rate in South Asia Figure 2j: Secondary Enrollment Rate in South East Asia Figure 2k: Secondary Enrollment Rate in East Asia Figure 21: Pupil Teacher Ratio at Secondary Level in South Asia Figure 2m: Pupil Teacher Ratio at Secondary Level in South East Asia Figure 2n: Pupil Teacher Ratio at Secondary Level in East Asia Figure 20: Enrollment Rate at Tertiary Level in South East Asia Figure 2p: Enrollment Rate at Tertiary Level in East Asia Figure 3a: Female Primary Enrollment Rate in South Asia 106 Figure 3b: Male Primary Enrollment Rate in South Asta 106 Figure 3c: Female Primary Enrollment Rate in South East Asia 107 Figure 3d: Male Primary Enrollment Rate in South East Asia 108 Figure 3e: Female Primary Enrollment Rate in East Asia 109 viti Figure 3f: Male Primary Enrollment Rate in East Asia 110 Figure 3g: Female Secondary Enrollment Rate in South Asia Figure 3h: Male Secondary Enrollment Rate in South Asia Figure 3i: Female Secondary Enrollment Rate in South East Asia Figure 3j: Male Secondary Enrollment Rate in South East Asia Figure 3k: Female Secondary Enrollment Rate in East Asia Figure 31: Male Secondary Enrollment Rate in East Asia Figure 4a: Per Capita Real GDP TABLE OF CONTENTS Abstract Dedication List of Tables List of Figures vIn Chapter 1: Introduction — 1.1 Brief Survey of Literature — 1.4 Education Variables and Data Sources Ty 1.5 Precedence of Education Level for Growth in Developing Countries NO 1.6 The Role of Gender in Explaining the Relation between Education and Growth tao t 1.7 Economic Impact of Gender Participation at Different Education Levels 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Education and economic growth a causal analysis" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích nhân quả giữa giáo dục và tăng trưởng kinh tế, đánh giá tác động dài hạn.

Luận án "Education and economic growth a causal analysis" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Southern Illinois University at Carbondale. Năm bảo vệ: 2002.

Luận án "Education and economic growth a causal analysis" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Education and economic growth a causal analysis" thuộc chuyên ngành Economics. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Education and economic growth a causal analysis" có bao nhiêu trang?

Luận án "Education and economic growth a causal analysis" có 279 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Education and economic growth a causal analysis" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter