Đánh giá năng lực cạnh tranh du lịch biển đảo của tỉnh nghệ an và khuyến nghị ch
Đánh giá năng lực cạnh tranh du lịch biển đảo Nghệ An qua chỉ số kinh tế, hạ tầng, tiềm năng và đề xuất giải pháp nâng cao.
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở năng lực cạnh tranh du lịch biển đảo Nghệ An
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế (Khoa học quản lý)
- Tác giả:
- Thái Thị Kim Oanh
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở năng lực cạnh tranh du lịch biển đảo Nghệ An
Năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch đóng vai trò then chốt trong tăng trưởng kinh tế địa phương. Yếu tố này thể hiện khả năng thu hút du khách và tạo ra giá trị kinh tế vượt trội. Nghiên cứu xác lập cơ sở lý luận vững chắc về quản trị du lịch. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm sức hấp dẫn tài nguyên, chất lượng dịch vụ và hiệu quả quản lý nhà nước. Du lịch biển đảo có tính đặc thù cao về sinh thái và mùa vụ. Việc phân tích năng lực cạnh tranh giúp địa phương nhận diện rõ vị thế hiện tại. Doanh nghiệp và nhà quản lý cần công cụ đo lường chuẩn xác để ra quyết định đầu tư. Hệ thống tiêu chí khoa học tạo tiền đề xây dựng chiến lược phát triển dài hạn. Địa phương tối ưu hóa nguồn lực nhằm nâng cao vị thế trên bản đồ du lịch quốc gia.
1.1. Khái niệm và tiếp cận điểm đến du lịch
Điểm đến du lịch là không gian địa lý xác định. Nơi đây tập trung tài nguyên du lịch, cơ sở vật chất và dịch vụ bổ trợ. Du khách trải nghiệm toàn bộ chuỗi giá trị tại điểm đến. Năng lực cạnh tranh của điểm đến phản ánh khả năng duy trì sức hút so với đối thủ. Cách tiếp cận hiện đại chú trọng trải nghiệm thực tế của khách hàng và tính bền vững. Sự phối hợp giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng tạo nên sức mạnh tổng hợp. Năng lực này quyết định mức chi tiêu và tỷ lệ quay lại của du khách. Điểm đến biển đảo đòi hỏi sự cân bằng giữa khai thác kinh tế và bảo vệ môi trường biển.
1.2. Mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh điểm đến
Nghiên cứu ứng dụng mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh điểm đến để phân tích toàn diện. Khung mô hình bao gồm phần gốc và phần mở rộng. Phần gốc đánh giá tài nguyên du lịch, năng lực quản lý của chính quyền và điều kiện bối cảnh. Phần mở rộng đo lường mức độ hài lòng cùng hành vi thực tế của du khách. Các phương pháp định lượng như Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA bảo đảm độ tin cậy. Dữ liệu khảo sát phản ánh khách quan thực trạng du lịch địa phương. Kết quả mô hình chỉ ra các nhân tố cốt lõi chi phối sức hút du lịch. Đây là căn cứ khoa học quan trọng cho việc hoạch định chính sách.
II. Tiềm năng và năng lực cạnh tranh du lịch biển Nghệ An
Nghệ An sở hữu tiềm năng du lịch biển đảo Nghệ An phong phú và đa dạng. Bờ biển dài 82 km mở ra không gian phát triển du lịch rộng lớn. Địa phương có nhiều bãi tắm đẹp nổi tiếng cùng hệ thống đảo ven bờ độc đáo. Cảnh quan thiên nhiên kết hợp hài hòa với các di tích lịch sử và văn hóa dân gian. Hệ sinh thái biển đảo nguyên sơ tạo điều kiện thuận lợi cho du lịch sinh thái và nghỉ dưỡng. Nguồn tài nguyên này là động lực tăng trưởng kinh tế biển của tỉnh. Việc khai thác hợp lý sẽ nâng cao vị thế cạnh tranh của toàn vùng. Địa phương cần biến tiềm năng tự nhiên thành các sản phẩm thương mại hấp dẫn.
2.1. Đa dạng tài nguyên du lịch biển đảo tự nhiên
Tỉnh Nghệ An có hệ thống tài nguyên du lịch biển đảo vô cùng giá trị. Các bãi biển như Cửa Lò, Bãi Lữ, Diễn Thành và Quỳnh Phương sở hữu bãi cát mịn và nước biển trong xanh. Đảo Hòn Ngư và Đảo Mắt tạo điểm nhấn cảnh quan sinh thái đặc sắc giữa biển khơi. Khí hậu nhiệt đới gió mùa tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động tắm biển vào mùa hè. Nguồn hải sản dồi dào mang lại trải nghiệm ẩm thực đặc trưng cho du khách. Cảnh quan ven biển giữ được nét hoang sơ, thích hợp phát triển tour khám phá. Khai thác tài nguyên gắn liền với bảo tồn là yêu cầu cấp thiết hiện nay.
2.2. Giá trị văn hóa lịch sử và du lịch Cửa Lò Nghệ An
Khu du lịch Cửa Lò Nghệ An giữ vị trí trung tâm trong bức tranh du lịch biển của tỉnh. Đô thị biển Cửa Lò có lịch sử phát triển lâu đời và hạ tầng dịch vụ đồng bộ. Không gian ven biển gắn liền với nhiều di tích lịch sử và lễ hội truyền thống đặc sắc. Lễ hội sông nước Cửa Lò và các đền thờ danh tướng thu hút đông đảo du khách thập phương. Sự giao thoa giữa văn hóa tâm linh và du lịch nghỉ dưỡng tạo nét độc đáo riêng biệt. Cửa Lò đóng vai trò hạt nhân lan tỏa sức hút du lịch tới các vùng lân cận. Nâng tầm thương hiệu Cửa Lò là nhiệm vụ trọng tâm để thu hút du khách quốc tế.
III. Thực trạng năng lực cạnh tranh du lịch biển ở Nghệ An
Thực trạng phát triển du lịch biển của tỉnh đạt nhiều bước tiến quan trọng trong giai đoạn qua. Lượng khách du lịch và tổng doanh thu dịch vụ tăng trưởng ổn định qua từng năm. Các dự án đầu tư du lịch ven biển từng bước hoàn thiện diện mạo đô thị. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế chưa tương xứng với quy mô tài nguyên sẵn có. Mức chi tiêu bình quân của du khách còn thấp. Thời gian lưu trú trung bình chưa cao. Quản lý nhà nước về du lịch cần tăng cường tính đồng bộ và chuyên nghiệp. Nâng cao năng lực cạnh tranh đòi hỏi giải pháp đột phá trong toàn chuỗi cung ứng dịch vụ.
