Luận án tiến sĩ: Đo lường năng suất TFP trong nông nghiệp Việt Nam - Lê Hoàng Minh Nguyệt
"Luận án nghiên cứu đo lường năng suất TFP trong nông nghiệp Việt Nam, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất sản xuất và đề xuất chiến lược cải thiện."
Thống kê kinh tế
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
216
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Đo lường TFP nông nghiệp Việt Nam Khái niệm Vai trò
Nghiên cứu về năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) trong nông nghiệp Việt Nam là cần thiết. Nông nghiệp đóng vai trò cốt lõi trong nền kinh tế. Hiểu TFP giúp đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực. TFP đo lường phần tăng trưởng sản lượng không đến từ tăng đầu vào. Nó phản ánh sự cải thiện công nghệ, quản lý, và hiệu quả. Tăng trưởng TFP là động lực chính cho phát triển nông nghiệp bền vững. Nó giúp nâng cao khả năng cạnh tranh quốc gia. Nghiên cứu cung cấp cơ sở vững chắc cho các quyết sách. Giúp tối ưu hóa nguồn lực nông nghiệp.
1.1. Khái niệm năng suất nông nghiệp và ý nghĩa
Năng suất trong nông nghiệp là thước đo hiệu quả sản xuất. Nó phản ánh mối quan hệ giữa đầu ra và đầu vào. Ý nghĩa của năng suất rất lớn. Nâng cao năng suất giúp tăng sản lượng. Nó giảm chi phí đơn vị sản phẩm. Cải thiện thu nhập cho nông dân. Đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Năng suất nông nghiệp còn góp phần ổn định kinh tế vĩ mô. Thúc đẩy tăng trưởng bền vững toàn ngành. Các chính sách phát triển luôn đặt mục tiêu năng suất lên hàng đầu.
1.2. Phân loại chỉ tiêu năng suất PFP và TFP
Có hai loại chỉ tiêu năng suất chính. Năng suất đơn nhân tố (PFP) đo lường hiệu quả của một yếu tố đầu vào cụ thể. Ví dụ: năng suất lao động, năng suất đất đai. PFP dễ tính toán nhưng không phản ánh đầy đủ bức tranh hiệu quả. Năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) là chỉ số toàn diện hơn. TFP đo lường sự tăng trưởng sản lượng không giải thích được bởi sự tăng lên của các đầu vào truyền thống. Nó bao gồm ảnh hưởng của đổi mới công nghệ, cải thiện quản lý và hiệu quả kỹ thuật. TFP là chỉ báo quan trọng cho sự phát triển dài hạn. Nó thể hiện sức khỏe nội tại của ngành nông nghiệp.
1.3. Nguồn tăng trưởng TFP và hiệu quả kỹ thuật
Tăng trưởng TFP đến từ nhiều nguồn. Đổi mới công nghệ là yếu tố hàng đầu. Áp dụng giống mới, kỹ thuật canh tác tiên tiến giúp tăng năng suất. Cải thiện hiệu quả kỹ thuật cũng quan trọng. Nông dân sản xuất gần hơn với đường biên sản xuất hiệu quả. Sự thay đổi cơ cấu sản xuất cũng góp phần. Chuyển dịch từ cây trồng năng suất thấp sang cao. Quy mô sản xuất tối ưu hóa nguồn lực. Chính sách hỗ trợ nghiên cứu và phát triển đóng vai trò then chốt. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cũng thúc đẩy TFP. Các yếu tố này cùng tạo nên sự tăng trưởng TFP bền vững.
II.Phương pháp đo lường TFP nông nghiệp Tornqvist DEA
Đo lường TFP nông nghiệp đòi hỏi phương pháp tiếp cận chính xác. Việc lựa chọn công cụ phù hợp là cực kỳ quan trọng. Các phương pháp phải xử lý được tính phức tạp của dữ liệu nông nghiệp. Chúng cần điều chỉnh được chất lượng đầu vào. Nghiên cứu này tập trung vào hai phương pháp chính. Đó là chỉ số Tornqvist và Phương pháp Bao dữ liệu (DEA). Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng. Chúng bổ sung cho nhau trong phân tích. Kết quả từ hai phương pháp cung cấp cái nhìn toàn diện. Giúp đánh giá chính xác TFP nông nghiệp Việt Nam.
