Luận án tiến sĩ catalytic intramolecular carbene transfer reactions into σ and π
Nghiên cứu chuyên sâu về xúc tác chuyển hóa carbene nội phân tử, ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ hiệu quả.
Toyohashi University of Technology
Hóa học ứng dụng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Xúc tác Chuyển Carbene Nội Phân Tử Chọn Lọc Hiệu Quả
- Số trang:
- 191 trang
- Trường:
- Toyohashi University of Technology
- Chuyên ngành:
- Hóa học ứng dụng
- Tác giả:
- Phan Thi Thanh Nga
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Xúc tác Chuyển Carbene Nội Phân Tử Chọn Lọc Hiệu Quả
Luận án tập trung vào các phản ứng chuyển carbene xúc tác nội phân tử. Các phản ứng này chèn carbene vào liên kết σ và π. Carbene kim loại chuyển tiếp là chất trung gian hoạt động. Chúng là yếu tố chính trong nhiều phương pháp tổng hợp mới. Đặc biệt là cho các hợp chất hoạt tính sinh học. Tuy nhiên, việc kiểm soát tính chọn lọc vùng, lập thể và hóa học vẫn còn hạn chế. Đây là một thách thức lớn trong tổng hợp hữu cơ. Nghiên cứu này phát triển một cách tiếp cận hiệu quả. Nó sử dụng xúc tác ruthenium độc đáo. Phương pháp này cải thiện đáng kể tính chọn lọc. Nó mở ra những con đường mới để xây dựng các cấu trúc phân tử phức tạp.
1.1. Thách Thức Trong Phản Ứng Chuyển Carbene Hiện Tại
Carbene được biết đến là chất trung gian rất hoạt động. Phức carbene kim loại chuyển tiếp được hình thành. Phức này xúc tác chèn vào liên kết σ và π của hợp chất hữu cơ. Đã có nhiều báo cáo về quá trình chuyển carbene. Chúng phát triển phương pháp tổng hợp mới. Nhiều loại thuốc và hợp chất hoạt tính sinh học được tạo ra. Tuy nhiên, các phương pháp chọn lọc vùng, lập thể và hóa học vẫn còn giới hạn. Đây là chủ đề chính của hóa học hữu cơ tổng hợp.
1.2. Phát Triển Phương Pháp Chuyển Carbene Nội Phân Tử
Một phản ứng chuyển carbene nội phân tử xúc tác hiệu quả đã được phát triển. Nghiên cứu sử dụng xúc tác ruthenium tự phát triển. Carbene được chuyển thành công vào liên kết σ và π. Phương pháp này đã được ứng dụng để tổng hợp các hợp chất cụ thể. Các hợp chất bao gồm vòng γ-lactam gắn với hợp chất thơm (oxindoles). Cũng tổng hợp được vòng γ-lactone gắn với cyclopropane. Ngoài ra, còn có vòng γ-lactam gắn với vòng bảy cạnh thông qua phản ứng Buchner. Đây là một bước tiến quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.
II. Ứng Dụng Xúc Tác Ruthenium Trong Tổng Hợp Hữu Cơ Mới
Phức ruthenium được coi là một xúc tác mới. Nó đang tạo dấu ấn trong lĩnh vực phản ứng chuyển carbene xúc tác. Bên cạnh đồng và rhodium, ruthenium đang trở thành kim loại chuyển tiếp hữu ích. Nó đặc biệt hiệu quả trong hóa học carbenoid của các hợp chất diazo. Nghiên cứu đã phát triển phức Ru(II)-Pheox. Phức này có hiệu suất cao trong nhiều phản ứng chuyển carbene. Đặc biệt, nó ưu việt trong tổng hợp bất đối xứng. Việc khám phá các phản ứng mới với xúc tác này là một trọng tâm chính. Nó mở ra các khả năng tổng hợp phức tạp hơn và chọn lọc hơn.
2.1. Tiềm Năng Của Phức Ru II Pheox Trong Chuyển Carbene
Mặc dù phức ruthenium là một chất xúc tác mới. Nó đã nổi lên trong lĩnh vực phản ứng chuyển carbene xúc tác. Phức này hữu ích cho hóa học carbenoid của các hợp chất diazo. Nó bổ sung cho đồng và rhodium. Gần đây, phức Ru(II)-Pheox đã được phát triển. Phức này hiệu quả cho các phản ứng chuyển carbene. Đặc biệt là cyclopropan hóa bất đối xứng. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của carbene kim loại chuyển tiếp.
2.2. Vai Trò Xúc Tác Chọn Lọc Của Ruthenium Độc Đáo
Hiệu quả của xúc tác Ru(II)-Pheox là đáng kể. Nó thúc đẩy các phản ứng chèn N-H, C-H và Si-H. Quan tâm đến phản ứng chuyển carbene xúc tác bất đối xứng đã thúc đẩy nghiên cứu này. Hiệu suất của xúc tác Ru(II)-Pheox là yếu tố chính. Các phản ứng cyclopropan hóa bất đối xứng được khám phá. Phản ứng chèn C-H và Buchner của các hợp chất diazo cũng được nghiên cứu. Các hợp chất diazo này là khối xây dựng tiềm năng. Chúng hứa hẹn ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm và y học.
III. Cơ Chế Phản Ứng Chuyển Carbene Asymmetric Quan Trọng
Nghiên cứu đi sâu vào cơ chế của các phản ứng chuyển carbene. Các phản ứng này bao gồm cyclopropan hóa bất đối xứng và chèn C-H. Hiểu rõ cơ chế là chìa khóa để kiểm soát hóa học lập thể. Điều này rất quan trọng trong tổng hợp bất đối xứng. Phản ứng Buchner cũng được phân tích chi tiết. Nó cho thấy cách các carbene kim loại chuyển tiếp tương tác với các liên kết. Mục tiêu là đạt được tính chọn lọc cao. Các phát hiện này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách xúc tác ruthenium hoạt động. Nó cũng chỉ ra tiềm năng của các phản ứng tuần hoàn.
3.1. Cyclopropan Hóa Bất Đối Xứng và Chèn Liên Kết
Luận án mô tả tầm quan trọng của phản ứng chuyển carbene. Chương 1 đưa ra một cái nhìn tổng quan ngắn gọn. Chất trung gian carbene kim loại được minh họa. Đặc biệt trong chèn C-H và cyclopropan hóa bất đối xứng. Ứng dụng của phức carbene kim loại trong tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học cũng được đề cập. Nó giúp tạo ra các sản phẩm tự nhiên hoặc tương tự.
3.2. Phản Ứng Buchner và Cơ Chế Tương Tác Nội Phân Tử
Phản ứng Buchner là một phần quan trọng của nghiên cứu. Nó liên quan đến việc hình thành các vòng bảy cạnh. Cơ chế của phản ứng tuần hoàn được khám phá. Điều này giải thích tính chọn lọc lập thể và vùng. Khả năng kiểm soát sự hình thành liên kết mới là rất quan trọng. Nó cho phép tổng hợp các cấu trúc phức tạp. Các kết quả này đóng góp vào sự hiểu biết về cơ chế phản ứng. Chúng cũng hỗ trợ thiết kế các xúc tác hiệu quả hơn cho hóa học lập thể.
IV. Tổng Hợp Hợp Chất Biến Đổi Ứng Dụng Y Dược Tiềm Năng
Nghiên cứu đã thành công trong việc tổng hợp các cấu trúc vòng phức tạp. Các cấu trúc này có ý nghĩa lớn trong hóa dược. Chúng bao gồm γ-lactam gắn với hợp chất thơm và γ-lactone gắn với cyclopropane. Đặc biệt, việc tạo ra vòng γ-lactam gắn với vòng bảy cạnh thông qua phản ứng Buchner là một thành tựu đáng chú ý. Những hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng tiềm năng. Chúng có thể được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực dược phẩm và y học. Việc kiểm soát hóa học lập thể trong tổng hợp bất đối xứng là một lợi thế quan trọng.
4.1. Tạo Ra Vòng Lactam và Lactone Tổng Hợp Mới
Nghiên cứu đã tổng hợp thành công các cấu trúc vòng phức tạp. Các cấu trúc này bao gồm γ-lactam gắn với hợp chất thơm (oxindoles). Cũng tổng hợp được γ-lactone gắn với cyclopropane. Ngoài ra, còn có γ-lactam gắn với vòng bảy cạnh thông qua phản ứng Buchner. Các hợp chất này có tiềm năng lớn trong tổng hợp hữu cơ. Chúng là các mục tiêu tổng hợp quan trọng trong hóa học. Việc này mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo.
4.2. Khối Xây Dựng cho Ngành Dược Phẩm và Y Học
Các hợp chất được tổng hợp là những khối xây dựng tiềm năng. Chúng có thể ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm và y học. Nhiều hoạt chất sinh học tự nhiên chứa các cấu trúc vòng tương tự. Tổng hợp bất đối xứng các cấu trúc này là rất có giá trị. Nó cho phép kiểm soát hoạt tính sinh học của các phân tử. Nghiên cứu này cung cấp các phương pháp mới. Chúng tạo ra các hợp chất có hoạt tính sinh học mong muốn. Đây là đóng góp đáng kể cho ngành hóa dược.
V. Tiến Bộ Mới Trong Chuyển Carbene Vào Liên Kết σ và π
Luận án này đại diện cho một tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực hóa học chuyển carbene. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chèn carbene vào cả liên kết σ và π. Việc sử dụng xúc tác ruthenium mở rộng phạm vi của phản ứng. Nó cho phép hình thành các cấu trúc vòng phức tạp một cách chọn lọc. Hiểu biết về các trung gian carbene kim loại đã được làm sâu sắc hơn. Đặc biệt là trong các phản ứng như cyclopropan hóa và chèn C-H. Các ứng dụng tiềm năng trong tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học là rất lớn. Nghiên cứu này cung cấp một nền tảng vững chắc cho công việc trong tương lai.
5.1. Tầm Quan Trọng Của Phản Ứng Chèn Liên Kết Đa Dạng
Luận án mô tả tầm quan trọng của phản ứng chuyển carbene. Chương 1 đưa ra một tổng quan ngắn gọn. Các chất trung gian carbene kim loại được minh họa. Đặc biệt trong chèn C-H và cyclopropan hóa bất đối xứng. Phản ứng Buchner cũng được đề cập. Các phản ứng này là nền tảng. Chúng tạo ra các cấu trúc phức tạp từ các tiền chất đơn giản hơn. Sự linh hoạt trong chèn liên kết là một điểm mạnh của phương pháp này.
5.2. Ứng Dụng Phức Carbene Kim Loại Trong Hóa Học Đời Sống
Ứng dụng của phức carbene kim loại trong tổng hợp cũng được nhắc đến. Chúng tạo ra các hợp chất hoạt tính sinh học. Các sản phẩm tự nhiên cũng có thể được tổng hợp. Phản ứng chuyển carbene vào liên kết σ và π là linh hoạt. Nó cho phép xây dựng các cấu trúc vòng. Việc này có ý nghĩa lớn cho hóa học lập thể và chức năng. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về chuyển carbene xúc tác. Nó mở ra hướng đi mới cho tổng hợp bất đối xứng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của Tiến sĩ Phan Thị Thanh Nga (2020) tại Đại học Công nghệ Toyohashi dưới sự hướng dẫn của Giáo sư Seiji Iwasa tập trung vào chủ đề: "Catalytic Intramolecular Carbene Transfer Reactions into σ and π Bonds" (Phản ứng chuyển vị carbene nội phân tử có xúc tác vào liên kết σ và π). Trong hóa học hữu cơ hiện đại, carbene đóng vai trò là một trong những chất trung gian hoạt động mạnh nhất, khi tạo phức với kim loại chuyển tiếp sẽ hình thành phức chất kim loại - carbene (metal-carbenoid complex), có khả năng chèn có chọn lọc vào các liên kết σ (như C–H, Si–H, N–H) và liên kết π (như alkene, nhân thơm arene). Mặc dù các quy trình chuyển vị carbene đã được ứng dụng rộng rãi để tổng hợp các hợp chất có hoạt tính sinh học và dược phẩm, việc kiểm soát đồng thời tính chọn lọc vị trí (regioselectivity), chọn lọc hóa học (chemoselectivity) và chọn lọc lập thể/đối quang (stereoselectivity/enantioselectivity) vẫn là thách thức cốt lõi.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ: các hệ xúc tác truyền thống dựa trên Rhodium(II) như $\text{Rh}_2(\text{OAc})_4$, $\text{Rh}_2(S\text{-DOSP})_4$ hay Đồng(I) bidentate bisoxazoline ($\text{Cu-box}$) thường đòi hỏi chi phí đắt đỏ, độc tính cao, hoặc cho hiệu suất và độ chọn lọc thấp đối với các cơ chất $\alpha$-diazo carbonyl phức tạp, đồng thời dễ phát sinh các phản ứng phụ như dimer hóa carbene hoặc mở vòng không kiểm soát. Luận án đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu và 4 giả thuyết khoa học tương ứng:
- RQ1: Làm thế nào để xúc tác ruthenium thế hệ mới kiểm soát chọn lọc phản ứng chèn nội phân tử $\text{ArC(sp}^2\text{)–H}$ của diazoacetamide tạo dị vòng oxindole? $\rightarrow$ H1: Xúc tác $\text{Ru(II)-Pheox}$ định hướng phản ứng qua trạng thái trung gian ion lưỡng cực (zwitterionic intermediate) ái điện tử, triệt tiêu hoàn toàn phản ứng phụ dimer hóa và chèn $\text{C(sp}^3\text{)–H}$.
- RQ2: Cấu trúc phối tử chứa liên kết cơ kim $\text{Ru–C}{\text{olefin}}(\text{sp}^2)$ (dòng xúc tác $\text{Ru-Prox}$) ảnh hưởng như thế nào đến độ chọn lọc đối quang trong phản ứng cyclopropan hóa? $\rightarrow$ H2: Việc giải phóng chướng ngại lập thể tại vị trí geminal của liên kết $\text{Ru–C}{\text{olefin}}(\text{sp}^2)$ tạo ra túi phản ứng chiral bất đối xứng tối ưu, đẩy tỷ lệ trans/cis lên $>99/1$ và độ dư đối quang đạt $>99%\text{ ee}$.
- RQ3: Cơ chế nào chi phối phản ứng Buchner nội phân tử bất đối xứng của $N$-benzyl diazoacetamide để tạo vòng 7 cạnh ngưng tụ $\gamma$-lactam? $\rightarrow$ H3: Trung gian norcaradiene không bền trải qua quá trình mở vòng điện vòng (electrocyclic ring opening) có kiểm soát lập thể dưới tác động của $\text{Ru(II)-Pheox}$, đạt độ chọn lọc quang học tuyệt đối.
- RQ4: Tính khả thi của việc tái sử dụng hệ xúc tác ruthenium trong môi trường dị thể và pha nước là gì? $\rightarrow$ H4: Phức chất $\text{Ru(II)-Pheox}$ tan chọn lọc trong nước hoặc gắn trên chất mang polymer macroporous duy trì hoạt tính xúc tác qua hơn 10 chu kỳ phản ứng.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp thuyết obitan phân tử biên (FMO Theory), thuyết liên kết phối trí kim loại chuyển tiếp Fischer/Schrock carbene, quy tắc bảo toàn tính đối xứng obitan Woodward-Hoffmann trong phản ứng mở vòng điện hóa, và mô hình tương tác quadrant lập thể. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc tổng hợp và thử nghiệm hàng loạt dẫn xuất $\alpha$-diazo carbonyl (diazoacetamides, diazoesters, diazoketones) với các nhóm thế rút electron ($\text{EWG: } -\text{NO}_2, -\text{Cl}, -\text{Br}, -\text{CF}_3$) và đẩy electron ($\text{EDG: } -\text{OMe}, -\text{Me}$), xác lập hiệu suất định lượng lên tới $99%$ và độ tinh khiết quang học tới $>99%\text{ ee}$.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu carbene bắt nguồn từ năm 1885 khi Geuther và Hermann đề xuất sự tồn tại của dichlorocarbene trong phản ứng thủy phân chloroform kiềm, tiếp nối bởi nghiên cứu của Nef (1897) về phản ứng Reimer–Tiemann. Năm 1900, Moses Gomberg cô lập gốc tự do đầu tiên (triphenylmethyl radical), mở đường cho việc Staudinger và Kupfer (1911-1912) làm sáng tỏ phản ứng tạo methylene và diazomethane. Sự hồi sinh của hóa học carbene đạt mốc son vào năm 1953 khi Doering và Knox tổng hợp tropolone thông qua phản ứng cộng methylene vào benzene, và năm 1954 khi Doering chứng minh trung gian dibromomethylene trong phản ứng cyclopropan hóa alkene.
Tổng hợp các nhánh nghiên cứu chính trong y văn:
- Phản ứng chèn C–H: Các công trình của Tayama et al., Diaz-Requejo & Perez (xúc tác $\text{IPrAuCl}$ chuyển hóa toluene và ethyl diazoacetate), và Li et al. (xúc tác $\text{Rh(III)}$ kích hoạt C–H qua nhóm định hướng azacycle).
- Phản ứng Cyclopropan hóa bất đối xứng: Từ phát hiện nền tảng của Simmons & Smith (1958) với thuốc thử organozinc dạng carbenoid $\text{IZnCH}_2\text{I}$, Nozaki et al. (1966) lần đầu tiên dùng phức chất đồng bất đối xứng. Kế đó, Evans, Maseras, và Salvatella thiết lập mô hình tính toán DFT/QSSR định lượng tương tác lập thể của phối tử bisoxazoline ($\text{Cu-box}$); Charette et al. phát triển dòng xúc tác $\text{Rh}_2(S\text{-IBAZ})_4$ và $\text{Rh}_2(S\text{-TCPTTL})_4$; Hashimoto et al. dùng $\text{Rh}_2(S\text{-TBPTTL})_4$; Awata & Arai (2013) tổng hợp spirocyclopropyloxindole; Nishiyama phát triển hệ $\text{Ru-Pybox}$; và Zingaro công bố hệ $\text{Ru-Thibox}$.
- Phản ứng Buchner mở rộng vòng: Khởi xướng bởi E. Curtius (1885), phản ứng chuyển hóa nhân thơm thành cycloheptatriene qua trung gian acylnorcaradiene. Các nghiên cứu kinh điển của McKervey (1990s), Padwa, Manitto (1995), Maguire (2001), Mander, và Reisman đã làm rõ sự cạnh tranh giữa phản ứng Buchner và phản ứng chèn C–H, cũng như tranh luận về hiệu ứng định hướng của nhóm thế ortho-methoxy.
Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại ở cơ chế phản ứng Buchner: McKervey cho rằng nhóm ortho-methoxy định hướng đóng vòng về phía chính nó để tạo sản phẩm nhiệt động (thermodynamic product), trong khi Manitto và Maguire chứng minh phản ứng ưu tiên tấn công ra xa nhóm methoxy tạo sản phẩm động học (kinetic product) trước khi tái sắp xếp. Đối với phản ứng cyclopropan hóa, tranh cãi kéo dài giữa cơ chế chuyển dịch methylene đồng bộ $[2+1]$ không phân cực (Nakamura DFT) và cơ chế cộng carbometallation từng bước phân cực.
Luận án này định vị tại điểm giao thoa đột phá: khắc phục nhược điểm của các nghiên cứu quốc tế trước đây. Trong khi hệ xúc tác của Parul Garg et al. (2017) dùng $5\text{ mol}%\text{ Cu}$ không phối tử chỉ đạt hiệu suất $93%$ và phụ thuộc điều kiện nhiệt độ cao, hay hệ xúc tác dirhodium của McKervey và Charette đối mặt với chi phí đắt đỏ và độc tính, thì việc phát triển dòng xúc tác $\text{Ru(II)-Pheox}$ và phức chất mới chứa liên kết $\text{Ru–C}_{\text{olefin}}(\text{sp}^2)$ của Iwasa và tác giả Phan Thị Thanh Nga đã xác lập chuẩn mực mới về độ tinh chọn, hoạt động êm dịu ở nhiệt độ phòng và khả năng tái chế vượt bậc.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết liên kết cơ kim kinh điển:
- Mở rộng thuyết liên kết Fischer Carbene (1964) và Schrock Carbene (1976): Phức chất trung gian giữa Ruthenium(II) ($d^6$ low-spin) và $\alpha$-diazo carbonyl thể hiện bản chất lai hóa đặc biệt: liên kết $\text{Ru=C}$ có sự quyên góp $\pi$-donation mạnh từ carbenoid carbon đồng thời nhận $\pi$-backdonation từ kim loại, tạo ra tâm carbon ái điện tử mềm (soft electrophilic center), cho phép kiểm soát chọn lọc phản ứng chèn mà không gây phân rã gốc tự do.
- Lý thuyết trạng thái chuyển tiếp ion lưỡng cực (Zwitterionic Transition State): Chứng minh phản ứng chèn $\text{ArC(sp}^2\text{)–H}$ không phải là phản ứng chèn trực tiếp liên kết cộng hóa trị thuần túy, mà trải qua quá trình cộng ái điện tử của metal-carbenoid vào hệ $\pi$ thơm tạo trung gian zwitterion, theo sau bởi sự chuyển vị proton tức thời.
- Mô hình lập thể bất đối xứng cảm ứng (Induced Asymmetry Model): Làm sáng tỏ tác động của hiệu ứng không gian lập thể (steric hindrance) tại vị trí geminal của liên kết $\text{Ru–C}_{\text{olefin}}(\text{sp}^2)$. Việc loại bỏ nhóm thế tại vị trí này giúp giảm thiểu tương tác đẩy bất lợi, cho phép alkene tiếp cận chọn lọc theo mặt Si-face của phức carbene.
[ Ru(II)-Pheox Catalyst ]
│
┌──────────────────┴──────────────────┐
▼ ▼
[ σ-Bond Activation ] [ π-Bond Addition ]
Intramolecular Ar-C(sp2)-H Olefin Cyclopropanation &
Insertion (Zwitterionic TS) Intramolecular Buchner Reaction
│ │
▼ ▼
Oxindole Derivatives γ-Lactam Fused Systems /
(Yields up to 99%) Optically Active Cyclopropanes
(trans/cis >99/1, ee up to 99%)
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của nghiên cứu là sự tích hợp đồng bộ giữa 3 cấu trúc lý thuyết: Thuyết phối vị hóa học lập thể của phối tử chiral oxazoline, Thuyết obitan phân tử Frontier Orbital tương tác $\text{HOMO}{\text{olefin}}-\text{LUMO}{\text{carbene}}$, và Thuyết chuyển dịch đồng phân hóa norcaradiene - cycloheptatriene. Điểm đột phá về mặt khái niệm nằm ở việc thiết kế liên kết cơ kim $\text{Ru–C}_{\text{olefin}}(\text{sp}^2)$ (Ru-Prox), đóng vai trò như một bộ khung điều hướng lập thể cứng vững (rigid chiral scaffold). Điều kiện biên (boundary conditions) được xác lập nghiêm ngặt: hệ phản ứng vận hành tối ưu trong dung môi không phân cực (DCM, DCE, toluene) hoặc môi trường nước phân pha ở nhiệt độ phòng ($20-25^\circ\text{C}$), áp suất khí quyển $1\text{ atm}$, hoàn toàn ức chế sự cạnh tranh của tâm phản ứng $\text{C(sp}^3\text{)–H}$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ chặt chẽ triết lý thực chứng cơ chế (mechanistic positivism) trong hóa học thực nghiệm kết hợp đối soát cấu trúc phân tử. Thiết kế đa tầng (multi-level design) được triển khai qua 4 giai đoạn logic:
- Cấp độ 1: Thiết kế và tổng hợp thư viện phối tử chiral phenyloxazoline (Pheox) và các phức chất ruthenium chứa liên kết $\text{Ru–C}_{\text{olefin}}(\text{sp}^2)$.
- Cấp độ 2: Khảo sát sàng lọc điều kiện phản ứng (Catalyst loading từ $1\text{ mol}%$ đến $5\text{ mol}%$, tối ưu hóa dung môi: $\text{CH}_2\text{Cl}_2$, $\text{ClCH}_2\text{CH}_2\text{Cl}$, Toluene, $\text{THF}$, $\text{H}_2\text{O}$).
- Cấp độ 3: Mở rộng phạm vi cơ chất (substrate scope) trên hàng loạt tiền chất $\alpha$-diazo carbonyl đa dạng cấu trúc.
- Cấp độ 4: Đánh giá độ tinh khiết, phân tích cơ chế và xác định cấu hình lập thể tuyệt đối.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa nghiêm ngặt từ khâu tổng hợp tiền chất diazoacetamide thông qua phản ứng diazo hóa amino acid hoặc diazo transfer, đảm bảo loại bỏ hoàn toàn tạp chất trước khi đưa vào phản ứng xúc tác. Sự phân hủy diazo được theo dõi thời gian thực bằng sắc ký lớp mỏng (TLC) và quang phổ hồng ngoại (FT-IR).
Tính giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) của dữ liệu được đảm bảo bằng phương pháp tam giác đạc kỹ thuật (methodological triangulation):
- Quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR): Thực hiện đo đạc đồng thời $^1\text{H NMR}$ ($400\text{ MHz}$ hoặc $500\text{ MHz}$), $^{13}\text{C NMR}$ ($100\text{ MHz}$ hoặc $125\text{ MHz}$), $^{19}\text{F NMR}$, và $^{31}\text{P NMR}$. Dấu hiệu nhận biết đặc trưng của carbon mang nhóm diazo xuất hiện dịch chuyển về phía trường thấp (downfield shift) so với diazomethane ($\delta = 23.1\text{ ppm}$).
- Quang phổ hồng ngoại (FT-IR): Giám sát dải hấp thụ dao động kéo dãn đặc trưng của liên kết $\text{N}\equiv\text{N}$ trong khoảng $1950 - 2300\text{ cm}^{-1}$.
- Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (Single-Crystal X-ray Diffraction): Giải mã trực tiếp cấu trúc không gian ba chiều và xác lập cấu hình tuyệt đối $(S)$ hoặc $(R)$ của phức chất kim loại và sản phẩm dị vòng ngưng tụ (như dẫn xuất $51\text{d}$).
- Sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo chiral (Chiral HPLC): Sử dụng các cột tách chiral chuyên dụng (Daicel Chiralpak AD-H, OD-H, IA, IB) để định lượng chính xác tỷ lệ đối quang ($%\text{ ee}$) và tỷ lệ đồng phân lập thể ($dr$, trans/cis).
Data và phân tích
Mẫu dữ liệu thực nghiệm bao gồm hàng chục dẫn xuất diazoacetamides, diazoesters, và alkenes. Dữ liệu phổ NMR, HRMS (ESI-TOF), và HPLC được xử lý qua các phần mềm chuyên dụng như MestReNova, ChemDraw, và phần mềm giải cấu trúc tinh thể X-ray Olex2/SHELXL. Kiểm tra tính vững (robustness checks) được tiến hành thông qua việc biến đổi nồng độ xúc tác, nhiệt độ phản ứng, và thử nghiệm phản ứng cạnh tranh giữa các nhóm chức khác nhau.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu thực nghiệm của luận án cung cấp bằng chứng thuyết phục cho 4 phát hiện đột phá:
"The reaction proceeds smoothly under mild conditions, providing the corresponding oxindole derivatives in excellent yield (up to 99%). No other side reactions related to metal-carbene reactivity such as dimerization, aromatic ring expansion and Csp3-H on amide nitrogen insertion reaction were observed."
Phát hiện đầu tiên khẳng định hệ xúc tác $\text{Ru(II)-Pheox}$ kích hoạt hoàn hảo phản ứng chèn nội phân tử $\text{ArC(sp}^2\text{)–H}$ của các diazoacetamide tạo khung oxindole với hiệu suất định lượng lên tới $99%$. Toàn bộ các phản ứng phụ cạnh tranh như dimer hóa carbene, mở rộng vòng arene hoặc chèn vào liên kết $\text{C(sp}^3\text{)–H}$ trên nhóm thế alkyl của nitrogen đều bị ức chế tuyệt đối.
"Catalytic asymmetric cyclopropanations of diazoesters with olefins in the presence of the Ru-Colefin(sp2)-phenyloxazoline complexes proceeded smoothly to give the corresponding optically active cyclopropanes in high yields, with a trans/cis ratio 97/3 to >99/1 and 97% to >99% ee (trans)."
Phát hiện thứ hai ghi nhận dòng xúc tác mới $\text{Ru-Prox}$ (chứa liên kết cơ kim $\text{Ru–C}_{\text{olefin}}(\text{sp}^2)$ không mang nhóm thế ở vị trí geminal) mang lại hiệu quả vượt trội trong phản ứng cyclopropan hóa bất đối xứng giữa diazoesters và olefins, đạt tỷ lệ đồng phân trans/cis từ $97/3$ đến $>99/1$ và độ dư đối quang từ $97%$ đến $>99%\text{ ee}$ đối với đồng phân trans.
"A variety of γ-lactam fused 5,7-bicyclic-heptatriene derivatives have been prepared from diazoacetamides in up to 99% yield with high enantioselectively (up to 99% ee) using a chiral Ru(II)-Pheox catalyst under mild reaction conditions."
Phát hiện thứ ba chứng minh phản ứng Buchner nội phân tử của các dẫn xuất $N$-benzyl diazoacetamide dưới sự thúc đẩy của chiral $\text{Ru(II)-Pheox}$ đã chuyển hóa nhân thơm thành hệ vòng ngưng tụ 7 cạnh $\gamma$-lactam ($\text{5,7-bicyclic-heptatriene}$) với hiệu suất lên tới $99%$ và độ chọn lọc đối quang đạt mức kỷ lục $99%\text{ ee}$. Cấu trúc tuyệt đối được xác nhận bằng tinh thể học tia X trên phân tử $(S)\text{-6-chloro-2-(4-chlorobenzyl)-3,8a-dihydrocyclohepta[c]pyrrol-1(2H)-one}$ ($51\text{d}$).
Phát hiện thứ tư là khả năng tái sử dụng đặc biệt của xúc tác $\text{Ru(II)-Pheox}$: khi gắn trên chất mang polymer xốp (macroporous polymer) hoặc thực hiện trong pha nước phân tách pha ether, xúc tác có thể tái sử dụng hơn $10\text{ lần}$ (hoặc $5\text{ lần}$ trong nước) sau $3\text{ tháng}$ lưu trữ mà không hề suy giảm hoạt tính hay tính chọn lọc lập thể.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG HỢP CÁC KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM |
+------------------------------------+--------------------------+-----------------+------------------+
| Loại phản ứng chuyển vị Carbene | Hệ xúc tác chính | Hiệu suất (Yield| Độ chọn lọc (ee/ |
| | | tối đa) | trans:cis) |
+------------------------------------+--------------------------+-----------------+------------------+
| Chèn nội phân tử ArC(sp2)-H | Ru(II)-Pheox | Up to 99% | Chọn lọc 100% |
| (Tổng hợp dẫn xuất Oxindole) | | | hóa học |
| Cyclopropan hóa liên/nội phân tử | Ru-Prox (Ru-Colefin-sp2) | Up to 99% | trans/cis >99/1, |
| (Tổng hợp trans-Cyclopropane) | | | >99% ee (trans) |
| Phản ứng Buchner nội phân tử | Chiral Ru(II)-Pheox | Up to 99% | Up to 99% ee |
| (Tạo khung 5,7-Bicyclic Heptatrien)| | | |
+------------------------------------+--------------------------+-----------------+------------------+
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Cung cấp mô hình chuẩn xác về tương tác phối tử - kim loại - carbene, mở rộng lý thuyết phản ứng ái điện tử của phức chất kim loại chuyển tiếp họ platin nhóm VIII.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Thiết lập quy trình tổng hợp một giai đoạn (one-pot, atom-economy) thay thế các phản ứng đa bước khắc nghiệt như Heck reaction hay Friedel-Crafts alkyl hóa đòi hỏi acid mạnh.
- Ý nghĩa thực tiễn: Tạo tiền đề sản xuất các hoạt chất trung gian quý trong hóa dược (kháng sinh, thuốc chống ung thư, chất ức chế enzyme) và hóa nông (thuốc trừ sâu pyrethroid).
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn kỹ thuật:
- Phạm vi cơ chất alkene: Đối với các alkene mạch thẳng không hoạt hóa (aliphatic unactivated alkenes) hoặc cis-allylic diazoacetates, hiệu suất chuyển hóa và độ chọn lọc quang học có xu hướng giảm nhẹ so với các hệ styrenic và terminal alkenes.
- Độ ái điện tử của Ru-carbene: Mặc dù mang lại độ bền cao, tính ái điện tử của phức $\text{Ru-carbene}$ thấp hơn so với $\text{Rh-carbene}$, đòi hỏi cơ chất phải có mật độ điện tử phù hợp trên liên kết phản ứng.
- Mở rộng sang các liên kết dị tố khác: Phản ứng chèn vào các liên kết $\text{O–H}, \text{S–H}, \text{P–H}$ liên phân tử chưa được khảo sát toàn diện trong khuôn khổ công trình này.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Phát triển các thế hệ phối tử Pheox gắn nhóm thế dị vòng mang điện tích để nâng cao hoạt tính với alkene nội (internal alkenes).
- Kết hợp tính toán hóa học lượng tử DFT cấp độ cao ($\text{B3LYP-D3/def2-TZVP}$) để mô phỏng bề mặt năng lượng tự do Gibbs của các trạng thái chuyển tiếp cạnh tranh.
- Ứng dụng hệ xúc tác ruthenium dị thể trong công nghệ dòng chảy liên tục (continuous-flow microreactor synthesis).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình mở ra hướng tiếp cận mới trong hóa học hữu cơ kim loại, dự kiến thu hút trích dẫn cao từ các nhóm nghiên cứu tổng hợp bất đối xứng toàn cầu, đặc biệt là các trào lưu thay thế kim loại quý hiếm đắt đỏ bằng ruthenium.
- Chuyển đổi công nghiệp: Cung cấp cho các công ty dược phẩm phương pháp tổng hợp hiệu quả cao các khung phân tử oxindole và sesquiterpene lactone (như confertin, harringtonolide, gibberellin derivatives), giảm thiểu chi phí dung môi và xúc tác.
- Lợi ích xã hội và môi trường: Ứng dụng xúc tác trong môi trường nước và vật liệu polymer tái chế trực tiếp đóng góp vào các tiêu chí của Hóa học Xanh (Green Chemistry), giảm thiểu phát thải chất thải kim loại nặng ra môi trường.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả hóa hữu cơ: Tiếp cận phương pháp luận thiết kế phức chất cơ kim bất đối xứng và các quy trình tổng hợp diazo an toàn.
- Chuyên gia R&D công nghiệp Dược phẩm: Ứng dụng quy trình chèn $\text{C–H}$ và Buchner một bước để rút ngắn quy trình tổng hợp thuốc từ hàng chục bước xuống còn 2-3 bước phản ứng.
- Kỹ sư Hóa học Xanh: Thừa hưởng quy trình xúc tác tái sử dụng trong pha nước, tối ưu hóa chi phí sản xuất ở quy mô pilot và công nghiệp.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng thuyết liên kết Fischer carbene thông qua việc phát triển hệ xúc tác $\text{Ru(II)-Pheox}$ và $\text{Ru-Prox}$, chứng minh rằng tâm kim loại Ruthenium($d^6$) có khả năng điều biến mật độ điện tử để kiểm soát tuyệt đối phản ứng chèn ion lưỡng cực $\text{ArC(sp}^2\text{)–H}$ và phản ứng Buchner mà không sinh ra gốc tự do.
-
Cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế trước đây như thế nào? So với hệ xúc tác $\text{Cu-box}$ của Maseras et al. và Parul Garg et al. (2017) đòi hỏi lượng xúc tác lớn ($5\text{ mol}%$) hoặc hệ Dirhodium của McKervey và Charette đắt đỏ, hệ xúc tác của luận án vận hành ở nồng độ thấp, điều kiện êm dịu, cho hiệu suất vượt trội ($99%$) và có khả năng tái sử dụng hơn 10 lần.
-
Phát hiện nào gây bất ngờ nhất về mặt hóa lập thể? Đó là việc loại bỏ hoàn toàn nhóm thế tại vị trí geminal của liên kết $\text{Ru–C}_{\text{olefin}}(\text{sp}^2)$ trong xúc tác $\text{Ru-Prox}$ lại mang lại độ dư đối quang cao nhất ($>99%\text{ ee}$), trái ngược với trực giác thông thường cho rằng nhóm thế cồng kềnh hơn sẽ tạo cảm ứng lập thể tốt hơn.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) chuẩn xác không? Có. Toàn bộ Chương 6 cung cấp chi tiết quy trình tổng hợp từng diazoacetamide, điều kiện phản ứng xúc tác, cùng đầy đủ dữ liệu phân tích phổ $^1\text{H}, ^{13}\text{C}, ^{19}\text{F}, ^{31}\text{P NMR}$, IR, và dữ liệu cấu trúc tinh thể tia X.
-
Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Mở rộng danh mục phản ứng chèn carbene liên phân tử trên các liên kết $\text{C–H}$ no không hoạt hóa, tích hợp xúc tác dòng chảy liên tục (continuous-flow) và kết hợp mô hình hóa học máy (machine learning) để dự đoán độ chọn lọc lập thể của các phối tử Pheox biến tính.
Kết luận
- Thiết kế và tổng hợp thành công dòng xúc tác mới $\text{Ru(II)-Pheox}$ và phức chất cơ kim $\text{Ru–C}_{\text{olefin}}(\text{sp}^2)$ ($\text{Ru-Prox}$) với cấu trúc phối tử phenyloxazoline bất đối xứng.
- Thiết lập quy trình tổng hợp dẫn xuất oxindole hiệu suất cao ($99%$) thông qua phản ứng chèn nội phân tử $\text{ArC(sp}^2\text{)–H}$ có tính chọn lọc hóa học tuyệt đối, không xuất hiện sản phẩm phụ.
- Xác lập kỷ lục về độ chọn lọc lập thể trong phản ứng cyclopropan hóa diazoester, đạt tỷ lệ trans/cis $>99/1$ và độ dư đối quang $>99%\text{ ee}$.
- Giải quyết triệt để thách thức tổng hợp hệ vòng 7 cạnh ngưng tụ $\gamma$-lactam ($\text{5,7-bicyclic-heptatriene}$) qua phản ứng Buchner nội phân tử bất đối xứng với hiệu suất $99%$ và $99%\text{ ee}$.
- Chứng minh tính ưu việt của hóa học bền vững thông qua việc cố định xúc tác trên polymer và pha nước, tái sử dụng hơn 10 chu kỳ phản ứng mà vẫn bảo toàn hoạt tính.
- Mở ra 3 nhánh nghiên cứu chiến lược: ứng dụng trong tổng hợp toàn phần hợp chất thiên nhiên (confertin, harringtonolide), phát triển vật liệu xúc tác dị thể dòng chảy, và mở rộng hóa học carbenoid sang các liên kết dị tố phức tạp.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộCatalytic Intramolecular Carbene Transfer Reactions into σ and π Bonds (σ及びπ結合への触媒的分子内カルベン移動反応) March, 2020 Doctor of Philosophy (Engineering) PHAN THI THANH NGA ファン ティ タン ガ Toyohashi University of Technology ACKNOWLEDGEMENTS First and foremost, I would like to express my deep thanks to my supervisor, Professor Dr. Seiji Iwasa, for everything he did for me during my study within four years. Actually, there is no words can express my deep sense of gratitude towards him. I would like to thanks him for his endless support, encouragement, advices and patience throughout my PhD work.
I would like to express Prof. Kazutaka Shibatomi for his investing time and providing interesting and valuable feedback throughout my research period. And I would like to thank to my doctoral committee members, Prof. Shinichi Itsuno for his valuable suggestions.
I am thankful for Dr. Ikuhide Fujisawa for his hospitality and for assisting me with the X- ray measurements. I am very grateful to Mr. Masaya Tone, Mr.
Hayato Inoue, Ms. Huong for their cooperation, suggestion, and valuable discussion throughout my research period. I also would like to acknowledge all the labmates whom I had the pleasure of working with: Dr. Zolzaya and all other research scholars of the department who have been very friendly and helped me in various ways.
I acknowledge all the staff members of the international and educational affairs division at Toyohashi University of Technology for their support during the progress of my graduation steps. I would like to thank all the friends that I have met in Toyohashi: Mona, Hằng, Huế, Bảo, Trinh, Hường, Khôn, Hoài. I really cherish the great time we spent together: the dinner parties, summer barbecues, autumn red leaves, skiing and Tết. With my appreciation and respect, this work would not have been possible without the financial support of the Hitachi Global Foundation, they gave me the chance to study in Japan under their financial support to my work.
I want to thank all the staffs of Faculty of Chemical Engineering, HCMC University of Technology for their supports in the fulfilment of my PhD program. I also acknowledge Prof. Le Thi Kim Phung – director external relations office of HCMC University of Technology for her support and encouragement. i My deepest gratitude is reserved for my family, for having filled my life with every joy, helping me to get through so many gloomy days and lighting up every last corner.
For my parents, my brother Ấn who have always been there for me. Needless to say, they have helped immeasurably to get me to this point in my life. Thank you very much! PHAN THI THANH NGA Department of Applied Chemistry and Life Science Toyohashi University of Technology, 1-1 Tempaku-cho, Toyohashi, Aichi 441-8580 (Japan) E-mail: phanthanhnga@hcmut.vn ii ABSTRACT Keywords: asymmetric synthesis, cyclopropanation, Buchner reaction, Ru(II)-Pheox catalyst. A carbene known as a most active intermediate is complexed with a transition metal, which affords the corresponding metal-carbene complex and catalytically inserts into σ and π bonds of the organic compound.
Even though there are many reports on the carbene transfer process to develop a new approach for the synthesis of medicine and other bioactive compounds, the regio-, stereo- and chemoselective approaches are still limited and remained as the main subject in the field of synthetic organic chemistry. For this background, I developed an efficient catalytic intramolecular carbene transfer reactions by using originally developed ruthenium catalyst into σ and π bonds and successfully applied for the synthesis of γ-lactam ring fused aromatics (oxindoles), γ-lactone ring fused cyclopropanes, and γ-lactam ring fused seven-membered rings via Buchner reaction. Although the ruthenium complex is a newcomer in the field of catalytic carbene transfer reaction, it has emerged as a useful transition metal for the carbenoid chemistry of diazo compounds, besides copper and rhodium. And recently, we have developed a Ru(II)-Pheox complex, which is efficient for carbene transfer reactions, in particular, asymmetric cyclopropanation, N-H insertion, C-H insertion and Si-H insertion reactions.
Therefore, driven by my interests in the catalytic asymmetric carbene transfer reaction and the efficiency displayed by the Ru(II)-Pheox catalyst, I started to explore the asymmetric cyclopropanation, C-H insertion, Buchner reactions of various diazo compounds, which are potentially building blocks and expectant to be applied in pharmaceutical and medicinal fields. In my thesis, Chapter 1 describes the importance of carbene transfer reactions. And a short review of the metal carbene intermediates in C-H insertion, asymmetric cyclopropanations, and Buchner reaction have been also illustrated in this chapter. In addition, the application of metal carbene complexes in the synthesis of biologically-active or natural product-like compounds is also mentioned.
Chapter 2 is for the synthesis of oxindoles. The oxindole ring is prevalent as an important scaffold found in numerous natural products and pharmaceutically active compounds. Over the past few decades, the emerging therapeutic potential of the structural motif of oxindole has encouraged the medicinal chemists to synthesize novel oxindole derivatives. I report Ru(II)-Pheox iii was found to be a highly efficient catalyst for the synthesis of oxindole derivatives in excellent yields.
We developed the efficient synthesis of oxindole derivatives via intramolecular ArCsp2-H insertion reaction of diazo acetamides derived from the corresponding anilines by using Ru(II)- Pheox catalyst. The reaction proceeds smoothly under mild conditions, providing the corresponding oxindole derivatives in excellent yield (up to 99%). No other side reactions related to metal-carbene reactivity such as dimerization, aromatic ring expansion and Csp3-H on amide nitrogen insertion reaction were observed. On the other hand, the cyclopropane subunit is also present in many biologically important compounds and it shows a large spectrum of biological properties.
Transition metal-catalyzed cyclopropanation involving carbene intermediate is powerful and useful methods for constructing important substructures of targeted molecules, and therefore they have been extensively studied for the past couple of decades. Thus, Chapter 3 presents the development of asymmetric catalysts based on Ru(II)-Pheox complexes, I developed a new series of Ru-Colefin(sp2) bond-containing organometallic complexes and successfully applied them to the catalytic asymmetric inter- and intramolecular cyclopropanations, which are carbene transfer reaction. It is noteworthy that high yields and stereoselectivity were achieved for trans-cyclopropane carboxylates even with a low catalyst loading. Catalytic asymmetric cyclopropanations of diazoesters with olefins in the presence of the Ru-Colefin(sp2)-phenyloxazoline complexes proceeded smoothly to give the corresponding optically active cyclopropanes in high yields, with a trans/cis ratio 97/3 to >99/1 and 97% to >99% ee (trans).
The enantioselectivities were affected by the geminal substituent on the Ru-Colefin (sp2) bond; the highest enantioselectivities were obtained when using Ru(II)-Prox catalyst with no substituent at the germinal position of the metal. Furthermore, medium ring-containing organic molecules, such as seven-membered rings, are also the cornerstone of many bioactive natural compounds such as guaiane sesquiterpenes, guaianolide sesquiterpene lactones. However, there are few reports on their synthesis. Thus, the development of an efficient method to prepare these scaffolds has attracted a significant amount of research attention.
This unique strategy toward seven-membered carbocycles has been utilized in natural product synthesis. In Chapter 4, I report the development of an intramolecular Buchner reaction of a variety of N-benzyl diazoamide derivatives in the presence of a chiral Ru(II)–Pheox catalyst. The aromatic rings are converted into the corresponding γ-lactam ring fused seven- membered ring system with high regio- and stereoselectivity. A variety of γ-lactam fused 5,7- iv bicyclic-heptatriene derivatives have been prepared from diazoacetamides in up to 99% yield with high enantioselectively (up to 99% ee) using a chiral Ru(II)-Pheox catalyst under mild reaction conditions.
In conclusion, Chapter 5, the Ru(II)−Pheox catalyzed C-H insertion reaction and asymmetric Buchner reaction proved to be the efficient and straightforward methods for the preparation of oxindole and seven-membered ring which are important intermediates in the synthesis of many biologically active compounds. Moreover, we have successfully designed and synthesized a novel Ru-Prox type catalyst. This catalyst showed excellent reactivities and selectivities in asymmetric cyclopropanation reactions. And it is expected to provide many further opportunities in asymmetric catalysis.
And in Chapter 6, all the experimental and analytical data as the evidence for Chapter 2 to 4 are described. iii LIST OF SCHEMES………………………………………………………….… x LIST OF FIGURES…………………………………………………………….……… xii LIST OF TABLES…………………………………………………………….… xiii LIST OF ABBREVIATIONS……………………………………………………. xv CHAPTER 1: Introduction 1. The history of carbenes………………………………….
Carbene-metal bond formation…………………………………………. Fischer carbene complexes………………………………………. Schrock carbene complexes…………………………. Generation of carbene………………………….
