Đầu tư trực tiếp nước ngoài và phát triển kinh tế bền vững tại Việt Nam - Luận án Tiến sĩ

Luận án tiến sĩ phân tích vai trò FDI trong thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững tại Việt Nam, đưa ra các đề xuất chính sách quan trọng.

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan FDI và Phát triển bền vững Việt Nam

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là động lực tăng trưởng quan trọng. Nghiên cứu này phân tích vai trò của FDI đối với mục tiêu phát triển kinh tế bền vững của Việt Nam. Tài liệu khái quát các lý thuyết cơ bản về FDI. Đánh giá mối quan hệ giữa dòng vốn này và các trụ cột bền vững. So sánh với kinh nghiệm của các quốc gia khác. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về đóng góp của FDI. Đồng thời chỉ ra những thách thức. Định hình các giải pháp chiến lược cho tương lai của Việt Nam.

1.1. Khái niệm và vai trò của Đầu tư trực tiếp nước ngoài

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là hình thức đầu tư mà nhà đầu tư nước ngoài thiết lập quyền sở hữu hoặc kiểm soát đáng kể đối với một doanh nghiệp ở quốc gia khác. FDI đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế. Dòng vốn này bổ sung nguồn vốn trong nước, đặc biệt cho các nước đang phát triển. FDI mang lại công nghệ tiên tiến, kỹ năng quản lý hiện đại. Nó thúc đẩy quá trình Chuyển giao công nghệ. FDI tạo ra việc làm, tăng thu nhập cho người lao động. Nó góp phần mở rộng thị trường xuất khẩu, tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế. FDI cũng cải thiện năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Vai trò của FDI được đánh giá dựa trên khả năng tạo ra giá trị gia tăng, nâng cao năng suất và hiệu quả sử dụng tài nguyên. Việt Nam luôn coi FDI là nguồn lực quý báu để thúc đẩy tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách nhằm thu hút và quản lý hiệu quả Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Mục tiêu là biến FDI thành công cụ hữu hiệu cho phát triển bền vững.

1.2. Mục tiêu và chỉ tiêu Phát triển kinh tế bền vững

Phát triển kinh tế bền vững là quá trình tăng trưởng kinh tế. Quá trình này phải gắn liền với bảo vệ môi trường và đảm bảo công bằng xã hội. Mục tiêu chính là đáp ứng nhu cầu hiện tại. Đồng thời không ảnh hưởng khả năng đáp ứng nhu cầu của thế hệ tương lai. Các trụ cột của phát triển bền vững bao gồm kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, cần duy trì tăng trưởng ổn định, nâng cao năng suất lao động. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại. Về xã hội, cần xóa đói giảm nghèo, cải thiện phúc lợi xã hội. Đảm bảo bình đẳng, nâng cao chất lượng giáo dục và y tế. Về môi trường, yêu cầu Bảo vệ môi trường tự nhiên. Sử dụng tài nguyên hiệu quả, phát triển Tăng trưởng xanh. Hướng tới Kinh tế tuần hoàn. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân đầu người, chỉ số phát triển con người (HDI). Các chỉ số về chất lượng không khí, nước, tỷ lệ che phủ rừng. Đặc biệt là chỉ số về năng lượng tái tạo. Việt Nam đang nỗ lực lồng ghép các mục tiêu bền vững vào chiến lược phát triển quốc gia.

1.3. Kinh nghiệm quốc tế về gắn kết FDI với phát triển bền vững

Nhiều quốc gia đã thành công trong việc khai thác FDI cho phát triển bền vững. Hàn Quốc là ví dụ điển hình. Nước này tập trung thu hút FDI vào các ngành công nghệ cao. Đồng thời có Chính sách thu hút FDI ưu đãi cho Chuyển giao công nghệ. Hàn Quốc chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Malaysia cũng thành công trong thu hút FDI. Họ tập trung vào các ngành công nghiệp chế tạo, điện tử. Malaysia có chính sách phát triển các khu công nghiệp hiện đại. Đồng thời đẩy mạnh liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp địa phương. Trung Quốc áp dụng chiến lược thu hút FDI quy mô lớn. Tuy nhiên, Trung Quốc cũng đối mặt với thách thức môi trường. Hiện nay, Trung Quốc đang chuyển hướng. Họ ưu tiên Chất lượng FDI hơn số lượng. Trung Quốc ban hành các quy định nghiêm ngặt về Bảo vệ môi trường. Các kinh nghiệm này cho thấy tầm quan trọng của Chính sách thu hút FDI rõ ràng. Đồng thời, cần có sự quản lý hiệu quả. Nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ của nước tiếp nhận. Các bài học quốc tế cung cấp những gợi ý quý giá cho Việt Nam.

II.Thực trạng FDI tại Việt Nam Tác động và hạn chế

Phần này trình bày bức tranh toàn cảnh về tình hình FDI tại Việt Nam giai đoạn 1988-2017. Luận án phân tích sự tăng trưởng của Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Đồng thời đánh giá những đóng góp của nó đối với kinh tế Việt Nam. Các chỉ số về vốn đăng ký, quy mô dự án, cơ cấu ngành được xem xét. Phần này cũng không né tránh chỉ ra những hạn chế còn tồn tại. Các hạn chế liên quan đến Chất lượng FDI, tác động môi trường. Cuối cùng, luận án phân tích các nguyên nhân dẫn đến những kết quả và hạn chế này. Mục tiêu là cung cấp nền tảng thực tiễn cho các đề xuất chính sách.

2.1. Tình hình thu hút Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài 1988 2017

Việt Nam bắt đầu mở cửa thu hút FDI từ năm 1988. Kể từ đó, Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài liên tục tăng trưởng ấn tượng. Giai đoạn 1988-2017, tổng vốn đăng ký đạt hàng trăm tỷ USD. Vốn thực hiện cũng tăng đáng kể. Quy mô các dự án FDI ngày càng lớn. Ban đầu, FDI tập trung vào công nghiệp nhẹ và khai khoáng. Sau đó, chuyển dịch sang các ngành chế tạo, điện tử, dịch vụ. Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore là những nhà đầu tư lớn. Các khu công nghiệp, khu chế xuất là địa điểm thu hút chính. FDI đã trở thành động lực quan trọng. Nó thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Tuy nhiên, sự phân bố không đồng đều. Một số địa phương thu hút được nhiều FDI hơn các địa phương khác. Cơ cấu ngành nghề vẫn còn một số điểm cần cải thiện. Vẫn có sự tập trung vào các ngành thâm dụng lao động, giá trị gia tăng thấp. Chính sách thu hút FDI đã thay đổi qua các thời kỳ. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả dòng vốn này.

2.2. Tác động của FDI đến kinh tế Việt Nam

FDI đã tạo ra những Tác động của FDI đến kinh tế Việt Nam rõ rệt. Nó góp phần đáng kể vào GDP quốc gia. Khu vực FDI đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu. Nhiều sản phẩm chủ lực của Việt Nam đến từ các doanh nghiệp FDI. Dòng vốn này cũng tạo ra hàng triệu việc làm. Giúp chuyển dịch cơ cấu lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp, dịch vụ. FDI thúc đẩy quá trình đô thị hóa. Nó cải thiện cơ sở hạ tầng. Đặc biệt là hạ tầng giao thông, điện, nước. Các doanh nghiệp FDI mang đến công nghệ mới, kỹ năng quản lý tiên tiến. Điều này góp phần nâng cao năng lực sản xuất. Tuy nhiên, mức độ Chuyển giao công nghệ còn hạn chế. Liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước chưa chặt chẽ. Sự phụ thuộc vào khu vực FDI ngày càng tăng. Điều này đặt ra những thách thức về tự chủ kinh tế. Chính phủ Việt Nam đang tìm cách tối đa hóa lợi ích. Đồng thời giảm thiểu rủi ro từ sự phụ thuộc này.

2.3. Hạn chế và nguyên nhân trong Chất lượng FDI

Mặc dù có nhiều đóng góp, Chất lượng FDI tại Việt Nam vẫn còn những hạn chế. Nhiều dự án FDI có công nghệ lạc hậu, tiêu tốn năng lượng. Điều này gây áp lực lên Bảo vệ môi trường. Một số dự án có nguy cơ ô nhiễm cao. Vấn đề chuyển giá vẫn tồn tại. Điều này ảnh hưởng đến nguồn thu ngân sách. Tỷ lệ nội địa hóa trong các ngành công nghiệp thấp. Điều này làm giảm sự liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa chưa được cải thiện đáng kể. Nguyên nhân chính bao gồm Chính sách thu hút FDI đôi khi quá chú trọng số lượng. Chính sách ưu đãi chưa thực sự chọn lọc. Năng lực quản lý nhà nước về FDI còn hạn chế. Công tác thẩm định dự án chưa chặt chẽ. Yêu cầu về công nghệ và môi trường chưa đủ mạnh. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu. Điều này gây khó khăn trong việc hấp thụ công nghệ. Môi trường đầu tư Việt Nam vẫn cần cải thiện hơn nữa. Đặc biệt là về tính minh bạch, sự ổn định pháp lý. Cần có chính sách rõ ràng hơn về Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR).

III.Nâng cao chất lượng FDI cho tăng trưởng xanh Việt Nam

Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội và thách thức trong thu hút FDI. Để đạt được mục tiêu phát triển bền vững, cần tập trung vào nâng cao Chất lượng FDI. Phần này đề xuất các định hướng chiến lược. Hướng đến thu hút FDI thế hệ mới. FDI phải phục vụ Tăng trưởng xanh, Kinh tế tuần hoàn. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn lọc dự án. Đồng thời thúc đẩy Chuyển giao công nghệ. Nâng cao Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Các giải pháp được đưa ra nhằm đảm bảo FDI không chỉ mang lại tăng trưởng kinh tế. Mà còn đóng góp tích cực vào Bảo vệ môi trường và xã hội.

3.1. Cơ hội và thách thức của FDI tại Việt Nam

Việt Nam có nhiều lợi thế trong việc thu hút FDI. Môi trường chính trị ổn định là yếu tố quan trọng. Vị trí địa lý chiến lược thuận lợi cho thương mại. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới mở ra thị trường lớn. Nguồn nhân lực trẻ, dồi dào với chi phí cạnh tranh. Chính sách mở cửa, hội nhập kinh tế quốc tế tạo niềm tin. Tuy nhiên, cũng tồn tại nhiều thách thức. Cạnh tranh thu hút FDI ngày càng gay gắt từ các nước trong khu vực. Yêu cầu về Chất lượng FDI ngày càng cao. Các nhà đầu tư quan tâm hơn đến Bảo vệ môi trường. Các vấn đề về biến đổi khí hậu. Việt Nam phải đối mặt với áp lực cải thiện cơ sở hạ tầng. Nâng cao năng lực nguồn nhân lực. Thách thức về công nghệ lạc hậu. Nguy cơ Việt Nam trở thành bãi thải công nghệ. Yêu cầu Chính sách thu hút FDI phải linh hoạt. Chính sách cần thích ứng với xu hướng đầu tư toàn cầu. Đặc biệt là xu hướng Tăng trưởng xanh và Kinh tế tuần hoàn.

3.2. Định hướng thu hút FDI thế hệ mới

Việt Nam cần định hướng lại chiến lược thu hút FDI. Chuyển từ ưu tiên số lượng sang Chất lượng FDI. Mục tiêu là thu hút các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường. Khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp hỗ trợ. Đầu tư vào các ngành dịch vụ giá trị gia tăng cao. Ưu tiên các dự án có tiềm năng Chuyển giao công nghệ. Các dự án tạo ra giá trị gia tăng lớn. Hướng tới phát triển nền Kinh tế tuần hoàn. Khuyến khích các nhà đầu tư nước ngoài tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đồng thời giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực. Chính sách thu hút FDI cần rõ ràng hơn. Chính sách cần tập trung vào các khu vực, lĩnh vực ưu tiên. Cần xây dựng các bộ tiêu chí cụ thể để sàng lọc dự án. Các tiêu chí này liên quan đến công nghệ, môi trường, xã hội. Đồng thời, cần tăng cường vai trò của các quỹ đầu tư mạo hiểm. Thúc đẩy các hình thức hợp tác công tư (PPP). Mục tiêu là tạo ra một Môi trường đầu tư Việt Nam hấp dẫn. Thu hút được các dòng vốn FDI chất lượng cao.

3.3. Giải pháp tăng cường Chuyển giao công nghệ và CSR

Để nâng cao hiệu quả FDI, cần có giải pháp cụ thể cho Chuyển giao công nghệ. Cần khuyến khích doanh nghiệp FDI chia sẻ công nghệ với đối tác Việt Nam. Chính phủ có thể đưa ra các ưu đãi. Ưu đãi cho các dự án cam kết chuyển giao công nghệ. Hoặc hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực địa phương. Cần thúc đẩy hợp tác nghiên cứu và phát triển (R&D) giữa doanh nghiệp FDI và các trường đại học, viện nghiên cứu Việt Nam. Về Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), cần xây dựng khung pháp lý rõ ràng. Yêu cầu các doanh nghiệp FDI tuân thủ các tiêu chuẩn về lao động, Bảo vệ môi trường. Đồng thời khuyến khích họ tham gia vào các hoạt động cộng đồng. Cần có cơ chế giám sát độc lập. Giám sát việc thực hiện CSR của doanh nghiệp. Áp dụng các chế tài đối với vi phạm. Khuyến khích các doanh nghiệp FDI áp dụng tiêu chuẩn quốc tế về môi trường. Tham gia vào các chương trình Tăng trưởng xanh. Mục tiêu là đảm bảo lợi ích hài hòa. Lợi ích giữa nhà đầu tư, người lao động, cộng đồng và môi trường.

IV.Chính sách thu hút FDI bền vững Hướng tới 2035

Để đảm bảo FDI đóng góp hiệu quả vào phát triển kinh tế bền vững, Việt Nam cần có một hệ thống Chính sách thu hút FDI đồng bộ. Phần này đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện khung pháp lý. Phát triển cơ sở hạ tầng. Cải thiện Môi trường đầu tư Việt Nam. Đặc biệt, nhấn mạnh vai trò của phát triển nguồn nhân lực. Đồng thời nâng cao năng lực quản lý nhà nước. Các giải pháp này hướng tới mục tiêu dài hạn. Mục tiêu là Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn cho FDI chất lượng cao. FDI phục vụ mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững đến năm 2035.

4.1. Hoàn thiện Chính sách thu hút FDI và pháp luật

Việt Nam cần tiếp tục rà soát, sửa đổi và bổ sung luật pháp. Hoàn thiện Chính sách thu hút FDI. Chính sách phải phù hợp với định hướng phát triển bền vững. Đồng thời cần thích ứng với các cam kết quốc tế. Cần xây dựng một luật đầu tư thống nhất, minh bạch. Luật này giảm thiểu sự chồng chéo giữa các văn bản pháp luật. Cần ban hành các quy định cụ thể. Các quy định này về tiêu chuẩn công nghệ, môi trường đối với dự án FDI. Có chính sách ưu đãi rõ ràng hơn. Ưu đãi cho các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường. Ưu đãi cho các dự án tham gia vào Kinh tế tuần hoàn. Chính phủ cần công khai các quy hoạch ngành, địa phương. Việc này giúp nhà đầu tư dễ dàng tìm kiếm cơ hội. Đồng thời, cần tăng cường hiệu quả thực thi pháp luật. Giảm thiểu tham nhũng, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Một Môi trường đầu tư Việt Nam công bằng sẽ thu hút nhiều Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng cao hơn.

4.2. Phát triển hạ tầng và Môi trường đầu tư Việt Nam

Phát triển hạ tầng đồng bộ là yếu tố then chốt. Hạ tầng bao gồm giao thông, điện, nước, viễn thông. Cần tập trung đầu tư vào các khu công nghiệp, khu kinh tế trọng điểm. Các khu vực này có lợi thế so sánh. Đảm bảo cung cấp đủ năng lượng sạch. Nâng cao chất lượng dịch vụ logistics. Cùng với đó, cần tiếp tục cải cách thủ tục hành chính. Rút ngắn thời gian cấp phép, đăng ký kinh doanh. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý nhà nước. Điều này giúp minh bạch hóa quy trình. Giảm thiểu chi phí không chính thức cho doanh nghiệp. Nâng cao năng lực cán bộ quản lý FDI. Cần đào tạo đội ngũ cán bộ có chuyên môn. Đội ngũ này có đạo đức nghề nghiệp. Một Môi trường đầu tư Việt Nam thông thoáng, hiệu quả sẽ là lợi thế cạnh tranh lớn. Nó sẽ thu hút các dòng Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng cao. Đồng thời đảm bảo sự ổn định cho các nhà đầu tư hiện hữu.

4.3. Đầu tư nguồn nhân lực và quản lý hiệu quả

Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định. Nó giúp hấp thụ và phát triển công nghệ từ FDI. Cần đầu tư mạnh vào giáo dục và đào tạo. Đặc biệt là đào tạo nghề, kỹ thuật công nghệ. Khuyến khích các doanh nghiệp FDI tham gia vào quá trình đào tạo. Tạo ra mối liên kết chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp. Nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh và kỹ năng mềm cho lao động. Về quản lý hiệu quả, cần tăng cường công tác giám sát. Giám sát hoạt động của các dự án FDI. Đảm bảo tuân thủ các quy định về Bảo vệ môi trường. Các quy định về lao động, thuế. Cần có cơ chế đánh giá thường xuyên. Đánh giá Tác động của FDI đến kinh tế Việt Nam. Đánh giá cả tác động xã hội và môi trường. Xây dựng hệ thống thông tin đầy đủ về FDI. Hệ thống này phục vụ cho việc ra quyết định. Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về quản lý và báo cáo. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ FDI. Đồng thời giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn. Hướng tới một nền kinh tế bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đầu tư trực tiếp nước ngoài với mục tiêu phát triển kinh tế bền vững của việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé GI¸O DôC Vµ §µO T¹O Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ======  ====== nguyÔn tiÕn dòng ®Çu t− trùc tiÕp n−íc ngoµi víi môc tiªu ph¸t triÓn kinh tÕ bÒn v÷ng cña viÖt nam Hµ Néi - 2018 Bé GI¸O DôC Vµ §µO T¹O Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ======  ====== nguyÔn tiÕn dòng ®Çu t− trùc tiÕp n−íc ngoµi víi môc tiªu ph¸t triÓn kinh tÕ bÒn v÷ng cña viÖt nam Chuyªn ngµnh: kinh tÕ quèc tÕ M· sè: 62310106 Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: 1. NGUYỄN THƯỜNG LẠNG 2. ĐỖ NHẤT HOÀNG Hµ Néi - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.

Nếu sai, tôi xin chịu mọi trách nhiệm. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Tiến Dũng MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH PHỤ LỤC MỞ ĐẦU. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan và khoảng trống nghiên cứu.

Tổng quan các công trình nghiên cứu nước ngoài. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước. Khoảng trống nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.

Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp và quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu. Những đóng góp mới của Luận án. Những đóng góp mới về mặt học thuật, lý luận. Những đề xuất mới rút ra từ kết quả nghiên cứu.

Kết cấu của Luận án. 31 CHƯƠNG 1: 32LÝ THUYẾT VỀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VỚI MỤC TIÊU PHÁT TRIỂN KINH TẾ BỀN VỮNG VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ. Lý thuyết về đầu tư trực tiếp nước ngoài. Khái niệm đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Nguyên nhân và các hình thức chủ yếu của đầu tư trực tiếp nước ngoài. Lý thuyết về mục tiêu phát triển kinh tế bền vững. Tăng trưởng và phát triển kinh tế. Phát triển bền vững và phát triển kinh tế bền vững.

Mục tiêu phát triển kinh tế bền vững. Đóng góp của đầu tư trực tiếp nước ngoài vào mục tiêu phát triển kinh tế bền vững. Một số tiêu chí đánh giá tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến mục tiêu phát triển kinh tế bền vững của nước tiếp nhận đầu tư. Về nội dung.

Một số chỉ tiêu cụ thể:. Một số kinh nghiệm quốc tế về FDI với mục tiêu phát triển kinh tế bền vững. Kinh nghiệm của Hàn Quốc. Kinh nghiệm của Malaixia.

Kinh nghiệm của Trung Quốc. Một số điều kiện gắn đầu tư trực tiếp nước ngoài với mục tiêu phát triển kinh tế bền vững của nước tiếp nhận. 65 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG FDI VỚI MỤC TIÊU PHÁT TRIỂN KINH TẾ BỀN VỮNG CỦA VIỆT NAM, GIAI ĐOẠN 1988-2017. Mục tiêu phát triển kinh tế bền vững của Việt Nam.

Mục tiêu phát triển kinh tế giai đoạn 1991-2000. Mục tiêu phát triển kinh tế giai đoạn 2001-2010. Mục tiêu phát triển kinh tế giai đoạn 2011-2020. Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam, giai đoạn 1988-2017.

Đầu tư trực tiếp nước ngoài được cấp phép. Tình hình tăng vốn đăng ký. Quy mô dự án FDI. Cơ cấu vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Tình hình sản xuất kinh doanh của FDI. Tác động của FDI tới một số chỉ tiêu kinh tế của Việt Nam. Đầu tư trực tiếp nước ngoài với mục tiêu PTKTBV của Việt Nam. Những kết quả đạt được.

Những hạn chế. Nguyên nhân kết quả và hạn chế. 109 CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP GẮN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VỚI MỤC TIÊU PHÁT TRIỂN KINH TẾ BỀN VỮNG CỦA VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2025, TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2035. Cơ hội, thách thức và triển vọng FDI vào Việt Nam.

Cơ hội FDI vào Việt Nam. Những thách thức của FDI tại Việt Nam. Triển vọng FDI của Việt Nam đến năm 2025 tầm nhìn 2035. Định hướng thu hút FDI đến năm 2025.

Giải pháp gắn FDI với mục tiêu phát triển kinh tế bền vững của Việt Nam đến năm 2025. Xây dựng và sớm triển khai Chiến lược thu hút FDI thế hệ mới phù hợp với định hướng, chiến lược và mục tiêu phát triển kinh tế bền vững của Việt Nam. Tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung, hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật phù hợp với định hướng và chiến lược phát triển kinh tế bền vững của Việt Nam và Chiến lược thu hút FDI thế hệ mới. Sửa đổi, bổ sung, hoàn thiện và công khai quy hoạch về FDI theo ngành, địa phương và vùng lãnh thổ.

Tập trung phát triển hạ tầng các đặc khu kinh tế, vùng, địa phương có lợi thế so sánh tạo điều kiện hỗ trợ FDI hoạt động hiệu quả. Tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Đầu tư phát triển nguồn nhân lực. Một số giải pháp khác.

141 NHỮNG CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ. 143 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 157 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Nghĩa đầy đủ Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ADB Asian Development Bank Ngân hàng Phát triển Châu Á APEC Pacific Economic Co-operation Diễn đàn kinh tế Châu Á Thái Bình Dương ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các nước Đông Nam Á Nations ASEM ASEAN European Meeting Diễn đàn hợp tác kinh tế Á - Âu ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các nước Đông Nam Á Nations BỘ KH&ĐT Bộ Kế hoạch và Đầu tư BOT Build - Operate - Transfer Xây dựng - Kinh doanh-Chuyển giao BT Build - Transfer Xây dựng-Chuyển giao BTO Build - Transfer - Operate Xây dựng - Chuyển giao - Kinh doanh CIEM Central Institute of Economic Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Management Trung ương CNH-HĐH Công nghiệp hoá - hiện đại hoá COP 21 Conference of Paris 21 Hội nghị Paris 21 của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu 2015 CPTPP Comprehensive and Progressive Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến Agreement for Trans-Pacific bộ xuyên Thái Bình Dương Partnership DFID The Department for International Bộ Phát triển quốc tế Vương quốc Anh Development ECO Economic Cooperation Organization Tổ chức Hợp tác kinh tế FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDI Gross Domestic Income Thu nhập được quyền chi Nghĩa đầy đủ Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm trong nước GNI Gross National Income Tổng thu nhập quốc dân GO Gross Output Tổng giá trị sản xuất GTSX Giá trị sản xuất ICOR Incremental Capital - Output Ratio Hệ số đầu tư tăng trưởng INCOTERMS International Commercial Terms Điều kiện thương mại quốc tế IUCN The International Union for Hiệp hội bảo tồn thiên nhiên quốc tế Conservation of Nature IT Information Technology Công nghệ thông tin JETRO Japan External Trade Organization Tổ chức Xúc tiến thương mại Nhật Bản KHĐT Kế hoạch đầu tư KHPT Kế hoạch phát triển KOICA The Korea International Cơ quan hợp tác quốc tế Hàn Quốc Cooperation Agency KT-XH Kinh tế - xã hội LLLĐ Lực lượng lao động M&A Merger and Acquisition Sáp nhập và mua lại MNC Multinational Corporation Công ty đa quốc gia MSC Multi Server Communication Hệ thống truyền thông đa phương tiện NI National Income Thu nhập quốc dân NICs Newly Industrializing Countries Các nước công nghiệp mới NQTW Nghị quyết Trung ương NSLĐ Năng suất lao động ODA Offical Development Assistance Hỗ trợ phát triển chính thức OECD Organisation of Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế Cooperation and Development Nghĩa đầy đủ Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt OLS Ordinary Least Squares Bình phương nhỏ nhất PCI Provincial Copetition Index Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PPP Public-Private Partnership Hợp tác Công - Tư PTKT Phát triển kinh tế PTKTBV Phát triển kinh tế bền vững PTBV Phát triển bền vững RGDP Real Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội thực tế R&D Reseach & Development Nghiên cứu và Phát triển SNA System of National Accounts Hệ thống tài khoản quốc gia TCTK Tổng cục Thống kê TFP Total Factor Productivity Năng suất nhân tố tổng hợp TI Transparency International Tổ chức minh bạch quốc tế TNCs Transnational Corporation Công ty xuyên quốc gia TPP Trans-Pacific Partnership Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Agreement Dương UNCED The United Nations Conference on Hội nghị thượng đỉnh về Môi trường Environment and Development và Phát triển của Liên Hợp quốc UNCTAD The United Nations Conference on Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương Trade and Development mại và Phát triển VCCI Vietnam Chamber of Commerce Phòng Công nghiệp và Thương mại and Industry Việt Nam WB World Bank Ngân hàng thê giới WCED World Commission on Hội đồng Thế giới về Môi trường và Environment and Development Phát triển WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại thế giới XTĐT Xúc tiến đầu tư DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Các khái niệm về FDI .2: Một số chỉ số đánh giá tính bền vững kinh tế của FDI.3: Thu nhập bình quân đầu người theo sức mua tương đương .4: GDP theo giá hiện hành .5: FDI thực tế theo giá hiện hành. FDI được cấp giấy phép theo từng giai đoạn .2: Số dự án FDI điều chỉnh vốn đầu tư.3: FDI được cấp phép phân theo vùng.4: Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam theo hình thức .5: Một số đối tác đầu tư chủ yếu của Việt Nam .6: Tổng sản phẩm trong nước theo giá hiện hành phân theo thành phần kinh tế .7: Tổng sản phẩm trong nước, đầu tư, xuất - nhập khẩu của Việt Nam, giai đoạn 1995-2017 .8: Cơ cấu GDP theo giá hiện hành .9: Tỷ trọng đóng góp trong tổng vốn đầu tư và trong GDP theo thành phần kinh tế.10: Tỷ trọng vốn FDI so với GDP .11: Tương quan giữa tỷ lệ đầu tư và tỷ lệ đóng góp vào GDP .12: Hệ số ICOR theo thành phần kinh tế .13: FDI của Hàn Quốc phân theo đối tác tính đến 01/7/2017 .14: Cơ cấu doanh nghiệp và lao động ngành chế biến, chế tạo phân theo trình .15: Thu nhập bình quân một tháng của người lao động.

108 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Tỷ trọng FDI giữa các ngành kinh tế Malaixia giai đoạn 1971-1987 58 Hình 2.1: Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam giai đoạn 1991-2017 75 Hình 2.2: Tình hình tăng vốn đầu tư của các dự án FDI .3: Quy mô trung bình một dự án tính theo năm (Triệu USD/dự án) .4: Đầu tư trực tiếp nước ngoài phân theo vùng kinh tế tính đến 31/12/2016 .5: Tỷ trọng FDI theo hình thức đầu tư tính đến 20/12/2017 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài và phát triển kinh tế bền vững Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích vai trò FDI trong thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững tại Việt Nam, đưa ra các đề xuất chính sách quan trọng.

Luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài và phát triển kinh tế bền vững Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài và phát triển kinh tế bền vững Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài và phát triển kinh tế bền vững Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài và phát triển kinh tế bền vững Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài và phát triển kinh tế bền vững Việt Nam" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài và phát triển kinh tế bền vững Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter