Luận án tiến sĩ Kinh tế Phát triển: Đánh giá giá trị đất ngập nước Ba Lạt, Nam Định

Đánh giá giá trị kinh tế đất ngập nước phục vụ quản lý tài nguyên bền vững, tối ưu hóa lợi ích đa ngành.

Chuyên ngành

Kinh tế Tài nguyên và Môi trường

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

195

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.

Đất ngập nước mang lại nhiều lợi ích. Các giá trị này thường không được nhận biết đầy đủ. Việc định giá kinh tế đất ngập nước giúp lượng hóa những lợi ích này. Nó cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Quyết định về quản lý và sử dụng đất ngập nước cần dựa trên cơ sở khoa học. Nếu không có định giá, tài nguyên này dễ bị suy thoái. Định giá kinh tế giúp ngăn chặn suy thoái. Nó hỗ trợ bảo tồn đa dạng sinh học đất ngập nước. Phát triển bền vững đất ngập nước là mục tiêu chính. Hệ sinh thái đất ngập nước cung cấp nhiều dịch vụ. Có các giá trị sử dụng trực tiếp. Ví dụ: nuôi trồng thủy sản, du lịch sinh thái, khai thác lâm sản. Các giá trị sử dụng gián tiếp cũng rất quan trọng. Bao gồm: điều hòa nước, lọc ô nhiễm, bảo vệ bờ biển. Giá trị phi sử dụng thể hiện qua sự tồn tại. Bao gồm giá trị di sản, giá trị lựa chọn. Tất cả tạo nên tổng giá trị kinh tế của đất ngập nước. Việc đánh giá toàn diện các giá trị này là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ vai trò của đất ngập nước. Phân tích chi phí – lợi ích là công cụ thiết yếu. Nó giúp so sánh các phương án sử dụng đất ngập nước. Công cụ này cân nhắc tất cả chi phí và lợi ích. Lợi ích môi trường đất ngập nước cần được định giá. Các chi phí bảo tồn và phát triển cũng phải tính đến. Khung lý thuyết này hướng dẫn việc ra quyết định. Nó hỗ trợ quản lý tổng hợp vùng ven biển. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích kinh tế và môi trường. Phân tích CBA giúp lựa chọn phương án hiệu quả nhất. Nó thúc đẩy phát triển bền vững đất ngập nước.

1.1. Tầm quan trọng của định giá kinh tế đất ngập nước.

Đất ngập nước mang lại nhiều lợi ích. Các giá trị này thường không được nhận biết đầy đủ. Việc định giá kinh tế đất ngập nước giúp lượng hóa những lợi ích này. Nó cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Quyết định về quản lý và sử dụng đất ngập nước cần dựa trên cơ sở khoa học. Nếu không có định giá, tài nguyên này dễ bị suy thoái. Định giá kinh tế giúp ngăn chặn suy thoái. Nó hỗ trợ bảo tồn đa dạng sinh học đất ngập nước. Phát triển bền vững đất ngập nước là mục tiêu chính.

1.2. Các loại giá trị dịch vụ hệ sinh thái đất ngập nước.

Hệ sinh thái đất ngập nước cung cấp nhiều dịch vụ. Có các giá trị sử dụng trực tiếp. Ví dụ: nuôi trồng thủy sản, du lịch sinh thái, khai thác lâm sản. Các giá trị sử dụng gián tiếp cũng rất quan trọng. Bao gồm: điều hòa nước, lọc ô nhiễm, bảo vệ bờ biển. Giá trị phi sử dụng thể hiện qua sự tồn tại. Bao gồm giá trị di sản, giá trị lựa chọn. Tất cả tạo nên tổng giá trị kinh tế của đất ngập nước. Việc đánh giá toàn diện các giá trị này là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ vai trò của đất ngập nước.