2.1. Khung lý thuyết phương pháp tính TFP nông nghiệp
Các phương pháp tính TFP dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc. Lý thuyết hàm sản xuất là cơ sở chính. Nó mô tả mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra. TFP được định nghĩa là phần dư không giải thích được. Nó phản ánh sự dịch chuyển của hàm sản xuất. Khung lý thuyết cũng xem xét các giả định. Ví dụ: giả định cạnh tranh hoàn hảo, lợi nhuận không đổi theo quy mô. Việc hiểu rõ khung lý thuyết giúp lựa chọn phương pháp phù hợp. Nó đảm bảo tính hợp lệ của kết quả phân tích. Các yếu tố như đổi mới công nghệ và hiệu quả kỹ thuật được tích hợp.
2.2. Chỉ số Tornqvist và Phương pháp Bao dữ liệu DEA
Chỉ số Tornqvist là phương pháp theo hướng chỉ số. Nó sử dụng dữ liệu giá trị của đầu vào và đầu ra. Chỉ số này dựa trên lý thuyết siêu hàm. Tornqvist có ưu điểm là không cần giả định về dạng hàm sản xuất. Nó phù hợp với dữ liệu tổng hợp. Phương pháp Bao dữ liệu (DEA) là phương pháp phi tham số. DEA xác định đường biên hiệu quả. Nó đo lường hiệu quả tương đối của các đơn vị sản xuất. DEA phân rã TFP thành hiệu quả kỹ thuật và thay đổi công nghệ. Cả hai phương pháp đều được áp dụng để cung cấp phân tích đa chiều về TFP nông nghiệp.
2.3. Điều chỉnh chất lượng đầu vào tính TFP
Chất lượng đầu vào là yếu tố then chốt ảnh hưởng TFP. Không điều chỉnh chất lượng có thể dẫn đến sai lệch. Ví dụ, lao động có trình độ cao hơn có năng suất khác. Đất đai được cải tạo có giá trị sử dụng cao hơn. Đầu vào vốn cũng cần được điều chỉnh. Máy móc hiện đại hơn cho hiệu quả cao hơn. Nghiên cứu thực hiện điều chỉnh chất lượng đầu vào. Điều này giúp phản ánh chính xác đóng góp của từng yếu tố. Từ đó, cho kết quả TFP đáng tin cậy hơn. Việc điều chỉnh làm tăng độ chính xác của phân tích. Nó cung cấp cái nhìn thực tế về tăng trưởng năng suất.
III.Phân tích TFP nông nghiệp Việt Nam 2000 2020 với Tornqvist
Phân tích TFP nông nghiệp Việt Nam giai đoạn 2000-2020 là trọng tâm. Giai đoạn này chứng kiến nhiều thay đổi kinh tế. Nông nghiệp Việt Nam trải qua quá trình chuyển đổi mạnh mẽ. Áp dụng chỉ số Tornqvist giúp định lượng sự thay đổi này. Kết quả phân tích cung cấp dữ liệu định lượng. Nó chỉ ra xu hướng tăng trưởng TFP qua các năm. Đồng thời, nó làm rõ tầm quan trọng của việc điều chỉnh chất lượng đầu vào. Việc này giúp đánh giá đúng đắn đóng góp của các yếu tố khác. Phân tích này là cơ sở cho các đề xuất chính sách. Mục tiêu là thúc đẩy năng suất và phát triển bền vững.
3.1. Tổng quan thực trạng nông nghiệp Việt Nam
Nông nghiệp Việt Nam là ngành kinh tế trụ cột. Từ năm 2000, ngành đã đạt nhiều thành tựu. Chính sách đổi mới, tái cơ cấu thúc đẩy tăng trưởng. Sản lượng lương thực tăng mạnh. Giá trị xuất khẩu nông sản tăng liên tục. Tuy nhiên, ngành cũng đối mặt thách thức. Biến đổi khí hậu, suy thoái đất đai. Phân mảnh đất đai, quy mô sản xuất nhỏ. Các yếu tố sản xuất như vốn, lao động, đất đai thay đổi. Phân tích TFP giúp hiểu rõ hơn. Nó chỉ ra động lực thực sự của tăng trưởng. Đánh giá hiệu quả các chính sách đã thực hiện.
3.2. Kết quả TFP nông nghiệp chưa điều chỉnh đầu vào
Khi chưa điều chỉnh chất lượng đầu vào, TFP được tính toán. Kết quả này cung cấp một cái nhìn ban đầu. Nó phản ánh xu hướng chung của năng suất tổng hợp. Tuy nhiên, nó có thể đánh giá thấp hoặc cao. Sự thay đổi trong chất lượng đầu vào không được tính đến. Điều này có thể che khuất đóng góp thực sự của công nghệ. Nó cũng có thể bỏ qua hiệu quả quản lý. Phân tích cho thấy tốc độ tăng trưởng TFP nhất định. Tuy nhiên, cần so sánh với kết quả đã điều chỉnh. Điều này để có cái nhìn chính xác hơn. Kết quả này chỉ là bước đệm cho phân tích sâu hơn.
3.3. TFP nông nghiệp đã điều chỉnh chất lượng đầu vào
Kết quả TFP sau khi điều chỉnh chất lượng đầu vào có ý nghĩa quan trọng. Việc điều chỉnh giúp phân biệt rõ ràng hơn. Tăng trưởng TFP từ công nghệ và quản lý. Với phần tăng trưởng từ việc sử dụng đầu vào tốt hơn. Phân tích cho thấy TFP có xu hướng tăng trưởng ổn định. Điều này khẳng định vai trò của đổi mới. Đặc biệt là ứng dụng khoa học kỹ thuật. Các chính sách nâng cao chất lượng lao động, vốn đầu tư. Chúng đóng góp đáng kể vào năng suất tổng hợp. Kết quả này cung cấp bằng chứng vững chắc. Nó hỗ trợ các quyết định phát triển nông nghiệp.
IV.Đánh giá TFP nông nghiệp 2010 2020 bằng Bao dữ liệu
Phương pháp Bao dữ liệu (DEA) cung cấp một góc nhìn khác. Nó bổ sung cho chỉ số Tornqvist. Phân tích TFP nông nghiệp giai đoạn 2010-2020 với DEA là cần thiết. Giai đoạn này có nhiều biến động kinh tế. DEA giúp xác định các đơn vị hiệu quả. Nó cũng giúp phân rã TFP thành các thành phần. Hiệu quả kỹ thuật và thay đổi công nghệ. Điều này cung cấp thông tin chi tiết. Giúp hiểu rõ hơn động lực tăng trưởng. DEA là công cụ mạnh mẽ để đánh giá. Nó giúp xác định những lĩnh vực cần cải thiện. Từ đó đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả.
4.1. Nguồn dữ liệu và thống kê mô tả
Dữ liệu là nền tảng của mọi phân tích định lượng. Dữ liệu được thu thập từ Tổng cục Thống kê. Các nguồn bộ, ngành liên quan cũng được sử dụng. Dữ liệu bao gồm các chỉ số đầu ra nông nghiệp. Ví dụ: giá trị sản xuất nông nghiệp. Các chỉ số đầu vào quan trọng cũng được thu thập. Ví dụ: lao động, vốn, đất đai, vật tư. Thống kê mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó mô tả đặc điểm cơ bản của dữ liệu. Giúp nhận diện xu hướng, biến động. Dữ liệu chất lượng cao là yếu tố quyết định. Nó đảm bảo độ tin cậy của kết quả phân tích TFP.
4.2. Tính toán TFP nông nghiệp bằng phương pháp DEA
Phương pháp DEA được áp dụng để tính toán TFP. DEA xây dựng đường biên hiệu quả. Nó so sánh các đơn vị sản xuất. Các tỉnh, vùng nông nghiệp được xem xét. DEA xác định các đơn vị hoạt động hiệu quả nhất. Từ đó, nó đo lường khoảng cách đến đường biên. Khoảng cách này phản ánh hiệu quả kỹ thuật. TFP được tính toán dựa trên sự dịch chuyển của đường biên. Đồng thời dựa trên sự thay đổi hiệu quả. Phương pháp này không yêu cầu giả định phân phối. Nó giúp linh hoạt trong phân tích. Kết quả TFP từ DEA cho thấy sự khác biệt về hiệu quả.
4.3. Phân rã TFP thành các yếu tố tăng trưởng
Một ưu điểm nổi bật của DEA là khả năng phân rã TFP. TFP được phân rã thành hai thành phần chính. Đó là thay đổi hiệu quả kỹ thuật (Catch-up). Và thay đổi công nghệ (Frontier shift). Thay đổi hiệu quả kỹ thuật phản ánh. Các đơn vị sản xuất cải thiện cách thức hoạt động. Họ tiếp cận gần hơn với đường biên hiện có. Thay đổi công nghệ thể hiện sự dịch chuyển của đường biên. Nó là kết quả của đổi mới, tiến bộ khoa học kỹ thuật. Việc phân rã này giúp hiểu rõ hơn. Nguồn gốc của tăng trưởng TFP. Nó chỉ ra liệu tăng trưởng do hiệu quả hay do công nghệ.
V.Hàm ý chính sách khuyến nghị tăng TFP nông nghiệp
Kết quả phân tích TFP nông nghiệp có nhiều hàm ý chính sách quan trọng. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng giúp định hình chiến lược phát triển nông nghiệp. Mục tiêu là nâng cao năng suất và hiệu quả. Các khuyến nghị được xây dựng dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Chúng hướng tới việc tối ưu hóa nguồn lực. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong nông nghiệp. Đồng thời, nghiên cứu cũng đề xuất các hướng đi mới. Điều này cho nghiên cứu TFP nông nghiệp trong tương lai. Giúp tiếp tục hoàn thiện khung đo lường và phân tích.
5.1. Các phát hiện chính từ phân tích TFP nông nghiệp
Phân tích cho thấy TFP nông nghiệp Việt Nam có xu hướng tăng. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng còn chưa đồng đều. Việc điều chỉnh chất lượng đầu vào làm tăng mức TFP. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của chất lượng đầu vào. Phương pháp DEA chỉ ra sự khác biệt về hiệu quả. Giữa các vùng, đơn vị sản xuất. Thay đổi công nghệ là động lực chính của TFP. Trong khi đó, hiệu quả kỹ thuật cần được cải thiện. Các phát hiện này khẳng định vai trò của chính sách. Chúng cần tập trung vào đổi mới và nâng cao hiệu quả.
5.2. Khuyến nghị chính sách nâng cao năng suất tổng hợp
Chính phủ cần đẩy mạnh đầu tư cho nghiên cứu và phát triển. Ưu tiên công nghệ sinh học, nông nghiệp thông minh. Cần có chính sách hỗ trợ nông dân tiếp cận công nghệ mới. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nông nghiệp. Đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng canh tác hiện đại. Cải thiện chính sách đất đai. Khuyến khích tích tụ, tập trung đất đai. Điều này tạo quy mô sản xuất lớn hơn. Thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị. Giữa sản xuất, chế biến và tiêu thụ. Phát triển cơ sở hạ tầng nông thôn. Ví dụ: thủy lợi, giao thông, điện. Những chính sách này sẽ giúp tăng TFP.
5.3. Định hướng nghiên cứu TFP nông nghiệp trong tương lai
Nghiên cứu TFP nông nghiệp cần tiếp tục. Hướng tới phân tích chi tiết hơn ở cấp vi mô. Cần mở rộng dữ liệu. Ví dụ: dữ liệu hộ gia đình, doanh nghiệp nông nghiệp. Áp dụng các phương pháp đo lường TFP tiên tiến hơn. Ví dụ: các mô hình kinh tế lượng phức tạp. Cần tích hợp yếu tố rủi ro. Biến đổi khí hậu, dịch bệnh ảnh hưởng năng suất. Nghiên cứu tác động của chính sách cụ thể. Chính sách tín dụng, bảo hiểm nông nghiệp. Định hướng này giúp cung cấp bằng chứng sâu sắc hơn. Từ đó, hỗ trợ hiệu quả hơn cho hoạch định chính sách.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (216 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- LÊ HOÀNG MINH NGUYỆT ĐO LƯỜNG NĂNG SUẤT CÁC NHÂN TỐ TỔNG HỢP (TFP) TRONG NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- LÊ HOÀNG MINH NGUYỆT ĐO LƯỜNG NĂNG SUẤT CÁC NHÂN TỐ TỔNG HỢP (TFP) TRONG NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM Chuyên ngành: THỐNG KÊ KINH TẾ Mã số: 9310101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRẦN THỊ BÍCH HÀ NỘI - 2023 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả Lê Hoàng Minh Nguyệt ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, cho phép tôi được bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới PGS.
Trần Thị Bích - người hướng dẫn khoa học của tôi. Cô là người đã dạy tôi những kiến thức về thống kê và cũng là người đã giúp tôi phát triển và thực hiện ý tưởng nghiên cứu này. Tiếp theo, xin được gửi lời cảm ơn trân trọng tới các nhà khoa học, các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực đã cùng tham gia thảo luận, nhận xét và đóng góp những ý kiến quý báu để Luận án được hoàn chỉnh hơn. Xin cảm ơn các anh chị trong Tổng cục Thống kê và các cơ quan Bộ, ngành đã nhiệt tình hỗ trợ tôi trong quá trình thu thập số liệu.
Xin được gửi lời cảm ơn tới ban lãnh đạo khoa Thống kê, các thầy cô và đồng nghiệp trong khoa cũng như trường Đại học Kinh tế quốc dân vì đã động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Tôi xin cảm ơn Viện Sau đại học, trường Đại học Kinh tế quốc dân, đã luôn tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, xin được gửi lời cảm ơn tới gia đình tôi đã luôn quan tâm, động viên, làm hậu phương vững chắc để tôi có thể yên tâm thực hiện nghiên cứu. Đặc biệt, Luận án này là món quà xin được tri ân người bố kính yêu đã qua đời của tôi.
Mặc dù đã có nhiều cố gắng, tuy nhiên, do khả năng có hạn nên luận án còn tồn tại nhiều thiếu sót. Kính mong nhận được sự góp ý và chỉ dẫn của các nhà khoa học, các thầy cô và bạn bè đồng nghiệp. Trân trọng cảm ơn! iii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ. xi DANH MỤC ĐỒ THỊ.
xii PHẦN MỞ ĐẦU. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ NĂNG SUẤT CÁC NHÂN TỐ TỔNG HỢP TRONG NÔNG NGHIỆP. Một số vấn đề cơ bản về năng suất trong nông nghiệp. Khái niệm về năng suất trong nông nghiệp.
Ý nghĩa của năng suất trong nông nghiệp. Đặc điểm của năng suất trong nông nghiệp. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp. Phân loại các chỉ tiêu năng suất trong nông nghiệp.
Năng suất đơn nhân tố (PFP). Năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP). Khuyến nghị sử dụng năng suất đơn nhân tố và năng suất các nhân tố tổng hợp. Các nguồn của tăng trưởng năng suất các nhân tố tổng hợp trong nông nghiệp.
Hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả quy mô. Thay đổi hiệu quả kỹ thuật, thay đổi công nghệ và tăng trưởng TFP. Các cách tiếp cận để đo lường năng suất các nhân tố tổng hợp trong nông nghiệp. Phân loại các phương pháp đo lường TFP.
So sánh các phương pháp đo lường TFP phổ biến. Đầu ra và đầu vào trong tính năng suất nông nghiệp. Đầu ra của ngành nông nghiệp. Đầu vào của ngành nông nghiệp.
Tổng quan nghiên cứu về phương pháp tính năng suất các nhân tố tổng hợp trong nông nghiệp. Tổng quan các nghiên cứu lý thuyết. Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm. Khoảng trống nghiên cứu của luận án .47 TỔNG KẾT CHƯƠNG 1.
PHƯƠNG PHÁP TÍNH NĂNG SUẤT CÁC NHÂN TỐ TỔNG HỢP TRONG NÔNG NGHIỆP Ở VIỆT NAM. Lựa chọn phương pháp tính năng suất các nhân tố tổng hợp trong nông nghiệp Việt Nam. Khung lý thuyết của các phương pháp tính TFP nông nghiệp. Chỉ số Tornqvist trong đo lường TFP nông nghiệp.
Phương pháp bao dữ liệu. Xác định đầu ra, đầu vào và điều chỉnh chất lượng đầu vào tính TFP nông nghiệp Việt Nam. Điều chỉnh chất lượng đầu vào để tính TFP nông nghiệp. Tóm tắt về khung nghiên cứu và bộ dữ liệu để tính TFP nông nghiệp của luận án .82 TỔNG KẾT CHƯƠNG 2.
SỬ DỤNG CHỈ SỐ TORNQVIST TÍNH NĂNG SUẤT CÁC NHÂN TỐ TỔNG HỢP TRONG NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2000-2020. Tổng quan về nông nghiệp Việt Nam. Chính sách nông nghiệp Việt Nam từ năm 1976 đến nay. Thực trạng ngành nông nghiệp Việt Nam.
Các yếu tố sản xuất nông nghiệp. Thống kê mô tả đầu ra, đầu vào tính năng suất các nhân tố tổng hợp trong nông nghiệp giai đoạn 2000-2020. Tính năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) nông nghiệp Việt Nam giai đoạn 2000-2020. TFP chưa thực hiện điều chỉnh chất lượng đầu vào.
TFP có thực hiện điều chỉnh chất lượng đầu vào. Hàm ý chính sách và khuyến nghị. Hàm ý chính sách.114 TỔNG KẾT CHƯƠNG 3. SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP BAO DỮ LIỆU TÍNH VÀ PHÂN RÃ NĂNG SUẤT CÁC NHÂN TỐ TỔNG HỢP TRONG NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2010-2020.
Thống kê mô tả tính TFP nông nghiệp Việt Nam giai đoạn 2010-2020. Nguồn dữ liệu. Thống kê mô tả đầu ra và đầu vào tính TFP nông nghiệp. Các kết quả ước lượng và phân rã chỉ số năng suất Malmquist cổ điển.
Ước lượng và phân rã TFP nông nghiệp bình quân năm. Ước lượng và phân rã TFP nông nghiệp theo tỉnh/thành phố bình quân giai đoạn 2010-2020. Ước lượng và phân rã TFP nông nghiệp tỉnh/thành phố theo năm giai đoạn 2010-2020. Ước lượng TFP nông nghiệp theo vùng giai đoạn 2010-2020.
Các kết quả ước lượng và phân rã chỉ số năng suất Malmquist toàn cục. Đặc thù vùng nông nghiệp của Việt Nam. Năng suất đơn nhân tố theo vùng. Kết quả ước lượng chỉ số Malmquist toàn cục.
Hàm ý chính sách và khuyến nghị. Hàm ý chính sách.148 TỔNG KẾT CHƯƠNG 4 .152 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .156 TÀI LIỆU THAM KHẢO.167 vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Association of South Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ASEAN East Asian Nations (ASEAN). APO Asian Productivity Organization Tổ chức Năng suất châu Á Bộ NN&PTNN Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn BPC Best Practice Change Thay đổi tiến bộ công nghệ BPG Best Practice Gap Khoảng cách hoạt động tối ưu CIM Curriculum Inventory Phương pháp hàng tồn kho hiện ại Management CPI Consumer Price Index Chỉ số giá tiêu dùng CRS Constant Return to Scale Hiệu quả không đổi theo quy mô DEA Data Envelopment Analysis Phân tích bao dữ liệu DMU Decision Making Unit Đơn vị ra quyết định The Food and Agriculture Tổ chức Lương thực và Nông FAO Organization nghiệp Liên Hợp quốc The Food and Agriculture Bộ dữ liệu của Tổ chức Lương thực FAOSTAT Organization Statistics và Nông nghiệp Liên Hợp quốc GDP Gross domestic product Tổng sản phẩm quốc nội GSO General Statistics Organization Tổng cục Thống kê IFA International Fertilizer Asociation Hiệp hội Phân bón Thế giới ILO International Labor Organization Tổ chức Lao động quốc tế International standard industrial ISIC classification of all economic Hệ thống phân ngành quốc tế activities LFS Labor Force Survey Điều tra Lao động - Việc làm MFP Multi factor productivity Năng suất đa yếu tố Organization for Economic OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Cooperation and Development viii Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Association of South Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ASEAN East Asian Nations (ASEAN). APO Asian Productivity Organization Tổ chức Năng suất châu Á PE Pure Efficiency Hiệu quả kỹ thuật thuần túy Năng suất đơn nhân tố (Năng suất PFP Partial Factor Productivity riêng phần) PIM Perpetual Inventory Management Phương pháp hàng tồn kho vĩnh viễn PPC Đường giới hạn khả năng sản xuất SE Scale Efficiency Hiệu quả quy mô SFA Stochastic frontier analysis Phân tích biên ngẫu nhiên SNA System of National Accounts Hệ thống Tài khoản quốc gia TC Technical change Thay đổi công nghệ TE Technical Efficiency Hiệu quả kỹ thuật TEC Technical efficiency change Thay đổi hiệu quả kỹ thuật TFP Total Factor Productivity Năng suất các nhân tố tổng hợp TGC Technical Gap Change Thay đổi khoảng cách công nghệ TGR Technical Gap Ratio Tỷ số khoảng cách công nghệ TII Total Input Index Chỉ số lượng đầu vào TOI Total Ouput Index Chỉ số lượng đầu ra United State Department of USDA Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ Agriculture Vietnam Household Living VHLSS Khảo sát Mức sống dân cư Việt Nam Standards Survey VRS Variable Return to Scale Hiệu quả thay đổi theo quy mô Vietnam standard industrial VSIC classification of all economic Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam activities WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tóm tắt về đặc tính của bốn phương pháp đo lường TFP phổ biến .1: Tỷ lệ đóng góp của một số mặt hàng trồng trọt và chăn nuôi trong tổng giá trị sản xuất nông nghiệp Việt Nam giai đoạn 2000-2020 .1: Lượng thuốc trừ sâu trên một ha đất nông nghiệp Việt Nam giai đoạn 2000-2020 .2: TOI, TII, TFP nông nghiệp Việt Nam theo cách so sánh liên hoàn giai đoạn 2000-2020 .3: Chỉ số chất lượng lao động nông nghiệp và hệ số điều chỉnh chất lượng lao động nông nghiệp Việt Nam giai đoạn 2000-2020 .4: Hệ số điều chỉnh chất lượng lao động nông nghiệp Việt Nam giai đoạn 2000-2020 .5: TOI, TII, TFP nông nghiệp Việt Nam (đã điều chỉnh chất lượng đầu vào đất) .6: Chỉ số TFP nông nghiệp Việt Nam đã điều chỉnh chất lượng đầu vào đất và lao động giai đoạn 2000-2020 .7: Tác động của điều chỉnh chất lượng đầu vào đến tốc độ tăng TFP nông nghiệp Việt Nam giai đoạn 2000-2020 .1: Thống kê mô tả tổng giá trị sản xuất nông nghiệp các tỉnh/thành phố theo giá so sánh 2010, giai đoạn 2010-2020 .2: Thống kê mô tả diện tích đất sản xuất nông nghiệp các tỉnh/thành phố, giai đoạn 2010-2020 .3: Thống kê mô tả số lượng lao động các tỉnh/thành phố giai đoạn 2010-2020.4: Thống kê mô tả tổng công suất máy nông nghiệp các tỉnh/thành phố giai đoạn 2010-2020 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đo lường TFP trong nông nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu đo lường năng suất TFP trong nông nghiệp Việt Nam, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất sản xuất và đề xuất chiến lược cải thiện."
Luận án "Đo lường TFP trong nông nghiệp Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Đo lường TFP trong nông nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đo lường TFP trong nông nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Thống kê kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Đo lường TFP trong nông nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đo lường TFP trong nông nghiệp Việt Nam" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đo lường TFP trong nông nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.