Luận án: Actionnarisation Doanh nghiệp Nhà nước Việt Nam - Từ Quy định Pháp luật đến Thực tiễn Hiện tại
"Nghiên cứu về tái cấu trúc doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam, tập trung vào quy định và thực trạng hiện nay."
Université François Rabelais de Tours - Trường Đại học Ngoại thương (Ecole Supérieure de Commerce Extérieur)
Luật Kinh doanh Quốc tế (DESS Droit des Affaires Internationales)
Luan An
Luận văn (Mémoire de recherche)
Năm xuất bản
Số trang
86
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước và bài toán pháp lý
- Số trang:
- 86 trang
- Trường:
- Université François Rabelais de Tours - Trường Đại học Ngoại thương (Ecole Supérieure de Commerce Extérieur)
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh doanh Quốc tế (DESS Droit des Affaires Internationales)
- Tác giả:
- Lê Thị Thu Hà
- Năm:
- 2002
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước và bài toán pháp lý
Cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước là trọng tâm trong chiến lược đổi mới kinh tế. Quá trình này giúp tái định hình mối quan hệ giữa nhà nước và thị trường. Doanh nghiệp nhà nước chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần nhằm tăng tính tự chủ. Nhà nước giảm can thiệp trực tiếp vào hoạt động kinh doanh thường nhật. Thay vào đó, nhà nước đóng vai trò cổ đông quản lý phần vốn góp. Quá trình chuyển đổi đòi hỏi một nền tảng pháp lý vững chắc. Hệ thống luật pháp cần dung hòa quyền lợi giữa nhà nước, người lao động và nhà đầu tư. Các quy định pháp lý minh bạch giúp bảo toàn vốn công. Khung chính sách hoàn thiện cũng tạo điều kiện để doanh nghiệp bứt phá sau chuyển đổi.
1.1. Bản chất kinh tế và sự chuyển đổi hình thức sở hữu
Cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước không đồng nghĩa với tư nhân hóa toàn bộ. Đây là hình thức đa dạng hóa sở hữu đối với các đơn vị kinh tế công. Doanh nghiệp phát hành cổ phần để thu hút nguồn lực tài chính từ xã hội. Cơ cấu sở hữu mới xóa bỏ sự bao cấp và tư duy ỷ lại. Ban điều hành chịu trách nhiệm trực tiếp trước hội đồng quản trị và các cổ đông. Mô hình này thúc đẩy tính công khai trong báo cáo tài chính. Doanh nghiệp buộc phải tối ưu hóa chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Quyền tự chủ kinh doanh được mở rộng tối đa. Động lực cạnh tranh thị trường giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh với biến động kinh tế.
1.2. Khung pháp lý điều chỉnh quá trình chuyển đổi doanh nghiệp
Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động cổ phần hóa liên tục được hoàn thiện qua các thời kỳ. Thời kỳ đầu, các nghị định hướng dẫn còn mang tính thử nghiệm và thiếu đồng bộ. Giai đoạn hiện nay, Nghị định 126/2017/NĐ-CP thiết lập quy trình chuyển đổi chặt chẽ hơn. Văn bản này chuẩn hóa các bước xử lý tài chính và bán đấu giá vốn nhà nước. Tiếp đó, Nghị định 140/2020/NĐ-CP sửa đổi nhằm tháo gỡ nhiều rào cản phát sinh trong thực tế. Quy định mới tăng cường trách nhiệm của người đại diện phần vốn nhà nước. Các chế tài xử lý sai phạm được cụ thể hóa rõ ràng. Khung pháp lý này vừa thúc đẩy tiến độ, vừa ngăn chặn tình trạng thất thoát tài sản công.
II. Tái cơ cấu DNNN qua kinh nghiệm quốc tế và bài học lớn
Quá trình tái cơ cấu DNNN tại Việt Nam tiếp thu nhiều bài học từ các nền kinh tế chuyển đổi. Kinh nghiệm quốc tế chỉ ra rằng cải cách sở hữu là con đường tất yếu. Tuy nhiên, phương pháp thực hiện quyết định trực tiếp tới sự ổn định kinh tế. Trung Quốc lựa chọn cách tiếp cận từng bước và phân loại doanh nghiệp rõ ràng. Ngược lại, nhiều quốc gia Đông Âu áp dụng biện pháp tư nhân hóa thần tốc. Sự so sánh này mang lại góc nhìn sâu sắc cho các nhà hoạch định chính sách Việt Nam. Việc lựa chọn bước đi thận trọng giúp nền kinh tế tránh được các cú sốc tiêu cực.
2.1. Mô hình cải cách sở hữu tại Trung Quốc và Đông Âu
Trung Quốc thực hiện chiến lược tái cơ cấu DNNN theo phương châm nắm lớn buông nhỏ. Nhà nước giữ quyền chi phối tại các tập đoàn then chốt và buông lỏng các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Chiến lược này bảo đảm sự ổn định vĩ mô và duy trì an ninh kinh tế. Ngược lại, các nước Đông Âu thực hiện chương trình tư nhân hóa hàng loạt qua hình thức phát phiếu mua cổ phần. Phương pháp này diễn ra rất nhanh nhưng gây ra nhiều hệ lụy xã hội nghiêm trọng. Nhiều tài sản công bị thâu tóm bởi nhóm thiểu số với giá rẻ mạt. Cơ cấu sản xuất bị đứt gãy trong thời gian dài. Thị trường tài chính non trẻ không đủ sức hấp thụ khối lượng tài sản khổng lồ.
2.2. Bài học thực tiễn áp dụng cho tiến trình tại Việt Nam
Từ thực tiễn quốc tế, Việt Nam đúc kết những nguyên tắc quan trọng cho tiến trình tái cơ cấu DNNN. Thứ nhất, việc chuyển đổi mô hình phải gắn liền với sự ổn định chính trị và xã hội. Nhà nước không thực hiện tư nhân hóa ồ ạt bằng mọi giá. Thứ hai, quá trình chuyển đổi cần xây dựng đồng thời thị trường vốn và thể chế pháp lý. Thị trường chứng khoán phát triển là điều kiện tiên quyết để định giá tài sản minh bạch. Thứ ba, bảo đảm việc làm và an sinh xã hội cho người lao động là yếu tố sống còn. Việt Nam kiên định con đường đi từng bước, vừa làm vừa rút kinh nghiệm.
III. Thực trạng tái cơ cấu DNNN và các giai đoạn triển khai
Tiến trình tái cơ cấu DNNN tại Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn phát triển nối tiếp nhau. Mỗi giai đoạn phản ánh mức độ trưởng thành của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Giai đoạn 1992-1996 mang tính chất thử nghiệm thận trọng. Giai đoạn 1996-1998 mở rộng đối tượng và hoàn thiện quy chế chung. Giai đoạn 1998-2002 đánh dấu sự tăng tốc mạnh mẽ trên phạm vi cả nước. Quá trình này tạo tiền đề vững chắc cho việc tái cơ cấu toàn diện khu vực công trong những năm sau đó. Kết quả đạt được chứng minh tính đúng đắn của chủ trương đổi mới doanh nghiệp.
3.1. Giai đoạn thí điểm và mở rộng quy mô chuyển đổi
Giai đoạn thí điểm 1992-1996 tập trung vào các doanh nghiệp quy mô nhỏ không giữ vị trí then chốt. Số lượng doanh nghiệp tham gia còn hạn chế do tâm lý e ngại của cán bộ và người lao động. Giai đoạn 1996-1998 chứng kiến bước chuyển quan trọng với việc ban hành Nghị định 28/CP và Nghị định 44/1998/NĐ-CP. Thủ tục hành chính được đơn giản hóa đáng kể. Đối tượng chuyển đổi mở rộng sang các doanh nghiệp kinh doanh có lãi. Từ sau năm 1998, tiến độ tái cơ cấu DNNN tăng tốc nhanh chóng. Hàng loạt doanh nghiệp địa phương và trung ương hoàn thành chuyển đổi sở hữu, tạo luồng gió mới cho sản xuất.
3.2. Tác động kinh tế vĩ mô và vi mô sau khi chuyển đổi
Cổ phần hóa tạo ra những chuyển biến tích cực ở cả cấp độ vĩ mô và vi mô. Ở cấp độ vi mô, các doanh nghiệp sau chuyển đổi ghi nhận mức tăng trưởng rõ rệt về doanh thu và lợi nhuận. Người lao động được mua cổ phần ưu đãi, gắn bó mật thiết với kết quả kinh doanh. Bộ máy quản trị trở nên tinh gọn và linh hoạt hơn. Ở cấp độ vĩ mô, tiến trình này giúp giảm bớt gánh nặng bao cấp từ ngân sách nhà nước. Khu vực kinh tế tư nhân có thêm cơ hội tiếp cận nguồn lực sản xuất. Đồng thời, lượng cổ phiếu phát hành bổ sung nguồn hàng chất lượng cao cho thị trường chứng khoán mới thành lập.
IV. Xác định giá trị doanh nghiệp và định giá đất đai lớn
Công tác xác định giá trị doanh nghiệp và định giá đất đai lớn đóng vai trò then chốt trong cổ phần hóa. Đây là khâu phức tạp nhất và dễ phát sinh tiêu cực nếu thiếu sự minh bạch. Việc tính toán thiếu chính xác có thể dẫn đến thất thoát tài sản nhà nước nghiêm trọng. Ngược lại, việc định giá quá cao sẽ làm giảm sức hút đối với các nhà đầu tư tiềm năng. Cơ quan quản lý cần áp dụng các phương pháp định giá hiện đại và phù hợp với thông lệ. Việc xử lý đất đai đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền và doanh nghiệp.
4.1. Phương pháp xác định giá trị doanh nghiệp minh bạch
Việc xác định giá trị doanh nghiệp đòi hỏi tính toán đầy đủ giá trị tài sản hữu hình và tài sản vô hình. Tài sản vô hình bao gồm thương hiệu, lợi thế vị trí địa lý và tiềm năng phát triển. Nghị định 126/2017/NĐ-CP quy định chi tiết các phương pháp thẩm định giá như phương pháp tài sản và phương pháp dòng tiền chiết khấu. Doanh nghiệp bắt buộc phải thuê tổ chức tư vấn định giá độc lập để bảo đảm tính khách quan. Mọi khoản nợ tồn đọng, lỗ lũy kế và tài sản không cần dùng phải được xử lý dứt điểm trước thời điểm công bố giá trị. Tính công khai trong định giá bảo vệ lợi ích hợp pháp của mọi bên tham gia.
4.2. Xử lý phương án sử dụng đất sau cổ phần hóa
Đất đai là tài sản đặc thù có giá trị lớn nhất trong phần lớn các thương vụ chuyển đổi. Doanh nghiệp bắt buộc phải lập phương án sử dụng đất sau cổ phần hóa trước khi thực hiện định giá. Phương án này phải được ủy ban nhân dân cấp tỉnh phê duyệt phù hợp với quy hoạch sử dụng đất tại địa phương. Hoạt động định giá đất đai cổ phần hóa phải phản ánh sát giá thị trường để tránh việc trục lợi từ địa tô chênh lệch. Doanh nghiệp không được tự ý chuyển mục đích sử dụng đất sang làm dự án nhà ở thương mại trái quy định. Quản lý chặt chẽ đất đai sau cổ phần hóa giúp ngăn chặn hiện tượng thâu tóm đất vàng công sản.
V. Thoái vốn nhà nước và giải pháp thúc đẩy IPO bền vững
Chiến lược thoái vốn nhà nước và giải pháp thúc đẩy IPO bền vững định hình giai đoạn phát triển mới. Nhà nước từng bước rút vốn khỏi các ngành nghề kinh doanh phi chiến lược. Nguồn vốn thu hồi được tái đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật và các lĩnh vực trọng yếu quốc gia. Quá trình thoái vốn cần thực hiện theo cơ chế thị trường công khai và cạnh tranh bình đẳng. Doanh nghiệp cần chủ động tái cấu trúc hoạt động trước khi niêm yết rộng rãi. Sự tham gia của các tổ chức tài chính chuyên nghiệp tạo đà cho doanh nghiệp hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.
5.1. Quy trình chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng IPO
Hoạt động chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) là bước ngoặt đối với doanh nghiệp chuyển đổi. Doanh nghiệp bắt buộc thực hiện IPO thông qua đấu giá công khai tại các sở giao dịch chứng khoán. Phương thức này bảo đảm mức giá bán phản ánh đúng cung cầu thực tế trên thị trường. Nghị định 140/2020/NĐ-CP bổ sung các chế tài xử lý trách nhiệm nếu chậm trễ đăng ký giao dịch sau khi bán cổ phần. Tiến trình thoái vốn nhà nước qua sàn giao dịch nâng cao tính minh bạch thông tin. Hoạt động đấu giá công khai giúp hạn chế giao dịch thỏa thuận ngầm và giảm thiểu nguy cơ thất thoát nguồn vốn nhà nước.
5.2. Thu hút nhà đầu tư chiến lược nâng cao năng lực quản trị
Việc lựa chọn nhà đầu tư chiến lược đóng vai trò quyết định tới thành công dài hạn sau chuyển đổi. Nhà đầu tư chiến lược cung cấp nguồn vốn lớn, công nghệ hiện đại và năng lực quản trị quốc tế. Họ giúp doanh nghiệp mở rộng thị phần và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tiêu chí lựa chọn đối tác phải gắn với cam kết không chuyển nhượng cổ phần trong thời gian tối thiểu. Quá trình thoái vốn nhà nước cho đối tác chiến lược cần tiến hành qua đấu giá cạnh tranh hoặc chào bán công khai. Sự đồng hành của đối tác mạnh tạo nền tảng để doanh nghiệp chuyển đổi bứt phá mạnh mẽ trên thương trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (86 trang)Nội dung chính
Chào bạn, với 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực viết content SEO học thuật, tôi đã phân tích tài liệu "Actionnarisation des entreprises étatiques au Vietnam: De la réglementation à l’actualité" và tạo ra nội dung chi tiết theo yêu cầu của bạn.
Cổ Phần Hóa Doanh Nghiệp Nhà Nước Việt Nam: Từ Quy Định Đến Thực Tiễn (Giai đoạn 1990-2002)
Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và quá trình phát triển của Việt Nam sau Đổi Mới, cải cách khu vực kinh tế nhà nước trở thành một yêu cầu cấp bách. Các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) từng đóng vai trò xương sống, nay bộc lộ nhiều yếu kém về quản lý, công nghệ lạc hậu và hiệu quả kinh doanh thấp, trở thành gánh nặng cho ngân sách. Điều này đặt ra vấn đề về sự cần thiết phải tái cơ cấu và nâng cao năng lực cạnh tranh cho khu vực này.
Tài liệu này tập trung phân tích sâu sắc hành trình cổ phần hóa (CPH) DNNN tại Việt Nam từ những ngày đầu thử nghiệm (1992) đến đầu những năm 2000 (2002). Nó giải quyết khoảng cách giữa các quy định pháp luật và thực tiễn triển khai CPH, đánh giá những kết quả đạt được, phân tích các rào cản và đưa ra các đề xuất cụ thể để đẩy nhanh quá trình này. Mục tiêu chính là làm rõ bản chất của CPH trong bối cảnh Việt Nam, khác biệt với tư nhân hóa hoàn toàn, và tầm quan trọng của nó trong việc huy động vốn, cải thiện hiệu quả quản lý, đồng thời trao quyền làm chủ thực sự cho người lao động.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp phân tích khung pháp lý, quan sát thực tiễn hoạt động của các doanh nghiệp đã CPH, cùng với việc tham khảo kinh nghiệm từ Trung Quốc và Đông Âu để rút ra bài học quý giá. Cách tiếp cận này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về một chính sách cải cách kinh tế quan trọng, mang tính lịch sử của Việt Nam.
Nội dung chi tiết
Bối cảnh và Cơ sở lý thuyết về Cổ phần hóa DNNN Việt Nam
Quá trình Đổi Mới từ năm 1986 đã mở ra kỷ nguyên phát triển kinh tế thị trường tại Việt Nam, tuy nhiên, khu vực DNNN vẫn duy trì vai trò chủ đạo nhưng bộc lộ nhiều hạn chế cố hữu. Giai đoạn cuối thập niên 1980, đầu thập niên 1990 chứng kiến sự yếu kém trầm trọng của nhiều DNNN, với tình trạng thua lỗ kéo dài, công nghệ lỗi thời, và gánh nặng nợ nần. Hàng loạt doanh nghiệp không hiệu quả đã buộc nhà nước phải tiến hành giải thể, sáp nhập theo các nghị định như 338/HDBT (1991), nhưng những biện pháp này vẫn chưa đủ để giải quyết tận gốc các vấn đề về cấu trúc và quản lý. Tỷ lệ doanh nghiệp thua lỗ lên tới 35% vào năm 1990, cho thấy sự cấp bách của một giải pháp toàn diện hơn.
Trong bối cảnh đó, cổ phần hóa (Actionnarisation) được xem là giải pháp mang tính cách mạng. Cụm từ này lần đầu xuất hiện trong văn bản pháp luật Việt Nam tại Quyết định số 217/HĐBT năm 1987 và Quyết định 143/HĐBT năm 1990, sau đó được định nghĩa rõ ràng hơn vào năm 1990: “Cổ phần hóa một doanh nghiệp nhà nước là một phương tiện để chuyển đổi một doanh nghiệp sở hữu nhà nước thành một doanh nghiệp có nhiều chủ sở hữu trong đó Nhà nước nắm giữ một phần.” Khái niệm này nhấn mạnh sự khác biệt với "tư nhân hóa" (Privatisation) theo nghĩa phương Tây, nơi Nhà nước thoái vốn hoàn toàn. Tại Việt Nam, CPH là nhằm đa dạng hóa hình thức sở hữu, huy động các nguồn lực xã hội, tăng cường năng lực sản xuất và kinh doanh, đồng thời cải thiện hiệu quả quản lý, nhưng Nhà nước vẫn giữ vai trò kiểm soát ở những lĩnh vực chiến lược.
Cơ sở lý thuyết của CPH dựa trên mô hình công ty cổ phần, được quy định tại Điều 51 Luật Doanh nghiệp (ban hành năm 1992, trước đây là Luật Công ty). Công ty cổ phần là một loại hình doanh nghiệp có vốn điều lệ chia thành các phần bằng nhau gọi là cổ phiếu, trong đó các cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn đã góp. Các cổ đông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phiếu và số lượng cổ đông tối thiểu là 3. Mô hình này cho phép doanh nghiệp huy động vốn từ công chúng thông qua việc phát hành cổ phiếu và trái phiếu, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút vốn đầu tư và mở rộng kinh doanh. Đồng thời, nó phân định rõ ràng trách nhiệm giữa ban quản lý và chủ sở hữu, thúc đẩy sự minh bạch và hiệu quả.
Nghiên cứu cũng nhìn nhận các kinh nghiệm quốc tế từ Trung Quốc và Đông Âu. Trung Quốc, với bối cảnh kinh tế-xã hội tương đồng, đã tiên phong thực hiện CPH từ đầu những năm 1980 với quan điểm rằng CPH là hình thức biểu hiện của chế độ sở hữu công, không phải chuyển đổi sang sở hữu tư nhân. Các nước Đông Âu, đối mặt với khủng hoảng kinh tế đầu thập niên 1990, cũng áp dụng các biện pháp tư nhân hóa và CPH mạnh mẽ, với nhiều hình thức đa dạng như bán đấu giá công khai, tư nhân hóa nội bộ (cho người lao động) hoặc tư nhân hóa bên ngoài (cho các nhà đầu tư). Những bài học từ các quốc gia này, bao gồm cả thành công và thách thức, là nguồn tham khảo quý báu cho Việt Nam trong quá trình hoàn thiện chính sách CPH của mình.
Phương pháp và Giải pháp Cổ phần hóa tại Việt Nam
Để giải quyết tình trạng kém hiệu quả và duy trì sự phát triển của khu vực DNNN, Chính phủ Việt Nam đã từng bước hình thành và hoàn thiện khung pháp lý cho quá trình CPH. Mục tiêu chính được Nghị định 44/CP quy định rõ ràng: Thứ nhất, tăng cường hiệu quả và khả năng cạnh tranh của DNNN, tạo ra mô hình doanh nghiệp nhiều chủ sở hữu để sử dụng vốn và tài sản nhà nước hiệu quả hơn. Thứ hai, huy động vốn từ công chúng để phát triển sản xuất và đầu tư đổi mới công nghệ. Thứ ba, trao quyền làm chủ thực sự cho người lao động và cổ đông, tăng cường sự kiểm soát của nhà đầu tư đối với doanh nghiệp, và hài hòa quyền lợi giữa Nhà nước, doanh nghiệp, nhà đầu tư và người lao động.