1.3. Khung lý thuyết cho phân tích chi phí lợi ích.

Phân tích chi phí – lợi ích là công cụ thiết yếu. Nó giúp so sánh các phương án sử dụng đất ngập nước. Công cụ này cân nhắc tất cả chi phí và lợi ích. Lợi ích môi trường đất ngập nước cần được định giá. Các chi phí bảo tồn và phát triển cũng phải tính đến. Khung lý thuyết này hướng dẫn việc ra quyết định. Nó hỗ trợ quản lý tổng hợp vùng ven biển. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích kinh tế và môi trường. Phân tích CBA giúp lựa chọn phương án hiệu quả nhất. Nó thúc đẩy phát triển bền vững đất ngập nước.

II.

Định giá kinh tế đất ngập nước sử dụng nhiều phương pháp. Phương pháp giá thành thị trường áp dụng cho giá trị trực tiếp. Ví dụ: sản lượng thủy sản, nông sản. Phương pháp chi phí thay thế tính toán giá trị gián tiếp. Đây là chi phí để tái tạo dịch vụ nếu hệ sinh thái bị mất. Phương pháp chi phí đi lại đánh giá giá trị giải trí. Phương pháp giá trị sản lượng tăng thêm định giá các dịch vụ hỗ trợ. Các công cụ định giá kinh tế này cần được lựa chọn cẩn thận. Sự phù hợp phụ thuộc vào loại dịch vụ và dữ liệu sẵn có. Việc lựa chọn công cụ định giá kinh tế là then chốt. Phương pháp định giá ngẫu nhiên (CVM) đánh giá giá trị phi sử dụng. Phương pháp này khảo sát ý kiến cộng đồng. Họ sẵn sàng trả bao nhiêu để bảo tồn. Hoặc họ sẵn sàng chấp nhận bồi thường bao nhiêu nếu mất mát. Phương pháp giá hưởng thụ cũng được sử dụng. Nó liên quan giá trị đất đai với chất lượng môi trường xung quanh. Mỗi công cụ có ưu và nhược điểm riêng. Kết hợp nhiều phương pháp giúp có cái nhìn toàn diện. Điều này nâng cao độ tin cậy của kết quả định giá kinh tế đất ngập nước. Quy trình định giá kinh tế đất ngập nước gồm nhiều bước. Đầu tiên là xác định phạm vi và mục tiêu đánh giá. Tiếp theo là nhận diện các giá trị dịch vụ hệ sinh thái. Sau đó, lựa chọn phương pháp định giá thích hợp. Thu thập và phân tích dữ liệu là bước quan trọng. Cuối cùng, tính toán và tổng hợp các giá trị kinh tế. Kết quả định giá cần được truyền đạt rõ ràng. Nó hỗ trợ quy hoạch sử dụng đất ngập nước. Quy trình này đảm bảo tính minh bạch và khoa học. Nó giúp quản lý tài nguyên hiệu quả hơn.

2.1. Các phương pháp đánh giá giá trị trực tiếp và gián tiếp.

Định giá kinh tế đất ngập nước sử dụng nhiều phương pháp. Phương pháp giá thành thị trường áp dụng cho giá trị trực tiếp. Ví dụ: sản lượng thủy sản, nông sản. Phương pháp chi phí thay thế tính toán giá trị gián tiếp. Đây là chi phí để tái tạo dịch vụ nếu hệ sinh thái bị mất. Phương pháp chi phí đi lại đánh giá giá trị giải trí. Phương pháp giá trị sản lượng tăng thêm định giá các dịch vụ hỗ trợ. Các công cụ định giá kinh tế này cần được lựa chọn cẩn thận. Sự phù hợp phụ thuộc vào loại dịch vụ và dữ liệu sẵn có.

2.2. Áp dụng công cụ định giá kinh tế phù hợp.

Việc lựa chọn công cụ định giá kinh tế là then chốt. Phương pháp định giá ngẫu nhiên (CVM) đánh giá giá trị phi sử dụng. Phương pháp này khảo sát ý kiến cộng đồng. Họ sẵn sàng trả bao nhiêu để bảo tồn. Hoặc họ sẵn sàng chấp nhận bồi thường bao nhiêu nếu mất mát. Phương pháp giá hưởng thụ cũng được sử dụng. Nó liên quan giá trị đất đai với chất lượng môi trường xung quanh. Mỗi công cụ có ưu và nhược điểm riêng. Kết hợp nhiều phương pháp giúp có cái nhìn toàn diện. Điều này nâng cao độ tin cậy của kết quả định giá kinh tế đất ngập nước.

2.3. Quy trình chi tiết để định giá kinh tế đất ngập nước.

Quy trình định giá kinh tế đất ngập nước gồm nhiều bước. Đầu tiên là xác định phạm vi và mục tiêu đánh giá. Tiếp theo là nhận diện các giá trị dịch vụ hệ sinh thái. Sau đó, lựa chọn phương pháp định giá thích hợp. Thu thập và phân tích dữ liệu là bước quan trọng. Cuối cùng, tính toán và tổng hợp các giá trị kinh tế. Kết quả định giá cần được truyền đạt rõ ràng. Nó hỗ trợ quy hoạch sử dụng đất ngập nước. Quy trình này đảm bảo tính minh bạch và khoa học. Nó giúp quản lý tài nguyên hiệu quả hơn.

III.

Nghiên cứu điển hình tại cửa sông Ba Lạt, Nam Định, đã được thực hiện. Vùng đất ngập nước này có nhiều giá trị. Giá trị sử dụng trực tiếp bao gồm nuôi trồng thủy sản (tôm, ngao). Hoạt động du lịch sinh thái cũng tạo ra giá trị đáng kể. Đây là nguồn sinh kế chính cho cộng đồng địa phương. Các giá trị sử dụng gián tiếp cũng rất quan trọng. Ví dụ: khả năng điều tiết nước, làm sạch môi trường. Giá trị phi sử dụng thể hiện ở đa dạng sinh học. Vùng này là nơi cư trú của nhiều loài chim di cư quý hiếm. Việc nhận diện đầy đủ giúp hiểu rõ hơn. Nó hỗ trợ công tác bảo tồn đa dạng sinh học đất ngập nước. Nghiên cứu đã định lượng các giá trị cụ thể. Lợi nhuận từ nuôi tôm, ngao được tính toán chi tiết. Giá trị du lịch sinh thái cũng được ước tính. Áp dụng phương pháp chi phí đi lại cho du khách. Phương pháp này cho thấy mức độ sẵn lòng chi trả của khách du lịch. Các giá trị gián tiếp như khả năng lọc nước cũng được đánh giá. Giá trị này thường khó định lượng bằng tiền. Tuy nhiên, các công cụ định giá kinh tế giúp ước tính. Kết quả cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó khẳng định lợi ích môi trường đất ngập nước. Sau khi định lượng từng phần, tổng giá trị kinh tế được tính toán. Giá trị kinh tế toàn phần bao gồm tất cả. Nó tổng hợp giá trị sử dụng trực tiếp, gián tiếp và phi sử dụng. Kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó cho thấy đóng góp tổng thể của đất ngập nước. Tổng giá trị cao nhấn mạnh tầm quan trọng bảo tồn. Việc này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định đúng đắn. Nó khuyến khích đầu tư vào bảo tồn và phát triển bền vững đất ngập nước. Thông tin này là cơ sở vững chắc cho các chính sách.

3.1. Nhận diện các giá trị sử dụng và phi sử dụng.

Nghiên cứu điển hình tại cửa sông Ba Lạt, Nam Định, đã được thực hiện. Vùng đất ngập nước này có nhiều giá trị. Giá trị sử dụng trực tiếp bao gồm nuôi trồng thủy sản (tôm, ngao). Hoạt động du lịch sinh thái cũng tạo ra giá trị đáng kể. Đây là nguồn sinh kế chính cho cộng đồng địa phương. Các giá trị sử dụng gián tiếp cũng rất quan trọng. Ví dụ: khả năng điều tiết nước, làm sạch môi trường. Giá trị phi sử dụng thể hiện ở đa dạng sinh học. Vùng này là nơi cư trú của nhiều loài chim di cư quý hiếm. Việc nhận diện đầy đủ giúp hiểu rõ hơn. Nó hỗ trợ công tác bảo tồn đa dạng sinh học đất ngập nước.

3.2. Định lượng giá trị dịch vụ hệ sinh thái cụ thể.

Nghiên cứu đã định lượng các giá trị cụ thể. Lợi nhuận từ nuôi tôm, ngao được tính toán chi tiết. Giá trị du lịch sinh thái cũng được ước tính. Áp dụng phương pháp chi phí đi lại cho du khách. Phương pháp này cho thấy mức độ sẵn lòng chi trả của khách du lịch. Các giá trị gián tiếp như khả năng lọc nước cũng được đánh giá. Giá trị này thường khó định lượng bằng tiền. Tuy nhiên, các công cụ định giá kinh tế giúp ước tính. Kết quả cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó khẳng định lợi ích môi trường đất ngập nước.

3.3. Tổng giá trị kinh tế toàn phần của vùng đất ngập nước.

Sau khi định lượng từng phần, tổng giá trị kinh tế được tính toán. Giá trị kinh tế toàn phần bao gồm tất cả. Nó tổng hợp giá trị sử dụng trực tiếp, gián tiếp và phi sử dụng. Kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó cho thấy đóng góp tổng thể của đất ngập nước. Tổng giá trị cao nhấn mạnh tầm quan trọng bảo tồn. Việc này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định đúng đắn. Nó khuyến khích đầu tư vào bảo tồn và phát triển bền vững đất ngập nước. Thông tin này là cơ sở vững chắc cho các chính sách.

IV.

Dựa trên kết quả định giá kinh tế, các đề xuất quản lý được đưa ra. Quy hoạch sử dụng đất ngập nước cần ưu tiên bảo tồn. Đồng thời, nó phải đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân. Phân tích chi phí – lợi ích là công cụ quan trọng. Nó đánh giá các phương án sử dụng đất khác nhau. Các phương án bao gồm phát triển, bảo tồn, hoặc kết hợp. Quy hoạch cần xem xét lợi ích môi trường đất ngập nước. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích tổng thể. Điều này bao gồm cả lợi ích kinh tế và phi kinh tế. Cơ chế PES là giải pháp tài chính hiệu quả. Nó khuyến khích bảo tồn đa dạng sinh học đất ngập nước. Người hưởng lợi từ dịch vụ hệ sinh thái sẽ chi trả. Người cung cấp dịch vụ, thường là cộng đồng địa phương, sẽ nhận được tiền. Ví dụ, du khách chi trả cho việc ngắm chim. Hoặc người dân ở hạ lưu trả tiền cho dịch vụ lọc nước. Cơ chế này tạo nguồn thu bền vững. Nguồn thu này có thể tái đầu tư vào bảo tồn. Nó thúc đẩy quản lý tổng hợp vùng ven biển. PES là một công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ phát triển bền vững đất ngập nước. Thông tin về định giá kinh tế đất ngập nước cần được lồng ghép. Nó phải trở thành một phần của các chương trình quản lý tổng hợp. Đặc biệt quan trọng đối với quản lý tổng hợp vùng ven biển. Các chương trình giáo dục và truyền thông cũng cần sử dụng thông tin này. Nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị dịch vụ hệ sinh thái. Điều này giúp mọi người hiểu rõ hơn về lợi ích môi trường đất ngập nước. Nó thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng. Sự tham gia này rất cần thiết cho bảo tồn lâu dài. Xây dựng cơ sở dữ liệu về giá trị kinh tế cũng là cần thiết. Dữ liệu này hỗ trợ ra quyết định kịp thời.

4.1. Đề xuất quy hoạch sử dụng đất ngập nước hiệu quả.