3.1. Thực trạng hạ tầng du lịch ven biển Nghệ An
Hạ tầng du lịch ven biển Nghệ An có sự thay đổi rõ nét qua các chương trình đầu tư công và xã hội hóa. Mạng lưới giao thông kết nối từ quốc lộ, sân bay và ga đường sắt tới các bãi biển tương đối thuận lợi. Hệ thống khách sạn, nhà nghỉ và resort ven biển phát triển nhanh về số lượng phòng. Nhiều cơ sở lưu trú đạt tiêu chuẩn cao cấp đã đi vào hoạt động. Mặc dù vậy, hạ tầng giao thông kết nối các điểm du lịch phụ trợ vẫn còn thiếu đồng bộ. Hệ thống bãi đỗ xe và khu vui chơi giải trí quy mô lớn chưa đáp ứng nhu cầu cao điểm. Địa phương cần tiếp tục nâng cấp hạ tầng kỹ thuật và môi trường ven biển.
3.2. Đánh giá chất lượng dịch vụ du lịch biển thực tế
Chất lượng dịch vụ du lịch biển là yếu tố then chốt quyết định sự hài lòng của khách du lịch. Dịch vụ lưu trú và ẩm thực cơ bản đáp ứng nhu cầu của phân khúc đại trà. Thái độ phục vụ của người dân địa phương thân thiện và hiếu khách. Tuy vậy, tính chuyên nghiệp của đội ngũ lao động ngành du lịch còn nhiều hạn chế. Thiếu hụt nhân lực trình độ cao, đặc biệt là kỹ năng ngoại ngữ và nghiệp vụ quản lý khách sạn quốc tế. Tình trạng ép giá và chèo kéo khách trong mùa cao điểm vẫn xuất hiện rải rác. Doanh nghiệp cần chuẩn hóa quy trình phục vụ nhằm nâng cao uy tín thương hiệu điểm đến.
IV. Điểm nghẽn năng lực cạnh tranh du lịch biển ở Nghệ An
Nghiên cứu chỉ ra nhiều điểm nghẽn kìm hãm sự bứt phá của ngành du lịch địa phương. Năng lực cạnh tranh của điểm đến chịu tác động tiêu cực từ các rào cản tự nhiên và xã hội. Sự thiếu hụt sản phẩm cao cấp khiến địa phương khó tiếp cận phân khúc khách chi tiêu cao. Công tác xúc tiến quảng bá hình ảnh còn manh mún và dàn trải. Nguồn lực đầu tư công cho du lịch chưa đáp ứng yêu cầu phát triển thực tế. Tác động của biến đổi khí hậu gia tăng áp lực lên vùng bờ biển. Việc tháo gỡ điểm nghẽn là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy du lịch biển phát triển mạnh mẽ.
4.1. Thách thức từ tính mùa vụ du lịch biển Bắc Trung Bộ
Tính mùa vụ du lịch biển Bắc Trung Bộ tác động sâu sắc đến hiệu quả kinh doanh du lịch Nghệ An. Mùa du lịch biển chỉ kéo dài từ tháng 4 đến tháng 8 hàng năm. Mùa đông và mùa mưa bão kéo dài khiến các cơ sở du lịch ven biển rơi vào tình trạng vắng khách. Tình trạng này gây lãng phí cơ sở vật chất kỹ thuật và bất ổn việc làm cho người lao động. Áp lực quá tải trong mùa hè gây suy giảm chất lượng phục vụ và ô nhiễm môi trường cục bộ. Địa phương cần giải pháp đa dạng hóa sản phẩm để khai thác du lịch suốt bốn mùa trong năm.
4.2. Hạn chế về sản phẩm du lịch biển đặc trưng Nghệ An
Sản phẩm du lịch biển đặc trưng Nghệ An hiện tại còn đơn điệu và trùng lặp với các tỉnh lân cận. Hoạt động du lịch chủ yếu dừng lại ở việc tắm biển và thưởng thức hải sản đơn thuần. Các dịch vụ thể thao biển, vui chơi giải trí ban đêm và du lịch sinh thái đảo chưa phát triển mạnh. Sản phẩm quà lưu niệm và sản phẩm OCOP gắn với du lịch biển còn nghèo nàn. Trải nghiệm du lịch chưa tạo ra dấu ấn sâu sắc cho du khách trong và ngoài nước. Tỉnh cần khuyến khích doanh nghiệp sáng tạo các tour trải nghiệm mới lạ để gia tăng giá trị gia tăng.
V. Giải pháp năng lực cạnh tranh du lịch biển đảo Nghệ An
Nâng cao năng lực cạnh tranh đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và quyết liệt từ các cấp quản lý. Tỉnh cần đổi mới tư duy quản lý du lịch theo cơ chế thị trường hiện đại. Chính sách thu hút đầu tư chiến lược vào các tổ hợp du lịch đẳng cấp quốc tế cần được ưu tiên. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là nền tảng cốt lõi cho dịch vụ chuyên nghiệp. Ứng dụng công nghệ số trong quảng bá và quản lý điểm đến nâng cao trải nghiệm cho du khách. Sự phối hợp công tư chặt chẽ sẽ huy động tối đa nguồn lực xã hội cho du lịch biển.
5.1. Đẩy mạnh liên kết vùng du lịch biển Nghệ An
Liên kết vùng du lịch biển Nghệ An với các trung tâm du lịch lớn là giải pháp mang tính chiến lược. Tỉnh cần thiết lập mạng lưới tour tuyến kết nối với Thanh Hóa, Hà Tĩnh và Quảng Bình. Sự phối hợp liên tỉnh giúp mở rộng không gian trải nghiệm và chia sẻ nguồn khách tiềm năng. Xây dựng tuyến du lịch “Con đường di sản miền Trung” kết hợp du lịch biển và văn hóa lịch sử. Liên kết chặt chẽ với Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh thúc đẩy dòng khách nội địa ổn định. Hợp tác liên vùng tối ưu hóa chi phí quảng bá xúc tiến và nâng cao sức cạnh tranh toàn khu vực.
5.2. Định hướng phát triển du lịch bền vững Nghệ An
Phát triển du lịch bền vững Nghệ An là mục tiêu xuyên suốt trong chiến lược kinh tế biển của tỉnh. Khai thác du lịch phải song hành với việc bảo vệ hệ sinh thái biển và môi trường ven bờ. Kiểm soát chặt chẽ quy hoạch xây dựng nhằm gìn giữ cảnh quan tự nhiên nguyên sơ. Tăng cường giáo dục ý thức bảo vệ môi trường cho cộng đồng cư dân và du khách. Phát triển mô hình du lịch cộng đồng chia sẻ lợi ích kinh tế với người dân địa phương. Tăng trưởng xanh và bền vững bảo đảm nguồn tài nguyên du lịch biển đảo cho các thế hệ tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại đã biến du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn, đồng thời gia tăng áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các điểm đến. Tại Việt Nam, du lịch biển đảo giữ vai trò chiến lược trong cơ cấu kinh tế biển nhưng đối mặt với tình trạng tăng trưởng chủ yếu theo chiều rộng, giá trị gia tăng thấp và khai thác tài nguyên thiếu bền vững. Công trình nghiên cứu của Nghiên cứu sinh Thái Thị Kim Oanh (2015) với đề tài "Đánh giá năng lực cạnh tranh du lịch biển, đảo của tỉnh Nghệ An và khuyến nghị chính sách" (Chuyên ngành Quản lý kinh tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) là nghiên cứu tiên phong áp dụng mô hình kinh tế lượng và khung lý thuyết hiện đại để đo lường năng lực cạnh tranh (NLCT) cấp tỉnh trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi.
Nghiên cứu giải quyết khoảng trống học thuật then chốt (research gap): Phần lớn các công trình trong nước trước đây (Ngô Đức Anh, 2007; Bùi Xuân Nhàn, 2012; Trần Thị Bích Hằng, 2012) chủ yếu tiếp cận theo hướng định tính, mô tả cảm quan hoặc phân tích thuần túy từ phía cung (supply-side), bỏ qua sự tương tác động giữa cung - cầu và thiếu vắng hệ thống chỉ báo định lượng chuẩn hóa theo thông lệ quốc tế. Luận án đặt ra và kiểm chứng hai giả thuyết khoa học:
- Giả thuyết 1 ($H_1$): Nghệ An không có nhiều ưu thế vượt trội về tài nguyên tự nhiên sẵn có nhưng lại chủ yếu dựa vào khai thác tài nguyên sẵn có để cạnh tranh, khiến điểm đến này chưa thể lọt vào nhóm dẫn đầu cả nước.
- Giả thuyết 2 ($H_2$): Để nâng cao NLCT bền vững, giải pháp tối ưu là chuyển dịch từ khai thác tài nguyên thô sang quản lý dựa trên tín hiệu cầu thị trường, cải cách quản trị nhà nước và hiện đại hóa tài nguyên tạo mới cùng các yếu tố phụ trợ.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu được chuẩn hóa gồm 7 câu hỏi ($Q_1 \rightarrow Q_7$), tập trung từ nền tảng lý luận, mô hình tích hợp thực nghiệm, đo lường điểm mạnh/điểm yếu thông qua đối sánh không gian (spatial benchmarking), đến hoạch định chính sách can thiệp công. Khung lý thuyết được phát triển kế thừa từ mô hình điểm đến của Crouch & Ritchie (1999) và mô hình tích hợp đa yếu tố của Dwyer & Kim (2003). Phạm vi nghiên cứu bao quát chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2005–2014 và dữ liệu sơ cấp điều tra thực chứng năm 2014 trên cỡ mẫu $N = 400$ ($n_1 = 150$ chuyên gia quản lý/học giả/doanh nghiệp; $n_2 = 250$ du khách nội địa và quốc tế tại 5 cụm bãi biển trọng điểm). Đóng góp mang tính đột phá của luận án là xác lập khung đánh giá 2 tầng (118 chỉ báo gốc và 47 chỉ báo mở rộng phía cầu), lượng hóa vị thế trung bình của Nghệ An (dao động giữa mức 3,1 và 4,1 trên thang Likert 5 điểm) so với 4 địa phương đối sánh (Thanh Hóa, Hà Tĩnh, Đà Nẵng, Khánh Hòa).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự tiến hóa rõ nét của các trường phái nghiên cứu NLCT điểm đến du lịch (Destination Competitiveness). Trường phái cổ điển và truyền thống (Bordas, 1994; Poon, 1993; Evans et al., 1995) đặt trọng tâm vào phía cung dựa trên lý thuyết lợi thế cạnh tranh quốc gia của Porter (1990), tập trung vào cấu trúc ngành, chi phí thấp, tính khác biệt hóa và năng suất lao động. Chon & Mayer (1995) bổ sung 5 khía cạnh vi mô gồm hình ảnh, quản trị, tổ chức, thông tin và hiệu quả vận hành. Pearce (1997) xây dựng mô hình Phân tích Điểm đến Cạnh tranh (Competitive Destination Analysis - CDA) và Kozak & Rimmington (1999) phân chia các yếu tố cơ sở tự nhiên với các yếu tố đặc thù ngành.
Tuy nhiên, các tranh biện học thuật lớn đã nổ ra giữa hai luồng quan điểm đối lập:
- Quan điểm thiên cung (Supply-driven perspective): Đại diện bởi Crouch & Ritchie (1999, 2000, 2003), phân rã NLCT thành 4 cấu phần lõi (Tài nguyên chủ chốt, Quản lý điểm đến, Chính sách/quy hoạch, Cầu thị trường) nhưng bị Tanja et al. (2011) và Gomezelj & Mihalič (2008) phê bình là mang tính tĩnh (static), quan hệ nhân quả một chiều và đánh giá thấp độ nhạy của hành vi du khách.
- Quan điểm tích hợp cung - cầu và phát triển bền vững (Integrated & Demand-driven perspective): Hassan (2000) đưa các cam kết bảo vệ môi trường và xu hướng cầu vào mô hình; Dwyer & Kim (2003) giải quyết triệt để sự thiếu liên kết bằng mô hình tích hợp tương tác đa chiều giữa tài nguyên thừa kế, tài nguyên tạo mới, yếu tố phụ trợ, điều kiện hoàn cảnh và năng lực quản lý điểm đến.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| TIẾN TRÌNH TIẾP CẬN LÝ THUYẾT NLCT |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Mô hình Kim cương (Porter, 1990) -> Nền tảng lợi thế cạnh tranh phía cung |
| 2. Mô hình Điểm đến (Crouch & Ritchie, 1999) -> Cấu trúc 4 thành phần lõi |
| 3. Mô hình Tích hợp (Dwyer & Kim, 2003) -> Đa yếu tố tương tác Cung - Cầu |
| 4. Khung Mở rộng (Thái Thị Kim Oanh, 2015) -> Bản địa hóa cho du lịch biển đảo VN |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Luận án định vị chính xác vị trí học thuật bằng việc khắc phục khoảng trống lý thuyết khi áp dụng mô hình Dwyer & Kim (2003) vào điểm đến du lịch biển đảo tại một nền kinh tế đang phát triển. Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Nghiên cứu của Cracolici & Nijkamp (2008) và Cracolici et al. (2008) tại 103 địa phương Nam Italia: Nhóm tác giả thiết lập hàm sản xuất dịch vụ du lịch (tourism production function) và chứng minh tài nguyên tự nhiên không tự tạo ra hiệu quả kinh tế nếu thiếu năng lực quản trị công. Luận án củng cố phát hiện này trên dữ liệu thực nghiệm Nghệ An.
