Chuyển dịch cơ cấu lao động tại Việt Nam và vai trò với tăng trưởng kinh tế

Luận án tiến sĩ về chuyển dịch cơ cấu lao động tại Việt Nam: phân tích các yếu tố tác động và vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế.

Chuyên ngành

Kinh tế học (Toán kinh tế)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Vai trò chuyển dịch cơ cấu lao động với tăng trưởng

Nghiên cứu tập trung phân tích vai trò của chuyển dịch cơ cấu lao động trong tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Chuyển dịch cơ cấu lao động là quá trình tất yếu trong phát triển. Việc tái phân bổ lao động giữa các ngành, khu vực giúp tối ưu hóa nguồn lực. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động tổng thể. Tăng năng suất lao động thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Sự chuyển dịch diễn ra cả giữa các ngành và nội tại từng ngành. Hiểu rõ các yếu tố tác động là cần thiết. Khung lý thuyết vững chắc giúp đánh giá khách quan. Các khái niệm cốt lõi được làm rõ. Điều này tạo nền tảng cho phân tích định lượng sau này. Nghiên cứu tổng quan các công trình trước đó. Mục đích là xác định khoảng trống kiến thức. Từ đó, đưa ra những đóng góp mới. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh cơ cấu lao động. Đây là chìa khóa để đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế xã hội. Chính sách phù hợp có thể tối đa hóa lợi ích.

1.1. Khái niệm cơ bản về cơ cấu lao động

Cơ cấu lao động phản ánh sự phân bố lực lượng lao động. Phân bố này theo các tiêu chí khác nhau. Các tiêu chí bao gồm ngành kinh tế, vùng địa lý, trình độ chuyên môn. Chuyển dịch cơ cấu lao động là sự thay đổi trong phân bố này. Sự thay đổi này theo thời gian. Mục tiêu là đạt hiệu quả sử dụng lao động cao hơn. Đây là dấu hiệu của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các quốc gia đang phát triển thường trải qua giai đoạn này. Lao động dịch chuyển từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Sự dịch chuyển này thường đi kèm với tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ. Nó cũng đòi hỏi sự thích ứng của thị trường lao động.

1.2. Mối liên hệ chuyển dịch và tăng trưởng kinh tế

Chuyển dịch cơ cấu lao động đóng vai trò quan trọng. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Khi lao động di chuyển đến các ngành có năng suất cao hơn, năng suất bình quân tăng. Hiện tượng này thường thấy ở các nền kinh tế mới nổi. Sự dịch chuyển này giải phóng nguồn lực từ các ngành truyền thống. Đồng thời, nó cung cấp lao động cho các ngành công nghiệp, dịch vụ mới. Đây là động lực tăng trưởng kinh tế chủ chốt. Phân bổ lao động hiệu quả hơn giúp nâng cao tổng sản lượng. Nó góp phần vào sự phát triển chung của quốc gia. Các nghiên cứu kinh tế học đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ này. Việc đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề hỗ trợ quá trình này.

1.3. Tổng quan nghiên cứu về cơ cấu lao động

Nhiều nghiên cứu quốc tế đã đánh giá vai trò của chuyển dịch cơ cấu lao động. Các công trình trước đây tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng. Chúng cũng phân tích tác động của chuyển dịch đến tăng trưởng. Tuy nhiên, các nghiên cứu này thường có bối cảnh riêng. Điều kiện kinh tế xã hội Việt Nam có những đặc thù. Nghiên cứu này kế thừa và phát triển từ đó. Nó cụ thể hóa các mô hình phù hợp với Việt Nam. Mục tiêu là lấp đầy khoảng trống trong kiến thức. Cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nó cũng đưa ra các khuyến nghị chính sách thực tiễn. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình chuyển dịch lao động.

II. Thực trạng chuyển dịch cơ cấu lao động Việt Nam

Giai đoạn 1995-2014, kinh tế Việt Nam chứng kiến tăng trưởng mạnh mẽ. Quá trình này đi kèm với những thay đổi đáng kể. Đặc biệt, chuyển dịch cơ cấu lao động diễn ra rõ nét. Đây là giai đoạn quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa. Các chính sách nhà nước đã tác động sâu sắc. Từ đó định hình lại thị trường lao động. Lao động dịch chuyển từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Sự chuyển dịch này không chỉ về số lượng. Nó còn thể hiện ở chất lượng lao động. Sự phân bố lao động đã trở nên cân đối hơn. Mặc dù vậy, vẫn tồn tại những thách thức. Vấn đề về chất lượng lao động và năng suất còn cần cải thiện. Đây là cơ hội để Việt Nam tiếp tục phát triển. Cần có các giải pháp đồng bộ. Điều này đảm bảo hiệu quả của quá trình chuyển dịch. Tối ưu hóa phân bổ nguồn nhân lực. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

2.1. Diễn biến tăng trưởng kinh tế giai đoạn 1995 2014

Việt Nam đạt được nhiều thành tựu tăng trưởng kinh tế. Giai đoạn 1995-2014 có tốc độ tăng trưởng GDP cao. Đất nước đã chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa. Nó hướng tới nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế được đẩy mạnh. Đầu tư nước ngoài tăng lên. Thương mại phát triển sôi động. Các yếu tố này đã tạo ra nhiều việc làm mới. Đồng thời, nó thúc đẩy nhu cầu về lao động chất lượng cao. Tăng trưởng kinh tế là động lực chính. Nó tạo điều kiện cho chuyển dịch cơ cấu lao động. Các ngành công nghiệp, dịch vụ mở rộng quy mô. Việc này thu hút lực lượng lao động lớn. Đô thị hóa cũng diễn ra mạnh mẽ.

2.2. Xu hướng chuyển dịch cơ cấu lao động ngành

Cơ cấu lao động Việt Nam đã chuyển dịch rõ rệt. Tỷ trọng lao động trong ngành nông nghiệp giảm liên tục. Ngược lại, tỷ trọng lao động trong công nghiệp và dịch vụ tăng. Đây là xu hướng chung của các nền kinh tế đang phát triển. Sự dịch chuyển này phản ánh quá trình công nghiệp hóa. Nó cũng cho thấy sự phát triển của khu vực dịch vụ. Tuy nhiên, tốc độ chuyển dịch ở một số khu vực chưa đồng đều. Chuyển dịch nội ngành cũng diễn ra. Lao động trong từng ngành cũng có sự thay đổi. Điều này đòi hỏi sự điều chỉnh chính sách. Mục tiêu là đảm bảo cân bằng. Đồng thời, nâng cao năng suất lao động ở mọi khu vực. Chuyển dịch này góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế.

2.3. Các chính sách liên quan chuyển dịch lao động

Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách. Các chính sách này nhằm định hướng và hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu lao động. Chúng bao gồm chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghiệp. Chính sách phát triển dịch vụ và đô thị hóa. Chính sách đào tạo nghề và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cũng quan trọng. Các chính sách di cư lao động cũng được quan tâm. Chúng tạo điều kiện cho lao động di chuyển dễ dàng hơn. Tuy nhiên, việc thực thi chính sách đôi khi còn hạn chế. Hiệu quả tác động chưa đạt tối đa. Cần đánh giá lại và điều chỉnh. Điều này giúp các chính sách phù hợp hơn. Đồng thời, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động hiệu quả hơn nữa. Các chính sách này cần đồng bộ.

III. Các yếu tố tác động chuyển dịch cơ cấu lao động

Chuyển dịch cơ cấu lao động chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Các yếu tố này tác động từ môi trường vĩ mô đến vi mô. Chúng bao gồm cả yếu tố kinh tế, xã hội, thể chế. Sự thay đổi trong công nghệ là một động lực mạnh mẽ. Nó tạo ra những ngành nghề mới. Đồng thời, nó thay đổi nhu cầu về kỹ năng lao động. Chính sách đầu tư công và tư cũng đóng vai trò quan trọng. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng, giáo dục làm tăng khả năng dịch chuyển. Thị trường lao động linh hoạt hơn. Các yếu tố này tương tác phức tạp với nhau. Nó tạo nên bức tranh đa chiều về chuyển dịch. Hiểu rõ các mối quan hệ này là cần thiết. Điều này giúp xây dựng chính sách hiệu quả. Mục tiêu là định hướng chuyển dịch theo hướng tích cực. Nâng cao năng suất và tăng trưởng kinh tế.

3.1. Phân tích yếu tố đầu vào và năng suất lao động

Yếu tố đầu vào như vốn, công nghệ ảnh hưởng lớn. Chúng tác động đến năng suất lao động của từng ngành. Sự gia tăng vốn và công nghệ trong ngành công nghiệp. Điều này làm tăng năng suất và thu hút lao động. Ngược lại, ngành nông nghiệp thường có năng suất thấp hơn. Nó dẫn đến lao động dịch chuyển ra khỏi ngành này. Phân tích này giúp định vị các ngành có tiềm năng phát triển. Từ đó, xác định các ngành cần được tái cơ cấu. Nâng cao năng suất lao động là mục tiêu xuyên suốt. Điều này đòi hỏi đầu tư vào đổi mới sáng tạo. Nó cũng cần cải thiện quản lý và kỹ năng lao động.

3.2. Ảnh hưởng đến chuyển dịch nội ngành

Chuyển dịch không chỉ diễn ra giữa các ngành. Nó còn xảy ra ngay trong nội bộ từng ngành. Ví dụ, trong ngành công nghiệp, lao động dịch chuyển. Họ di chuyển từ các ngành thâm dụng lao động sang các ngành thâm dụng công nghệ. Điều này do sự thay đổi trong cấu trúc sản xuất. Nó cũng do yêu cầu về kỹ năng mới. Các yếu tố như tự động hóa, số hóa thúc đẩy quá trình này. Nó tạo ra những thách thức về đào tạo lại lực lượng lao động. Đồng thời, nó mở ra cơ hội việc làm mới. Các chính sách cần hỗ trợ quá trình này. Đảm bảo lao động có đủ kỹ năng. Họ cần thích ứng với yêu cầu mới của thị trường.

3.3. Tác động tới chuyển dịch giữa các ngành

Các yếu tố như đô thị hóa, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tác động. Chúng ảnh hưởng đến chuyển dịch lao động giữa các ngành. Đô thị hóa tạo ra việc làm mới trong các khu vực thành thị. Đặc biệt trong ngành dịch vụ và công nghiệp. FDI mang lại công nghệ và vốn. Nó kích thích tăng trưởng các ngành này. Điều này thu hút lao động từ nông thôn. Quá trình này tạo ra sự phân bố lao động mới. Nó cũng đặt ra vấn đề về quy hoạch đô thị. Đồng thời, nó cần quản lý lao động nhập cư. Các chính sách cần khuyến khích đầu tư có chọn lọc. Nó ưu tiên các ngành có giá trị gia tăng cao. Điều này đảm bảo chất lượng chuyển dịch.

IV. Phương pháp nghiên cứu định lượng cơ cấu lao động

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp định lượng đa dạng. Mục đích là phân tích sâu sắc về chuyển dịch cơ cấu lao động. Các phương pháp này được lựa chọn cẩn thận. Chúng phù hợp với dữ liệu và mục tiêu nghiên cứu. Từ đo lường sự thay đổi đến hạch toán tăng trưởng. Nghiên cứu áp dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Việc sử dụng số liệu mảng và mô hình không gian là điểm nổi bật. Nó giúp nắm bắt các mối quan hệ phức tạp. Các mô hình này cho phép kiểm định giả thuyết. Đồng thời, chúng ước lượng tác động của các yếu tố. Kết quả từ các phương pháp này cung cấp bằng chứng vững chắc. Nó là cơ sở cho các khuyến nghị chính sách. Nâng cao độ tin cậy của phân tích. Phân tích định lượng là xương sống của nghiên cứu này. Nó giúp đưa ra những kết luận có giá trị thực tiễn.

4.1. Đo lường chuyển dịch và hạch toán tăng trưởng

Chuyển dịch cơ cấu lao động được đo lường thông qua các chỉ số. Các chỉ số này phản ánh sự thay đổi tỷ trọng lao động. Thay đổi tỷ trọng lao động giữa các ngành, khu vực. Phương pháp hạch toán tăng trưởng được áp dụng. Nó phân tách các yếu tố đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. Các yếu tố bao gồm vốn, lao động và năng suất tổng hợp (TFP). Hạch toán tăng trưởng giúp xác định vai trò của chuyển dịch lao động. Nó định lượng sự đóng góp của yếu tố này vào tăng trưởng. Việc phân tách theo mức tổng thể và theo ngành giúp có cái nhìn chi tiết. Điều này làm rõ nguồn gốc của tăng trưởng.

