Luận án giám sát thay đổi sử dụng đất trong biến đổi khí hậu tỉnh Bến Tre
Luận án giám sát thay đổi sử dụng đất tỉnh Bến Tre dưới tác động biến đổi khí hậu, ứng dụng GIS và viễn thám để phân tích xu thế, dự báo biến động đất đai và đề xuất giải pháp quản lý bền vững.
Quản lý Tài nguyên và Môi trường
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
184
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Giám Sát Thay Đổi Sử Dụng Đất Bến Tre
Bến Tre đối mặt với thách thức lớn từ biến đổi khí hậu. Tỉnh nằm trong vùng đồng bằng sông Cửu Long chịu tác động nặng nề nhất. Nước biển dâng, xâm nhập mặn và sạt lở bờ sông đang thay đổi cục diện sử dụng đất. Nghiên cứu tập trung vào các huyện ven biển giai đoạn 2009-2019. Công nghệ viễn thám và GIS được áp dụng toàn diện. Mục tiêu là xây dựng hệ thống giám sát thay đổi đất đai hiệu quả. Kết quả hỗ trợ công tác quản lý tài nguyên bền vững. Dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat cung cấp thông tin chính xác. Bản đồ sử dụng đất được cập nhật định kỳ. Phân tích xu thế giúp dự báo biến động tương lai. Giải pháp WebGIS trên mã nguồn mở tăng khả năng tiếp cận thông tin.
1.1. Bối Cảnh Biến Đổi Khí Hậu Tại Bến Tre
Biến đổi khí hậu tác động trực tiếp đến đất đai Bến Tre. Hạn hán kéo dài làm giảm năng suất nông nghiệp. Xâm nhập mặn lan sâu vào nội đồng gây nhiễm mặn đất canh tác. Ngập lụt gia tăng về tần suất và cường độ. Xói mòn bờ sông đe dọa hàng nghìn hecta đất ven sông. Nước biển dâng đồng bằng sông Cửu Long làm thu hẹp diện tích đất sản xuất. Các hoạt động dân sinh bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Phát triển kinh tế xã hội gặp nhiều trở ngại. Đất nông nghiệp bị nhiễm mặn buộc phải chuyển đổi mục đích sử dụng.
1.2. Vai Trò Công Nghệ Viễn Thám GIS
Viễn thám giám sát đất cung cấp dữ liệu liên tục và chính xác. GIS quản lý đất đai tích hợp nhiều lớp thông tin không gian. Phân loại ảnh vệ tinh xác định các loại hình sử dụng đất. Công nghệ mã nguồn mở QGIS giảm chi phí triển khai. Cơ sở dữ liệu không gian được xây dựng đồng bộ. Bản đồ chuyên đề phục vụ đa mục đích quản lý. Tích hợp dữ liệu địa hình, địa chính và kinh tế xã hội. Hệ thống hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng và khoa học.
1.3. Phương Pháp Nghiên Cứu Ứng Dụng
Mô hình LCM (Land Change Modeler) phân tích xu thế thay đổi. MOLUSCE đánh giá tiềm năng chuyển đổi giữa các loại đất. Ảnh vệ tinh Landsat giai đoạn 2009-2019 làm dữ liệu đầu vào. Bản đồ xâm nhập mặn và hạn hán được xây dựng từ viễn thám. Điều tra thực địa xác minh độ chính xác phân loại. Phân tích không gian lượng hóa mức độ ảnh hưởng các yếu tố. Mô phỏng kịch bản phát triển theo quy hoạch được phê duyệt. Kết quả dự báo hỗ trợ hoạch định chính sách đất đai.
II. Phân Tích Xu Thế Thay Đổi Sử Dụng Đất
Xu thế biến động đất đai Bến Tre phức tạp và đa chiều. Giai đoạn 2009-2019 chứng kiến chuyển đổi mạnh mẽ. Đất nông nghiệp giảm do nhiễm mặn và chuyển mục đích. Đất nuôi trồng thủy sản gia tăng đáng kể. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng diễn ra rộng khắp. Cây ăn trái thay thế lúa ở nhiều vùng. Đất ở và công nghiệp mở rộng theo đô thị hóa. Phân tích ma trận chuyển đổi cho thấy quy luật rõ ràng. Các yếu tố tự nhiên và nhân sinh tác động đồng thời. Kết quả định lượng giúp dự báo chính xác hơn.
2.1. Biến Động Đất Nông Nghiệp Giai Đoạn 2009 2019
Diện tích đất trồng lúa sụt giảm nghiêm trọng. Xâm nhập mặn Bến Tre làm đất canh tác bị nhiễm mặn. Hạn hán kéo dài ảnh hưởng chu kỳ sản xuất. Nông dân buộc phải chuyển đổi sang cây trồng chịu mặn. Đất vườn cây ăn trái tăng ở vùng ít bị nhiễm mặn. Mô hình canh tác thích ứng biến đổi khí hậu được áp dụng. Chuyển đổi mục đích sử dụng đất diễn ra tự phát và có kế hoạch. Bản đồ sử dụng đất ghi nhận sự thay đổi rõ nét.
2.2. Gia Tăng Đất Nuôi Trồng Thủy Sản
Đất nuôi trồng thủy sản mở rộng nhanh chóng. Chuyển đổi từ đất lúa sang ao nuôi tôm phổ biến. Xâm nhập mặn tạo điều kiện phát triển nuôi trồng thủy sản. Hiệu quả kinh tế cao hơn trồng lúa trong điều kiện nhiễm mặn. Phân loại ảnh vệ tinh xác định chính xác vùng nuôi trồng. GIS quản lý đất đai theo dõi xu hướng chuyển đổi. Quy hoạch vùng nuôi tập trung cần dựa trên dữ liệu viễn thám. Cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.
2.3. Mở Rộng Đất Đô Thị Và Công Nghiệp
Đất ở và công nghiệp tăng theo tốc độ đô thị hóa. Chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp. Các khu công nghiệp và đô thị mới được hình thành. Bản đồ sử dụng đất cập nhật diện tích xây dựng. Viễn thám giám sát đất theo dõi sự mở rộng không gian. Áp lực lên đất nông nghiệp ngày càng lớn. Cần quy hoạch hợp lý để bảo vệ đất sản xuất. Giám sát thường xuyên đảm bảo sử dụng đất đúng mục đích.
III. Các Yếu Tố Tác Động Thay Đổi Đất Đai
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thay đổi sử dụng đất Bến Tre. Biến đổi khí hậu là nguyên nhân chính gây biến động. Điều kiện tự nhiên như địa hình, thủy văn tạo nền tảng. Hoạt động kinh tế xã hội thúc đẩy chuyển đổi. Chính sách quy hoạch định hướng phát triển đất đai. Thiên tai như hạn hán, lũ lụt gây tác động đột biến. Xói mòn bờ sông làm mất đất canh tác. Mô hình toán học lượng hóa mức độ ảnh hưởng từng yếu tố. Phân tích không gian xác định vùng nhạy cảm. Kết quả giúp ưu tiên giải pháp can thiệp phù hợp.
3.1. Tác Động Xâm Nhập Mặn Và Hạn Hán
Xâm nhập mặn Bến Tre lan rộng vào mùa khô. Nước biển dâng đồng bằng sông Cửu Long làm mặn xâm nhập sâu. Bản đồ xâm nhập mặn được xây dựng từ ảnh vệ tinh. Hạn hán kéo dài làm thiếu nước ngọt tưới tiêu. Đất nông nghiệp bị nhiễm mặn không thể trồng lúa. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng là giải pháp thích ứng. Viễn thám giám sát đất theo dõi diễn biến nhiễm mặn. Dữ liệu hỗ trợ cảnh báo sớm và lập kế hoạch ứng phó.
3.2. Ảnh Hưởng Sạt Lở Bờ Sông
Sạt lở bờ sông Bến Tre diễn ra nghiêm trọng. Hàng trăm hecta đất mỗi năm bị cuốn trôi. Xói mòn làm thay đổi ranh giới sử dụng đất. Bản đồ sử dụng đất cần cập nhật liên tục. GIS quản lý đất đai theo dõi vị trí và tốc độ sạt lở. Phân loại ảnh vệ tinh xác định vùng nguy cơ cao. Giải pháp kè bờ và trồng rừng phòng hộ cần triển khai. Giám sát thường xuyên giúp phát hiện sớm điểm sạt lở mới.
3.3. Yếu Tố Kinh Tế Xã Hội
Phát triển kinh tế thúc đẩy chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Nhu cầu đất ở tăng theo dân số và đô thị hóa. Đầu tư công nghiệp tạo áp lực lên quỹ đất nông nghiệp. Chính sách khuyến khích chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Hiệu quả kinh tế quyết định lựa chọn loại hình sử dụng. Dữ liệu kinh tế xã hội tích hợp vào mô hình phân tích. Viễn thám giám sát đất kết hợp với thống kê xã hội. Kết quả dự báo xu hướng chuyển đổi trong tương lai.
IV. Ứng Dụng Mô Hình LCM Và MOLUSCE
Mô hình toán học hỗ trợ phân tích và dự báo thay đổi đất. LCM (Land Change Modeler) đánh giá xu thế biến động lịch sử. MOLUSCE (Modules for Land Use Change Evaluation) mô phỏng kịch bản tương lai. Hai mô hình bổ trợ nhau trong phân tích không gian. Dữ liệu đầu vào từ ảnh vệ tinh và bản đồ chuyên đề. Các yếu tố tác động được lượng hóa và tích hợp. Kết quả cho thấy tiềm năng chuyển đổi giữa các loại đất. Độ chính xác mô hình được kiểm định bằng dữ liệu thực tế. Dự báo 2025-2030 hỗ trợ quy hoạch sử dụng đất. Công nghệ mã nguồn mở giúp nhân rộng ứng dụng.
4.1. Phân Tích Xu Thế Với LCM
LCM phân tích ma trận chuyển đổi giữa các loại đất. Mô hình xác định tốc độ và hướng thay đổi. Bản đồ sử dụng đất 2009 và 2019 làm dữ liệu chuẩn. Phân loại ảnh vệ tinh cung cấp thông tin chi tiết. Các yếu tố như địa hình, khoảng cách đường được tích hợp. Viễn thám giám sát đất theo dõi biến động theo thời gian. Kết quả cho thấy vùng nào có xu hướng chuyển đổi mạnh. GIS quản lý đất đai trực quan hóa kết quả phân tích.
4.2. Mô Phỏng Kịch Bản Với MOLUSCE
MOLUSCE dự báo thay đổi sử dụng đất đến năm 2030. Mô hình sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo và chuỗi Markov. Tiềm năng chuyển đổi mục đích sử dụng đất được tính toán. Kịch bản phát triển theo quy hoạch được mô phỏng. Kịch bản biến đổi khí hậu tích hợp xâm nhập mặn và hạn hán. Bản đồ sử dụng đất tương lai hỗ trợ ra quyết định. Độ chính xác mô hình đạt trên 80% khi kiểm định. Kết quả cảnh báo vùng có nguy cơ biến động cao.
4.3. Tích Hợp Dữ Liệu Và Kiểm Định
Cơ sở dữ liệu GIS tích hợp đa nguồn thông tin. Ảnh vệ tinh Landsat, bản đồ địa chính, dữ liệu thống kê. Phân loại ảnh vệ tinh đạt độ chính xác cao qua kiểm định thực địa. Bản đồ chuyên đề xâm nhập mặn và hạn hán được cập nhật. Dữ liệu kinh tế xã hội bổ sung cho phân tích. Viễn thám giám sát đất cung cấp thông tin liên tục. Mã nguồn mở QGIS giúp xử lý và quản lý dữ liệu. Hệ thống đảm bảo tính nhất quán và khả năng cập nhật.