- Nghiên cứu của Armenski et al. (2012) tại Slovenia và Serbia: Kết luận các điểm đến chuyển đổi thường giàu tài nguyên di sản tự nhiên nhưng yếu kém nghiêm trọng về năng trị điểm đến (destination governance). Luận án của Thái Thị Kim Oanh phát hiện quy luật tương tự tại khu vực Bắc Trung Bộ Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng học thuyết quản lý kinh tế và kinh tế du lịch thông qua việc kiểm chứng giới hạn của Lý thuyết Lợi thế So sánh (Comparative Advantage Theory) của David Ricardo và Lý thuyết Năng lực Cạnh tranh (Competitive Advantage Theory) của Michael Porter trong phân khúc du lịch biển đảo. Nghiên cứu chứng minh rằng tài nguyên tự nhiên nguyên sinh (lợi thế so sánh) chỉ là điều kiện cần; năng lực chuyển hóa tài nguyên thô thành giá trị trải nghiệm thông qua tài nguyên tạo mới, công nghệ và cơ chế quản lý điểm đến (lợi thế cạnh tranh) mới là điều kiện đủ để duy trì tăng trưởng dài hạn.
Khung khái niệm tái định nghĩa NLCT điểm đến:
"Khả năng của điểm đến du lịch trong việc tạo ra và tích hợp các sản phẩm có giá trị gia tăng, vừa giúp bảo tồn các tài nguyên trong khi vẫn duy trì sức hút thị trường so với các đối thủ cạnh tranh" (Hassan, 2000; trích dẫn trong Luận án).
Nghiên cứu tạo ra bước chuyển dịch nhận thức (paradigm shift): Từ tư duy "khai thác triệt để những gì tự nhiên ban tặng" sang tư duy "quản trị chuỗi giá trị tích hợp định hướng theo khách hàng".
+----------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH LÝ THUYẾT TÍCH HỢP MỞ RỘNG (MÔ PHỎNG LUẬN ÁN) |
+----------------------------------------------------------------------------------+
| |
| +---------------------+ +---------------------+ +---------------------+ |
| | Tài nguyên thừa kế | | Tài nguyên tạo mới | | Yếu tố phụ trợ | |
| | (Tự nhiên, Di sản) | | (Hạ tầng, Sự kiện) | | (Giao thông, Dịch vụ| |
| +----------+----------+ +----------+----------+ +----------+----------+ |
| \ | / |
| \ | / |
| v v v |
| +-------------------------------------------------------------------------+ |
| | QUẢN LÝ ĐIỂM ĐẾN (Chính quyền công & Doanh nghiệp tư) | |
| +------------------------------------+------------------------------------+ |
| | |
| v |
| +-------------------------------------------------------------------------+ |
| | PHẦN MỞ RỘNG PHÍA CẦU (47 Tiêu chí: Thương hiệu, Mức chi tiêu, | |
| | Sự hài lòng, An ninh trật tự, Cảm nhận giá trị, Ý định) | |
| +------------------------------------+------------------------------------+ |
| | |
| v |
| +-------------------------------------------------------------------------+ |
| | NĂNG LỰC CẠNH TRANH ĐIỂM ĐẾN & PHÚC LỢI KINH TẾ BỀN VỮNG | |
| +-------------------------------------------------------------------------+ |
+----------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 3 lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Quản lý điểm đến (Destination Management Theory) của Crouch & Ritchie (1999).
- Mô hình Đa yếu tố Tích hợp (Integrated Multi-Factor Model) của Dwyer & Kim (2003).
- Lý thuyết Hành vi Người tiêu dùng Du lịch (Tourist Consumer Behavior Theory) tiếp cận qua thang đo cảm nhận chất lượng dịch vụ và hình ảnh thương hiệu.
Tính độc đáo của khung phân tích nằm ở cấu trúc module 2 phần:
- Phần gốc (Core Model): Kế thừa Dwyer & Kim (2003) gồm 5 nhóm nhân tố lớn với 118 tiêu chí thành phần, đo lường toàn diện: (1) Tài nguyên thừa kế và tạo mới; (2) Yếu tố phụ trợ; (3) Quản lý điểm đến của chính quyền và doanh nghiệp; (4) Điều kiện hoàn cảnh kinh tế - xã hội; (5) Kết quả hoạt động du lịch.
- Phần mở rộng (Extended Demand-side Model): Phát triển mới 7 nhóm nhân tố với 47 tiêu chí chuyên biệt đo lường trực tiếp từ du khách, bao gồm: Sản phẩm/điểm thu hút; An ninh trật tự và môi trường xã hội; Vệ sinh môi trường; Cơ sở hạ tầng tiện ích; Giá cả và tính minh bạch; Thái độ, văn hóa phục vụ của cư dân và cán bộ bản địa; Nhận diện thương hiệu điểm đến.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được xác lập tối ưu cho các điểm đến du lịch biển đảo ven bờ tại các nền kinh tế đang phát triển có tính mùa vụ cao và chịu sự điều tiết phối hợp giữa quản lý công địa phương và khu vực tư nhân quy mô vừa và nhỏ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan thực chứng (positivism paradigm) kết hợp phương pháp luận diễn dịch (deductive reasoning). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods design) đa tầng được triển khai tuần tự:
- Nghiên cứu định tính sơ bộ: Tổng quan tài liệu, phỏng vấn sâu chuyên gia nhằm bản địa hóa hệ thống 165 chỉ báo ($118 + 47$).
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Thu thập dữ liệu diện rộng qua bảng hỏi cấu trúc để kiểm định thang đo và đánh giá đối sánh đa chiều.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| THIẾT KẾ MẪU VÀ ĐỐI TƯỢNG ĐIỀU TRA |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. KHỐI CHUYÊN GIA (n1 = 150): |
| - Giảng viên, nhà nghiên cứu kinh tế/du lịch tại các viện, trường đại học |
| - Cán bộ quản lý nhà nước (Bộ VHTT&DL, Tổng cục Du lịch, Sở VHTT&DL Nghệ An) |
| - Doanh nhân, nhà quản lý khách sạn, công ty lữ hành |
| |
| 2. KHỐI DU KHÁCH (n2 = 250): |
| - Bãi Lữ Resort (Nghi Lộc): 70 phiếu (28,0%) |
| - Đô thị du lịch Cửa Lò: 100 phiếu (40,0%) |
| - Bãi biển Cửa Hội: 30 phiếu (12,0%) |
| - Bãi biển Diễn Thành (Diễn Châu): 30 phiếu (12,0%) |
| - Bãi biển Quỳnh Bảng, Quỳnh Phương (Quỳnh Lưu): 20 phiếu (8,0%) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chọn mẫu và thu thập dữ liệu đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về tính đại diện:
- Mẫu chuyên gia: Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) kết hợp quả bóng tuyết (snowball sampling), gửi bảng hỏi trực tiếp và qua thư điện tử.
- Mẫu du khách: Áp dụng kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng (stratified random sampling) tại các bãi biển trọng điểm vào mùa cao điểm du lịch (tháng 4 đến tháng 7 năm 2014).
- Thủ tục đối chuẩn tam giác (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa dữ liệu (data triangulation giữa thống kê thứ cấp 10 năm, khảo sát chuyên gia và khảo sát du khách) cùng tam giác hóa lý thuyết (theory triangulation giữa kinh tế học quản lý và hành vi du lịch).
- Độ tin cậy thang đo: Toàn bộ các biến quan sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1 = Rất kém/Rất thấp; 5 = Rất tốt/Rất cao). Thang đo được kiểm định độ tin cậy nội tại qua hệ số Cronbach's Alpha và độ giá trị hội tụ, giá trị phân biệt thông qua phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA).
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát được xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 20.0. Quy trình phân tích gồm:
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Loại bỏ các biến rác có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $< 0,3$; các thang đo đạt chuẩn khi hệ số Cronbach's Alpha tổng thể $> 0,7$.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phương pháp trích Principal Axis Factoring với phép quay vuông góc Varimax; điều kiện trích hệ số KMO ($0,5 < KMO < 1,0$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$), Eigenvalue $> 1,0$, tổng phương sai trích $> 50%$ và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,5$.
- Thống kê mô tả và kiểm định so sánh: Phân tích giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (Standard Deviation), và lập ma trận so sánh điểm số của Nghệ An với 4 tỉnh đối chuẩn: Thanh Hóa, Hà Tĩnh, Đà Nẵng, Khánh Hòa.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả xử lý dữ liệu định lượng mang lại 5 phát hiện cốt lõi:
- Vị trí cạnh tranh trung bình trong thang bậc quốc gia: Trên thang điểm 5, NLCT tổng hợp của du lịch biển đảo Nghệ An đạt mức trung bình - khá (nằm chính giữa 5 địa phương khảo sát). Điểm số của Nghệ An cao hơn Thanh Hóa và Hà Tĩnh nhưng thấp hơn rõ rệt so với Đà Nẵng và Khánh Hòa ở hầu hết các trụ cột hạ tầng và dịch vụ cao cấp.
- Nghịch lý tài nguyên tự nhiên (Counter-intuitive Finding): Trái với quan niệm thông thường cho rằng Nghệ An có bờ biển dài 82 km là lợi thế tuyệt đối, nhóm chỉ báo Tài nguyên tự nhiên chỉ đạt mức đánh giá trung bình $3,2$ điểm. Nguyên nhân do tính chất khắc nghiệt của khí hậu miền Trung (gió Lào mùa hè, mưa bão mùa đông) tạo nên tính mùa vụ cực đoan, chỉ khai thác tối ưu trong 3-4 tháng.
- Nghẽn mạch kết quả hoạt động kinh tế: Tiêu chí Kết quả hoạt động du lịch bị đánh giá thấp nhất trong mô hình gốc ($3,1$ điểm). Doanh thu du lịch biển đảo Nghệ An chiếm tỷ trọng lớn về lượng khách nhưng ngày lưu trú bình quân thấp ($1,6 - 1,8$ ngày/khách) và mức chi tiêu bình quân của du khách ở phân khúc thấp ($700.000 - 1.200.000$ VNĐ/ngày).
- Điểm sáng vượt trội về thương hiệu và văn hóa bản địa: Trong mô hình mở rộng phía cầu, hai trụ cột đạt điểm số cao nhất là Nhận diện thương hiệu du lịch biển đảo ($4,10$ điểm) và Độ tin cậy, cởi mở, thân thiện của cư dân, nhân viên và cán bộ bản địa ($4,06$ điểm). Điều này chứng minh tài sản thương hiệu đô thị Cửa Lò và vốn xã hội (social capital) là động lực cạnh tranh cốt lõi chưa được vốn hóa đầy đủ.
- Sự mất cân đối nghiêm trọng về không gian phát triển: Doanh thu và cơ sở lưu trú tập trung tới hơn $75%$ tại thị xã Cửa Lò (Sơ đồ 4.4 và 4.10 của luận án), trong khi các dải bờ biển tiềm năng tại Nghi Lộc (Bãi Lữ), Diễn Châu, Quỳnh Lưu chưa được đầu tư kết nối hạ tầng đồng bộ.
+------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG TỔNG HỢP ĐỐI SÁNH NLCT NGHỆ AN VÀ CÁC ĐỊA PHƯƠNG |
+----------------------+-----------+-----------+----------+----------+---------------+
| Trụ cột đánh giá | Hà Tĩnh | Thanh Hóa | Nghệ An | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
+----------------------+-----------+-----------+----------+----------+---------------+
| Tài nguyên tự nhiên | 2.85 | 3.10 | 3.20 | 4.45 | 4.60 |
| Thương hiệu & Cầu | 3.05 | 3.40 | 4.10 | 4.65 | 4.70 |
| Hạ tầng & Tiện ích | 2.60 | 3.00 | 3.35 | 4.50 | 4.55 |
| Quản lý của CQ ĐP | 2.70 | 2.95 | 3.40 | 4.60 | 4.40 |
| Kết quả kinh tế | 2.50 | 2.90 | 3.10 | 4.55 | 4.65 |
| ĐÁNH GIÁ TỔNG THỂ | Thấp | Trung bình| TB-Khá | Rất Khá | Tốt (Top đầu) |
+----------------------+-----------+-----------+----------+----------+---------------+
Implications đa chiều
- Đóng góp học thuật: Xác thực tính tương thích của mô hình Dwyer & Kim (2003) tại nền kinh tế chuyển đổi; bổ sung cấu trúc 7 nhóm nhân tố phía cầu làm giàu thêm lý thuyết định vị điểm đến.
- Đổi mới phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường thực nghiệm 165 chỉ báo chuẩn hóa, có khả năng chuyển giao cho các nghiên cứu đánh giá NLCT du lịch cấp tỉnh/vùng trên toàn quốc.
- Hàm ý quản trị kinh doanh du lịch: Doanh nghiệp lữ hành và lưu trú cần tái cấu trúc sản phẩm: chuyển từ bán dịch vụ tắm biển đơn thuần sang phát triển gói sản phẩm du lịch phức hợp: Nghỉ dưỡng biển + Du lịch văn hóa tâm linh + Du thuyền sông Lam gắn với Dân ca Ví, Giặm + Ẩm thực hải sản đặc trưng.
- Khuyến nghị chính sách công:
- Đột phá thể chế quản trị: Thiết lập mô hình Tổ chức Quản lý Điểm đến (Destination Management Organization - DMO) cấp tỉnh; vận hành đường dây nóng kiểm soát chặt chẽ vấn nạn "chặt chém" giá cả và trật tự an toàn du lịch.
- Chính sách thị trường: Tập trung khai thác sâu phân khúc du khách truyền thống từ Hà Nội và vùng lân cận; định hướng sản phẩm giải trí gia đình phục vụ nhóm khách trẻ có con nhỏ.
- Thu hút đầu tư chiến lược: Ban hành cơ chế ưu đãi đất đai và thủ tục hành chính để kêu gọi các nhà đầu tư lớn xây dựng các tổ hợp vui chơi giải trí cao cấp (công viên nước, khu nghỉ dưỡng sinh thái biển 5 sao), khắc phục triệt để tính mùa vụ.