Dựa trên kết quả định giá kinh tế, các đề xuất quản lý được đưa ra. Quy hoạch sử dụng đất ngập nước cần ưu tiên bảo tồn. Đồng thời, nó phải đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân. Phân tích chi phí – lợi ích là công cụ quan trọng. Nó đánh giá các phương án sử dụng đất khác nhau. Các phương án bao gồm phát triển, bảo tồn, hoặc kết hợp. Quy hoạch cần xem xét lợi ích môi trường đất ngập nước. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích tổng thể. Điều này bao gồm cả lợi ích kinh tế và phi kinh tế.

4.2. Cơ chế chi trả cho dịch vụ môi trường PES .

Cơ chế PES là giải pháp tài chính hiệu quả. Nó khuyến khích bảo tồn đa dạng sinh học đất ngập nước. Người hưởng lợi từ dịch vụ hệ sinh thái sẽ chi trả. Người cung cấp dịch vụ, thường là cộng đồng địa phương, sẽ nhận được tiền. Ví dụ, du khách chi trả cho việc ngắm chim. Hoặc người dân ở hạ lưu trả tiền cho dịch vụ lọc nước. Cơ chế này tạo nguồn thu bền vững. Nguồn thu này có thể tái đầu tư vào bảo tồn. Nó thúc đẩy quản lý tổng hợp vùng ven biển. PES là một công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ phát triển bền vững đất ngập nước.

4.3. Lồng ghép thông tin định giá trong quản lý tổng hợp vùng ven biển.

Thông tin về định giá kinh tế đất ngập nước cần được lồng ghép. Nó phải trở thành một phần của các chương trình quản lý tổng hợp. Đặc biệt quan trọng đối với quản lý tổng hợp vùng ven biển. Các chương trình giáo dục và truyền thông cũng cần sử dụng thông tin này. Nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị dịch vụ hệ sinh thái. Điều này giúp mọi người hiểu rõ hơn về lợi ích môi trường đất ngập nước. Nó thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng. Sự tham gia này rất cần thiết cho bảo tồn lâu dài. Xây dựng cơ sở dữ liệu về giá trị kinh tế cũng là cần thiết. Dữ liệu này hỗ trợ ra quyết định kịp thời.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (195 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan luận án này là do tự bản thân thực hiện và không sao chép các công trình nghiên cứu của người khác để làm sản phẩm của riêng mình. Các thông tin thứ cấp sử dụng trong luận án là có nguồn gốc và được trích dẫn rõ ràng. Tác giả hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính xác thực và nguyên bản của luận án. Tác giả Đinh Đức Trường ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và chân thành cảm ơn PGS.

Nguyễn Thế Chinh và PGS. Lê Thu Hoa - những người Thầy đã chỉ bảo, hướng dẫn và giúp đỡ tôi rất tận tình trong suốt thời gian thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Kinh tế quốc dân, Viện Đào tạo sau Đại học, Bộ Tài nguyên và Môi trường, UBND tỉnh Nam Định, UBND Huyện Giao Thủy, Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Huyện Giao Thủy đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp trong Khoa Môi trường và Đô thị và bạn bè vì sự ủng hộ và những ý kiến đóng góp quí báu giúp tôi hoàn thành luận án.

Cuối cùng tôi xin cảm ơn các thành viên trong đại gia đình đã động viên, ủng hộ, chia sẻ và là chỗ dựa tinh thần giúp tôi tập trung nghiên cứu và hoàn thành bản luận án của mình. iii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ, đồ thị MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐÁNH GIÁ GIÁ TRỊ KINH 11 TẾ PHỤC VỤ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN ĐẤT NGẬP NƯỚC.1 Tiếp cận đánh giá giá trị kinh tế của đất ngập nước…….2 Các phương pháp đánh giá giá trị kinh tế của đất ngập nước .3 Qui trình đánh giá giá trị kinh tế của đất ngập nước.4 Quản lý đất ngập nước trên cơ sở đánh giá giá trị kinh tế………….5 Tiểu kết chương 1…………………………………………………… 52 CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ GIÁ TRỊ KINH TẾ CỦA TÀI NGUYÊN ĐẤT NGẬP NƯỚC TẠI CỬA SÔNG BA LẠT, TỈNH NAM ĐỊNH… 53 2.1 Tổng quan về vùng đất ngập nước tại cửa sông Ba Lạt, tỉnh Nam 53 Định………………………………….2 Nhận diện các giá trị kinh tế của đất ngập nước tại cửa sông Ba Lạt, tỉnh Nam Định……………………….3 Đánh giá các giá trị sử dụng trực tiếp của đất ngập nước tại cửa 66 sông Ba Lạt, tỉnh Nam Định………….4 Đánh giá các giá trị sử dụng gián tiếp của đất ngập nước tại cửa 89 sông Ba Lạt, tỉnh Nam Định.5 Đánh giá các giá trị phi sử dụng của đất ngập nước tại cửa sông Ba 100 Lạt, tỉnh Nam Định.6 Giá trị kinh tế toàn phần của đất ngập nước tại cửa sông Ba Lạt, 121 tỉnh Nam Định………………………………………….7 Tiểu kết chương 2…………………………………………………… 122 CHƯƠNG 3 : QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN ĐẤT NGẬP NƯỚC TẠI iv CỬA SÔNG BA LẠT, TỈNH NAM ĐỊNH TRÊN CƠ SỞ ĐÁNH GIÁ GIÁ TRỊ KINH TẾ CỦA ĐẤT NGẬP NƯỚC………………………… 123 3.1 Đề xuất kế hoạch sử dụng đất ngập nước trên cơ sở phân tích chi phí - lợi ích của các phương án sử dụng đất ngập nước …………… 123 3.3 Áp dụng cơ chế chi trả cho dịch vụ môi trường để bảo tồn đất ngập 140 nước.4 Xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý đất ngập nước………….5 Lồng ghép thông tin về giá trị kinh tế của đất ngập nước trong các chương trình giáo dục và truyền thông .6 Tiểu kết chương 3…………………………………………………… 149 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ…………………………………………… 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Các chức năng của ĐNN và các hàng hóa, dịch vụ sinh thái 14 Bảng 1.2: Tổng giá trị kinh tế của ĐNN 17 Bảng 1.3: Các đại lượng đo sự thay đổi phúc lợi khi chất lượng ĐNN 21 thay đổi Bảng 1.4: Các chỉ số và khả năng sinh lời của việc sử dụng ĐNN 32 Bảng 1.5: Lựa chọn phương pháp đánh giá giá trị kinh tế của ĐNN 33 Bảng 1.6: Điều kiện áp dụng các phương pháp đánh giá giá trị kinh tế 36 ĐNN Bảng 1.7 Các loại cơ chế chi trả cho dịch vụ môi trường 49 Bảng 2.1: Thống kê diện tích các loại đất tại VQG Xuân Thủy 56 Bảng 2.2: Dân số các xã vùng đệm VQG Xuân Thủy 60 Bảng 2.3: Cơ cấu dân số và lao động các xã vùng đệm VQG Xuân Thủy 60 Bảng 2.4: Các giá trị kinh tế quan trọng của ĐNN tại VQG Xuân Thủy 61 Bảng 2.5: Các đầm nuôi tôm tại khu vực nghiên cứu 69 Bảng 2.6: Thống kê mô tả về hoạt động nuôi tôm trong mẫu điều tra 70 Bảng 2.7: Lợi nhuận nuôi tôm tại Xuân Thủy 72 Bảng 2.8: Thống kê mô tả về hoạt động nuôi ngao trong mẫu điều tra 73 Bảng 2.9: Lượng du khách tới VQG Xuân Thủy giai đoạn 2004-2007 76 Bảng 2.10: Đặc điểm của du khách nội địa đến VQG Xuân Thủy 79 Bảng 2.11: Đặc điểm của du khách quốc tế đến VQG Xuân Thủy 80 Bảng 2.12: Các hoạt động của du khách tại VQG Xuân Thủy 75 Bảng 2.13 : Một số đặc điểm của các vùng xuất phát của du khách nội địa 81 Bảng 2.14: Tỷ lệ du lịch của du khách nội địa 82 Bảng 2.15:Vùng xuất phát của khách quốc tế 82 Bảng 2.16: Chi phí đi lại trung bình của khách nội địa tới VQG Xuân 84 Thủy Bảng 2.17: Chi phí đi lại của khách quốc tế tới VQG Xuân Thủy 84 Bảng 2.18: Cách tiếp cận tính chi phí cơ hội của thời gian 85 Bảng 2.19: Chi phí thời gian của khách nội địa 85 Bảng 2.20: Chi phí thời gian của khách quốc tế 86 Bảng 2.21: Các chi phí khác trong chuyến du lịch 86 Bảng 2.22: Tổng hợp các chi phí và tỷ lệ du lịch của khách nội địa 87 vi Bảng 2.23: Giá trị du lịch nội địa 88 Bảng 2.24: Quan hệ giữa chi phí và tỷ lệ du lịch của khách quốc tế 88 Bảng 2.25: Tổng giá trị du lịch của VQG Xuân Thủy 85 Bảng 2.26: Giải nghĩa các biến số trong mô hình hàm sản xuất 92 Bảng 2.27: Thống kê mô tả các biến số hộ nuôi tôm trong mẫu điều tra 93 Bảng 2.28: Thống kê mô tả các biến số hộ nuôi tôm trong mẫu điều tra 93 Bảng 2.29: Hàm sản xuất nuôi tôm hộ gia đình 94 Bảng 2.30: Chi phí tu bổ 20,7 km đê biển không có rừng bảo vệ huyện 98 Giao Thủy giai đoạn 1996 -2007 Bảng 2.31: Sinh khối và khả năng hấp thụ cacbon của một số cây ngập 100 mặn tại Xuân Thủy Bảng 2.32: Các mức chi trả và tần xuất xuất hiện trong điều tra thử 104 Bảng 2.33: Một nhóm thông tin về giá trị đa dạng sinh học của khu 107 Ramsar Xuân Thủy được trình bày cho người dân khi điều tra Bảng 2.34: Phân bố số người tham gia phỏng vấn theo xã 110 Bảng 2.35: Đặc điểm kinh tế - xã hội của mẫu điều tra 111 Bảng 2.36: Quan điểm về việc bảo tồn đất ngập nước tại Xuân Thuỷ 113 Bảng 2.37: Đánh giá của người dân về mức độ quan trọng của các chức 114 năng của ĐNN tại Xuân Thuỷ Bảng 2.38: Mô tả các mô hình ước lượng WTP 116 Bảng 2.39: Mô tả các biến trong mô hình CVM nhị phân 116 Bảng 2.40: Kết quả hồi qui mô hình hồi qui tham số 117 Bảng 2.41: Ước lượng các mức WTP từ mô hình hồi qui tham số 119 Bảng 2.42: Xác xuất chấp nhận chi trả với các mức Bid cho trước 119 Bảng 2.43: Ước lượng các mức WTP từ mô hình phi tham số 120 Bảng 3.1: Hiện trạng sử dụng đất Cồn Lu - Cồn Ngạn 124 Bảng 3.2: Diện tích các đầm nuôi trồng thuỷ hải sản 125 Bảng 3.3: Tóm tắt các phương án sử dụng ĐNN để nuôi trồng thủy sản 128 Bảng 3.4: Tổng hợp các chi phí và lợi ích trực tiếp từ nuôi trồng thủy sản 131 Bảng 3.5: Giá trị hiện tại ròng của các phương án sử dụng ĐNN khi giá 137 thuê mặt nước thay đổi Bảng 3.6: Giá trị hiện tại ròng của các phương án sử dụng ĐNN 138 Bảng 3.7: Giá trị hiện tại ròng của các phương án sử dụng ĐNN (r=12%) 138 Bảng 3.8: Giá trị hiện tại ròng của các phương án sử dụng ĐNN (r=15%) 138 Bảng 3.9: Qui định về xây dựng cơ sở dữ liệu ĐNN của Bộ TNMT 145 vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Hình 1.1: Mối liên hệ giữa hệ sinh thái ĐNN và hệ thống kinh tế 13 Hình 1.2: Tổng giá trị kinh tế của tài nguyên ĐNN 15 Hình 1.3: Thay đổi thặng dư tiêu dùng và sản xuất khi giá thay đổi 19 Hình 1.4: Mô tả EV và CV khi chất lượng ĐNN thay đổi 20 Hình 1.5: Phân loại các phương pháp đánh giá giá trị kinh tế của ĐNN 22 Hình 1.6: Qui trình phân tích chi phí – lợi ích của các phương án sử dụng 30 ĐNN Hình 1.7: Lựa chọn phương pháp phù hợp để đánh giá giá trị kinh tế của 35 ĐNN Hình 1.8: Qui trình đánh giá giá trị kinh tế của ĐNN 37 Hình 1.9: Ngoại ứng tích cực và sự thất bại thị trường 42 Hình 2.1: Vị trí của khu vực nghiên cứu – VQG Xuân Thủy 54 Hình 2.2: Đường cầu du lịch nội địa tại VQG Xuân Thủy 87 Hình 2.4: Một số hình ảnh được trình bày với người dân khi phỏng vấn 105 Hình 2.5: Phân bổ xác xuất chấp nhận chi trả với các mức Bid cho trước 120 Hình 3.1: Giá trị hiện tại ròng của các phương án sử dụng ĐNN 137 viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT AC Chi phí thiệt hại tránh được BVMT Bảo vệ môi trường BTTN Bảo tồn thiên nhiên CBA Phân tích chi phí - lợi ích CM Mô hình lựa chọn CS Thặng dư tiêu dùng CSDL Cơ sở dữ liệu CV Biến thiên bù đắp CVM Đánh giá ngẫu nhiên ĐDSH Đa dạng sinh học ĐNN Đất ngập nước EEPSEA Chương trình Kinh tế môi trường Đông Nam Á EV Biến thiên tương đương HPM Giá trị hưởng thụ IUCN Tổ chức bảo tồn thiên nhiên quốc tế MP Giá trị trường NNPTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn PS Thặng dư sản xuất RC Chi phí thay thế RNM Rừng ngập mặn TCM Chi phí du lịch TNMT Tài nguyên môi trường UBND Uỷ ban nhân dân UNEP Chương trình môi trường Liên hiệp quốc VQG Vườn quốc gia WRI Viện Tài nguyên thế giới WTP Sẵn sàng chi trả WTA Sẵn sàng chấp nhận UNEP Tổ chức môi trường Liên hiệp quốc -1- MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA LUẬN ÁN 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá giá trị kinh tế phục vụ quản lý tài nguyên đất ngập nước" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá giá trị kinh tế đất ngập nước phục vụ quản lý tài nguyên bền vững, tối ưu hóa lợi ích đa ngành.

Luận án "Đánh giá giá trị kinh tế phục vụ quản lý tài nguyên đất ngập nước" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế quốc dân.

Luận án "Đánh giá giá trị kinh tế phục vụ quản lý tài nguyên đất ngập nước" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá giá trị kinh tế phục vụ quản lý tài nguyên đất ngập nước" thuộc chuyên ngành Kinh tế Tài nguyên và Môi trường. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Đánh giá giá trị kinh tế phục vụ quản lý tài nguyên đất ngập nước" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá giá trị kinh tế phục vụ quản lý tài nguyên đất ngập nước" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá giá trị kinh tế phục vụ quản lý tài nguyên đất ngập nước" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter