Luận án tiến sĩ: Xác định dòng chảy tối thiểu hệ thống sông Vu Gia – Thu Bồn - Nguyễn Thị Kim Dung
Nghiên cứu xây dựng phương pháp xác định dòng chảy tối thiểu cho hệ thống sông Vu Gia, đề xuất giải pháp hiệu quả bảo vệ môi trường và tài nguyên nước.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
90
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Xác Định Dòng Chảy Tối Thiểu Lưu Vực Vu Gia – Thu Bồn
- Số trang:
- 90 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Tài nguyên nước
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Kim Dung
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Xác Định Dòng Chảy Tối Thiểu Lưu Vực Vu Gia Thu Bồn
Hệ thống sông Vu Gia – Thu Bồn đối mặt với nhiều thách thức. Việc khai thác tài nguyên nước quá mức diễn ra. Các dự án thủy điện làm thay đổi đáng kể chế độ dòng chảy tự nhiên. Hạ lưu thường xuyên thiếu nước nghiêm trọng vào mùa khô. Tình trạng xâm nhập mặn ngày càng trầm trọng. Điều này đe dọa trực tiếp sản xuất nông nghiệp và đời sống sinh hoạt. Các hệ sinh thái thủy sinh cũng chịu nhiều tác động tiêu cực. Việc xác định dòng chảy tối thiểu là cực kỳ quan trọng. Nó giúp cân bằng giữa phát triển và bảo vệ môi trường. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng một phương pháp khoa học. Phương pháp đảm bảo quản lý bền vững tài nguyên nước. Nó bảo vệ các chức năng sinh thái của sông. Hiểu rõ dòng chảy tối thiểu hỗ trợ quản lý lưu vực sông một cách tổng hợp. Điều này giảm thiểu các tác động tiêu cực từ hoạt động của con người.
1.1. Tính cấp thiết xác định Dòng chảy tối thiểu
Nhu cầu sử dụng nước ngày càng tăng. Điều này gây áp lực lớn lên hệ thống sông. Các xung đột về sử dụng nước xuất hiện giữa thủy điện, nông nghiệp và cấp nước sinh hoạt. Biến đổi khí hậu làm tăng cường mức độ khô hạn. Xâm nhập mặn lan rộng hơn về phía thượng lưu. Điều này ảnh hưởng đến nguồn nước ngọt. Duy trì dòng chảy sinh thái đảm bảo sự sống sót của các loài thủy sinh. Nó bảo vệ sức khỏe của dòng sông. Nếu không có dòng chảy tối thiểu phù hợp, khả năng tự phục hồi của sông giảm sút. Điều này ảnh hưởng đến đa dạng sinh học và dịch vụ hệ sinh thái. Sự cần thiết xuất phát từ những vấn đề môi trường và kinh tế-xã hội cấp bách này. Các giải pháp hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận mạnh mẽ, được khoa học hỗ trợ để xác định dòng chảy tối thiểu.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu tại Vu Gia Thu Bồn
Nghiên cứu đặt mục tiêu thiết lập một phương pháp đáng tin cậy. Phương pháp này dùng để tính toán dòng chảy tối thiểu. Nó được áp dụng đặc biệt cho hệ thống sông Vu Gia – Thu Bồn. Các mục tiêu chính bao gồm xác định các thành phần dòng chảy thiết yếu. Những thành phần này hỗ trợ sự sống của thủy sinh. Chúng duy trì chất lượng nước. Nghiên cứu đánh giá tác động của các mô hình sử dụng nước hiện tại. Nó đề xuất một chế độ dòng chảy tối thiểu tối ưu. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn sinh thái và đáp ứng các yêu cầu kinh tế-xã hội. Mục tiêu là cung cấp một công cụ cho các nhà hoạch định chính sách. Nó hỗ trợ quy hoạch tài nguyên nước bền vững. Điều này cân bằng nhu cầu con người với yêu cầu tự nhiên của sông.
II.Phương Pháp Nghiên Cứu Dòng Chảy Môi Trường Mới
Nghiên cứu này phát triển một phương pháp tích hợp. Phương pháp xác định dòng chảy tối thiểu. Nó kết hợp các cách tiếp cận thủy văn, thủy lực và sinh thái. Phương pháp vượt ra ngoài các đánh giá tiêu chí đơn lẻ. Nó xem xét nhiều yếu tố đồng thời. Các yếu tố này bao gồm lượng nước, chất lượng nước và môi trường sống vật lý. Cách tiếp cận này đảm bảo đánh giá toàn diện về sức khỏe sông. Nó thiết lập các mức dòng chảy tối thiểu cần thiết cho các chức năng sinh thái khác nhau. Điều này cung cấp một đánh giá mạnh mẽ và thực tế hơn. Phương pháp đề xuất nhằm mục đích áp dụng cho các đoạn sông khác nhau. Nó tính đến sự biến đổi không gian và thời gian của đặc điểm sông.
2.1. Cơ sở khoa học xác định Lưu lượng tối thiểu
Cơ sở khoa học liên quan đến việc hiểu động lực sông phức tạp. Nó khám phá mối liên hệ giữa dòng chảy, hình thái, chất lượng nước và đời sống thủy sinh. Dòng chảy tối thiểu không phải là một giá trị cố định. Nó bao gồm nhiều thành phần. Các thành phần này hỗ trợ các chức năng sông đa dạng. Chúng bao gồm duy trì môi trường sống cho cá và động vật không xương sống. Chúng cũng pha loãng chất ô nhiễm và ngăn chặn xâm nhập mặn. Nghiên cứu tích hợp kiến thức từ thủy văn, sinh thái học và kỹ thuật môi trường. Điều này cung cấp một khuôn khổ toàn diện. Nó đảm bảo các giá trị dòng chảy tối thiểu được đề xuất là hợp lý về mặt sinh thái và khả thi trong thực tế.
2.2. Phương pháp tính toán các thành phần Dòng chảy môi trường
Nghiên cứu sử dụng nhiều kỹ thuật để tính toán các thành phần dòng chảy tối thiểu. Phương pháp thủy văn thiết lập các điều kiện dòng chảy cơ bản. Phương pháp chu vi ướt đánh giá khả năng cung cấp môi trường sống cho các sinh vật thủy sinh. Phương pháp này liên hệ diện tích ướt với đa dạng loài. Các mô hình mô phỏng sinh thái dự đoán phản ứng môi trường sống với thay đổi dòng chảy. Các thành phần cụ thể bao gồm dòng chảy để duy trì động vật và thực vật thủy sinh. Dòng chảy để pha loãng chất ô nhiễm được xem xét. Dòng chảy để ngăn chặn xâm nhập mặn cũng rất quan trọng. Các thành phần này sau đó được tích hợp. Điều này hình thành yêu cầu dòng chảy tối thiểu toàn diện cho hệ thống sông.
2.3. Công cụ mô hình thủy lực và sinh thái
Các công cụ mô hình tiên tiến được sử dụng để phân tích. MIKE BASIN mô phỏng các kịch bản phân bổ và nhu cầu nước. Điều này giúp hiểu cân bằng nước. MIKE 11 được sử dụng để mô hình thủy động lực. Nó mô phỏng mực nước và vận tốc dòng chảy. Mô-đun MIKE 11 – Ecolab tích hợp các quá trình sinh thái. Nó đánh giá sự phù hợp của môi trường sống và tác động chất lượng nước. Các mô hình này cung cấp nền tảng mạnh mẽ. Chúng mô phỏng các tương tác phức tạp trong hệ thống sông. Chúng hỗ trợ tính toán chính xác các yêu cầu dòng chảy tối thiểu. Điều này cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của các phát hiện nghiên cứu.
III.Đánh Giá Tác Động Dòng Chảy Lên Hệ Sinh Thái Thủy Sinh
Thay đổi chế độ dòng chảy sông tác động sâu sắc đến hệ sinh thái thủy sinh. Dòng chảy giảm vào mùa khô trực tiếp thu hẹp diện tích môi trường sống. Nó phá vỡ chu kỳ sinh sản của cá và các sinh vật khác. Việc lấy nước và vận hành đập làm thay đổi mô hình dòng chảy. Điều này tác động đến đa dạng sinh học sông. Đánh giá tập trung vào việc định lượng những tác động này. Nó cung cấp cơ sở để thiết lập chế độ dòng chảy môi trường hiệu quả. Hiểu rõ những tác động này là rất quan trọng. Nó thông báo các chiến lược quản lý bền vững cho sông Vu Gia – Thu Bồn. Sức khỏe của hệ sinh thái liên quan trực tiếp đến điều kiện dòng chảy.
3.1. Mối liên hệ dòng chảy và môi trường sống thủy sinh
Dòng chảy sông quyết định cấu trúc môi trường sống vật lý. Nó ảnh hưởng đến độ sâu nước, vận tốc và thành phần đáy. Các yếu tố này rất quan trọng đối với sinh vật thủy sinh. Thay đổi chế độ dòng chảy làm thay đổi các điều kiện này. Điều này ảnh hưởng đến di cư, sinh sản và kiếm ăn của cá. Dòng chảy giảm có thể cô lập các quần thể. Nó phân mảnh môi trường sống. Mối quan hệ là cơ bản. Duy trì sự biến thiên dòng chảy tự nhiên, ngay cả ở mức tối thiểu, hỗ trợ một hệ sinh thái đa dạng. Điều này bao gồm động vật không xương sống, cá và thảm thực vật ven sông. Nghiên cứu lập bản đồ các mối quan hệ này. Nó định lượng hậu quả sinh thái của việc giảm dòng chảy.
3.2. Yêu cầu chất lượng nước cho sinh vật thủy sinh
Ngoài số lượng, chất lượng nước là tối quan trọng đối với đời sống thủy sinh. Dòng chảy tối thiểu ảnh hưởng đến nhiệt độ nước, oxy hòa tan và sự pha loãng chất ô nhiễm. Dòng chảy giảm làm tăng nồng độ chất ô nhiễm. Nó làm tăng nhiệt độ nước. Điều này gây căng thẳng cho sinh vật thủy sinh. Các loài khác nhau có yêu cầu chất lượng nước cụ thể. Nghiên cứu xác định các ngưỡng quan trọng này. Nó liên kết dòng chảy với các thông số chất lượng nước. Điều này đảm bảo rằng dòng chảy tối thiểu được xác định duy trì các điều kiện phù hợp. Nó hỗ trợ một cộng đồng thủy sinh khỏe mạnh và kiên cường trên sông Vu Gia – Thu Bồn.
3.3. Tác động của thủy điện lên Dòng chảy môi trường
Các dự án thủy điện trên hệ thống sông Vu Gia – Thu Bồn làm thay đổi đáng kể dòng chảy tự nhiên. Vận hành đập điều tiết việc xả nước. Điều này tạo ra sự dao động dòng chảy không tự nhiên. Nó phá vỡ các hệ sinh thái hạ lưu. Các mô hình tích trữ và xả có thể gây ra dòng chảy cực thấp. Chúng cũng có thể gây ra dòng chảy cao đột ngột. Cả hai đều tác động tiêu cực đến môi trường sống thủy sinh. Nghiên cứu này đánh giá những tác động cụ thể này. Nó đánh giá cách vận hành thủy điện ảnh hưởng đến yêu cầu dòng chảy tối thiểu. Các phát hiện cung cấp thông tin cho các chiến lược giảm thiểu. Chúng thúc đẩy các thực hành quản lý thủy điện thân thiện với môi trường hơn.
IV.Ứng Dụng Mô Hình Thủy Văn Quản Lý Tài Nguyên Nước
Các mô hình thủy văn là công cụ không thể thiếu trong quản lý tài nguyên nước. Chúng mô phỏng các tương tác phức tạp trong các lưu vực sông. Điều này bao gồm các quá trình mưa-dòng chảy, lấy nước và phân phối dòng chảy. Các mô hình cho phép kiểm tra kịch bản. Chúng giúp dự đoán hậu quả của các quyết định quản lý khác nhau. Nghiên cứu này tận dụng mô hình thủy văn tiên tiến. Nó phát triển sự hiểu biết toàn diện về hệ thống sông Vu Gia – Thu Bồn. Việc áp dụng các mô hình này đảm bảo việc ra quyết định dựa trên bằng chứng. Nó hỗ trợ phân bổ tài nguyên nước bền vững. Điều này mang lại lợi ích cho cả nhu cầu con người và sức khỏe sinh thái.
4.1. Phân tích cân bằng nước và nhu cầu nước
Phân tích cân bằng nước là cơ bản. Nó định lượng dòng chảy vào, dòng chảy ra và thay đổi lưu trữ nước. Nghiên cứu đánh giá nhu cầu nước từ các ngành khác nhau. Chúng bao gồm nông nghiệp, sử dụng sinh hoạt và công nghiệp. Nó so sánh các nhu cầu này với các nguồn nước sẵn có. Các mô hình mô phỏng phân bổ nước dưới các điều kiện dòng chảy khác nhau. Điều này xác định các thiếu hụt hoặc dư thừa nước tiềm năng. Hiểu biết về cân bằng nước đảm bảo các yêu cầu dòng chảy tối thiểu được đáp ứng. Nó tối ưu hóa phân phối nước trên toàn lưu vực Vu Gia – Thu Bồn. Điều này giảm thiểu xung đột giữa các bên sử dụng nước.
4.2. Đánh giá tác động xâm nhập mặn từ Dòng chảy
Xâm nhập mặn gây ra mối đe dọa đáng kể cho tài nguyên nước ngọt. Dòng chảy sông giảm cho phép nước mặn xâm nhập sâu hơn vào thượng lưu. Điều này ảnh hưởng đến tưới tiêu và nguồn nước uống. Nghiên cứu sử dụng các mô hình thủy văn và thủy động lực. Nó mô phỏng mức độ xâm nhập mặn dưới các kịch bản dòng chảy khác nhau. Điều này định lượng mối quan hệ giữa dòng chảy tối thiểu và mức độ mặn. Các phát hiện rất quan trọng để quản lý việc xả nước. Chúng bảo vệ các điểm lấy nước ngọt quan trọng. Quản lý hiệu quả dòng chảy tối thiểu là một biện pháp bảo vệ chính chống lại sự xâm nhập mặn thượng lưu.
4.3. Đề xuất kịch bản quản lý Dòng chảy tối thiểu
Dựa trên kết quả mô hình, nhiều kịch bản quản lý được đề xuất. Các kịch bản này khám phá các quy tắc vận hành khác nhau cho các đập. Chúng xem xét các chiến lược phân bổ nước thay thế. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng nước. Nó đảm bảo duy trì dòng chảy tối thiểu. Các kịch bản này cân bằng phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường. Chúng cung cấp các khuyến nghị thực tế cho các cơ quan chức năng. Các khuyến nghị bao gồm điều chỉnh vận hành hồ chứa. Chúng cũng liên quan đến sự phối hợp giữa các bên sử dụng nước. Điều này đảm bảo tính bền vững lâu dài của hệ thống sông Vu Gia – Thu Bồn.
V.Kết Quả Tính Toán Lưu Lượng Tối Thiểu Sông Vu Gia
Nghiên cứu cung cấp kết quả cụ thể về dòng chảy tối thiểu trên sông Vu Gia – Thu Bồn. Nó thiết lập các yêu cầu dòng chảy cụ thể cho các đoạn sông khác nhau. Các giá trị này được rút ra từ phân tích thủy văn và sinh thái chi tiết. Các phát hiện làm nổi bật những khu vực dễ bị tổn thương nhất. Chúng xác định các ngưỡng quan trọng để duy trì sức khỏe hệ sinh thái. Điều này cung cấp cơ sở khoa học cho các khuôn khổ pháp lý. Các dòng chảy tối thiểu được tính toán nhằm mục đích bảo tồn đa dạng sinh học. Chúng đảm bảo các dịch vụ hệ sinh thái quan trọng. Những kết quả này cung cấp thông tin hữu ích cho các cơ quan quản lý lưu vực sông.
5.1. Xác định các điểm kiểm soát dòng chảy
Một số điểm kiểm soát chính dọc theo hệ thống sông được xác định. Các điểm này là các vị trí chiến lược. Chúng theo dõi điều kiện dòng chảy và chất lượng nước. Chúng đại diện cho môi trường sống quan trọng hoặc các điểm lấy nước quan trọng. Việc giám sát tại các điểm này giúp đánh giá sự tuân thủ các yêu cầu dòng chảy tối thiểu. Nó đánh giá hiệu quả của các biện pháp quản lý. Việc lựa chọn các điểm kiểm soát này xem xét đặc điểm thủy văn. Nó cũng xem xét độ nhạy sinh thái và tầm quan trọng kinh tế-xã hội. Điều này đảm bảo giám sát toàn diện hệ thống sông.
5.2. Kết quả tính toán dòng chảy duy trì sông và sinh thái
Nghiên cứu phân biệt giữa "dòng chảy duy trì sông" và "dòng chảy sinh thái". Dòng chảy duy trì sông đảm bảo tính toàn vẹn vật lý cơ bản và chất lượng nước tối thiểu. Dòng chảy sinh thái hỗ trợ một hệ sinh thái thủy sinh khỏe mạnh. Các tính toán cho thấy cường độ dòng chảy cụ thể cần thiết vào các thời điểm khác nhau trong năm. Các dòng chảy này hỗ trợ cá sinh sản, di cư và phát triển non. Chúng cũng duy trì thảm thực vật ven sông. Các kết quả cung cấp các tiêu chuẩn định lượng. Chúng giúp đánh giá sức khỏe sinh thái của sông Vu Gia – Thu Bồn.
5.3. Kết quả tính toán dòng chảy khai thác sử dụng
Ngoài nhu cầu sinh thái, nghiên cứu còn định lượng dòng chảy cho mục đích sử dụng của con người. Điều này bao gồm nước cho nông nghiệp, cấp nước sinh hoạt và các hoạt động công nghiệp. Các nhu cầu này được cân bằng với các yêu cầu dòng chảy sinh thái. Tính toán có tính đến nhu cầu nước hiện tại và dự kiến. Nó xem xét tác động của dòng chảy tối thiểu đến khả năng cung cấp nước cho các ngành khác nhau. Các kết quả cung cấp thông tin cho các chiến lược phân bổ nước. Chúng đảm bảo rằng các nhu cầu thiết yếu của con người được đáp ứng. Điều này xảy ra trong khi vẫn bảo vệ các chức năng sinh thái của sông. Nó trình bày một bức tranh toàn diện về nhu cầu tài nguyên nước.
VI.Giải Pháp Quản Lý Bền Vững Xâm Nhập Mặn Sông Vu Gia
Các giải pháp quản lý bền vững là rất quan trọng đối với sông Vu Gia – Thu Bồn. Bảo vệ sông khỏi xâm nhập mặn là một thách thức lớn. Nghiên cứu đề xuất các chiến lược tích hợp. Các chiến lược này tận dụng các phát hiện về dòng chảy tối thiểu. Chúng giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của căng thẳng nước và suy thoái môi trường. Các giải pháp tập trung vào quản lý thích ứng. Chúng xem xét các tác động biến đổi khí hậu trong tương lai. Việc thực hiện các giải pháp này đảm bảo sức khỏe và năng suất lâu dài của lưu vực sông. Nó bảo vệ tài nguyên nước ngọt cho các thế hệ tương lai.
6.1. Điều chỉnh vận hành hồ chứa thủy điện
Vận hành hồ chứa thủy điện ảnh hưởng đáng kể đến dòng chảy hạ lưu. Các quy tắc vận hành hiện tại có thể không tính đến đầy đủ dòng chảy tối thiểu. Điều này làm trầm trọng thêm tình trạng xâm nhập mặn. Nghiên cứu khuyến nghị điều chỉnh lịch xả nước của hồ chứa. Những điều chỉnh này nhằm mục đích duy trì dòng chảy tối thiểu mục tiêu vào mùa khô. Vận hành phối hợp giữa nhiều nhà máy thủy điện là điều cần thiết. Điều này tối ưu hóa phân phối nước trên toàn lưu vực. Nó giảm thiểu các tác động bất lợi của từng hoạt động đập. Điều này đảm bảo một chế độ dòng chảy tự nhiên và có lợi cho sinh thái hơn.
6.2. Nâng cao hiệu quả sử dụng nước
Nâng cao hiệu quả sử dụng nước giảm tổng nhu cầu. Điều này giảm áp lực lên dòng chảy sông. Các biện pháp bao gồm hiện đại hóa hệ thống tưới tiêu. Thúc đẩy các thực hành nông nghiệp tiết kiệm nước là rất quan trọng. Giảm rò rỉ trong mạng lưới cấp nước đô thị cũng góp phần. Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng khuyến khích tiêu thụ nước có trách nhiệm. Những nỗ lực này giải phóng nước cho mục đích sinh thái. Chúng tăng cường khả năng phục hồi của hệ thống sông Vu Gia – Thu Bồn. Sử dụng nước hiệu quả trực tiếp hỗ trợ đạt được các mục tiêu dòng chảy tối thiểu.
6.3. Khuyến nghị chính sách bảo vệ Dòng chảy môi trường
Các khuyến nghị chính sách được xây dựng dựa trên nghiên cứu. Những khuyến nghị này ủng hộ việc tích hợp các yêu cầu dòng chảy tối thiểu vào luật nước quốc gia và địa phương. Chúng đề xuất thiết lập các khung pháp lý rõ ràng để quản lý lưu vực sông. Các khung này đảm bảo sự tuân thủ và thực thi. Chính sách nên khuyến khích sự phối hợp liên ngành. Chúng thúc đẩy một cách tiếp cận tổng thể đối với quản trị nước. Tăng cường các quy trình đánh giá tác động môi trường cũng rất quan trọng. Điều này đảm bảo rằng các dự án phát triển trong tương lai không làm tổn hại đến tính toàn vẹn sinh thái của sông.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (90 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC THỦY LỢI VIỆT NAM ================ NGUYỄN THỊ KIM DUNG NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH DÒNG CHẢY TỐI THIỂU – ÁP DỤNG CHO HỆ THỐNG SÔNG VU GIA – THU BỒN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CHUYÊN NGÀNH KỸ THUẬT TÀI NGUYÊN NƯỚC - HÀ NỘI, NĂM 2018 - BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC THỦY LỢI VIỆT NAM ========== NGUYỄN THỊ KIM DUNG NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH DÒNG CHẢY TỐI THIỂU – ÁP DỤNG CHO HỆ THỐNG SÔNG VU GIA – THU BỒN CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT TÀI NGUYÊN NƯỚC MÃ SỐ: 62 58 02 12 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Quang Trung - HÀ NỘI, NĂM 2018 - LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 04 tháng 4 năm 2018 Tác giả luận án LỜI CẢM ƠN Trước hết, tác giả xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ quý báu của Cơ sở đào tạo - Viện Khoa học thủy lợi Việt Nam đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả thực hiện luận án.
Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tập thể thầy hướng dẫn, PGS. Nguyễn Vũ Việt và PGS.TS Nguyễn Quang Trung và đã tận tâm hướng dẫn giúp đỡ trong suốt quá trình thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn lãnh đạo và các đồng nghiệp Viện Nước, Tưới tiêu và Môi trường - Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam đã luôn động viên và tạo điều kiện thuận lợi cho NCS trong quá trình thực hiện luận án. Trong suốt quá trình thực hiện luận án, tác giả đã nhận được sự động viên và giúp đỡ quý báu từ nhiều đồng nghiệp trong và ngoài cơ sở đào tạo.
Cuối cùng, không thể thiếu được là sự cảm ơn tới gia đình tác giả bởi sự cổ vũ, động viên, khuyến khích và tạo thêm nghị lực, quyết tâm cho tác giả nhất là những lúc khó khăn mà chỉ ý chí đơn thuần khó có thể vượt qua. MỤC LỤC MỞ ĐẦU .Tính cấp thiết của luận án. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Những đóng góp mới của luận án. Bố cục của luận án.
TỔNG QUAN VỀ DÒNG CHẢY TỐI THIỂU. Một số khái niệm và định nghĩa. Tổng quan các nghiên cứu về dòng chảy tối thiểu trên thế giới. Tổng quan các nghiên cứu về dòng chảy tối thiểu ở Việt nam .4 Phân tích, đánh giá các phương pháp xác định DCTT ở Việt Nam.Phương pháp thủy văn.
Phương pháp chu vi ướt .3 Phương pháp mô phỏng môi trường sống. Phương pháp tiếp cận tổng thể: .5 Kết luận chương I. 36 Chương II: CƠ SỞ KHOA HỌC, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH DÒNG CHẢY TỐI THIỂU. Cơ sở khoa học xác định dòng chảy tối thiểu.
Cơ sở lý luận xây dựng phương pháp. Mối liên hệ giữa đặc điểm hình thái sông, chế độ dòng chảy, chất lượng nước với môi trường sống của các sinh vật thủy sinh. Xác định các thành phần dòng chảy tối thiểu. Nội dung và phương pháp tính toán dòng chảy tối thiểu.
Nội dung nghiên cứu, tính toán. Phương pháp tính toán các thành phần dòng chảy tối thiểu. Tổ hợp xác định DCTT cho dòng sông/đoạn sông. Giới thiệu khu vực nghiên cứu.
Giới thiệu chung về điều kiện tự nhiên lưu vực sông Vu Gia – Thu Bồn .Vị trí địa lý .Đặc điểm địa hình .Đặc điểm thổ nhưỡng .Điều kiện khí hậu .Điều kiện thủy văn và tình hình xâm nhập mặn .6 Đặc điểm sinh vật thủy sinh. Hiện trạng và phương hướng phát triển các ngành dùng nước trên lưu vực Vu Gia – Thu Bồn. Ngành nông nghiệp .Cấp nước phục vụ dân sinh:. Một số nhận xét về khu vực nghiên cứu:.
Các công cụ tính toán dòng chảy tối thiểu. Công cụ tính toán nhu cầu nước .Mô hình MIKE BASIN:. Mô hình thủy lực MIKE 11:. Mô hình MIKE 11- mô đun sinh thái (Ecolab).
Kết luận chương II. 100 CHƯƠNG III: KẾT QUẢ TÍNH TOÁN DÒNG CHẢY TỐI THIỂU CHO HỆ THỐNG SÔNG VU GIA – THU BỒN .Xác định các ĐKS dòng chảy tối thiểu trên hệ thống sông Vu Gia – Thu Bồn .1 Mối quan hệ giữa mặt cắt ngang, chế độ dòng chảy với đời sống của động thực vật thủy sinh trên hệ thống sông Vu Gia – Thu Bồn. Yêu cầu chất lượng nước đối với động thực vật thủy sinh. Xác định các ĐKS dòng chảy tối thiểu trên hệ thống sông Vu Gia – Thu Bồn.
Kết quả tính toán các thành phần dòng chảy tối thiểu. Các trường hợp tính toán. Kết quả tính toán dòng chảy duy trì sông. Kết quả tính toán dòng chảy sinh thái.
Xây dựng đường quan hệ mực nước và chu vi ướt tại các ĐKS112 i/ Điểm kiểm soát Thành Mỹ. Phân tích xác định dòng chảy sinh thái theo phương pháp chu vi ướt. Tính toán kiểm tra chất lượng nước tại các ĐKS:. Tổ hợp xác định dòng chảy sinh thái tại các ĐKS .Kết quả tính toán dòng chảy khai thác sử dụng.
Kết quả tính toán cân bằng nước. Nhu cầu nước đảm bảo về mực nước tại các ĐKS .Nhu cầu nước đảm bảo về độ mặn phục vụ cấp nước sinh hoạt, nước tưới.Tổ hợp xác định dòng chảy khai thác sử dụng tại các ĐKS. Tổ hợp xác định dòng chảy tối thiểu. Phân tích, đánh giá và kết luận chương 3.
146 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 151 PHỤ LỤC TÍNH TOÁN.
157 iii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1. Mối liên hệ giữa điều kiện môi trường sống thủy sinh và dòng chảy trung bình năm cho các lưu vực nhỏ. Ứng dụng chỉ số duy trì dòng chảy trong các nghiên cứu về dòng chảy tối thiểu .3 Phân hạng quản lý môi trường theo phương pháp thay đổi đường cong duy trì dòng chảy. Phần trăm Q95 có thể được khai thác với các loại cấp hạng môi trường.
Tiêu chuẩn môi trường để xác định hệ sinh thái an toàn ở Scotland. Các ứng dụng chỉ số 7Q10 trong các nghiên cứu về dòng chảy tối thiểu .7 Tình hình ứng dụng các phương pháp thủy văn – thủy lực ở một số nước .8 Mục tiêu cụ thể đối với DCMT của một số LVS trên thế giới. Mạng lưới các trạm thủy văn trên lưu vực Vu Gia – Thu Bồn. Thông số dòng chảy năm các sông chính trên lưu vực.
Dòng chảy kiệt nhỏ nhất tại các trạm (1977 ÷ 2014) .4 Danh sách các loài cá có giá trị bảo tồn ở lưu vực sông VG – TB. Hiện trạng các công trình thủy điện trên lưu vực. Hệ số cây trồng của một số loại cây trồng chính. Các chỉ tiêu cấp nước sinh hoạt .8 Mạng lưới sông suối trong mô hình MIKE BASIN.
So sánh lưu lượng giữa tính toán và thực đo tại Nông Sơn, Thành Mỹ năm 2008. So sánh lưu lượng giữa tính toán và thực đo tại Nông Sơn, Thành Mỹ năm 2009. Hệ thống sông trong mô hình MIKE-11. Các nhập lưu khu giữa.
Kết quả hiệu chỉnh mô hình thủy lực. Kết quả kiểm định mô hình thủy lực. Tiêu chuẩn chất lượng nước bảo vệ đời sống thủy sinh .Lưu lượng bình quân ngày mùa kiệt tại ĐKS Nông Sơn và Thành Mỹ ứng với các tỷ lệ thời gian duy trì. Quan hệ giữa chu vi ướt và mực nước tại tuyến mặt cắt ngã ba sông Bung - Cái.
Quan hệ giữa chu vi ướt và mực nước tại tuyến mặt cắt hạ lưu ngã ba Vu Gia – Quảng Huế. Quan hệ giữa chu vi ướt và mực nước tại tuyến mặt cắt hạ lưu trạm thủy văn Nông Sơn. Quan hệ giữa chu vi ướt và mực nước tại tuyến mặt cắt hạ lưu trạm thủy văn Giao Thủy. Kết quả tính toán dòng chảy duy trì sinh thái tại các ĐKS theo phương pháp chu vi ướt.
Kết quả tính toán chất lượng nước tại các điểm kiểm soát. Kết quả tính toán cân bằng nước - Giai đoạn hiện tại. Kết quả tính toán mực nước tại các điểm lấy nước chính vùng hạ du Vu Gia – Túy Loan thời kỳ cấp nước gia tăng. Kết quả tính toán mực nước tại các điểm lấy nước chính vùng hạ du Thu Bồn – Ly Ly thời kỳ cấp nước gia tăng.
Kết quả tính toán mực nước tại các điểm lấy nước chính vùng hạ du Vu Gia – Túy Loan thời kỳ cấp nước thông thường. Kết quả tính toán mực nước tại các điểm lấy nước chính vùng hạ du Thu Bồn – Ly Ly thời kỳ cấp nước thông thường .Kết quả tính toán xâm nhập mặn trên sông Vu Gia, Thu Bồn, Vĩnh Điện .Tính toán xác định lưu lượng đẩy mặn hạ lưu sông Vu Gia trong thời kỳ cấp nước gia tăng. Kết quả tính toán xác định lưu lượng đẩy mặn hạ lưu sông Thu Bồn theo yêu cầu tưới thời kỳ cấp nước gia tăng. Kết quả tính toán xác định lưu lượng đẩy mặn hạ lưu sông Thu Bồn theo yêu cầu cấp nước sinh hoạt thời kỳ cấp nước gia tăng.Tính toán xác định lưu lượng đẩy mặn hạ lưu sông Vu Gia trong thời kỳ cấp nước thông thường.
Kết quả tính toán xác định lưu lượng đẩy mặn hạ lưu sông Thu Bồn theo yêu cầu tưới thời kỳ cấp nước thông thường. Kết quả tính toán xác định lưu lượng đẩy mặn hạ lưu sông Thu Bồn theo yêu cầu cấp nước sinh hoạt thời kỳ cấp nước thông thường. Kết quả tính toán dòng chảy khai thác sử dụng tại các ĐKS. Tổng hợp kết quả tính toán dòng chảy thành phần tại các ĐKS.
Thông số dòng chảy mùa kiệt tại trạm thủy văn Thành Mỹ, Nông Sơn. Đánh giá mức độ đảm bảo DCTT về mực nước tại Ái Nghĩa giai đoạn (1977 ÷2008). Đánh giá mức độ đảm bảo DCTT về mực nước tại Ái Nghĩa giai đoạn (2009 ÷2016). Đánh giá mức độ đảm bảo DCTT về mực nước tại Giao Thủy giai đoạn (1977 ÷2008) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Kim Dung (2018). Xác định dòng chảy tối thiểu cho hệ thống sông Vu Gia – Thu Bồn [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/xac-dinh-dong-chay-toi-thieu-he-thong-song-vu-gia-thu-bon
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xác định dòng chảy tối thiểu cho hệ thống sông Vu Gia – Thu Bồn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu xây dựng phương pháp xác định dòng chảy tối thiểu cho hệ thống sông Vu Gia, đề xuất giải pháp hiệu quả bảo vệ môi trường và tài nguyên nước.
Luận án "Xác định dòng chảy tối thiểu cho hệ thống sông Vu Gia – Thu Bồn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Xác định dòng chảy tối thiểu cho hệ thống sông Vu Gia – Thu Bồn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xác định dòng chảy tối thiểu cho hệ thống sông Vu Gia – Thu Bồn" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật tài nguyên nước. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Xác định dòng chảy tối thiểu cho hệ thống sông Vu Gia – Thu Bồn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xác định dòng chảy tối thiểu cho hệ thống sông Vu Gia – Thu Bồn" có 90 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xác định dòng chảy tối thiểu cho hệ thống sông Vu Gia – Thu Bồn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.