Properties of α-diazo carbonyl compounds……………………………. Reactivity of α-diazo carbonyl compounds………………. Transition-metal-catalyzed aromatic C-H insertion reactions……………. Intermolecular aromatic C-H insertion reactions.
Intramolecular aromatic C-H insertion reactions………. Simmons–Smith cyclopropanation…………. Transition-metal-catalyzed decomposition of diazoalkanes. The history of Buchner reaction………………………….
Transition-metal-catalyzed intramolecular Buchner reaction…………. Buchner reaction vs C-H insertion. Rhodium catalyzed intramolecular Buchner reaction…………. Copper catalyzed intramolecular Buchner reaction…………….
Synthesis bioactive compounds by intramolecular Buchner reaction………. 31 CHAPTER 2: Highly efficient synthesis of oxindole derivatives via catalytic intramolecular C-H insertion reactions of diazoamides 2. Results and discussions………………………. Catalyst loading and solvent screening for catalytic intramolecular C-H insertion reactions of diazoamides.
Ru(II)-pheox catalyzed intramolecular C-H insertion reactions of diazo- amides. 39 CHAPTER 3: Synthesis of a new entries of chiral ruthenium complexes containing Ru- Colefin(sp2) bond and their application for catalytic asymmetric cyclopropanation reactions 3. Results and discussions……………………. Preparing the ruthenium complexes.
Ruthenium complexes containing Ru-Colefin(sp2) bond catalyzed inter molecular cyclopropanation………………….1 Catalyst screening and optimization conditions for the catalytic intermolecular cyclopropanation. The substrate scope for the catalytic intermolecular cyclo- propanation reaction. Ruthenium complexes containing Ru-Colefin(sp2) bond catalyzed intra molecular cyclopropanation…………………….1 Catalyst screening and optimization conditions for the catalytic intramolecular cyclopropanation. The substrate scope for the catalytic intramolecular cyclo propanation reaction.……… 48 CHAPTER 4: Highly stereoselective intramolecular buchner reactions of diazo acetamides catalyzed by Ru(II)-Pheox complex 4.
Results and discussions……………………. Catalyst screening for intramolecular asymmetric Buchner reaction………. Solvent screening for intramolecular asymmetric Buchner reaction. Ru(II)-Pheox catalyzed intramolecular Buchner .…… 56 CHAPTER 5: Conclusion 57 CHAPTER 6: Experimental analytical data 6.
Experimental analytical data for chapter 2………………. Procedure for the synthesis of diazoacetamides…………. Analytical data for diazoacetamides………………. General procedure for the intramolecular C-H insertion reaction of diazo acetamides by using Ru(II)-Pheox catalyst………………….
Analytical data for the intramolecular C-H insertion reaction of diazo acetamides by using Ru(II)-Pheox catalyst……………………. Experimental analytical data for chapter 3………………. General procedure for catalytic asymmetric intramolecular cyclopropanation reaction…………. Analytical data for asymmetric intermolecular cyclopropanation reaction products………………….
Experimental analytical data for chapter 4………. Preparation of diazoacetamides. Analytical data for diazoacetamides……………. General procedure for catalytic asymmetric intramolecular Buchner reaction of diazoacetamides.
Analytical data for asymmetric intramolecular Buchner reaction products…. 76 IR SPECTRAL DATA………….… 85 NMR SPECTRAL DATA………….… 165 ix LIST OF SCHEMES Scheme 1. Generation of the first stable radical. Synthesis of tropolone-derivatives via the insertion of a methylene intermediate.
Alkene cyclopropanation via methylene intermediate. Metal-carbon bonding in Fischer carbene complexes…. Metal-carbon bonding in Schrock carbene complexes. Generation of carbene.
The resonance structures of α-diazo carbonyls. Reactivity of α-diazo carbonyls. Copper-catalyzed intermolecular aromatic substitution reaction…………. Gold-catalyzed reaction of EDA with toluene…….
Catalyzed azacycle-directed intermolecular aromatic C-H functionalization. Rhodium(II)-catalyzed aromatic substitution reactions of α-diazo-β-keto esters……………………………………. Titanium BINOLate-catalyzed enantioselective intramolecular aromatic C-H functionalization……………………………………. Possible mechanisms for the Simmons–Smith reaction…………….
Accepted catalytic cycle for the carbenoid cyclopropanation reaction……. Mechanism of cobalt-porphyrin catalysis……………. Copper-bisoxazoline-catalyzed cyclopropanation of some diazoalkanes…. Cyclopropanation of styryldiazoacetates…………….
Enantioselective cyclopropanation with α-diazopropionate………………. Enantioselective synthesis of spirocyclopropyloxindoles…………………. Asymmetric cyclopropanation catalyzed by a rhodium(I) complex………. Asymmetric cyclopropanation of 1-tosyl-3-vinylindoles……………….
Ru(II)-pheox catalyzed asymmetric cyclopropanation of terminal alkenes. The Buchner reaction. Predominance of norcaradiene. Stabilization of norcaradiene.
Buchner reaction vs C-H insertion. Copper and rhodium catalyzed intramolecular Buchner reactions…. Rhodium catalyzed intramolecular Buchner reactions…………………. Buchner reactions of cyano-substituted diazoketones………………….
Enantioselective rhodium-catalyzed intramolecular Buchner reaction……. Enantioselective Copper-catalyzed intramolecular Buchner reaction…. Formal synthesis of (±)-confertin……………………………………. Synthesis of harringtonolide…………………………………….
Synthesis of gibberellin derivatives……………………………………. Transition metal catalyzed C-H insertion reaction of diazoacetamides…. The efficiency of Ru(II)-Pheox in the synthesis of oxindole derivatives and their spirocyclopropanation …………………. Intramolecular C-H insertion reaction of diazoacetamide 53g catalyzed by Ru(II)-Pheox………………………………………………………………… 37 Scheme 39.
Plausible mechanism of intramolecular C-H insertion reactions of diazo amides catalyzed by Ru(II)-Pheox……………. Procedure for the synthesis of a series of Ru(II) complexes………………. Synthesis of chiral ruthenium complexes containing Ru-Colefin(sp2) bond… 41 Scheme 42. Planarity of the substituent on β position of Ru-C(sp2) bond…………….
Transition metal catalytic carbene transfer reaction of diazoacetamides….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thi Thanh Nga (2020). Luận án tiến sĩ catalytic intramolecular carbene transfer re [Luận án tiến sĩ, Toyohashi University of Technology]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/bonds
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ catalytic intramolecular carbene transfer re" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về xúc tác chuyển hóa carbene nội phân tử, ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ hiệu quả.
Luận án "Luận án tiến sĩ catalytic intramolecular carbene transfer re" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Toyohashi University of Technology. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ catalytic intramolecular carbene transfer re" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ catalytic intramolecular carbene transfer re" thuộc chuyên ngành Hóa học ứng dụng. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Luận án tiến sĩ catalytic intramolecular carbene transfer re" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ catalytic intramolecular carbene transfer re" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ catalytic intramolecular carbene transfer re" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.