Đối tượng CPH được phân loại thành ba nhóm theo Nghị định 44/CP:
- Doanh nghiệp chiến lược: Nhà nước cần nắm giữ 100% vốn để phục vụ mục tiêu kinh tế - xã hội quan trọng.
- Doanh nghiệp quan trọng: Nhà nước cần nắm giữ đa số cổ phần để điều tiết.
- Doanh nghiệp phi chiến lược: Nhà nước không cần nắm giữ cổ phần, có thể chuyển nhượng toàn bộ vốn cho người lao động, tổ chức, cá nhân bên ngoài theo các ưu tiên.
Về hình thức cổ phần hóa, Điều 7 Nghị định 44/CP đưa ra ba lựa chọn chính:
- Giữ nguyên vốn nhà nước và phát hành thêm cổ phiếu: Để huy động vốn và mở rộng sản xuất kinh doanh.
- Bán một phần tài sản: Thường áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ hoặc kém hiệu quả, cần kinh nghiệm quản lý và thương mại từ tư nhân.
- Bán toàn bộ tài sản: Áp dụng cho các DNNN nhỏ và vừa trong các ngành phi chiến lược.
Quy trình thực hiện CPH gồm 4 bước chính:
- Chuẩn bị hồ sơ: Ủy ban CPH doanh nghiệp chuẩn bị các tài liệu về cơ cấu tổ chức, tình hình tài sản, nợ, hàng tồn kho, danh sách người lao động và chi phí CPH.
- Lập phương án CPH: Phối hợp với Bộ Tài chính và các cơ quan liên quan để xác định giá trị doanh nghiệp, xây dựng kế hoạch kinh doanh sau CPH.
- Phê duyệt và thực hiện: Bộ Tài chính chịu trách nhiệm in và bán cổ phiếu cho doanh nghiệp.
- Đăng ký công ty cổ phần: Công ty cổ phần mới đăng ký tại Sở Kế hoạch và Đầu tư địa phương.
Để đảm bảo tính minh bạch và công bằng, việc định giá doanh nghiệp tuân thủ các nguyên tắc: dựa trên sổ sách kế toán, giá trị thực tế của tài sản theo thị trường, và lợi thế thương mại (uy tín, vị trí địa lý) – giới hạn ở 30% giá trị thực tế của doanh nghiệp.
Chính sách cũng dành một số ưu đãi cho doanh nghiệp CPH và người lao động. Doanh nghiệp được hưởng thuế suất ưu đãi, miễn phí đăng ký tài sản chuyển giao, duy trì hợp đồng thuê nhà xưởng và quyền sử dụng đất. Người lao động được hưởng ưu đãi mua cổ phiếu với giá giảm 30% mệnh giá (tối đa 20% vốn nhà nước nắm giữ) và có thể trả chậm. Những quy định này nhằm khuyến khích sự tham gia của người lao động và tạo động lực cho quá trình CPH.
Các quy định mới hơn như Nghị định 64/CP (2002) đã nới lỏng giới hạn mua cổ phần cho cá nhân và tổ chức, cho phép doanh nghiệp chủ động hơn trong việc in cổ phiếu, và ưu tiên bán cổ phiếu cho nhà cung cấp/sản xuất nguyên vật liệu nông lâm nghiệp, góp phần đẩy nhanh hơn nữa tiến độ CPH.
Kết quả và Ứng dụng của Cổ phần hóa DNNN tại Việt Nam
Sau hơn một thập kỷ triển khai, dù còn khiêm tốn so với kỳ vọng ban đầu, CPH đã mang lại những hiệu ứng đáng kể cho cả nền kinh tế vĩ mô và vi mô tại Việt Nam, đặc biệt là giai đoạn đến năm 2002.
Ở cấp độ kinh tế vĩ mô, CPH đã góp phần tái cơ cấu hàng trăm DNNN, giúp giảm gánh nặng thâm hụt ngân sách và cân bằng cán cân thanh toán. Bằng cách thoái vốn ở các lĩnh vực không chiến lược, Nhà nước có thể tập trung nguồn lực tài chính vào các dự án đầu tư trọng điểm và sinh lời cao hơn. Nhu cầu vốn đầu tư cho giai đoạn 2000-2010 được dự báo khoảng 40-50 tỷ USD, và CPH trở thành một kênh quan trọng để huy động vốn nội địa, thúc đẩy tăng trưởng ổn định, kiềm chế lạm phát và ổn định giá cả. Quan trọng hơn, CPH là nền tảng thiết yếu cho sự hình thành và phát triển thị trường vốn, thị trường chứng khoán, nơi cổ phiếu và trái phiếu của các công ty cổ phần là sản phẩm chủ yếu. Nó cũng khuyến khích đầu tư nước ngoài, thu hút công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quản lý và mở rộng thị trường tiêu thụ.
Ở cấp độ kinh tế vi mô, CPH đã giải quyết hiệu quả tình trạng thiếu vốn triền miên của nhiều DNNN. Nhờ việc phát hành cổ phiếu cho người lao động và nhà đầu tư bên ngoài, các doanh nghiệp đã huy động được nguồn vốn đáng kể, phục vụ cho việc đổi mới công nghệ và mở rộng sản xuất. Ví dụ điển hình là Công ty Cổ phần Dây cáp và Vật liệu Viễn thông (SACOM). Trước CPH năm 1997, SACOM có vốn 21 tỷ đồng, công nghệ lạc hậu và năng lực sản xuất yếu. Sau CPH, vốn điều lệ tăng gấp 6 lần lên 126 tỷ đồng. Chỉ sau một năm, công suất của SACOM tăng gấp 6 lần, doanh thu tăng 389%, lợi nhuận sau thuế tăng 575%, và thu nhập bình quân của người lao động cũng tăng đáng kể.
Trường hợp khác là Công ty Cổ phần Giấy Hải Phòng (HAPACO). Được chọn làm đơn vị thí điểm CPH năm 1996, ba trong số tám thành viên của HAPACO đã CPH, hình thành Công ty Cổ phần Giấy Hải Âu. Vốn điều lệ tăng gấp ba lần, cổ tức chi trả cho cổ đông đạt 100% vốn góp. Sự thành công của Hải Âu đã thúc đẩy toàn bộ tập đoàn HAPACO CPH và niêm yết trên sàn chứng khoán TP.HCM vào năm 2000, đạt mức tăng trưởng gấp 10 lần vào năm 2002. Những ví dụ này minh chứng cho khả năng của CPH trong việc hiện đại hóa thiết bị, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy sản xuất kinh doanh.
CPH còn giúp giải quyết tình trạng mập mờ về quyền sở hữu trong DNNN. Quyền sở hữu nhà nước đối với tài sản được chuyển thành quyền sở hữu cổ phần, và doanh nghiệp cổ phần hóa trở thành một pháp nhân có quyền chủ động trong việc quản lý và sử dụng tài sản. Điều này loại bỏ sự can thiệp hành chính, đảm bảo quyền tự chủ kinh doanh và tăng cường trách nhiệm giải trình. Cơ cấu tổ chức của công ty cổ phần (Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Tổng giám đốc) phân định rõ ràng vai trò và trách nhiệm, khắc phục tình trạng "cha chung không ai khóc" trong DNNN.
Quan trọng nhất, CPH đã trao quyền làm chủ thực sự cho người lao động. Với chính sách ưu đãi mua cổ phiếu, người lao động trở thành cổ đông, quyền lợi của họ gắn liền với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Điều này khuyến khích tinh thần chủ động, sáng tạo, giảm chi phí và nâng cao năng suất. Tại Công ty Cổ phần Cơ khí Ô tô Nghệ An, Chủ tịch HĐQT đã chia sẻ kinh nghiệm về việc huy động vốn từ người lao động thông qua chương trình tiết kiệm bắt buộc, phân loại đối tượng để có chính sách ưu đãi phù hợp, và đảm bảo lợi nhuận cổ tức cao hơn lãi suất tiền gửi, từ đó củng cố niềm tin và sự gắn kết của người lao động.
Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu tích cực, quá trình CPH đến năm 2002 vẫn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế. Một trong những rào cản lớn nhất là giới hạn về tư tưởng. Nhiều lãnh đạo, cán bộ công nhân viên và thậm chí một số cơ quan quản lý còn nhầm lẫn CPH với tư nhân hóa, lo ngại mất quyền kiểm soát và vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước. Tâm lý phụ thuộc vào sự bao cấp của Nhà nước cũng khiến nhiều người ngại đổi mới. Các quy định pháp luật cũng bộc lộ những điểm chưa hợp lý, như giới hạn tỷ lệ cổ phần mua ban đầu đối với cá nhân và tổ chức, hoặc những quy định về ưu đãi cho người lao động nghèo chưa thực sự khả thi. Việc bán cổ phần còn diễn ra thiếu minh bạch, tình trạng "CPH nội bộ" vẫn phổ biến, hạn chế sự tham gia của các nhà đầu tư bên ngoài và làm giảm hiệu quả huy động vốn.
Những bài học từ kinh nghiệm CPH của Trung Quốc và Đông Âu cho thấy tầm quan trọng của một khung pháp lý rõ ràng, các chiến dịch tuyên truyền nâng cao nhận thức, sự phát triển của thị trường chứng khoán, và các chính sách ưu đãi linh hoạt để thu hút nhà đầu tư. Đặc biệt, việc giải quyết triệt để các DNNN thua lỗ, thậm chí là chuyển giao miễn phí cổ phần cho người lao động trong trường hợp cần thiết, cũng là một lựa chọn cần được cân nhắc.
Ai nên đọc tài liệu này?
Tài liệu này là một nguồn tham khảo vô cùng giá trị, đặc biệt cho những đối tượng sau:
- Nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước về doanh nghiệp: Cung cấp cái nhìn sâu sắc về các giai đoạn phát triển, thành công và hạn chế của chính sách cổ phần hóa DNNN Việt Nam trong giai đoạn quan trọng 1990-2002. Từ đó, rút ra bài học để hoàn thiện thể chế và đẩy nhanh hơn nữa quá trình tái cơ cấu DNNN trong hiện tại và tương lai.
- Giám đốc và Ban lãnh đạo các Doanh nghiệp Nhà nước: Tài liệu cung cấp những phân tích cụ thể về sự cần thiết của CPH, các phương pháp triển khai, và những lợi ích thiết thực mà CPH mang lại cho doanh nghiệp (huy động vốn, nâng cao hiệu quả, trao quyền cho người lao động). Các trường hợp điển hình như SACOM, HAPACO cũng là những ví dụ thực tiễn để tham khảo.
- Nhà đầu tư (trong và ngoài nước): Giúp hiểu rõ hơn về bối cảnh, quy định pháp lý và tiềm năng của thị trường vốn Việt Nam trong giai đoạn đầu phát triển. Nó cũng làm rõ cách thức DNNN chuyển đổi thành công ty cổ phần và các cơ hội đầu tư phát sinh.
- Sinh viên và nghiên cứu sinh chuyên ngành Kinh tế, Luật, Quản trị Kinh doanh, Tài chính: Đây là một tài liệu học thuật nền tảng, cung cấp kiến thức chuyên sâu về một trong những chính sách cải cách kinh tế quan trọng nhất của Việt Nam. Nó giúp sinh viên có cái nhìn thực tiễn về mối quan hệ giữa pháp luật, chính sách và sự phát triển kinh tế.
- Giảng viên và chuyên gia kinh tế: Cung cấp dữ liệu, phân tích và các trường hợp nghiên cứu để phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu và tư vấn về cải cách doanh nghiệp và phát triển kinh tế thị trường tại Việt Nam.
Để tiếp cận và hiểu đầy đủ tài liệu, người đọc nên có kiến thức cơ bản về kinh tế thị trường, hệ thống pháp luật doanh nghiệp Việt Nam và các khái niệm tài chính cơ bản. Lợi ích cụ thể là khả năng phân tích chính sách, nhận diện cơ hội và thách thức trong môi trường kinh doanh chuyển đổi, và áp dụng các bài học lịch sử vào bối cảnh hiện đại.
Câu hỏi thường gặp
1. Cổ phần hóa DNNN tại Việt Nam là gì theo nghiên cứu này?
Cổ phần hóa DNNN tại Việt Nam là quá trình chuyển đổi một doanh nghiệp thuộc sở hữu nhà nước thành công ty cổ phần, trong đó Nhà nước bán một phần hoặc toàn bộ cổ phiếu cho các tổ chức, cá nhân. Nghiên cứu nhấn mạnh đây không phải là tư nhân hóa hoàn toàn, vì Nhà nước vẫn thường duy trì một phần vốn đáng kể, đặc biệt trong các lĩnh vực chiến lược, nhằm huy động vốn, nâng cao hiệu quả và trao quyền làm chủ cho người lao động.
2. Quy trình cổ phần hóa một DNNN ở Việt Nam diễn ra như thế nào trong giai đoạn này?
Quy trình cổ phần hóa bao gồm bốn bước chính: chuẩn bị hồ sơ (tài sản, nợ, nhân sự); lập phương án cổ phần hóa (định giá doanh nghiệp, kế hoạch kinh doanh); phê duyệt và thực hiện phương án (bán cổ phiếu); và cuối cùng là đăng ký kinh doanh dưới hình thức công ty cổ phần. Việc định giá doanh nghiệp dựa trên giá trị sổ sách, giá trị thực tế tài sản thị trường và lợi thế thương mại.
3. Tại sao Việt Nam lại tiến hành cổ phần hóa DNNN?
Việt Nam tiến hành cổ phần hóa DNNN nhằm giải quyết các vấn đề cố hữu của khu vực này: kém hiệu quả, công nghệ lạc hậu, thiếu vốn đầu tư, gánh nặng ngân sách và quản lý yếu kém. Mục tiêu là huy động vốn từ xã hội, tăng cường năng lực cạnh tranh, cải thiện quản trị doanh nghiệp và trao quyền làm chủ thực sự cho người lao động, thúc đẩy phát triển kinh tế thị trường.
4. Khi nào chính sách cổ phần hóa DNNN tại Việt Nam được đẩy mạnh?
Chính sách cổ phần hóa DNNN tại Việt Nam được đẩy mạnh từ giữa thập niên 1990. Sau giai đoạn thử nghiệm hạn chế từ 1992-1996, quá trình này được mở rộng và tăng tốc từ tháng 7/1996 với Nghị định 28/CP và sau đó là Nghị định 44/CP (1998), tiếp tục đẩy mạnh đến năm 2002, với số lượng doanh nghiệp cổ phần hóa tăng đáng kể qua từng năm.
5. Cổ phần hóa DNNN khác tư nhân hóa như thế nào trong bối cảnh Việt Nam theo tài liệu?
Theo tài liệu, cổ phần hóa ở Việt Nam khác với tư nhân hóa ở chỗ Nhà nước vẫn giữ vai trò đáng kể trong doanh nghiệp sau chuyển đổi, đặc biệt là ở các lĩnh vực trọng yếu. Cổ phần hóa được coi là một công cụ cải cách để đa dạng hóa sở hữu, huy động vốn và nâng cao hiệu quả, thay vì là hành động thoái vốn hoàn toàn và chuyển giao quyền sở hữu nhà nước sang tư nhân một cách triệt để.
Kết luận
Nghiên cứu này đã cung cấp một phân tích chuyên sâu về hành trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam từ Luật đến Thực tiễn trong giai đoạn 1990-2002. Những điểm cốt lõi có thể tóm tắt như sau:
- Cổ phần hóa là giải pháp thiết yếu để khắc phục những yếu kém cố hữu của DNNN, huy động vốn và nâng cao hiệu quả kinh tế trong bối cảnh Đổi Mới.
- Khung pháp lý cho CPH đã từng bước được xây dựng và hoàn thiện (với các Nghị định 28/CP, 44/CP, 64/CP) nhằm định hướng và đẩy nhanh quá trình này, dù vẫn còn những hạn chế.
- Quá trình CPH đã mang lại những hiệu quả tích cực rõ rệt ở cả cấp độ vĩ mô (giảm gánh nặng ngân sách, tạo thị trường vốn) và vi mô (nâng cao doanh thu, lợi nhuận, thu nhập người lao động tại các doanh nghiệp như SACOM, HAPACO).
- Tuy nhiên, CPH vẫn đối mặt với nhiều rào cản về tư tưởng, các quy định pháp lý chưa đồng bộ, và những khó khăn trong khâu tổ chức, triển khai thực tế.
- Việt Nam đã rút ra nhiều bài học quý giá từ kinh nghiệm của Trung Quốc và các nước Đông Âu trong việc triển khai CPH, đặc biệt là về việc phân định rõ ràng bản chất CPH, vai trò của thị trường vốn và các chính sách ưu đãi.
Để phát huy hơn nữa hiệu quả của CPH, nghiên cứu gợi mở hướng tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao nhận thức, minh bạch hóa quy trình định giá và bán cổ phần, đồng thời có những chính sách hỗ trợ linh hoạt hơn cho cả doanh nghiệp và người lao động.
Hãy đọc tài liệu gốc để có cái nhìn chi tiết và toàn diện về một trong những chính sách cải cách kinh tế quan trọng nhất của Việt Nam trong lịch sử phát triển của mình.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLUNIVERSITE FRANCOIS RABELAIS DE TOURS-ECOLE SUPERIEURE DE COMMERCE EXTERIEUR DESS DROIT DES AFFAIRES INTERNATIONALES ok 2K TRUNG TAM THONG TIN THU VIỆ TRUONG ĐẠI HỌC LUAT HÀ NI PHÒNG ĐỌc___@ “bu ACTIONNARISATION DES ENTREPRISES ETATIQUES AU VIETNAM : DE LA REGLEMENTATION A L’ACTUALITE Maison du Droit Viefnamo-Frangaise BIBLIOTHEQUE REALISEE PAR LE THI THU HA SOUS LA DIRECTION DE DR. NGUYEN PHUC KHANH - DIRECTEUR ADJOINT DE L’ESCE & MBA. NGUYEN THI THU HANG U-MEM HA Nˆ549ô HANOI, 2002 REMERCIEMENTS Je remercie avec gratitude le Professeur Docteur Nguyen Phuc Khanh, Directeur Adjoint de l'Ecole Supérieure de Commerce Extérieur, qui connait a fond les problémes professionnels et qui a toujours montré une remarquable générosité en partageant avec moi ses connaissances et en suggérant parfois les pistes qui auraient pu m’échapper. J’adresse aussi mes remerciements particuliers a MBA.
Nguyen Thi Thu Hang — mon conseiller linguistique — qui m’a aidé a écrire en francais et qui a fait toujours preuve d’une grande ardeur. Un stage de 3 mois dans le Département de Recherches de Gestions de l’entreprise relevant L’Institut Central des Gestions Economiques qui m’a permis d’avoir une approche pratique de la politique de l’actionnarisation des entreprises étatiques. A cette égard, je dois énormément à DEA. Nguyen Lam Ha — mon maitre de stage et le personnel du Département qui m’ont donné l'aide précieux pendant mon stage.
Je serais bien reconnaissante a mes professeurs, amis, colléges et mes proches qui m aiden! a finir mon travail et me faire parvenir les remarques et observations qui s imposent. HANOI, SEPTEMBRE 2002 LE THI THU HA Actionnarisation des entreprises étatiques au Vietnam : de la réglementation a l'actualité SOMMAIRE s)9/(/01/P29/ 40000 wgg1111. PREMIERE PARTIE : GENERALITES DE L’ ACTIONNARISATION Ẳ©©ee°eod©e©e°oeeeeoe°e CHAPITRE 1: QU’EST-CE QUE L?ACTIONNARISA TION ?.- nu nen, Section I: Définition et caractéristiques de l’actionnarisation ?. Actionnarisation et société par actions §2.
Caractéristique de |’actionnarisation. sia tế Si §3. Nécessité de l°actionnarisation des oe étatiques. Section 2: Réglement juridique de Ï'actionnariSdfi0H.
Objectifs de l° actionnarisation §2. _ Objets de l°actionnarIsation.------scc+ccc+scszecerreees §3. Formes et procédure de |’ actionnarisation. | Quelques principes d’évaluation de la valeur de P entrearise:` §5.
Quelques privilégies en faveur de ϰentreprise actionnarisée et 0u TA. Problémes d’émission et d’échange des titres. CHAPITRE 2: ACTIONNARISATION EN CHINE ET EN EUROPE DE L’EST. Section 1: Actionnarisation en Chine ¬".
Contexte et ODJ€CIÍS.-- Ă St SH HH ga. Du —— ECHHWETHINUmwemman=netrnwarstrtrretnnnntramruoitrrngiio2ptraHBd2ia) 0403090608 8880i §3. Résultats obtenus Section 2: Actionnarisation en Europe de I°Est Ome mem ee su mere mu neresencesconensenones §1. Contexte et objectif §2.
Résultats obtenus Section 3: Quelques lecons d’expériences tirées pour le Vietndm. PARTIE 2: SITUATION DE L’ACTIONNARISATION DES ENTREPRISES ETATIQUES AU VIETNAM CHAPITRE tf: QUELQUES OBSERVATIONS DE RESULTATS DE L'ACTIONNARISA TION osssiseccssseccscssessscvonssey anna wees vnwaswas Gà 464415845181018015046166 30 Sectionl: Période de réalisation expérimentale de Juin 1992 a Juin 1996 30 §1. Résultats obtenus 31 WEMOIRE DE RECHERCHE LE THỊ THỦ HA - DESS DROIT DES AFFAIRES INTERNATIONALES Actionnarisation des entreprises étatiques au Vietnam : de la réglementation a l’actualité Section2 : Période de réalisation ouverte de Juillet 1996 a Juin 1998. Règlementation géné€rale.
33 Section 3: Période de continuation de l’actionnarisation ouverte de Juillet 1998 à Juin 2002 csrcrccssvsssssssecsccsssccecsssssecccce > §1. SH SH ng HH vệt 36 CHAPITRE 2 : LES EFFETS DE L?ACTIONNARISATION “`. Section 1: Effets macroéconomiques de l’actionnarisation. 37 Section 2: Effets de l’actionnarisation sur l’entreprise actionnarisée.
38 CHAPITRE 3 : OBSTACLES DU PROCESSUS DE L? ACTIONNARISATION. 46 Secon iy Limiie de [ THỈÊN ĐT sss, nensnnanie theo vse trông EntitgtiDDDiBSEDNVSISGSINESIR S244 46 Section2 : Obstacles dans les réglements légisÏatƒ€.- 47 Section3 : Problémes de l’organisation de l’actionnarisation.- 54 PARTIE 3: QUELQUES MESURES PROPOSEES POUR ACCELERER LE 56 PROCESSUS DE L’ACTIONNARISATION. CHAPITRE 1: PRECONISATION DU GOUVERNEMENT DE LA CONTINUATION DE REFORME DES ENTREPRISES ETATIQUES 57 CHAPITRE 2: QUELQUES PROPOSITIONS POUR ACCELERER LE PROCESSUS DE L’ACTIONNARISATION 59 CONCLUSIONov sctssecunsscsnncrennnsconsnmsnvnninonsweneneswassaenrectonmnummaneurncnansantisis 69 ;39/)0(9. 70 LISTE DES EXPERTS ECONOMIQUES ET ENTREPRISES ACTIONNARISEES INTERVIWES.- co con 1n Ý Y6 0Ÿ 1 se 72 NT II Tư Geeeeearetarrertrrnrrorrrrrirretrroirorotrrttitttirgttogtttidtitttt NES 2800128033906.
15ss56x60/963xSsrslfSx 73 MEMOIRE DE RECHERCHE LE THỊ THỦ HA - DESS DROIT DES AFFAIRES INTERNATIONALES Actionnarisation des entreprises P étatiques q au Vietnam : de la réglementation s a l’actualité INTRODUCTION 1. Actualité du mémoire Dans le processus de développement économique, les entreprises étatiques jouent un role trés important. Initialement, l’intervention de |’Etat dans les pays a eu des effets positifs pour reprendre rapidement le développement économique et maintenir l'indépendance politique. Dans le contexte de la coopération et de développement économique mondial, la société publique a montré beaucoup de faiblesses par rapport a la société privée.
L’environnement concurentiel de la production n’a permis aux entreprises pubiques de réaliser leurs multiples missions économiques et sociales. La maintenance du secteur public a fait diminuer l’efficacité des investissements de |’ Etat. De plus la capacité limitée du budget n’a permis d’augmenter des subventions aux entreprises étatiques. Les pays, alors ont ajusté la part publique dans la structure sectorielle a travers la solution de privatisation en vue de minimiser |’ intervention forte de |’Etat aux activités quotidiennes de |’entreprise.
Au Vietnam, après la réforme économique, les entreprises ne sont pas tombées seulement dans la difficulté financiére mais aussi heurtées aux faiblesses de gestion. Dans la politique d’ouverture du Vietnam, depuis quelques années plusieures mesures sont prises visant à augmenter |’autonomie des entreprises étatiques mais |’efficacité est encore modeste. En méme temps, le Gouvernement a créé les conditions favorables au développement du secteur privé dans plusieurs aspects de léconomie par le biais de la politique l’actionnarisation des entreprises étatiques pour encourager la dynamique des secteurs économiques. L’actionnarisation d’un nombre des entreprises étatiques est la solution nécessaire pour mobiliser les capitaux du public pour l’investissement et le développement de économie, créer d’avantage d’incitations pour l|’augmentation de lefficacité des entreprises étatiques.
' La Résolution du 3° plénum de IX* Congrés du Parti Communiste, Page 7, L'Edition Chỉnh tri Quoc gia Ỡ. MEMOIRE DE RECHERCHE LE THỊ TH HA - DESS DROIT DES ARE AIRES INTERNATIONALES Actionnarisation des entreprises étatiques au Vietnam : de la réglementation a l'actwalité Le gouvernement vietnamien n’exerce pas une privatisation a propre sens comme les pays ont fait. C’est une politique rationnelle et adaptée a la situation actuelle du Vietnam. L’actionnarisation des entreprises étatiques au cours de ces dix derniéres années a obtenu des résultats tres importants: la réorganisation de la production, la rénovation de la gestion, la réduction considérable du nombre des entreprises étatiques qui ne sont pas rentables.
Les entreprises étatiques apportent une contribution importante au budget de l'état et au PIB. Mais la réalisation du plan d’actionnarisation est encore modeste en raison du manque de politique, du contexte juridique et d’une connaissance insuffisante des mécanismes de |’économie du marché. Il est donc nécessaire que ces entreprises continuent à maintenir et 4 développer des résultats positifs, mais en méme temps, elles doivent entreprendre une restructuration radicale et résoudre tous les problémes de structure, d'organisation, de gestion, de rentabilité, de compétitivité, pour accomplir mieux leur rôle dans l'économie du pays. L’objectif du mémoire Les objectifs de mon sujet visent a étudier les réglementations législatives de l’actionnarisation, les expériences de l’actionnarisation aux pays en conjonction de l’actionnarisation au Vietnam, a évaluer des effets et |’efficacité a l’égard de |’ Etat ainsi que les entreprises, à analyser des causes du retard en vue de proposer les solutions d’accélérer ce processus dans le contexte du développement du marché des capitaux au futur.
Champ d’étude du mémoire Le présent mémoire traite le cadre réglementation de |’actionnarisation des entreprises publiques au Vietnam. L’étude sur les activités des entreprises actionnarisées se concentre sur la nécessité de réforme des entreprises publiques, leurs résultats positifs obtenus et aussi leurs obstacles à surmonter. Méthode de recherche Pour faire ce travail, je me base d’abord sur la théorie et les documents législatifs concernés. Ensuite, les articles parus dans les journaux économiques, les documents et les rapports d’activité des sociétés actionnarisées mont donné accés aux informations sur la politique de l’actionnarisation des entreprises publiques aux Vietnam et dans certaines mesures, la situation de ce processus.
Pourtant ce sont la consultation des MEMOIRE DE RECHERCHE LE THỊ THỦ HA - DESS DROIT DES ARE AIRES INTERNATIONALES Actionnarisation des entreprises étatiques au Vietnam : de la réglementation a l’actualité professeurs, les entretiens que j’ai eus avec les personnes, les entreprises participant directement dans la gestion et la réalisation de |’actionnarisation, qui m’ont permis d’avoir une approche pratique de la privatisation en général et de l’actionnarisation des entreprises publiques en particulier. La structure du mémoire Le sujet du mémoire: Actionnarisation des entreprises étatiques: de la réglementation 4 I’ actualité. Mon mémoire se compose de 3 parties suivantes: - Partie 1: Généralités de l’actionnarisation des entreprises étatiques au Vietnam - Partie2: Situation de |’actionnarisation des entreprises étatiques au Vietnam - Partie3 :Quelques mesures proposées pour accélérer le processus d’actionnarisation au Vietnam MEMOIRE DE RECHERCHE. LE THITHU HA - DESS DROIT DES AFFAIRES INTERNATIONALES Actionnarisation des entreprises étatiques au Vietnam : de la réglementation a l’actualité PREMIERE PARTIE Le transfert de propriété dans le programme de réforme du secteur public s esf fortement passé dans les années 1980 avec l’avant-garde de Ì Angleterr.
L’actionnarisation au Vietnam qui na lieu que dans les premiéres années de 1990 mais animait le programme de réforme des entreprises étatiques. —— "¬ E RECHERCIIL MEMOIRDE — NATIO NALES LE THỊ THỦ HA - DESS DROIT DES AFFAIRES INTER Actionnarisation des entreprises étatiques au Vietnam : de la réglementation à l’actualité CHAPITRE 1: QU’ EST-CE QUE L'ACTIONNARISATION ? SECTION 1 : DEFINITION ET CARACTERISTIQUES DE L’ ACTIONNARISATION L’économie étatique, caractérisée par le rôle prépondérant des entreprises étatiques, assume la mission de chef de file et de régulation pour 1’économie du pays. Détenant et monopolisant de nombreuses branches économiques cruciales, mais ces entreprises étatiques, en raison de leur faiblesse, freinent pourtant la croissance d’autres composantes économiques et ainsi celle de léconomle nationale. C’est le fonctionnement peu efficace et le rendement de bas niveau du secteur public qui ont poussé, eux aussi, le Vietnam a une grave crise socio-économique et politique dans les années 1980.
Il résulte de tout ce qui précéde que les réformes des entreprises étatiques ont été déterminées, par le Parti et le Gouvernement, dès l’année 1986 comme une des tâches de premiére importance de l°œuvre de “Renouveau” (Doi moi): l’incorporation, la dissolution et la faillite des entreprises déficitaires, la réorganisation des compagnies générales 90 et 91, la création de grands groupes économiques, |’expérimentation du modéle de ]’assemblée d’administration. Plusieurs solutions sont en étude: forfait, location, revente aux salariés de |’entreprise.Parmi ces réformes, |’ actionnarisation est la plus importante, la plus révolutionnaire. Actionnarisation et société par actions A. Concept de l’actionnarisation Dans certains pays qui développent |’économie de marché, la réorganisation du secteur public est souvent caractérisée par l”actionnarisation qui consiste en la transformation des entreprises étatiques en sociétés par actions.
Le créateur en est |’Etat. Aprés la fondation, ces sociétés peuvent tirer de nouvelles actions et revendre d’anciennes actions a d’autres composantes économiques. En principe, l’actionnarisation est défini comme le fait que l”Etat vende une part ou le total des actions dont il dispose dans une entreprise a des organismes ou des individus, domestiques ou étrangers, ou a des salariés de l’entreprise méme sous forme de mise MEMOIRE DERECHERCHE LE THITHU HA - DESS DROIT DES AFFAIRES INTERNATIONALES Actionnarisation des entreprises étatiques au Vietnam : de la réglementation a lactualité aux enchéres ou par lintermédiaire du marché boursier, dans le but de fonder des sociétés a responsabilité limitée ou des sociétés par actions. Ainsi, |’actionnarisation constitue justement un moyen de socialiser la propriété en transformant une entreprise à un seul propriétaire (qui est |’Etat) en une société par actions appartenant a plusieurs propriétaires.
Celle-ci est un modéle bien adapté a z. 2 l’économie de marché *. Au Vietnam, le concept d’actionnarisation a été mentionné pour la premiére fois dans I’ Article 22 de la Décision No.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thu Hà (2002). Actionnarisation Doanh nghiệp Nhà nước Việt Nam: Từ Luật đến Thực tế [Luận án tiến sĩ, Université François Rabelais de Tours - Trường Đại học Ngoại thương (Ecole Supérieure de Commerce Extérieur)]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/actionnarisation-doanh-nghiep-nha-nuoc-viet-nam-quy-dinh-thuc-tien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Actionnarisation Doanh nghiệp Nhà nước Việt Nam: Từ Luật đến Thực tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu về tái cấu trúc doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam, tập trung vào quy định và thực trạng hiện nay."
Luận án "Actionnarisation Doanh nghiệp Nhà nước Việt Nam: Từ Luật đến Thực tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Université François Rabelais de Tours - Trường Đại học Ngoại thương (Ecole Supérieure de Commerce Extérieur). Năm bảo vệ: 2002.
Luận án "Actionnarisation Doanh nghiệp Nhà nước Việt Nam: Từ Luật đến Thực tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Actionnarisation Doanh nghiệp Nhà nước Việt Nam: Từ Luật đến Thực tế" thuộc chuyên ngành Luật Kinh doanh Quốc tế (DESS Droit des Affaires Internationales). Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Actionnarisation Doanh nghiệp Nhà nước Việt Nam: Từ Luật đến Thực tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Actionnarisation Doanh nghiệp Nhà nước Việt Nam: Từ Luật đến Thực tế" có 86 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Actionnarisation Doanh nghiệp Nhà nước Việt Nam: Từ Luật đến Thực tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.