- Liên kết vùng Bắc Trung Bộ: Hình thành chuỗi liên kết tour "Một hành trình - Nhiều điểm đến" giữa Nghệ An - Hà Tĩnh - Thanh Hóa nhằm chia sẻ nguồn khách và tránh cạnh tranh triệt tiêu.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một cách khách quan 4 giới hạn nghiên cứu chính:
- Giới hạn khung thời gian và tính tức thời của dữ liệu: Bộ số liệu sơ cấp được thu thập trong năm 2014, chưa phản ánh đầy đủ những biến động mang tính đứt gãy của kinh tế số, truyền thông mạng xã hội và các sự cố môi trường biển diễn ra sau giai đoạn này.
- Giới hạn mẫu chuyên gia và du khách: Quy mô mẫu ($N = 400$) tập trung chủ yếu tại Nghệ An, việc đánh giá các tỉnh đối chứng (Đà Nẵng, Khánh Hòa,...) thực hiện qua góc nhìn so sánh của chuyên gia và du khách mà chưa thực hiện khảo sát mẫu chéo độc lập tương đương tại các tỉnh bạn.
- Phương pháp xử lý thống kê dừng ở mức EFA: Luận án mới dừng lại ở phân tích EFA và thống kê mô tả đối sánh, chưa áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM) để lượng hóa trọng số và độ mạnh của các mối quan hệ tác động nhân quả giữa các cấu phần lên NLCT.
- Điều kiện biên: Kết quả nghiên cứu phản ánh đặc thù kinh tế - xã hội của vùng ven biển Bắc Trung Bộ, khả năng tổng quát hóa sang các vùng sinh thái biển đảo phía Nam (Phú Quốc, Côn Đảo) cần có sự hiệu chỉnh thang đo.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Ứng dụng mô hình PLS-SEM hoặc CB-SEM để kiểm định giả thuyết cấu trúc đa biến tác động đến lòng trung thành và ý định quay trở lại của du khách.
- Tích hợp các chỉ số phát triển du lịch bền vững (Sustainable Tourism Indicators theo chuẩn UNWTO) và kinh tế tuần hoàn vào mô hình đánh giá.
- Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và tiếp thị số (digital marketing) đối với việc nâng cao sức cạnh tranh của điểm đến cấp địa phương.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình luận án tạo ra những tác động lan tỏa trên nhiều phương diện:
- Tác động học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực trong các chương trình đào tạo sau đại học về Quản trị Kinh doanh, Quản lý Kinh tế và Du lịch học; mở ra khung mẫu phương pháp luận định lượng cho các đề tài nghiên cứu cấp bộ và luận án tiến sĩ kế tiếp.
- Chuyển đổi thực tiễn ngành du lịch: Cung cấp cho các doanh nghiệp du lịch tại Nghệ An cơ sở dữ liệu thực chứng về hành vi tiêu dùng, cơ cấu nguồn khách và mức độ sẵn lòng chi trả, giúp tái định vị sản phẩm dịch vụ từ quy mô gia đình sang dịch vụ chuyên nghiệp.
- Tư vấn và hoạch định chính sách cấp tỉnh: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho UBND tỉnh Nghệ An, Sở Văn hóa - Thể thao và Du lịch trong việc xây dựng "Quy hoạch phát triển du lịch Nghệ An đến năm 2020, tầm nhìn 2030" và các nghị quyết chuyên đề về phát triển kinh tế biển đảo.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Góp phần nâng cao nhận thức của cộng đồng địa phương về vai trò của văn hóa ứng xử, bảo vệ môi trường sinh thái biển và phát triển sinh kế bền vững thông qua chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận mô hình khung phân tích 2 tầng hoàn chỉnh tích hợp giữa Dwyer & Kim (2003) và đặc thù điểm đến Việt Nam; kế thừa bộ thang đo 165 chỉ báo đã qua kiểm định độ tin cậy để mở rộng nghiên cứu sang các loại hình du lịch văn hóa, sinh thái, MICE.
- Lãnh đạo cơ quan quản lý nhà nước (Sở VHTT&DL, UBND tỉnh): Nắm bắt bức tranh định lượng rõ nét về điểm mạnh/điểm yếu cạnh tranh; sử dụng các khuyến nghị chính sách để phân bổ ngân sách đầu tư công, quy hoạch hạ tầng và ban hành cơ chế giám sát thị trường minh bạch.
- Doanh nghiệp kinh doanh du lịch, lữ hành, khách sạn: Nhận diện chính xác thị hiếu và mức chi tiêu của từng phân khúc khách hàng mục tiêu để thiết kế sản phẩm tour độc đáo, định giá linh hoạt và đào tạo chuẩn hóa kỹ năng phục vụ cho nhân sự.
- Cộng đồng dân cư địa phương: Hưởng lợi từ môi trường du lịch văn minh, an toàn, được bảo vệ cảnh quan thiên nhiên và nâng cao thu nhập ổn định nhờ sự phát triển bền vững của ngành kinh tế không khói.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng mô hình tích hợp đa yếu tố của Dwyer & Kim (2003) bằng việc bổ sung cấu trúc 7 nhóm nhân tố phía cầu (47 chỉ báo thực chứng) chuyên biệt hóa cho điểm đến du lịch biển đảo tại nền kinh tế chuyển đổi. Công trình đã làm rõ cơ chế chuyển hóa từ Lợi thế so sánh (tài nguyên tự nhiên thô) sang Lợi thế cạnh tranh (sản phẩm tạo mới và năng lực quản lý điểm đến).
2. Đổi mới phương pháp luận so với các công trình trước đây thể hiện ở điểm nào?
Khác với các nghiên cứu mô tả định tính (Ngô Đức Anh, 2007; Bùi Xuân Nhàn, 2012) hoặc các nghiên cứu thực nghiệm giản lược (Nguyễn Thị Thu Vân, 2012 rút gọn 84 chỉ báo), luận án thiết kế quy trình nghiên cứu hỗn hợp đa tầng, kiểm định đồng thời cả khối chuyên gia ($n_1 = 150$) và khối du khách ($n_2 = 250$) qua 165 tiêu chí định lượng, kết hợp quy trình phân tích Cronbach's Alpha và EFA trên SPSS 20.0 cùng phương pháp đối chuẩn không gian (spatial benchmarking) với 4 tỉnh thành đại diện.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Trái ngược với kỳ vọng về ưu thế bờ biển dài, tài nguyên tự nhiên của Nghệ An chỉ nhận mức điểm đánh giá khiêm tốn ($3,2/5,0$) do tính chất mùa vụ khắc nghiệt. Trong khi đó, nhân tố đạt điểm cao nhất lại thuộc về Nhận diện thương hiệu ($4,10/5,0$) và Sự cởi mở, thân thiện của con người xứ Nghệ ($4,06/5,0$), khẳng định giá trị vô hình và vốn xã hội mới là lợi thế cạnh tranh cốt lõi.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Luận án cung cấp trọn vẹn quy trình tái lập gồm: Hệ thống phiếu khảo sát cấu trúc chuẩn hóa cho 2 nhóm đối tượng; Bảng mô tả chi tiết 165 biến quan sát; Thang đo Likert 5 điểm kèm định nghĩa vận hành; Quy trình chọn mẫu phân tầng tại các bãi biển; và Tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy EFA/Cronbach's Alpha.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm (10-year Research Agenda) được phác thảo ra sao?