4.2. Ứng dụng mô hình kinh tế lượng phân tích

Nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế lượng hiện đại. Các mô hình này để phân tích dữ liệu. Mô hình hồi quy số liệu mảng được áp dụng rộng rãi. Chúng giúp kiểm soát các yếu tố không quan sát được. Các yếu tố này thay đổi theo thời gian hoặc giữa các đối tượng. Việc này cải thiện độ chính xác của ước lượng. Các mô hình này được dùng để đánh giá tác động. Chúng đánh giá tác động của chuyển dịch lao động đến tăng trưởng. Đồng thời, chúng phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố ảnh hưởng đến bản thân quá trình chuyển dịch.

4.3. Các mô hình đa bậc và không gian

Để phân tích sâu hơn, nghiên cứu sử dụng mô hình số liệu mảng đa bậc. Mô hình này xử lý dữ liệu có cấu trúc phân cấp. Ví dụ, dữ liệu theo tỉnh/thành phố và theo ngành. Nó giúp nắm bắt sự khác biệt ở các cấp độ khác nhau. Ngoài ra, mô hình số liệu mảng không gian được áp dụng. Mô hình này để đánh giá tác động của các yếu tố. Chúng ảnh hưởng đến chuyển dịch cơ cấu lao động giữa các ngành. Đặc biệt là yếu tố không gian, láng giềng. Các mô hình này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Chúng giúp hiểu rõ sự tương tác phức tạp. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam.

V. Đề xuất chính sách thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động

Dựa trên kết quả nghiên cứu định lượng, các khuyến nghị chính sách được đưa ra. Mục đích là thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động. Nó hướng tới tăng trưởng kinh tế bền vững. Các chính sách này tập trung vào nhiều khía cạnh. Chúng bao gồm định hướng phát triển ngành, giáo dục và đào tạo. Cải thiện môi trường kinh doanh và thị trường lao động. Các khuyến nghị mang tính cụ thể và khả thi. Chúng có thể áp dụng vào thực tiễn Việt Nam. Nó giúp giải quyết các thách thức hiện tại. Đồng thời, nó tận dụng các cơ hội trong tương lai. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đây là nền tảng cho sự phát triển lâu dài. Các phát hiện mới của luận án cũng được trình bày. Chúng góp phần vào lý luận và thực tiễn. Hạn chế của nghiên cứu cũng được chỉ ra. Từ đó, đề xuất hướng nghiên cứu mở rộng.

5.1. Định hướng chuyển dịch cơ cấu lao động hiệu quả

Chuyển dịch cơ cấu lao động cần có định hướng rõ ràng. Ưu tiên phát triển các ngành có giá trị gia tăng cao. Các ngành này sử dụng công nghệ tiên tiến. Đồng thời, khuyến khích dịch chuyển lao động từ nông nghiệp. Lao động cần chuyển sang công nghiệp và dịch vụ chất lượng cao. Cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông thôn. Điều này giúp nâng cao năng suất nông nghiệp. Từ đó, giải phóng nguồn lao động cho các ngành khác. Chính sách quy hoạch vùng cũng quan trọng. Nó định hướng phân bố lao động giữa các tỉnh/thành phố. Đảm bảo sự cân bằng và tránh tập trung quá mức.

5.2. Khuyến nghị chính sách cụ thể cho Việt Nam

Một số khuyến nghị chính sách cụ thể được đề xuất. Đầu tư mạnh vào giáo dục và đào tạo nghề. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Thúc đẩy nghiên cứu và phát triển (R&D). Ứng dụng công nghệ mới vào sản xuất. Hoàn thiện chính sách về thị trường lao động. Nâng cao tính linh hoạt và hiệu quả. Xây dựng các chương trình hỗ trợ chuyển đổi nghề. Điều này giúp lao động thích ứng với yêu cầu mới. Cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Họ đóng vai trò quan trọng trong tạo việc làm. Phát triển các cụm công nghiệp, dịch vụ. Điều này tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới. Các chính sách này cần được thực hiện đồng bộ.

5.3. Phát hiện mới và đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu mang lại những phát hiện mới quan trọng. Nó khẳng định vai trò của chuyển dịch cơ cấu lao động. Điều này giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Nó định lượng tác động của các yếu tố cụ thể. Các yếu tố này ảnh hưởng đến chuyển dịch nội ngành và giữa các ngành. Đặc biệt là yếu tố không gian, láng giềng. Các mô hình định lượng tiên tiến được áp dụng. Điều này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Đóng góp về mặt lý luận, học thuật được tăng cường. Nó làm giàu thêm kho tàng tri thức về kinh tế lao động. Nó cũng cung cấp cơ sở cho việc hoạch định chính sách. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình phát triển.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Chuyển dịch cơ cấu lao động tại việt nam các yếu tố tác động và vai trò đối với tăng trưởng kinh tế luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé GI¸O DôC Vµ §µO T¹O Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ---------------- Vò THÞ THU H¦¥NG CHUYÓN DÞCH C¥ CÊU LAO §éNG T¹I VIÖT NAM: C¸C YÕU Tè T¸C §éNG Vµ VAI TRß §èI VíI T¡NG TR¦ëNG KINH TÕ Hµ Néi - 2017 Bé GI¸O DôC Vµ §µO T¹O Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ---------------- Vò THÞ THU H¦¥NG CHUYÓN DÞCH C¥ CÊU LAO §éNG T¹I VIÖT NAM: C¸C YÕU Tè T¸C §éNG Vµ VAI TRß §èI VíI T¡NG TR¦ëNG KINH TÕ Chuyªn ngµnh: KINH TÕ HäC (TO¸N (TO¸N KINH TÕ) TÕ) M· sè: 62310101 Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: PGS. nguyÔn thÞ minh Hµ Néi - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng: luận án "Chuyển dịch cơ cấu lao động tại Việt Nam: Các yếu tố tác động và vai trò đối với tăng trưởng kinh tế" do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày 14 tháng 8 năm 2017 Người hướng dẫn khoa học Tác giả luận án PGS.TS NGUYỄN THỊ MINH VŨ THỊ THU HƯƠNG LỜI CẢM ƠN Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Cô giáo - PGS.TS Nguyễn Thị Minh, Người đã luôn đồng hành, định hướng khoa học, chỉ dẫn nhiệt tình, động viên và tạo điều kiện cho tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu luận án.

Tác giả xin chân thành cảm ơn các ý kiến góp ý của các Nhà khoa học, các Thầy giáo, Cô giáo công tác trong và ngoài khoa Toán kinh tế - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, các ý kiến quý báu đó đã giúp tác giả bổ sung và hoàn thiện luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn các Thầy, Cô giáo và cán bộ Viện Đào tạo Sau đại học - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã nhiệt tình giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập. Đồng thời, tác giả xin chân thành cảm ơn các Cán bộ quản lý, bạn bè và đồng nghiệp trường Đại học Thương mại đã động viên, khích lệ và tạo điều kiện để tác giả hoàn thành công trình nghiên cứu này. Cuối cùng, tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn đến những người thân trong gia đình đã luôn chia sẻ, động viên và là nguồn động lực giúp tác giả hoàn thành luận án.

Tác giả luận án VŨ THỊ THU HƯƠNG MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ PHẦN MỞ ĐẦU. 1 Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 Một số khái niệm .1 Cơ cấu lao động .2 Chuyển dịch cơ cấu lao động .2 Tổng quan nghiên cứu.1 Tổng quan nghiên cứu về vai trò của chuyển dịch cơ cấu lao động đối với tăng trưởng kinh tế .2 Tổng quan nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển dịch cơ cấu lao động .3 Tóm tắt chương 1. 23 Chương 2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đo lường chuyển dịch cơ cấu lao động .2 Phương pháp phân tích chuyển dịch tỷ trọng .3 Phương pháp hạch toán tăng trưởng .1 Phân tách tăng trưởng theo mức tổng thể .2 Phân tách tăng trưởng theo ngành .4 Một số mô hình kinh tế lượng .1 Mô hình số liệu mảng .2 Mô hình số liệu mảng đa bậc .3 Mô hình số liệu mảng không gian .5 Tóm tắt chương 2. THỰC TRẠNG VỀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VÀ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU LAO ĐỘNG TẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1995-2014 .1 Bối cảnh quốc tế .2 Thực trạng tăng trưởng và phát triển kinh tế Việt Nam .3 Một số chính sách có liên quan đến chuyển dịch cơ cấu lao động .1 Nhóm chính sách định hướng chuyển dịch cơ cấu lao động .2 Nhóm chính sách hỗ trợ, tạo điều kiện cho chuyển dịch cơ cấu lao động .4 Thực trạng về chuyển dịch cơ cấu lao động và các yếu tố liên quan tại Việt Nam .1 Cơ cấu lao động và năng suất lao động theo ngành của Việt Nam .2 Chuyển dịch cơ cấu lao động nội ngành và các yếu tố đầu vào ảnh hưởng đến sản lượng .3 Các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển dịch cơ cấu lao động nội ngành .4 Chuyển dịch cơ cấu lao động giữa các ngành trong các tỉnh /thành phố .5 Tóm tắt chương 3.

67 Chương 4 CÁC MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG VỀ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU LAO ĐỘNG VÀ TĂNG TRƯỞNG TẠI VIỆT NAM .1 Các mô hình đánh giá tác động của chuyển dịch cơ cấu lao động lên tăng trưởng kinh tế Việt Nam .1 Mô hình hồi qui theo số liệu mảng đa bậc .2 Mô hình phân tích chuyển dịch tỷ trọng .3 Mô hình hạch toán tăng trưởng .2 Mô hình đánh giá tác động của các yếu tố đến chuyển dịch cơ cấu lao động nội ngành tại Việt Nam .1 Mô hình hồi qui số liệu mảng đa bậc đánh giá tác động của các yếu tố đến chuyển dịch cơ cấu lao động nội ngành.2 Mô hình hồi qui số liệu mảng đa bậc đánh giá tác động của các yếu tố đến chuyển dịch cơ cấu lao động nội ngành của ngành công nghiệp chế biến chế tạo97 4.3 Mô hình hồi qui số liệu mảng không gian đánh giá tác động của các yếu tố đến chuyển dịch cơ cấu lao động giữa các ngành .1 Quy trình nghiên cứu, số liệu và các biến số .2 Mô hình nghiên cứu .3 Kết quả ước lượng .4 Tóm tắt chương 4. 110 Chương 5 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .2 Đề xuất các khuyến nghị về chính sách .1 Định hướng chuyển dịch cơ cấu lao động .2 Một số khuyến nghị về chính sách .3 Những phát hiện mới của luận án .1 Đóng góp về mặt lý luận, học thuật .2 Những kết luận, đề xuất mới rút ra từ các kết quả nghiên cứu .4 Hạn chế của luận án .5 Đề xuất một số hướng nghiên cứu mở rộng. 121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ NỘI DUNG LIÊN QUAN TRỰC TIẾP ĐẾN LUẬN ÁN. 122 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Giải thích tiếng Anh Giải thích tiếng Việt AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực thương mại tự do ASEAN ANOVA Analysis of variance Phân tích phương sai ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các nước Đông nam Á Asean Nations ASEM Asia - Europe Meeting Hội nghị các nguyên thủ quốc gia về hợp tác Á -Âu BRIC Brasil, Russia, India, China Các nền kinh tế lớn mới nổi CDCC Chuyển dịch cơ cấu CDCCLĐ Chuyển dịch cơ cấu lao động CIEM Center Institute for Economic Viện nghiên cứu quản lý kinh tế trung Management ương CNCB Công nghiệp chế biến CNCBCT Công nghiệp chế biến chế tạo GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài ILO International Labor Tổ chức lao động quốc tế Organization OLS Ordinary Least Squares Phương pháp bình phương nhỏ nhất LLLĐ Lực lượng lao động NSLĐ Năng suất lao động SSA Shift - Share Analysis Phân tích chuyển dịch tỷ trọng TFP Total Factors Productivity Năng suất nhân tố tổng hợp WB World Bank Ngân hàng thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1 Qui trình lựa chọn mô hình .1 Tỉ trọng lao động, tỉ trọng GDP và tốc độ tăng NSLĐ trung bình hàng năm theo 9 ngành kinh tế chủ yếu của Việt Nam .2 Giá trị trung bình của CDCCLĐ nội ngành .1 Thống kê mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu .2 Ma trận hệ số tương quan giữa các biến trong mô hình .3 Kết quả ước lượng phần tác động cố định trong mô hình (4.4 Kết quả ước lượng sai số chuẩn theo nhóm của phần ngẫu nhiên trong mô hình (4.5 Kết quả ước lượng giá trị trung bình của phần ngẫu nhiên trong hệ số chặn và hệ số góc của biến CDCCLĐ theo nhóm ngành .6 Kết quả ước lượng phần tác động cố định trong mô hình (4.7 Đóng góp trung bình hàng năm của chuyển dịch cơ cấu lao động vào tăng trưởng NSLĐ tổng thể giai đoạn 1995-2013 .8 Đóng góp trung bình hàng năm của chuyển dịch cơ cấu lao động vào tăng trưởng NSLĐ tổng thể: Phân tách theo tác động “tĩnh” và “động” .9 Các thành phần đóng góp vào tăng trưởng GDP bình quân đầu người của Việt Nam giai đoạn 1995-2013 .10 Đóng góp của mỗi ngành vào tăng trưởng GDP bình quân đầu người ở Việt Nam .11 Giải thích các biến trong mô hình hồi quy .12 Thống kê mô tả một số biến trong mô hình nghiên cứu .13 Ma trận hệ số tương quan giữa các biến trong mô hình .14 Kết quả ước lượng tham số trong phần tác động cố định của mô hình (4.15 Kết quả ước lượng giá trị trung bình của phần ngẫu nhiên trong hệ số chặn và hệ số góc của biến KBTN theo nhóm ngành .16 Kết quả ước lượng tham số trong phần tác động cố định của mô hình (4.17 Giá trị trung bình trong phần tác động ngẫu nhiên của hệ số chặn và hệ số góc của các biến trong mô hình (4.2) giai đoạn 2010-2014 theo nhóm ngành .18 Giải thích các biến trong mô hình hồi quy .19 Thống kê mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu .20 Kết quả ước lượng hệ số của các biến độc lập trong phần tác động cố định của mô hình (4.3) theo các nhóm ngành .21 Kết quả ước lượng sai số chuẩn theo nhóm của phần ngẫu nhiên trong mô hình (4.22 Kết quả ước lượng giá trị trung bình của phần ngẫu nhiên trong hệ số chặn và hệ số góc của biến KBTN theo các phân ngành thuộc ngành CNCBCT .23 Giải thích các biến số trong mô hình nghiên cứu .24 Thống kê mô tả các biến số trong mô hình nghiên cứu .25 Kết quả ước lượng các mô hình số liệu mảng không gian. 109 DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ Hình 2.1 Mô hình phân tách tăng trưởng kinh tế .1 Giá trị trung bình của chỉ số Lilien đo lường chuyển dịch cơ cấu lao động nội ngành theo 63 tỉnh/ thành phố giai đoạn 2000-2014 .2 Giá trị trung bình của sản lượng, vốn, lao động (lấy logarit Nepe) và chỉ số Lilien đo CDCCLĐ nội ngành giai đoạn 2000-2014 .4 Giá trị trung bình của CDCCLĐ nội ngành, cường độ vốn và lao động theo ngành giai đoạn 2000-2014 .5 Biểu đồ phân tán về quan hệ giữa các cặp biến số .6 Giá trị trung bình của đào tạo lao động theo tỉnh, giai đoạn 2006-2014 .7 Chỉ số Lilien trung bình theo các phân ngành cấp 2 trong ngành CNCBCT giai đoạn 2007-2014.8 Chuyển dịch cơ cấu lao động nội ngành cấp 2 trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo theo 63 tỉnh, giai đoạn 2007-2014.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chuyển dịch cơ cấu lao động và tăng trưởng kinh tế Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ về chuyển dịch cơ cấu lao động tại Việt Nam: phân tích các yếu tố tác động và vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế.

Luận án "Chuyển dịch cơ cấu lao động và tăng trưởng kinh tế Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Chuyển dịch cơ cấu lao động và tăng trưởng kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chuyển dịch cơ cấu lao động và tăng trưởng kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế học (Toán kinh tế). Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Chuyển dịch cơ cấu lao động và tăng trưởng kinh tế Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chuyển dịch cơ cấu lao động và tăng trưởng kinh tế Việt Nam" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chuyển dịch cơ cấu lao động và tăng trưởng kinh tế Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter