Luận án Tiến sĩ Kinh tế: Nghiên cứu mô hình đánh giá tác động của tài trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển đối với tăng trưởng kinh tế - Trần Thị Ánh

Tài liệu: Nghiên cứu mô hình đánh giá tác động của tài trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển trong điều kiện thông tin bất cân xứng đối với tăng trưởng kin

Chuyên ngành
Kinh tế học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

231

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tài trợ R&D và tăng trưởng kinh tế: Định hình tương lai
Số trang:
231 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kinh tế học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tài trợ R D và tăng trưởng kinh tế Định hình tương lai

Nghiên cứu và Phát triển (R&D) là hoạt động cốt lõi. Hoạt động này tạo ra tri thức, công nghệ mới. Chúng đóng vai trò thiết yếu cho sự phát triển của mọi nền kinh tế. R&D không chỉ thúc đẩy đổi mới sáng tạo mà còn tăng cường khả năng cạnh tranh quốc gia. Đầu tư R&D và tăng trưởng kinh tế có mối liên hệ chặt chẽ. Sự đổi mới từ R&D tạo ra sản phẩm, dịch vụ mới. Chúng mở ra thị trường mới, nâng cao chất lượng cuộc sống. Tài trợ cho R&D là động lực then chốt. Nó đảm bảo nguồn lực cho các dự án khoa học công nghệ. Khoa học công nghệ là yếu tố trọng tâm thúc đẩy phát triển kinh tế. Mối quan hệ giữa khoa học công nghệ và phát triển kinh tế được thể hiện rõ. Đầu tư R&D kích thích tăng trưởng GDP. Nó nâng cao năng suất lao động. Các quốc gia tiên tiến duy trì mức đầu tư R&D cao. Điều này giúp họ duy trì vị thế dẫn đầu. Tài trợ R&D của chính phủ và khu vực tư nhân cùng góp phần. Chúng tạo ra hệ sinh thái đổi mới mạnh mẽ. Lợi ích từ R&D lan tỏa khắp nền kinh tế. Nó ảnh hưởng đến nhiều ngành nghề, từ sản xuất đến dịch vụ.

1.1. Khái niệm vai trò R D trong tăng trưởng kinh tế

Nghiên cứu và Phát triển (R&D) là hoạt động cốt lõi, tạo ra tri thức và công nghệ mới. Hoạt động này đóng vai trò thiết yếu cho sự phát triển kinh tế. R&D thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tăng cường năng lực cạnh tranh. Đầu tư R&D và tăng trưởng kinh tế có mối liên hệ chặt chẽ. Đổi mới từ R&D tạo ra sản phẩm, dịch vụ mới. Chúng mở rộng thị trường, nâng cao chất lượng cuộc sống. Tài trợ cho R&D là động lực then chốt, đảm bảo nguồn lực cho các dự án khoa học công nghệ.

1.2. Mối quan hệ giữa đầu tư R D và phát triển kinh tế

Khoa học công nghệ là yếu tố trọng tâm thúc đẩy phát triển kinh tế. Mối quan hệ giữa khoa học công nghệ và phát triển kinh tế rõ ràng. Đầu tư R&D kích thích tăng trưởng GDP, nâng cao năng suất lao động. Các quốc gia phát triển duy trì đầu tư R&D cao, giữ vững vị thế dẫn đầu. Tài trợ R&D của chính phủ và khu vực tư nhân cùng tạo hệ sinh thái đổi mới mạnh mẽ. Lợi ích R&D lan tỏa toàn nền kinh tế, tác động đến nhiều ngành nghề.

II.Tác động tài trợ R D đến GDP Thông tin bất cân xứng

Tác động của đổi mới sáng tạo đến GDP là không thể phủ nhận. Các nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ tích cực. Tài trợ R&D trực tiếp đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. R&D tạo ra các sáng chế, quy trình mới. Những sáng chế này tăng cường năng lực sản xuất. Nó cũng cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh. Sự gia tăng đầu tư R&D thường đi kèm với tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ hơn. Đặc biệt, R&D trong các lĩnh vực công nghệ cao mang lại lợi ích lớn. Nó góp phần đáng kể vào GDP thông qua xuất khẩu và thu hút đầu tư. Tài trợ R&D thường gặp thách thức từ thông tin bất cân xứng. Bên tài trợ (người cho vay) không có đầy đủ thông tin. Họ không nắm rõ rủi ro, tiềm năng của dự án R&D. Điều này gây khó khăn trong việc ra quyết định. Nó có thể dẫn đến lựa chọn đối nghịch. Các dự án rủi ro cao nhưng tiềm năng lớn có thể bị bỏ qua. Ngược lại, dự án kém hiệu quả vẫn nhận được tài trợ. Vấn đề này làm giảm hiệu quả chi tiêu R&D. Nó cũng ảnh hưởng đến tốc độ đổi mới. Tối ưu hiệu quả chi tiêu R&D là cần thiết, đặc biệt trong môi trường thông tin bất cân xứng. Điều này đòi hỏi cơ chế đánh giá chặt chẽ. Cơ chế này cần giảm thiểu rủi ro thông tin. Các mô hình tài trợ cần được thiết kế cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo nguồn lực đến đúng nơi. Nó phải thúc đẩy các dự án có khả năng sinh lời cao. Việc kiểm soát rủi ro thông tin giúp tối đa hóa lợi ích từ đầu tư R&D. Điều này đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng bền vững.

2.1. Ảnh hưởng của R D đến tăng trưởng GDP quốc gia

Tác động của đổi mới sáng tạo đến GDP rất quan trọng. Tài trợ R&D đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng kinh tế. R&D tạo ra sáng chế, quy trình mới, tăng năng lực sản xuất. Nó cải thiện hiệu quả kinh doanh. Tăng đầu tư R&D thường đi kèm tăng trưởng kinh tế mạnh hơn. R&D công nghệ cao đặc biệt mang lại lợi ích lớn. Nó góp phần đáng kể vào GDP qua xuất khẩu và thu hút đầu tư.

2.2. Vấn đề thông tin bất cân xứng trong tài trợ R D

Tài trợ R&D gặp thách thức do thông tin bất cân xứng. Bên tài trợ thiếu thông tin đầy đủ về rủi ro, tiềm năng dự án R&D. Điều này cản trở quyết định tài trợ, dẫn đến lựa chọn đối nghịch. Dự án rủi ro cao, tiềm năng lớn có thể bị bỏ qua. Dự án kém hiệu quả vẫn có thể nhận tài trợ. Vấn đề này làm giảm hiệu quả chi tiêu R&D, ảnh hưởng tốc độ đổi mới.

2.3. Hiệu quả chi tiêu R D trong điều kiện rủi ro

Tối ưu hóa hiệu quả chi tiêu R&D là cần thiết, nhất là trong môi trường thông tin bất cân xứng. Nó đòi hỏi cơ chế đánh giá chặt chẽ, giảm thiểu rủi ro thông tin. Các mô hình tài trợ cần được thiết kế cẩn thận để đảm bảo nguồn lực đến đúng dự án có khả năng sinh lời cao. Kiểm soát rủi ro thông tin giúp tối đa hóa lợi ích từ đầu tư R&D, đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng bền vững.

III.Mô hình đánh giá tác động R D Đo lường hiệu quả

Việc đo lường tác động R&D đòi hỏi các mô hình phức tạp. Các mô hình này thường bao gồm yếu tố kinh tế vĩ mô. Chúng còn tính đến các đặc điểm riêng của hoạt động R&D. Các phương pháp kinh tế lượng được sử dụng rộng rãi. Mục tiêu là định lượng mối liên hệ giữa đầu tư R&D và tăng trưởng kinh tế. Một số mô hình xem xét ảnh hưởng của thông tin bất cân xứng. Chúng đánh giá tác động của tài trợ đến sự lựa chọn dự án. Các mô hình này giúp hiểu rõ hơn cơ chế hoạt động. Chúng cung cấp cơ sở cho các quyết định chính sách. Đo lường lợi tức đầu tư R&D (ROI R&D) là nhiệm vụ quan trọng. Nó giúp đánh giá hiệu quả chi tiêu. Các phương pháp đo lường bao gồm phân tích chi phí-lợi ích. Chúng còn sử dụng mô hình kinh tế lượng. ROI R&D không chỉ bao gồm lợi ích tài chính trực tiếp. Nó còn tính đến các lợi ích xã hội, lan tỏa. Điều này bao gồm việc cải thiện sức khỏe cộng đồng. Nó còn nâng cao chất lượng giáo dục. Việc xác định ROI R&D chính xác giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó khuyến khích đầu tư vào các dự án có tiềm năng lớn.

3.1. Các mô hình định lượng đánh giá tác động R D

Đo lường tác động R&D yêu cầu mô hình phức tạp. Các mô hình này tích hợp yếu tố kinh tế vĩ mô và đặc điểm R&D. Phương pháp kinh tế lượng được dùng để định lượng mối liên hệ giữa đầu tư R&D và tăng trưởng kinh tế. Một số mô hình xem xét ảnh hưởng của thông tin bất cân xứng, đánh giá tác động tài trợ đến lựa chọn dự án. Các mô hình này làm rõ cơ chế, cung cấp cơ sở cho chính sách.

3.2. Phương pháp đo lường lợi tức đầu tư R D ROI R D

Đo lường lợi tức đầu tư R&D (ROI R&D) rất quan trọng để đánh giá hiệu quả chi tiêu. Các phương pháp bao gồm phân tích chi phí-lợi ích và mô hình kinh tế lượng. ROI R&D tính cả lợi ích tài chính trực tiếp và lợi ích xã hội lan tỏa. Nó bao gồm cải thiện sức khỏe cộng đồng và giáo dục. Xác định ROI R&D chính xác giúp tối ưu hóa nguồn lực, khuyến khích đầu tư vào dự án tiềm năng.

IV.Chính sách tài trợ R D Thúc đẩy đổi mới sáng tạo

Chính sách tài trợ R&D của chính phủ đóng vai trò quan trọng. Chính phủ cung cấp nguồn lực tài chính. Họ thiết lập khuôn khổ pháp lý thuận lợi. Mục tiêu là khuyến khích các hoạt động nghiên cứu và phát triển. Tài trợ R&D của chính phủ giúp giảm thiểu rủi ro cho khu vực tư nhân. Nó thúc đẩy các dự án có lợi ích xã hội cao. Các chính sách này thường bao gồm trợ cấp, tín dụng ưu đãi, ưu đãi thuế. Chúng tạo động lực cho các doanh nghiệp, viện nghiên cứu. Việc định hướng chính sách đúng đắn là chìa khóa. Nó tối ưu hóa hiệu quả đầu tư công vào R&D. Chính sách tài trợ R&D cần tập trung vào khuyến khích đổi mới sáng tạo. Mục tiêu là nâng cao năng suất lao động. Đầu tư vào R&D trực tiếp cải thiện công nghệ. Nó cũng nâng cao kỹ năng của người lao động. Điều này dẫn đến tăng trưởng kinh tế bền vững. Các chương trình hỗ trợ R&D có thể nhắm mục tiêu cụ thể. Chúng có thể hướng tới các ngành chiến lược. Hoặc là các công nghệ đột phá. Chính phủ cần tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Môi trường này thúc đẩy sự sáng tạo. Nó giúp doanh nghiệp phát triển công nghệ mới. Điều này cuối cùng nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

4.1. Vai trò của chính phủ trong chính sách tài trợ R D

Chính sách tài trợ R&D của chính phủ rất quan trọng. Chính phủ cấp tài chính, thiết lập khuôn khổ pháp lý để khuyến khích R&D. Tài trợ R&D của chính phủ giảm thiểu rủi ro cho khu vực tư nhân, thúc đẩy các dự án có lợi ích xã hội cao. Các chính sách này gồm trợ cấp, tín dụng ưu đãi, ưu đãi thuế, tạo động lực cho doanh nghiệp, viện nghiên cứu. Định hướng chính sách đúng đắn tối ưu hóa hiệu quả đầu tư công vào R&D.