Tác giả vạch ra lộ trình nghiên cứu mở rộng tập trung vào: (1) Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để xác định trọng số tác động nhân quả; (2) Đo lường sức chứa môi trường (carrying capacity) và tính toán chỉ số phát triển xanh; (3) Nghiên cứu mô hình liên kết chuỗi giá trị du lịch biển Bắc Trung Bộ trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Thái Thị Kim Oanh là công trình khoa học công phu, nghiêm túc, giải quyết trọn vẹn các mục tiêu nghiên cứu đặt ra với 5 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch, làm sáng tỏ tiến trình phát triển từ các mô hình thiên cung truyền thống sang mô hình tích hợp cung - cầu hiện đại.
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình đánh giá 2 tầng (118 tiêu chí gốc Dwyer & Kim và 47 tiêu chí mở rộng phía cầu), xác lập khung phương pháp luận định lượng tin cậy cho nghiên cứu du lịch biển đảo tại Việt Nam.
- Đo lường chính xác thực trạng NLCT du lịch biển đảo Nghệ An, định vị tỉnh ở mức Trung bình - Khá so với 4 địa phương đối chuẩn, chỉ rõ các điểm nghẽn về hạ tầng, tính mùa vụ và hiệu quả chi tiêu của du khách.
- Phát hiện vai trò động lực then chốt của tài sản thương hiệu và vốn xã hội bản địa, mở ra cách tiếp cận mới trong chiến lược định vị và tiếp thị điểm đến.
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chính sách đồng bộ (Nghiên cứu thị trường/xúc tiến, Phát triển sản phẩm phức hợp, Đổi mới cơ chế quản trị công DMO, Liên kết vùng), cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn phục vụ mục tiêu đưa du lịch Nghệ An trở thành ngành kinh tế mũi nhọn bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n THÁI THỊ KIM OANH ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC CẠNH TRANH DU LỊCH BIỂN, ĐẢO CỦA TỈNH NGHỆ AN VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH luËn ¸n tiÕn sÜ kinh tÕ Hµ Néi - 2015 Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n THÁI THỊ KIM OANH ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC CẠNH TRANH DU LỊCH BIỂN, ĐẢO CỦA TỈNH NGHỆ AN VÀ KHUYẾNNGHỊ CHÍNH SÁCH Chuyên ngành : Quản lý kinh tế (Khoa học quản lý) Mã số : 62340410 luËn ¸n tiÕn sÜ kinh tÕ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đoàn Thị Thu Hà Hµ Néi - 2015 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực. Các tài liệu tham khảo được trích dẫn nguồn gốc rõ ràng.
Tác giả luận án Thái Thị Kim Oanh ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy cô giáo Khoa Khoa học quản lý, các cán bộ của Viện Đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Kinh tế quốc dân đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành Luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PGS. Đoàn Thị Thu Hà - giáo viên hướng dẫn khoa học, đã giúp tôi về kiến thức và phương pháp để tôi hoàn thành Luận án. Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Vinh, Ban chủ nhiệm Khoa Kinh tế - Đại học Vinh, gia đình và đồng nghiệp đã tận tình hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Thái Thị Kim Oanh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.
vii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ. ix CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Giới thiệu luận án. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu.
Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan. Tình hình nghiên cứu lý thuyết về mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh của điểm đến du lịch. Các nghiên cứu thực nghiệm về năng lực cạnh tranh của điểm đến du lịch. Mục tiêu nghiên cứu.
Giả thuyết và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp và hạn chế của nghiên cứu. Đóng góp của nghiên cứu. Hạn chế của nghiên cứu.
Kết cấu của nghiên cứu .24 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANHCỦA ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH. Lý luận về điểm đến du lịch. Khái niệm điểm đến du lịch. Tính hấp dẫn của điểm đến du lịch.
Phân loại điểm đến du lịch. Điểm đến du lịch biển, đảo. Năng lực cạnh tranh của điểm đến du lịch. Năng lực cạnh tranh.
Khái niệm năng lực cạnh tranh của điểm đến du lịch. Một số cách tiếp cận về năng lực cạnh tranh của điểm đến du lịch. Mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh của điểm đến du lịch .34 iv TIỂU KẾT CHƯƠNG 2 .41 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH BIỂN, ĐẢO TẠI NGHỆ AN. Điều kiện phát triển du lịch biển, đảo của Nghệ An.
Điều kiện tự nhiên. Điều kiện lịch sử, văn hóa. Điều kiện nhân khẩu, kinh tế, xã hội. Điều kiện hạ tầng.
Điều kiện môi trường luật lệ, chính sách. Điều kiện cầu thị trường. Thực trạng phát triển du lịch biển, đảo tại Nghệ An. Kết quả hoạt động du lịch.
Sản phẩm du lịch. Hình ảnh du lịch Nghệ An. Đầu tư phát triển du lịch biển, đảo. Cơ sở hạ tầng du lịch.
Quản lý nhà nước. Đánh giá chung .80 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3 .82 CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC CẠNH TRANHCỦA ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH BIỂN, ĐẢO NGHỆ AN. Xây dựng mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh du lịch biển, đảo của Nghệ An. Khái quát về mô hình.
Khung mô hình. Phần gốc mô hình. Phần mở rộng mô hình. Xây dựng thang đo và thiết kế bảng hỏi.
Điều tra khảo sát. Kết quả đánh giá dựa trên phần gốc của mô hình. Về các tài nguyên phát triển du lịch biển, đảo. Về quản lý của chính quyền tỉnh đối với du lịch tại địa phương.
Về các điều kiện hoàn cảnh. Về kết quả hoạt động du lịch. Kết quả đánh giá dựa trên phần mở rộng của mô hình. Thông tin về du khách.
Đánh giá của du khách. Kiểm định độ tin cậy của mô hình. Đánh giá thang đo phần gốc của mô hình bằng phương pháp phân tích hệ số Cronbach Alpha. Đánh giá thang đo phần mở rộng của mô hình bằng phương pháp phân tích hệ số Cronbach Alpha.
Phân tích nhân tố khám phá phần gốc của mô hình. Phân tích nhân tố khám phá phần mở rộng của mô hình. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu về năng lực cạnh tranh du lịch biển, đảo Nghệ An .125 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4 .129 CHƯƠNG 5: KHUYẾN NGHỊ GIẢI PHÁP CHÍNH SÁCH NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH BIỂN, ĐẢO NGHỆ AN. Xu thế phát triển du lịch biển, đảo.
Xu thế phát triển du lịch biển, đảo trên thế giới. Xu thế phát triển du lịch biển, đảo ở Việt Nam. Kinh nghiệm và bài học về phát triển du lịch. Kinh nghiệm về phát triển sản phẩm du lịch.
Kinh nghiệm quản lý nhà nước về du lịch. Khuyến nghị giải pháp chính sách nâng cao NLCT của du lịch biển, đảo Nghệ An .Giải pháp chính sách về nghiên cứu cầu thị trường và xúc tiến du lịch. Nhóm giải pháp chính sách về phát triển sản phẩm du lịch. Nhóm giải pháp về cơ chế chính sách quản lý du lịch.
Giải pháp về liên kết phát triển du lịch .156 TIỂU KẾT CHƯƠNG 5 .159 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .161 TÀI LIỆU THAM KHẢO .162 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT EFA: Nhân tố khám phá - Exploit factor Analysis Heir et al: Heir và cộng sự KDL: Khu du lịch NLCT: Năng lực cạnh tranh UBND: Ủy ban nhân dân VHTT&DL: Văn hóa thể thao và du lịch vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Phân bổ phỏng vấn du khách tại các bãi biển Nghệ An .1: Sự khác nhau giữa điểm đến du lịch, điểm du lịch và địa điểm du lịch. Lượng khách du lịch đến các vùng ven biển tỉnh Nghệ An .2: Cơ cấu lao động du lịch biển, đảo Nghệ An theo trình độ .3: Cơ sở lưu trú vùng ven biển Nghệ An. Đặc điểm cá nhân của chuyên gia được hỏi ý kiến .2: Đánh giá về các tài nguyên phát triển du lịch biển, đảo .3: Đánh giá về các tài nguyên thừa kế .4: Đánh giá về các tài nguyên tạo thêm .5: Đánh giá về các yếu tố phụ trợ .6: Đánh giá về quản lý của chính quyền tỉnh đối với du lịch tại địa phương .7: Đánh giá về các điều kiện hoàn cảnh .8: Đánh giá về cầu .9: Đánh giá về kết quả hoạt động du lịch.10: Đặc điểm nhân khẩu học của du khách được điều tra .11: Tỷ trọng du khách theo nghề nghiệp .12: Tỷ trọng du khách theo địa phương .13: Mục đích chuyến thăm của du khách.14: Số lần đi du lịch Nghệ An .15: Hình thức tổ chức chuyến đi .16: Hình thức thu thập thông tin về du lịch biển, đảo Nghệ An .17: Phương tiện giao thông .18: Mức chi tiêu .19: Khoản chi tiêu tốn kém nhất .20: Đánh giá về sản phẩm/điểm thu hút du lịch .21: Đánh giá về an ninh, trật tự, môi trường xã hội .22: Đánh giá về vệ sinh, môi trường .23: Đánh giá về cơ sở hạ tầng, tiện ích .24: Đánh giá về giá cả .25: Đánh giá về độ tin cậy, cởi mở, chuyên nghiệp của cư dân, nhân viên, cán bộ bản địa .26: Đánh giá về thương hiệu du lịch biển, đảo Nghệ An .27: Kết quả phân tích hệ số Cronbach Alpha phần gốc của mô hình .28: Kết quả phân tích nhân tố khám phá phần gốc của mô hình .123 ix DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.1: Mô hình tích hợp năng lực cạnh tranh của điểm đến du lịch .1: Mô hình lý thuyết về năng lực cạnh tranh của điểm đến du lịch .2: Mô hình tích hợp năng lực cạnh tranh của điểm đến du lịch .1: Mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh của du lịch biển, đảo Nghệ An .1: Tỷ trọng khách du lịch biển, đảo Nghệ An theo địa phương.
Số ngày nghỉ bình quân của khách du lịch biển, đảo Nghệ An .3: Doanh thu từ du lịch biển, đảo của Nghệ An .4: Tỷ trọng đóng góp của các địa phương vào tổng doanh thu du lịch biển, đảo Nghệ An .5: Tỷ trọng đóng góp vào doanh thu du lịch biển, đảo Nghệ An của khách quốc tế và khách nội địa.6: Lực lượng lao động du lịch biển, đảo trực tiếp của Nghệ An .7: Tỷ trọng lực lượng lao động du lịch biển, đảo của Nghệ An theo địa bàn .8: Đầu tư cho du lịch biển, đảo của Nghệ An.9: Tỷ trọng đầu tư vào du lịch biển, đảo Nghệ An theo địa phương .10: Tỷ trọng cơ sở lưu trú theo địa phương .74 1 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu luận án Sự hình thành ý tưởng nghiên cứu:Cũng như các ngành nghề kinh doanh khác, kinh doanh du lịch hiện nay cũng đối mặt với những sức ép cạnh tranh to lớn. Hoạt động du lịch tự phát, đơn thuần dựa vào các nguồn lợi sẵn có, dù là rất đặc sắc, vẫn không thể đảm bảo cho các điểm đến du lịch có được một chỗ đứng chắc chắn trên thị trường du lịch nhất là trong bối cảnh toàn cầu hóa như hiện nay.Do đó, để phát triển thành công du lịch, các điểm đến du lịch cần phải xác lập cho mình những thế mạnh nhất định trên cơ sở xây dựng những lợi thế cạnh tranh bền vững song song với việc không ngừng tư duy, định vị những lợi thế cạnh tranh mới và tìm cách khắc phục những bất lợi cố hữu. Chính vì vậy, đánh giá chính xác năng lực cạnh tranh là hết sức quan trọng.
Nghệ An là một tỉnh có tiềm năng về du lịch, trong đó có du lịch biển, đảo nhưng thực tiễn cho thấy phát triển du lịch biển, đảo Nghệ An thời gian qua chưa tương xứng với khả năng hiện có.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thái Thị Kim Oanh (2015). Đánh giá năng lực cạnh tranh du lịch biển đảo của tỉnh nghệ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/danh-gia-nang-luc-canh-tranh-du-lich-bien-dao-cua-tinh-nghe-an-va-khuyen-nghi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá năng lực cạnh tranh du lịch biển đảo của tỉnh nghệ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá năng lực cạnh tranh du lịch biển đảo Nghệ An qua chỉ số kinh tế, hạ tầng, tiềm năng và đề xuất giải pháp nâng cao.
Luận án "Đánh giá năng lực cạnh tranh du lịch biển đảo của tỉnh nghệ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Đánh giá năng lực cạnh tranh du lịch biển đảo của tỉnh nghệ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá năng lực cạnh tranh du lịch biển đảo của tỉnh nghệ" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế (Khoa học quản lý). Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Đánh giá năng lực cạnh tranh du lịch biển đảo của tỉnh nghệ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá năng lực cạnh tranh du lịch biển đảo của tỉnh nghệ" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá năng lực cạnh tranh du lịch biển đảo của tỉnh nghệ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.