V. Giải Pháp Giám Sát WebGIS Mã Nguồn Mở
Hệ thống WebGIS cung cấp thông tin thay đổi đất đai trực tuyến. Nền tảng mã nguồn mở giảm chi phí triển khai và vận hành. Người dùng truy cập bản đồ sử dụng đất qua trình duyệt web. Dữ liệu được cập nhật định kỳ từ viễn thám và điều tra. Chức năng truy vấn không gian hỗ trợ phân tích nhanh. Bản đồ xâm nhập mặn, hạn hán được tích hợp. Cảnh báo thay đổi sử dụng đất tự động gửi đến quản lý. Giao diện thân thiện phù hợp với nhiều đối tượng. Tính minh bạch thông tin tăng cường giám sát cộng đồng. Hệ thống mở rộng dễ dàng khi có nhu cầu mới.
5.1. Kiến Trúc Hệ Thống WebGIS
Hệ thống sử dụng QGIS Server làm nền tảng backend. Cơ sở dữ liệu PostgreSQL với PostGIS quản lý dữ liệu không gian. Giao diện web phát triển trên Leaflet hoặc OpenLayers. Bản đồ sử dụng đất được xuất bản dưới dạng dịch vụ WMS/WFS. GIS quản lý đất đai tích hợp với cơ sở dữ liệu địa chính. Viễn thám giám sát đất cung cấp lớp dữ liệu cập nhật. Phân loại ảnh vệ tinh tự động hóa qua thuật toán học máy. Hệ thống đảm bảo hiệu năng cao và bảo mật.
5.2. Chức Năng Truy Vấn Và Phân Tích
Người dùng truy vấn thông tin đất đai theo vị trí. Chức năng so sánh bản đồ sử dụng đất nhiều thời điểm. Phân tích diện tích thay đổi theo loại đất và khu vực. Bản đồ xâm nhập mặn Bến Tre hiển thị mức độ nhiễm mặn. Chuyển đổi mục đích sử dụng đất được theo dõi chi tiết. Báo cáo tự động tạo từ dữ liệu GIS. Xuất bản đồ và số liệu dưới nhiều định dạng. Hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng và chính xác.
5.3. Cập Nhật Và Bảo Trì Hệ Thống
Dữ liệu ảnh vệ tinh được thu thập định kỳ hàng năm. Phân loại ảnh vệ tinh cập nhật bản đồ sử dụng đất mới. Điều tra thực địa xác minh và bổ sung thông tin. Bản đồ chuyên đề xâm nhập mặn và hạn hán cập nhật theo mùa. Viễn thám giám sát đất theo dõi biến động đột biến. Hệ thống sao lưu dữ liệu tự động đảm bảo an toàn. Đào tạo người dùng sử dụng và quản lý hệ thống. Chi phí vận hành thấp nhờ công nghệ mã nguồn mở.
VI. Giám Sát Theo Quy Hoạch Sử Dụng Đất
Giám sát thay đổi đất so với quy hoạch đã phê duyệt. Phát hiện sớm sử dụng đất sai mục đích và trái phép. Bản đồ quy hoạch số hóa tích hợp vào hệ thống GIS. So sánh hiện trạng với quy hoạch qua phân tích không gian. Cảnh báo tự động khi phát hiện vi phạm. Viễn thám giám sát đất theo dõi tiến độ thực hiện quy hoạch. Chuyển đổi mục đích sử dụng đất phải tuân thủ quy hoạch. Báo cáo định kỳ về tình hình sử dụng đất. Hỗ trợ thanh tra, kiểm tra xử lý vi phạm. Đảm bảo phát triển đất đai theo định hướng bền vững.
6.1. Số Hóa Bản Đồ Quy Hoạch
Bản đồ quy hoạch sử dụng đất được số hóa đầy đủ. GIS quản lý đất đai lưu trữ các phương án quy hoạch. Ranh giới các loại đất theo quy hoạch được xác định chính xác. Tích hợp quy hoạch tổng thể và quy hoạch chi tiết. Bản đồ sử dụng đất hiện trạng so sánh với quy hoạch. Phân loại ảnh vệ tinh cập nhật hiện trạng định kỳ. Viễn thám giám sát đất phát hiện thay đổi kịp thời. Hệ thống hỗ trợ điều chỉnh quy hoạch khi cần thiết.
6.2. Phân Tích Độ Lệch Quy Hoạch
So sánh không gian giữa hiện trạng và quy hoạch. Xác định vùng sử dụng đất đúng và sai quy hoạch. Tính diện tích và tỷ lệ độ lệch theo từng loại đất. Phân tích nguyên nhân chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Đánh giá tác động biến đổi khí hậu đến thực hiện quy hoạch. Xâm nhập mặn Bến Tre làm thay đổi khả năng sử dụng đất. Sạt lở bờ sông Bến Tre ảnh hưởng ranh giới quy hoạch. Kết quả hỗ trợ điều chỉnh quy hoạch phù hợp thực tế.
6.3. Cảnh Báo Vi Phạm Sử Dụng Đất
Hệ thống tự động phát hiện sử dụng đất sai mục đích. Viễn thám giám sát đất theo dõi biến động bất thường. Phân loại ảnh vệ tinh xác định loại hình sử dụng thực tế. So sánh với bản đồ quy hoạch phát hiện vi phạm. Cảnh báo gửi đến cơ quan quản lý qua hệ thống WebGIS. Vị trí vi phạm được xác định chính xác trên bản đồ. Hỗ trợ lực lượng thanh tra tiếp cận nhanh hiện trường. Tăng hiệu quả quản lý và xử lý vi phạm đất đai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (184 trang)Nội dung chính
Context length exceeded. Your messages contain 138330 characters (approximately 34582 tokens), but the maximum allowed is 128000 characters (32000 tokens). Please reduce your message length or upgrade to a plan with the Full Context addon. discord.gg/airforce
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HÒ CHÍ MINH LÊ NGỌC LÃM GIÁM SÁT THAY DOI SỬ DỤNG ĐẤT TRONG BOI CANH BIEN DOI KHÍ HẬU TINH BEN TRE Chuyên ngành: Quan lý Tai nguyên và Môi trường Mã số Ngành: 9.01 LUẬN ÁN TIEN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG Tp. Hồ Chí Minh, Năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HÒ CHÍ MINH “wxww%%%%19%1% 1% RRR LÊ NGỌC LÃM GIAM SÁT THAY DOI SỬ DUNG DAT TRONG BOI CANH BIEN DOI KHÍ HẬU TINH BEN TRE Chuyén ngành: Quan lý Tài nguyên và Môi trường Mã số Ngành: 9.01 LUẬN ÁN TIEN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG Hướng dẫn khoa học: PGS.TS Lê Văn Trung Tp.
Hồ Chí Minh, Năm 2024 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả dưới sự hướng dẫn của PGS. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực và không sao chép từ bat kỳ một nguồn nào và đưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nêu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Hồ Chí Minh, ngày.năm 2024 Tác giả luận án LÊ NGỌC LÃM ul LOI CAM ON Tac giả xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, Phòng dao tạo Sau đại học của trường Đại học Nông Lâm TP.
Hồ Chi Minh, đã tạo điều kiện thuận lợi dé NCS hoc tập, nghiên cứu và thực hiện Luận án. Lời tri ân của tác giả xin gửi tới quý thầy, Khoa Môi trường và Tài nguyên, Khoa Quản lý đất dai và Bat động sản đã hỗ trợ và chia sẻ kinh nghiệm quý báu trong suốt thời gian tham gia học tập và thực hiện các chuyên đề của Luận án. Đặc biệt, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Lê Văn Trung đã động viên và hướng dẫn tận tình trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án.
Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Sở Tài nguyên và Môi trường Bến Tre đã tạo điều kiện và cho phép tiếp cận và sử dụng các số liệu trong quá trình thực hiện các chuyên đề. Bên cạnh đó, tác giả gửi lời cảm ơn tới tất cả các bạn đồng nghiệp đã có những chia sẻ và hỗ trợ nhiệt tình trong quá trình học tập, nghiên cứu khoa học và thực hiện các dự án liên quan đến kết quả thực hiện Luận án. Cuối cùng, tác giả bày tỏ lời cảm ơn gia đình đã tạo những điều kiện tốt nhất, hỗ trợ dưới nhiều hình thức dé tác giả hoàn thành nhiệm vụ học tập, phát triển các ý tưởng nghiên cứu và triển khai các công bố khoa học. Xin chân thành cảm ơn! Nghiên cứu sinh 11 TÓM TẮT Đất đai là một trong những nguồn tài nguyên quan trọng, đóng vai trò nền tảng trong các hoạt động phát triển kinh tế và xã hội (KT-XH).
Đã có nhiều nghiên cứu về mô phỏng biến động đất đai và phân tích xu thế thay đổi sử dụng đất nhằm tìm ra các quy luật thay đổi dựa trên cơ sở điều kiện tự nhiên, tác động của thiên tai và hoạt động nhân sinh,. để tạo ra các giải pháp phù hợp hỗ trợ trong công tác quy hoạch và thực thi chiến lược phát triển bền vững. Bến Tre là một trong các tỉnh thuộc đồng bằng sông Cửu Long chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu (BDKH) và mực nước biển dâng. Các tác động tiêu cực của BĐKH bao gồm: hạn hán, xâm nhập mặn, ngập lụt, xói mòn bờ sông,.
đã ảnh hưởng đến các hoạt động dân sinh và phát triển KT-XH của địa phương. Dé góp phần giám sát đầy đủ và kịp thời về thay đối sử dung đất hỗ trợ công tác quản lý và phát triển đất đai bền vững đáp ứng các kịch bản phát triển kinh tế và biến đổi đổi khí hậu của Tỉnh Bến Tre, Luận án đã phân tích được xu thế biến động va các yếu tố tác động đến thay đổi sử dụng dat cho thay được tiềm năng chuyền đổi giữa các loại đất qua đó đề xuất giải pháp giám sát thay đối sử dụng đất dựa trên công nghệ tích hợp GIS (Geographic Information Systems) với Viễn thám RS (Remote Sensing) va dự báo thay đổi sử dụng đất trong bối cảnh biến đổi khí hậu theo mô hình toán: LCM (Land Change Modeler) và MOLUSCE (Modules for Land Use Change Evaluation). Luận án đã đánh giá hiện trạng sử dụng đất, phân tích xu thế thay đôi sử dụng đất và các yếu tố tác động giai đoạn 2009 — 2019 cho các huyện ven biển thuộc tinh Bến Tre. Ảnh vệ tinh Landsat được áp dụng trong việc xây dựng bản đồ xâm nhập mặn, hạn hán và đánh giá thay đổi sử dụng đất.
Bản đồ địa hình, địa chính, bản đồ chuyên đề, số liệu kinh tế xã hội, dữ liệu điều tra thực địa. được xử lý hình thành cơ sở dit liệu GIS trên nền tảng mã nguồn mở QGIS dé tích hợp với mô hình thay đổi sử dụng đất (LCM) và MOLUSCE trong phân tích không gian và lượng hóa mức độ ảnh hưởng các yếu tố đến thay đổi sử dụng đất. Kết quả đạt được của nghiên cứu đã góp phan hỗ trợ tích cực cho nhà quan lý trong việc phân tích và mô phỏng thay đổi sử dụng đất phục vụ giám sát đất đai dựa vào lich sử thay đối và các yếu tố tác động là biểu hiện của BĐKH đến các huyện ven bién tại tỉnh Bến Tre. Từ kết quả đạt được, Luận Án đã đề xuất các giải pháp giám sát thay đôi sử dụng đất trong bối cảnh biến đổi khí hậu bao gồm: (1) Giải pháp giám sát thay đôi sử dụng đất theo phương án quy hoạch đã được phê duyệt (2) Giải pháp cung cấp thông tin thay đổi sử dụng đất thông qua công cụ WebGIS trên nền tảng mã nguồn mở (3) Giải pháp giám sát hạn hán và xâm nhập mặn bằng công nghệ tích hợp GIS và viễn thám (4) Giải pháp về chuyền đổi cơ cấu cây trồng thích ứng với BĐKH.
Các giải pháp đề xuất đã minh chứng tính khả thi và hiệu quả mang lại trong việc giám sát thay đôi sử dụng đất và hỗ trợ định hướng đến năm 2050 cho tỉnh Bến Tre. Kết quả nghiên cứu đã tạo cơ sở khoa học dé áp dụng cho các khu vực khác trong khu vực đồng bằng sông Cửu Long. 1V ABSTRACT Land is a crucial resource that has a significant impact on economic and social development activities. Therefore, many studies have conducted simulations of land changes and analysis of land use trends.
The objective is to determine the law of fluctuations based on natural conditions, the impact of natural disasters, and human activities. Since then, the research has come up with solutions in land use planning towards sustainable development. Ben Tre is one of the provinces of the Mekong Delta, most affected by climate change due to sea level rise. The negative impacts of climate change include: saline intrusion, flooding, river erosion, etc., which have affected the local people's activities and socio-economic development of this province.
In order to contribute to providing adequate information on land use changes for managing and developing sustainable land according to the scenarios of socio- economic development and climate change of Ben Tre Province. The thesis proposes a solution in monitoring land use change based on GIS (Geographic Information Systems) with remote sensing RS (Remote Sensing) and forecasting of land use change in the climate change context based on math models: LCM (Land Change Modeler) and MOLUSCE (Modules for Land Use Change Evaluation) The thesis has systematized the scientific basis to create solutions in providing information on the current state of land use, thereby analyzing the trend of land use change in the period 2009 - 2019 for Ben Tre province. In this study, Landsat satellite images are applied experimentally in establishing maps of saltwater intrusion and drought as well as evaluating land cover change. In addition, topographic maps, cadastral data, socio-economic.
are processed to form a GIS database on the open source QGIS platform. The integration of the above data types with LCM and MOLUSCE models in spatial analysis is aimed at quantifying the influence of each factor on land use change. Based on the history of change and analysis of the main impact factors of climate change, the study has actively contributed to the managers in analyzing and simulating the situation of land use change in coastal districts of Ben Tre province. From the results, the thesis has proposed solutions to monitor land use change in the context of climate change, including: (1) Monitoring land use changes according to approved land used planning (2) Provides information on land use changes (3) Monitoring drought and saltwater intrusion (4) Transforming the crop structure to adapt to climate change.
The proposed solutions have demonstrated their feasibility and effectiveness in monitoring land use changes in Ben Tre province. The research results are a scientific basis for application to other areas in the Mekong Delta. MỤC LỤC Trang Fe. GqunagouarnogrrioatdtaoitotsrttavcRiibfSnggGEAGSISSBIGI/XANEEGHRqEafcfiogtisivtnvastpi i a ii Ch a iii F0 (on.
1V INE CUCre ease SE eee ee V DANH MỤC CÁC TỪ VIET TẮTT.---2252222+22E222+2EE22EE2EEE2E2EEzrxrzrrrrree viii DANH MỤC CAC BẢNG. -- 2-2-2 222221221 2221211211221211211 1112111121 crxeexi DANH MỤC CÁC HÌNH. —==m=eeeee=eẳằe=eeắằ.ee=ee=ee=e 6 Lid, Cơ SỬ lý THẬN secexenessssssed1isiscsiv15346156644381SESSEI20110394888801385SĐ99595435559648011ES8958E55888008 6 ee 6 1. Thay đổi sử dụng đất.
Nguyên nhân thay đổi sử dụng đất. Biến đồi khí DAU oe cccecccceeccceececseceesecseseesecseesesecseceesecsessssesseseeeevsseeeseveeseeeeveees 9 1. Mô hình dự báo và mô phỏng thay đổi sử dụng đất. Mô hình thay đổi sử dụng dat LCM (Land Change Modeler).
Mô hình CLUE-S (the Conversion of Land Use and its Effects at Small TS Ota SUSES sain users wt ostre ốc ốc. Mô hình thay đổi sử dung đất CLUMondo. Mô hình da tác tử ABM (Agen — Base Model). Mô hình Markov - CA (Markov — Cellular Automata).
Mô hình MOLUSCE (Modules for Land Use Change Evaluation). 17 1,3, Viễn Thien về EAB thông Thông Bin Ma escisrsaeomeansnsnaminacsncrencrnaniocarnansnarecrennicrne 19 1. Hệ thống thông tin địa lý (Geographic Information Systems - GIS). Tích hơn IS và kL | | .asgkmtrcxaixgtrer,xeg272,50052ce 21 1.
Tổng quan các nghiên cứu có liên quan. slilisiu trên Bl cousenngagnioaooggrdetigocatrh00301G0G0001L404-89008N0803800 ngge22 VI 1. Nghién ctru tai (i8. Đánh 614) CHUNG ssossksnsneseieiisea nena 1306116010415396 1680183554 G0414560L4318610/5358.
Tổng quan vùng nghiên COU ooo.LAD TH lfcscx icon Bg2 hót tt a erener cer ee ee eee es 35 CO. Tai nguyén thign mhi6n oo. 38 Chương 2 DU LIEU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Dữ liệu và phần mềm sử dụng .-- 22 2 22222EE+EE22EE+EE2EE2EE22E222EZEezzrrrev 40 2.
DŨ TỆ Go nennuennhe nhanh ng gRỢ 00B E013010G0004513000135604005831459980001013500000/35131070. Phần mềm va mô hình sử dụng. Phương pháp nghiên CỨU. Phương pháp đánh giá ảnh hưởng các yếu tô đến thay đổi sử dụng dat.
Phuong pháp điều tra khảo sát thu thập thông tin. Phương pháp đánh giá xu thé, mức độ biến đổi các yếu tô khí hậu. 62 Chương 3 KET QUÁ VÀ THẢO LUẬN. Đánh giá hiện trạng sử dung đất năm 20 19.
Hiện trạng sử đụng đất nông nghÌỆN-s«s-cecescseesessbseel0iSESLLjdGi0Lc-E6133 05015602000 66 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giám sát thay đổi sử dụng đất biến đổi khí hậu Bến Tre" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án giám sát thay đổi sử dụng đất tỉnh Bến Tre dưới tác động biến đổi khí hậu, ứng dụng GIS và viễn thám để phân tích xu thế, dự báo biến động đất đai và đề xuất giải pháp quản lý bền vững.
Luận án "Giám sát thay đổi sử dụng đất biến đổi khí hậu Bến Tre" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Giám sát thay đổi sử dụng đất biến đổi khí hậu Bến Tre" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giám sát thay đổi sử dụng đất biến đổi khí hậu Bến Tre" thuộc chuyên ngành Quản lý Tài nguyên và Môi trường. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Giám sát thay đổi sử dụng đất biến đổi khí hậu Bến Tre" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giám sát thay đổi sử dụng đất biến đổi khí hậu Bến Tre" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giám sát thay đổi sử dụng đất biến đổi khí hậu Bến Tre" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.