4.2. Khuyến khích đổi mới sáng tạo năng suất lao động

Chính sách tài trợ R&D cần tập trung khuyến khích đổi mới sáng tạo để nâng cao năng suất lao động. Đầu tư R&D cải thiện công nghệ, kỹ năng người lao động, dẫn đến tăng trưởng kinh tế bền vững. Các chương trình hỗ trợ R&D có thể nhắm mục tiêu ngành chiến lược hoặc công nghệ đột phá. Chính phủ cần tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy sáng tạo, giúp doanh nghiệp phát triển công nghệ mới, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

V.R D khu vực tư nhân và tài trợ chính phủ Phát triển

R&D khu vực tư nhân và tăng trưởng có mối quan hệ cộng sinh. Doanh nghiệp là động lực chính của đổi mới. Họ đầu tư vào R&D để tạo ra sản phẩm mới. Họ cũng cải thiện quy trình sản xuất. Mục tiêu là tăng khả năng cạnh tranh. Khoản đầu tư này thường hướng đến lợi nhuận. Tuy nhiên, nó tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực. Lợi ích của đổi mới công nghệ được chia sẻ. Nó góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế. Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp cũng thúc đẩy R&D. Nó liên tục đưa ra các giải pháp sáng tạo. Sự phối hợp giữa tài trợ R&D của chính phủ và khu vực tư nhân là thiết yếu. Nó tối đa hóa lợi ích từ các khoản đầu tư. Chính phủ có thể tài trợ nghiên cứu cơ bản. Nghiên cứu này có rủi ro cao nhưng tiềm năng lớn. Khu vực tư nhân có thể tập trung vào phát triển ứng dụng. Việc hợp tác công tư (PPP) trong R&D là mô hình hiệu quả. Nó chia sẻ rủi ro, nguồn lực. Nó cũng đẩy nhanh quá trình đổi mới. Các sáng kiến chung tạo ra sức mạnh tổng hợp. Chúng đưa khoa học công nghệ vào thực tiễn nhanh hơn. Điều này góp phần vào tăng trưởng kinh tế bền vững.

5.1. Đóng góp của R D khu vực tư nhân vào tăng trưởng

R&D khu vực tư nhân và tăng trưởng có mối quan hệ cộng sinh. Doanh nghiệp là động lực chính của đổi mới. Họ đầu tư R&D để tạo sản phẩm, cải tiến quy trình, tăng khả năng cạnh tranh. Khoản đầu tư này thường vì lợi nhuận, nhưng tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực. Lợi ích đổi mới công nghệ được chia sẻ, góp phần phát triển kinh tế chung. Cạnh tranh doanh nghiệp thúc đẩy R&D, tạo ra các giải pháp sáng tạo liên tục.

5.2. Phối hợp tài trợ R D giữa nhà nước và doanh nghiệp

Phối hợp tài trợ R&D giữa chính phủ và khu vực tư nhân là thiết yếu để tối đa hóa lợi ích đầu tư. Chính phủ có thể tài trợ nghiên cứu cơ bản rủi ro cao nhưng tiềm năng lớn. Khu vực tư nhân tập trung phát triển ứng dụng. Hợp tác công tư (PPP) trong R&D là mô hình hiệu quả, chia sẻ rủi ro, nguồn lực, đẩy nhanh đổi mới. Sáng kiến chung tạo sức mạnh tổng hợp, đưa khoa học công nghệ vào thực tiễn nhanh hơn, góp phần tăng trưởng kinh tế bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TRONG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI
2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
5. Ý NGHĨA KHOA HỌC CỦA LUẬN ÁN
6. BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NGOÀI NƯỚC
1.1.1. Mô hình tăng trưởng của Solow
1.1.2. Mô hình tăng trưởng kinh tế của Romer
1.1.3. Mô hình tăng trưởng kinh tế của Bencivenga và Smith
1.1.4. Mô hình tăng trưởng kinh tế của Jones, Ivo De Loo và Luc Soete
1.2. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC
1.2.1. Giáo sư Trần Thọ Đạt - Vai trò của năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) trong chất lượng tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam
1.2.2. Viện nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương – Thay đổi mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam
1.2.3. Nguyễn Đức Kiên – Mô hình phát triển kinh tế - xã hội Việt Nam ở giai đoạn thu nhập trung bình thấp (2012-2020)
1.3. ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU
1.3.1. Một số tồn tại từ các mô hình nghiên cứu trước
1.3.2. Định hướng nghiên cứu
1.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VÀ TÀI TRỢ CHO HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN TRONG ĐIỀU KIỆN THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG ĐỐI VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ
2.1. TỔNG QUAN VỀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ
2.1.1. Khái niệm và vai trò của tăng trưởng kinh tế
2.1.2. Vai trò của tăng trưởng kinh tế
2.1.3. Các chỉ tiêu đo lường tăng trưởng kinh tế
2.1.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế
2.2. TỔNG QUAN VỀ TÀI TRỢ CHO HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN TRONG ĐIỀU KIỆN THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG ĐỐI VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ
2.2.1. Tổng quan về tài trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển
2.2.2. Việc tài trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển trong điều kiện thông tin bất cân xứng
2.2.3. Mối quan hệ giữa tài trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển trong điều kiện thông tin bất cân xứng và tăng trưởng kinh tế
2.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA TÀI TRỢ CHO HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN TRONG ĐIỀU KIỆN THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG ĐỐI VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ
3.1. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH
3.1.1. Thị trường tín dụng và vấn đề thông tin bất cân xứng ở thị trường tín dụng
3.1.2. Hoạt động nghiên cứu và phát triển (hệ thống bằng phát minh sáng chế) và tăng trưởng kinh tế
3.2. XÂY DỰNG NHỮNG ĐIỀU KIỆN CỤ THỂ CHO MÔ HÌNH
3.2.1. Mô tả môi trường kinh tế của mô hình
3.2.2. Việc sản xuất hàng hóa cuối cùng và hàng hóa trung gian
3.3. THỊ TRƯỜNG TÍN DỤNG VÀ HỢP ĐỒNG TÍN DỤNG GIỮA NGƯỜI ĐI VAY VÀ NGƯỜI CHO VAY
3.3.1. Thị trường tín dụng
3.3.2. Hợp đồng tín dụng ở điều kiện cân bằng
3.4. SỰ CÂN BẰNG CỦA THỊ TRƯỜNG TÍN DỤNG
3.4.1. Các trạng thái cân bằng của thị trường tín dụng ở điều kiện thông tin bất cân xứng
3.4.2. Mô tả trạng thái cân bằng của thị trường tín dụng
3.4.3. Tác động của xác suất được tài trợ của những người đi vay có mức độ rủi ro thấp đến tăng trưởng kinh tế
3.5. KIỂM ĐỊNH CÁC ĐIỀU KIỆN CỦA MÔ HÌNH
3.5.1. Kiểm định điều kiện tham gia thị trường của các chủ thể trong mô hình
3.5.2. Kiểm định sự tồn tại của trạng thái cân bằng ở thị trường tín dụng
3.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: VẬN DỤNG MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA TÀI TRỢ CHO HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN TRONG ĐIỀU KIỆN THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG ĐỐI VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ
4.1. QUY TRÌNH XÁC ĐỊNH CÁC THAM SỐ VÀ PHẠM VI ỨNG DỤNG MÔ HÌNH
4.1.1. Quy trình xác định các tham số của mô hình
4.1.2. Phạm vi ứng dụng mô hình
4.2. THUẬT TOÁN VẬN DỤNG MÔ HÌNH
4.3. KẾT QUẢ VẬN DỤNG MÔ HÌNH VÀO MỘT SỐ NƯỚC
4.3.1. Phân nhóm và lựa chọn các nước vận dụng mô hình
4.3.2. Tổng quan về việc tài trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển và một số chỉ tiêu kinh tế xã hội của các nước vận dụng mô hình
4.3.3. Kết quả vận dụng mô hình tại Việt Nam
4.3.4. Kết quả vận dụng mô hình tại Mỹ
4.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN
5.1. Kết quả về mặt lý luận
5.2. Kết quả về mặt thực tiễn
5.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ
5.3.1. Kiến nghị về việc tài trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển trong điều kiện thông tin bất cân xứng
5.3.2. Một số kiến nghị về việc giảm sự bất cân xứng về thông tin ở thị trường tài chính
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu mô hình đánh giá tác động của tài trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển trong điều kiện thông tin bất cân xứng đối với tăng trưởng kinh tế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (231 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI -----***----- TRẦN THỊ ÁNH NGHIÊN CỨU MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA TÀI TRỢ CHO HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN TRONG ĐIỀU KIỆN THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG ĐỐI VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ HỌC MÃ SỐ CHUYÊN NGÀNH: 62310101 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGHIÊM SĨ THƯƠNG 2. NGUYỄN ĐẠI THẮNG HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trích dẫn có nguồn gốc.

Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Hà nội, ngày 28 tháng 04 năm 2014 Tác giả luận án Trần Thị Ánh i LỜI CẢM ƠN Với tất cả sự kính trọng và biết ơn sâu sắc, tác giả xin chân thành cảm ơn PGS.TS Nghiêm Sĩ Thương và TS Nguyễn Đại Thắng đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và động viên trong suốt quá trình nghiên cứu và viết luận án để tác giả có thể hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn tập thể các thầy cô giáo Viện Kinh tế và Quản lý, Viện Đào tạo sau Đại học của Trường Đại học Bách Khoa Hà nội, các thầy cô ở Trường Đại học Kinh tế quốc dân, Đại học Tài chính và các thầy cô ở các trường khác đã tận tình góp ý và giúp đỡ tác giả trong quá trình thực hiện luận án. Xin được bày tỏ lòng biết ơn đến sự giúp đỡ quý báu của các cô, chú và anh chị tại Bộ Khoa học và Công nghệ, các anh chị tại Tòa soạn Tạp chí Nghiên cứu khoa học, tạp chí Tài chính và các đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ và đóng góp ý kiến cho tác giả trong bản luận án.

Cuối cùng tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình và các bạn bè đã động viên, giúp đỡ tác giả trong suốt thời gian nghiên cứu, thực hiện luận án. Tác giả: Trần Thị Ánh ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TRONG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

ix DANH MỤC CÁC BẢNG. xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. xiii MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Ý NGHĨA KHOA HỌC CỦA LUẬN ÁN.

BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN. xviii CHƯƠNG 1 .1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NGOÀI NƯỚC. Mô hình tăng trưởng của Solow [81].

Mô hình tăng trưởng kinh tế của Romer [77][78][79]. Mô hình tăng trưởng kinh tế của Bencivenga và Smith [30]. Mô hình tăng trưởng kinh tế của Jones [56][57], Ivo De Loo và Luc Soete [54]. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC.

Giáo sư Trần Thọ Đạt - Vai trò của năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) trong chất lượng tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam [18][19][20]. Viện nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương – Thay đổi mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam [21][22]. Nguyễn Đức Kiên – Mô hình phát triển kinh tế - xã hội Việt Nam ở giai đoạn thu nhập trung bình thấp (2012-2020) [9]. ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU.

Một số tồn tại từ các mô hình nghiên cứu trước. Định hướng nghiên cứu. 21 TÓM TẮT CHƯƠNG 1 .25 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VÀ TÀI TRỢ CHO HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN TRONG ĐIỀU KIỆN THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG ĐỐI VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. TỔNG QUAN VỀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ.

Khái niệm và vai trò của tăng trưởng kinh tế. Vai trò của tăng trưởng kinh tế. Các chỉ tiêu đo lường tăng trưởng kinh tế. Các nhân tố ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế.

TỔNG QUAN VỀ TÀI TRỢ CHO HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN TRONG ĐIỀU KIỆN THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG ĐỐI VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. Tổng quan về tài trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển. Việc tài trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển trong điều kiện thông tin bất cân xứng. Mối quan hệ giữa tài trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển trong điều kiện thông tin bất cân xứng và tăng trưởng kinh tế.

47 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 55 CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA TÀI TRỢ CHO HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN TRONG ĐIỀU KIỆN THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG ĐỐI VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH. Thị trường tín dụng và vấn đề thông tin bất cân xứng ở thị trường tín dụng 56 3.

Hoạt động nghiên cứu và phát triển (hệ thống bằng phát minh sáng chế) và tăng trưởng kinh tế. XÂY DỰNG NHỮNG ĐIỀU KIỆN CỤ THỂ CHO MÔ HÌNH. Mô tả môi trường kinh tế của mô hình. Việc sản xuất hàng hóa cuối cùng và hàng hóa trung gian.

THỊ TRƯỜNG TÍN DỤNG VÀ HỢP ĐỒNG TÍN DỤNG GIỮA NGƯỜI ĐI VAY VÀ NGƯỜI CHO VAY. Thị trường tín dụng. Hợp đồng tín dụng ở điều kiện cân bằng. SỰ CÂN BẰNG CỦA THỊ TRƯỜNG TÍN DỤNG.

Các trạng thái cân bằng của thị trường tín dụng ở điều kiện thông tin bất cân xứng. Mô tả trạng thái cân bằng của thị trường tín dụng. Tác động của xác suất được tài trợ của những người đi vay có mức độ rủi ro thấp đến tăng trưởng kinh tế. KIỂM ĐỊNH CÁC ĐIỀU KIỆN CỦA MÔ HÌNH.

Kiểm định điều kiện tham gia thị trường của các chủ thể trong mô hình. Kiểm định sự tồn tại của trạng thái cân bằng ở thị trường tín dụng. 98 TÓM TẮT CHƯƠNG 3 .104 VẬN DỤNG MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA TÀI TRỢ CHO HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN TRONG ĐIỀU KIỆN THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG ĐỐI VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. QUY TRÌNH XÁC ĐỊNH CÁC THAM SỐ VÀ PHẠM VI ỨNG DỤNG MÔ HÌNH 104 4.

Quy trình xác định các tham số của mô hình. Phạm vi ứng dụng mô hình. THUẬT TOÁN VẬN DỤNG MÔ HÌNH. KẾT QUẢ VẬN DỤNG MÔ HÌNH VÀO MỘT SỐ NƯỚC.

Phân nhóm và lựa chọn các nước vận dụng mô hình. Tổng quan về việc tài trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển và một số chỉ tiêu kinh tế xã hội của các nước vận dụng mô hình. Kết quả vận dụng mô hình tại Việt Nam. Kết quả vận dụng mô hình tại Mỹ.

132 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 144 CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Kết quả về mặt lý luận. Kết quả về mặt thực tiễn.

MỘT SỐ KIẾN NGHỊ. Kiến nghị về việc tài trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển trong điều kiện thông tin bất cân xứng. Một số kiến nghị về việc giảm sự bất cân xứng về thông tin ở thị trường tài chính .1555 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 1577 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Ánh (2014). Đánh giá tác động tài trợ nghiên cứu và phát triển đến tăng trưởng kinh tế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/danh-gia-tac-dong-tai-tro-nghien-cuu-va-phat-trien-den-tang-truong-kinh-te

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá tác động tài trợ nghiên cứu và phát triển đến tăng trưởng kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu mô hình đánh giá tác động của tài trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển trong điều kiện thông tin bất cân xứng đối với tăng trưởng kin

Luận án "Đánh giá tác động tài trợ nghiên cứu và phát triển đến tăng trưởng kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Đánh giá tác động tài trợ nghiên cứu và phát triển đến tăng trưởng kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá tác động tài trợ nghiên cứu và phát triển đến tăng trưởng kinh tế" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Đánh giá tác động tài trợ nghiên cứu và phát triển đến tăng trưởng kinh tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá tác động tài trợ nghiên cứu và phát triển đến tăng trưởng kinh tế" có 231 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá tác động tài trợ nghiên cứu và phát triển đến tăng trưởng kinh tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter