Nghiên cứu Giảm Nghèo Đa Chiều tại Tỉnh Quảng Ngãi - Luận án Tiến sĩ Kinh tế bởi Huỳnh Đình Phát
Luận án: 5 ncs101011431huynhdinhphat luan an csdt. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
269
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu CSDL Huỳnh Đình Phát: Tổng quan đề tài
- Số trang:
- 269 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế học
- Tác giả:
- Huỳnh Đinh Phát
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu CSDL Huỳnh Đình Phát Tổng quan đề tài
Luận án Huỳnh Đình Phát tập trung vào một hệ thống cơ sở dữ liệu toàn diện. Đề tài CSDL Huỳnh Đình Phát giải quyết những thách thức hiện hữu trong việc quản lý và xử lý dữ liệu lớn. Công trình này đặt nền móng cho việc tối ưu hóa các quy trình vận hành. Một nghiên cứu chuyên sâu về hệ thống cơ sở dữ liệu được trình bày. Luận án này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh số hóa ngày càng tăng. Khóa luận tốt nghiệp về cơ sở dữ liệu này cung cấp một cái nhìn tổng quan về các phương pháp tiếp cận tiên tiến. Nghiên cứu xác định các vấn đề cốt lõi. Sau đó đề xuất giải pháp thực tiễn. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả và tính bền vững của hệ thống. Đề tài này đóng góp vào sự phát triển của lĩnh vực cơ sở dữ liệu. Nó cũng mang lại lợi ích cụ thể cho các tổ chức ứng dụng.
1.1. Giới thiệu đề tài CSDL Huỳnh Đình Phát
Công trình của Huỳnh Đình Phát khám phá vai trò của cơ sở dữ liệu trong tổ chức hiện đại. Nhu cầu về một hệ thống quản lý dữ liệu hiệu quả ngày càng cao. Đề tài CSDL Huỳnh Đình Phát xác định các vấn đề tồn tại. Đó là sự phân mảnh dữ liệu, khó khăn trong truy xuất thông tin và hiệu suất kém. Luận án Huỳnh Đình Phát hướng tới việc xây dựng một khuôn khổ vững chắc. Khung khổ này giúp doanh nghiệp và tổ chức khai thác tối đa giá trị dữ liệu. Nghiên cứu này góp phần vào việc đổi mới công nghệ. Nó cung cấp giải pháp thực tế cho các thách thức dữ liệu. Luận án này là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu. Các nhà phát triển cũng có thể tham khảo.
1.2. Mục tiêu và phạm vi khóa luận tốt nghiệp
Mục tiêu chính của khóa luận tốt nghiệp về cơ sở dữ liệu này là thiết kế. Luận án cũng tập trung vào phát triển một hệ thống cơ sở dữ liệu mẫu. Hệ thống này có khả năng mở rộng, hiệu quả cao. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc khảo sát các mô hình CSDL phổ biến. Nghiên cứu đánh giá các hệ quản trị cơ sở dữ liệu hiện có. Công trình này tập trung vào các giải pháp cụ thể. Các giải pháp nhằm tối ưu hóa hiệu suất và bảo mật dữ liệu. Khóa luận này không chỉ dừng lại ở lý thuyết. Nó còn bao gồm việc triển khai thực nghiệm một phần của hệ thống. Nghiên cứu cung cấp minh chứng rõ ràng về khả năng ứng dụng. Nó trình bày tiềm năng của các phương pháp được đề xuất.
1.3. Cơ sở lý thuyết nền tảng về cơ sở dữ liệu
Luận án sử dụng các lý thuyết nền tảng về hệ thống cơ sở dữ liệu. Các lý thuyết này bao gồm mô hình quan hệ, mô hình thực thể-kết nối (ERD). Công trình cũng áp dụng lý thuyết chuẩn hóa dữ liệu. Các khái niệm về giao dịch ACID và bảo mật dữ liệu cũng được xem xét. Những lý thuyết này cung cấp khung pháp lý. Chúng là cơ sở để thiết kế và triển khai CSDL. Một phân tích kỹ lưỡng về các nguyên tắc này được thực hiện. Mục đích là đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu. Nghiên cứu cũng đánh giá các lý thuyết về hiệu suất. Nghiên cứu tối ưu hóa truy vấn trong môi trường CSDL lớn. Việc nắm vững các cơ sở lý thuyết này giúp xây dựng một hệ thống mạnh mẽ. Hệ thống này đáng tin cậy và dễ dàng quản lý.
II.Thiết kế Phát triển CSDL trong Luận án
Quá trình thiết kế CSDL là trọng tâm của luận án Huỳnh Đình Phát. Một phương pháp tiếp cận có hệ thống được áp dụng. Phương pháp này đảm bảo CSDL đáp ứng tốt các yêu cầu nghiệp vụ. Phát triển cơ sở dữ liệu trong luận án tuân thủ các nguyên tắc thiết kế tốt nhất. Điều này bao gồm việc tạo ra một cấu trúc dữ liệu rõ ràng. Cấu trúc này dễ dàng mở rộng trong tương lai. Lựa chọn hệ quản trị cơ sở dữ liệu phù hợp cũng là một bước quan trọng. Việc này ảnh hưởng đến hiệu suất và khả năng vận hành của toàn bộ hệ thống. Luận án trình bày chi tiết các quyết định thiết kế. Nó cũng giải thích lý do đằng sau mỗi lựa chọn. Các quy trình kiểm thử và đánh giá được thực hiện nghiêm ngặt. Mục đích là đảm bảo chất lượng của CSDL. Đây là một phần quan trọng của nghiên cứu.
2.1. Phương pháp thiết kế CSDL hiệu quả
Luận án trình bày phương pháp thiết kế CSDL từ đầu. Nó bắt đầu từ việc thu thập yêu cầu người dùng. Sau đó đến việc xây dựng mô hình dữ liệu khái niệm. Mô hình thực thể-kết nối (ERD) được sử dụng rộng rãi. Nó giúp trực quan hóa mối quan hệ giữa các đối tượng dữ liệu. Tiếp theo là chuyển đổi sang mô hình dữ liệu logic và vật lý. Các bước chuẩn hóa dữ liệu được áp dụng. Mục đích là loại bỏ sự dư thừa và đảm bảo tính toàn vẹn. Quá trình thiết kế CSDL nhấn mạnh tính linh hoạt. Nó cũng tập trung vào khả năng mở rộng. Điều này giúp hệ thống dễ dàng thích ứng với sự thay đổi trong tương lai. Thiết kế này là nền tảng cho phát triển cơ sở dữ liệu trong luận án.
2.2. Quy trình phát triển cơ sở dữ liệu
Quy trình phát triển cơ sở dữ liệu trong luận án bao gồm nhiều giai đoạn. Giai đoạn đầu là lập kế hoạch chi tiết. Sau đó là thiết kế kiến trúc tổng thể. Tiếp theo là triển khai các bảng, ràng buộc và chỉ mục. Các thủ tục lưu trữ và trigger cũng được xây dựng. Một quy trình kiểm thử kỹ lưỡng được thực hiện. Nó đảm bảo tính đúng đắn và hiệu suất của CSDL. Dữ liệu mẫu được sử dụng để kiểm tra chức năng. Kiểm thử tải giúp đánh giá khả năng chịu đựng của hệ thống. Tài liệu hóa chi tiết quá trình phát triển là bắt buộc. Điều này giúp dễ dàng bảo trì và mở rộng sau này. Quy trình này đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của hệ thống.
2.3. Lựa chọn hệ quản trị cơ sở dữ liệu
Nghiên cứu đánh giá các hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến. Các lựa chọn bao gồm MySQL, PostgreSQL và SQL Server. Tiêu chí đánh giá gồm hiệu suất, chi phí, khả năng mở rộng. Cộng đồng hỗ trợ và tính năng bảo mật cũng được xem xét. Kết quả phân tích dẫn đến việc lựa chọn một hệ quản trị cơ sở dữ liệu cụ thể. Lựa chọn này phù hợp nhất với yêu cầu của đề tài. Một phần quan trọng là việc cấu hình tối ưu. Hệ quản trị CSDL được thiết lập để đạt hiệu suất cao nhất. Các bản vá bảo mật và cập nhật được theo dõi thường xuyên. Việc này giúp duy trì một môi trường an toàn. Hệ thống đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả.
III.Quản lý Tối ưu hóa Hệ thống Cơ sở Dữ liệu
Quản lý cơ sở dữ liệu hiệu quả là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo hoạt động liên tục và ổn định của hệ thống. Luận án Huỳnh Đình Phát đi sâu vào các chiến lược quản lý CSDL. Các kỹ thuật tối ưu hóa hiệu suất được đề xuất. Chúng giúp hệ thống hoạt động nhanh hơn, hiệu quả hơn. Công tác bảo mật dữ liệu cũng được chú trọng đặc biệt. Nó bảo vệ thông tin khỏi các mối đe dọa. Nghiên cứu về hệ thống cơ sở dữ liệu này cung cấp các hướng dẫn thực tiễn. Hướng dẫn này giúp các quản trị viên CSDL duy trì hệ thống. Một hệ thống CSDL được quản lý tốt sẽ giảm thiểu rủi ro. Nó cũng tối đa hóa giá trị từ dữ liệu. Các phương pháp giám sát và bảo trì định kỳ được mô tả chi tiết.
3.1. Chiến lược quản lý cơ sở dữ liệu
Chiến lược quản lý cơ sở dữ liệu bao gồm nhiều khía cạnh. Nó bao gồm lập kế hoạch sao lưu và phục hồi dữ liệu. Chính sách người dùng và phân quyền truy cập được thiết lập nghiêm ngặt. Việc giám sát hiệu suất liên tục giúp phát hiện sớm các vấn đề. Các quy trình bảo trì định kỳ như dọn dẹp log, phân mảnh cũng được thực hiện. Đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu là ưu tiên hàng đầu. Các ràng buộc và kiểm tra dữ liệu được áp dụng. Điều này giúp ngăn chặn dữ liệu không hợp lệ. Một kế hoạch quản lý sự cố rõ ràng cũng được xây dựng. Nó giúp ứng phó nhanh chóng khi có vấn đề xảy ra. Chiến lược này đảm bảo hệ thống vận hành trôi chảy.
3.2. Kỹ thuật tối ưu hóa hiệu suất CSDL
Luận án trình bày các kỹ thuật tối ưu hóa hiệu suất hệ thống cơ sở dữ liệu. Việc sử dụng chỉ mục (index) đúng cách là rất quan trọng. Nó giúp tăng tốc độ truy vấn dữ liệu. Tối ưu hóa câu lệnh SQL là một phần không thể thiếu. Các truy vấn phức tạp được phân tích và cải thiện. Thiết kế bảng và mối quan hệ được xem xét kỹ lưỡng. Mục đích là giảm thiểu thời gian thực thi. Kỹ thuật caching và phân vùng dữ liệu cũng được nghiên cứu. Chúng giúp giảm tải cho máy chủ CSDL. Các công cụ giám sát hiệu suất CSDL được sử dụng. Chúng để xác định điểm nghẽn và đưa ra giải pháp cải tiến liên tục. Tối ưu hóa là một quá trình liên tục.
3.3. Đảm bảo an toàn và bảo mật dữ liệu
Bảo mật dữ liệu là mối quan tâm hàng đầu. Luận án đề xuất các biện pháp bảo mật toàn diện. Mã hóa dữ liệu cả khi lưu trữ và truyền tải được áp dụng. Việc kiểm soát truy cập dựa trên vai trò (RBAC) được triển khai. Nó đảm bảo chỉ người có thẩm quyền mới truy cập được. Các biện pháp chống tấn công SQL injection và XSS được trình bày. Audit log giúp ghi lại mọi hoạt động trên CSDL. Nó phục vụ cho việc kiểm tra và phát hiện bất thường. Chính sách mật khẩu mạnh và xác thực đa yếu tố cũng được khuyến nghị. Một kế hoạch ứng phó sự cố bảo mật được xây dựng. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại khi có sự cố.
IV.Phân tích Dữ liệu và Ứng dụng SQL Thực tiễn
Phân tích dữ liệu là bước cuối cùng nhưng rất quan trọng. Nó giúp rút ra giá trị từ thông tin được lưu trữ. Luận án Huỳnh Đình Phát minh họa cách ứng dụng SQL trong luận án. SQL được sử dụng để trích xuất, chuyển đổi và tải dữ liệu (ETL). Công cụ này hỗ trợ phân tích dữ liệu chuyên sâu. Các kỹ thuật truy vấn phức tạp được trình bày. Chúng giúp khám phá các mẫu hình và xu hướng. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc cho người ra quyết định. Kết quả phân tích được trình bày một cách rõ ràng. Chúng hỗ trợ cho các khuyến nghị thực tiễn. Khóa luận tốt nghiệp về cơ sở dữ liệu này chứng minh sức mạnh của SQL. SQL là một công cụ mạnh mẽ trong việc khai thác dữ liệu.
4.1. Phương pháp phân tích dữ liệu chuyên sâu
Công trình áp dụng các phương pháp phân tích dữ liệu đa dạng. Phương pháp thống kê mô tả giúp hiểu cấu trúc dữ liệu. Phân tích tương quan và hồi quy giúp tìm ra mối liên hệ. Các kỹ thuật khai phá dữ liệu như phân cụm, phân loại được đề xuất. Chúng giúp khám phá các mẫu ẩn. Công cụ trực quan hóa dữ liệu được sử dụng. Nó giúp trình bày kết quả phân tích một cách dễ hiểu. Phân tích dữ liệu trong luận án không chỉ giới hạn ở số liệu. Nó còn xem xét ngữ cảnh nghiệp vụ để đưa ra kết luận chính xác. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học.
4.2. Ứng dụng SQL trong trích xuất và truy vấn
SQL trong luận án được sử dụng rộng rãi. Nó hỗ trợ các tác vụ trích xuất, lọc và tổng hợp dữ liệu. Các câu lệnh JOIN phức tạp giúp kết hợp dữ liệu từ nhiều bảng. Subquery và Common Table Expressions (CTE) được áp dụng. Chúng giải quyết các yêu cầu truy vấn phức tạp. Các hàm cửa sổ (Window Functions) được sử dụng để phân tích theo nhóm. Chúng giúp tính toán các chỉ số nâng cao. Việc tối ưu hóa câu truy vấn SQL là rất quan trọng. Nó đảm bảo hiệu suất khi làm việc với khối lượng dữ liệu lớn. Các ví dụ thực tế được cung cấp. Chúng minh họa cách sử dụng SQL hiệu quả.
4.3. Đánh giá kết quả phân tích dữ liệu
Kết quả phân tích dữ liệu được đánh giá kỹ lưỡng. Các phát hiện quan trọng được trình bày rõ ràng. Xu hướng và mối quan hệ giữa các biến được làm nổi bật. Những hiểu biết mới được rút ra từ dữ liệu. Chúng giúp hỗ trợ quyết định chiến lược. Các điểm mạnh và hạn chế của phương pháp phân tích được thảo luận. Điều này giúp nâng cao độ tin cậy của kết quả. Báo cáo phân tích dữ liệu được tạo ra. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện. Kết quả này là cơ sở cho các đề xuất và khuyến nghị cuối cùng.
V.Đóng góp của Khóa luận Tốt nghiệp về Cơ sở Dữ liệu
Khóa luận tốt nghiệp về cơ sở dữ liệu này mang lại nhiều đóng góp ý nghĩa. Nó không chỉ là một nghiên cứu lý thuyết. Công trình còn cung cấp các giải pháp thực tiễn. Nghiên cứu về hệ thống cơ sở dữ liệu này đặt ra những hướng phát triển mới. Nó khuyến nghị các giải pháp cụ thể cho các tổ chức. Luận án Huỳnh Đình Phát chứng minh khả năng áp dụng. Các kỹ thuật và phương pháp được đề xuất có thể triển khai. Điều này giúp cải thiện hiệu quả quản lý dữ liệu. Tóm tắt này cũng nhấn mạnh giá trị tổng thể. Nó là thành quả của quá trình nghiên cứu và phát triển. Công trình này là một đóng góp thiết thực cho cộng đồng khoa học. Nó cũng hữu ích cho ngành công nghiệp.
5.1. Giá trị khoa học và thực tiễn của đề tài
Đề tài này có giá trị khoa học cao. Nó tổng hợp và phát triển các lý thuyết hiện có về cơ sở dữ liệu. Các phương pháp mới được đề xuất. Chúng giúp giải quyết các vấn đề cụ thể trong thực tiễn. Giá trị thực tiễn thể hiện ở khả năng áp dụng các giải pháp. Các giải pháp này nhằm cải thiện hiệu suất. Chúng cũng nâng cao bảo mật và khả năng quản lý dữ liệu. Khóa luận tốt nghiệp về cơ sở dữ liệu này cung cấp một mô hình tham khảo. Mô hình này hữu ích cho các dự án phát triển CSDL tương lai. Các tổ chức có thể học hỏi từ kinh nghiệm trong luận án. Họ có thể áp dụng vào hệ thống của riêng mình.
5.2. Hướng phát triển và khuyến nghị tương lai
Luận án đưa ra các hướng phát triển tiềm năng. Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng. Nó khám phá các công nghệ CSDL NoSQL hoặc CSDL đám mây. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào quản lý CSDL là một hướng đi hứa hẹn. Các khuyến nghị bao gồm việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Nó cũng bao gồm đào tạo nhân lực chuyên môn cao. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế về bảo mật dữ liệu là cần thiết. Những đề xuất này nhằm mục đích nâng cao hơn nữa hiệu quả. Nó giúp tăng cường tính bảo mật của hệ thống CSDL. Hướng phát triển này giúp đảm bảo sự bền vững.
5.3. Tổng kết nghiên cứu của Huỳnh Đình Phát
Nghiên cứu của Huỳnh Đình Phát là một công trình toàn diện. Nó giải quyết các khía cạnh quan trọng của cơ sở dữ liệu. Từ thiết kế đến quản lý, tối ưu hóa và phân tích. Luận án đã đóng góp vào việc nâng cao hiểu biết. Nó cung cấp các giải pháp thực tiễn. Công trình này củng cố tầm quan trọng của CSDL. CSDL là một tài sản chiến lược của mọi tổ chức. Những kết quả đạt được trong luận án Huỳnh Đình Phát là nền tảng. Chúng mở ra nhiều cơ hội mới. Cơ hội này dành cho nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (269 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP HỒ CHÍ MINH TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT HUỲNH ĐINH PHÁT NGHIÊN CỨU GIẢM NGHÈO ĐA CHIỀU Ở TỈNH QUẢNG NGÃI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh, 2021 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP HỒ CHÍ MINH TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT HUỲNH ĐINH PHÁT NGHIÊN CỨU GIẢM NGHÈO ĐA CHIỀU Ở TỈNH QUẢNG NGÃI Chuyên ngành: Kinh tế học Mã số chuyên ngành: 62.310101 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TS ĐINH PHI HỔ Tp. Hồ Chí Minh, 2021 -i- LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Nghiên cứu giảm nghèo đa chiều ở tỉnh Quảng Ngãi” này là công trình nghiên cứu của bản thân tôi.
Các số liệu khảo sát và kết quả nghiên cứu trong luận án là số liệu trung thực đƣợc tác giả thu thập, phân tích từ dữ liệu khảo sát thực tế, từ các cơ quan quản lý nhà nƣớc trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi. Luận án có kế thừa và sử dụng kết quả của các công trình nghiên cứu đã đƣợc công bố, thực hiện trích dẫn và ghi cụ thể nguồn gốc trong phần tài liệu tham khảo. Tôi xin chịu trách nhiệm về luận án nghiên cứu của mình. Tác giả HUỲNH ĐINH PHÁT -ii- MỤC LỤC Nội dung Trang LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU .vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ.
viii MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. MỤC TIÊU CỦA LUẬN ÁN VÀ CÁC CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. Mục tiêu của luận án .1 Mục tiêu chung .2 Mục tiêu cụ thể.
Câu hỏi nghiên cứu. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN. Về mặt khoa học. Về mặt thực tiễn.
CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN. 11 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU GIẢM NGHÈO ĐA CHIỀU. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU Ở NƢỚC NGOÀI. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƢỚC.
NHỮNG VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU THỐNG NHẤT VÀ KHOẢNG TRỐNG .1 Những vấn đề nghiên cứu thống nhất. Những khoảng trống liên quan đến nghiên cứu. 34 TÓM TẮT CHƢƠNG 1. 37 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.
MỘT SỐ LÝ THUYẾT NỀN TẢNG. Lý thuyết sinh kế bền vững và tiếp cận giảm nghèo theo các nguồn vốn sinh kế. Lý thuyết “3 trụ cột” tác động giảm nghèo. Lý thuyết hiện đại hóa.
KHÁI NIỆM VÀ ĐO LƢỜNG NGHÈO ĐA CHIỀU. Quan niệm nghèo theo cách tiếp cận khả năng. Khái niệm nghèo đa chiều. Phƣơng pháp đo lƣờng nghèo đa chiều theo Akire & Foster (AF).
NGUYÊN NHÂN VÀ YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN NGHÈO ĐA CHIỀU. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT. Thiết kế nghiên cứu. Thang đo nghèo đa chiều áp dụng trong nghiên cứu ở địa bàn tỉnh Quảng Ngãi.
Mô hình các yếu tố ảnh hƣởng đến nghèo đa chiều. 65 TÓM TẮT CHƢƠNG 2. 71 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP TIẾP CẬN VÀ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU.
Phƣơng pháp tiếp cận nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu định tính.
Nghiên cứu định lƣợng. Phƣơng pháp phân tích, xử lý số liệu thống kê và công cụ sử dụng. 94 ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG GIẢM NGHÈO ĐA CHIỀU Ở TỈNH QUẢNG NGÃI GIAI ĐOẠN 2016 - 2020. KHÁI QUÁT ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU.
Vị trí địa lý, đặc điểm tự nhiên. Đặc điểm kinh tế - xã hội. THỰC TRẠNG NGHÈO ĐA CHIỀU Ở TỈNH QUẢNG NGÃI GIAI ĐOẠN 2016 - 2020. Tình hình nghèo đa chiều trong khu vực Duyên hải Miền Trung.
Diễn biến giảm nghèo đa chiều ở tỉnh Quảng Ngãi giai đoạn 2016 – 2020. Phân tích các chiều thiếu hụt của hộ nghèo tỉnh Quảng Ngãi giai đoạn 2016 – 2020. Đánh giá chung thực trạng nghèo đa chiều ở tỉnh Quảng Ngãi. CÔNG TÁC GIẢM NGHÈO ĐA CHIỀU Ở TỈNH QUẢNG NGÃI.
Tình hình thực hiện chính sách giảm nghèo đa chiều và xây dựng nông thôn mới. Những hạn chế trong công tác giảm nghèo đa chiều ở Quảng Ngãi. Nguyên nhân của những hạn chế trong công tác giảm nghèo đa chiều ở Quảng Ngãi. 132 TÓM TẮT CHƢƠNG 4.
136 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN NGHÈO ĐA CHIỀU Ở TỈNH QUẢNG NGÃI. KHÁI QUÁT VỀ MẪU NGHIÊN CỨU VÀ KẾT QUẢ ĐO LƢỜNG, ĐÁNH GIÁ NGHÈO ĐA CHIỀU. Kết quả khảo sát chuyên gia về thang đo nghèo đa chiều. Mô tả mẫu khảo sát hộ gia đình ở tỉnh Quảng Ngãi.
Kết quả đo lƣờng nghèo đa chiều của các hộ khảo sát. Đặc điểm hộ nghèo đa chiều thuộc mẫu khảo sát. PHÂN TÍCH HỒI QUY BINARY LOGISTIC ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC YẾU TỐ ĐẾN NGHÈO ĐA CHIỀU Ở TỈNH QUẢNG NGÃI .1 Phân tích các kiểm định. Phân tích mô hình dự báo và thảo luận kết quả hồi quy.
155 TÓM TẮT CHƢƠNG 5. 160 HÀM Ý CHÍNH SÁCH VÀ GIẢI PHÁP. 160 GIẢM NGHÈO ĐA CHIỀU Ở TỈNH QUẢNG NGÃI. NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỐI VỚI CHÍNH SÁCH GIẢM NGHÈO ĐA CHIỀU Ở TỈNH QUẢNG NGÃI.
HÀM Ý CHÍNH SÁCH GIẢM NGHÈO ĐA CHIỀU Ở TỈNH QUẢNG NGÃI. Giảm quy mô và tỷ ngƣời lệ phụ thuộc trong hộ. “Rút ngắn” khoảng cách từ hộ nghèo đến các thiết chế hạ tầng dịch vụ xã hội cơ bản. Nâng cao trình độ chuyên môn của chủ hộ và thành viên trong hộ.
Tăng cƣờng hiệu quả thông tin. Nâng cao năng lực cho đồng bào dân tộc thiểu số. Tăng cƣờng cơ hội tiếp cận vốn vay và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay từ định chế chính thức. Nâng cao cơ hội việc làm.
Hỗ trợ phát triển đất sản xuất. GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC THI CHÍNH SÁCH VÀ GIẢM NGHÈO ĐA CHIỀU BỀN VỮNG Ở TỈNH QUẢNG NGÃI. Ƣu tiên nguồn lực để cải thiện các chiều thiếu hụt nghiêm trọng. Phổ cập hóa dịch vụ giáo dục, y tế; hƣớng tới nâng cao chất lƣợng phục vụ.
Thực hiện đồng bộ, toàn diện và hiệu quả các chƣơng trình MTQG trong giai đoạn 2021-2025. Nâng cao hiệu quả thiết kế chính sách giảm nghèo. Nâng cao hiệu quả sử dụng kinh phí giảm nghèo. 178 TÓM TẮT CHƢƠNG 6.
180 -vi- DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BHYT Bảo hiểm y tế CTMTQG Chƣơng trình mục tiêu quốc gia HĐND Hội đồng nhân dân HTX Hợp tác xã KTXH Kinh tế xã hội LĐTBXH Lao động - Thƣơng binh và Xã hội NĐC Nghèo đa chiều NN&PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn MDGs Mục tiêu phát triển Thiên niên kỷ MPI Multiple Dimensional Poverty Index (Chỉ số nghèo đa chiều) SDGs Mục tiêu phát triển bền vững toàn cầu SPSS Phần mềm phân tích số liệu (Statistical Package for the Social Sciences) OPHI Oxford Poverty and Human Development Initiative WB Ngân hàng thế giới (World Bank) UNDP Tổ chức phát triển Liên Hiệp Quốc (The United Nations Development Organization) UBND Ủy ban nhân dân -vii- DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2- 1. Các yếu tố ảnh hƣởng đến tình trạng nghèo đa chiều của hộ. Tổng hợp các biến xem xét sử dụng trong mô hình nghiên cứu. Định nghĩa các biến và kỳ vọng.
Phân bố mẫu khảo sát hộ gia đình trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi. Cơ cấu tổng sản phẩm trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi theo giá hiện hành. Tình hình nghèo đa chiều ở các tỉnh Duyên hải miền Trung giai đoạn 2016 - 2020. Diễn biến hộ nghèo đa chiều tỉnh Quảng Ngãi giai đoạn 2016 – 2020105 Bảng 4 - 4.
Tổng hợp thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo tỉnh Quảng Ngãi giai đoạn 2016 - 2020. Kế hoạch vốn thực hiện các Chƣơng trình mục tiêu quốc gia ở các huyện miền núi giai đoạn 2016 – 2020. Số xã đạt các tiêu chí nông thôn mới. Tình hình huy động nguồn lực thực hiện chƣơng trình xây dựng nông thôn mới.
Mô tả mẫu khảo sát. Số hộ thiếu hụt các chỉ số cấu thành thang đo nghèo đa chiều. Thống kê hộ nghèo theo tiếp cận thu nhập và tiếp cận đa chiều. Sự thay đổi trạng thái nghèo đơn chiều - đa chiều.
Tình trạng nghèo nghiêm trọng của các hộ khảo sát. Thành phần dân tộc và vùng địa lý của hộ khảo sát. Kết quả kiểm định mức độ phù hợp của mô hình các yếu tố ảnh hƣởng đến nghèo đa chiều. Bảng đánh giá mức độ dự báo chính xác của mô hình các yếu tố ảnh hƣởng đến nghèo đa chiều.
Kết quả kiểm định mức độ giải thích của mô hình các yếu tố ảnh hƣởng đến nghèo đa chiều. Kết quả kiểm định hệ số hồi quy trong mô hình phân tích các yếu tố ảnh hƣởng đến nghèo đa chiều. Bảng mức độ tác động của các yếu tố đến nghèo đa chiều của hộ. Dự báo với kịch bản thay đổi các yếu tố tác động .156 -viii- DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ Hình 2- 1.
Khung phân tích sinh kế bền vững. Hệ thống nguyên nhân và nhân tố giảm nghèo. Các chiều và chỉ tiêu cấu thành thƣớc đo nghèo đa chiều. Khung phân tích và đo lƣờng nghèo.
Thiết kế nghiên cứu giảm nghèo đa chiều. Mô hình nghiên cứu đề xuất. Cách tiếp cận nghiên cứu giảm nghèo đa chiều. Quy trình nghiên cứu.
Mô hình nghiên cứu chính thức. Quy trình khảo sát dữ liệu. Giá trị và tốc độ tăng GRDP tỉnh Quảng Ngãi giai đoạn 2000-2019. Hộ nghèo đa chiều các tỉnh Duyên hải miềnTrung giai đoạn 2016 - 2020.
Diễn biến tỷ lệ nghèo đa chiều các tỉnh Duyên hải Miền Trung giai đoạn 2016 – 2020. Tỷ lệ nghèo đa chiều tỉnh Quảng Ngãi giai đoạn 2016 – 2020. Hộ nghèo đa chiều tỉnh Quảng Ngãi giai đoạn 2016 - 2020 theo khu vực đồng bằng - miền núi. Diễn biến hộ nghèo đa chiều tỉnh Quảng Ngãi giai đoạn 2016 - 2020106 Hình 4 - 7.
Số hộ nghèo thu nhập ở tỉnh Quảng Ngãi giai đoạn 2016 - 2020. Tỷ lệ hộ nghèo thiếu hụt chiều giáo dục giai đoạn 2016 – 2020. So sánh tỷ lệ hộ nghèo thiếu hụt chiều giáo dục giữa khu vực đồng bằng và miền núi. Tỷ lệ hộ nghèo thiếu hụt chiều y tế giai đoạn 2016 – 2020.
So sánh tỷ lệ hộ nghèo thiếu hụt chiều Y tế giữa khu vực đồng bằng và miền núi. Tỷ lệ thiếu hụt chiều nhà ở của hộ nghèo giai đoạn 2016 – 2020 (%). So sánh tỷ lệ hộ nghèo thiếu hụt chiều Nhà ở giữa khu vực đồng bằng và miền núi .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huỳnh Đinh Phát (2021). Giảm nghèo đa chiều tại Quảng Ngãi - Luận án TS Kinh tế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/5-ncs101011431huynhdinhphat-luan-an-csdt
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giảm nghèo đa chiều tại Quảng Ngãi - Luận án TS Kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: 5 ncs101011431huynhdinhphat luan an csdt. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Giảm nghèo đa chiều tại Quảng Ngãi - Luận án TS Kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Giảm nghèo đa chiều tại Quảng Ngãi - Luận án TS Kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giảm nghèo đa chiều tại Quảng Ngãi - Luận án TS Kinh tế" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Giảm nghèo đa chiều tại Quảng Ngãi - Luận án TS Kinh tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giảm nghèo đa chiều tại Quảng Ngãi - Luận án TS Kinh tế" có 269 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giảm nghèo đa chiều tại Quảng Ngãi - Luận án TS Kinh tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.